透过 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
透过 (tòuguò)
- Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): 透过 thường là động từ, chỉ hành động xuyên qua, nhìn qua, hoặc hiểu thấu một điều gì đó.
Giới từ (介词 – jiècí): Trong một số trường hợp, 透过 đóng vai trò như giới từ, mang nghĩa “thông qua” hoặc “qua” (tương tự “through” trong tiếng Anh).
Cấu trúc từ:
透 (tòu): Nghĩa là “xuyên qua”, “thấu”, hoặc “hoàn toàn”.
过 (guò): Nghĩa là “qua”, “vượt qua”.
Kết hợp lại, 透过 mang nghĩa “xuyên qua” hoặc “thông qua” một cách vật lý, trừu tượng, hoặc nhận thức. - Ý nghĩa chi tiết
Nghĩa chính:
Xuyên qua (vật lý): Chỉ ánh sáng, không khí, hoặc vật thể đi qua một bề mặt (như cửa sổ, màn sương).
Nhìn qua: Mô tả hành động nhìn xuyên qua một vật để thấy cái gì đó ở phía bên kia.
Thông qua (trừu tượng): Hiểu thấu, nhận ra, hoặc đạt được điều gì đó qua một phương tiện, quan sát, hoặc suy nghĩ.
Nghĩa mở rộng:
Dùng để miêu tả sự thấu hiểu sâu sắc về một vấn đề, hiện tượng, hoặc bản chất thông qua phân tích hoặc quan sát.
Có thể mang tính ẩn dụ, ví dụ như hiểu rõ bản chất của một người hoặc tình huống qua hành vi, lời nói.
Ngữ cảnh sử dụng:
Vật lý: Miêu tả ánh sáng, âm thanh, hoặc vật thể xuyên qua một bề mặt (như kính, sương mù).
Trừu tượng: Mô tả sự nhận thức, hiểu biết thông qua một phương tiện (như sách, trải nghiệm).
Văn học: Tạo hình ảnh sống động khi miêu tả ánh sáng, cảnh vật, hoặc cảm xúc. - Cách dùng
Là động từ: 透过 thường đứng trước tân ngữ, chỉ đối tượng được xuyên qua hoặc phương tiện để hiểu thấu (ví dụ: 透过窗户 – xuyên qua cửa sổ).
Là giới từ: 透过 đứng trước danh từ để chỉ phương tiện hoặc cách thức (ví dụ: 透过观察 – thông qua quan sát).
Thường kết hợp với các từ như 窗户 (chuānghù) (cửa sổ), 玻璃 (bōli) (kính), 现象 (xiànxiàng) (hiện tượng) để làm rõ ngữ cảnh.
Mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong văn nói và văn viết, đặc biệt phổ biến trong văn học, báo chí, và giao tiếp trang trọng. - Cấu trúc câu phổ biến
a. Miêu tả hành động xuyên qua (vật lý)
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 透过 + [Tân ngữ] + [Động từ]
Nghĩa: [Chủ ngữ] xuyên qua [tân ngữ] để [hành động].
Ví dụ:
阳光透过窗户洒进房间。(Yángguāng tòuguò chuānghù sǎ jìn fángjiān.)
Dịch: Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu vào phòng.
b. Miêu tả sự thấu hiểu (trừu tượng)
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 透过 + [Phương tiện] + 了解/发现/看到 + [Tân ngữ]
Nghĩa: [Chủ ngữ] thông qua [phương tiện] hiểu/phát hiện/thấy [điều gì].
Ví dụ:
透过他的言行,我了解了他的性格。(Tòuguò tā de yánxíng, wǒ liǎojiě le tā de xìnggé.)
Dịch: Thông qua lời nói và hành động của anh ấy, tôi hiểu được tính cách của anh ấy.
c. Miêu tả cảnh vật hoặc hình ảnh
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 透过 + [Tân ngữ] + 看到/感受到 + [Hình ảnh/Cảm xúc]
Nghĩa: [Chủ ngữ] nhìn qua [tân ngữ] thấy/cảm nhận [hình ảnh/cảm xúc].
Ví dụ:
透过薄雾,我看到了远处的山。(Tòuguò bówù, wǒ kàndào le yuǎnchù de shān.)
Dịch: Nhìn qua màn sương mỏng, tôi thấy ngọn núi ở xa.
d. Kết hợp với các từ bổ nghĩa
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 能够/可以 + 透过 + [Tân ngữ] + [Động từ]
Nghĩa: [Chủ ngữ] có thể xuyên qua/thông qua [tân ngữ] để [hành động].
Ví dụ:
我们可以透过数据分析问题。(Wǒmen kěyǐ tòuguò shùjù fēnxī wèntí.)
Dịch: Chúng ta có thể phân tích vấn đề thông qua dữ liệu.
e. Miêu tả cảm xúc hoặc nhận thức sâu sắc
Cấu trúc: 透过 + [Sự kiện/Hành vi] + [Chủ ngữ] + 体会到/感受到 + [Cảm xúc]
Nghĩa: Thông qua [sự kiện/hành vi], [chủ ngữ] cảm nhận được [cảm xúc].
Ví dụ:
透过这次经历,我体会到了生活的珍贵。(Tòuguò zhè cì jīnglì, wǒ tǐhuì dào le shēnghuó de zhēnguì.)
Dịch: Thông qua trải nghiệm này, tôi cảm nhận được sự quý giá của cuộc sống. - Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 透过 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.
Ví dụ 1: Xuyên qua cửa sổ
Câu: 月光透过窗户洒在地板上。(Yuèguāng tòuguò chuānghù sǎ zài dìbǎn shàng.)
Phiên âm: Yuèguāng tòuguò chuānghù sǎ zài dìbǎn shàng.
Dịch: Ánh trăng xuyên qua cửa sổ chiếu xuống sàn nhà.
Ví dụ 2: Nhìn qua kính
Câu: 透过玻璃,我看到了外面的风景。(Tòuguò bōli, wǒ kàndào le wàimiàn de fēngjǐng.)
Phiên âm: Tòuguò bōli, wǒ kàndào le wàimiàn de fēngjǐng.
Dịch: Nhìn qua tấm kính, tôi thấy cảnh vật bên ngoài.
Ví dụ 3: Thông qua quan sát
Câu: 透过仔细观察,我们发现了问题所在。(Tòuguò zǐxì guānchá, wǒmen fāxiàn le wèntí suǒzài.)
Phiên âm: Tòuguò zǐxì guānchá, wǒmen fāxiàn le wèntí suǒzài.
Dịch: Thông qua quan sát kỹ lưỡng, chúng tôi phát hiện ra nguyên nhân của vấn đề.
Ví dụ 4: Hiểu thấu bản chất
Câu: 透过表面现象,我看到了他的真实意图。(Tòuguò biǎomiàn xiànxiàng, wǒ kàndào le tā de zhēnshí yìtú.)
Phiên âm: Tòuguò biǎomiàn xiànxiàng, wǒ kàndào le tā de zhēnshí yìtú.
Dịch: Thông qua các hiện tượng bề ngoài, tôi thấy được ý định thực sự của anh ấy.
Ví dụ 5: Cảm nhận qua trải nghiệm
Câu: 透过这次合作,我感受到了团队的力量。(Tòuguò zhè cì hézuò, wǒ gǎnshòu dào le tuánduì de lìliàng.)
Phiên âm: Tòuguò zhè cì hézuò, wǒ gǎnshòu dào le tuánduì de lìliàng.
Dịch: Thông qua lần hợp tác này, tôi cảm nhận được sức mạnh của đội nhóm.
Ví dụ 6: Miêu tả cảnh vật
Câu: 透过树叶的缝隙,阳光洒下斑驳的光影。(Tòuguò shùyè de fèngxì, yángguāng sǎ xià bānbó de guāngyǐng.)
Phiên âm: Tòuguò shùyè de fèngxì, yángguāng sǎ xià bānbó de guāngyǐng.
Dịch: Xuyên qua kẽ lá, ánh nắng tạo nên những mảng sáng loang lổ.
Ví dụ 7: Hiểu qua sách vở
Câu: 透过阅读历史书籍,我了解了古代文化。(Tòuguò yuèdú lìshǐ shūjí, wǒ liǎojiě le gǔdài wénhuà.)
Phiên âm: Tòuguò yuèdú lìshǐ shūjí, wǒ liǎojiě le gǔdài wénhuà.
Dịch: Thông qua việc đọc sách lịch sử, tôi hiểu được văn hóa cổ đại.
Ví dụ 8: Nhìn qua sương mù
Câu: 透过浓雾,我隐约看到了远处的灯塔。(Tòuguò nóngwù, wǒ yǐnyuē kàndào le yuǎnchù de dēngtǎ.)
Phiên âm: Tòuguò nóngwù, wǒ yǐnyuē kàndào le yuǎnchù de dēngtǎ.
Dịch: Nhìn qua màn sương dày, tôi lờ mờ thấy ngọn hải đăng ở xa.
Ví dụ 9: Thấu hiểu qua giao tiếp
Câu: 透过他的眼神,我感受到了他的真诚。(Tòuguò tā de yǎnshén, wǒ gǎnshòu dào le tā de zhēnchéng.)
Phiên âm: Tòuguò tā de yǎnshén, wǒ gǎnshòu dào le tā de zhēnchéng.
Dịch: Thông qua ánh mắt của anh ấy, tôi cảm nhận được sự chân thành của anh ấy.
Ví dụ 10: Trong văn học
Câu: 透过诗词,我感受到古人的情怀。(Tòuguò shīcí, wǒ gǎnshòu dào gǔrén de qínghuái.)
Phiên âm: Tòuguò shīcí, wǒ gǎnshòu dào gǔrén de qínghuái.
Dịch: Thông qua thơ ca, tôi cảm nhận được tâm tình của người xưa.
- Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh vật lý và trừu tượng: 透过 có thể dùng cho cả ngữ cảnh vật lý (như ánh sáng xuyên qua kính) và trừu tượng (như hiểu thấu qua quan sát). Cần chọn ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái văn học: 透过 thường mang sắc thái tinh tế, đặc biệt trong văn học hoặc miêu tả nghệ thuật. Trong văn nói hàng ngày, người bản xứ có thể dùng các từ đơn giản hơn như 通过 (tōngguò) (thông qua) trong ngữ cảnh trừu tượng.
Phân biệt với 通过 (tōngguò):
透过 nhấn mạnh hành động xuyên qua hoặc thấu hiểu, thường mang tính hình ảnh hoặc cảm xúc.
通过 nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức, thường dùng trong ngữ cảnh logic, kỹ thuật (ví dụ: 通过考试 – thông qua kỳ thi).
Ngữ điệu: Trong văn nói, nhấn mạnh âm tòu để tăng tính biểu cảm, đặc biệt khi miêu tả hình ảnh hoặc cảm xúc. - Từ liên quan
通过 (tōngguò): Thông qua, vượt qua (thường dùng trong ngữ cảnh logic, kỹ thuật).
穿过 (chuānguò): Đi xuyên qua (nhấn mạnh hành động vật lý, như đi qua đường hầm).
透视 (tòushì): Nhìn thấu, quan sát xuyên qua (thường dùng trong nghệ thuật hoặc kỹ thuật).
透彻 (tòuchè): Thấu đáo, rõ ràng (dùng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc).
渗透 (shèntòu): Thẩm thấu, thâm nhập (dùng cho chất lỏng hoặc ảnh hưởng). - Kết luận
透过 là một từ đa năng trong tiếng Trung, có thể hoạt động như động từ hoặc giới từ, mang nghĩa “xuyên qua”, “nhìn qua”, hoặc “thông qua” tùy ngữ cảnh. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các miêu tả hình ảnh, cảm xúc, hoặc sự thấu hiểu sâu sắc. Với tính linh hoạt, 透过 giúp diễn đạt các ý nghĩa vật lý và trừu tượng một cách tinh tế, phù hợp với nhiều tình huống giao tiếp.
TỪ VỰNG: 透过
Hán Việt: thấu quá
Phiên âm: tòuguò
Loại từ: động từ (动词), giới từ (介词)
Cấp độ sử dụng: thông dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết
- GIẢI THÍCH CHI TIẾT
a. Nghĩa gốc (động từ / giới từ)
透过 mang nghĩa là xuyên qua, thông qua, qua (một cái gì đó trong suốt hoặc bán trong suốt). Nó có thể chỉ về hành động ánh sáng, hình ảnh, âm thanh đi xuyên qua một bề mặt hoặc không gian.
b. Nghĩa mở rộng (trừu tượng)
Ngoài nghĩa vật lý, 透过 cũng được dùng để chỉ hành động đạt được điều gì đó thông qua một phương tiện, một con đường, hay một hình thức trung gian.
- CÁCH DÙNG VÀ NGỮ PHÁP
Cách dùng Chức năng Ví dụ sơ lược
作为动词 “xuyên qua, đi qua” một vật thể 光线透过窗户照进来
作为介词 “thông qua, nhờ vào” một phương pháp/phương tiện 透过努力,他终于成功了
- CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN
S + 透过 + N + V…
(Chủ ngữ + thông qua cái gì đó + hành động…)
S + V + 透过 + N…
(Chủ ngữ + động từ + xuyên qua cái gì đó…)
- VÍ DỤ CỤ THỂ (kèm phiên âm & tiếng Việt)
Ví dụ 1
阳光透过树叶洒在地上。
Yángguāng tòuguò shùyè sǎ zài dìshàng.
Ánh nắng xuyên qua tán lá rải xuống mặt đất.
Ví dụ 2
他透过这本书了解了中国历史。
Tā tòuguò zhè běn shū liǎojiě le Zhōngguó lìshǐ.
Anh ấy hiểu biết về lịch sử Trung Quốc thông qua cuốn sách này.
Ví dụ 3
窗帘很薄,可以透过光线。
Chuānglián hěn báo, kěyǐ tòuguò guāngxiàn.
Rèm cửa rất mỏng, có thể để ánh sáng xuyên qua.
Ví dụ 4
我透过朋友介绍,认识了她。
Wǒ tòuguò péngyǒu jièshào, rènshi le tā.
Tôi quen cô ấy qua sự giới thiệu của bạn bè.
Ví dụ 5
声音透过墙壁传过来了。
Shēngyīn tòuguò qiángbì chuán guòlái le.
Âm thanh truyền qua tường vang lại đây.
Ví dụ 6
孩子透过玻璃窗看着外面的雪。
Háizi tòuguò bōlí chuāng kànzhe wàimiàn de xuě.
Đứa trẻ nhìn tuyết bên ngoài qua cửa kính.
Ví dụ 7
他透过不断努力,考上了大学。
Tā tòuguò bùduàn nǔlì, kǎo shàng le dàxué.
Anh ấy đã thi đỗ đại học nhờ vào sự nỗ lực không ngừng.
- SO SÁNH VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
穿过 chuānguò đi xuyên qua Chủ yếu chỉ người hoặc vật chuyển động qua không gian
通过 tōngguò thông qua (kết quả, kỳ thi, hành lang, luật pháp…) Mức độ trang trọng hơn, có thể chỉ sự phê duyệt
透过 tòuguò xuyên qua (ánh sáng, âm thanh, phương pháp…) Dùng cho cả vật lý và trừu tượng, tính hình ảnh cao
- CỤM TỪ THƯỜNG GẶP
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
透过窗户 tòuguò chuānghù xuyên qua cửa sổ
透过现象看本质 tòuguò xiànxiàng kàn běnzhì nhìn thấu bản chất qua hiện tượng
透过努力 tòuguò nǔlì nhờ vào sự cố gắng
“透过” (tòu guò) là một cụm từ trong tiếng Trung Quốc, mang nghĩa “xuyên qua”, “thông qua” hoặc “đi qua”. Từ này thường được dùng để diễn tả hành động hoặc hiện tượng ánh sáng, vật thể, hoặc sự việc đi qua một bề mặt, vật liệu, hoặc phương pháp nào đó. Nó cũng có thể mang ý nghĩa biểu tượng trong việc làm gì đó thông qua một cách thức hoặc trung gian.
- Giải thích chi tiết
透 (tòu): Nghĩa là “thấu” hoặc “xuyên qua”. Nó biểu thị sự di chuyển qua một vật thể hoặc trạng thái mà vật thể đó cho phép sự di chuyển, như ánh sáng xuyên qua kính.
过 (guò): Nghĩa là “qua” hoặc “đi qua”.
Khi kết hợp, “透过” được dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái xuyên qua hoặc thực hiện một cách thông qua.
- Loại từ
“透过” thường đóng vai trò như một giới từ (preposition) hoặc động từ (verb), tùy vào ngữ cảnh:
Giới từ: Biểu thị phương tiện hoặc cách thức để thực hiện một điều gì đó. Ví dụ: 透过努力,我们可以成功。 (Tòuguò nǔlì, wǒmen kěyǐ chénggōng.) – Thông qua sự nỗ lực, chúng ta có thể thành công.
Động từ: Biểu thị hành động xuyên qua một bề mặt. Ví dụ: 阳光透过窗户照进来。 (Yángguāng tòuguò chuānghù zhào jìnlái.) – Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu vào trong.
- Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
透过玻璃,我们可以看到外面的风景。 Tòuguò bōlí, wǒmen kěyǐ kàndào wàimiàn de fēngjǐng. Xuyên qua kính, chúng ta có thể nhìn thấy phong cảnh bên ngoài.
透过学习,你可以不断进步。 Tòuguò xuéxí, nǐ kěyǐ búduàn jìnbù. Thông qua việc học, bạn có thể không ngừng tiến bộ.
阳光透过树叶,洒在地面上。 Yángguāng tòuguò shùyè, sǎ zài dìmiàn shàng. Ánh nắng xuyên qua lá cây, chiếu xuống mặt đất.
透过朋友的帮助,我解决了这个问题。 Tòuguò péngyǒu de bāngzhù, wǒ jiějué le zhège wèntí. Thông qua sự giúp đỡ của bạn bè, tôi đã giải quyết được vấn đề này.
灯光透过窗帘,让房间显得更加温暖。 Dēngguāng tòuguò chuānglián, ràng fángjiān xiǎnde gèngjiā wēnnuǎn. Ánh đèn xuyên qua rèm cửa, khiến căn phòng trở nên ấm áp hơn.
- Nhiều ví dụ hơn
透过这片水晶,我看到了一道彩虹。 Tòuguò zhè piàn shuǐjīng, wǒ kàn dào le yī dào cǎihóng. Xuyên qua mảnh pha lê này, tôi nhìn thấy một cầu vồng.
透过云层,太阳露出了笑脸。 Tòuguò yúncéng, tàiyáng lù chū le xiàoliǎn. Xuyên qua tầng mây, mặt trời đã hiện ra.
透过历史,我们可以了解过去的文化。 Tòuguò lìshǐ, wǒmen kěyǐ liǎojiě guòqù de wénhuà. Thông qua lịch sử, chúng ta có thể hiểu rõ nền văn hóa của quá khứ.
透过镜子,我看到自己穿着新衣服。 Tòuguò jìngzi, wǒ kàn dào zìjǐ chuānzhe xīn yīfu. Xuyên qua gương, tôi thấy mình đang mặc đồ mới.
阳光透过厚厚的玻璃,仍然很温暖。 Yángguāng tòuguò hòuhòu de bōlí, réngrán hěn wēnnuǎn. Ánh nắng xuyên qua lớp kính dày, vẫn rất ấm áp.
- Cách sử dụng trong thực tế
Miêu tả hiện tượng vật lý: Ví dụ: Ánh sáng xuyên qua cửa sổ, nước thấm qua đất. 例: 雨水透过屋顶漏了下来。 (Nước mưa xuyên qua mái nhà và chảy xuống.)
Miêu tả phương tiện hoặc cách thức: Ví dụ: Thông qua hành động, qua trung gian. 例: 透过这次活动,我们加深了彼此的了解。 (Thông qua hoạt động này, chúng ta đã tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.)
透过 (tòu guò) là một từ ghép mang ý nghĩa “thông qua”, “xuyên qua” hoặc “nhìn qua” tùy theo ngữ cảnh. Từ này được sử dụng phổ biến trong văn viết và văn nói, thể hiện hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc đi qua, vượt qua một vật cản, hoặc hiểu thấu một vấn đề. Dưới đây là giải thích chi tiết về 透过:
- Nghĩa của từ “透过”
Nghĩa cơ bản:
Chỉ hành động nhìn, cảm nhận, hoặc hiểu một điều gì đó thông qua một phương tiện, vật trung gian, hoặc một cách tiếp cận nào đó.
Có thể mang nghĩa vật lý (nhìn qua cửa sổ, ánh sáng xuyên qua) hoặc nghĩa trừu tượng (hiểu sâu sắc qua phân tích, quan sát).
Các nghĩa phổ biến:
Nhìn xuyên qua (vật lý): Ánh sáng, tầm mắt đi qua một vật trong suốt hoặc không cản trở.
Thông qua: Sử dụng một phương tiện, cách thức để đạt được mục đích hoặc hiểu biết.
Hiểu thấu: Nắm bắt bản chất của vấn đề qua quan sát hoặc phân tích. - Loại từ
Loại từ: Động từ (thường được dùng như một động từ ghép).
Cấu trúc: Là từ ghép, gồm hai thành phần:
透 (tòu): Mang nghĩa “xuyên qua”, “thấu”, “hoàn toàn”.
过 (guò): Mang nghĩa “qua”, “vượt qua”, thường bổ sung ý hướng hoặc hoàn thành.
Đặc điểm:
Thường đứng trước danh từ, cụm danh từ, hoặc một mệnh đề để chỉ phương tiện, cách thức.
Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn (ví dụ: 透过现象看本质 – Nhìn bản chất qua hiện tượng). - Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
主语 (Chủ ngữ) + 透过 + 工具/方式 (Công cụ/Cách thức) + 动词 (Động từ) + 宾语 (Tân ngữ).
Nghĩa: Chủ ngữ thực hiện hành động thông qua một công cụ hoặc cách thức nào đó.
Ví dụ cấu trúc:
透过窗户看风景 (Tòu guò chuānghu kàn fēngjǐng): Nhìn phong cảnh qua cửa sổ.
透过现象看本质 (Tòu guò xiànxiàng kàn běnzhì): Nhìn bản chất qua hiện tượng.
Lưu ý:
透过 thường nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức trung gian.
Nếu không có tân ngữ, 透过 có thể đứng cuối câu trong một số trường hợp, nhưng hiếm hơn.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ chi tiết, bao gồm phiên âm (Pinyin), chữ Hán, và dịch nghĩa tiếng Việt, được chia theo ngữ cảnh sử dụng:
a. Nghĩa vật lý: Nhìn qua, xuyên qua
Câu ví dụ:
Chữ Hán: 阳光透过窗户照进房间。
Pinyin: Yángguāng tòu guò chuānghu zhào jìn fángjiān.
Dịch: Ánh nắng chiếu vào phòng qua cửa sổ.
Giải thích: “透过窗户” chỉ ánh nắng đi qua cửa sổ (một vật trung gian).
Câu ví dụ:
Chữ Hán: 她透过眼镜看书。
Pinyin: Tā tòu guò yǎnjìng kàn shū.
Dịch: Cô ấy đọc sách qua cặp kính.
Giải thích: Kính là phương tiện giúp cô ấy nhìn rõ hơn.
Câu ví dụ:
Chữ Hán: 我透过望远镜看到远处的山。
Pinyin: Wǒ tòu guò wàngyuǎnjìng kàn dào yuǎnchù de shān.
Dịch: Tôi nhìn thấy ngọn núi ở xa qua kính viễn vọng.
Giải thích: Kính viễn vọng là công cụ trung gian để nhìn xa.
b. Nghĩa trừu tượng: Hiểu thấu, thông qua
Câu ví dụ:
Chữ Hán: 透过现象看本质。
Pinyin: Tòu guò xiànxiàng kàn běnzhì.
Dịch: Nhìn bản chất qua hiện tượng.
Giải thích: Câu này mang tính triết lý, nhấn mạnh việc phân tích sâu để hiểu bản chất vấn đề.
Câu ví dụ:
Chữ Hán: 我们透过数据分析问题。
Pinyin: Wǒmen tòu guò shùjù fēnxī wèntí.
Dịch: Chúng tôi phân tích vấn đề thông qua dữ liệu.
Giải thích: Dữ liệu là phương tiện để hiểu rõ vấn đề.
Câu ví dụ:
Chữ Hán: 他透过这本书了解历史。
Pinyin: Tā tòu guò zhè běn shū liǎojiě lìshǐ.
Dịch: Anh ấy tìm hiểu lịch sử thông qua cuốn sách này.
Giải thích: Cuốn sách là công cụ giúp anh ấy tiếp cận kiến thức.
c. Nghĩa biểu cảm: Cảm nhận qua một phương tiện
Câu ví dụ:
Chữ Hán: 透过他的眼神,我感受到他的悲伤。
Pinyin: Tòu guò tā de yǎnshén, wǒ gǎnshòu dào tā de bēishāng.
Dịch: Qua ánh mắt của anh ấy, tôi cảm nhận được nỗi buồn của anh ấy.
Giải thích: Ánh mắt là phương tiện truyền tải cảm xúc.
Câu ví dụ:
Chữ Hán: 透过音乐,她表达了自己的情感。
Pinyin: Tòu guò yīnyuè, tā biǎodá le zìjǐ de qínggǎn.
Dịch: Thông qua âm nhạc, cô ấy thể hiện cảm xúc của mình.
Giải thích: Âm nhạc là phương tiện để bộc lộ cảm xúc.
d. Nghĩa trong văn viết trang trọng
Câu ví dụ:
Chữ Hán: 透过这次会议,我们明确了目标。
Pinyin: Tòu guò zhè cì huìyì, wǒmen míngquè le mùbiāo.
Dịch: Thông qua cuộc họp này, chúng tôi đã xác định rõ mục tiêu.
Giải thích: Cuộc họp là phương tiện để đạt được sự rõ ràng.
Câu ví dụ:
Chữ Hán: 透过法律,我们维护社会正义。
Pinyin: Tòu guò fǎlǜ, wǒmen wéihù shèhuì zhèngyì.
Dịch: Thông qua luật pháp, chúng tôi bảo vệ công lý xã hội.
Giải thích: Luật pháp là công cụ để thực hiện công lý.
- Phân biệt với các từ tương tự
通过 (tōng guò):
Nghĩa: “Thông qua”, “đi qua”, thường nhấn mạnh sự vượt qua hoặc hoàn thành một quá trình.
Khác biệt: 通过 mang tính trung lập, ít nhấn mạnh hành động “nhìn” hoặc “xuyên qua” như 透过. 通过 thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, thủ tục.
Ví dụ: 通过考试 (Tōng guò kǎoshì): Thi đỗ kỳ thi.
穿过 (chuān guò):
Nghĩa: “Đi xuyên qua”, thường mang nghĩa vật lý (đi qua một không gian).
Khác biệt: 穿过 chỉ dùng cho hành động vật lý, không mang nghĩa trừu tượng như 透过.
Ví dụ: 穿过森林 (Chuān guò sēnlín): Đi xuyên qua khu rừng. - Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh: 透过 thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn 通过 và 穿过.
Tính trang trọng: 透过 mang sắc thái hơi văn chương, phù hợp với các câu văn phân tích, mô tả sâu sắc.
Kết hợp từ: 透过 thường đi với các danh từ chỉ vật trung gian (cửa sổ, kính, dữ liệu, hiện tượng, v.v.). - Kết luận
透过 là một động từ linh hoạt, được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc “xuyên qua” hoặc “thông qua” một phương tiện, cả về nghĩa vật lý lẫn trừu tượng. Với các ví dụ trên, bạn có thể thấy 透过 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, từ mô tả ánh sáng, tầm nhìn, đến phân tích vấn đề hay cảm nhận cảm xúc. Để sử dụng thành thạo, hãy chú ý đến ngữ cảnh và cấu trúc câu phù hợp. - Định nghĩa của 透过 (tòuguò)
透过 là một động từ (动词), mang nghĩa là:
Nghĩa gốc:
Xuyên qua, thấu qua, nhìn/xuyên qua một vật gì đó (thường là trong suốt, bán trong suốt hoặc có khe hở).
Nghĩa mở rộng (nghĩa bóng):
Thông qua, nhờ vào, dùng để chỉ một hành động, hiện tượng xảy ra thông qua trung gian hoặc nhờ sự giúp đỡ của điều gì đó.
- Từ loại
Từ vựng Phiên âm Từ loại Nghĩa tiếng Việt
透过 tòuguò Động từ Xuyên qua, thông qua
- Cách dùng phổ biến
Cách dùng Ý nghĩa Ví dụ
- Xuyên qua vật thể Có thể nhìn hoặc đi xuyên qua 透过窗户看见风景
- Thông qua (trừu tượng) Nhờ vào trung gian, phương tiện 透过朋友找工作
- Ví dụ câu (có phiên âm + dịch nghĩa)
Nghĩa 1: Xuyên qua (vật thể)
例句 1:
透过窗户,我看到外面在下雪。
Tòuguò chuānghu, wǒ kàn dào wàimiàn zài xiàxuě.
Xuyên qua cửa sổ, tôi thấy bên ngoài đang có tuyết rơi.
例句 2:
阳光透过树叶洒在地上,斑驳陆离。
Yángguāng tòuguò shùyè sǎ zài dìshàng, bānbó lùlí.
Ánh nắng xuyên qua tán lá rải xuống đất, tạo thành những vệt loang lổ.
例句 3:
她透过镜子看着自己。
Tā tòuguò jìngzi kàn zhe zìjǐ.
Cô ấy nhìn chính mình qua gương.
Nghĩa 2: Thông qua, nhờ vào (mang tính trừu tượng)
例句 4:
我透过这本书学到了很多知识。
Wǒ tòuguò zhè běn shū xué dào le hěn duō zhīshì.
Tôi đã học được rất nhiều kiến thức thông qua cuốn sách này.
例句 5:
我们是透过老师认识的。
Wǒmen shì tòuguò lǎoshī rènshi de.
Chúng tôi quen nhau nhờ thầy giáo giới thiệu.
例句 6:
透过努力,他终于考上了理想的大学。
Tòuguò nǔlì, tā zhōngyú kǎo shàng le lǐxiǎng de dàxué.
Nhờ vào sự nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thi đỗ vào ngôi trường đại học mơ ước.
例句 7:
透过这个项目,我们了解到了当地的文化。
Tòuguò zhège xiàngmù, wǒmen liǎojiě dào le dāngdì de wénhuà.
Nhờ dự án này, chúng tôi hiểu thêm về văn hóa địa phương.
- Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
透过窗户 tòuguò chuānghu Xuyên qua cửa sổ
透过现象看本质 tòuguò xiànxiàng kàn běnzhì Thấy được bản chất qua hiện tượng
透过努力 tòuguò nǔlì Nhờ vào sự nỗ lực
透过媒体 tòuguò méitǐ Thông qua truyền thông
- Phân biệt với các từ dễ nhầm
Từ vựng Nghĩa Phân biệt với 透过
穿过 Xuyên qua (vật thể, không gian) Tập trung vào hành động di chuyển qua
经过 Trải qua, đi qua Dùng cho cả vị trí và trải nghiệm
通过 Thông qua (về mặt quy trình, kiểm duyệt) Thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn
- Kết luận
透过 vừa có nghĩa cụ thể (xuyên qua vật thể), vừa mang nghĩa trừu tượng (nhờ vào, thông qua trung gian nào đó).
Là một động từ rất phổ biến trong cả văn viết và văn nói.
Có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống học thuật, đời sống, và cả trong văn chương nghệ thuật.
- Loại từ
Thấu (透) là một động từ, nhưng trong một số trường hợp, nó cũng có thể đóng vai trò như một tính từ hoặc được dùng trong các cấu trúc bổ ngữ.
Nó thường xuất hiện trong các cụm từ ghép hoặc thành ngữ, mang tính linh hoạt cao trong cách sử dụng. - Ý nghĩa chính
Từ “thấu” có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, bao gồm:
Xuyên qua, thấu qua (vật lý): Chỉ hành động đi xuyên qua một vật hoặc bề mặt nào đó (như ánh sáng, âm thanh, chất lỏng, v.v.).
Hiểu rõ, thấu hiểu: Chỉ việc hiểu sâu sắc, nắm bắt rõ ràng một vấn đề, cảm xúc hoặc sự việc.
Rõ ràng, triệt để: Diễn tả trạng thái hoàn toàn, rõ ràng, hoặc triệt để trong một hành động hay trạng thái.
Thấm, thấm đẫm: Dùng để chỉ trạng thái bị thấm ướt, thấm vào (thường mang nghĩa vật lý hoặc cảm xúc).
Tiết lộ, để lộ: Chỉ việc vô tình hoặc cố ý làm lộ thông tin, cảm xúc.
- Cách sử dụng và cấu trúc
“Thấu” thường được dùng trong các cấu trúc sau:
Động từ độc lập: Diễn tả hành động xuyên qua, thấu hiểu, hoặc thấm.
Ví dụ: 阳光透进窗户。(Yángguāng tòu jìn chuānghu.)
Ánh nắng xuyên qua cửa sổ.
Bổ ngữ kết quả: “Thấu” thường đứng sau một động từ khác để chỉ kết quả của hành động đó (ví dụ: 看透, 想透, 湿透).
Ví dụ: 衣服湿透了。(Yīfu shītòule.)
Quần áo ướt sũng rồi.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định: “Thấu” xuất hiện trong nhiều thành ngữ hoặc cụm từ ghép, mang nghĩa cụ thể.
Ví dụ: 心如明镜,洞察秋毫。(Xīn rú míngjìng, dòngchá qiūháo.)
Tâm như gương sáng, thấu hiểu mọi chi tiết.
- Các ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Dưới đây là các ví dụ minh họa cho từng nghĩa của “thấu”:
a. Nghĩa “xuyên qua, thấu qua”
Ví dụ:
阳光透过玻璃照进房间。
(Yángguāng tòuguò bōli zhào jìn fángjiān.)
Ánh nắng xuyên qua kính chiếu vào phòng.
Ví dụ:
子弹透过了墙壁。
(Zǐdàn tòuguòle qiángbì.)
Viên đạn xuyên qua bức tường.
b. Nghĩa “hiểu rõ, thấu hiểu”
Ví dụ:
他把这个问题想透了。
(Tā bǎ zhège wèntí xiǎng tòule.)
Anh ấy đã nghĩ thấu đáo vấn đề này.
Ví dụ:
我终于看透了他的为人。
(Wǒ zhōngyú kàn tòule tā de wéirén.)
Cuối cùng tôi cũng nhìn thấu con người của anh ta.
c. Nghĩa “rõ ràng, triệt để”
Ví dụ:
这件事必须查透。
(Zhè jiàn shì bìxū chá tòu.)
Việc này phải được điều tra rõ ràng.
Ví dụ:
我们把计划讨论得透彻。
(Wǒmen bǎ jìhuà tǎolùn dé tòuchè.)
Chúng ta đã thảo luận kế hoạch một cách triệt để.
d. Nghĩa “thấm, thấm đẫm”
Ví dụ:
雨下得很大,我的衣服都湿透了。
(Yǔ xià dé hěn dà, wǒ de yīfu dōu shītòule.)
Mưa to quá, quần áo của tôi ướt sũng hết rồi.
Ví dụ:
汗水透了他的衬衫。
(Hànshuǐ tòule tā de chènshān.)
Mồ hôi thấm ướt áo sơ mi của anh ấy.
e. Nghĩa “tiết lộ, để lộ”
Ví dụ:
她的眼神透出一丝悲伤。
(Tā de yǎnshén tòuchū yìsī bēishāng.)
Ánh mắt của cô ấy để lộ một chút buồn bã.
Ví dụ:
他不小心透露出秘密。
(Tā bù xiǎoxīn tòulù chū mìmì.)
Anh ấy vô tình để lộ bí mật.
- Một số cụm từ ghép phổ biến với “透”
看透 (kàn tòu): Nhìn thấu, hiểu rõ bản chất.
Ví dụ: 我早就看透了他的谎言。
(Wǒ zǎo jiù kàn tòule tā de huǎngyán.)
Tôi đã sớm nhìn thấu lời nói dối của anh ta.
湿透 (shītòu): Ướt sũng.
Ví dụ: 雨伞坏了,我全身湿透了。
(Yǔsǎn huàile, wǒ quánshēn shītòule.)
Cái ô bị hỏng, cả người tôi ướt sũng.
透彻 (tòuchè): Rõ ràng, thấu đáo.
Ví dụ: 他的解释非常透彻。
(Tā de jiěshì fēicháng tòuchè.)
Lời giải thích của anh ấy rất rõ ràng.
透露 (tòulù): Tiết lộ, để lộ.
Ví dụ: 公司透露了新产品的信息。
(Gōngsī tòulùle xīn chǎnpǐn de xìnxī.)
Công ty đã tiết lộ thông tin về sản phẩm mới. - Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh: Nghĩa của “透” phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Cần chú ý đến động từ hoặc danh từ đi kèm để hiểu đúng ý nghĩa.
Tính trang trọng: “透” có thể được dùng trong văn nói lẫn văn viết, nhưng các cụm như “透彻” thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hơn.
Phân biệt với từ tương tự:
“透” khác với “穿” (chuān, xuyên qua) ở chỗ “透” mang tính trừu tượng hơn, có thể dùng cho cả vật lý và tinh thần, trong khi “穿” thường chỉ hành động vật lý.
“透露” (tiết lộ) khác với “泄露” (xièlù, làm rò rỉ) ở chỗ “透露” có thể mang ý chủ động hoặc vô tình, còn “泄露” thường ám chỉ sự rò rỉ không mong muốn.
透过 (tòuguò) — xuyên qua, thông qua, nhờ vào
- Định nghĩa
透过 là một động từ kép (gồm 透 và 过), mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh:
a) Xuyên qua: Chỉ ánh sáng, vật thể, tầm nhìn… xuyên qua một vật thể khác (thường là vật bán trong suốt, như kính, sương, lá cây…).
b) Thông qua / Nhờ vào: Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, chỉ việc đạt được mục tiêu hoặc hiểu biết nào đó thông qua một phương pháp, kênh trung gian, hoặc hành động.
- Loại từ
Động từ (动词) - Các nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa
Nghĩa 1: Xuyên qua, xuyên sáng qua
Thường dùng với: ánh sáng, hình ảnh, tầm nhìn.
Ví dụ 1:
阳光透过窗帘照在地板上。
Phiên âm: Yángguāng tòuguò chuānglián zhào zài dìbǎn shàng.
Nghĩa: Ánh nắng xuyên qua rèm cửa chiếu xuống sàn nhà.
Ví dụ 2:
他透过玻璃看见了窗外的风景。
Phiên âm: Tā tòuguò bōli kànjiàn le chuāngwài de fēngjǐng.
Nghĩa: Anh ấy nhìn thấy phong cảnh bên ngoài cửa sổ qua lớp kính.
Ví dụ 3:
雾很浓,几乎看不清透过它的东西。
Phiên âm: Wù hěn nóng, jīhū kàn bù qīng tòuguò tā de dōngxi.
Nghĩa: Sương dày quá, gần như không nhìn rõ được vật gì xuyên qua nó.
Nghĩa 2: Thông qua, nhờ vào
Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng – như “thông qua một phương pháp”, “nhờ vào nỗ lực”, “qua trung gian”.
Ví dụ 4:
我们可以透过这本书了解中国的历史。
Phiên âm: Wǒmen kěyǐ tòuguò zhè běn shū liǎojiě Zhōngguó de lìshǐ.
Nghĩa: Chúng ta có thể tìm hiểu lịch sử Trung Quốc thông qua cuốn sách này.
Ví dụ 5:
透过他的努力,他终于考上了理想的大学。
Phiên âm: Tòuguò tā de nǔlì, tā zhōngyú kǎoshàng le lǐxiǎng de dàxué.
Nghĩa: Nhờ vào sự nỗ lực của mình, cuối cùng anh ấy cũng đỗ vào trường đại học mơ ước.
Ví dụ 6:
我们是透过朋友介绍认识的。
Phiên âm: Wǒmen shì tòuguò péngyǒu jièshào rènshi de.
Nghĩa: Chúng tôi quen nhau nhờ bạn bè giới thiệu.
- Một số cụm từ cố định có 透过
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
透过玻璃 tòuguò bōli Xuyên qua kính
透过现象看本质 tòuguò xiànxiàng kàn běnzhì Nhìn ra bản chất qua hiện tượng
透过努力 tòuguò nǔlì Nhờ vào sự nỗ lực
透过观察 tòuguò guānchá Thông qua quan sát
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ gần nghĩa Phiên âm Nghĩa Khác với 透过 như thế nào
经过 jīngguò đi qua, trải qua Chỉ sự đi ngang hoặc quá trình thời gian
通过 tōngguò thông qua (nghiêm túc hơn) Trang trọng, chính thức hơn 透过
越过 yuèguò vượt qua Mang nghĩa vượt lên vật cản, chủ động mạnh mẽ hơn
穿过 chuānguò xuyên qua (về vật lý) Tập trung vào hành động di chuyển xuyên qua vật thể
透过 (tòu guò) là một động từ hoặc giới từ, mang ý nghĩa chính là “thông qua”, “xuyên qua”, hoặc “nhìn qua” một vật gì đó để quan sát, hiểu biết, hoặc đạt được mục đích. Từ này thường được dùng để diễn tả hành động xuyên qua một lớp vật chất (như cửa sổ, kính) hoặc một phương tiện trung gian (như báo chí, thông tin) để tiếp cận sự vật, sự việc. Dưới đây là giải thích chi tiết về 透过:
- Loại từ
Động từ: Thường dùng để chỉ hành động nhìn xuyên qua, thấu qua, hoặc thông qua một thứ gì đó để quan sát hoặc hiểu rõ hơn.
Giới từ: Diễn tả phương thức hoặc phương tiện trung gian để đạt được một mục đích hoặc hiểu biết (tương tự “thông qua” trong tiếng Việt). - Nghĩa chi tiết
透过 có các nghĩa chính sau:
Nhìn xuyên qua một vật thể vật lý (thường là kính, cửa sổ, màn che, v.v.):
Diễn tả hành động quan sát qua một lớp vật chất để thấy được cảnh vật hoặc sự việc ở phía bên kia.
Ví dụ: Nhìn qua cửa sổ để thấy cảnh bên ngoài.
Thông qua một phương tiện trung gian (trừu tượng hơn):
Chỉ việc thông qua một kênh, phương pháp, hoặc nguồn thông tin để hiểu rõ hoặc đạt được điều gì đó.
Ví dụ: Thông qua báo chí để biết tin tức.
Hiểu sâu sắc hoặc thấu hiểu:
Chỉ việc nhìn nhận, phân tích sự việc một cách sâu sắc để hiểu bản chất.
Ví dụ: Thấu hiểu một vấn đề qua hiện tượng bề ngoài.
- Cấu trúc ngữ pháp
透过 thường xuất hiện trong các mẫu câu sau:
a. Nhìn xuyên qua vật thể vật lý
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 透过 + 物体 (vật thể) + 动词 (động từ) + 宾语 (tân ngữ).
Ý nghĩa: Nhìn qua một vật thể để thấy hoặc làm gì đó.
Ví dụ:
他透过窗户看外面的风景。
Phiên âm: Tā tòu guò chuānghu kàn wàimiàn de fēngjǐng.
Dịch: Anh ấy nhìn qua cửa sổ để ngắm cảnh bên ngoài.
b. Thông qua phương tiện trung gian
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 透过 + 方法/媒介 (phương pháp/phương tiện) + 动词 (động từ) + 宾语 (tân ngữ).
Ý nghĩa: Thông qua một kênh hoặc phương tiện để đạt được mục đích.
Ví dụ:
我们透过报纸了解国际新闻。
Phiên âm: Wǒmen tòu guò bàozhǐ liǎojiě guójì xīnwén.
Dịch: Chúng tôi thông qua báo chí để tìm hiểu tin tức quốc tế.
c. Hiểu sâu sắc qua hiện tượng
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 透过 + 现象 (hiện tượng) + 动词 (động từ) + 本质 (bản chất).
Ý nghĩa: Nhìn thấu bản chất qua hiện tượng bề ngoài.
Ví dụ:
他透过现象看本质。
Phiên âm: Tā tòu guò xiànxiàng kàn běnzhì.
Dịch: Anh ấy nhìn thấu bản chất qua hiện tượng.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa với các ngữ cảnh khác nhau để bạn hiểu rõ hơn về cách dùng 透过:
Ví dụ 1: Nhìn qua vật thể vật lý
她透过眼镜看书。
Phiên âm: Tā tòu guò yǎnjìng kàn shū.
Dịch: Cô ấy nhìn qua kính để đọc sách.
我透过望远镜看到远处的船。
Phiên âm: Wǒ tòu guò wàngyuǎnjìng kàndào yuǎnchù de chuán.
Dịch: Tôi nhìn qua kính viễn vọng và thấy con tàu ở xa.
Ví dụ 2: Thông qua phương tiện trung gian
他透过互联网学习新知识。
Phiên âm: Tā tòu guò hùliánwǎng xuéxí xīn zhīshi.
Dịch: Anh ấy thông qua internet để học kiến thức mới.
我们透过电视观看奥运会。
Phiên âm: Wǒmen tòu guò diànshì guānkàn àoyùnhuì.
Dịch: Chúng tôi thông qua tivi để xem Thế vận hội.
Ví dụ 3: Hiểu sâu sắc qua hiện tượng
老师教我们透过问题看本质。
Phiên âm: Lǎoshī jiào wǒmen tòu guò wèntí kàn běnzhì.
Dịch: Thầy giáo dạy chúng tôi nhìn thấu bản chất qua vấn đề.
科学家透过实验发现真理。
Phiên âm: Kēxuéjiā tòu guò shíyàn fāxiàn zhēnlǐ.
Dịch: Các nhà khoa học thông qua thí nghiệm để tìm ra chân lý.
Ví dụ 4: Kết hợp ngữ cảnh thực tế
她透过朋友的介绍找到一份好工作。
Phiên âm: Tā tòu guò péngyou de jièshào zhǎodào yī fèn hǎo gōngzuò.
Dịch: Cô ấy thông qua sự giới thiệu của bạn bè để tìm được một công việc tốt.
他透过玻璃门看到有人在等他。
Phiên âm: Tā tòu guò bōlí mén kàndào yǒu rén zài děng tā.
Dịch: Anh ấy nhìn qua cửa kính và thấy có người đang đợi mình.
- Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với các từ tương tự:
通过 (tōng guò): Cũng có nghĩa “thông qua”, nhưng thường mang nghĩa trừu tượng hơn, ví dụ: thông qua một kỳ thi, một phương pháp. Trong khi 透过 nhấn mạnh hành động xuyên qua hoặc nhìn qua một thứ cụ thể hơn.
Ví dụ:
通过考试 (tōng guò kǎoshì): Đậu kỳ thi.
透过窗户 (tòu guò chuānghu): Nhìn qua cửa sổ.
看透 (kàn tòu): Mang nghĩa “nhìn thấu” (hiểu rõ bản chất, thường mang tính tiêu cực hơn, như nhìn thấu ý đồ của ai đó). 透过 không có sắc thái tiêu cực này.
Ví dụ:
我看透了他的谎言。 (Wǒ kàn tòu le tā de huǎngyán): Tôi nhìn thấu lời nói dối của anh ta.
Ngữ cảnh sử dụng:
透过 thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Khi dùng với nghĩa “hiểu sâu sắc”, 透过 thường đi cùng các từ như 现象 (hiện tượng), 本质 (bản chất).
Cách phát âm:
Chú ý phát âm đúng tòu guò (thanh điệu: tòu – thanh 4, guò – thanh 4). Tránh nhầm với các từ tương tự như 通过 (tōng guò). - Kết luận
透过 là một từ đa năng trong tiếng Trung, vừa có thể diễn tả hành động vật lý (nhìn qua cửa sổ, kính) vừa mang ý nghĩa trừu tượng (thông qua phương tiện, thấu hiểu bản chất). Việc sử dụng từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, nhưng cấu trúc cơ bản là 主语 + 透过 + 物体/方法 + 动词 + 宾语.
透过 (tòuguò) – GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
I. ĐỊNH NGHĨA
透过 (tòuguò) có hai nghĩa chính:
Đi xuyên qua, xuyên thấu (về mặt vật lý hoặc ánh sáng, hình ảnh).
Thông qua, nhờ vào (một phương tiện, cách thức, kênh trung gian để đạt được mục đích).
II. PHÂN TÍCH TỪ VỰNG
Từ Phiên âm Nghĩa cơ bản
透 tòu thấm, xuyên, thấu
过 guò qua, vượt qua, thông qua
→ Kết hợp lại: 透过 = xuyên qua / thông qua.
III. LOẠI TỪ
Từ loại Vai trò
Giới từ Diễn đạt “thông qua” một phương tiện
Động từ Diễn đạt hành động “xuyên qua” (ánh sáng, vật thể…)
IV. NGỮ CẢNH SỬ DỤNG
Nghĩa Dùng khi…
Xuyên qua Nói đến ánh sáng, hình ảnh, vật thể đi qua một thứ gì đó
Thông qua Nói đến hành động đạt được điều gì đó qua một phương tiện, người trung gian
V. CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG GẶP
透过 + vật trung gian + hành động/kết quả
→ Nhấn mạnh “thông qua phương tiện gì để làm gì”.
光/影/视线 + 透过 + vật thể
→ Dùng để mô tả ánh sáng, tầm nhìn, hình ảnh xuyên qua một vật gì đó.
VI. VÍ DỤ CỤ THỂ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
✦ Nghĩa 1: Xuyên qua
- 阳光透过窗帘照进来。
Yángguāng tòuguò chuānglián zhàojìnlái.
→ Ánh nắng xuyên qua rèm cửa chiếu vào trong. - 她透过玻璃看到了外面的风景。
Tā tòuguò bōli kàndào le wàimiàn de fēngjǐng.
→ Cô ấy nhìn thấy phong cảnh bên ngoài qua lớp kính. - 月光透过树叶洒在地上。
Yuèguāng tòuguò shùyè sǎ zài dìshàng.
→ Ánh trăng rọi qua tán lá rơi xuống mặt đất.
✦ Nghĩa 2: Thông qua, nhờ vào
- 我们透过朋友介绍认识了彼此。
Wǒmen tòuguò péngyǒu jièshào rènshí le bǐcǐ.
→ Chúng tôi quen nhau nhờ sự giới thiệu của bạn bè. - 他透过努力终于考上了大学。
Tā tòuguò nǔlì zhōngyú kǎo shàng le dàxué.
→ Anh ấy thi đỗ đại học nhờ sự nỗ lực. - 透过这次经验,我学到了很多东西。
Tòuguò zhè cì jīngyàn, wǒ xué dào le hěn duō dōngxī.
→ Nhờ trải nghiệm lần này, tôi đã học được rất nhiều điều.
VII. PHÂN BIỆT: 透过 – 通过 – 穿过
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
透过 tòuguò Xuyên qua / thông qua Nhấn mạnh “xuyên sáng” / “qua trung gian”
通过 tōngguò Thông qua, vượt qua Dùng trong văn viết, trang trọng hơn
穿过 chuānguò Đi xuyên qua (về thể chất) Nhấn mạnh “di chuyển vật lý”
VIII. TỔNG KẾT
透过 là từ rất phổ biến, vừa mang nghĩa cụ thể (ánh sáng xuyên qua), vừa mang nghĩa trừu tượng (đạt được điều gì đó thông qua ai hoặc cái gì).
Được dùng rộng rãi trong văn nói, văn viết, kể cả thơ ca miêu tả hình ảnh và cảm xúc.
- 透过 là gì?
透过 (tòuguò) có nghĩa là:
Xuyên qua, thấu qua (nghĩa đen): chỉ ánh sáng, vật thể, cái nhìn… xuyên qua một vật khác.
Thông qua, qua đó mà… (nghĩa bóng): chỉ cách thức, phương tiện, con đường để đạt được điều gì đó.
- Loại từ và chức năng
Loại từ:
Giới từ (介词): trong nghĩa “thông qua ai/cái gì đó”.
Động từ (动词): trong nghĩa “xuyên qua một vật”.
- Giải nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
Nghĩa Cách dùng Ví dụ
Xuyên qua (nghĩa đen) Dùng với ánh sáng, cái nhìn, vật thể xuyên qua vật khác 透过窗户 (xuyên qua cửa sổ)
Thông qua (nghĩa bóng) Dùng với phương thức, con người, hành động để đạt mục tiêu 透过努力 (thông qua nỗ lực)
- Ví dụ sử dụng (có phiên âm và tiếng Việt)
4.1. Nghĩa đen: “Xuyên qua”
阳光透过树叶洒在地上。
Yángguāng tòuguò shùyè sǎ zài dìshàng.
→ Ánh nắng xuyên qua tán lá rải xuống mặt đất.
我透过窗户看见了你。
Wǒ tòuguò chuānghù kànjiàn le nǐ.
→ Tôi nhìn thấy bạn qua cửa sổ.
光线透过薄纱显得很柔和。
Guāngxiàn tòuguò bóshā xiǎnde hěn róuhé.
→ Ánh sáng xuyên qua lớp voan mỏng trở nên rất dịu dàng.
4.2. Nghĩa bóng: “Thông qua”
透过努力,他终于成功了。
Tòuguò nǔlì, tā zhōngyú chénggōng le.
→ Thông qua sự nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.
我们可以透过这个项目了解市场需求。
Wǒmen kěyǐ tòuguò zhège xiàngmù liǎojiě shìchǎng xūqiú.
→ Chúng ta có thể hiểu được nhu cầu thị trường thông qua dự án này.
透过他的表情,我感受到了他的痛苦。
Tòuguò tā de biǎoqíng, wǒ gǎnshòu dào le tā de tòngkǔ.
→ Thông qua nét mặt của anh ấy, tôi cảm nhận được nỗi đau của anh.
- Cụm từ phổ biến với 透过
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
透过窗户 tòuguò chuānghù qua cửa sổ
透过镜头 tòuguò jìngtóu qua ống kính
透过现象看本质 tòuguò xiànxiàng kàn běnzhì nhìn thấy bản chất qua hiện tượng
透过……了解…… tòuguò… liǎojiě… hiểu điều gì thông qua điều gì
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
透过 tòuguò xuyên qua, thông qua mang tính trực tiếp (ánh sáng, hành động)
通过 tōngguò thông qua thiên về nghĩa bóng, mang tính hình thức hoặc hành động (qua kỳ thi, nhờ người)
经由 jīngyóu qua, thông qua (ít dùng hơn, mang tính trang trọng) dùng trong văn viết, mang tính chính thức
- Hội thoại ví dụ
A: 你怎么知道他在生气?
Nǐ zěnme zhīdào tā zài shēngqì?
→ Sao bạn biết anh ấy đang giận?
B: 我透过他的眼神看出来了。
Wǒ tòuguò tā de yǎnshén kàn chūlái le.
→ Tôi nhận ra điều đó qua ánh mắt của anh ấy.
透过 (tòuguò) là gì?
透过 (tòuguò) là một động từ trong tiếng Trung Quốc, mang nghĩa chính là “xuyên qua”, “thấu qua”, hoặc “đi qua” một vật thể, thường là vật trong suốt hoặc có kẽ hở, để đến phía bên kia. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả nghĩa cụ thể (chỉ sự vật lý) lẫn nghĩa trừu tượng (chỉ sự nhận thức, suy nghĩ). Nó thường gợi lên hình ảnh về sự xuyên thấu, vượt qua một rào cản vật chất hoặc tinh thần.
Chi tiết về từ “透过”
Nghĩa chi tiết:
Nghĩa chính (cụ thể): Chỉ hành động ánh sáng, âm thanh, không khí, hoặc một vật thể đi qua một bề mặt hoặc vật liệu (thường là trong suốt, mỏng, hoặc có kẽ hở). Ví dụ: Ánh sáng xuyên qua cửa sổ, hơi nước thấm qua vải.
Nghĩa mở rộng (trừu tượng): Chỉ việc nhận thức, hiểu biết, hoặc nhìn thấu một vấn đề, hiện tượng thông qua một phương tiện, góc nhìn, hoặc quá trình suy nghĩ. Ví dụ: Nhìn thấu bản chất qua hiện tượng.
Sắc thái: Từ này thường mang tính trung tính, nhưng có thể tạo cảm giác tinh tế, sâu sắc khi dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.
Loại từ:
Động từ (动词): Thể hiện hành động hoặc trạng thái xuyên qua.
Cách dùng:
Làm vị ngữ chính trong câu, miêu tả hành động xuyên qua.
Thường kết hợp với các danh từ hoặc cụm từ để chỉ vật thể hoặc phương tiện xuyên qua.
Trong một số trường hợp, đóng vai trò bổ nghĩa (định ngữ) khi kết hợp với từ khác.
Cấu trúc từ:
透 (tòu): Mang nghĩa “xuyên thấu”, “thấu suốt”, hoặc “hoàn toàn”.
过 (guò): Chỉ sự vượt qua, đi qua một không gian hoặc rào cản.
Kết hợp lại, 透过 nhấn mạnh sự xuyên qua một cách rõ ràng, hoàn chỉnh.
Sắc thái văn hóa:
Trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, 透过 thường được dùng để miêu tả cảnh vật thơ mộng (như ánh sáng xuyên qua lá cây) hoặc diễn đạt sự hiểu biết sâu sắc (như nhìn thấu sự việc).
Trong văn nói, từ này có thể xuất hiện nhưng ít phổ biến hơn so với văn viết.
Mẫu câu ví dụ
- Dùng trong nghĩa cụ thể (vật lý):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 透过 + danh từ (vật xuyên qua) + động từ + tân ngữ.
Ví dụ: 阳光透过窗户洒进房间。(Yángguāng tòuguò chuānghu sǎ jìn fángjiān.) – Ánh nắng xuyên qua cửa sổ rải vào phòng.
- Dùng trong nghĩa trừu tượng (nhận thức):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 透过 + danh từ (phương tiện/hiện tượng) + 看到/认识到/理解 + tân ngữ.
Ví dụ: 我们透过现象可以认识到本质。(Wǒmen tòuguò xiànxiàng kěyǐ rènshí dào běnzhì.) – Qua hiện tượng, chúng ta có thể nhận ra bản chất.
- Kết hợp với các từ bổ trợ (như “得”):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 透过 + danh từ + 动词 + 得 + bổ ngữ.
Ví dụ: 阳光透过树叶照得地面斑驳。(Yángguāng tòuguò shùyè zhào de dìmiàn bānbó.) – Ánh nắng xuyên qua lá cây chiếu xuống khiến mặt đất loang lổ.
Ví dụ minh họa chi tiết (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1: Miêu tả ánh sáng xuyên qua
Câu: 阳光透过玻璃窗,洒满了整个房间。
Phiên âm: Yángguāng tòuguò bōlí chuāng, sǎ mǎnle zhěnggè fángjiān.
Dịch: Ánh nắng xuyên qua cửa sổ kính, rải đầy khắp căn phòng.
Giải thích: Câu này miêu tả cảnh ánh sáng đi qua cửa sổ, mang lại hình ảnh ấm áp, sống động.
Ví dụ 2: Miêu tả âm thanh
Câu: 风声透过窗户传进屋子里。
Phiên âm: Fēngshēng tòuguò chuānghu chuán jìn wūzi lǐ.
Dịch: Tiếng gió xuyên qua cửa sổ truyền vào trong nhà.
Giải thích: Từ “透过” nhấn mạnh âm thanh vượt qua rào cản vật lý (cửa sổ) để đến không gian bên trong.
Ví dụ 3: Nghĩa trừu tượng (nhận thức)
Câu: 他透过书本了解了世界的多样性。
Phiên âm: Tā tòuguò shūběn liǎojiěle shìjiè de duōyàng xìng.
Dịch: Anh ấy qua sách vở đã hiểu được sự đa dạng của thế giới.
Giải thích: Ở đây, “透过” được dùng để chỉ việc tiếp nhận tri thức thông qua một phương tiện (sách).
Ví dụ 4: Miêu tả cảnh thiên nhiên
Câu: 月光透过薄云,洒在湖面上。
Phiên âm: Yuèguāng tòuguò báo yún, sǎ zài hú miàn shàng.
Dịch: Ánh trăng xuyên qua lớp mây mỏng, rải trên mặt hồ.
Giải thích: Câu này tạo hình ảnh thơ mộng, nhấn mạnh sự xuyên thấu của ánh sáng qua mây, mang tính văn học.
Ví dụ 5: Nghĩa trừu tượng (phân tích hiện tượng)
Câu: 我们透过数据分析,看到了市场的新趋势。
Phiên âm: Wǒmen tòuguò shùjù fēnxī, kàn dào le shìchǎng de xīn qūshì.
Dịch: Qua phân tích dữ liệu, chúng tôi nhận thấy xu hướng mới của thị trường.
Giải thích: “透过” được dùng để chỉ việc khám phá thông tin sâu hơn thông qua một công cụ hoặc phương pháp.
Ví dụ 6: Miêu tả cảm giác thị giác
Câu: 她透过窗帘的缝隙偷偷地看着外面。
Phiên âm: Tā tòuguò chuānglián de fèngxì tōutōu de kànzhe wàimiàn.
Dịch: Cô ấy qua khe hở của rèm cửa lén lút nhìn ra ngoài.
Giải thích: Từ “透过” miêu tả hành động nhìn xuyên qua một kẽ hở, nhấn mạnh sự vượt qua rào cản vật lý.
Một số lưu ý khi sử dụng “透过”
Ngữ cảnh phù hợp:
Trong nghĩa cụ thể, 透过 thường dùng với các vật thể trong suốt (kính, mây, lá cây) hoặc có kẽ hở (rèm, cửa sổ).
Trong nghĩa trừu tượng, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh phân tích, nhận thức, hoặc văn học để chỉ việc nhìn thấu, hiểu rõ.
Từ đồng nghĩa:
通过 (tōngguò): Cũng mang nghĩa “qua”, “thông qua”, nhưng nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức hơn là sự xuyên thấu. Ví dụ: 通过努力取得成功 (Thông qua nỗ lực để đạt thành công).
穿透 (chuāntòu): Chỉ sự xuyên qua vật thể một cách mạnh mẽ hơn, thường mang tính vật lý. Ví dụ: 子弹穿透墙壁 (Viên đạn xuyên qua tường).
透 (tòu): Một mình từ này có thể mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh cụ thể.
Từ trái nghĩa:
阻挡 (zǔdǎng): Ngăn cản, chặn lại.
遮挡 (zhēdǎng): Che chắn, không cho xuyên qua.
Sai lầm thường gặp:
Không nên dùng 透过 trong các ngữ cảnh không có vật thể hoặc phương tiện cụ thể để xuyên qua. Ví dụ, không nói: 他透过努力成功 (sai), mà nên nói: 他通过努力成功 (đúng).
Kết luận
透过 (tòuguò) là một động từ linh hoạt, được dùng để miêu tả hành động xuyên qua một vật thể hoặc phương tiện, cả trong nghĩa vật lý (ánh sáng, âm thanh) lẫn nghĩa trừu tượng (nhận thức, hiểu biết). Từ này phổ biến trong văn miêu tả, văn học, và các ngữ cảnh cần tính hình ảnh hoặc phân tích sâu sắc.
透过 (tòuguò) trong tiếng Trung là một động từ mang ý nghĩa xuyên qua, đi qua một vật thể hoặc phương tiện nào đó, thường được dùng để miêu tả hành động vật lý, ánh sáng, âm thanh, hoặc đôi khi mang nghĩa ẩn dụ. Dưới đây là giải thích chi tiết, bao gồm loại từ, cách sử dụng, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt.
- Ý nghĩa của 透过
Nghĩa chính: Chỉ hành động hoặc trạng thái đi xuyên qua một vật thể, rào cản, hoặc phương tiện nào đó (như kính, không khí, màn hình). Có thể áp dụng cho ánh sáng, âm thanh, tầm nhìn, hoặc ý nghĩa trừu tượng như hiểu thấu, nhận ra qua một phương tiện.
Cảm xúc: Tùy ngữ cảnh, 透过 có thể mang sắc thái trung tính (miêu tả hiện tượng vật lý), thơ mộng (miêu tả ánh sáng, cảnh vật), hoặc sâu sắc (ẩn dụ về sự thấu hiểu).
Cách dùng phổ biến: Dùng để miêu tả hành động xuyên qua vật chất (như ánh sáng qua cửa sổ), quan sát qua một phương tiện (như nhìn qua kính), hoặc hiểu biết qua phân tích, suy luận. - Loại từ
Loại từ: Động từ (动词 – dòngcí).
Chức năng: Thường làm vị ngữ trong câu, hoặc kết hợp với danh từ, cụm danh từ để miêu tả hành động xuyên qua. Có thể đi kèm với các bổ ngữ (như kết quả, hướng, mức độ).
Đặc điểm: Thường xuất hiện trong văn miêu tả, văn học, hoặc ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự xuyên thấu, quan sát, hoặc thấu hiểu. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
透过 thường được dùng trong các cấu trúc sau:
Chủ ngữ + 透过 + danh từ + động từ khác:
Miêu tả hành động xuyên qua một vật thể/phương tiện để thực hiện hành động khác.
Ví dụ: 阳光透过窗户洒进房间。(Yángguāng tòuguò chuānghu sǎ jìn fángjiān.) – Ánh nắng xuyên qua cửa sổ rải vào phòng.
透过 + danh từ + 主语 + 看到/发现/明白…:
Miêu tả việc quan sát, nhận ra hoặc hiểu thấu qua một phương tiện.
Ví dụ: 透过他的眼神,我看到了他的悲伤。(Tòuguò tā de yǎnshén, wǒ kàndào le tā de bēishāng.) – Qua ánh mắt của anh ấy, tôi nhìn thấy nỗi buồn của anh ấy.
Làm định ngữ: 透过 + danh từ + 的 + danh từ:
Miêu tả đặc điểm của danh từ, thường mang tính văn học.
Ví dụ: 透过树叶的光影很美。(Tòuguò shùyè de guāngyǐng hěn měi.) – Ánh sáng xuyên qua tán lá rất đẹp.
Ẩn dụ: 透过 + hiện tượng/sự việc + 明白/认识到…:
Dùng để chỉ sự thấu hiểu, nhận thức qua một sự việc.
Ví dụ: 透过这次经历,我明白了生活的意义。(Tòuguò zhè cì jīnglì, wǒ míngbai le shēnghuó de yìyì.) – Qua trải nghiệm này, tôi hiểu được ý nghĩa của cuộc sống.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách dùng 透过 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1: Miêu tả ánh sáng xuyên qua
Câu: 阳光透过茂密的树叶,洒下斑驳的光影。
Phiên âm: Yángguāng tòuguò màomì de shùyè, sǎxià bānbó de guāngyǐng.
Dịch: Ánh nắng xuyên qua tán lá rậm rạp, rải xuống những bóng sáng loang lổ.
Giải thích: Miêu tả hiện tượng ánh sáng đi qua kẽ lá, tạo hiệu ứng hình ảnh đẹp, thường thấy trong văn miêu tả.
Ví dụ 2: Miêu tả quan sát qua vật thể
Câu: 我透过窗户看到外面下着大雨。
Phiên âm: Wǒ tòuguò chuānghu kàndào wàimiàn xiàzhe dàyǔ.
Dịch: Tôi nhìn qua cửa sổ thấy ngoài trời đang mưa lớn.
Giải thích: 透过 chỉ hành động nhìn xuyên qua cửa sổ để quan sát hiện tượng bên ngoài.
Ví dụ 3: Miêu tả âm thanh xuyên qua
Câu: 透过厚重的墙壁,我听到了隔壁的笑声。
Phiên âm: Tòuguò hòuzhòng de qiángbì, wǒ tīngdào le gébì de xiàoshēng.
Dịch: Qua bức tường dày, tôi nghe thấy tiếng cười từ phòng bên.
Giải thích: 透过 miêu tả âm thanh xuyên qua rào cản vật lý, nhấn mạnh sự rõ ràng của âm thanh.
Ví dụ 4: Miêu tả ẩn dụ (thấu hiểu qua sự việc)
Câu: 透过他的文章,我感受到他的真诚与热情。
Phiên âm: Tòuguò tā de wénzhāng, wǒ gǎnshòu dào tā de zhēnchéng yǔ rèqíng.
Dịch: Qua bài viết của anh ấy, tôi cảm nhận được sự chân thành và nhiệt huyết của anh ấy.
Giải thích: 透过 mang nghĩa trừu tượng, chỉ sự thấu hiểu tâm tư, cảm xúc qua một phương tiện (bài viết).
Ví dụ 5: Miêu tả quan sát qua thiết bị
Câu: 科学家透过显微镜观察细胞的结构。
Phiên âm: Kēxuéjiā tòuguò xiǎnwēijìng guānchá xìbāo de jiégòu.
Dịch: Các nhà khoa học quan sát cấu trúc tế bào qua kính hiển vi.
Giải thích: 透过 chỉ việc sử dụng một công cụ (kính hiển vi) để quan sát đối tượng.
Ví dụ 6: Văn học hóa
Câu: 透过薄雾,远处的山峦若隐若现。
Phiên âm: Tòuguò bówù, yuǎnchù de shānluán ruòyǐnruòxiàn.
Dịch: Qua màn sương mỏng, những dãy núi ở xa ẩn hiện.
Giải thích: 透过 được dùng để miêu tả cảnh vật một cách thơ mộng, nhấn mạnh vẻ đẹp mờ ảo của thiên nhiên.
Ví dụ 7: Miêu tả nhận thức qua phân tích
Câu: 透过数据分析,我们发现了市场的新趋势。
Phiên âm: Tòuguò shùjù fēnxī, wǒmen fāxiàn le shìchǎng de xīn qūshì.
Dịch: Qua phân tích dữ liệu, chúng tôi phát hiện ra xu hướng mới của thị trường.
Giải thích: 透过 mang nghĩa trừu tượng, chỉ việc nhận ra điều gì đó thông qua một phương pháp (phân tích).
- Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh: 透过 có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn miêu tả, văn học, hoặc ngữ cảnh cần sự hình ảnh hóa, phân tích.
Sắc thái: Mang nghĩa trung tính khi miêu tả hiện tượng vật lý (ánh sáng, âm thanh), nhưng có thể trở nên sâu sắc, thơ mộng khi dùng ẩn dụ.
Từ đồng nghĩa:
通过 (tōngguò): Cũng có nghĩa “thông qua”, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, như qua một phương pháp, con đường.
穿过 (chuānguò): Chỉ hành động xuyên qua vật lý, nhấn mạnh sự di chuyển (như đi qua đường hầm).
Từ trái nghĩa:
遮挡 (zhēdǎng): Che chắn, ngăn cản.
隔离 (gélí): Cách ly, không cho xuyên qua. - Kết luận
透过 là một động từ linh hoạt, dùng để miêu tả hành động xuyên qua một vật thể, phương tiện, hoặc mang nghĩa ẩn dụ về sự thấu hiểu, nhận thức. Từ này đặc biệt phổ biến trong văn miêu tả, văn học, hoặc ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự quan sát, hình ảnh hóa, hoặc phân tích.
透过 (tòuguò) – xuyên qua / thông qua / nhìn thấu
I. Định nghĩa chi tiết
透过 là một động từ hoặc giới từ mang 2 nghĩa chính:
(nghĩa đen): Xuyên qua, đi qua, thấu qua – chỉ vật chất (ánh sáng, hình ảnh, vật thể) đi xuyên qua cái gì đó.
(nghĩa bóng): Thông qua, nhờ vào, qua đó – chỉ cách thức hoặc phương tiện để đạt được điều gì, hoặc suy luận từ cái gì đó.
II. Loại từ và cách dùng
Loại từ Cách dùng Ví dụ
Động từ Xuyên qua, nhìn xuyên qua, đi xuyên qua ánh sáng xuyên qua cửa sổ
Giới từ Thông qua một cách thức/phương tiện để làm gì thông qua lời nói, thông qua hành vi để hiểu ai đó
III. Phân biệt với các từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 透过
穿过 chuānguò đi xuyên qua (một nơi, con đường…) Tập trung vào hành động di chuyển qua không gian
通过 tōngguò thông qua (kỳ thi, kiểm duyệt, phương tiện) Trang trọng hơn, dùng trong văn viết, hành chính
看穿 kànchuān nhìn thấu (tâm lý) Chỉ nội tâm, suy nghĩ
→ 透过 linh hoạt hơn: dùng cho vật lý và cả tâm lý, logic.
IV. Cách dùng và Ví dụ chi tiết
- Nghĩa đen: Xuyên qua / Nhìn xuyên qua
a. Ánh sáng, hình ảnh, âm thanh xuyên qua
阳光透过窗户洒在地板上。
Yángguāng tòuguò chuānghù sǎ zài dìbǎn shàng.
Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu lên sàn nhà.
雾太浓了,什么都透不过去。
Wù tài nóng le, shénme dōu tòu bù guò qù.
Sương mù dày quá, không thể thấy gì xuyên qua được.
她透过窗帘偷偷地看着外面。
Tā tòuguò chuānglián tōutōu de kànzhe wàimiàn.
Cô ấy lén nhìn ra bên ngoài qua rèm cửa.
b. Nhìn thấu, thấy rõ bên trong
我透过玻璃看到他坐在房间里。
Wǒ tòuguò bōli kàndào tā zuò zài fángjiān lǐ.
Tôi nhìn thấy anh ấy ngồi trong phòng qua tấm kính.
- Nghĩa bóng: Thông qua / Nhờ vào (cách thức, công cụ)
a. Thông qua một điều gì đó để đạt mục tiêu
我们可以透过努力实现梦想。
Wǒmen kěyǐ tòuguò nǔlì shíxiàn mèngxiǎng.
Chúng ta có thể thực hiện ước mơ thông qua sự nỗ lực.
透过这件事,我学到了很多。
Tòuguò zhè jiàn shì, wǒ xuédào le hěn duō.
Qua chuyện này, tôi học được rất nhiều điều.
他透过朋友介绍找到了这份工作。
Tā tòuguò péngyǒu jièshào zhǎodào le zhè fèn gōngzuò.
Anh ấy tìm được công việc này nhờ bạn bè giới thiệu.
b. Hiểu được, suy ra điều gì đó qua biểu hiện
我能透过你的眼神看出你的心情。
Wǒ néng tòuguò nǐ de yǎnshén kànchū nǐ de xīnqíng.
Tôi có thể nhìn thấy tâm trạng của bạn qua ánh mắt.
老师透过学生的表现判断他们的理解能力。
Lǎoshī tòuguò xuéshēng de biǎoxiàn pànduàn tāmen de lǐjiě nénglì.
Giáo viên đánh giá khả năng hiểu bài của học sinh qua biểu hiện của họ.
V. Một số cụm từ phổ biến với 透过
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
透过窗户 tòuguò chuānghù xuyên qua cửa sổ
透过现象看本质 tòuguò xiànxiàng kàn běnzhì nhìn thấu bản chất qua hiện tượng
透过努力 tòuguò nǔlì nhờ nỗ lực
透过表情 tòuguò biǎoqíng qua nét mặt
VI. Tóm tắt nhanh
Mục Nội dung
Từ vựng 透过 (tòuguò)
Loại từ Động từ / Giới từ
Nghĩa chính Xuyên qua, nhìn thấu, thông qua (nghĩa đen và bóng)
Cách dùng Miêu tả vật lý (ánh sáng, hình ảnh) hoặc suy luận, hành động gián tiếp
Tình huống sử dụng Văn nói, văn viết, văn học, đời sống hằng ngày
透过 (tòu guò) là một từ mang ý nghĩa đa dạng, thường được sử dụng để diễn tả hành động nhìn xuyên qua, hiểu thấu, hoặc thông qua một phương tiện nào đó để đạt được mục đích. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm loại từ, ý nghĩa, cấu trúc câu, và các ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt.
- Loại từ
透过 là một động từ (动词) trong tiếng Trung. Tuy nhiên, nó cũng có thể đóng vai trò như một giới từ (介词) trong một số ngữ cảnh, đặc biệt khi diễn tả phương thức hoặc phương tiện. - Ý nghĩa chính của 透过
透过 có các ý nghĩa chính sau:
Nhìn xuyên qua (thường mang nghĩa vật lý): Nhìn qua một vật trong suốt (như cửa sổ, kính) để thấy cảnh vật bên kia.
Hiểu thấu, nắm bắt (nghĩa trừu tượng): Hiểu sâu sắc một vấn đề thông qua việc quan sát hoặc phân tích.
Thông qua, nhờ vào (nghĩa phương tiện): Sử dụng một phương tiện, công cụ hoặc cách thức để đạt được mục tiêu.
- Cấu trúc ngữ pháp
透过 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
Nhìn xuyên qua (vật lý):
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 透过 + 宾语 (tân ngữ, thường là vật trong suốt) + 动词 (động từ) + 其他 (các thành phần khác).
Ví dụ: 我透过窗户看到外面的风景。 (Wǒ tòu guò chuāng hu kàn dào wài miàn de fēng jǐng.)
Tôi nhìn qua cửa sổ thấy phong cảnh bên ngoài.
Hiểu thấu, nắm bắt (trừu tượng):
Cấu trúc: 主语 + 透过 + 宾语 (sự việc, hiện tượng) + 动词 (hiểu, nhận ra…) + 其他.
Ví dụ: 我们透过现象看本质。 (Wǒ men tòu guò xiàn xiàng kàn běn zhì.)
Chúng ta nhìn qua hiện tượng để thấy bản chất.
Thông qua, nhờ vào (phương tiện):
Cấu trúc: 主语 + 透过 + 宾语 (phương tiện, cách thức) + 动词 + 其他.
Ví dụ: 他透过努力获得了成功。 (Tā tòu guò nǔ lì huò dé le chéng gōng.)
Anh ấy đã đạt được thành công nhờ vào nỗ lực.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các ví dụ minh họa cho từng ngữ cảnh sử dụng 透过, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt:
a. Nhìn xuyên qua (vật lý)
例句: 她透过玻璃门看到有人在等她。
Phiên âm: Tā tòu guò bō li mén kàn dào yǒu rén zài děng tā.
Dịch: Cô ấy nhìn qua cửa kính thấy có người đang đợi mình.
例句: 阳光透过树叶洒在地上。
Phiên âm: Yáng guāng tòu guò shù yè sǎ zài dì shàng.
Dịch: Ánh nắng xuyên qua tán lá chiếu xuống mặt đất.
例句: 我透过望远镜观察星星。
Phiên âm: Wǒ tòu guò wàng yuǎn jìng guān chá xīng xing.
Dịch: Tôi quan sát các vì sao qua kính viễn vọng.
b. Hiểu thấu, nắm bắt (trừu tượng)
例句: 他透过她的眼神明白了她的意思。
Phiên âm: Tā tòu guò tā de yǎn shén míng bái le tā de yì si.
Dịch: Anh ấy qua ánh mắt của cô ấy đã hiểu ý cô.
例句: 我们要透过表面现象发现问题。
Phiên âm: Wǒ men yào tòu guò biǎo miàn xiàn xiàng fā xiàn wèn tí.
Dịch: Chúng ta cần nhìn qua hiện tượng bề mặt để phát hiện vấn đề.
例句: 透过这本书,我了解了历史真相。
Phiên âm: Tòu guò zhè běn shū, wǒ liǎo jiě le lì shǐ zhēn xiàng.
Dịch: Qua cuốn sách này, tôi đã hiểu được sự thật lịch sử.
c. Thông qua, nhờ vào (phương tiện)
例句: 他们透过合作完成了这个项目。
Phiên âm: Tā men tòu guò hé zuò wán chéng le zhè ge xiàng mù.
Dịch: Họ đã hoàn thành dự án này nhờ vào sự hợp tác.
例句: 我们透过网络学习新知识。
Phiên âm: Wǒ men tòu guò wǎng luò xué xí xīn zhī shi.
Dịch: Chúng ta học kiến thức mới thông qua mạng internet.
例句: 她透过自己的努力考上了大学。
Phiên âm: Tā tòu guò zì jǐ de nǔ lì kǎo shàng le dà xué.
Dịch: Cô ấy đã thi đỗ đại học nhờ vào nỗ lực của bản thân.
- Lưu ý khi sử dụng 透过
Phân biệt nghĩa vật lý và trừu tượng: Khi dùng với nghĩa vật lý, tân ngữ thường là các vật trong suốt (窗户, 玻璃, 望远镜). Khi dùng với nghĩa trừu tượng, tân ngữ thường là hiện tượng, sự việc, hoặc phương tiện (现象, 努力, 合作).
Vị trí trong câu: 透过 thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ, đóng vai trò liên kết hành động với phương tiện hoặc đối tượng.
Phong cách: Từ này được dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn viết, nó mang sắc thái trang trọng hơn. - Từ đồng nghĩa và phân biệt
通过 (tōng guò): Cũng có nghĩa “thông qua”, nhưng 通过 nhấn mạnh sự vượt qua hoặc hoàn thành (ví dụ: 通过考试 = thi đỗ). Trong khi 透过 nhấn mạnh việc nhìn xuyên qua hoặc sử dụng phương tiện.
Ví dụ: 我们通过考试进入了大学。 (Wǒ men tōng guò kǎo shì jìn rù le dà xué.)
Chúng ta đã thi đỗ để vào đại học.
看透 (kàn tòu): Mang nghĩa “nhìn thấu” (thường là hiểu rõ bản chất), nhưng không có nghĩa vật lý như 透过.
Ví dụ: 我看透了他的谎言。 (Wǒ kàn tòu le tā de huǎng yán.)
Tôi đã nhìn thấu lời nói dối của anh ta. - Kết luận
透过 là một từ linh hoạt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung với ba ý nghĩa chính: nhìn xuyên qua (vật lý), hiểu thấu (trừu tượng), và thông qua (phương tiện). Việc sử dụng đúng ngữ cảnh và cấu trúc sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác ý muốn.
透过 (tòuguò) là gì? – Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu, ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
- Định nghĩa
透过 (tòuguò) là một từ tiếng Trung có hai nghĩa chính tùy vào ngữ cảnh sử dụng:
Nghĩa 1: Xuyên qua, nhìn qua (một vật thể trong suốt hoặc bán trong suốt như cửa kính, rèm cửa, nước, sương mù…).
Nghĩa 2: Thông qua, nhờ vào, bằng cách (chỉ phương tiện, con đường, người hoặc cách thức để đạt được điều gì đó).
- Loại từ
Động từ (动词) khi mang nghĩa “xuyên qua”, “nhìn qua”
Giới từ (介词) khi mang nghĩa “thông qua”, “nhờ vào”
- Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1:
透过 + vật thể
→ mang nghĩa “xuyên qua, nhìn qua”
Ví dụ:
透过窗户 (qua cửa sổ)
透过玻璃 (qua kính)
Cấu trúc 2:
透过 + phương pháp / người / cách thức + hành động
→ mang nghĩa “nhờ vào, thông qua”
Ví dụ:
透过朋友找到工作 (tìm việc nhờ bạn)
透过学习改变自己 (thay đổi bản thân thông qua việc học)
- Ví dụ minh họa
Nghĩa 1: Xuyên qua, nhìn qua
我透过窗户看到他了。
Wǒ tòuguò chuānghu kàndào tā le.
Tôi nhìn thấy anh ấy qua cửa sổ.
阳光透过树叶洒在地上。
Yángguāng tòuguò shùyè sǎ zài dìshàng.
Ánh nắng xuyên qua tán lá chiếu xuống mặt đất.
她透过眼镜认真地看书。
Tā tòuguò yǎnjìng rènzhēn de kànshū.
Cô ấy chăm chú đọc sách qua cặp kính.
雨水透过屋顶滴下来。
Yǔshuǐ tòuguò wūdǐng dī xiàlái.
Nước mưa nhỏ giọt xuyên qua mái nhà.
Nghĩa 2: Thông qua, nhờ vào
我透过朋友找到了这份工作。
Wǒ tòuguò péngyǒu zhǎodào le zhè fèn gōngzuò.
Tôi tìm được công việc này nhờ một người bạn.
他透过努力考上了大学。
Tā tòuguò nǔlì kǎoshàng le dàxué.
Anh ấy đã đỗ đại học nhờ vào sự nỗ lực.
我们透过网络进行会议。
Wǒmen tòuguò wǎngluò jìnxíng huìyì.
Chúng tôi tổ chức cuộc họp thông qua mạng Internet.
老师透过例子让学生更容易理解。
Lǎoshī tòuguò lìzi ràng xuéshēng gèng róngyì lǐjiě.
Giáo viên dùng ví dụ để học sinh dễ hiểu hơn.
- So sánh với các từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
通过 tōngguò thông qua Dùng nhiều hơn trong văn bản hành chính, thi cử
穿过 chuānguò đi qua Chỉ hành động di chuyển qua nơi nào đó
凭借 píngjiè dựa vào Mang tính trừu tượng, dựa vào năng lực
借助 jièzhù nhờ vào sự giúp đỡ Nhấn mạnh công cụ hoặc người hỗ trợ
- Hán tự – Phiên âm – Loại từ – Nghĩa
Hán tự: 透过
Pinyin: tòuguò
Loại từ: Động từ kép (có thể được dùng như giới từ)
Nghĩa tiếng Việt:
Nghĩa 1: Xuyên qua (vật lý, chỉ ánh sáng, tầm nhìn, âm thanh đi qua vật thể)
Nghĩa 2: Thông qua, nhờ vào (chỉ phương tiện, cách thức để đạt được điều gì đó)
- Giải thích chi tiết từng nghĩa
Nghĩa 1: “Xuyên qua” thường dùng với ánh sáng, âm thanh, hình ảnh, hoặc thị giác. Khi ánh sáng hoặc âm thanh truyền qua một vật thể trong suốt hoặc bán trong suốt.
Nghĩa 2: “Thông qua” mang nghĩa trừu tượng hơn, chỉ việc đạt được điều gì đó nhờ vào một người, cách thức, phương pháp hoặc phương tiện nào đó.
- Ví dụ minh họa theo từng nghĩa
Ví dụ cho nghĩa 1: Xuyên qua
阳光透过树叶洒在地上。
Pinyin: Yángguāng tòuguò shùyè sǎ zài dìshàng.
Dịch: Ánh nắng xuyên qua tán lá rải xuống mặt đất.
他透过窗户看到了远处的山。
Pinyin: Tā tòuguò chuānghù kàndào le yuǎnchù de shān.
Dịch: Anh ấy nhìn thấy ngọn núi đằng xa qua cửa sổ.
声音透过墙壁传进来。
Pinyin: Shēngyīn tòuguò qiángbì chuán jìnlái.
Dịch: Âm thanh truyền vào qua bức tường.
光线透过玻璃变得柔和。
Pinyin: Guāngxiàn tòuguò bōlí biàn de róuhé.
Dịch: Ánh sáng xuyên qua tấm kính trở nên dịu nhẹ.
Ví dụ cho nghĩa 2: Thông qua, nhờ vào
我透过朋友认识了她。
Pinyin: Wǒ tòuguò péngyǒu rènshi le tā.
Dịch: Tôi quen cô ấy nhờ một người bạn.
他透过努力考上了大学。
Pinyin: Tā tòuguò nǔlì kǎoshàng le dàxué.
Dịch: Anh ấy đã thi đậu đại học nhờ sự nỗ lực.
我透过这次经历学到了很多。
Pinyin: Wǒ tòuguò zhè cì jīnglì xué dào le hěn duō.
Dịch: Tôi đã học được rất nhiều điều qua trải nghiệm lần này.
我们可以透过网络进行学习。
Pinyin: Wǒmen kěyǐ tòuguò wǎngluò jìnxíng xuéxí.
Dịch: Chúng ta có thể học tập thông qua Internet.
- Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc phổ biến:
透过 + danh từ / cụm danh từ + mệnh đề chính
Có thể dùng như một trạng ngữ chỉ phương tiện, cách thức, hoặc công cụ.
Ví dụ:
透过他的解释,我们终于明白了。
Pinyin: Tòuguò tā de jiěshì, wǒmen zhōngyú míngbái le.
Dịch: Nhờ lời giải thích của anh ấy, chúng tôi cuối cùng cũng hiểu ra.
- Một số cụm từ thông dụng với 透过
透过窗户 nhìn外面 – Nhìn ra ngoài qua cửa sổ
透过镜头拍摄 – Quay phim thông qua ống kính
透过现象看本质 – Nhìn thấu bản chất qua hiện tượng
透过经验学习 – Học hỏi thông qua kinh nghiệm
透过努力实现目标 – Đạt được mục tiêu nhờ nỗ lực
- So sánh với các từ liên quan
通过 (tōngguò): Cũng nghĩa là “thông qua”, nhưng mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức, kỳ thi, luật pháp. Ví dụ: 通过考试 (thi đậu), 法案通过 (luật được thông qua)
穿过 (chuānguò): Xuyên qua một không gian hoặc vật thể với hành động di chuyển có chủ đích. Ví dụ: 穿过森林 (băng qua rừng)
借助 (jièzhù): Nhờ vào sự hỗ trợ (thường có cảm giác có người/cách hỗ trợ trực tiếp). Ví dụ: 借助工具完成任务 (hoàn thành nhiệm vụ nhờ công cụ)
- Tóm tắt
透过 là một động từ rất linh hoạt trong tiếng Trung.
Nó được dùng phổ biến để chỉ hành động “xuyên qua” vật thể vật lý (ánh sáng, âm thanh, tầm nhìn), và cũng được dùng để chỉ hành động “thông qua” một cách thức hay phương tiện nhằm đạt được điều gì đó.
透过 (tòu guò) là một từ mang nhiều ý nghĩa và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp cũng như văn viết. Để giải thích chi tiết, tôi sẽ phân tích các khía cạnh sau: nghĩa của từ, loại từ, cách sử dụng, cấu trúc ngữ pháp, và cung cấp nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt.
- Nghĩa của “透过”
透过 có nghĩa chính là “xuyên qua”, “thông qua”, hoặc “nhìn thấu”, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cụ thể:
Nghĩa vật lý: Chỉ hành động xuyên qua một vật thể, thường là trong suốt hoặc có thể nhìn qua được (như kính, cửa sổ).
Nghĩa trừu tượng: Chỉ việc hiểu sâu, nhận thức rõ ràng, hoặc thông qua một phương tiện/đối tượng để đạt được mục đích nào đó.
- Loại từ
Loại từ: Động từ (thường đóng vai trò động từ chính hoặc bổ ngữ trong câu).
Đặc điểm: Là một từ ghép, kết hợp từ 透 (tòu, xuyên qua, thấu) và 过 (guò, qua, vượt qua). Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn viết, nhưng cũng được dùng trong giao tiếp hàng ngày. - Cách sử dụng và cấu trúc câu
透过 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
a. Cấu trúc vật lý (xuyên qua một vật thể cụ thể):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 透过 + danh từ (vật thể trong suốt) + động từ + tân ngữ.
Ví dụ: Nhìn qua cửa sổ, ánh sáng xuyên qua kính.
b. Cấu trúc trừu tượng (thông qua, nhận thức):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 透过 + danh từ (phương tiện, sự việc, hiện tượng) + động từ + tân ngữ.
Ví dụ: Thông qua nghiên cứu, chúng ta hiểu rõ vấn đề.
c. Bổ ngữ kết quả:
Cấu trúc: Động từ + 透过 + tân ngữ.
Ví dụ: Nhìn thấu bản chất sự việc.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng 透过 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Nghĩa vật lý (xuyên qua vật thể)
Câu: 阳光透过窗户洒进房间。
Phiên âm: Yángguāng tòuguò chuānghù sǎ jìn fángjiān.
Dịch: Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu vào phòng.
Câu: 他透过玻璃门看到外面的风景。
Phiên âm: Tā tòuguò bōlí mén kàndào wàimiàn de fēngjǐng.
Dịch: Anh ấy nhìn qua cửa kính thấy phong cảnh bên ngoài.
Ví dụ 2: Nghĩa trừu tượng (thông qua phương tiện)
Câu: 我们透过研究了解了问题的本质。
Phiên âm: Wǒmen tòuguò yánjiū liǎojiě le wèntí de běnzhì.
Dịch: Chúng tôi thông qua nghiên cứu đã hiểu được bản chất của vấn đề.
Câu: 透过这本书,我学到了很多知识。
Phiên âm: Tòuguò zhè běn shū, wǒ xué dào le hěn duō zhīshì.
Dịch: Thông qua cuốn sách này, tôi đã học được nhiều kiến thức.
Ví dụ 3: Nhìn thấu, nhận thức sâu sắc
Câu: 她透过表面现象看到了事情的真相。
Phiên âm: Tā tòuguò biǎomiàn xiànxiàng kàndào le shìqíng de zhēnxiàng.
Dịch: Cô ấy nhìn thấu hiện tượng bề ngoài để thấy được sự thật của sự việc.
Câu: 他透过朋友的谎言发现了真相。
Phiên âm: Tā tòuguò péngyǒu de huǎngyán fāxiàn le zhēnxiàng.
Dịch: Anh ấy xuyên qua lời nói dối của bạn bè để phát hiện ra sự thật.
Ví dụ 4: Trong văn phong trang trọng
Câu: 透过这次会议,我们明确了未来的发展方向。
Phiên âm: Tòuguò zhè cì huìyì, wǒmen míngquè le wèilái de fāzhǎn fāngxiàng.
Dịch: Thông qua cuộc họp lần này, chúng tôi đã xác định rõ ràng định hướng phát triển trong tương lai.
Câu: 政府透过政策调整来促进经济发展。
Phiên âm: Zhèngfǔ tòuguò zhèngcè tiáozhěng lái cùjìn jīngjì fāzhǎn.
Dịch: Chính phủ thông qua việc điều chỉnh chính sách để thúc đẩy phát triển kinh tế.
- Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh: 透过 mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 通过 (tōngguò, thông qua). Trong giao tiếp thân mật, người bản ngữ có thể dùng 通过 thay vì 透过 trong một số trường hợp.
Phân biệt với 通过:
透过 nhấn mạnh hành động xuyên qua hoặc nhìn thấu (thường có yếu tố vật lý hoặc nhận thức sâu sắc).
通过 mang nghĩa chung hơn, chỉ “thông qua” một phương tiện, cách thức, hoặc vượt qua một trở ngại (như thi qua kỳ thi).
Ví dụ:
透过窗户看风景 (Tòuguò chuānghù kàn fēngjǐng): Nhìn phong cảnh qua cửa sổ (nhấn mạnh hành động xuyên qua cửa sổ).
通过考试 (Tōngguò kǎoshì): Thi đậu kỳ thi (nhấn mạnh việc vượt qua).
Vị trí trong câu: 透过 thường đứng trước danh từ chỉ phương tiện hoặc đối tượng (như cửa sổ, nghiên cứu, hiện tượng). Sau 透过, thường là một động từ chỉ hành động hoặc nhận thức (như nhìn, hiểu, phát hiện). - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Từ đồng nghĩa:
通过 (tōngguò): Thông qua, vượt qua.
经由 (jīngyóu): Qua, thông qua (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa:
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng trong ngữ cảnh vật lý, có thể dùng 挡住 (dǎngzhù, chắn) để chỉ hành động ngược lại (ngăn không cho xuyên qua). - Tóm tắt
透过 là một động từ, nghĩa là “xuyên qua”, “thông qua”, hoặc “nhìn thấu”.
Dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (qua cửa sổ, kính) và trừu tượng (qua nghiên cứu, nhận thức).
Mang tính trang trọng, phù hợp với văn viết hoặc tình huống cần nhấn mạnh sự thấu hiểu sâu sắc.
Cấu trúc phổ biến: Chủ ngữ + 透过 + danh từ + động từ + tân ngữ.