支支吾吾 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
支支吾吾 (zhī zhī wūwū) nghĩa là “ấp úng”, “nói lắp bắp” hoặc “nói quanh co”. Từ này thường được sử dụng để miêu tả trạng thái nói năng không rõ ràng, thiếu mạch lạc, thường do ngại ngùng, lo lắng hoặc cố tình che giấu điều gì đó.
- Ý nghĩa của 支支吾吾
Ấp úng, nói không rõ ràng: Dùng để chỉ trạng thái nói chuyện không mạch lạc, thường do người nói cảm thấy khó xử hoặc không biết cách diễn đạt.
Nói quanh co, lắp bắp: Thường xuất hiện khi người nói cố tình không muốn nói thẳng hoặc đang che giấu điều gì.
- Loại từ
支支吾吾 là một thành ngữ (成语) hoặc cụm từ miêu tả trạng thái trong tiếng Trung Quốc. - Cách sử dụng trong câu
Dưới đây là các mẫu câu ví dụ:
Miêu tả trạng thái ấp úng
他回答问题时总是支支吾吾。 Tā huídá wèntí shí zǒng shì zhī zhī wūwū. (Anh ấy luôn ấp úng khi trả lời câu hỏi.)
她支支吾吾地说不出完整的句子。 Tā zhī zhī wūwū de shuō bù chū wánzhěng de jùzi. (Cô ấy ấp úng không nói được câu hoàn chỉnh.)
Miêu tả trạng thái nói quanh co
面对老师的提问,他支支吾吾了半天。 Miàn duì lǎoshī de tíwèn, tā zhī zhī wūwū le bàn tiān. (Đối mặt với câu hỏi của giáo viên, anh ấy lúng túng mãi.)
他支支吾吾地解释了原因。 Tā zhī zhī wūwū de jiěshì le yuányīn. (Anh ấy ấp úng giải thích lý do.)
- Một số ví dụ khác
孩子支支吾吾地承认了错误。 Háizi zhī zhī wūwū de chéngrèn le cuòwù. (Đứa trẻ ấp úng thừa nhận lỗi lầm.)
她支支吾吾地说了几句话,然后就沉默了。 Tā zhī zhī wūwū de shuō le jǐ jù huà, ránhòu jiù chénmò le. (Cô ấy ấp úng nói vài câu rồi im lặng.)
他支支吾吾地回答了问题,显然很紧张。 Tā zhī zhī wūwū de huídá le wèntí, xiǎnrán hěn jǐnzhāng. (Anh ấy ấp úng trả lời câu hỏi, rõ ràng rất căng thẳng.)
- Phân biệt với các từ tương tự
支支吾吾 thường được so sánh với 吞吞吐吐 (tūn tūn tǔ tǔ):
吞吞吐吐: Miêu tả trạng thái nói năng ngập ngừng, không dứt khoát. Ví dụ: 他说话总是吞吞吐吐 (Tā shuōhuà zǒng shì tūn tūn tǔ tǔ – Anh ấy luôn nói năng ngập ngừng).
支支吾吾 nhấn mạnh vào sự lúng túng và không rõ ràng trong lời nói, trong khi 吞吞吐吐 tập trung vào sự ngập ngừng.
支支吾吾 (zhīzhīwūwū) là gì?
支支吾吾 (zhīzhīwūwū) là một thành ngữ tiếng Trung, diễn tả trạng thái nói chuyện ấp úng, ngập ngừng, lúng túng, hoặc không rõ ràng trong tiếng Việt. Nó mô phỏng âm thanh của người nói khi họ không thể diễn đạt trôi chảy, thường do bối rối, xấu hổ, sợ hãi, hoặc cố ý che giấu điều gì đó. Thành ngữ này mang sắc thái tượng thanh, tái hiện cách phát âm lặp lại, ngắt quãng, tạo cảm giác sống động về sự thiếu tự tin trong giao tiếp.
Giải thích chi tiết
Nguồn gốc và ý nghĩa từ:
支 (zhī): Nghĩa gốc là “chống đỡ”, “chia nhánh”, nhưng ở đây đóng vai trò tượng thanh, gợi lên âm thanh ngắt quãng khi nói.
吾 (wú): Nghĩa gốc là “tôi”, nhưng trong thành ngữ này cũng mang tính tượng thanh, tạo nhịp điệu lặp lại, mô phỏng sự ngập ngừng.
支支吾吾 là một thành ngữ tứ tự (四字成语), thuộc nhóm tượng thanh (onomatopoeia), phản ánh âm thanh và hành vi nói không mạch lạc.
Từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái tâm lý như lo lắng, thiếu tự tin, hoặc cố tình né tránh. Nó phổ biến trong văn nói để mô tả hành vi giao tiếp, và trong văn viết để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tình huống.
Loại từ:
支支吾吾 là một thành ngữ (成语 – chéngyǔ), có chức năng như tính từ hoặc trạng từ, tùy ngữ cảnh.
Vai trò trong câu:
Vị ngữ: Mô tả trạng thái nói của chủ ngữ (VD: 他支支吾吾的 – Anh ấy nói ấp úng).
Trạng ngữ: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức nói (VD: 他支支吾吾地回答 – Anh ấy trả lời ấp úng).
Định ngữ: Khi đi với 的 (de), bổ nghĩa cho danh từ (VD: 支支吾吾的态度 – Thái độ ngập ngừng).
Cách sử dụng:
支支吾吾 được dùng để:
Miêu tả cách nói chuyện thiếu mạch lạc, ngập ngừng, thường do tâm lý bối rối, xấu hổ, hoặc sợ bị phát hiện.
Chỉ hành vi né tránh câu trả lời thẳng thắn, đôi khi ám chỉ sự thiếu trung thực.
Khắc họa nhân vật trong văn học, phim ảnh, tạo cảm giác chân thực về sự lúng túng.
Trong văn nói, 支支吾吾 thường xuất hiện khi người nói nhận xét về thái độ không tự nhiên của ai đó (VD: 你别支支吾吾,说清楚!- Đừng ấp úng, nói rõ ra!). Trong văn viết, nó giúp làm nổi bật cảm xúc hoặc tình huống căng thẳng.
Phân biệt với các từ tương tự:
吞吞吐吐 (tūntūntǔtǔ): Nghĩa là “nói ấp úng”, nhấn mạnh sự nuốt lời, ngập ngừng vì do dự hoặc che giấu, ít tượng thanh hơn.
结结巴巴 (jiéjiébābā): Nghĩa là “nói lắp”, tập trung vào sự ngắt quãng do khó phát âm, có thể vì tật nói lắp hoặc căng thẳng.
含糊其辞 (hánhúqící): Nghĩa là “nói lập lờ”, ám chỉ cố ý nói không rõ để tránh trách nhiệm, mang sắc thái tiêu cực và trí tuệ hơn.
支支吾吾 thiên về sự lúng túng tổng quát, mang tính tượng thanh, sống động, và không nhất thiết là cố ý che giấu.
Sắc thái văn hóa:
Trong văn hóa Trung Quốc, nói 支支吾吾 có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc không đáng tin cậy, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi sự rõ ràng (như trả lời cấp trên, giải thích lỗi lầm).
Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được xem là đáng yêu, như khi mô tả sự ngượng ngùng của một người nhút nhát hoặc trong tình huống lãng mạn.
Cấu trúc câu mẫu và ví dụ
Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến với 支支吾吾, kèm theo nhiều ví dụ mới, phiên âm (Pinyin), và nghĩa tiếng Việt:
- Mô tả trạng thái nói chuyện ngập ngừng
Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 支支吾吾 + 地 (de) + 动词 (Động từ: 说, 回答 – nói, trả lời)
Ý nghĩa: Nhấn mạnh cách nói lúng túng, thiếu mạch lạc.
Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 他在老板面前支支吾吾地说不出话。
Phiên âm: Tā zài lǎobǎn miànqián zhīzhīwūwū de shuō bù chū huà.
Nghĩa tiếng Việt: Trước mặt sếp, anh ấy ấp úng không nói nên lời.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 她支支吾吾地回答:“我…我忘了。”
Phiên âm: Tā zhīzhīwūwū de huídá: “Wǒ… wǒ wàng le.”
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy ngập ngừng trả lời: “Tôi… tôi quên rồi.”
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 他支支吾吾地解释为什么迟到。
Phiên âm: Tā zhīzhīwūwū de jiěshì wèishénme chídào.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lúng túng giải thích tại sao đến muộn.
- Nhấn mạnh tâm lý lúng túng
Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 因为 (yīnwèi – vì) + [nguyên nhân] + 而 (ér – mà) + 支支吾吾
Ý nghĩa: Giải thích lý do dẫn đến sự ngập ngừng.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 因为害怕被责骂,他支支吾吾不敢说实话。
Phiên âm: Yīnwèi hàipà bèi zémà, tā zhīzhīwūwū bù gǎn shuō shíhuà.
Nghĩa tiếng Việt: Vì sợ bị mắng, anh ấy ngập ngừng không dám nói sự thật.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 因为没准备好,她在演讲时支支吾吾。
Phiên âm: Yīnwèi méi zhǔnbèi hǎo, tā zài yǎnjiǎng shí zhīzhīwūwū.
Nghĩa tiếng Việt: Vì chưa chuẩn bị kỹ, cô ấy nói ấp úng khi diễn thuyết.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 因为喜欢她,他面对她时总是支支吾吾。
Phiên âm: Yīnwèi xǐhuān tā, tā miànduì tā shí zǒngshì zhīzhīwūwū.
Nghĩa tiếng Việt: Vì thích cô ấy, anh ấy luôn lúng túng khi đối diện với cô.
- Mô tả biểu hiện bên ngoài
Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 的 (de) + 支支吾吾 + 的 (de) + [danh từ: 表情, 语气 – biểu cảm, giọng điệu]
Ý nghĩa: Miêu tả biểu hiện hoặc giọng điệu ngập ngừng.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 他的支支吾吾的表情让人觉得他有秘密。
Phiên âm: Tā de zhīzhīwūwū de biǎoqíng ràng rén juéde tā yǒu mìmì.
Nghĩa tiếng Việt: Biểu cảm ngập ngừng của anh ấy khiến người ta nghĩ anh ấy có bí mật.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 她支支吾吾的语气听起来很不自信。
Phiên âm: Tā zhīzhīwūwū de yǔqì tīng qǐlái hěn bù zìxìn.
Nghĩa tiếng Việt: Giọng điệu lúng túng của cô ấy nghe rất thiếu tự tin.
Ví dụ 9:
Tiếng Trung: 他支支吾吾的样子让人忍不住想笑。
Phiên âm: Tā zhīzhīwūwū de yàngzi ràng rén rěn bù zhù xiǎng xiào.
Nghĩa tiếng Việt: Dáng vẻ ấp úng của anh ấy khiến người ta không nhịn được cười.
- Thúc giục hoặc hỏi về sự ngập ngừng
Cấu trúc: 为什么 (Wèishénme – tại sao) + 主语 + 支支吾吾? / 别 (bié – đừng) + 支支吾吾
Ý nghĩa: Hỏi lý do hoặc yêu cầu ai đó nói rõ ràng, không lúng túng.
Ví dụ 10:
Tiếng Trung: 你为什么支支吾吾?快说清楚!
Phiên âm: Nǐ wèishénme zhīzhīwūwū? Kuài shuō qīngchǔ!
Nghĩa tiếng Việt: Sao bạn cứ ấp úng? Nói rõ ra đi!
Ví dụ 11:
Tiếng Trung: 别支支吾吾了,直接告诉我真相吧。
Phiên âm: Bié zhīzhīwūwū le, zhíjiē gàosù wǒ zhēnxiàng ba.
Nghĩa tiếng Việt: Đừng ngập ngừng nữa, nói thẳng sự thật cho tôi đi.
Ví dụ 12:
Tiếng Trung: 他支支吾吾半天,你听懂了吗?
Phiên âm: Tā zhīzhīwūwū bàntiān, nǐ tīng dǒng le ma?
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lúng túng cả buổi, bạn hiểu gì chưa?
- Mô tả ngữ cảnh cụ thể
Cấu trúc: 在 (Zài – trong) + [tình huống: 课堂, 约会 – lớp học, buổi hẹn] + 主语 + 支支吾吾
Ý nghĩa: Miêu tả sự ngập ngừng trong một bối cảnh cụ thể.
Ví dụ 13:
Tiếng Trung: 在课堂上被点名时,他支支吾吾地站了起来。
Phiên âm: Zài kètáng shàng bèi diǎnmíng shí, tā zhīzhīwūwū de zhàn le qǐlái.
Nghĩa tiếng Việt: Khi bị gọi tên trong lớp, anh ấy ngập ngừng đứng dậy.
Ví dụ 14:
Tiếng Trung: 在约会时,她支支吾吾地不敢看他。
Phiên âm: Zài yuēhuì shí, tā zhīzhīwūwū de bù gǎn kàn tā.
Nghĩa tiếng Việt: Trong buổi hẹn, cô ấy lúng túng không dám nhìn anh ấy.
Ví dụ 15:
Tiếng Trung: 在会议上,他支支吾吾地提出意见。
Phiên âm: Zài huìyì shàng, tā zhīzhīwūwū de tíchū yìjiàn.
Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc họp, anh ấy ngập ngừng đưa ra ý kiến.
- Nhấn mạnh mức độ ngập ngừng
Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 一直 (yīzhí – suốt) / 老是 (lǎoshì – cứ) + 支支吾吾
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự lúng túng kéo dài hoặc lặp lại.
Ví dụ 16:
Tiếng Trung: 他一直支支吾吾,没人知道他在说什么。
Phiên âm: Tā yīzhí zhīzhīwūwū, méi rén zhīdào tā zài shuō shénme.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy cứ ngập ngừng mãi, chẳng ai biết anh ấy nói gì.
Ví dụ 17:
Tiếng Trung: 她老是支支吾吾,老师都生气了。
Phiên âm: Tā lǎoshì zhīzhīwūwū, lǎoshī dōu shēngqì le.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cứ ấp úng mãi, giáo viên đã nổi giận.
Lưu ý khi sử dụng từ 支支吾吾
Ngữ cảnh văn hóa:
支支吾吾 thường được dùng để mô tả hành vi giao tiếp thiếu tự nhiên, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi sự rõ ràng (như trả lời câu hỏi, giải thích lỗi lầm). Trong văn hóa Trung Quốc, điều này có thể bị xem là thiếu tự tin hoặc không chân thành.
Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thân mật, nó cũng có thể mang sắc thái hài hước hoặc dễ thương, như khi mô tả sự ngượng ngùng của một người nhút nhát.
Sắc thái:
Thành ngữ này mang tính tượng thanh, tạo cảm giác sống động, gần gũi, nhưng cũng có thể ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp nếu dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
Để tăng cường sắc thái, có thể dùng 半天 (bàntiān – cả buổi), 一直 (yīzhí – suốt), hoặc các từ mô tả tâm lý như 紧张 (jǐnzhāng – căng thẳng).
Cách phát âm:
支支吾吾 được phát âm là zhīzhīwūwū (thanh 1 và thanh 2 lặp lại). Sự lặp âm tạo hiệu ứng mô phỏng, cần phát âm rõ để truyền tải đúng ý nghĩa.
Cụm từ liên quan:
支吾 (zhīwú): Ngập ngừng (phiên bản ngắn, ít dùng độc lập).
吞吞吐吐 (tūntūntǔtǔ): Nói ấp úng, nuốt lời.
结结巴巴 (jiéjiébābā): Nói lắp.
含糊不清 (hánhú bù qīng): Nói không rõ ràng.
Tóm tắt
支支吾吾 là thành ngữ, nghĩa là nói ấp úng, ngập ngừng, lúng túng.
Dùng để mô tả cách nói chuyện thiếu mạch lạc, thường do bối rối, xấu hổ, hoặc che giấu, với tính tượng thanh sống động.
Các cấu trúc câu phổ biến bao gồm mô tả trạng thái, tâm lý, biểu hiện, thúc giục, ngữ cảnh, và mức độ.
Thành ngữ này linh hoạt, phổ biến trong văn nói và văn viết, cần chú ý sắc thái hài hước hoặc phê phán tùy ngữ cảnh.
Ví dụ câu kèm phiên âm và tiếng Việt
- Miêu tả hành vi nói lắp bắp, không rõ ràng
他支支吾吾了半天,也没说出原因。
Tā zhīzhīwūwū le bàntiān, yě méi shuō chū yuányīn.
Anh ấy ấp úng nửa ngày mà vẫn không nói ra lý do.
面对老师的提问,他支支吾吾,不敢回答。
Miànduì lǎoshī de tíwèn, tā zhīzhīwūwū, bù gǎn huídá.
Đối mặt với câu hỏi của thầy giáo, cậu ta ấp úng, không dám trả lời.
你怎么总是支支吾吾的?是不是有什么事瞒着我?
Nǐ zěnme zǒng shì zhīzhīwūwū de? Shì bú shì yǒu shénme shì mánzhe wǒ?
Sao bạn cứ ấp a ấp úng vậy? Có phải đang giấu tôi chuyện gì không?
- Dùng trong văn mô tả nhân vật, thái độ
他说话总是支支吾吾,让人很不舒服。
Tā shuōhuà zǒng shì zhīzhīwūwū, ràng rén hěn bù shūfu.
Anh ta nói chuyện lúc nào cũng ấp úng, khiến người khác thấy khó chịu.
她看起来很紧张,说话有点支支吾吾。
Tā kàn qǐlái hěn jǐnzhāng, shuōhuà yǒudiǎn zhīzhīwūwū.
Cô ấy trông rất căng thẳng, nói chuyện hơi ấp úng.
警察一问,他就开始支支吾吾,不敢看人。
Jǐngchá yī wèn, tā jiù kāishǐ zhīzhīwūwū, bù gǎn kàn rén.
Cảnh sát vừa hỏi, anh ta liền bắt đầu ấp úng, không dám nhìn người khác.
Một số cấu trúc mở rộng
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch
支支吾吾 + 地 + nói nói ấp úng 他支支吾吾地说了几句。 Tā zhīzhīwūwū de shuō le jǐ jù. Anh ấy nói vài câu ấp úng.
一副支支吾吾的样子 dáng vẻ ấp úng 她一副支支吾吾的样子,像是心虚了。 Tā yífù zhīzhīwūwū de yàngzi, xiàng shì xīnxū le. Cô ấy có dáng vẻ ấp úng, như thể có gì đó không yên lòng.
So sánh với từ đồng nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
吞吞吐吐 tūntūntǔtǔ ấp úng, nói không ra lời Gần nghĩa, thường dùng thay cho 支支吾吾
含糊其词 hánhú qí cí nói mơ hồ, không rõ ràng Mang nghĩa mơ hồ hơn, có thể không do ngại ngùng mà do cố ý
闪烁其词 shǎnshuò qí cí nói vòng vo, lảng tránh Thường có ý nói dối, cố tình tránh trả lời thẳng
支支吾吾 là từ biểu cảm sinh động, miêu tả rất rõ nét trạng thái ấp úng, không nói ra được lời, thường vì ngại ngùng hoặc có điều gì đó giấu giếm.
Rất thích hợp dùng trong miêu tả nhân vật, trong giao tiếp đời sống và văn học.
支支吾吾
Zhī zhī wūwū
Ấp úng, nói lắp bắp, nói quanh co
- Định nghĩa chi tiết
“支支吾吾” là thành ngữ hoặc trạng thái từ, dùng để miêu tả cách nói không rõ ràng, ấp úng, lắp bắp, hoặc nói quanh co, không dám nói thẳng. Thường thì người ta dùng khi mô tả ai đó vì căng thẳng, lúng túng, hoặc không muốn nói ra sự thật, nên nói năng không mạch lạc, cứ ậm ừ, né tránh.
Ngoài ra, nó còn thể hiện trạng thái tâm lý thiếu tự tin hoặc cố tình né tránh khi phải trả lời câu hỏi nhạy cảm hay khó xử.
- Loại từ
Thành ngữ (成语)
Trạng thái từ (状态词)
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
他回答问题时支支吾吾的,显得很不自然。
Tā huídá wèntí shí zhīzhīwūwū de, xiǎnde hěn bù zìrán.
Khi trả lời câu hỏi, anh ấy ấp úng, trông rất không tự nhiên.
面对老师的提问,他开始支支吾吾。
Miànduì lǎoshī de tíwèn, tā kāishǐ zhīzhīwūwū.
Đối mặt với câu hỏi của giáo viên, cậu ấy bắt đầu ấp úng.
他支支吾吾了半天也没说出原因。
Tā zhīzhīwūwū le bàntiān yě méi shuō chū yuányīn.
Anh ấy ấp úng mãi mà vẫn không nói ra lý do.
听到这个问题,他就支支吾吾不敢回答。
Tīngdào zhège wèntí, tā jiù zhīzhīwūwū bù gǎn huídá.
Nghe câu hỏi này, anh ấy liền ấp úng không dám trả lời.
他面对记者支支吾吾,不愿透露真相。
Tā miànduì jìzhě zhīzhīwūwū, bù yuàn tòulù zhēnxiàng.
Khi đối mặt với phóng viên, anh ấy ấp úng, không muốn tiết lộ sự thật.
被父母问起成绩,他只好支支吾吾地应付。
Bèi fùmǔ wèn qǐ chéngjì, tā zhǐhǎo zhīzhīwūwū de yìngfù.
Bị bố mẹ hỏi đến điểm số, cậu ấy chỉ còn cách ấp úng trả lời cho qua chuyện.
面试时他紧张得支支吾吾。
Miànshì shí tā jǐnzhāng de zhīzhīwūwū.
Khi phỏng vấn, anh ấy căng thẳng đến mức ấp úng.
我看他支支吾吾的,肯定是有什么难言之隐。
Wǒ kàn tā zhīzhīwūwū de, kěndìng shì yǒu shénme nányánzhīyǐn.
Tôi thấy anh ấy ấp úng như vậy, chắc chắn là có điều gì khó nói.
他支支吾吾地说了半天,终于承认了错误。
Tā zhīzhīwūwū de shuō le bàntiān, zhōngyú chéngrèn le cuòwù.
Anh ấy ấp úng nói mãi, cuối cùng cũng thừa nhận lỗi lầm.
她面对观众支支吾吾,不知该说什么好。
Tā miànduì guānzhòng zhīzhīwūwū, bù zhī gāi shuō shénme hǎo.
Cô ấy đối mặt với khán giả thì ấp úng, không biết nên nói gì.
- Giải thích bổ sung
Hiệu quả ngôn ngữ: “支支吾吾” tạo ra cảm giác về sự thiếu tự tin, lo lắng hoặc lảng tránh. Khi dùng từ này, câu văn sẽ có sức gợi tả mạnh về trạng thái tâm lý lúng túng của người nói.
So sánh với từ gần nghĩa:
吞吞吐吐 (Tūntūntǔtǔ): Cũng có nghĩa là ấp úng, nhưng thiên về cảm giác nói ra rồi lại nuốt vào, giống như do dự không quyết.
结结巴巴 (Jiējiēbābā): Nhấn mạnh hơn vào nói lắp, nói không lưu loát.
- 支支吾吾 là gì?
支支吾吾 (zhī zhī wūwū) là một thành ngữ, thuộc loại trạng thái động từ (动词性成语).
Diễn tả trạng thái nói năng ấp úng, nói không rõ ràng, vòng vo lảng tránh, thường thấy khi ai đó không muốn nói sự thật, đang che giấu điều gì, hoặc lúng túng không biết trả lời thế nào.
- Phiên âm & nghĩa
支支吾吾
Pinyin: zhī zhī wūwū
Tiếng Việt: ấp úng, quanh co, nói lắp bắp, không nói rõ ràng
- Loại từ
Thành ngữ / Trạng thái động từ (动词性成语)
Có thể dùng như một động từ trong câu. - Cách sử dụng
Dùng để miêu tả trạng thái nói chuyện của một người, thường mang nghĩa tiêu cực, có ý là người đó không trung thực, không dám nói rõ, hoặc ngại nói.
Có thể dùng kèm với động từ “说” (nói), hoặc đứng độc lập làm vị ngữ trong câu.
- Cấu trúc câu mẫu
他支支吾吾地说不出一句完整的话。
→ Anh ta ấp úng không nói được một câu hoàn chỉnh.
他回答得支支吾吾,好像在隐瞒什么。
→ Anh ta trả lời vòng vo, như thể đang che giấu điều gì đó.
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
他支支吾吾了半天,也没说出个所以然来。
Tā zhī zhī wūwū le bàn tiān, yě méi shuō chū ge suǒ yǐ rán lái.
Anh ta ấp úng nửa ngày mà vẫn không nói rõ được vấn đề.
Ví dụ 2
你别支支吾吾的,有话就直说!
Nǐ bié zhī zhī wūwū de, yǒu huà jiù zhí shuō!
Đừng có ấp úng nữa, có gì thì nói thẳng ra!
Ví dụ 3
面对老师的提问,他开始支支吾吾,不敢回答。
Miàn duì lǎoshī de tíwèn, tā kāishǐ zhī zhī wūwū, bù gǎn huídá.
Đối mặt với câu hỏi của thầy, cậu ta bắt đầu ấp úng, không dám trả lời.
Ví dụ 4
她问他昨晚去哪了,他就开始支支吾吾。
Tā wèn tā zuówǎn qù nǎ le, tā jiù kāishǐ zhī zhī wūwū.
Cô ấy hỏi anh ấy tối qua đi đâu, anh ta liền bắt đầu ấp úng.
Ví dụ 5
小明撒了谎,被老师发现后支支吾吾地不肯承认。
Xiǎo Míng sā le huǎng, bèi lǎoshī fāxiàn hòu zhī zhī wūwū de bù kěn chéngrèn.
Tiểu Minh nói dối, sau khi bị thầy giáo phát hiện thì ấp úng không chịu thừa nhận.
Ví dụ 6
你为什么总是支支吾吾的?是不是有事瞒着我?
Nǐ wèishéme zǒng shì zhī zhī wūwū de? Shì bù shì yǒu shì mán zhe wǒ?
Tại sao bạn cứ ấp úng mãi vậy? Có phải đang giấu tôi chuyện gì không?
Ví dụ 7
他说话总是支支吾吾,别人很难相信他。
Tā shuōhuà zǒng shì zhī zhī wūwū, biérén hěn nán xiāngxìn tā.
Anh ta nói chuyện cứ ấp úng nên người khác khó mà tin tưởng.
Ví dụ 8
他支支吾吾地解释了很久,大家还是不明白他的意思。
Tā zhī zhī wūwū de jiěshì le hěn jiǔ, dàjiā hái shì bù míngbái tā de yìsi.
Anh ấy ấp úng giải thích rất lâu mà mọi người vẫn không hiểu anh ta muốn nói gì.
- Các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
吞吞吐吐 tūn tūn tǔ tǔ nói ấp úng, ngập ngừng Gần nghĩa với 支支吾吾, dùng song song
模棱两可 mó léng liǎng kě mập mờ, nước đôi, không rõ ràng Dùng trong văn viết, ý trừu tượng hơn
含糊其辞 hán hú qí cí nói vòng vo, không rõ ý Có thể mang sắc thái tránh né - Tổng kết
支支吾吾 là thành ngữ miêu tả trạng thái nói ấp úng, không dứt khoát, thường mang sắc thái lảng tránh, giấu giếm, thiếu trung thực hoặc lúng túng.
Có thể dùng độc lập như một động từ trạng thái, hoặc kết hợp trong câu với “地”, “开始”, “总是”, “别…”…
Là một biểu đạt sinh động trong giao tiếp đời thường hoặc trong văn học, phim ảnh.
支支吾吾 (zhī zhī wūwū) là một thành ngữ tiếng Trung mang sắc thái biểu cảm mạnh, được dùng khá phổ biến trong cả văn nói và viết. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Định nghĩa:
支支吾吾 dùng để miêu tả trạng thái nói năng ấp úng, ngập ngừng, không nói rõ ràng, thường là do lúng túng, che giấu điều gì đó hoặc không muốn nói thật. - Loại từ:
Thành ngữ (成语)
Trạng từ miêu tả hành vi hoặc trạng thái nói chuyện
- Cấu trúc / Cách dùng:
支支吾吾 + 地 + nói (说话、回答、解释…): để bổ nghĩa cho hành động.
Có thể dùng độc lập như vị ngữ để miêu tả trạng thái.
Có thể làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
- Ví dụ minh họa:
Ví dụ 1:
他回答问题时支支吾吾,好像在隐瞒什么。
Tā huídá wèntí shí zhī zhī wūwū, hǎoxiàng zài yǐnmán shénme.
Anh ta ấp úng khi trả lời câu hỏi, có vẻ như đang che giấu điều gì đó.
Ví dụ 2:
她支支吾吾地说不清楚原因。
Tā zhī zhī wūwū de shuō bù qīngchǔ yuányīn.
Cô ấy nói ấp úng, không rõ lý do.
Ví dụ 3:
小明一被老师问到作业的事,就开始支支吾吾了。
Xiǎo Míng yí bèi lǎoshī wèn dào zuòyè de shì, jiù kāishǐ zhī zhī wūwū le.
Vừa bị cô giáo hỏi đến chuyện bài tập, Tiểu Minh liền bắt đầu ấp úng.
Ví dụ 4:
记者问他是否接受了贿赂,他却支支吾吾,不肯正面回答。
Jìzhě wèn tā shìfǒu jiēshòu le huìlù, tā què zhī zhī wūwū, bù kěn zhèngmiàn huídá.
Phóng viên hỏi anh ta có nhận hối lộ không, nhưng anh ta lại ấp úng, không chịu trả lời trực tiếp.
Ví dụ 5:
面试时他因为紧张而支支吾吾,影响了表现。
Miànshì shí tā yīnwèi jǐnzhāng ér zhī zhī wūwū, yǐngxiǎng le biǎoxiàn.
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy vì căng thẳng mà ấp úng, làm ảnh hưởng đến phần thể hiện.
- Tóm lại:
支支吾吾 = ấp úng, nói ngập ngừng.
Dùng để diễn tả trạng thái không tự tin, che giấu, hoặc không biết nói sao.
Là một thành ngữ thường dùng trong hội thoại hàng ngày, đặc biệt khi mô tả tâm trạng lúng túng, lo lắng.
支支吾吾
Phiên âm: zhī zhī wūwū
Tiếng Việt: ấp úng, nói quanh co, ấp a ấp úng
- Định nghĩa đầy đủ:
“支支吾吾” là một thành ngữ miêu tả trạng thái nói không rõ ràng, nói vòng vo, không thẳng thắn, hoặc khi một người do dự, lúng túng không biết trả lời thế nào, hoặc cố tình né tránh vấn đề bằng cách nói quanh co, ấp úng. Thường dùng để miêu tả khi ai đó bị hỏi điều gì khó trả lời, hoặc không muốn nói rõ sự thật. - Loại từ:
Thành ngữ (成语)
Tính từ miêu tả trạng thái hoặc động từ trong câu biểu đạt hành vi nói năng không rõ ràng.
- Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
他说话总是支支吾吾,让人听不明白。
Tā shuōhuà zǒng shì zhī zhī wūwū, ràng rén tīng bù míngbái.
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng ấp úng, khiến người ta nghe không hiểu.
面对老师的问题,他支支吾吾了半天才回答。
Miàn duì lǎoshī de wèntí, tā zhī zhī wūwū le bàn tiān cái huídá.
Đối mặt với câu hỏi của giáo viên, cậu ấy ấp úng mãi mới trả lời.
被问到真相时,他支支吾吾,不敢正面回答。
Bèi wèn dào zhēnxiàng shí, tā zhī zhī wūwū, bù gǎn zhèngmiàn huídá.
Khi bị hỏi về sự thật, anh ta ấp úng không dám trả lời thẳng thắn.
她支支吾吾了几句,终于说出了实情。
Tā zhī zhī wūwū le jǐ jù, zhōngyú shuō chū le shíqíng.
Cô ấy ấp úng vài câu, cuối cùng cũng nói ra sự thật.
他支支吾吾地解释,显得很不自信。
Tā zhī zhī wūwū de jiěshì, xiǎnde hěn bù zìxìn.
Anh ta giải thích một cách ấp úng, trông rất thiếu tự tin.
她看起来有点紧张,说话支支吾吾的。
Tā kàn qǐlái yǒudiǎn jǐnzhāng, shuōhuà zhī zhī wūwū de.
Cô ấy trông có vẻ hơi căng thẳng, nói chuyện thì ấp úng.
- Giải thích mở rộng:
“支支吾吾” thường có sắc thái tiêu cực, biểu hiện sự không thành thật, do dự hoặc thiếu tự tin.
Dùng trong văn viết hoặc văn nói đều được, rất hay gặp trong các đoạn hội thoại miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc trong các bài viết biểu đạt cảm xúc.
Có thể dùng để miêu tả bất kỳ ai trong tình huống bị động hoặc lúng túng khi đối diện với câu hỏi khó hoặc tình huống khó xử.
支支吾吾 (zhī zhī wūwū)
- Ý nghĩa
“支支吾吾” là một thành ngữ miêu tả trạng thái nói năng không rõ ràng, ấp úng, vòng vo, thường do ngại ngùng, xấu hổ hoặc cố tình giấu giếm điều gì đó. Người nói “支支吾吾” thường không trả lời trực tiếp câu hỏi mà lảng tránh, nói quanh co, không dứt khoát.
Tiếng Việt tương đương:
Ấp úng
Lúng túng
Vòng vo
Ấm a ấm ớ
Lắp bắp
- Loại từ
“支支吾吾” là một thành ngữ (成语), thường được sử dụng như động từ hoặc trạng từ trong câu. - Cấu trúc câu thông dụng
他支支吾吾地回答了我的问题。
(Tā zhīzhīwūwū de huídá le wǒ de wèntí.)
→ Anh ta trả lời câu hỏi của tôi một cách ấp úng.
她说话总是支支吾吾的,好像有什么事瞒着我们。
(Tā shuōhuà zǒng shì zhīzhīwūwū de, hǎoxiàng yǒu shénme shì mán zhe wǒmen.)
→ Cô ấy lúc nào cũng nói năng ấp úng, như thể đang giấu điều gì đó.
- Ví dụ cụ thể
Ví dụ 1
他说话支支吾吾的,好像在撒谎。
Tā shuōhuà zhīzhīwūwū de, hǎoxiàng zài sāhuǎng.
→ Anh ta nói năng ấp úng, có vẻ như đang nói dối.
Ví dụ 2
老师问他为什么迟到,他支支吾吾地说不出理由。
Lǎoshī wèn tā wèishéme chídào, tā zhīzhīwūwū de shuō bù chū lǐyóu.
→ Thầy giáo hỏi tại sao cậu ấy đến muộn, cậu ta ấp úng không nói ra được lý do.
Ví dụ 3
她面对镜头支支吾吾,显得很紧张。
Tā miànduì jìngtóu zhīzhīwūwū, xiǎnde hěn jǐnzhāng.
→ Cô ấy ấp úng trước ống kính, trông rất căng thẳng.
Ví dụ 4
我一问他有没有看见,他就开始支支吾吾。
Wǒ yí wèn tā yǒu méiyǒu kànjiàn, tā jiù kāishǐ zhīzhīwūwū.
→ Tôi vừa hỏi là có thấy hay không, cậu ta lập tức ấp úng.
Ví dụ 5
你别再支支吾吾了,有什么话就直说吧!
Nǐ bié zài zhīzhīwūwū le, yǒu shénme huà jiù zhí shuō ba!
→ Đừng ấp úng nữa, có gì thì nói thẳng ra đi!
- Ý nghĩa của 支支吾吾 (zhī zhī wūwū)
Nghĩa tiếng Việt: Ấp úng, ngập ngừng, nói quanh co, không dám nói thẳng.
Ngữ cảnh sử dụng: Dùng để mô tả ai đó khi nói chuyện thì ngập ngừng, không rõ ràng, thường do lúng túng, lo lắng hoặc cố tình giấu giếm điều gì.
Sắc thái: Có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ, biểu hiện sự không trung thực, thiếu quyết đoán hoặc lúng túng.
- Loại từ
Thành ngữ (成语)
Thường đóng vai trò như một trạng từ hoặc được dùng như động từ miêu tả trạng thái nói chuyện.
- Cấu trúc mẫu
Chủ ngữ + 支支吾吾地 + Động từ liên quan đến nói năng (nói, trả lời, giải thích…)
Ví dụ:
他支支吾吾地说不出话来。
Tā zhīzhīwūwū de shuō bù chū huà lái.
→ Anh ta ấp úng không nói nên lời.
- Ví dụ cụ thể
老师问他作业为什么没交,他支支吾吾地说不出理由。
Lǎoshī wèn tā zuòyè wèishénme méi jiāo, tā zhīzhīwūwū de shuō bù chū lǐyóu.
→ Giáo viên hỏi tại sao cậu ấy không nộp bài tập, cậu ấy ấp úng không đưa ra được lý do.
面对警察的提问,他开始支支吾吾,显得很紧张。
Miànduì jǐngchá de tíwèn, tā kāishǐ zhīzhīwūwū, xiǎnde hěn jǐnzhāng.
→ Đối mặt với câu hỏi của cảnh sát, anh ta bắt đầu ấp úng, trông rất căng thẳng.
你别支支吾吾的,有什么话就直说吧。
Nǐ bié zhīzhīwūwū de, yǒu shénme huà jiù zhí shuō ba.
→ Cậu đừng có ấp úng nữa, có gì thì cứ nói thẳng ra đi.
他回答问题时总是支支吾吾,像是有什么难言之隐。
Tā huídá wèntí shí zǒng shì zhīzhīwūwū, xiàng shì yǒu shé me nányánzhīyǐn.
→ Khi trả lời câu hỏi, anh ấy luôn ấp úng, như thể có điều gì khó nói.
Giải thích chi tiết từ “支支吾吾” (zhī zhī wūwū)
Nghĩa:
“支支吾吾” là một thành ngữ dùng để mô tả trạng thái nói chuyện ấp úng, lắp bắp, không dám hoặc không muốn nói thẳng ra sự thật. Người nói thường thể hiện sự do dự, né tránh, thiếu thành thật hoặc ngại ngùng.
Từ loại:
Thành ngữ
Có thể đóng vai trò như một động từ hoặc trạng ngữ trong câu
Tính chất:
Miêu tả trạng thái nói chuyện không rõ ràng
Thường mang ý tiêu cực hoặc thiếu tự tin
Mẫu câu cơ bản:
他支支吾吾地说不清楚。
Tā zhīzhīwūwū de shuō bù qīngchu.
Anh ta ấp úng nói không rõ ràng.
她问他昨天去了哪里,他却支支吾吾,不肯回答。
Tā wèn tā zuótiān qù le nǎlǐ, tā què zhīzhīwūwū, bù kěn huídá.
Cô ấy hỏi anh ta hôm qua đi đâu, nhưng anh ta cứ ấp úng, không chịu trả lời.
面对老师的提问,他只会支支吾吾。
Miàn duì lǎoshī de tíwèn, tā zhǐ huì zhīzhīwūwū.
Đối mặt với câu hỏi của giáo viên, cậu ta chỉ biết ấp úng.
Ví dụ mở rộng:
你不要再支支吾吾了,有什么话就直说吧!
Nǐ bú yào zài zhīzhīwūwū le, yǒu shénme huà jiù zhí shuō ba!
Cậu đừng ấp úng nữa, có gì thì cứ nói thẳng ra đi!
他说话总是支支吾吾的,让人很难相信他。
Tā shuōhuà zǒng shì zhīzhīwūwū de, ràng rén hěn nán xiāngxìn tā.
Anh ta nói chuyện lúc nào cũng ấp úng, khiến người khác khó tin tưởng.
她想承认错误,但还是支支吾吾,不敢开口。
Tā xiǎng chéngrèn cuòwù, dàn hái shì zhīzhīwūwū, bù gǎn kāikǒu.
Cô ấy muốn thừa nhận sai lầm, nhưng vẫn cứ ấp úng, không dám mở miệng.
听到这个问题,他立刻支支吾吾起来。
Tīng dào zhège wèntí, tā lìkè zhīzhīwūwū qǐlái.
Nghe câu hỏi này, anh ta lập tức ấp úng.
被妈妈发现撒谎后,小明支支吾吾地解释着。
Bèi māma fāxiàn sāhuǎng hòu, Xiǎomíng zhīzhīwūwū de jiěshì zhe.
Sau khi bị mẹ phát hiện nói dối, Tiểu Minh ấp úng giải thích.
他回答得支支吾吾,明显是在撒谎。
Tā huídá de zhīzhīwūwū, míngxiǎn shì zài sāhuǎng.
Anh ta trả lời một cách ấp úng, rõ ràng là đang nói dối.
支支吾吾 là một thành ngữ (成语), thường được dùng như động từ hoặc trạng ngữ trong câu.
- Nghĩa tiếng Việt
支支吾吾 nghĩa là:
Ấp úng
Lắp bắp
Nói quanh co
Nói không rõ ràng, né tránh, không muốn nói thật điều gì đó
- Phiên âm
支支吾吾: zhī zhī wūwū - Giải thích chi tiết
Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả tình trạng người nói do dự, nói vòng vo, không nói thẳng vào vấn đề. Có thể là do ngại, do sợ, hoặc có điều gì đó muốn giấu. - Ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
他被老师问到为什么迟到时,支支吾吾地回答不上来。
Tā bèi lǎoshī wèn dào wèishéme chídào shí, zhī zhī wūwū de huídá bù shàng lái.
Khi thầy giáo hỏi tại sao cậu ta đến muộn, cậu ta ấp úng không trả lời được.
Ví dụ 2:
她看上去有话要说,但却支支吾吾,不肯开口。
Tā kàn shàngqù yǒu huà yào shuō, dàn què zhī zhī wūwū, bù kěn kāikǒu.
Cô ấy có vẻ như muốn nói gì đó, nhưng lại ấp úng, không chịu mở lời.
Ví dụ 3:
他说话总是支支吾吾,让人听了很不舒服。
Tā shuōhuà zǒng shì zhī zhī wūwū, ràng rén tīng le hěn bù shūfú.
Anh ta nói chuyện lúc nào cũng lắp bắp, khiến người nghe thấy khó chịu.
Ví dụ 4:
面对警察的盘问,他开始支支吾吾,显得很紧张。
Miànduì jǐngchá de pánwèn, tā kāishǐ zhī zhī wūwū, xiǎnde hěn jǐnzhāng.
Khi bị cảnh sát hỏi, anh ta bắt đầu ấp úng, trông rất căng thẳng.
Ví dụ 5:
小明不敢告诉妈妈他打破了花瓶,于是支支吾吾地搪塞过去了。
Xiǎo Míng bù gǎn gàosù māma tā dǎpò le huāpíng, yúshì zhī zhī wūwū de tángsè guòqù le.
Tiểu Minh không dám nói với mẹ rằng mình làm vỡ bình hoa, nên lắp bắp nói lảng sang chuyện khác.
- Mẫu câu sử dụng 支支吾吾
Cấu trúc: 主语 + 支支吾吾 + 地 + 说 / 回答 / 解释
Ví dụ: 他支支吾吾地解释了一大堆。
Anh ta ấp úng giải thích một đống điều.
Cấu trúc: 因为…,所以支支吾吾
Ví dụ: 因为做错了事,所以他说话支支吾吾。
Vì làm sai chuyện nên anh ta nói chuyện rất ấp úng.
Cấu trúc: 支支吾吾 + 不愿意说出来
Ví dụ: 他支支吾吾不愿意说出来实情。
Anh ta ấp úng không chịu nói ra sự thật.
- Các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
吞吞吐吐 tūn tūn tǔ tǔ Lắp bắp, nói quanh co
结结巴巴 jiē jiē bā bā Lắp bắp, ngắc ngứ
含糊其词 hán hú qí cí Nói mập mờ
闪烁其词 shǎn shuò qí cí Nói lập lờ, né tránh
支支吾吾 (zhī zhī wūwū)
- Loại từ:
Trạng từ / Động từ (có thể dùng như một trạng thái hành động hoặc biểu hiện trong giao tiếp) - Ý nghĩa chi tiết:
“支支吾吾” là một thành ngữ tiếng Trung, dùng để miêu tả hành vi nói năng ấp úng, không rõ ràng, thường do căng thẳng, ngượng ngùng hoặc muốn giấu diếm điều gì đó. Người nói thường tránh né trả lời trực tiếp và hay vòng vo, lặp lại những từ không có nội dung cụ thể. - Giải nghĩa ngắn gọn bằng tiếng Việt:
支支吾吾 = Ấp úng, nói quanh co, nói không thành lời (do lo lắng, sợ hãi, hoặc không muốn nói thật) - Cấu trúc / Cách dùng:
Có thể dùng trực tiếp làm động từ hoặc trạng từ miêu tả cách nói chuyện của ai đó.
Thường đi kèm với động từ 说 (nói) hay dùng trong các câu miêu tả tình huống.
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm + tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他说话总是支支吾吾的,让人听不明白。
Tā shuōhuà zǒng shì zhīzhīwūwū de, ràng rén tīng bù míngbái.
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng ấp úng, khiến người ta nghe không hiểu gì cả.
Ví dụ 2:
你别再支支吾吾了,有话就直说吧!
Nǐ bié zài zhīzhīwūwū le, yǒu huà jiù zhí shuō ba!
Đừng ấp úng nữa, có gì thì cứ nói thẳng ra đi!
Ví dụ 3:
他面对警察的提问,开始支支吾吾,不敢说实话。
Tā miànduì jǐngchá de tíwèn, kāishǐ zhīzhīwūwū, bù gǎn shuō shíhuà.
Khi đối mặt với câu hỏi của cảnh sát, anh ta bắt đầu ấp úng, không dám nói thật.
Ví dụ 4:
孩子做错了事,就支支吾吾地承认了。
Háizi zuò cuò le shì, jiù zhīzhīwūwū de chéngrèn le.
Đứa bé làm sai chuyện, rồi ấp úng nhận lỗi.
Ví dụ 5:
他支支吾吾了半天,终于说出了真相。
Tā zhīzhīwūwū le bàntiān, zhōngyú shuō chū le zhēnxiàng.
Anh ta ấp úng cả nửa ngày, cuối cùng cũng nói ra sự thật.
Nghĩa của 支支吾吾
支支吾吾 (zhī zhī wūwū) là một thành ngữ tiếng Trung dùng để diễn tả trạng thái nói năng ấp úng, lắp bắp, ngập ngừng, không dám nói rõ ràng. Thường biểu hiện sự do dự, né tránh, không muốn nói sự thật hoặc không biết trả lời như thế nào.
Nghĩa tương đương trong tiếng Việt có thể là: “nói ấp úng”, “ấp a ấp úng”, “lắp ba lắp bắp”, “nói không nên lời”, “trả lời vòng vo”.
- Loại từ
Thành ngữ (成语)
Có thể làm động từ trong câu
Thường dùng làm trạng thái hành động khi nói năng
- Mẫu câu sử dụng 支支吾吾
Mẫu câu thông dụng:
他支支吾吾地回答了老师的问题。
Tā zhīzhīwūwū de huídále lǎoshī de wèntí.
Anh ấy ấp úng trả lời câu hỏi của giáo viên.
你怎么一直支支吾吾的?是不是有事瞒着我?
Nǐ zěnme yìzhí zhīzhīwūwū de? Shì bú shì yǒu shì mán zhe wǒ?
Sao cậu cứ ấp a ấp úng thế? Có phải cậu đang giấu tôi chuyện gì không?
她一听到那件事就支支吾吾,说不出话来。
Tā yì tīng dào nà jiàn shì jiù zhīzhīwūwū, shuō bù chū huà lái.
Vừa nghe đến chuyện đó, cô ấy liền ấp úng, không nói nên lời.
我问他是不是偷了钱,他支支吾吾地不肯承认。
Wǒ wèn tā shì bú shì tōu le qián, tā zhīzhīwūwū de bù kěn chéngrèn.
Tôi hỏi anh ta có phải đã lấy trộm tiền không, anh ta ấp úng không chịu thừa nhận.
面试时他太紧张了,说话总是支支吾吾的。
Miànshì shí tā tài jǐnzhāng le, shuōhuà zǒng shì zhīzhīwūwū de.
Khi phỏng vấn, anh ấy quá căng thẳng nên luôn nói năng ấp úng.