Chủ Nhật, Tháng 4 19, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 上升 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

上升 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

上升 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái tăng lên, đi lên, hoặc cải thiện về mức độ, giá trị, hoặc trạng thái. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh vật lý, kinh tế, xã hội, và cảm xúc, thể hiện sự đa dạng về ý nghĩa và sắc thái.

0
122
5/5 - (1 bình chọn)

上升 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. 上升 là gì?
    上升 (shàngshēng) là một động từ (动词), mang nghĩa là:

Tăng lên, lên cao, thăng lên, nâng lên, đi lên – chỉ sự thay đổi theo hướng cao hơn, thường dùng để nói về sự tăng lên của số lượng, mức độ, địa vị, nhiệt độ, giá cả, cấp bậc, v.v.

  1. Loại từ
    动词 (Động từ)
  2. Ý nghĩa chi tiết
    a. Về mặt vật lý
    Chỉ sự di chuyển hướng lên trên, ví dụ: mặt trời mọc, khói bay lên, máy bay cất cánh,…

Ví dụ:

气球慢慢上升。
(Khí cầu từ từ bay lên.)

b. Về mặt trừu tượng
Chỉ sự tăng lên của các yếu tố như:

Giá cả (价格)

Nhiệt độ (温度)

Mức độ, chỉ số (水平、指数)

Địa vị, cấp bậc (职位、地位)

Cảm xúc, tinh thần (情绪、士气)

  1. Cấu trúc thường gặp
    主语 + 上升
    (Chủ ngữ + tăng lên / bay lên / thăng tiến…)
  2. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    气温上升了五度。
    Qìwēn shàngshēng le wǔ dù.
    Nhiệt độ đã tăng lên 5 độ.

Ví dụ 2:
太阳从东方慢慢上升。
Tàiyáng cóng dōngfāng mànmàn shàngshēng.
Mặt trời từ từ mọc lên từ phía Đông.

Ví dụ 3:
物价正在不断上升。
Wùjià zhèngzài búduàn shàngshēng.
Giá cả đang không ngừng tăng lên.

Ví dụ 4:
他的职位已经上升为经理。
Tā de zhíwèi yǐjīng shàngshēng wéi jīnglǐ.
Chức vụ của anh ấy đã được thăng lên làm quản lý.

Ví dụ 5:
股市指数突然上升。
Gǔshì zhǐshù tūrán shàngshēng.
Chỉ số thị trường chứng khoán đột ngột tăng vọt.

Ví dụ 6:
飞机正在快速上升。
Fēijī zhèngzài kuàisù shàngshēng.
Máy bay đang nhanh chóng bay lên.

Ví dụ 7:
士气因胜利而上升。
Shìqì yīn shènglì ér shàngshēng.
Tinh thần chiến đấu tăng cao nhờ chiến thắng.

  1. Các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa
    提高 tígāo nâng cao (mức độ, chất lượng)
    升高 shēnggāo cao lên, tăng lên (về chiều cao hoặc mức độ)
    增加 zēngjiā gia tăng, thêm vào (số lượng)
  2. Từ trái nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa
    下降 xiàjiàng giảm xuống, đi xuống
    降低 jiàngdī hạ thấp, giảm (mức độ, chất lượng)

“上升” trong tiếng Trung có nghĩa là “tăng lên” hoặc “đi lên”. Đây là một động từ, thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng, sự đi lên hoặc sự cải thiện trong trạng thái hoặc vị trí.

Phiên âm:
Pinyin: shàng shēng

Ví dụ:
电梯正在上升。

Pinyin: Diàn tī zhèng zài shàng shēng.

Tiếng Việt: Thang máy đang đi lên.

气温上升了。

Pinyin: Qì wēn shàng shēng le.

Tiếng Việt: Nhiệt độ đã tăng lên.

太阳从东方升起。

Pinyin: Tài yáng cóng dōng fāng shēng qǐ.

Tiếng Việt: Mặt trời mọc từ phía đông.

上升 (shàngshēng) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa liên quan đến việc di chuyển lên cao, tăng lên, hoặc cải thiện về mức độ, giá trị, hoặc trạng thái. Đây là một từ phổ biến, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ mô tả hiện tượng vật lý, kinh tế, xã hội, đến các trạng thái trừu tượng như cảm xúc hoặc địa vị. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 上升 (shàngshēng)
    Nghĩa cơ bản: Tăng lên, đi lên, bay lên.
    Giải thích chi tiết:
    上 (shàng): Nghĩa là “lên”, “trên”, ám chỉ hướng di chuyển hoặc trạng thái cao hơn.
    升 (shēng): Nghĩa là “nâng lên”, “tăng”, nhấn mạnh sự gia tăng về độ cao, mức độ, hoặc giá trị.
    Khi kết hợp thành 上升, từ này chỉ hành động hoặc trạng thái di chuyển lên cao (vật lý), tăng về số lượng, giá trị (kinh tế, thống kê), hoặc cải thiện về chất lượng, trạng thái (xã hội, cảm xúc). Nó có thể được dùng trong cả nghĩa cụ thể (như khinh khí cầu bay lên) và nghĩa trừu tượng (như giá cả tăng).
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Vật lý: Mô tả sự di chuyển lên cao của vật thể (như máy bay, khói, nhiệt độ).
    Kinh tế: Chỉ sự tăng giá, doanh thu, hoặc các chỉ số kinh tế.
    Xã hội: Mô tả sự thăng tiến về địa vị, danh tiếng, hoặc ảnh hưởng.
    Cảm xúc/Trạng thái: Nói về sự gia tăng cảm xúc, nhiệt huyết, hoặc mức độ của một trạng thái.
    Đặc điểm:
    上升 thường mang sắc thái trung tính, có thể tích cực (như thăng tiến, cải thiện) hoặc tiêu cực (như giá cả tăng, áp lực tăng) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
    Từ này được dùng trong văn nói và văn viết, phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng (báo cáo, phân tích) lẫn đời thường.
  2. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词).
    上升 chủ yếu được dùng như một động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái tăng lên, đi lên.
    Trong một số trường hợp hiếm hoi, nó có thể được dùng như danh từ, ám chỉ xu hướng hoặc quá trình tăng (ví dụ: “经济上升” – sự tăng trưởng kinh tế), nhưng vai trò này ít phổ biến hơn.
    Tính chất:
    Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sự thay đổi về chiều hướng đi lên hoặc gia tăng.
    Mang tính khách quan, thường dùng để mô tả hiện tượng, số liệu, hoặc trạng thái cụ thể.
  3. Cấu trúc câu thường gặp
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 上升:

主语 + 上升 (Mô tả chủ ngữ tăng lên/đi lên)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 上升.
Ví dụ: 气温正在上升。
(Qìwēn zhèngzài shàngshēng.)
Nhiệt độ đang tăng lên.
主语 + 上升 + 到 + mức độ (Chỉ mức độ tăng lên)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 上升 + 到 + mức độ/số liệu.
Ví dụ: 房价上升到了每平米两万元。
(Fángjià shàngshēng dào le měi píngmǐ liǎng wàn yuán.)
Giá nhà đã tăng lên đến hai vạn tệ mỗi mét vuông.
主语 + 上升 + 了 + số lượng (Mô tả mức tăng cụ thể)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 上升 + 了 + số lượng.
Ví dụ: 销售额上升了百分之二十。
(Xiāoshòu’é shàngshēng le bǎifēnzhī èrshí.)
Doanh số bán hàng đã tăng 20 phần trăm.
由于/因为 + lý do + 主语 + 上升 (Giải thích nguyên nhân tăng)
Cấu trúc: 由于/因为 + lý do,chủ ngữ + 上升.
Ví dụ: 由于需求增加,物价开始上升。
(Yóuyú xūqiú zēngjiā, wùjià kāishǐ shàngshēng.)
Do nhu cầu tăng, giá cả bắt đầu tăng.
随着 + yếu tố + 主语 + 上升 (Mô tả sự tăng lên cùng yếu tố khác)
Cấu trúc: 随着 + yếu tố,chủ ngữ + 上升.
Ví dụ: 随着经济的发展,人民的生活水平不断上升。
(Suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmín de shēnghuó shuǐpíng bùduàn shàngshēng.)
Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống của người dân không ngừng tăng lên.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 上升 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Ngữ cảnh vật lý
Câu: 热气球缓缓上升到天空。
(Rèqìqiú huǎnhuǎn shàngshēng dào tiānkōng.)
Nghĩa: Khinh khí cầu từ từ bay lên trời.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh kinh tế
Câu: 最近几个月,油价持续上升。
(Zuìjìn jǐ gè yuè, yóujià chíxù shàngshēng.)
Nghĩa: Vài tháng gần đây, giá dầu liên tục tăng.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh xã hội
Câu: 她的地位在公司里迅速上升。
(Tā de dìwèi zài gōngsī lǐ xùnsù shàngshēng.)
Nghĩa: Vị trí của cô ấy trong công ty đã nhanh chóng được nâng cao.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh thống kê
Câu: 失业率上升了两个百分点。
(Shīyè lǜ shàngshēng le liǎng gè bǎifēndiǎn.)
Nghĩa: Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng hai phần trăm.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh thời tiết
Câu: 随着春天到来,气温逐渐上升。
(Suízhe chūntiān dàolái, qìwēn zhújiàn shàngshēng.)
Nghĩa: Khi mùa xuân đến, nhiệt độ dần dần tăng lên.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh cảm xúc
Câu: 听到好消息,大家的热情不断上升。
(Tīng dào hǎo xiāoxī, dàjiā de rèqíng bùduàn shàngshēng.)
Nghĩa: Nghe được tin tốt, sự nhiệt tình của mọi người không ngừng tăng cao.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh môi trường
Câu: 由于污染,海平面正在上升。
(Yóuyú wūrǎn, hǎipíngmiàn zhèngzài shàngshēng.)
Nghĩa: Do ô nhiễm, mực nước biển đang dâng lên.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh giáo dục
Câu: 他的成绩在班上稳步上升。
(Tā de chéngjì zài bān shàng wěnbù shàngshēng.)
Nghĩa: Thành tích của cậu ấy trong lớp đang đều đặn cải thiện.

  1. Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
    同义词 (Từ đồng nghĩa):
    提高 (tígāo): Nâng cao, cải thiện, thường nhấn mạnh sự cải thiện về chất lượng hoặc mức độ.
    Ví dụ: 我们需要提高工作效率。
    (Wǒmen xūyào tígāo gōngzuò xiàolǜ.)
    Chúng ta cần nâng cao hiệu quả công việc.
    增加 (zēngjiā): Tăng thêm, nhấn mạnh sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ, không nhất thiết liên quan đến hướng “lên”.
    Ví dụ: 人口每年都在增加。
    (Rénkǒu měi nián dōu zài zēngjiā.)
    Dân số tăng lên mỗi năm.
    上涨 (shàngzhǎng): Tăng giá, tăng lên, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, như giá cả, chỉ số.
    Ví dụ: 股票市场今天上涨了。
    (Gǔpiào shìchǎng jīntiān shàngzhǎng le.)
    Thị trường chứng khoán hôm nay tăng.
    Khác biệt:
    上升 nhấn mạnh sự di chuyển lên cao hoặc gia tăng về mức độ, có thể dùng cho cả nghĩa vật lý (như bay lên) và trừu tượng (như tăng trưởng, cải thiện).
    提高 tập trung vào sự cải thiện chất lượng, kỹ năng, hoặc hiệu quả, không nhất thiết liên quan đến số lượng hoặc hướng “lên”.
    增加 mang tính tổng quát, chỉ sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ, không nhấn mạnh hướng “lên” hoặc cải thiện chất lượng.
    上涨 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc tài chính, đặc biệt liên quan đến giá cả, chỉ số, ít dùng cho các trạng thái vật lý hoặc cảm xúc.
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Sắc thái ngữ cảnh: 上升 mang nghĩa trung tính, có thể tích cực (như tăng trưởng kinh tế, thăng tiến) hoặc tiêu cực (như giá cả tăng, áp lực tăng). Cần chú ý ngữ cảnh để diễn đạt đúng ý.
    Kết hợp với từ khác:
    上升趋势 (shàngshēng qūshì): Xu hướng tăng.
    上升空间 (shàngshēng kōngjiān): Tiềm năng tăng trưởng.
    快速上升 (kuàisù shàngshēng): Tăng nhanh.
    Phân biệt với “下降” (xiàjiàng): 上升 chỉ sự tăng lên, trong khi 下降 chỉ sự giảm xuống, là cặp từ trái nghĩa.
    Ngữ cảnh cụ thể: Trong kinh tế hoặc thống kê, 上升 thường đi kèm số liệu cụ thể (như phần trăm, con số); trong văn học hoặc đời sống, nó có thể mang nghĩa trừu tượng hơn (như cảm xúc, nhiệt huyết).
  3. Kết luận
    上升 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái tăng lên, đi lên, hoặc cải thiện về mức độ, giá trị, hoặc trạng thái. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh vật lý, kinh tế, xã hội, và cảm xúc, thể hiện sự đa dạng về ý nghĩa và sắc thái.

I. 上升 là gì?
上升 (phiên âm: shàngshēng) là động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa lên cao, tăng lên, dâng lên, hoặc tiến bộ lên vị trí cao hơn.

Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể được dùng để chỉ:

Hiện tượng vật lý: vật thể di chuyển từ thấp lên cao (mặt trời mọc, khói bay lên…).

Sự gia tăng về số lượng, giá trị, cấp bậc (giá cả, nhiệt độ, lương bổng, chức vụ…).

Trừu tượng hơn: thăng tiến trong công việc, tư tưởng nâng cao…

II. Loại từ
Từ loại: Động từ (动词)

III. Cấu trúc thường gặp
A 上升到 B —— A tăng/leo lên tới B

上升 + 数量/比率 —— tăng số lượng/tỷ lệ

温度/价格/指数 + 上升 —— nhiệt độ/giá cả/chỉ số tăng

IV. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa:

增加 (zēngjiā): tăng thêm

提高 (tígāo): nâng cao

攀升 (pānshēng): leo thang, tăng nhanh

Trái nghĩa:

下降 (xiàjiàng): giảm xuống

下跌 (xiàdiē): sụt giảm

降低 (jiàngdī): hạ xuống

V. Ví dụ và mẫu câu
气温正在上升。
Qìwēn zhèngzài shàngshēng.
Nhiệt độ đang tăng lên.

物价持续上升,居民生活压力增大。
Wùjià chíxù shàngshēng, jūmín shēnghuó yālì zēngdà.
Giá cả liên tục tăng, áp lực cuộc sống của người dân cũng tăng theo.

太阳从东方上升。
Tàiyáng cóng dōngfāng shàngshēng.
Mặt trời mọc lên từ phía đông.

他因为工作出色而职位上升得很快。
Tā yīnwèi gōngzuò chūsè ér zhíwèi shàngshēng de hěn kuài.
Anh ấy thăng chức rất nhanh vì làm việc xuất sắc.

烟雾慢慢地上升到空中。
Yānwù mànmàn de shàngshēng dào kōngzhōng.
Khói từ từ bay lên không trung.

这家公司股票价格大幅上升。
Zhè jiā gōngsī gǔpiào jiàgé dàfú shàngshēng.
Giá cổ phiếu của công ty này tăng mạnh.

VI. Tổng kết
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính
上升 shàngshēng Động từ tăng lên, lên cao, thăng tiến

上升
Phiên âm: shàng shēng
Loại từ: Động từ (动词)

  1. Giải thích chi tiết
    上升 nghĩa là tăng lên, leo lên, thăng lên, nâng cao, hoặc đi lên.
    Diễn tả sự chuyển động hoặc xu hướng đi từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn, hoặc mức độ/tình trạng nào đó tăng lên so với trước.

Có thể dùng để miêu tả:

Sự di chuyển vật lý: mặt trời mọc, khí nóng bay lên,…

Xu hướng phát triển: giá cả, thu nhập, nhiệt độ, trình độ, vị trí,…

Địa vị, cấp bậc hoặc thành tích tăng lên.

  1. Cách dùng trong câu
    上升 có thể đứng độc lập làm động từ hoặc đi kèm với bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc mức độ.

Cấu trúc cơ bản:

A + 上升:A tăng lên

上升到 + số liệu / mức độ:tăng lên đến mức…

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    太阳从东方上升。
    Tàiyáng cóng dōngfāng shàngshēng.
    Mặt trời mọc từ phương Đông.

气温明显上升了。
Qìwēn míngxiǎn shàngshēng le.
Nhiệt độ đã tăng rõ rệt.

物价不断上升,生活压力越来越大。
Wùjià bùduàn shàngshēng, shēnghuó yālì yuè lái yuè dà.
Giá cả không ngừng tăng, áp lực cuộc sống ngày càng lớn.

她的职位上升得很快。
Tā de zhíwèi shàngshēng de hěn kuài.
Chức vụ của cô ấy thăng tiến rất nhanh.

烟雾慢慢地上升。
Yānwù màn màn de shàngshēng.
Khói từ từ bốc lên.

热空气会上升。
Rè kōngqì huì shàngshēng.
Không khí nóng sẽ bốc lên.

飞机正在迅速上升。
Fēijī zhèngzài xùnsù shàngshēng.
Máy bay đang nhanh chóng tăng độ cao.

成本不断上升,利润越来越低。
Chéngběn bùduàn shàngshēng, lìrùn yuè lái yuè dī.
Chi phí không ngừng tăng, lợi nhuận ngày càng giảm.

他的声誉迅速上升。
Tā de shēngyù xùnsù shàngshēng.
Danh tiếng của anh ấy tăng lên nhanh chóng.

股票价格昨天大幅上升。
Gǔpiào jiàgé zuótiān dàfú shàngshēng.
Giá cổ phiếu hôm qua tăng mạnh.

水位因为大雨而上升。
Shuǐwèi yīnwèi dàyǔ ér shàngshēng.
Mực nước tăng lên do mưa lớn.

他的成绩上升到了班级第一名。
Tā de chéngjì shàngshēng dào le bānjí dì yī míng.
Thành tích của anh ấy đã vươn lên đứng đầu lớp.

温度上升到三十度。
Wēndù shàngshēng dào sānshí dù.
Nhiệt độ tăng lên đến 30 độ.

飞机正在平稳上升。
Fēijī zhèngzài píngwěn shàngshēng.
Máy bay đang tăng độ cao một cách ổn định.

社会地位随着努力而上升。
Shèhuì dìwèi suízhe nǔlì ér shàngshēng.
Địa vị xã hội tăng lên cùng với sự nỗ lực.

夕阳缓缓上升。
Xìyáng huǎnhuǎn shàngshēng.
Mặt trời hoàng hôn từ từ nâng lên.

他的体重上升了五公斤。
Tā de tǐzhòng shàngshēng le wǔ gōngjīn.
Cân nặng của anh ấy đã tăng 5 kg.

地价正在持续上升。
Dìjià zhèngzài chíxù shàngshēng.
Giá đất đang tiếp tục tăng lên.

烟雾缓缓上升到天花板。
Yānwù huǎnhuǎn shàngshēng dào tiānhuābǎn.
Khói từ từ bay lên trần nhà.

空气污染指数上升到了危险水平。
Kōngqì wūrǎn zhǐshù shàngshēng dào le wēixiǎn shuǐpíng.
Chỉ số ô nhiễm không khí đã tăng lên mức nguy hiểm.

  1. Từ vựng liên quan mở rộng
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    升高 shēnggāo Tăng cao
    增加 zēngjiā Gia tăng, tăng thêm
    提升 tíshēng Thăng tiến, nâng cao
    攀升 pānshēng Leo thang, tăng lên (mạnh mẽ)
    上涨 shàngzhǎng Tăng giá, lên giá
  2. “上升” là gì?
    上升 (pinyin: shàngshēng) là một động từ trong tiếng Trung.

Nghĩa cơ bản: Tăng lên, leo lên, lên cao, chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi theo hướng từ thấp lên cao — có thể là về vật lý (vị trí, độ cao), hoặc trừu tượng (số lượng, trình độ, cấp bậc…).

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
    Ngữ cảnh Ý nghĩa cụ thể Ví dụ tiếng Việt
    Vật lý Đi lên, bay lên Mặt trời mọc lên, khói bay lên
    Số liệu, dữ liệu Tăng lên Giá cả tăng, nhiệt độ tăng
    Cấp bậc, trình độ Thăng cấp, nâng cao Lên chức, trình độ tiếng Trung tăng
    Trừu tượng Tăng cao về trạng thái Áp lực tăng lên, tình cảm thăng hoa
  3. Cấu trúc và mẫu câu thông dụng
    Mẫu câu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    温度正在上升。 Wēndù zhèngzài shàngshēng. Nhiệt độ đang tăng lên.
    太阳从东方上升。 Tàiyáng cóng dōngfāng shàngshēng. Mặt trời mọc từ phương Đông.
    他的职位上升了。 Tā de zhíwèi shàngshēng le. Chức vụ của anh ấy đã được thăng.
    水位迅速上升。 Shuǐwèi xùnsù shàngshēng. Mực nước dâng lên nhanh chóng.
  4. Nhiều ví dụ chi tiết (kèm phiên âm & tiếng Việt)
    Ví dụ 1: Về hiện tượng tự nhiên
    句子: 太阳慢慢地上升到了空中。

Phiên âm: Tàiyáng màn man de shàngshēng dào le kōngzhōng.

Dịch: Mặt trời từ từ lên cao trên bầu trời.

Ví dụ 2: Về dữ liệu, con số
句子: 今年的物价比去年上升了百分之十。

Phiên âm: Jīnnián de wùjià bǐ qùnián shàngshēng le bǎifēnzhī shí.

Dịch: Giá cả năm nay đã tăng 10% so với năm ngoái.

Ví dụ 3: Về chức vụ, cấp bậc
句子: 经过努力,他的职位终于上升了。

Phiên âm: Jīngguò nǔlì, tā de zhíwèi zhōngyú shàngshēng le.

Dịch: Sau khi nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng được thăng chức.

Ví dụ 4: Mức độ, cảm xúc
句子: 随着压力的增加,她的焦虑感也在上升。

Phiên âm: Suízhe yālì de zēngjiā, tā de jiāolǜ gǎn yě zài shàngshēng.

Dịch: Khi áp lực tăng lên, cảm giác lo âu của cô ấy cũng tăng.

Ví dụ 5: Mô tả tốc độ tăng
句子: 股票价格突然快速上升。

Phiên âm: Gǔpiào jiàgé tūrán kuàisù shàngshēng.

Dịch: Giá cổ phiếu đột ngột tăng nhanh.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    上升 shàngshēng Tăng, lên cao (mang tính trung lập) Mô tả sự tăng lên về vị trí, số liệu, mức độ…
    增加 zēngjiā Tăng thêm (số lượng, mức độ) Nhấn mạnh “thêm vào”, thường dùng với danh từ
    升高 shēnggāo Cao lên, nâng cao Nhấn mạnh độ cao hoặc nhiệt độ
  2. Một số cụm từ cố định với “上升”
    Cụm từ Nghĩa
    上升趋势 xu hướng tăng lên
    上升通道 kênh tăng trưởng
    快速上升 tăng nhanh
    缓慢上升 tăng chậm
    自然上升 tăng tự nhiên
  3. Tổng kết
    上升 là một động từ phổ biến trong cả văn nói và văn viết, dùng để diễn tả bất kỳ sự thay đổi nào theo hướng từ thấp lên cao.

Có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực: thiên nhiên, kinh tế, học tập, xã hội, cảm xúc…

Sắc thái từ mang tính trung lập, có thể kèm từ chỉ tốc độ để mở rộng nghĩa: như 快速上升 (tăng nhanh), 稳定上升 (tăng ổn định).

  1. 上升 là gì?
    上升 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Tăng lên, leo lên, trồi lên, dâng lên, hoặc thăng tiến.

Chỉ sự di chuyển từ thấp lên cao về mặt vật lý, số liệu, hoặc vị trí xã hội.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Nghĩa tiếng Việt tương đương
    Tăng lên

Dâng lên

Lên cao

Thăng tiến

Trồi lên (trong nước, không khí…)

  1. Cách dùng phổ biến
    Dùng để chỉ chuyển động vật lý đi lên: khói bay lên, khí nóng dâng lên…

Dùng để chỉ sự gia tăng số liệu: giá cả tăng, nhiệt độ tăng…

Dùng để chỉ sự thăng tiến trong chức vụ, địa vị: thăng cấp, thăng chức.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    A 上升到 + số lượng/mức độ: tăng đến mức nào đó

指数/价格/温度 + 上升: chỉ số/giá cả/nhiệt độ tăng

地位/职位/水平 + 上升: địa vị, chức vụ, trình độ tăng lên

  1. Ví dụ minh họa
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    太阳慢慢地上升了。 Tàiyáng màn man de shàngshēng le. Mặt trời từ từ mọc lên.
    今天的气温比昨天上升了五度。 Jīntiān de qìwēn bǐ zuótiān shàngshēng le wǔ dù. Nhiệt độ hôm nay tăng 5 độ so với hôm qua.
    股票价格正在迅速上升。 Gǔpiào jiàgé zhèngzài xùnsù shàngshēng. Giá cổ phiếu đang tăng nhanh chóng.
    他的职位在公司中不断上升。 Tā de zhíwèi zài gōngsī zhōng bùduàn shàngshēng. Chức vụ của anh ấy trong công ty không ngừng thăng tiến.
    热空气会向上上升。 Rè kōngqì huì xiàng shàng shàngshēng. Không khí nóng sẽ bốc lên phía trên.
    烟雾缓缓地上升到天空中。 Yānwù huǎnhuǎn de shàngshēng dào tiānkōng zhōng. Khói nhẹ nhàng bay lên trời.
    水位正在逐渐上升。 Shuǐwèi zhèngzài zhújiàn shàngshēng. Mực nước đang dần dâng lên.
    经济增长率有所上升。 Jīngjì zēngzhǎnglǜ yǒu suǒ shàngshēng. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế có sự gia tăng.
    他的名气随着影片的成功而上升。 Tā de míngqì suízhe yǐngpiàn de chénggōng ér shàngshēng. Danh tiếng của anh ấy tăng lên cùng với thành công của bộ phim.
    我国的国际地位正在不断上升。 Wǒguó de guójì dìwèi zhèngzài bùduàn shàngshēng. Vị thế quốc tế của đất nước ta đang không ngừng nâng cao.
  2. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    上升 shàngshēng Lên cao, tăng lên Dùng cả cho vật lý và trừu tượng
    升高 shēnggāo Cao lên, tăng cao Thiên về số liệu hoặc độ cao
    提高 tígāo Nâng cao, cải thiện Dùng trong học lực, chất lượng, năng lực
    升职 shēngzhí Thăng chức Dùng trong thăng tiến công việc