Thứ Tư, Tháng 4 15, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 跟踪 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

跟踪 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

跟踪 là một động từ, nghĩa gốc là theo sát, bám theo, bám đuôi, theo dõi liên tục một người, một sự việc, một vật thể hoặc một quá trình nào đó để thu thập thông tin, kiểm soát, hoặc giám sát.

0
287
5/5 - (1 bình chọn)

跟踪 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

跟踪 là gì?

  1. Định nghĩa
    跟踪 (gēnzōng) có nghĩa là theo dõi, bám theo, hoặc theo sát một người, sự vật, hiện tượng nào đó để thu thập thông tin, kiểm soát hoặc quan sát tình hình.

Tùy ngữ cảnh, “跟踪” có thể là:

Theo dõi vật lý (người theo dõi người khác)

Theo dõi kỹ thuật số (trong phần mềm, web, kinh doanh)

Theo dõi tiến độ công việc, dự án, sản phẩm

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Cấu tạo từ
    跟 (gēn): theo, bám theo

踪 (zōng): dấu vết, vết tích
→ 跟踪 = đi theo dấu vết → theo dõi

  1. Mẫu câu & Ví dụ (có pinyin và tiếng Việt)
    警察正在跟踪嫌疑人。
    Jǐngchá zhèngzài gēnzōng xiányírén.
    Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.

他觉得有人在跟踪他。
Tā juéde yǒurén zài gēnzōng tā.
Anh ấy cảm thấy có người đang theo dõi mình.

公司每天都会跟踪市场变化。
Gōngsī měitiān dū huì gēnzōng shìchǎng biànhuà.
Công ty theo dõi sự thay đổi của thị trường mỗi ngày.

我们需要跟踪客户的反馈。
Wǒmen xūyào gēnzōng kèhù de fǎnkuì.
Chúng tôi cần theo dõi phản hồi của khách hàng.

软件可以自动跟踪用户的行为。
Ruǎnjiàn kěyǐ zìdòng gēnzōng yònghù de xíngwéi.
Phần mềm có thể tự động theo dõi hành vi của người dùng.

项目的进度必须每天跟踪。
Xiàngmù de jìndù bìxū měitiān gēnzōng.
Tiến độ của dự án cần được theo dõi hàng ngày.

  1. Cụm từ & từ ghép thường dùng
    Từ/Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    跟踪调查 gēnzōng diàochá điều tra theo dõi
    跟踪软件 gēnzōng ruǎnjiàn phần mềm theo dõi
    跟踪服务 gēnzōng fúwù dịch vụ theo dõi
    跟踪记录 gēnzōng jìlù ghi chép theo dõi
    跟踪进度 gēnzōng jìndù theo dõi tiến độ
    实时跟踪 shíshí gēnzōng theo dõi theo thời gian thực
  2. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Trong công nghệ: theo dõi vị trí GPS, hành vi người dùng, lịch sử hoạt động

Trong kinh doanh: theo dõi khách hàng tiềm năng, chiến lược thị trường

Trong an ninh: theo dõi nghi phạm, giám sát bằng camera

Trong quản lý dự án: theo dõi tiến độ, hiệu quả công việc

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Khác biệt chính
    监视 (jiānshì) Giám sát Mang nghĩa giám sát chặt chẽ, thường dùng cho an ninh
    观察 (guānchá) Quan sát Quan sát khách quan, không mang nghĩa “bám theo”
    追踪 (zhuīzōng) Truy dấu Nhấn mạnh việc tìm và truy ra, dùng nhiều trong điều tra
  2. Mẹo ghi nhớ
    “跟踪 = 跟(theo)+ 踪(vết tích)”
    → Cứ theo dấu là sẽ hiểu nghĩa là “theo dõi”

Từ vựng: 跟踪
Phiên âm: gēn zōng
Loại từ: Động từ (动词)

Giải thích chi tiết:

“跟踪” là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là theo dõi, bám sát, hoặc bám theo ai đó hoặc một sự việc nào đó. Từ này dùng để miêu tả hành động di chuyển theo sau một người, một đối tượng hoặc một tình huống để thu thập thông tin, giám sát hoặc theo dõi diễn biến sự việc.

Cấu trúc từ này gồm:

跟 (gēn): theo, đi theo

踪 (zōng): dấu vết, vết tích

Ghép lại, “跟踪” có nghĩa là đi theo dấu vết của ai đó hoặc cái gì đó.

Sắc thái nghĩa:

跟踪 thường dùng trong bối cảnh giám sát, theo dõi chặt chẽ để không mất dấu, có thể dùng cho người (ví dụ như cảnh sát theo dõi tội phạm), đối tượng nghiên cứu, hoặc thậm chí là theo dõi tiến độ công việc, dự án, xu hướng thị trường.

Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học kỹ thuật, khi nói về hệ thống định vị và theo dõi, hoặc theo dõi xu hướng phát triển.

Lỗi sai thường gặp:

Một số người học dễ nhầm “跟踪” với “追踪” (zhuī zōng). Tuy nhiên, “追踪” nhấn mạnh hơn về việc tìm kiếm dấu vết và theo dõi (đặc biệt là sau khi đã mất dấu), còn “跟踪” là bám sát và không rời khỏi tầm mắt trong suốt quá trình.

Cụm từ cố định liên quan:

跟踪调查 (gēn zōng diào chá): điều tra theo dõi

跟踪研究 (gēn zōng yán jiū): nghiên cứu theo dõi

跟踪报道 (gēn zōng bào dào): đưa tin liên tục, theo sát sự kiện

跟踪系统 (gēn zōng xì tǒng): hệ thống theo dõi

跟踪目标 (gēn zōng mù biāo): mục tiêu theo dõi

Ví dụ chi tiết:

警方正在跟踪嫌疑人的行踪。
jǐng fāng zhèng zài gēn zōng xián yí rén de xíng zōng.
Cảnh sát đang theo dõi hành tung của nghi phạm.

我们需要跟踪项目的进展情况。
wǒ men xū yào gēn zōng xiàng mù de jìn zhǎn qíng kuàng.
Chúng tôi cần theo dõi tiến độ của dự án.

这个软件可以帮助你跟踪股票市场的变化。
zhè ge ruǎn jiàn kě yǐ bāng zhù nǐ gēn zōng gǔ piào shì chǎng de biàn huà.
Phần mềm này có thể giúp bạn theo dõi sự biến động của thị trường chứng khoán.

媒体正在跟踪报道这起重大事故。
méi tǐ zhèng zài gēn zōng bào dào zhè qǐ zhòng dà shì gù.
Truyền thông đang đưa tin liên tục về vụ tai nạn nghiêm trọng này.

他悄悄地跟踪了目标,却被发现了。
tā qiāo qiāo de gēn zōng le mù biāo, què bèi fā xiàn le.
Anh ta lặng lẽ theo dõi mục tiêu nhưng đã bị phát hiện.

公司安排了一个专门团队跟踪客户反馈。
gōng sī ān pái le yí gè zhuān mén tuán duì gēn zōng kè hù fǎn kuì.
Công ty đã bố trí một đội ngũ chuyên trách theo dõi phản hồi của khách hàng.

研究人员正在跟踪气候变化的长期影响。
yán jiū rén yuán zhèng zài gēn zōng qì hòu biàn huà de cháng qī yǐng xiǎng.
Các nhà nghiên cứu đang theo dõi tác động lâu dài của biến đổi khí hậu.

她怀疑有人在跟踪她。
tā huái yí yǒu rén zài gēn zōng tā.
Cô ấy nghi ngờ có người đang theo dõi mình.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 跟踪 (gēnzōng)

  1. Định nghĩa chi tiết
    跟踪 là một động từ, nghĩa gốc là theo sát, bám theo, bám đuôi, theo dõi liên tục một người, một sự việc, một vật thể hoặc một quá trình nào đó để thu thập thông tin, kiểm soát, hoặc giám sát.

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như:

Theo dõi hành động, hoạt động, sự phát triển của một người hoặc sự vật.

Theo dõi tiến trình, kết quả, xu hướng.

Theo dõi tội phạm, theo dõi mục tiêu, theo dõi dữ liệu, theo dõi công nghệ…

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 跟踪
    Tình huống sử dụng Ý nghĩa cụ thể
    警察跟踪嫌疑人 Cảnh sát theo dõi nghi phạm
    媒体跟踪明星新闻 Truyền thông theo dõi tin tức người nổi tiếng
    科技跟踪最新发展 Theo dõi sự phát triển công nghệ
    跟踪客户反馈 Theo dõi phản hồi khách hàng
    跟踪快递物流 Theo dõi vận chuyển hàng hóa
  3. Ví dụ cụ thể (có phiên âm + dịch nghĩa)
    警察正在秘密地跟踪那名嫌疑人。
    Jǐngchá zhèngzài mìmì de gēnzōng nà míng xiányírén.
    Cảnh sát đang bí mật theo dõi nghi phạm đó.

我们需要跟踪这个项目的进度。
Wǒmen xūyào gēnzōng zhège xiàngmù de jìndù.
Chúng tôi cần theo dõi tiến độ của dự án này.

请问可以用什么软件跟踪快递?
Qǐngwèn kěyǐ yòng shénme ruǎnjiàn gēnzōng kuàidì?
Cho hỏi có thể dùng phần mềm nào để theo dõi bưu kiện?

媒体一直在跟踪这起重大事件。
Méitǐ yīzhí zài gēnzōng zhè qǐ zhòngdà shìjiàn.
Truyền thông luôn theo sát vụ việc quan trọng này.

公司设置了系统来跟踪客户满意度。
Gōngsī shèzhì le xìtǒng lái gēnzōng kèhù mǎnyìdù.
Công ty đã thiết lập hệ thống để theo dõi mức độ hài lòng của khách hàng.

他觉得有人在跟踪他,所以很紧张。
Tā juéde yǒurén zài gēnzōng tā, suǒyǐ hěn jǐnzhāng.
Anh ta cảm thấy có người đang theo dõi mình nên rất căng thẳng.

医院会跟踪病人出院后的康复情况。
Yīyuàn huì gēnzōng bìngrén chūyuàn hòu de kāngfù qíngkuàng.
Bệnh viện sẽ theo dõi tình hình hồi phục của bệnh nhân sau khi xuất viện.

我每天都会跟踪股票市场的变化。
Wǒ měitiān dū huì gēnzōng gǔpiào shìchǎng de biànhuà.
Tôi theo dõi biến động của thị trường chứng khoán mỗi ngày.

  1. Một số cụm từ cố định có chứa 跟踪
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    跟踪调查 gēnzōng diàochá Điều tra theo dõi
    跟踪系统 gēnzōng xìtǒng Hệ thống theo dõi
    跟踪记录 gēnzōng jìlù Hồ sơ theo dõi
    跟踪观察 gēnzōng guānchá Quan sát theo dõi
    跟踪服务 gēnzōng fúwù Dịch vụ theo dõi
    跟踪软件 gēnzōng ruǎnjiàn Phần mềm theo dõi
    跟踪器 gēnzōng qì Thiết bị định vị, theo dõi
  2. So sánh 跟踪 với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    跟踪 gēnzōng Theo dõi (có mục đích cụ thể, liên tục) Tập trung vào quá trình theo dõi liên tục
    关注 guānzhù Quan tâm, chú ý Không nhất thiết phải theo sát, chỉ mang tính chú ý
    观察 guānchá Quan sát Tập trung vào hành động nhìn nhận và phân tích
  3. Tổng kết
    Từ 跟踪 (gēnzōng) là một động từ vô cùng quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong cả văn nói và văn viết tiếng Trung. Nó diễn tả hành động theo sát, theo dõi nhằm kiểm soát, thu thập thông tin, hoặc nắm bắt diễn biến của một sự việc, người hoặc tiến trình.
  4. 跟踪 là gì?
    跟踪 (gēnzōng) là động từ (动词), nghĩa là:
    theo dõi, bám theo, truy vết, theo sát hành tung, hành động, hoặc tiến trình phát triển của một sự việc/người/vật.

Có thể hiểu theo nghĩa:

Thực tế: theo dõi ai đó bằng hành động (theo đuôi, bám theo).

Trừu tượng / kỹ thuật: theo dõi tiến độ công việc, theo dõi dữ liệu, theo dõi thông tin, theo dõi xu hướng…

  1. Phân tích chữ Hán
    跟 (gēn): theo, đi theo

踪 (zōng): dấu vết, tung tích

→ 跟踪: theo dấu vết, theo dõi, theo sát diễn biến của ai đó hoặc sự việc nào đó.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
    → Dùng để mô tả hành động theo sát hoặc giám sát liên tục ai đó, việc gì đó.
  2. Các cách dùng phổ biến
    Cách dùng Nghĩa
    跟踪某人 theo dõi ai đó
    跟踪调查 điều tra theo dõi
    跟踪进度 theo dõi tiến độ
    跟踪目标 theo dõi mục tiêu
    技术跟踪 theo dõi công nghệ
  3. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    5.1. Nghĩa: Theo dõi người hoặc vật (thực tế)
    警察正在跟踪嫌疑人。
    Jǐngchá zhèngzài gēnzōng xiányí rén.
    Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.

他感觉有人在跟踪他。
Tā gǎnjué yǒurén zài gēnzōng tā.
Anh ta cảm thấy có người đang theo dõi mình.

5.2. Nghĩa: Theo dõi sự việc, tiến trình
我们需要跟踪这个项目的进度。
Wǒmen xūyào gēnzōng zhège xiàngmù de jìndù.
Chúng ta cần theo dõi tiến độ của dự án này.

公司每天都会跟踪市场动态。
Gōngsī měitiān dū huì gēnzōng shìchǎng dòngtài.
Công ty theo dõi tình hình thị trường mỗi ngày.

5.3. Nghĩa: Theo dõi số liệu, thông tin kỹ thuật
系统可以自动跟踪用户的行为。
Xìtǒng kěyǐ zìdòng gēnzōng yònghù de xíngwéi.
Hệ thống có thể tự động theo dõi hành vi của người dùng.

数据分析人员正在跟踪用户点击率。
Shùjù fēnxī rényuán zhèngzài gēnzōng yònghù diǎnjī lǜ.
Nhân viên phân tích dữ liệu đang theo dõi tỉ lệ nhấp chuột của người dùng.

5.4. Nghĩa trong quản lý, kinh doanh
业务人员会继续跟踪客户需求。
Yèwù rényuán huì jìxù gēnzōng kèhù xūqiú.
Nhân viên kinh doanh sẽ tiếp tục theo dõi nhu cầu của khách hàng.

我们正在跟踪竞争对手的动向。
Wǒmen zhèngzài gēnzōng jìngzhēng duìshǒu de dòngxiàng.
Chúng tôi đang theo dõi động thái của đối thủ cạnh tranh.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 跟踪
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    跟踪调查 gēnzōng diàochá điều tra theo dõi
    跟踪研究 gēnzōng yánjiū nghiên cứu theo dõi
    跟踪分析 gēnzōng fēnxī phân tích theo dõi
    跟踪监控 gēnzōng jiānkòng giám sát theo dõi
    项目跟踪 xiàngmù gēnzōng theo dõi dự án
    实时跟踪 shíshí gēnzōng theo dõi thời gian thực
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    跟踪 gēnzōng theo dõi, bám sát Dùng cho người/vật, tiến trình
    追踪 zhuīzōng truy dấu, lần theo Nhấn mạnh hành động truy tìm tung tích
    监控 jiānkòng giám sát Dùng trong bối cảnh có hệ thống hoặc kiểm soát
    观察 guānchá quan sát Dùng để theo dõi bằng mắt/thị giác
  3. Tổng kết
    跟踪 (gēnzōng) là từ thường dùng để nói về hành động theo dõi hoặc giám sát một cách liên tục.

Có thể dùng trong các tình huống thực tế (theo dõi người), công việc (theo dõi tiến độ, khách hàng), kỹ thuật (dữ liệu, hệ thống).

Là từ cực kỳ phổ biến trong các văn bản về quản lý, công nghệ, an ninh, truyền thông và marketing.

I. 跟踪 là gì?
1.1. Phiên âm & Nghĩa
Tiếng Trung: 跟踪

Pinyin: gēnzōng

Tiếng Việt: theo dõi, bám theo, lần theo, theo sát

1.2. Giải nghĩa từ ghép
跟 (gēn): theo, đi theo

踪 (zōng): dấu vết, tung tích

→ 跟踪 nghĩa đen là “theo dấu vết” – dùng để chỉ hành động theo sát di chuyển hoặc hoạt động của ai đó hoặc điều gì đó, với mục đích quan sát, ghi lại, phân tích hoặc kiểm soát.

II. Loại từ
Động từ (动词)
→ Có thể dùng độc lập hoặc đi kèm với các bổ ngữ, tân ngữ.

III. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Lĩnh vực Ý nghĩa ứng dụng
Đời sống theo dõi người, phương tiện, hoạt động
Công nghệ theo dõi dữ liệu, theo dõi người dùng
Kinh doanh theo dõi đơn hàng, theo dõi tiến độ
Truyền thông theo dõi tin tức, xu hướng
An ninh, điều tra bám theo đối tượng
IV. Cấu trúc và cụm từ thông dụng
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
跟踪调查 gēnzōng diàochá điều tra theo dõi
跟踪系统 gēnzōng xìtǒng hệ thống theo dõi
跟踪服务 gēnzōng fúwù dịch vụ theo dõi, chăm sóc sau bán
跟踪客户 gēnzōng kèhù theo dõi khách hàng
跟踪物流 gēnzōng wùliú theo dõi vận chuyển
被人跟踪 bèi rén gēnzōng bị người khác theo dõi
V. Ví dụ sử dụng 跟踪 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
警方正在跟踪嫌疑人的行踪。
Jǐngfāng zhèngzài gēnzōng xiányí rén de xíngzōng.
Cảnh sát đang theo dõi hành tung của nghi phạm.

Ví dụ 2
请问我可以在哪里查看快递的跟踪信息?
Qǐngwèn wǒ kěyǐ zài nǎlǐ chákàn kuàidì de gēnzōng xìnxī?
Xin hỏi tôi có thể xem thông tin theo dõi bưu kiện ở đâu?

Ví dụ 3
这个软件可以自动跟踪用户的浏览行为。
Zhège ruǎnjiàn kěyǐ zìdòng gēnzōng yònghù de liúlǎn xíngwéi.
Phần mềm này có thể tự động theo dõi hành vi lướt web của người dùng.

Ví dụ 4
她觉得有人在跟踪她,于是立刻报警了。
Tā juéde yǒurén zài gēnzōng tā, yúshì lìkè bàojǐng le.
Cô ấy cảm thấy có người đang theo dõi mình, nên lập tức báo cảnh sát.

Ví dụ 5
我们需要持续跟踪项目的进展情况。
Wǒmen xūyào chíxù gēnzōng xiàngmù de jìnzhǎn qíngkuàng.
Chúng ta cần liên tục theo dõi tiến độ của dự án.

Ví dụ 6
公司为每位客户提供售后跟踪服务。
Gōngsī wèi měi wèi kèhù tígōng shòuhòu gēnzōng fúwù.
Công ty cung cấp dịch vụ theo dõi sau bán hàng cho từng khách hàng.

VI. Phân biệt 跟踪 với 关注 và 追踪
Từ vựng Nghĩa Đặc điểm sử dụng
跟踪 theo sát (hành động vật lý hoặc ảo, có mục đích rõ ràng) nhấn mạnh hành động chủ động, có thể mang nghĩa “bí mật”, “kỹ thuật”
关注 quan tâm, theo dõi (nghĩa bóng) dùng cho việc theo dõi tin tức, xu hướng, tình hình (không phải hành động vật lý)
追踪 truy vết, lần theo dấu vết gần nghĩa với 跟踪, nhưng thiên về lần theo dấu vết đã để lại
Ví dụ phân biệt:

我一直关注这次比赛的进展。→ Tôi vẫn luôn quan tâm theo dõi tiến độ cuộc thi này.

警察正在跟踪嫌犯。→ Cảnh sát đang bám theo nghi phạm.

系统能够追踪数据来源。→ Hệ thống có thể truy vết nguồn dữ liệu.

  1. 跟踪 là gì?
    a. Nghĩa tiếng Trung:
    跟踪(gēnzōng) có nghĩa là bám theo, theo dõi, theo sát hành động, vị trí hoặc tiến triển của một người, vật, sự việc.

b. Nghĩa tiếng Việt:
Theo dõi

Bám sát

Theo chân

Giám sát (trong quá trình)

  1. Từ loại
    Động từ (动词)
    → Dùng để diễn tả hành động đi theo ai đó/sự việc nào đó để quan sát, thu thập thông tin, hoặc giám sát.
  2. Cấu trúc thường dùng
    跟踪 + 对象(人/物/进展/数据)
    Ví dụ: 跟踪客户、跟踪结果、跟踪数据

对 + … + 进行跟踪
→ Dạng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc kinh doanh
Ví dụ: 对项目进度进行跟踪

  1. Ví dụ minh họa
    Ví dụ 1:
    警方正在跟踪嫌疑人。
    Jǐngfāng zhèngzài gēnzōng xiányí rén.
    Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.

Ví dụ 2:
我们需要跟踪订单的运输状态。
Wǒmen xūyào gēnzōng dìngdān de yùnshū zhuàngtài.
Chúng tôi cần theo dõi trạng thái vận chuyển của đơn hàng.

Ví dụ 3:
这个项目的进展必须每天跟踪。
Zhège xiàngmù de jìnzhǎn bìxū měitiān gēnzōng.
Tiến độ của dự án này phải được theo dõi hàng ngày.

Ví dụ 4:
你能帮我跟踪一下这个包裹吗?
Nǐ néng bāng wǒ gēnzōng yíxià zhège bāoguǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi theo dõi bưu kiện này không?

Ví dụ 5:
他在偷偷地跟踪我。
Tā zài tōutōu de gēnzōng wǒ.
Anh ta đang lén lút theo dõi tôi.

  1. Các cụm từ thường gặp với 跟踪
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    跟踪调查 gēnzōng diàochá Điều tra theo dõi
    跟踪监控 gēnzōng jiānkòng Giám sát theo dõi
    跟踪系统 gēnzōng xìtǒng Hệ thống theo dõi
    跟踪客户 gēnzōng kèhù Theo dõi khách hàng
    跟踪进度 gēnzōng jìndù Theo dõi tiến độ
    跟踪包裹 gēnzōng bāoguǒ Theo dõi bưu kiện
  2. Phân biệt 跟踪 với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
    跟踪 Theo dõi Mang tính hành động thực tế, có thể là lén lút hoặc công khai
    监控 Giám sát Mang tính hệ thống, kỹ thuật, an ninh
    观察 Quan sát Mang tính quan sát từ xa, không can thiệp
    跟随 Đi theo Mang nghĩa vật lý “đi theo”, ít tính theo dõi
  3. 跟踪 là gì?
    跟踪 (gēnzōng) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Theo dõi, bám theo, theo dấu, chỉ hành động đi theo hoặc theo dõi một người, vật, hay sự việc nào đó một cách có chủ đích và liên tục.

Tùy ngữ cảnh, có thể mang nghĩa trung lập (như theo dõi tiến độ công việc), hoặc mang nghĩa tiêu cực (theo dõi, rình rập ai đó).

  1. Phân tích từ
    跟 (gēn): theo, đi theo

踪 (zōng): dấu vết, tung tích

→ 跟踪: theo dấu vết, theo dõi ai đó/sự việc nào đó

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
    Dùng để diễn tả hành động theo dõi, đi theo ai hoặc cái gì đó.
  2. Một số cách dùng thông dụng
    Cấu trúc thường gặp Nghĩa
    跟踪某人 Theo dõi ai đó
    跟踪调查 Cuộc điều tra theo dõi
    跟踪研究 Nghiên cứu theo dõi (liên tục)
    被人跟踪 Bị ai đó theo dõi
    跟踪目标 Theo dõi mục tiêu
  3. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    An ninh, hình sự: theo dõi đối tượng khả nghi

Công nghệ: theo dõi dữ liệu, hành vi người dùng

Nghiên cứu khoa học: theo dõi tiến trình, kết quả

Cuộc sống thường nhật: bị người khác rình rập, làm phiền

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    警察正在秘密跟踪嫌疑人。
    Jǐngchá zhèngzài mìmì gēnzōng xiányí rén.
    Cảnh sát đang bí mật theo dõi nghi phạm.

Ví dụ 2:
我觉得好像有人在跟踪我。
Wǒ juéde hǎoxiàng yǒurén zài gēnzōng wǒ.
Tôi cảm thấy hình như có người đang theo dõi tôi.

Ví dụ 3:
公司会跟踪客户的购买行为。
Gōngsī huì gēnzōng kèhù de gòumǎi xíngwéi.
Công ty sẽ theo dõi hành vi mua sắm của khách hàng.

Ví dụ 4:
这项研究已经跟踪了十年之久。
Zhè xiàng yánjiū yǐjīng gēnzōng le shí nián zhī jiǔ.
Nghiên cứu này đã được theo dõi suốt mười năm.

Ví dụ 5:
他偷偷地跟踪了她一个下午。
Tā tōutōu de gēnzōng le tā yí gè xiàwǔ.
Anh ta lén lút theo dõi cô ấy cả buổi chiều.

Ví dụ 6:
你必须每天跟踪项目的进展情况。
Nǐ bìxū měitiān gēnzōng xiàngmù de jìnzhǎn qíngkuàng.
Bạn phải theo dõi tiến độ của dự án mỗi ngày.

Ví dụ 7:
为了保证质量,我们需要长期跟踪客户反馈。
Wèile bǎozhèng zhìliàng, wǒmen xūyào chángqī gēnzōng kèhù fǎnkuì.
Để đảm bảo chất lượng, chúng tôi cần theo dõi phản hồi của khách hàng trong thời gian dài.

Ví dụ 8:
他使用GPS设备来跟踪车辆位置。
Tā shǐyòng GPS shèbèi lái gēnzōng chēliàng wèizhì.
Anh ấy sử dụng thiết bị GPS để theo dõi vị trí xe.

Ví dụ 9:
他们成立了一个小组来跟踪新闻事件的发展。
Tāmen chénglì le yí gè xiǎozǔ lái gēnzōng xīnwén shìjiàn de fāzhǎn.
Họ thành lập một nhóm để theo dõi diễn biến của sự kiện thời sự.

Ví dụ 10:
他因涉嫌非法跟踪而被警方逮捕。
Tā yīn shèxián fēifǎ gēnzōng ér bèi jǐngfāng dàibǔ.
Anh ta bị cảnh sát bắt vì bị nghi ngờ theo dõi bất hợp pháp.

  1. Các cụm từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    监视 jiānshì Giám sát
    观察 guānchá Quan sát
    追踪 zhuīzōng Truy dấu, lần theo
    跟随 gēnsuí Đi theo
    潜伏 qiánfú Ẩn nấp, theo dõi bí mật
  2. Kết luận
    跟踪 (gēnzōng) là một từ rất thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh, giám sát, nghiên cứu, và theo dõi tiến trình.

Có thể dùng theo nghĩa tích cực (theo dõi tiến độ, nghiên cứu) hoặc tiêu cực (theo dõi, rình rập ai đó).

跟踪 là gì?
Chữ Hán: 跟踪

Phiên âm: gēn zōng

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    跟踪 có nghĩa là theo dõi, bám theo, hoặc theo sát ai đó hoặc một việc gì đó.
    Từ này có thể được sử dụng theo cả nghĩa thực tế (ví dụ: theo dõi ai đó ngoài đời thực), và nghĩa bóng hoặc chuyên ngành (ví dụ: theo dõi tiến độ công việc, theo dõi số liệu, dữ liệu, theo dõi xu hướng thị trường…).
  2. Giải thích chi tiết
    a. Kết cấu từ
    跟 (gēn): theo, đi theo

踪 (zōng): dấu vết, dấu chân
→ 跟踪 nghĩa là theo dấu vết, lần theo, bám sát một ai hoặc một thứ gì đó.

b. Các cách sử dụng phổ biến của 跟踪
Tình huống Cách nói
Theo dõi một người 跟踪某人 (gēn zōng mǒu rén)
Theo dõi xe 跟踪车辆 (gēn zōng chē liàng)
Theo dõi tiến độ 跟踪进度 (gēn zōng jìn dù)
Theo dõi tin tức 跟踪新闻 (gēn zōng xīn wén)
Theo dõi xu hướng thị trường 跟踪市场动态 (gēn zōng shì chǎng dòng tài)

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm + tiếng Việt)
    Câu đơn giản:
    警察正在跟踪嫌疑人。
    Jǐng chá zhèng zài gēn zōng xián yí rén.
    Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.

他偷偷地跟踪我一整天。
Tā tōu tōu de gēn zōng wǒ yì zhěng tiān.
Anh ta âm thầm theo dõi tôi suốt cả ngày.

我们公司正在跟踪这个项目的进展。
Wǒ men gōng sī zhèng zài gēn zōng zhè ge xiàng mù de jìn zhǎn.
Công ty chúng tôi đang theo dõi tiến độ của dự án này.

跟踪数据变化非常重要。
Gēn zōng shù jù biàn huà fēi cháng zhòng yào.
Theo dõi sự thay đổi của dữ liệu là rất quan trọng.

媒体正在跟踪这起事件的最新发展。
Méi tǐ zhèng zài gēn zōng zhè qǐ shì jiàn de zuì xīn fā zhǎn.
Truyền thông đang theo dõi diễn biến mới nhất của sự kiện này.

Câu nâng cao:
为了确保产品质量,我们必须对整个生产过程进行跟踪。
Wèi le què bǎo chǎn pǐn zhì liàng, wǒ men bì xū duì zhěng gè shēng chǎn guò chéng jìn xíng gēn zōng.
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, chúng tôi phải theo dõi toàn bộ quy trình sản xuất.

她觉得有人在背后跟踪她,所以很紧张。
Tā jué de yǒu rén zài bèi hòu gēn zōng tā, suǒ yǐ hěn jǐn zhāng.
Cô ấy cảm thấy có người theo dõi phía sau, nên rất lo lắng.

这个应用程序可以帮你跟踪每天的运动量。
Zhè ge yìng yòng chéng xù kě yǐ bāng nǐ gēn zōng měi tiān de yùn dòng liàng.
Ứng dụng này có thể giúp bạn theo dõi lượng vận động hàng ngày.

我们需要持续跟踪客户的反馈信息。
Wǒ men xū yào chí xù gēn zōng kè hù de fǎn kuì xìn xī.
Chúng tôi cần liên tục theo dõi phản hồi của khách hàng.

科学家正在跟踪这个病毒的传播路径。
Kē xué jiā zhèng zài gēn zōng zhè ge bìng dú de chuán bō lù jìng.
Các nhà khoa học đang theo dõi đường lây lan của loại virus này.

  1. Một số cụm từ đi kèm với 跟踪
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    跟踪服务 gēn zōng fú wù dịch vụ theo dõi
    跟踪检查 gēn zōng jiǎn chá kiểm tra theo dõi
    跟踪记录 gēn zōng jì lù ghi chép theo dõi
    跟踪软件 gēn zōng ruǎn jiàn phần mềm theo dõi
    跟踪报告 gēn zōng bào gào báo cáo theo dõi