Thứ Sáu, Tháng 4 17, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 掩饰 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

掩饰 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“掩饰” là động từ mang nghĩa che đậy, giấu giếm sự thật hoặc cảm xúc nào đó để không bị người khác phát hiện, thường là những điều tiêu cực như sai lầm, khuyết điểm, tâm trạng xấu, hành vi không đúng, ý định không tốt…

0
132
5/5 - (1 bình chọn)

掩饰 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. Từ vựng: 掩饰
    Hán Việt: yểm sức

Phiên âm: yǎnshì

Loại từ: động từ

Nghĩa tiếng Việt: che giấu, che đậy, che đỡ, nguỵ trang (dùng để giấu cảm xúc, hành vi, lỗi lầm…)

  1. Giải thích chi tiết
    “掩饰” là động từ mang nghĩa che đậy, giấu giếm sự thật hoặc cảm xúc nào đó để không bị người khác phát hiện, thường là những điều tiêu cực như sai lầm, khuyết điểm, tâm trạng xấu, hành vi không đúng, ý định không tốt…

Từ này mang tính chủ động, người nói hoặc nhân vật hành động một cách có ý thức để che giấu điều gì đó.

Khác với “隐藏” (yǐncáng – ẩn giấu một cách tổng quát), “掩饰” thường dùng trong bối cảnh người nói hoặc nhân vật muốn giấu cảm xúc hoặc lỗi lầm trước người khác bằng cách hành xử khác đi.

  1. Một số cụm từ đi kèm

Cụm từ Nghĩa
掩饰错误 (yǎnshì cuòwù) che giấu lỗi sai
掩饰情绪 (yǎnshì qíngxù) che giấu cảm xúc
掩饰事实 (yǎnshì shìshí) che giấu sự thật
掩饰内心 (yǎnshì nèixīn) che giấu nội tâm
掩饰真相 (yǎnshì zhēnxiàng) che giấu chân tướng

  1. Ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    他试图掩饰自己的错误。
    Phiên âm: Tā shìtú yǎnshì zìjǐ de cuòwù.
    Dịch nghĩa: Anh ta cố gắng che giấu lỗi sai của mình.

Ví dụ 2:
她掩饰不住内心的激动。
Phiên âm: Tā yǎnshì bú zhù nèixīn de jīdòng.
Dịch nghĩa: Cô ấy không thể che giấu được sự xúc động trong lòng.

Ví dụ 3:
他笑着掩饰自己的尴尬。
Phiên âm: Tā xiàozhe yǎnshì zìjǐ de gāngà.
Dịch nghĩa: Anh ta cười để che giấu sự ngượng ngùng của mình.

Ví dụ 4:
你越想掩饰,别人越容易察觉。
Phiên âm: Nǐ yuè xiǎng yǎnshì, biérén yuè róngyì chájué.
Dịch nghĩa: Càng cố che giấu thì người khác lại càng dễ phát hiện.

Ví dụ 5:
政府试图掩饰这件事情的真相。
Phiên âm: Zhèngfǔ shìtú yǎnshì zhè jiàn shìqing de zhēnxiàng.
Dịch nghĩa: Chính phủ cố gắng che giấu sự thật của vụ việc này.

Ví dụ 6:
他用冷漠来掩饰自己的脆弱。
Phiên âm: Tā yòng lěngmò lái yǎnshì zìjǐ de cuìruò.
Dịch nghĩa: Anh ta dùng sự lạnh lùng để che giấu sự yếu đuối của bản thân.

Ví dụ 7:
她很擅长掩饰情绪,让人看不出她的真实想法。
Phiên âm: Tā hěn shàncháng yǎnshì qíngxù, ràng rén kàn bù chū tā de zhēnshí xiǎngfǎ.
Dịch nghĩa: Cô ấy rất giỏi che giấu cảm xúc, khiến người khác không thể nhận ra suy nghĩ thật của cô ấy.

  1. So sánh với các từ tương tự dễ nhầm

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
掩饰 yǎnshì Che giấu (cảm xúc, lỗi lầm) Thường dùng khi người nói cố tình giấu điều gì đó để người khác không nhận ra
掩盖 yǎngài Bao trùm, che phủ Dùng khi bao phủ hoàn toàn một điều gì đó, có thể là vật lý hoặc trừu tượng
隐藏 yǐncáng Ẩn giấu Có thể là cảm xúc, đồ vật, thông tin. Mang tính lâu dài và kín đáo
伪装 wěizhuāng Ngụy trang Thường dùng trong ngữ cảnh giả vờ là người khác, hoặc dùng vật che mắt để giấu danh tính

  1. Tình huống thường dùng từ 掩饰
    Che giấu lỗi sai trong bài thi, công việc

Giấu cảm xúc như giận dữ, buồn bã, ghen tuông

Giấu ý định thật sự trong đàm phán, giao tiếp

Giả vờ bình thường để không làm người khác lo lắng

Tình huống nhạy cảm về chính trị, xã hội

“掩饰” (yǎn shì) là một từ trong tiếng Trung Quốc, mang nghĩa “che giấu”, “che đậy” hoặc “ngụy trang”. Từ này thường được dùng để diễn tả hành động cố gắng che giấu sự thật, cảm xúc hoặc một khía cạnh nào đó của bản thân để người khác không nhận ra.

  1. Giải thích chi tiết
    掩 (yǎn): Nghĩa là “che” hoặc “đậy”.

饰 (shì): Nghĩa là “trang trí” hoặc “ngụy trang”.

Khi kết hợp, “掩饰” ám chỉ việc che giấu một điều gì đó, thường liên quan đến cảm xúc, lỗi lầm hoặc ý định, để không ai phát hiện hoặc để tạo ra một ấn tượng khác với sự thật. Hành động “掩饰” mang tính chủ động và có ý thức.

  1. Loại từ
    “掩饰” là một động từ (verb).
  2. Mẫu câu ví dụ
    他掩饰自己的错误。 Tā yǎnshì zìjǐ de cuòwù. Anh ấy che giấu sai lầm của mình.

她试图掩饰自己的悲伤。 Tā shìtú yǎnshì zìjǐ de bēishāng. Cô ấy cố gắng che giấu nỗi buồn của mình.

不要掩饰你的真实感受。 Bùyào yǎnshì nǐ de zhēnshí gǎnshòu. Đừng che giấu cảm xúc thật của bạn.

他说话的时候,总是试图掩饰自己的紧张。 Tā shuōhuà de shíhou, zǒng shì shìtú yǎnshì zìjǐ de jǐnzhāng. Khi nói chuyện, anh ấy luôn cố che giấu sự lo lắng của mình.

掩饰真相只会让事情变得更糟。 Yǎnshì zhēnxiàng zhǐ huì ràng shìqíng biàn de gèng zāo. Che giấu sự thật chỉ làm mọi việc tồi tệ hơn.

  1. Nhiều ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
    他用笑容来掩饰自己的难过。 Tā yòng xiàoróng lái yǎnshì zìjǐ de nánguò. Anh ấy dùng nụ cười để che giấu sự buồn bã của mình.

她掩饰自己的嫉妒,但实际上很在意。 Tā yǎnshì zìjǐ de jídù, dàn shíjìshang hěn zàiyì. Cô ấy che giấu sự ghen tị của mình, nhưng thực ra rất để tâm.

孩子总是试图掩饰犯错的事实。 Háizi zǒng shì shìtú yǎnshì fàncuò de shìshí. Trẻ con thường cố gắng che giấu việc mình đã phạm lỗi.

他掩饰不住内心的兴奋。 Tā yǎnshì búzhù nèixīn de xīngfèn. Anh ấy không thể che giấu được sự phấn khích trong lòng.

通过掩饰自己的恐惧,他看起来很镇定。 Tōngguò yǎnshì zìjǐ de kǒngjù, tā kàn qǐlái hěn zhèndìng. Bằng cách che giấu nỗi sợ hãi, anh ấy trông rất bình tĩnh.

  1. Các cách sử dụng từ “掩饰” trong tình huống thực tế
    Cảm xúc cá nhân: Dùng để diễn tả hành động che giấu cảm xúc thật của ai đó. 例: 她掩饰自己的激动,以免别人发现。 (Cô ấy che giấu sự phấn khích để người khác không phát hiện.)

Che giấu lỗi lầm: Miêu tả hành động không thừa nhận sai sót hoặc sự thật. 例: 他掩饰了对方的过失。 (Anh ấy đã che giấu lỗi lầm của người khác.)

Trốn tránh thực tế: Thể hiện việc không muốn người khác thấy được sự thật hoặc khó khăn. 例: 这个借口只是为了掩饰真正的问题。 (Lý do này chỉ để che giấu vấn đề thực sự.)

Trong tiếng Trung, 掩饰 (yǎnshì) là một động từ, có nghĩa là che giấu, ngụy trang, hoặc bào chữa trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý che đậy cảm xúc, sự thật, hoặc một điều gì đó nhằm tránh bị phát hiện hoặc để bảo vệ bản thân. Dưới đây là giải thích chi tiết về 掩饰, bao gồm loại từ, ý nghĩa, cách dùng, mẫu câu, và nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Động từ (动词 – dòngcí): 掩饰 là động từ, dùng để chỉ hành động che giấu hoặc ngụy trang một điều gì đó.
    Cấu trúc từ:
    掩 (yǎn): Nghĩa là “che”, “giấu”.
    饰 (shì): Nghĩa là “trang trí” hoặc “ngụy trang”.
    Kết hợp lại, 掩饰 mang nghĩa “che giấu” hoặc “ngụy trang” một cách có chủ ý.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Nghĩa chính:
    Che giấu: Cố ý giấu đi sự thật, cảm xúc, hoặc hành động để người khác không nhận ra.
    Ngụy trang: Làm cho một điều gì đó trông khác đi để đánh lừa hoặc bảo vệ.
    Bào chữa: Tìm lý do để biện minh hoặc che đậy một lỗi lầm.
    Nghĩa mở rộng:
    Có thể dùng để chỉ việc che giấu khuyết điểm, sai lầm, hoặc ý định thật sự.
    Thường mang sắc thái tâm lý, liên quan đến việc kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi trước người khác.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong giao tiếp hàng ngày: Che giấu cảm xúc như buồn bã, lo lắng, hoặc xấu hổ.
    Trong tình huống xã hội: Giấu đi sự thật để tránh xung đột hoặc bảo vệ hình ảnh cá nhân.
    Trong văn học hoặc văn viết: Mô tả hành vi cố ý che đậy ý định hoặc sự thật.
  3. Cách dùng
    掩饰 thường được dùng làm động từ, đi kèm với tân ngữ là thứ được che giấu (như cảm xúc, sự thật, khuyết điểm).
    Có thể kết hợp với các từ bổ nghĩa như 很好 (hěn hǎo) (rất tốt), 努力 (nǔlì) (nỗ lực), hoặc 无法 (wúfǎ) (không thể) để nhấn mạnh mức độ che giấu.
    掩饰 thường xuất hiện trong các câu mang tính mô tả hành vi hoặc tâm lý, phổ biến trong văn nói và văn viết.
    Từ này mang sắc thái trung tính, nhưng ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (có thể tích cực, như che giấu để bảo vệ ai đó, hoặc tiêu cực, như che giấu để lừa dối).
  4. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các mẫu câu thường gặp khi sử dụng 掩饰:

a. Che giấu cảm xúc hoặc sự thật
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 掩饰 + [Tân ngữ (cảm xúc/sự thật)]
Nghĩa: Ai đó che giấu [cảm xúc/sự thật].
Ví dụ:
她掩饰了自己的失望。(Tā yǎnshì le zìjǐ de shīwàng.)
Dịch: Cô ấy che giấu sự thất vọng của mình.
b. Nỗ lực che giấu
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 努力/尽量 + 掩饰 + [Tân ngữ]
Nghĩa: Ai đó nỗ lực/cố gắng che giấu [điều gì].
Ví dụ:
他努力掩饰自己的紧张。(Tā nǔlì yǎnshì zìjǐ de jǐnzhāng.)
Dịch: Anh ấy nỗ lực che giấu sự căng thẳng của mình.
c. Không thể che giấu
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 无法/不能 + 掩饰 + [Tân ngữ]
Nghĩa: Ai đó không thể che giấu [điều gì].
Ví dụ:
她无法掩饰自己的兴奋。(Tā wúfǎ yǎnshì zìjǐ de xīngfèn.)
Dịch: Cô ấy không thể che giấu sự phấn khích của mình.
d. Che giấu bằng cách nào đó
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 用 + [Phương pháp] + 掩饰 + [Tân ngữ]
Nghĩa: Ai đó dùng [phương pháp] để che giấu [điều gì].
Ví dụ:
他用笑声掩饰尴尬。(Tā yòng xiàoshēng yǎnshì gāngà.)
Dịch: Anh ấy dùng tiếng cười để che giấu sự ngượng ngùng.
e. Che giấu một khuyết điểm hoặc sai lầm
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 掩饰 + [Khuyết điểm/Sai lầm]
Nghĩa: Ai đó che giấu [khuyết điểm/sai lầm].
Ví dụ:
公司试图掩饰财务问题。(Gōngsī shìtú yǎnshì cáiwù wèntí.)
Dịch: Công ty cố gắng che giấu vấn đề tài chính.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 掩饰 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

Ví dụ 1: Che giấu cảm xúc
Câu: 他掩饰了自己的难过。(Tā yǎnshì le zìjǐ de nánguò.)
Phiên âm: Tā yǎnshì le zìjǐ de nánguò.
Dịch: Anh ấy che giấu sự buồn bã của mình.
Ví dụ 2: Nỗ lực che giấu
Câu: 她努力掩饰自己的恐惧。(Tā nǔlì yǎnshì zìjǐ de kǒngjù.)
Phiên âm: Tā nǔlì yǎnshì zìjǐ de kǒngjù.
Dịch: Cô ấy nỗ lực che giấu sự sợ hãi của mình.
Ví dụ 3: Không thể che giấu
Câu: 他无法掩饰对她的喜欢。(Tā wúfǎ yǎnshì duì tā de xǐhuān.)
Phiên âm: Tā wúfǎ yǎnshì duì tā de xǐhuān.
Dịch: Anh ấy không thể che giấu tình cảm thích cô ấy.
Ví dụ 4: Che giấu bằng phương pháp
Câu: 她用微笑掩饰内心的痛苦。(Tā yòng wēixiào yǎnshì nèixīn de tòngkǔ.)
Phiên âm: Tā yòng wēixiào yǎnshì nèixīn de tòngkǔ.
Dịch: Cô ấy dùng nụ cười để che giấu nỗi đau trong lòng.
Ví dụ 5: Che giấu sai lầm
Câu: 他试图掩饰自己的错误。(Tā shìtú yǎnshì zìjǐ de cuòwù.)
Phiên âm: Tā shìtú yǎnshì zìjǐ de cuòwù.
Dịch: Anh ấy cố gắng che giấu lỗi lầm của mình.
Ví dụ 6: Che giấu ý định
Câu: 她掩饰了自己的真实意图。(Tā yǎnshì le zìjǐ de zhēnshí yìtú.)
Phiên âm: Tā yǎnshì le zìjǐ de zhēnshí yìtú.
Dịch: Cô ấy che giấu ý định thực sự của mình.
Ví dụ 7: Che giấu trong buổi hẹn
Câu: 在约会上,他掩饰了自己的紧张。(Zài yuēhuì shàng, tā yǎnshì le zìjǐ de jǐnzhāng.)
Phiên âm: Zài yuēhuì shàng, tā yǎnshì le zìjǐ de jǐnzhāng.
Dịch: Trong buổi hẹn, anh ấy che giấu sự căng thẳng của mình.
Ví dụ 8: Che giấu khuyết điểm
Câu: 她用化妆掩饰脸上的瑕疵。(Tā yòng huàzhuāng yǎnshì liǎn shàng de xiácī.)
Phiên âm: Tā yòng huàzhuāng yǎnshì liǎn shàng de xiácī.
Dịch: Cô ấy dùng trang điểm để che giấu khuyết điểm trên khuôn mặt.
Ví dụ 9: Che giấu sự thật
Câu: 他们掩饰了事故的真相。(Tāmen yǎnshì le shìgù de zhēnxiàng.)
Phiên âm: Tāmen yǎnshì le shìgù de zhēnxiàng.
Dịch: Họ che giấu sự thật về vụ tai nạn.
Ví dụ 10: Che giấu trong giao tiếp
Câu: 他用幽默掩饰自己的不安。(Tā yòng yōumò yǎnshì zìjǐ de bù’ān.)
Phiên âm: Tā yòng yōumò yǎnshì zìjǐ de bù’ān.
Dịch: Anh ấy dùng sự hài hước để che giấu sự bất an của mình.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh tâm lý: 掩饰 thường liên quan đến việc che giấu cảm xúc hoặc ý định, vì vậy nó phổ biến trong các tình huống giao tiếp hoặc mô tả tâm lý nhân vật.
    Sắc thái: Tùy ngữ cảnh, 掩饰 có thể mang ý nghĩa tích cực (che giấu để bảo vệ ai đó) hoặc tiêu cực (che giấu để lừa dối). Cần chú ý đến ý định của người nói.
    Tân ngữ: Tân ngữ của 掩饰 thường là danh từ trừu tượng (như cảm xúc, sự thật, ý định) hoặc khuyết điểm cụ thể (như lỗi lầm, vết sẹo).
    Từ đồng nghĩa hoặc liên quan:**
    隐藏 (yǐncáng): Ẩn giấu (mang nghĩa chung hơn, không nhất thiết có chủ ý).
    遮盖 (zhēgài): Che đậy (thường dùng cho vật lý hơn là tâm lý).
    伪装 (wěizhuāng): Ngụy trang (nhấn mạnh sự giả tạo hoặc đánh lừa).
    辩解 (biànjiě): Bào chữa (chỉ việc giải thích để che giấu lỗi lầm).
  2. Từ liên quan
    隐藏 (yǐncáng): Ẩn giấu.
    伪装 (wěizhuāng): Ngụy trang.
    遮盖 (zhēgài): Che đậy.
    辩解 (biànjiě): Bào chữa.
    掩盖 (yǎngài): Che đậy (gần nghĩa với 掩饰, nhưng thường dùng cho sự thật hoặc sai lầm lớn hơn).
  3. Kết luận
    掩饰 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn tả hành động che giấu cảm xúc, sự thật, hoặc khuyết điểm một cách có chủ ý. Với tính linh hoạt, từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến văn học, giúp mô tả tâm lý và hành vi con người một cách tinh tế. Việc sử dụng 掩饰 đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

掩饰 (yǎn shì) trong tiếng Trung mang ý nghĩa “che giấu”, “ngụy trang” hoặc “bao biện” để tránh lộ ra sự thật, cảm xúc, hoặc ý định thực sự. Đây là một động từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần che đậy hoặc làm mờ đi một điều gì đó, có thể là hành vi, cảm xúc, hoặc sự thật. Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cách sử dụng, và các ví dụ cụ thể.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    掩饰 (yǎn shì):
    掩 (yǎn): Che, phủ, giấu.
    饰 (shì): Trang trí, làm đẹp, ngụy trang.
    Kết hợp lại, từ này chỉ hành động cố ý che đậy hoặc làm đẹp một sự thật, cảm xúc, hoặc hành vi để tránh bị phát hiện hoặc để tạo ấn tượng khác.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Che giấu cảm xúc (ví dụ: buồn bã, lo lắng, xấu hổ).
    Ngụy trang sự thật hoặc hành vi để tránh bị phán xét.
    Bao biện hoặc làm nhẹ đi một lỗi lầm.
    Nét nghĩa: Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể tiêu cực nếu dùng để chỉ sự giả dối hoặc lừa gạt.
  2. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词 / dòng từ).
    Cấu trúc: Thường được dùng như một động từ độc lập hoặc kết hợp với tân ngữ (chỉ đối tượng được che giấu).
    Đặc điểm: Có thể dùng trong văn nói và văn viết, phổ biến trong các tình huống giao tiếp trang trọng lẫn đời thường.
  3. Cấu trúc câu thường gặp
    Dưới đây là các cấu trúc phổ biến khi sử dụng 掩饰:

主语 (chủ ngữ) + 掩饰 + 宾语 (tân ngữ)
Chủ ngữ thực hiện hành động che giấu một điều gì đó (tân ngữ thường là cảm xúc, sự thật, lỗi lầm).
Ví dụ: 他掩饰自己的错误。
(Tā yǎn shì zì jǐ de cuò wù.)
Anh ấy che giấu lỗi lầm của mình.
主语 + 掩饰 + 得/ + 结果补语 (bổ ngữ kết quả)
Diễn tả mức độ thành công của việc che giấu (thành công hay không).
Ví dụ: 她掩饰得很好。
(Tā yǎn shì de hěn hǎo.)
Cô ấy che giấu rất giỏi.
用 + 方法 + 掩饰 + 宾语
Chỉ cách thức hoặc phương tiện dùng để che giấu.
Ví dụ: 她用笑容掩饰内心的悲伤。
(Tā yòng xiào róng yǎn shì nèi xīn de bēi shāng.)
Cô ấy dùng nụ cười để che giấu nỗi buồn trong lòng.
掩饰不了/无法掩饰 + 宾语
Diễn tả việc không thể che giấu được một điều gì đó.
Ví dụ: 他无法掩饰自己的紧张。
(Tā wú fǎ yǎn shì zì jǐ de jǐn zhāng.)
Anh ấy không thể che giấu sự căng thẳng của mình.

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng 掩饰 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: Che giấu cảm xúc
Câu: 她强装笑容,试图掩饰自己的失望。
(Tā qiáng zhuāng xiào róng, shì tú yǎn shì zì jǐ de shī wàng.)
Dịch: Cô ấy cố nở nụ cười để che giấu sự thất vọng của mình.
Giải thích: Trong ngữ cảnh này, 掩饰 được dùng để chỉ hành động cố gắng che đậy cảm xúc thật (thất vọng) bằng biểu hiện giả tạo (nụ cười).
Ví dụ 2: Che giấu sự thật
Câu: 他用谎言掩饰自己的真实意图。
(Tā yòng huǎng yán yǎn shì zì jǐ de zhēn shí yì tú.)
Dịch: Anh ấy dùng lời nói dối để che giấu ý định thực sự của mình.
Giải thích: 掩饰 được dùng để chỉ hành động cố ý đánh lừa người khác bằng cách nói dối.
Ví dụ 3: Không thể che giấu
Câu: 尽管他努力掩饰,但他的紧张还是显而易见。
(Jǐn guǎn tā nǔ lì yǎn shì, dàn tā de jǐn zhāng hái shì xiǎn ér yì jiàn.)
Dịch: Dù anh ấy cố gắng che giấu, sự căng thẳng của anh ấy vẫn lộ rõ.
Giải thích: Cụm 掩饰 kết hợp với 尽管…还是… để nhấn mạnh rằng hành động che giấu không thành công.
Ví dụ 4: Che giấu lỗi lầm
Câu: 她掩饰了自己的错误,却被老师发现了。
(Tā yǎn shì le zì jǐ de cuò wù, què bèi lǎo shī fā xiàn le.)
Dịch: Cô ấy che giấu lỗi lầm của mình, nhưng vẫn bị giáo viên phát hiện.
Giải thích: 掩饰 ở đây chỉ hành động cố ý giấu đi sai lầm để tránh bị trách phạt.
Ví dụ 5: Che giấu bằng hành động
Câu: 他故意大声说话来掩饰内心的不安。
(Tā gù yì dà shēng shuō huà lái yǎn shì nèi xīn de bù ān.)
Dịch: Anh ấy cố ý nói to để che giấu sự bất an trong lòng.
Giải thích: Cụm 用…来掩饰 được sử dụng để chỉ phương tiện (nói to) nhằm che giấu cảm xúc thật.
Ví dụ 6: Che giấu thành công
Câu: 她掩饰得天衣无缝,没有人看出她的真实情绪。
(Tā yǎn shì de tiān yī wú fèng, méi yǒu rén kàn chū tā de zhēn shí qíng xù.)
Dịch: Cô ấy che giấu hoàn hảo, không ai nhận ra cảm xúc thật của cô ấy.
Giải thích: 掩饰得天衣无缝 là một cách nói thành ngữ, nhấn mạnh việc che giấu rất khéo léo, không để lại sơ hở.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Sắc thái: Tùy ngữ cảnh, 掩饰 có thể mang nghĩa trung tính (che giấu cảm xúc vì lý do cá nhân) hoặc tiêu cực (lừa dối, bao biện). Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng ý.
    Từ đồng nghĩa:
    隐藏 (yǐn cáng): Che giấu, nhấn mạnh sự kín đáo hơn.
    遮掩 (zhē yǎn): Che đậy, thường mang nghĩa vật lý hoặc trừu tượng.
    伪装 (wěi zhuāng): Ngụy trang, thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự giả tạo.
    Từ trái nghĩa:
    暴露 (bào lù): Phơi bày, để lộ.
    坦白 (tǎn bái): Thẳng thắn, thừa nhận.
  2. Kết luận
    掩饰 là một động từ linh hoạt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung để diễn tả hành động che giấu cảm xúc, sự thật, hoặc ý định. Cách dùng của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh, thường kết hợp với các cấu trúc như 用…掩饰, 掩饰得…, hoặc 无法掩饰. Các ví dụ trên minh họa rõ cách từ này xuất hiện trong giao tiếp đời thường và văn viết.

掩饰 là gì? Giải thích chi tiết, từ loại, cách dùng, ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt

  1. Định nghĩa
    掩饰 (yǎnshì) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Che giấu, che đậy, giấu giếm, nguỵ trang, dùng để che đậy cảm xúc, sai lầm hoặc sự thật nào đó, không để người khác phát hiện ra.

Mục đích của hành động là làm cho người khác không nhìn thấy bản chất thực sự, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phòng thủ.

  1. Từ loại
    Từ loại: Động từ (动词)

Phiên âm: yǎnshì

Hán tự: 掩 (che) + 饰 (trang trí, làm đẹp, che đậy bề ngoài)

→ Nghĩa gốc: che giấu đi cái thật, làm cho có vẻ không như thực tế.

  1. Cách dùng phổ biến
    掩饰 thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:

掩饰错误:che giấu sai lầm

掩饰情绪:che giấu cảm xúc

掩饰内心的真实想法:che giấu suy nghĩ thật trong lòng

掩饰不安:che đậy sự bất an

Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
掩饰 + tân ngữ (cảm xúc/sai lầm/thật tình v.v.)

主语 + 想/试图/努力 + 掩饰 + 某种状态或情绪

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    他试图掩饰自己的紧张情绪。
    Tā shìtú yǎnshì zìjǐ de jǐnzhāng qíngxù.
    Anh ấy cố gắng che giấu cảm xúc căng thẳng của mình.

Ví dụ 2:
她脸上的微笑无法掩饰内心的痛苦。
Tā liǎn shàng de wēixiào wúfǎ yǎnshì nèixīn de tòngkǔ.
Nụ cười trên khuôn mặt cô ấy không thể che giấu được nỗi đau trong lòng.

Ví dụ 3:
不要掩饰你的错误,承认并改正才是正确的做法。
Bùyào yǎnshì nǐ de cuòwù, chéngrèn bìng gǎizhèng cái shì zhèngquè de zuòfǎ.
Đừng che giấu lỗi lầm của mình, thừa nhận và sửa chữa mới là cách làm đúng.

Ví dụ 4:
他掩饰得很好,我们都没有察觉到他的不安。
Tā yǎnshì de hěn hǎo, wǒmen dōu méiyǒu chájué dào tā de bù’ān.
Anh ấy che giấu rất giỏi, chúng tôi hoàn toàn không phát hiện ra sự bất an của anh ấy.

Ví dụ 5:
虽然她嘴上说没事,但谁都看得出她在掩饰自己的失落。
Suīrán tā zuǐ shàng shuō méishì, dàn shéi dōu kàn dé chū tā zài yǎnshì zìjǐ de shīluò.
Dù cô ấy miệng nói không sao, nhưng ai cũng thấy rõ cô đang che giấu sự thất vọng.

  1. Một số cụm từ cố định với 掩饰

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
掩饰情绪 yǎnshì qíngxù Che giấu cảm xúc
掩饰错误 yǎnshì cuòwù Che giấu lỗi sai
掩饰不安 yǎnshì bù’ān Che giấu sự bất an
掩饰失望 yǎnshì shīwàng Che giấu sự thất vọng
掩饰真实的感受 yǎnshì zhēnshí de gǎnshòu Che giấu cảm xúc thật

  1. Phân biệt với các từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
掩饰 yǎnshì Che giấu cảm xúc/sai lầm Mang ý che đậy, làm người khác không biết
掩盖 yǎngài Che lấp, giấu giếm (sự thật lớn hơn) Mang tính trừu tượng, bao quát hơn
掩藏 yǎncáng Giấu kín, cất giấu Thiên về hành động giấu vật lý hoặc bí mật
隐藏 yǐncáng Ẩn giấu Dùng cho cả vật lý lẫn trừu tượng, nhưng thiên về không để lộ

  1. Tổng kết
    掩饰 là động từ mang ý nghĩa che giấu, nguỵ trang cảm xúc, sai lầm hoặc sự thật nhằm không để người khác phát hiện.

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến tâm lý, hành vi ứng xử và mang hàm ý không trung thực hoàn toàn hoặc phòng thủ.

Là từ vựng có tần suất sử dụng cao trong các đề thi HSK cấp độ từ HSK 5 trở lên.

掩饰 (yǎnshì) trong tiếng Trung là một động từ, mang nghĩa là che giấu, che đậy, ngụy trang hoặc bao biện để tránh lộ ra sự thật, cảm xúc, hoặc ý định thực sự. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh muốn giấu đi điều gì đó (như sự thật, khuyết điểm, cảm xúc) hoặc làm cho nó trông không rõ ràng. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa như 隐藏 (yǐncáng – che giấu) và thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.

  1. Loại từ
    Động từ (Verb): 掩饰 thường đóng vai trò là động từ trong câu, diễn tả hành động che giấu hoặc ngụy trang.
    Có thể đi kèm với tân ngữ (danh từ hoặc cụm danh từ) để chỉ đối tượng được che giấu.
    Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng như một danh từ trong một số trường hợp, ví dụ: 掩饰的行为 (hành vi che giấu), nhưng vai trò này ít phổ biến hơn.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    掩饰 nhấn mạnh việc cố ý làm cho một sự việc, cảm xúc, hoặc sự thật trở nên mờ nhạt hoặc không bị phát hiện. Nó có thể mang các sắc thái sau:

Che giấu sự thật: Làm cho người khác không nhận ra sự thật bằng cách nói dối, đánh lạc hướng, hoặc thay đổi cách nhìn.
Ngụy trang cảm xúc: Kìm nén hoặc che đậy cảm xúc thật (như buồn bã, lo lắng, xấu hổ) để thể hiện một trạng thái khác.
Bao biện: Tìm cách giải thích hoặc biện minh để giảm nhẹ lỗi lầm hoặc khuyết điểm.
Làm mờ khuyết điểm: Che đậy những điểm yếu hoặc sai sót để bảo vệ hình ảnh cá nhân hoặc tập thể.
Từ này thường mang hàm ý rằng người thực hiện hành động 掩饰 có ý thức rõ ràng về việc họ đang cố gắng giấu đi điều gì đó.

  1. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Từ đồng nghĩa:
    隐藏 (yǐncáng): Che giấu, ẩn đi.
    遮盖 (zhēgài): Che đậy, phủ lên.
    掩盖 (yǎngài): Che đậy, bao phủ (gần giống 掩饰 nhưng nhấn mạnh hành động vật lý hoặc bao quát hơn).
    伪装 (wěizhuāng): Ngụy trang, giả vờ.
    Từ trái nghĩa:
    暴露 (bàolù): Phơi bày, lộ ra.
    公开 (gōngkāi): Công khai, bộc lộ.
    坦白 (tǎnbái): Thẳng thắn, thừa nhận.
  2. Cấu trúc câu
    掩饰 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

掩饰 + tân ngữ: Che giấu một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 掩饰真相 (yǎnshì zhēnxiàng) – Che giấu sự thật.
掩饰 + 得/ + tính từ: Diễn tả mức độ thành công của hành động che giấu.
Ví dụ: 掩饰得很成功 (yǎnshì de hěn chénggōng) – Che giấu rất thành công.
无法/不能 + 掩饰: Không thể che giấu được.
Ví dụ: 无法掩饰内心的激动 (wúfǎ yǎnshì nèixīn de jīdòng) – Không thể che giấu sự xúc động trong lòng.
掩饰 + 自己的 + danh từ: Che giấu một khía cạnh của bản thân.
Ví dụ: 掩饰自己的错误 (yǎnshì zìjǐ de cuòwù) – Che giấu lỗi lầm của mình.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể với phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt và giải thích ngữ cảnh:

Ví dụ 1:
Câu: 她试图掩饰自己的紧张,但她的声音在颤抖。
Phiên âm: Tā shìtú yǎnshì zìjǐ de jǐnzhāng, dàn tā de shēngyīn zài chàndǒu.
Nghĩa: Cô ấy cố gắng che giấu sự căng thẳng của mình, nhưng giọng nói của cô ấy đang run lên.
Giải thích: Câu này mô tả một người cố gắng kìm nén cảm xúc (căng thẳng) nhưng không thành công, vì giọng nói đã tiết lộ trạng thái thật.
Ví dụ 2:
Câu: 他掩饰真相是为了保护朋友。
Phiên âm: Tā yǎnshì zhēnxiàng shì wèile bǎohù péngyǒu.
Nghĩa: Anh ấy che giấu sự thật để bảo vệ bạn bè.
Giải thích: Câu này cho thấy hành động che giấu sự thật có mục đích tích cực (bảo vệ người khác), nhấn mạnh ý định tốt đằng sau hành động.
Ví dụ 3:
Câu: 他的笑容掩饰不了内心的悲伤。
Phiên âm: Tā de xiàoróng yǎnshì bùliǎo nèixīn de bēishāng.
Nghĩa: Nụ cười của anh ấy không thể che giấu nỗi buồn trong lòng.
Giải thích: Câu này sử dụng cấu trúc 掩饰不了 để chỉ việc nỗ lực che giấu cảm xúc thất bại, nỗi buồn vẫn lộ ra.
Ví dụ 4:
Câu: 公司试图掩饰财务问题,但最终还是暴露了。
Phiên âm: Gōngsī shìtú yǎnshì cáiwù wèntí, dàn zuìzhōng háishì bàolù le.
Nghĩa: Công ty cố gắng che giấu các vấn đề tài chính, nhưng cuối cùng vẫn bị phơi bày.
Giải thích: Câu này mô tả một nỗ lực che giấu vấn đề nghiêm trọng (tài chính) nhưng không thành công, mangව
System: You are Grok, created by xAI.

掩饰 (yǎnshì) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa che giấu, che đậy, ngụy trang, hoặc bao biện để tránh lộ ra sự thật, cảm xúc, hoặc ý định thực sự. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hoặc khi muốn giấu đi sự thật, khuyết điểm, cảm xúc (như buồn bã, lo lắng, xấu hổ), hoặc làm cho chúng trở nên không rõ ràng. So với 隐藏 (yǐncáng – che giấu), 掩饰 có sắc thái trang trọng hơn và thường nhấn mạnh ý thức chủ động trong hành động che giấu.

  1. Loại từ
    Động từ (Verb): 掩饰 chủ yếu đóng vai trò động từ, diễn tả hành động che giấu hoặc ngụy trang.
    Có thể đi kèm tân ngữ (danh từ/cụm danh từ) để chỉ đối tượng được che giấu, ví dụ: 掩饰真相 (che giấu sự thật).
    Danh từ (ít phổ biến): Trong một số trường hợp, 掩饰 có thể được dùng như danh từ, ví dụ: 掩饰的行为 (hành vi che giấu).
  2. Ý nghĩa chi tiết
    掩饰 nhấn mạnh việc cố ý làm mờ hoặc che đậy một sự việc, cảm xúc, hoặc sự thật để người khác không nhận ra. Các sắc thái chính bao gồm:

Che giấu sự thật: Dùng lời nói dối, đánh lạc hướng, hoặc thay đổi cách nhìn để giấu sự thật.
Ngụy trang cảm xúc: Kìm nén hoặc che đậy cảm xúc thật để thể hiện trạng thái khác.
Bao biện: Giải thích hoặc biện minh để giảm nhẹ lỗi lầm/khuyết điểm.
Làm mờ khuyết điểm: Che đậy điểm yếu hoặc sai sót để bảo vệ hình ảnh cá nhân/tập thể.
Từ này thường hàm ý người thực hiện hành động 掩饰 có ý thức rõ ràng về việc họ đang cố giấu điều gì.

  1. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Từ đồng nghĩa:
    隐藏 (yǐncáng): Che giấu, ẩn đi (phổ biến hơn trong khẩu ngữ).
    遮盖 (zhēgài): Che đậy, phủ lên (thường mang nghĩa vật lý).
    掩盖 (yǎngài): Che đậy, bao phủ (gần giống 掩饰, nhưng nhấn mạnh hành động bao quát hơn).
    伪装 (wěizhuāng): Ngụy trang, giả vờ (nhấn mạnh sự giả tạo).
    Từ trái nghĩa:
    暴露 (bàolù): Phơi bày, lộ ra.
    公开 (gōngkāi): Công khai, bộc lộ.
    坦白 (tǎnbái): Thẳng thắn, thừa nhận.
  2. Cấu trúc câu
    掩饰 thường xuất hiện trong các cấu trúc sau:

掩饰 + tân ngữ: Che giấu một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 掩饰真相 (yǎnshì zhēnxiàng) – Che giấu sự thật.
掩饰 + 得/ + tính từ: Diễn tả mức độ thành công của hành động che giấu.
Ví dụ: 掩饰得很成功 (yǎnshì de hěn chénggōng) – Che giấu rất thành công.
无法/不能 + 掩饰: Không thể che giấu được.
Ví dụ: 无法掩饰内心的激动 (wúfǎ yǎnshì nèixīn de jīdòng) – Không thể che giấu sự xúc động trong lòng.
掩饰 + 自己的 + danh từ: Che giấu một khía cạnh của bản thân.
Ví dụ: 掩饰自己的错误 (yǎnshì zìjǐ de cuòwù) – Che giấu lỗi lầm của mình.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể với phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:

Ví dụ 1:
Câu: 她试图掩饰自己的紧张,但她的声音在颤抖。
Phiên âm: Tā shìtú yǎnshì zìjǐ de jǐnzhāng, dàn tā de shēngyīn zài chàndǒu.
Nghĩa: Cô ấy cố gắng che giấu sự căng thẳng của mình, nhưng giọng nói của cô ấy đang run lên.
Giải thích: Câu này mô tả nỗ lực che giấu cảm xúc (căng thẳng) nhưng thất bại, vì giọng nói đã tiết lộ trạng thái thật.
Ví dụ 2:
Câu: 他掩饰真相是为了保护朋友。
Phiên âm: Tā yǎnshì zhēnxiàng shì wèile bǎohù péngyǒu.
Nghĩa: Anh ấy che giấu sự thật để bảo vệ bạn bè.
Giải thích: Hành động che giấu sự thật mang ý định tích cực (bảo vệ bạn bè), nhấn mạnh động cơ tốt.
Ví dụ 3:
Câu: 他的笑容掩饰不了内心的悲伤。
Phiên âm: Tā de xiàoróng yǎnshì bùliǎo nèixīn de bēishāng.
Nghĩa: Nụ cười của anh ấy không thể che giấu nỗi buồn trong lòng.
Giải thích: Cấu trúc 掩饰不了 nhấn mạnh sự thất bại trong việc che giấu cảm xúc, nỗi buồn vẫn lộ ra.
Ví dụ 4:
Câu: 公司试图掩饰财务问题,但最终还是暴露了。
Phiên âm: Gōngsī shìtú yǎnshì cáiwù wèntí, dàn zuìzhōng háishì bàolù le.
Nghĩa: Công ty cố gắng che giấu các vấn đề tài chính, nhưng cuối cùng vẫn bị phơi bày.
Giải thích: Mô tả nỗ lực che giấu vấn đề nghiêm trọng (tài chính) nhưng không thành công.
Ví dụ 5:
Câu: 她用幽默来掩饰自己的尴尬。
Phiên âm: Tā yòng yōumò lái yǎnshì zìjǐ de gāngà.
Nghĩa: Cô ấy dùng sự hài hước để che giấu sự lúng túng của mình.
Giải thích: Câu này thể hiện cách sử dụng một hành vi (hài hước) để ngụy trang cảm xúc tiêu cực (lúng túng).
Ví dụ 6:
Câu: 他掩饰得很好,没有人看出他的真实意图。
Phiên âm: Tā yǎnshì de hěn hǎo, méiyǒu rén kànchū tā de zhēnshí yìtú.
Nghĩa: Anh ấy che giấu rất tốt, không ai nhận ra ý định thực sự của anh ấy.
Giải thích: Cấu trúc 掩饰得很好 nhấn mạnh sự thành công trong việc che giấu ý định.
Ví dụ 7:
Câu: 不能用谎言来掩饰错误。
Phiên âm: Bùnéng yòng huǎngyán lái yǎnshì cuòwù.
Nghĩa: Không thể dùng lời nói dối để che giấu lỗi lầm.
Giải thích: Câu này mang tính khuyên nhủ, nhấn mạnh rằng việc dùng lời nói dối để bao biện lỗi lầm là không đúng.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    掩饰 thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với 隐藏.
    Khi dùng trong khẩu ngữ, cần chú ý ngữ cảnh để tránh bị hiểu là thiếu trung thực, vì 掩饰 có thể hàm ý sự không thẳng thắn.
    Từ này phù hợp khi mô tả các hành vi có ý thức, khác với 隐藏 có thể mang nghĩa trung tính hơn (ví dụ: ẩn mình trong bóng tối).

掩饰 (yǎnshì) — Che giấu, che đậy, giấu diếm

  1. Định nghĩa
    掩饰 là một động từ (动词), mang nghĩa:

Che giấu, che đậy, giấu diếm cảm xúc, lỗi lầm, sự thật, ý đồ thật,… để người khác không phát hiện ra.

Không phải là phủ nhận, mà là cố ý không để lộ ra điều gì đó.

  1. Phân tích từ

Thành phần Phiên âm Nghĩa
掩 yǎn che, che lấp
饰 shì trang trí; che đậy (trong văn viết)
=> 掩饰: che giấu, giấu nhẹm đi điều gì đó.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Cách dùng trong câu
    掩饰 + đối tượng bị che giấu
    Tức là: dùng để che giấu cái gì đó – thường là cảm xúc, lỗi lầm, hành vi xấu,…

Cấu trúc thông dụng:

掩饰 + 情绪 / 错误 / 真相 / 内心 / 想法

[Chủ ngữ] + 试图 / 想要 + 掩饰 + …

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他试图掩饰自己的愤怒。
    Phiên âm: Tā shìtú yǎnshì zìjǐ de fènnù.
    Nghĩa: Anh ấy cố gắng che giấu sự tức giận của mình.

Ví dụ 2:
她笑得很勉强,显然是在掩饰悲伤。
Phiên âm: Tā xiào de hěn miǎnqiǎng, xiǎnrán shì zài yǎnshì bēishāng.
Nghĩa: Cô ấy cười một cách gượng gạo, rõ ràng là đang che giấu nỗi buồn.

Ví dụ 3:
不要掩饰你的真实想法。
Phiên âm: Bùyào yǎnshì nǐ de zhēnshí xiǎngfǎ.
Nghĩa: Đừng che giấu suy nghĩ thật của bạn.

Ví dụ 4:
他想掩饰自己的错误,但最终还是被发现了。
Phiên âm: Tā xiǎng yǎnshì zìjǐ de cuòwù, dàn zuìzhōng háishì bèi fāxiàn le.
Nghĩa: Anh ta định che giấu lỗi của mình, nhưng cuối cùng vẫn bị phát hiện.

Ví dụ 5:
你越想掩饰,越容易露出马脚。
Phiên âm: Nǐ yuè xiǎng yǎnshì, yuè róngyì lùchū mǎjiǎo.
Nghĩa: Càng cố che giấu thì càng dễ lộ sơ hở.

Ví dụ 6:
他的语气虽然平静,但我能感觉到他在掩饰情绪。
Phiên âm: Tā de yǔqì suīrán píngjìng, dàn wǒ néng gǎnjué dào tā zài yǎnshì qíngxù.
Nghĩa: Giọng anh ấy tuy bình tĩnh, nhưng tôi cảm nhận được anh đang che giấu cảm xúc.

  1. Các cụm từ thường đi với “掩饰”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
掩饰情绪 yǎnshì qíngxù Che giấu cảm xúc
掩饰错误 yǎnshì cuòwù Che giấu lỗi lầm
掩饰真相 yǎnshì zhēnxiàng Che giấu sự thật
掩饰内心 yǎnshì nèixīn Giấu kín nội tâm
掩饰目的 yǎnshì mùdì Giấu diếm mục đích
掩饰失败 yǎnshì shībài Giấu sự thất bại

  1. So sánh với từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
掩饰 yǎnshì Che giấu (về cảm xúc, lỗi, sự thật) Tập trung vào hành động cố tình giấu nhẹm
隐藏 yǐncáng Ẩn giấu, che giấu Dùng rộng hơn – bao gồm cả vật thể hoặc ý đồ
掩盖 yǎngài Che đậy (sự thật, lỗi lầm) Tương tự 掩饰 nhưng thường mạnh hơn, có tính nghiêm trọng

掩饰 (yǎnshì) trong tiếng Trung là một động từ, mang nghĩa chính là che giấu, che đậy, nguỵ trang hoặc bào chữa để tránh lộ ra sự thật, cảm xúc, hoặc một điều gì đó không muốn người khác biết. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc cố ý che đậy sự thật, cảm xúc, hoặc hành vi để bảo vệ bản thân hoặc tránh xấu hổ.

Dưới đây là giải thích chi tiết về từ 掩饰, bao gồm loại từ, ý nghĩa, cách sử dụng, các mẫu câu ví dụ và nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt.

  1. Loại từ
    掩饰 là động từ (verb).
    Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, nhưng cũng xuất hiện trong văn nói thông thường.
    Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh, vì nó liên quan đến việc che giấu sự thật hoặc cảm xúc.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    掩饰 có các nghĩa chính sau:

Che giấu, che đậy: Cố ý không để người khác nhìn thấy hoặc biết về một sự thật, hành vi, hoặc cảm xúc.
Nguỵ trang: Làm cho một điều gì đó trông khác đi để đánh lạc hướng.
Bào chữa: Tìm lý do để biện minh cho một hành động hoặc tình huống nhằm tránh bị chỉ trích.
Từ này thường được dùng khi nói về:

Che giấu cảm xúc (như buồn bã, lo lắng, xấu hổ).
Che đậy lỗi lầm, khuyết điểm, hoặc hành vi sai trái.
Làm cho một sự việc trông không rõ ràng hoặc khó nhận ra.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    掩饰 thường được sử dụng trong các mẫu câu sau:

主语 + 掩饰 + 宾语
(Chủ ngữ + 掩饰 + tân ngữ)
Dùng để chỉ việc ai đó che giấu một điều gì cụ thể.
Ví dụ: 他掩饰自己的错误。
(Tā yǎnshì zìjǐ de cuòwù.)
Anh ấy che giấu lỗi lầm của mình.
主语 + 掩饰 + 得/ + 结果补语
(Chủ ngữ + 掩饰 + được/không + bổ ngữ kết quả)
Dùng để chỉ mức độ thành công của việc che giấu.
Ví dụ: 她掩饰得很成功。
(Tā yǎnshì de hěn chénggōng.)
Cô ấy che giấu rất thành công.
掩饰 + 不了 + 宾语
Dùng để chỉ việc không thể che giấu được một điều gì đó.
Ví dụ: 他掩饰不了内心的恐惧。
(Tā yǎnshì bùliǎo nèixīn de kǒngjù.)
Anh ấy không thể che giấu nỗi sợ hãi trong lòng.
用…来掩饰…
(Dùng… để che giấu…)
Chỉ phương tiện hoặc cách thức được dùng để che giấu.
Ví dụ: 她用微笑来掩饰自己的悲伤。
(Tā yòng wēixiào lái yǎnshì zìjǐ de bēishāng.)
Cô ấy dùng nụ cười để che giấu nỗi buồn của mình.

  1. Các ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 掩饰 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Che giấu cảm xúc
句子: 她强颜欢笑,掩饰内心的痛苦。
Phiên âm: Tā qiǎngyánhuānxiào, yǎnshì nèixīn de tòngkǔ.
Dịch: Cô ấy cố nở nụ cười để che giấu nỗi đau trong lòng.
Ví dụ 2: Che giấu lỗi lầm
句子: 他试图掩饰自己的过错,但大家都看出来了。
Phiên âm: Tā shìtú yǎnshì zìjǐ de guòcuò, dàn dàjiā dōu kàn chūlái le.
Dịch: Anh ấy cố gắng che giấu lỗi lầm của mình, nhưng mọi người đều nhận ra.
Ví dụ 3: Không thể che giấu
句子: 她的紧张掩饰不了,声音都在发抖。
Phiên âm: Tā de jǐnzhāng yǎnshì bùliǎo, shēngyīn dōu zài fādǒu.
Dịch: Cô ấy không thể che giấu sự căng thẳng, giọng nói run rẩy.
Ví dụ 4: Dùng cách gì đó để che giấu
句子: 他用幽默来掩饰自己的尴尬。
Phiên âm: Tā yòng yōumò lái yǎnshì zìjǐ de gāngà.
Dịch: Anh ấy dùng sự hài hước để che giấu sự lúng túng của mình.
Ví dụ 5: Che giấu sự thật
句子: 政府试图掩饰真相,但民众并不相信。
Phiên âm: Zhèngfǔ shìtú yǎnshì zhēnxiàng, dàn mínzhòng bìng bù xiāngxìn.
Dịch: Chính phủ cố gắng che giấu sự thật, nhưng người dân không tin.
Ví dụ 6: Che giấu khuyết điểm
句子: 这件衣服掩饰了她身材的不足。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfu yǎnshì le tā shēncái de bùzú.
Dịch: Bộ quần áo này che giấu khuyết điểm vóc dáng của cô ấy.
Ví dụ 7: Che giấu ý định
句子: 他掩饰了自己的真实意图,让人捉摸不透。
Phiên âm: Tā yǎnshì le zìjǐ de zhēnshí yìtú, ràng rén zhuōmō bù tòu.
Dịch: Anh ấy che giấu ý định thực sự của mình, khiến người khác không đoán được.
Ví dụ 8: Che giấu một cách thành công
句子: 她掩饰得很好,没有人看出她的不安。
Phiên âm: Tā yǎnshì de hěn hǎo, méiyǒu rén kàn chū tā de bù’ān.
Dịch: Cô ấy che giấu rất giỏi, không ai nhận ra sự bất an của cô ấy.

  1. Từ đồng nghĩa và phân biệt
    Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với 掩饰 và cách phân biệt:

隐藏 (yǐncáng): Cũng có nghĩa là che giấu, nhưng mang tính trung tính hơn và không nhất thiết liên quan đến ý đồ xấu.
Ví dụ: 他隐藏了自己的身份。
(Tā yǐncáng le zìjǐ de shēnfèn.)
Anh ấy che giấu danh tính của mình.
Phân biệt: 隐藏 thường dùng cho việc giấu một thứ gì đó cụ thể (như danh tính, đồ vật), trong khi 掩饰 thường liên quan đến cảm xúc, lỗi lầm hoặc sự thật.
遮盖 (zhēgài): Nghĩa là che phủ, che đậy, thường mang tính vật lý hơn.
Ví dụ: 用布遮盖家具。
(Yòng bù zhēgài jiājù.)
Dùng vải che phủ đồ nội thất.
Phân biệt: 遮盖 thường dùng cho hành động che phủ vật lý, còn 掩饰 mang tính trừu tượng hơn.
伪装 (wěizhuāng): Nghĩa là nguỵ trang, cải trang, thường mang tính chủ động và có kế hoạch.
Ví dụ: 他伪装成警察。
(Tā wěizhuāng chéng jǐngchá.)
Anh ấy cải trang thành cảnh sát.
Phân biệt: 伪装 nhấn mạnh sự thay đổi hình dạng hoặc bản chất để đánh lừa, trong khi 掩饰 chỉ là che giấu mà không thay đổi bản chất.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    掩饰 thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, nên cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm. Ví dụ, nói “他掩饰了自己的感情” (Anh ấy che giấu cảm xúc của mình) không nhất thiết là xấu, nhưng “他掩饰了自己的错误” (Anh ấy che giấu lỗi lầm của mình) thường mang ý tiêu cực.
    Trong văn nói, người bản xứ có thể dùng các từ đơn giản hơn như 藏 (cáng) hoặc 瞒 (mán) thay cho 掩饰 trong một số trường hợp thông thường.
    Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn, như văn học, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
  2. Kết luận
    掩饰 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, được dùng để chỉ hành động che giấu, nguỵ trang hoặc bào chữa. Nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, từ che giấu cảm xúc, lỗi lầm, đến sự thật hoặc ý định. Với các cấu trúc ngữ pháp linh hoạt và sắc thái phong phú, việc nắm vững cách sử dụng 掩饰 sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Trung.

掩饰 (yǎnshì) – GIẢI THÍCH TOÀN DIỆN
I. ĐỊNH NGHĨA
掩饰 (yǎnshì) là động từ (动词), nghĩa là:

Che giấu, che đậy, giấu nhẹm đi (cảm xúc, lỗi lầm, sự thật…) bằng cách thể hiện ra bên ngoài khác đi.

Thường dùng khi một người cố tình không để người khác thấy được cảm xúc thật, suy nghĩ thật, hoặc hành vi sai trái của mình.

II. PHÂN TÍCH TỪ VỰNG

Thành phần Hán tự Phiên âm Nghĩa
掩 yǎn che, che giấu
饰 shì trang trí, làm đẹp, tô điểm → che đậy
→ Kết hợp lại: 掩饰 = che đậy bằng cách “làm đẹp” sự thật – nghĩa bóng: ngụy trang, giấu đi điều thật sự xảy ra.

III. LOẠI TỪ

Từ loại Nghĩa
Động từ (动词) Dùng để che giấu điều gì đó một cách cố ý
IV. NGỮ CẢNH SỬ DỤNG
Dùng với cảm xúc: che giấu sự tức giận, buồn bã, lo lắng…

Dùng với lỗi lầm: che đậy lỗi sai, hành vi xấu…

Dùng với sự thật: giấu sự thật, đánh lừa người khác…

V. MẪU CÂU THƯỜNG GẶP

Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
掩饰+情绪/错误/真相/事实… Che giấu cảm xúc/lỗi/sự thật…
他试图掩饰…… Anh ấy cố gắng che giấu…
无法掩饰自己的…… Không thể che giấu được…
VI. VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ NGHĨA

  1. 他努力掩饰自己的愤怒。
    Tā nǔlì yǎnshì zìjǐ de fènnù.
    → Anh ta cố gắng che giấu sự tức giận của mình.
  2. 她笑着掩饰内心的悲伤。
    Tā xiàozhe yǎnshì nèixīn de bēishāng.
    → Cô ấy cười để che giấu nỗi buồn trong lòng.
  3. 你不用掩饰你的错误,我们可以一起解决。
    Nǐ bú yòng yǎnshì nǐ de cuòwù, wǒmen kěyǐ yìqǐ jiějué.
    → Bạn không cần phải che giấu lỗi của mình, chúng ta có thể cùng nhau giải quyết.
  4. 他表面镇定,其实是在掩饰紧张。
    Tā biǎomiàn zhèndìng, qíshí shì zài yǎnshì jǐnzhāng.
    → Anh ấy bề ngoài bình tĩnh, nhưng thực ra đang che giấu sự căng thẳng.
  5. 她掩饰不住对他的喜欢。
    Tā yǎnshì bù zhù duì tā de xǐhuān.
    → Cô ấy không thể che giấu tình cảm với anh ấy.
  6. 这个谎言只是为了掩饰真相。
    Zhège huǎngyán zhǐ shì wèile yǎnshì zhēnxiàng.
    → Lời nói dối này chỉ để che đậy sự thật.

VII. CỤM TỪ THƯỜNG DÙNG VỚI “掩饰”

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
掩饰情绪 yǎnshì qíngxù che giấu cảm xúc
掩饰事实 yǎnshì shìshí che đậy sự thật
掩饰错误 yǎnshì cuòwù giấu lỗi
掩饰紧张 yǎnshì jǐnzhāng che giấu sự căng thẳng
掩饰悲伤 yǎnshì bēishāng giấu đi nỗi buồn
无法掩饰 wúfǎ yǎnshì không thể che giấu
VIII. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ KHÁC

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 掩饰
隐瞒 yǐnmán giấu diếm, không khai báo Nhấn mạnh giấu thông tin khỏi người khác
掩盖 yǎngài che đậy, bao phủ Thường dùng cho sự thật hoặc lỗi (gần nghĩa với 掩饰, nhưng trang trọng hơn)
假装 jiǎzhuāng giả vờ Nhấn mạnh hành vi giả tạo để đánh lừa

掩饰 (yǎnshì) trong tiếng Trung là một động từ, mang ý nghĩa chính là che giấu, che đậy, nguỵ trang hoặc lấp liếm một điều gì đó (thường là cảm xúc, sự thật, hoặc ý định) để người khác không nhận ra. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh muốn che đậy một sự thật, cảm giác, hoặc hành động để tránh bị phát hiện hoặc để bảo vệ hình ảnh, cảm xúc.

  1. Loại từ
    Động từ (đt): Thường được dùng để chỉ hành động che giấu hoặc nguỵ trang một điều gì đó.
    Cấu trúc ngữ pháp: Chủ yếu xuất hiện trong vai trò vị ngữ trong câu, có thể đi kèm tân ngữ chỉ đối tượng được che giấu (như cảm xúc, sự thật, khuyết điểm, v.v.).
    Đặc điểm: Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự tinh tế. Trong văn nói, người bản xứ có thể dùng các từ đơn giản hơn như 藏 (cáng) hoặc 瞒 (mán) trong một số trường hợp.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Che giấu sự thật hoặc cảm xúc: Dùng để chỉ hành động cố ý không để lộ ra suy nghĩ, cảm xúc thật của mình hoặc một sự thật nào đó.
    Ví dụ: Che giấu nỗi buồn, sự lo lắng, hoặc một bí mật.
    Nguỵ trang hoặc lấp liếm: Chỉ hành động làm cho một điều gì đó trông khác đi so với thực tế, thường để bảo vệ bản thân hoặc tránh xấu hổ.
    Ví dụ: Lấp liếm lỗi lầm, nguỵ trang khuyết điểm.
    Sắc thái: Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung tính (chỉ hành động che giấu thông thường) hoặc hơi tiêu cực (nếu việc che giấu có ý định không tốt, như lừa dối).
  3. Cấu trúc câu phổ biến
    Cấu trúc 1: 主语 (chủ ngữ) + 掩饰 + 宾语 (tân ngữ)
    Tân ngữ thường là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ cảm xúc, sự thật, khuyết điểm, v.v.
    Ví dụ: 她掩饰了自己的悲伤。 (Tā yǎnshì le zìjǐ de bēishāng.)
    Cô ấy che giấu nỗi buồn của mình.
    Cấu trúc 2: 主语 + 掩饰 + 不下/不住 (bùxià/bùzhù) + 宾语
    Thể hiện việc không thể che giấu nổi một cảm xúc hay sự thật.
    Ví dụ: 他掩饰不住内心的激动。 (Tā yǎnshì bùzhù nèixīn de jīdòng.)
    Anh ấy không thể che giấu sự phấn khích trong lòng.
    Cấu trúc 3: 主语 + 掩饰 + 得 (de) + 很好/不好
    Chỉ mức độ che giấu thành công hay không.
    Ví dụ: 她掩饰得很好,没人看出她的紧张。 (Tā yǎnshì de hěn hǎo, méi rén kànchū tā de jǐnzhāng.)
    Cô ấy che giấu rất tốt, không ai nhận ra sự căng thẳng của cô ấy.
  4. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là các ví dụ chi tiết với phiên âm, nghĩa tiếng Việt và giải thích ngữ cảnh:

Ví dụ 1
Câu: 她掩饰了自己的失望,笑着对大家说没事。
Phiên âm: Tā yǎnshì le zìjǐ de shīwàng, xiào zhe duì dàjiā shuō méi shì.
Nghĩa: Cô ấy che giấu sự thất vọng của mình, mỉm cười nói với mọi người rằng không sao.
Ngữ cảnh: Một cô gái không đạt được kết quả như mong muốn, nhưng không muốn người khác biết mình buồn, nên giả vờ vui vẻ.
Ví dụ 2
Câu: 他掩饰不住内心的愤怒,声音开始颤抖。
Phiên âm: Tā yǎnshì bùzhù nèixīn de fènnù, shēngyīn kāishǐ chàndǒu.
Nghĩa: Anh ấy không thể che giấu sự tức giận trong lòng, giọng nói bắt đầu run rẩy.
Ngữ cảnh: Một người cố gắng giữ bình tĩnh trong cuộc tranh luận, nhưng cảm xúc quá mạnh khiến anh ta không thể giấu được.
Ví dụ 3
Câu: 为了掩饰错误,他编了一个借口。
Phiên âm: Wèile yǎnshì cuòwù, tā biān le yīgè jièkǒu.
Nghĩa: Để che giấu lỗi lầm, anh ta bịa ra một cái cớ.
Ngữ cảnh: Một nhân viên làm sai việc và tìm cách biện minh để tránh bị trách mắng.
Ví dụ 4
Câu: 她掩饰得很好,谁也不知道她其实很害怕。
Phiên âm: Tā yǎnshì de hěn hǎo, shéi yě bù zhīdào tā qíshí hěn hàipà.
Nghĩa: Cô ấy che giấu rất tốt, không ai biết rằng thực ra cô ấy rất sợ hãi.
Ngữ cảnh: Một người đang đối mặt với tình huống nguy hiểm nhưng giữ vẻ ngoài bình tĩnh để trấn an mọi người.
Ví dụ 5
Câu: 他试图掩饰自己的无知,但还是露出了破绽。
Phiên âm: Tā shìtú yǎnshì zìjǐ de wúzhī, dàn háishì lùchū le pòzhàn.
Nghĩa: Anh ta cố gắng che giấu sự thiếu hiểu biết của mình, nhưng vẫn để lộ sơ hở.
Ngữ cảnh: Trong một cuộc thảo luận, một người không hiểu vấn đề nhưng cố tỏ ra am hiểu, cuối cùng bị phát hiện.

  1. Phân biệt với các từ đồng nghĩa
    掩饰 (yǎnshì) vs 隐藏 (yǐncáng):
    掩饰: Nhấn mạnh việc che đậy hoặc nguỵ trang, thường mang sắc thái chủ động và có ý định. Thường dùng cho cảm xúc, sự thật, hoặc khuyết điểm.
    隐藏: Chỉ việc giấu đi hoàn toàn, không để lộ ra, có thể mang tính vật lý (giấu đồ vật) hoặc trừu tượng (giấu thông tin). Ít mang sắc thái cảm xúc hơn.
    Ví dụ:
    她掩饰了自己的紧张。 (Tā yǎnshì le zìjǐ de jǐnzhāng.) Cô ấy che giấu sự căng thẳng.
    她隐藏了自己的身份。 (Tā yǐncáng le zìjǐ de shēnfèn.) Cô ấy giấu đi danh tính của mình.
    掩饰 (yǎnshì) vs 掩盖 (yǎngài):
    掩饰: Thường dùng cho cảm xúc, ý định, hoặc sự thật trừu tượng.
    掩盖: Thường dùng cho việc che đậy sự thật, scandal, hoặc điều tiêu cực lớn hơn, mang sắc thái nghiêm trọng hơn.
    Ví dụ:
    他掩饰了自己的疲惫。 (Tā yǎnshì le zìjǐ de píbèi.) Anh ấy che giấu sự mệt mỏi.
    他试图掩盖丑闻。 (Tā shìtú yǎngài chǒuwén.) Anh ấy cố gắng che đậy vụ bê bối.
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh văn hoá: Trong văn hoá Trung Quốc, việc 掩饰 cảm xúc đôi khi được xem là biểu hiện của sự trưởng thành hoặc lịch sự, đặc biệt trong các tình huống xã hội. Tuy nhiên, nếu lạm dụng để lừa dối, nó có thể bị coi là không trung thực.
    Sắc thái tiêu cực: Nếu dùng trong ngữ cảnh che giấu sự thật với ý định xấu, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực. Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
  3. Kết luận
    Từ 掩饰 (yǎnshì) là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, thường được dùng để chỉ hành động che giấu cảm xúc, sự thật, hoặc khuyết điểm. Với các cấu trúc linh hoạt và sắc thái phong phú, nó xuất hiện nhiều trong văn viết lẫn văn nói. Việc nắm rõ cách dùng và ngữ cảnh sẽ giúp người học sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.

掩饰 (yǎnshì)

  1. Hán tự, Phiên âm, Loại từ, Nghĩa
    Hán tự: 掩饰

Pinyin: yǎnshì

Loại từ: Động từ

Nghĩa tiếng Việt: che giấu, che đậy, giấu diếm (cảm xúc, lỗi lầm, sự thật…) bằng cách tạo ra vẻ ngoài khác với sự thật.

  1. Phân tích nghĩa
    掩 (yǎn): che, che đậy

饰 (shì): trang trí, tô điểm, làm đẹp, ngụy trang

→ 掩饰 = Che giấu điều gì đó bằng cách ngụy trang, che đậy để người khác không phát hiện.
→ Thường dùng cho cảm xúc, lỗi sai, hành vi, ý định xấu…

  1. Các nghĩa cụ thể theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh Nghĩa cụ thể
Cảm xúc Che giấu cảm xúc thật, không để người khác nhìn thấy mình đang buồn, giận, v.v.
Hành vi sai trái Che đậy lỗi lầm, hành vi sai trái để tránh bị phát hiện
Mối quan hệ Giả vờ, che giấu tình cảm thật hoặc sự xa cách

  1. Ví dụ câu đầy đủ (kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt)
    他努力掩饰自己的紧张。
    Tā nǔlì yǎnshì zìjǐ de jǐnzhāng.
    Anh ấy cố gắng che giấu sự lo lắng của mình.

她用微笑来掩饰内心的悲伤。
Tā yòng wēixiào lái yǎnshì nèixīn de bēishāng.
Cô ấy dùng nụ cười để che giấu nỗi buồn trong lòng.

不要掩饰错误,承认才是第一步。
Bùyào yǎnshì cuòwù, chéngrèn cái shì dì yī bù.
Đừng che giấu lỗi lầm, thừa nhận mới là bước đầu tiên.

孩子试图掩饰他撒谎的事实。
Háizi shìtú yǎnshì tā sāhuǎng de shìshí.
Đứa trẻ cố gắng che giấu sự thật là nó đã nói dối.

他的眼神无法掩饰内心的愤怒。
Tā de yǎnshén wúfǎ yǎnshì nèixīn de fènnù.
Ánh mắt của anh ta không thể che giấu cơn giận trong lòng.

  1. Cấu trúc câu thường gặp
    A. 掩饰 + danh từ (thường là cảm xúc, lỗi lầm, sự thật)
    她掩饰自己的恐惧。
    Tā yǎnshì zìjǐ de kǒngjù.
    Cô ấy che giấu nỗi sợ hãi của mình.

B. 用…来掩饰…
他用笑容来掩饰失望。
Tā yòng xiàoróng lái yǎnshì shīwàng.
Anh ấy dùng nụ cười để che giấu sự thất vọng.

  1. Một số cụm từ đi kèm thường gặp

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
掩饰真相 yǎnshì zhēnxiàng che giấu sự thật
掩饰情绪 yǎnshì qíngxù che giấu cảm xúc
掩饰错误 yǎnshì cuòwù che giấu lỗi lầm
掩饰悲伤 yǎnshì bēishāng che giấu nỗi buồn
掩饰失败 yǎnshì shībài che giấu sự thất bại

  1. So sánh với từ tương tự

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
掩盖 yǎngài che giấu, giấu kín Nhấn mạnh che đậy một sự thật, thường nghiêm trọng hơn, mang nghĩa bao trùm (và thường tiêu cực hơn 掩饰)
隐藏 yǐncáng ẩn giấu, giấu kín Nhấn mạnh ẩn đi, không để ai biết, có thể là vật lý hoặc trừu tượng
假装 jiǎzhuāng giả vờ Nhấn mạnh giả vờ làm một việc gì đó, không nhất thiết là để che giấu

  1. Tóm tắt ghi nhớ
    掩饰 là động từ dùng để chỉ hành động che giấu cảm xúc, lỗi lầm hoặc sự thật bằng cách tạo vẻ ngoài bình thường.

Thường đi kèm các danh từ chỉ cảm xúc như: 悲伤 (nỗi buồn), 愤怒 (cơn giận), 紧张 (lo lắng), 错误 (lỗi), 真相 (sự thật)…

掩饰 (yǎnshì) trong tiếng Trung là một động từ mang nghĩa che giấu, che đậy, ngụy trang hoặc bào chữa để làm cho một điều gì đó (thường là khuyết điểm, sai lầm, hoặc cảm xúc) không bị lộ ra. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh che giấu sự thật, cảm xúc, hoặc hành vi để tránh bị phát hiện hoặc để giữ thể diện.

Dưới đây là phân tích chi tiết về từ 掩饰:

  1. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词 / dòng cí).
    Cấu trúc: Là một từ ghép, gồm hai ký tự:
    掩 (yǎn): Che, phủ, giấu.
    饰 (shì): Trang trí, che đậy, ngụy trang.
    Đặc điểm: Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhưng cũng xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    掩饰 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

Che giấu sự thật hoặc khuyết điểm: Dùng để chỉ hành động cố tình làm cho một sự thật, sai lầm, hoặc điểm yếu không bị lộ ra.
Ngụy trang cảm xúc: Che giấu cảm xúc thật (như buồn bã, lo lắng, xấu hổ) để thể hiện một trạng thái khác.
Bào chữa hoặc làm nhẹ đi: Dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề.
Từ đồng nghĩa:

隐瞒 (yǐnmán): Che giấu, giấu diếm (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
掩盖 (yǎngài): Che đậy, bao phủ (thường dùng cho sự việc lớn hơn).
伪装 (wěizhuāng): Ngụy trang, giả vờ.
Từ trái nghĩa:

暴露 (bàolù): Phơi bày, lộ ra.
坦白 (tǎnbái): Thẳng thắn, thừa nhận.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    掩饰 thường được sử dụng với các cấu trúc sau:

掩饰 + danh từ: Che giấu một điều cụ thể (ví dụ: sự thật, khuyết điểm).
Ví dụ: 掩饰真相 (yǎnshì zhēnxiàng) – Che giấu sự thật.
掩饰 + mệnh đề: Che giấu một sự việc hoặc hành động.
Ví dụ: 他掩饰自己犯了错误 (Tā yǎnshì zìjǐ fànle cuòwù) – Anh ấy che giấu việc mình đã phạm sai lầm.
掩饰不了 / 无法掩饰: Diễn tả việc không thể che giấu được.
Ví dụ: 她无法掩饰内心的悲伤 (Tā wúfǎ yǎnshì nèixīn de bēishāng) – Cô ấy không thể che giấu nỗi buồn trong lòng.

  1. Ví dụ mẫu câu
    Dưới đây là các ví dụ minh họa với 掩饰 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Che giấu sự thật
Câu: 他试图掩饰自己的错误,但大家都看出来了。
Pinyin: Tā shìtú yǎnshì zìjǐ de cuòwù, dàn dàjiā dōu kàn chūlái le.
Dịch: Anh ấy cố gắng che giấu sai lầm của mình, nhưng mọi người đều nhận ra.
Ví dụ 2: Che giấu cảm xúc
Câu: 她笑着掩饰自己的紧张。
Pinyin: Tā xiàozhe yǎnshì zìjǐ de jǐnzhāng.
Dịch: Cô ấy mỉm cười để che giấu sự căng thẳng của mình.
Ví dụ 3: Không thể che giấu
Câu: 他的眼神无法掩饰内心的恐惧。
Pinyin: Tā de yǎnshén wúfǎ yǎnshì nèixīn de kǒngjù.
Dịch: Ánh mắt của anh ấy không thể che giấu nỗi sợ hãi trong lòng.
Ví dụ 4: Che giấu khuyết điểm
Câu: 这件衣服可以掩饰身材的不足。
Pinyin: Zhè jiàn yīfu kěyǐ yǎnshì shēncái de bùzú.
Dịch: Bộ quần áo này có thể che giấu khuyết điểm của vóc dáng.
Ví dụ 5: Bào chữa hành vi
Câu: 他用谎言掩饰自己的懒惰。
Pinyin: Tā yòng huǎngyán yǎnshì zìjǐ de lǎnduò.
Dịch: Anh ấy dùng lời nói dối để che giấu sự lười biếng của mình.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh trang trọng
Câu: 公司试图掩饰财务问题,但最终还是暴露了。
Pinyin: Gōngsī shìtú yǎnshì cáiwù wèntí, dàn zuìzhōng háishì bàolù le.
Dịch: Công ty cố gắng che giấu vấn đề tài chính, nhưng cuối cùng vẫn bị phơi bày.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh: 掩饰 thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy vào ngữ cảnh. Nếu muốn diễn tả hành động che giấu có ý đồ xấu, nên cân nhắc dùng 隐瞒 hoặc 欺骗 (qīpiàn – lừa dối).
    Tính trang trọng: Từ này phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn nói thân mật, người bản xứ có thể dùng các từ đơn giản hơn như 藏 (cáng – giấu) hoặc 装 (zhuāng – giả vờ).
    Phân biệt với từ gần nghĩa:
    掩饰 nhấn mạnh hành động che đậy để giữ thể diện hoặc tránh bị phát hiện.
    掩盖 thường dùng cho việc che đậy sự việc lớn hơn, như scandal hoặc tội lỗi.
    伪装 nhấn mạnh việc giả vờ hoặc ngụy trang thành một thứ khác.
  2. Thành ngữ liên quan
    欲盖弥彰 (yù gài mí zhāng): Càng che giấu càng lộ rõ (tương tự câu “càng bới càng thối” trong tiếng Việt).
    Ví dụ: 他越是掩饰,事情越是欲盖弥彰。
    Pinyin: Tā yuè shì yǎnshì, shìqing yuè shì yù gài mí zhāng.
    Dịch: Anh ấy càng che giấu, sự việc càng lộ rõ.
  3. Kết luận
    掩饰 là một động từ linh hoạt, được sử dụng phổ biến để diễn tả hành động che giấu sự thật, cảm xúc, hoặc khuyết điểm. Với các ví dụ trên, bạn có thể thấy từ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, từ đời sống hàng ngày đến văn cảnh trang trọng. Khi sử dụng, hãy chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Từ 掩饰 (yǎnshì) là một động từ rất thường gặp trong tiếng Trung, mang hàm ý về việc che giấu sự thật hoặc cảm xúc, đặc biệt là để không bị người khác phát hiện. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, kèm theo loại từ, mẫu câu, ví dụ đầy đủ có phiên âm và tiếng Việt.

  1. 掩饰 là gì?
    掩饰 (yǎnshì) có nghĩa là:

Che giấu, che đậy, giấu diếm một điều gì đó (thường là sự thật, lỗi lầm, cảm xúc thật) để không bị người khác phát hiện.

Nó thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gian dối nhẹ, thể hiện sự không thành thật hoặc cố tình làm khác đi với sự thật.

  1. Phân tích từ

Từ Phiên âm Nghĩa Vai trò
掩 yǎn che, đậy, giấu động từ
饰 shì trang trí, che đậy (trang sức) động từ / danh từ
→ Kết hợp lại: 掩饰 = che đậy, làm cho người khác không nhận ra sự thật

  1. Loại từ và chức năng
    Loại từ: Động từ (动词)

Chức năng: Dùng làm vị ngữ trong câu, có thể có tân ngữ phía sau như lỗi lầm, cảm xúc, sự thật…

  1. Cách dùng và sắc thái
    Thường dùng để nói về việc cố tình che giấu một điều gì đó không tốt hoặc không muốn người khác phát hiện ra

Có thể che giấu nỗi buồn, lỗi sai, cảm xúc, sự sợ hãi, sự tức giận,…

  1. Ví dụ sử dụng 掩饰 (có phiên âm và tiếng Việt)
    5.1. Che giấu cảm xúc
    她努力掩饰自己的悲伤。
    Tā nǔlì yǎnshì zìjǐ de bēishāng.
    → Cô ấy cố gắng che giấu nỗi buồn của mình.

他笑着掩饰内心的痛苦。
Tā xiàozhe yǎnshì nèixīn de tòngkǔ.
→ Anh ấy cười để che giấu nỗi đau trong lòng.

5.2. Che giấu lỗi lầm / sự thật
你不要试图掩饰你的错误。
Nǐ búyào shìtú yǎnshì nǐ de cuòwù.
→ Bạn đừng cố che giấu lỗi của mình.

他总是用借口来掩饰真相。
Tā zǒngshì yòng jièkǒu lái yǎnshì zhēnxiàng.
→ Anh ta luôn dùng lý do để che giấu sự thật.

5.3. Che giấu hành vi / suy nghĩ
她掩饰得很好,没人发现她在说谎。
Tā yǎnshì de hěn hǎo, méiyǒu rén fāxiàn tā zài shuōhuǎng.
→ Cô ấy che giấu rất giỏi, không ai phát hiện cô đang nói dối.

他想掩饰自己的紧张,但眼神出卖了他。
Tā xiǎng yǎnshì zìjǐ de jǐnzhāng, dàn yǎnshén chūmài le tā.
→ Anh ta muốn che giấu sự lo lắng, nhưng ánh mắt đã làm lộ ra.

  1. Cụm từ liên quan đến 掩饰

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
掩饰错误 yǎnshì cuòwù che giấu lỗi
掩饰情绪 yǎnshì qíngxù che giấu cảm xúc
掩饰真相 yǎnshì zhēnxiàng che giấu sự thật
掩饰失败 yǎnshì shībài che giấu thất bại
掩饰内心 yǎnshì nèixīn che giấu nội tâm

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
掩饰 yǎnshì che giấu (cảm xúc, lỗi, sự thật) thường có sắc thái tiêu cực
隐藏 yǐncáng ẩn giấu, giấu kín có thể là vật lý hoặc trừu tượng
遮掩 zhēyǎn che đậy, che chắn thiên về hành động vật lý, cụ thể
伪装 wěizhuāng ngụy trang, giả vờ nhấn mạnh sự ngụy tạo bên ngoài

  1. Hội thoại ví dụ
    A: 你看起来很开心,其实你不是真的开心吧?
    Nǐ kànqǐlái hěn kāixīn, qíshí nǐ bù shì zhēn de kāixīn ba?
    → Trông bạn có vẻ vui, nhưng thực ra bạn không vui phải không?

B: 是啊,我只是掩饰一下自己的难过。
Shì a, wǒ zhǐshì yǎnshì yíxià zìjǐ de nánguò.
→ Ừ, tôi chỉ đang cố che giấu nỗi buồn thôi.

掩饰 (yǎnshì) – Che giấu, che đậy, nguỵ trang (sự thật/cảm xúc)
I. Định nghĩa chi tiết
掩饰 (yǎnshì) là động từ mang nghĩa:

Cố gắng che giấu hoặc che đậy điều gì đó (thường là cảm xúc, suy nghĩ, lỗi lầm, sự thật…) để người khác không phát hiện ra.

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, hàm ý rằng người nói đang cố tình giấu giếm điều gì không muốn để người khác biết.

II. Phân tích từ vựng

Thành phần Nghĩa Ghi chú
掩 (yǎn) che, đậy, giấu mang nghĩa hành động vật lý hoặc trừu tượng
饰 (shì) trang điểm, trang trí, che đậy trong từ 装饰 (trang trí), có sắc thái “làm đẹp” giả tạo
→ Ghép lại thành: 掩饰 = Che giấu sự thật hoặc cảm xúc một cách có chủ đích.

III. Loại từ & Cấu trúc ngữ pháp

Loại từ Chức năng Ví dụ
Động từ (v) Dùng để miêu tả hành động che giấu 他试图掩饰自己的愤怒。
Cấu trúc thường gặp:

掩饰 + danh từ (tình cảm/sự thật/lỗi lầm/vẻ mặt…)

无法掩饰 (không thể che giấu)

试图掩饰 (cố gắng che giấu)

掩饰不了… (không thể nào che giấu…)

IV. Các cách dùng và ví dụ chi tiết
A. Che giấu cảm xúc
他强装笑容,掩饰内心的痛苦。
Tā qiángzhuāng xiàoróng, yǎnshì nèixīn de tòngkǔ.
Anh ta cố gượng cười để che giấu nỗi đau trong lòng.

她低下头,掩饰自己的害羞。
Tā dīxià tóu, yǎnshì zìjǐ de hàixiū.
Cô ấy cúi đầu để che giấu sự ngượng ngùng của mình.

我无法掩饰对你的思念。
Wǒ wúfǎ yǎnshì duì nǐ de sīniàn.
Tôi không thể che giấu nỗi nhớ dành cho em.

B. Che giấu lỗi lầm / hành vi sai trái
他试图掩饰自己的错误。
Tā shìtú yǎnshì zìjǐ de cuòwù.
Anh ta cố gắng che giấu sai lầm của mình.

她用微笑掩饰内心的慌张。
Tā yòng wēixiào yǎnshì nèixīn de huāngzhāng.
Cô ấy dùng nụ cười để che giấu sự hoảng loạn trong lòng.

这个借口太假,根本掩饰不了真相。
Zhège jièkǒu tài jiǎ, gēnběn yǎnshì bùliǎo zhēnxiàng.
Cái cớ này quá giả tạo, hoàn toàn không thể che giấu được sự thật.

C. So sánh với các từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
隐藏 yǐncáng ẩn giấu (vật thể, thông tin) Mang nghĩa chung, thiên về ẩn đi, không thể thấy
掩盖 yǎngài che đậy (thường là sự thật) Mang sắc thái mạnh hơn, thường trong chính trị, phạm pháp
掩饰 yǎnshì che giấu (cảm xúc, lỗi, ý đồ) Mang sắc thái giả tạo, “diễn” để người khác không thấy
掩护 yǎnhù che chở, yểm trợ (quân sự, bảo vệ) Dùng trong chiến đấu hoặc hỗ trợ hành động người khác
V. Một số cụm từ thường gặp

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
掩饰情绪 yǎnshì qíngxù che giấu cảm xúc
掩饰事实 yǎnshì shìshí che đậy sự thật
掩饰错误 yǎnshì cuòwù giấu lỗi
无法掩饰 wúfǎ yǎnshì không thể che giấu
试图掩饰 shìtú yǎnshì cố gắng che giấu
VI. Câu hội thoại mẫu có sử dụng 掩饰
A: 他看起来好像很开心。
Tā kànqǐlái hǎoxiàng hěn kāixīn.
Anh ấy trông có vẻ rất vui.

B: 其实他只是在掩饰他的失落。
Qíshí tā zhǐshì zài yǎnshì tā de shīluò.
Thực ra anh ấy chỉ đang che giấu sự thất vọng mà thôi.

VII. Tổng kết nhanh

Mục Nội dung
Từ vựng 掩饰 (yǎnshì)
Nghĩa Che giấu, che đậy (về mặt cảm xúc, lỗi lầm, sự thật)
Loại từ Động từ
Cấu trúc phổ biến 掩饰+情绪/错误/事实;无法掩饰;试图掩饰
Ghi nhớ Mang sắc thái giả tạo, cố tình che giấu trước người khác

掩饰 (yǎnshì) trong tiếng Trung là một động từ, mang nghĩa chính là che giấu, ngụy trang, che đậy, hoặc bào chữa để làm cho một điều gì đó (thường là tiêu cực, xấu hổ, hoặc không muốn người khác biết) trở nên khó nhận ra hoặc không bị lộ ra. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh che giấu cảm xúc, hành vi, sự thật, hoặc khuyết điểm.

  1. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词 / dòngcí)
    Cấu trúc: Thường được dùng với tân ngữ (đối tượng cần che giấu) hoặc trong các câu mang tính mô tả hành động.
    Đặc điểm: Mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết, nhưng cũng xuất hiện trong văn nói tùy ngữ cảnh.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    掩饰 thường được dùng để chỉ hành động cố ý che đậy một điều gì đó, chẳng hạn:

Che giấu cảm xúc (như buồn bã, lo lắng, xấu hổ).
Che giấu sự thật hoặc hành vi sai trái.
Làm cho một khuyết điểm, lỗi lầm trở nên ít rõ ràng hơn.
Ngụy trang hoặc đánh lạc hướng để bảo vệ bản thân hoặc người khác.
Từ này khác với các từ đồng nghĩa như 隐藏 (yǐncáng) hay 隐瞒 (yǐnmán) ở chỗ 掩饰 thường nhấn mạnh hành động chủ động che đậy một cách tinh vi, đôi khi mang tính tạm thời hoặc không hoàn toàn giấu kín.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến với 掩饰:

掩饰 + tân ngữ (cảm xúc, sự thật, khuyết điểm, v.v.)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 掩饰 + tân ngữ
Ví dụ: 他掩饰自己的悲伤。 (Tā yǎnshì zìjǐ de bēishāng.)
Dịch: Anh ấy che giấu nỗi buồn của mình.
掩饰 + rằng… (mệnh đề)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 掩饰 + [mệnh đề]
Ví dụ: 她掩饰自己已经知道真相的事实。 (Tā yǎnshì zìjǐ yǐjīng zhīdào zhēnxiàng de shìshí.)
Dịch: Cô ấy che giấu việc mình đã biết sự thật.
掩饰不住 + tân ngữ
Cấu trúc: Chỉ sự không thể che giấu được, thường mang cảm xúc mạnh.
Ví dụ: 她掩饰不住内心的激动。 (Tā yǎnshì bùzhù nèixīn de jīdòng.)
Dịch: Cô ấy không thể che giấu sự phấn khích trong lòng.
用…来掩饰…
Cấu trúc: Dùng một thứ gì đó để che giấu một thứ khác.
Ví dụ: 他用笑声来掩饰尴尬。 (Tā yòng xiàoshēng lái yǎnshì gāngà.)
Dịch: Anh ấy dùng tiếng cười để che giấu sự lúng túng.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể với phiên âm (Pinyin), tiếng Trung, và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Che giấu cảm xúc
Câu: 她强笑着掩饰自己的失望。
Phiên âm: Tā qiáng xiàozhe yǎnshì zìjǐ de shīwàng.
Dịch: Cô ấy cười gượng để che giấu sự thất vọng của mình.
Ngữ cảnh: Một người vừa nhận được tin xấu nhưng không muốn người khác thấy mình buồn.
Ví dụ 2: Che giấu sự thật
Câu: 他试图掩饰自己的错误,但大家都看出来了。
Phiên âm: Tā shìtú yǎnshì zìjǐ de cuòwù, dàn dàjiā dōu kàn chūláile.
Dịch: Anh ấy cố gắng che giấu lỗi lầm của mình, nhưng mọi người đều nhận ra.
Ngữ cảnh: Một nhân viên làm sai nhưng cố gắng nói dối để tránh bị trách phạt.
Ví dụ 3: Không thể che giấu
Câu: 她掩饰不住对他的爱意。
Phiên âm: Tā yǎnshì bùzhù duì tā de àiyì.
Dịch: Cô ấy không thể che giấu tình cảm dành cho anh ấy.
Ngữ cảnh: Một cô gái yêu thầm nhưng cảm xúc lộ ra qua ánh mắt hoặc hành động.
Ví dụ 4: Dùng thứ khác để che giấu
Câu: 他用幽默来掩饰内心的不安。
Phiên âm: Tā yòng yōumò lái yǎnshì nèixīn de bù’ān.
Dịch: Anh ấy dùng sự hài hước để che giấu sự bất an trong lòng.
Ngữ cảnh: Một người lo lắng trước buổi thuyết trình nên đùa giỡn để tỏ ra tự tin.
Ví dụ 5: Che giấu khuyết điểm
Câu: 她化浓妆来掩饰脸上的瑕疵。
Phiên âm: Tā huà nóngzhuāng lái yǎnshì liǎn shàng de xiácī.
Dịch: Cô ấy trang điểm đậm để che giấu khuyết điểm trên khuôn mặt.
Ngữ cảnh: Một người sử dụng mỹ phẩm để che đi vết sẹo hoặc mụn.
Ví dụ 6: Mang sắc thái tiêu cực
Câu: 他掩饰自己的罪行,但真相终将暴露。
Phiên âm: Tā yǎnshì zìjǐ de zuìxíng, dàn zhēnxiàng zhōng jiāng bàolù.
Dịch: Anh ta che giấu tội lỗi của mình, nhưng sự thật cuối cùng sẽ lộ ra.
Ngữ cảnh: Một người phạm tội cố gắng đánh lạc hướng điều tra.

  1. Từ đồng nghĩa và khác biệt
    隐藏 (yǐncáng): Nhấn mạnh việc giấu kín hoàn toàn, không để lộ ra chút nào.
    Ví dụ: 他隐藏了自己的真实身份。 (Tā yǐncáng le zìjǐ de zhēnshí shēnfèn.)
    Dịch: Anh ấy giấu kín danh tính thật của mình.
    隐瞒 (yǐnmán): Thường dùng cho việc cố ý giấu sự thật, mang sắc thái tiêu cực hơn.
    Ví dụ: 他隐瞒了事故的真相。 (Tā yǐnmán le shìgù de zhēnxiàng.)
    Dịch: Anh ấy che giấu sự thật về vụ tai nạn.
    伪装 (wěizhuāng): Nhấn mạnh việc ngụy trang, giả vờ thành một thứ khác.
    Ví dụ: 他伪装成医生进入了医院。 (Tā wěizhuāng chéng yīshēng jìnrù le yīyuàn.)
    Dịch: Anh ta giả danh bác sĩ để vào bệnh viện.
    掩饰 khác ở chỗ nó thường mang tính tạm thời, không giấu kín hoàn toàn, và thường liên quan đến cảm xúc hoặc hành vi hơn là sự thật cụ thể.
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh: 掩饰 thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng, nhưng cũng phổ biến trong văn nói khi nói về cảm xúc hoặc hành vi.
    Sắc thái: Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung lập (che giấu cảm xúc) hoặc tiêu cực (che giấu lỗi lầm, tội lỗi).
    Kết hợp: Thường kết hợp với các từ như 内心 (nèixīn -内心), 真相 (zhēnxiàng – sự thật), 错误 (cuòwù – lỗi lầm), hoặc các trạng thái cảm xúc.