Thứ Sáu, Tháng 6 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 恋爱 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

恋爱 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

恋爱 (liàn ài) trong tiếng Trung có nghĩa là tình yêu hoặc yêu đương trong bối cảnh lãng mạn. Nó có thể được dùng để chỉ trạng thái đang yêu hoặc hành động yêu ai đó.

0
216
5/5 - (1 bình chọn)

恋爱 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

恋爱 (liàn ài) trong tiếng Trung có nghĩa là tình yêu hoặc yêu đương trong bối cảnh lãng mạn. Nó có thể được dùng để chỉ trạng thái đang yêu hoặc hành động yêu ai đó.

Loại từ:
恋爱 là một danh từ khi nói về tình yêu.

Nó cũng có thể là một động từ khi diễn tả hành động yêu ai đó.

Mẫu câu ví dụ:
他们正在恋爱。 (Tāmen zhèngzài liàn’ài.) → Họ đang yêu nhau.

我相信真正的恋爱是无条件的。 (Wǒ xiāngxìn zhēnzhèng de liàn’ài shì wú tiáojiàn de.) → Tôi tin rằng tình yêu đích thực là vô điều kiện.

你有没有谈过恋爱? (Nǐ yǒu méiyǒu tán guò liàn’ài?) → Bạn đã từng yêu chưa?

Một số cụm từ liên quan:
谈恋爱 (tán liàn’ài) → Hẹn hò, yêu đương.

恋爱关系 (liàn’ài guānxì) → Mối quan hệ yêu đương.

初恋 (chūliàn) → Mối tình đầu.

恋爱 (liàn ài) là gì?
恋爱 trong tiếng Trung có nghĩa là yêu đương hoặc tình yêu trong tiếng Việt, thường chỉ mối quan hệ tình cảm lãng mạn giữa hai người. Đây là một từ phổ biến, được dùng để mô tả trạng thái yêu nhau, hẹn hò, hoặc cảm xúc liên quan đến tình yêu. Từ này mang sắc thái tích cực, lãng mạn, và thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc văn hóa đại chúng.

Chi tiết về từ “恋爱”

  1. Loại từ
    Danh từ: Chỉ trạng thái, cảm giác hoặc mối quan hệ tình yêu. Ví dụ: 恋爱是一种美好的感觉 (Tình yêu là một cảm giác tuyệt vời).
    Động từ: Chỉ hành động yêu đương, hẹn hò. Ví dụ: 他们恋爱了 (Họ đang yêu nhau).
    Cách dùng: Từ này thường được dùng trong văn nói và văn viết, cả trong ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật. Nó không mang tính chất quá nghiêm túc như “结婚” (kết hôn) mà nhẹ nhàng, lãng mạn hơn.
  2. Cấu trúc và ý nghĩa
    恋 (liàn): Yêu, thương, nhớ nhung (thường mang tính lãng mạn).
    (ài): Yêu, tình yêu.
    Khi kết hợp, 恋爱 nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm lãng mạn, có thể là giai đoạn hẹn hò hoặc yêu đương trước khi tiến tới hôn nhân.
  3. Các sắc thái ngữ nghĩa
    Tích cực: Thể hiện niềm vui, sự lãng mạn. Ví dụ: 恋爱的感觉真好 (Cảm giác yêu thật tuyệt).
    Trung tính: Chỉ trạng thái hẹn hò. Ví dụ: 他们恋爱三年了 (Họ yêu nhau ba năm rồi).
    Tiêu cực (hiếm): Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ rắc rối trong tình yêu. Ví dụ: 恋爱让人烦恼 (Yêu đương khiến người ta phiền não).
    Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 恋爱, kèm theo phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:

Mẫu 1: Diễn tả trạng thái đang yêu
Cấu trúc: Chủ ngữ + 恋爱 + 了 (đã yêu).
Ví dụ:
他们恋爱了。
Phiên âm: Tāmen liàn ài le.
Nghĩa: Họ đang yêu nhau.
Ngữ cảnh: Dùng để thông báo hoặc xác nhận rằng hai người đang trong mối quan hệ tình cảm.
Mẫu 2: Nói về thời gian yêu nhau
Cấu trúc: Chủ ngữ + 恋爱 + thời gian + 了.
Ví dụ:
我们恋爱两年了。
Phiên âm: Wǒmen liàn ài liǎng nián le.
Nghĩa: Chúng tôi yêu nhau được hai năm rồi.
Ngữ cảnh: Dùng để chia sẻ khoảng thời gian hai người đã ở bên nhau.
Mẫu 3: Diễn tả cảm giác khi yêu
Cấu trúc: 恋爱 + (là/让) + cảm xúc/tính từ.
Ví dụ:
恋爱让人快乐。
Phiên âm: Liàn ài ràng rén kuàilè.
Nghĩa: Yêu đương khiến người ta vui vẻ.
Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm xúc tích cực khi ở trong tình yêu.
Mẫu 4: Hỏi về tình trạng yêu đương
Cấu trúc: + 在 + 恋爱 + 吗?(Bạn đang yêu không?)
Ví dụ:
你在恋爱吗?
Phiên âm: Nǐ zài liàn ài ma?
Nghĩa: Bạn đang yêu à?
Ngữ cảnh: Câu hỏi thân mật để hỏi về tình trạng tình cảm của ai đó.
Mẫu 5: Kết hợp với động từ khác
Cấu trúc: 开始/结束 + 恋爱 (bắt đầu/kết thúc yêu).
Ví dụ:
她开始恋爱了。
Phiên âm: Tā kāishǐ liàn ài le.
Nghĩa: Cô ấy bắt đầu yêu rồi.
Ngữ cảnh: Dùng để nói về việc ai đó bắt đầu một mối quan hệ mới.
Nhiều ví dụ minh họa
Dưới đây là danh sách các ví dụ cụ thể với 恋爱, bao gồm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và ngữ cảnh sử dụng:

他不想恋爱,只想专注工作。
Phiên âm: Tā bù xiǎng liàn ài, zhǐ xiǎng zhuānzhù gōngzuò.
Nghĩa: Anh ấy không muốn yêu đương, chỉ muốn tập trung vào công việc.
Ngữ cảnh: Người nói từ chối tình yêu để ưu tiên sự nghiệp.
恋爱中的人总是很幸福。
Phiên âm: Liàn ài zhōng de rén zǒng shì hěn xìngfú.
Nghĩa: Những người đang yêu luôn rất hạnh phúc.
Ngữ cảnh: Nhận xét chung về cảm xúc của những người đang yêu.
我从来没恋爱过。
Phiên âm: Wǒ cónglái méi liàn ài guò.
Nghĩa: Tôi chưa từng yêu bao giờ.
Ngữ cảnh: Người nói chia sẻ rằng họ chưa từng trải qua tình yêu.
恋爱需要勇气和耐心。
Phiên âm: Liàn ài xūyào yǒngqì hé nàixīn.
Nghĩa: Yêu đương cần sự dũng cảm và kiên nhẫn.
Ngữ cảnh: Lời khuyên hoặc triết lý về tình yêu.
他们恋爱的时候很甜蜜。
Phiên âm: Tāmen liàn ài de shíhòu hěn tiánmì.
Nghĩa: Họ rất ngọt ngào khi yêu nhau.
Ngữ cảnh: Mô tả sự lãng mạn của một cặp đôi.
你觉得恋爱和结婚有什么区别?
Phiên âm: Nǐ juéde liàn ài hé jiéhūn yǒu shénme qūbié?
Nghĩa: Bạn nghĩ yêu đương và kết hôn khác nhau ở điểm gì?
Ngữ cảnh: Câu hỏi thảo luận về sự khác biệt giữa hai giai đoạn.
恋爱让我变得更自信。
Phiên âm: Liàn ài ràng wǒ biàndé gèng zìxìn.
Nghĩa: Yêu đương khiến tôi trở nên tự tin hơn.
Ngữ cảnh: Người nói chia sẻ sự thay đổi tích cực nhờ tình yêu.
我们是在大学恋爱的。
Phiên âm: Wǒmen shì zài dàxué liàn ài de.
Nghĩa: Chúng tôi yêu nhau từ hồi đại học.
Ngữ cảnh: Kể về thời điểm bắt đầu mối quan hệ.

  1. 恋爱 là gì?
    ➤ Phiên âm: liàn’ài
    ➤ Hán Việt: luyến ái
    ➤ Loại từ: Danh từ & Động từ
  2. Ý nghĩa chi tiết
    ▸ Là danh từ
    Chỉ trạng thái yêu đương giữa nam và nữ (hoặc các cặp đôi), tình yêu đôi lứa.
    Ví dụ: 谈恋爱 = yêu nhau, đang trong mối quan hệ yêu đương.

▸ Là động từ
Chỉ hành động yêu nhau, đang trong giai đoạn yêu, đang hẹn hò.
Ví dụ: 他们恋爱了 = Họ đã yêu nhau rồi.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa
    和/跟 + ai đó + 恋爱 Yêu ai đó
    谈恋爱 Hẹn hò, đang yêu
    正在恋爱中 Đang trong mối quan hệ yêu đương
    初恋 / 热恋 / 暗恋 Tình đầu / Tình yêu say đắm / Yêu thầm
  2. Các ví dụ chi tiết có phiên âm & dịch nghĩa tiếng Việt
    A. Dùng làm động từ:
    他们在大学时就开始恋爱了。
    Tāmen zài dàxué shí jiù kāishǐ liàn’ài le.
    → Họ đã bắt đầu yêu nhau từ thời đại học.

她不想现在恋爱,只想专注学习。
Tā bù xiǎng xiànzài liàn’ài, zhǐ xiǎng zhuānzhù xuéxí.
→ Cô ấy không muốn yêu lúc này, chỉ muốn tập trung học tập.

我和他已经恋爱三年了。
Wǒ hé tā yǐjīng liàn’ài sān nián le.
→ Tôi và anh ấy đã yêu nhau được ba năm rồi.

很多人在工作后才开始恋爱。
Hěn duō rén zài gōngzuò hòu cái kāishǐ liàn’ài.
→ Nhiều người chỉ bắt đầu yêu sau khi đi làm.

她正在和一个外国人恋爱。
Tā zhèngzài hé yí gè wàiguó rén liàn’ài.
→ Cô ấy đang yêu một người nước ngoài.

B. Dùng làm danh từ:
恋爱是一种美妙的感觉。
Liàn’ài shì yì zhǒng měimiào de gǎnjué.
→ Tình yêu là một cảm giác tuyệt vời.

很多人在初恋时都很害羞。
Hěn duō rén zài chūliàn shí dōu hěn hàixiū.
→ Nhiều người rất ngại ngùng khi yêu lần đầu.

他们的恋爱故事感动了很多人。
Tāmen de liàn’ài gùshì gǎndòng le hěn duō rén.
→ Câu chuyện tình yêu của họ đã làm xúc động rất nhiều người.

恋爱中最重要的是互相信任。
Liàn’ài zhōng zuì zhòngyào de shì hùxiāng xìnrèn.
→ Trong tình yêu, điều quan trọng nhất là tin tưởng lẫn nhau.

有些人相信一见钟情的恋爱。
Yǒuxiē rén xiāngxìn yí jiàn zhōngqíng de liàn’ài.
→ Có người tin vào tình yêu sét đánh.

  1. Từ vựng mở rộng liên quan đến 恋爱
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    谈恋爱 tán liàn’ài Hẹn hò, yêu nhau
    初恋 chūliàn Tình đầu
    热恋 rèliàn Yêu say đắm
    暗恋 ànliàn Yêu thầm
    网恋 wǎngliàn Yêu qua mạng
    恋爱关系 liàn’ài guānxì Quan hệ tình cảm
    戀愛心理學 liàn’ài xīnlǐxué Tâm lý học tình yêu
    同性恋爱 tóngxìng liàn’ài Tình yêu đồng giới
    一见钟情 yí jiàn zhōng qíng Tình yêu sét đánh
    分手 fēnshǒu Chia tay
  2. Mẫu câu thông dụng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    你恋爱过吗? Nǐ liàn’ài guò ma? Bạn đã từng yêu chưa?
    他们正在热恋中。 Tāmen zhèngzài rèliàn zhōng. Họ đang trong giai đoạn yêu say đắm.
    恋爱不是生活的全部,但却很重要。 Liàn’ài bú shì shēnghuó de quánbù, dàn què hěn zhòngyào. Tình yêu không phải là tất cả cuộc sống, nhưng lại rất quan trọng.
    现在的年轻人很晚才开始恋爱。 Xiànzài de niánqīng rén hěn wǎn cái kāishǐ liàn’ài. Giới trẻ ngày nay thường yêu muộn.

一、词语基本信息 – Thông tin cơ bản về từ “恋爱”

  1. 拼音 (Phiên âm):
    liàn’ài
  2. 词性 (Loại từ):
    Danh từ (名词): tình yêu, tình cảm yêu đương.

Động từ (动词): đang yêu, yêu nhau.

二、词义详解 – Giải thích chi tiết ý nghĩa

  1. Là danh từ:
    恋爱 biểu thị mối quan hệ tình cảm giữa hai người yêu nhau, mang sắc thái lãng mạn. Đây là một trạng thái tinh thần khi một người yêu thương người khác, thường kèm theo cảm xúc mãnh liệt, gắn bó, ngưỡng mộ, nhớ nhung.

Ví dụ trong câu:
他们之间的恋爱非常甜蜜。
Tình yêu giữa họ rất ngọt ngào.

  1. Là động từ:
    Biểu thị hành động hoặc trạng thái đang yêu nhau, có quan hệ yêu đương.

Ví dụ trong câu:
她和一个同事正在恋爱。
Cô ấy đang yêu một đồng nghiệp.

Từ này nhấn mạnh trạng thái tình yêu giữa hai người chứ không chỉ là cảm xúc đơn phương.

三、常见结构与搭配 – Cấu trúc ngữ pháp và cách kết hợp từ
Cấu trúc ngữ pháp Nghĩa
跟(某人)恋爱 Yêu ai đó
正在恋爱 / 开始恋爱 / 结束恋爱 Đang yêu / Bắt đầu yêu / Chấm dứt yêu
恋爱关系 / 恋爱对象 / 恋爱经历 / 初恋 Quan hệ yêu đương / Đối tượng yêu / Kinh nghiệm tình yêu / Mối tình đầu

四、大量例句 – Ví dụ minh họa cực kỳ phong phú
A. 恋爱 dùng như danh từ
恋爱是一种美好的感觉。
Liàn’ài shì yì zhǒng měihǎo de gǎnjué.
Tình yêu là một cảm giác tuyệt vời.

很多人在大学时期开始第一次恋爱。
Hěn duō rén zài dàxué shíqī kāishǐ dì yī cì liàn’ài.
Nhiều người bắt đầu mối tình đầu tiên khi học đại học.

他们的恋爱经历了很多波折,但最终修成正果。
Tāmen de liàn’ài jīnglì le hěn duō bōzhé, dàn zuìzhōng xiū chéng zhèngguǒ.
Chuyện tình của họ trải qua nhiều sóng gió nhưng cuối cùng đã có cái kết hạnh phúc.

我的初恋让我至今难忘。
Wǒ de chūliàn ràng wǒ zhìjīn nánwàng.
Mối tình đầu của tôi khiến tôi đến giờ vẫn không thể quên.

他一直没有谈过恋爱。
Tā yìzhí méiyǒu tán guò liàn’ài.
Anh ấy vẫn chưa từng yêu ai.

B. 恋爱 dùng như động từ
她和学长已经恋爱两年了。
Tā hé xuézhǎng yǐjīng liàn’ài liǎng nián le.
Cô ấy và đàn anh đã yêu nhau được hai năm rồi.

他们是在打工时认识并开始恋爱的。
Tāmen shì zài dǎgōng shí rènshi bìng kāishǐ liàn’ài de.
Họ quen nhau và bắt đầu yêu khi đi làm thêm.

你现在正在和谁恋爱?
Nǐ xiànzài zhèngzài hé shéi liàn’ài?
Bây giờ bạn đang yêu ai vậy?

老师反对学生在学校恋爱。
Lǎoshī fǎnduì xuéshēng zài xuéxiào liàn’ài.
Giáo viên phản đối học sinh yêu nhau trong trường.

虽然他们恋爱多年,但最后还是分手了。
Suīrán tāmen liàn’ài duō nián, dàn zuìhòu háishi fēnshǒu le.
Dù họ đã yêu nhau nhiều năm nhưng cuối cùng vẫn chia tay.

五、相关词汇与表达 – Từ vựng liên quan đến “恋爱”
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
谈恋爱 tán liàn’ài Hẹn hò, yêu đương
初恋 chūliàn Mối tình đầu
暗恋 ànliàn Yêu thầm
热恋 rèliàn Đang yêu say đắm
恋爱对象 liàn’ài duìxiàng Người yêu, đối tượng yêu
恋爱关系 liàn’ài guānxì Mối quan hệ yêu đương
恋爱经验 liàn’ài jīngyàn Kinh nghiệm tình yêu
分手 fēnshǒu Chia tay
表白 biǎobái Tỏ tình
相爱 xiāng’ài Yêu nhau

六、文化语境 – Ngữ cảnh văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, từ “恋爱” thường đi liền với các giai đoạn quan hệ tình cảm:

认识 (gặp gỡ)

相处 (tìm hiểu)

恋爱 (yêu đương)

订婚 (đính hôn)

结婚 (kết hôn)

Từ này xuất hiện rất nhiều trong:

Phim tình cảm Trung Quốc

Truyện ngôn tình, thanh xuân

Các bài hát lãng mạn

Cuộc sống đời thường (nói chuyện bạn bè, tỏ tình…)

Ví dụ trong lời bài hát:

爱情就像一场恋爱游戏,有人赢,有人输。
Tình yêu giống như một trò chơi tình ái, có người thắng, có người thua.

  1. 恋爱 (liàn’ài) – Yêu đương – Romantic love / Be in love
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词): chỉ tình yêu, mối quan hệ tình cảm giữa nam và nữ (hoặc giữa hai người yêu nhau).

Động từ (动词): mang nghĩa đang yêu nhau, đang trong một mối quan hệ yêu đương.

  1. Giải thích chi tiết ý nghĩa từ 恋爱 (liàn’ài):
    a. Là danh từ – tình yêu đôi lứa
    Trong tiếng Trung, 恋爱 khi là danh từ thường chỉ trạng thái yêu nhau giữa hai người. Nó mang sắc thái lãng mạn, sâu sắc, thường nói về một mối quan hệ tình cảm chính thức (yêu thật sự chứ không phải tình cảm nhất thời hay “crush”).

Ví dụ:

他们之间的恋爱已经持续了三年了。
Tāmen zhījiān de liàn’ài yǐjīng chíxù le sān nián le.
Mối tình giữa họ đã kéo dài ba năm rồi.

她很向往那种纯真的恋爱。
Tā hěn xiàngwǎng nà zhǒng chúnzhēn de liàn’ài.
Cô ấy rất ao ước một tình yêu trong sáng như thế.

b. Là động từ – yêu nhau, đang trong mối quan hệ tình cảm
Khi làm động từ, 恋爱 diễn tả hành động yêu nhau, tức là hai người đang hẹn hò, yêu đương một cách chính thức.

Ví dụ:

他们正在恋爱。
Tāmen zhèngzài liàn’ài.
Họ đang yêu nhau.

他从来没有恋爱过。
Tā cónglái méiyǒu liàn’ài guò.
Anh ấy chưa từng yêu ai bao giờ.

我不想这么早就开始恋爱。
Wǒ bù xiǎng zhème zǎo jiù kāishǐ liàn’ài.
Tôi không muốn bắt đầu yêu quá sớm như vậy.

  1. Các cụm từ liên quan với 恋爱 (liàn’ài)
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
    恋爱关系 liàn’ài guānxì mối quan hệ yêu đương romantic relationship
    谈恋爱 tán liàn’ài hẹn hò, yêu nhau be in a romantic relationship
    恋爱对象 liàn’ài duìxiàng đối tượng yêu đương romantic partner
    恋爱经历 liàn’ài jīnglì trải nghiệm yêu đương love experience
    恋爱观 liàn’ài guān quan niệm về tình yêu view on love
  2. Mẫu câu sử dụng từ 恋爱 (liàn’ài):
    Mẫu câu 1: Chủ ngữ + 正在 + 恋爱
    → Dùng để nói ai đó đang trong một mối quan hệ tình cảm.

Ví dụ:

她和一个同事正在恋爱。
Tā hé yī gè tóngshì zhèngzài liàn’ài.
Cô ấy đang yêu một đồng nghiệp.

Mẫu câu 2: 从来没 + 恋爱 + 过
→ Dùng để nói ai đó chưa từng yêu bao giờ.

Ví dụ:

我从来没有恋爱过。
Wǒ cónglái méiyǒu liàn’ài guò.
Tôi chưa từng yêu ai bao giờ.

Mẫu câu 3: 开始 + 恋爱
→ Dùng để diễn tả việc bắt đầu một mối quan hệ tình yêu.

Ví dụ:

他们在大学毕业后开始恋爱。
Tāmen zài dàxué bìyè hòu kāishǐ liàn’ài.
Họ bắt đầu yêu nhau sau khi tốt nghiệp đại học.

  1. Nhiều ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt):
    初恋是我一生中最美好的恋爱。
    Chūliàn shì wǒ yīshēng zhōng zuì měihǎo de liàn’ài.
    Mối tình đầu là mối tình đẹp nhất trong đời tôi.

在恋爱中,我们要学会尊重对方。
Zài liàn’ài zhōng, wǒmen yào xuéhuì zūnzhòng duìfāng.
Trong tình yêu, chúng ta phải học cách tôn trọng đối phương.

恋爱并不总是甜蜜的,有时也很痛苦。
Liàn’ài bìng bù zǒng shì tiánmì de, yǒushí yě hěn tòngkǔ.
Tình yêu không phải lúc nào cũng ngọt ngào, đôi khi cũng rất đau đớn.

他们是在一次旅行中恋爱的。
Tāmen shì zài yīcì lǚxíng zhōng liàn’ài de.
Họ yêu nhau trong một chuyến du lịch.

我想认真谈一次恋爱,不再玩玩而已。
Wǒ xiǎng rènzhēn tán yīcì liàn’ài, bù zài wánwán éryǐ.
Tôi muốn nghiêm túc yêu một lần, không còn yêu cho vui nữa.

她一直相信,真正的恋爱是需要时间和理解的。
Tā yīzhí xiāngxìn, zhēnzhèng de liàn’ài shì xūyào shíjiān hé lǐjiě de.
Cô ấy luôn tin rằng tình yêu chân chính cần thời gian và sự thấu hiểu.

恋爱 (liàn’ài) – Giải thích chi tiết

  1. Phiên âm:
    恋爱 – liàn’ài
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    Yêu đương, đang yêu, hẹn hò

Chỉ trạng thái hoặc quá trình yêu nhau giữa hai người.

  1. Loại từ:
    Dạng từ Loại từ tiếng Trung Giải thích
    动词 (Động từ) 恋爱 (liàn’ài) Yêu nhau, đang trong quá trình yêu đương
    名词 (Danh từ) 恋爱 (liàn’ài) Tình yêu, quan hệ yêu đương
  2. Giải thích chi tiết cách dùng
    A. Là ĐỘNG TỪ: 恋爱 (liàn’ài) – đang yêu, yêu nhau
    Dùng khi miêu tả hành động hoặc trạng thái đang trong mối quan hệ tình cảm, thường đi kèm với thời gian hoặc chủ thể.

Ví dụ:
他们已经恋爱三年了。

Tāmen yǐjīng liàn’ài sān nián le.

Họ đã yêu nhau được ba năm rồi.

我正在恋爱中,不想谈别的事情。

Wǒ zhèngzài liàn’ài zhōng, bù xiǎng tán bié de shìqing.

Tôi đang yêu, không muốn bàn chuyện khác.

你大学的时候谈过恋爱吗?

Nǐ dàxué de shíhou tán guò liàn’ài ma?

Bạn đã từng yêu khi còn học đại học chưa?

B. Là DANH TỪ: 恋爱 (liàn’ài) – tình yêu, mối quan hệ yêu đương
Dùng để chỉ tình trạng yêu nhau, hoặc bản thân mối tình đó.

Ví dụ:
这是他第一次真正的恋爱。

Zhè shì tā dì yī cì zhēnzhèng de liàn’ài.

Đây là mối tình đầu thật sự của anh ấy.

他很重视这段恋爱。

Tā hěn zhòngshì zhè duàn liàn’ài.

Anh ấy rất coi trọng mối quan hệ tình cảm này.

她的父母反对她的恋爱。

Tā de fùmǔ fǎnduì tā de liàn’ài.

Cha mẹ cô ấy phản đối mối tình của cô.

  1. Một số cụm từ thường gặp với “恋爱”
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    谈恋爱 tán liàn’ài Hẹn hò, yêu nhau
    恋爱关系 liàn’ài guānxì Mối quan hệ yêu đương
    初恋 chūliàn Mối tình đầu
    恋爱中 liàn’ài zhōng Đang trong thời gian yêu đương
    恋爱对象 liàn’ài duìxiàng Đối tượng yêu đương
    热恋 rèliàn Yêu say đắm
    恋爱自由 liàn’ài zìyóu Tự do yêu đương
    恋爱经验 liàn’ài jīngyàn Kinh nghiệm yêu đương
  2. Lưu ý ngữ pháp:
    恋爱 khi là động từ thường đi cùng với thời gian, hoặc trạng thái (đang yêu, yêu lâu chưa…).

Khi dùng như danh từ, có thể kết hợp với tính từ hoặc động từ liên quan như “开始恋爱”, “结束恋爱”, “认真对待这段恋爱”…

  1. Một vài mẫu câu mở rộng có tính ứng dụng cao:
    恋爱不是生活的全部,但它是很重要的一部分。

Liàn’ài bú shì shēnghuó de quánbù, dàn tā shì hěn zhòngyào de yí bùfèn.

Yêu đương không phải là tất cả của cuộc sống, nhưng là một phần rất quan trọng.

有些人谈恋爱只为了消遣,而有些人是为了结婚。

Yǒuxiē rén tán liàn’ài zhǐ wèile xiāoqiǎn, ér yǒuxiē rén shì wèile jiéhūn.

Có người yêu chỉ để giải trí, còn có người yêu để tiến tới hôn nhân.

在中国,很多大学生也会谈恋爱。

Zài Zhōngguó, hěn duō dàxuéshēng yě huì tán liàn’ài.

Ở Trung Quốc, nhiều sinh viên đại học cũng có người yêu.

他的恋爱经历让他变得成熟了很多。

Tā de liàn’ài jīnglì ràng tā biàn de chéngshú le hěn duō.

Những trải nghiệm tình yêu đã khiến anh ấy trưởng thành hơn nhiều.