Thứ Sáu, Tháng 2 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 物价 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

物价 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

物价 (Wùjià) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là giá cả của hàng hóa hoặc mức giá chung của các mặt hàng trên thị trường. Nó được sử dụng để chỉ trạng thái giá cả tổng quát, thường liên quan đến chi phí sinh hoạt, xu hướng kinh tế, hoặc tình hình thị trường ở một khu vực, quốc gia, hoặc thời điểm cụ thể. Từ này mang tính khái quát, không chỉ giá của một món hàng cụ thể mà là bức tranh chung về giá cả.

0
183
5/5 - (1 bình chọn)

物价 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

  1. Định nghĩa chi tiết của từ 物价 (wùjià)
    物价 (wùjià) là viết tắt của từ 物品价格, nghĩa là “giá cả của hàng hóa”.

Trong ngôn ngữ đời sống và kinh tế học, 物价 thể hiện mức giá trung bình của các loại hàng hóa và dịch vụ cơ bản trong xã hội tại một thời điểm cụ thể.

Nó là một khái niệm phản ánh sức mua của người tiêu dùng và tình trạng kinh tế vĩ mô như: lạm phát, giảm phát, ổn định kinh tế.

Từ ghép:
物 (wù): vật, đồ vật

价 (jià): giá cả, giá trị

→ 物价: giá cả của vật phẩm, hàng hóa

  1. Phân loại và vai trò ngữ pháp
    Loại từ: Danh từ

Tính chất: Trừu tượng (chỉ khái niệm, không phải vật cụ thể)

Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu

Có thể kết hợp với các động từ và tính từ:

上涨 (tăng lên), 下跌 (giảm xuống), 稳定 (ổn định), 飙升 (tăng vọt), 控制 (kiểm soát), 影响 (ảnh hưởng)…

  1. Các ngữ cảnh thường gặp của từ 物价
    Bài viết, báo cáo kinh tế

Tin tức thị trường

Cuộc sống thường ngày: mua bán, đi chợ, chi tiêu

Chính sách điều hành kinh tế vĩ mô

  1. Ví dụ minh họa đa dạng theo nhiều chủ đề (có phiên âm + tiếng Việt)
    Chủ đề 1: Đời sống hằng ngày
    最近超市里的物价涨得太厉害了。
    Zuìjìn chāoshì lǐ de wùjià zhǎng de tài lìhài le.
    Gần đây giá cả trong siêu thị tăng quá mạnh.

我买的蔬菜比上个月贵了很多,物价真的在上涨。
Wǒ mǎi de shūcài bǐ shàng ge yuè guì le hěn duō, wùjià zhēn de zài shàngzhǎng.
Rau tôi mua đắt hơn nhiều so với tháng trước, giá cả đúng là đang tăng.

爸爸每天都关注新闻里的物价变化。
Bàba měitiān dōu guānzhù xīnwén lǐ de wùjià biànhuà.
Bố tôi theo dõi tin tức mỗi ngày về sự thay đổi giá cả.

虽然工资没涨,但物价一直在涨,生活压力越来越大。
Suīrán gōngzī méi zhǎng, dàn wùjià yīzhí zài zhǎng, shēnghuó yālì yuè lái yuè dà.
Dù lương không tăng nhưng giá cả liên tục tăng, áp lực cuộc sống ngày càng lớn.

妈妈说她小时候的物价很便宜。
Māmā shuō tā xiǎoshíhou de wùjià hěn piányí.
Mẹ tôi nói giá cả thời bà còn nhỏ rất rẻ.

Chủ đề 2: Kinh tế – xã hội
当前的经济问题之一就是物价上涨过快。
Dāngqián de jīngjì wèntí zhī yī jiùshì wùjià shàngzhǎng guò kuài.
Một trong những vấn đề kinh tế hiện nay là giá cả tăng quá nhanh.

政府采取措施来控制物价。
Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī lái kòngzhì wùjià.
Chính phủ thực hiện các biện pháp để kiểm soát giá cả.

稳定物价是财政政策的重要目标。
Wěndìng wùjià shì cáizhèng zhèngcè de zhòngyào mùbiāo.
Ổn định giá cả là mục tiêu quan trọng của chính sách tài chính.

由于通货膨胀,物价不断飙升。
Yóuyú tōnghuò péngzhàng, wùjià bùduàn biāoshēng.
Do lạm phát, giá cả liên tục tăng vọt.

居民对物价上涨非常敏感。
Jūmín duì wùjià shàngzhǎng fēicháng mǐngǎn.
Người dân rất nhạy cảm với sự tăng giá.

Chủ đề 3: So sánh giá cả theo thời gian
今年的物价比去年贵了大约百分之十。
Jīnnián de wùjià bǐ qùnián guì le dàyuē bǎifēn zhī shí.
Giá cả năm nay đắt hơn khoảng 10% so với năm ngoái.

二十年前的物价根本无法和现在相比。
Èrshí nián qián de wùjià gēnběn wúfǎ hé xiànzài xiāngbǐ.
Giá cả 20 năm trước hoàn toàn không thể so với bây giờ.

物价上涨的速度远远超过工资增长。
Wùjià shàngzhǎng de sùdù yuǎnyuǎn chāoguò gōngzī zēngzhǎng.
Tốc độ tăng giá vượt xa mức tăng lương.

物价波动会影响市场稳定。
Wùjià bōdòng huì yǐngxiǎng shìchǎng wěndìng.
Sự dao động giá cả sẽ ảnh hưởng đến sự ổn định của thị trường.

Chủ đề 4: Đối thoại – hội thoại thực tế
A:最近你感觉物价贵吗?
B:是啊,尤其是食物和燃气的价格。
A: Zuìjìn nǐ gǎnjué wùjià guì ma?
B: Shì a, yóuqí shì shíwù hé ránqì de jiàgé.
A: Gần đây bạn thấy giá cả có đắt không?
B: Có chứ, đặc biệt là đồ ăn và giá gas.

A:听说下个月物价会调整。
B:希望不要再涨了。
A: Tīng shuō xià ge yuè wùjià huì tiáozhěng.
B: Xīwàng búyào zài zhǎng le.
A: Nghe nói tháng sau giá cả sẽ điều chỉnh.
B: Mong là đừng tăng nữa.

A:你每个月花多少钱在生活物价上?
B:大概三千多元吧。
A: Nǐ měi ge yuè huā duōshǎo qián zài shēnghuó wùjià shàng?
B: Dàgài sān qiān duō yuán ba.
A: Mỗi tháng bạn chi bao nhiêu cho chi phí sinh hoạt?
B: Khoảng hơn 3000 tệ.

  1. Một số cụm từ cố định với 物价

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
物价上涨 wùjià shàngzhǎng Giá cả tăng
物价下跌 wùjià xiàdiē Giá cả giảm
物价稳定 wùjià wěndìng Giá cả ổn định
控制物价 kòngzhì wùjià Kiểm soát giá cả
调整物价 tiáozhěng wùjià Điều chỉnh giá cả
预测物价 yùcè wùjià Dự đoán giá cả
物价指数 wùjià zhǐshù Chỉ số giá cả
影响物价 yǐngxiǎng wùjià Ảnh hưởng đến giá cả
生活物价 shēnghuó wùjià Giá cả sinh hoạt
物价管理政策 wùjià guǎnlǐ zhèngcè Chính sách quản lý giá cả

物价 (Wùjià) là gì? Giải thích chi tiết
物价 (Wùjià) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là giá cả của hàng hóa hoặc mức giá chung của các mặt hàng trên thị trường. Nó được sử dụng để chỉ trạng thái giá cả tổng quát, thường liên quan đến chi phí sinh hoạt, xu hướng kinh tế, hoặc tình hình thị trường ở một khu vực, quốc gia, hoặc thời điểm cụ thể. Từ này mang tính khái quát, không chỉ giá của một món hàng cụ thể mà là bức tranh chung về giá cả.

Phân tích từ vựng
物 (Wù):
Nghĩa: Chỉ các đồ vật, hàng hóa, hoặc những thứ vật chất nói chung.
Ví dụ: 物品 (wùpǐn – vật phẩm), 物资 (wùzī – vật tư).
Trong 物价, 物 đại diện cho các mặt hàng tiêu dùng hoặc sản phẩm nói chung.
价 (Jià):
Nghĩa: Giá cả, giá trị (thường liên quan đến tiền).
Ví dụ: 价格 (jiàgé – giá cả), 价值 (jiàzhí – giá trị).
Trong 物价, 价 nhấn mạnh khía cạnh giá tiền của các mặt hàng.
Khi kết hợp, 物价 mang nghĩa mức giá chung của hàng hóa, thường được dùng để thảo luận về:
Chi phí sinh hoạt: Giá thực phẩm, nhà ở, giao thông, v.v.
Xu hướng kinh tế: Lạm phát, giảm phát, hoặc ổn định giá cả.
So sánh giá cả: Giữa các khu vực, thành phố, hoặc thời kỳ.
Loại từ
Danh từ (Noun): 物价 đóng vai trò là danh từ trong câu, có thể làm:
Chủ ngữ: Ví dụ: 物价上涨了 (Giá cả tăng rồi).
Tân ngữ: Ví dụ: 政府控制物价 (Chính phủ kiểm soát giá cả).
Bổ ngữ: Ví dụ: 生活成本与物价有关 (Chi phí sinh hoạt liên quan đến giá cả).
Không phải động từ hay tính từ: 物价 không thể hiện hành động hay tính chất, mà chỉ trạng thái hoặc khái niệm giá cả.
Đặc điểm ngữ pháp
物价 thường đi kèm với:
Tính từ: 高 (gāo – cao), 低 (dī – thấp), 稳定 (wěndìng – ổn định), 昂贵 (ángguì – đắt đỏ).
Động từ chỉ xu hướng: 上涨 (shàngzhǎng – tăng), 下跌 (xiàdié – giảm), 飞涨 (fēizhǎng – tăng vọt), 回落 (huílùo – giảm xuống).
Danh từ bổ nghĩa: 生活水平 (shēnghuó shuǐpíng – mức sống), 通货膨胀 (tōnghuò péngzhàng – lạm phát).
Vị trí trong câu:
Đầu câu (chủ ngữ): 物价很高 (Giá cả rất cao).
Sau giới từ: 这里的物价 (Giá cả ở đây).
Sau động từ: 控制物价 (Kiểm soát giá cả).
Ngữ cảnh sử dụng
物价 là một từ phổ biến trong cả văn nói và văn viết, xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là các ngữ cảnh chính:

Đời sống hàng ngày:
Dùng để nói về giá cả thực phẩm, nhà ở, hoặc chi phí sinh hoạt.
Ví dụ: Khi đi chợ hoặc so sánh giá cả ở các thành phố.
Kinh tế và chính trị:
Dùng trong các bài báo, bản tin kinh tế để thảo luận về lạm phát, giảm phát, hoặc chính sách kiểm soát giá cả.
Ví dụ: Thảo luận về tác động của giá cả đến nền kinh tế hoặc đời sống người dân.
So sánh giữa các khu vực hoặc thời kỳ:
Dùng để so sánh giá cả giữa các thành phố, quốc gia, hoặc giữa quá khứ và hiện tại.
Ví dụ: Giá cả ở Bắc Kinh so với một thành phố nhỏ, hoặc giá cả năm nay so với năm ngoái.
Hỏi thăm hoặc phàn nàn:
Dùng trong hội thoại để hỏi về giá cả hoặc phàn nàn về chi phí sinh hoạt.
Ví dụ: Hỏi bạn bè về giá cả ở nơi họ sống hoặc than phiền về giá cả tăng cao.
So sánh với các từ liên quan
Để hiểu rõ hơn về 物价, mình sẽ so sánh nó với các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa:

价格 (Jiàgé – Giá cả):
Giống nhau: Cả hai đều nói về giá cả.
Khác nhau:
物价 mang tính khái quát, chỉ mức giá chung của nhiều mặt hàng (ví dụ: 物价上涨 – giá cả chung tăng).
价格 thường chỉ giá cụ thể của một món hàng hoặc dịch vụ (ví dụ: 这件衣服的价格 – giá của chiếc áo này).
Ví dụ:
物价: 上海的物价很高 (Giá cả ở Thượng Hải rất cao).
价格: 这台电脑的价格是多少? (Giá của máy tính này là bao nhiêu?)
生活费 (Shēnghuófèi – Chi phí sinh hoạt):
Giống nhau: Cả hai đều liên quan đến chi phí sống.
Khác nhau:
物价 chỉ giá cả của hàng hóa.
生活费 bao gồm cả 物价 và các chi phí khác như tiền thuê nhà, điện nước, học phí, v.v.
Ví dụ:
物价: 物价低的地方生活费也低 (Nơi giá cả thấp thì chi phí sinh hoạt cũng thấp).
生活费: 我的生活费不够用了 (Chi phí sinh hoạt của tôi không đủ dùng nữa).
费用 (Fèiyòng – Chi phí):
Giống nhau: Liên quan đến tiền bạc.
Khác nhau:
物价 tập trung vào giá cả hàng hóa.
费用 chỉ chi phí cho một hoạt động hoặc dịch vụ cụ thể (như học phí, chi phí đi lại).
Ví dụ:
物价: 物价上涨影响了消费 (Giá cả tăng ảnh hưởng đến tiêu dùng).
费用: 旅行的费用很高 (Chi phí đi du lịch rất cao).
Mẫu câu phổ biến
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 物价 kèm giải thích chi tiết:

物价 + 很 + tính từ
Nghĩa: Mô tả trạng thái giá cả (cao, thấp, ổn định, đắt đỏ, v.v.).
Ví dụ: 物价很高 (Giá cả rất cao).
Dùng trong hội thoại hoặc văn viết để đánh giá giá cả.
物价 + động từ xu hướng (上涨/下跌/飞涨/回落)
Nghĩa: Mô tả sự thay đổi của giá cả theo thời gian.
Ví dụ: 物价上涨很快 (Giá cả tăng rất nhanh).
Dùng khi nói về lạm phát, giảm phát, hoặc biến động thị trường.
这里的/那个地方的 + 物价 + tính từ/động từ
Nghĩa: Nói về giá cả ở một khu vực cụ thể.
Ví dụ: 这里的物价怎么样? (Giá cả ở đây thế nào?).
Dùng để hỏi hoặc so sánh giá cả giữa các địa phương.
物价 + 影响/导致 + đối tượng
Nghĩa: Giá cả tác động đến một đối tượng (như đời sống, kinh tế, người dân).
Ví dụ: 物价上涨影响生活质量 (Giá cả tăng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống).
Dùng để phân tích tác động của giá cả.
政府/国家 + 动词 + 物价
Nghĩa: Chính phủ hoặc cơ quan thực hiện hành động liên quan đến giá cả (kiểm soát, ổn định).
Ví dụ: 政府采取措施稳定物价 (Chính phủ thực hiện biện pháp ổn định giá cả).
Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế.
Danh sách ví dụ phong phú
Dưới đây là 15 ví dụ sử dụng 物价 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích chi tiết:

Câu: 北京的物价比上海还高。
Phiên âm: Běijīng de wùjià bǐ Shànghǎi hái gāo.
Nghĩa: Giá cả ở Bắc Kinh còn cao hơn ở Thượng Hải.
Giải thích: Câu này so sánh giá cả giữa hai thành phố lớn, nhấn mạnh mức độ đắt đỏ.
Câu: 最近物价上涨得太快了,买菜都贵了。
Phiên âm: Zuìjìn wùjià shàngzhǎng de tài kuài le, mǎi cài dōu guì le.
Nghĩa: Gần đây giá cả tăng quá nhanh, mua rau cũng đắt.
Giải thích: Câu này phàn nàn về tốc độ tăng giá trong đời sống hàng ngày, cụ thể là giá thực phẩm.
Câu: 这个小城市的物价很低,生活很舒服。
Phiên âm: Zhège xiǎo chéngshì de wùjià hěn dī, shēnghuó hěn shūfu.
Nghĩa: Giá cả ở thành phố nhỏ này rất thấp, cuộc sống rất thoải mái.
Giải thích: Câu này đánh giá tích cực về giá cả ở một khu vực, liên hệ với chất lượng cuộc sống.
Câu: 物价稳定对经济发展很重要。
Phiên âm: Wùjià wěndìng duì jīngjì fāzhǎn hěn zhòngyào.
Nghĩa: Giá cả ổn định rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
Giải thích: Câu này mang tính học thuật, dùng trong ngữ cảnh kinh tế vĩ mô.
Câu: 你觉得这里的物价贵不贵?
Phiên âm: Nǐ juéde zhèlǐ de wùjià guì bù guì?
Nghĩa: Bạn cảm thấy giá cả ở đây có đắt không?
Giải thích: Câu hỏi thông dụng trong hội thoại, dùng để hỏi ý kiến về giá cả ở một nơi cụ thể.
Câu: 通货膨胀让物价飞涨,人民生活压力很大。
Phiên âm: Tōnghuò péngzhàng ràng wùjià fēizhǎng, rénmín shēnghuó yālì hěn dà.
Nghĩa: Lạm phát khiến giá cả tăng vọt, người dân chịu áp lực cuộc sống rất lớn.
Giải thích: Câu này liên kết giá cả với lạm phát và tác động đến đời sống, mang tính phân tích.
Câu: 政府正在努力控制物价,保护消费者。
Phiên âm: Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì kòngzhì wùjià, bǎohù xiāofèizhě.
Nghĩa: Chính phủ đang nỗ lực kiểm soát giá cả để bảo vệ người tiêu dùng.
Giải thích: Câu này nói về chính sách kinh tế, nhấn mạnh vai trò của chính phủ.
Câu: 物价下跌对消费者是好消息。
Phiên âm: Wùjià xiàdié duì xiāofèizhě shì hǎo xiāoxī.
Nghĩa: Giá cả giảm là tin tốt đối với người tiêu dùng.
Giải thích: Câu này nói về xu hướng giảm giá và tác động tích cực đến người mua hàng.
Câu: 去年的物价比今年低很多。
Phiên âm: Qùnián de wùjià bǐ jīnnián dī hěn duō.
Nghĩa: Giá cả năm ngoái thấp hơn năm nay rất nhiều.
Giải thích: Câu này so sánh giá cả giữa hai thời điểm, nhấn mạnh sự thay đổi.
Câu: 物价高低直接影响人们的购买力。
Phiên âm: Wùjià gāodī zhíjiē yǐngxiǎng rénmen de gòumǎilì.
Nghĩa: Giá cả cao hay thấp trực tiếp ảnh hưởng đến sức mua của người dân.
Giải thích: Câu này phân tích mối quan hệ giữa giá cả và khả năng chi tiêu.
Câu: 在农村,物价比城市低得多。
Phiên âm: Zài nóngcūn, wùjià bǐ chéngshì dī de duō.
Nghĩa: Ở nông thôn, giá cả thấp hơn ở thành phố rất nhiều.
Giải thích: Câu này so sánh giá cả giữa nông thôn và thành thị.
Câu: 物价上涨让很多人减少了消费。
Phiên âm: Wùjià shàngzhǎng ràng hěn duō rén jiǎnshǎo le xiāofèi.
Nghĩa: Giá cả tăng khiến nhiều người giảm tiêu dùng.
Giải thích: Câu này nói về tác động của giá cả đến hành vi tiêu dùng.
Câu: 物价太高,年轻人买房很困难。
Phiên âm: Wùjià tài gāo, niánqīngrén mǎifáng hěn kùnnán.
Nghĩa: Giá cả quá cao, người trẻ mua nhà rất khó khăn.
Giải thích: Câu này liên kết giá cả với vấn đề xã hội (khả năng mua nhà).
Câu: 这个国家的物价很稳定,吸引了很多游客。
Phiên âm: Zhège guójiā de wùjià hěn wěndìng, xīyǐn le hěn duō yóukè.
Nghĩa: Giá cả ở quốc gia này rất ổn định, thu hút nhiều du khách.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh lợi ích của giá cả ổn định trong việc phát triển du lịch.
Câu: 物价问题一直是经济政策的重点。
Phiên âm: Wùjià wèntí yīzhí shì jīngjì zhèngcè de zhòngdiǎn.
Nghĩa: Vấn đề giá cả luôn là trọng tâm của chính sách kinh tế.
Giải thích: Câu này mang tính học thuật, dùng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế.
Lưu ý khi sử dụng 物价
Ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng:
Trong văn nói: 物价 thường xuất hiện khi phàn nàn, hỏi thăm, hoặc so sánh giá cả (ví dụ: 这里的物价太贵了! – Giá cả ở đây đắt quá!).
Trong văn viết: Dùng trong các bài báo, phân tích kinh tế, hoặc báo cáo chính thức (ví dụ: 物价指数上升了 – Chỉ số giá cả tăng).
Cách diễn đạt tự nhiên:
Người bản xứ thường dùng các từ như 涨 (zhǎng), 跌 (dié), 飞涨 (fēizhǎng), hoặc 暴涨 (bàozhǎng – tăng đột biến) khi nói về sự thay đổi giá cả.
Khi hỏi về giá cả, các câu như 物价贵不贵? hoặc 物价怎么样? rất tự nhiên và phổ biến.
Từ ghép liên quan:
物价指数 (Wùjià zhǐshù): Chỉ số giá cả, dùng trong kinh tế học.
物价水平 (Wùjià shuǐpíng): Mức giá cả, chỉ trạng thái giá cả chung.
物价调控 (Wùjià tiáokòng): Điều chỉnh giá cả, thường do chính phủ thực hiện.
Lỗi thường gặp của người học:
Nhầm lẫn 物价 với 价格: Không nên dùng 物价 để chỉ giá cụ thể của một món hàng.
Dùng sai động từ: Ví dụ, không nên nói 物价增加 (tăng), mà nên nói 物价上涨.
Quên bổ ngữ địa điểm: Khi nói về giá cả ở một nơi cụ thể, cần thêm 这里的 hoặc 那个地方的 (ví dụ: 这里的物价).

  1. Định nghĩa chi tiết
    物价 (wùjià) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa giá cả hàng hóa hoặc mức giá chung của các loại hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng trong xã hội tại một thời điểm cụ thể.

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, chính sách tài chính, hoặc đời sống hàng ngày.

Phân tích từ:

物 (wù): Vật, hàng hóa, đồ vật.

价 (jià): Giá cả, giá trị.

Kết hợp lại, 物价 có thể hiểu là giá cả hàng hóa hoặc mức giá sinh hoạt.

  1. Loại từ
    物价 là danh từ (名词).

Thường xuất hiện trong các cụm từ hoặc câu liên quan đến kinh tế, chính trị, hoặc đời sống hàng ngày.

  1. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    近年来,物价水平一直在上涨。 Jìnnián lái, wùjià shuǐpíng yīzhí zài shàngzhǎng. Những năm gần đây, mức giá cả luôn tăng.

政府采取了多种措施来控制物价。 Zhèngfǔ cǎiqǔle duō zhǒng cuòshī lái kòngzhì wùjià. Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp để kiểm soát giá cả.

物价的上涨对普通家庭造成了很大的压力。 Wùjià de shàngzhǎng duì pǔtōng jiātíng zàochéngle hěn dà de yālì. Việc tăng giá cả đã gây áp lực lớn cho các gia đình bình thường.

在一些国家,物价上涨的速度非常快。 Zài yīxiē guójiā, wùjià shàngzhǎng de sùdù fēicháng kuài. Ở một số quốc gia, tốc độ tăng giá cả rất nhanh.

物价稳定是经济发展的重要目标之一。 Wùjià wěndìng shì jīngjì fāzhǎn de zhòngyào mùbiāo zhī yī. Ổn định giá cả là một trong những mục tiêu quan trọng của phát triển kinh tế.

物价上涨导致了生活成本的增加。 Wùjià shàngzhǎng dǎozhìle shēnghuó chéngběn de zēngjiā. Giá cả tăng dẫn đến chi phí sinh hoạt tăng.

我觉得现在的物价太贵了,买东西都要三思而后行。 Wǒ juéde xiànzài de wùjià tài guì le, mǎi dōngxī dōu yào sānsī ér hòu xíng. Tôi thấy giá cả hiện nay quá đắt, mua đồ gì cũng phải suy nghĩ kỹ.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    物价上涨 wùjià shàngzhǎng Giá cả tăng
    物价下跌 wùjià xiàdiē Giá cả giảm
    物价稳定 wùjià wěndìng Giá cả ổn định
    物价指数 wùjià zhǐshù Chỉ số giá cả
    物价水平 wùjià shuǐpíng Mức giá cả
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Phân biệt
    物价 (wùjià) Giá cả hàng hóa chung Khái niệm tổng quát, dùng cho toàn thị trường.
    价格 (jiàgé) Giá cả cụ thể của một món hàng Ví dụ: 苹果的价格是三块钱一个 (Giá táo là 3 tệ/quả).
    市价 (shìjià) Giá thị trường Giá đang lưu hành trên thị trường hiện tại.

物价 là gì?

  1. Giải thích chi tiết:
    物价 (wùjià) là một từ ghép trong tiếng Trung, gồm hai thành tố:

物 (wù): vật, hàng hóa, vật phẩm

价 (jià): giá, giá trị, giá cả

Gộp lại, 物价 có nghĩa là giá cả hàng hóa, tức là mức giá mà người tiêu dùng phải trả để mua các sản phẩm và dịch vụ trên thị trường. Đây là một khái niệm thuộc lĩnh vực kinh tế vĩ mô, thường được dùng để phản ánh sự biến động của thị trường tiêu dùng trong xã hội.

Trong thực tế, 物价 không chỉ đề cập đến giá của một mặt hàng riêng lẻ, mà là tổng thể mặt bằng giá của nhiều loại hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian hoặc khu vực nhất định. Do đó, khi người ta nói đến “vật giá tăng”, tức là giá trung bình của nhiều loại hàng hóa thiết yếu đã tăng lên.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Phân biệt với từ gần nghĩa:
    价格 (jiàgé): là giá của một sản phẩm cụ thể. Ví dụ: chiếc áo này có giá 100 tệ.

物价 (wùjià): là tổng thể giá của nhiều loại hàng hóa trên thị trường.

Nói cách khác:
价格 là “giá cụ thể của một sản phẩm”
物价 là “mức giá chung của nhiều mặt hàng”

  1. Các cụm từ thường đi với 物价:
    物价上涨 (wùjià shàngzhǎng): giá cả tăng

物价飞涨 (wùjià fēizhǎng): giá cả tăng vọt

物价稳定 (wùjià wěndìng): giá cả ổn định

物价下跌 (wùjià xiàdiē): giá cả giảm

控制物价 (kòngzhì wùjià): kiểm soát giá cả

物价指数 (wùjià zhǐshù): chỉ số giá tiêu dùng

物价水平 (wùjià shuǐpíng): mức giá cả

生活物价 (shēnghuó wùjià): giá cả sinh hoạt

  1. Mẫu câu ví dụ đa dạng:
    Ví dụ 1:
    最近物价涨得很厉害,连蔬菜和鸡蛋的价格也翻倍了。
    Zuìjìn wùjià zhǎng de hěn lìhài, lián shūcài hé jīdàn de jiàgé yě fānbèi le.
    Gần đây vật giá tăng mạnh, ngay cả rau và trứng cũng tăng giá gấp đôi.

Ví dụ 2:
政府采取了措施来控制物价,确保人民基本生活不受影响。
Zhèngfǔ cǎiqǔle cuòshī lái kòngzhì wùjià, quèbǎo rénmín jīběn shēnghuó bù shòu yǐngxiǎng.
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp để kiểm soát giá cả, đảm bảo cuộc sống cơ bản của người dân không bị ảnh hưởng.

Ví dụ 3:
每次物价上涨,低收入家庭的生活就会变得更加困难。
Měi cì wùjià shàngzhǎng, dī shōurù jiātíng de shēnghuó jiù huì biàn de gèngjiā kùnnán.
Mỗi lần giá cả tăng, cuộc sống của các gia đình thu nhập thấp lại càng khó khăn hơn.

Ví dụ 4:
上世纪九十年代,中国的物价经历了一次剧烈的波动。
Shàng shìjì jiǔshí niándài, Zhōngguó de wùjià jīnglì le yí cì jùliè de bōdòng.
Vào những năm 90 của thế kỷ trước, giá cả ở Trung Quốc đã trải qua một đợt biến động mạnh.

Ví dụ 5:
虽然工资有所提高,但由于物价也在不断上涨,实际购买力并没有增强。
Suīrán gōngzī yǒu suǒ tígāo, dàn yóuyú wùjià yě zài búduàn shàngzhǎng, shíjì gòumǎilì bìng méiyǒu zēngqiáng.
Mặc dù lương có tăng lên, nhưng do giá cả cũng liên tục leo thang, sức mua thực tế không hề được cải thiện.

Ví dụ 6:
控制物价是一项复杂的任务,需要财政、税收、货币等多方面的配合。
Kòngzhì wùjià shì yí xiàng fùzá de rènwù, xūyào cáizhèng, shuìshōu, huòbì děng duō fāngmiàn de pèihé.
Kiểm soát giá cả là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều lĩnh vực như tài chính, thuế, tiền tệ.

Ví dụ 7:
高物价时代,如何节约开支成为家庭理财的重要课题。
Gāo wùjià shídài, rúhé jiéyuē kāizhī chéngwéi jiātíng lǐcái de zhòngyào kètí.
Trong thời kỳ vật giá cao, làm thế nào để tiết kiệm chi tiêu trở thành chủ đề quan trọng trong quản lý tài chính gia đình.

Ví dụ 8:
你有没有觉得这几个月的物价比以前贵了很多?
Nǐ yǒu méiyǒu juéde zhè jǐ gè yuè de wùjià bǐ yǐqián guì le hěn duō?
Bạn có cảm thấy giá cả mấy tháng gần đây đắt hơn trước rất nhiều không?

  1. Từ vựng liên quan đến chủ đề 物价:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
价格 jiàgé Giá cả (giá cụ thể từng mặt hàng)
成本 chéngběn Giá thành, chi phí
通货膨胀 tōnghuò péngzhàng Lạm phát
消费 xiāofèi Tiêu dùng
支出 zhīchū Chi tiêu
收入 shōurù Thu nhập
市场 shìchǎng Thị trường
供求关系 gōngqiú guānxì Quan hệ cung cầu
生活成本 shēnghuó chéngběn Chi phí sinh hoạt
工资 gōngzī Lương
实际购买力 shíjì gòumǎilì Sức mua thực tế

物价 (wùjià) là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    物价 là từ viết tắt của 物品价格, nghĩa là giá cả của hàng hóa hoặc giá thị trường.

Đây là một khái niệm kinh tế, dùng để chỉ giá trị tiền tệ mà người tiêu dùng phải chi trả để mua một sản phẩm hay dịch vụ nào đó trong một thời điểm nhất định.

Trong thực tế, 物价 còn phản ánh tình hình kinh tế vĩ mô, mức sống, và mức độ lạm phát trong xã hội.

Cấu tạo từ:
物 (wù): vật phẩm, đồ vật, hàng hóa

价 (jià): giá cả, giá trị bằng tiền

=> 物价 = Giá của hàng hóa

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Phân biệt với từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
物价 wùjià Giá cả hàng hóa (nói chung) Tổng quát, mang tính toàn xã hội
价格 jiàgé Giá cả (của một mặt hàng cụ thể) Mang tính cụ thể hơn
价钱 jiàqián Giá tiền Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
市价 shìjià Giá thị trường Giá lưu hành trên thị trường tại thời điểm
Ví dụ:

苹果的价格很贵。
Píngguǒ de jiàgé hěn guì.
Giá của táo rất đắt.
→ Cụ thể là giá của táo, nên dùng 价格.

最近物价上涨得厉害。
Zuìjìn wùjià shàngzhǎng de lìhài.
Gần đây giá cả hàng hóa tăng rất mạnh.
→ Toàn bộ mặt bằng giá xã hội, nên dùng 物价.

  1. Cách dùng trong thực tế
    物价 thường đi kèm với các động từ như:

上涨 (shàngzhǎng): tăng giá

下降 (xiàjiàng): giảm giá

稳定 (wěndìng): ổn định

控制 (kòngzhì): kiểm soát

受……影响 (shòu…yǐngxiǎng): chịu ảnh hưởng từ…

  1. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
    A. Cuộc sống hàng ngày
    最近物价太高,买菜的钱都不够用了。
    Zuìjìn wùjià tài gāo, mǎi cài de qián dōu búgòu yòng le.
    Gần đây giá cả quá cao, tiền mua rau cũng không đủ dùng.

妈妈每天看新闻,最关注的就是物价变化。
Māma měitiān kàn xīnwén, zuì guānzhù de jiù shì wùjià biànhuà.
Mẹ tôi xem tin tức mỗi ngày, điều quan tâm nhất là sự thay đổi của giá cả.

工资没涨,物价却涨了,这让人很无奈。
Gōngzī méi zhǎng, wùjià què zhǎng le, zhè ràng rén hěn wúnài.
Lương không tăng mà giá cả lại tăng, điều này khiến người ta rất bất lực.

B. Kinh tế – chính sách
政府出台了一系列稳定物价的措施。
Zhèngfǔ chūtái le yī xìliè wěndìng wùjià de cuòshī.
Chính phủ đã đưa ra một loạt các biện pháp để ổn định giá cả.

如果不控制物价,通货膨胀会越来越严重。
Rúguǒ bù kòngzhì wùjià, tōnghuò péngzhàng huì yuè lái yuè yánzhòng.
Nếu không kiểm soát giá cả, lạm phát sẽ ngày càng nghiêm trọng.

物价上涨影响了整个消费市场。
Wùjià shàngzhǎng yǐngxiǎng le zhěnggè xiāofèi shìchǎng.
Việc tăng giá ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường tiêu dùng.

C. Học thuật – bài viết phân tích
研究表明,收入水平和物价之间存在密切关系。
Yánjiū biǎomíng, shōurù shuǐpíng hé wùjià zhījiān cúnzài mìqiè guānxì.
Nghiên cứu chỉ ra rằng mức thu nhập và giá cả có mối quan hệ chặt chẽ.

学者们呼吁建立更加科学的物价监控机制。
Xuézhěmen hūyù jiànlì gèng jiā kēxué de wùjià jiānkòng jīzhì.
Các học giả kêu gọi xây dựng cơ chế giám sát giá cả khoa học hơn.

  1. Mở rộng – Thành ngữ và cụm cố định
    物价水平 (wùjià shuǐpíng): mức giá hàng hóa

控制物价 (kòngzhì wùjià): kiểm soát giá cả

物价指数 (wùjià zhǐshù): chỉ số giá tiêu dùng (CPI)

稳定物价 (wěndìng wùjià): ổn định giá

物价上涨/下跌 (shàngzhǎng/xiàdiē): tăng giá / giảm giá

  1. Từ vựng: 物价
    Chữ Hán: 物价

Phiên âm (Pinyin): wùjià

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Giá cả hàng hóa

Nghĩa tiếng Anh: Commodity prices, price level

  1. Phân tích từ
    物 (wù): đồ vật, hàng hóa, vật phẩm

价 (jià): giá cả
→ 物价 = giá của các loại vật phẩm, hàng hóa.

Thuật ngữ “物价” thường dùng để chỉ mặt bằng giá cả chung trên thị trường – là chỉ số quan trọng phản ánh tình hình kinh tế, đời sống, lạm phát, chi tiêu của người dân.

  1. Giải thích chi tiết
    3.1. Trong kinh tế học:
    “物价” thường được nhắc đến như một phần của “chỉ số giá tiêu dùng” (消费者物价指数 – xiāofèizhě wùjià zhǐshù), viết tắt là CPI, đo lường mức thay đổi giá của hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng theo thời gian.

3.2. Trong đời sống:
Người dân thường quan tâm đến “物价” vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi tiêu hàng ngày như thực phẩm, quần áo, xăng dầu, điện nước, v.v.

  1. Cách dùng trong câu
    Dưới đây là các mẫu câu với từ “物价”, chia theo từng dạng tình huống:

4.1. Diễn tả giá tăng
最近物价涨得太厉害了。
Zuìjìn wùjià zhǎng de tài lìhai le.
Dạo gần đây giá cả tăng quá mạnh.

物价不断上涨,生活成本也越来越高。
Wùjià bùduàn shàngzhǎng, shēnghuó chéngběn yě yuèláiyuè gāo.
Giá cả không ngừng tăng, chi phí sinh hoạt cũng ngày càng cao.

今年的物价比去年贵了不少。
Jīnnián de wùjià bǐ qùnián guì le bù shǎo.
Giá năm nay đắt hơn khá nhiều so với năm ngoái.

4.2. Diễn tả giá ổn định / giảm
政府采取了措施来稳定物价。
Zhèngfǔ cǎiqǔ le cuòshī lái wěndìng wùjià.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để ổn định giá cả.

物价开始回落,市场慢慢恢复正常。
Wùjià kāishǐ huíluò, shìchǎng mànman huīfù zhèngcháng.
Giá cả bắt đầu giảm, thị trường dần trở lại bình thường.

4.3. So sánh lương và vật giá
工资涨得没有物价快。
Gōngzī zhǎng de méiyǒu wùjià kuài.
Tiền lương tăng không nhanh bằng giá cả.

我们担心收入赶不上物价上涨。
Wǒmen dānxīn shōurù gǎnbushàng wùjià shàngzhǎng.
Chúng tôi lo rằng thu nhập không theo kịp giá cả tăng.

4.4. Quan điểm – cảm xúc
物价太高了,我什么都不敢买。
Wùjià tài gāo le, wǒ shénme dōu bù gǎn mǎi.
Giá cả cao quá, tôi chẳng dám mua gì.

面对高物价,人们越来越节省。
Miàn duì gāo wùjià, rénmen yuèláiyuè jiéshěng.
Trước giá cả cao, mọi người ngày càng tiết kiệm.

4.5. Trong môi trường kinh doanh / chính sách
企业必须适应物价波动带来的挑战。
Qǐyè bìxū shìyìng wùjià bōdòng dàilái de tiǎozhàn.
Doanh nghiệp phải thích ứng với thách thức do biến động giá cả mang lại.

控制物价是政府的重要任务之一。
Kòngzhì wùjià shì zhèngfǔ de zhòngyào rènwù zhī yī.
Kiểm soát giá cả là một trong những nhiệm vụ quan trọng của chính phủ.

  1. Cụm từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
物价上涨 wùjià shàngzhǎng Giá cả tăng lên
物价下跌 wùjià xiàdiē Giá cả giảm xuống
控制物价 kòngzhì wùjià Kiểm soát giá cả
物价指数 wùjià zhǐshù Chỉ số giá cả
稳定物价 wěndìng wùjià Ổn định giá cả
高物价 gāo wùjià Giá cả cao
低物价 dī wùjià Giá cả thấp

  1. Tóm tắt ngắn gọn
    物价 (wùjià) là danh từ, nghĩa là giá cả hàng hóa, dùng phổ biến trong kinh tế và đời sống.

Có thể kết hợp với nhiều động từ: 上涨 (tăng), 下降 (giảm), 控制 (kiểm soát), 影响 (ảnh hưởng), v.v.

Là một trong những chỉ số phản ánh tình hình kinh tế, thu nhập, mức sống của người dân.

  1. Định nghĩa chi tiết của 物价 (wùjià)
    物价 là viết tắt của 物品价格, nghĩa là giá cả hàng hóa hay mức giá của các sản phẩm tiêu dùng trên thị trường.

Nó không chỉ đề cập đến giá của một mặt hàng cụ thể, mà còn dùng để chỉ mặt bằng giá chung trong nền kinh tế, đặc biệt là các loại hàng hóa tiêu dùng thiết yếu như: thực phẩm, quần áo, nhà ở, điện nước, giao thông, y tế v.v…

  1. Nguồn gốc từ
    物 (wù): đồ vật, hàng hóa, sản phẩm

价 (jià): giá cả, giá trị

=> 物价 = Giá cả hàng hóa

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
    Dùng để chỉ khái niệm trừu tượng: giá cả tổng thể, mức giá chung của hàng hóa trên thị trường.
  2. Cách sử dụng trong câu
    物价 thường kết hợp với các động từ như:

上涨 (shàngzhǎng): tăng lên

下跌 (xiàdiē): giảm xuống

稳定 (wěndìng): ổn định

波动 (bōdòng): dao động

控制 (kòngzhì): kiểm soát

Cũng thường đi với cụm từ:

物价水平 (wùjià shuǐpíng): mức giá hàng hóa

物价上涨/下跌 (wùjià shàngzhǎng/xiàdiē): giá cả tăng/giảm

物价指数 (wùjià zhǐshù): chỉ số giá cả

物价调控 (wùjià tiáokòng): điều tiết giá cả

  1. So sánh với từ tương tự

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
物价 wùjià giá cả hàng hóa (chung) Tập trung vào toàn bộ hàng hóa, chỉ mặt bằng giá tổng thể
价格 jiàgé giá (một sản phẩm cụ thể) Dùng khi nói đến giá của một món hàng riêng biệt
Ví dụ so sánh:

苹果的价格上涨了。
Píngguǒ de jiàgé shàngzhǎng le.
Giá táo đã tăng.

最近的物价普遍上涨。
Zuìjìn de wùjià pǔbiàn shàngzhǎng.
Gần đây mặt bằng giá cả nhìn chung đều tăng.

  1. Cụm từ cố định thường dùng với 物价

Cụm từ Nghĩa
控制物价 kiểm soát giá cả
稳定物价 ổn định giá cả
物价上涨 giá cả tăng
物价下跌 giá cả giảm
物价水平 mức giá hàng hóa
物价调控政策 chính sách điều tiết giá cả

  1. Ví dụ cụ thể – chi tiết (gồm phiên âm & tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    现在物价越来越高,生活成本也在增加。
    Xiànzài wùjià yuèláiyuè gāo, shēnghuó chéngběn yě zài zēngjiā.
    Hiện nay giá cả ngày càng cao, chi phí sinh hoạt cũng đang tăng lên.

Ví dụ 2:
政府采取了一些措施来稳定物价。
Zhèngfǔ cǎiqǔ le yìxiē cuòshī lái wěndìng wùjià.
Chính phủ đã thực hiện một số biện pháp để ổn định giá cả.

Ví dụ 3:
物价上涨会直接影响到普通百姓的生活。
Wùjià shàngzhǎng huì zhíjiē yǐngxiǎng dào pǔtōng bǎixìng de shēnghuó.
Việc giá cả tăng sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân bình thường.

Ví dụ 4:
很多年轻人觉得现在的物价太高,买不起房子。
Hěn duō niánqīng rén juéde xiànzài de wùjià tài gāo, mǎi bù qǐ fángzi.
Nhiều người trẻ cảm thấy giá cả hiện nay quá cao, không mua nổi nhà.

Ví dụ 5:
物价波动对经济发展具有重要影响。
Wùjià bōdòng duì jīngjì fāzhǎn jùyǒu zhòngyào yǐngxiǎng.
Sự dao động của giá cả có ảnh hưởng quan trọng đến sự phát triển kinh tế.

Ví dụ 6:
在通货膨胀时期,物价通常会上涨得很快。
Zài tōnghuò péngzhàng shíqī, wùjià tōngcháng huì shàngzhǎng de hěn kuài.
Trong thời kỳ lạm phát, giá cả thường tăng rất nhanh.

Ví dụ 7:
工资上涨的速度赶不上物价上涨的速度。
Gōngzī shàngzhǎng de sùdù gǎn bù shàng wùjià shàngzhǎng de sùdù.
Tốc độ tăng lương không theo kịp tốc độ tăng giá cả.

Ví dụ 8:
很多人抱怨物价太贵,生活越来越难过。
Hěn duō rén bàoyuàn wùjià tài guì, shēnghuó yuèláiyuè nánguò.
Nhiều người phàn nàn giá cả quá đắt, cuộc sống ngày càng khó khăn.

  1. Tổng kết ngắn gọn

Mục Nội dung
Từ vựng 物价 (wùjià)
Loại từ Danh từ
Nghĩa Giá cả hàng hóa
Sử dụng Dùng để nói về mặt bằng giá chung trên thị trường
Khác với “价格” chỉ giá của một sản phẩm cụ thể
Thường đi với 上涨、下跌、波动、控制、稳定…
Ứng dụng Kinh tế, chính sách, đời sống thường nhật