Chủ Nhật, Tháng 4 19, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 约会 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

约会 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

约会 (yuēhuì) là một danh từ, có nghĩa là cuộc hẹn, buổi hẹn hò, hoặc hẹn gặp trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc gặp gỡ được sắp xếp trước giữa hai hoặc nhiều người, đặc biệt phổ biến trong bối cảnh hẹn hò tình cảm hoặc các cuộc gặp thân mật.

0
172
5/5 - (1 bình chọn)

约会 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

Trong tiếng Trung, 约会 (yuēhuì) là một danh từ, có nghĩa là cuộc hẹn, buổi hẹn hò, hoặc hẹn gặp trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc gặp gỡ được sắp xếp trước giữa hai hoặc nhiều người, đặc biệt phổ biến trong bối cảnh hẹn hò tình cảm hoặc các cuộc gặp thân mật. Dưới đây là giải thích chi tiết về 约会, bao gồm loại từ, ý nghĩa, cách dùng, mẫu câu, và nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí): 约会 là danh từ, dùng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động được lên kế hoạch trước, thường là cuộc gặp giữa hai hoặc nhiều người.
    Cấu trúc từ:
    约 (yuē): Nghĩa là “hẹn”, “thỏa thuận”.
    会 (huì): Nghĩa là “gặp gỡ”, “hội họp”.
    Kết hợp lại, 约会 mang nghĩa “cuộc hẹn gặp” hoặc “buổi hẹn hò”.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Nghĩa chính:
    Cuộc hẹn: Một buổi gặp mặt được sắp xếp trước, có thể là giữa bạn bè, đồng nghiệp, hoặc người yêu.
    Hẹn hò: Đặc biệt phổ biến khi nói về buổi gặp lãng mạn giữa hai người trong mối quan hệ tình cảm.
    Nghĩa mở rộng:
    Có thể dùng trong các ngữ cảnh không lãng mạn, như hẹn gặp để làm việc, thảo luận, hoặc tụ tập bạn bè.
    Trong văn hóa Trung Quốc, 约会 thường mang sắc thái thân mật, đặc biệt khi nói về hẹn hò tình cảm.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong tình yêu: Chỉ các buổi hẹn hò lãng mạn (đi ăn, xem phim, dạo phố).
    Trong giao tiếp xã hội: Chỉ các cuộc hẹn với bạn bè, gia đình, hoặc đồng nghiệp.
    Trong công việc: Dùng để chỉ các cuộc hẹn mang tính chất chuyên môn (ít phổ biến hơn).
  3. Cách dùng
    约会 thường được dùng như một danh từ độc lập, chỉ sự kiện hoặc hoạt động “hẹn gặp”.
    Có thể kết hợp với các động từ như 约 (yuē) (hẹn), 去 (qù) (đi), 有 (yǒu) (có) để diễn tả hành động liên quan đến cuộc hẹn.
    约会 thường đi kèm với các chi tiết như thời gian, địa điểm, hoặc người tham gia để làm rõ ngữ cảnh.
    Trong văn nói, 约会 mang cảm giác thân mật, đặc biệt khi nói về hẹn hò. Trong văn viết, nó có thể xuất hiện trong tin nhắn, thư từ, hoặc nhật ký.
  4. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các mẫu câu thường gặp khi sử dụng 约会:

a. Nói về việc có một cuộc hẹn
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 有 + 约会
Nghĩa: Ai đó có một cuộc hẹn.
Ví dụ:
我今晚有一个约会。(Wǒ jīnwǎn yǒu yīgè yuēhuì.)
Dịch: Tối nay tôi có một cuộc hẹn.
b. Mời ai đó đi hẹn
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 想 + 和 + [Đối tượng] + 约会
Nghĩa: Ai đó muốn hẹn hò với ai.
Ví dụ:
我想和你约会。(Wǒ xiǎng hé nǐ yuēhuì.)
Dịch: Tôi muốn hẹn hò với bạn.
c. Hỏi về cuộc hẹn
Cấu trúc: + 和 + 谁 + 约会?
Nghĩa: Bạn hẹn hò với ai?
Ví dụ:
你和谁约会?(Nǐ hé shéi yuēhuì?)
Dịch: Bạn hẹn hò với ai?
d. Nói về hoạt động trong cuộc hẹn
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 在约会上 + [Động từ] + [Tân ngữ]
Nghĩa: Ai đó làm gì trong buổi hẹn.
Ví dụ:
我们在约会上看电影。(Wǒmen zài yuēhuì shàng kàn diànyǐng.)
Dịch: Chúng tôi xem phim trong buổi hẹn.
e. Hủy hoặc từ chối cuộc hẹn
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 取消/拒绝 + 约会
Nghĩa: Ai đó hủy/từ chối cuộc hẹn.
Ví dụ:
她取消了约会。(Tā qǔxiāo le yuēhuì.)
Dịch: Cô ấy đã hủy cuộc hẹn.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 约会 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

Ví dụ 1: Nói về việc có một cuộc hẹn
Câu: 我明天有一个约会。(Wǒ míngtiān yǒu yīgè yuēhuì.)
Phiên âm: Wǒ míngtiān yǒu yīgè yuēhuì.
Dịch: Ngày mai tôi có một cuộc hẹn.
Ví dụ 2: Mời ai đó đi hẹn hò
Câu: 你想和我约会吗?(Nǐ xiǎng hé wǒ yuēhuì ma?)
Phiên âm: Nǐ xiǎng hé wǒ yuēhuì ma?
Dịch: Bạn muốn hẹn hò với tôi không?
Ví dụ 3: Hỏi về cuộc hẹn
Câu: 你今晚和谁约会?(Nǐ jīnwǎn hé shéi yuēhuì?)
Phiên âm: Nǐ jīnwǎn hé shéi yuēhuì?
Dịch: Tối nay bạn hẹn hò với ai?
Ví dụ 4: Mô tả hoạt động trong buổi hẹn
Câu: 我们的约会很浪漫,我们一起吃了晚饭。(Wǒmen de yuēhuì hěn làngmàn, wǒmen yīqǐ chī le wǎnfàn.)
Phiên âm: Wǒmen de yuēhuì hěn làngmàn, wǒmen yīqǐ chī le wǎnfàn.
Dịch: Buổi hẹn của chúng tôi rất lãng mạn, chúng tôi đã cùng nhau ăn tối.
Ví dụ 5: Hủy cuộc hẹn
Câu: 他因为工作忙取消了约会。(Tā yīnwèi gōngzuò máng qǔxiāo le yuēhuì.)
Phiên âm: Tā yīnwèi gōngzuò máng qǔxiāo le yuēhuì.
Dịch: Anh ấy đã hủy cuộc hẹn vì bận công việc.
Ví dụ 6: Từ chối lời mời hẹn hò
Câu: 对不起,我不想约会。(Duìbùqǐ, wǒ bù xiǎng yuēhuì.)
Phiên âm: Duìbùqǐ, wǒ bù xiǎng yuēhuì.
Dịch: Xin lỗi, tôi không muốn hẹn hò.
Ví dụ 7: Cuộc hẹn với bạn bè
Câu: 我和朋友约会在咖啡店见面。(Wǒ hé péngyǒu yuēhuì zài kāfēidiàn jiànmiàn.)
Phiên âm: Wǒ hé péngyǒu yuēhuì zài kāfēidiàn jiànmiàn.
Dịch: Tôi hẹn gặp bạn ở quán cà phê.
Ví dụ 8: Cuộc hẹn trong công việc
Câu: 我和客户有一个商务约会。(Wǒ hé kèhù yǒu yīgè shāngwù yuēhuì.)
Phiên âm: Wǒ hé kèhù yǒu yīgè shāngwù yuēhuì.
Dịch: Tôi có một cuộc hẹn công việc với khách hàng.
Ví dụ 9: Nói về cảm nhận sau buổi hẹn
Câu: 昨天的约会很开心!(Zuótiān de yuēhuì hěn kāixīn!)
Phiên âm: Zuótiān de yuēhuì hěn kāixīn!
Dịch: Buổi hẹn hôm qua rất vui!
Ví dụ 10: Hẹn hò lãng mạn
Câu: 他在约会上送了我一束花。(Tā zài yuēhuì shàng sòng le wǒ yī shù huā.)
Phiên âm: Tā zài yuēhuì shàng sòng le wǒ yī shù huā.
Dịch: Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa trong buổi hẹn.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh lãng mạn: Trong văn hóa Trung Quốc, 约会 thường được hiểu là hẹn hò tình cảm, đặc biệt khi nói về hai người khác giới. Nếu muốn chỉ một cuộc hẹn thông thường, bạn có thể làm rõ bằng cách thêm từ như 朋友 (péngyǒu) (bạn bè) hoặc 商务 (shāngwù) (công việc).
    Đối tượng: 约会 thường dùng khi nói về cuộc hẹn giữa hai người. Nếu là nhóm đông, người Trung Quốc có thể dùng 聚会 (jùhuì) (tụ họp) thay vì 约会.
    Thời gian và địa điểm: Khi nói về 约会, người nói thường cung cấp thêm thông tin về thời gian (今晚 – jīnwǎn: tối nay) hoặc địa điểm (在咖啡店 – zài kāfēidiàn: ở quán cà phê) để làm rõ.
    Ngữ điệu: Trong văn nói, 约会 thường được nhấn mạnh ở từ 会 (huì) để thể hiện sự hào hứng, đặc biệt khi nói về hẹn hò.
    Từ đồng nghĩa hoặc liên quan:
    见面 (jiànmiàn): Gặp mặt (ít mang sắc thái lãng mạn hơn).
    聚会 (jùhuì): Tụ họp, tiệc tùng (thường với nhóm đông).
    约 (yuē): Hẹn (động từ, ví dụ: 我约了朋友 – Wǒ yuē le péngyǒu – Tôi hẹn với bạn).
  2. Từ liên quan
    约 (yuē): Hẹn, thỏa thuận.
    见面 (jiànmiàn): Gặp mặt.
    聚会 (jùhuì): Tụ họp, tiệc.
    浪漫 (làngmàn): Lãng mạn (thường dùng để mô tả buổi hẹn).
    取消 (qǔxiāo): Hủy bỏ.
    拒绝 (jùjué): Từ chối.
  3. Kết luận
    约会 là một từ quan trọng trong tiếng Trung, mang ý nghĩa chỉ các cuộc hẹn gặp, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh hẹn hò tình cảm. Với tính linh hoạt, 约会 có thể được dùng trong nhiều tình huống, từ lãng mạn, thân mật đến công việc. Việc sử dụng từ này đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và phù hợp với văn hóa Trung Quốc.
  4. Từ vựng: 约会
    Hán Việt: ước hội

Phiên âm: yuēhuì

Loại từ: danh từ và động từ

Nghĩa tiếng Việt: hẹn gặp, cuộc hẹn, hẹn hò (thường mang tính riêng tư, lãng mạn)

  1. Giải thích chi tiết
    Từ “约会” là một tổ hợp hai chữ Hán:

“约” có nghĩa là hẹn, ước định.

“会” có nghĩa là gặp, hội họp.

Khi ghép lại thành “约会”, nghĩa mở rộng là hẹn gặp mặt, đặc biệt thường dùng trong ngữ cảnh hẹn hò lãng mạn giữa hai người. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng cho việc hẹn gặp bạn bè hoặc người quen, nhưng không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc như họp công việc (trong trường hợp đó dùng “开会”).

  1. Phân loại

Hình thức sử dụng Loại từ Nghĩa
约会 với vai trò là động từ Động từ Hẹn gặp, hẹn hò với ai đó
约会 với vai trò là danh từ Danh từ Cuộc hẹn, buổi hẹn

  1. Các cấu trúc thường gặp
    和 + người + 约会
    → hẹn hò với ai

有一个约会
→ có một cuộc hẹn

邀请某人约会
→ mời ai đó đi hẹn hò

拒绝约会
→ từ chối cuộc hẹn

第一次约会
→ buổi hẹn đầu tiên

  1. Ví dụ minh họa
    Ví dụ 1 (danh từ):
    今天晚上我有个约会。
    Phiên âm: Jīntiān wǎnshàng wǒ yǒu gè yuēhuì.
    Dịch nghĩa: Tối nay tôi có một cuộc hẹn.

Ví dụ 2 (động từ):
她和男朋友约会去了。
Phiên âm: Tā hé nánpéngyǒu yuēhuì qù le.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã đi hẹn hò với bạn trai rồi.

Ví dụ 3:
这是我们第一次约会。
Phiên âm: Zhè shì wǒmen dì yī cì yuēhuì.
Dịch nghĩa: Đây là buổi hẹn đầu tiên của chúng tôi.

Ví dụ 4:
他们已经约会半年了。
Phiên âm: Tāmen yǐjīng yuēhuì bàn nián le.
Dịch nghĩa: Họ đã hẹn hò được nửa năm rồi.

Ví dụ 5:
明天晚上你有空吗?我们可以约个会。
Phiên âm: Míngtiān wǎnshàng nǐ yǒu kòng ma? Wǒmen kěyǐ yuē gè huì.
Dịch nghĩa: Tối mai bạn rảnh không? Chúng ta có thể hẹn nhau một buổi gặp.

Ví dụ 6:
别迟到,这是我们的特别约会。
Phiên âm: Bié chídào, zhè shì wǒmen de tèbié yuēhuì.
Dịch nghĩa: Đừng đến trễ, đây là buổi hẹn đặc biệt của chúng ta.

Ví dụ 7:
上次的约会非常浪漫。
Phiên âm: Shàng cì de yuēhuì fēicháng làngmàn.
Dịch nghĩa: Buổi hẹn lần trước rất lãng mạn.

  1. Một số từ vựng liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
恋爱 liàn’ài yêu đương
情人 qíngrén người yêu
喜欢 xǐhuān thích
邀请 yāoqǐng mời
告白 / 表白 gàobái / biǎobái tỏ tình
见面 jiànmiàn gặp mặt
浪漫 làngmàn lãng mạn
分手 fēnshǒu chia tay
拒绝 jùjué từ chối
关系 guānxì mối quan hệ

  1. Nhận xét và lưu ý
    “约会” mang sắc thái thân mật, riêng tư, khác với các từ như “开会” (họp hành công việc), “见面” (gặp mặt nói chung).

Trong ngữ cảnh tình cảm, “约会” thường được dùng để chỉ các hoạt động như đi ăn, xem phim, dạo phố giữa các cặp đôi.

Khi dùng trong văn viết, cần xác định rõ ngữ cảnh để chọn đúng từ phù hợp.

“约会” (yuē huì) là một cụm từ tiếng Trung Quốc có nghĩa là “hẹn hò”, “hẹn gặp”, hoặc “cuộc hẹn”. Từ này thường được dùng để chỉ việc lên kế hoạch gặp mặt giữa hai người, có thể mang ý nghĩa lãng mạn (hẹn hò tình cảm) hoặc không lãng mạn (gặp gỡ bạn bè, đối tác làm ăn). Cách sử dụng cụm từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh.

  1. Giải thích chi tiết
    约 (yuē): Nghĩa là “hẹn trước”, “đặt trước”, hoặc “lập kế hoạch”.

会 (huì): Nghĩa là “cuộc gặp” hoặc “gặp gỡ”.

Khi kết hợp, “约会” mang ý nghĩa sắp xếp một cuộc gặp mặt. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc lên kế hoạch hẹn trước với ai đó.

  1. Loại từ
    “约会” là một động từ (verb) hoặc danh từ (noun), tùy thuộc vào cách sử dụng trong câu:

Động từ: Chỉ hành động hẹn gặp. Ví dụ: 他们明天约会。 (Tāmen míngtiān yuēhuì.) – Họ sẽ hẹn hò vào ngày mai.

Danh từ: Chỉ sự kiện, cuộc gặp gỡ. Ví dụ: 这个约会很重要。 (Zhège yuēhuì hěn zhòngyào.) – Cuộc hẹn này rất quan trọng.

  1. Cách sử dụng
    “约会” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh lãng mạn nhưng cũng có thể chỉ các cuộc hẹn thông thường. Ví dụ:

Hẹn hò tình cảm: Thường liên quan đến việc gặp gỡ người yêu hoặc người có ý định tìm hiểu nhau.

Cuộc hẹn thông thường: Gặp bạn bè hoặc đối tác.

  1. Mẫu câu ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
    我们第一次约会是在电影院。 Wǒmen dì yī cì yuēhuì shì zài diànyǐngyuàn. Cuộc hẹn đầu tiên của chúng tôi là ở rạp chiếu phim.

你今晚有约会吗? Nǐ jīnwǎn yǒu yuēhuì ma? Tối nay bạn có hẹn không?

约会的时候别迟到。 Yuēhuì de shíhou bié chídào. Khi hẹn gặp, đừng đến trễ.

这是一次很浪漫的约会。 Zhè shì yī cì hěn làngmàn de yuēhuì. Đây là một buổi hẹn rất lãng mạn.

我们下周约会吧? Wǒmen xià zhōu yuēhuì ba? Chúng ta hẹn gặp tuần sau nhé?

  1. Nhiều ví dụ khác
    他们经常约会,感情很好。 Tāmen jīngcháng yuēhuì, gǎnqíng hěn hǎo. Họ thường xuyên hẹn hò và tình cảm rất tốt.

这个约会我等了很久。 Zhège yuēhuì wǒ děngle hěn jiǔ. Tôi đã chờ cuộc hẹn này rất lâu.

因为下雨,我们取消了约会。 Yīnwèi xiàyǔ, wǒmen qǔxiāo le yuēhuì. Vì trời mưa, chúng tôi đã hủy cuộc hẹn.

他每周都有很多约会。 Tā měi zhōu dōu yǒu hěn duō yuēhuì. Anh ấy có rất nhiều cuộc hẹn mỗi tuần.

第一次约会总是让人紧张。 Dì yī cì yuēhuì zǒng shì ràng rén jǐnzhāng. Buổi hẹn đầu tiên luôn khiến người ta hồi hộp.

约会 (yuēhuì) – GIẢI THÍCH CHI TIẾT
I. ĐỊNH NGHĨA
约会 là một động từ (và cũng có thể là danh từ), mang nghĩa:

Hẹn gặp, hẹn hò, cuộc hẹn

Có thể dùng trong bối cảnh xã giao, công việc, hoặc tình cảm (tình yêu nam nữ).

II. TỪ LOẠI

Từ Từ loại Nghĩa
约会 Động từ (v) Hẹn gặp, đặt lịch gặp
约会 Danh từ (n) Cuộc hẹn, buổi hẹn (thường dùng trong tình yêu)
III. PHÂN TÍCH CẤU TRÚC TỪ

  1. 约 (yuē)
    Động từ: Hẹn, đặt lịch, ước định.

Ví dụ: 约时间 (hẹn thời gian), 约朋友 (hẹn bạn).

  1. 会 (huì)
    Trong trường hợp này mang nghĩa cuộc gặp mặt, buổi họp, buổi gặp.

Không phải là “biết” hay “sẽ” như trong những nghĩa phổ biến khác.

→ 约会 = hẹn gặp nhau / cuộc hẹn

IV. CÁCH DÙNG THƯỜNG GẶP

Cấu trúc Giải thích Ví dụ
和 + người + 约会 Hẹn hò/gặp ai đó 我和她约会了。
有 + một cái 约会 Có một cuộc hẹn 我今天晚上有个约会。
约会 + 时间/địa điểm Hẹn thời gian/nơi chốn 我们约会在咖啡馆。
V. MẪU CÂU VÍ DỤ CỤ THỂ

  1. Dùng như động từ – hẹn hò, hẹn gặp
    我和她明天晚上约会。
    Wǒ hé tā míngtiān wǎnshàng yuēhuì.
    → Tôi hẹn hò với cô ấy vào tối mai.

你想跟我约会吗?
Nǐ xiǎng gēn wǒ yuēhuì ma?
→ Bạn có muốn hẹn hò với tôi không?

我们周末常常约会。
Wǒmen zhōumò chángcháng yuēhuì.
→ Cuối tuần chúng tôi thường đi hẹn hò.

  1. Dùng như danh từ – cuộc hẹn
    我今天晚上有一个重要的约会。
    Wǒ jīntiān wǎnshàng yǒu yí gè zhòngyào de yuēhuì.
    → Tối nay tôi có một cuộc hẹn quan trọng.

她为了约会精心打扮了一番。
Tā wèile yuēhuì jīngxīn dǎbàn le yí fān.
→ Cô ấy ăn diện kỹ càng để đi hẹn hò.

这是我们第一次约会。
Zhè shì wǒmen dì yī cì yuēhuì.
→ Đây là buổi hẹn hò đầu tiên của chúng tôi.

  1. Dùng trong ngữ cảnh công việc/xã giao
    我跟客户约会在星巴克。
    Wǒ gēn kèhù yuēhuì zài Xīngbākè.
    → Tôi có cuộc hẹn với khách hàng ở Starbucks.

老板让我安排一个与日本公司的约会。
Lǎobǎn ràng wǒ ānpái yí gè yǔ Rìběn gōngsī de yuēhuì.
→ Sếp bảo tôi sắp xếp một buổi hẹn với công ty Nhật Bản.

VI. CÁCH BIẾN DẠNG & CÁC BIỂU HIỆN LIÊN QUAN

Từ / Cụm từ Nghĩa Ghi chú
约好 (yuē hǎo) Đã hẹn xong Ví dụ: 我们已经约好了。
取消约会 (qǔxiāo yuēhuì) Hủy cuộc hẹn Tôi phải hủy buổi hẹn
改时间 (gǎi shíjiān) Đổi thời gian hẹn Thường đi kèm với 约会
相亲 (xiāngqīn) Hẹn hò mai mối Thường dùng trong hôn nhân
VII. PHÂN BIỆT

Từ Nghĩa Khác biệt
约会 (yuēhuì) Hẹn hò/cuộc hẹn Phổ biến, thường dùng trong ngôn ngữ đời sống
聚会 (jùhuì) Buổi tụ họp Mang tính nhóm, không riêng tư
会议 (huìyì) Hội họp, hội nghị Dùng trong công việc, trang trọng
见面 (jiànmiàn) Gặp mặt Chỉ hành động gặp, không mang sắc thái hẹn trước
VIII. LƯU Ý VĂN HÓA
Ở Trung Quốc, 约会 giữa nam nữ thường mang sắc thái tình cảm, tìm hiểu tình yêu.

Trong công sở, người ta tránh dùng từ này vì dễ gây hiểu nhầm → thay bằng “见面” (gặp mặt), “会谈” (hội đàm), “安排会议” (sắp xếp cuộc họp).

IX. TỔNG KẾT NHANH

Mục Nội dung
Từ vựng 约会 (yuēhuì)
Từ loại Động từ & Danh từ
Nghĩa chính Hẹn gặp, hẹn hò, cuộc hẹn
Dùng khi nào Hẹn hò tình cảm, cuộc hẹn xã giao, công việc
Ví dụ điển hình 我和他约会了。她有一个晚上的约会。

约会 (yuēhuì) — Hẹn hò / Cuộc hẹn

  1. Định nghĩa
    约会 là một danh từ hoặc động từ, có nghĩa là:

Động từ: hẹn gặp, sắp xếp một cuộc hẹn với ai đó, có thể là bạn bè, đối tác, người yêu,…

Danh từ: cuộc hẹn (bao gồm cả hẹn làm việc hoặc hẹn hò tình cảm, tùy ngữ cảnh).

  1. Phân tích cấu tạo từ

Thành phần Phiên âm Nghĩa
约 yuē hẹn, hẹn trước
会 huì gặp, hội ngộ
=> 约会 = hẹn gặp, gặp nhau theo lịch hẹn.

  1. Loại từ
    Động từ (v): hẹn gặp

Danh từ (n): cuộc hẹn

  1. Các ngữ cảnh sử dụng thường gặp

Ngữ cảnh Nghĩa
Tình cảm, yêu đương Hẹn hò, gặp gỡ riêng tư giữa hai người yêu nhau
Giao tiếp xã hội Cuộc hẹn đi chơi, đi ăn uống, nói chuyện
Gặp gỡ công việc Cuộc hẹn trao đổi, phỏng vấn, đàm phán,…

  1. Cách dùng trong câu
    (1) Dùng như động từ (v):
    约会 + với ai đó

(2) Dùng như danh từ (n):
有一个约会 / 安排一个约会

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他们今晚有一个约会。
    Phiên âm: Tāmen jīnwǎn yǒu yí gè yuēhuì.
    Nghĩa: Tối nay họ có một cuộc hẹn hò.

Ví dụ 2:
我跟他约会去了。
Phiên âm: Wǒ gēn tā yuēhuì qù le.
Nghĩa: Tôi đã đi hẹn hò với anh ấy rồi.

Ví dụ 3:
明天我们有个重要的约会。
Phiên âm: Míngtiān wǒmen yǒu gè zhòngyào de yuēhuì.
Nghĩa: Ngày mai chúng tôi có một cuộc hẹn quan trọng.

Ví dụ 4:
你愿意跟我约会吗?
Phiên âm: Nǐ yuànyì gēn wǒ yuēhuì ma?
Nghĩa: Em có đồng ý hẹn hò với anh không?

Ví dụ 5:
我们第一次约会是在咖啡厅。
Phiên âm: Wǒmen dì yī cì yuēhuì shì zài kāfēitīng.
Nghĩa: Cuộc hẹn đầu tiên của chúng tôi là ở quán cà phê.

Ví dụ 6:
她拒绝了我的约会邀请。
Phiên âm: Tā jùjué le wǒ de yuēhuì yāoqǐng.
Nghĩa: Cô ấy từ chối lời mời hẹn hò của tôi.

Ví dụ 7:
我们已经约会三个月了。
Phiên âm: Wǒmen yǐjīng yuēhuì sān gè yuè le.
Nghĩa: Chúng tôi đã hẹn hò được ba tháng rồi.

  1. Một số cấu trúc mở rộng thường dùng

Cấu trúc Nghĩa
和(谁)约会 Hẹn hò với ai đó
安排一个约会 Sắp xếp một cuộc hẹn
取消约会 Hủy cuộc hẹn
第一次/最后一次约会 Cuộc hẹn đầu tiên / cuối cùng
约会对象 Đối tượng hẹn hò
盲目约会 / 相亲约会 Hẹn hò giấu mặt / xem mắt

  1. Ghi chú ngữ pháp
    约会 có thể đi kèm các trạng từ như: 正在、已经、刚刚、还没…

Cấu trúc phổ biến:
Subj. + 跟 + Object + 约会
Subj. + 有 / 安排 + 约会

约会 (yuēhuì) – GIẢI THÍCH TOÀN DIỆN
I. ĐỊNH NGHĨA
约会 (yuēhuì) là một từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là:

Hẹn hò, cuộc hẹn (có thể là cuộc hẹn tình cảm hoặc hẹn gặp nói chung).

Tùy theo ngữ cảnh, 约会 có thể chỉ:

Một cuộc hẹn lãng mạn giữa hai người yêu nhau hoặc đang tìm hiểu nhau.

Một cuộc hẹn nói chung để gặp gỡ, bàn việc, giao lưu, gặp mặt…

II. PHÂN TÍCH TỪ VỰNG

Thành phần Hán tự Phiên âm Nghĩa
约 yuē hẹn, ước hẹn
会 huì gặp, hội họp
→ Ghép lại: 约会 = hẹn gặp nhau, cuộc hẹn.

III. LOẠI TỪ

Từ loại Cách dùng
Động từ Dùng với nghĩa hẹn hò, lên lịch hẹn
Danh từ Dùng với nghĩa cuộc hẹn, buổi gặp
IV. CÁCH DÙNG TRONG CÂU

  1. 约会 làm động từ (hẹn hò / hẹn gặp)
    Cấu trúc:
    A 和 B 约会 / 跟 B 约会

Ví dụ:

她正在和男朋友约会。
Tā zhèngzài hé nánpéngyǒu yuēhuì.
→ Cô ấy đang hẹn hò với bạn trai.

他们昨晚去约会了。
Tāmen zuówǎn qù yuēhuì le.
→ Họ đã đi hẹn hò tối qua.

  1. 约会 làm danh từ (cuộc hẹn)
    Cấu trúc:
    有一个约会 / 取消约会 / 安排约会

Ví dụ:

我今晚有个约会。
Wǒ jīnwǎn yǒu gè yuēhuì.
→ Tối nay tôi có một cuộc hẹn.

对不起,我要取消今天的约会。
Duìbùqǐ, wǒ yào qǔxiāo jīntiān de yuēhuì.
→ Xin lỗi, tôi phải hủy cuộc hẹn hôm nay.

他为我们安排了一个约会。
Tā wèi wǒmen ānpái le yí gè yuēhuì.
→ Anh ấy đã sắp xếp một cuộc hẹn cho chúng tôi.

V. CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI “约会”

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
安排约会 ānpái yuēhuì sắp xếp cuộc hẹn
浪漫约会 làngmàn yuēhuì buổi hẹn hò lãng mạn
第一次约会 dì yī cì yuēhuì cuộc hẹn đầu tiên
双方约会 shuāngfāng yuēhuì hai bên gặp mặt (hẹn)
网上约会 wǎngshàng yuēhuì hẹn hò qua mạng
商务约会 shāngwù yuēhuì cuộc hẹn công việc
VI. NHIỀU VÍ DỤ CỤ THỂ
Động từ
明天你想跟我约会吗?
Míngtiān nǐ xiǎng gēn wǒ yuēhuì ma?
→ Ngày mai bạn muốn đi hẹn hò với tôi không?

她从来没有跟别人约会过。
Tā cónglái méiyǒu gēn biérén yuēhuì guò.
→ Cô ấy chưa từng hẹn hò với ai bao giờ.

他们每个周末都会约会。
Tāmen měi gè zhōumò dōu huì yuēhuì.
→ Họ hẹn hò mỗi cuối tuần.

Danh từ
这是我们第一次约会。
Zhè shì wǒmen dì yī cì yuēhuì.
→ Đây là buổi hẹn hò đầu tiên của chúng tôi.

我快迟到了,我的约会在七点。
Wǒ kuài chídào le, wǒ de yuēhuì zài qī diǎn.
→ Tôi sắp trễ rồi, cuộc hẹn của tôi lúc 7 giờ.

约会结束后,他们一起吃了晚饭。
Yuēhuì jiéshù hòu, tāmen yìqǐ chī le wǎnfàn.
→ Sau buổi hẹn hò, họ đã ăn tối cùng nhau.

VII. LƯU Ý SỬ DỤNG
Trong văn cảnh lãng mạn, “约会” thường ngầm hiểu là đi chơi với người yêu hoặc người đang tìm hiểu.

Trong văn cảnh công việc, “约会” có thể mang nghĩa trung tính hơn, là “cuộc hẹn gặp để bàn việc”.

VIII. CÁC TỪ LIÊN QUAN

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
见面 jiànmiàn gặp mặt Hành động gặp nhau
赴约 fùyuē đi theo cuộc hẹn Trịnh trọng, văn viết nhiều
邀请 yāoqǐng mời Dùng để mời ai đó đi hẹn
相亲 xiāngqīn xem mặt (hẹn hò do mai mối) Ngữ cảnh nghiêm túc hơn

约会 (yuēhuì)

  1. Hán tự, Phiên âm, Loại từ, Nghĩa
    Hán tự: 约会

Pinyin: yuēhuì

Loại từ: Danh từ / Động từ

Nghĩa tiếng Việt:

Danh từ: cuộc hẹn, buổi hẹn, buổi hẹn hò

Động từ: hẹn gặp, hẹn hò

  1. Phân tích từ vựng
    约 (yuē): hẹn, hẹn trước, đặt lịch

会 (huì): gặp, cuộc gặp, hội họp

Khi ghép lại, 约会 có nghĩa là “hẹn gặp” hoặc “cuộc hẹn”, có thể dùng trong bối cảnh bạn bè, công việc, nhưng thường dùng để chỉ hẹn hò tình cảm.

  1. Ý nghĩa theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh sử dụng Ý nghĩa
Bạn bè / công việc Hẹn gặp, gặp mặt đã hẹn
Nam nữ Hẹn hò, hẹn yêu, đi chơi với người yêu
Ví dụ:

我和他有个约会。
Wǒ hé tā yǒu ge yuēhuì.
Tôi có một buổi hẹn với anh ấy.

  1. Các cách dùng chính
    A. Dùng như danh từ
    我们今天晚上有个约会。
    Wǒmen jīntiān wǎnshàng yǒu ge yuēhuì.
    Tối nay chúng tôi có một buổi hẹn.

B. Dùng như động từ
他约会了一个女孩。
Tā yuēhuì le yí ge nǚhái.
Anh ấy đã hẹn hò với một cô gái.

明天我和她约会。
Míngtiān wǒ hé tā yuēhuì.
Ngày mai tôi sẽ hẹn hò với cô ấy.

  1. Ví dụ câu (phiên âm + nghĩa tiếng Việt)
    我今晚有个重要的约会。
    Wǒ jīnwǎn yǒu ge zhòngyào de yuēhuì.
    Tối nay tôi có một cuộc hẹn quan trọng.

他常常和女朋友约会。
Tā chángcháng hé nǚ péngyǒu yuēhuì.
Anh ấy thường xuyên hẹn hò với bạn gái.

她为了约会,穿了一条漂亮的裙子。
Tā wèile yuēhuì, chuān le yì tiáo piàoliang de qúnzi.
Vì buổi hẹn, cô ấy đã mặc một chiếc váy rất đẹp.

我们第一次约会是在一家咖啡馆。
Wǒmen dì yī cì yuēhuì shì zài yì jiā kāfēiguǎn.
Buổi hẹn đầu tiên của chúng tôi là ở một quán cà phê.

如果你没有空,我们可以改天再约会。
Rúguǒ nǐ méiyǒu kòng, wǒmen kěyǐ gǎitiān zài yuēhuì.
Nếu bạn không rảnh, chúng ta có thể hẹn ngày khác.

  1. Một số cụm từ liên quan

Cụm từ Pinyin Nghĩa
相亲约会 xiāngqīn yuēhuì buổi hẹn xem mắt
浪漫约会 làngmàn yuēhuì buổi hẹn lãng mạn
第一次约会 dì yī cì yuēhuì buổi hẹn đầu tiên
取消约会 qǔxiāo yuēhuì hủy cuộc hẹn
安排约会 ānpái yuēhuì sắp xếp cuộc hẹn

  1. Mẫu hội thoại có “约会”
    A:你晚上有空吗?我们可以约会。
    Nǐ wǎnshàng yǒu kòng ma? Wǒmen kěyǐ yuēhuì.
    Tối nay bạn có rảnh không? Chúng ta có thể hẹn gặp.

B:好啊,我也想见你。
Hǎo a, wǒ yě xiǎng jiàn nǐ.
Được thôi, mình cũng muốn gặp bạn.

  1. Tổng kết ghi nhớ
    约会 là một từ có thể là danh từ hoặc động từ.

Mang nghĩa hẹn gặp hoặc hẹn hò, rất hay dùng trong cuộc sống thường ngày.

Thường xuất hiện trong văn nói, tin nhắn, chuyện yêu đương hoặc thậm chí văn phòng.

“约会” (yuēhuì) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến giao tiếp xã hội và tình cảm. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu và ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt.

  1. 约会 là gì?
    约会 (yuēhuì) có nghĩa là:

Hẹn gặp, cuộc hẹn, thường là hẹn riêng giữa hai người.

Trong nhiều trường hợp, từ này mang nghĩa hẹn hò tình cảm (đặc biệt giữa nam và nữ).

  1. Phân tích từ vựng “约会”

Thành phần Từ Phiên âm Nghĩa Vai trò
第一部分 约 yuē hẹn, đặt lịch động từ
第二部分 会 huì gặp mặt, hội họp danh/động từ
→ “约会” có nghĩa là đặt lịch gặp mặt / hẹn gặp nhau

  1. Loại từ và cách dùng
    Loại từ chính:

Động từ (动词): hẹn gặp, hẹn hò

Danh từ (名词): cuộc hẹn, buổi hẹn

Chức năng ngữ pháp: Có thể làm động từ chính hoặc tân ngữ/danh từ

  1. Các nghĩa phổ biến của “约会”
    4.1. Hẹn gặp (nói chung)
    Không nhất thiết là tình cảm, có thể là gặp bạn bè, đối tác, người thân

Ví dụ:

我明天和朋友有个约会。
Wǒ míngtiān hé péngyǒu yǒu gè yuēhuì.
→ Ngày mai tôi có cuộc hẹn với bạn.

我们约好下午三点见面。
Wǒmen yuē hǎo xiàwǔ sān diǎn jiànmiàn.
→ Chúng tôi đã hẹn gặp nhau lúc 3 giờ chiều.

4.2. Hẹn hò tình cảm
Thường dùng cho các cặp đôi đang yêu, tìm hiểu nhau

Ví dụ:

他们正在约会,别打扰。
Tāmen zhèngzài yuēhuì, bié dǎrǎo.
→ Họ đang hẹn hò, đừng làm phiền.

你和他是第一次约会吗?
Nǐ hé tā shì dì yī cì yuēhuì ma?
→ Bạn và anh ấy đây là buổi hẹn đầu tiên à?

  1. Mẫu câu thực tế sử dụng “约会”
    5.1. Dùng làm động từ
    你今晚想和我约会吗?
    Nǐ jīnwǎn xiǎng hé wǒ yuēhuì ma?
    → Tối nay em có muốn hẹn hò với anh không?

他们已经约会三个月了。
Tāmen yǐjīng yuēhuì sān gè yuè le.
→ Họ đã hẹn hò được ba tháng rồi.

5.2. Dùng làm danh từ
这个约会对我很重要。
Zhège yuēhuì duì wǒ hěn zhòngyào.
→ Cuộc hẹn này rất quan trọng đối với tôi.

今天的约会很浪漫。
Jīntiān de yuēhuì hěn làngmàn.
→ Buổi hẹn hôm nay thật lãng mạn.

  1. Cụm từ thường gặp với “约会”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
安排约会 ānpái yuēhuì sắp xếp cuộc hẹn
邀请约会 yāoqǐng yuēhuì mời đi hẹn hò
浪漫约会 làngmàn yuēhuì buổi hẹn lãng mạn
网络约会 wǎngluò yuēhuì hẹn hò qua mạng
第一次约会 dì yī cì yuēhuì buổi hẹn đầu tiên

  1. So sánh với các từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
约会 yuēhuì hẹn gặp / hẹn hò trung tính hoặc tình cảm
见面 jiànmiàn gặp mặt nhấn mạnh hành động gặp nhau
聚会 jùhuì buổi tụ họp thường đông người, không phải riêng tư
邀请 yāoqǐng mời chưa chắc là cuộc hẹn hò

  1. Hội thoại đơn giản có dùng “约会”
    A: 你今晚有空吗?我们可以约会一下。
    Nǐ jīnwǎn yǒu kòng ma? Wǒmen kěyǐ yuēhuì yíxià.
    → Tối nay bạn rảnh không? Mình có thể hẹn hò chút nhé.

B: 好啊,我也正想找你聊聊天。
Hǎo a, wǒ yě zhèng xiǎng zhǎo nǐ liáoliáo tiān.
→ Được thôi, mình cũng định tìm bạn nói chuyện đây.

约会 (yuēhuì) – Hẹn hò, cuộc hẹn
I. Định nghĩa chi tiết
约会 (yuēhuì) là một từ trong tiếng Trung mang nghĩa “hẹn gặp nhau”, “cuộc hẹn”. Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể dùng cho cả:

Cuộc hẹn thông thường giữa bạn bè, đối tác, đồng nghiệp.

Cuộc hẹn hò mang tính tình cảm giữa hai người có quan hệ yêu đương hoặc đang tìm hiểu nhau.

II. Phân tích cấu tạo từ

Thành phần Nghĩa Chức năng
约 (yuē) hẹn, ước hẹn Động từ
会 (huì) gặp, hội mặt Danh từ/động từ
→ Kết hợp lại: 约会 có nghĩa là hẹn gặp mặt, hẹn hò, tùy sắc thái ngữ cảnh.

III. Loại từ và ngữ pháp

Thuộc loại Chức năng Ví dụ
Động từ (v) Hẹn gặp ai đó 明天我和她约会。Tôi hẹn hò với cô ấy ngày mai.
Danh từ (n) Cuộc hẹn 昨天的约会很浪漫。Buổi hẹn hôm qua thật lãng mạn.
→ Có thể sử dụng như động từ có tân ngữ, hoặc danh từ đứng sau động từ khác.

IV. Mức độ trang trọng và sử dụng
Từ 约会 có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Trong tình cảm, nó mang ý nghĩa hẹn hò lãng mạn.

Trong môi trường công việc, người ta thường dùng 见面 (jiànmiàn) hoặc 开会 (kāihuì) thay vì 约会 để tránh hiểu nhầm.

V. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm & tiếng Việt)
A. Dùng như động từ – hẹn gặp
我们明天约会吧。
Wǒmen míngtiān yuēhuì ba.
Chúng ta hẹn gặp nhau ngày mai nhé.

他跟女朋友每个周末都约会。
Tā gēn nǚ péngyǒu měi gè zhōumò dōu yuēhuì.
Anh ấy hẹn hò với bạn gái mỗi cuối tuần.

今天晚上我约会,不能陪你吃饭。
Jīntiān wǎnshàng wǒ yuēhuì, bùnéng péi nǐ chīfàn.
Tối nay tôi có hẹn, không thể ăn với bạn.

B. Dùng như danh từ – cuộc hẹn
这次约会让我很紧张。
Zhè cì yuēhuì ràng wǒ hěn jǐnzhāng.
Buổi hẹn này khiến tôi rất hồi hộp.

第一次约会最好去咖啡厅。
Dì yī cì yuēhuì zuì hǎo qù kāfēitīng.
Buổi hẹn đầu tiên tốt nhất nên đến quán cà phê.

他的约会对象是一个漂亮的女孩。
Tā de yuēhuì duìxiàng shì yí gè piàoliang de nǚhái.
Đối tượng hẹn hò của anh ấy là một cô gái xinh đẹp.

C. Mở rộng – Các cách diễn đạt linh hoạt
他们已经约会三年了。
Tāmen yǐjīng yuēhuì sān nián le.
Họ đã hẹn hò được ba năm rồi.

我想邀请她去约会。
Wǒ xiǎng yāoqǐng tā qù yuēhuì.
Tôi muốn mời cô ấy đi hẹn hò.

每次约会,他都带花送我。
Měi cì yuēhuì, tā dōu dài huā sòng wǒ.
Mỗi lần hẹn hò, anh ấy đều mang hoa tặng tôi.

VI. Một số cụm từ liên quan đến 约会

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
约会对象 yuēhuì duìxiàng đối tượng hẹn hò
第一次约会 dì yī cì yuēhuì buổi hẹn đầu tiên
浪漫的约会 làngmàn de yuēhuì buổi hẹn lãng mạn
约会时间 yuēhuì shíjiān thời gian hẹn
约会地点 yuēhuì dìdiǎn địa điểm hẹn
邀请约会 yāoqǐng yuēhuì mời đi hẹn hò
VII. Phân biệt với các từ tương tự

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
见面 jiànmiàn gặp mặt Trung tính, không tình cảm
赴约 fùyuē đi đến buổi hẹn Trang trọng, thường dùng trong văn viết
约时间 yuē shíjiān hẹn thời gian Tập trung vào việc lên lịch
约谈 yuētán hẹn gặp để nói chuyện Dùng trong công việc, mang tính chính thức
VIII. Một vài câu hội thoại mẫu có 约会
A: 明天晚上你有空吗?我们可以约会一下。
Míngtiān wǎnshàng nǐ yǒu kòng ma? Wǒmen kěyǐ yuēhuì yíxià.
Tối mai bạn có rảnh không? Chúng ta có thể hẹn hò một chút.

B: 好啊,你想去哪儿?
Hǎo a, nǐ xiǎng qù nǎr?
Được thôi, bạn muốn đi đâu?