Thứ Hai, Tháng 4 20, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 微微 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

微微 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

"微微" (wēi wēi) là một từ tiếng Trung Quốc, thường được sử dụng như một trạng từ hoặc tính từ để miêu tả mức độ nhỏ bé, nhẹ nhàng hoặc không đáng kể.

0
140
5/5 - (1 bình chọn)

微微 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. 微微 là gì?
    微微 (wēiwēi) là một trạng từ (副词), mang nghĩa là:

Hơi hơi, nhè nhẹ, thoang thoảng, lờ mờ, chỉ mức độ rất nhẹ, rất nhỏ, hoặc sự thay đổi rất tinh tế, khó nhận ra.

Từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái nhẹ nhàng, mức độ thấp hoặc tình huống kín đáo, tế nhị, và mang sắc thái lịch thiệp, trang nhã.

  1. Loại từ
    副词 (trạng từ)
  2. Các trường hợp sử dụng phổ biến
    微微 thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa, biểu thị sự “nhẹ”, “ít”, “chút ít”.
  3. Cấu trúc thường gặp
    微微 + động từ

微微 + tính từ

  1. Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他微微一笑,什么也没说。
    Tā wēiwēi yí xiào, shénme yě méi shuō.
    Anh ấy mỉm cười nhẹ, không nói gì cả.

Ví dụ 2:
她的脸微微发红。
Tā de liǎn wēiwēi fā hóng.
Khuôn mặt cô ấy hơi ửng đỏ.

Ví dụ 3:
风微微地吹着,感觉很舒服。
Fēng wēiwēi de chuī zhe, gǎnjué hěn shūfu.
Gió thổi nhẹ nhàng, cảm giác rất dễ chịu.

Ví dụ 4:
灯光微微地亮着,房间里很安静。
Dēngguāng wēiwēi de liàng zhe, fángjiān lǐ hěn ānjìng.
Ánh đèn chiếu nhè nhẹ, căn phòng rất yên tĩnh.

Ví dụ 5:
他的手微微颤抖。
Tā de shǒu wēiwēi chàndǒu.
Tay anh ấy khẽ run.

Ví dụ 6:
她的眼睛里微微有些泪光。
Tā de yǎnjing lǐ wēiwēi yǒuxiē lèiguāng.
Trong mắt cô ấy hơi ánh lên chút lệ.

Ví dụ 7:
他微微地点了点头,表示同意。
Tā wēiwēi de diǎn le diǎn tóu, biǎoshì tóngyì.
Anh ta khẽ gật đầu, biểu thị sự đồng ý.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Mức độ
    微微 wēiwēi hơi, nhẹ rất nhẹ
    稍微 shāowēi hơi, một chút nhẹ hơn bình thường
    一点点 yì diǎndiǎn một chút trung bình
    稍稍 shāoshāo hơi hơi tương đương 微微
  2. Các cụm từ thường dùng
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    微微一笑 wēiwēi yí xiào mỉm cười nhẹ
    微微一动 wēiwēi yí dòng khẽ động đậy
    微微发抖 wēiwēi fādǒu run nhẹ
    微微发光 wēiwēi fāguāng phát sáng nhẹ

“微微” (wēi wēi) là một từ tiếng Trung Quốc, thường được sử dụng như một trạng từ hoặc tính từ để miêu tả mức độ nhỏ bé, nhẹ nhàng hoặc không đáng kể. Dưới đây là giải thích chi tiết:

Loại từ
Trạng từ: Miêu tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách nhẹ nhàng.

Tính từ: Miêu tả đặc điểm hoặc tính chất nhỏ bé, nhẹ nhàng.

Ví dụ mẫu câu
微微一笑 (wēi wēi yī xiào): Cười nhẹ nhàng.

Phiên âm: wēi wēi yī xiào

Tiếng Việt: Một nụ cười nhẹ nhàng.

微微颤抖 (wēi wēi chàn dǒu): Run rẩy nhẹ.

Phiên âm: wēi wēi chàn dǒu

Tiếng Việt: Run rẩy một chút.

微微的风 (wēi wēi de fēng): Gió nhẹ.

Phiên âm: wēi wēi de fēng

Tiếng Việt: Cơn gió nhẹ nhàng.

微微发红 (wēi wēi fā hóng): Hơi đỏ lên.

Phiên âm: wēi wēi fā hóng

Tiếng Việt: Hơi đỏ mặt.

Ý nghĩa
“微微” thường được dùng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế trong văn nói và văn viết. Nó thể hiện sự tinh tế và không quá nổi bật.

微微 (wēiwēi) trong tiếng Trung là một từ láy, mang ý nghĩa liên quan đến mức độ nhỏ, nhẹ, hoặc tinh tế, thường được dùng để mô tả hành động, trạng thái, hoặc cảm giác diễn ra một cách nhẹ nhàng, không đáng kể. Đây là một từ phổ biến, được sử dụng trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong văn học, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh cần diễn đạt sự tinh tế. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 微微 (wēiwēi)
    Nghĩa cơ bản: Nhẹ nhàng, hơi, một chút.
    Giải thích chi tiết:
    微 (wēi): Nghĩa là “nhỏ”, “tinh vi”, “nhẹ”, ám chỉ mức độ rất bé hoặc không đáng kể.
    Khi lặp lại thành 微微, từ này nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, tinh tế, hoặc mức độ nhỏ bé của một hành động, trạng thái, hoặc cảm giác, thường mang sắc thái mềm mại, dễ chịu, hoặc trang nhã. Nó có thể mô tả các hiện tượng vật lý (như gió thổi, ánh sáng), cảm xúc (như nụ cười, cảm giác), hoặc hành vi (như cử động).
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Văn học/Thơ ca: Mô tả cảnh sắc thiên nhiên, cảm xúc, hoặc hành động một cách tinh tế.
    Đời sống: Diễn đạt các trạng thái nhẹ nhàng, như hơi run, hơi lạnh, hoặc hơi mỉm cười.
    Giao tiếp: Thể hiện sự nhẹ nhàng, lịch sự khi mô tả cảm giác hoặc hành vi.
    Mô tả vật lý: Chỉ các hiện tượng nhỏ như ánh sáng yếu, âm thanh nhỏ, hoặc chuyển động nhẹ.
    Đặc điểm:
    微微 thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, tạo cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế, và dễ chịu.
    Từ này được dùng nhiều trong văn viết mang tính nghệ thuật hoặc các ngữ cảnh cần sự trang nhã, nhưng cũng xuất hiện trong văn nói để diễn đạt sự nhẹ nhàng.
    Có tính chất tăng cường khi lặp lại, nhấn mạnh sự nhỏ bé nhưng vẫn đủ để nhận ra.
  2. Loại từ
    Loại từ: Tính từ (形容词) hoặc trạng từ (副词).
    Tính từ: 微微 có thể đứng một mình để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật/sự việc (ví dụ: “微微的光” – ánh sáng yếu ớt).
    Trạng từ: Thường đứng trước động từ hoặc tính từ khác để bổ nghĩa, biểu thị mức độ nhẹ nhàng của hành động hoặc trạng thái (ví dụ: “微微一笑” – hơi mỉm cười).
    Tính chất:
    Linh hoạt trong vai trò ngữ pháp, có thể dùng để mô tả cả trạng thái (tính từ) lẫn cách thức hành động (trạng từ).
    Mang tính chất văn học, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần sự tinh tế, nhẹ nhàng, hoặc trang nhã.
  3. Cấu trúc câu thường gặp
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 微微:

微微 + danh từ (Mô tả trạng thái nhẹ nhàng của danh từ)
Cấu trúc: 微微 + danh từ.
Ví dụ: 窗外吹来微微的风。
(Chuāng wài chuī lái wēiwēi de fēng.)
Ngoài cửa sổ thổi vào một làn gió nhẹ.
微微 + 地 + động từ (Mô tả hành động diễn ra nhẹ nhàng)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 微微 + 地 + động từ.
Ví dụ: 她微微地笑了。
(Tā wēiwēi de xiào le.)
Cô ấy hơi mỉm cười.
微微 + tính từ (Tăng cường mức độ nhẹ nhàng của tính từ)
Cấu trúc: 主语 + 微微 + tính từ.
Ví dụ: 她的脸微微发红。
(Tā de liǎn wēiwēi fā hóng.)
Mặt cô ấy hơi ửng hồng.
感到 + 微微 + danh từ (Mô tả cảm giác nhẹ nhàng)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 感到 + 微微 + danh từ.
Ví dụ: 我感到微微的寒意。
(Wǒ gǎndào wēiwēi de hányì.)
Tôi cảm thấy một chút lạnh lẽo.
微微 + 动词 + 一下 (Nhấn mạnh hành động nhẹ nhàng, ngắn ngủi)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 微微 + động từ + 一下.
Ví dụ: 他微微点头一下,表示同意。
(Tā wēiwēi diǎntóu yīxià, biǎoshì tóngyì.)
Anh ấy khẽ gật đầu một cái, tỏ ý đồng ý.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 微微 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Ngữ cảnh thiên nhiên
Câu: 清晨的湖面上漂浮着微微的雾气。
(Qīngchén de húmiàn shàng piāofú zhe wēiwēi de wùqì.)
Nghĩa: Trên mặt hồ buổi sáng sớm trôi nổi một làn sương mù nhẹ.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh cảm xúc
Câu: 听到这个消息,她微微地笑了。
(Tīng dào zhège xiāoxī, tā wēiwēi de xiào le.)
Nghĩa: Nghe được tin này, cô ấy khẽ mỉm cười.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh hành động
Câu: 他微微鞠躬,表示感谢。
(Tā wēiwēi jūgōng, biǎoshì gǎnxiè.)
Nghĩa: Anh ấy khẽ cúi đầu, tỏ ý cảm ơn.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh mô tả cơ thể
Câu: 她的手指微微颤抖,显示出紧张。
(Tā de shǒuzhǐ wēiwēi chàndǒu, xiǎnshì chū jǐnzhāng.)
Nghĩa: Ngón tay cô ấy khẽ run, cho thấy sự căng thẳng.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh ánh sáng
Câu: 夜空中闪烁着微微的星光。
(Yèkōng zhōng shǎnshuò zhe wēiwēi de xīngguāng.)
Nghĩa: Bầu trời đêm lấp lánh ánh sao yếu ớt.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh cảm giác
Câu: 我感到微微的疼痛,但还能忍受。
(Wǒ gǎndào wēiwēi de téngtòng, dàn hái néng rěnshòu.)
Nghĩa: Tôi cảm thấy hơi đau, nhưng vẫn chịu được.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh âm thanh
Câu: 远处传来微微的歌声,非常动听。
(Yuǎnchù chuán lái wēiwēi de gēshēng, fēicháng dòngtīng.)
Nghĩa: Từ xa văng lại tiếng hát khe khẽ, rất êm tai.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh văn học
Câu: 月光下,她的长发微微飘动,宛如仙子。
(Yuèguāng xià, tā de chángfà wēiwēi piāodòng, wǎnrú xiānzǐ.)
Nghĩa: Dưới ánh trăng, mái tóc dài của cô ấy khẽ bay, tựa như tiên nữ.

  1. Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
    同义词 (Từ đồng nghĩa):
    稍稍 (shāoshāo): Hơi, một chút, mang nghĩa tương tự nhưng thường trung tính hơn, ít có sắc thái văn học.
    Ví dụ: 他稍稍迟到了几分钟。
    (Tā shāoshāo chídào le jǐ fēnzhōng.)
    Anh ấy đến muộn vài phút.
    轻轻 (qīngqīng): Nhẹ nhàng, nhấn mạnh sự mềm mại, thường dùng cho hành động vật lý hơn là cảm giác.
    Ví dụ: 她轻轻地关上门。
    (Tā qīngqīng de guān shàng mén.)
    Cô ấy khẽ đóng cửa lại.
    隐隐 (yǐnyǐn): Mờ nhạt, khe khẽ, thường dùng để mô tả cảm giác hoặc hiện tượng khó nhận ra, mang sắc thái bí ẩn hơn.
    Ví dụ: 我隐隐感到不安。
    (Wǒ yǐnyǐn gǎndào bù’ān.)
    Tôi mơ hồ cảm thấy bất an.
    Khác biệt:
    微微 nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, tinh tế, và thường mang sắc thái tích cực, dễ chịu, phù hợp với các ngữ cảnh văn học, cảm xúc, hoặc mô tả thiên nhiên.
    稍稍 mang tính trung tính, thường dùng trong văn nói đời thường, ít có sắc thái nghệ thuật.
    轻轻 tập trung vào hành động vật lý nhẹ nhàng (như chạm, bước), ít dùng cho cảm giác hoặc trạng thái trừu tượng.
    隐隐 nhấn mạnh sự mờ nhạt, khó nhận ra, thường mang sắc thái mơ hồ hoặc tiêu cực hơn (như lo lắng, đau đớn).
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Sắc thái tích cực hoặc trung tính: 微微 thường tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu, nên phù hợp để mô tả các trạng thái tích cực (như nụ cười, làn gió) hoặc trung tính (như cảm giác nhẹ). Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực mạnh (như đau đớn dữ dội).
    Ngữ cảnh văn học: Từ này rất phổ biến trong văn học, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh cần sự trang nhã, nên cần chú ý khi dùng trong văn nói đời thường để tránh cảm giác quá hoa mỹ.
    Kết hợp với từ khác:
    微微一笑 (wēiwēi yī xiào): Hơi mỉm cười.
    微微的风 (wēiwēi de fēng): Làn gió nhẹ.
    微微的痛 (wēiwēi de tòng): Cơn đau nhẹ.
    Vị trí trong câu: Khi làm trạng từ, 微微 thường đứng trước động từ hoặc tính từ và kèm theo “地” (như “微微地笑”); khi làm tính từ, nó đứng trước danh từ (như “微微的光”).
    Phân biệt với “微” (wēi): 微 đơn lẻ mang nghĩa chung hơn (nhỏ, yếu), trong khi 微微 nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, tinh tế, và có sắc thái văn học.
  3. Kết luận
    微微 là một từ láy quan trọng trong tiếng Trung, hoạt động như tính từ hoặc trạng từ, dùng để mô tả trạng thái, hành động, hoặc cảm giác diễn ra một cách nhẹ nhàng, tinh tế, và thường mang sắc thái dễ chịu. Từ này phổ biến trong văn học, thơ ca, và các ngữ cảnh cần sự trang nhã, nhưng cũng được dùng trong đời sống để diễn đạt sự nhẹ nhàng.

I. 微微 là gì?
微微 (wēiwēi) là một trạng từ dùng để miêu tả mức độ rất nhẹ, nhẹ nhàng, nhè nhẹ, lờ mờ, thoáng qua. Từ này thường được dùng để miêu tả các hiện tượng như: cảm xúc, ánh sáng, chuyển động, âm thanh… ở mức độ nhẹ nhất, mơ hồ nhất, hoặc rất tinh tế.

II. Phân tích từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
微 wēi nhỏ, vi mô, nhẹ
微微 wēiwēi nhè nhẹ, hơi hơi

微微 là hình thức lặp của từ “微” để nhấn mạnh mức độ nhỏ, nhẹ, thoáng qua nhưng có tác động cảm xúc nhất định.

III. Loại từ
Loại từ: Trạng từ (副词)

Chức năng: Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ mức độ nhẹ.

IV. Các cách sử dụng phổ biến của 微微
Cấu trúc câu phổ biến Nghĩa tiếng Việt
微微一笑 mỉm cười nhẹ, mỉm cười nhè nhẹ
微微颔首 gật đầu nhẹ nhàng
微微发抖 run nhẹ, hơi run
微微泛红 hơi ửng đỏ, đỏ nhẹ
微微动摇 dao động nhẹ, hơi lung lay
微微皱眉 cau mày nhẹ
V. Các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
稍微 shāowēi hơi, một chút
轻轻 qīngqīng nhẹ nhàng (hành động)
隐隐 yǐnyǐn lờ mờ, không rõ ràng
暗暗 àn’àn thầm lặng, âm thầm
VI. Mẫu câu và ví dụ cụ thể
Ví dụ 1:
她微微一笑,让人感到非常温暖。
Tā wēiwēi yí xiào, ràng rén gǎndào fēicháng wēnnuǎn.
Cô ấy mỉm cười nhẹ một cái khiến người ta cảm thấy vô cùng ấm áp.

Ví dụ 2:
他听到这句话后,微微皱了皱眉。
Tā tīngdào zhè jù huà hòu, wēiwēi zhòu le zhòu méi.
Sau khi nghe câu này, anh ấy hơi cau mày một chút.

Ví dụ 3:
窗外的风微微吹动着窗帘。
Chuāngwài de fēng wēiwēi chuī dòng zhe chuānglián.
Gió ngoài cửa sổ nhẹ nhàng thổi lay rèm cửa.

Ví dụ 4:
她的脸颊微微泛红。
Tā de liǎnjiá wēiwēi fànhóng.
Má cô ấy hơi ửng đỏ.

Ví dụ 5:
他微微点了点头,表示同意。
Tā wēiwēi diǎn le diǎn tóu, biǎoshì tóngyì.
Anh ấy khẽ gật đầu một cái, tỏ ý đồng ý.

Ví dụ 6:
他的手在微微发抖。
Tā de shǒu zài wēiwēi fādǒu.
Tay anh ấy đang run nhẹ.

VII. Tổng kết ngắn gọn
Thuộc tính Giá trị
Từ vựng 微微
Phiên âm wēiwēi
Loại từ Trạng từ
Nghĩa Nhẹ nhàng, thoáng, hơi hơi

微微
Phiên âm: wēi wēi
Loại từ: Trạng từ (副词)

  1. Giải thích chi tiết
    微微 là một trạng từ, diễn tả mức độ nhẹ, nhỏ, thoáng qua, một chút, hơi hơi, nhẹ nhàng, hoặc không rõ ràng nhưng vẫn có thể nhận ra được.

Biểu đạt sự việc hay trạng thái ở mức độ rất nhẹ, tinh tế, không rõ rệt, thường dùng để miêu tả cảm giác, sự thay đổi, cử chỉ hoặc hiện tượng thiên nhiên.

Mang sắc thái nhẹ nhàng, mềm mại, đôi khi gợi cảm giác tế nhị, kín đáo.

Từ này thường gặp trong văn học, văn nói trang trọng, hoặc miêu tả tinh tế các trạng thái như: nụ cười, sự di chuyển của gió, ánh sáng, biểu cảm khuôn mặt…

  1. Cách dùng trong câu
    微微 thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, để nhấn mạnh mức độ nhẹ nhàng, nhẹ nhỏm của hành động hoặc trạng thái đó.

Cấu trúc cơ bản:

微微 + Động từ / Tính từ

Ví dụ:

她微微一笑。
(Cô ấy khẽ mỉm cười.)

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    她微微一笑,让人心动。
    Tā wēiwēi yī xiào, ràng rén xīndòng.
    Cô ấy khẽ mỉm cười, khiến người ta rung động.

微微的风吹过脸颊,感觉很舒服。
Wēiwēi de fēng chuīguò liǎnjiá, gǎnjué hěn shūfú.
Làn gió nhẹ thổi qua má, cảm giác rất dễ chịu.

他脸上微微泛红。
Tā liǎn shàng wēiwēi fànhóng.
Khuôn mặt anh ấy hơi ửng đỏ.

天空微微发亮。
Tiānkōng wēiwēi fāliàng.
Bầu trời hơi sáng lên.

她的眉头微微皱起。
Tā de méitóu wēiwēi zhòu qǐ.
Lông mày cô ấy hơi nhíu lại.

微微的雨丝洒在花瓣上。
Wēiwēi de yǔsī sǎ zài huābàn shàng.
Những hạt mưa nhẹ rơi trên cánh hoa.

他微微点头表示同意。
Tā wēiwēi diǎntóu biǎoshì tóngyì.
Anh ấy khẽ gật đầu tỏ ý đồng ý.

她的嘴角微微上扬。
Tā de zuǐjiǎo wēiwēi shàngyáng.
Khóe miệng cô ấy hơi nhếch lên.

灯光微微闪烁。
Dēngguāng wēiwēi shǎnshuò.
Ánh đèn nhẹ nhàng chớp nháy.

他声音微微颤抖。
Tā shēngyīn wēiwēi chàndǒu.
Giọng nói của anh ấy hơi run rẩy.

微微的海浪拍打着沙滩。
Wēiwēi de hǎilàng pāidǎ zhe shātān.
Những con sóng nhỏ nhẹ vỗ vào bãi cát.

天气微微有点凉。
Tiānqì wēiwēi yǒudiǎn liáng.
Thời tiết hơi se lạnh một chút.

他微微皱起了鼻子。
Tā wēiwēi zhòu qǐ le bízi.
Anh ấy hơi nhăn mũi lại.

她的眼神微微有些忧伤。
Tā de yǎnshén wēiwēi yǒuxiē yōushāng.
Ánh mắt cô ấy có chút buồn bã.

月光微微洒在窗前。
Yuèguāng wēiwēi sǎ zài chuāng qián.
Ánh trăng nhẹ nhàng trải trên khung cửa sổ.

他微微眯起了眼睛。
Tā wēiwēi mī qǐ le yǎnjīng.
Anh ấy hơi nheo mắt lại.

水面微微起了波纹。
Shuǐmiàn wēiwēi qǐ le bōwén.
Mặt nước hơi gợn sóng.

微微的阳光照在身上,很温暖。
Wēiwēi de yángguāng zhào zài shēnshàng, hěn wēnnuǎn.
Ánh nắng nhẹ chiếu lên người, rất ấm áp.

她微微低下头,显得有些害羞。
Tā wēiwēi dī xià tóu, xiǎnde yǒuxiē hàixiū.
Cô ấy hơi cúi đầu xuống, trông có chút e thẹn.

他微微咬了咬嘴唇,似乎在犹豫。
Tā wēiwēi yǎo le yǎo zuǐchún, sìhū zài yóuyù.
Anh ấy khẽ cắn môi, dường như đang do dự.

  1. Từ vựng liên quan mở rộng
    轻轻 (qīngqīng): nhẹ nhàng

略微 (lüèwēi): hơi, một chút

稍微 (shāowēi): một chút, hơi

隐约 (yǐnyuē): mơ hồ, thấp thoáng

淡淡 (dàndàn): nhẹ nhàng, thoang thoảng

  1. “微微” là gì?
    微微 (pinyin: wēi wēi) là một phó từ trong tiếng Trung.

Nghĩa: Hơi hơi, nhẹ nhẹ, nhè nhẹ, chỉ mức độ rất nhỏ, rất nhẹ, thường dùng để mô tả chuyển động, cảm xúc, sắc thái, hay sự thay đổi không rõ rệt.

  1. Loại từ
    Phó từ (副词): bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn tả mức độ nhẹ, nhỏ.
  2. Các mẫu câu thông dụng
    Mẫu câu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    微微一笑 wēiwēi yí xiào Mỉm cười nhẹ
    天气微微有点冷 tiānqì wēiwēi yǒudiǎn lěng Thời tiết hơi lạnh
    她微微点头 tā wēiwēi diǎntóu Cô ấy khẽ gật đầu
    微微颤抖 wēiwēi chàndǒu Run nhẹ
    微微发红 wēiwēi fāhóng Hơi đỏ lên
  3. Ví dụ chi tiết
    Ví dụ 1:
    Câu: 她微微一笑,让人感到很温暖。

Phiên âm: Tā wēiwēi yí xiào, ràng rén gǎndào hěn wēnnuǎn.

Dịch: Cô ấy mỉm cười nhẹ khiến người ta cảm thấy rất ấm áp.

Ví dụ 2:
Câu: 风微微地吹过树叶。

Phiên âm: Fēng wēiwēi de chuī guò shùyè.

Dịch: Gió nhẹ nhàng thổi qua những chiếc lá.

Ví dụ 3:
Câu: 听到这个消息,他的眉头微微皱起。

Phiên âm: Tīng dào zhège xiāoxi, tā de méitóu wēiwēi zhòuqǐ.

Dịch: Nghe tin này, lông mày anh ấy hơi nhíu lại.

Ví dụ 4:
Câu: 她的脸微微发红,显得很害羞。

Phiên âm: Tā de liǎn wēiwēi fāhóng, xiǎnde hěn hàixiū.

Dịch: Mặt cô ấy hơi ửng đỏ, trông rất ngại ngùng.

Ví dụ 5:
Câu: 他微微点头表示同意。

Phiên âm: Tā wēiwēi diǎntóu biǎoshì tóngyì.

Dịch: Anh ấy khẽ gật đầu thể hiện sự đồng ý.

  1. 微微 là gì?
    微微 là một trạng từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Hơi hơi, nhẹ nhẹ, một chút, một cách rất nhẹ nhàng.

Từ này thường dùng để mô tả một mức độ nhẹ, nhỏ, một trạng thái nhè nhẹ, thường mang tính tinh tế, ẩn ý, và có sắc thái văn học nhẹ nhàng.

  1. Loại từ
    Trạng từ (副词): Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ nhẹ, nhỏ của hành động hoặc trạng thái.
  2. Nghĩa tiếng Việt tương đương
    Hơi một chút

Nhè nhẹ

Nhẹ nhàng

Một cách nhỏ nhẹ

  1. Cách dùng phổ biến
    Dùng để mô tả hành động: mỉm cười nhẹ, gật đầu nhẹ, run nhẹ,…

Dùng để mô tả cảm giác, trạng thái: hơi đau, hơi đỏ mặt,…

Dùng trong miêu tả tự nhiên: gió thổi nhẹ, trời sáng nhẹ,…

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    微微 + Động từ
    Ví dụ: 微微一笑 (mỉm cười nhẹ), 微微皱眉 (nhíu mày nhẹ)

微微 + Tính từ
Ví dụ: 微微疼痛 (hơi đau), 微微发红 (hơi ửng đỏ)

  1. Ví dụ minh họa
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    她微微一笑,没有说话。 Tā wēiwēi yí xiào, méiyǒu shuōhuà. Cô ấy mỉm cười nhẹ, không nói gì.
    风微微地吹着,感觉很舒服。 Fēng wēiwēi de chuī zhe, gǎnjué hěn shūfu. Gió thổi nhè nhẹ, cảm giác rất dễ chịu.
    他微微点了点头,表示同意。 Tā wēiwēi diǎn le diǎn tóu, biǎoshì tóngyì. Anh ấy khẽ gật đầu, biểu thị sự đồng ý.
    天空微微发亮,太阳快出来了。 Tiānkōng wēiwēi fāliàng, tàiyáng kuài chūlái le. Bầu trời hơi sáng lên, mặt trời sắp ló rạng.
    她的脸微微泛红,看起来很可爱。 Tā de liǎn wēiwēi fàn hóng, kàn qǐlái hěn kě’ài. Gương mặt cô ấy hơi ửng đỏ, trông rất đáng yêu.
    他说话时,眼神中微微带着担忧。 Tā shuōhuà shí, yǎnshén zhōng wēiwēi dàizhe dānyōu. Khi anh ấy nói, ánh mắt hơi mang vẻ lo lắng.
    我感到微微的头痛。 Wǒ gǎndào wēiwēi de tóutòng. Tôi cảm thấy hơi đau đầu một chút.
    微微的雨点落在窗户上。 Wēiwēi de yǔdiǎn luò zài chuānghù shàng. Những giọt mưa nhẹ rơi trên cửa sổ.
    她的声音微微发抖。 Tā de shēngyīn wēiwēi fādǒu. Giọng cô ấy hơi run.
    他微微皱了皱眉,好像在思考。 Tā wēiwēi zhòu le zhòu méi, hǎoxiàng zài sīkǎo. Anh ấy hơi nhíu mày, như đang suy nghĩ.
  2. So sánh với các trạng từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 微微
    稍微 shāowēi Hơi, một chút Mức độ mạnh hơn 微微
    稍 shāo Hơi Tương đương với 稍微, mạnh hơn 微微
    微微 wēiwēi Hơi nhẹ, rất nhẹ nhàng Nhẹ nhàng nhất trong ba từ