Chủ Nhật, Tháng 4 19, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 协商 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

协商 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

协商 (xié shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là thương lượng, thảo luận, hội thương, hoặc đàm phán để đạt được sự đồng thuận hoặc giải quyết một vấn đề thông qua sự trao đổi ý kiến giữa các bên. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự hợp tác, trao đổi ý kiến để đi đến một quyết định chung.

0
145
5/5 - (1 bình chọn)

协商 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

协商 là gì?
协商 (xié shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là thương lượng, thảo luận, hội thương, hoặc đàm phán để đạt được sự đồng thuận hoặc giải quyết một vấn đề thông qua sự trao đổi ý kiến giữa các bên. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự hợp tác, trao đổi ý kiến để đi đến một quyết định chung.

Nghĩa cụ thể: Chỉ hành động hai hoặc nhiều bên cùng ngồi lại để thảo luận, trao đổi ý kiến nhằm đạt được thỏa thuận hoặc giải pháp cho một vấn đề.
Tính chất: Mang tính chất hợp tác, bình đẳng, và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng như công việc, chính trị, kinh doanh, hoặc các mối quan hệ xã hội.
Loại từ
协商 là một động từ (verb) trong tiếng Trung, thường được sử dụng để chỉ hành động thương lượng hoặc thảo luận. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng trong các cấu trúc danh từ, ví dụ: 协商结果 (kết quả thương lượng).

Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
协商 thường được sử dụng trong các mẫu câu sau:

Chủ ngữ + 协商 + Tân ngữ
(Dùng để chỉ việc thảo luận hoặc thương lượng về một vấn đề cụ thể).
Ví dụ: 我们需要协商合同的细节。
(Wǒmen xūyào xiéshāng hétóng de xìjié.)
Dịch: Chúng ta cần thương lượng chi tiết của hợp đồng.
Chủ ngữ + 和 + Đối tượng + 协商
(Chỉ việc thương lượng với một đối tượng cụ thể).
Ví dụ: 我会和经理协商这个问题。
(Wǒ huì hé jīnglǐ xiéshāng zhège wèntí.)
Dịch: Tôi sẽ thương lượng vấn đề này với giám đốc.
协商 + 后 + Kết quả
(Dùng để nói về kết quả sau khi thương lượng).
Ví dụ: 协商后,我们达成了一致。
(Xiéshāng hòu, wǒmen dáchéng le yīzhì.)
Dịch: Sau khi thương lượng, chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.
通过协商 + Kết quả
(Nhấn mạnh việc đạt được kết quả thông qua thương lượng).
Ví dụ: 通过协商,双方解决了分歧。
(Tōngguò xiéshāng, shuāngfāng jiějué le fēnqí.)
Dịch: Thông qua thương lượng, cả hai bên đã giải quyết được bất đồng.
Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các ví dụ sử dụng 协商 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ngữ cảnh công việc – Thương lượng hợp đồng
Câu: 双方正在协商合作项目的条款。
(Shuāngfāng zhèngzài xiéshāng hézuò xiàngmù de tiáokuǎn.)
Dịch: Cả hai bên đang thương lượng các điều khoản của dự án hợp tác.
Câu: 我们可以通过协商来确定价格。
(Wǒmen kěyǐ tōngguò xiéshāng lái quèdìng jiàgé.)
Dịch: Chúng ta có thể xác định giá cả thông qua thương lượng.
Ngữ cảnh chính trị – Thảo luận chính sách
Câu: 各国领导人将协商气候变化的对策。
(Gèguó lǐngdǎorén jiāng xiéshāng qìhòu biànhuà de duìcè.)
Dịch: Các nhà lãnh đạo các nước sẽ thảo luận về các biện pháp đối phó với biến đổi khí hậu.
Câu: 这个问题需要通过国际协商来解决。
(Zhège wèntí xūyào tōngguò guójì xiéshāng lái jiějué.)
Dịch: Vấn đề này cần được giải quyết thông qua thương lượng quốc tế.
Ngữ cảnh đời sống – Thỏa thuận cá nhân
Câu: 我和室友协商了分担家务的方法。
(Wǒ hé shìyǒu xiéshāng le fēndān jiāwù de fāngfǎ.)
Dịch: Tôi và bạn cùng phòng đã thương lượng cách chia sẻ việc nhà.
Câu: 他们协商后决定一起去旅行。
(Tāmen xiéshāng hòu juédìng yīqǐ qù lǚxíng.)
Dịch: Sau khi thương lượng, họ quyết định cùng đi du lịch.
Ngữ cảnh kinh doanh – Đàm phán giá cả
Câu: 买家和卖家正在协商价格问题。
(Mǎijiā hé màijiā zhèngzài xiéshāng jiàgé wèntí.)
Dịch: Người mua và người bán đang thương lượng về vấn đề giá cả.
Câu: 经过长时间的协商,我们终于签了合同。
(Jīngguò cháng shíjiān de xiéshāng, wǒmen zhōngyú qiān le hétóng.)
Dịch: Sau một thời gian dài thương lượng, cuối cùng chúng tôi đã ký hợp đồng.
Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh trang trọng: 协商 thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Trong các tình huống thân mật, người Trung Quốc có thể dùng các từ như 商量 (shāngliáng) để diễn tả việc thảo luận nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ: 我们来商量一下晚餐吃什么吧。
(Wǒmen lái shāngliáng yīxià wǎncān chī shénme ba.)
Dịch: Chúng ta thảo luận xem tối nay ăn gì nhé.
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
谈判 (tánpàn): Cũng có nghĩa là đàm phán, nhưng thường mang tính chất căng thẳng hơn, liên quan đến các vấn đề lớn như thương mại, chính trị.
Ví dụ: 两国正在进行贸易谈判。
(Liǎngguó zhèngzài jìnxíng màoyì tánpàn.)
Dịch: Hai nước đang tiến hành đàm phán thương mại.
讨论 (tǎolùn): Nghĩa là thảo luận, nhưng không nhất thiết nhằm đạt được thỏa thuận, mà chỉ là trao đổi ý kiến.
Ví dụ: 我们在讨论假期计划。
(Wǒmen zài tǎolùn jiàqī jìhuà.)
Dịch: Chúng tôi đang thảo luận về kế hoạch kỳ nghỉ.
Kết hợp với từ khác: 协商 thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như:
协商一致 (xiéshāng yīzhì): Đạt được sự đồng thuận.
协商解决 (xiéshāng jiějué): Giải quyết thông qua thương lượng.
协商机制 (xiéshāng jīzhì): Cơ chế thương lượng.

协商 (xiéshāng) – Giải thích chi tiết

协商 (xiéshāng) là một động từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “thương lượng,” “đàm phán,” hoặc “bàn bạc.” Nó được sử dụng để mô tả quá trình trao đổi ý kiến giữa hai hoặc nhiều bên nhằm đạt được sự đồng thuận về một vấn đề cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại, chính trị, pháp lý hoặc đời sống hàng ngày khi cần có sự thống nhất giữa các bên liên quan.

  1. Loại từ
    Động từ (Verb): Chỉ hành động thảo luận để tìm ra giải pháp chung giữa các bên.

Danh từ (Noun – ít dùng): Dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc thương lượng.

  1. Cấu trúc câu thông dụng
    协商 thường được dùng theo các cấu trúc sau:

A 跟/与 B 协商 + Vấn đề → A thương lượng với B về vấn đề gì. Ví dụ: 我们跟客户协商合同的条款。 (Wǒmen gēn kèhù xiéshāng hétóng de tiáokuǎn.) Chúng tôi thương lượng với khách hàng về các điều khoản của hợp đồng.

协商 + Noun (danh từ chỉ vấn đề cần bàn bạc) → Thương lượng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 他们正在协商新项目的预算。 (Tāmen zhèngzài xiéshāng xīn xiàngmù de yùsuàn.) Họ đang thương lượng về ngân sách của dự án mới.

(经过) 长时间的协商 + 结果 → Sau một thời gian thương lượng thì đạt kết quả nào đó. Ví dụ: 经过长时间的协商,双方终于达成协议。 (Jīngguò cháng shíjiān de xiéshāng, shuāngfāng zhōngyú dáchéng xiéyì.) Sau một thời gian dài thương lượng, hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.

  1. Các ví dụ chi tiết
    这家公司愿意和我们协商合作事宜。 (Zhè jiā gōngsī yuànyì hé wǒmen xiéshāng hézuò shìyí.) Công ty này sẵn sàng thương lượng với chúng tôi về việc hợp tác.

他们希望通过协商解决这个问题,而不是诉诸法律。 (Tāmen xīwàng tōngguò xiéshāng jiějué zhège wèntí, ér bùshì sùzhū fǎlǜ.) Họ hy vọng có thể giải quyết vấn đề này thông qua thương lượng, thay vì đưa ra pháp luật.

政府官员正在和企业代表协商经济政策的调整。 (Zhèngfǔ guānyuán zhèngzài hé qǐyè dàibiǎo xiéshāng jīngjì zhèngcè de tiáozhěng.) Các quan chức chính phủ đang thương lượng với đại diện doanh nghiệp về việc điều chỉnh chính sách kinh tế.

谈判破裂后,他们决定重新协商合同条款。 (Tánpàn pòliè hòu, tāmen juédìng chóngxīn xiéshāng hétóng tiáokuǎn.) Sau khi đàm phán thất bại, họ quyết định thương lượng lại các điều khoản hợp đồng.

你应该先跟你的上司协商一下再做决定。 (Nǐ yīnggāi xiān gēn nǐ de shàngsī xiéshāng yīxià zài zuò juédìng.) Bạn nên thương lượng với sếp của mình trước khi đưa ra quyết định.

  1. Các cụm từ liên quan
    谈判 (tánpàn) – Đàm phán

协议 (xiéyì) – Thỏa thuận

合同 (hétóng) – Hợp đồng

条款 (tiáokuǎn) – Điều khoản

合作 (hézuò) – Hợp tác

  1. Định nghĩa và giải thích chi tiết
    协商 (xié shāng) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là thảo luận, đàm phán hoặc thương lượng giữa hai hoặc nhiều bên để đạt được sự đồng thuận hoặc một giải pháp chung về một vấn đề cụ thể nào đó.

协 (xié): có nghĩa là “hợp tác”, “liên kết”, “cùng nhau làm việc”.

商 (shāng): có nghĩa là “thương mại”, “thảo luận”, “đàm phán”.

Vì vậy, từ 协商 mang hàm ý về việc các bên tham gia vào một cuộc trao đổi ý kiến hoặc một cuộc thảo luận để cùng tìm ra giải pháp hoặc thỏa thuận cho một vấn đề, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến hợp tác, thương mại, chính trị hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu sự tham gia của nhiều bên.

  1. Cách sử dụng và ngữ cảnh
    协商 thường được sử dụng trong các tình huống sau:

Đàm phán hợp đồng: Các công ty hoặc cá nhân thảo luận các điều khoản của một hợp đồng, có thể là hợp đồng kinh tế, hợp đồng lao động, hợp đồng thương mại.

Giải quyết tranh chấp: Hai bên có thể ngồi lại với nhau để thảo luận và tìm cách giải quyết mâu thuẫn hoặc bất đồng.

Thảo luận chính trị: Trong các cuộc đàm phán giữa các quốc gia hoặc các chính phủ về các vấn đề như thương mại, an ninh, hoặc các hiệp định quốc tế.

  1. Các hình thức sử dụng phổ biến:
    协商解决 (xié shāng jiě jué): Thảo luận để giải quyết, là khi các bên thỏa thuận về cách thức giải quyết một vấn đề.

协商一致 (xié shāng yī zhì): Thỏa thuận nhất trí, nghĩa là tất cả các bên tham gia đều đồng tình với quyết định sau quá trình đàm phán.

进行协商 (jìn xíng xié shāng): Tiến hành đàm phán, tức là bắt đầu một cuộc thảo luận hoặc đàm phán.

  1. Ví dụ về cách sử dụng
    Dưới đây là các ví dụ chi tiết hơn với phiên âm và dịch sang tiếng Việt:

我们可以就这个问题进行协商。

Pinyin: Wǒmen kěyǐ jiù zhège wèntí jìnxíng xiéshāng.

Tiếng Việt: Chúng ta có thể thảo luận về vấn đề này.

Giải thích: Đây là một câu đơn giản dùng trong tình huống giao tiếp hàng ngày. Người nói gợi ý việc cùng nhau thảo luận để tìm cách giải quyết vấn đề nào đó.

公司正在与员工协商薪资问题。

Pinyin: Gōngsī zhèngzài yǔ yuángōng xiéshāng xīnzī wèntí.

Tiếng Việt: Công ty đang đàm phán với nhân viên về vấn đề lương bổng.

Giải thích: Câu này dùng trong bối cảnh đàm phán lương giữa công ty và nhân viên. “协商” được sử dụng để chỉ việc thảo luận để đạt được sự đồng thuận về mức lương.

两国领导人将在下个月进行协商。

Pinyin: Liǎng guó lǐngdǎo rén jiàng zài xià gè yuè jìnxíng xiéshāng.

Tiếng Việt: Các nhà lãnh đạo của hai quốc gia sẽ tiến hành đàm phán vào tháng tới.

Giải thích: Đây là một câu trong ngữ cảnh chính trị, nói về cuộc đàm phán sắp tới giữa hai quốc gia. Họ sẽ thảo luận về các vấn đề song phương.

如果你有任何问题,我们可以一起协商解决。

Pinyin: Rúguǒ nǐ yǒu rènhé wèntí, wǒmen kěyǐ yīqǐ xiéshāng jiějué.

Tiếng Việt: Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào, chúng ta có thể cùng nhau thảo luận và giải quyết.

Giải thích: Đây là một lời đề nghị hợp tác để giải quyết vấn đề bằng cách thảo luận. “协商解决” chỉ việc tìm kiếm một giải pháp thông qua sự thỏa thuận giữa các bên.

他们正在协商一个重要的商业合同。

Pinyin: Tāmen zhèngzài xiéshāng yīgè zhòngyào de shāngyè hé​tóng.

Tiếng Việt: Họ đang đàm phán một hợp đồng kinh doanh quan trọng.

Giải thích: Đây là ví dụ về một tình huống trong môi trường kinh doanh, nơi các bên thảo luận về các điều khoản trong một hợp đồng quan trọng.

经过多次协商一致,双方达成了协议。

Pinyin: Jīngguò duō cì xiéshāng yīzhì, shuāngfāng dáchéngle xiéyì.

Tiếng Việt: Sau nhiều lần thảo luận và đồng thuận, hai bên đã đạt được thỏa thuận.

Giải thích: Câu này thể hiện kết quả của việc đàm phán lâu dài, trong đó hai bên đã thống nhất được về một vấn đề.

这项协议的达成是经过长时间的协商结果。

Pinyin: Zhè xiàng xiéyì de dáchéng shì jīngguò cháng shíjiān de xiéshāng jiéguǒ.

Tiếng Việt: Việc đạt được thỏa thuận này là kết quả của một thời gian dài thảo luận.

Giải thích: Đây là một câu thể hiện quá trình đàm phán kéo dài và cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận.

  1. Từ vựng liên quan
    谈判 (tán pàn): Đàm phán.

协议 (xié yì): Thỏa thuận.

争议 (zhēng yì): Tranh cãi, mâu thuẫn.

妥协 (tuǒ xié): Thỏa hiệp.

  1. Lưu ý khi sử dụng “协商”
    Mức độ chính thức: “协商” thường được sử dụng trong các tình huống khá chính thức, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc khi đàm phán trong kinh doanh và chính trị.

Cấu trúc câu: Thường đi kèm với các động từ như 进行 (jìnxíng) nghĩa là “tiến hành”, 达成 (dáchéng) nghĩa là “đạt được”, hoặc 解决 (jiějué) nghĩa là “giải quyết”.

协商 (xié shāng)
Loại từ: Động từ
Phiên âm: xié shāng
Nghĩa:
协商 có nghĩa là thảo luận, thương lượng, đàm phán. Đây là một từ dùng để chỉ hành động trao đổi ý kiến giữa các bên để đạt được sự đồng thuận hoặc giải quyết một vấn đề nào đó.

Từ này đặc biệt hay được dùng trong bối cảnh các cuộc đàm phán giữa các cá nhân, tổ chức, quốc gia về các vấn đề như hợp đồng, thương mại, mối quan hệ đối tác, hoặc tranh chấp.

Cách sử dụng:
协商 thường được dùng trong những tình huống đàm phán chính thức hoặc trong các cuộc trao đổi nghiêm túc giữa các bên liên quan.

Quá trình 协商 là sự trao đổi quan điểm, lập luận để đạt được một giải pháp mà tất cả các bên có thể chấp nhận, đồng thời giúp giải quyết các vấn đề một cách công bằng và hợp lý.

Cấu trúc câu:
与…协商: Thảo luận với ai.

协商…问题: Thảo luận về vấn đề gì.

进行协商: Tiến hành thảo luận.

Ví dụ chi tiết:
我们需要与他们协商价格。

Phiên âm: Wǒmen xūyào yǔ tāmen xié shāng jiàgé.

Tiếng Việt: Chúng ta cần phải thương lượng với họ về giá cả.

Giải thích: Trong câu này, 与他们协商价格 có nghĩa là tiến hành đàm phán để thống nhất giá cả. Đây là một tình huống thương mại điển hình.

在解决这个问题之前,我们需要进行协商。

Phiên âm: Zài jiějué zhège wèntí zhīqián, wǒmen xūyào jìnxíng xié shāng.

Tiếng Việt: Trước khi giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải thảo luận.

Giải thích: Câu này chỉ ra rằng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về một vấn đề, các bên cần phải 进行协商 (tiến hành thảo luận).

他们正在与公司协商合同条款。

Phiên âm: Tāmen zhèngzài yǔ gōngsī xié shāng hétóng tiáokuǎn.

Tiếng Việt: Họ đang thương lượng các điều khoản hợp đồng với công ty.

Giải thích: Đây là một ví dụ về việc các bên đang thảo luận chi tiết về các điều khoản của một hợp đồng. Việc 协商合同条款 rất quan trọng trong các cuộc đàm phán pháp lý và thương mại.

双方面临很多困难,因此他们需要协商解决方案。

Phiên âm: Shuāngfāng miànlín hěn duō kùnnán, yīncǐ tāmen xūyào xié shāng jiějué fāng’àn.

Tiếng Việt: Hai bên đang đối mặt với rất nhiều khó khăn, vì vậy họ cần phải thảo luận để tìm ra giải pháp.

Giải thích: Trong trường hợp này, 协商解决方案 có nghĩa là thảo luận để tìm ra cách giải quyết một vấn đề khó khăn. Đôi khi quá trình đàm phán có thể kéo dài vì các bên cần thời gian để thống nhất.

我们在进行协商时要考虑各方的利益。

Phiên âm: Wǒmen zài jìnxíng xié shāng shí yào kǎolǜ gè fāng de lìyì.

Tiếng Việt: Khi tiến hành thảo luận, chúng ta phải cân nhắc lợi ích của các bên.

Giải thích: Trong các cuộc đàm phán, điều quan trọng là phải 考虑各方的利益 (cân nhắc lợi ích của các bên). Điều này có nghĩa là phải tìm ra giải pháp sao cho tất cả các bên đều có lợi, không ai bị thiệt thòi.

两国正在协商贸易协议,希望能够达成共识。

Phiên âm: Liǎng guó zhèngzài xié shāng màoyì xiéyì, xīwàng nénggòu dáchéng gòngshí.

Tiếng Việt: Hai quốc gia đang thảo luận về thỏa thuận thương mại và hy vọng sẽ đạt được sự đồng thuận.

Giải thích: Đây là một ví dụ về 协商 trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Quá trình thảo luận có thể kéo dài và phức tạp, nhưng mục tiêu cuối cùng là đạt được một gòngshí (sự đồng thuận).

在这个问题上,双方未能通过协商达成协议。

Phiên âm: Zài zhège wèntí shàng, shuāngfāng wèinéng tōngguò xié shāng dáchéng xiéyì.

Tiếng Việt: Trong vấn đề này, hai bên không thể đạt được thỏa thuận thông qua đàm phán.

Giải thích: Câu này chỉ ra rằng mặc dù đã 协商 (thảo luận), nhưng các bên vẫn không thể đạt được một thỏa thuận. Đôi khi việc đàm phán không thành công vì có sự bất đồng quá lớn giữa các bên.

公司与员工之间的薪资协商进展缓慢。

Phiên âm: Gōngsī yǔ yuángōng zhījiān de xīnzī xié shāng jìnzhǎn huǎnmàn.

Tiếng Việt: Quá trình đàm phán lương giữa công ty và nhân viên tiến triển chậm.

Giải thích: Câu này đề cập đến một tình huống 协商 trong môi trường doanh nghiệp, nơi quá trình đàm phán về lương bổng diễn ra không nhanh chóng.

我们可以通过协商解决问题,而不是通过争吵。

Phiên âm: Wǒmen kěyǐ tōngguò xié shāng jiějué wèntí, ér bùshì tōngguò zhēngchǎo.

Tiếng Việt: Chúng ta có thể giải quyết vấn đề thông qua thảo luận, thay vì qua cãi vã.

Giải thích: Trong câu này, từ 协商 ám chỉ một phương pháp giải quyết vấn đề ôn hòa, thay vì sử dụng sự tranh cãi hay xung đột.

协商 không chỉ đơn giản là thảo luận, mà còn bao hàm một quá trình thương lượng, trao đổi giữa các bên để tìm ra một giải pháp hợp lý cho tất cả các bên. Quá trình này thường diễn ra trong môi trường chính thức hoặc trong những tình huống cần sự đồng thuận của nhiều bên, như trong đàm phán hợp đồng, giải quyết tranh chấp, thương mại quốc tế, hay vấn đề lao động.

协商 (xiéshāng)

  1. Định nghĩa chi tiết
    协商 là một động từ (动词), mang nghĩa thảo luận, bàn bạc, thương lượng, đàm phán giữa hai bên hoặc nhiều bên nhằm đạt được sự thống nhất về một vấn đề.

Mục đích của 协商 là tìm ra phương án chung mà các bên đều chấp nhận được.

协商 thường xuất hiện trong:

Thương mại, kinh doanh (bàn điều khoản hợp đồng)

Quan hệ lao động (thương lượng lương, hợp đồng)

Chính trị (các bên đàm phán giải quyết tranh chấp)

Cuộc sống thường ngày (bàn bạc chuyện gia đình, công việc)

Tóm lại: 协商 = thông qua thảo luận ➔ đạt được thống nhất.

  1. Phân loại ngữ pháp
    Loại từ: Động từ (动词)

Có thể làm thành cụm động từ, dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác.

Thường đi với:
和 (với ai),
关于 (về vấn đề gì),
需要 (cần phải),
经过 (trải qua)…

  1. Các cấu trúc phổ biến với 协商

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
A 和 B 协商…… A và B thương lượng về… 他和老板协商工资问题。
Tā hé lǎobǎn xiéshāng gōngzī wèntí.
Anh ấy thương lượng với sếp về vấn đề lương bổng.
关于……进行协商 Thương lượng về… 关于合同细节进行协商。
Guānyú hétóng xìjié jìnxíng xiéshāng.
Tiến hành thương lượng về chi tiết hợp đồng.
需要协商…… Cần phải thương lượng… 这件事需要协商解决。
Zhè jiàn shì xūyào xiéshāng jiějué.
Việc này cần thương lượng để giải quyết.
经过协商,…… Sau khi thương lượng… 经过协商,他们同意了条件。
Jīngguò xiéshāng, tāmen tóngyì le tiáojiàn.
Sau khi thương lượng, họ đã đồng ý với điều kiện.

  1. Những điểm cần lưu ý
    协商 nhấn mạnh đến tính chất bình đẳng giữa các bên, không áp đặt.

Phù hợp trong ngữ cảnh chính thức, thương mại, xã hội.

Thường đi kèm với các từ thể hiện sự bình đẳng, tôn trọng, đạt đồng thuận như:

共识 (gòngshí) – đồng thuận chung

合作 (hézuò) – hợp tác

条件 (tiáojiàn) – điều kiện

协议 (xiéyì) – hiệp nghị, thỏa thuận

  1. Các cụm từ cố định với 协商

Cụm từ Nghĩa Ví dụ câu
协商解决 Thương lượng giải quyết 双方希望通过协商解决争端。
Shuāngfāng xīwàng tōngguò xiéshāng jiějué zhēngduān.
Hai bên hy vọng giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng.
协商合作 Thương lượng hợp tác 两家公司正在协商合作细节。
Liǎng jiā gōngsī zhèngzài xiéshāng hézuò xìjié.
Hai công ty đang thương lượng về chi tiết hợp tác.
协商签订合同 Thương lượng ký hợp đồng 我们需要协商签订正式合同。
Wǒmen xūyào xiéshāng qiāndìng zhèngshì hétóng.
Chúng tôi cần thương lượng để ký hợp đồng chính thức.
经过协商达成一致 Đạt được nhất trí sau thương lượng 经过协商达成一致,各方满意。
Jīngguò xiéshāng dáchéng yízhì, gèfāng mǎnyì.
Sau thương lượng đạt được sự nhất trí, các bên đều hài lòng.

  1. Ví dụ mở rộng (cực kỳ chi tiết)
    Ví dụ 1
    合同条款需要重新协商。

Hétóng tiáokuǎn xūyào chóngxīn xiéshāng.

Các điều khoản hợp đồng cần được thương lượng lại.

Ví dụ 2
由于价格问题,双方多次协商仍未达成一致。

Yóuyú jiàgé wèntí, shuāngfāng duōcì xiéshāng réng wèi dáchéng yízhì.

Do vấn đề giá cả, hai bên thương lượng nhiều lần mà vẫn chưa đạt được thống nhất.

Ví dụ 3
我们可以协商一个双方都能接受的方案。

Wǒmen kěyǐ xiéshāng yīgè shuāngfāng dōu néng jiēshòu de fāng’àn.

Chúng ta có thể thương lượng một phương án mà cả hai bên đều có thể chấp nhận.

Ví dụ 4
这个问题最好通过协商而不是对抗来解决。

Zhège wèntí zuì hǎo tōngguò xiéshāng ér bùshì duìkàng lái jiějué.

Vấn đề này tốt nhất nên được giải quyết bằng thương lượng chứ không phải đối đầu.

Ví dụ 5
双方代表将在明天举行正式协商。

Shuāngfāng dàibiǎo jiāng zài míngtiān jǔxíng zhèngshì xiéshāng.

Đại diện hai bên sẽ tiến hành thương lượng chính thức vào ngày mai.

  1. So sánh 协商 với từ gần nghĩa

Từ Ý nghĩa Khác biệt so với 协商
谈判 (tánpàn) Đàm phán Thường dùng trong bối cảnh quốc tế, kinh tế lớn, mang tính căng thẳng hơn 协商.
商量 (shāngliang) Bàn bạc Thân mật hơn, dùng nhiều trong đời sống hằng ngày. 协商 trang trọng hơn.
讨论 (tǎolùn) Thảo luận Chỉ đơn thuần là thảo luận, chưa chắc dẫn đến kết quả cụ thể như 协商.
Tổng kết
协商 là thương lượng, bàn bạc để tìm ra thỏa thuận chung.

Trang trọng, cân bằng quyền lợi, thường dùng trong kinh doanh, hợp tác, giải quyết tranh chấp.

Cần nắm vững các mẫu câu và cụm từ để áp dụng đúng ngữ cảnh.

协商 (xié shāng)
Định nghĩa:
协商 là một động từ trong tiếng Trung có nghĩa là thảo luận, thương lượng, hoặc đàm phán với mục đích đạt được một thỏa thuận, sự đồng thuận hoặc giải pháp chung giữa các bên tham gia. Đây là một quá trình trong đó các bên liên quan trao đổi ý kiến, đề xuất, và tìm cách giải quyết vấn đề một cách hợp lý và công bằng.

Trong các bối cảnh khác nhau, 协商 có thể liên quan đến các cuộc đàm phán chính trị, kinh tế, hợp đồng, hay các vấn đề xã hội. Thường xuyên được sử dụng trong các tình huống chính thức, thương mại và các cuộc đàm phán trong công việc.

Loại từ:
Động từ.

Cấu trúc câu:
A + 协商 + B: Trong đó, A là người hoặc bên tham gia thảo luận, và B là nội dung hoặc mục đích thảo luận.

A 和 B 协商: A và B thảo luận với nhau.

Các nghĩa khác của từ 协商:
Thảo luận để giải quyết một vấn đề.

Đàm phán, trao đổi để đạt được một thỏa thuận.

Cùng nhau giải quyết hoặc tìm ra phương án hợp lý.

Ví dụ chi tiết về cách sử dụng “协商” trong câu:
我们需要协商这个问题。

Phiên âm: Wǒmen xūyào xiéshāng zhège wèntí.

Nghĩa: Chúng ta cần thảo luận vấn đề này.

Giải thích: Đây là câu nói trong một cuộc họp hoặc khi nhóm đang bàn về một vấn đề cần giải quyết. Từ 需要 (xūyào) thể hiện sự cần thiết, cho thấy cuộc thảo luận là quan trọng.

他们正在协商合同的细节。

Phiên âm: Tāmen zhèngzài xiéshāng hé tóng de xìjié.

Nghĩa: Họ đang thương thảo các chi tiết của hợp đồng.

Giải thích: Từ 细节 (xìjié) có nghĩa là “chi tiết”, thể hiện rõ ràng rằng cuộc thảo luận tập trung vào các yếu tố chi tiết của hợp đồng.

政府与工会协商工资调整事宜。

Phiên âm: Zhèngfǔ yǔ gōnghuì xiéshāng gōngzī tiáozhěng shìyí.

Nghĩa: Chính phủ đang đàm phán với công đoàn về vấn đề điều chỉnh lương.

Giải thích: Đây là một ví dụ điển hình trong bối cảnh chính trị và kinh tế. Chính phủ và công đoàn đang trao đổi về vấn đề lương bổng của người lao động.

我们要在会上协商解决方案。

Phiên âm: Wǒmen yào zài huì shàng xiéshāng jiějué fāng’àn.

Nghĩa: Chúng ta sẽ thảo luận về phương án giải quyết tại cuộc họp.

Giải thích: Từ 解决方案 (jiějué fāng’àn) có nghĩa là phương án giải quyết. Câu này cho thấy cuộc thảo luận sẽ dẫn đến việc đưa ra một giải pháp cho vấn đề đang được bàn bạc.

我和老板协商了一个新的工作计划。

Phiên âm: Wǒ hé lǎobǎn xiéshāngle yīgè xīn de gōngzuò jìhuà.

Nghĩa: Tôi đã thảo luận với sếp về một kế hoạch công việc mới.

Giải thích: Đây là tình huống trong công việc, khi nhân viên thảo luận với sếp về một kế hoạch mới. Từ 工作计划 (gōngzuò jìhuà) có nghĩa là kế hoạch công việc.

我们可以通过协商解决分歧。

Phiên âm: Wǒmen kěyǐ tōngguò xiéshāng jiějué fēnqí.

Nghĩa: Chúng ta có thể giải quyết bất đồng thông qua thảo luận.

Giải thích: 分歧 (fēnqí) có nghĩa là bất đồng hoặc sự khác biệt. Câu này thể hiện một cách tiếp cận hòa bình và hợp tác để giải quyết những khác biệt giữa các bên.

公司与供应商正在协商价格。

Phiên âm: Gōngsī yǔ gōngyìng shāng zhèngzài xiéshāng jiàgé.

Nghĩa: Công ty đang đàm phán giá cả với nhà cung cấp.

Giải thích: Đây là một tình huống trong thương mại, khi công ty và nhà cung cấp thảo luận về giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ.

劳资双方将在下周进行协商。

Phiên âm: Láo zī shuāngfāng jiāng zài xià zhōu jìnxíng xiéshāng.

Nghĩa: Hai bên lao động và vốn sẽ tiến hành thảo luận vào tuần tới.

Giải thích: Đây là một ví dụ trong ngữ cảnh đàm phán về điều kiện làm việc hoặc quyền lợi của người lao động.

我们需要在这个问题上进行更多的协商。

Phiên âm: Wǒmen xūyào zài zhège wèntí shàng jìnxíng gèng duō de xiéshāng.

Nghĩa: Chúng ta cần thảo luận nhiều hơn về vấn đề này.

Giải thích: 更多的 (gèng duō de) có nghĩa là “nhiều hơn”, chỉ ra rằng cuộc thảo luận cần được mở rộng hoặc tiếp tục.

我们已经就这件事进行了协商,但还没有达成一致。

Phiên âm: Wǒmen yǐjīng jiù zhè jiàn shì jìnxíngle xiéshāng, dàn hái méiyǒu dáchéng yīzhì.

Nghĩa: Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này, nhưng vẫn chưa đạt được sự thống nhất.

Giải thích: Câu này chỉ ra rằng các bên đã thảo luận nhưng chưa đi đến quyết định cuối cùng.

Lưu ý thêm:
协商 thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong các cuộc đàm phán mang tính chất nghiêm túc. Từ này khác với từ 讨论 (tǎolùn), vì 讨论 thường dùng trong các cuộc thảo luận không chính thức, nhẹ nhàng hơn, còn 协商 thể hiện quá trình trao đổi để đi đến thỏa thuận hoặc giải pháp chung.

Khi nói về 协商, đôi khi có thể kết hợp với các từ như 谈判 (tán pàn) để nhấn mạnh tính chất đàm phán sâu sắc hơn, hoặc 解决方案 (jiě jué fāng’àn) để chỉ rõ mục đích thảo luận là để giải quyết một vấn đề cụ thể.

  1. Định nghĩa chi tiết:
    协商 (xié shāng) là một từ tiếng Trung có nghĩa là “thương lượng, thảo luận, đàm phán”. Quá trình này diễn ra giữa hai hoặc nhiều bên với mục đích đi đến sự đồng thuận hoặc thống nhất về một vấn đề cụ thể. Các bên tham gia có thể là cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần phải thảo luận, đàm phán để giải quyết các vấn đề có sự khác biệt về quan điểm, lợi ích hoặc yêu cầu.
  2. Loại từ:
    Loại từ: Động từ (verb)

Cấu trúc: 协商 + vấn đề/giải pháp/đề xuất

  1. Sử dụng trong các tình huống:
    协商 có thể được sử dụng trong rất nhiều tình huống khác nhau, từ đàm phán trong kinh doanh, đến các cuộc thảo luận trong chính trị, giữa các cá nhân hay tổ chức. Mục đích là để giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định chung.
  2. Các ví dụ chi tiết và minh họa:
    Ví dụ 1:
    我们需要与供应商进行协商,确定合同的条款。

Pinyin: Wǒmen xūyào yǔ gōngyìngshāng jìnxíng xiéshāng, quèdìng hétóng de tiáokuǎn.

Tiếng Việt: Chúng tôi cần phải thảo luận với nhà cung cấp để xác định các điều khoản hợp đồng.

Giải thích: Trong tình huống này, từ 协商 (thảo luận) chỉ quá trình hai bên tiến hành trao đổi để làm rõ các điều khoản hợp đồng, như giá cả, thời gian giao hàng, hay các điều kiện thanh toán.

Ví dụ 2:
公司正在与员工就薪资问题进行协商。

Pinyin: Gōngsī zhèngzài yǔ yuángōng jiù xīnzī wèntí jìnxíng xiéshāng.

Tiếng Việt: Công ty đang thảo luận với nhân viên về vấn đề lương thưởng.

Giải thích: Trong môi trường công ty, 协商 (thảo luận) ám chỉ việc công ty và nhân viên ngồi lại để thương lượng về các điều kiện lương thưởng. Đây là một ví dụ điển hình của việc thương lượng trong môi trường công sở.

Ví dụ 3:
经过长时间的协商,双方终于达成了协议。

Pinyin: Jīngguò cháng shíjiān de xiéshāng, shuāngfāng zhōngyú dáchéngle xiéyì.

Tiếng Việt: Sau một thời gian dài thương lượng, hai bên cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận.

Giải thích: Trong trường hợp này, 协商 chỉ sự trao đổi, thương lượng kéo dài giữa hai bên để cuối cùng đi đến một kết quả đồng thuận, đó là ký kết thỏa thuận.

Ví dụ 4:
为了尽快解决这个问题,我们决定通过协商来达成解决方案。

Pinyin: Wèile jìnkuài jiějué zhège wèntí, wǒmen juédìng tōngguò xiéshāng lái dáchéng jiějué fāng’àn.

Tiếng Việt: Để nhanh chóng giải quyết vấn đề này, chúng tôi quyết định thảo luận để tìm ra giải pháp.

Giải thích: 协商 trong câu này thể hiện quá trình thương lượng nhằm tìm ra giải pháp cho một vấn đề mà các bên đang đối mặt. Việc này có thể xảy ra trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, kinh doanh, đến các vấn đề chính trị.

Ví dụ 5:
他和她的父母之间进行了一番长时间的协商,最后决定接受孩子去外国留学。

Pinyin: Tā hé tā de fùmǔ zhī jiān jìnxíngle yī fān cháng shíjiān de xiéshāng, zuìhòu juédìng jiēshòu háizi qù wàiguó liúxué.

Tiếng Việt: Anh ấy và cha mẹ của cô ấy đã thảo luận trong một thời gian dài và cuối cùng quyết định đồng ý cho con cái đi du học nước ngoài.

Giải thích: Đây là một ví dụ về 协商 trong một tình huống cá nhân, khi các thành viên trong gia đình tiến hành thảo luận về một quyết định quan trọng.

Ví dụ 6:
两国政府正在通过协商来解决贸易争端。

Pinyin: Liǎng guó zhèngfǔ zhèngzài tōngguò xiéshāng lái jiějué màoyì zhēngduān.

Tiếng Việt: Chính phủ của hai quốc gia đang thương lượng để giải quyết tranh chấp thương mại.

Giải thích: 协商 trong câu này ám chỉ việc đàm phán giữa các chính phủ hai quốc gia để giải quyết một tranh chấp liên quan đến thương mại. Đây là một ví dụ trong lĩnh vực chính trị và ngoại giao.

Ví dụ 7:
通过协商,我们能够找到双方都能接受的解决方法。

Pinyin: Tōngguò xiéshāng, wǒmen nénggòu zhǎodào shuāngfāng dōu néng jiēshòu de jiějué fāngfǎ.

Tiếng Việt: Thông qua việc thảo luận, chúng tôi có thể tìm ra phương pháp giải quyết mà cả hai bên đều có thể chấp nhận.

Giải thích: Câu này mô tả việc 协商 giúp tìm ra giải pháp có lợi cho tất cả các bên tham gia. Thương lượng giúp các bên tìm kiếm sự đồng thuận trong các tình huống khó khăn.

  1. Các thành ngữ và cụm từ liên quan đến 协商:
    协商一致 (xié shāng yí zhì): Thống nhất sau khi thương lượng.

Ví dụ: 两国领导人协商一致,签署了和平协议。

Pinyin: Liǎng guó lǐngdǎo rén xiéshāng yízhì, qiānshǔle hépíng xiéyì.

Tiếng Việt: Các nhà lãnh đạo của hai quốc gia đã thống nhất sau khi thương lượng và ký kết hiệp định hòa bình.

进行协商 (jìnxíng xiéshāng): Tiến hành thương lượng.

Ví dụ: 我们正在进行协商,争取更好的合作条件。

Pinyin: Wǒmen zhèngzài jìnxíng xiéshāng, zhēngqǔ gèng hǎo de hézuò tiáojiàn.

Tiếng Việt: Chúng tôi đang tiến hành thương lượng để có được các điều kiện hợp tác tốt hơn.

  1. Kết luận:
    协商 (xié shāng) là một từ vựng quan trọng, đặc biệt trong các tình huống đàm phán, thương lượng nhằm đạt được sự đồng thuận. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ kinh doanh, công việc đến chính trị hay các vấn đề cá nhân. Việc hiểu rõ và sử dụng đúng 协商 sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống cần giải quyết mâu thuẫn hoặc đưa ra quyết định chung.

协商 (xiéshāng) – Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa
    协商 là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Thương lượng, bàn bạc, thảo luận để đạt được sự đồng thuận giữa hai bên hoặc nhiều bên.

Quá trình thương lượng nhằm tìm kiếm giải pháp chung cho một vấn đề, với mục đích làm hài lòng tất cả các bên liên quan.

协商 luôn bao hàm yếu tố hai chiều trở lên, tức là phải có ít nhất hai bên cùng tham gia. Nó không mang tính áp đặt mà nhấn mạnh sự trao đổi ý kiến, nhường nhịn và thỏa thuận.

  1. Từ loại
    协商 là động từ (动词).
  2. Cấu trúc câu thường gặp

Cấu trúc Ý nghĩa
和……协商 Thương lượng với ai đó
经过协商 Sau khi thương lượng
协商解决…… Thương lượng để giải quyết vấn đề gì đó
协商一致 Thương lượng và đạt được thống nhất
双方协商 Hai bên cùng thương lượng
多方协商 Nhiều bên cùng thương lượng

  1. Các cụm từ liên quan
    协商会议 (xiéshāng huìyì): cuộc họp thương lượng

协商代表 (xiéshāng dàibiǎo): đại diện thương lượng

协商机制 (xiéshāng jīzhì): cơ chế thương lượng

协商精神 (xiéshāng jīngshén): tinh thần thương lượng

协商过程 (xiéshāng guòchéng): quá trình thương lượng

  1. Ví dụ chi tiết
    Ví dụ cơ bản
    我们需要协商一个双方都满意的解决办法。
    Wǒmen xūyào xiéshāng yí gè shuāngfāng dōu mǎnyì de jiějué bànfǎ.
    Chúng tôi cần thương lượng một phương án giải quyết làm hài lòng cả hai bên.

他提出了几个建议,希望能通过协商达成一致。
Tā tíchū le jǐ gè jiànyì, xīwàng néng tōngguò xiéshāng dáchéng yízhì.
Anh ấy đưa ra vài đề xuất, hy vọng có thể đạt được đồng thuận thông qua thương lượng.

Ví dụ trong kinh doanh
双方就价格进行了激烈的协商。
Shuāngfāng jiù jiàgé jìnxíng le jīliè de xiéshāng.
Hai bên đã tiến hành thương lượng kịch liệt về giá cả.

在签订合同前,双方还需进一步协商细节。
Zài qiāndìng hétóng qián, shuāngfāng hái xū jìnyībù xiéshāng xìjié.
Trước khi ký hợp đồng, hai bên cần tiếp tục thương lượng chi tiết hơn.

因市场变化,合同条件需要重新协商。
Yīn shìchǎng biànhuà, hétóng tiáojiàn xūyào chóngxīn xiéshāng.
Do thị trường thay đổi, điều kiện hợp đồng cần được thương lượng lại.

Ví dụ trong quan hệ quốc tế
两国领导人将在峰会期间协商贸易问题。
Liǎng guó lǐngdǎorén jiāng zài fēnghuì qījiān xiéshāng màoyì wèntí.
Các nhà lãnh đạo hai nước sẽ thương lượng về vấn đề thương mại trong thời gian hội nghị thượng đỉnh.

经过长时间的协商,双方终于签署了和平协议。
Jīngguò cháng shíjiān de xiéshāng, shuāngfāng zhōngyú qiānshǔ le hépíng xiéyì.
Sau một thời gian dài thương lượng, hai bên cuối cùng đã ký thỏa thuận hòa bình.

Ví dụ trong đời sống hằng ngày
我和室友协商决定轮流打扫卫生。
Wǒ hé shìyǒu xiéshāng juédìng lúnhú dǎsǎo wèishēng.
Tôi và bạn cùng phòng thương lượng quyết định thay phiên nhau dọn dẹp vệ sinh.

父母通过协商,决定让孩子出国留学。
Fùmǔ tōngguò xiéshāng, juédìng ràng háizi chūguó liúxué.
Bố mẹ thương lượng và quyết định cho con đi du học.

小两口因买房贷款问题多次协商。
Xiǎo liǎngkǒu yīn mǎifáng dàikuǎn wèntí duōcì xiéshāng.
Vợ chồng son đã nhiều lần thương lượng về vấn đề vay mua nhà.

Ví dụ trong lĩnh vực pháp lý
双方律师正在协商庭外和解事宜。
Shuāngfāng lǜshī zhèngzài xiéshāng tíngwài héjiě shìyí.
Luật sư của hai bên đang thương lượng việc dàn xếp ngoài tòa án.

为避免诉讼,公司希望通过协商解决纠纷。
Wèi bìmiǎn sùsòng, gōngsī xīwàng tōngguò xiéshāng jiějué jiūfēn.
Để tránh kiện tụng, công ty hy vọng giải quyết tranh chấp bằng thương lượng.

  1. Thành ngữ và cách diễn đạt liên quan
    和平协商 (hépíng xiéshāng): thương lượng hòa bình

多次协商 (duōcì xiéshāng): thương lượng nhiều lần

协商破裂 (xiéshāng pòliè): thương lượng thất bại

协商一致 (xiéshāng yízhì): đạt được đồng thuận qua thương lượng

  1. Ghi nhớ tổng kết

Mục Nội dung
Từ loại Động từ (动词)
Ý nghĩa Thương lượng, bàn bạc, đàm phán để đạt sự đồng thuận
Đặc điểm Trao đổi hai chiều hoặc nhiều chiều, mục tiêu hướng tới thống nhất
Ứng dụng Kinh doanh, pháp luật, ngoại giao, đời sống hàng ngày