- 【维护】là gì?
维护 (pinyin: wéihù) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, có nghĩa:
Duy trì và bảo vệ, bảo trì và giữ gìn một sự vật, hệ thống, quan điểm hay quyền lợi nào đó ở trạng thái ổn định, tốt đẹp, không bị hư hỏng, thay đổi hoặc xâm phạm.
- Giải thích chi tiết
1) Về nghĩa sử dụng
维护 thường mang hai nghĩa chính:
a. Bảo vệ, duy trì (quyền lợi, danh dự, trật tự, hòa bình…)
→ Mang tính trừu tượng, chính trị, xã hội, dùng trong văn bản hành chính, pháp lý.
b. Bảo trì, bảo dưỡng (thiết bị, hệ thống, máy móc…)
→ Mang tính kỹ thuật, công nghiệp, dùng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật.
2) Ví dụ phân biệt theo nghĩa
Nghĩa sử dụng Cụm từ ví dụ (汉语) Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
Bảo vệ quyền lợi 维护合法权益 wéihù héfǎ quányì bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Giữ gìn danh dự 维护公司声誉 wéihù gōngsī shēngyù bảo vệ danh tiếng công ty
Duy trì hòa bình 维护世界和平 wéihù shìjiè hépíng duy trì hòa bình thế giới
Bảo trì thiết bị 维护电脑系统 wéihù diànnǎo xìtǒng bảo trì hệ thống máy tính
Bảo dưỡng cầu đường 维护道路设施 wéihù dàolù shèshī bảo dưỡng cơ sở hạ tầng đường bộ
- Loại từ
Loại từ: Động từ (动词)
Có thể sử dụng trong văn hành chính, kỹ thuật, pháp lý, xã hội
Là động từ ngoại động từ, thường có tân ngữ đi kèm
- Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
维护 + danh từ Bảo vệ / bảo trì cái gì đó
为了维护…… Vì để bảo vệ / duy trì cái gì đó
负责……的维护 Phụ trách việc bảo trì / bảo vệ cái gì
定期维护…… Bảo trì định kỳ
技术维护 / 系统维护 Bảo trì kỹ thuật / bảo trì hệ thống - Nhiều mẫu câu ví dụ cụ thể
Ví dụ 1:
我们要坚决维护国家的统一。
Wǒmen yào jiānjué wéihù guójiā de tǒngyī.
Chúng ta phải kiên quyết duy trì sự thống nhất của quốc gia.
Ví dụ 2:
请工程师定期维护设备。
Qǐng gōngchéngshī dìngqī wéihù shèbèi.
Xin kỹ sư hãy bảo trì thiết bị định kỳ.
Ví dụ 3:
律师将帮助你维护你的合法权益。
Lǜshī jiāng bāngzhù nǐ wéihù nǐ de héfǎ quányì.
Luật sư sẽ giúp bạn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Ví dụ 4:
这个系统需要专业人员来维护。
Zhège xìtǒng xūyào zhuānyè rényuán lái wéihù.
Hệ thống này cần nhân viên chuyên nghiệp để bảo trì.
Ví dụ 5:
媒体有责任维护公众的知情权。
Méitǐ yǒu zérèn wéihù gōngzhòng de zhīqíng quán.
Truyền thông có trách nhiệm bảo vệ quyền được biết của công chúng.
Ví dụ 6:
他努力工作是为了维护家庭的稳定。
Tā nǔlì gōngzuò shì wèile wéihù jiātíng de wěndìng.
Anh ấy làm việc chăm chỉ là để duy trì sự ổn định của gia đình.
Ví dụ 7:
该公司提供免费的一年系统维护服务。
Gāi gōngsī tígōng miǎnfèi de yī nián xìtǒng wéihù fúwù.
Công ty này cung cấp dịch vụ bảo trì hệ thống miễn phí trong một năm.
- So sánh với các từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa So sánh với “维护”
保养 bǎoyǎng bảo dưỡng (máy móc, cơ thể) “保养” thiên về chăm sóc định kỳ vật lý
修理 xiūlǐ sửa chữa “修理” là sửa khi hỏng, “维护” là duy trì để không hỏng
保卫 bǎowèi bảo vệ (chống lại tấn công) “保卫” nhấn mạnh phòng ngự, “维护” thiên về ổn định
保护 bǎohù bảo vệ (giữ không bị tổn hại) “保护” thiên về che chở, “维护” thiên về bảo vệ hệ thống/trật tự - Từ vựng: 维护
Tiếng Trung: 维护
Phiên âm: wéihù
Loại từ: Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt
“维护” có nghĩa là duy trì và bảo vệ một trạng thái, một hệ thống, một quyền lợi, hoặc một thiết bị nào đó để nó tiếp tục ổn định, tốt đẹp hoặc hoạt động bình thường. - Giải thích chi tiết
Khía cạnh Giải thích
Nghĩa 1 Bảo trì, sửa chữa, bảo dưỡng (đối với thiết bị, hệ thống)
Nghĩa 2 Bảo vệ, giữ gìn (đối với trật tự, quyền lợi, hình ảnh, danh dự)
Đặc điểm Hành động thường xuyên, có tính chủ động
Tình huống sử dụng Công nghệ, luật pháp, xã hội, công việc, quan hệ quốc tế… - So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
修理 xiūlǐ Sửa chữa Tập trung vào sửa lỗi khi có hư hỏng
保养 bǎoyǎng Bảo dưỡng Thường dùng với máy móc (định kỳ)
保护 bǎohù Bảo vệ Nghiêng về chống lại sự xâm hại
维护 wéihù Duy trì và bảo vệ Bao gồm cả bảo vệ và duy trì ổn định - Cấu trúc câu thông dụng
维护 + danh từ trừu tượng / vật cụ thể
→ Duy trì, bảo vệ điều gì đó
为 + đối tượng + 维护 + quyền lợi / trật tự / danh dự…
- Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Nghĩa 1: Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống, thiết bị
工程师每天都要维护生产设备。
(Gōngchéngshī měitiān dōu yào wéihù shēngchǎn shèbèi.)
→ Kỹ sư phải bảo trì thiết bị sản xuất hàng ngày.
这个系统正在维护中,暂时无法使用。
(Zhège xìtǒng zhèngzài wéihù zhōng, zhànshí wúfǎ shǐyòng.)
→ Hệ thống này đang được bảo trì, tạm thời không thể sử dụng.
网站每周会定期维护一次。
(Wǎngzhàn měi zhōu huì dìngqí wéihù yīcì.)
→ Trang web sẽ được bảo trì định kỳ mỗi tuần.
请联系 IT 部门进行系统维护。
(Qǐng liánxì IT bùmén jìnxíng xìtǒng wéihù.)
→ Vui lòng liên hệ phòng IT để bảo trì hệ thống.
Nghĩa 2: Bảo vệ, duy trì trật tự, danh dự, quyền lợi…
他勇敢地站出来维护自己的名誉。
(Tā yǒnggǎn de zhàn chūlái wéihù zìjǐ de míngyù.)
→ Anh ấy dũng cảm đứng ra bảo vệ danh dự của mình.
警察的职责是维护社会秩序。
(Jǐngchá de zhízé shì wéihù shèhuì zhìxù.)
→ Nhiệm vụ của cảnh sát là duy trì trật tự xã hội.
每个人都有权利维护自己的合法权益。
(Měi gè rén dōu yǒu quánlì wéihù zìjǐ de héfǎ quányì.)
→ Mỗi người đều có quyền bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
我们要共同维护公司的形象。
(Wǒmen yào gòngtóng wéihù gōngsī de xíngxiàng.)
→ Chúng ta cần cùng nhau giữ gìn hình ảnh của công ty.
- Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ Nghĩa
维护设备 Bảo trì thiết bị
维护系统 Bảo trì hệ thống
维护网络 Bảo trì mạng lưới
维护秩序 Duy trì trật tự
维护名誉 Bảo vệ danh dự
维护权益 Bảo vệ quyền lợi
维护客户关系 Duy trì mối quan hệ khách hàng - Tổng kết
Thuộc tính Nội dung
Từ loại Động từ
Nghĩa chính Duy trì và bảo vệ hệ thống, thiết bị, trật tự, danh dự, quyền lợi…
Ngữ cảnh sử dụng Công nghệ, hành chính, xã hội, luật pháp
Mức độ trang trọng Trang trọng, thường dùng trong văn bản và phát biểu chính thức - Từ loại
Động từ (动词) - Phiên âm
维护 – wéihù - Nghĩa tiếng Việt
Bảo vệ, duy trì, bảo trì, bảo dưỡng, giữ gìn, duy trì ổn định, tùy theo ngữ cảnh sử dụng. - Giải thích chi tiết
Cấu tạo từ:
维 (wéi): duy trì, gìn giữ
护 (hù): bảo vệ, che chở
→ Kết hợp lại: 维护 mang ý nghĩa là giữ gìn và bảo vệ một trạng thái, một hệ thống, quyền lợi, trật tự, hoặc thiết bị nào đó.
Hai nghĩa chính:
(1) Trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ:
维护 dùng để chỉ hành động bảo trì, bảo dưỡng các thiết bị, hệ thống, phần mềm, mạng lưới… nhằm đảm bảo hoạt động ổn định và không bị lỗi.
(2) Trong lĩnh vực xã hội, luật pháp:
维护 chỉ việc bảo vệ, giữ gìn trật tự xã hội, danh dự, quyền lợi, hình ảnh, công lý, luật pháp…
- Một số mẫu câu ví dụ có giải thích kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ngữ cảnh: kỹ thuật, bảo trì hệ thống
这台机器需要定期维护。
Zhè tái jīqì xūyào dìngqí wéihù.
Máy này cần được bảo trì định kỳ.
系统正在进行维护,请稍后再试。
Xìtǒng zhèngzài jìnxíng wéihù, qǐng shāohòu zài shì.
Hệ thống đang được bảo trì, vui lòng thử lại sau.
网络维护完成后,服务将恢复正常。
Wǎngluò wéihù wánchéng hòu, fúwù jiāng huīfù zhèngcháng.
Sau khi bảo trì mạng xong, dịch vụ sẽ hoạt động trở lại bình thường.
Ngữ cảnh: pháp lý, quyền lợi
我们要依法维护人民的合法权益。
Wǒmen yào yīfǎ wéihù rénmín de héfǎ quányì.
Chúng ta cần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhân dân theo pháp luật.
律师在法庭上维护当事人的利益。
Lǜshī zài fǎtíng shàng wéihù dāngshìrén de lìyì.
Luật sư bảo vệ lợi ích cho thân chủ tại tòa án.
政府有责任维护国家安全和社会秩序。
Zhèngfǔ yǒu zérèn wéihù guójiā ānquán hé shèhuì zhìxù.
Chính phủ có trách nhiệm bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội.
Ngữ cảnh: hình ảnh cá nhân, danh dự
每个人都有权利维护自己的尊严。
Měi gèrén dōu yǒu quánlì wéihù zìjǐ de zūnyán.
Mỗi người đều có quyền bảo vệ phẩm giá của mình.
她非常注重维护自己的公众形象。
Tā fēicháng zhùzhòng wéihù zìjǐ de gōngzhòng xíngxiàng.
Cô ấy rất coi trọng việc giữ gìn hình ảnh của mình trước công chúng.
- Các cụm từ thường gặp
维护社会秩序 – duy trì trật tự xã hội
维护国家利益 – bảo vệ lợi ích quốc gia
维护设备 – bảo trì thiết bị
维护系统 – bảo trì hệ thống
维护用户数据 – bảo vệ dữ liệu người dùng
维护形象 – bảo vệ hình ảnh
维护权益 – bảo vệ quyền lợi
- Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính So sánh với “维护”
保护 bǎohù Bảo vệ Mang tính che chở, thiên về cảm xúc, sinh mệnh
保养 bǎoyǎng Bảo dưỡng Dùng nhiều cho thiết bị, cơ thể; nghiêng về việc chăm sóc
修理 xiūlǐ Sửa chữa Chỉ sửa khi có hỏng hóc, không giống như bảo trì định kỳ
维持 wéichí Duy trì Gần với “duy trì trạng thái”, nhưng không bao gồm ý “bảo vệ” - “维护” là gì?
“维护” là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là duy trì và bảo vệ, giữ gìn và chăm sóc, nhằm đảm bảo sự ổn định, nguyên trạng hoặc hiệu quả của một sự vật, sự việc nào đó trong một khoảng thời gian dài.
Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực: chính trị, xã hội, kỹ thuật, máy móc, mạng internet, mối quan hệ giữa người với người, và cả trong quản lý hành chính hoặc doanh nghiệp.
- Giải thích từ vựng theo cấu tạo
“维” (wéi): có nghĩa là duy trì, giữ cho không bị thay đổi, không bị gián đoạn.
“护” (hù): có nghĩa là bảo vệ, che chở, tránh khỏi tổn hại.
Kết hợp lại, “维护” mang ý nghĩa là duy trì sự tồn tại ổn định bằng cách bảo vệ khỏi sự tổn hại hoặc hư hỏng, nhằm giúp một trạng thái hoặc điều gì đó được tiếp tục tồn tại và hoạt động bình thường, lâu dài.
- Loại từ
“维护” là một động từ (动词). - Nghĩa tiếng Việt theo ngữ cảnh
Tùy theo từng ngữ cảnh cụ thể, “维护” có thể được dịch sang tiếng Việt với những cách sau:
Bảo vệ
Duy trì
Bảo trì
Giữ gìn
Gìn giữ
Bảo dưỡng (trong lĩnh vực kỹ thuật)
Bảo vệ quyền lợi hoặc lợi ích (trong kinh tế, xã hội)
- Các lĩnh vực ứng dụng
Chính trị: 维护国家安全 (duy trì an ninh quốc gia), 维护和平 (duy trì hòa bình)
Pháp luật: 维护正义 (bảo vệ công lý), 维护法律尊严 (duy trì sự tôn nghiêm của pháp luật)
Kỹ thuật: 维护设备 (bảo trì thiết bị), 维护网络 (duy trì hệ thống mạng)
Xã hội: 维护社会秩序 (duy trì trật tự xã hội)
Quan hệ cá nhân hoặc tổ chức: 维护关系 (duy trì quan hệ), 维护名誉 (bảo vệ danh dự)
Doanh nghiệp: 维护客户关系 (duy trì quan hệ khách hàng), 维护公司利益 (bảo vệ lợi ích công ty)
- Một số cấu trúc đi kèm
Cấu trúc thường dùng:
维护 + danh từ
维护 + A 的 + B (bảo vệ B của A)
Chủ ngữ + 维护 + danh từ liên quan đến quan hệ, hệ thống, danh dự, lợi ích…
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa Khác biệt
维修 (wéixiū) sửa chữa Áp dụng khi đã có hỏng hóc hoặc lỗi kỹ thuật
保养 (bǎoyǎng) bảo dưỡng Tập trung vào việc chăm sóc thường xuyên, đặc biệt là thiết bị hoặc cơ thể
保护 (bǎohù) bảo vệ Chủ yếu dùng để tránh khỏi tổn hại, thiên về hành động phòng ngừa, chống lại sự nguy hiểm
维护 (wéihù) bảo vệ và duy trì Tổng hợp cả hai yếu tố: giữ gìn trạng thái ổn định và ngăn chặn tổn hại, dùng đa lĩnh vực - Ví dụ câu sử dụng (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
我们应该努力维护社会的稳定。
Wǒmen yīnggāi nǔlì wéihù shèhuì de wěndìng.
Chúng ta nên nỗ lực duy trì sự ổn định của xã hội.
他在公司里负责维护计算机系统。
Tā zài gōngsī lǐ fùzé wéihù jìsuànjī xìtǒng.
Anh ấy phụ trách bảo trì hệ thống máy tính trong công ty.
这项法律是为了维护人民的利益。
Zhè xiàng fǎlǜ shì wèile wéihù rénmín de lìyì.
Luật pháp này được ban hành để bảo vệ quyền lợi của nhân dân.
警察正在维护现场的秩序。
Jǐngchá zhèngzài wéihù xiànchǎng de zhìxù.
Cảnh sát đang duy trì trật tự tại hiện trường.
她一直在努力维护两国的友好关系。
Tā yīzhí zài nǔlì wéihù liǎng guó de yǒuhǎo guānxì.
Cô ấy luôn nỗ lực duy trì quan hệ hữu nghị giữa hai nước.
网络维护将在今晚进行。
Wǎngluò wéihù jiàng zài jīnwǎn jìnxíng.
Việc bảo trì mạng sẽ được tiến hành vào tối nay.
请大家配合我们共同维护环境卫生。
Qǐng dàjiā pèihé wǒmen gòngtóng wéihù huánjìng wèishēng.
Xin mọi người phối hợp với chúng tôi cùng nhau giữ gìn vệ sinh môi trường.
我们要学会如何有效地维护客户关系。
Wǒmen yào xuéhuì rúhé yǒuxiào de wéihù kèhù guānxì.
Chúng ta cần học cách duy trì hiệu quả mối quan hệ với khách hàng.
媒体在民主社会中起着维护真相的重要作用。
Méitǐ zài mínzhǔ shèhuì zhōng qǐzhe wéihù zhēnxiàng de zhòngyào zuòyòng.
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sự thật trong xã hội dân chủ.
这个品牌非常重视客户服务的维护。
Zhège pǐnpái fēicháng zhòngshì kèhù fúwù de wéihù.
Thương hiệu này rất coi trọng việc duy trì dịch vụ khách hàng.
维护 (wéihù) là gì?
- Khái niệm:
维护 là một động từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa duy trì và bảo vệ, nhằm giữ cho một đối tượng, hiện tượng hoặc quyền lợi nào đó được ổn định, không bị phá hoại, hư hỏng hoặc mất mát. Từ này thường đi kèm với ngữ cảnh yêu cầu sự bảo trì, giữ gìn, hoặc bảo vệ quyền lợi/trật tự từ tác động bên ngoài hoặc sự xuống cấp theo thời gian. - Phân tích từ cấu tạo:
维 (wéi): nghĩa là duy trì, giữ cho tồn tại, giữ vững.
护 (hù): nghĩa là bảo vệ, che chở, chăm sóc.
=> Ghép lại thành 维护, tức là hành động duy trì một điều gì đó ở trạng thái tốt và bảo vệ khỏi những yếu tố gây hại.
- Các trường hợp sử dụng phổ biến:
3.1. Nghĩa kỹ thuật – bảo trì, bảo dưỡng
Đây là nghĩa rất thường gặp trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, sản xuất và quản lý hệ thống. 维护 trong ngữ cảnh này có thể hiểu là tiến hành các hoạt động kiểm tra, tu sửa, điều chỉnh, cập nhật… để giữ cho thiết bị hoặc hệ thống vận hành ổn định.
Ví dụ:
Bảo trì hệ thống máy tính
Bảo trì phần mềm
Duy tu máy móc công nghiệp
Bảo trì hệ thống điện
Cụ thể:
服务器维护 (fúwùqì wéihù): bảo trì máy chủ
设备维护 (shèbèi wéihù): bảo trì thiết bị
网络系统维护 (wǎngluò xìtǒng wéihù): bảo trì hệ thống mạng
3.2. Nghĩa xã hội – bảo vệ, duy trì trật tự, quyền lợi
Đây là nghĩa trừu tượng và sâu hơn. Trong ngữ cảnh này, 维护 có nghĩa là bảo vệ một điều gì đó quan trọng, ví dụ như:
Quyền lợi hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức
Trật tự xã hội
Danh dự, hình ảnh của ai đó
Lợi ích quốc gia
Cụ thể:
维护国家利益 (wéihù guójiā lìyì): bảo vệ lợi ích quốc gia
维护社会秩序 (wéihù shèhuì zhìxù): duy trì trật tự xã hội
维护公司形象 (wéihù gōngsī xíngxiàng): bảo vệ hình ảnh công ty
- Các ví dụ câu cụ thể (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Nghĩa kỹ thuật – bảo trì
这些电脑需要每个月维护一次。
Zhèxiē diànnǎo xūyào měi gè yuè wéihù yícì.
Những máy tính này cần được bảo trì mỗi tháng một lần.
工程师正在维护电力系统。
Gōngchéngshī zhèngzài wéihù diànlì xìtǒng.
Kỹ sư đang bảo trì hệ thống điện lực.
网站维护将在凌晨两点开始。
Wǎngzhàn wéihù jiāng zài língchén liǎng diǎn kāishǐ.
Việc bảo trì website sẽ bắt đầu lúc 2 giờ sáng.
Nghĩa xã hội – bảo vệ quyền lợi, hình ảnh
我们要坚定地维护自己的合法权益。
Wǒmen yào jiāndìng de wéihù zìjǐ de héfǎ quányì.
Chúng ta cần kiên quyết bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
在任何情况下,他都努力维护公司的名誉。
Zài rènhé qíngkuàng xià, tā dōu nǔlì wéihù gōngsī de míngyù.
Trong bất kỳ tình huống nào, anh ấy đều cố gắng bảo vệ danh tiếng của công ty.
媒体应该维护公众的知情权。
Méitǐ yīnggāi wéihù gōngzhòng de zhīqíngquán.
Truyền thông nên bảo vệ quyền được biết thông tin của công chúng.
- So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với “维护”
保养 bǎoyǎng Bảo dưỡng Chuyên dùng trong bảo trì máy móc, phương tiện (chăm sóc vật lý)
维修 wéixiū Sửa chữa Chỉ hoạt động sửa khi có hư hỏng, mang tính khắc phục
保护 bǎohù Bảo vệ Nhấn mạnh che chở, giữ gìn khỏi tổn thương
保障 bǎozhàng Đảm bảo, bảo đảm Mang tính cam kết hoặc phòng ngừa hơn là hành động trực tiếp
管理 guǎnlǐ Quản lý Tập trung vào tổ chức, giám sát, điều hành tổng thể - Ứng dụng trong đời sống và công việc
Trong quản trị doanh nghiệp: Dùng để nói về việc bảo vệ danh tiếng công ty, duy trì hoạt động hệ thống nội bộ hoặc quyền lợi của nhân viên.
Trong công nghệ thông tin: Dùng để chỉ các hoạt động bảo trì hệ thống, phần mềm, máy chủ.
Trong luật pháp và chính trị: Dùng để nói đến bảo vệ pháp luật, trật tự xã hội, quyền công dân, quyền con người.
Trong truyền thông: Dùng để nói đến việc bảo vệ uy tín, thương hiệu hoặc bảo vệ người tiêu dùng.
Từ “维护” trong tiếng Trung có nghĩa là “duy trì” hoặc “bảo vệ”. Đây là một động từ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc giữ gìn, bảo vệ hoặc duy trì một trạng thái, hệ thống, hoặc mối quan hệ.
Loại từ
Động từ: Diễn tả hành động bảo vệ hoặc duy trì một thứ gì đó.
Mẫu câu ví dụ
我们需要维护环境的清洁。
Phiên âm: Wǒmen xūyào wéihù huánjìng de qīngjié.
Dịch: Chúng ta cần duy trì sự sạch sẽ của môi trường.
维护客户的权益是我们的责任。
Phiên âm: Wéihù kèhù de quányì shì wǒmen de zérèn.
Dịch: Bảo vệ quyền lợi của khách hàng là trách nhiệm của chúng tôi.
这个系统需要定期维护。
Phiên âm: Zhège xìtǒng xūyào dìngqī wéihù.
Dịch: Hệ thống này cần được bảo trì định kỳ.
Ví dụ bổ sung
维护和平是每个人的责任。
Phiên âm: Wéihù hépíng shì měi gèrén de zérèn.
Dịch: Duy trì hòa bình là trách nhiệm của mỗi người.
他一直在维护自己的名誉。
Phiên âm: Tā yīzhí zài wéihù zìjǐ de míngyù.
Dịch: Anh ấy luôn bảo vệ danh tiếng của mình.
维护 (wéihù) trong tiếng Trung là một từ ghép mang ý nghĩa liên quan đến việc bảo vệ, duy trì, hoặc giữ gìn một thứ gì đó ở trạng thái tốt, ổn định, hoặc nguyên vẹn. Đây là một từ phổ biến, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ đời sống hàng ngày, công việc, đến các lĩnh vực kỹ thuật, pháp lý, và xã hội. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.
- Ý nghĩa của 维护 (wéihù)
Nghĩa cơ bản: Bảo vệ, duy trì, giữ gìn.
Giải thích chi tiết:
维 (wéi): Nghĩa là “giữ”, “duy trì”, thường liên quan đến việc bảo tồn hoặc liên kết một thứ gì đó.
护 (hù): Nghĩa là “bảo vệ”, “che chở”, nhấn mạnh hành động bảo đảm an toàn hoặc nguyên vẹn.
Khi kết hợp thành 维护, từ này chỉ hành động giữ cho một thứ gì đó (hệ thống, quyền lợi, mối quan hệ, thiết bị, v.v.) được hoạt động tốt, không bị hư hại, hoặc tiếp tục tồn tại ở trạng thái mong muốn.
Ngữ cảnh sử dụng:
Kỹ thuật: Bảo trì máy móc, hệ thống, hoặc phần mềm.
Xã hội/Pháp lý: Bảo vệ quyền lợi, danh dự, hoặc lợi ích của cá nhân/tập thể.
Đời sống: Duy trì mối quan hệ, hòa bình, hoặc trật tự.
Chính trị: Giữ gìn an ninh, ổn định xã hội, hoặc giá trị chung.
Đặc điểm: 维护 mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, thường thể hiện sự trách nhiệm, cẩn trọng, và ý thức bảo vệ. - Loại từ
Loại từ: Động từ (动词).
维护 chủ yếu được dùng như một động từ, chỉ hành động bảo vệ, duy trì, hoặc giữ gìn.
Trong một số trường hợp, nó có thể đóng vai trò danh từ, ám chỉ hoạt động bảo trì hoặc bảo vệ (ví dụ: “维护工作” – công việc bảo trì), nhưng vai trò này ít phổ biến hơn.
Tính chất:
Phù hợp với cả văn nói và văn viết, từ ngữ cảnh thông thường đến trang trọng.
Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, pháp lý, hoặc báo cáo. - Cấu trúc câu thường gặp
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 维护:
维护 + danh từ (Bảo vệ/duy trì một đối tượng cụ thể)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 维护 + danh từ (quyền lợi, hệ thống, trật tự, v.v.).
Ví dụ: 我们要维护公司的利益。
(Wǒmen yào wéihù gōngsī de lìyì.)
Chúng ta cần bảo vệ lợi ích của công ty.
为了 + 维护 + danh từ,+ hành động (Nhấn mạnh mục đích bảo vệ)
Cấu trúc: 为了 + 维护 + danh từ,chủ ngữ + hành động.
Ví dụ: 为了维护和平,我们必须共同努力。
(Wèile wéihù hépíng, wǒmen bìxū gòngtóng nǔlì.)
Để duy trì hòa bình, chúng ta phải cùng nhau nỗ lực.
通过 + phương pháp + 维护 (Chỉ phương pháp bảo vệ/duy trì)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 通过 + phương pháp + 维护 + danh từ.
Ví dụ: 公司通过定期检查维护设备。
(Gōngsī tōngguò dìngqī jiǎnchá wéihù shèbèi.)
Công ty duy trì thiết bị bằng cách kiểm tra định kỳ.
把/将 + danh từ + 维护 + 得 + tính từ (Mô tả kết quả bảo vệ)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 把/将 + danh từ + 维护 + 得 + tính từ.
Ví dụ: 他把机器维护得很好。
(Tā bǎ jīqì wéihù de hěn hǎo.)
Anh ấy bảo trì máy móc rất tốt.
需要 + 维护 (Nhấn mạnh nhu cầu bảo vệ/duy trì)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 需要 + 维护 + danh từ.
Ví dụ: 这个系统需要定期维护。
(Zhège xìtǒng xūyào dìngqī wéihù.)
Hệ thống này cần được bảo trì định kỳ.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 维护 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Ngữ cảnh kỹ thuật
Câu: 技术人员正在维护公司的服务器。
(Jìshù rényuán zhèngzài wéihù gōngsī de fúwùqì.)
Nghĩa: Nhân viên kỹ thuật đang bảo trì máy chủ của công ty.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh pháp lý
Câu: 每个人都有权维护自己的合法权益。
(Měi gè rén dōu yǒu quán wéihù zìjǐ de héfǎ quányì.)
Nghĩa: Mọi người đều có quyền bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh xã hội
Câu: 我们应该共同维护社会的和谐稳定。
(Wǒmen yīnggāi gòngtóng wéihù shèhuì de héxié wěndìng.)
Nghĩa: Chúng ta nên cùng nhau duy trì sự hài hòa và ổn định của xã hội.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh công việc
Câu: 她通过努力工作维护了团队的声誉。
(Tā tōngguò nǔlì gōngzuò wéihù le tuánduì de shēngyù.)
Nghĩa: Cô ấy đã duy trì danh tiếng của đội nhóm thông qua việc làm việc chăm chỉ.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh đời sống
Câu: 夫妻之间需要相互理解来维护感情。
(Fūqī zhī jiān xūyào xiānghù lǐjiě lái wéihù gǎnqíng.)
Nghĩa: Vợ chồng cần thấu hiểu lẫn nhau để duy trì tình cảm.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh môi trường
Câu: 保护森林是维护生态平衡的重要措施。
(Bǎohù sēnlín shì wéihù shēngtài pínghéng de zhòngyào cuòshī.)
Nghĩa: Bảo vệ rừng là một biện pháp quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh kỹ thuật số
Câu: 这个软件需要定期更新来维护其安全性。
(Zhège ruǎnjiàn xūyào dìngqī gēngxīn lái wéihù qí ānquán xìng.)
Nghĩa: Phần mềm này cần được cập nhật định kỳ để duy trì tính bảo mật.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh chính trị
Câu: 政府采取措施维护国家的安全。
(Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī wéihù guójiā de ānquán.)
Nghĩa: Chính phủ thực hiện các biện pháp để bảo vệ an ninh quốc gia.
- Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
保护 (bǎohù): Bảo vệ, thường nhấn mạnh việc che chở hoặc giữ an toàn trước nguy cơ.
Ví dụ: 我们要保护环境。
(Wǒmen yào bǎohù huánjìng.)
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
维持 (wéichí): Duy trì, nhấn mạnh việc giữ một trạng thái hoặc tình trạng tiếp diễn.
Ví dụ: 他努力维持家庭的幸福。
(Tā nǔlì wéichí jiātíng de xìngfú.)
Anh ấy nỗ lực duy trì hạnh phúc gia đình.
保养 (bǎoyǎng): Bảo dưỡng, thường dùng cho máy móc, thiết bị, hoặc sức khỏe.
Ví dụ: 这辆车需要定期保养。
(Zhè liàng chē xūyào dìngqī bǎoyǎng.)
Chiếc xe này cần được bảo dưỡng định kỳ.
Khác biệt:
维护 nhấn mạnh cả bảo vệ và duy trì, có thể áp dụng cho cả vật chất (máy móc, hệ thống) và phi vật chất (quyền lợi, mối quan hệ, trật tự).
保护 tập trung vào việc bảo vệ khỏi tổn hại, ít nhấn mạnh sự duy trì lâu dài.
维持 nhấn mạnh việc giữ nguyên trạng thái, không nhất thiết bao gồm bảo vệ khỏi nguy cơ.
保养 thường giới hạn trong việc chăm sóc vật chất (máy móc, cơ thể) để kéo dài tuổi thọ. - Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh linh hoạt: 维护 có thể dùng cho nhiều đối tượng, từ vật chất (thiết bị, hệ thống) đến phi vật chất (quyền lợi, mối quan hệ, hòa bình). Cần chọn đối tượng phù hợp với ngữ cảnh.
Sắc thái tích cực: Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự trách nhiệm hoặc nỗ lực. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc mỉa mai.
Kết hợp với từ khác:
维护工作 (wéihù gōngzuò): Công việc bảo trì.
维护权益 (wéihù quányì): Bảo vệ quyền lợi.
维护安全 (wéihù ānquán): Giữ gìn an toàn.
Quy trình đi kèm: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 维护 thường liên quan đến kiểm tra, sửa chữa, hoặc cập nhật định kỳ. - Kết luận
维护 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động bảo vệ, duy trì, hoặc giữ gìn một thứ gì đó ở trạng thái tốt, ổn định, hoặc nguyên vẹn. Từ này xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý, xã hội, và đời sống, thể hiện tính trách nhiệm và sự cẩn trọng. Các ví dụ trên minh họa cách 维护 được sử dụng linh hoạt để diễn đạt hành động bảo vệ và duy trì trong nhiều tình huống.
我们要共同维护公司的声誉。
Wǒmen yào gòngtóng wéihù gōngsī de shēngyù.
Chúng ta cần cùng nhau bảo vệ danh tiếng của công ty.
这台机器需要定期维护。
Zhè tái jīqì xūyào dìngqī wéihù.
Máy này cần được bảo trì định kỳ.
他努力维护客户的利益。
Tā nǔlì wéihù kèhù de lìyì.
Anh ấy nỗ lực bảo vệ lợi ích của khách hàng.
维护网络系统是他的工作。
Wéihù wǎngluò xìtǒng shì tā de gōngzuò.
Công việc của anh ấy là bảo trì hệ thống mạng.
法律应该维护社会的公平正义。
Fǎlǜ yīnggāi wéihù shèhuì de gōngpíng zhèngyì.
Pháp luật nên bảo vệ công bằng và chính nghĩa xã hội.
谁负责维护这栋大楼的电梯?
Shéi fùzé wéihù zhè dòng dàlóu de diàntī?
Ai chịu trách nhiệm bảo trì thang máy của tòa nhà này?
维护顾客关系对我们来说很重要。
Wéihù gùkè guānxì duì wǒmen lái shuō hěn zhòngyào.
Duy trì quan hệ với khách hàng rất quan trọng đối với chúng tôi.
我们每个月都会对设备进行维护。
Wǒmen měi ge yuè dōu huì duì shèbèi jìnxíng wéihù.
Chúng tôi đều tiến hành bảo trì thiết bị mỗi tháng.
他的职责是维护办公室的安全。
Tā de zhízé shì wéihù bàngōngshì de ānquán.
Nhiệm vụ của anh ấy là đảm bảo an toàn văn phòng.
维护公共秩序是警察的责任。
Wéihù gōnggòng zhìxù shì jǐngchá de zérèn.
Duy trì trật tự công cộng là trách nhiệm của cảnh sát.
请联系技术人员进行系统维护。
Qǐng liánxì jìshù rényuán jìnxíng xìtǒng wéihù.
Vui lòng liên hệ kỹ thuật viên để bảo trì hệ thống.
设备维护记录要定期更新。
Shèbèi wéihù jìlù yào dìngqī gēngxīn.
Hồ sơ bảo trì thiết bị cần được cập nhật định kỳ.
他在努力维护团队的团结。
Tā zài nǔlì wéihù tuánduì de tuánjié.
Anh ấy đang nỗ lực duy trì sự đoàn kết trong nhóm.
这辆车刚做完保养和维护。
Zhè liàng chē gāng zuò wán bǎoyǎng hé wéihù.
Chiếc xe này vừa được bảo dưỡng và bảo trì xong.
我们要维护公司的形象。
Wǒmen yào wéihù gōngsī de xíngxiàng.
Chúng ta cần bảo vệ hình ảnh của công ty.
网站正在维护中,请稍后访问。
Wǎngzhàn zhèngzài wéihù zhōng, qǐng shāo hòu fǎngwèn.
Trang web đang trong quá trình bảo trì, vui lòng truy cập sau.
维护设备有助于延长使用寿命。
Wéihù shèbèi yǒuzhù yú yáncháng shǐyòng shòumìng.
Bảo trì thiết bị giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng.
我们要学会如何维护客户满意度。
Wǒmen yào xuéhuì rúhé wéihù kèhù mǎnyì dù.
Chúng ta cần học cách duy trì sự hài lòng của khách hàng.
社交平台定期需要技术维护。
Shèjiāo píngtái dìngqī xūyào jìshù wéihù.
Nền tảng mạng xã hội cần được bảo trì kỹ thuật định kỳ.
她总是设法维护自己的观点。
Tā zǒng shì shèfǎ wéihù zìjǐ de guāndiǎn.
Cô ấy luôn tìm cách bảo vệ quan điểm của mình.
为了维护系统稳定,必须升级软件。
Wèile wéihù xìtǒng wěndìng, bìxū shēngjí ruǎnjiàn.
Để duy trì hệ thống ổn định, cần nâng cấp phần mềm.
维护国家安全是每个公民的责任。
Wéihù guójiā ānquán shì měi gè gōngmín de zérèn.
Bảo vệ an ninh quốc gia là trách nhiệm của mỗi công dân.
这个软件正在维护中,暂时无法使用。
Zhège ruǎnjiàn zhèngzài wéihù zhōng, zhànshí wúfǎ shǐyòng.
Phần mềm này đang được bảo trì, tạm thời không sử dụng được.
维护健康的生活方式非常重要。
Wéihù jiànkāng de shēnghuó fāngshì fēicháng zhòngyào.
Duy trì lối sống lành mạnh rất quan trọng.
他花了很多时间来维护这段关系。
Tā huā le hěn duō shíjiān lái wéihù zhè duàn guānxì.
Anh ấy đã dành nhiều thời gian để duy trì mối quan hệ này.
维护数据安全是IT部门的重点任务。
Wéihù shùjù ānquán shì IT bùmén de zhòngdiǎn rènwù.
Bảo vệ an toàn dữ liệu là nhiệm vụ trọng tâm của phòng IT.
每次出差回来,他都会检查并维护设备。
Měi cì chūchāi huílái, tā dōu huì jiǎnchá bìng wéihù shèbèi.
Mỗi lần đi công tác về, anh ấy đều kiểm tra và bảo trì thiết bị.
公司派人专门维护服务器。
Gōngsī pài rén zhuānmén wéihù fúwùqì.
Công ty cử người chuyên trách bảo trì máy chủ.
维护客户关系有利于长期合作。
Wéihù kèhù guānxì yǒulì yú chángqī hézuò.
Duy trì mối quan hệ với khách hàng có lợi cho hợp tác lâu dài.
这台电脑需要清理和维护。
Zhè tái diànnǎo xūyào qīnglǐ hé wéihù.
Chiếc máy tính này cần được làm sạch và bảo trì.
我们每天都要维护系统的正常运行。
Wǒmen měitiān dōu yào wéihù xìtǒng de zhèngcháng yùnxíng.
Chúng tôi phải bảo trì hệ thống hoạt động bình thường mỗi ngày.
技术人员正在维护服务器。
Jìshù rényuán zhèngzài wéihù fúwùqì.
Kỹ thuật viên đang bảo trì máy chủ.
这个软件需要定期维护。
Zhège ruǎnjiàn xūyào dìngqī wéihù.
Phần mềm này cần được bảo trì định kỳ.
我们有责任维护公司的形象。
Wǒmen yǒu zérèn wéihù gōngsī de xíngxiàng.
Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ hình ảnh của công ty.
他们在努力维护客户关系。
Tāmen zài nǔlì wéihù kèhù guānxì.
Họ đang nỗ lực duy trì mối quan hệ với khách hàng.
请不要擅自修改,以免影响系统维护。
Qǐng bùyào shànzì xiūgǎi, yǐmiǎn yǐngxiǎng xìtǒng wéihù.
Xin đừng tự ý sửa đổi, tránh ảnh hưởng đến việc bảo trì hệ thống.
每月都有一次网络维护。
Měi yuè dōu yǒu yícì wǎngluò wéihù.
Hàng tháng có một lần bảo trì mạng.
他负责维护设备的安全运行。
Tā fùzé wéihù shèbèi de ānquán yùnxíng.
Anh ấy phụ trách bảo đảm thiết bị vận hành an toàn.
我们应该共同维护社会的和谐。
Wǒmen yīnggāi gòngtóng wéihù shèhuì de héxié.
Chúng ta nên cùng nhau duy trì sự hài hòa trong xã hội.
本系统正在维护中,请稍后再试。
Běn xìtǒng zhèngzài wéihù zhōng, qǐng shāohòu zài shì.
Hệ thống đang được bảo trì, vui lòng thử lại sau.
这个岗位的主要职责是维护生产设备。
Zhège gǎngwèi de zhǔyào zhízé shì wéihù shēngchǎn shèbèi.
Công việc chính của vị trí này là bảo trì thiết bị sản xuất.
他尽力维护自己的权利。
Tā jìnlì wéihù zìjǐ de quánlì.
Anh ấy cố gắng bảo vệ quyền lợi của mình.
这项工作需要专业的维护知识。
Zhè xiàng gōngzuò xūyào zhuānyè de wéihù zhīshì.
Công việc này cần kiến thức chuyên môn về bảo trì.
维护数据安全是我们的首要任务。
Wéihù shùjù ānquán shì wǒmen de shǒuyào rènwù.
Bảo vệ an toàn dữ liệu là nhiệm vụ hàng đầu của chúng tôi.
公司将安排人员定期进行设备维护。
Gōngsī jiāng ānpái rényuán dìngqī jìnxíng shèbèi wéihù.
Công ty sẽ bố trí nhân sự thực hiện bảo trì thiết bị định kỳ.
我们要依法维护自己的利益。
Wǒmen yào yīfǎ wéihù zìjǐ de lìyì.
Chúng ta phải bảo vệ lợi ích của mình theo pháp luật.
请保持安静,共同维护良好的学习环境。
Qǐng bǎochí ānjìng, gòngtóng wéihù liánghǎo de xuéxí huánjìng.
Xin giữ yên lặng, cùng nhau duy trì môi trường học tập tốt.
你负责的那台机器已经很久没维护了。
Nǐ fùzé de nà tái jīqì yǐjīng hěnjiǔ méi wéihù le.
Máy bạn phụ trách đã lâu không được bảo trì.
我们必须维护公司的核心价值观。
Wǒmen bìxū wéihù gōngsī de héxīn jiàzhíguān.
Chúng ta phải giữ gìn các giá trị cốt lõi của công ty.
这个网页正在维护,暂时无法访问。
Zhège wǎngyè zhèngzài wéihù, zànshí wúfǎ fǎngwèn.
Trang web này đang được bảo trì, tạm thời không thể truy cập.
保安每天巡逻以维护治安。
Bǎo’ān měitiān xúnluó yǐ wéihù zhì’ān.
Bảo vệ tuần tra hàng ngày để duy trì trật tự an ninh.
她一直在努力维护家庭的和睦。
Tā yìzhí zài nǔlì wéihù jiātíng de hémù.
Cô ấy luôn cố gắng duy trì sự hòa thuận trong gia đình.
网站每周五晚上例行维护。
Wǎngzhàn měi zhōuwǔ wǎnshàng lìxíng wéihù.
Trang web bảo trì định kỳ vào tối thứ Sáu hàng tuần.
该设备已过维护期限。
Gāi shèbèi yǐ guò wéihù qīxiàn.
Thiết bị này đã hết hạn bảo trì.
请及时维护机械以避免故障。
Qǐng jíshí wéihù jīxiè yǐ bìmiǎn gùzhàng.
Vui lòng bảo trì máy móc kịp thời để tránh hỏng hóc.
他用尽一切方法来维护自己的清白。
Tā yòng jìn yíqiè fāngfǎ lái wéihù zìjǐ de qīngbái.
Anh ấy dùng mọi cách để bảo vệ sự trong sạch của mình.
这些服务器需要每季度维护一次。
Zhèxiē fúwùqì xūyào měi jìdù wéihù yícì.
Những máy chủ này cần được bảo trì mỗi quý một lần.
员工有义务维护公司利益。
Yuángōng yǒu yìwù wéihù gōngsī lìyì.
Nhân viên có nghĩa vụ bảo vệ lợi ích của công ty.
维护公共设施人人有责。
Wéihù gōnggòng shèshī rénrén yǒuzé.
Mọi người đều có trách nhiệm bảo vệ cơ sở hạ tầng công cộng.
他们正积极维护品牌声誉。
Tāmen zhèng jījí wéihù pǐnpái shēngyù.
Họ đang tích cực bảo vệ danh tiếng thương hiệu.
我们要维护客户的合法权益。
Wǒmen yào wéihù kèhù de héfǎ quányì.
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.
系统正在进行日常维护。
Xìtǒng zhèngzài jìnxíng rìcháng wéihù.
Hệ thống đang được bảo trì định kỳ.
他勇敢地站出来维护正义。
Tā yǒnggǎn de zhàn chūlái wéihù zhèngyì.
Anh ấy dũng cảm đứng ra bảo vệ công lý.
每周都要对机器进行维护。
Měi zhōu dōu yào duì jīqì jìnxíng wéihù.
Mỗi tuần đều phải bảo trì máy móc.
我们有责任维护国家安全。
Wǒmen yǒu zérèn wéihù guójiā ānquán.
Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ an ninh quốc gia.
设备需要专业人员来维护。
Shèbèi xūyào zhuānyè rényuán lái wéihù.
Thiết bị cần được bảo trì bởi người chuyên nghiệp.
请勿擅自修改系统,避免破坏维护设置。
Qǐng wù shànzì xiūgǎi xìtǒng, bìmiǎn pòhuài wéihù shèzhì.
Vui lòng không tự ý sửa hệ thống để tránh ảnh hưởng bảo trì.
她经常参与社区治安维护工作。
Tā jīngcháng cānyù shèqū zhì’ān wéihù gōngzuò.
Cô ấy thường xuyên tham gia công việc bảo vệ trật tự khu dân cư.
这项服务包括定期维护与紧急修理。
Zhè xiàng fúwù bāokuò dìngqí wéihù yǔ jǐnjí xiūlǐ.
Dịch vụ này bao gồm bảo trì định kỳ và sửa chữa khẩn cấp.
他总是在尽力维护团队的和谐。
Tā zǒng shì zài jìnlì wéihù tuánduì de héxié.
Anh ấy luôn cố gắng duy trì sự hòa hợp của đội nhóm.
网络维护将在凌晨两点开始。
Wǎngluò wéihù jiāng zài língchén liǎng diǎn kāishǐ.
Bảo trì mạng sẽ bắt đầu lúc 2 giờ sáng.
我们要共同维护公共环境。
Wǒmen yào gòngtóng wéihù gōnggòng huánjìng.
Chúng ta cần cùng nhau bảo vệ môi trường công cộng.
法律的目的是为了维护社会秩序。
Fǎlǜ de mùdì shì wèile wéihù shèhuì zhìxù.
Mục tiêu của pháp luật là duy trì trật tự xã hội.
公司每季度安排一次系统维护。
Gōngsī měi jìdù ānpái yīcì xìtǒng wéihù.
Công ty sắp xếp bảo trì hệ thống mỗi quý một lần.
请及时对设备进行维护,避免故障。
Qǐng jíshí duì shèbèi jìnxíng wéihù, bìmiǎn gùzhàng.
Hãy bảo trì thiết bị kịp thời để tránh sự cố.
他们聘请了专业团队来维护服务器。
Tāmen pìnqǐng le zhuānyè tuánduì lái wéihù fúwùqì.
Họ thuê đội ngũ chuyên nghiệp để bảo trì máy chủ.
警察负责维护社会安全。
Jǐngchá fùzé wéihù shèhuì ānquán.
Cảnh sát chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh xã hội.
她通过发声来维护自己的尊严。
Tā tōngguò fāshēng lái wéihù zìjǐ de zūnyán.
Cô ấy lên tiếng để bảo vệ phẩm giá của mình.
网站正在维护中,请稍后访问。
Wǎngzhàn zhèngzài wéihù zhōng, qǐng shāohòu fǎngwèn.
Trang web đang được bảo trì, vui lòng truy cập sau.
公司非常注重品牌形象的维护。
Gōngsī fēicháng zhùzhòng pǐnpái xíngxiàng de wéihù.
Công ty rất coi trọng việc duy trì hình ảnh thương hiệu.
学校加强了对教学设备的维护。
Xuéxiào jiāqiáng le duì jiàoxué shèbèi de wéihù.
Trường học đã tăng cường bảo trì thiết bị giảng dạy.
他在用实际行动维护友情。
Tā zài yòng shíjì xíngdòng wéihù yǒuqíng.
Anh ấy đang dùng hành động thực tế để bảo vệ tình bạn.
每年年初都会安排一次全面维护。
Měi nián niánchū dōu huì ānpái yīcì quánmiàn wéihù.
Mỗi đầu năm sẽ có một lần bảo trì toàn diện.
请勿随意使用,影响设备维护。
Qǐng wù suíyì shǐyòng, yǐngxiǎng shèbèi wéihù.
Không sử dụng tùy tiện làm ảnh hưởng việc bảo trì thiết bị.
良好的沟通有助于维护客户关系。
Liánghǎo de gōutōng yǒu zhù yú wéihù kèhù guānxì.
Giao tiếp tốt giúp duy trì mối quan hệ với khách hàng.
机器维护不当容易引发事故。
Jīqì wéihù bùdàng róngyì yǐnfā shìgù.
Bảo trì máy móc không đúng cách dễ gây tai nạn.
我们定期检查和维护电力系统。
Wǒmen dìngqí jiǎnchá hé wéihù diànlì xìtǒng.
Chúng tôi kiểm tra và bảo trì hệ thống điện định kỳ.
为了维护公司利益,必须严守机密。
Wèile wéihù gōngsī lìyì, bìxū yánshǒu jīmì.
Để bảo vệ lợi ích công ty, cần giữ bí mật nghiêm ngặt.
社会公德需要大家共同维护。
Shèhuì gōngdé xūyào dàjiā gòngtóng wéihù.
Đạo đức xã hội cần mọi người cùng nhau bảo vệ.
软件更新有助于维护系统安全。
Ruǎnjiàn gēngxīn yǒu zhù yú wéihù xìtǒng ānquán.
Cập nhật phần mềm giúp duy trì sự an toàn cho hệ thống.