驱动 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
- Định nghĩa từ 驱动 (qūdòng)
驱动 là một từ tiếng Trung có nghĩa chính là:
Thúc đẩy (động lực thúc đẩy một quá trình, hiện tượng nào đó xảy ra)
Điều khiển hoặc vận hành (trong lĩnh vực kỹ thuật, dùng để chỉ hành động điều khiển thiết bị hoặc phần cứng hoạt động)
Trình điều khiển (driver trong máy tính, phần mềm giúp phần cứng hoạt động)
Tùy theo ngữ cảnh sử dụng, từ này mang sắc thái trừu tượng (ý chí, động lực) hoặc kỹ thuật (trong công nghệ thông tin, kỹ thuật máy tính).
- Loại từ
Động từ (动词): Chỉ hành động thúc đẩy, điều khiển, vận hành
Danh từ (名词): Chỉ trình điều khiển phần cứng trong máy tính (driver)
- Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
3.1. Trong lĩnh vực công nghệ (máy tính, thiết bị)
驱动 thường dùng để nói đến trình điều khiển phần cứng hoặc phần mềm giúp thiết bị hoạt động đúng chức năng.
Ví dụ:
安装打印机前要先安装驱动程序。
Ānzhuāng dǎyìnjī qián yào xiān ānzhuāng qūdòng chéngxù.
Trước khi cài máy in, cần cài đặt trình điều khiển (driver) trước.
显卡驱动需要更新,否则无法运行游戏。
Xiǎnkǎ qūdòng xūyào gēngxīn, fǒuzé wúfǎ yùnxíng yóuxì.
Trình điều khiển card đồ họa cần được cập nhật, nếu không trò chơi sẽ không chạy được.
系统无法识别该设备,可能是缺少驱动。
Xìtǒng wúfǎ shíbié gāi shèbèi, kěnéng shì quēshǎo qūdòng.
Hệ thống không nhận dạng được thiết bị, có thể là do thiếu trình điều khiển.
3.2. Trong ngữ cảnh trừu tượng: thúc đẩy, động lực
驱动 mang nghĩa là “thúc đẩy”, “làm cho vận hành”, thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, tâm lý, xã hội, truyền thông,…
Ví dụ:
技术创新是企业发展的主要驱动力。
Jìshù chuàngxīn shì qǐyè fāzhǎn de zhǔyào qūdònglì.
Đổi mới công nghệ là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.
市场需求驱动了新产品的研发。
Shìchǎng xūqiú qūdòng le xīn chǎnpǐn de yánfā.
Nhu cầu thị trường đã thúc đẩy việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
内在信念驱动着他不断前行。
Nèizài xìnniàn qūdòng zhe tā bùduàn qiánxíng.
Niềm tin nội tại thúc đẩy anh ấy không ngừng tiến về phía trước.
- Một số cụm từ thường gặp với 驱动
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
驱动程序 qūdòng chéngxù Trình điều khiển (driver)
驱动系统 qūdòng xìtǒng Hệ thống điều khiển
驱动装置 qūdòng zhuāngzhì Thiết bị truyền động
驱动力 qūdònglì Lực thúc đẩy, động lực
自动驱动 zìdòng qūdòng Tự động điều khiển
- Tổng kết
驱动 (qūdòng) là từ vừa mang nghĩa kỹ thuật (trong công nghệ, cơ khí, máy tính), vừa mang nghĩa trừu tượng (thúc đẩy, tạo động lực).
Có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ, rất thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật, phần mềm, kinh tế và truyền thông.
Trong máy tính, “驱动” tương đương với “driver” (trình điều khiển).
Trong kinh tế – xã hội, “驱动” thể hiện sự vận hành hoặc động lực từ yếu tố bên trong hoặc bên ngoài.
驱动 (qū dòng) là một từ tiếng Trung mang nghĩa chính là kích hoạt, vận hành, hoặc thúc đẩy, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, kỹ thuật, hoặc nghĩa bóng để chỉ việc thúc đẩy một quá trình hoặc hành động. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin, cơ khí, và quản lý.
Dưới đây là giải thích chi tiết về từ 驱动, bao gồm loại từ, ý nghĩa, mẫu câu, và các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Loại từ
Loại từ:
Động từ (动词 – dòng cí): Chỉ hành động kích hoạt, vận hành, hoặc thúc đẩy.
Danh từ (名词 – míng cí): Chỉ thiết bị, phần mềm, hoặc cơ chế dùng để kích hoạt hoặc vận hành (thường trong công nghệ, như “trình điều khiển”).
Cấu trúc: Là một từ ghép gồm hai âm tiết:
驱 (qū): Mang nghĩa điều khiển, dẫn dắt, hoặc thúc đẩy.
动 (dòng): Mang nghĩa di chuyển, hoạt động, hoặc khởi động.
Khi kết hợp, 驱动 thể hiện hành động hoặc cơ chế khiến một hệ thống, thiết bị, hoặc quá trình được khởi động hoặc vận hành. - Ý nghĩa chi tiết
驱动 có các nghĩa chính sau:
Công nghệ (Trình điều khiển): Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 驱动 thường chỉ driver (trình điều khiển), tức là phần mềm cho phép hệ điều hành giao tiếp với phần cứng (như trình điều khiển card đồ họa, máy in).
Kỹ thuật (Vận hành): Chỉ việc khởi động hoặc làm hoạt động một thiết bị cơ khí, chẳng hạn như động cơ hoặc máy móc.
Nghĩa bóng (Thúc đẩy): Chỉ việc khuyến khích, kích thích, hoặc thúc đẩy một quá trình, hành động, hoặc sự phát triển (ví dụ: động lực thúc đẩy kinh tế).
Tự động hóa: Trong một số ngữ cảnh, 驱动 liên quan đến các hệ thống tự động hoặc cơ chế điều khiển (như hệ thống truyền động).
- Mẫu câu thường gặp
Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến sử dụng 驱动:
驱动 + danh từ (đối tượng được kích hoạt/vận hành)
Ví dụ: 驱动打印机 (qū dòng dǎyìnjī) – Kích hoạt máy in.
主语 (chủ ngữ) + 驱动 + 宾语 (tân ngữ)
Ví dụ: 工程师正在安装显卡驱动。 (Gōngchéngshī zhèngzài ānzhuāng xiǎnkǎ qū dòng.)
Kỹ sư đang cài đặt trình điều khiển card đồ họa.
驱动 + 结果 (kết quả hoặc mục đích)
Ví dụ: 创新驱动了经济发展。 (Chuāngxīn qū dòng le jīngjì fāzhǎn.)
Đổi mới đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
与 + 驱动 + 相关 (liên quan đến trình điều khiển)
Ví dụ: 与驱动兼容的问题需要解决。 (Yǔ qū dòng jiānróng de wèntí xūyào jiějué.)
Vấn đề liên quan đến tính tương thích của trình điều khiển cần được giải quyết.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng 驱动 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Trình điều khiển máy tính
Câu: 你需要更新显卡的驱动程序。
Phiên âm: Nǐ xūyào gēngxīn xiǎnkǎ de qū dòng chéngxù.
Nghĩa: Bạn cần cập nhật trình điều khiển của card đồ họa.
Giải thích: 驱动 ở đây là danh từ, chỉ phần mềm (driver) giúp hệ điều hành giao tiếp với card đồ họa.
Ví dụ 2: Vận hành máy móc
Câu: 这台机器由电动机驱动。
Phiên âm: Zhè tái jīqì yóu diàndòngjī qū dòng.
Nghĩa: Cỗ máy này được vận hành bằng động cơ điện.
Giải thích: 驱动 là động từ, chỉ cơ chế làm cho máy móc hoạt động.
Ví dụ 3: Nghĩa bóng – Thúc đẩy phát triển
Câu: 科技创新驱动了产业的升级。
Phiên âm: Kējì chuāngxīn qū dòng le chǎnyè de shēngjí.
Nghĩa: Đổi mới công nghệ đã thúc đẩy sự nâng cấp của ngành công nghiệp.
Giải thích: 驱动 được dùng theo nghĩa bóng, chỉ động lực thúc đẩy một quá trình phát triển.
Ví dụ 4: Cài đặt trình điều khiển
Câu: 他正在为新打印机安装驱动。
Phiên âm: Tā zhèngzài wèi xīn dǎyìnjī ānzhuāng qū dòng.
Nghĩa: Anh ấy đang cài đặt trình điều khiển cho máy in mới.
Giải thích: 驱动 là danh từ, chỉ phần mềm cần thiết để máy in hoạt động với máy tính.
Ví dụ 5: Hệ thống truyền động
Câu: 这辆车使用四轮驱动系统。
Phiên âm: Zhè liàng chē shǐyòng sì lún qū dòng xìtǒng.
Nghĩa: Chiếc xe này sử dụng hệ thống truyền động bốn bánh.
Giải thích: 驱动 là danh từ, chỉ cơ chế kỹ thuật trong xe hơi giúp truyền lực đến các bánh xe.
Ví dụ 6: Thúc đẩy hành động
Câu: 他的热情驱动了团队的合作。
Phiên âm: Tā de rèqíng qū dòng le tuánduì de hézuò.
Nghĩa: Sự nhiệt tình của anh ấy đã thúc đẩy sự hợp tác của đội nhóm.
Giải thích: 驱动 mang nghĩa bóng, chỉ động lực tinh thần thúc đẩy một hoạt động tập thể.
- Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh phù hợp: 驱动 thường được dùng trong các ngữ cảnh công nghệ (trình điều khiển), kỹ thuật (vận hành máy móc), hoặc nghĩa bóng (thúc đẩy). Trong giao tiếp đời thường, nghĩa bóng của 驱动 (thúc đẩy) thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết.
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
驱动程序 (qū dòng chéngxù): Cụ thể hơn, chỉ phần mềm trình điều khiển (driver) trong công nghệ.
推动 (tuī dòng): Cũng mang nghĩa thúc đẩy, nhưng thường dùng cho các quá trình trừu tượng hoặc xã hội (như thúc đẩy cải cách), không liên quan đến công nghệ hoặc kỹ thuật.
启动 (qǐ dòng): Chỉ việc khởi động (máy móc, hệ thống), không mang nghĩa thúc đẩy hoặc cấu hình.
Ví dụ:
安装驱动程序 (Cài đặt trình điều khiển) → Chỉ phần mềm công nghệ.
推动改革 (Thúc đẩy cải cách) → Chỉ hành động xã hội hoặc chính sách.
启动引擎 (Khởi động động cơ) → Chỉ việc bật máy móc.
So sánh với 盘点, 清算, 器具, 配置:
盘点 (pán diǎn): Là động từ, chỉ hành động kiểm kê, không liên quan đến vận hành hoặc thúc đẩy.
清算 (qīng suàn): Là động từ, chỉ việc thanh toán tài chính, không liên quan đến công nghệ.
器具 (qì jù): Là danh từ, chỉ dụng cụ cụ thể, không mang nghĩa kích hoạt hoặc thúc đẩy.
配置 (pèi zhì): Là động từ/danh từ, chỉ việc cấu hình hoặc trang bị, có thể liên quan đến 驱动 trong ngữ cảnh công nghệ (cấu hình phần cứng cần trình điều khiển).
Ví dụ:
盘点设备 (Kiểm kê thiết bị) → Kiểm tra số lượng.
清算债务 (Thanh toán nợ) → Xử lý tài chính.
购买器具 (Mua dụng cụ) → Mua vật dụng cụ thể.
配置电脑 (Cấu hình máy tính) → Thiết lập phần cứng/phần mềm.
安装驱动 (Cài đặt trình điều khiển) → Kích hoạt phần cứng thông qua phần mềm. - Kết luận
驱动 là một từ đa năng trong tiếng Trung, có thể hoạt động như danh từ (trình điều khiển, hệ thống truyền động) hoặc động từ (kích hoạt, thúc đẩy). Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh công nghệ (trình điều khiển phần mềm), kỹ thuật (vận hành máy móc), và nghĩa bóng (thúc đẩy phát triển). Việc nắm rõ cách dùng 驱动 qua các mẫu câu và ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
“驱动” trong tiếng Trung có nghĩa là điều khiển, thúc đẩy, hoặc kích hoạt. Đây là một từ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, kỹ thuật, hoặc mô tả hành động thúc đẩy một quá trình hoặc hệ thống.
- Ý nghĩa từ “驱动”
Điều khiển: Dùng để chỉ hành động kiểm soát hoặc vận hành một hệ thống.
Thúc đẩy: Đề cập đến việc tạo động lực hoặc kích hoạt một quá trình.
Kích hoạt: Liên quan đến việc khởi động hoặc làm cho một thiết bị hoạt động.
- Loại từ
Động từ: Dùng để diễn tả hành động điều khiển hoặc thúc đẩy.
Danh từ: Dùng để chỉ các yếu tố hoặc công cụ điều khiển (ví dụ: trình điều khiển trong công nghệ).
- Phiên âm
Chữ Hán: 驱动
Pinyin: [qū dòng]
- Ví dụ minh họa
这个软件可以驱动硬件设备。
Phiên âm: Zhège ruǎnjiàn kěyǐ qūdòng yìngjiàn shèbèi.
Dịch: Phần mềm này có thể điều khiển thiết bị phần cứng.
驱动因素是成功的关键。
Phiên âm: Qūdòng yīnsù shì chénggōng de guānjiàn.
Dịch: Các yếu tố thúc đẩy là chìa khóa của sự thành công.
我们需要安装驱动程序来使用打印机。
Phiên âm: Wǒmen xūyào ānzhuāng qūdòng chéngxù lái shǐyòng dǎyìnjī.
Dịch: Chúng ta cần cài đặt trình điều khiển để sử dụng máy in.
创新是驱动发展的动力。
Phiên âm: Chuàngxīn shì qūdòng fāzhǎn de dònglì.
Dịch: Sự sáng tạo là động lực thúc đẩy sự phát triển.
这个系统的驱动方式非常先进。
Phiên âm: Zhège xìtǒng de qūdòng fāngshì fēicháng xiānjìn.
Dịch: Phương thức điều khiển của hệ thống này rất tiên tiến.
- Từ đồng nghĩa
推动 (tuīdòng): Thúc đẩy.
控制 (kòngzhì): Kiểm soát.
激活 (jīhuó): Kích hoạt.
驱动 (qūdòng) là gì?
I. Định nghĩa
- Khi là động từ (动词):
驱动 có nghĩa là: thúc đẩy, làm cho hoạt động, điều khiển để vận hành, kích hoạt một cơ chế nào đó.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có nghĩa là “drive” – chỉ việc điều khiển, dẫn động một thiết bị, động cơ, hoặc hệ thống bằng tín hiệu điện hoặc năng lượng cơ học.
- Khi là danh từ (名词):
Chỉ phần mềm điều khiển phần cứng trong máy tính, hay còn gọi là trình điều khiển thiết bị – tiếng Anh là driver.
II. Loại từ
Động từ (动词): điều khiển, dẫn động, kích hoạt
Danh từ (名词): trình điều khiển (thiết bị/máy tính), động lực điều khiển
III. Các nghĩa phổ biến
Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电机驱动 diànjī qūdòng Dẫn động bằng động cơ điện
软件驱动 ruǎnjiàn qūdòng Phần mềm điều khiển
硬件驱动 yìngjiàn qūdòng Trình điều khiển phần cứng
驱动因素 qūdòng yīnsù Nhân tố thúc đẩy / Động lực thúc đẩy
驱动装置 qūdòng zhuāngzhì Thiết bị dẫn động
数据驱动 shùjù qūdòng Điều khiển bằng dữ liệu (data-driven)
IV. Cách dùng và mẫu câu
- Dùng như động từ
这个系统由电动机驱动。
Zhège xìtǒng yóu diàndòngjī qūdòng.
Hệ thống này được dẫn động bằng động cơ điện.
新产品的推出驱动了公司收入的增长。
Xīn chǎnpǐn de tuīchū qūdòng le gōngsī shōurù de zēngzhǎng.
Việc ra mắt sản phẩm mới đã thúc đẩy sự tăng trưởng doanh thu của công ty.
人工智能将驱动各行各业的变革。
Réngōng zhìnéng jiāng qūdòng gè háng gè yè de biàngé.
Trí tuệ nhân tạo sẽ thúc đẩy sự thay đổi của mọi ngành nghề.
- Dùng như danh từ
我们需要安装打印机的驱动程序。
Wǒmen xūyào ānzhuāng dǎyìnjī de qūdòng chéngxù.
Chúng ta cần cài đặt trình điều khiển của máy in.
这个设备没有合适的驱动,无法正常运行。
Zhège shèbèi méiyǒu héshì de qūdòng, wúfǎ zhèngcháng yùnxíng.
Thiết bị này không có trình điều khiển phù hợp, không thể hoạt động bình thường.
市场需求是经济增长的重要驱动因素。
Shìchǎng xūqiú shì jīngjì zēngzhǎng de zhòngyào qūdòng yīnsù.
Nhu cầu thị trường là yếu tố thúc đẩy quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế.
V. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
驱动程序 qūdòng chéngxù Trình điều khiển phần mềm (driver)
驱动模块 qūdòng mókuài Mô-đun điều khiển
驱动器 qūdòngqì Thiết bị điều khiển (driver device)
数据驱动模型 shùjù qūdòng móxíng Mô hình điều khiển bằng dữ liệu
驱动管理 qūdòng guǎnlǐ Quản lý trình điều khiển
VI. Phân biệt với các từ tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 驱动
控制 kòngzhì Kiểm soát, điều khiển “控制” thiên về khống chế, quản lý chung
推动 tuīdòng Thúc đẩy “推动” mang nghĩa xúc tiến phi kỹ thuật
操作 cāozuò Vận hành Dùng để nói thao tác cụ thể bằng tay/máy
引擎 yǐnqíng Động cơ (engine) Dùng nhiều trong lĩnh vực cơ khí, game
VII. Tóm tắt
驱动 là một từ có tính chuyên ngành cao, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực CNTT, kỹ thuật, kinh tế học, quản trị sản xuất.
Có thể dùng cả như động từ (điều khiển, thúc đẩy, kích hoạt) và danh từ (trình điều khiển, yếu tố thúc đẩy).
Trong học thuật hoặc kỹ thuật, từ này thường đi kèm với các khái niệm như: 模块, 程序, 系统, 数据, 硬件, 软件.
- 驱动 là gì?
a. Định nghĩa tổng quát
驱动 (qūdòng) có thể là động từ hoặc danh từ, mang nghĩa:
(Động từ): Thúc đẩy, điều khiển, làm cho vận hành (thường dùng trong kỹ thuật, máy móc, công nghệ).
(Danh từ): Trình điều khiển, phần mềm điều khiển thiết bị trong máy tính (driver).
b. Giải nghĩa theo ngữ cảnh
Nghĩa Giải thích Ví dụ ngắn
Thúc đẩy vận hành Làm cho máy móc hoạt động 电机驱动机械 – động cơ điều khiển máy móc
Gây ảnh hưởng mạnh (nghĩa bóng) Là động lực thúc đẩy hành động 利润驱动市场 – lợi nhuận thúc đẩy thị trường
Trình điều khiển (IT) Phần mềm cho phép hệ điều hành điều khiển thiết bị 安装驱动程序 – cài đặt trình điều khiển
- Loại từ
Từ loại Cách dùng
Động từ (动词) 驱动机器,驱动系统,驱动行为
Danh từ (名词) 声卡驱动,打印机驱动
- Mẫu câu thông dụng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这个系统由电力驱动。 Zhège xìtǒng yóu diànlì qūdòng. Hệ thống này được vận hành bằng điện.
你需要安装显卡的驱动程序。 Nǐ xūyào ānzhuāng xiǎnkǎ de qūdòng chéngxù. Bạn cần cài đặt trình điều khiển của card đồ họa.
消费者需求是创新的驱动因素。 Xiāofèizhě xūqiú shì chuàngxīn de qūdòng yīnsù. Nhu cầu người tiêu dùng là yếu tố thúc đẩy đổi mới.
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm & dịch nghĩa)
Ví dụ 1
中文: 电动马达可以驱动整个生产线。
Pinyin: Diàndòng mǎdá kěyǐ qūdòng zhěnggè shēngchǎnxiàn.
Dịch: Động cơ điện có thể điều khiển toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Ví dụ 2
中文: 要使打印机正常工作,必须安装正确的驱动程序。
Pinyin: Yào shǐ dǎyìnjī zhèngcháng gōngzuò, bìxū ānzhuāng zhèngquè de qūdòng chéngxù.
Dịch: Để máy in hoạt động bình thường, cần cài đặt đúng trình điều khiển.
Ví dụ 3
中文: 新能源是推动经济转型的重要驱动力。
Pinyin: Xīn néngyuán shì tuīdòng jīngjì zhuǎnxíng de zhòngyào qūdònglì.
Dịch: Năng lượng mới là động lực quan trọng thúc đẩy chuyển đổi kinh tế.
Ví dụ 4
中文: 该设备由一个小型发动机驱动。
Pinyin: Gāi shèbèi yóu yī gè xiǎoxíng fādòngjī qūdòng.
Dịch: Thiết bị này được điều khiển bởi một động cơ nhỏ.
Ví dụ 5
中文: 驱动技术在自动化领域非常关键。
Pinyin: Qūdòng jìshù zài zìdònghuà lǐngyù fēicháng guānjiàn.
Dịch: Công nghệ điều khiển đóng vai trò then chốt trong lĩnh vực tự động hóa.
Ví dụ 6
中文: 市场驱动型的企业更注重用户反馈。
Pinyin: Shìchǎng qūdòng xíng de qǐyè gèng zhùzhòng yònghù fǎnkuì.
Dịch: Các doanh nghiệp hướng thị trường thường chú trọng hơn đến phản hồi của người dùng.
- Các cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
驱动程序 qūdòng chéngxù Trình điều khiển (driver)
驱动系统 qūdòng xìtǒng Hệ thống điều khiển
驱动装置 qūdòng zhuāngzhì Thiết bị truyền động
驱动因素 qūdòng yīnsù Nhân tố thúc đẩy
驱动电机 qūdòng diànjī Động cơ điều khiển
- Định nghĩa đầy đủ của “驱动”
驱动 (qūdòng) là một động từ (đôi khi dùng như danh từ), có nghĩa là: - Thúc đẩy, điều khiển một hệ thống hay cơ cấu vận hành
- Cung cấp động lực để một sự việc hay tiến trình hoạt động
- Trong tin học: “Driver” – phần mềm điều khiển thiết bị
- Cấu tạo từ
驱 (qū): Thúc, đẩy, điều khiển (giống nghĩa “drive” trong tiếng Anh)
动 (dòng): Di chuyển, vận hành
→ 驱动 = Làm cho vận hành / điều khiển cho chuyển động
- Loại từ
Động từ (动词): điều khiển, dẫn động, thúc đẩy
Danh từ (名词) (ít hơn): trình điều khiển, tác nhân thúc đẩy (IT, kỹ thuật)
- Nghĩa chính và lĩnh vực ứng dụng
Nghĩa Lĩnh vực Giải thích
Thúc đẩy chuyển động vật lý Kỹ thuật, cơ khí Như động cơ điều khiển bánh xe
Điều khiển thiết bị Tin học Chỉ phần mềm “driver” giúp máy tính nhận thiết bị
Thúc đẩy hành vi hoặc quá trình Kinh tế, quản trị Tạo ra động lực hay điều kiện cho quá trình diễn ra
- Ví dụ minh họa (đa dạng ngữ cảnh)
A. Công nghệ / Kỹ thuật
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
这个电机由电池驱动。 Zhège diànjī yóu diànchí qūdòng. Động cơ này được điều khiển bởi pin.
请安装打印机的驱动程序。 Qǐng ānzhuāng dǎyìnjī de qūdòng chéngxù. Vui lòng cài đặt trình điều khiển cho máy in.
驱动系统出现了故障。 Qūdòng xìtǒng chūxiàn le gùzhàng. Hệ thống dẫn động gặp sự cố.
这个轮子是由液压系统驱动的。 Zhège lúnzi shì yóu yèyā xìtǒng qūdòng de. Bánh xe này được dẫn động bằng hệ thống thủy lực.
B. Kinh doanh / Quản trị / Ẩn dụ
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
创新是企业发展的驱动力。 Chuàngxīn shì qǐyè fāzhǎn de qūdònglì. Sáng tạo là động lực thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.
数据驱动决策是现代管理的重要手段。 Shùjù qūdòng juécè shì xiàndài guǎnlǐ de zhòngyào shǒuduàn. Quyết định dựa trên dữ liệu là phương pháp quản trị hiện đại quan trọng.
市场需求驱动了产品的更新换代。 Shìchǎng xūqiú qūdòng le chǎnpǐn de gēngxīn huàndài. Nhu cầu thị trường đã thúc đẩy việc đổi mới sản phẩm.
- Một số cụm từ thường gặp với “驱动”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
驱动程序 qūdòng chéngxù Trình điều khiển (driver)
驱动系统 qūdòng xìtǒng Hệ thống dẫn động
数据驱动 shùjù qūdòng Dẫn động bởi dữ liệu (data-driven)
驱动力 qūdònglì Động lực, lực thúc đẩy
电力驱动 diànlì qūdòng Dẫn động bằng điện
自动驱动 zìdòng qūdòng Dẫn động tự động
- So sánh với các từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
推动 tuīdòng Thúc đẩy, thúc tiến Tập trung vào hành vi xã hội / tiến trình
带动 dàidòng Kéo theo, làm phát triển Dùng trong kinh tế, mang tính lan tỏa
控制 kòngzhì Kiểm soát Nhấn mạnh kiểm soát, khống chế hơn là tạo chuyển động
引导 yǐndǎo Dẫn dắt, hướng dẫn Tập trung vào định hướng con người / tư tưởng
→ 驱动 mang tính kỹ thuật – động lực – hành động cụ thể, dùng được cho cả máy móc và tư duy chiến lược.
- Tóm tắt
Mục Nội dung
Từ gốc 驱动 (qūdòng)
Loại từ Động từ (chính), danh từ (phụ)
Nghĩa chính Thúc đẩy, điều khiển, dẫn động
Lĩnh vực ứng dụng IT, kỹ thuật, kinh doanh, quản lý
Dạng mở rộng 驱动程序, 驱动力, 数据驱动
- 驱动 là gì?
驱动 (qūdòng) là một động từ (动词), cũng có thể được sử dụng như danh từ (名词), mang nghĩa thúc đẩy, điều khiển, làm cho vận hành hoặc hoạt động. Trong các lĩnh vực như công nghệ, cơ khí, máy tính và kinh tế, từ này mang ý nghĩa rất quan trọng. - Thành phần từ
Từ Phiên âm Nghĩa
驱 qū Thúc đẩy, xua đi, điều khiển
动 dòng Chuyển động, hoạt động
→ 驱动: Thúc đẩy làm cho chuyển động, điều khiển hoạt động.
- Từ loại
Từ loại Cách dùng Nghĩa cụ thể
Động từ 驱动某物(使其运作) Điều khiển hoặc làm cho cái gì vận hành
Danh từ 驱动装置、驱动程序(驱动器) Bộ phận điều khiển, trình điều khiển
- Các nghĩa thông dụng
Nghĩa tiếng Việt Mô tả
Thúc đẩy (nghĩa rộng) Làm cho một quá trình hoặc hệ thống bắt đầu hoặc tiếp tục vận hành
Điều khiển vận hành máy móc Làm cho máy móc, thiết bị hoạt động (bằng cơ học, điện hoặc phần mềm)
Driver (trong công nghệ) Phần mềm trình điều khiển giúp phần cứng và hệ điều hành giao tiếp được
- Các cách sử dụng thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa
驱动 + máy móc / thiết bị Điều khiển thiết bị hoạt động
驱动 + 程序 / 系统 Kích hoạt chương trình hoặc hệ thống
被…驱动 / 由…驱动 Được điều khiển bởi… / Bị thúc đẩy bởi…
驱动力 Lực thúc đẩy
- Ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ 1
这台机器由电动马达驱动。
Zhè tái jīqì yóu diàndòng mǎdá qūdòng.
Cái máy này được điều khiển bằng động cơ điện.
Ví dụ 2
驱动系统发生故障,需要重新安装驱动程序。
Qūdòng xìtǒng fāshēng gùzhàng, xūyào chóngxīn ānzhuāng qūdòng chéngxù.
Hệ thống điều khiển bị lỗi, cần cài đặt lại trình điều khiển.
Ví dụ 3
数据是现代经济发展的重要驱动力。
Shùjù shì xiàndài jīngjì fāzhǎn de zhòngyào qūdònglì.
Dữ liệu là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế hiện đại.
Ví dụ 4
程序无法识别硬件驱动,请更新驱动程序。
Chéngxù wúfǎ shíbié yìngjiàn qūdòng, qǐng gēngxīn qūdòng chéngxù.
Chương trình không nhận ra trình điều khiển phần cứng, vui lòng cập nhật driver.
Ví dụ 5
人工智能正在驱动社会的深刻变革。
Réngōng zhìnéng zhèngzài qūdòng shèhuì de shēnkè biàngé.
Trí tuệ nhân tạo đang thúc đẩy sự thay đổi sâu sắc của xã hội.
Ví dụ 6
这是一种用于驱动车轮的液压装置。
Zhè shì yī zhǒng yòng yú qūdòng chēlún de yèyā zhuāngzhì.
Đây là một thiết bị thủy lực dùng để điều khiển bánh xe.
- Một số từ ghép liên quan
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
驱动程序 qūdòng chéngxù Trình điều khiển (driver)
驱动器 qūdòngqì Bộ phận điều khiển
驱动力 qūdònglì Lực thúc đẩy, động lực
驱动装置 qūdòng zhuāngzhì Thiết bị điều khiển
电驱动 diàn qūdòng Điều khiển bằng điện
软件驱动 ruǎnjiàn qūdòng Trình điều khiển phần mềm
系统驱动 xìtǒng qūdòng Hệ thống điều khiển
Từ 驱动 (qūdòng) trong tiếng Trung là một thuật ngữ rất quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ, kỹ thuật, và kinh tế. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, bao gồm loại từ, cấu trúc, mẫu câu và nhiều ví dụ có phiên âm và tiếng Việt.
驱动 là gì?
I. Định nghĩa chi tiết
驱动 (qūdòng) là một động từ (动词) và cũng có thể dùng như danh từ (名词) tùy theo ngữ cảnh.
- Động từ:
Nghĩa là thúc đẩy, làm cho hoạt động, điều khiển, kích hoạt một thiết bị, hệ thống hoặc hành vi.
Thường dùng để chỉ hành động truyền động cơ khí, hoặc thúc đẩy một tiến trình nào đó (kỹ thuật hoặc trừu tượng).
- Danh từ:
Chỉ trình điều khiển, thường gọi là driver trong lĩnh vực công nghệ (phần mềm điều khiển phần cứng).
Hoặc là động lực, lực thúc đẩy, trong kinh tế, quản lý hoặc kinh doanh.
II. Phân tích từ nguyên
Thành phần Phiên âm Nghĩa
驱 (qū) Thúc, đẩy, điều khiển
动 (dòng) Di chuyển, hoạt động
→ Kết hợp lại: 驱动 có nghĩa là thúc đẩy cho hoạt động, hoặc làm cho chuyển động.
III. Các lĩnh vực sử dụng từ 驱动
Công nghệ thông tin: Driver – phần mềm điều khiển phần cứng.
Kỹ thuật cơ khí: Hệ thống truyền động (drive system).
Kinh tế, quản lý: Động lực thúc đẩy phát triển.
Sinh học, xã hội học: Yếu tố kích thích hành vi.
IV. Các cấu trúc thường gặp với 驱动
Cấu trúc Nghĩa
驱动程序 (qūdòng chéngxù) Trình điều khiển (driver)
驱动系统 (qūdòng xìtǒng) Hệ thống truyền động
驱动因素 (qūdòng yīnsù) Yếu tố thúc đẩy
技术驱动 (jìshù qūdòng) Thúc đẩy bởi công nghệ
数据驱动 (shùjù qūdòng) Thúc đẩy bởi dữ liệu
V. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
请安装打印机的驱动程序。
Qǐng ānzhuāng dǎyìnjī de qūdòng chéngxù.
Vui lòng cài đặt trình điều khiển của máy in.
Ví dụ 2:
这个电动马达由电池驱动。
Zhège diàndòng mǎdá yóu diànchí qūdòng.
Động cơ điện này được vận hành bởi pin.
Ví dụ 3:
技术是现代企业发展的核心驱动力。
Jìshù shì xiàndài qǐyè fāzhǎn de héxīn qūdòng lì.
Công nghệ là động lực cốt lõi thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp hiện đại.
Ví dụ 4:
我们正在开发一个新的驱动系统。
Wǒmen zhèngzài kāifā yīgè xīn de qūdòng xìtǒng.
Chúng tôi đang phát triển một hệ thống truyền động mới.
Ví dụ 5:
这项政策驱动了农村经济的发展。
Zhè xiàng zhèngcè qūdòng le nóngcūn jīngjì de fāzhǎn.
Chính sách này đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế nông thôn.
Ví dụ 6:
数字技术成为企业转型的主要驱动力。
Shùzì jìshù chéngwéi qǐyè zhuǎnxíng de zhǔyào qūdòng lì.
Công nghệ số đã trở thành động lực chính cho sự chuyển đổi của doanh nghiệp.
VI. Từ vựng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
推动 (tuīdòng) Thúc đẩy, đẩy mạnh
激励 (jīlì) Khích lệ, thúc đẩy
动力 (dònglì) Động lực
控制 (kòngzhì) Điều khiển
操作系统 (cāozuò xìtǒng) Hệ điều hành
感应器 (gǎnyìng qì) Cảm biến
VII. So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa So sánh
推动 (tuīdòng) Đẩy mạnh, thúc đẩy Mang nghĩa chung chung hơn, không nhất thiết là cơ học hay kỹ thuật
控制 (kòngzhì) Điều khiển Chỉ hành động kiểm soát, không nhất thiết tạo ra chuyển động
启动 (qǐdòng) Khởi động Bắt đầu vận hành, nhưng không mang nghĩa điều khiển lâu dài như 驱动
驱使 (qūshǐ) Sai khiến, thúc ép Gần nghĩa với “ép buộc”, khác với tính trung lập của 驱动
驱动 (qūdòng)
- Loại từ:
Động từ (动词): điều khiển, dẫn động, thúc đẩy
Danh từ (名词): trình điều khiển (trong công nghệ), cơ chế thúc đẩy
- Nghĩa tiếng Việt:
Tùy ngữ cảnh, “驱动” có thể mang các nghĩa sau:
Dẫn động, điều khiển cơ học hoặc điện tử
→ Ví dụ: động cơ dẫn động bánh xe
Trình điều khiển (driver) trong công nghệ thông tin
→ Ví dụ: card đồ họa cần cài đúng trình điều khiển (驱动程序)
Thúc đẩy, khởi phát (ý nghĩa ẩn dụ)
→ Ví dụ: công nghệ là yếu tố thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (科技驱动经济增长)
- Giải thích chi tiết:
a. Trong cơ khí / kỹ thuật điện – điện tử:
“驱动” dùng để mô tả việc động cơ hoặc thiết bị điều khiển chuyển động của bộ phận khác.
Ví dụ: động cơ điện 驱动 bánh răng quay.
b. Trong công nghệ thông tin:
“驱动” hay “驱动程序” (driver) là phần mềm trung gian cho phép hệ điều hành giao tiếp và điều khiển phần cứng (card âm thanh, máy in, card đồ họa…).
Nếu không có驱动, thiết bị sẽ không hoạt động chính xác.
c. Trong quản lý / kinh tế học:
“驱动” mang nghĩa lực thúc đẩy, tác nhân chính gây ra sự thay đổi.
Ví dụ:
数据驱动决策:quyết định được thúc đẩy bởi dữ liệu
用户需求驱动产品开发:nhu cầu người dùng thúc đẩy phát triển sản phẩm
- Cấu trúc thường gặp:
驱动程序:trình điều khiển (driver)
电机驱动:động cơ dẫn động
数据驱动:thúc đẩy bằng dữ liệu
市场驱动:do thị trường thúc đẩy
技术驱动型公司:công ty lấy công nghệ làm động lực chính
- Ví dụ cụ thể:
Ví dụ 1:
你需要安装显卡的驱动程序才能运行游戏。
Nǐ xūyào ānzhuāng xiǎnkǎ de qūdòng chéngxù cáinéng yùnxíng yóuxì.
Bạn cần cài đặt trình điều khiển của card đồ họa thì mới chơi được game.
Ví dụ 2:
这台机器的电机驱动系统非常先进。
Zhè tái jīqì de diànjī qūdòng xìtǒng fēicháng xiānjìn.
Hệ thống động cơ dẫn động của máy này rất tiên tiến.
Ví dụ 3:
科技正在驱动社会快速变革。
Kējì zhèngzài qūdòng shèhuì kuàisù biàngé.
Công nghệ đang thúc đẩy xã hội thay đổi nhanh chóng.
Ví dụ 4:
公司的增长主要由市场需求驱动。
Gōngsī de zēngzhǎng zhǔyào yóu shìchǎng xūqiú qūdòng.
Sự tăng trưởng của công ty chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu thị trường.
Ví dụ 5:
开发人员正在修复音频驱动的问题。
Kāifā rényuán zhèngzài xiūfù yīnpín qūdòng de wèntí.
Các lập trình viên đang sửa lỗi trình điều khiển âm thanh.
Ví dụ 6:
我们的战略是以数据驱动为核心。
Wǒmen de zhànlüè shì yǐ shùjù qūdòng wèi héxīn.
Chiến lược của chúng tôi lấy dữ liệu làm trung tâm thúc đẩy.