定稿 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
定稿 (dìnggǎo) – Giải thích chi tiết
- Định nghĩa 定稿
定稿 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là chốt bản thảo cuối cùng, hoàn thiện bản thảo, xác định phiên bản chính thức sau quá trình chỉnh sửa, xem xét.
Trong quá trình sáng tác, biên tập, thiết kế, thương lượng tài liệu, bài viết, kế hoạch… thường có nhiều bản thảo sơ bộ. Khi bản thảo được chỉnh sửa hoàn chỉnh và được duyệt, thì hành động đó gọi là 定稿.
Tóm lại:
定稿 = Xong hết quá trình sửa đổi + Đưa ra bản cuối cùng + Không sửa thêm nữa.
- Phân tích sâu về 定稿
“定” (dìng) có nghĩa là xác định, ổn định, chốt lại.
“稿” (gǎo) nghĩa là bản thảo, bản nháp.
Ghép lại, 定稿 nhấn mạnh vào việc: Chốt bản thảo sau khi hoàn thiện, có thể dùng cho bài viết, tài liệu, kịch bản, hợp đồng, dự án, bài báo cáo…
- Loại từ
Động từ (Verb) - Các cách sử dụng phổ biến với 定稿
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
对 + nội dung + 定稿 Chốt bản thảo cho nội dung nào đó 对策划案定稿 (Chốt bản thảo kế hoạch)
完成 + 定稿 Hoàn thành việc chốt bản thảo 完成广告文案定稿 (Hoàn thành việc chốt bản quảng cáo)
进行 + 定稿 Tiến hành chốt bản thảo 进行论文定稿 (Tiến hành chốt luận văn)
定稿后 + động từ khác Sau khi chốt bản thảo, làm gì đó 定稿后提交印刷 (Sau khi chốt bản thảo thì nộp đi in)
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản
我们已经对项目计划书定稿了。
Wǒmen yǐjīng duì xiàngmù jìhuàshū dìnggǎo le.
Chúng tôi đã chốt bản kế hoạch dự án.
广告文案经过多次修改后终于定稿。
Guǎnggào wén’àn jīngguò duōcì xiūgǎi hòu zhōngyú dìnggǎo.
Bản quảng cáo sau nhiều lần chỉnh sửa cuối cùng đã được chốt.
定稿前请再仔细检查一遍。
Dìnggǎo qián qǐng zài zǐxì jiǎnchá yíbiàn.
Trước khi chốt bản thảo, xin hãy kiểm tra lại kỹ càng một lần nữa.
本次会议的总结报告正在定稿中。
Běncì huìyì de zǒngjié bàogào zhèngzài dìnggǎo zhōng.
Báo cáo tổng kết của cuộc họp lần này đang trong quá trình chốt bản.
编辑要求作者在本周内完成定稿。
Biānjí yāoqiú zuòzhě zài běnzhōu nèi wánchéng dìnggǎo.
Biên tập viên yêu cầu tác giả hoàn thành việc chốt bản thảo trong tuần này.
Ví dụ trong công việc, dự án
设计部门需要在月底之前定稿新产品宣传册。
Shèjì bùmén xūyào zài yuèdǐ zhīqián dìnggǎo xīn chǎnpǐn xuānchuáncè.
Bộ phận thiết kế cần chốt bản thảo brochure sản phẩm mới trước cuối tháng.
双方就合同条款进行了确认,目前已经定稿。
Shuāngfāng jiù hétóng tiáokuǎn jìnxíngle quèrèn, mùqián yǐjīng dìnggǎo.
Hai bên đã xác nhận các điều khoản hợp đồng và hiện tại đã chốt bản thảo.
新版手册将在定稿后正式发布。
Xīnbǎn shǒucè jiāng zài dìnggǎo hòu zhèngshì fābù.
Sổ tay phiên bản mới sẽ được phát hành chính thức sau khi chốt bản thảo.
如果不满意,还可以在定稿前提出修改意见。
Rúguǒ bù mǎnyì, hái kěyǐ zài dìnggǎo qián tíchū xiūgǎi yìjiàn.
Nếu chưa hài lòng, vẫn có thể đưa ra ý kiến chỉnh sửa trước khi chốt bản thảo.
Ví dụ trong lĩnh vực học thuật, báo chí
论文初稿完成后需要指导老师审核再定稿。
Lùnwén chūgǎo wánchéng hòu xūyào zhǐdǎo lǎoshī shěnhé zài dìnggǎo.
Sau khi hoàn thành bản thảo đầu tiên của luận văn, cần giáo viên hướng dẫn kiểm tra rồi mới chốt.
报社在每天晚上十点前必须完成版面定稿。
Bàoshè zài měitiān wǎnshàng shídiǎn qián bìxū wánchéng bǎnmiàn dìnggǎo.
Tòa soạn báo phải hoàn thành việc chốt bố cục trang báo trước 10 giờ tối mỗi ngày.
经过专家评审后,最终报告顺利定稿。
Jīngguò zhuānjiā píngshěn hòu, zuìzhōng bàogào shùnlì dìnggǎo.
Sau khi được chuyên gia thẩm định, báo cáo cuối cùng đã được chốt thành công.
- So sánh 定稿 với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
初稿 chūgǎo Bản thảo đầu tiên Bản nháp sơ bộ, chưa chỉnh sửa
修改稿 xiūgǎigǎo Bản thảo đã sửa Bản đã qua chỉnh sửa nhưng chưa chắc là cuối cùng
定稿 dìnggǎo Bản thảo chính thức Bản chốt, không còn thay đổi nữa
定稿 (dìnggǎo) là gì?
- Định nghĩa chi tiết
定稿 là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa là hoàn thiện bản thảo cuối cùng, tức là chốt phiên bản chính thức của một bài viết, văn bản, kế hoạch, tài liệu sau nhiều lần chỉnh sửa, góp ý, hoặc sửa chữa.
“定” (dìng) có nghĩa là quyết định, xác định, mang ý nghĩa ổn định, không thay đổi nữa.
“稿” (gǎo) có nghĩa là bản thảo, tức là bài viết hoặc tài liệu đang trong quá trình soạn thảo, chưa hoàn thiện.
=> Vì vậy, 定稿 chính là hoàn thành và chốt bản thảo cuối cùng, nghĩa là văn bản sau khi đã được duyệt, sửa chữa, chỉnh lý, sẽ trở thành phiên bản chính thức, không cần sửa đổi thêm nữa.
Chú ý:
Quá trình 定稿 thường là bước cuối cùng trong việc soạn thảo bài viết, kế hoạch, luận văn, hợp đồng, báo cáo, quảng cáo, nội dung phát ngôn chính thức, v.v.
Trước khi 定稿, thường phải trải qua nhiều lần 初稿 (bản thảo đầu tiên), 修改 (chỉnh sửa), 审阅 (duyệt xét).
- Phân tích ngữ pháp
Loại từ: động từ (动词)
Tân ngữ thường gặp: 文稿 (bản thảo văn bản), 合同 (hợp đồng), 报告 (báo cáo), 策划案 (kế hoạch), 讲话稿 (bài phát biểu), 论文 (luận văn), v.v.
Cách dùng trong câu: 定稿 + danh từ
- Các cách dùng phổ biến
3.1. Dùng đơn thuần
定稿 + 名词
Ví dụ: 定稿演讲稿 (hoàn thiện bài phát biểu)
3.2. Dùng kết hợp với động từ trợ
完成定稿 (hoàn thành bản thảo cuối cùng)
正在定稿 (đang hoàn thiện bản thảo)
最终定稿 (chốt bản thảo cuối cùng)
送审定稿 (nộp bản thảo cuối cùng để duyệt)
3.3. Mẫu câu
A正在定稿……
(A đang hoàn thiện bản thảo…)
经过反复修改,终于定稿了。
(Sau nhiều lần chỉnh sửa, cuối cùng đã hoàn thành bản thảo.)
- Ví dụ cực kỳ chi tiết (20 ví dụ)
Dưới đây là 20 câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt, cực kỳ đầy đủ:
Ví dụ 1:
中文: 经过多次修改,这份策划案终于定稿了。
Pinyin: Jīngguò duō cì xiūgǎi, zhè fèn cèhuà’àn zhōngyú dìnggǎole.
Tiếng Việt: Sau nhiều lần chỉnh sửa, bản kế hoạch này cuối cùng cũng đã được hoàn thiện.
Ví dụ 2:
中文: 老师要求我们在下周之前完成论文定稿。
Pinyin: Lǎoshī yāoqiú wǒmen zài xià zhōu zhīqián wánchéng lùnwén dìnggǎo.
Tiếng Việt: Thầy yêu cầu chúng tôi hoàn thành bản thảo cuối cùng của luận văn trước tuần sau.
Ví dụ 3:
中文: 这份合同的内容已经定稿,可以签字了。
Pinyin: Zhè fèn hétóng de nèiróng yǐjīng dìnggǎo, kěyǐ qiānzì le.
Tiếng Việt: Nội dung hợp đồng này đã được chốt, có thể ký tên được rồi.
Ví dụ 4:
中文: 目前,我们正处于演讲稿定稿阶段。
Pinyin: Mùqián, wǒmen zhèng chǔyú yǎnjiǎnggǎo dìnggǎo jiēduàn.
Tiếng Việt: Hiện tại, chúng tôi đang trong giai đoạn hoàn thiện bản thảo bài phát biểu.
Ví dụ 5:
中文: 为了加快定稿速度,大家加班到深夜。
Pinyin: Wèile jiākuài dìnggǎo sùdù, dàjiā jiābān dào shēnyè.
Tiếng Việt: Để đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện bản thảo, mọi người đã tăng ca đến tận khuya.
Ví dụ 6:
中文: 这篇文章还需要进一步修改才能定稿。
Pinyin: Zhè piān wénzhāng hái xūyào jìnyībù xiūgǎi cáinéng dìnggǎo.
Tiếng Việt: Bài viết này vẫn cần chỉnh sửa thêm mới có thể hoàn thiện bản cuối cùng.
Ví dụ 7:
中文: 我已经将报告定稿并发送给了上司。
Pinyin: Wǒ yǐjīng jiāng bàogào dìnggǎo bìng fāsòng gěi le shàngsī.
Tiếng Việt: Tôi đã hoàn thành bản thảo cuối cùng của báo cáo và gửi cho cấp trên.
Ví dụ 8:
中文: 请在定稿前仔细核对所有数据。
Pinyin: Qǐng zài dìnggǎo qián zǐxì héduì suǒyǒu shùjù.
Tiếng Việt: Vui lòng kiểm tra kỹ tất cả số liệu trước khi hoàn thiện bản thảo cuối cùng.
Ví dụ 9:
中文: 这是一版未定稿的初稿,请您提出修改意见。
Pinyin: Zhè shì yī bǎn wèi dìnggǎo de chūgǎo, qǐng nín tíchū xiūgǎi yìjiàn.
Tiếng Việt: Đây là bản thảo chưa hoàn chỉnh, xin hãy góp ý chỉnh sửa.
Ví dụ 10:
中文: 定稿工作预计将在本周五完成。
Pinyin: Dìnggǎo gōngzuò yùjì jiàng zài běn zhōu wǔ wánchéng.
Tiếng Việt: Công việc hoàn thiện bản thảo dự kiến sẽ hoàn thành vào thứ sáu tuần này.
Ví dụ 11:
中文: 每篇稿子在定稿前都要经过严格审阅。
Pinyin: Měi piān gǎozi zài dìnggǎo qián dōu yào jīngguò yángé shěnyuè.
Tiếng Việt: Mỗi bài viết đều phải trải qua kiểm duyệt nghiêm ngặt trước khi hoàn thiện.
Ví dụ 12:
中文: 公司已经定稿了新产品发布会的发言稿。
Pinyin: Gōngsī yǐjīng dìnggǎole xīn chǎnpǐn fābùhuì de fāyángǎo.
Tiếng Việt: Công ty đã hoàn thiện bài phát biểu cho buổi họp báo ra mắt sản phẩm mới.
Ví dụ 13:
中文: 经过几轮讨论后,这份计划书正式定稿。
Pinyin: Jīngguò jǐ lún tǎolùn hòu, zhè fèn jìhuàshū zhèngshì dìnggǎo.
Tiếng Việt: Sau vài vòng thảo luận, bản kế hoạch này chính thức được chốt.
Ví dụ 14:
中文: 定稿是出版前最重要的一步。
Pinyin: Dìnggǎo shì chūbǎn qián zuì zhòngyào de yībù.
Tiếng Việt: Hoàn thiện bản thảo là bước quan trọng nhất trước khi xuất bản.
Ví dụ 15:
中文: 这套宣传资料已经定稿并投入印刷。
Pinyin: Zhè tào xuānchuán zīliào yǐjīng dìnggǎo bìng tóurù yìnshuā.
Tiếng Việt: Bộ tài liệu quảng cáo này đã hoàn tất bản cuối cùng và đang được in ấn.
Ví dụ 16:
中文: 项目报告将在审核通过后定稿。
Pinyin: Xiàngmù bàogào jiāng zài shěnhé tōngguò hòu dìnggǎo.
Tiếng Việt: Báo cáo dự án sẽ được hoàn thiện sau khi kiểm duyệt thông qua.
Ví dụ 17:
中文: 请您尽快把稿件定稿,以便安排出版。
Pinyin: Qǐng nín jǐnkuài bǎ gǎojiàn dìnggǎo, yǐbiàn ānpái chūbǎn.
Tiếng Việt: Xin bạn nhanh chóng hoàn thiện bản thảo để sắp xếp xuất bản.
Ví dụ 18:
中文: 编辑正在协助作者进行定稿工作。
Pinyin: Biānjí zhèngzài xiézhù zuòzhě jìnxíng dìnggǎo gōngzuò.
Tiếng Việt: Biên tập viên đang hỗ trợ tác giả hoàn thiện bản thảo.
Ví dụ 19:
中文: 每一次定稿都意味着责任的开始。
Pinyin: Měi yīcì dìnggǎo dōu yìwèizhe zérèn de kāishǐ.
Tiếng Việt: Mỗi lần hoàn thiện bản thảo đều đánh dấu sự bắt đầu của trách nhiệm.
Ví dụ 20:
中文: 初稿完成后,还需要多次修改才能定稿。
Pinyin: Chūgǎo wánchéng hòu, hái xūyào duō cì xiūgǎi cáinéng dìnggǎo.
Tiếng Việt: Sau khi hoàn thành bản thảo đầu tiên, vẫn cần chỉnh sửa nhiều lần mới có thể hoàn thiện.
- Một số cụm từ cố định với 定稿
Cụm từ Nghĩa
完成定稿 Hoàn thành bản thảo cuối cùng
正在定稿 Đang trong quá trình hoàn thiện bản thảo
定稿阶段 Giai đoạn hoàn thiện bản thảo
最终定稿 Bản thảo cuối cùng
送审定稿 Nộp bản thảo cuối cùng để duyệt xét
Kết luận
定稿 là một từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực văn thư, biên tập, báo chí, học thuật và kinh doanh.
Quá trình từ 起草 (soạn thảo) → 修改 (chỉnh sửa) → 审阅 (duyệt xét) → 定稿 (hoàn thiện) là một quy trình chuẩn trong bất kỳ công việc nghiêm túc nào.
定稿 (dìnggǎo) – Giải thích chi tiết
- Định nghĩa:
定稿 nghĩa là hoàn thiện bản thảo, chốt nội dung cuối cùng, ra quyết định bản chính thức sau khi đã sửa chữa, chỉnh lý, và thảo luận.
定: xác định, quyết định, ổn định.
稿: bản thảo, văn bản sơ bộ.
Khi nói đến 定稿, tức là văn bản, kế hoạch, tài liệu, hợp đồng, bài viết,… đã qua các giai đoạn soạn thảo, sửa đổi và cuối cùng được chốt lại, không còn thay đổi nữa.
Trong nhiều lĩnh vực như xuất bản sách, soạn thảo hợp đồng, lập kế hoạch, thiết kế dự án,… 定稿 là bước cực kỳ quan trọng.
- Loại từ:
Động từ (动词) - Các đặc điểm nổi bật:
Thể hiện tính chính thức: Văn bản sau khi “定稿” thì coi như là bản cuối cùng, có hiệu lực.
Quá trình trước đó: Trước khi 定稿, thường có các bước soạn thảo (起草), sửa chữa (修改), thẩm định (审阅).
Ứng dụng rộng rãi: Dùng trong xuất bản sách báo, phim ảnh, tài liệu pháp lý, kế hoạch dự án, tài liệu học thuật, thậm chí trong sản xuất sản phẩm.
- Một số cụm từ cố định với 定稿:
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
初稿定稿 Chốt bản thảo đầu tiên
正式定稿 Chính thức định bản cuối cùng
审阅定稿 Thẩm định và chốt bản thảo
会议定稿 Chốt tài liệu trong cuộc họp
定稿发布 Công bố bản chính thức
- Các mẫu câu thường gặp:
文案已经定稿了。 (Bản nội dung đã được chốt rồi.)
今天下午我们需要定稿。 (Chiều nay chúng ta cần định bản cuối.)
定稿前请大家再次确认。 (Trước khi định稿, xin mọi người xác nhận lại.)
- Ví dụ chi tiết kèm phân tích:
Ví dụ 1:
中文: 经过多次修改,报告终于定稿了。
Pinyin: Jīngguò duō cì xiūgǎi, bàogào zhōngyú dìnggǎo le.
Tiếng Việt: Sau nhiều lần chỉnh sửa, bản báo cáo cuối cùng đã được chốt.
Phân tích: “经过多次修改” (trải qua nhiều lần chỉnh sửa) → đến bước “定稿” (chốt bản cuối), thể hiện quá trình hoàn thiện tài liệu.
Ví dụ 2:
中文: 这份合同还没有定稿,请勿提前签字。
Pinyin: Zhè fèn hétóng hái méiyǒu dìnggǎo, qǐng wù tíqián qiānzì.
Tiếng Việt: Bản hợp đồng này chưa chốt, xin đừng ký trước.
Phân tích: “还没有定稿” (chưa định稿) → chưa hoàn tất, chưa chính thức.
Ví dụ 3:
中文: 我们计划下周一召开会议定稿。
Pinyin: Wǒmen jìhuà xià zhōuyī zhàokāi huìyì dìnggǎo.
Tiếng Việt: Chúng tôi dự định họp vào thứ Hai tuần tới để chốt bản thảo.
Phân tích: “召开会议定稿” (tổ chức họp để định bản cuối), cho thấy bước định稿 cần có sự tham gia tập thể.
Ví dụ 4:
中文: 论文已经进入定稿阶段。
Pinyin: Lùnwén yǐjīng jìnrù dìnggǎo jiēduàn.
Tiếng Việt: Luận văn đã bước vào giai đoạn chốt bản thảo.
Phân tích: “进入定稿阶段” cho thấy công việc soạn thảo đã đến giai đoạn cuối cùng.
Ví dụ 5:
中文: 在定稿前,所有细节都必须确认无误。
Pinyin: Zài dìnggǎo qián, suǒyǒu xìjié dōu bìxū quèrèn wúwù.
Tiếng Việt: Trước khi chốt bản thảo, tất cả các chi tiết phải được xác nhận chính xác.
Phân tích: “确认无误” (xác nhận không có sai sót) trước bước định bản, nhấn mạnh tính chính xác của tài liệu cuối.
Ví dụ 6:
中文: 小说经过作者反复推敲,终于定稿出版了。
Pinyin: Xiǎoshuō jīngguò zuòzhě fǎnfù tuīqiāo, zhōngyú dìnggǎo chūbǎn le.
Tiếng Việt: Tiểu thuyết sau nhiều lần trau chuốt của tác giả cuối cùng đã hoàn tất và được xuất bản.
Phân tích: Sau quá trình biên tập kỹ lưỡng, mới tiến hành định稿 và in ấn.
Ví dụ 7:
中文: 请你在定稿之前再检查一遍。
Pinyin: Qǐng nǐ zài dìnggǎo zhīqián zài jiǎnchá yí biàn.
Tiếng Việt: Hãy kiểm tra lại một lần nữa trước khi chốt bản thảo.
Phân tích: Thói quen kiểm tra trước khi định稿 giúp tránh sai sót không đáng có.
Ví dụ 8:
中文: 宣传片的脚本已经定稿,明天开始拍摄。
Pinyin: Xuānchuánpiàn de jiǎoběn yǐjīng dìnggǎo, míngtiān kāishǐ pāishè.
Tiếng Việt: Kịch bản của video quảng cáo đã được chốt, ngày mai bắt đầu quay.
Phân tích: “脚本定稿” (chốt kịch bản) là bước cần thiết trước khi bước vào sản xuất.
Ví dụ 9:
中文: 这项技术文档将在内部审阅后定稿。
Pinyin: Zhè xiàng jìshù wéndàng jiāng zài nèibù shěnyuè hòu dìnggǎo.
Tiếng Việt: Tài liệu kỹ thuật này sẽ được chốt sau khi thẩm định nội bộ.
Phân tích: Trước khi định稿, thường phải có một bước thẩm tra, xem xét nội bộ.
Ví dụ 10:
中文: 各部门需于本周五前提交定稿版。
Pinyin: Gè bùmén xū yú běn zhōu wǔ qián tíjiāo dìnggǎo bǎn.
Tiếng Việt: Các bộ phận phải nộp bản chốt cuối cùng trước thứ Sáu tuần này.
Phân tích: “定稿版” nghĩa là phiên bản hoàn chỉnh cuối cùng đã được duyệt.
- Một số lưu ý khi sử dụng từ 定稿:
定稿 chỉ dùng cho những nội dung cần sự chính thức, ổn định sau quá trình biên tập, chỉnh sửa.
定稿 thể hiện sự kết thúc của giai đoạn chuẩn bị nội dung.
Sau 定稿, những sửa đổi mới cần có quy trình riêng hoặc sự cho phép đặc biệt (thường không tùy tiện chỉnh sửa nữa).
Tóm lại
定稿 = chốt bản cuối cùng, quyết định văn bản chính thức, thường xuất hiện sau nhiều lần biên tập, chỉnh sửa.
Từ này được dùng rộng rãi trong môi trường học thuật, kinh doanh, xuất bản và các hoạt động sản xuất tài liệu.
定稿 (dìnggǎo) – Giải thích chi tiết
- Định nghĩa
定稿 (dìnggǎo) có nghĩa là:
Hoàn thành bản thảo cuối cùng sau khi đã chỉnh sửa và rà soát kỹ lưỡng.
Xác nhận phiên bản chính thức của văn bản, tài liệu, bài luận, kế hoạch, thiết kế… và không còn thay đổi lớn nữa.
Thành phần từ:
定 (dìng): xác định, ổn định
稿 (gǎo): bản thảo, bản nháp
Tóm lại, 定稿 là hành động “chốt bản thảo” hoặc “hoàn thiện nội dung cuối cùng”.
- Loại từ
Danh từ (名词): dùng để chỉ “bản thảo đã hoàn thiện”.
Động từ (动词): dùng để chỉ hành động “chốt bản thảo”.
- Đặc điểm ngữ nghĩa và sắc thái
Nhấn mạnh vào tính chất chính thức, ổn định, không còn thay đổi.
Thường dùng trong các lĩnh vực như: xuất bản, báo chí, nghiên cứu khoa học, viết luận văn, quảng cáo, thiết kế.
- Cách dùng phổ biến
Cách dùng Ý nghĩa
进行定稿 (jìnxíng dìnggǎo) Tiến hành chốt bản thảo
完成定稿 (wánchéng dìnggǎo) Hoàn thành bản chốt
定稿阶段 (dìnggǎo jiēduàn) Giai đoạn chốt bản thảo
定稿版 (dìnggǎo bǎnbǎn) Phiên bản đã chốt
最终定稿 (zuìzhōng dìnggǎo) Bản chốt cuối cùng
- Ví dụ chi tiết (phiên âm + dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1
这篇论文还需要修改,暂时不能定稿。
(Zhè piān lùnwén hái xūyào xiūgǎi, zànshí bùnéng dìnggǎo.)
Bài luận này vẫn cần chỉnh sửa, tạm thời chưa thể chốt.
Ví dụ 2
经过多次讨论和修改,我们终于定稿了。
(Jīngguò duōcì tǎolùn hé xiūgǎi, wǒmen zhōngyú dìnggǎo le.)
Sau nhiều lần thảo luận và chỉnh sửa, chúng tôi cuối cùng đã chốt xong.
Ví dụ 3
作者要求在月底前完成定稿工作。
(Zuòzhě yāoqiú zài yuèdǐ qián wánchéng dìnggǎo gōngzuò.)
Tác giả yêu cầu hoàn thành việc chốt bản thảo trước cuối tháng.
Ví dụ 4
在定稿之前,请再仔细检查一遍内容。
(Zài dìnggǎo zhīqián, qǐng zài zǐxì jiǎnchá yí biàn nèiróng.)
Trước khi chốt bản thảo, hãy kiểm tra kỹ nội dung một lần nữa.
Ví dụ 5
编辑正在对杂志封面进行定稿。
(Biānjí zhèngzài duì zázhì fēngmiàn jìnxíng dìnggǎo.)
Biên tập viên đang tiến hành chốt thiết kế bìa tạp chí.
Ví dụ 6
广告文案经过客户确认后正式定稿。
(Guǎnggào wén’àn jīngguò kèhù quèrèn hòu zhèngshì dìnggǎo.)
Bản thảo quảng cáo được chính thức chốt sau khi khách hàng xác nhận.
- Các cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
初稿 (chūgǎo) Bản thảo đầu tiên
修改稿 (xiūgǎogǎo) Bản thảo đã chỉnh sửa
最终稿 (zuìzhōnggǎo) Bản thảo cuối cùng
终审定稿 (zhōngshěn dìnggǎo) Chốt bản thảo sau xét duyệt lần cuối
定稿会 (dìnggǎo huì) Cuộc họp chốt bản thảo
- Ngữ pháp cần chú ý
定稿 dùng làm động từ: thường mang nghĩa tiến hành hành động “chốt” một văn bản nào đó. Ví dụ: 我们今天下午定稿。
(Chúng ta sẽ chốt bản thảo vào chiều nay.)
定稿 dùng làm danh từ: chỉ “bản thảo đã hoàn thiện”. Ví dụ: 这是最终定稿,请保存好。
(Đây là bản chốt cuối cùng, xin hãy lưu giữ cẩn thận.)
定稿 (dìnggǎo) – Chốt bản thảo, hoàn thiện bản nháp cuối cùng
- Định nghĩa chi tiết
定稿 (dìnggǎo) có nghĩa là chốt lại bản thảo cuối cùng sau khi đã chỉnh sửa, hiệu đính và xem xét kỹ lưỡng.
Là quá trình từ một bản nháp ban đầu (初稿, chūgǎo – bản nháp đầu tiên) qua các bước sửa chữa, góp ý, bổ sung, rồi cuối cùng xác định bản hoàn chỉnh chính thức để in ấn, xuất bản, thi hành hoặc đưa vào sử dụng.
Đặc điểm chính:
Không còn sửa đổi lớn nữa.
Được xác định là phiên bản chính thức.
Có thể dùng trong văn bản hành chính, tài liệu, tác phẩm văn học, kịch bản phim, bài phát biểu, kế hoạch công việc, v.v.
- Phân tích chữ Hán
定 (dìng): xác định, chốt lại, ổn định.
稿 (gǎo): bản thảo, bài nháp.
=> 定稿 chính là “xác định bản thảo cuối cùng”, tức hoàn tất quá trình soạn thảo.
- Loại từ
定稿 là động từ (动词).
Trong một số ngữ cảnh, nó còn được dùng như danh từ (名词) chỉ bản thảo cuối cùng (bản chốt).
- Những đặc điểm quan trọng khi dùng
定稿 là bước cuối cùng trong quy trình làm việc với văn bản.
Trước khi 定稿, thường trải qua các bước:
初稿 (chūgǎo) – bản nháp đầu tiên
修改 (xiūgǎi) – chỉnh sửa
审阅 (shěnyuè) – thẩm định, duyệt
最终定稿 (zuìzhōng dìnggǎo) – chốt cuối cùng.
Sau khi 定稿, nội dung chính thức không được tùy tiện sửa đổi nữa.
- Cách dùng ngữ pháp
Chủ ngữ + 定稿 + nội dung.
Hoặc: Bản thảo + 已经定稿了 (đã chốt xong).
- Các mẫu câu cơ bản
报告已经定稿了,准备提交上级审批。
(Báo cáo đã được chốt, chuẩn bị nộp lên cấp trên phê duyệt.)
我们需要在本周内定稿宣传册内容。
(Chúng ta cần hoàn thiện nội dung brochure trong tuần này.)
小说经过多次修改,终于定稿出版了。
(Tiểu thuyết đã qua nhiều lần chỉnh sửa, cuối cùng được chốt để xuất bản.)
- Ví dụ cực kỳ phong phú
Ví dụ trong công việc văn phòng:
例句 1
这份计划书已经进入定稿阶段了。
Zhè fèn jìhuà shū yǐjīng jìnrù dìnggǎo jiēduàn le.
Bản kế hoạch này đã bước vào giai đoạn chốt bản thảo rồi.
例句 2
项目方案需要在月底前定稿,以便开展下一步工作。
Xiàngmù fāng’àn xūyào zài yuèdǐ qián dìnggǎo, yǐbiàn kāizhǎn xià yībù gōngzuò.
Phương án dự án cần được chốt trước cuối tháng để triển khai bước tiếp theo.
Ví dụ trong biên tập, xuất bản:
例句 3
编辑部要求作者尽快定稿,以便安排出版时间。
Biānjí bù yāoqiú zuòzhě jǐnkuài dìnggǎo, yǐbiàn ānpái chūbǎn shíjiān.
Phòng biên tập yêu cầu tác giả nhanh chóng hoàn thiện bản thảo để sắp xếp lịch xuất bản.
例句 4
这篇论文修改了三次后,终于定稿了。
Zhè piān lùnwén xiūgǎile sāncì hòu, zhōngyú dìnggǎo le.
Bài luận văn này sau ba lần chỉnh sửa cuối cùng đã được chốt.
Ví dụ trong sáng tác văn học:
例句 5
小说在定稿前,作者不断推敲字句。
Xiǎoshuō zài dìnggǎo qián, zuòzhě bùduàn tuīqiāo zìjù.
Trước khi chốt bản thảo tiểu thuyết, tác giả liên tục trau chuốt từng câu chữ.
例句 6
导演正在定稿剧本的最后一幕。
Dǎoyǎn zhèngzài dìnggǎo jùběn de zuìhòu yímù.
Đạo diễn đang chốt cảnh cuối cùng của kịch bản.
Ví dụ trong hội nghị, báo cáo:
例句 7
会议纪要需要在会议结束后两天内定稿。
Huìyì jìyào xūyào zài huìyì jiéshù hòu liǎng tiān nèi dìnggǎo.
Biên bản cuộc họp cần được chốt trong vòng hai ngày sau khi họp.
例句 8
报告内容已经基本定稿,只等总经理最后审阅。
Bàogào nèiróng yǐjīng jīběn dìnggǎo, zhǐ děng zǒngjīnglǐ zuìhòu shěnyuè.
Nội dung báo cáo đã cơ bản hoàn tất, chỉ còn chờ tổng giám đốc duyệt lần cuối.
Ví dụ đời sống cá nhân:
例句 9
婚礼请柬设计终于定稿了,可以开始印刷了。
Hūnlǐ qǐngjiǎn shèjì zhōngyú dìnggǎo le, kěyǐ kāishǐ yìnshuā le.
Thiết kế thiệp mời đám cưới cuối cùng đã được chốt, có thể bắt đầu in ấn rồi.
例句 10
旅行计划经过讨论,昨天晚上已经定稿。
Lǚxíng jìhuà jīngguò tǎolùn, zuótiān wǎnshàng yǐjīng dìnggǎo.
Kế hoạch du lịch đã được chốt vào tối hôm qua sau quá trình bàn bạc.
- Các cụm từ cố định với 定稿
初稿到定稿 (chūgǎo dào dìnggǎo) – Từ bản nháp đầu tiên đến bản chính thức.
定稿阶段 (dìnggǎo jiēduàn) – Giai đoạn chốt bản thảo.
最后定稿 (zuìhòu dìnggǎo) – Chốt bản thảo cuối cùng.
文案定稿 (wén’àn dìnggǎo) – Chốt bản thảo nội dung quảng cáo/tài liệu.
- Những lưu ý khi dùng 定稿
Khi nói “đã định稿” tức là không còn chỉnh sửa lớn nữa.
Trong thực tế, để 定稿 thành công cần:
Thảo luận nhiều vòng.
Sửa chữa nhiều lần.
Thống nhất giữa các bên liên quan.
Sau khi 定稿, bản thảo mới được chuyển sang các khâu tiếp theo như in ấn, phát hành, triển khai.