Thứ Sáu, Tháng 2 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 著作 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

著作 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

著作 (zhùzuò) là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là "tác phẩm" (khi làm danh từ) hoặc "sáng tác" (khi làm động từ). Từ này thường dùng để chỉ các sản phẩm trí tuệ có giá trị học thuật, văn học, hoặc khoa học, như sách, luận văn, hoặc các công trình nghiên cứu được viết ra bởi một tác giả hoặc nhóm tác giả.

0
146
5/5 - (1 bình chọn)

著作 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“著作” (zhùzuò) trong tiếng Trung là gì?

  1. Ý nghĩa chi tiết:

著作 (zhùzuò) là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là “tác phẩm” (khi làm danh từ) hoặc “sáng tác” (khi làm động từ). Từ này thường dùng để chỉ các sản phẩm trí tuệ có giá trị học thuật, văn học, hoặc khoa học, như sách, luận văn, hoặc các công trình nghiên cứu được viết ra bởi một tác giả hoặc nhóm tác giả.
Khi làm danh từ, “著作” ám chỉ một tác phẩm cụ thể, thường mang tính trang trọng và có giá trị cao, như sách học thuật, tiểu thuyết nổi tiếng, hoặc luận văn khoa học. Khi làm động từ, nó chỉ hành động sáng tác hoặc viết ra một tác phẩm.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, như văn học, học thuật, hoặc xuất bản, và mang sắc thái kính trọng đối với công sức và trí tuệ của tác giả. Nó ít được dùng trong giao tiếp đời thường để chỉ các tác phẩm thông thường như bài viết ngắn hoặc nội dung không chính thức.

  1. Loại từ:

Danh từ (名词, míngcí): Chỉ các tác phẩm hoặc sản phẩm sáng tác. Ví dụ: 他的著作影响深远 (Tā de zhùzuò yǐngxiǎng shēnyuǎn) – Tác phẩm của ông ấy có ảnh hưởng sâu rộng.
Động từ (动词, dòngcí): Chỉ hành động sáng tác hoặc viết tác phẩm. Ví dụ: 他著作了一本哲学书 (Tā zhùzuòle yī běn zhéxué shū) – Ông ấy đã sáng tác một cuốn sách triết học.
Tùy ngữ cảnh, “著作” có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, vị ngữ, hoặc định ngữ.

  1. Cấu trúc câu cơ bản:

Chủ ngữ + 著作 + Tân ngữ: Ví dụ: 他著作了一部小说 (Tā zhùzuòle yī bù xiǎoshuō) – Ông ấy đã sáng tác một cuốn tiểu thuyết.
著作 + 的 + Danh từ: Dùng làm định ngữ. Ví dụ: 著作的内容非常深刻 (Zhùzuò de nèiróng fēicháng shēnkè) – Nội dung của tác phẩm rất sâu sắc.
Chủ ngữ + 的 + 著作: Chỉ tác phẩm của một người. Ví dụ: 鲁迅的著作广为人知 (Lǔ Xùn de zhùzuò guǎng wéi rén zhī) – Tác phẩm của Lỗ Tấn được nhiều người biết đến.
通过…著作 + Tân ngữ: Nhấn mạnh phương pháp sáng tác. Ví dụ: 他通过多年研究著作了这本书 (Tā tōngguò duō nián yánjiū zhùzuòle zhè běn shū) – Ông ấy đã sáng tác cuốn sách này qua nhiều năm nghiên cứu.

  1. Các trường hợp sử dụng phổ biến:

Tác phẩm học thuật: Chỉ sách, luận văn, hoặc nghiên cứu khoa học có giá trị cao.
Tác phẩm văn học: Chỉ tiểu thuyết, thơ, hoặc các tác phẩm văn học nổi tiếng.
Công trình sáng tác: Dùng để chỉ các sản phẩm trí tuệ được viết ra bởi các học giả, nhà văn, hoặc nhà nghiên cứu.
Đánh giá hoặc đề cập: Dùng trong các ngữ cảnh thảo luận về giá trị, ảnh hưởng, hoặc nội dung của một tác phẩm.
Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1: Tác phẩm học thuật (danh từ)
Câu: 他的著作被广泛用于大学课堂。
Phiên âm: Tā de zhùzuò bèi guǎngfàn yòng yú dàxué kètáng.
Nghĩa: Tác phẩm của ông ấy được sử dụng rộng rãi trong các lớp học đại học.
Phân tích: “著作” là danh từ, “他的” (của ông ấy) làm định ngữ, đóng vai trò chủ ngữ.
Ví dụ 2: Sáng tác tác phẩm (động từ)
Câu: 她在三十岁时著作了一部传记。
Phiên âm: Tā zài sānshí suì shí zhùzuòle yī bù zhuànjì.
Nghĩa: Cô ấy đã sáng tác một cuốn tiểu sử khi 30 tuổi.
Phân tích: “著作” là động từ, “一部传记” (một cuốn tiểu sử) là tân ngữ.
Ví dụ 3: Tác phẩm văn học (danh từ)
Câu: 鲁迅的著作深刻反映了社会问题。
Phiên âm: Lǔ Xùn de zhùzuò shēnkè fǎnyìngle shèhuì wèntí.
Nghĩa: Tác phẩm của Lỗ Tấn phản ánh sâu sắc các vấn đề xã hội.
Phân tích: “著作” là danh từ, “鲁迅的” (của Lỗ Tấn) làm định ngữ, đóng vai trò chủ ngữ.
Ví dụ 4: Đánh giá tác phẩm (danh từ)
Câu: 这部著作的内容非常有启发性。
Phiên âm: Zhè bù zhùzuò de nèiróng fēicháng yǒu qǐfā xìng.
Nghĩa: Nội dung của tác phẩm này rất giàu tính khơi gợi.
Phân tích: “著作” là danh từ, “这部” (tác phẩm này) làm định ngữ, “内容” (nội dung) là tân ngữ.
Ví dụ 5: Sáng tác qua nghiên cứu (động từ)
Câu: 他通过长期研究著作了一本科学专著。
Phiên âm: Tā tōngguò chángqī yánjiū zhùzuòle yī běn kēxué zhuānzhù.
Nghĩa: Ông ấy đã sáng tác một cuốn chuyên khảo khoa học qua nghiên cứu dài hạn.
Phân tích: “通过长期研究” (qua nghiên cứu dài hạn) chỉ phương pháp, “著作” là động từ.
Ví dụ 6: Tác phẩm nổi tiếng (danh từ)
Câu: 马克思的著作对现代思想有深远影响。
Phiên âm: Mǎkèsī de zhùzuò duì xiàndài sīxiǎng yǒu shēnyuǎn yǐngxiǎng.
Nghĩa: Tác phẩm của Marx có ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng hiện đại.
Phân tích: “著作” là danh từ, “马克思的” (của Marx) làm định ngữ, đóng vai trò chủ ngữ.
Ví dụ 7: Đề cập đến tác phẩm (danh từ)
Câu: 这本著作的出版标志着一个时代的开始。
Phiên âm: Zhè běn zhùzuò de chūbǎn biāozhìzhe yī gè shídài de kāishǐ.
Nghĩa: Việc xuất bản cuốn sách này đánh dấu sự khởi đầu của một thời đại.
Phân tích: “著作” là danh từ, “这本” (cuốn này) làm định ngữ, đóng vai trò chủ ngữ.
Lưu ý khi sử dụng “著作”
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
作品 (zuòpǐn): Cũng có nghĩa “tác phẩm”, nhưng mang tính chung hơn, áp dụng cho cả nghệ thuật, văn học, hoặc các sáng tác không nhất thiết có tính học thuật. Ví dụ: 这幅画是他的最新作品 (Zhè fú huà shì tā de zuìxīn zuòpǐn) – Bức tranh này là tác phẩm mới nhất của anh ấy.
文章 (wénzhāng): Chỉ “bài viết” hoặc “văn bản”, thường dùng cho các bài báo, tiểu luận, hoặc văn bản ngắn, ít trang trọng hơn “著作”. Ví例: 他写了一篇精彩的文章 (Tā xiěle yī piān jīngcǎi de wénzhāng) – Anh ấy đã viết một bài báo xuất sắc.
创作 (chuàngzuò): Chỉ hành động “sáng tác” hoặc “sáng tạo”, thường mang tính nghệ thuật hơn và không nhất thiết tạo ra một tác phẩm hoàn chỉnh như “著作”. Ví例: 她创作了一首诗 (Tā chuàngzuòle yī shǒu shī) – Cô ấy đã sáng tác một bài thơ.
Sắc thái và ngữ cảnh:
“著作” mang sắc thái trang trọng, thường dùng để chỉ các tác phẩm có giá trị cao về học thuật, văn học, hoặc khoa học. Trong giao tiếp đời thường, người bản ngữ có thể dùng “作品” hoặc “书” (sách) để diễn đạt ý tương tự nhưng đơn giản hơn.
Từ này thường được dùng để ca ngợi hoặc đề cao công trình của một tác giả, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật hoặc văn hóa.
Kết hợp với các lĩnh vực:
Học thuật: “学术著作” (tác phẩm học thuật), “科学著作” (tác phẩm khoa học).
Văn học: “文学著作” (tác phẩm văn học), “小说著作” (tác phẩm tiểu thuyết).
Triết học: “哲学著作” (tác phẩm triết học).
Xuất bản: “出版著作” (xuất bản tác phẩm).
Sắc thái tích cực:
“著作” thường mang sắc thái tích cực, ám chỉ sự công nhận giá trị trí tuệ của tác phẩm. Nó ít được dùng để chỉ các tác phẩm tầm thường hoặc không chính thức.

著作 là gì?
Chữ Hán: 著作

Pinyin: zhùzuò

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt
著作 là danh từ chỉ tác phẩm, công trình sáng tác, đặc biệt dùng cho các công trình học thuật, nghiên cứu khoa học, văn học, triết học. Từ này có sắc thái trang trọng hơn các từ khác như 作品 (zuòpǐn), thường ám chỉ các tác phẩm có giá trị tri thức, tư tưởng lớn, được biên soạn công phu.

Giải thích chi tiết
著作 là kết quả của hoạt động sáng tạo trí tuệ, thể hiện qua việc viết lách, biên soạn, nghiên cứu. Đây có thể là các sách nghiên cứu, tiểu luận, bài viết học thuật, sách văn học kinh điển, hoặc các công trình triết học, sử học, khoa học kỹ thuật, v.v.

Từ 著作 thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật, nghiên cứu chuyên sâu. Nó gắn liền với uy tín, thành tựu và đóng góp của người sáng tạo.

Phân biệt với 作品 và 创作

Từ vựng Pinyin Nghĩa Ghi chú
著作 zhùzuò Tác phẩm học thuật/văn học quan trọng Trang trọng, thiên về nghiên cứu
作品 zuòpǐn Tác phẩm (nói chung) Bao gồm tranh, sách, ảnh, phim, nhạc
创作 chuàngzuò Sáng tác Là động từ hoặc danh từ, thiên về quá trình sáng tạo
Một số cụm từ đi với 著作
学术著作 (xuéshù zhùzuò): tác phẩm học thuật

文学著作 (wénxué zhùzuò): tác phẩm văn học

历史著作 (lìshǐ zhùzuò): tác phẩm lịch sử

哲学著作 (zhéxué zhùzuò): tác phẩm triết học

著作权 (zhùzuòquán): bản quyền tác giả

著作家 (zhùzuòjiā): tác giả nổi bật với nhiều tác phẩm học thuật

著作等身 (zhùzuò děngshēn): nhiều tác phẩm đến mức cao bằng thân người (ẩn dụ người có rất nhiều công trình nghiên cứu)

Mẫu câu thông dụng
这是他一生中最重要的著作。
Zhè shì tā yīshēng zhōng zuì zhòngyào de zhùzuò.
Đây là tác phẩm quan trọng nhất trong cuộc đời ông ấy.

她的著作对教育理论的发展产生了深远影响。
Tā de zhùzuò duì jiàoyù lǐlùn de fāzhǎn chǎnshēng le shēnyuǎn yǐngxiǎng.
Tác phẩm của cô ấy có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển lý luận giáo dục.

他是中国古代哲学方面的著名著作家。
Tā shì Zhōngguó gǔdài zhéxué fāngmiàn de zhùmíng zhùzuòjiā.
Ông là một tác giả nổi tiếng trong lĩnh vực triết học cổ đại Trung Quốc.

她刚刚出版了一本关于人工智能的最新著作。
Tā gānggāng chūbǎn le yī běn guānyú réngōng zhìnéng de zuìxīn zhùzuò.
Cô ấy vừa xuất bản một tác phẩm mới nhất về trí tuệ nhân tạo.

这些著作展示了他在文学创作方面的独特风格。
Zhèxiē zhùzuò zhǎnshì le tā zài wénxué chuàngzuò fāngmiàn de dútè fēnggé.
Những tác phẩm này thể hiện phong cách độc đáo của ông trong sáng tác văn học.

他在历史学领域发表了多部著作。
Tā zài lìshǐxué lǐngyù fābiǎo le duō bù zhùzuò.
Ông ấy đã công bố nhiều tác phẩm trong lĩnh vực sử học.

她主编的这部著作获得了国家图书奖。
Tā zhǔbiān de zhè bù zhùzuò huòdé le guójiā túshū jiǎng.
Tác phẩm do cô làm chủ biên đã giành được giải thưởng sách quốc gia.

著作权的保护对作家来说非常重要。
Zhùzuòquán de bǎohù duì zuòjiā lái shuō fēicháng zhòngyào.
Việc bảo vệ bản quyền rất quan trọng đối với các nhà văn.

他一生致力于马克思主义著作的翻译与研究。
Tā yīshēng zhìlì yú Mǎkèsī zhǔyì zhùzuò de fānyì yǔ yánjiū.
Ông đã cống hiến cả đời cho việc dịch và nghiên cứu các tác phẩm của chủ nghĩa Marx.

这些著作不仅具有历史价值,也有现实意义。
Zhèxiē zhùzuò bùjǐn jùyǒu lìshǐ jiàzhí, yě yǒu xiànshí yìyì.
Những tác phẩm này không chỉ có giá trị lịch sử mà còn có ý nghĩa thực tiễn.

Tổng kết
Từ 著作 (zhùzuò) là một danh từ chỉ các công trình nghiên cứu, sách biên soạn, tác phẩm học thuật có chiều sâu và giá trị trí tuệ. Nó thường được sử dụng trong môi trường học thuật, khoa học, hoặc văn học cổ điển, và mang sắc thái trang trọng, tôn vinh giá trị của sự lao động trí óc.

“著作” (zhù zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là “tác phẩm” hoặc “trước tác”. Đây là một danh từ, thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm văn học, nghệ thuật, hoặc học thuật do một cá nhân hoặc nhóm sáng tạo ra.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    著作 (zhù zuò) mang nghĩa “tác phẩm”, “trước tác”, hoặc “sáng tác”. Từ này thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm trí tuệ như sách, bài viết, nghiên cứu, hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
  2. Loại từ
    Loại từ: Danh từ.

Cách sử dụng: Thường đi kèm với các danh từ chỉ loại hình tác phẩm (như văn học, nghệ thuật, học thuật).

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các câu ví dụ minh họa cách sử dụng từ “著作” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

这本书是他的代表著作。 Zhè běn shū shì tā de dàibiǎo zhùzuò. Cuốn sách này là tác phẩm tiêu biểu của ông ấy.

她的著作在学术界非常有影响力。 Tā de zhùzuò zài xuéshù jiè fēicháng yǒu yǐngxiǎnglì. Tác phẩm của cô ấy có ảnh hưởng lớn trong giới học thuật.

这位作家的著作涵盖了多个领域。 Zhè wèi zuòjiā de zhùzuò hán gài le duō gè lǐngyù. Tác phẩm của nhà văn này bao gồm nhiều lĩnh vực.

他的著作被翻译成了多种语言。 Tā de zhùzuò bèi fānyì chéngle duō zhǒng yǔyán. Tác phẩm của ông ấy đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.

这是一部关于历史的著作。 Zhè shì yī bù guānyú lìshǐ de zhùzuò. Đây là một tác phẩm về lịch sử.

她正在创作一部新的著作。 Tā zhèngzài chuàngzuò yī bù xīn de zhùzuò. Cô ấy đang sáng tác một tác phẩm mới.

著作权保护了作者的合法权益。 Zhùzuòquán bǎohùle zuòzhě de héfǎ quányì. Quyền tác giả bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sáng tác.

  1. Một số lưu ý
    Ứng dụng thực tế: Từ “著作” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như văn học, nghệ thuật, học thuật, và pháp luật (liên quan đến quyền tác giả).

Cụm từ liên quan:

著作权 (zhù zuò quán): Quyền tác giả.

文学著作 (wén xué zhù zuò): Tác phẩm văn học.

学术著作 (xué shù zhù zuò): Tác phẩm học thuật.

著作 (zhùzuò)

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
    Cũng có thể dùng như động từ trong văn viết cổ hoặc ngôn ngữ trang trọng.
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    Tác phẩm (văn học, nghệ thuật, học thuật), công trình sáng tác

Đôi khi hiểu là viết ra, sáng tác ra (động từ)

  1. Giải thích chi tiết:
    著 (zhù): nổi bật, công khai, viết ra

作 (zuò): sáng tác, tác phẩm, hành động

→ 著作 là từ dùng để chỉ tác phẩm có giá trị, do một cá nhân hoặc tập thể sáng tác ra bằng ngòi bút, thường mang tính nghiên cứu, học thuật, nghệ thuật hoặc văn chương.

Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng cho các công trình viết có chiều sâu, đóng góp hoặc được công nhận rộng rãi.

  1. Mẫu câu thường dùng:
    一本著作
    → Một tác phẩm

发表著作
→ Xuất bản tác phẩm

著作权
→ Quyền tác giả (bản quyền)

经典著作
→ Tác phẩm kinh điển

科学著作
→ Tác phẩm khoa học

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt:
    A. Văn học – Học thuật
    这本书是他的代表性著作。
    Zhè běn shū shì tā de dàibiǎo xìng zhùzuò.
    Cuốn sách này là tác phẩm tiêu biểu của ông ấy.

他一生写了很多学术著作。
Tā yìshēng xiě le hěn duō xuéshù zhùzuò.
Suốt đời ông ấy đã viết rất nhiều công trình học thuật.

她的著作被翻译成多种语言。
Tā de zhùzuò bèi fānyì chéng duō zhǒng yǔyán.
Tác phẩm của cô ấy đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.

B. Pháp luật – Bản quyền
著作权是作者对其作品享有的权利。
Zhùzuòquán shì zuòzhě duì qí zuòpǐn xiǎngyǒu de quánlì.
Quyền tác giả là quyền mà người sáng tác có đối với tác phẩm của mình.

侵犯著作权将受到法律制裁。
Qīnfàn zhùzuòquán jiāng shòudào fǎlǜ zhìcái.
Việc xâm phạm bản quyền sẽ bị pháp luật trừng phạt.

C. Khoa học – Triết học
他在物理学领域有多部重要著作。
Tā zài wùlǐxué lǐngyù yǒu duō bù zhòngyào zhùzuò.
Ông ấy có nhiều tác phẩm quan trọng trong lĩnh vực vật lý.

马克思的《资本论》是他的代表著作。
Mǎkèsī de “Zīběnlùn” shì tā de dàibiǎo zhùzuò.
“Tư bản luận” của Marx là tác phẩm đại diện của ông.

D. Nghệ thuật – Văn hóa
这些画作被视为艺术家的著作。
Zhèxiē huàzuò bèi shì wéi yìshùjiā de zhùzuò.
Những bức tranh này được xem là tác phẩm của nghệ sĩ.

这是一部具有深远影响的文学著作。
Zhè shì yí bù jùyǒu shēnyuǎn yǐngxiǎng de wénxué zhùzuò.
Đây là một tác phẩm văn học có ảnh hưởng sâu rộng.

  1. Một số cụm từ liên quan đến 著作:

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
著作权 zhùzuòquán Quyền tác giả
著作人 zhùzuò rén Tác giả
文学著作 wénxué zhùzuò Tác phẩm văn học
学术著作 xuéshù zhùzuò Tác phẩm học thuật
发表著作 fābiǎo zhùzuò Công bố/ xuất bản tác phẩm
出版著作 chūbǎn zhùzuò Xuất bản tác phẩm
非原创著作 fēi yuánchuàng zhùzuò Tác phẩm không nguyên gốc
合著 hézhù Đồng tác giả, cùng viết tác phẩm

  1. So sánh với từ liên quan:

Từ Nghĩa So sánh
作品 (zuòpǐn) Tác phẩm (chung) Bao gồm tác phẩm viết, vẽ, nhạc… mang tính sáng tạo, phổ thông hơn 著作.
著作 (zhùzuò) Tác phẩm (viết, học thuật, nghiên cứu) Mang tính hàn lâm, học thuật hoặc trang trọng hơn.
文章 (wénzhāng) Bài viết Quy mô nhỏ hơn 著作.
编著 (biānzhù) Biên soạn Nhấn mạnh việc biên tập, chỉnh sửa, có thể không phải tác giả gốc.

  1. THÔNG TIN CƠ BẢN
    Từ: 著作

Phiên âm: zhùzuò

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Tác phẩm (viết), tác phẩm học thuật, trước tác

  1. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
    a. Từ cấu tạo:
    著 (zhù): sáng tác, biên soạn

作 (zuò): tác phẩm, làm ra

→ 著作 nghĩa là một tác phẩm do cá nhân (hoặc nhóm) biên soạn, thường mang tính chất học thuật, văn học, lý luận hoặc nghiên cứu.

b. Tính chất:
Trang trọng, chính thức

Nhấn mạnh đến giá trị học thuật hoặc nội dung sâu sắc

Khác với 作品 (zuòpǐn): 作品 thiên về tác phẩm nghệ thuật như tranh, thơ, ảnh…

  1. CÁCH DÙNG VÀ CỤM TỪ PHỔ BIẾN

Cách dùng Nghĩa
写著作 viết tác phẩm
发表著作 xuất bản tác phẩm
著作权 quyền tác giả (bản quyền)
学术著作 tác phẩm học thuật
文学著作 tác phẩm văn học
名著 tác phẩm nổi tiếng
科学著作 tác phẩm khoa học

  1. MẪU CÂU THƯỜNG GẶP

Câu Nghĩa
他出版了多部学术著作。 Anh ấy đã xuất bản nhiều tác phẩm học thuật.
这本书是他的代表性著作。 Cuốn sách này là tác phẩm tiêu biểu của ông ấy.
著作权受到法律保护。 Quyền tác giả được pháp luật bảo vệ.

  1. VÍ DỤ CỤ THỂ (PHIÊN ÂM + TIẾNG VIỆT)
    A. Về người viết và tác phẩm
    这部著作花了他五年的时间才完成。
    Zhè bù zhùzuò huā le tā wǔ nián de shíjiān cái wánchéng.
    Tác phẩm này đã mất 5 năm của anh ấy để hoàn thành.

他一生中写了很多重要的著作。
Tā yìshēng zhōng xiě le hěn duō zhòngyào de zhùzuò.
Suốt đời ông ấy đã viết rất nhiều tác phẩm quan trọng.

这本著作在学术界产生了巨大影响。
Zhè běn zhùzuò zài xuéshù jiè chǎnshēng le jùdà yǐngxiǎng.
Cuốn sách này tạo ra ảnh hưởng to lớn trong giới học thuật.

B. Về bản quyền và pháp luật
所有著作都受到著作权法的保护。
Suǒyǒu zhùzuò dōu shòudào zhùzuòquán fǎ de bǎohù.
Mọi tác phẩm đều được luật bản quyền bảo vệ.

他因为著作权纠纷被起诉了。
Tā yīnwèi zhùzuòquán jiūfēn bèi qǐsù le.
Anh ấy bị kiện vì tranh chấp quyền tác giả.

C. Trong ngữ cảnh giáo dục – học thuật
学者们经常引用他的著作。
Xuézhěmen jīngcháng yǐnyòng tā de zhùzuò.
Các học giả thường xuyên trích dẫn tác phẩm của ông ấy.

他的新著作将在下个月出版。
Tā de xīn zhùzuò jiāng zài xià gè yuè chūbǎn.
Tác phẩm mới của ông ấy sẽ được xuất bản vào tháng sau.

这本著作系统地总结了研究成果。
Zhè běn zhùzuò xìtǒng de zǒngjié le yánjiū chéngguǒ.
Cuốn sách này tổng hợp một cách hệ thống các kết quả nghiên cứu.

  1. SO SÁNH VỚI TỪ GẦN NGHĨA

Từ Nghĩa Khác biệt
作品 (zuòpǐn) tác phẩm (chung) Bao gồm cả nghệ thuật, thơ, phim, v.v. Không nhất thiết học thuật
著作 (zhùzuò) tác phẩm viết Mang tính học thuật, văn chương, chuyên sâu hơn
书籍 (shūjí) sách Khái niệm chung về sách
文章 (wénzhāng) bài viết Dạng ngắn, không mang tính chất là một “cuốn sách” hay tác phẩm lớn

  1. KẾT LUẬN
    著作 (zhùzuò) là danh từ chỉ tác phẩm học thuật, văn học hoặc nghiên cứu sâu sắc.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, học thuật, xuất bản.

Kết hợp với: 著作权, 学术著作, 发表著作, 出版著作…

  1. 著作 là gì?
    著作 là một danh từ, có nghĩa là tác phẩm được viết ra như sách, bài viết, công trình nghiên cứu, văn học, triết học, khoa học, v.v.

Thường dùng để chỉ tác phẩm lớn, có giá trị do cá nhân hoặc tập thể tạo ra qua lao động trí tuệ nghiêm túc.

→ Hiểu nôm na: “著作” = Tác phẩm đã viết và được công nhận/ xuất bản.

  1. Từ loại
    Danh từ (名词)

Trong một số trường hợp đặc biệt, 著作 còn có thể làm động từ (ít dùng hơn), mang nghĩa “viết ra một tác phẩm”.

  1. Phân tích từ cấu tạo

Thành phần Ý nghĩa
著 (zhù) nổi tiếng, rõ ràng, viết ra (ở đây là “viết”)
作 (zuò) tác phẩm, sáng tác
→ 著作 = Tác phẩm đã được viết ra và lưu hành (thường mang tính học thuật hoặc văn học).

  1. Các mẫu câu & ví dụ (kèm phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1: Tác phẩm văn học
    中文:这本小说是他最有影响力的著作之一。

拼音:Zhè běn xiǎoshuō shì tā zuì yǒu yǐngxiǎnglì de zhùzuò zhī yī.

Tiếng Việt:Cuốn tiểu thuyết này là một trong những tác phẩm có ảnh hưởng lớn nhất của ông.

Ví dụ 2: Công trình nghiên cứu
中文:他的著作主要集中在哲学和社会学领域。

拼音:Tā de zhùzuò zhǔyào jízhōng zài zhéxué hé shèhuìxué lǐngyù.

Tiếng Việt:Các tác phẩm của ông chủ yếu tập trung vào lĩnh vực triết học và xã hội học.

Ví dụ 3: Tác phẩm nổi tiếng
中文:《资本论》是马克思的重要著作。

拼音:Zīběnlùn shì Mǎkèsī de zhòngyào zhùzuò.

Tiếng Việt:“Tư bản luận” là một tác phẩm quan trọng của Các Mác.

Ví dụ 4: Quyền tác giả
中文:所有著作都受到版权保护。

拼音:Suǒyǒu zhùzuò dōu shòudào bǎnquán bǎohù.

Tiếng Việt:Tất cả các tác phẩm đều được bảo vệ bản quyền.

Ví dụ 5: Viết sách
中文:他用了三年时间完成这部著作。

拼音:Tā yòngle sān nián shíjiān wánchéng zhè bù zhùzuò.

Tiếng Việt:Anh ấy đã mất ba năm để hoàn thành tác phẩm này.

  1. Cách dùng phổ biến

Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
重要的著作 Tác phẩm quan trọng
学术著作 / 文学著作 Tác phẩm học thuật / văn học
出版著作 Xuất bản tác phẩm
撰写著作 Viết tác phẩm
著作权(版权) Quyền tác giả (bản quyền)

  1. Phân biệt với các từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 著作
作品 (zuòpǐn) Tác phẩm Tác phẩm nghệ thuật, rộng hơn Bao gồm hội họa, âm nhạc, phim ảnh, v.v.
文章 (wénzhāng) Bài viết Một bài viết ngắn, đơn lẻ Không mang tính hệ thống, không quy mô lớn
著述 (zhùshù) Viết sách Viết (mang tính cổ xưa) Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại
书籍 (shūjí) Sách vở Sách nói chung Không nhất thiết là do 1 người sáng tác

  1. Ứng dụng thực tế

Bối cảnh Ví dụ sử dụng từ 著作
Giáo dục 教授发表了多部学术著作。 (Giáo sư đã xuất bản nhiều tác phẩm học thuật.)
Xuất bản sách 他的新著作将于明年出版。 (Tác phẩm mới của anh ấy sẽ được xuất bản vào năm sau.)
Pháp luật bản quyền 著作权法保护作者的合法权益。 (Luật quyền tác giả bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tác giả.)

  1. Tổng kết
    著作 (zhùzuò) = Tác phẩm, công trình được viết ra.

Là danh từ, đôi khi làm động từ trong văn viết trang trọng.

Dùng nhiều trong giới học thuật, văn học, triết học, khoa học, pháp luật.

Liên quan mật thiết đến khái niệm bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ.

一. 著作 là gì?

  1. Định nghĩa:
    著作 (zhùzuò) là một danh từ (名词), dùng để chỉ:

Tác phẩm do một người viết ra, đặc biệt là tác phẩm có giá trị học thuật, văn học, nghệ thuật hoặc nghiên cứu.

Từ này nhấn mạnh đến công trình có nội dung sâu sắc, công phu, trí tuệ, thường là sách, luận văn, bài báo, tài liệu chuyên môn.

  1. Tương đương trong tiếng Việt:
    Tác phẩm

Công trình sáng tác

Sách viết

Tác phẩm học thuật

二. Loại từ

Loại từ Vai trò trong câu
Danh từ (名词) Chỉ tác phẩm được viết ra, sáng tạo ra, thường mang tính học thuật, văn học
三. Cấu trúc sử dụng
某人的著作 – Tác phẩm của ai đó
Ví dụ: 老师的著作 – Tác phẩm của thầy giáo

发表著作 – Xuất bản tác phẩm

阅读著作 – Đọc tác phẩm

翻译著作 – Dịch tác phẩm

四. Các cụm từ thường dùng với 著作

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
学术著作 xuéshù zhùzuò tác phẩm học thuật
文学著作 wénxué zhùzuò tác phẩm văn học
历史著作 lìshǐ zhùzuò tác phẩm lịch sử
发表著作 fābiǎo zhùzuò công bố tác phẩm
著作权 zhùzuòquán bản quyền tác phẩm
五. Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
A. Dạng phổ biến
这是他最重要的一部学术著作。

Zhè shì tā zuì zhòngyào de yī bù xuéshù zhùzuò.

Đây là một tác phẩm học thuật quan trọng nhất của anh ấy.

这本书是鲁迅先生的著作之一。

Zhè běn shū shì Lǔ Xùn xiānshēng de zhùzuò zhī yī.

Cuốn sách này là một trong những tác phẩm của ông Lỗ Tấn.

他已经出版了多部文学著作。

Tā yǐjīng chūbǎn le duō bù wénxué zhùzuò.

Anh ấy đã xuất bản nhiều tác phẩm văn học.

B. Dùng trong ngữ cảnh học thuật / báo cáo
教授的著作影响了整个学术界。

Jiàoshòu de zhùzuò yǐngxiǎng le zhěnggè xuéshùjiè.

Tác phẩm của giáo sư đã ảnh hưởng đến toàn bộ giới học thuật.

他的著作被翻译成多种语言。

Tā de zhùzuò bèi fānyì chéng duō zhǒng yǔyán.

Tác phẩm của anh ấy đã được dịch sang nhiều thứ tiếng.

C. Liên quan đến bản quyền
我们要尊重作者的著作权。

Wǒmen yào zūnzhòng zuòzhě de zhùzuòquán.

Chúng ta cần tôn trọng bản quyền tác phẩm của tác giả.

这部著作已经进入公共领域。

Zhè bù zhùzuò yǐjīng jìnrù gōnggòng lǐngyù.

Tác phẩm này đã thuộc về phạm vi công cộng.

六. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Nghĩa Phân biệt
作品 (zuòpǐn) Tác phẩm (rộng hơn) Bao gồm cả tranh, phim, nhạc, v.v.
著作 (zhùzuò) Tác phẩm viết Thường dùng cho sách, tài liệu, mang tính học thuật
文章 (wénzhāng) Bài viết Có thể là bài báo, ngắn hơn 著作
杰作 (jiézuò) Kiệt tác Nhấn mạnh giá trị nghệ thuật cao
七. Tổng kết
著作 là từ chuyên dùng để chỉ các tác phẩm mang giá trị trí tuệ cao, đặc biệt trong văn học, học thuật, nghiên cứu, triết học…

Cần phân biệt với “作品”, “文章”, và “杰作” để dùng đúng ngữ cảnh.

Dùng từ này giúp diễn đạt trang trọng, mang tính chuyên môn và thích hợp với ngữ cảnh học thuật hoặc giới thiệu công trình lớn.

一、著作 là gì?

  1. Định nghĩa:
    著作 (zhùzuò) là danh từ và cũng có thể là động từ (trong một số ngữ cảnh trang trọng).

Ý nghĩa chính:
→ Tác phẩm (sách, công trình nghiên cứu, bài viết lớn, tác phẩm văn học, học thuật hoặc nghệ thuật).
→ Cũng có thể mang nghĩa là sáng tác, viết ra tác phẩm lớn (ít dùng, nhưng vẫn chuẩn mực).

  1. Cấu tạo từ:
    著 (zhù): xuất bản, nổi bật, sáng tác.

作 (zuò): làm ra, sáng tác, tác phẩm.

→ 著作 nghĩa là tác phẩm được viết ra, thường có tầm vóc lớn, mang tính học thuật, lý luận, văn học, lịch sử, nghệ thuật.

  1. Loại từ

Tính chất Giải thích
Danh từ Dùng để chỉ tác phẩm được xuất bản
Động từ (ít hơn) Dùng với nghĩa “viết ra”, “sáng tác” một tác phẩm học thuật hay văn học
二、Các cách dùng thường gặp

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
一部著作 Một tác phẩm
学术著作 Tác phẩm học thuật
文学著作 Tác phẩm văn học
代表著作 Tác phẩm tiêu biểu
著作权 (版权) Quyền tác giả
他著有…… Ông ấy có sáng tác… (rất trang trọng)
三、Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
他是一位著名作家,有很多著作。
Pinyin: Tā shì yí wèi zhùmíng zuòjiā, yǒu hěn duō zhùzuò.
Dịch: Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng, có rất nhiều tác phẩm.

这本书是他的代表著作之一。
Pinyin: Zhè běn shū shì tā de dàibiǎo zhùzuò zhī yī.
Dịch: Cuốn sách này là một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông ấy.

他的学术著作在学界影响很大。
Pinyin: Tā de xuéshù zhùzuò zài xuéjiè yǐngxiǎng hěn dà.
Dịch: Tác phẩm học thuật của ông ấy có ảnh hưởng lớn trong giới học thuật.

她著有三本关于哲学的著作。
Pinyin: Tā zhù yǒu sān běn guānyú zhéxué de zhùzuò.
Dịch: Bà ấy đã sáng tác ba tác phẩm về triết học.

所有的著作都受到著作权法保护。
Pinyin: Suǒyǒu de zhùzuò dōu shòudào zhùzuòquán fǎ bǎohù.
Dịch: Tất cả các tác phẩm đều được luật bản quyền bảo vệ.

他的著作涉及历史、政治和文化多个领域。
Pinyin: Tā de zhùzuò shèjí lìshǐ, zhèngzhì hé wénhuà duō gè lǐngyù.
Dịch: Các tác phẩm của ông ấy liên quan đến nhiều lĩnh vực như lịch sử, chính trị và văn hóa.

四、Phân biệt với các từ liên quan

Từ Nghĩa Khác biệt với “著作”
作品 (zuòpǐn) Tác phẩm (chung) Bao gồm cả tranh, phim, thơ, ảnh… không chỉ là sách
文章 (wénzhāng) Bài văn, bài báo Thường là bài ngắn, không mang tính quy mô lớn
书籍 (shūjí) Sách vở Chỉ hình thức, không nhấn mạnh tính học thuật/tác giả
出版物 (chūbǎnwù) Ấn phẩm Chỉ chung mọi thứ được xuất bản
五、Các lĩnh vực hay dùng “著作”
Học thuật (sách chuyên ngành, luận thuyết)

Văn học (tiểu thuyết, tập truyện)

Triết học, lịch sử, xã hội học

Văn bản pháp luật (ví dụ như: 著作权法 – Luật bản quyền tác giả)

六、Tổng kết

Mục tiêu Nội dung ngắn gọn
Từ vựng 著作 (zhùzuò)
Nghĩa chính Tác phẩm học thuật, văn học hoặc nghệ thuật
Loại từ Danh từ (chính), đôi khi là động từ
Cách dùng Rất trang trọng, dùng trong văn viết/học thuật
Ví dụ nổi bật 学术著作、文学著作、著作权、著作影响力等