环境 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ
I. 环境 là gì?
环境 (huánjìng) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa môi trường, dùng để chỉ:
Môi trường tự nhiên (như không khí, đất đai, nước, v.v.)
Môi trường sống và làm việc (như điều kiện xung quanh, hoàn cảnh sống)
Bối cảnh xã hội, hoàn cảnh, điều kiện xung quanh một sự việc
II. Loại từ
Danh từ (名词)
III. Giải thích chi tiết
- Nghĩa cơ bản:
指人类或事物所处的周围情况,包括自然环境和社会环境。
→ Chỉ hoàn cảnh xung quanh con người hoặc sự vật, bao gồm cả môi trường tự nhiên và xã hội. - Các lĩnh vực sử dụng:
Sinh thái học: bảo vệ môi trường, ô nhiễm môi trường
Giáo dục và xã hội: môi trường học tập, môi trường làm việc
Cuộc sống cá nhân: môi trường sống, điều kiện sinh hoạt
IV. Một số từ ghép thường gặp với “环境”
Từ ghép Nghĩa tiếng Việt
自然环境 (zìrán huánjìng) môi trường tự nhiên
社会环境 (shèhuì huánjìng) môi trường xã hội
学习环境 (xuéxí huánjìng) môi trường học tập
工作环境 (gōngzuò huánjìng) môi trường làm việc
居住环境 (jūzhù huánjìng) môi trường sống
环境污染 (huánjìng wūrǎn) ô nhiễm môi trường
环境保护 (huánjìng bǎohù) bảo vệ môi trường
V. Cấu trúc câu thường gặp
A 的 环境 + 很 + Tính từ
Verb + 一个 + 好的/不好的 环境
改善 + 环境
适应 + 新的环境
VI. Ví dụ minh họa (có pinyin và dịch tiếng Việt)
这个城市的环境非常好。
Zhège chéngshì de huánjìng fēicháng hǎo.
Môi trường của thành phố này rất tốt.
我不太适应新的生活环境。
Wǒ bù tài shìyìng xīn de shēnghuó huánjìng.
Tôi không quen với môi trường sống mới lắm.
我们应该保护环境,减少污染。
Wǒmen yīnggāi bǎohù huánjìng, jiǎnshǎo wūrǎn.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường và giảm ô nhiễm.
孩子的成长需要一个良好的环境。
Háizi de chéngzhǎng xūyào yí gè liánghǎo de huánjìng.
Sự trưởng thành của trẻ em cần một môi trường tốt.
他们在一个很差的工作环境下工作。
Tāmen zài yí gè hěn chà de gōngzuò huánjìng xià gōngzuò.
Họ làm việc trong một môi trường làm việc rất tồi.
学习环境会影响学习效率。
Xuéxí huánjìng huì yǐngxiǎng xuéxí xiàolǜ.
Môi trường học tập sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả học tập.
城市化导致了一些环境问题。
Chéngshìhuà dǎozhì le yìxiē huánjìng wèntí.
Đô thị hóa đã gây ra một số vấn đề môi trường.
政府采取了很多措施改善环境。
Zhèngfǔ cǎiqǔ le hěn duō cuòshī gǎishàn huánjìng.
Chính phủ đã thực hiện nhiều biện pháp để cải thiện môi trường.
VII. Phân biệt với các từ liên quan
Từ Pinyin Nghĩa Khác biệt với 环境
气候 (qìhòu) khí hậu Chỉ thời tiết trong một khu vực lâu dài Môi trường tổng thể hơn
氛围 (fēnwéi) bầu không khí Không khí trừu tượng, cảm giác Môi trường tinh thần hơn
条件 (tiáojiàn) điều kiện Điều kiện cụ thể Mang tính điều kiện vật chất
周围 (zhōuwéi) xung quanh Khu vực xung quanh Không nhất thiết là môi trường
环境 (huánjìng) trong tiếng Trung có nghĩa là môi trường, hoàn cảnh, hoặc điều kiện xung quanh. Từ này thường được sử dụng để chỉ các yếu tố tự nhiên, xã hội hoặc điều kiện sống và làm việc ảnh hưởng đến con người hoặc sự vật.
- Định nghĩa chi tiết
环 (huán): Vòng tròn, bao quanh.
境 (jìng): Cảnh, tình huống, hoàn cảnh.
Khi ghép lại, 环境 mang ý nghĩa là môi trường hoặc hoàn cảnh xung quanh, bao gồm cả yếu tố tự nhiên và xã hội.
- Loại từ
Danh từ (名词): Được sử dụng để chỉ môi trường tự nhiên, xã hội hoặc điều kiện sống. - Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
保护环境是每个人的责任。 Bǎohù huánjìng shì měi gèrén de zérèn. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người.
这个地方的环境非常优美。 Zhège dìfāng de huánjìng fēicháng yōuměi. Môi trường ở nơi này rất đẹp.
我们需要一个安静的学习环境。 Wǒmen xūyào yí gè ānjìng de xuéxí huánjìng. Chúng tôi cần một môi trường học tập yên tĩnh.
城市的环境污染越来越严重。 Chéngshì de huánjìng wūrǎn yuèláiyuè yánzhòng. Ô nhiễm môi trường ở thành phố ngày càng nghiêm trọng.
在这样的环境下工作很有压力。 Zài zhèyàng de huánjìng xià gōngzuò hěn yǒu yālì. Làm việc trong môi trường như thế này rất áp lực.
- Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
自然环境 zìrán huánjìng Môi trường tự nhiên
工作环境 gōngzuò huánjìng Môi trường làm việc
学习环境 xuéxí huánjìng Môi trường học tập
环境保护 huánjìng bǎohù Bảo vệ môi trường
环境污染 huánjìng wūrǎn Ô nhiễm môi trường - So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Nghĩa Phân biệt
气氛 (qìfēn) Bầu không khí, không gian Nhấn mạnh cảm giác hoặc không khí trong một tình huống cụ thể.
条件 (tiáojiàn) Điều kiện Tập trung vào các yếu tố cụ thể cần thiết để đạt được điều gì đó.
环境 (huánjìng) Môi trường, hoàn cảnh Bao gồm cả yếu tố tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến con người.
环境 (huánjìng) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa môi trường trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ các điều kiện hoặc bối cảnh xung quanh, bao gồm môi trường tự nhiên, xã hội, hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của con người, động vật, thực vật, hoặc một sự việc cụ thể. Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ minh họa.
- Nghĩa của từ 环境 (huánjìng)
Nghĩa chính: Môi trường, hoàn cảnh, bối cảnh xung quanh. Từ này có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau:
Môi trường tự nhiên: Chỉ không khí, nước, đất, hệ sinh thái, v.v.
Môi trường xã hội: Chỉ các yếu tố văn hóa, giáo dục, kinh tế, hoặc quan hệ xã hội.
Môi trường cụ thể: Chỉ bối cảnh hoặc điều kiện của một sự việc, ví dụ như môi trường làm việc, môi trường học tập.
Cách dùng: Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hoặc các bài nói mang tính học thuật, báo chí, khoa học. Nó cũng được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về các vấn đề môi trường hoặc hoàn cảnh sống. - Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): 环境 là danh từ, thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
Kết hợp: Nó thường được kết hợp với các động từ, tính từ, hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh. Ví dụ:
保护环境 (bǎohù huánjìng): Bảo vệ môi trường.
良好的环境 (liánghǎo de huánjìng): Môi trường tốt.
工作环境 (gōngzuò huánjìng): Môi trường làm việc. - Cấu trúc câu thường gặp với 环境
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng từ 环境, kèm giải thích ngữ pháp:
Mẫu 1: Chủ ngữ + 环境 + Tính từ
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 的 + 环境 + 很/非常/比较 + [Tính từ]
Giải thích: Dùng để mô tả đặc điểm hoặc chất lượng của môi trường.
Ví dụ:
这个城市的环境很干净。
Zhège chéngshì de huánjìng hěn gānjìng.
Môi trường của thành phố này rất sạch sẽ.
我们学校的学习环境非常好。
Wǒmen xuéxiào de xuéxí huánjìng fēicháng hǎo.
Môi trường học tập của trường chúng tôi rất tốt.
Mẫu 2: Động từ + 环境
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + [Động từ] + 环境 (+ Tân ngữ bổ sung nếu cần)
Giải thích: Dùng để nói về hành động tác động đến môi trường, ví dụ như bảo vệ, cải thiện, phá hoại môi trường.
Ví dụ:
我们应该保护环境。
Wǒmen yīnggāi bǎohù huánjìng.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
工厂污染了周围的环境。
Gōngchǎng wūrǎn le zhōuwéi de huánjìng.
Nhà máy đã làm ô nhiễm môi trường xung quanh.
Mẫu 3: Trong môi trường + Danh từ/Động từ
Cấu trúc: 在 + [Loại môi trường] + 环境 + 中,[Câu chính]
Giải thích: Dùng để chỉ bối cảnh hoặc điều kiện cụ thể mà một hành động xảy ra.
Ví dụ:
在安静的环境中,我可以更好地学习。
Zài ānjìng de huánjìng zhōng, wǒ kěyǐ gèng hǎo de xuéxí.
Trong một môi trường yên tĩnh, tôi có thể học tập tốt hơn.
在竞争激烈的环境中,企业需要不断创新。
Zài jìngzhēng jīliè de huánjìng zhōng, qǐyè xūyào bùduàn chuàngxīn.
Trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt, các doanh nghiệp cần không ngừng đổi mới.
Mẫu 4: So sánh môi trường
Cấu trúc: 环境 + 比 + [Đối tượng so sánh] + 更/比较 + [Tính từ]
Giải thích: Dùng để so sánh chất lượng môi trường giữa hai nơi hoặc hai thời điểm.
Ví dụ:
农村的环境比城市更安静。
Nóngcūn de huánjìng bǐ chéngshì gèng ānjìng.
Môi trường ở nông thôn yên tĩnh hơn ở thành phố.
现在的环境比十年前更差。
Xiànzài de huánjìng bǐ shí nián qián gèng chà.
Môi trường hiện nay tệ hơn so với mười năm trước.
- Ví dụ chi tiết với phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa sử dụng 环境 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Môi trường tự nhiên
保护自然环境是每个人的责任。
Bǎohù zìrán huánjìng shì měi gè rén de zérèn.
Bảo vệ môi trường tự nhiên là trách nhiệm của mỗi người.
Ví dụ 2: Môi trường học tập
一个安静的学习环境对学生很重要。
Yīgè ānjìng de xuéxí huánjìng duì xuéshēng hěn zhòngyào.
Một môi trường học tập yên tĩnh rất quan trọng đối với học sinh.
Ví dụ 3: Môi trường làm việc
她喜欢在轻松的工作环境中工作。
Tā xǐhuān zài qīngsōng de gōngzuò huánjìng zhōng gōngzuò.
Cô ấy thích làm việc trong một môi trường làm việc thoải mái.
Ví dụ 4: Ô nhiễm môi trường
汽车尾气严重污染了城市环境。
Qìchē wěiqì yánzhòng wūrǎn le chéngshì huánjìng.
Khí thải xe hơi đã gây ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường thành phố.
Ví dụ 5: Cải thiện môi trường
政府采取了很多措施来改善环境。
Zhèngfǔ cǎiqǔ le hěn duō cuòshī lái gǎishàn huánjìng.
Chính phủ đã thực hiện nhiều biện pháp để cải thiện môi trường.
Ví dụ 6: Môi trường xã hội
孩子在良好的家庭环境中成长会更健康。
Háizi zài liánghǎo de jiātíng huánjìng zhōng chéngzhǎng huì gèng jiànkāng.
Trẻ em lớn lên trong một môi trường gia đình tốt sẽ khỏe mạnh hơn.
Ví dụ 7: So sánh môi trường
山区的环境比平原更加清新。
Shānqū de huánjìng bǐ píngyuán gèngjiā qīngxīn.
Môi trường ở vùng núi trong lành hơn so với đồng bằng.
Ví dụ 8: Môi trường văn hóa
在多元文化的环境中,我们可以学到更多。
Zài duōyuán wénhuà de huánjìng zhōng, wǒmen kěyǐ xué dào gèng duō.
Trong một môi trường đa văn hóa, chúng ta có thể học được nhiều hơn.
- Lưu ý khi sử dụng từ 环境
Ngữ cảnh: Từ này thường mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 周围 (zhōuwéi – xung quanh) hoặc 气氛 (qìfēn – bầu không khí). Vì vậy, nó phù hợp hơn trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Kết hợp từ: 环境 thường đi với các động từ như 保护 (bảo vệ), 改善 (cải thiện), 污染 (ô nhiễm), hoặc tính từ như 良好 (tốt), 恶劣 (tệ hại), 干净 (sạch sẽ).
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
环境 nhấn mạnh môi trường tổng quát (tự nhiên, xã hội, làm việc, học tập).
气氛 nhấn mạnh bầu không khí hoặc cảm giác (thường là cảm xúc, ví dụ: 节日的气氛 – bầu không khí lễ hội).
周围 mang nghĩa vật lý hơn, chỉ khu vực xung quanh một địa điểm cụ thể.
一、环境 là gì?
Định nghĩa:
环境 (huánjìng) là danh từ (名词) mang nghĩa:
Môi trường – chỉ hoàn cảnh xung quanh một người hoặc một sự vật, bao gồm cả điều kiện tự nhiên, điều kiện xã hội, không gian sống, hoặc môi trường làm việc, học tập, sinh hoạt, v.v.
二、Loại từ
名词 (Danh từ)
Có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ trong câu.
三、Các nghĩa mở rộng của 环境
Môi trường tự nhiên
Như không khí, đất đai, nước, rừng, sinh vật, v.v.
Môi trường xã hội / xung quanh
Như môi trường học tập, môi trường làm việc, hoàn cảnh gia đình, văn hóa, lối sống, v.v.
Điều kiện hoàn cảnh
Bao gồm cả điều kiện vật chất lẫn tinh thần bao quanh con người.
四、Ví dụ theo ngữ cảnh cụ thể
- Môi trường tự nhiên (自然环境)
我们要保护自然环境。
Wǒmen yào bǎohù zìrán huánjìng.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên.
空气污染严重影响了城市的环境。
Kōngqì wūrǎn yánzhòng yǐngxiǎng le chéngshì de huánjìng.
Ô nhiễm không khí ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường của thành phố.
- Môi trường học tập (学习环境)
这个学校的学习环境非常好。
Zhège xuéxiào de xuéxí huánjìng fēicháng hǎo.
Môi trường học tập của trường này rất tốt.
一个安静的环境有助于集中注意力。
Yí ge ānjìng de huánjìng yǒu zhù yú jízhōng zhùyìlì.
Một môi trường yên tĩnh giúp tập trung sự chú ý.
- Môi trường làm việc (工作环境)
公司提供了良好的工作环境。
Gōngsī tígōng le liánghǎo de gōngzuò huánjìng.
Công ty cung cấp một môi trường làm việc tốt.
他之所以辞职,是因为工作环境太压抑了。
Tā zhīsuǒyǐ cízhí, shì yīnwèi gōngzuò huánjìng tài yāyì le.
Anh ấy từ chức vì môi trường làm việc quá ngột ngạt.
- Môi trường sống (生活环境)
农村的生活环境比城市安静多了。
Nóngcūn de shēnghuó huánjìng bǐ chéngshì ānjìng duō le.
Môi trường sống ở nông thôn yên tĩnh hơn nhiều so với thành phố.
她换了个新家,生活环境改善了不少。
Tā huàn le ge xīnjiā, shēnghuó huánjìng gǎishàn le bù shǎo.
Cô ấy đổi nhà mới, môi trường sống cải thiện nhiều.
- Môi trường xã hội / văn hóa
他在国外生活多年,适应了当地的文化环境。
Tā zài guówài shēnghuó duō nián, shìyìng le dāngdì de wénhuà huánjìng.
Anh ấy sống ở nước ngoài nhiều năm và đã thích nghi với môi trường văn hóa nơi đó.
孩子的成长离不开良好的家庭环境。
Háizi de chéngzhǎng lí bù kāi liánghǎo de jiātíng huánjìng.
Sự trưởng thành của trẻ em không thể tách rời khỏi một môi trường gia đình tốt.
五、Cấu trúc thường dùng
自然环境 – môi trường tự nhiên
社会环境 – môi trường xã hội
学习环境 – môi trường học tập
工作环境 – môi trường làm việc
生活环境 – môi trường sống
文化环境 – môi trường văn hóa
环境保护 – bảo vệ môi trường
改善环境 – cải thiện môi trường
六、Câu nói nổi tiếng / Thành ngữ liên quan
环境影响人,也被人改变。
Huánjìng yǐngxiǎng rén, yě bèi rén gǎibiàn.
Môi trường ảnh hưởng đến con người, cũng bị con người thay đổi.
优良的环境是成功的一半。
Yōuliáng de huánjìng shì chénggōng de yíbàn.
Môi trường tốt là một nửa của thành công.
七、Tổng kết
Nội dung Chi tiết
Từ vựng 环境 (huánjìng)
Loại từ Danh từ (名词)
Nghĩa chính Môi trường, hoàn cảnh xung quanh
Phạm vi nghĩa Tự nhiên, xã hội, học tập, làm việc, sống, văn hóa
Cách dùng Đứng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ
Ví dụ nổi bật 工作环境、学习环境、自然环境、生活环境
- 环境 (huánjìng) là gì?
Định nghĩa chi tiết:
环境 là một danh từ (名词), có nghĩa là môi trường — chỉ toàn bộ điều kiện, hoàn cảnh xung quanh con người hoặc sự vật, bao gồm:
Môi trường tự nhiên: không khí, nước, đất, sinh vật…
Môi trường xã hội: hoàn cảnh sống, điều kiện gia đình, xã hội.
Môi trường làm việc / học tập: bầu không khí, điều kiện vật chất và tinh thần xung quanh công việc hoặc trường lớp.
- Loại từ
名词 (Danh từ) - Nghĩa tiếng Việt và tương đương
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt Ghi chú
环境 huánjìng Môi trường Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: tự nhiên, xã hội, cá nhân…
- Các loại “môi trường” cụ thể trong tiếng Trung
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
自然环境 zìrán huánjìng Môi trường tự nhiên
社会环境 shèhuì huánjìng Môi trường xã hội
生活环境 shēnghuó huánjìng Môi trường sống
学习环境 xuéxí huánjìng Môi trường học tập
工作环境 gōngzuò huánjìng Môi trường làm việc
环境污染 huánjìng wūrǎn Ô nhiễm môi trường
环境保护 huánjìng bǎohù Bảo vệ môi trường
- Cấu trúc và cụm từ thường dùng
Cấu trúc / cụm từ Nghĩa
改善环境 Cải thiện môi trường
损害环境 Gây hại cho môi trường
环境优美 Môi trường đẹp, trong lành
环境恶劣 Môi trường khắc nghiệt
环境适应能力 Khả năng thích nghi với môi trường
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
A. Nói về môi trường tự nhiên
我们要保护自然环境。
Wǒmen yào bǎohù zìrán huánjìng.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên.
城市的空气污染严重,环境越来越差。
Chéngshì de kōngqì wūrǎn yánzhòng, huánjìng yuè lái yuè chà.
Ô nhiễm không khí ở thành phố nghiêm trọng, môi trường ngày càng tệ.
这里的环境非常安静,适合居住。
Zhèlǐ de huánjìng fēicháng ānjìng, shìhé jūzhù.
Môi trường ở đây rất yên tĩnh, thích hợp để sinh sống.
B. Môi trường sống và xã hội
孩子成长需要一个良好的家庭环境。
Háizi chéngzhǎng xūyào yí gè liánghǎo de jiātíng huánjìng.
Trẻ em cần một môi trường gia đình tốt để phát triển.
他适应了新的生活环境。
Tā shìyìng le xīn de shēnghuó huánjìng.
Anh ấy đã thích nghi với môi trường sống mới.
C. Môi trường học tập / làm việc
这所学校的学习环境很好。
Zhè suǒ xuéxiào de xuéxí huánjìng hěn hǎo.
Môi trường học tập của ngôi trường này rất tốt.
我的工作环境很轻松,同事们都很友好。
Wǒ de gōngzuò huánjìng hěn qīngsōng, tóngshì men dōu hěn yǒuhǎo.
Môi trường làm việc của tôi rất thoải mái, đồng nghiệp đều thân thiện.
D. Dùng trong các ngữ cảnh xã hội hoặc rộng hơn
在这种社会环境下,创业不容易。
Zài zhè zhǒng shèhuì huánjìng xià, chuàngyè bù róngyì.
Trong môi trường xã hội như thế này, khởi nghiệp không dễ dàng.
环境的变化会影响人们的行为。
Huánjìng de biànhuà huì yǐngxiǎng rénmen de xíngwéi.
Sự thay đổi của môi trường sẽ ảnh hưởng đến hành vi của con người.
- So sánh các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
条件 tiáojiàn Điều kiện Thường chỉ điều kiện cụ thể (vật chất / tinh thần)
气候 qìhòu Khí hậu Thuộc môi trường tự nhiên, thời tiết
氛围 fēnwéi Bầu không khí Thiên về cảm giác, tinh thần, không khí
- Ghi nhớ nhanh
环境 = Môi trường, dùng được trong cả ngữ cảnh tự nhiên lẫn xã hội.
Rất phổ biến trong các bài văn, khẩu ngữ, cũng như trong chủ đề học thuật như bảo vệ môi trường, thích nghi môi trường.
一、环境 (huánjìng) – Môi trường, hoàn cảnh, điều kiện sống
I. Định nghĩa chi tiết
环境 là danh từ (名词), có nghĩa tổng quát là:
Không gian, điều kiện tự nhiên hoặc xã hội xung quanh con người hay sự vật.
Dùng để chỉ môi trường tự nhiên, hoàn cảnh sống, hoặc bối cảnh xã hội.
Tùy ngữ cảnh, “环境” có thể chỉ:
Môi trường tự nhiên (như: không khí, nước, cây cối…)
Môi trường xã hội/sống (như: nơi làm việc, môi trường học tập, điều kiện sống…)
II. Loại từ
Danh từ (名词)
III. Nghĩa tiếng Việt tương đương
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
环境 huánjìng Môi trường, hoàn cảnh, điều kiện sống
IV. Các loại “环境” thường gặp
Loại Nghĩa cụ thể Ví dụ
自然环境 Môi trường tự nhiên 空气、水、森林等 (không khí, nước, rừng…)
社会环境 Môi trường xã hội Gia đình, trường học, nơi làm việc
工作环境 Môi trường làm việc Đồng nghiệp, không gian công ty
学习环境 Môi trường học tập Lớp học, tài nguyên học tập
生活环境 Điều kiện sống Nhà ở, giao thông, an toàn
V. Một số cụm thường dùng
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
环境保护 huánjìng bǎohù Bảo vệ môi trường
环境污染 huánjìng wūrǎn Ô nhiễm môi trường
环境优美 huánjìng yōuměi Môi trường đẹp đẽ
工作/学习环境 gōngzuò/xuéxí huánjìng Môi trường làm việc/học tập
改善环境 gǎishàn huánjìng Cải thiện môi trường
VI. Ví dụ thực tế – Có phiên âm & tiếng Việt
- Môi trường tự nhiên
我们应该保护环境,减少污染。
Wǒmen yīnggāi bǎohù huánjìng, jiǎnshǎo wūrǎn.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường và giảm ô nhiễm.
这里的自然环境非常优美。
Zhèlǐ de zìrán huánjìng fēicháng yōuměi.
Môi trường tự nhiên ở đây rất đẹp.
空气污染严重地影响了我们的生活环境。
Kōngqì wūrǎn yánzhòng de yǐngxiǎng le wǒmen de shēnghuó huánjìng.
Ô nhiễm không khí đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường sống của chúng ta.
- Môi trường xã hội / học tập / làm việc
我很喜欢现在的工作环境,同事们都很友好。
Wǒ hěn xǐhuān xiànzài de gōngzuò huánjìng, tóngshìmen dōu hěn yǒuhǎo.
Tôi rất thích môi trường làm việc hiện tại, đồng nghiệp đều thân thiện.
一个安静的学习环境对孩子很重要。
Yí gè ānjìng de xuéxí huánjìng duì háizi hěn zhòngyào.
Một môi trường học tập yên tĩnh rất quan trọng đối với trẻ em.
他适应新环境的能力很强。
Tā shìyìng xīn huánjìng de nénglì hěn qiáng.
Anh ấy có khả năng thích nghi với môi trường mới rất tốt.
- Tình huống đời sống, ứng xử
良好的环境能让人心情愉快。
Liánghǎo de huánjìng néng ràng rén xīnqíng yúkuài.
Môi trường tốt có thể khiến con người cảm thấy vui vẻ.
城市的生活环境比农村复杂得多。
Chéngshì de shēnghuó huánjìng bǐ nóngcūn fùzá de duō.
Môi trường sống ở thành phố phức tạp hơn nông thôn rất nhiều.
VII. Một vài cấu trúc sử dụng từ “环境”
Cấu trúc Giải thích
A 对 B 的环境产生影响 A ảnh hưởng đến môi trường của B
在……环境下 Trong điều kiện/môi trường…
适应……环境 Thích nghi với môi trường…
改变……环境 Thay đổi môi trường…
Ví dụ:
气候变化对生态环境产生了很大影响。
Qìhòu biànhuà duì shēngtài huánjìng chǎnshēng le hěn dà yǐngxiǎng.
Biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng lớn đến môi trường sinh thái.
VIII. So sánh & phân biệt
Từ Nghĩa Khác biệt
情况 (qíngkuàng) Tình hình Dùng cho trạng thái cụ thể, không gian cụ thể
条件 (tiáojiàn) Điều kiện Tập trung vào yếu tố cần có để đạt mục tiêu
环境 (huánjìng) Môi trường Tập trung vào bối cảnh bao quanh con người/sự vật
IX. Tổng kết nhanh
Mục Nội dung
Từ vựng 环境 (huánjìng)
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Môi trường, điều kiện, hoàn cảnh
Dùng cho Tự nhiên, xã hội, công việc, học tập, cuộc sống
Cụm từ mở rộng 环境污染, 环境保护, 工作环境, 学习环境…
- 环境 là gì?
环境 (huánjìng) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:
Môi trường, hoàn cảnh, điều kiện xung quanh (về tự nhiên, xã hội, văn hóa, hoặc hoàn cảnh sống/làm việc).
- Loại từ
Danh từ (名词) – chỉ những yếu tố vật lý, xã hội, hoặc điều kiện ảnh hưởng đến con người hoặc sự vật. - Giải thích chi tiết
环境 bao gồm nhiều loại:
环境 tự nhiên (自然环境): khí hậu, đất, nước, không khí, động thực vật…
环境 xã hội (社会环境): quan hệ giữa người với người, phong tục tập quán, pháp luật, văn hóa…
环境 sống/làm việc (生活/工作环境): điều kiện sinh sống, học tập, làm việc…
- Phân tích từ cấu tạo
环 (huán): vòng quanh, xung quanh
境 (jìng): cảnh, cảnh giới, hoàn cảnh
→ 环境 nghĩa là những thứ xung quanh chúng ta, bao gồm cả vật chất lẫn phi vật chất.
- Các cụm từ thông dụng với 环境
Từ/Cụm từ Nghĩa
自然环境 Môi trường tự nhiên
社会环境 Môi trường xã hội
学习环境 Môi trường học tập
工作环境 Môi trường làm việc
居住环境 Môi trường sống
环境污染 Ô nhiễm môi trường
环境保护 Bảo vệ môi trường
- Mẫu câu & Ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
我们应该保护环境。
Wǒmen yīnggāi bǎohù huánjìng.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
Ví dụ 2
这个城市的生活环境很好。
Zhège chéngshì de shēnghuó huánjìng hěn hǎo.
Môi trường sống của thành phố này rất tốt.
Ví dụ 3
孩子们需要一个良好的学习环境。
Háizimen xūyào yí gè liánghǎo de xuéxí huánjìng.
Trẻ em cần một môi trường học tập tốt.
Ví dụ 4
工厂排放废气造成了严重的环境污染。
Gōngchǎng páifàng fèiqì zàochéng le yánzhòng de huánjìng wūrǎn.
Khí thải từ nhà máy gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
Ví dụ 5
我不太适应这里的环境。
Wǒ bù tài shìyìng zhèlǐ de huánjìng.
Tôi không quen với môi trường ở đây lắm.
Ví dụ 6
她在一个竞争激烈的环境中工作。
Tā zài yí gè jìngzhēng jīliè de huánjìng zhōng gōngzuò.
Cô ấy làm việc trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Ví dụ 7
良好的环境有助于身心健康。
Liánghǎo de huánjìng yǒu zhù yú shēnxīn jiànkāng.
Môi trường tốt có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
Ví dụ 8
环境的变化影响着我们的生活方式。
Huánjìng de biànhuà yǐngxiǎng zhe wǒmen de shēnghuó fāngshì.
Sự thay đổi của môi trường ảnh hưởng đến cách sống của chúng ta.
- Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 环境 (huánjìng)
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Môi trường, hoàn cảnh, điều kiện xung quanh
Dùng để chỉ Môi trường tự nhiên, xã hội, học tập, sống, làm việc…
Từ liên quan 污染 (ô nhiễm), 保护 (bảo vệ), 适应 (thích nghi), 条件 (điều kiện)
环境 (huánjìng)
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt:
Môi trường (tự nhiên hoặc xã hội)
Hoàn cảnh, điều kiện xung quanh
Giải thích chi tiết:
Từ “环境” có hai nghĩa chính:
a) Môi trường tự nhiên – chỉ điều kiện tự nhiên bao gồm đất đai, không khí, nước, khí hậu, sinh vật… nơi con người sinh sống.
b) Hoàn cảnh xã hội hoặc điều kiện xung quanh – chỉ các yếu tố xã hội, nơi sống, môi trường học tập, môi trường làm việc hoặc bất kỳ hoàn cảnh nào con người đang ở trong đó.
Trong giao tiếp, “环境” được sử dụng rất linh hoạt để mô tả cả điều kiện vật chất lẫn hoàn cảnh xã hội, văn hóa, tâm lý.
Một số cụm từ thường gặp với 环境:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
环境污染 huánjìng wūrǎn ô nhiễm môi trường
环境保护 huánjìng bǎohù bảo vệ môi trường
生活环境 shēnghuó huánjìng môi trường sống
工作环境 gōngzuò huánjìng môi trường làm việc
学习环境 xuéxí huánjìng môi trường học tập
社会环境 shèhuì huánjìng môi trường xã hội
自然环境 zìrán huánjìng môi trường tự nhiên
改善环境 gǎishàn huánjìng cải thiện môi trường
Mẫu câu và ví dụ:
Ví dụ 1:
我们应该保护环境。
Wǒmen yīnggāi bǎohù huánjìng.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
Ví dụ 2:
这个城市的生活环境很好。
Zhège chéngshì de shēnghuó huánjìng hěn hǎo.
Môi trường sống ở thành phố này rất tốt.
Ví dụ 3:
污染对环境造成了严重的影响。
Wūrǎn duì huánjìng zàochéng le yánzhòng de yǐngxiǎng.
Ô nhiễm đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường.
Ví dụ 4:
他在一个艰苦的环境中长大。
Tā zài yí gè jiānkǔ de huánjìng zhōng zhǎng dà.
Anh ấy lớn lên trong một môi trường khó khăn.
Ví dụ 5:
孩子们需要一个安静的学习环境。
Háizimen xūyào yí gè ānjìng de xuéxí huánjìng.
Trẻ em cần một môi trường học tập yên tĩnh.
Ví dụ 6:
新的工作环境让我感到轻松。
Xīn de gōngzuò huánjìng ràng wǒ gǎndào qīngsōng.
Môi trường làm việc mới khiến tôi cảm thấy thoải mái.
Ví dụ 7:
我们必须适应环境的变化。
Wǒmen bìxū shìyìng huánjìng de biànhuà.
Chúng ta phải thích nghi với sự thay đổi của môi trường.
Ví dụ 8:
公司提供了良好的办公环境。
Gōngsī tígōng le liánghǎo de bàngōng huánjìng.
Công ty cung cấp một môi trường làm việc tốt.
Ghi chú thêm:
Từ “环境” cũng có thể dùng trong những văn cảnh ẩn dụ để chỉ không khí tâm lý, thái độ xã hội hoặc cảm giác chung trong một tập thể.