意识 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
意识 (yìshí) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết về ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt.
- Ý nghĩa của “意识”
意识 có các nghĩa chính sau:
Ý thức, nhận thức: Chỉ trạng thái tinh thần nhận biết, hiểu rõ về bản thân, môi trường xung quanh hoặc một vấn đề cụ thể.
Tư tưởng, quan niệm: Chỉ cách suy nghĩ hoặc nhận thức về một vấn đề nào đó, thường mang tính trừu tượng.
Cảm giác, sự tỉnh táo: Trong y học hoặc ngữ cảnh cụ thể, có thể chỉ trạng thái tỉnh táo của một người (ví dụ: khi bị bất tỉnh thì mất ý thức).
- Loại từ
Danh từ: 意识 thường đóng vai trò là danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Động từ (hiếm): Trong một số trường hợp, 意识 có thể được dùng như động từ, mang nghĩa “nhận thức được” hoặc “ý thức được”, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn. - Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là một số mẫu câu thường gặp với 意识:
意识 + 到 + điều nhận thức
Nghĩa: Nhận thức được, ý thức được điều gì.
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 意识到 + 内容 (nội dung nhận thức).
Ví dụ: 他意识到自己的错误。
(Tā yìshí dào zìjǐ de cuòwù.)
Anh ấy nhận ra lỗi lầm của mình.
有 + tính từ + 的 + 意识
Nghĩa: Có ý thức (về một điều gì đó) ở mức độ nào đó.
Ví dụ: 我们要有环保的意识。
(Wǒmen yào yǒu huánbǎo de yìshí.)
Chúng ta cần có ý thức bảo vệ môi trường.
提高/增强 + 意识
Nghĩa: Nâng cao/ tăng cường ý thức về một vấn đề.
Ví dụ: 学校应该提高学生的安全意识。
(Xuéxiào yīnggāi tígāo xuéshēng de ānquán yìshí.)
Trường học nên nâng cao ý thức an toàn cho học sinh.
失去意识
Nghĩa: Mất ý thức, bất tỉnh.
Ví dụ: 他摔倒后失去了意识。
(Tā shuāidǎo hòu shīqù le yìshí.)
Anh ấy ngã và mất ý thức.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ chi tiết, bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt, minh họa các ngữ cảnh khác nhau của 意识:
Ví dụ 1: Ý thức về vấn đề xã hội
Câu: 年轻人应该有保护环境的意识。
Phiên âm: Niánqīngrén yīnggāi yǒu bǎohù huánjìng de yìshí.
Dịch: Những người trẻ tuổi nên có ý thức bảo vệ môi trường.
Giải thích: Câu này sử dụng cấu trúc 有 + tính từ + 的 + 意识, nhấn mạnh việc cần có nhận thức về một vấn đề xã hội.
Ví dụ 2: Nhận ra sai lầm
Câu: 她终于意识到自己错了。
Phiên âm: Tā zhōngyú yìshí dào zìjǐ cuò le.
Dịch: Cô ấy cuối cùng cũng nhận ra mình đã sai.
Giải thích: Cấu trúc 意识到 + nội dung được dùng để diễn tả việc nhận thức được một điều cụ thể.
Ví dụ 3: Nâng cao ý thức
Câu: 政府正在努力提高公众的健康意识。
Phiên âm: Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì tígāo gōngzhòng de jiànkāng yìshí.
Dịch: Chính phủ đang nỗ lực nâng cao ý thức về sức khỏe của công chúng.
Giải thích: 提高 + 意识 là cách dùng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục hoặc tuyên truyền.
Ví dụ 4: Mất ý thức (ngữ cảnh y học)
Câu: 病人在手术中失去了意识。
Phiên âm: Bìngrén zài shǒushù zhōng shīqù le yìshí.
Dịch: Bệnh nhân mất ý thức trong lúc phẫu thuật.
Giải thích: 失去意识 là cách dùng phổ biến trong y học để chỉ trạng thái bất tỉnh.
Ví dụ 5: Ý thức cá nhân
Câu: 他缺乏团队合作的意识。
Phiên âm: Tā quēfá tuánduì hézuò de yìshí.
Dịch: Anh ấy thiếu ý thức làm việc nhóm.
Giải thích: 意识 ở đây mang nghĩa tư tưởng, nhận thức về một giá trị hoặc nguyên tắc.
Ví dụ 6: Ý thức trong triết học
Câu: 意识是人类区别于动物的关键。
Phiên âm: Yìshí shì rénlèi qūbié yú dòngwù de guānjiàn.
Dịch: Ý thức là yếu tố quan trọng phân biệt con người với động vật.
Giải thích: Trong ngữ cảnh triết học, 意识 được dùng để chỉ khả năng nhận thức và tư duy của con người.
- Lưu ý khi sử dụng “意识”
Ngữ cảnh: 意识 có thể mang nghĩa trừu tượng (như trong triết học, xã hội) hoặc cụ thể (như trong y học). Cần chú ý ngữ cảnh để dịch đúng.
Kết hợp từ: 意识 thường kết hợp với các động từ như 有 (có), 提高 (nâng cao), 增强 (tăng cường), 失去 (mất), hoặc 意识到 (nhận ra).
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
认识 (rènshí): Cũng mang nghĩa “nhận thức”, nhưng nhấn mạnh sự hiểu biết qua học tập hoặc trải nghiệm, ít mang tính nội tâm hơn 意识.
觉悟 (juéwù): Chỉ sự giác ngộ, thường mang tính sâu sắc hơn, liên quan đến tư tưởng hoặc tinh thần. - 意识 là gì?
意识 (yìshí) là một danh từ và cũng có thể làm động từ trong một số ngữ cảnh.
Nó có nghĩa là:
Ý thức
Nhận thức
Tỉnh táo (ý thức được điều gì đó)
- Phiên âm và nghĩa tiếng Việt
意识 — yìshí
Nghĩa tiếng Việt tùy theo ngữ cảnh:
Ý thức (trạng thái nhận biết sự tồn tại, nhận ra điều gì)
Nhận thức (về một vấn đề, tư tưởng, trách nhiệm…)
Nhận ra, ý thức được (ở dạng động từ)
Trạng thái tỉnh táo (trong y học: mất/giữ ý thức)
- Từ loại
Từ Từ loại Nghĩa
意识 Danh từ, Động từ Ý thức, nhận thức, nhận ra
- Giải thích chi tiết
Ý thức cá nhân (individual consciousness): khả năng nhận ra hành động, trách nhiệm, vị trí của bản thân.
Ý thức xã hội (social consciousness): nhận thức của cộng đồng, xã hội về điều gì đó.
Ý thức trong y học: trạng thái tỉnh táo của con người (có thể mất ý thức, hoặc hồi phục ý thức).
Ý thức chính trị, đạo đức, an toàn,…: là mức độ nhận thức về trách nhiệm, thái độ của một người đối với các vấn đề cụ thể.
- Cách dùng phổ biến của “意识”
Cách dùng Dịch nghĩa tiếng Việt
有意识 Có ý thức
没有意识 Không có ý thức
意识到 Nhận ra điều gì, ý thức được
失去意识 Mất ý thức
意识模糊 Ý thức mơ hồ (không rõ ràng)
环保意识 Ý thức bảo vệ môi trường
安全意识 Ý thức an toàn
- Mẫu câu và ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
他突然失去了意识。
Tā tūrán shīqùle yìshí.
Anh ấy đột nhiên mất ý thức.
Ví dụ 2:
她对环保有很强的意识。
Tā duì huánbǎo yǒu hěn qiáng de yìshí.
Cô ấy có ý thức rất mạnh mẽ về bảo vệ môi trường.
Ví dụ 3:
我们要提高安全意识。
Wǒmen yào tígāo ānquán yìshí.
Chúng ta cần nâng cao ý thức an toàn.
Ví dụ 4:
他根本没有意识到自己的错误。
Tā gēnběn méiyǒu yìshídào zìjǐ de cuòwù.
Anh ta hoàn toàn không ý thức được sai lầm của mình.
Ví dụ 5:
病人慢慢恢复了意识。
Bìngrén mànmàn huīfùle yìshí.
Bệnh nhân dần dần hồi phục ý thức.
Ví dụ 6:
小孩子的自我意识正在形成。
Xiǎo háizi de zìwǒ yìshí zhèngzài xíngchéng.
Ý thức bản thân của trẻ nhỏ đang dần hình thành.
Ví dụ 7:
他已经意识到这个问题的严重性了。
Tā yǐjīng yìshídào zhège wèntí de yánzhòngxìng le.
Anh ấy đã nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề này.
Ví dụ 8:
我没有意识到他已经来了。
Wǒ méiyǒu yìshídào tā yǐjīng lái le.
Tôi không nhận ra là anh ấy đã đến rồi.
Ví dụ 9:
学生们的学习意识越来越强。
Xuéshēngmen de xuéxí yìshí yuèláiyuè qiáng.
Ý thức học tập của học sinh ngày càng cao.
Ví dụ 10:
公共意识对社会发展非常重要。
Gōnggòng yìshí duì shèhuì fāzhǎn fēicháng zhòngyào.
Ý thức cộng đồng rất quan trọng đối với sự phát triển xã hội.
- Một số cụm từ cố định với “意识”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
意识形态 yìshí xíngtài Hệ tư tưởng, ý thức hệ
自我意识 zìwǒ yìshí Ý thức bản thân
社会意识 shèhuì yìshí Ý thức xã hội
民主意识 mínzhǔ yìshí Ý thức dân chủ
法律意识 fǎlǜ yìshí Ý thức pháp luật
责任意识 zérèn yìshí Ý thức trách nhiệm
危机意识 wēijī yìshí Ý thức khủng hoảng (tình huống nguy cấp)
“意识” trong tiếng Trung có nghĩa là ý thức, nhận thức, hoặc sự hiểu biết. Đây là một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, thường được dùng để chỉ khả năng nhận biết, suy nghĩ hoặc cảm nhận về một sự vật, sự việc hoặc hiện tượng.
Loại từ
Danh từ (Noun): Khi chỉ trạng thái ý thức hoặc nhận thức.
Động từ (Verb): Khi chỉ hành động nhận thức hoặc ý thức về điều gì đó.
Giải thích chi tiết
“意识” (yìshí) là sự kết hợp của hai từ:
意 (yì): Nghĩa là “ý định”, “ý tưởng”.
识 (shí): Nghĩa là “nhận biết”, “hiểu biết”.
Khi ghép lại, “意识” mang ý nghĩa là khả năng nhận thức hoặc ý thức về một điều gì đó. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học, triết học đến đời sống hàng ngày.
Mẫu câu ví dụ
他突然失去了意识。
Phiên âm: Tā tūrán shīqùle yìshí.
Dịch nghĩa: Anh ấy đột nhiên mất ý thức.
我们应该提高环保意识。
Phiên âm: Wǒmen yīnggāi tígāo huánbǎo yìshí.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
她意识到自己犯了一个错误。
Phiên âm: Tā yìshí dào zìjǐ fànle yī gè cuòwù.
Dịch nghĩa: Cô ấy nhận ra mình đã phạm một sai lầm.
意识形态对社会有很大的影响。
Phiên âm: Yìshí xíngtài duì shèhuì yǒu hěn dà de yǐngxiǎng.
Dịch nghĩa: Ý thức hệ có ảnh hưởng rất lớn đến xã hội.
他没有意识到问题的严重性。
Phiên âm: Tā méiyǒu yìshí dào wèntí de yánzhòngxìng.
Dịch nghĩa: Anh ấy không nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
- 意识 là gì?
a. Định nghĩa chi tiết:
意识 (yìshí) là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:
(Danh từ): Ý thức, tức là sự nhận biết, nhận thức về điều gì đó, khả năng nhận ra sự tồn tại hoặc ảnh hưởng của một hiện tượng, hành vi, hoặc suy nghĩ.
(Động từ): Nhận ra, ý thức được, thường dùng để diễn đạt quá trình một người bắt đầu nhận biết hay hiểu được một điều gì đó.
b. Giải thích Hán tự:
意 (yì): ý, ý tưởng
识 (shí): biết, nhận biết
→ 意识: “ý thức”, nghĩa là có nhận thức, có hiểu biết về vấn đề nào đó.
- Loại từ
Từ Loại từ Nghĩa
意识 Danh từ Ý thức
意识 Động từ Nhận thức được, nhận ra
- Cấu trúc và cách dùng
a. Dùng như danh từ:
有意识 (yǒu yìshí): có ý thức
安全意识 (ānquán yìshí): ý thức an toàn
公共意识 (gōnggòng yìshí): ý thức cộng đồng
责任意识 (zérèn yìshí): ý thức trách nhiệm
b. Dùng như động từ:
意识到 + điều gì đó
→ Biết, nhận ra, nhận thức được điều gì
- Ví dụ chi tiết có phiên âm & tiếng Việt
➤ Với vai trò là danh từ
我们要提高环保意识。
Wǒmen yào tígāo huánbǎo yìshí.
Chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
他没有时间观念和责任意识。
Tā méiyǒu shíjiān guānniàn hé zérèn yìshí.
Anh ấy không có khái niệm về thời gian và ý thức trách nhiệm.
学生的自我管理意识越来越强。
Xuéshēng de zìwǒ guǎnlǐ yìshí yuèláiyuè qiáng.
Ý thức tự quản lý của học sinh ngày càng cao.
交通安全意识必须从小培养。
Jiāotōng ānquán yìshí bìxū cóng xiǎo péiyǎng.
Ý thức an toàn giao thông phải được rèn luyện từ nhỏ.
➤ Với vai trò là động từ
他终于意识到自己的错误了。
Tā zhōngyú yìshídào zìjǐ de cuòwù le.
Cuối cùng anh ấy cũng nhận ra lỗi của mình.
我意识到这个问题比我想的严重得多。
Wǒ yìshídào zhège wèntí bǐ wǒ xiǎng de yánzhòng de duō.
Tôi nhận ra vấn đề này nghiêm trọng hơn tôi tưởng.
她突然意识到自己忘带钱包了。
Tā tūrán yìshídào zìjǐ wàng dài qiánbāo le.
Cô ấy chợt nhận ra mình quên mang ví.
你有没有意识到这个决定的后果?
Nǐ yǒuméiyǒu yìshídào zhège juédìng de hòuguǒ?
Bạn có nhận thức được hậu quả của quyết định này không?
- Một số cụm từ thường gặp với 意识
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
意识形态 yìshí xíngtài hệ tư tưởng
有意识地 yǒu yìshí de một cách có ý thức
意识流 yìshí liú dòng ý thức (văn học)
唤起意识 huànqǐ yìshí đánh thức ý thức
公众意识 gōngzhòng yìshí ý thức cộng đồng
- Mẫu câu khẩu ngữ thường gặp
你意识到问题的严重性了吗?
Nǐ yìshídào wèntí de yánzhòngxìng le ma?
Bạn đã nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề chưa?
有些人做事完全没有意识。
Yǒuxiē rén zuòshì wánquán méiyǒu yìshí.
Có người làm việc mà hoàn toàn không có ý thức.
意识 (yìshí) là một từ rất quan trọng và có nhiều lớp nghĩa trong tiếng Trung, thường được dùng trong các ngữ cảnh từ đời sống hàng ngày đến học thuật, chính trị, y học, và triết học. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ và tường tận về từ này, bao gồm: định nghĩa, loại từ, mẫu câu phổ biến, các ví dụ có phiên âm và tiếng Việt.
- 意识 là gì?
意识 (yìshí) gồm 2 phần:
意 (yì): ý tưởng, suy nghĩ
识 (shí): nhận thức, hiểu biết
→ 意识 có thể hiểu là:
ý thức, nhận thức, cảm thức, hoặc sự tỉnh táo tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
- Loại từ
Loại từ Giải thích
Danh từ (名词) Chỉ ý thức, sự nhận thức, trạng thái tỉnh táo
Động từ (动词) (ít dùng) Biểu thị hành động “nhận thức ra”, “nhận thấy”
- Các nghĩa chính của 意识
A. Ý thức, nhận thức (trong tư duy)
Chỉ tư tưởng, sự hiểu biết về một điều gì đó.
例: 安全意识 (ānquán yìshí) – Ý thức an toàn
例: 环保意识 (huánbǎo yìshí) – Ý thức bảo vệ môi trường
B. Sự tỉnh táo, nhận biết (trong y học)
Chỉ trạng thái não bộ tỉnh táo hay hôn mê.
例: 他失去了意识。– Anh ta đã mất ý thức.
C. Nhận ra, nhận thấy (dạng động từ)
Chỉ quá trình “ý thức được” điều gì đang xảy ra.
例: 我意识到事情的严重性。– Tôi nhận ra mức độ nghiêm trọng của sự việc.
- Cách dùng trong câu
Mẫu câu danh từ:
他有很强的责任意识。
Tā yǒu hěn qiáng de zérèn yìshí.
Anh ấy có ý thức trách nhiệm rất cao.
孩子们要从小培养环保意识。
Háizimen yào cóng xiǎo péiyǎng huánbǎo yìshí.
Trẻ em cần được nuôi dưỡng ý thức bảo vệ môi trường từ nhỏ.
Mẫu câu động từ:
我突然意识到我忘带钥匙了。
Wǒ tūrán yìshí dào wǒ wàng dài yàoshi le.
Tôi chợt nhận ra mình quên mang chìa khóa.
他没有意识到自己的错误。
Tā méiyǒu yìshí dào zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy không nhận ra lỗi của bản thân.
- Ví dụ chi tiết (có pinyin và tiếng Việt)
A. Nghĩa là “ý thức, nhận thức”
我们应该提高交通安全意识。
Wǒmen yīnggāi tígāo jiāotōng ānquán yìshí.
Chúng ta nên nâng cao ý thức an toàn giao thông.
员工的服务意识直接影响顾客的满意度。
Yuángōng de fúwù yìshí zhíjiē yǐngxiǎng gùkè de mǎnyìdù.
Ý thức phục vụ của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng.
孩子们逐渐有了独立意识。
Háizimen zhújiàn yǒule dúlì yìshí.
Trẻ em dần dần có ý thức tự lập.
B. Nghĩa là “trạng thái tỉnh táo”
病人已经恢复了意识。
Bìngrén yǐjīng huīfùle yìshí.
Bệnh nhân đã tỉnh lại.
他突然晕倒,失去了意识。
Tā tūrán yūndǎo, shīqùle yìshí.
Anh ấy đột nhiên ngất xỉu và mất ý thức.
C. Nghĩa là “nhận ra, nhận thấy”
他意识到自己的行为太过分了。
Tā yìshí dào zìjǐ de xíngwéi tài guòfèn le.
Anh ấy nhận ra hành vi của mình quá đáng.
我一看就意识到出了问题。
Wǒ yí kàn jiù yìshí dào chūle wèntí.
Vừa nhìn tôi đã nhận ra có vấn đề.
- Một số cụm từ cố định với 意识
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
意识形态 yìshí xíngtài Hệ tư tưởng
安全意识 ānquán yìshí Ý thức an toàn
环保意识 huánbǎo yìshí Ý thức bảo vệ môi trường
危机意识 wēijī yìshí Ý thức về khủng hoảng
时间意识 shíjiān yìshí Ý thức về thời gian
丧失意识 sàngshī yìshí Mất ý thức
- So sánh với các từ liên quan
Từ Nghĩa Khác biệt
思想 (sīxiǎng) Tư tưởng, ý tưởng Trừu tượng, mang tính triết học
认知 (rènzhī) Nhận thức Khoa học hơn, liên quan đến tâm lý học
知觉 (zhījué) Tri giác Gắn với cảm giác thể chất
觉悟 (juéwù) Giác ngộ Gắn với chính trị, tư tưởng sâu sắc
意识 (yìshi)
I. Giải thích nghĩa
- Nghĩa tiếng Trung:
意识 có nghĩa là ý thức, nhận thức, ý niệm, sự tỉnh táo của con người trong một tình huống cụ thể.
Nó chỉ khả năng nhận biết và hiểu rõ về tình hình, hiện tượng hoặc hành động.
Ngoài ra, 意识 còn có thể chỉ đến tình trạng tinh thần, nhận thức về bản thân hoặc về các sự vật, hiện tượng.
- Hán Việt:
Ý thức - Phiên âm:
yìshi - Nghĩa tiếng Việt:
意识 có thể dịch là ý thức, nhận thức, tinh thần, hoặc ý niệm.
II. Loại từ
意识 là danh từ.
III. Cấu trúc câu phổ biến với “意识”
- 有意识 + V
→ Có ý thức làm gì…
例句:
他有意识地改变了自己的习惯。
Tā yǒu yìshi de gǎibiànle zìjǐ de xíguàn.
→ Anh ấy có ý thức thay đổi thói quen của mình.
- 意识到 + O
→ Nhận thức được điều gì…
例句:
我意识到自己错了。
Wǒ yìshí dào zìjǐ cuòle.
→ Tôi nhận thức được mình đã sai.
- 没有意识 + V
→ Không có ý thức làm gì…
例句:
他没有意识到问题的严重性。
Tā méiyǒu yìshí dào wèntí de yánzhòngxìng.
→ Anh ấy không nhận thức được tính nghiêm trọng của vấn đề.
IV. Các ví dụ cụ thể
Ví dụ 1:
他意识到自己做错了事。
Tā yìshí dào zìjǐ zuò cuòle shì.
→ Anh ấy nhận ra mình đã làm sai.
Ví dụ 2:
她突然失去了意识,大家都很担心。
Tā túrán shīqùle yìshí, dàjiā dōu hěn dānxīn.
→ Cô ấy đột nhiên mất ý thức, mọi người đều rất lo lắng.
Ví dụ 3:
意识到问题的严重性后,我们立即采取了行动。
Yìshí dào wèntí de yánzhòngxìng hòu, wǒmen lìjí cǎiqǔle xíngdòng.
→ Sau khi nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề, chúng tôi đã ngay lập tức hành động.
Ví dụ 4:
我们要提高自己的环保意识。
Wǒmen yào tígāo zìjǐ de huánbǎo yìshí.
→ Chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của mình.
Ví dụ 5:
这件事让我意识到我还需要学习很多东西。
Zhè jiàn shì ràng wǒ yìshí dào wǒ hái xūyào xuéxí hěn duō dōngxī.
→ Việc này khiến tôi nhận thức được rằng tôi vẫn cần học hỏi rất nhiều điều.
Ví dụ 6:
失去意识的人需要立即得到帮助。
Shīqù yìshí de rén xūyào lìjí dédào bāngzhù.
→ Người mất ý thức cần được giúp đỡ ngay lập tức.
Ví dụ 7:
在战斗中,他始终保持着高度的意识。
Zài zhàndòu zhōng, tā shǐzhōng bǎochí zhe gāodù de yìshí.
→ Trong trận chiến, anh ấy luôn duy trì ý thức tỉnh táo cao độ.
V. So sánh với từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
意识 yìshi ý thức, nhận thức Chỉ sự nhận thức hoặc tỉnh táo trong một tình huống
观念 guānniàn quan niệm, tư tưởng Thường dùng để chỉ những ý tưởng, quan điểm chung chung, ít mang tính thực tế như 意识
想法 xiǎngfǎ ý tưởng, suy nghĩ Mang nghĩa là những suy nghĩ, ý tưởng cá nhân, có thể chưa hình thành thành hành động như 意识
注意 zhùyì chú ý, lưu ý 注意 có nghĩa là sự chú ý vào một điều cụ thể, 意识 là nhận thức hoặc tỉnh táo, có thể bao quát hơn
意识 là gì?
意识 (yìshí) có nghĩa là ý thức, nhận thức, hoặc nhận ra điều gì đó. Đây là một từ khá đa nghĩa, dùng phổ biến trong các ngữ cảnh triết học, y học, tâm lý học, giáo dục và đời sống thường ngày.
Loại từ
Danh từ (名词): ý thức, nhận thức
Động từ (动词) (nghĩa mở rộng): nhận ra, ý thức được điều gì
Giải thích chi tiết
- Khi là danh từ:
Chỉ trạng thái tâm lý mà con người có thể nhận thức về thế giới xung quanh, bản thân, hành động và tư duy.
Ví dụ: 安全意识 (ý thức an toàn), 环保意识 (ý thức bảo vệ môi trường)
- Khi là động từ:
Dùng như “nhận ra”, “nhận thức được điều gì”, “nhận biết một cách rõ ràng”.
Ví dụ: 他意识到自己的错误了。 (Anh ấy đã nhận ra lỗi của mình.)
Mẫu câu và ví dụ chi tiết
A. Dạng danh từ – “ý thức”, “nhận thức”
他有很强的时间意识。
Tā yǒu hěn qiáng de shíjiān yìshí.
Anh ấy có ý thức về thời gian rất cao.
学生们应该提高安全意识。
Xuéshēngmen yīnggāi tígāo ānquán yìshí.
Học sinh nên nâng cao ý thức an toàn.
她的环保意识很强,出门总是带环保袋。
Tā de huánbǎo yìshí hěn qiáng, chūmén zǒng shì dài huánbǎo dài.
Ý thức bảo vệ môi trường của cô ấy rất mạnh, lúc nào ra ngoài cũng mang theo túi tái sử dụng.
这种意识在年轻人中越来越普遍。
Zhè zhǒng yìshí zài niánqīngrén zhōng yuèláiyuè pǔbiàn.
Loại ý thức này ngày càng phổ biến trong giới trẻ.
B. Dạng động từ – “nhận ra”, “ý thức được”
他突然意识到自己说错话了。
Tā tūrán yìshí dào zìjǐ shuō cuò huà le.
Anh ấy đột nhiên nhận ra mình đã nói sai.
直到失败以后,他才意识到问题的严重性。
Zhídào shībài yǐhòu, tā cái yìshí dào wèntí de yánzhòngxìng.
Mãi đến khi thất bại, anh ta mới nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
我没有意识到你已经到了。
Wǒ méiyǒu yìshí dào nǐ yǐjīng dào le.
Tôi không nhận ra là bạn đã đến rồi.
只有当你失去健康时,你才会意识到它的重要性。
Zhǐyǒu dāng nǐ shīqù jiànkāng shí, nǐ cái huì yìshí dào tā de zhòngyàoxìng.
Chỉ khi bạn mất sức khỏe, bạn mới nhận ra tầm quan trọng của nó.
Một số cụm từ mở rộng với “意识”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
安全意识 ānquán yìshí ý thức an toàn
责任意识 zérèn yìshí ý thức trách nhiệm
公共意识 gōnggòng yìshí ý thức cộng đồng
危机意识 wēijī yìshí ý thức về nguy cơ
节约意识 jiéyuē yìshí ý thức tiết kiệm
自我意识 zìwǒ yìshí ý thức về bản thân
没有意识 méiyǒu yìshí không có ý thức / bất tỉnh
意识 (yìshí) – Ý thức / Nhận thức / Nhận ra
- Giải thích chi tiết
意识 là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, thường được dùng để diễn tả:
Ý thức, trạng thái nhận biết tinh thần – khả năng nhận ra điều gì đó hoặc tồn tại trong trạng thái tỉnh táo, suy nghĩ được.
Sự nhận thức, nhận biết một hiện tượng, vấn đề, trách nhiệm, hành vi, v.v.
Nhận ra, ý thức được một điều gì đó (dùng như động từ).
Phân tích chữ Hán:
意 (yì): ý, tư tưởng, ý nghĩ
识 (shí): hiểu biết, nhận biết, nhận thức
➡️ Ghép lại: 意识 = trạng thái hoặc hành vi của nhận thức có suy nghĩ, hoặc khả năng nhận ra điều gì đó.
- Loại từ
Danh từ (名词): ý thức, sự nhận thức
Động từ (动词) (thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng): nhận ra, ý thức được
- Các cách dùng thường gặp
Cấu trúc câu Nghĩa
有意识地 + hành động Làm việc gì đó một cách có ý thức
缺乏……意识 Thiếu ý thức về việc gì đó
增强……意识 Tăng cường nhận thức về điều gì
意识到…… Nhận ra điều gì đó (sâu sắc, đột ngột, rõ ràng)
没有意识 Không có ý thức / bất tỉnh
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1 – danh từ: “ý thức”
他环保意识很强,经常骑自行车上班。
Tā huánbǎo yìshí hěn qiáng, jīngcháng qí zìxíngchē shàngbān.
Anh ấy có ý thức bảo vệ môi trường rất cao, thường xuyên đi làm bằng xe đạp.
Ví dụ 2 – động từ: “nhận ra”
我突然意识到我忘了带钱包。
Wǒ tūrán yìshí dào wǒ wàng le dài qiánbāo.
Tôi chợt nhận ra là mình quên mang ví.
Ví dụ 3 – trạng thái tỉnh táo
他摔倒以后就失去了意识。
Tā shuāidǎo yǐhòu jiù shīqù le yìshí.
Sau khi ngã, anh ấy đã mất ý thức.
Ví dụ 4 – nhấn mạnh sự thiếu ý thức
很多人缺乏安全意识。
Hěn duō rén quēfá ānquán yìshí.
Nhiều người thiếu ý thức an toàn.
Ví dụ 5 – nâng cao nhận thức
学校应加强学生的法律意识。
Xuéxiào yīng jiāqiáng xuéshēng de fǎlǜ yìshí.
Nhà trường nên tăng cường ý thức pháp luật cho học sinh.
- Các cụm từ và từ liên quan
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
意识到 yìshí dào Nhận ra
无意识 wú yìshí Vô thức, không có ý thức
有意识 yǒu yìshí Có ý thức
失去意识 shīqù yìshí Mất ý thức
公众意识 gōngzhòng yìshí Nhận thức cộng đồng
责任意识 zérèn yìshí Ý thức trách nhiệm
危机意识 wēijī yìshí Ý thức về khủng hoảng / nguy cơ
环保意识 huánbǎo yìshí Ý thức bảo vệ môi trường