Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 气氛 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

气氛 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

气氛 (qìfēn) là một danh từ, có nghĩa là bầu không khí, không khí, hoặc tâm trạng trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này được sử dụng để mô tả cảm giác chung, môi trường cảm xúc, hoặc trạng thái của một sự kiện, địa điểm, hoặc nhóm người.

0
267
5/5 - (1 bình chọn)

气氛 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

Trong tiếng Trung, 气氛 (qìfēn) là một danh từ, có nghĩa là bầu không khí, không khí, hoặc tâm trạng trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này được sử dụng để mô tả cảm giác chung, môi trường cảm xúc, hoặc trạng thái của một sự kiện, địa điểm, hoặc nhóm người. Dưới đây là giải thích chi tiết về 气氛, bao gồm loại từ, ý nghĩa, cách dùng, mẫu câu, và nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí): 气氛 là danh từ, dùng để chỉ trạng thái hoặc cảm giác chung của một môi trường, sự kiện, hoặc tình huống.
    Cấu trúc từ:
    气 (qì): Nghĩa là “khí”, “hơi thở”, hoặc “năng lượng”.
    氛 (fēn): Nghĩa là “không khí” hoặc “bầu không khí”.
    Kết hợp lại, 气氛 mang nghĩa “bầu không khí” hoặc “tâm trạng chung” của một hoàn cảnh cụ thể.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Nghĩa chính:
    Bầu không khí: Chỉ cảm giác chung hoặc môi trường cảm xúc của một nơi, sự kiện, hoặc nhóm người (ví dụ: không khí vui vẻ, căng thẳng, lãng mạn).
    Tâm trạng: Mô tả trạng thái cảm xúc chung của một nhóm hoặc tình huống.
    Nghĩa mở rộng:
    Có thể dùng để chỉ các đặc điểm vô hình nhưng dễ cảm nhận, như sự sôi động, yên tĩnh, hoặc áp lực trong một tình huống.
    Thường mang tính chủ quan, phụ thuộc vào cảm nhận của người nói.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong các sự kiện xã hội: Tiệc tùng, đám cưới, buổi họp, hoặc cuộc gặp gỡ.
    Trong văn hóa: Mô tả không khí của các dịp lễ hội (như Tết Nguyên Đán).
    Trong giao tiếp hàng ngày: Nói về cảm giác của một buổi hẹn hò, lớp học, hoặc môi trường làm việc.
  3. Cách dùng
    气氛 thường được dùng làm danh từ, đứng sau các tính từ để mô tả đặc điểm của bầu không khí (ví dụ: 气氛很好 – không khí rất tốt).
    Có thể kết hợp với các động từ như 营造 (yíngzào) (tạo ra), 打破 (dǎpò) (phá vỡ), hoặc 感受 (gǎnshòu) (cảm nhận) để diễn tả hành động liên quan đến bầu không khí.
    气氛 thường xuất hiện trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các mô tả cảm xúc hoặc miêu tả sự kiện.
    Từ này mang tính trung tính, ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào tính từ hoặc ngữ cảnh đi kèm.
  4. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các mẫu câu thường gặp khi sử dụng 气氛:

a. Mô tả bầu không khí
Cấu trúc: 气氛 + [Tính từ]
Nghĩa: Bầu không khí [tính chất].
Ví dụ:
气氛很热闹。(Qìfēn hěn rènào.)
Dịch: Bầu không khí rất sôi động.
b. Nói về việc tạo ra bầu không khí
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 营造 + [Tính từ] + 的 + 气氛
Nghĩa: Ai đó tạo ra bầu không khí [tính chất].
Ví dụ:
她营造了浪漫的气氛。(Tā yíngzào le làngmàn de qìfēn.)
Dịch: Cô ấy đã tạo ra một bầu không khí lãng mạn.
c. Cảm nhận bầu không khí
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 感受 + 到 + [Tính từ] + 的 + 气氛
Nghĩa: Ai đó cảm nhận được bầu không khí [tính chất].
Ví dụ:
我感受到紧张的气氛。(Wǒ gǎnshòu dào jǐnzhāng de qìfēn.)
Dịch: Tôi cảm nhận được bầu không khí căng thẳng.
d. Phá vỡ bầu không khí
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 打破 + 了 + [Tính từ] + 的 + 气氛
Nghĩa: Ai đó phá vỡ bầu không khí [tính chất].
Ví dụ:
他的笑话打破了尴尬的气氛。(Tā de xiàohuà dǎpò le gāngà de qìfēn.)
Dịch: Câu đùa của anh ấy đã phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng.
e. So sánh bầu không khí
Cấu trúc: [Sự kiện/Nơi 1] + 的 + 气氛 + + [Sự kiện/Nơi 2] + 更 + [Tính từ]
Nghĩa: Bầu không khí của [Sự kiện/Nơi 1] [tính chất] hơn [Sự kiện/Nơi 2].
Ví dụ:
今天的派对气氛比昨天更热闹。(Jīntiān de pàiduì qìfēn bǐ zuótiān gèng rènào.)
Dịch: Bầu không khí của bữa tiệc hôm nay sôi động hơn hôm qua.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 气氛 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

Ví dụ 1: Mô tả không khí sôi động
Câu: 春节的气氛很热闹。(Chūnjié de qìfēn hěn rènào.)
Phiên âm: Chūnjié de qìfēn hěn rènào.
Dịch: Bầu không khí Tết rất sôi động.
Ví dụ 2: Mô tả không khí lãng mạn
Câu: 烛光晚餐的气氛很浪漫。(Zhúguāng wǎncān de qìfēn hěn làngmàn.)
Phiên âm: Zhúguāng wǎncān de qìfēn hěn làngmàn.
Dịch: Bầu không khí của bữa tối dưới ánh nến rất lãng mạn.
Ví dụ 3: Tạo ra bầu không khí
Câu: 音乐营造了轻松的气氛。(Yīnyuè yíngzào le qīngsōng de qìfēn.)
Phiên âm: Yīnyuè yíngzào le qīngsōng de qìfēn.
Dịch: Âm nhạc đã tạo ra một bầu không khí thoải mái.
Ví dụ 4: Cảm nhận bầu không khí
Câu: 在会议室里,我感受到严肃的气氛。(Zài huìyìshì lǐ, wǒ gǎnshòu dào yánsù de qìfēn.)
Phiên âm: Zài huìyìshì lǐ, wǒ gǎnshòu dào yánsù de qìfēn.
Dịch: Trong phòng họp, tôi cảm nhận được bầu không khí nghiêm túc.
Ví dụ 5: Phá vỡ bầu không khí
Câu: 她的笑声打破了沉默的气氛。(Tā de xiàoshēng dǎpò le chénmò de qìfēn.)
Phiên âm: Tā de xiàoshēng dǎpò le chénmò de qìfēn.
Dịch: Tiếng cười của cô ấy đã phá vỡ bầu không khí im lặng.
Ví dụ 6: So sánh bầu không khí
Câu: 农村的节日气氛比城市更浓厚。(Nóngcūn de jiérì qìfēn bǐ chéngshì gèng nónghòu.)
Phiên âm: Nóngcūn de jiérì qìfēn bǐ chéngshì gèng nónghòu.
Dịch: Bầu không khí lễ hội ở nông thôn đậm đà hơn ở thành phố.
Ví dụ 7: Không khí trong lớp học
Câu: 课堂上的气氛很活跃。(Kètáng shàng de qìfēn hěn huóyuè.)
Phiên âm: Kètáng shàng de qìfēn hěn huóyuè.
Dịch: Bầu không khí trong lớp học rất sôi nổi.
Ví dụ 8: Không khí căng thẳng
Câu: 比赛前的气氛非常紧张。(Bǐsài qián de qìfēn fēicháng jǐnzhāng.)
Phiên âm: Bǐsài qián de qìfēn fēicháng jǐnzhāng.
Dịch: Bầu không khí trước trận đấu rất căng thẳng.
Ví dụ 9: Không khí thân thiện
Câu: 朋友聚会的气氛很友好。(Péngyǒu jùhuì de qìfēn hěn yǒuhǎo.)
Phiên âm: Péngyǒu jùhuì de qìfēn hěn yǒuhǎo.
Dịch: Bầu không khí của buổi tụ họp bạn bè rất thân thiện.
Ví dụ 10: Không khí buổi hẹn hò
Câu: 约会上的气氛有点尴尬。(Yuēhuì shàng de qìfēn yǒudiǎn gāngà.)
Phiên âm: Yuēhuì shàng de qìfēn yǒudiǎn gāngà.
Dịch: Bầu không khí trong buổi hẹn có chút ngượng ngùng.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Tính từ đi kèm: Ý nghĩa của 气氛 phụ thuộc vào tính từ mô tả, ví dụ:
    热闹 (rènào): Sôi động.
    浪漫 (làngmàn): Lãng mạn.
    紧张 (jǐnzhāng): Căng thẳng.
    尴尬 (gāngà): Ngượng ngùng.
    Ngữ cảnh: 气氛 thường được dùng để mô tả các sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Tránh dùng chung chung mà không có ngữ cảnh rõ ràng.
    Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, 气氛 rất quan trọng trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện xã hội, vì người Trung Quốc chú trọng đến việc tạo ra một bầu không khí phù hợp (như vui vẻ trong Tết, trang nghiêm trong lễ tang).
    Từ đồng nghĩa hoặc liên quan:
    氛围 (fēnwéi): Bầu không khí (tương tự 气氛, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết).
    感觉 (gǎnjué): Cảm giác (chỉ cảm nhận cá nhân, không phải không khí chung).
    环境 (huánjìng): Môi trường (chỉ khía cạnh vật lý nhiều hơn cảm xúc).
  2. Từ liên quan
    氛围 (fēnwéi): Bầu không khí (trang trọng hơn).
    热闹 (rènào): Sôi động, náo nhiệt.
    浪漫 (làngmàn): Lãng mạn.
    紧张 (jǐnzhāng): Căng thẳng.
    营造 (yíngzào): Tạo ra.
    打破 (dǎpò): Phá vỡ.
  3. Kết luận
    气氛 là một từ quan trọng trong tiếng Trung, giúp mô tả bầu không khí hoặc tâm trạng chung của một sự kiện, địa điểm, hoặc nhóm người. Với tính linh hoạt, từ này được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và các ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng. Việc kết hợp 气氛 với các tính từ phù hợp sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác cảm nhận về một tình huống.
  4. Từ vựng: 气氛
    Hán Việt: khí phân

Phiên âm: qìfēn

Loại từ: danh từ

Nghĩa tiếng Việt: bầu không khí, không khí (mang tính trừu tượng, cảm xúc), không khí (trong một tình huống cụ thể)

  1. Giải thích chi tiết
    “气氛” là danh từ chỉ không khí mang tính cảm xúc, tinh thần hoặc bối cảnh xã hội trong một tình huống cụ thể. Từ này không ám chỉ không khí vật lý (như “空气” là không khí để thở), mà là bầu không khí trong một hoàn cảnh giao tiếp, môi trường học tập, cuộc họp, bữa tiệc, buổi lễ v.v.

Từ “气氛” thường dùng để mô tả trạng thái cảm xúc lan tỏa hoặc bao trùm lên mọi người trong một hoàn cảnh nào đó, như: nghiêm túc, vui vẻ, căng thẳng, ấm áp, trang trọng…

  1. Các cụm từ thường đi kèm

Cấu trúc Nghĩa
气氛紧张 (qìfēn jǐnzhāng) bầu không khí căng thẳng
气氛热烈 (qìfēn rèliè) bầu không khí sôi nổi, náo nhiệt
气氛轻松 (qìfēn qīngsōng) bầu không khí thoải mái
营造气氛 (yíngzào qìfēn) tạo dựng bầu không khí
气氛感人 (qìfēn gǎnrén) bầu không khí xúc động
气氛沉重 (qìfēn chénzhòng) bầu không khí nặng nề

  1. Ví dụ minh họa
    Ví dụ 1:
    会议的气氛非常紧张。
    Phiên âm: Huìyì de qìfēn fēicháng jǐnzhāng.
    Dịch nghĩa: Bầu không khí của cuộc họp rất căng thẳng.

Ví dụ 2:
大家的笑声让气氛变得轻松愉快。
Phiên âm: Dàjiā de xiàoshēng ràng qìfēn biàn de qīngsōng yúkuài.
Dịch nghĩa: Tiếng cười của mọi người khiến bầu không khí trở nên nhẹ nhàng và vui vẻ.

Ví dụ 3:
婚礼上的气氛温馨而感人。
Phiên âm: Hūnlǐ shàng de qìfēn wēnxīn ér gǎnrén.
Dịch nghĩa: Không khí trong lễ cưới rất ấm áp và xúc động.

Ví dụ 4:
为了活跃课堂气氛,老师讲了一个有趣的故事。
Phiên âm: Wèile huóyuè kètáng qìfēn, lǎoshī jiǎng le yí gè yǒuqù de gùshì.
Dịch nghĩa: Để làm sôi động bầu không khí lớp học, thầy giáo đã kể một câu chuyện thú vị.

Ví dụ 5:
他们在咖啡厅里营造出一种浪漫的气氛。
Phiên âm: Tāmen zài kāfēitīng lǐ yíngzào chū yì zhǒng làngmàn de qìfēn.
Dịch nghĩa: Họ tạo ra một bầu không khí lãng mạn trong quán cà phê.

Ví dụ 6:
新年的气氛越来越浓了。
Phiên âm: Xīnnián de qìfēn yuèláiyuè nóng le.
Dịch nghĩa: Bầu không khí Tết ngày càng rõ rệt.

Ví dụ 7:
考试前教室里的气氛很沉重。
Phiên âm: Kǎoshì qián jiàoshì lǐ de qìfēn hěn chénzhòng.
Dịch nghĩa: Trước kỳ thi, bầu không khí trong lớp học rất nặng nề.

  1. So sánh với các từ dễ nhầm

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
气氛 qìfēn bầu không khí cảm xúc Dùng để mô tả tâm trạng, cảm xúc của môi trường
空气 kōngqì không khí (thể vật lý) Dùng cho không khí để hít thở, trong khí quyển
情绪 qíngxù cảm xúc, tâm trạng Dùng để nói đến trạng thái cảm xúc của cá nhân

  1. Một số tình huống thường dùng từ “气氛”
    Trong lớp học

Trong một bữa tiệc

Trong một buổi họp

Trong một buổi lễ trang trọng

Trong các tình huống yêu cầu mô tả sự căng thẳng hoặc phấn khích tập thể

“气氛” (qì fēn) là một từ tiếng Trung Quốc có nghĩa là “bầu không khí” hoặc “không khí”. Từ này thường được dùng để miêu tả môi trường, cảm giác hoặc tâm trạng trong một tình huống hoặc không gian nhất định. Nó có thể đề cập đến cảm xúc hoặc năng lượng chung của một sự kiện, nơi chốn hoặc nhóm người.

  1. Giải thích chi tiết
    气 (qì): Nghĩa là “khí”, biểu thị không khí hoặc cảm giác tồn tại trong không gian.

氛 (fēn): Nghĩa là “bầu không khí”, mang ý nghĩa cảm giác hay năng lượng lan tỏa.

Kết hợp lại, “气氛” được sử dụng để miêu tả không khí hoặc cảm giác chung trong một môi trường cụ thể, có thể là vui vẻ, trang trọng, căng thẳng, v.v.

  1. Loại từ
    “气氛” là một danh từ (noun).
  2. Mẫu câu ví dụ
    会议的气氛非常紧张。 Huìyì de qìfēn fēicháng jǐnzhāng. Bầu không khí của cuộc họp rất căng thẳng.

这里的气氛很热闹。 Zhèlǐ de qìfēn hěn rènào. Không khí ở đây rất náo nhiệt.

气氛突然变得安静了。 Qìfēn tūrán biàn de ānjìng le. Không khí bỗng trở nên yên tĩnh.

晚会的气氛让人感到很开心。 Wǎnhuì de qìfēn ràng rén gǎndào hěn kāixīn. Không khí của bữa tiệc tối khiến người ta cảm thấy rất vui vẻ.

他的话让气氛变得轻松了。 Tā de huà ràng qìfēn biàn de qīngsōng le. Lời nói của anh ấy làm cho không khí trở nên nhẹ nhàng hơn.

  1. Nhiều ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
    他们创造了一个愉快的学习气氛。 Tāmen chuàngzào le yī gè yúkuài de xuéxí qìfēn. Họ đã tạo ra một bầu không khí học tập vui vẻ.

节日的气氛让人觉得很温暖。 Jiérì de qìfēn ràng rén juéde hěn wēnnuǎn. Không khí của ngày lễ khiến người ta cảm thấy rất ấm áp.

这个地方气氛很浪漫。 Zhège dìfāng qìfēn hěn làngmàn. Nơi này có không khí rất lãng mạn.

咖啡馆的气氛很适合聊天。 Kāfēiguǎn de qìfēn hěn shìhé liáotiān. Không khí trong quán cà phê rất phù hợp để trò chuyện.

他总是能活跃气氛。 Tā zǒngshì néng huóyuè qìfēn. Anh ấy luôn có thể làm sôi động không khí.

  1. Các tình huống sử dụng “气氛”
    Không khí của sự kiện: Ví dụ như lễ hội, tiệc tùng. 例: 这场婚礼的气氛非常温馨。 (Buổi lễ cưới này có không khí rất ấm áp.)

Tâm trạng trong nhóm: Miêu tả cảm giác chung của một nhóm người trong một tình huống nào đó. 例: 大家的气氛都很紧张。 (Không khí mọi người đều rất căng thẳng.)

Không gian vật lý: Không khí xung quanh một nơi, ví dụ như quán cà phê hoặc nhà hàng. 例: 这家餐厅的气氛很优雅。 (Không khí của nhà hàng này rất trang nhã.)

Từ “气氛” trong tiếng Trung là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    “气氛” (qìfēn) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ trạng thái hoặc cảm giác tổng thể của một môi trường, tình huống hoặc sự kiện, thường liên quan đến cảm xúc, tâm trạng hoặc bầu không khí mà mọi người cảm nhận được. Nó mô tả một cảm giác vô hình nhưng có thể ảnh hưởng đến hành vi hoặc cảm xúc của những người tham gia.

Nghĩa chính: Bầu không khí, không khí, tâm trạng, hoặc cảm giác chung trong một tình huống cụ thể.
Nghĩa mở rộng: Có thể dùng để miêu tả sự sôi động, trầm lắng, vui vẻ, căng thẳng, hoặc bất kỳ sắc thái cảm xúc nào của một sự kiện hoặc môi trường.

  1. Loại từ:

Danh từ (名词 – míngcí): “气氛” thường đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

  1. Đặc điểm ngữ pháp:

Thường được dùng với các tính từ hoặc cụm từ miêu tả để chỉ đặc điểm của bầu không khí, ví dụ: 欢乐的气氛 (vui vẻ), 紧张的气氛 (căng thẳng).
Có thể kết hợp với các động từ như 营造 (tạo ra), 破坏 (phá hủy), 渲染 (tô điểm) để mô tả hành động liên quan đến bầu không khí.
Thường xuất hiện trong các câu miêu tả tình huống xã hội, sự kiện, hoặc cảm giác chung.

  1. Mẫu câu ví dụ:
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng “气氛” kèm giải thích và ví dụ chi tiết:

Mẫu câu 1: Miêu tả bầu không khí
Cấu trúc: Chủ ngữ + (动词) + [Tính từ] + 的气氛

Dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của bầu không khí.
Ví dụ:
晚会充满了欢乐的气氛。
Phiên âm: Wǎnhuì chōngmǎn le huānlè de qìfēn.
Dịch: Buổi tiệc tràn ngập bầu không khí vui vẻ.
会议室里弥漫着紧张的气氛。
Phiên âm: Huìyìshì lǐ mímàn zhe jǐnzhāng de qìfēn.
Dịch: Phòng họp tràn ngập bầu không khí căng thẳng.
Mẫu câu 2: Tạo ra hoặc phá hủy bầu không khí
Cấu trúc: Chủ ngữ + 动词 (营造/破坏/改变) + 气氛

Dùng để chỉ hành động tác động đến bầu không khí.
Ví dụ:
他的笑话营造了轻松的气氛。
Phiên âm: Tā de xiàohuà yíngzào le qīngsōng de qìfēn.
Dịch: Câu đùa của anh ấy đã tạo ra một bầu không khí thoải mái.
突如其来的争吵破坏了和谐的气氛。
Phiên âm: Tūrúqílái de zhēngchǎo pòhuài le héxié de qìfēn.
Dịch: Cuộc cãi vã bất ngờ đã phá hủy bầu không khí hòa hợp.
Mẫu câu 3: Cảm nhận bầu không khí
Cấu trúc: Chủ ngữ + 感受到/体会到 + [Tính từ] + 的气氛

Dùng để diễn tả cảm giác chủ quan của một người về bầu không khí.
Ví dụ:
在乡村,我感受到宁静的气氛。
Phiên âm: Zài xiāngcūn, wǒ gǎndào níngjìng de qìfēn.
Dịch: Ở nông thôn, tôi cảm nhận được bầu không khí yên bình.
她体会到了节日热闹的气氛。
Phiên âm: Tā tǐhuì dào le jiérì rènào de qìfēn.
Dịch: Cô ấy cảm nhận được bầu không khí náo nhiệt của lễ hội.

  1. Nhiều ví dụ cụ thể:
    Dưới đây là các ví dụ phong phú với các tình huống khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa:

Tình huống: Tiệc tùng
生日派对上充满了温馨的气氛。
Phiên âm: Shēngrì pàiduì shàng chōngmǎn le wēnxīn de qìfēn.
Dịch: Bữa tiệc sinh nhật tràn ngập bầu không khí ấm áp.
Tình huống: Cuộc họp
谈判开始时,气氛非常严肃。
Phiên âm: Tánpàn kāishǐ shí, qìfēn fēicháng yánsù.
Dịch: Khi cuộc đàm phán bắt đầu, bầu không khí rất nghiêm túc.
Tình huống: Lãng mạn
烛光晚餐营造了浪漫的气氛。
Phiên âm: Zhúguāng wǎncān yíngzào le làngmàn de qìfēn.
Dịch: Bữa tối dưới ánh nến đã tạo ra một bầu không khí lãng mạn.
Tình huống: Sự kiện văn hóa
春节期间,街上洋溢着喜庆的气氛。
Phiên âm: Chūnjié qījiān, jiē shàng yànyì zhe xǐqìng de qìfēn.
Dịch: Trong dịp Tết, đường phố tràn ngập bầu không khí vui tươi.
Tình huống: Căng thẳng
考试前,教室里的气氛非常压抑。
Phiên âm: Kǎoshì qián, jiàoshì lǐ de qìfēn fēicháng yāyì.
Dịch: Trước kỳ thi, bầu không khí trong lớp học rất ngột ngạt.
Tình huống: Thư giãn
海边散步让人感受到轻松的气氛。
Phiên âm: Hǎibiān sànbù ràng rén gǎndào qīngsōng de qìfēn.
Dịch: Đi dạo bên bờ biển khiến người ta cảm nhận được bầu không khí thư giãn.
Tình huống: Buồn bã
告别会上充满了离别的气氛。
Phiên âm: Gàobié huì shàng chōngmǎn le líbié de qìfēn.
Dịch: Buổi tiệc chia tay tràn ngập bầu không khí ly biệt.

  1. Lưu ý khi sử dụng:
    Tính từ bổ nghĩa: Khi miêu tả “气氛”, cần chọn tính từ phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ: 热闹 (náo nhiệt), 冷清 (lạnh lẽo), 庄重 (trang trọng).
    Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, “气氛” thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc tập thể, như trong các lễ hội, sự kiện gia đình, hoặc tình huống xã hội.
    Không nhầm lẫn: “气氛” khác với “空气” (không khí vật lý, như không khí để thở). Ví dụ: 空气不好 (không khí ô nhiễm) không liên quan đến “气氛”.
  2. Kết luận:
    “气氛” là một từ quan trọng trong tiếng Trung, giúp miêu tả cảm giác và trạng thái của một tình huống. Việc sử dụng linh hoạt với các tính từ và động từ sẽ làm câu văn phong phú hơn.

气氛 là gì? Giải thích chi tiết, từ loại, cách dùng, ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt

  1. Định nghĩa
    气氛 (qìfēn) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Bầu không khí, không khí, không gian cảm xúc, tâm trạng tại một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể.

Chỉ cảm giác chung của môi trường xung quanh mang tính tinh thần hoặc xã hội, không phải là không khí vật lý để hít thở.

Ví dụ: không khí ấm cúng, không khí căng thẳng, không khí náo nhiệt.

  1. Từ loại
    Từ loại: Danh từ (名词)

Phiên âm: qìfēn

  1. Cấu tạo từ
    气 (qì): khí, hơi thở, không khí, khí thế

氛 (fēn): khí sắc, khí hậu, bầu khí quyển, cảm giác xung quanh

Ghép lại thành 气氛: bầu không khí cảm xúc trong một hoàn cảnh hoặc không gian nào đó.

  1. Cách dùng phổ biến và cấu trúc câu
    Cấu trúc thường gặp:

气氛 + tính từ
→ Mô tả trạng thái của bầu không khí

营造 / 制造 / 调节 + 气氛
→ Tạo ra / điều chỉnh bầu không khí

在……的气氛中
→ Trong bầu không khí nào đó

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1: 气氛 + tính từ
    房间里的气氛很温馨。
    Fángjiān lǐ de qìfēn hěn wēnxīn.
    Bầu không khí trong phòng rất ấm áp.

会议上的气氛很紧张。
Huìyì shàng de qìfēn hěn jǐnzhāng.
Không khí trong cuộc họp rất căng thẳng.

教室里的气氛很安静。
Jiàoshì lǐ de qìfēn hěn ānjìng.
Không khí trong lớp học rất yên tĩnh.

晚会的气氛十分热烈。
Wǎnhuì de qìfēn shífēn rèliè.
Bầu không khí của buổi tiệc rất sôi động.

Ví dụ 2: Động từ đi kèm với 气氛
我们要营造一个轻松的气氛。
Wǒmen yào yíngzào yī gè qīngsōng de qìfēn.
Chúng ta cần tạo ra một bầu không khí thoải mái.

他努力制造一个浪漫的气氛。
Tā nǔlì zhìzào yī gè làngmàn de qìfēn.
Anh ấy cố gắng tạo ra một bầu không khí lãng mạn.

她讲笑话来调节紧张的气氛。
Tā jiǎng xiàohuà lái tiáojié jǐnzhāng de qìfēn.
Cô ấy kể chuyện cười để làm dịu bầu không khí căng thẳng.

Ví dụ 3: 在……的气氛中
在欢乐的气氛中,我们开始了新年的庆祝。
Zài huānlè de qìfēn zhōng, wǒmen kāishǐ le xīnnián de qìngzhù.
Trong bầu không khí vui vẻ, chúng tôi bắt đầu lễ mừng năm mới.

在沉默的气氛中,老师走进了教室。
Zài chénmò de qìfēn zhōng, lǎoshī zǒu jìn le jiàoshì.
Trong bầu không khí im lặng, giáo viên bước vào lớp học.

  1. Các cụm từ thường đi với 气氛

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
紧张的气氛 jǐnzhāng de qìfēn Bầu không khí căng thẳng
热烈的气氛 rèliè de qìfēn Bầu không khí sôi nổi
温馨的气氛 wēnxīn de qìfēn Bầu không khí ấm cúng
浪漫的气氛 làngmàn de qìfēn Bầu không khí lãng mạn
轻松的气氛 qīngsōng de qìfēn Bầu không khí nhẹ nhàng
活跃的气氛 huóyuè de qìfēn Bầu không khí sôi động, hoạt bát

  1. Phân biệt với các từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
气氛 qìfēn Không khí cảm xúc Tập trung vào cảm nhận tinh thần
空气 kōngqì Không khí vật lý Là thứ để hít thở, không có cảm xúc
氛围 fēnwéi Bầu không khí Tương tự 气氛, có thể thay thế trong nhiều trường hợp
环境 huánjìng Môi trường Bao gồm điều kiện vật lý, xã hội, thiên nhiên

  1. Tổng kết
    气氛 là danh từ thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc của không gian hoặc tình huống cụ thể.

Rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và đặc biệt trong các bài thi tiếng Trung (như HSK từ cấp 4 trở lên).

Dễ kết hợp với nhiều loại tính từ và động từ như 营造、制造、调节 để mở rộng cách dùng.

Từ 气氛 (qìfēn) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa chính là bầu không khí, khí quyển, hoặc môi trường cảm xúc trong một tình huống cụ thể. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác chung, trạng thái tinh thần, hoặc không khí của một sự kiện, địa điểm, hoặc tình huống xã hội. Từ này không chỉ giới hạn ở không khí vật lý mà còn nhấn mạnh đến cảm xúc hoặc tâm trạng chung của một nhóm người trong một bối cảnh nhất định.

  1. Loại từ
    Danh từ: 气氛 thường đóng vai trò là danh từ trong câu, biểu thị một khái niệm trừu tượng (bầu không khí, tâm trạng).
    Nó có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, thân mật, hoặc văn học, tùy thuộc vào cách sử dụng.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Bầu không khí cảm xúc: Dùng để miêu tả tâm trạng chung của một nhóm người, ví dụ: vui vẻ, căng thẳng, thoải mái, nghiêm túc, v.v.
    Không khí sự kiện: Miêu tả cảm giác tổng thể của một buổi tụ họp, sự kiện, hoặc môi trường.
    Khí quyển vật lý (ít phổ biến hơn): Trong một số trường hợp hiếm, có thể ám chỉ không khí vật lý (như thời tiết), nhưng ý nghĩa này ít được dùng.
  3. Cấu trúc câu thường dùng
    形容词 + 的 + 气氛: Dùng tính từ để mô tả đặc điểm của bầu không khí.
    Ví dụ: 欢乐的气氛 (huānlè de qìfēn) – Bầu không khí vui vẻ.
    在 + 某种 + 气氛中: Miêu tả một hành động diễn ra trong một bầu không khí cụ thể.
    Ví dụ: 在紧张的气氛中 (zài jǐnzhāng de qìfēn zhōng) – Trong bầu không khí căng thẳng.
    营造/制造 + 气氛: Chỉ hành động tạo ra một bầu không khí nhất định.
    Ví dụ: 营造浪漫的气氛 (yíngzào làngmàn de qìfēn) – Tạo ra bầu không khí lãng mạn.
  4. Ví dụ chi tiết (gồm phiên âm, tiếng Việt, và ngữ cảnh)
    Ví dụ 1:
    Câu: 派对上充满了欢乐的气氛。
    Phiên âm: Pàiduì shàng chōngmǎn le huānlè de qìfēn.
    Dịch: Bữa tiệc tràn ngập bầu không khí vui vẻ.
    Ngữ cảnh: Miêu tả một bữa tiệc sinh nhật hoặc sự kiện xã hội nơi mọi người đang cười đùa, tận hưởng.
    Ví dụ 2:
    Câu: 会议室里弥漫着紧张的气氛。
    Phiên âm: Huìyìshì lǐ mímàn zhe jǐnzhāng de qìfēn.
    Dịch: Phòng họp tràn ngập bầu không khí căng thẳng.
    Ngữ cảnh: Trong một cuộc họp quan trọng, mọi người lo lắng về kết quả thảo luận.
    Ví dụ 3:
    Câu: 他用幽默的语言活跃了现场的气氛。
    Phiên âm: Tā yòng yōumò de yǔyán huóyuè le xiànchǎng de qìfēn.
    Dịch: Anh ấy dùng ngôn ngữ hài hước để làm sôi động bầu không khí tại hiện trường.
    Ngữ cảnh: Một người dẫn chương trình hoặc diễn giả làm cho khán giả cười và cảm thấy thoải mái.
    Ví dụ 4:
    Câu: 在温馨的气氛中,我们度过了难忘的夜晚。
    Phiên âm: Zài wēnxīn de qìfēn zhōng, wǒmen dùguò le nánwàng de yèwǎn.
    Dịch: Trong bầu không khí ấm áp, chúng tôi đã trải qua một đêm đáng nhớ.
    Ngữ cảnh: Miêu tả một buổi tối gia đình quây quần bên nhau, đầy tình cảm.
    Ví dụ 5:
    Câu: 烛光晚餐营造了浪漫的气氛。
    Phiên âm: Zhúguāng wǎncān yíngzào le làngmàn de qìfēn.
    Dịch: Bữa tối dưới ánh nến đã tạo ra bầu không khí lãng mạn.
    Ngữ cảnh: Một cặp đôi tổ chức buổi hẹn hò với ánh nến và nhạc nhẹ.
    Ví dụ 6:
    Câu: 节日的气氛让城市变得更加热闹。
    Phiên âm: Jiérì de qìfēn ràng chéngshì biàndé gèngjiā rènào.
    Dịch: Bầu không khí lễ hội khiến thành phố trở nên náo nhiệt hơn.
    Ngữ cảnh: Miêu tả không khí Tết hoặc Giáng sinh với đèn trang trí, âm nhạc, và sự nhộn nhịp.
  5. Các từ đồng nghĩa và phân biệt
    氛围 (fēnwéi): Cũng có nghĩa là bầu không khí, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, nhấn mạnh cảm giác tổng thể hoặc môi trường.
    Ví dụ: 咖啡馆里有一种安静的氛围 (Kāfēiguǎn lǐ yǒu yī zhǒng ānjìng de fēnwéi) – Quán cà phê có một bầu không khí yên tĩnh.
    Phân biệt: 气氛 nhấn mạnh cảm xúc chung của con người trong tình huống, còn 氛围 thiên về không gian hoặc môi trường vật lý.
    空气 (kōngqì): Nghĩa đen là không khí (khí quyển), không mang nghĩa cảm xúc.
    Ví dụ: 今天的空气很清新 (Jīntiān de kōngqì hěn qīngxīn) – Không khí hôm nay rất trong lành.
  6. Lưu ý khi sử dụng
    气氛 thường được dùng trong văn nói lẫn văn viết, phù hợp với các ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hoặc sự kiện.
    Khi kết hợp với tính từ, cần chọn tính từ phù hợp với ngữ cảnh (ví dụ: 欢乐, 紧张, 浪漫, 严肃).
    Tránh nhầm lẫn với 空气 khi muốn nói về không khí vật lý.

气氛 (qìfēn) — Bầu không khí, không khí (trừu tượng)

  1. Định nghĩa
    气氛 là danh từ, chỉ bầu không khí mang tính cảm xúc, tinh thần hoặc không khí xã hội trong một tình huống, môi trường hoặc sự kiện.

Không phải là “không khí” theo nghĩa vật lý (như không khí để hít thở – 那是“空气”).

“气氛” thường dùng để miêu tả bầu không khí vui vẻ, căng thẳng, ấm áp, nghiêm túc, v.v.

  1. Phân tích từ

Thành phần Phiên âm Nghĩa
气 qì khí (không khí, tinh thần)
氛 fēn hương vị, bầu không khí (trừu tượng)
=> 气氛: bầu không khí mang tính tinh thần, cảm xúc.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng trong câu
    Cấu trúc thường gặp:

[主语] + 很有气氛 – Có bầu không khí đặc biệt.

[场合] + 的气氛 + 很 + 形容词 – Bầu không khí của [dịp nào đó] rất…

营造气氛 – Tạo ra không khí (thường là người tổ chức tạo không khí vui, sôi động,…)

破坏气氛 – Phá vỡ không khí

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这里的气氛很温馨。
    Phiên âm: Zhèlǐ de qìfēn hěn wēnxīn.
    Nghĩa: Bầu không khí ở đây rất ấm áp.

Ví dụ 2:
会议的气氛非常紧张。
Phiên âm: Huìyì de qìfēn fēicháng jǐnzhāng.
Nghĩa: Bầu không khí của cuộc họp rất căng thẳng.

Ví dụ 3:
这个餐厅的气氛很浪漫。
Phiên âm: Zhège cāntīng de qìfēn hěn làngmàn.
Nghĩa: Bầu không khí của nhà hàng này rất lãng mạn.

Ví dụ 4:
他的一个玩笑破坏了整个聚会的气氛。
Phiên âm: Tā de yí gè wánxiào pòhuài le zhěnggè jùhuì de qìfēn.
Nghĩa: Một câu nói đùa của anh ấy đã phá hỏng bầu không khí của buổi tiệc.

Ví dụ 5:
老师努力营造一个轻松的课堂气氛。
Phiên âm: Lǎoshī nǔlì yíngzào yí gè qīngsōng de kètáng qìfēn.
Nghĩa: Giáo viên cố gắng tạo ra một bầu không khí lớp học thoải mái.

Ví dụ 6:
节日的气氛越来越浓了。
Phiên âm: Jiérì de qìfēn yuè lái yuè nóng le.
Nghĩa: Bầu không khí lễ hội ngày càng đậm đà hơn rồi.

Ví dụ 7:
这个地方的气氛让我感到很放松。
Phiên âm: Zhège dìfāng de qìfēn ràng wǒ gǎndào hěn fàngsōng.
Nghĩa: Bầu không khí ở nơi này khiến tôi cảm thấy rất thư giãn.

  1. Các cụm từ thường đi với “气氛”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
气氛热烈 qìfēn rèliè Không khí sôi nổi
气氛沉闷 qìfēn chénmèn Bầu không khí nặng nề
气氛紧张 qìfēn jǐnzhāng Không khí căng thẳng
气氛欢快 qìfēn huānkuài Bầu không khí vui vẻ
营造气氛 yíngzào qìfēn Tạo dựng không khí
烘托气氛 hōngtuō qìfēn Làm nổi bật không khí
破坏气氛 pòhuài qìfēn Phá vỡ không khí

  1. So sánh với từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
气氛 qìfēn Bầu không khí trừu tượng Tập trung vào cảm xúc, tinh thần
空气 kōngqì Không khí (thở được) Dùng trong nghĩa vật lý, khoa học

Từ 气氛 (qìfēn) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa là bầu không khí, không khí, hoặc phong cách của một sự kiện, môi trường, hoặc tình huống. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác chung, trạng thái tinh thần, hoặc môi trường cảm xúc tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết, đặc biệt khi muốn diễn tả cảm nhận về một tình huống hoặc sự kiện.

  1. Loại từ
    Danh từ: 气氛 thường đóng vai trò là danh từ trong câu, biểu thị một khái niệm trừu tượng liên quan đến cảm giác hoặc môi trường.
    Có thể kết hợp với các tính từ hoặc động từ để mô tả đặc điểm của “bầu không khí” (ví dụ: 欢乐的气氛 – không khí vui vẻ).
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Bầu không khí cảm xúc: Diễn tả cảm giác chung của một nhóm người trong một tình huống, như vui vẻ, căng thẳng, buồn bã, v.v.
    Ví dụ: 会议的气氛很紧张 (Huìyì de qìfēn hěn jǐnzhāng) – Bầu không khí cuộc họp rất căng thẳng.
    Phong cách hoặc đặc trưng của môi trường: Diễn tả đặc điểm nổi bật của một nơi hoặc sự kiện.
    Ví dụ: 这家餐厅有浪漫的气氛 (Zhè jiā cāntīng yǒu làngmàn de qìfēn) – Nhà hàng này có bầu không khí lãng mạn.
    Tính chất tạm thời: 气氛 thường mang tính tạm thời, phụ thuộc vào thời gian và ngữ cảnh cụ thể.
  3. Cấu trúc câu thường gặp
    Tính từ + 气氛: Dùng tính từ để mô tả đặc điểm của bầu không khí.
    Cấu trúc: [Tính từ] + 的 + 气氛
    Ví dụ: 热闹的气氛 (Rènào de qìfēn) – Bầu không khí sôi động.
    Động từ + 出 + 气氛: Mô tả hành động tạo ra một bầu không khí nào đó.
    Cấu trúc: [Động từ] + 出 + [Tính từ] + 的 + 气氛
    Ví dụ: 他的笑话烘托出欢乐的气氛 (Tā de xiàohuà hōngtuō chū huānlè de qìfēn) – Câu đùa của anh ấy tạo ra bầu không khí vui vẻ.
    有 + [Tính từ] + 的 + 气氛: Diễn tả một nơi hoặc tình huống có bầu không khí như thế nào.
    Ví dụ: 这个派对有轻松的气氛 (Zhège pàiduì yǒu qīngsōng de qìfēn) – Bữa tiệc này có bầu không khí thoải mái.
  4. Ví dụ chi tiết (gồm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh)
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách dùng 气氛 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: Bầu không khí vui vẻ
Câu: 春节期间,家里充满了欢乐的气氛。
Phiên âm: Chūnjié qījiān, jiālǐ chōngmǎn le huānlè de qìfēn.
Nghĩa: Trong dịp Tết, ngôi nhà tràn ngập bầu không khí vui vẻ.
Ngữ cảnh: Mô tả không khí gia đình trong dịp lễ Tết, khi mọi người quây quần, cười nói.
Ví dụ 2: Bầu không khí căng thẳng
Câu: 谈判的气氛非常严肃,甚至有些紧张。
Phiên âm: Tánpàn de qìfēn fēicháng yánsù, shènzhì yǒuxiē jǐnzhāng.
Nghĩa: Bầu không khí của cuộc đàm phán rất nghiêm túc, thậm chí có chút căng thẳng.
Ngữ cảnh: Dùng trong tình huống thương lượng kinh doanh hoặc họp hành quan trọng.
Ví dụ 3: Bầu không khí lãng mạn
Câu: 烛光晚餐营造出浪漫的气氛。
Phiên âm: Zhúguāng wǎncān yíngzào chū làngmàn de qìfēn.
Nghĩa: Bữa tối dưới ánh nến tạo ra một bầu không khí lãng mạn.
Ngữ cảnh: Mô tả một buổi hẹn hò hoặc dịp đặc biệt giữa các cặp đôi.
Ví dụ 4: Bầu không khí sôi động
Câu: 演唱会的气氛非常热闹,观众们都很兴奋。
Phiên âm: Yǎnchànghuì de qìfēn fēicháng rènào, guānzhòngmen dōu hěn xīngfèn.
Nghĩa: Bầu không khí của buổi hòa nhạc rất sôi động, khán giả đều rất phấn khích.
Ngữ cảnh: Dùng để mô tả không khí tại các sự kiện đông người như hòa nhạc, lễ hội.
Ví dụ 5: Tạo bầu không khí
Câu: 她用音乐和灯光烘托出温馨的气氛。
Phiên âm: Tā yòng yīnyuè hé dēngguāng hōngtuō chū wēnxīn de qìfēn.
Nghĩa: Cô ấy dùng âm nhạc và ánh sáng để tạo ra một bầu không khí ấm cúng.
Ngữ cảnh: Mô tả hành động cố ý tạo ra một không khí cụ thể, ví dụ khi tổ chức tiệc tại nhà.
Ví dụ 6: Bầu không khí buồn
Câu: 葬礼上的气氛很沉重,大家都默默无语。
Phiên âm: Zànglǐ shàng de qìfēn hěn chénzhòng, dàjiā dōu mòmò wúyǔ.
Nghĩa: Bầu không khí tại lễ tang rất nặng nề, mọi người đều im lặng không nói.
Ngữ cảnh: Diễn tả cảm giác buồn bã, trang nghiêm trong một dịp tang lễ.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Tính linh hoạt: 气氛 có thể kết hợp với nhiều tính từ để diễn tả các loại không khí khác nhau (vui, buồn, căng thẳng, thoải mái, v.v.), vì vậy cần chọn tính từ phù hợp với ngữ cảnh.
    Khác với “环境” (huánjìng): 气氛 thiên về cảm xúc và bầu không khí tinh thần, trong khi 环境 thường chỉ môi trường vật lý (như cảnh quan, thời tiết).
    Ngữ cảnh văn hóa: Trong tiếng Trung, 气氛 thường được dùng trong các dịp lễ hội, sự kiện xã hội, hoặc tình huống giao tiếp, nên cần chú ý đến văn hóa và ngữ cảnh khi dịch sang tiếng Việt.
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Đồng nghĩa:
    氛围 (fēnwéi): Cũng mang nghĩa “bầu không khí”, nhưng thường trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghệ thuật.
    Ví dụ: 书店里有一种安静的氛围 (Shūdiàn lǐ yǒu yī zhǒng ānjìng de fēnwéi) – Cửa hàng sách có một bầu không khí yên tĩnh.
    空气 (kōngqì): Trong một số ngữ cảnh thân mật, có thể dùng để chỉ “bầu không khí” (nhưng chủ yếu mang nghĩa “không khí” vật lý).
    Trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các tính từ đối lập để diễn tả trạng thái khác (ví dụ: 紧张的气氛 vs. 轻松的气氛 – căng thẳng vs. thoải mái).
  3. Kết luận
    气氛 là một từ rất phổ biến và linh hoạt trong tiếng Trung, giúp diễn tả cảm giác và không khí của một tình huống. Việc sử dụng từ này đòi hỏi sự nhạy bén trong việc chọn tính từ phù hợp và hiểu ngữ cảnh. Các ví dụ trên minh họa cách dùng 气氛 trong nhiều tình huống khác nhau, từ vui vẻ, lãng mạn đến căng thẳng, buồn bã.

气氛 (qìfēn) – GIẢI NGHĨA TOÀN DIỆN
I. ĐỊNH NGHĨA
气氛 (qìfēn) có nghĩa là bầu không khí, khí thế, hay tình cảm, sắc thái chung của một môi trường hoặc hoàn cảnh cụ thể, phản ánh cảm xúc hoặc trạng thái bao trùm trong không gian đó.

→ Từ này không chỉ nói về “không khí” theo nghĩa vật lý (như không khí trong lành), mà chủ yếu nói về không khí tinh thần như:

Không khí ấm áp

Không khí nghiêm túc

Không khí căng thẳng

Không khí vui vẻ, sôi động, trang trọng…

II. PHÂN TÍCH TỪ VỰNG

Thành phần Hán tự Phiên âm Nghĩa
气 qì khí, hơi, không khí
氛 fēn bầu không khí, hơi thở (văn chương)
→ 气氛: bầu không khí (nghĩa trừu tượng – cảm xúc)

III. LOẠI TỪ
Danh từ (名词)

IV. CÁCH DÙNG TRONG CÂU
Cấu trúc thường gặp:
营造气氛 (yíngzào qìfēn): tạo bầu không khí

气氛热烈 (qìfēn rèliè): không khí sôi nổi

气氛紧张 (qìfēn jǐnzhāng): không khí căng thẳng

气氛融洽 (qìfēn róngqià): không khí hòa hợp

气氛庄重 (qìfēn zhuāngzhòng): không khí trang nghiêm

V. NHIỀU VÍ DỤ CỤ THỂ

  1. 教室里的气氛非常安静。
    Jiàoshì lǐ de qìfēn fēicháng ānjìng.
    → Bầu không khí trong lớp học rất yên tĩnh.
  2. 今天晚会的气氛特别热烈。
    Jīntiān wǎnhuì de qìfēn tèbié rèliè.
    → Không khí của buổi dạ hội tối nay vô cùng sôi nổi.
  3. 他们之间的气氛有点尴尬。
    Tāmen zhījiān de qìfēn yǒudiǎn gāngà.
    → Bầu không khí giữa họ có phần ngượng ngùng.
  4. 老师的话让整个会议的气氛变得轻松了。
    Lǎoshī de huà ràng zhěnggè huìyì de qìfēn biàn de qīngsōng le.
    → Lời của giáo viên khiến không khí cuộc họp trở nên nhẹ nhàng hơn.
  5. 在婚礼上,气氛很浪漫。
    Zài hūnlǐ shàng, qìfēn hěn làngmàn.
    → Trong đám cưới, không khí rất lãng mạn.
  6. 我喜欢这种温馨的气氛。
    Wǒ xǐhuān zhè zhǒng wēnxīn de qìfēn.
    → Tôi thích bầu không khí ấm áp như thế này.
  7. 气氛突然变得紧张起来。
    Qìfēn tūrán biàn de jǐnzhāng qǐlái.
    → Không khí đột nhiên trở nên căng thẳng.

VI. CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI “气氛”

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
营造气氛 yíngzào qìfēn tạo bầu không khí
气氛热烈 qìfēn rèliè không khí sôi nổi
气氛紧张 qìfēn jǐnzhāng không khí căng thẳng
气氛沉重 qìfēn chénzhòng không khí nặng nề
气氛愉快 qìfēn yúkuài không khí vui vẻ
气氛尴尬 qìfēn gāngà không khí ngượng ngùng
气氛轻松 qìfēn qīngsōng không khí nhẹ nhàng
气氛庄重 qìfēn zhuāngzhòng không khí trang nghiêm
VII. PHÂN BIỆT VỚI MỘT SỐ TỪ KHÁC

Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
空气 kōngqì không khí (vật lý, hít thở) Khác với 气氛 – không khí trừu tượng
环境 huánjìng môi trường Mô tả điều kiện sống/làm việc
情绪 qíngxù tâm trạng, cảm xúc Từ này mang tính cá nhân hơn
VIII. TỔNG KẾT
气氛 (qìfēn) là danh từ chỉ bầu không khí cảm xúc hoặc trạng thái chung trong một khung cảnh hoặc tình huống.

Dùng rất nhiều trong hội thoại, bài viết, miêu tả các tình huống xã hội, học tập, làm việc, tình cảm…

Thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ tạo sắc thái cảm xúc.

气氛 trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa bầu không khí, khí quyển, hoặc tình cảm, cảm giác chung trong một hoàn cảnh, sự kiện, hoặc môi trường cụ thể. Nó thường được dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc, tâm trạng, hoặc không khí chung của một nhóm người hoặc một tình huống nào đó.

  1. Chi tiết về từ “气氛”
    Phiên âm: Qìfēn
    Loại từ: Danh từ
    Ý nghĩa:
    Chỉ trạng thái hoặc cảm giác chung của một môi trường, sự kiện, hoặc nhóm người, ví dụ: không khí vui vẻ, căng thẳng, ấm áp, lạnh lẽo, v.v.
    Đôi khi cũng dùng để chỉ bầu không khí tự nhiên (như khí quyển), nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    Cách sử dụng:
    Thường đi kèm với tính từ để mô tả đặc điểm của bầu không khí, ví dụ: 气氛热烈 (qìfēn rèliè – không khí sôi nổi), 气氛紧张 (qìfēn jǐnzhāng – không khí căng thẳng).
    Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
    Tính chất: Mang tính trừu tượng, không thể sờ nắm, nhưng có thể cảm nhận qua cảm xúc hoặc quan sát.
  2. Cấu trúc câu thường gặp
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 气氛:

气氛 + Tính từ: Miêu tả đặc điểm của không khí.
Cấu trúc: 气氛 + 很/非常/有点 + Tính từ
Ví dụ: 今天的聚会气氛很热闹。
(Jīntiān de jùhuì qìfēn hěn rènào.)
Không khí buổi tụ họp hôm nay rất sôi nổi.
营造/创造 + 气氛: Tạo ra một bầu không khí nào đó.
Cấu trúc: 主语 + 营造/创造 + (一种) + Tính từ + 的 + 气氛
Ví dụ: 她用音乐营造了一种浪漫的气氛。
(Tā yòng yīnyuè yíngzào le yī zhǒng làngmàn de qìfēn.)
Cô ấy dùng âm nhạc để tạo ra một bầu không khí lãng mạn.
在…气氛中: Trong một bầu không khí nào đó.
Cấu trúc: 在 + Tính từ + 的 + 气氛 + 中,Câu chính
Ví dụ: 在紧张的气氛中,比赛开始了。
(Zài jǐnzhāng de qìfēn zhōng, bǐsài kāishǐ le.)
Trong bầu không khí căng thẳng, trận đấu bắt đầu.
气氛 + 变得 + Tính từ: Không khí trở nên thế nào.
Cấu trúc: 气氛 + 变得/越来越 + Tính từ
Ví dụ: 随着音乐的响起,气氛变得更加热烈。
(Suízhe yīnyuè de xiǎngqǐ, qìfēn biàndé gèngjiā rèliè.)
Khi âm nhạc vang lên, không khí trở nên sôi nổi hơn.

  1. Ví dụ minh họa chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 气氛 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Không khí vui vẻ
Câu: 春节的到来让整个城市充满了欢乐的气氛。
(Chūnjié de dàolái ràng zhěnggè chéngshì chōngmǎn le huānlè de qìfēn.)
Sự xuất hiện của Tết Nguyên Đán khiến cả thành phố tràn ngập bầu không khí vui vẻ.
Ví dụ 2: Không khí căng thẳng
Câu: 谈判的气氛非常紧张,双方都不肯让步。
(Tánpàn de qìfēn fēicháng jǐnzhāng, shuāngfāng dōu bù kěn ràngbù.)
Không khí của cuộc đàm phán rất căng thẳng, cả hai bên đều không chịu nhượng bộ.
Ví dụ 3: Tạo không khí
Câu: 主持人用幽默的语言创造了轻松的气氛。
(Zhǔchírén yòng yōumò de yǔyán chuàngzào le qīngsōng de qìfēn.)
Người dẫn chương trình dùng ngôn ngữ hài hước để tạo ra một bầu không khí thoải mái.
Ví dụ 4: Không khí lãng mạn
Câu: 烛光晚餐营造了一种温馨浪漫的气氛。
(Zhúguāng wǎncān yíngzào le yī zhǒng wēnxīn làngmàn de qìfēn.)
Bữa tối dưới ánh nến tạo ra một bầu không khí ấm áp và lãng mạn.
Ví dụ 5: Không khí thay đổi
Câu: 随着时间的推移,会议的气氛变得越来越严肃。
(Suízhe shíjiān de tuīyí, huìyì de qìfēn biàndé yuèláiyuè yánsù.)
Theo thời gian, không khí của cuộc họp trở nên ngày càng nghiêm túc.
Ví dụ 6: Trong bầu không khí
Câu: 在和谐的气氛中,我们完成了这次合作。
(Zài héxié de qìfēn zhōng, wǒmen wánchéng le zhè cì hézuò.)
Trong bầu không khí hài hòa, chúng tôi đã hoàn thành lần hợp tác này.
Ví dụ 7: Không khí tự nhiên (ít phổ biến)
Câu: 这座山的气氛清新,适合度假。
(Zhè zuò shān de qìfēn qīngxīn, shìhé dùjià.)
Không khí trên ngọn núi này trong lành, phù hợp để nghỉ dưỡng.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh: Từ 气氛 thường dùng trong các tình huống giao tiếp mang tính cảm xúc hoặc miêu tả không gian. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá cụ thể hoặc mang tính vật lý (ví dụ: không nên nói “气氛很冷” để chỉ thời tiết lạnh).
    Tính từ đi kèm: Các tính từ phổ biến đi với 气氛 bao gồm: 热闹 (sôi nổi), 紧张 (căng thẳng), 轻松 (thoải mái), 浪漫 (lãng mạn), 严肃 (nghiêm túc), 欢乐 (vui vẻ), 和谐 (hài hòa), 冷清 (lạnh lẽo), v.v.
    Sắc thái: Từ này có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy vào tính từ và ngữ cảnh.
  2. Kết luận
    气氛 là một từ quan trọng trong tiếng Trung, được dùng phổ biến để miêu tả không khí hoặc tâm trạng của một tình huống. Nó linh hoạt, dễ kết hợp với nhiều tính từ và cấu trúc câu, giúp người học diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên. Qua các ví dụ trên, bạn có thể thấy cách từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vui vẻ, lãng mạn đến căng thẳng hay nghiêm túc.

气氛 (qìfēn)

  1. Hán tự, Phiên âm, Loại từ, Nghĩa
    Hán tự: 气氛

Pinyin: qìfēn

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: không khí (trừu tượng), bầu không khí, bầu không gian (cảm xúc), không khí xung quanh một tình huống hay môi trường.

  1. Phân tích từ
    气 (qì): khí, hơi thở, không khí

氛 (fēn): mùi vị, sắc thái, cảm giác

→ 气氛 là bầu không khí (về mặt cảm xúc), không phải “không khí để thở” mà là bầu không khí trong một tình huống cụ thể, như không khí căng thẳng, vui vẻ, trang trọng, lãng mạn…

  1. Nghĩa mở rộng theo ngữ cảnh

Tình huống Nghĩa cụ thể
Trong lớp học Bầu không khí học tập (nghiêm túc / sôi nổi)
Trong buổi tiệc Không khí náo nhiệt, vui vẻ
Trong cuộc họp Bầu không khí trang trọng / căng thẳng
Trong mối quan hệ Không khí lãng mạn / lạnh nhạt

  1. Ví dụ câu (phiên âm + dịch tiếng Việt)
    会议的气氛很紧张。
    Huìyì de qìfēn hěn jǐnzhāng.
    Bầu không khí của cuộc họp rất căng thẳng.

教室里的气氛非常活跃。
Jiàoshì lǐ de qìfēn fēicháng huóyuè.
Không khí trong lớp học rất sôi nổi.

昨晚晚会的气氛非常热烈。
Zuówǎn wǎnhuì de qìfēn fēicháng rèliè.
Không khí buổi tiệc tối qua rất náo nhiệt.

他们之间的气氛有点尴尬。
Tāmen zhījiān de qìfēn yǒudiǎn gāngà.
Bầu không khí giữa họ có chút ngượng ngùng.

为了营造浪漫的气氛,他点了很多蜡烛。
Wèile yíngzào làngmàn de qìfēn, tā diǎn le hěn duō làzhú.
Để tạo bầu không khí lãng mạn, anh ấy đã thắp rất nhiều nến.

  1. Các cụm từ liên quan

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
紧张的气氛 jǐnzhāng de qìfēn bầu không khí căng thẳng
欢快的气氛 huānkuài de qìfēn không khí vui vẻ
浪漫的气氛 làngmàn de qìfēn bầu không khí lãng mạn
活跃的气氛 huóyuè de qìfēn không khí sôi động
安静的气氛 ānjìng de qìfēn không khí yên tĩnh
营造气氛 yíngzào qìfēn tạo ra bầu không khí
打破气氛 dǎpò qìfēn phá vỡ bầu không khí

  1. Mẫu câu sử dụng theo cấu trúc ngữ pháp
    Cấu trúc 1: [场所] + 的气氛 + [tính từ mô tả]
    图书馆的气氛很安静。
    Túshūguǎn de qìfēn hěn ānjìng.
    Bầu không khí trong thư viện rất yên tĩnh.

Cấu trúc 2: 营造 + [tính từ] + 的气氛
老师想营造一个轻松的气氛。
Lǎoshī xiǎng yíngzào yí gè qīngsōng de qìfēn.
Thầy giáo muốn tạo ra một bầu không khí thoải mái.

  1. So sánh với từ tương tự: 空气 (kōngqì)

Từ Phiên âm Nghĩa
气氛 qìfēn Bầu không khí (cảm xúc, tình huống)
空气 kōngqì Không khí (vật lý, để thở, trong tự nhiên)
Ví dụ phân biệt:

今天的空气很新鲜。
Jīntiān de kōngqì hěn xīnxiān.
Không khí hôm nay rất trong lành.

今天聚会的气氛真不错。
Jīntiān jùhuì de qìfēn zhēn búcuò.
Bầu không khí buổi tụ họp hôm nay thật tuyệt.

  1. Tóm tắt
    气氛 (qìfēn) là danh từ mang nghĩa trừu tượng, dùng để chỉ bầu không khí cảm xúc hoặc tinh thần trong một không gian hoặc hoàn cảnh nào đó.

Không dùng để chỉ không khí vật lý (dùng 空气 trong trường hợp đó).

Thường đi kèm các tính từ như 紧张 (căng thẳng), 热烈 (nồng nhiệt), 浪漫 (lãng mạn), 安静 (yên tĩnh), 活跃 (sôi nổi)…

气氛 (qìfēn) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa bầu không khí, môi trường cảm xúc hoặc tâm trạng chung trong một tình huống, sự kiện hoặc không gian cụ thể. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác tổng thể, trạng thái tinh thần hoặc sắc thái của một hoàn cảnh, ví dụ như vui vẻ, căng thẳng, lãng mạn, trang nghiêm, v.v. Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn viết, và có tính chất trừu tượng, phụ thuộc vào ngữ cảnh.

  1. Loại từ
    Danh từ: 气氛 thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
    Có thể kết hợp với tính từ, động từ hoặc các cụm từ để miêu tả đặc điểm hoặc trạng thái của bầu không khí.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Nghĩa cơ bản: Chỉ trạng thái cảm xúc hoặc môi trường tinh thần của một nhóm người hoặc một sự kiện. Nó không đề cập đến không khí vật lý (như không khí trong tự nhiên) mà mang tính chất tâm lý, cảm xúc.
    Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong các tình huống miêu tả sự kiện, buổi tụ họp, lễ hội, cuộc họp, hoặc bất kỳ hoàn cảnh nào có sự tương tác giữa con người.
    Tính chất: Mang tính chủ quan, phụ thuộc vào cảm nhận của người nói. Một bầu không khí có thể được cảm nhận khác nhau bởi những người khác nhau.
  3. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các mẫu câu thường gặp khi sử dụng 气氛:

气氛 + Tính từ
Miêu tả đặc điểm của bầu không khí.
Cấu trúc: 气氛 + 很/非常/有点 + Tính từ
Ví dụ: 气氛很热闹 (Qìfēn hěn rènào) – Bầu không khí rất náo nhiệt.
Động từ + 出 + 气氛
Chỉ hành động tạo ra một bầu không khí nhất định.
Cấu trúc: 主语 + 动词 + 出 + 某种 + 气氛
Ví dụ: 她唱歌唱出了浪漫的气氛 (Tā chàng gē chàng chū le làngmàn de qìfēn) – Cô ấy hát tạo ra một bầu không khí lãng mạn.
在 + 某种 + 气氛中
Miêu tả một hành động diễn ra trong một bầu không khí cụ thể.
Cấu trúc: 在 + Tính từ + 的 + 气氛 + 中 + 动词
Ví dụ: 在紧张的气氛中,我们完成了考试 (Zài jǐnzhāng de qìfēn zhōng, wǒmen wánchéng le kǎoshì) – Trong bầu không khí căng thẳng, chúng tôi đã hoàn thành kỳ thi.
营造/创造 + 气氛
Chỉ hành động chủ động tạo ra một bầu không khí.
Cấu trúc: 主语 + 营造/创造 + Tính từ + 的 + 气氛
Ví dụ: 他们用音乐营造了轻松的气氛 (Tāmen yòng yīnyuè yíngzào le qīngsōng de qìfēn) – Họ dùng âm nhạc để tạo ra bầu không khí thoải mái.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa với 气氛, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Miêu tả bầu không khí
Câu: 晚会的气氛非常热闹。
Phiên âm: Wǎnhuì de qìfēn fēicháng rènào.
Nghĩa: Bầu không khí của buổi tiệc rất náo nhiệt.
Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả một buổi tiệc đông vui, mọi người nói cười rôm rả.
Ví dụ 2: Tạo ra bầu không khí
Câu: 他的笑话逗出了欢乐的气氛。
Phiên âm: Tā de xiàohuà dòu chū le huānlè de qìfēn.
Nghĩa: Câu đùa của anh ấy đã tạo ra một bầu không khí vui vẻ.
Ngữ cảnh: Trong một buổi tụ họp, một người kể chuyện hài làm mọi người cười vui.
Ví dụ 3: Hành động trong bầu không khí
Câu: 在和谐的气氛中,会议顺利结束。
Phiên âm: Zài héxié de qìfēn zhōng, huìyì shùnlì jiéshù.
Nghĩa: Trong bầu không khí hài hòa, cuộc họp đã kết thúc suôn sẻ.
Ngữ cảnh: Miêu tả một cuộc họp diễn ra êm đẹp, không có tranh cãi.
Ví dụ 4: Chủ động tạo bầu không khí
Câu: 我们用烛光和鲜花营造了浪漫的气氛。
Phiên âm: Wǒmen yòng zhúguāng hé xiānhuā yíngzào le làngmàn de qìfēn.
Nghĩa: Chúng tôi dùng ánh nến và hoa tươi để tạo ra bầu không khí lãng mạn.
Ngữ cảnh: Một cặp đôi chuẩn bị không gian cho một buổi hẹn hò.
Ví dụ 5: Bầu không khí tiêu cực
Câu: 争吵之后,房间里的气氛变得很尴尬。
Phiên âm: Zhēngchǎo zhīhòu, fángjiān lǐ de qìfēn biàndé hěn gāngà.
Nghĩa: Sau cuộc cãi vã, bầu không khí trong phòng trở nên rất ngượng ngùng.
Ngữ cảnh: Miêu tả tình huống căng thẳng sau một cuộc tranh luận.
Ví dụ 6: Bầu không khí trong sự kiện lớn
Câu: 奥运会开幕式的气氛激动人心。
Phiên âm: Àoyùnhuì kāimùshì de qìfēn jīdòng rénxīn.
Nghĩa: Bầu không khí của lễ khai mạc Olympic rất phấn khích.
Ngữ cảnh: Miêu tả cảm giác hào hứng của đám đông trong một sự kiện lớn.
Ví dụ 7: Bầu không khí trang nghiêm
Câu: 葬礼上的气氛非常庄重。
Phiên âm: Zànglǐ shàng de qìfēn fēicháng zhuāngzhòng.
Nghĩa: Bầu không khí tại tang lễ rất trang nghiêm.
Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả sự nghiêm túc và tôn kính trong một buổi lễ tang.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng
    Phân biệt với từ tương tự:
    氛围 (fēnwéi): Cũng mang nghĩa “bầu không khí”, nhưng 氛围 thường nhấn mạnh môi trường hoặc cảm giác bao trùm hơn, ví dụ: 艺术氛围 (yìshù fēnwéi) – bầu không khí nghệ thuật. Trong khi 气氛 thiên về trạng thái cảm xúc tức thời.
    空气 (kōngqì): Nghĩa là “không khí” theo nghĩa vật lý (khí quyển), không mang nghĩa cảm xúc.
    Tính trang trọng: 气氛 là từ trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, từ giao tiếp thường ngày đến văn phong trang trọng.
    Kết hợp từ: Thường đi với các tính từ như 热闹 (rènào – náo nhiệt), 紧张 (jǐnzhāng – căng thẳng), 轻松 (qīngsōng – thoải mái), 浪漫 (làngmàn – lãng mạn), 庄重 (zhuāngzhòng – trang nghiêm), v.v.
  2. Tổng kết
    气氛 là một từ linh hoạt, được dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc môi trường tinh thần của một tình huống. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp, văn học, hoặc mô tả sự kiện. Để sử dụng từ này hiệu quả, cần chú ý đến tính từ đi kèm và cấu trúc câu phù hợp với ngữ cảnh.
  3. 气氛 là gì?
    气氛 (qìfēn) có nghĩa là:

Bầu không khí (về mặt cảm xúc, tinh thần, không khí chung chứ không phải không khí vật lý)

Tương đương với các từ tiếng Việt như: không khí, bầu không khí, tình huống, khí sắc

→ Dùng để mô tả cảm giác chung hoặc trạng thái cảm xúc bao trùm một nơi hoặc một sự kiện.

  1. Phân tích từ vựng

Từ Phiên âm Nghĩa Vai trò
气 qì khí, hơi thở, cảm xúc danh từ gốc Hán
氛 fēn bầu khí, hơi khí xung quanh danh từ
→ “气氛” ghép lại là bầu không khí về mặt tinh thần/cảm xúc

  1. Loại từ và chức năng
    Loại từ: Danh từ (名词)

Chức năng: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường đứng sau tính từ mô tả như 热烈 (nồng nhiệt), 紧张 (căng thẳng)…

  1. Cách dùng thông dụng của “气氛”
    Diễn tả không khí trong buổi tiệc, lớp học, cuộc họp, gia đình, v.v.

Kết hợp với tính từ để mô tả:
热烈的气氛 – bầu không khí sôi nổi
紧张的气氛 – bầu không khí căng thẳng
浪漫的气氛 – bầu không khí lãng mạn

  1. Ví dụ sử dụng “气氛” (có phiên âm và tiếng Việt)
    5.1. Mô tả cảm giác chung của môi trường
    晚会的气氛非常热烈。
    Wǎnhuì de qìfēn fēicháng rèliè.
    → Bầu không khí của buổi tiệc rất sôi nổi.

教室里的气氛有点紧张。
Jiàoshì lǐ de qìfēn yǒudiǎn jǐnzhāng.
→ Không khí trong lớp học có chút căng thẳng.

那个餐厅的气氛很浪漫。
Nàge cāntīng de qìfēn hěn làngmàn.
→ Bầu không khí ở nhà hàng đó rất lãng mạn.

5.2. Dùng với động từ hoặc cụm hành động
音乐让气氛更加轻松。
Yīnyuè ràng qìfēn gèngjiā qīngsōng.
→ Âm nhạc khiến không khí trở nên thoải mái hơn.

大家都笑了起来,气氛一下子变得轻松了。
Dàjiā dōu xiào le qǐlái, qìfēn yíxiàzi biàn de qīngsōng le.
→ Mọi người cười phá lên, bầu không khí lập tức trở nên dễ chịu.

5.3. Dùng trong các tình huống đặc biệt
会议的气氛有点沉重。
Huìyì de qìfēn yǒudiǎn chénzhòng.
→ Bầu không khí của cuộc họp có chút nặng nề.

圣诞节的时候,城市里充满了节日的气氛。
Shèngdànjié de shíhou, chéngshì lǐ chōngmǎn le jiérì de qìfēn.
→ Vào dịp Giáng sinh, khắp thành phố tràn ngập không khí lễ hội.

  1. Các tính từ thường đi với “气氛”

Tính từ Phiên âm Nghĩa
热烈 rèliè sôi nổi
紧张 jǐnzhāng căng thẳng
浪漫 làngmàn lãng mạn
欢快 huānkuài vui vẻ, phấn khởi
轻松 qīngsōng nhẹ nhàng, thoải mái
沉重 chénzhòng nặng nề
冷清 lěngqīng lạnh lẽo, vắng vẻ

  1. So sánh “气氛” với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
气氛 qìfēn bầu không khí (trừu tượng) cảm xúc/tình huống
空气 kōngqì không khí (vật lý) thứ ta hít thở
氛围 fēnwéi bầu không khí, môi trường cảm xúc gần giống 气氛 nhưng văn vẻ hơn
情绪 qíngxù cảm xúc, tâm trạng nghiêng về nội tâm cá nhân

  1. Hội thoại đơn giản có dùng “气氛”
    A: 你觉得这个聚会怎么样?
    Nǐ juéde zhège jùhuì zěnmeyàng?
    → Bạn thấy buổi tiệc này thế nào?

B: 气氛很好,大家都很开心!
Qìfēn hěn hǎo, dàjiā dōu hěn kāixīn!
→ Không khí rất tốt, mọi người đều rất vui!

气氛 (qìfēn) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa bầu không khí, môi trường cảm xúc hoặc tình trạng không khí chung trong một hoàn cảnh, sự kiện hoặc môi trường cụ thể. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác, tâm trạng hoặc trạng thái chung của một nhóm người hoặc một tình huống, có thể là tích cực, tiêu cực, nghiêm túc, vui vẻ, căng thẳng, v.v. Từ này được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.

  1. Loại từ
    Danh từ: Chỉ một khái niệm trừu tượng (bầu không khí, tâm trạng chung).
    Không thay đổi hình thức theo ngữ pháp (số nhiều, giống đực/cái, v.v.).
    Thường được dùng trong câu để mô tả trạng thái hoặc cảm giác của một tình huống.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    气氛 thường đề cập đến cảm giác chung hoặc trạng thái cảm xúc của một nhóm người trong một sự kiện, không gian hoặc thời điểm cụ thể. Ví dụ: không khí vui vẻ trong một bữa tiệc, không khí căng thẳng trong một cuộc họp, hoặc không khí lãng mạn trong một buổi hẹn hò.
    Nó không chỉ mang tính chất vật lý (như không khí trong môi trường tự nhiên) mà chủ yếu nhấn mạnh khía cạnh tinh thần, cảm xúc hoặc xã hội.
    Từ này thường đi kèm với tính từ để mô tả rõ hơn, ví dụ: 欢乐的气氛 (huānlè de qìfēn – không khí vui vẻ), 紧张的气氛 (jǐnzhāng de qìfēn – không khí căng thẳng).
  3. Cấu trúc câu thường dùng
    Cấu trúc phổ biến:

Tính từ + 的 + 气氛: Dùng để miêu tả đặc điểm của bầu không khí.
Ví dụ: 欢乐的节日气氛 (Huānlè de jiérì qìfēn) – Bầu không khí lễ hội vui vẻ.
在 + [một loại] + 气氛 + 中: Diễn tả một hành động diễn ra trong một bầu không khí nào đó.
Ví dụ: 在和谐的气氛中讨论问题 (Zài héxié de qìfēn zhōng tǎolùn wèntí) – Thảo luận vấn đề trong bầu không khí hòa hợp.
营造/创造 + 气氛: Diễn tả hành động tạo ra một bầu không khí.
Ví dụ: 他用笑话来营造轻松的气氛 (Tā yòng xiàohuà lái yíngzào qīngsōng de qìfēn) – Anh ấy dùng câu đùa để tạo bầu không khí thoải mái.
充满 + 某种 + 气氛: Diễn tả một nơi hoặc tình huống tràn ngập một bầu không khí nào đó.
Ví dụ: 教室里充满了紧张的气氛 (Jiàoshì lǐ chōngmǎn le jǐnzhāng de qìfēn) – Lớp học tràn ngập bầu không khí căng thẳng.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa với phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt và giải thích ngữ cảnh:

Ví dụ 1: 不和谐的气氛 (Bù héxié de qìfēn)
Câu: 会议室里充满了不和谐的气氛,大家都不愿意妥协。
(Huìyìshì lǐ chōngmǎn le bù héxié de qìfēn, dàjiā dōu bù yuànyì tuǒxié.)
Nghĩa: Phòng họp tràn ngập bầu không khí không hòa hợp, mọi người đều không muốn nhượng bộ.
Ngữ cảnh: Mô tả một cuộc họp căng thẳng, nơi mọi người tranh cãi và không đạt được sự đồng thuận.
Ví dụ 2: 欢乐的节日气氛 (Huānlè de jiérì qìfēn)
Câu: 街上到处是欢乐的节日气氛,人们都在庆祝春节。
(Jiē shàng dào chù shì huānlè de jiérì qìfēn, rénmen dōu zài qìngzhù Chūnjié.)
Nghĩa: Đường phố tràn ngập bầu không khí lễ hội vui vẻ, mọi người đang ăn mừng Tết Nguyên Đán.
Ngữ cảnh: Mô tả không khí nhộn nhịp, vui tươi trong dịp lễ lớn như Tết.
Ví dụ 3: 轻松的气氛 (Qīngsōng de qìfēn)
Câu: 朋友聚会时,他讲了一个笑话,营造了轻松的气氛。
(Péngyǒu jùhuì shí, tā jiǎng le yī gè xiàohuà, yíngzào le qīngsōng de qìfēn.)
Nghĩa: Khi tụ họp bạn bè, anh ấy kể một câu đùa, tạo ra bầu không khí thoải mái.
Ngữ cảnh: Một tình huống giao tiếp thân mật, nơi một hành động (kể chuyện cười) làm dịu không khí.
Ví dụ 4: 紧张的气氛 (Jǐnzhāng de qìfēn)
Câu: 考试前,教室里弥漫着紧张的气氛。
(Kǎoshì qián, jiàoshì lǐ míman zhe jǐnzhāng de qìfēn.)
Nghĩa: Trước kỳ thi, lớp học tràn ngập bầu không khí căng thẳng.
Ngữ cảnh: Mô tả trạng thái lo lắng, áp lực của học sinh trước một kỳ thi quan trọng.
Ví dụ 5: 浪漫的气氛 (Làngmàn de qìfēn)
Câu: 烛光晚餐和轻音乐创造了一种浪漫的气氛。
(Zhúguāng wǎncān hé qīng yīnyuè chuàngzào le yī zhǒng làngmàn de qìfēn.)
Nghĩa: Bữa tối dưới ánh nến và nhạc nhẹ đã tạo ra một bầu không khí lãng mạn.
Ngữ cảnh: Mô tả một buổi hẹn hò hoặc dịp đặc biệt với không khí thân mật, tình cảm.
Ví dụ 6: 肃穆的气氛 (Sùmù de qìfēn)
Câu: 在追悼会上,所有人都感受到一种肃穆的气氛。
(Zài zhuīdàohuì shàng, suǒyǒu rén dōu gǎnshòu dào yī zhǒng sùmù de qìfēn.)
Nghĩa: Tại lễ tưởng niệm, tất cả mọi người đều cảm nhận được bầu không khí trang nghiêm.
Ngữ cảnh: Mô tả không khí nghiêm túc, thành kính trong một sự kiện buồn như lễ tang.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng
    Tính từ bổ nghĩa: Để sử dụng 气氛 chính xác, cần chọn tính từ phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ, không nên nói 快乐的气氛 (vì 快乐 thường dùng cho người, không phải không khí), mà nên nói 欢乐的气氛.
    Phân biệt với từ tương tự:
    氛围 (fēnwéi): Cũng mang nghĩa “bầu không khí” nhưng thường nhấn mạnh môi trường hoặc cảm giác tổng thể hơn, ví dụ: 学习氛围 (môi trường học tập). 气氛 thiên về cảm xúc và tâm trạng hơn.
    空气 (kōngqì): Chỉ “không khí” vật lý, ví dụ: 新鲜的空气 (không khí trong lành).
    Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, 气氛 thường được dùng để nhấn mạnh sự hòa hợp, đoàn tụ trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện cộng đồng, ví dụ: 春节的喜庆气氛 (Không khí vui tươi của Tết).
  2. Tổng kết
    气氛 là một từ quan trọng để miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc không khí chung trong một tình huống. Nó thường được kết hợp với tính từ để làm rõ đặc điểm của bầu không khí (vui vẻ, căng thẳng, lãng mạn, v.v.) và xuất hiện trong nhiều cấu trúc câu linh hoạt. Việc sử dụng từ này đúng cách sẽ giúp câu văn trở nên tự nhiên và giàu cảm xúc hơn.