现实主义 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
I. 现实主义 là gì?
现实主义 (xiànshí zhǔyì) là một danh từ dùng để chỉ chủ nghĩa hiện thực, một trường phái hoặc quan điểm trong nghệ thuật, văn học, triết học, và đời sống nhằm phản ánh trung thực hiện thực, tránh tô vẽ hay lý tưởng hóa.
II. Thông tin cơ bản:
Chữ Hán: 现实主义
Pinyin: xiànshí zhǔyì
Hán Việt: hiện thực chủ nghĩa
Loại từ: Danh từ (名词)
III. Giải thích chi tiết:
Trong văn học và nghệ thuật, 现实主义 là một trường phái tập trung vào việc mô tả cuộc sống thực tại, phản ánh xã hội, con người, và các mâu thuẫn trong đời sống một cách trung thực, khách quan, không lý tưởng hóa hay quá hư cấu.
Trong triết học, 现实主义 là một lập trường triết học cho rằng thế giới khách quan tồn tại độc lập với ý thức của con người.
Trong ngôn ngữ đời sống, từ này cũng có thể được dùng để miêu tả lối sống thực tế, không mơ mộng viển vông.
IV. Các cách hiểu phổ biến của 现实主义:
Nghĩa Giải thích
Chủ nghĩa hiện thực (nghệ thuật) Trường phái nghệ thuật phản ánh thực tế, xã hội, con người
Quan điểm thực tế Cách sống, tư duy thiên về thực tế, không mơ mộng
Triết học Lập trường cho rằng thế giới khách quan có thật, độc lập với nhận thức
V. Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và tiếng Việt):
- 他是一个坚持现实主义创作风格的作家。
Tā shì yí gè jiānchí xiànshí zhǔyì chuàngzuò fēnggé de zuòjiā.
Anh ấy là một nhà văn kiên trì theo phong cách sáng tác hiện thực chủ nghĩa. - 现实主义文学关注社会问题和普通人的命运。
Xiànshí zhǔyì wénxué guānzhù shèhuì wèntí hé pǔtōngrén de mìngyùn.
Văn học hiện thực chú trọng các vấn đề xã hội và số phận của người bình thường. - 现实主义的画风强调细节和真实感。
Xiànshí zhǔyì de huàfēng qiángdiào xìjié hé zhēnshígǎn.
Phong cách hội họa hiện thực chủ nghĩa nhấn mạnh vào chi tiết và cảm giác chân thực. - 她看待问题很现实主义,不受情绪左右。
Tā kàndài wèntí hěn xiànshí zhǔyì, bù shòu qíngxù zuǒyòu.
Cô ấy nhìn nhận vấn đề rất thực tế, không bị cảm xúc chi phối. - 现实主义并不等于悲观,而是面对现实的勇气。
Xiànshí zhǔyì bìng bù děngyú bēiguān, ér shì miànduì xiànshí de yǒngqì.
Chủ nghĩa hiện thực không có nghĩa là bi quan, mà là dũng khí đối mặt với hiện thực. - 他喜欢看现实主义题材的电视剧。
Tā xǐhuān kàn xiànshí zhǔyì tícái de diànshìjù.
Anh ấy thích xem các bộ phim truyền hình mang đề tài hiện thực.
VI. Từ liên quan:
Từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
浪漫主义 làngmàn zhǔyì Chủ nghĩa lãng mạn
理想主义 lǐxiǎng zhǔyì Chủ nghĩa lý tưởng
批判现实主义 pīpàn xiànshí zhǔyì Chủ nghĩa hiện thực phê phán
社会现实主义 shèhuì xiànshí zhǔyì Chủ nghĩa hiện thực xã hội
VII. So sánh: 现实主义 vs 理想主义
Tên gọi Nghĩa chính Tư duy
现实主义 Phản ánh thực tế, khách quan Thực tế, tỉnh táo
理想主义 Theo đuổi lý tưởng, lý thuyết hóa Mơ mộng, kỳ vọng cao
Từ 现实主义 (xiànshí zhǔyì) trong tiếng Trung có nghĩa là chủ nghĩa hiện thực. Nó được sử dụng để chỉ một phong cách, tư tưởng hoặc trường phái trong văn học, nghệ thuật, triết học, hoặc các lĩnh vực khác, tập trung vào việc phản ánh thực tế một cách khách quan, chân thực, không lý tưởng hóa hay lãng mạn hóa. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu, bao gồm loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt.
- Ý nghĩa chi tiết
现实主义 là sự kết hợp của hai phần:
现实 (xiànshí): thực tế, hiện thực.
主义 (zhǔyì): chủ nghĩa, tư tưởng, trường phái.
Khi kết hợp, 现实主义 đề cập đến một cách tiếp cận nhấn mạnh việc miêu tả hoặc phân tích cuộc sống, xã hội, con người đúng như bản chất của chúng, không thêm thắt yếu tố hư cấu hoặc tưởng tượng quá mức.
Trong các lĩnh vực cụ thể:
Văn học/nghệ thuật: Chủ nghĩa hiện thực tập trung vào việc tái hiện cuộc sống đời thường, thường mô tả những vấn đề xã hội, khó khăn, hoặc cuộc sống của tầng lớp lao động một cách chân thực.
Triết học/chính trị: Chủ nghĩa hiện thực có thể ám chỉ việc nhìn nhận thế giới dựa trên thực tế, không dựa vào lý tưởng hay cảm xúc.
Đời sống thường nhật: Đôi khi được dùng để chỉ thái độ thực tế, không mơ mộng.
现实主义 khác với 浪漫主义 (làngmàn zhǔyì – chủ nghĩa lãng mạn), vì nó tránh lý tưởng hóa và nhấn mạnh sự thật, trong khi chủ nghĩa lãng mạn thường tập trung vào cảm xúc, trí tưởng tượng, và vẻ đẹp lý tưởng. - Loại từ
现实主义 là danh từ (名词, míngcí), dùng để chỉ một khái niệm, trường phái, hoặc tư tưởng.
Nó thường xuất hiện trong các cụm từ ghép như 现实主义文学 (xiànshí zhǔyì wénxué – văn học hiện thực) hoặc 现实主义绘画 (xiànshí zhǔyì huìhuà – hội họa hiện thực).
Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng như tính từ khi đứng trước danh từ, ví dụ: 现实主义的作品 (xiànshí zhǔyì de zuòpǐn – tác phẩm hiện thực). - Cách sử dụng và cấu trúc câu
现实主义 thường được dùng trong các mẫu câu sau:
a. Dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Cấu trúc: 现实主义 + Động từ + (Bổ ngữ/Danh từ)
Ví dụ: 现实主义在文学中非常重要。
Phiên âm: Xiànshí zhǔyì zài wénxué zhōng fēicháng zhòngyào.
Dịch: Chủ nghĩa hiện thực rất quan trọng trong văn học.
b. Dùng để miêu tả một đối tượng
Cấu trúc: Danh từ + 是 + 现实主义 + 的
Ví dụ: 这部小说是现实主义的代表作。
Phiên âm: Zhè bù xiǎoshuō shì xiànshí zhǔyì de dàibiǎozuò.
Dịch: Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm tiêu biểu của chủ nghĩa hiện thực.
c. Kết hợp với lĩnh vực cụ thể
Cấu trúc: 现实主义 + Danh từ (lĩnh vực)
Ví dụ: 现实主义绘画注重细节和真实感。
Phiên âm: Xiànshí zhǔyì huìhuà zhùzhòng xìjié hé zhēnshígǎn.
Dịch: Hội họa hiện thực chú trọng vào chi tiết và cảm giác chân thực.
d. Dùng trong câu so sánh hoặc đánh giá
Cấu trúc: Chủ ngữ + 通过/用 + 现实主义 + (的手法) + Động từ
Ví dụ: 他通过现实主义的手法揭示了社会问题。
Phiên âm: Tā tōngguò xiànshí zhǔyì de shǒufǎ jiēshì le shèhuì wèntí.
Dịch: Anh ấy thông qua thủ pháp hiện thực để phơi bày các vấn đề xã hội.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1
Câu: 现实主义文学反映了普通人的生活。
Phiên âm: Xiànshí zhǔyì wénxué fǎnyìng le pǔtōngrén de shēnghuó.
Dịch: Văn học hiện thực phản ánh cuộc sống của những người bình thường.
Ví dụ 2
Câu: 这部电影采用了现实主义的手法,令人印象深刻。
Phiên âm: Zhè bù diànyǐng cǎiyòng le xiànshí zhǔyì de shǒufǎ, lìng rén yìnxiàng shēnkè.
Dịch: Bộ phim này sử dụng thủ pháp hiện thực, để lại ấn tượng sâu sắc.
Ví dụ 3
Câu: 他的画作充满了现实主义的风格。
Phiên âm: Tā de huàzuò chōngmǎn le xiànshí zhǔyì de fēnggé.
Dịch: Các bức tranh của anh ấy tràn đầy phong cách hiện thực.
Ví dụ 4
Câu: 现实主义和浪漫主义在艺术中有很大的区别。
Phiên âm: Xiànshí zhǔyì hé làngmàn zhǔyì zài yìshù zhōng yǒu hěn dà de qūbié.
Dịch: Chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa lãng mạn có sự khác biệt lớn trong nghệ thuật.
Ví dụ 5
Câu: 这位作家以现实主义著称,他的作品揭示了社会的不公。
Phiên âm: Zhè wèi zuòjiā yǐ xiànshí zhǔyì zhùchēng, tā de zuòpǐn jiēshì le shèhuì de bùgōng.
Dịch: Nhà văn này nổi tiếng với chủ nghĩa hiện thực, các tác phẩm của ông phơi bày bất công xã hội.
Ví dụ 6
Câu: 现实主义电影通常关注底层人民的生活。
Phiên âm: Xiànshí zhǔyì diànyǐng tōngcháng guānzhù dǐcéng rénmín de shēnghuó.
Dịch: Phim hiện thực thường tập trung vào cuộc sống của những người tầng lớp thấp.
Ví dụ 7
Câu: 在政治中,现实主义者更注重实际利益。
Phiên âm: Zài zhèngzhì zhōng, xiànshí zhǔyì zhě gèng zhùzhòng shíjì lìyì.
Dịch: Trong chính trị, những người theo chủ nghĩa hiện thực chú trọng hơn vào lợi ích thực tế.
Ví dụ 8
Câu: 这部小说以现实主义为基础,描写了农村的贫困问题。
Phiên âm: Zhè bù xiǎoshuō yǐ xiànshí zhǔyì wéi jīchǔ, miáoxiě le nóngcūn de pínkùn wèntí.
Dịch: Cuốn tiểu thuyết này dựa trên chủ nghĩa hiện thực, miêu tả vấn đề nghèo đói ở nông thôn.
Ví dụ 9
Câu: 现实主义的艺术作品往往让人思考社会问题。
Phiên âm: Xiànshí zhǔyì de yìshù zuòpǐn wǎngwǎng ràng rén sīkǎo shèhuì wèntí.
Dịch: Các tác phẩm nghệ thuật hiện thực thường khiến người ta suy nghĩ về các vấn đề xã hội.
Ví dụ 10
Câu: 他用现实主义的视角分析了现代城市的生活压力。
Phiên âm: Tā yòng xiànshí zhǔyì de shìjiǎo fēnxī le xiàndài chéngshì de shēnghuó yālì.
Dịch: Anh ấy dùng góc nhìn hiện thực để phân tích áp lực cuộc sống ở thành phố hiện đại.
- Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, 现实主义 đặc biệt phổ biến trong văn học và nghệ thuật từ thế kỷ 20, khi các nhà văn và nghệ sĩ như 鲁迅 (Lǔ Xùn) sử dụng nó để phê phán xã hội và phản ánh hiện thực khắc nghiệt.
Chủ nghĩa hiện thực cũng xuất hiện trong điện ảnh Trung Quốc, với các bộ phim tập trung vào cuộc sống của tầng lớp lao động hoặc các vấn đề xã hội như bất bình đẳng, nghèo đói.
Trong ngôn ngữ đời thường, 现实主义 đôi khi được dùng để chỉ thái độ thực tế, ví dụ: “他是现实主义者” (Tā shì xiànshí zhǔyì zhě) – Anh ấy là người thực tế. - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa:
写实主义 (xiěshí zhǔyì – chủ nghĩa tả thực, nhấn mạnh sự miêu tả chân thực).
真实主义 (zhēnshí zhǔyì – chủ nghĩa chân thực, ít phổ biến hơn).
Trái nghĩa:
浪漫主义 (làngmàn zhǔyì – chủ nghĩa lãng mạn).
理想主义 (lǐxiǎng zhǔyì – chủ nghĩa lý tưởng).
魔幻主义 (móhuàn zhǔyì – chủ nghĩa kỳ ảo). - So sánh với 魔幻 (móhuàn)
现实主义 (xiànshí zhǔyì) tập trung vào việc phản ánh thực tế, không thêm thắt yếu tố siêu nhiên hay tưởng tượng. Ví dụ: Một cuốn tiểu thuyết hiện thực có thể kể về cuộc sống khó khăn của một người lao động.
魔幻 (móhuàn) ngược lại, nhấn mạnh yếu tố kỳ ảo, thần bí, thường xuất hiện trong các câu chuyện có ma thuật, phù thủy, hoặc thế giới tưởng tượng. Ví dụ: Một câu chuyện 魔幻 có thể kể về một phù thủy chiến đấu với quái vật.
Ví dụ minh họa sự khác biệt:
现实主义的小说描写了农民的艰苦生活。(Xiànshí zhǔyì de xiǎoshuō miáoxiě le nóngmín de jiānkǔ shēnghuó.)
Dịch: Tiểu thuyết hiện thực miêu tả cuộc sống khó khăn của nông dân.
魔幻的小说讲述了魔法世界的冒险。(Móhuàn de xiǎoshuō jiǎngshù le mófǎ shìjiè de màoxiǎn.)
Dịch: Tiểu thuyết kỳ ảo kể về cuộc phiêu lưu trong thế giới ma thuật.
现实主义 (xiàn shí zhǔ yì)
- Giải thích chi tiết:
现实主义 là một khái niệm vừa dùng trong triết học, văn học, nghệ thuật, điện ảnh, và cả trong cách tư duy cuộc sống. Từ này miêu tả tư tưởng hoặc phong cách nhấn mạnh vào sự chân thực, thực tế, khách quan và không mơ mộng viển vông. Người theo chủ nghĩa hiện thực thường chú trọng tới sự vật hiện tượng đúng như bản chất của nó, nhìn nhận sự việc dựa trên căn cứ thực tế, không bị chi phối bởi cảm xúc hoặc ảo tưởng.
Trong văn học và nghệ thuật, 现实主义 là trường phái tập trung tái hiện chân thực cuộc sống con người, phản ánh những vấn đề xã hội một cách trung thực, không lý tưởng hóa. Trong đời sống, nó chỉ thái độ sống dựa trên sự thực tế, coi trọng thực tiễn, không quá lạc quan hay bi quan, mà dựa trên phân tích và sự thật khách quan.
- Loại từ:
Danh từ - Cấu trúc mẫu câu thường gặp:
现实主义 + 的 + 思想 / 风格 / 态度
采取 / 坚持 + 现实主义 + 立场
属于 + 现实主义 + 流派
- Ví dụ câu đầy đủ (có pinyin và dịch tiếng Việt):
他是一位坚持现实主义风格的作家。
Tā shì yí wèi jiānchí xiànshí zhǔyì fēnggé de zuòjiā.
Anh ấy là một nhà văn kiên trì phong cách hiện thực chủ nghĩa.
现实主义强调面对真实的生活。
Xiànshí zhǔyì qiángdiào miànduì zhēnshí de shēnghuó.
Chủ nghĩa hiện thực nhấn mạnh việc đối diện với cuộc sống thực tế.
她的绘画作品属于现实主义流派。
Tā de huìhuà zuòpǐn shǔyú xiànshí zhǔyì liúpài.
Tác phẩm hội họa của cô ấy thuộc trường phái hiện thực.
在电影中,现实主义手法使情节更加真实。
Zài diànyǐng zhōng, xiànshí zhǔyì shǒufǎ shǐ qíngjié gèng jiā zhēnshí.
Trong phim ảnh, thủ pháp hiện thực làm cho cốt truyện trở nên chân thật hơn.
我们应该采取现实主义的态度面对问题。
Wǒmen yīnggāi cǎiqǔ xiànshí zhǔyì de tàidù miànduì wèntí.
Chúng ta nên áp dụng thái độ hiện thực khi đối mặt với vấn đề.
他的小说充满了现实主义精神。
Tā de xiǎoshuō chōngmǎn le xiànshí zhǔyì jīngshén.
Tiểu thuyết của anh ấy tràn đầy tinh thần hiện thực.
现实主义帮助我们更好地理解社会现象。
Xiànshí zhǔyì bāngzhù wǒmen gèng hǎo de lǐjiě shèhuì xiànxiàng.
Chủ nghĩa hiện thực giúp chúng ta hiểu rõ hơn các hiện tượng xã hội.
他不喜欢幻想小说,更倾向于现实主义作品。
Tā bù xǐhuān huànxiǎng xiǎoshuō, gèng qīngxiàng yú xiànshí zhǔyì zuòpǐn.
Anh ấy không thích tiểu thuyết giả tưởng, mà thiên về các tác phẩm hiện thực.
现实主义者通常很理性,善于分析。
Xiànshí zhǔyì zhě tōngcháng hěn lǐxìng, shànyú fēnxī.
Người theo chủ nghĩa hiện thực thường rất lý trí và giỏi phân tích.
在文学史上,现实主义是重要的流派之一。
Zài wénxué shǐ shàng, xiànshí zhǔyì shì zhòngyào de liúpài zhī yī.
Trong lịch sử văn học, chủ nghĩa hiện thực là một trong những trường phái quan trọng.
- Giải thích mở rộng:
“现实主义” còn có thể chỉ thái độ sống, cách tiếp cận vấn đề trong kinh doanh, học tập, làm việc. Người thực tế thường dựa vào số liệu, sự thật, và có kế hoạch rõ ràng.
Không nên nhầm với “理想主义” (chủ nghĩa lý tưởng), vì “理想主义” thường nhấn mạnh vào sự theo đuổi lý tưởng cao đẹp, đôi khi thiếu thực tế.
Trong giao tiếp hàng ngày, dùng “现实主义” để khen ai đó là người có đầu óc thực tế, không mơ mộng viển vông, hoặc trong văn học để đánh giá phong cách viết miêu tả chân thật.
- 现实主义 là gì?
现实主义 (xiànshí zhǔyì) là danh từ.
Nghĩa: chủ nghĩa hiện thực, là một quan điểm hoặc trường phái nhấn mạnh vào việc miêu tả sự vật, hiện tượng đúng với thực tế; tránh lý tưởng hóa hoặc ảo tưởng.
Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như: văn học, nghệ thuật, triết học, chính trị, lối sống…
- Loại từ
名词 (Danh từ) - Giải thích thêm
Trong văn học – nghệ thuật: 现实主义 chú trọng mô tả cuộc sống thực tế, thường phản ánh các vấn đề xã hội, con người thật, hoàn cảnh thật.
Trong cuộc sống – tư tưởng: Một người theo 现实主义 là người sống thực tế, không viển vông, không lý tưởng hóa mọi chuyện.
- Cách dùng thường gặp
Cấu trúc Nghĩa
现实主义文学 văn học hiện thực
现实主义风格 phong cách hiện thực
他是一个现实主义者 anh ấy là người theo chủ nghĩa hiện thực
现实主义观点 quan điểm hiện thực - Ví dụ + Phiên âm + Tiếng Việt
Câu đơn giản
这部小说属于现实主义文学。
Zhè bù xiǎoshuō shǔyú xiànshí zhǔyì wénxué.
Cuốn tiểu thuyết này thuộc văn học hiện thực.
他是一个典型的现实主义者。
Tā shì yī gè diǎnxíng de xiànshí zhǔyì zhě.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa hiện thực điển hình.
我喜欢现实主义风格的电影。
Wǒ xǐhuān xiànshí zhǔyì fēnggé de diànyǐng.
Tôi thích những bộ phim có phong cách hiện thực.
现实主义强调真实与理性。
Xiànshí zhǔyì qiángdiào zhēnshí yǔ lǐxìng.
Chủ nghĩa hiện thực nhấn mạnh sự chân thật và lý trí.
她的画作很有现实主义色彩。
Tā de huàzuò hěn yǒu xiànshí zhǔyì sècǎi.
Tranh của cô ấy mang đậm màu sắc hiện thực.
Câu dài hơn
现实主义文学通常反映社会的矛盾与人民的生活。
Xiànshí zhǔyì wénxué tōngcháng fǎnyìng shèhuì de máodùn yǔ rénmín de shēnghuó.
Văn học hiện thực thường phản ánh mâu thuẫn xã hội và đời sống của nhân dân.
在艺术中,现实主义与浪漫主义有很大区别。
Zài yìshù zhōng, xiànshí zhǔyì yǔ làngmàn zhǔyì yǒu hěn dà qūbié.
Trong nghệ thuật, chủ nghĩa hiện thực khác biệt lớn với chủ nghĩa lãng mạn.
他用现实主义的手法表现战争的残酷。
Tā yòng xiànshí zhǔyì de shǒufǎ biǎoxiàn zhànzhēng de cánkù.
Anh ấy dùng thủ pháp hiện thực để thể hiện sự tàn khốc của chiến tranh.
虽然他追求理想,但处理事情时却很现实主义。
Suīrán tā zhuīqiú lǐxiǎng, dàn chǔlǐ shìqíng shí què hěn xiànshí zhǔyì.
Tuy anh ấy theo đuổi lý tưởng, nhưng khi xử lý công việc thì lại rất thực tế.
她不喜欢幻想,更倾向于现实主义的生活态度。
Tā bù xǐhuān huànxiǎng, gèng qīngxiàng yú xiànshí zhǔyì de shēnghuó tàidù.
Cô ấy không thích mộng tưởng, mà thiên về thái độ sống hiện thực.
- Các cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
现实主义者 xiànshí zhǔyì zhě người theo chủ nghĩa hiện thực
现实主义作品 xiànshí zhǔyì zuòpǐn tác phẩm hiện thực
现实主义风格 xiànshí zhǔyì fēnggé phong cách hiện thực
现实主义观点 xiànshí zhǔyì guāndiǎn quan điểm hiện thực
现实主义 (xiànshí zhǔyì) là một thuật ngữ triết học và nghệ thuật, thường được dịch là chủ nghĩa hiện thực, dùng để mô tả tư tưởng, phong cách sáng tác, hoặc thái độ sống chú trọng đến thực tế, sự thật, logic và những gì đang xảy ra trong đời sống thực, trái ngược với sự lý tưởng hóa hoặc tưởng tượng.
- Định nghĩa
现实主义 (xiànshí zhǔyì)
→ Nghĩa là: chủ nghĩa hiện thực – một phương pháp tư duy, sáng tác hoặc hành động dựa trên thực tế, nhấn mạnh vào việc phản ánh đúng bản chất và hiện trạng của cuộc sống.
→ Trong nghệ thuật, văn học, điện ảnh: là phong cách tái hiện hiện thực xã hội một cách khách quan, phản ánh đời sống, con người, sự kiện như chính nó.
→ Trong tư duy và triết học: là quan điểm cho rằng thế giới khách quan tồn tại độc lập với ý thức con người, nhấn mạnh vai trò của sự thật và logic.
- Loại từ
Danh từ (名词)
→ Dùng trong triết học, nghệ thuật, văn học, điện ảnh, tư tưởng. - Cấu trúc thường dùng
现实主义文学 / 现实主义艺术 / 现实主义风格
他是一个现实主义者。
采取现实主义态度
强调现实主义
- Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
他是一个典型的现实主义者。
Tā shì yí gè diǎnxíng de xiànshí zhǔyì zhě.
→ Anh ấy là một người theo chủ nghĩa hiện thực điển hình.
这部电影具有浓厚的现实主义风格。
Zhè bù diànyǐng jùyǒu nónghòu de xiànshí zhǔyì fēnggé.
→ Bộ phim này mang đậm phong cách chủ nghĩa hiện thực.
我们要用现实主义的态度面对问题。
Wǒmen yào yòng xiànshí zhǔyì de tàidù miànduì wèntí.
→ Chúng ta cần dùng thái độ thực tế để đối mặt với vấn đề.
现实主义文学注重反映现实生活。
Xiànshí zhǔyì wénxué zhùzhòng fǎnyìng xiànshí shēnghuó.
→ Văn học hiện thực chú trọng phản ánh đời sống thực tế.
她的小说属于现实主义题材。
Tā de xiǎoshuō shǔyú xiànshí zhǔyì tícái.
→ Tiểu thuyết của cô ấy thuộc thể loại hiện thực.
在艺术上,他放弃了浪漫主义,转向现实主义。
Zài yìshù shàng, tā fàngqì le làngmàn zhǔyì, zhuǎnxiàng xiànshí zhǔyì.
→ Trong nghệ thuật, anh ấy từ bỏ chủ nghĩa lãng mạn và chuyển sang chủ nghĩa hiện thực.
现实主义作品常常揭示社会问题。
Xiànshí zhǔyì zuòpǐn chángcháng jiēshì shèhuì wèntí.
→ Các tác phẩm hiện thực thường vạch trần vấn đề xã hội.
他的人生态度非常现实主义。
Tā de rénshēng tàidù fēicháng xiànshí zhǔyì.
→ Thái độ sống của anh ấy rất thực tế.
我不喜欢太梦幻的故事,更喜欢现实主义的。
Wǒ bù xǐhuan tài mènghuàn de gùshì, gèng xǐhuan xiànshí zhǔyì de.
→ Tôi không thích những câu chuyện quá huyền ảo, thích những câu chuyện hiện thực hơn.
现实主义不仅是一种风格,也是一种态度。
Xiànshí zhǔyì bùjǐn shì yì zhǒng fēnggé, yě shì yì zhǒng tàidù.
→ Chủ nghĩa hiện thực không chỉ là một phong cách mà còn là một thái độ sống.
- Một số từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
理想主义 lǐxiǎng zhǔyì Chủ nghĩa lý tưởng
浪漫主义 làngmàn zhǔyì Chủ nghĩa lãng mạn
魔幻现实主义 móhuàn xiànshí zhǔyì Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo
实用主义 shíyòng zhǔyì Chủ nghĩa thực dụng
现实主义 (xiànshí zhǔyì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là chủ nghĩa hiện thực – một trường phái tư tưởng, nghệ thuật và văn học nhấn mạnh vào việc phản ánh chân thực, khách quan hiện thực cuộc sống, không lý tưởng hóa, không tô vẽ.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Giải thích chi tiết
a) Nghĩa gốc:
现实 (xiànshí): hiện thực, thực tại
主义 (zhǔyì): chủ nghĩa, tư tưởng
→ Ghép lại: 现实主义 = chủ nghĩa hiện thực, trường phái chú trọng việc phản ánh cuộc sống thực, xã hội thực, con người với những mặt tích cực và tiêu cực thật sự, không viễn tưởng, không mơ mộng.
b) Các lĩnh vực thường dùng:
Lĩnh vực Nghĩa và ví dụ sử dụng
Văn học Miêu tả xã hội, con người như thật, không lý tưởng hóa (ví dụ: Lỗ Tấn, Balzac)
Nghệ thuật Tranh vẽ, điện ảnh phản ánh chân thật đời sống, không tô vẽ
Tư tưởng sống Cách sống thực tế, không viển vông
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
他是一位现实主义作家,作品反映了社会的真实面貌。
Tā shì yī wèi xiànshí zhǔyì zuòjiā, zuòpǐn fǎnyìng le shèhuì de zhēnshí miànmào.
Anh ấy là một nhà văn hiện thực, tác phẩm phản ánh chân thực bộ mặt xã hội.
现实主义文学注重对普通人生活的描写。
Xiànshí zhǔyì wénxué zhùzhòng duì pǔtōng rén shēnghuó de miáoxiě.
Văn học hiện thực chú trọng việc miêu tả cuộc sống của người bình thường.
现实主义电影常常展现社会问题与人性冲突。
Xiànshí zhǔyì diànyǐng chángcháng zhǎnxiàn shèhuì wèntí yǔ rénxìng chōngtú.
Phim hiện thực thường thể hiện các vấn đề xã hội và xung đột nhân tính.
她的画风偏向现实主义,不追求梦幻效果。
Tā de huàfēng piānxiàng xiànshí zhǔyì, bù zhuīqiú mènghuàn xiàoguǒ.
Phong cách vẽ của cô ấy thiên về chủ nghĩa hiện thực, không theo đuổi hiệu ứng huyền ảo.
在生活中,他是个现实主义者,做事非常理性。
Zài shēnghuó zhōng, tā shì gè xiànshí zhǔyì zhě, zuòshì fēicháng lǐxìng.
Trong cuộc sống, anh ấy là người theo chủ nghĩa hiện thực, rất lý trí khi làm việc.
- Cấu trúc và cụm từ thường gặp
Cấu trúc / Cụm từ Nghĩa
现实主义文学 (wénxué) Văn học hiện thực
现实主义绘画 (huìhuà) Tranh hiện thực
现实主义电影 (diànyǐng) Phim điện ảnh hiện thực
现实主义思想 / 态度 Tư tưởng / thái độ thực tế
现实主义者 Người theo chủ nghĩa hiện thực - Từ liên quan & so sánh
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
浪漫主义 làngmàn zhǔyì Chủ nghĩa lãng mạn
理想主义 lǐxiǎng zhǔyì Chủ nghĩa lý tưởng
超现实主义 chāoxiànshí zhǔyì Chủ nghĩa siêu thực
写实主义 xiěshí zhǔyì Chủ nghĩa tả thực (sát nghĩa với hiện thực) - So sánh với các trường phái khác
Trường phái Đặc điểm chính
现实主义 (hiện thực) Miêu tả chân thực xã hội, đời sống con người
浪漫主义 (lãng mạn) Tập trung cảm xúc, lý tưởng hóa sự việc
理想主义 (lý tưởng) Nhìn mọi việc theo hướng tốt đẹp, cao cả
超现实主义 (siêu thực) Dùng hình ảnh mơ hồ, ảo ảnh, tượng trưng
现实主义 (xiànshí zhǔyì) là một thuật ngữ trong tiếng Trung mang nghĩa chủ nghĩa hiện thực. Đây là một khái niệm thường được sử dụng trong các lĩnh vực như văn học, nghệ thuật, điện ảnh, triết học, chính trị v.v…
- 【Giải thích chi tiết】
现实 (xiànshí): hiện thực, thực tế
主义 (zhǔyì): chủ nghĩa, học thuyết
→ 现实主义 là một trường phái hoặc quan điểm chú trọng vào hiện thực cuộc sống, phản ánh sự vật và con người như vốn có, không lý tưởng hóa hay thần thoại hóa.
- 【Loại từ】
Danh từ (名词)
Thường dùng kết hợp để chỉ các trường phái như:
现实主义文学: văn học hiện thực
现实主义绘画: hội họa hiện thực
现实主义电影: phim hiện thực
政治现实主义: chủ nghĩa hiện thực chính trị
- 【Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và tiếng Việt】
他是现实主义文学的代表作家。
Tā shì xiànshí zhǔyì wénxué de dàibiǎo zuòjiā.
Anh ấy là nhà văn tiêu biểu của văn học hiện thực.
现实主义强调对社会现实的真实反映。
Xiànshí zhǔyì qiángdiào duì shèhuì xiànshí de zhēnshí fǎnyìng.
Chủ nghĩa hiện thực nhấn mạnh việc phản ánh chân thực hiện thực xã hội.
这种绘画风格属于现实主义。
Zhè zhǒng huìhuà fēnggé shǔyú xiànshí zhǔyì.
Phong cách hội họa này thuộc về chủ nghĩa hiện thực.
这部电影充满现实主义色彩。
Zhè bù diànyǐng chōngmǎn xiànshí zhǔyì sècǎi.
Bộ phim này đầy màu sắc hiện thực chủ nghĩa.
现实主义与浪漫主义有很大不同。
Xiànshí zhǔyì yǔ làngmàn zhǔyì yǒu hěn dà bùtóng.
Chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa lãng mạn rất khác nhau.
他以现实主义手法描写社会底层人民的生活。
Tā yǐ xiànshí zhǔyì shǒufǎ miáoxiě shèhuì dǐcéng rénmín de shēnghuó.
Anh ấy dùng phương pháp hiện thực để miêu tả cuộc sống của tầng lớp nhân dân dưới đáy xã hội.
政治现实主义认为国家的利益高于道德。
Zhèngzhì xiànshí zhǔyì rènwéi guójiā de lìyì gāoyú dàodé.
Chủ nghĩa hiện thực chính trị cho rằng lợi ích quốc gia cao hơn đạo đức.
现实主义是一种面对现实、不逃避困难的态度。
Xiànshí zhǔyì shì yì zhǒng miànduì xiànshí, bù táobì kùnnán de tàidù.
Chủ nghĩa hiện thực là một thái độ đối diện với hiện thực, không trốn tránh khó khăn.
我更喜欢现实主义题材的作品。
Wǒ gèng xǐhuān xiànshí zhǔyì tícái de zuòpǐn.
Tôi thích những tác phẩm mang đề tài hiện thực hơn.
他用现实主义的眼光看待世界。
Tā yòng xiànshí zhǔyì de yǎnguāng kàndài shìjiè.
Anh ấy nhìn nhận thế giới bằng cái nhìn hiện thực chủ nghĩa.
- 【Từ vựng liên quan】
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
现实 xiànshí Hiện thực, thực tế
主义 zhǔyì Chủ nghĩa
浪漫主义 làngmàn zhǔyì Chủ nghĩa lãng mạn
抽象主义 chōuxiàng zhǔyì Chủ nghĩa trừu tượng
表现主义 biǎoxiàn zhǔyì Chủ nghĩa biểu hiện
现实主义文学 xiànshí zhǔyì wénxué Văn học hiện thực
现实主义电影 xiànshí zhǔyì diànyǐng Phim hiện thực