Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 斑驳 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

斑驳 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

斑驳 (bānbó) là một tính từ, có nghĩa là loang lổ, lốm đốm, hoặc nhiều màu sắc lẫn lộn trong tiếng Việt. Từ này thường được sử dụng để miêu tả bề mặt, cảnh vật, hoặc sự vật có các mảng màu, ánh sáng, hoặc dấu vết không đồng đều, tạo cảm giác cũ kỹ, nghệ thuật, hoặc mang tính hoài cổ.

0
236
5/5 - (1 bình chọn)

斑驳 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

斑驳 (bānbó) là một tính từ, có nghĩa là loang lổ, lốm đốm, hoặc nhiều màu sắc lẫn lộn trong tiếng Việt. Từ này thường được sử dụng để miêu tả bề mặt, cảnh vật, hoặc sự vật có các mảng màu, ánh sáng, hoặc dấu vết không đồng đều, tạo cảm giác cũ kỹ, nghệ thuật, hoặc mang tính hoài cổ. Dưới đây là giải thích chi tiết về 斑驳, bao gồm loại từ, ý nghĩa, cách dùng, mẫu câu, và nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词 – xíngróngcí): 斑驳 là tính từ, dùng để mô tả đặc điểm của sự vật, thường liên quan đến bề mặt hoặc hình ảnh.
    Cấu trúc từ:
    斑 (bān): Nghĩa là “đốm”, “vết loang”, hoặc “mảng màu”.
    驳 (bó): Nghĩa là “lẫn lộn”, “khác màu”.
    Kết hợp lại, 斑驳 mang nghĩa “loang lổ” hoặc “lốm đốm” với các mảng màu hoặc dấu vết không đồng đều.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Nghĩa chính:
    Loang lổ/lốm đốm: Chỉ bề mặt hoặc cảnh vật có các mảng màu, ánh sáng, hoặc dấu vết không đều, thường do thời gian, thời tiết, hoặc hao mòn.
    Nhiều màu sắc lẫn lộn: Mô tả sự pha trộn màu sắc hoặc ánh sáng tạo cảm giác nghệ thuật, cổ xưa, hoặc phức tạp.
    Nghĩa mở rộng:
    Đôi khi được dùng ẩn dụ để miêu tả ký ức, cảm xúc, hoặc trạng thái tâm lý phức tạp, không rõ ràng, mang tính hoài niệm.
    Thường gợi lên hình ảnh thơ mộng, nghệ thuật, hoặc cảm giác cũ kỹ, đặc biệt trong văn học và thơ ca.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong miêu tả cảnh vật: Tường cũ, lá cây, ánh sáng qua tán cây, hoặc cảnh hoàng hôn.
    Trong văn học: Mô tả ký ức, thời gian, hoặc cảm xúc với sắc thái hoài cổ.
    Trong nghệ thuật: Miêu tả tranh vẽ, kiến trúc, hoặc bề mặt có các mảng màu không đều.
  3. Cách dùng
    斑驳 thường được dùng làm tính từ, đứng trước danh từ để mô tả đặc điểm của sự vật (như 斑驳的墙 – bức tường loang lổ).
    Có thể kết hợp với các từ như 很 (hěn) (rất), 非常 (fēicháng) (cực kỳ), hoặc 有点 (yǒudiǎn) (hơi) để nhấn mạnh mức độ.
    Thường xuất hiện trong văn viết (như văn học, thơ ca, hoặc mô tả nghệ thuật) nhiều hơn văn nói, vì từ này mang sắc thái hình ảnh và giàu tính biểu cảm.
    斑驳 thường gợi cảm giác nghệ thuật, hoài cổ, hoặc sự thay đổi của thời gian, nên phù hợp với các ngữ cảnh cần miêu tả tinh tế.
  4. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các mẫu câu thường gặp khi sử dụng 斑驳:

a. Mô tả bề mặt hoặc cảnh vật
Cấu trúc: [Danh từ] + 很/非常 + 斑驳
Nghĩa: [Danh từ] rất loang lổ/lốm đốm.
Ví dụ:
老房子的墙很斑驳。(Lǎo fángzi de qiáng hěn bānbó.)
Dịch: Bức tường của ngôi nhà cũ rất loang lổ.
b. Mô tả ánh sáng hoặc màu sắc
Cấu trúc: [Danh từ (ánh sáng/màu sắc)] + 斑驳 + 地 + [Động từ]
Nghĩa: [Ánh sáng/màu sắc] loang lổ [hành động].
Ví dụ:
阳光斑驳地洒在地面上。(Yángguāng bānbó de sǎ zài dìmiàn shàng.)
Dịch: Ánh nắng loang lổ chiếu xuống mặt đất.
c. Mô tả ký ức hoặc cảm xúc (ẩn dụ)
Cấu trúc: [Danh từ (ký ức/cảm xúc)] + 是/显得 + 斑驳
Nghĩa: [Ký ức/cảm xúc] là/trông loang lổ.
Ví dụ:
童年的记忆显得斑驳。(Tóngnián de jìyì xiǎndé bānbó.)
Dịch: Ký ức tuổi thơ trông loang lổ.
d. Mô tả sự thay đổi của thời gian
Cấu trúc: [Danh từ] + 因为 + [Nguyên nhân] + 而 + 变得 + 斑驳
Nghĩa: [Danh từ] trở nên loang lổ vì [nguyên nhân].
Ví dụ:
这座古庙因为岁月而变得斑驳。(Zhè zuò gǔmiào yīnwèi suìyuè ér biàndé bānbó.)
Dịch: Ngôi chùa cổ này trở nên loang lổ vì thời gian.
e. Miêu tả nghệ thuật hoặc hình ảnh
Cấu trúc: [Danh từ (tranh/kiến trúc)] + 有/充满 + 斑驳 + 的 + [Danh từ]
Nghĩa: [Tranh/kiến trúc] có/đầy [đặc điểm] loang lổ.
Ví dụ:
这幅画充满了斑驳的色彩。(Zhè fú huà chōngmǎn le bānbó de sècǎi.)
Dịch: Bức tranh này đầy những màu sắc loang lổ.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 斑驳 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

Ví dụ 1: Mô tả bức tường cũ
Câu: 老院的墙面非常斑驳。(Lǎo yuàn de qiángmiàn fēicháng bānbó.)
Phiên âm: Lǎo yuàn de qiángmiàn fēicháng bānbó.
Dịch: Bức tường của ngôi nhà cổ rất loang lổ.
Ví dụ 2: Mô tả ánh sáng
Câu: 树叶间的阳光斑驳地洒在草地上。(Shùyè jiān de yángguāng bānbó de sǎ zài cǎodì shàng.)
Phiên âm: Shùyè jiān de yángguāng bānbó de sǎ zài cǎodì shàng.
Dịch: Ánh nắng qua kẽ lá loang lổ chiếu xuống bãi cỏ.
Ví dụ 3: Mô tả ký ức
Câu: 我的童年记忆有些斑驳。(Wǒ de tóngnián jìyì yǒuxiē bānbó.)
Phiên âm: Wǒ de tóngnián jìyì yǒuxiē bānbó.
Dịch: Ký ức tuổi thơ của tôi có phần loang lổ.
Ví dụ 4: Mô tả sự thay đổi của thời gian
Câu: 这棵老树的树皮因为岁月而斑驳。(Zhè kē lǎo shù de shùpí yīnwèi suìyuè ér bānbó.)
Phiên âm: Zhè kē lǎo shù de shùpí yīnwèi suìyuè ér bānbó.
Dịch: Vỏ cây của cây cổ thụ này loang lổ vì thời gian.
Ví dụ 5: Mô tả tranh vẽ
Câu: 这幅画的色彩斑驳,充满艺术感。(Zhè fú huà de sècǎi bānbó, chōngmǎn yìshù gǎn.)
Phiên âm: Zhè fú huà de sècǎi bānbó, chōngmǎn yìshù gǎn.
Dịch: Màu sắc của bức tranh này loang lổ, tràn đầy cảm giác nghệ thuật.
Ví dụ 6: Mô tả kiến trúc
Câu: 古城墙的砖石显得斑驳。(Gǔ chéngqiáng de zhuānshí xiǎndé bānbó.)
Phiên âm: Gǔ chéngqiáng de zhuānshí xiǎndé bānbó.
Dịch: Những viên gạch của bức tường thành cổ trông loang lổ.
Ví dụ 7: Mô tả ánh sáng hoàng hôn
Câu: 夕阳的余晖斑驳地映在湖面上。(Xīyáng de yúhuī bānbó de yìng zài húmiàn shàng.)
Phiên âm: Xīyáng de yúhuī bānbó de yìng zài húmiàn shàng.
Dịch: Ánh hoàng hôn loang lổ phản chiếu trên mặt hồ.
Ví dụ 8: Mô tả cảm xúc
Câu: 她的眼神里带着斑驳的忧伤。(Tā de yǎnshén lǐ dàizhe bānbó de yōushāng.)
Phiên âm: Tā de yǎnshén lǐ dàizhe bānbó de yōushāng.
Dịch: Đôi mắt cô ấy mang nỗi buồn loang lổ.
Ví dụ 9: Mô tả đồ cổ
Câu: 这件古董家具的表面斑驳,充满历史感。(Zhè jiàn gǔdǒng jiājù de biǎomiàn bānbó, chōngmǎn lìshǐ gǎn.)
Phiên âm: Zhè jiàn gǔdǒng jiājù de biǎomiàn bānbó, chōngmǎn lìshǐ gǎn.
Dịch: Bề mặt của món đồ nội thất cổ này loang lổ, tràn đầy cảm giác lịch sử.
Ví dụ 10: Mô tả cảnh mùa thu
Câu: 秋天的树林里,落叶斑驳地铺满地面。(Qiūtiān de shùlín lǐ, luòyè bānbó de pū mǎn dìmiàn.)
Phiên âm: Qiūtiān de shùlín lǐ, luòyè bānbó de pū mǎn dìmiàn.
Dịch: Trong rừng mùa thu, lá rụng loang lổ trải đầy mặt đất.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Sắc thái nghệ thuật: 斑驳 mang tính biểu cảm cao, thường dùng trong văn học, thơ ca, hoặc miêu tả nghệ thuật để tạo hình ảnh sống động. Trong văn nói hàng ngày, từ này ít phổ biến hơn.
    Ngữ cảnh phù hợp: 斑驳 thường dùng cho các sự vật có bề mặt hoặc hình ảnh (như tường, cây, ánh sáng) hoặc ẩn dụ cho ký ức, cảm xúc. Tránh dùng cho các ngữ cảnh không liên quan đến hình ảnh hoặc sự không đồng đều.
    Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, 斑驳 thường gắn với sự hoài cổ, thời gian, và vẻ đẹp của sự cũ kỹ, đặc biệt trong văn học và nghệ thuật truyền thống.
    Từ đồng nghĩa hoặc liên quan:
    杂乱 (záluàn): Lộn xộn, không đều (nhấn mạnh sự hỗn loạn hơn là nghệ thuật).
    参差 (cēncī): Không đều, lởm chởm (thường dùng cho hình dạng hoặc kích thước).
    斑斓 (bānlán): Sặc sỡ, rực rỡ (nhấn mạnh màu sắc tươi sáng hơn 斑驳).
  2. Từ liên quan
    斑斓 (bānlán): Sặc sỡ, rực rỡ.
    杂乱 (záluàn): Lộn xộn.
    参差 (cēncī): Không đều, lởm chởm.
    古老 (gǔlǎo): Cổ xưa (thường dùng để mô tả sự vật liên quan đến 斑驳).
    岁月 (suìyuè): Thời gian, năm tháng (thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về sự thay đổi dẫn đến 斑驳).
  3. Kết luận
    斑驳 là một tính từ giàu tính biểu cảm trong tiếng Trung, dùng để miêu tả các bề mặt, cảnh vật, hoặc ký ức có đặc điểm loang lổ, lốm đốm, mang sắc thái nghệ thuật và hoài cổ. Từ này đặc biệt phổ biến trong văn học, thơ ca, và các ngữ cảnh cần miêu tả hình ảnh tinh tế. Việc sử dụng 斑驳 đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn diễn đạt một cách sống động và giàu cảm xúc.
  4. Từ vựng: 斑驳
    Hán Việt: ban bạc

Phiên âm: bānbó

Loại từ: Tính từ (形容词)

  1. Giải thích chi tiết
    斑驳 là từ miêu tả trạng thái loang lổ, không đều màu, hoặc các vệt sáng tối đan xen trên bề mặt, thường do sự cũ kỹ, thời gian, ánh sáng hoặc các yếu tố tự nhiên gây nên.

a. Nghĩa gốc:
Chỉ trạng thái màu sắc xen kẽ không đồng đều, giống như những đốm sáng tối không đồng nhất xuất hiện trên bề mặt vật thể.

b. Nghĩa mở rộng:
Thường được dùng trong văn chương để miêu tả ánh sáng loang lổ trên tường, trên mặt đất dưới tán cây, hoặc những vết bạc màu do thời gian trên tường, đồ cổ, sách vở cũ, tranh ảnh, v.v.

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Thuộc tính từ miêu tả trạng thái, có thể đứng sau chủ ngữ hoặc kết hợp với các trạng từ như 很 (rất), 十分 (vô cùng), 有些 (hơi),…
  2. Một số cách dùng phổ biến

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ sơ lược
S + 很 + 斑驳 rất loang lổ 墙面很斑驳
光影斑驳 ánh sáng loang lổ 树下光影斑驳

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1
    老墙上的油漆已经斑驳脱落了。
    Phiên âm: Lǎo qiáng shàng de yóuqī yǐjīng bānbó tuōluò le.
    Dịch nghĩa: Lớp sơn trên bức tường cũ đã bong tróc loang lổ.

Ví dụ 2
斑驳的树影洒在地面上,像一幅美丽的画。
Phiên âm: Bānbó de shùyǐng sǎ zài dìmiàn shàng, xiàng yì fú měilì de huà.
Dịch nghĩa: Bóng cây loang lổ rải trên mặt đất, trông như một bức tranh đẹp.

Ví dụ 3
阳光透过树叶,投下斑驳的光影。
Phiên âm: Yángguāng tòuguò shùyè, tóuxià bānbó de guāngyǐng.
Dịch nghĩa: Ánh nắng xuyên qua lá cây, chiếu xuống những vệt sáng tối loang lổ.

Ví dụ 4
这本书已经很旧,纸张斑驳泛黄。
Phiên âm: Zhè běn shū yǐjīng hěn jiù, zhǐzhāng bānbó fànhuáng.
Dịch nghĩa: Cuốn sách này đã rất cũ, trang giấy loang lổ và ngả vàng.

Ví dụ 5
那幅画经过岁月的洗礼,颜色变得斑斑驳驳。
Phiên âm: Nà fú huà jīngguò suìyuè de xǐlǐ, yánsè biàn de bānbān bóbó.
Dịch nghĩa: Bức tranh ấy qua năm tháng đã phai màu, loang lổ khắp nơi.

  1. Cụm từ liên quan

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
斑驳的光影 bānbó de guāngyǐng ánh sáng loang lổ
斑驳的墙壁 bānbó de qiángbì tường loang lổ
斑驳的岁月 bānbó de suìyuè năm tháng in dấu (nghĩa văn học)
斑驳陆离 bānbó lùlí đủ màu sắc xen kẽ – màu loang lổ lốm đốm (thành ngữ, dùng cả tích cực & tiêu cực)

  1. So sánh từ vựng liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
斑驳 bānbó loang lổ do thời gian, ánh sáng Mang tính hình ảnh & thường dùng trong văn học
脱落 tuōluò bong tróc Chỉ hành động vật lý bong ra
模糊 móhu mờ nhòe Không rõ nét, không tập trung, dùng cho thị giác và ý niệm

“斑驳” (bān bó) là một từ tiếng Trung Quốc, mang nghĩa “loang lổ”, “rạn nứt”, hoặc “không đều màu”. Từ này thường được dùng để miêu tả sự xuất hiện của các mảng màu, ánh sáng hoặc kết cấu không đồng đều, thường là trên bề mặt vật thể. Nó cũng có thể mang tính biểu tượng để diễn tả trạng thái không hoàn hảo hoặc lẫn lộn về cảm xúc.

  1. Giải thích chi tiết
    斑 (bān): Nghĩa là “vết”, “đốm”, hoặc “mảng màu”.

驳 (bó): Nghĩa là “không đều”, “trộn lẫn” hoặc “rạn nứt”.

Khi kết hợp lại, “斑驳” thường được dùng để mô tả sự không đồng nhất về màu sắc hoặc ánh sáng, như các đốm sáng chiếu qua lá cây, hoặc các mảng màu trên bề mặt tường cũ kỹ.

  1. Loại từ
    “斑驳” là một tính từ (adjective), chủ yếu dùng để miêu tả tính chất của bề mặt vật thể hoặc hiện tượng.
  2. Mẫu câu ví dụ
    阳光透过树叶,在地面留下斑驳的光影。 Yángguāng tòuguò shùyè, zài dìmiàn liúxià bānbó de guāngyǐng. Ánh nắng xuyên qua lá cây, để lại những đốm sáng loang lổ trên mặt đất.

墙上的斑驳颜色诉说着岁月的痕迹。 Qiáng shàng de bānbó yánsè sùshuōzhe suìyuè de hénjì. Màu sắc loang lổ trên tường kể câu chuyện về dấu vết thời gian.

斑驳的树皮显示出它的沧桑。 Bānbó de shùpí xiǎnshì chū tā de cāngsāng. Vỏ cây loang lổ thể hiện sự già cỗi của nó.

这条旧船已经斑驳不堪。 Zhè tiáo jiù chuán yǐjīng bānbó bùkān. Chiếc thuyền cũ này đã trở nên loang lổ và xuống cấp.

夕阳的光辉斑驳地洒在湖面上。 Xīyáng de guānghuī bānbó de sǎ zài húmiàn shàng. Ánh hoàng hôn loang lổ chiếu trên mặt hồ.

  1. Nhiều ví dụ hơn (gồm phiên âm và tiếng Việt)
    古老的石墙因为风雨侵蚀而斑驳不堪。 Gǔlǎo de shíqiáng yīnwèi fēngyǔ qīnshí ér bānbó bùkān. Bức tường đá cổ bị loang lổ bởi sự xói mòn của mưa gió.

斑驳的回忆如同陈旧的画卷。 Bānbó de huíyì rú tóng chénjiù de huàjuàn. Những ký ức loang lổ giống như bức tranh cổ xưa.

灯光的斑驳效果让整个房间看起来很梦幻。 Dēngguāng de bānbó xiàoguǒ ràng zhěnggè fángjiān kànqǐlái hěn mènghuàn. Hiệu ứng ánh sáng loang lổ khiến cả căn phòng trông thật huyền ảo.

斑驳的历史痕迹保留在古迹的每一处。 Bānbó de lìshǐ hénjì bǎoliú zài gǔjī de měi yī chù. Dấu vết lịch sử loang lổ được bảo tồn tại mọi góc của di tích.

天上的云朵斑驳不均,显得格外漂亮。 Tiānshàng de yúnduǒ bānbó bù jūn, xiǎnde géwài piàoliang. Những đám mây trên trời loang lổ không đều, trông đặc biệt đẹp.

  1. Cách sử dụng từ “斑驳”
    Mô tả ánh sáng: Ví dụ: Ánh sáng lọt qua cửa sổ tạo thành các đốm sáng trên sàn nhà. 例: 阳光斑驳地洒在地板上。

Miêu tả bề mặt vật thể: Ví dụ: Một bức tranh cũ kỹ hoặc bức tường có dấu vết thời gian. 例: 墙上的颜色已经斑驳了。

Mang tính ẩn dụ: Ví dụ: Nói về ký ức hoặc cảm xúc không trọn vẹn. 例: 斑驳的记忆让人感到怀念。

斑驳 (bānbó) là một từ tiếng Trung mang nghĩa tả về sự lẫn lộn, không đồng đều của màu sắc, ánh sáng, hoặc trạng thái bề mặt, thường gợi lên hình ảnh loang lổ, xen kẽ, hoặc có sự tương phản rõ rệt. Từ này thường được dùng để miêu tả các sự vật hoặc cảnh tượng có vẻ đẹp tự nhiên, cổ kính, hoặc mang tính nghệ thuật, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự hỗn tạp, không gọn gàng. Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cách sử dụng, và các ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa chi tiết của 斑驳
    Nghĩa chính: Chỉ trạng thái màu sắc, ánh sáng, hoặc bề mặt không đồng đều, loang lổ, xen kẽ các mảng sáng tối, màu đậm nhạt, hoặc cũ mới.
    Cảm xúc gợi lên: Tùy ngữ cảnh, “斑驳” có thể mang sắc thái tích cực (gợi vẻ đẹp cổ kính, tự nhiên, nghệ thuật) hoặc tiêu cực (ám chỉ sự lộn xộn, xuống cấp).
    Lĩnh vực sử dụng:
    Miêu tả cảnh vật: tường cũ, ánh sáng qua lá cây, màu sắc trên bề mặt vật thể.
    Miêu tả trừu tượng: thời gian, ký ức, cảm xúc lẫn lộn.
    Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc văn miêu tả để tăng tính hình ảnh.
  2. Loại từ
    Loại từ: Tính từ (形容词 – xíngróngcí).
    Cấu trúc: Là từ ghép, gồm hai âm tiết, trong đó:
    斑 (bān): Chỉ các đốm, vết loang, mảng màu.
    驳 (bó): Chỉ sự lẫn lộn, xen kẽ, không đồng nhất.
    Cách dùng:
    Làm định ngữ (trước danh từ): 斑驳的墙 (tường loang lổ).
    Làm vị ngữ (trong câu miêu tả): 墙上斑驳不堪 (tường loang lổ không chịu nổi).
    Thường đi với các danh từ chỉ sự vật cụ thể (tường, ánh sáng, cây cối) hoặc trừu tượng (ký ức, thời gian).
  3. Cấu trúc câu thường dùng
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến với “斑驳”:

斑驳 + danh từ: Miêu tả đặc điểm của danh từ.
Ví dụ: 斑驳的墙 (bānbó de qiáng) – Tường loang lổ.
Danh từ + 斑驳: Danh từ đứng trước, “斑驳” làm vị ngữ.
Ví dụ: 墙上斑驳 (qiáng shàng bānbó) – Trên tường loang lổ.
斑驳 + 得 + mô tả mức độ: Nhấn mạnh mức độ loang lổ.
Ví dụ: 墙斑驳得像一幅画 (qiáng bānbó de xiàng yī fú huà) – Tường loang lổ như một bức tranh.
Kết hợp trạng từ: Thường dùng với “很” (rất), “极为” (cực kỳ) để tăng cường ý nghĩa.
Ví dụ: 光影很斑驳 (guāngyǐng hěn bānbó) – Ánh sáng rất loang lổ.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ cụ thể, kèm phiên âm (pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt, được sắp xếp theo các ngữ cảnh khác nhau để minh họa cách dùng “斑驳”:

Ngữ cảnh 1: Miêu tả cảnh vật tự nhiên
Câu: 阳光透过树叶洒下斑驳的光影。
Phiên âm: Yángguāng tòuguò shùyè sǎ xià bānbó de guāngyǐng.
Nghĩa: Ánh nắng xuyên qua tán lá rải xuống những mảng ánh sáng loang lổ.
Giải thích: Miêu tả ánh sáng xen kẽ sáng tối trên mặt đất, tạo cảm giác thơ mộng.
Câu: 老树的树皮斑驳不堪,透露出岁月的痕迹。
Phiên âm: Lǎo shù de shùpí bānbó bùkān, tòulù chū suìyuè de hénjì.
Nghĩa: Vỏ cây già loang lổ không chịu nổi, lộ ra dấu vết của thời gian.
Giải thích: Nhấn mạnh sự cũ kỹ, cổ kính của cây, mang sắc thái hoài niệm.
Ngữ cảnh 2: Miêu tả kiến trúc hoặc vật thể
Câu: 古庙的墙壁斑驳,充满了历史的沧桑。
Phiên âm: Gǔmiào de qiángbì bānbó, chōngmǎn le lìshǐ de cāngsāng.
Nghĩa: Tường của ngôi miếu cổ loang lổ, tràn đầy vẻ tang thương của lịch sử.
Giải thích: Tả sự xuống cấp của công trình cổ, nhưng gợi cảm giác lịch sử sâu sắc.
Câu: 这扇木门斑驳得像一幅抽象画。
Phiên âm: Zhè shàn mùmén bānbó de xiàng yī fú chōuxiàng huà.
Nghĩa: Cánh cửa gỗ loang lổ như một bức tranh trừu tượng.
Giải thích: So sánh nghệ thuật, nhấn mạnh vẻ đẹp bất ngờ của sự không hoàn hảo.
Ngữ cảnh 3: Miêu tả trừu tượng (ký ức, thời gian)
Câu: 他的记忆斑驳,仿佛老照片般模糊。
Phiên âm: Tā de jìyì bānbó, fǎngfú lǎo zhàopiàn bān móhú.
Nghĩa: Ký ức của anh ấy loang lổ, như một bức ảnh cũ mờ nhạt.
Giải thích: Dùng “斑驳” để miêu tả ký ức không rõ ràng, xen lẫn mảnh vỡ.
Câu: 时间的流逝让她的心变得斑驳不堪。
Phiên âm: Shíjiān de liúshì ràng tā de xīn biàndé bānbó bùkān.
Nghĩa: Sự trôi qua của thời gian khiến trái tim cô ấy trở nên loang lổ không chịu nổi.
Giải thích: Miêu tả cảm xúc phức tạp, tổn thương xen lẫn qua thời gian.
Ngữ cảnh 4: Miêu tả màu sắc hoặc nghệ thuật
Câu: 这幅画的色彩斑驳,充满了生命力。
Phiên âm: Zhè fú huà de sècǎi bānbó, chōngmǎn le shēngmìng lì.
Nghĩa: Màu sắc của bức tranh loang lổ, tràn đầy sức sống.
Giải thích: Nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng của màu sắc trong nghệ thuật.
Câu: 夕阳下的湖面泛着斑驳的金光。
Phiên âm: Xīyáng xià de húmiàn fànzhe bānbó de jīnguāng.
Nghĩa: Mặt hồ dưới ánh hoàng hôn lấp lánh ánh vàng loang lổ.
Giải thích: Tả cảnh đẹp tự nhiên với ánh sáng xen kẽ, tạo cảm giác huyền ảo.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Sắc thái văn hóa: “斑驳” trong văn học Trung Quốc thường mang tính thẩm mỹ, gợi lên vẻ đẹp của sự không hoàn hảo hoặc dấu vết thời gian. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chọn từ ngữ phù hợp như “loang lổ”, “xen kẽ”, “lốm đốm”, tùy ngữ cảnh.
    Phân biệt với từ tương tự:
    杂乱 (zá luàn): Chỉ sự lộn xộn, không có tính thẩm mỹ, khác với “斑驳” thường gợi vẻ đẹp.
    花斑 (huābān): Chỉ các đốm màu cụ thể, thường dùng cho động vật hoặc hoa văn, không mang tính trừu tượng như “斑驳”.
    Ngữ cảnh tránh dùng: Không nên dùng “斑驳” cho các tình huống cần sự gọn gàng, hoàn hảo, vì từ này ám chỉ sự không đồng đều.
  2. Tổng kết
    “斑驳” là một tính từ giàu hình ảnh, thường dùng để miêu tả sự loang lổ, xen kẽ của màu sắc, ánh sáng, hoặc trạng thái, mang lại cảm giác nghệ thuật, hoài cổ, hoặc phức tạp. Từ này xuất hiện nhiều trong văn miêu tả, thơ ca, và có thể áp dụng cho cả cảnh vật cụ thể lẫn khái niệm trừu tượng. Các ví dụ trên minh họa rõ cách dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ tự nhiên, kiến trúc, đến ký ức và nghệ thuật.
  3. Định nghĩa của 斑驳 (bānbó)
    斑驳 là một tính từ (形容词) dùng để miêu tả màu sắc loang lổ, không đều, có những mảng màu khác nhau xen kẽ nhau. Thường chỉ vết tích, bề mặt bị bong tróc, ánh sáng lốm đốm, hoặc các mảng màu cũ kỹ không đồng đều.

Nghĩa bóng:
Dùng để miêu tả thời gian làm thay đổi bề mặt vật thể (như tường, gỗ, đá).

Có thể dùng trong văn chương để gợi cảm giác cổ xưa, nhuốm màu thời gian, hoặc sự tang thương, tàn phai.

  1. Từ loại

Từ vựng Phiên âm Từ loại Nghĩa tiếng Việt
斑驳 bānbó Tính từ Loang lổ, lốm đốm, không đều

  1. Các ngữ cảnh thường gặp của 斑驳
    Tường vôi bong tróc, cũ kỹ: 墙壁斑驳

Ánh sáng chiếu qua tán lá: 光影斑驳

Sự vật cổ xưa, có dấu tích thời gian: 斑驳的书页 / 斑驳的古迹

  1. Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    老屋的墙上已经斑驳陆离,透露出岁月的痕迹。
    Lǎowū de qiáng shàng yǐjīng bānbó lùlí, tòulù chū suìyuè de hénjì.
    Tường của ngôi nhà cũ đã loang lổ không đều, lộ rõ dấu vết của năm tháng.

Ví dụ 2:
阳光透过树叶,在地上投下斑驳的影子。
Yángguāng tòuguò shùyè, zài dìshàng tóuxià bānbó de yǐngzi.
Ánh nắng xuyên qua tán lá, in bóng lốm đốm xuống mặt đất.

Ví dụ 3:
这幅画的颜色斑驳,看起来有一种古典的美感。
Zhè fú huà de yánsè bānbó, kàn qǐlái yǒu yī zhǒng gǔdiǎn de měigǎn.
Bức tranh có màu sắc loang lổ, nhìn vào mang một vẻ đẹp cổ điển.

Ví dụ 4:
石碑上刻字已经斑驳难辨,像是在低语着古老的传说。
Shíbēi shàng kèzì yǐjīng bānbó nán biàn, xiàng shì zài dīyǔ zhe gǔlǎo de chuánshuō.
Chữ khắc trên bia đá đã loang lổ khó nhận ra, như đang thì thầm kể lại truyền thuyết xưa.

Ví dụ 5:
他穿着一件斑驳的旧军装,仿佛从战争年代走出来。
Tā chuānzhe yī jiàn bānbó de jiù jūnzhuāng, fǎngfú cóng zhànzhēng niándài zǒu chūlái.
Anh ấy mặc một bộ quân phục cũ loang lổ, như thể bước ra từ thời chiến tranh.

  1. Một số cụm từ cố định với 斑驳

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
斑驳的墙壁 bānbó de qiángbì Bức tường loang lổ
斑驳的阳光 bānbó de yángguāng Ánh nắng lốm đốm
斑驳的记忆 bānbó de jìyì Ký ức rời rạc, không rõ ràng
斑驳的皮肤 bānbó de pífū Làn da có vết, loang lổ

  1. So sánh với các từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 斑驳
花斑 huābān Vằn vện (thường dùng cho động vật) Dùng cho vết vằn trên lông động vật
破旧 pòjiù Cũ nát, tồi tàn Nhấn mạnh tình trạng hỏng hóc, không nói về màu sắc
褪色 tuìsè Phai màu Chỉ quá trình mất màu, không loang lổ nhiều mảng

  1. Kết luận
    斑驳 (bānbó) là một tính từ miêu tả sự loang lổ, cũ kỹ, không đều màu, mang ý nghĩa cả thực và ẩn dụ.

Rất hay gặp trong văn chương, miêu tả cảnh vật cũ, cổ kính, hoặc ánh sáng thiên nhiên.

Là một từ mang sắc thái miêu tả sâu sắc, giàu hình ảnh, thích hợp dùng trong biểu đạt nghệ thuật hoặc những nội dung mang tính trữ tình.

斑驳 (bānbó) trong tiếng Trung là một từ mang tính hình ảnh cao, thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc văn miêu tả để tạo cảm giác sống động, giàu cảm xúc. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm định nghĩa, loại từ, cách sử dụng, mẫu câu ví dụ và nhiều ví dụ cụ thể kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt.

  1. Định nghĩa của 斑驳 (bānbó)
    Nghĩa cơ bản:
    斑驳 có nghĩa là loang lổ, lốm đốm, chắp vá, dùng để miêu tả bề mặt hoặc vật thể có những mảng màu sắc, ánh sáng, hoặc dấu vết không đồng đều, thường xen kẽ nhau. Từ này tạo cảm giác về sự cũ kỹ, phong sương, hoặc vẻ đẹp tự nhiên không hoàn hảo.
    Nghĩa mở rộng:
    Về vật thể: Chỉ các bề mặt như tường, lá cây, đá, hoặc đồ vật bị bong tróc, phai màu, hoặc có các mảng màu sắc khác nhau (ví dụ: tường loang lổ, ánh sáng lốm đốm).
    Về trừu tượng: Miêu tả ký ức, thời gian, hoặc cảm xúc mang tính chắp vá, không liền mạch, thường gợi cảm giác hoài niệm, uể oải, hoặc sâu lắng.
    Trong văn học: Thường được dùng để tăng tính thẩm mỹ, tạo hình ảnh sinh động hoặc gợi lên cảm xúc mạnh mẽ.
    Cảm xúc văn hóa:
    Trong văn hóa Trung Quốc, 斑驳 thường mang sắc thái hoài cổ, gợi lên vẻ đẹp của sự tàn phai, thời gian trôi qua, hoặc những dấu vết của lịch sử. Nó hay xuất hiện trong các bài thơ, văn tả cảnh, hoặc câu chuyện về quá khứ.
  2. Loại từ
    Loại từ:
    斑驳 là tính từ (形容词).
    Nó chủ yếu được dùng để bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả đặc điểm của sự vật hoặc hiện tượng.
    Đặc điểm ngữ pháp:
    Là tính từ, 斑驳 thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: 斑驳的墙壁 – bức tường loang lổ).
    Có thể làm vị ngữ trong câu, nhưng hiếm hơn (ví dụ: 这面墙斑驳不堪 – Bức tường này loang lổ không chịu nổi).
    Thường kết hợp với các từ như 很, 非常, 或 有点儿 để nhấn mạnh mức độ.
    Trong văn viết, 斑驳 thường xuất hiện trong các câu miêu tả cảnh vật hoặc ký ức để tăng tính hình ảnh.
  3. Cách sử dụng và mẫu câu
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 斑驳, kèm theo cách dùng cụ thể:

Mẫu câu 1: Miêu tả bề mặt vật thể
Cấu trúc: 斑驳的 + Danh từ
Ví dụ: 斑驳的墙壁上爬满了藤蔓。
(Bānbó de qiángbì shàng pá mǎn le téngwàn.)
Dịch: Trên bức tường loang lổ phủ đầy dây leo.
Mẫu câu 2: Miêu tả ánh sáng hoặc màu sắc
Cấu trúc: 斑驳的 + Danh từ (ánh sáng, bóng cây, v.v.)
Ví dụ: 斑驳的树影洒在地上。
(Bānbó de shùyǐng sǎ zài dì shàng.)
Dịch: Bóng cây lốm đốm rơi trên mặt đất.
Mẫu câu 3: Miêu tả ký ức hoặc thời gian (nghĩa trừu tượng)
Cấu trúc: 斑驳的 + Danh từ trừu tượng (ký ức, thời gian, v.v.)
Ví dụ: 斑驳的记忆在我脑海中浮现。
(Bānbó de jìyì zài wǒ nǎohǎi zhōng fúxiàn.)
Dịch: Những ký ức chắp vá hiện lên trong tâm trí tôi.
Mẫu câu 4: Kết hợp với trạng từ để nhấn mạnh
Cấu trúc: Trạng từ (很, 非常) + 斑驳
Ví dụ: 这座老房子非常斑驳,充满了历史的痕迹。
(Zhè zuò lǎo fángzi fēicháng bānbó, chōngmǎn le lìshǐ de hénjì.)
Dịch: Ngôi nhà cổ này rất loang lổ, tràn đầy dấu vết của lịch sử.
Mẫu câu 5: Miêu tả trạng thái tiêu cực
Cấu trúc: 斑驳 + 得 + Tính từ/Mô tả
Ví dụ: 墙上的油漆斑驳得几乎看不出原来的颜色。
(Qiáng shàng de yóuqī bānbó dé jīhū kàn bù chū yuánlái de yánsè.)
Dịch: Lớp sơn trên tường loang lổ đến mức hầu như không thấy màu gốc nữa.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ cụ thể, được chia theo các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt.

Ngữ cảnh 1: Miêu tả bề mặt vật thể
斑驳的墙壁诉说着岁月的故事。
(Bānbó de qiángbì sùshuō zhe suìyuè de gùshì.)
Dịch: Bức tường loang lổ kể lại câu chuyện của thời gian.
老树的树皮斑驳,像是经历了无数风雨。
(Lǎo shù de shùpí bānbó, xiàng shì jīnglì le wúshù fēngyǔ.)
Dịch: Vỏ cây già loang lổ, như thể đã trải qua vô số gió mưa.
这座古桥的石头表面斑驳,布满了青苔。
(Zhè zuò gǔqiáo de shítou biǎomiàn bānbó, bù mǎn le qīngtái.)
Dịch: Bề mặt đá của cây cầu cổ loang lổ, phủ đầy rêu xanh.
Ngữ cảnh 2: Miêu tả ánh sáng hoặc bóng
阳光透过树叶,洒下斑驳的光影。
(Yángguāng tòuguò shùyè, sǎ xià bānbó de guāngyǐng.)
Dịch: Ánh nắng xuyên qua tán lá, rải xuống những mảng sáng lốm đốm.
斑驳的月光洒在安静的湖面上。
(Bānbó de yuèguāng sǎ zài ānjìng de húmiàn shàng.)
Dịch: Ánh trăng lốm đốm rơi trên mặt hồ yên tĩnh.
窗外的树影斑驳,摇曳在白色的窗帘上。
(Chuāng wài de shùyǐng bānbó, yáoyè zài báisè de chuānglián shàng.)
Dịch: Bóng cây lốm đốm ngoài cửa sổ, lay động trên tấm rèm trắng.
Ngữ cảnh 3: Miêu tả ký ức hoặc thời gian
斑驳的记忆让我想起了童年的村庄。
(Bānbó de jìyì ràng wǒ xiǎng qǐ le tóngnián de cūnzhuāng.)
Dịch: Những ký ức chắp vá khiến tôi nhớ về ngôi làng thời thơ ấu.
时间在老照片上留下了斑驳的痕迹。
(Shíjiān zài lǎo zhàopiàn shàng liú xià le bānbó de hénjì.)
Dịch: Thời gian để lại những dấu vết loang lổ trên bức ảnh cũ.
她的笑容中带着一丝斑驳的忧伤。
(Tā de xiàoróng zhōng dài zhe yīsī bānbó de yōushāng.)
Dịch: Nụ cười của cô ấy mang theo một chút nỗi buồn chắp vá.
Ngữ cảnh 4: Miêu tả trạng thái tiêu cực
这扇门斑驳得几乎要散架了。
(Zhè shàn mén bānbó dé jīhū yào sǎnjià le.)
Dịch: Cánh cửa này loang lổ đến mức gần như sắp sụp đổ.
墙上的油漆斑驳不堪,露出了下面的砖块。
(Qiáng shàng de yóuqī bānbó bùkān, lù chū le xiàmiàn de zhuānkuài.)
Dịch: Lớp sơn trên tường loang lổ không chịu nổi, để lộ những viên gạch bên dưới.
这座废弃的房子斑驳破旧,充满了荒凉的气息。
(Zhè zuò fèiqì de fángzi bānbó pòjiù, chōngmǎn le huāngliáng de qìxī.)
Dịch: Ngôi nhà bỏ hoang này loang lổ và cũ kỹ, tràn ngập cảm giác hoang vắng.
Ngữ cảnh 5: Văn học hoặc thơ ca
斑驳的秋叶在风中轻舞,诉说生命的无常。
(Bānbó de qiūyè zài fēng zhōng qīngwǔ, sùshuō shēngmìng de wúcháng.)
Dịch: Những chiếc lá thu loang lổ nhẹ nhàng múa trong gió, kể về sự vô thường của cuộc đời.
古寺的钟声回荡在斑驳的石阶间。
(Gǔsì de zhōngshēng huídàng zài bānbó de shíjiē jiān.)
Dịch: Tiếng chuông chùa cổ vọng lại giữa những bậc đá loang lổ.

  1. Lưu ý khi sử dụng 斑驳
    Phân biệt với các từ tương tự:
    杂乱 (záluàn): Nghĩa là “lộn xộn, hỗn loạn”, không mang tính hình ảnh như 斑驳. Ví dụ: 房间很杂乱 (Căn phòng rất lộn xộn).
    破旧 (pòjiù): Nghĩa là “cũ kỹ, hư hỏng”, nhấn mạnh trạng thái xuống cấp hơn là vẻ loang lổ. Ví dụ: 这件衣服很破旧 (Bộ quần áo này rất cũ).
    点缀 (diǎnzhuì): Nghĩa là “điểm xuyết, trang trí”, mang sắc thái tích cực, không gợi sự tàn phai như 斑驳. Ví dụ: 星星点缀着夜空 (Những ngôi sao điểm xuyết bầu trời đêm).
    Ngữ cảnh văn hóa:
    斑驳 thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc các bài viết mang tính hoài niệm, miêu tả vẻ đẹp của sự không hoàn hảo hoặc dấu vết thời gian. Nó ít được dùng trong văn nói hàng ngày, trừ khi muốn tạo hiệu ứng hình ảnh mạnh.
    Cách nhấn mạnh:
    Để tăng tính biểu cảm, có thể dùng các từ như 非常 (fēicháng – rất), 极其 (jíqí – cực kỳ), hoặc 不堪 (bùkān – không chịu nổi) kết hợp với 斑驳.
  2. Kết luận
    Từ 斑驳 là một tính từ giàu hình ảnh, mang nghĩa “loang lổ”, “lốm đốm”, hoặc “chắp vá”, được dùng để miêu tả bề mặt vật thể, ánh sáng, hoặc các khái niệm trừu tượng như ký ức, thời gian. Với sắc thái hoài cổ và tính thẩm mỹ cao, 斑驳 là một từ quan trọng trong văn miêu tả và văn học tiếng Trung, giúp tạo nên những hình ảnh sống động và cảm xúc sâu lắng.

斑驳 (bānbó) — loang lổ, lốm đốm, chằng chịt

  1. Định nghĩa
    斑驳 là tính từ dùng để mô tả:

Bề mặt vật thể có nhiều màu xen lẫn nhau, không đều, tạo cảm giác loang lổ, lốm đốm.

Thường dùng để miêu tả vết tích cũ, ánh sáng xuyên qua lá cây, hoặc tường nhà cũ, đá, gỗ, quần áo, v.v.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Đặc điểm ngữ nghĩa
    斑驳 thường mang tính trực quan, hình ảnh, diễn tả sự tương phản giữa các mảng màu hoặc ánh sáng – thường mang lại cảm giác xưa cũ, nhuốm thời gian, hoặc tự nhiên.
  3. Các cách dùng thường gặp

Cấu trúc Nghĩa
斑驳的墙面 Bức tường loang lổ
斑驳的阳光 / 斑驳的树影 Ánh sáng loang lổ / bóng cây đốm đốm
颜色斑驳 Màu sắc loang lổ
斑驳陆离 (thành ngữ) Sặc sỡ xen lẫn, rực rỡ pha trộn (nghĩa tích cực hoặc trừu tượng)

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm & tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    老屋的墙上布满了斑驳的痕迹。
    Phiên âm: Lǎo wū de qiáng shàng bùmǎn le bānbó de hénjì.
    Nghĩa: Trên tường ngôi nhà cũ đầy những vết loang lổ.

Ví dụ 2:
阳光透过树叶,洒下一片斑驳的光影。
Phiên âm: Yángguāng tòuguò shùyè, sǎ xià yí piàn bānbó de guāngyǐng.
Nghĩa: Ánh nắng xuyên qua tán lá, rải xuống những vệt sáng loang lổ.

Ví dụ 3:
这幅画色彩斑驳,富有年代感。
Phiên âm: Zhè fú huà sècǎi bānbó, fùyǒu niándàigǎn.
Nghĩa: Bức tranh này có màu sắc loang lổ, mang đậm cảm giác thời gian.

Ví dụ 4:
斑驳的铁门仿佛述说着过去的故事。
Phiên âm: Bānbó de tiěmén fǎngfú shùshuō zhe guòqù de gùshì.
Nghĩa: Cánh cửa sắt loang lổ như đang kể lại câu chuyện của quá khứ.

Ví dụ 5:
这些石头因为风吹雨打而变得斑驳不堪。
Phiên âm: Zhèxiē shítou yīnwèi fēngchuī yǔdǎ ér biànde bānbó bùkān.
Nghĩa: Những hòn đá này bị mưa gió bào mòn đến mức trở nên loang lổ tơi tả.

  1. Cụm từ cố định với 斑驳

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
斑驳的墙面 bānbó de qiángmiàn Tường loang lổ
斑驳的色彩 bānbó de sècǎi Màu sắc lốm đốm
斑驳的回忆 bānbó de huíyì Ký ức chắp vá, mờ nhòe
斑驳的痕迹 bānbó de hénjì Dấu vết loang lổ
斑驳陆离(成语) bānbó lùlí Màu sắc rực rỡ pha trộn

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 斑驳
花纹 huāwén Hoa văn, họa tiết Mang tính trang trí, có tính trật tự
污迹 wūjì Vết bẩn Chỉ vết bẩn thực thể, thường tiêu cực
斑点 bāndiǎn Đốm, chấm nhỏ Là điểm nhỏ rải rác, không như 斑驳 loang lổ trên diện rộng
褪色 tuìsè Phai màu Chỉ quá trình mất màu, không nhấn mạnh hình ảnh loang lổ

斑驳 (bānbó) – GIẢI NGHĨA TOÀN DIỆN
I. ĐỊNH NGHĨA
斑驳 (bānbó) là một tính từ (形容词), có nghĩa:

Loang lổ, lốm đốm, không đều màu – thường dùng để mô tả màu sắc, ánh sáng, bề mặt bị pha trộn giữa các mảng sáng-tối, cũ-mới, hoặc màu sắc khác nhau.

Nghĩa mở rộng:
Vật thể cũ kỹ, tróc sơn, rạn màu (tường, sơn, đồ vật…)

Ánh sáng chiếu qua tán lá tạo thành các vệt sáng tối đan xen

Ký ức, cảm xúc, lịch sử… khi dùng trong văn học hoặc miêu tả nghệ thuật

II. PHÂN TÍCH TỪ VỰNG

Thành phần Hán tự Phiên âm Nghĩa
斑 bān vết đốm, vết loang
驳 bó không thuần, pha trộn
→ 斑驳: Những vệt loang, vết đốm không đều, xen kẽ màu sắc.

III. LOẠI TỪ

Từ loại Chức năng
Tính từ (形容词) Miêu tả bề mặt có vết loang lổ, không đồng nhất
IV. NGỮ CẢNH SỬ DỤNG
Miêu tả vật lý: tường cũ, da thú, ánh sáng xuyên qua tán lá.

Miêu tả trong văn chương: cảm xúc, hồi ức, dấu tích của thời gian.

Thường thấy trong văn miêu tả, nghệ thuật, phim ảnh, văn học cổ.

V. VÍ DỤ CỤ THỂ (có phiên âm + nghĩa tiếng Việt)

  1. 墙上的油漆已经斑驳了。
    Qiáng shàng de yóuqī yǐjīng bānbó le.
    → Sơn trên tường đã bị bong tróc loang lổ.
  2. 阳光透过树叶,在地上留下斑驳的影子。
    Yángguāng tòuguò shùyè, zài dìshàng liúxià bānbó de yǐngzi.
    → Ánh nắng xuyên qua tán lá, để lại những bóng nắng loang lổ trên mặt đất.
  3. 这座古庙的石墙已经斑驳斑斑,见证了历史的沧桑。
    Zhè zuò gǔmiào de shíqiáng yǐjīng bānbó bānbān, jiànzhèng le lìshǐ de cāngsāng.
    → Bức tường đá của ngôi đền cổ này đã loang lổ vết tích, chứng kiến sự thăng trầm của lịch sử.
  4. 她穿着一件斑驳的旧外套,看起来有些落魄。
    Tā chuānzhe yí jiàn bānbó de jiù wàitào, kàn qǐlái yǒuxiē luòpò.
    → Cô ấy mặc một chiếc áo khoác cũ loang lổ, trông có vẻ nghèo khổ.
  5. 他记忆中的童年像一幅斑驳的画。
    Tā jìyì zhōng de tóngnián xiàng yì fú bānbó de huà.
    → Tuổi thơ trong ký ức anh giống như một bức tranh loang lổ (ẩn dụ về hồi ức không rõ ràng, nhiều cảm xúc đan xen).

VI. CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI “斑驳”

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
斑驳的墙壁 bānbó de qiángbì bức tường loang lổ
斑驳的光影 bānbó de guāngyǐng ánh sáng lốm đốm
斑驳的记忆 bānbó de jìyì ký ức rời rạc, mờ nhạt
斑驳的历史痕迹 bānbó de lìshǐ hénjì dấu tích lịch sử loang lổ
VII. SO SÁNH & PHÂN BIỆT

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “斑驳”
破旧 pòjiù Cũ nát Nhấn mạnh sự hỏng, rách
褪色 tuìsè Phai màu Màu mờ đi, không còn rõ
斑点 bāndiǎn Đốm nhỏ, chấm (trên da, lông) Dùng mô tả đốm cụ thể, nhỏ
模糊 móhu Mờ nhạt, không rõ Dùng cho hình ảnh hoặc ký ức
VIII. TỔNG KẾT
斑驳 (bānbó) là một tính từ hình tượng, rất hay được dùng trong văn học, mô tả những gì loang lổ, pha trộn, nhuốm màu thời gian.

Có thể áp dụng để tả cảnh vật, ánh sáng, đồ vật cũ, và cả kỷ niệm, cảm xúc mờ nhòa.

Gợi cảm giác xưa cũ, nghệ thuật, nhẹ nhàng hoặc hoài cổ.

“斑驳” (bānbó) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa mô tả sự loang lổ, không đồng đều về màu sắc hoặc bề mặt, thường được dùng để miêu tả các vật thể có vẻ ngoài lấm tấm, đốm hoặc pha tạp nhiều màu. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm loại từ, ý nghĩa, cách sử dụng, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của “斑驳”
    Nghĩa chính: Chỉ sự không đồng đều về màu sắc, có các vết loang lổ, đốm, hoặc pha trộn nhiều màu sắc trên một bề mặt. Nó thường gợi lên hình ảnh trực quan về sự cũ kỹ, phong hóa, hoặc vẻ đẹp tự nhiên nhưng không hoàn hảo.
    Nghĩa mở rộng: Đôi khi được dùng ẩn dụ để miêu tả sự phức tạp, đa dạng hoặc không thống nhất trong một sự vật, hiện tượng (ví dụ: ký ức, cảm xúc, văn hóa).
    Cảm xúc: Tùy ngữ cảnh, “斑驳” có thể mang cảm giác hoài cổ, nghệ thuật, hoặc hơi uể oải khi mô tả sự cũ kỹ, xuống cấp.
  2. Loại từ
    Loại từ: Tính từ (形容词 – xíngróngcí).
    Cách sử dụng: Thường làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) hoặc vị ngữ (miêu tả trạng thái). Đôi khi được dùng như trạng ngữ hoặc trong các cụm từ cố định.
    Cấu trúc:
    Định ngữ: 斑驳 + danh từ (VD: 斑驳的墙 – bānbó de qiáng – bức tường loang lổ).
    Vị ngữ: Chủ ngữ + 斑驳 (VD: 墙面斑驳 – qiángmiàn bānbó – bề mặt tường loang lổ).
    Trạng ngữ: 以斑驳的方式 (yǐ bānbó de fāngshì) – bằng cách loang lổ.
  3. Cách sử dụng và mẫu câu
    “斑驳” thường xuất hiện trong văn miêu tả, văn học, hoặc văn hóa nghệ thuật để mô tả các sự vật mang tính trực quan. Dưới đây là các mẫu câu phổ biến:

Định ngữ: 斑驳的 + danh từ
Mô tả một đối tượng có bề mặt loang lổ, đốm màu.
Ví dụ: 斑驳的树影 (bānbó de shùyǐng) – bóng cây loang lổ.
Vị ngữ: Chủ ngữ + 斑驳
Diễn tả trạng thái loang lổ của một vật.
Ví dụ: 这面墙斑驳不堪 (zhè miàn qiáng bānbó bùkān) – bức tường này loang lổ không chịu nổi.
Ẩn dụ: Dùng để miêu tả sự phức tạp, đa dạng hoặc ký ức.
Ví dụ: 斑驳的记忆 (bānbó de jìyì) – ký ức lộn xộn, loang lổ.
Kết hợp với động từ: 显得斑驳 (xiǎnde bānbó) – trông loang lổ.
Ví dụ: 老房子显得斑驳 (lǎo fángzi xiǎnde bānbó) – ngôi nhà cũ trông loang lổ.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ sử dụng “斑驳” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Miêu tả cảnh vật
Câu: 阳光透过树叶,洒下斑驳的光影。
Phiên âm: Yángguāng tòuguò shùyè, sǎxià bānbó de guāngyǐng.
Dịch: Ánh nắng xuyên qua tán lá, tạo nên những bóng sáng loang lổ.
Giải thích: Miêu tả cảnh ánh sáng mặt trời chiếu qua lá cây, tạo ra các đốm sáng tối không đồng đều.
Ví dụ 2: Miêu tả kiến trúc cũ
Câu: 这座古庙的墙壁斑驳,诉说着岁月的痕迹。
Phiên âm: Zhè zuò gǔmiào de qiángbì bānbó, sùshuōzhe suìyuè de hénjì.
Dịch: Bức tường của ngôi chùa cổ loang lổ, kể lại dấu vết của thời gian.
Giải thích: “斑驳” nhấn mạnh sự cũ kỹ, mang cảm giác hoài cổ.
Ví dụ 3: Miêu tả đồ vật
Câu: 桌子上的油漆已经斑驳,露出下面的木纹。
Phiên âm: Zhuōzi shàng de yóuqī yǐjīng bānbó, lùchū xiàmiàn de mùwén.
Dịch: Lớp sơn trên bàn đã loang lổ, để lộ vân gỗ bên dưới.
Giải thích: Mô tả một chiếc bàn cũ, sơn bong tróc không đều.
Ví dụ 4: Ẩn dụ về ký ức
Câu: 他的记忆斑驳,像是老旧的胶片。
Phiên âm: Tā de jìyì bānbó, xiàng shì lǎojiù de jiāopiàn.
Dịch: Ký ức của anh ấy loang lổ, giống như một cuộn phim cũ.
Giải thích: “斑驳” được dùng ẩn dụ để chỉ ký ức không rõ ràng, lẫn lộn.
Ví dụ 5: Miêu tả thiên nhiên
Câu: 山上的岩石斑驳,被风霜侵蚀了千年。
Phiên âm: Shān shàng de yánshí bānbó, bèi fēngshuāng qīnshí le qiānnián.
Dịch: Những tảng đá trên núi loang lổ, bị gió sương bào mòn hàng ngàn năm.
Giải thích: Miêu tả sự phong hóa tự nhiên của đá, mang tính nghệ thuật.
Ví dụ 6: Văn phong nghệ thuật
Câu: 老街的青石板路斑驳,承载着无数过客的足迹。
Phiên âm: Lǎojiē de qīngshíbǎnlù bānbó, chéngzǎizhe wúshù guòkè de zújì.
Dịch: Con đường đá xanh ở phố cổ loang lổ, mang dấu chân của vô số lữ khách.
Giải thích: “斑驳” tạo cảm giác cổ kính, giàu lịch sử.
Ví dụ 7: Miêu tả cảm xúc
Câu: 她的心情斑驳,夹杂着喜悦与忧伤。
Phiên âm: Tā de xīnqíng bānbó, jiázázhe xǐyuè yǔ yōushāng.
Dịch: Tâm trạng của cô ấy loang lổ, xen lẫn niềm vui và nỗi buồn.
Giải thích: Dùng “斑驳” để miêu tả cảm xúc phức tạp, không thuần nhất.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh: “斑驳” thường mang tính văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó phổ biến trong văn miêu tả, thơ ca, hoặc các bài viết nghệ thuật.
    Tính chất: Từ này thường gợi hình ảnh trực quan, vì vậy nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự loang lổ về mặt thị giác hoặc ẩn dụ.
    Kết hợp: Thường đi với các danh từ như 墙 (tường), 光影 (bóng sáng), 记忆 (ký ức), 岁月 (thời gian), hoặc các động từ như 显得 (trông), 诉说 (kể).
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Từ đồng nghĩa:
    驳杂 (bózá): Pha tạp, lộn xộn.
    零乱 (língluàn): Lộn xộn, không gọn gàng.
    点缀 (diǎnzhuì): Điểm xuyết, lấm tấm (nhẹ nhàng hơn).
    Từ trái nghĩa:
    整洁 (zhěngjié): Gọn gàng, sạch sẽ.
    光滑 (guānghuá): Trơn láng, mịn màng.
    均匀 (jūnyún): Đồng đều.
  3. Kết luận
    “斑驳” là một tính từ giàu hình ảnh, thường được dùng để miêu tả sự loang lổ, không đồng đều về màu sắc hoặc trạng thái, mang lại cảm giác nghệ thuật hoặc hoài cổ. Từ này xuất hiện nhiều trong văn học, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh cần miêu tả trực quan, sinh động.

斑驳 (bānbó)

  1. Hán tự – Phiên âm – Loại từ – Nghĩa
    Hán tự: 斑驳

Pinyin: bānbó

Loại từ: Tính từ

Nghĩa tiếng Việt:

Loang lổ, lốm đốm, không đều màu

Pha trộn các mảng màu sáng – tối, cũ – mới, hoặc ánh sáng – bóng tối

Thường dùng để miêu tả: bức tường cũ, ánh sáng xuyên qua lá cây, lông thú, quần áo bạc màu…

  1. Phân tích từ
    斑 (bān): vết, đốm màu (ví dụ: 斑点 – vết chấm)

驳 (bó): xen tạp, không thuần nhất

→ 斑驳 miêu tả trạng thái không đồng đều, màu sắc hay ánh sáng lốm đốm, loang lổ, có nét cũ kỹ, phai màu hoặc chuyển động không đều.

  1. Các ngữ cảnh dùng

Ngữ cảnh Nghĩa
Tường nhà cũ Loang lổ, rêu mốc, bong tróc
Ánh sáng Ánh sáng xuyên qua tán lá chiếu thành vệt đốm
Vật cũ Quần áo, tranh ảnh bạc màu, sách ố
Lông thú Vằn vện, lốm đốm (hổ, báo, nai…)

  1. Ví dụ câu (có pinyin + tiếng Việt)
    ❖ Miêu tả vật thể – bề mặt cũ
    老墙上的油漆已经斑驳。
    Lǎo qiáng shàng de yóuqī yǐjīng bānbó.
    Sơn trên bức tường cũ đã loang lổ.

他穿着一件斑驳的军装,看上去历经风霜。
Tā chuān zhe yí jiàn bānbó de jūnzhuāng, kàn shàngqù lìjīng fēngshuāng.
Anh ấy mặc bộ quân phục bạc màu, trông như đã trải qua bao gian khổ.

墙壁因潮湿而变得斑驳。
Qiángbì yīn cháoshī ér biàn de bānbó.
Bức tường trở nên loang lổ do ẩm ướt.

❖ Miêu tả ánh sáng – ánh nắng xuyên qua tán cây
阳光透过树叶,斑斑驳驳地洒在地上。
Yángguāng tòuguò shùyè, bānbān bóbó de sǎ zài dì shàng.
Ánh nắng xuyên qua lá cây, loang lổ rải trên mặt đất.

微风吹过,树影斑驳,宛如画卷。
Wēifēng chuīguò, shùyǐng bānbó, wǎn rú huàjuàn.
Gió nhẹ thổi qua, bóng cây lốm đốm như một bức tranh.

❖ Miêu tả cảm xúc / nghệ thuật
他喜欢用斑驳的色彩来表现怀旧的感觉。
Tā xǐhuān yòng bānbó de sècǎi lái biǎoxiàn huáijiù de gǎnjué.
Anh ấy thích dùng màu sắc loang lổ để thể hiện cảm giác hoài cổ.

那幅画用斑驳的色调表达了时间的流逝。
Nà fú huà yòng bānbó de sèdiào biǎodále shíjiān de liúshì.
Bức tranh ấy dùng màu sắc loang lổ để thể hiện sự trôi qua của thời gian.

  1. Một số cụm từ thông dụng

Cụm từ Pinyin Nghĩa
斑驳的墙壁 bānbó de qiángbì bức tường loang lổ
斑驳的光影 bānbó de guāngyǐng ánh sáng – bóng tối lốm đốm
色彩斑驳 sècǎi bānbó màu sắc loang lổ
斑斑驳驳 bānbān bóbó trạng thái lốm đốm, loang lổ liên tục (cách nói nhấn mạnh)

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
褪色 tuìsè bạc màu Tập trung vào mất màu, phai mờ do thời gian
破旧 pòjiù cũ nát Nhấn mạnh vào sự hư hỏng, xuống cấp
斑点 bāndiǎn vết chấm Là những vết riêng lẻ, không phải toàn bộ bề mặt như “斑驳”

  1. Tóm tắt ghi nhớ
    斑驳 là tính từ dùng để miêu tả sự lốm đốm, loang lổ của màu sắc, ánh sáng hoặc bề mặt vật thể.

Dùng phổ biến trong miêu tả nghệ thuật, phong cảnh, đồ vật cũ kỹ, ánh sáng đẹp, thơ mộng.

Rất hay xuất hiện trong văn học, mô tả cảnh tượng thiên nhiên, hoặc khơi gợi cảm xúc hoài cổ.

斑驳 (bānbó) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa mô tả sự không đồng đều về màu sắc hoặc bề mặt, thường được dùng để chỉ các vết loang lổ, đốm, hoặc sự pha trộn màu sắc không đều. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm loại từ, ý nghĩa, cách sử dụng, mẫu câu và nhiều ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 斑驳 (bānbó)
    Nghĩa chính: Chỉ trạng thái bề mặt hoặc màu sắc không đồng đều, có các mảng, đốm, vết loang lổ, thường mang tính hình ảnh, gợi tả sự cũ kỹ, phong sương, hoặc tự nhiên. Từ này thường được dùng để miêu tả các vật thể như tường, cây cối, đá, hoặc thậm chí là ánh sáng, bóng râm.
    Nghĩa mở rộng: Trong văn học hoặc ngữ cảnh nghệ thuật, 斑驳 có thể được dùng ẩn dụ để mô tả cảm xúc, ký ức, hoặc thời gian với sự pha trộn phức tạp, không hoàn hảo nhưng đầy chất thơ.
    Cảm xúc liên quan: Từ này thường gợi lên cảm giác hoài cổ, tĩnh lặng, hoặc vẻ đẹp không hoàn hảo (giống như thẩm mỹ “wabi-sabi” trong văn hóa Nhật).
  2. Loại từ
    Loại từ: Tính từ (形容词, xíngróngcí). Đôi khi cũng có thể được dùng như danh từ trong ngữ cảnh văn học, nhưng hiếm gặp.
    Cách sử dụng:
    Làm định ngữ (修饰语): Đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: 斑驳的墙壁 (bānbó de qiángbì) – bức tường loang lổ.
    Làm vị ngữ (谓语): Diễn tả trạng thái, ví dụ: 墙壁斑驳 (qiángbì bānbó) – bức tường loang lổ.
    Làm trạng ngữ (状语): Với cấu trúc “地”, ví dụ: 斑驳地散落 (bānbó de sànluò) – loang lổ rơi rụng.
  3. Cấu trúc câu và cách sử dụng
    Cấu trúc phổ biến:

斑驳 + 的 + Danh từ: Miêu tả đặc điểm của danh từ.
Ví dụ: 斑驳的树影 (bānbó de shùyǐng) – bóng cây loang lổ.
Danh từ + 斑驳: Diễn tả trạng thái của danh từ.
Ví dụ: 墙壁斑驳 (qiángbì bānbó) – bức tường loang lổ.
斑驳地 + Động từ: Mô tả cách thức hành động.
Ví dụ: 光影斑驳地洒在地面上 (guāngyǐng bānbó de sǎ zài dìmiàn shàng) – ánh sáng loang lổ rơi trên mặt đất.
Lưu ý:

Từ này thường xuất hiện trong văn miêu tả (mô tả cảnh vật, cảm xúc) hoặc văn học, ít được dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
Mang tính hình ảnh cao, thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết, hoặc các bài văn nghệ thuật.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 斑驳 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Miêu tả cảnh vật
Câu: 古老的城墙上布满了斑驳的痕迹。
Phiên âm: Gǔlǎo de chéngqiáng shàng bùmǎn le bānbó de hénjì.
Dịch: Trên bức tường thành cổ kính phủ đầy những vết loang lổ.
Giải thích: Miêu tả bức tường thành cũ với các mảng màu không đều, gợi cảm giác lịch sử và thời gian.
Ví dụ 2: Miêu tả ánh sáng
Câu: 阳光透过树叶,斑驳地洒在小路上。
Phiên âm: Yángguāng tòuguò shùyè, bānbó de sǎ zài xiǎolù shàng.
Dịch: Ánh nắng xuyên qua tán lá, loang lổ rơi trên con đường nhỏ.
Giải thích: Mô tả ánh sáng mặt trời bị lá cây che khuất, tạo thành các mảng sáng tối không đều.
Ví dụ 3: Miêu tả vật thể
Câu: 这扇木门已经斑驳,露出岁月的痕迹。
Phiên âm: Zhè shàn mùmén yǐjīng bānbó, lùchū suìyuè de hénjì.
Dịch: Cánh cửa gỗ này đã loang lổ, lộ ra dấu vết của thời gian.
Giải thích: Từ “斑驳” nhấn mạnh sự cũ kỹ, phong sương của cánh cửa.
Ví dụ 4: Văn học, ẩn dụ
Câu: 他的记忆如同斑驳的画卷,零碎而又美丽。
Phiên âm: Tā de jìyì rútóng bānbó de huàjuàn, língsuì ér yòu měilì.
Dịch: Ký ức của anh ấy giống như một bức tranh loang lổ, rời rạc nhưng lại đẹp đẽ.
Giải thích: Sử dụng “斑驳” theo nghĩa ẩn dụ, miêu tả ký ức không liền mạch, mang vẻ đẹp không hoàn hảo.
Ví dụ 5: Miêu tả thiên nhiên
Câu: 山间的石头斑驳,布满了青苔和裂纹。
Phiên âm: Shānjiān de shítou bānbó, bùmǎn le qīngtái hé lièwén.
Dịch: Những tảng đá giữa núi loang lổ, phủ đầy rêu xanh và vết nứt.
Giải thích: Miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, hoang sơ của đá núi.
Ví dụ 6: Miêu tả bóng râm
Câu: 树影斑驳,投射在安静的庭院中。
Phiên âm: Shùyǐng bānbó, tóushè zài ānjìng de tíngyuàn zhōng.
Dịch: Bóng cây loang lổ, in lên sân vườn yên tĩnh.
Giải thích: Tạo hình ảnh thơ mộng, gợi cảm giác tĩnh lặng và bình yên.
Ví dụ 7: Miêu tả kiến trúc
Câu: 老房子的墙壁斑驳,诉说着过往的故事。
Phiên âm: Lǎo fángzi de qiángbì bānbó, sùshuō zhe guòwǎng de gùshì.
Dịch: Bức tường của ngôi nhà cũ loang lổ, kể lại những câu chuyện đã qua.
Giải thích: “斑驳” không chỉ miêu tả vật lý mà còn gợi lên cảm giác hoài niệm.

  1. Từ đồng nghĩa và phân biệt
    同义词 (Từ đồng nghĩa):
    ** mottled (loang lổ)**: Trong tiếng Anh, “mottled” là từ tương đương gần nhất.
    驳杂 (bózá): Chỉ sự pha tạp, không đều, nhưng mang tính hỗn tạp hơn, ít thơ mộng hơn “斑驳”.
    花斑 (huābān): Chỉ các đốm màu, thường dùng cho động vật hoặc hoa văn, ít mang tính văn học.
    Phân biệt:
    斑驳 nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, không hoàn hảo, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc miêu tả cảnh vật.
    驳杂 thiên về sự lộn xộn, không có tính thẩm mỹ.
    花斑 mang tính cụ thể hơn, thường chỉ hoa văn hoặc đốm trên bề mặt.

斑驳 (bānbó) là gì?
斑驳 (bānbó) là một từ Hán ngữ, thường được sử dụng trong tiếng Trung Quốc để miêu tả một trạng thái hoặc hình ảnh có sự xen kẽ, lẫn lộn giữa các màu sắc, ánh sáng, hoặc các mảng không đồng nhất, tạo nên vẻ loang lổ, lốm đốm, hoặc không đều. Từ này mang sắc thái hình ảnh, thường được dùng để tả cảnh vật, sự vật hoặc cảm giác thị giác liên quan đến sự pha trộn không đồng đều.

Chi tiết về từ “斑驳”
Nghĩa chi tiết:
Nghĩa chính: Chỉ trạng thái loang lổ, lốm đốm, có các mảng màu sắc hoặc ánh sáng xen kẽ, thường mang tính thẩm mỹ hoặc gợi hình.
Ví dụ: Một bức tường cũ với sơn bong tróc, lộ ra các mảng màu khác nhau; hoặc ánh sáng mặt trời xuyên qua tán lá cây tạo thành các vệt sáng tối xen kẽ.
Nghĩa mở rộng: Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ sự pha tạp, không thuần nhất, hoặc sự hỗn tạp trong cảm xúc, ký ức, v.v.
Loại từ:
Tính từ (形容词): Thường dùng để miêu tả đặc điểm của sự vật.
Danh từ (trong một số trường hợp hiếm): Chỉ trạng thái hoặc hiện tượng loang lổ.
Cách dùng: Thường làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) hoặc vị ngữ (miêu tả trạng thái).
Cấu trúc từ:
斑 (bān): Chỉ các đốm, vết loang, hoặc mảng màu.
驳 (bó): Chỉ sự pha tạp, không đồng nhất, hoặc xen kẽ.
Kết hợp lại, 斑驳 tạo nên hình ảnh sống động về sự không đồng đều.
Sắc thái:
Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể gợi cảm giác hoài cổ, cũ kỹ, hoặc đẹp một cách tự nhiên tùy ngữ cảnh.
Trong văn học, từ này hay được dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, giàu tính thẩm mỹ.
Mẫu câu ví dụ

  1. Làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ):

Cấu trúc: 斑驳 + danh từ
Ví dụ: 斑驳的墙壁 (bānbó de qiángbì) – Bức tường loang lổ.

  1. Làm vị ngữ (miêu tả trạng thái):

Cấu trúc: Chủ ngữ + 显得/看起来 + 斑驳
Ví dụ: 老房子显得斑驳不堪。(Lǎo fángzi xiǎnde bānbó bùkān.) – Ngôi nhà cũ trông loang lổ, tàn tạ.

  1. Kết hợp với từ khác để tăng tính hình ảnh:

Cấu trúc: 斑驳 + 的 + danh từ + 映射/洒落/投下…
Ví dụ: 斑驳的光影洒落在地面上。(Bānbó de guāngyǐng sǎluò zài dìmiàn shàng.) – Những vệt sáng tối loang lổ rơi trên mặt đất.
Ví dụ minh họa chi tiết (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1: Miêu tả cảnh vật
Câu: 阳光透过树叶,洒下斑驳的光影。
Phiên âm: Yángguāng tòuguò shùyè, sǎ xià bānbó de guāngyǐng.
Dịch: Ánh nắng xuyên qua tán lá, rải xuống những vệt sáng tối loang lổ.
Giải thích: Câu này miêu tả ánh sáng mặt trời xuyên qua lá cây, tạo thành các mảng sáng tối xen kẽ trên mặt đất, mang tính thơ mộng.
Ví dụ 2: Miêu tả vật cũ
Câu: 这堵墙上布满了斑驳的痕迹。
Phiên âm: Zhè dǔ qiáng shàng bùmǎnle bānbó de hénjì.
Dịch: Bức tường này phủ đầy những vết loang lổ.
Giải thích: Từ “斑驳” nhấn mạnh sự cũ kỹ, bong tróc của bức tường, gợi cảm giác hoài cổ.
Ví dụ 3: Nghĩa ẩn dụ
Câu: 他的记忆中充满了斑驳的片段。
Phiên âm: Tā de jìyì zhōng chōngmǎnle bānbó de piànduàn.
Dịch: Trong ký ức của anh ấy đầy những mảnh vỡ loang lổ.
Giải thích: Ở đây, “斑驳” được dùng ẩn dụ để chỉ ký ức không trọn vẹn, xen kẽ giữa rõ ràng và mờ nhạt.
Ví dụ 4: Miêu tả kiến trúc cổ
Câu: 古庙的屋顶上,瓦片斑驳,透着岁月的痕迹。
Phiên âm: Gǔ miào de wūdǐng shàng, wǎpiàn bānbó, tòuzhe suìyuè de hénjì.
Dịch: Trên mái ngôi chùa cổ, những viên ngói loang lổ, lộ ra dấu vết của thời gian.
Giải thích: Từ “斑驳” làm nổi bật vẻ đẹp cổ kính, cũ kỹ của ngôi chùa.
Ví dụ 5: Miêu tả ánh sáng và bóng tối
Câu: 月光下,地面上映出斑驳的树影。
Phiên âm: Yuèguāng xià, dìmiàn shàng yìngchū bānbó de shùyǐng.
Dịch: Dưới ánh trăng, mặt đất phản chiếu những bóng cây loang lổ.
Giải thích: Câu này miêu tả cảnh đêm với bóng cây xen kẽ sáng tối, tạo cảm giác huyền ảo.
Một số lưu ý khi sử dụng “斑驳”
Ngữ cảnh phù hợp:
Từ này thường xuất hiện trong văn miêu tả, văn học, hoặc các ngữ cảnh cần tính hình ảnh cao.
Tránh dùng trong văn nói hàng ngày hoặc ngữ cảnh quá đơn giản, vì nó mang sắc thái văn chương.
Từ đồng nghĩa:
参差 (cēncī): Chỉ sự không đồng đều, nhưng ít mang tính màu sắc hơn.
驳杂 (bózá): Chỉ sự pha tạp, hỗn tạp, nhưng không nhấn mạnh hình ảnh loang lổ.
点缀 (diǎnzhuì): Chỉ sự điểm xuyết, nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng, trang trí hơn.
Từ trái nghĩa:
均匀 (jūnyún): Đồng đều, không có sự xen kẽ.
整洁 (zhěngjié): Sạch sẽ, gọn gàng, không loang lổ.

斑驳 (bānbó) là một từ rất giàu hình ảnh và mang tính văn học cao trong tiếng Trung. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, bao gồm loại từ, cách dùng, mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt, giúp bạn hiểu rõ và vận dụng tốt từ này.

  1. 斑驳 là gì?
    斑驳 (bānbó) nghĩa là:

Loang lổ, lốm đốm, nhiều màu xen kẽ nhau không đều hoặc mảng cũ mới xen kẽ.

Thường dùng để miêu tả vết tích thời gian trên đồ vật, ánh sáng xuyên qua kẽ lá, màu sắc cũ kỹ phai nhạt, hoặc thậm chí là màu sắc trên động vật (da, lông).

  1. Phân tích từ vựng

Thành phần Phiên âm Nghĩa
斑 bān đốm, vết, mảng màu
驳 bó lẫn lộn, xen kẽ, pha trộn
→ 斑驳 mô tả tình trạng nhiều màu sắc hoặc mảng tối sáng xen kẽ, thường mang nét xưa cũ, tự nhiên hoặc mang tính nghệ thuật.

  1. Loại từ và chức năng
    Loại từ: Tính từ (形容词)

Chức năng:

Miêu tả hình ảnh trực quan: màu sắc, ánh sáng, bề mặt vật thể.

Dùng nhiều trong miêu tả văn học, văn miêu tả phong cảnh, thời gian, cảm xúc hoài cổ.

  1. Cách dùng thường gặp
    斑驳的阳光: ánh sáng loang lổ xuyên qua tán cây

斑驳的墙壁: bức tường loang lổ, bong tróc

斑驳的岁月: năm tháng đã in dấu thời gian

颜色斑驳: màu sắc loang lổ, không đều

  1. Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    5.1. Miêu tả cảnh vật
    阳光透过树叶,投下斑驳的光影。
    Yángguāng tòuguò shùyè, tóuxià bānbó de guāngyǐng.
    → Ánh nắng xuyên qua tán lá, chiếu xuống những bóng sáng loang lổ.

这面老墙已经斑驳陆离,充满岁月的痕迹。
Zhè miàn lǎo qiáng yǐjīng bānbó lùlí, chōngmǎn suìyuè de hénjì.
→ Bức tường cũ này đã loang lổ muôn màu, đầy dấu vết của năm tháng.

窗外的斑驳树影随风轻轻晃动。
Chuāngwài de bānbó shùyǐng suí fēng qīngqīng huàngdòng.
→ Bóng cây loang lổ ngoài cửa sổ đung đưa nhẹ theo gió.

5.2. Miêu tả thời gian, ký ức
斑驳的记忆中藏着他温柔的微笑。
Bānbó de jìyì zhōng cángzhe tā wēnróu de wēixiào.
→ Trong những ký ức mờ nhạt loang lổ là nụ cười dịu dàng của anh ấy.

斑驳岁月悄然流逝,我们都已长大。
Bānbó suìyuè qiǎorán liúshì, wǒmen dōu yǐ zhǎngdà.
→ Năm tháng loang lổ âm thầm trôi qua, chúng ta đều đã trưởng thành.

5.3. Miêu tả đồ vật
他穿着一件颜色斑驳的军装,看起来很沧桑。
Tā chuānzhe yí jiàn yánsè bānbó de jūnzhuāng, kàn qǐlái hěn cāngsāng.
→ Anh ấy mặc một bộ quân phục loang màu, trông rất từng trải.

这幅画的背景色彩斑驳,增加了艺术感。
Zhè fú huà de bèijǐng sècǎi bānbó, zēngjiā le yìshùgǎn.
→ Màu nền của bức tranh loang lổ sắc màu, làm tăng thêm cảm giác nghệ thuật.

  1. Thành ngữ và cụm từ có 斑驳

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
斑驳陆离 bānbó lùlí loang lổ muôn màu (đẹp nhưng hỗn tạp)
斑驳的光影 bānbó de guāngyǐng ánh sáng loang lổ
斑驳岁月 bānbó suìyuè năm tháng cũ kỹ

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
斑驳 bānbó loang lổ, xen kẽ (tự nhiên hoặc do thời gian) mang tính miêu tả nghệ thuật, tinh tế
破旧 pòjiù cũ kỹ, hư hại nghĩa tiêu cực hơn
褪色 tuìsè phai màu nhấn mạnh màu sắc bị nhạt đi

  1. Hội thoại ví dụ
    A: 这张照片颜色有些斑驳,是故意处理的吗?
    Zhè zhāng zhàopiàn yánsè yǒuxiē bānbó, shì gùyì chǔlǐ de ma?
    → Bức ảnh này màu sắc hơi loang lổ, là xử lý có chủ ý à?

B: 对啊,我想营造一种复古的感觉。
Duì a, wǒ xiǎng yíngzào yì zhǒng fùgǔ de gǎnjué.
→ Đúng rồi, tôi muốn tạo cảm giác cổ điển.

斑驳 (bānbó) – loang lổ, lốm đốm, phai màu theo thời gian
I. Định nghĩa chi tiết
斑驳 (bānbó) là một tính từ, thường dùng để miêu tả:

Bề mặt có nhiều đốm màu xen kẽ, không đều, hoặc vật thể bị cũ, mòn, loang màu do thời gian.
Nó có thể dùng để miêu tả hình ảnh thực tế (vật lý) hoặc dùng ẩn dụ cho sự thay đổi, tàn phai, dấu vết của thời gian.

II. Phân tích từ cấu tạo

Từ Phiên âm Nghĩa
斑 bān đốm, vết loang
驳 bó lẫn lộn, xen kẽ
→ 斑驳 = lốm đốm, loang lổ xen kẽ, thường là nhiều màu sắc khác nhau hoặc các vệt sáng/tối xen kẽ.

III. Loại từ và cách dùng

Loại từ Nghĩa Cách dùng thường gặp
Tính từ (形容词) loang lổ, lốm đốm, phai màu Dùng để miêu tả vật thể, ánh sáng, vết tích, hoặc trạng thái cảm xúc (trong văn chương)
IV. Nghĩa và cách dùng theo ngữ cảnh

  1. Miêu tả ánh sáng, màu sắc xen kẽ
    Ví dụ: ánh sáng mặt trời xuyên qua tán cây, chiếu xuống mặt đất tạo thành vệt sáng tối lốm đốm.
  2. Miêu tả đồ vật cũ kỹ, phai màu
    Như tường, cổng, tranh ảnh, gỗ,… bị thời gian bào mòn, tạo thành những vệt cũ kỹ không đều.
  3. Miêu tả cảm giác trầm lặng, mang dấu vết thời gian (văn chương)
    → Biểu cảm về nỗi buồn, ký ức, dấu tích của thời gian, sự thay đổi.

V. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
A. Miêu tả cảnh vật thiên nhiên
阳光透过树叶,洒下斑驳的光影。
Yángguāng tòuguò shùyè, sǎ xià bānbó de guāngyǐng.
Ánh nắng xuyên qua tán lá, rải xuống những bóng sáng tối loang lổ.

斑驳的树皮记录着岁月的痕迹。
Bānbó de shùpí jìlù zhe suìyuè de hénjì.
Vỏ cây loang lổ ghi dấu dấu vết năm tháng.

B. Miêu tả vật thể cũ kỹ
墙上的油漆已经斑驳脱落。
Qiáng shàng de yóuqī yǐjīng bānbó tuōluò.
Lớp sơn trên tường đã bong tróc loang lổ.

那扇斑驳的木门看起来已有几十年历史。
Nà shàn bānbó de mùmén kàn qǐlái yǐ yǒu jǐ shí nián lìshǐ.
Cánh cửa gỗ loang lổ kia trông như đã có vài chục năm tuổi.

C. Miêu tả cảm xúc, thời gian (nghệ thuật, văn học)
回忆像斑驳的老照片,泛黄却温暖。
Huíyì xiàng bānbó de lǎo zhàopiàn, fànhuáng què wēnnuǎn.
Ký ức như bức ảnh cũ loang màu, ngả vàng nhưng vẫn ấm áp.

时间在她的脸上留下了斑驳的痕迹。
Shíjiān zài tā de liǎn shàng liú xià le bānbó de hénjì.
Thời gian để lại những vết dấu loang lổ trên gương mặt cô ấy.

VI. Cụm từ thường gặp

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
斑驳的墙面 bānbó de qiángmiàn bức tường loang lổ
斑驳的阳光 bānbó de yángguāng ánh sáng lốm đốm
斑驳的痕迹 bānbó de hénjì dấu vết lốm đốm
岁月斑驳 suìyuè bānbó dấu vết của năm tháng
VII. Tóm tắt nhanh

Mục Nội dung
Từ vựng 斑驳 (bānbó)
Loại từ Tính từ
Nghĩa chính Loang lổ, lốm đốm, xen kẽ sáng/tối hoặc màu sắc
Áp dụng cho Ánh sáng, đồ vật cũ, ký ức, cảm xúc, dấu vết thời gian
Sắc thái Mang tính nghệ thuật, cổ kính, hoài niệm

斑驳 (bānbó) trong tiếng Trung là một từ ghép mang ý nghĩa mô tả sự vật hoặc cảnh tượng có màu sắc, hình dạng không đồng đều, lẫn lộn, thường gợi lên cảm giác cũ kỹ, loang lổ hoặc đa dạng. Dưới đây là giải thích chi tiết, bao gồm loại từ, cách sử dụng, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 斑驳
    Nghĩa chính: Chỉ trạng thái có các mảng màu sắc, vết đốm hoặc hình dạng không đồng đều, thường xuất hiện trên bề mặt vật thể hoặc trong cảnh tượng tự nhiên. Có thể mang sắc thái mô tả sự cũ kỹ, hoài cổ, hoặc vẻ đẹp tự nhiên.
    Cảm xúc: Tùy ngữ cảnh, từ này có thể gợi cảm giác nghệ thuật, thơ mộng (như ánh sáng loang lổ qua tán cây) hoặc cảm giác tàn tạ, cũ kỹ (như bức tường loang lổ).
    Cách dùng phổ biến: Thường dùng để miêu tả cảnh vật, vật thể (như tường, cây cối, ánh sáng), hoặc đôi khi ẩn dụ về trạng thái không đồng đều, phức tạp.
  2. Loại từ
    Loại từ: Tính từ (形容词 – xíngróngcí).
    Chức năng: Làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) hoặc vị ngữ (miêu tả trạng thái của chủ ngữ).
    Đặc điểm: Thường xuất hiện trong văn miêu tả, văn học, hoặc ngữ cảnh cần sự hình ảnh hóa cao.
  3. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    斑驳 thường được dùng trong các cấu trúc sau:

Làm định ngữ: 斑驳 + danh từ
Miêu tả đặc điểm của danh từ.
Ví dụ: 斑驳的墙壁 (bānbó de qiángbì) – Bức tường loang lổ.
Làm vị ngữ: Chủ ngữ + 斑驳
Miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
Ví dụ: 这堵墙斑驳不堪。(Zhè dǔ qiáng bānbó bùkān.) – Bức tường này loang lổ không chịu nổi.
Kết hợp trạng ngữ: Trạng ngữ + 斑驳
Thêm trạng ngữ để nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức.
Ví dụ: 阳光透过树叶,斑驳地洒在地上。(Yángguāng tòuguò shùyè, bānbó de sǎ zài dìshàng.) – Ánh nắng xuyên qua tán lá, loang lổ rải trên mặt đất.
Ẩn dụ: Dùng để miêu tả trừu tượng, như ký ức, thời gian.
Ví dụ: 他的记忆斑驳不堪。(Tā de jìyì bānbó bùkān.) – Ký ức của anh ấy loang lổ, rời rạc.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách dùng 斑驳 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Miêu tả vật thể (tường, cửa)
Câu: 这座老房子的墙壁上满是斑驳的痕迹。
Phiên âm: Zhè zuò lǎo fángzi de qiángbì shàng mǎn shì bānbó de hénjì.
Dịch: Bức tường của ngôi nhà cũ này đầy những vết loang lổ.
Giải thích: Mô tả bức tường cũ với các mảng màu hoặc vết bong tróc, gợi cảm giác hoài cổ.
Ví dụ 2: Miêu tả ánh sáng
Câu: 阳光穿过茂密的树叶,洒下斑驳的光影。
Phiên âm: Yángguāng chuānguò màomì de shùyè, sǎxià bānbó de guāngyǐng.
Dịch: Ánh nắng xuyên qua tán lá rậm rạp, rải xuống những bóng sáng loang lổ.
Giải thích: Miêu tả ánh sáng bị tán lá cản trở, tạo thành các mảng sáng tối xen kẽ, mang tính nghệ thuật.
Ví dụ 3: Miêu tả cảnh vật tự nhiên
Câu: 秋天的树林里,落叶与阳光交织,形成斑驳的画面。
Phiên âm: Qiūtiān de shùlín lǐ, luòyè yǔ yángguāng jiāozhī, xíngchéng bānbó de huàmiàn.
Dịch: Trong khu rừng mùa thu, lá rụng và ánh nắng đan xen, tạo thành một bức tranh loang lổ.
Giải thích: Nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, đa sắc của cảnh vật.
Ví dụ 4: Miêu tả ẩn dụ (ký ức, thời gian)
Câu: 她的记忆如同一幅斑驳的画卷,模糊而又深刻。
Phiên âm: Tā de jìyì rú tóng yì fú bānbó de huàjuàn, móhú ér yòu shēnkè.
Dịch: Ký ức của cô ấy giống như một cuộn tranh loang lổ, mơ hồ nhưng sâu sắc.
Giải thích: Dùng 斑驳 để ẩn dụ ký ức không rõ ràng, rời rạc nhưng vẫn có sức ảnh hưởng.
Ví dụ 5: Miêu tả trạng thái tiêu cực
Câu: 这扇木门因年久失修,表面斑驳不堪。
Phiên âm: Zhè shàn mùmén yīn niánjiǔ shīxiū, biǎomiàn bānbó bùkān.
Dịch: Cánh cửa gỗ này do lâu năm không sửa chữa, bề mặt loang lổ không chịu nổi.
Giải thích: Nhấn mạnh trạng thái xuống cấp, hư hỏng của vật thể.
Ví dụ 6: Văn học hóa
Câu: 古老的石板路上,斑驳的青苔诉说着岁月的故事。
Phiên âm: Gǔlǎo de shíbǎnlù shàng, bānbó de qīngtái sùshuōzhe suìyuè de gùshì.
Dịch: Trên con đường đá cổ xưa, những mảng rêu loang lổ kể lại câu chuyện của thời gian.
Giải thích: Kết hợp 斑驳 với hình ảnh rêu và đá để tạo cảm giác thơ mộng, hoài cổ.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh: 斑驳 thường dùng trong văn viết, văn miêu tả, hoặc ngữ cảnh cần sự hình ảnh hóa. Trong khẩu ngữ, nó ít được dùng hơn.
    Sắc thái: Có thể mang nghĩa tích cực (vẻ đẹp tự nhiên, nghệ thuật) hoặc tiêu cực (cũ kỹ, hư hỏng), tùy vào danh từ đi kèm và trạng ngữ.
    Từ đồng nghĩa:
    驳杂 (bózá): Lẫn lộn, không đồng đều, nhưng ít mang sắc thái nghệ thuật hơn.
    残破 (cánpò): Hư hỏng, tàn tạ, nhấn mạnh sự xuống cấp.
    Từ trái nghĩa:
    整齐 (zhěngqí): Ngăn nắp, đồng đều.
    平整 (píngzhěng): Bằng phẳng, đều đặn.
  2. Kết luận
    斑驳 là một tính từ giàu hình ảnh, thường được dùng để miêu tả sự không đồng đều về màu sắc, hình dạng, hoặc trạng thái, mang lại cảm giác sống động trong văn miêu tả. Từ này phổ biến trong văn học, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh cần nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, hoài cổ, hoặc sự tàn tạ.