Thứ Sáu, Tháng 4 24, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 偶尔 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

偶尔 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

偶尔 (ǒu'ěr) là một trạng từ (副词), mang nghĩa thỉnh thoảng, đôi khi, có lúc, thi thoảng, tức là diễn tả một hành động xảy ra không thường xuyên, mang tính ngẫu nhiên, không định kỳ.

0
174
5/5 - (1 bình chọn)

偶尔 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

I. 偶尔 là gì?
偶尔 (ǒu’ěr) là một trạng từ (副词), mang nghĩa thỉnh thoảng, đôi khi, có lúc, thi thoảng, tức là diễn tả một hành động xảy ra không thường xuyên, mang tính ngẫu nhiên, không định kỳ.

II. Loại từ
Trạng từ (副词)

III. Giải thích chi tiết
偶尔 dùng để chỉ một sự việc hay hành động xảy ra không đều đặn, không có kế hoạch cụ thể, và không thường xuyên.
Từ này mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, khác với các trạng từ như 总是 (luôn luôn), 经常 (thường xuyên), hoặc 从不 (không bao giờ).

IV. Các từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Mối quan hệ
有时候 (yǒu shíhòu) có lúc, đôi khi gần nghĩa, mềm hơn
有时 (yǒu shí) có lúc, đôi khi gần nghĩa
经常 (jīngcháng) thường xuyên trái nghĩa
常常 (chángcháng) hay, thường trái nghĩa nhẹ
总是 (zǒngshì) luôn luôn trái nghĩa mạnh
从不 (cóng bù) chưa từng, không bao giờ trái nghĩa hoàn toàn
V. Cấu trúc thường gặp
主语 + 偶尔 + Động từ

偶尔 + 会/能 + Động từ

主语 + 偶尔 + 也 + Động từ (dùng khi so sánh, nhấn mạnh hành động bất ngờ)

VI. Ví dụ minh hoạ
我偶尔去一次图书馆。
Wǒ ǒu’ěr qù yí cì túshūguǎn.
Thỉnh thoảng tôi đi thư viện một lần.

他偶尔也喝一点酒。
Tā ǒu’ěr yě hē yìdiǎn jiǔ.
Anh ấy cũng thỉnh thoảng uống một chút rượu.

偶尔下点小雨,对庄稼有好处。
Ǒu’ěr xià diǎn xiǎoyǔ, duì zhuāngjià yǒu hǎochù.
Thỉnh thoảng mưa một chút có lợi cho mùa màng.

偶尔休息一下,对身体和工作效率都有帮助。
Ǒu’ěr xiūxi yíxià, duì shēntǐ hé gōngzuò xiàolǜ dōu yǒu bāngzhù.
Thỉnh thoảng nghỉ ngơi một chút sẽ có ích cho sức khỏe và hiệu suất công việc.

虽然他很忙,但他偶尔会陪孩子玩。
Suīrán tā hěn máng, dàn tā ǒu’ěr huì péi háizi wán.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng thỉnh thoảng anh vẫn chơi với con.

生活中偶尔会遇到一些小惊喜。
Shēnghuó zhōng ǒu’ěr huì yùdào yìxiē xiǎo jīngxǐ.
Trong cuộc sống, đôi khi sẽ gặp vài điều bất ngờ nho nhỏ.

他偶尔迟到,但从不缺勤。
Tā ǒu’ěr chídào, dàn cóng bù quēqín.
Anh ấy thỉnh thoảng đến muộn nhưng chưa từng vắng mặt.

VII. Phân biệt 偶尔 với 有时候
偶尔 nhấn mạnh tần suất rất thấp, mang tính ngẫu nhiên.

有时候 có thể cao hơn về tần suất, và mang tính linh hoạt, không chắc chắn.

Ví dụ so sánh:

偶尔我会吃辣的。→ Tôi thỉnh thoảng (rất ít) ăn cay.

有时候我会吃辣的。→ Có lúc tôi có thể ăn cay (tần suất không thấp như 偶尔).

Giải thích chi tiết về từ 偶尔 (ǒu’ěr)
偶尔 (ǒu’ěr) là một trạng từ (phó từ) trong tiếng Trung, mang nghĩa “thỉnh thoảng”, “đôi khi”, “hiếm khi”, dùng để diễn tả một hành động, sự việc, hoặc trạng thái xảy ra không thường xuyên, ngẫu nhiên, hoặc với tần suất thấp. Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính không đều đặn hoặc bất thường của một sự kiện, và nó mang sắc thái trung lập, phù hợp trong cả văn nói và văn viết.

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  1. Ý nghĩa và sắc thái ngữ nghĩa
    Ý nghĩa chính: 偶尔 biểu thị một sự việc hoặc hành động xảy ra thỉnh thoảng, đôi khi, hoặc không thường xuyên. Nó nhấn mạnh rằng sự việc đó không phải là thói quen, không diễn ra liên tục, mà chỉ xuất hiện trong một số trường hợp ngẫu nhiên hoặc bất chợt.
    Ví dụ: Khi nói về việc bạn không thường xuyên đi xem phim, bạn có thể nói:
    我偶尔去看电影。
    (Wǒ ǒu’ěr qù kàn diànyǐng.)
    Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.
    Sắc thái ngữ nghĩa:
    Trung lập: 偶尔 không mang sắc thái cảm xúc mạnh (như tích cực, tiêu cực, hay phán xét), mà chỉ đơn thuần mô tả tần suất. Tuy nhiên, nó có thể kết hợp với các từ ngữ khác để tăng sắc thái (ví dụ: 只是偶尔 – chỉ thỉnh thoảng, nhấn mạnh mức độ hiếm).
    Ngẫu nhiên: 偶尔 thường gợi ý rằng sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không có kế hoạch hoặc quy luật cụ thể.
    Tính khách quan: Từ này tập trung vào việc mô tả sự việc, không phụ thuộc vào ý kiến cá nhân của người nói.
    Ngữ cảnh sử dụng: 偶尔 được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, văn viết trang trọng, hoặc văn học để miêu tả hành vi, thói quen, hoặc sự kiện có tần suất thấp. Nó phổ biến trong cả văn nói (thân mật) và văn viết (bán trang trọng).
  2. Loại từ
    偶尔 là phó từ (trạng từ).
    Vai trò: 偶尔 bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cụm động từ, diễn tả tần suất của hành động hoặc trạng thái. Nó không đứng một mình mà luôn đi kèm với một vị ngữ (thường là động từ) để tạo thành câu hoàn chỉnh.
    Đặc điểm: Là trạng từ tần suất, 偶尔 tương tự các từ như 经常 (thường xuyên), 总是 (luôn luôn), nhưng nhấn mạnh tần suất thấp hoặc ngẫu nhiên.
  3. Vị trí trong câu
    偶尔 thường xuất hiện ở các vị trí sau trong câu:

Trước động từ hoặc cụm động từ: Đây là vị trí phổ biến nhất, nơi 偶尔 bổ nghĩa cho hành động.
Ví dụ:
我偶尔会失眠。
(Wǒ ǒu’ěr huì shīmián.)
Tôi thỉnh thoảng bị mất ngủ.
Đầu câu (hiếm hơn): 偶尔 có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh tần suất, nhưng thường đi kèm với dấu phẩy và ngữ cảnh rõ ràng.
Ví dụ:
偶尔,我会一个人去旅行。
(Ǒu’ěr, wǒ huì yī gè rén qù lǚxíng.)
Thỉnh thoảng, tôi sẽ đi du lịch một mình.
Kết hợp với các từ khác: 偶尔 có thể đi cùng các trạng từ khác như 只是 (chỉ), 也 (cũng), hoặc các từ phủ định như (không) để tăng cường ý nghĩa.
Ví dụ:
我只是偶尔抽烟。
(Wǒ zhǐshì ǒu’ěr chōuyān.)
Tôi chỉ thỉnh thoảng hút thuốc.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    偶尔 được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp sau, tùy thuộc vào ý nghĩa và ngữ cảnh:

4.1. 偶尔 + Động từ + (Tân ngữ)
Diễn tả một hành động xảy ra thỉnh thoảng.
Ví dụ:
我偶尔吃甜食。
(Wǒ ǒu’ěr chī tiánshí.)
Tôi thỉnh thoảng ăn đồ ngọt.
他偶尔会打电话给我。
(Tā ǒu’ěr huì dǎ diànhuà gěi wǒ.)
Anh ấy thỉnh thoảng gọi điện cho tôi.
4.2. 偶尔 + 主语 + 动词/形容词
Nhấn mạnh tần suất của hành động hoặc trạng thái của một chủ ngữ cụ thể.
Ví dụ:
偶尔她会感到孤独。
(Ǒu’ěr tā huì gǎndào gūdú.)
Thỉnh thoảng cô ấy cảm thấy cô đơn.
偶尔我们会吵架。
(Ǒu’ěr wǒmen huì chǎojià.)
Thỉnh thoảng chúng tôi cãi nhau.
4.3. 只是偶尔 + 动词
Nhấn mạnh rằng hành động chỉ xảy ra hiếm hoi, với tần suất rất thấp.
Ví dụ:
我只是偶尔喝咖啡。
(Wǒ zhǐshì ǒu’ěr hē kāfēi.)
Tôi chỉ thỉnh thoảng uống cà phê.
他只是偶尔会迟到。
(Tā zhǐshì ǒu’ěr huì chídào.)
Anh ấy chỉ thỉnh thoảng đến muộn.
4.4. 偶尔 + 也 + 动词
Diễn tả một hành động hiếm hoi nhưng vẫn xảy ra trong một số trường hợp.
Ví dụ:
我偶尔也会发脾气。
(Wǒ ǒu’ěr yě huì fā píqì.)
Thỉnh thoảng tôi cũng nổi nóng.
她偶尔也会犯错。
(Tā ǒu’ěr yě huì fàncuò.)
Thỉnh thoảng cô ấy cũng mắc lỗi.
4.5. 偶尔 trong câu phủ định
Diễn tả rằng một hành động không thường xuyên xảy ra, thường kết hợp với .
Ví dụ:
我偶尔不吃早餐。
(Wǒ ǒu’ěr bù chī zǎocān.)
Thỉnh thoảng tôi không ăn sáng.
他偶尔不会按时完成作业。
(Tā ǒu’ěr bù huì ànshí wánchéng zuòyè.)
Thỉnh thoảng anh ấy không hoàn thành bài tập đúng hạn.
4.6. 偶尔 trong câu phức
Dùng trong câu phức để diễn đạt sự việc thỉnh thoảng xảy ra trong mối quan hệ nhân quả, điều kiện, hoặc đối lập.
Ví dụ:
偶尔我会熬夜,但第二天会很累。
(Ǒu’ěr wǒ huì áoyè, dàn dì èr tiān huì hěn lèi.)
Thỉnh thoảng tôi thức khuya, nhưng hôm sau sẽ rất mệt.
如果偶尔下雨,我们就取消野餐。
(Rúguǒ ǒu’ěr xiàyǔ, wǒmen jiù qǔxiāo yěcān.)
Nếu thỉnh thoảng trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại.

  1. Ví dụ minh họa (20 ví dụ chi tiết)
    Dưới đây là 20 ví dụ phong phú, bao gồm các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:

Câu: 我偶尔去看电影。
(Wǒ ǒu’ěr qù kàn diànyǐng.)
Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.
Ngữ cảnh: Bạn không thường xuyên đi rạp, chỉ khi có phim hay hoặc rảnh rỗi.
Câu: 他偶尔会迟到。
(Tā ǒu’ěr huì chídào.)
Anh ấy thỉnh thoảng đến muộn.
Ngữ cảnh: Anh ấy thường đúng giờ, nhưng đôi khi bị trễ vì lý do bất ngờ.
Câu: 偶尔她会一个人散步。
(Ǒu’ěr tā huì yī gè rén sànbù.)
Thỉnh thoảng cô ấy đi dạo một mình.
Ngữ cảnh: Cô ấy thích ở một mình để thư giãn, nhưng không thường xuyên.
Câu: 我只是偶尔吃快餐。
(Wǒ zhǐshì ǒu’ěr chī kuàicān.)
Tôi chỉ thỉnh thoảng ăn đồ ăn nhanh.
Ngữ cảnh: Bạn ưu tiên ăn uống lành mạnh, nhưng đôi khi ăn fast food cho tiện.
Câu: 偶尔我们会去爬山。
(Ǒu’ěr wǒmen huì qù páshān.)
Thỉnh thoảng chúng tôi đi leo núi.
Ngữ cảnh: Nhóm bạn của bạn không thường xuyên leo núi, chỉ khi có thời gian và hứng thú.
Câu: 他偶尔也会犯错。
(Tā ǒu’ěr yě huì fàncuò.)
Thỉnh thoảng anh ấy cũng mắc lỗi.
Ngữ cảnh: Anh ấy rất cẩn thận, nhưng không phải lúc nào cũng hoàn hảo.
Câu: 我偶尔不吃早餐。
(Wǒ ǒu’ěr bù chī zǎocān.)
Thỉnh thoảng tôi không ăn sáng.
Ngữ cảnh: Bạn thường ăn sáng, nhưng đôi khi bỏ qua vì bận rộn.
Câu: 偶尔我会熬夜工作。
(Ǒu’ěr wǒ huì áoyè gōngzuò.)
Thỉnh thoảng tôi thức khuya làm việc.
Ngữ cảnh: Bạn thường ngủ sớm, nhưng khi có dự án gấp, bạn phải làm khuya.
Câu: 她偶尔会画画放松。
(Tā ǒu’ěr huì huàhuà fàngsōng.)
Thỉnh thoảng cô ấy vẽ tranh để thư giãn.
Ngữ cảnh: Vẽ tranh không phải sở thích thường xuyên, chỉ là cách cô ấy giải tỏa căng thẳng.
Câu: 我们偶尔会聚在一起聊天。
(Wǒmen ǒu’ěr huì jù zài yīqǐ liáotiān.)
Thỉnh thoảng chúng tôi tụ họp để trò chuyện.
Ngữ cảnh: Bạn bè của bạn bận rộn, nhưng đôi khi vẫn gặp nhau.
Câu: 偶尔我会忘记带钥匙。
(Ǒu’ěr wǒ huì wàngjì dài yàoshi.)
Thỉnh thoảng tôi quên mang chìa khóa.
Ngữ cảnh: Bạn thường cẩn thận, nhưng đôi khi vẫn quên đồ.
Câu: 他偶尔会帮我做家务。
(Tā ǒu’ěr huì bāng wǒ zuò jiāwù.)
Thỉnh thoảng anh ấy giúp tôi làm việc nhà.
Ngữ cảnh: Anh ấy không thường xuyên làm việc nhà, nhưng đôi khi hỗ trợ bạn.
Câu: 只是偶尔下雨,不会影响计划。
(Zhǐshì ǒu’ěr xiàyǔ, bù huì yǐngxiǎng jìhuà.)
Chỉ thỉnh thoảng trời mưa, không ảnh hưởng đến kế hoạch.
Ngữ cảnh: Bạn trấn an mọi người rằng thời tiết sẽ không làm hỏng buổi dã ngoại.
Câu: 偶尔我也会想家。
(Ǒu’ěr wǒ yě huì xiǎng jiā.)
Thỉnh thoảng tôi cũng nhớ nhà.
Ngữ cảnh: Bạn sống xa quê, nhưng không thường xuyên nghĩ về quê hương.
Câu: 她偶尔会买彩票试试运气。
(Tā ǒu’ěr huì mǎi cǎipiào shìshì yùnqì.)
Thỉnh thoảng cô ấy mua vé số để thử vận may.
Ngữ cảnh: Cô ấy không nghiện cờ bạc, chỉ mua vé số cho vui.
Câu: 偶尔我们会去海边度假。
(Ǒu’ěr wǒmen huì qù hǎibiān dùjià.)
Thỉnh thoảng chúng tôi đi nghỉ ở biển.
Ngữ cảnh: Gia đình bạn không thường xuyên đi biển, chỉ khi có kỳ nghỉ dài.
Câu: 他偶尔会写诗表达感情。
(Tā ǒu’ěr huì xiě shī biǎodá gǎnqíng.)
Thỉnh thoảng anh ấy viết thơ để bày tỏ cảm xúc.
Ngữ cảnh: Anh ấy không phải nhà thơ, nhưng đôi khi sáng tác khi có cảm hứng.
Câu: 偶尔我会看恐怖电影。
(Ǒu’ěr wǒ huì kàn kǒngbù diànyǐng.)
Thỉnh thoảng tôi xem phim kinh dị.
Ngữ cảnh: Bạn không thích phim kinh dị lắm, nhưng đôi khi xem để đổi gió.
Câu: 只是偶尔犯懒,不会影响工作。
(Zhǐshì ǒu’ěr fàn lǎn, bù huì yǐngxiǎng gōngzuò.)
Chỉ thỉnh thoảng lười biếng, không ảnh hưởng đến công việc.
Ngữ cảnh: Bạn giải thích rằng mình không thường xuyên trì hoãn công việc.
Câu: 偶尔她会给我发消息问候。
(Ǒu’ěr tā huì gěi wǒ fā xiāoxī wènhòu.)
Thỉnh thoảng cô ấy nhắn tin hỏi thăm tôi.
Ngữ cảnh: Bạn và cô ấy không liên lạc thường xuyên, nhưng đôi khi vẫn giữ liên lạc.

  1. So sánh với các từ đồng nghĩa
    Để hiểu rõ hơn về 偶尔, chúng ta cần so sánh nó với các từ có nghĩa tương tự nhưng khác biệt về sắc thái hoặc tần suất:

有时候 (yǒushíhou)
Giống nhau: Cả 偶尔 và 有时候 đều mang nghĩa “đôi khi”, diễn tả hành động không thường xuyên.
Khác nhau:
有时候 mang tính chung chung hơn, có thể ám chỉ tần suất trung bình (không quá hiếm, không quá thường xuyên).
偶尔 nhấn mạnh tần suất thấp hơn, mang tính ngẫu nhiên hoặc bất chợt.
Ví dụ:
有时候我会去跑步。 (Yǒushíhou wǒ huì qù pǎobù.) Đôi khi tôi đi chạy bộ. (Tần suất trung bình)
我偶尔去跑步。 (Wǒ ǒu’ěr qù pǎobù.) Tôi thỉnh thoảng đi chạy bộ. (Hiếm hơn)
有时 (yǒushí)
Giống nhau: Cả hai đều diễn tả tần suất không thường xuyên.
Khác nhau:
有时 ngắn gọn, trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh bán trang trọng.
偶尔 phổ biến hơn trong văn nói, mang tính thân mật.
Ví dụ:
有时我会感到压力很大。 (Yǒushí wǒ huì gǎndào yālì hěn dà.) Đôi khi tôi cảm thấy áp lực rất lớn. (Trang trọng)
我偶尔会感到压力很大。 (Wǒ ǒu’ěr huì gěndào yālì hěn dà.) Thỉnh thoảng tôi cảm thấy áp lực rất lớn. (Thân mật)
很少 (hěn shǎo)
Giống nhau: Cả hai đều ám chỉ tần suất thấp.
Khác nhau:
很少 nhấn mạnh sự hiếm hoi, gần như không xảy ra, mang sắc thái phủ định mạnh hơn.
偶尔 vẫn ám chỉ sự việc có xảy ra, dù không thường xuyên.
Ví dụ:
我很少去酒吧。 (Wǒ hěn shǎo qù jiǔbā.) Tôi hiếm khi đi bar. (Gần như không đi)
我偶尔去酒吧。 (Wǒ ǒu’ěr qù jiǔbā.) Tôi thỉnh thoảng đi bar. (Vẫn có đi, nhưng hiếm)
间或 (jiànhuò)
Giống nhau: Cả hai đều diễn tả tần suất thấp.
Khác nhau:
间或 rất trang trọng, hiếm dùng trong văn nói, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn học.
偶尔 phổ biến trong mọi ngữ cảnh, đặc biệt là văn nói.
Ví dụ:
他间或会写信给我。 (Tā jiànhuò huì xiě xìn gěi wǒ.) Thỉnh thoảng anh ấy viết thư cho tôi. (Văn viết, trang trọng)
他偶尔会写信给我。 (Tā ǒu’ěr huì xiě xìn gěi wǒ.) Thỉnh thoảng anh ấy viết thư cho tôi. (Thông dụng)

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Tần suất thấp: 偶尔 nhấn mạnh rằng hành động xảy ra hiếm hoi hoặc ngẫu nhiên. Không dùng 偶尔 khi muốn diễn tả hành động thường xuyên hoặc luôn luôn (dùng 经常, 总是 thay thế).
    Sai: 我偶尔每天都锻炼。 (Wǒ ǒu’ěr měitiān dōu duànliàn.) Tôi thỉnh thoảng tập thể dục mỗi ngày. (Mâu thuẫn)
    Đúng: 我偶尔锻炼。 (Wǒ ǒu’ěr duànliàn.) Tôi thỉnh thoảng tập thể dục.
    Ngữ cảnh thân mật: 偶尔 rất phổ biến trong văn nói, nhưng vẫn có thể dùng trong văn viết nếu muốn diễn đạt tần suất thấp một cách tự nhiên. Trong văn viết trang trọng, cân nhắc dùng 有时 hoặc 间或.
    Văn nói: 我偶尔会犯懒。 (Wǒ ǒu’ěr huì fàn lǎn.) Thỉnh thoảng tôi lười biếng.
    Văn viết: 有时我会感到疲惫。 (Yǒushí wǒ huì gǎndào píbèi.) Đôi khi tôi cảm thấy mệt mỏi.
    Kết hợp với phủ định: Khi dùng 偶尔 trong câu phủ định, nó nhấn mạnh rằng hành động không xảy ra thường xuyên, nhưng vẫn có khả năng xảy ra.
    Ví dụ: 我偶尔不做饭,自己点外卖。
    (Wǒ ǒu’ěr bù zuòfàn, zìjǐ diǎn wàimài.)
    Thỉnh thoảng tôi không nấu ăn, tự gọi đồ ăn ngoài.
    Sắc thái nhẹ nhàng: 偶尔 mang ngữ khí nhẹ nhàng, không phán xét. Nó phù hợp để diễn đạt các hành vi hoặc trạng thái không quan trọng hoặc không gây tranh cãi.
    Ví dụ: 我偶尔会睡过头。
    (Wǒ ǒu’ěr huì shuì guòtóu.)
    Thỉnh thoảng tôi ngủ quên.
  2. Ứng dụng trong thực tế
    Trong giao tiếp hàng ngày: 偶尔 giúp bạn diễn đạt các thói quen hoặc hành vi không thường xuyên một cách tự nhiên, đặc biệt khi trò chuyện về sở thích, thói quen, hoặc trải nghiệm.
    Ví dụ: Khi nói về thói quen ăn uống, bạn có thể nói:
    我偶尔会吃披萨。
    (Wǒ ǒu’ěr huì chī pīsà.)
    Thỉnh thoảng tôi ăn pizza.
    Trong văn viết: 偶尔 xuất hiện trong các bài luận, nhật ký, hoặc văn bản miêu tả để diễn đạt tần suất của hành vi, cảm xúc, hoặc sự kiện.
    Ví dụ:
    偶尔我会回忆童年的美好时光。
    (Ǒu’ěr wǒ huì huíyì tóngnián de měihǎo shíguāng.)
    Thỉnh thoảng tôi nhớ lại những khoảnh khắc đẹp của tuổi thơ.
    Trong văn học hoặc phim ảnh: 偶尔 được dùng để miêu tả hành vi ngẫu nhiên, cảm xúc bất chợt, hoặc sự kiện không thường xuyên, tạo cảm giác tự nhiên và gần gũi.
    Ví dụ:
    偶尔,他会抬头望星空,思考人生的意义。
    (Ǒu’ěr, tā huì táitóu wàng xīngkōng, sīkǎo rénshēng de yìyì.)
    Thỉnh thoảng, anh ấy ngẩng đầu nhìn bầu trời sao, suy nghĩ về ý nghĩa cuộc đời.

偶尔 (ǒu’ěr) trong tiếng Trung có nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, hoặc hiếm khi. Đây là một phó từ (副词) thường được sử dụng để diễn tả sự việc xảy ra không thường xuyên, mang tính ngẫu nhiên hoặc không định kỳ.

  1. Định nghĩa chi tiết
    偶 (ǒu): Ngẫu nhiên, không thường xuyên.

尔 (ěr): Một hậu tố thường dùng trong văn viết, mang ý nghĩa bổ sung.

Khi ghép lại, 偶尔 mang nghĩa là thỉnh thoảng, biểu thị tần suất thấp hoặc sự việc xảy ra không đều đặn.

  1. Loại từ
    Phó từ (副词): Được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả tần suất hoặc mức độ không thường xuyên.
  2. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    我偶尔早上喝咖啡。 Wǒ ǒu’ěr zǎoshang hē kāfēi. Tôi thỉnh thoảng uống cà phê vào buổi sáng.

他偶尔去图书馆看书。 Tā ǒu’ěr qù túshūguǎn kànshū. Anh ấy thỉnh thoảng đến thư viện đọc sách.

我们偶尔会一起去看电影。 Wǒmen ǒu’ěr huì yīqǐ qù kàn diànyǐng. Chúng tôi thỉnh thoảng cùng nhau đi xem phim.

偶尔出去散散步对身体健康有好处。 ǒu’ěr chūqù sànsànbù duì shēntǐ jiànkāng yǒu hǎochù. Thỉnh thoảng ra ngoài đi dạo rất tốt cho sức khỏe.

他偶尔会给我打电话。 Tā ǒu’ěr huì gěi wǒ dǎ diànhuà. Anh ấy thỉnh thoảng gọi điện cho tôi.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    偶尔出现 ǒu’ěr chūxiàn Thỉnh thoảng xuất hiện
    偶尔发生 ǒu’ěr fāshēng Thỉnh thoảng xảy ra
    偶尔见面 ǒu’ěr jiànmiàn Thỉnh thoảng gặp mặt
    偶尔休息 ǒu’ěr xiūxi Thỉnh thoảng nghỉ ngơi
    偶尔出去 ǒu’ěr chūqù Thỉnh thoảng ra ngoài
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Phân biệt
    偶然 (ǒurán) Ngẫu nhiên, tình cờ Nhấn mạnh sự việc xảy ra ngoài dự kiến hoặc không có kế hoạch.
    有时 (yǒushí) Đôi khi, có lúc Biểu thị tần suất thấp nhưng không mang tính ngẫu nhiên như 偶尔.
    经常 (jīngcháng) Thường xuyên Ngược lại với 偶尔, biểu thị sự việc xảy ra đều đặn và thường xuyên.

一、偶尔 là gì?
Định nghĩa:
偶尔 (ǒu’ěr) là phó từ (副词), mang nghĩa:

Thỉnh thoảng, đôi khi, có lúc, ít khi – chỉ tần suất xảy ra không thường xuyên, nhưng vẫn xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc cách quãng.

二、Loại từ
副词 (Phó từ) – dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc toàn bộ câu.

Từ này thường đứng trước động từ chính trong câu.

三、Giải thích chi tiết
偶尔 mang tính chất ngẫu nhiên, không theo chu kỳ, không đều đặn, nhưng vẫn xảy ra.

Nó thể hiện một hành động hoặc sự việc xảy ra một lần trong khoảng thời gian dài, thường mang cảm giác “hiếm khi” nhưng không hoàn toàn là “không bao giờ”.

四、So sánh với các từ chỉ tần suất khác

Từ Phiên âm Nghĩa Tần suất
总是 zǒngshì luôn luôn 100%
经常 jīngcháng thường xuyên >70%
有时候 yǒu shíhou có lúc, đôi lúc khoảng 50%
偶尔 ǒu’ěr thỉnh thoảng <30%
很少 hěn shǎo rất ít khi ~10%
从不 / 从来不 cóng bù / cónglái bù chưa từng / không bao giờ 0%
五、Mẫu câu ví dụ (có phiên âm + nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我偶尔会喝一点咖啡。
Wǒ ǒu’ěr huì hē yìdiǎn kāfēi.
Tôi thỉnh thoảng uống một chút cà phê.

Ví dụ 2:
他偶尔迟到,不过大多数时间都很准时。
Tā ǒu’ěr chídào, búguò dàduōshù shíjiān dōu hěn zhǔnshí.
Anh ấy thỉnh thoảng đi muộn, nhưng phần lớn thời gian đều rất đúng giờ.

Ví dụ 3:
我们偶尔一起去爬山,放松一下。
Wǒmen ǒu’ěr yìqǐ qù páshān, fàngsōng yíxià.
Chúng tôi thỉnh thoảng đi leo núi cùng nhau để thư giãn một chút.

Ví dụ 4:
工作之余,她偶尔看看小说。
Gōngzuò zhī yú, tā ǒu’ěr kànkan xiǎoshuō.
Ngoài công việc, cô ấy thỉnh thoảng đọc tiểu thuyết.

Ví dụ 5:
虽然很忙,但我偶尔也会去看电影。
Suīrán hěn máng, dàn wǒ ǒu’ěr yě huì qù kàn diànyǐng.
Tuy bận rộn nhưng tôi cũng thỉnh thoảng đi xem phim.

Ví dụ 6:
偶尔发呆,其实也是一种放松的方式。
Ǒu’ěr fādāi, qíshí yě shì yì zhǒng fàngsōng de fāngshì.
Thỉnh thoảng ngẩn người ra cũng là một cách thư giãn.

Ví dụ 7:
他偶尔抽烟,但不是烟民。
Tā ǒu’ěr chōuyān, dàn bú shì yānmín.
Anh ấy thỉnh thoảng hút thuốc, nhưng không phải là người nghiện.

Ví dụ 8:
孩子偶尔也需要一些自由时间。
Háizi ǒu’ěr yě xūyào yìxiē zìyóu shíjiān.
Trẻ em thỉnh thoảng cũng cần có thời gian tự do.

六、Dạng cấu trúc điển hình
偶尔 + động từ:
Ví dụ: 偶尔锻炼 (thỉnh thoảng tập thể dục)

主语 + 偶尔 + động từ + tân ngữ
Ví dụ: 他偶尔会做饭。 (Anh ấy thỉnh thoảng nấu ăn.)

虽然……但是偶尔……
Ví dụ: 虽然他很节俭,但偶尔也会买点贵的东西。
(Tuy anh ấy tiết kiệm, nhưng thỉnh thoảng cũng mua đồ đắt tiền.)

  1. 偶尔 (ǒu’ěr) là gì?
    Định nghĩa chi tiết:
    偶尔 là một phó từ (副词) chỉ tần suất thấp, nghĩa là một việc xảy ra không thường xuyên, không cố định, đôi khi mới xảy ra.

Dùng để diễn tả hành động, sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên, không theo quy luật thường xuyên.

  1. Loại từ:
    副词 (Phó từ) – bổ nghĩa cho động từ.
  2. Nghĩa tiếng Việt và tương đương

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt Ghi chú
偶尔 ǒu’ěr Thỉnh thoảng, đôi khi, có lúc Tần suất thấp hơn “有时 (có lúc)”

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.

Có thể kết hợp với 也、会、会去、看到、吃、做…

  1. Mẫu câu và Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
    A. Diễn tả hành động không thường xuyên
    我偶尔会去健身房锻炼。
    Wǒ ǒu’ěr huì qù jiànshēnfáng duànliàn.
    Thỉnh thoảng tôi đi phòng gym tập luyện.

他偶尔吃辣的食物。
Tā ǒu’ěr chī là de shíwù.
Anh ấy thỉnh thoảng ăn đồ cay.

我偶尔也加班,但不常。
Wǒ ǒu’ěr yě jiābān, dàn bù cháng.
Tôi cũng thỉnh thoảng làm thêm giờ, nhưng không thường.

B. Dùng trong các tình huống sinh hoạt hằng ngày
我们偶尔出去旅游放松一下。
Wǒmen ǒu’ěr chūqù lǚyóu fàngsōng yíxià.
Thỉnh thoảng chúng tôi đi du lịch để thư giãn.

偶尔吃点甜的也没关系。
Ǒu’ěr chī diǎn tián de yě méi guānxi.
Thỉnh thoảng ăn một chút đồ ngọt cũng không sao.

偶尔犯个小错是正常的。
Ǒu’ěr fàn gè xiǎo cuò shì zhèngcháng de.
Đôi khi mắc lỗi nhỏ là chuyện bình thường.

C. Dùng trong cảm xúc, tâm trạng
他偶尔会觉得孤单。
Tā ǒu’ěr huì juéde gūdān.
Đôi khi anh ấy cảm thấy cô đơn.

偶尔回忆一下过去,也挺温暖的。
Ǒu’ěr huíyì yíxià guòqù, yě tǐng wēnnuǎn de.
Đôi khi nhớ lại quá khứ cũng rất ấm áp.

D. Dạng phủ định hoặc nghi vấn
你偶尔不接电话,是不是太忙了?
Nǐ ǒu’ěr bù jiē diànhuà, shì bù shì tài máng le?
Đôi khi bạn không nghe điện thoại, có phải quá bận không?

她偶尔会迟到吗?
Tā ǒu’ěr huì chídào ma?
Cô ấy có hay đi trễ không?

  1. Các cụm từ thường đi với 偶尔

Cụm từ Nghĩa
偶尔去 Thỉnh thoảng đi
偶尔做 Thỉnh thoảng làm
偶尔吃 Thỉnh thoảng ăn
偶尔见面 Đôi khi gặp nhau
偶尔联系 Thỉnh thoảng liên lạc

  1. So sánh với các phó từ chỉ tần suất khác

Từ Phiên âm Nghĩa Mức độ thường xuyên
总是 zǒngshì Luôn luôn 100%
经常 jīngcháng Thường xuyên 70–90%
有时 yǒushí Có lúc 30–50%
偶尔 ǒu’ěr Thỉnh thoảng 10–20%
几乎不 jīhū bù Hầu như không 0–5%

  1. Ghi nhớ nhanh
    “偶尔” = Thỉnh thoảng, đôi khi
    ➤ Dùng để nói về những việc xảy ra ít, không thường xuyên
    ➤ Rất hay dùng trong đời sống hằng ngày, cả trong văn nói và viết.
  2. 偶尔 là gì?
    偶尔 (ǒu ěr): thỉnh thoảng, đôi khi, có lúc, ngẫu nhiên

Giải thích chi tiết:
偶尔 dùng để chỉ một hành động không xảy ra thường xuyên, chỉ xảy ra trong một số trường hợp, hoặc một cách tình cờ, ngẫu nhiên.

Nó thể hiện một tần suất thấp và không đều đặn trong thời gian.

Trong giao tiếp hằng ngày, từ này được sử dụng rất phổ biến, tương tự như “sometimes” trong tiếng Anh.

  1. Từ loại
    Trạng từ (副词)
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    偶尔 + động từ / mệnh đề

Có thể đứng đầu câu, giữa câu, hoặc sau chủ ngữ.

Thường dùng với các phó từ chỉ mức độ như 也、还, hoặc kết hợp với các động từ như 发生、见面、说话、出去、生病…

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我偶尔会去公园散步。
    Wǒ ǒu ěr huì qù gōng yuán sàn bù.
    → Tôi thỉnh thoảng đi dạo trong công viên.

Ví dụ 2:
他偶尔迟到,但工作态度很好。
Tā ǒu ěr chí dào, dàn gōng zuò tài dù hěn hǎo.
→ Anh ấy thỉnh thoảng đi muộn, nhưng thái độ làm việc rất tốt.

Ví dụ 3:
偶尔出去旅行,可以放松心情。
Ǒu ěr chū qù lǚ xíng, kě yǐ fàng sōng xīn qíng.
→ Thỉnh thoảng đi du lịch có thể thư giãn tinh thần.

Ví dụ 4:
她偶尔会给我发短信问候我。
Tā ǒu ěr huì gěi wǒ fā duǎn xìn wèn hòu wǒ.
→ Cô ấy thỉnh thoảng gửi tin nhắn hỏi thăm tôi.

Ví dụ 5:
虽然我们很忙,但偶尔也要休息一下。
Suī rán wǒ men hěn máng, dàn ǒu ěr yě yào xiū xí yí xià.
→ Mặc dù chúng tôi rất bận, nhưng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi một chút.

Ví dụ 6:
偶尔失败并不可怕,重要的是从中吸取教训。
Ǒu ěr shī bài bìng bù kě pà, zhòng yào de shì cóng zhōng xī qǔ jiào xùn.
→ Thỉnh thoảng thất bại không đáng sợ, điều quan trọng là rút ra bài học từ đó.

Ví dụ 7:
他偶尔会说一些很幽默的话。
Tā ǒu ěr huì shuō yì xiē hěn yōu mò de huà.
→ Anh ấy thỉnh thoảng nói những câu rất hài hước.

  1. So sánh với một số từ liên quan đến tần suất

Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Tần suất
总是 zǒng shì luôn luôn rất thường xuyên
经常 jīng cháng thường xuyên khá thường xuyên
有时 yǒu shí đôi khi trung bình
偶尔 ǒu ěr thỉnh thoảng ít khi
很少 hěn shǎo rất hiếm khi rất ít
从不 cóng bù không bao giờ không xảy ra

一、偶尔 (ǒu’ěr) – Thỉnh thoảng, đôi khi
I. Định nghĩa chi tiết
偶尔 là một phó từ (副词) chỉ tần suất thấp, mang nghĩa:

Thỉnh thoảng, đôi khi, hiếm khi xảy ra nhưng vẫn có thể xảy ra.

Nó diễn tả hành động không thường xuyên xảy ra, nhưng vẫn có thể xuất hiện một cách ngẫu nhiên hoặc bất chợt.

II. Loại từ
Phó từ (副词)
→ Dùng để bổ nghĩa cho động từ, thường đứng trước động từ chính hoặc cụm động từ.

III. Nghĩa tiếng Việt tương đương

Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
偶尔 ǒu’ěr Thỉnh thoảng, đôi khi, có lúc
IV. Cách dùng & Cấu trúc câu

Cấu trúc Giải thích
主语 + 偶尔 + Động từ Diễn tả hành động thỉnh thoảng xảy ra
偶尔 + Sự việc Thỉnh thoảng có chuyện gì đó xảy ra

So với 经常 (jīngcháng – thường xuyên) hoặc 有时候 (yǒu shíhòu – có lúc), thì 偶尔 tần suất thấp hơn.

V. Ví dụ thực tế – Có phiên âm & tiếng Việt

  1. Hành động thỉnh thoảng xảy ra
    我偶尔喝咖啡,大部分时间喝茶。
    Wǒ ǒu’ěr hē kāfēi, dà bùfèn shíjiān hē chá.
    Tôi thỉnh thoảng uống cà phê, phần lớn thời gian uống trà.

他偶尔迟到,但工作还是很认真。
Tā ǒu’ěr chídào, dàn gōngzuò háishì hěn rènzhēn.
Anh ấy thỉnh thoảng đi trễ, nhưng làm việc vẫn rất nghiêm túc.

我们偶尔会去爬山。
Wǒmen ǒu’ěr huì qù páshān.
Thỉnh thoảng chúng tôi đi leo núi.

她偶尔也会发脾气。
Tā ǒu’ěr yě huì fā píqì.
Cô ấy thỉnh thoảng cũng nổi nóng.

  1. Mô tả sự việc bất chợt, không đều đặn
    偶尔有下雨的时候,温度会降低很多。
    Ǒu’ěr yǒu xiàyǔ de shíhou, wēndù huì jiàngdī hěn duō.
    Thỉnh thoảng có mưa, nhiệt độ sẽ giảm đáng kể.

工作虽然很忙,但偶尔也可以休息一下。
Gōngzuò suīrán hěn máng, dàn ǒu’ěr yě kěyǐ xiūxi yíxià.
Dù công việc bận, nhưng thỉnh thoảng cũng có thể nghỉ ngơi chút.

他偶尔会想起过去的事情。
Tā ǒu’ěr huì xiǎngqǐ guòqù de shìqing.
Anh ấy đôi khi lại nhớ đến chuyện quá khứ.

VI. So sánh với các từ cùng loại

Từ Phiên âm Nghĩa Tần suất
经常 jīngcháng Thường xuyên Cao
有时候 yǒu shíhòu Có lúc, đôi lúc Trung bình
偶尔 ǒu’ěr Thỉnh thoảng, hiếm khi Thấp
VII. Một số mẫu câu nâng cao
我偶尔一个人去电影院,觉得很放松。
Wǒ ǒu’ěr yí gè rén qù diànyǐngyuàn, juéde hěn fàngsōng.
Thỉnh thoảng tôi đi xem phim một mình, cảm thấy rất thư giãn.

生活需要偶尔的小惊喜。
Shēnghuó xūyào ǒu’ěr de xiǎo jīngxǐ.
Cuộc sống cần những niềm vui bất ngờ thỉnh thoảng.

VIII. Tổng kết nhanh

Mục Nội dung
Từ vựng 偶尔 (ǒu’ěr)
Loại từ Phó từ
Nghĩa chính Thỉnh thoảng, đôi khi
Sử dụng Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động không thường xuyên xảy ra
Phân biệt Tần suất thấp hơn 有时候 và 经常

  1. 偶尔 là gì?
    偶尔 (ǒu’ěr) là một phó từ (副词), mang nghĩa là:

Thỉnh thoảng, đôi khi, có lúc, ngẫu nhiên, hiếm khi xảy ra nhưng vẫn có thể xảy ra.

Từ này biểu thị một sự việc không xảy ra thường xuyên, xảy ra trong một số trường hợp hiếm hoi, một cách bất thường, tình cờ, hoặc không theo quy luật.

  1. Loại từ
    副词 (Phó từ) – dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ trong câu.
  2. Giải thích chi tiết
    Nghĩa chính:
    Không thường xuyên, nhưng vẫn xảy ra.

Mức độ thường xuyên của 偶尔 thấp hơn 有时候 (yǒushíhou – đôi khi) nhưng cao hơn 几乎不 (jīhū bù – hầu như không).

Tính chất:
Diễn tả tần suất thấp, gần với nghĩa “thi thoảng, hiếm khi”.

  1. Cấu trúc câu thường gặp

Cấu trúc Nghĩa
主语 + 偶尔 + 动词 Chủ ngữ + thỉnh thoảng + động từ
偶尔 + cũng có thể đứng đầu câu Để nhấn mạnh sự ngẫu nhiên, bất ngờ

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    我偶尔会去图书馆看书。
    Wǒ ǒu’ěr huì qù túshūguǎn kàn shū.
    Tôi thỉnh thoảng đi thư viện đọc sách.

Ví dụ 2
他偶尔会迟到,但大部分时间都很准时。
Tā ǒu’ěr huì chídào, dàn dà bùfen shíjiān dōu hěn zhǔnshí.
Anh ấy thỉnh thoảng đến muộn, nhưng phần lớn thời gian đều đúng giờ.

Ví dụ 3
我们偶尔也需要放松一下。
Wǒmen ǒu’ěr yě xūyào fàngsōng yíxià.
Thỉnh thoảng chúng ta cũng cần thư giãn một chút.

Ví dụ 4
偶尔吃一点甜食是没关系的。
Ǒu’ěr chī yìdiǎn tiánshí shì méi guānxì de.
Thỉnh thoảng ăn một chút đồ ngọt thì không sao cả.

Ví dụ 5
她偶尔会打电话来问候我。
Tā ǒu’ěr huì dǎ diànhuà lái wènhòu wǒ.
Cô ấy thỉnh thoảng gọi điện thoại hỏi thăm tôi.

Ví dụ 6
他平时不喝酒,偶尔喝一点。
Tā píngshí bù hējiǔ, ǒu’ěr hē yìdiǎn.
Anh ấy bình thường không uống rượu, chỉ thỉnh thoảng uống một chút.

Ví dụ 7
偶尔走走路,对身体有好处。
Ǒu’ěr zǒuzǒu lù, duì shēntǐ yǒu hǎochù.
Thỉnh thoảng đi bộ một chút có lợi cho sức khỏe.

  1. So sánh với các phó từ chỉ tần suất khác

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Tần suất
经常 jīngcháng thường xuyên cao
常常 chángcháng thường cao
有时候 yǒu shíhou đôi khi trung bình
偶尔 ǒu’ěr thỉnh thoảng thấp
几乎不 jīhū bù hầu như không rất thấp

  1. Tổng kết

Mục Nội dung
Từ vựng 偶尔 (ǒu’ěr)
Loại từ Phó từ
Nghĩa chính Thỉnh thoảng, đôi khi, hiếm khi
Đặc điểm Dùng để chỉ hành động xảy ra không thường xuyên
Từ liên quan 有时候、经常、常常、几乎不