Chủ Nhật, Tháng 5 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 打交道 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

打交道 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

"打交道" (dǎ jiāodào) là một cụm từ dùng để chỉ hành động tiếp xúc, trao đổi, hoặc hợp tác với người khác trong một tình huống cụ thể, thường mang tính chất thực tế như công việc, kinh doanh, hoặc đời sống xã hội. Từ này nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường với mục đích giải quyết vấn đề, đạt được thỏa thuận, hoặc duy trì mối quan hệ.

0
284
5/5 - (1 bình chọn)
  1. 打交道 là gì?
    打交道 (dǎ jiāodào) là một cụm động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:
    Giao tiếp, tiếp xúc, giao thiệp, có quan hệ qua lại với ai đó hoặc với một sự việc nào đó.

→ Thường dùng trong các tình huống nói đến mối quan hệ xã hội, công việc, giao tiếp giữa người với người, hoặc tiếp xúc với vấn đề cụ thể nào đó.

  1. Loại từ
    Cụm động từ (动词短语)
  2. Cấu trúc và cách dùng
    Cấu trúc thường gặp:
    和 + ai đó + 打交道: Giao thiệp/giao tiếp với ai

跟 + ai đó + 打交道: Tương tự như trên

和 + sự việc (sự vật trừu tượng) + 打交道: Tiếp xúc, xử lý việc gì đó

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    A. Giao tiếp giữa người với người
    他不喜欢和陌生人打交道。
    Tā bù xǐhuān hé mòshēngrén dǎ jiāodào.
    Anh ấy không thích giao tiếp với người lạ.

做销售工作必须经常和客户打交道。
Zuò xiāoshòu gōngzuò bìxū jīngcháng hé kèhù dǎ jiāodào.
Làm công việc bán hàng thì bắt buộc phải thường xuyên tiếp xúc với khách hàng.

她很擅长跟不同的人打交道。
Tā hěn shàncháng gēn bùtóng de rén dǎ jiāodào.
Cô ấy rất giỏi trong việc giao tiếp với những người khác nhau.

我不太会和上司打交道。
Wǒ bú tài huì hé shàngsī dǎ jiāodào.
Tôi không giỏi lắm trong việc giao thiệp với cấp trên.

B. Tiếp xúc, xử lý công việc hoặc vấn đề
他每天都要和各种文件打交道。
Tā měitiān dōu yào hé gèzhǒng wénjiàn dǎ jiāodào.
Anh ấy phải làm việc với đủ loại tài liệu mỗi ngày.

医生经常和病人打交道。
Yīshēng jīngcháng hé bìngrén dǎ jiāodào.
Bác sĩ thường xuyên phải tiếp xúc với bệnh nhân.

她不习惯和复杂的问题打交道。
Tā bù xíguàn hé fùzá de wèntí dǎ jiāodào.
Cô ấy không quen xử lý những vấn đề phức tạp.

C. Câu nâng cao
在这个职位上,你需要懂得如何和不同部门打交道。
Zài zhège zhíwèi shàng, nǐ xūyào dǒngdé rúhé hé bùtóng bùmén dǎ jiāodào.
Ở vị trí này, bạn cần biết cách làm việc với các phòng ban khác nhau.

和政府打交道是一件很有挑战性的事情。
Hé zhèngfǔ dǎ jiāodào shì yí jiàn hěn yǒu tiǎozhàn xìng de shìqíng.
Làm việc với chính quyền là một việc đầy thử thách.

  1. Giải thích chi tiết
    “打交道” (dǎ jiāodào) là một cụm từ dùng để chỉ hành động tiếp xúc, trao đổi, hoặc hợp tác với người khác trong một tình huống cụ thể, thường mang tính chất thực tế như công việc, kinh doanh, hoặc đời sống xã hội. Từ này nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường với mục đích giải quyết vấn đề, đạt được thỏa thuận, hoặc duy trì mối quan hệ.

Nghĩa cụ thể:
“打” (dǎ): đánh, làm, thực hiện (trong ngữ cảnh này mang nghĩa “tiến hành”).
“交道” (jiāodào): quan hệ, sự giao thiệp (từ “交” – giao, “道” – đường lối).
Kết hợp: Thực hiện việc giao tiếp, làm việc với ai đó.
Ngữ cảnh sử dụng:
Công việc: Làm việc với đồng nghiệp, khách hàng, đối tác.
Đời sống: Giao tiếp với hàng xóm, bạn bè, người lạ.
Kinh doanh: Đàm phán, thương lượng với người khác.
Đặc điểm:
Mang tính chủ động, nhấn mạnh hành động tương tác.
Thường đi kèm với tân ngữ (người hoặc nhóm) để chỉ đối tượng giao tiếp.
Có thể mang sắc thái trung tính hoặc phụ thuộc vào ngữ cảnh (ví dụ: giao tiếp vui vẻ hoặc khó khăn).

  1. Loại từ
    “打交道” là một động từ (动词 – dòng cí), diễn tả hành động “giao tiếp” hoặc “làm việc với”.
    Đây là một cụm từ cố định (thành ngữ nhẹ), thường được dùng như một đơn vị ngữ pháp hoàn chỉnh.
    Cấu trúc:
    “打” (dǎ): động từ chính.
    “交道” (jiāodào): bổ sung ý nghĩa về giao thiệp.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng “打交道”:

Mẫu câu 1: 主语 (Chủ ngữ) + 跟/和 (với) + 宾语 (Tân ngữ) + 打交道
Ý nghĩa: Một chủ thể giao tiếp hoặc làm việc với một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
我每天跟客户打交道。
Wǒ měi tiān gēn kèhù dǎ jiāodào.
Tôi hàng ngày giao tiếp với khách hàng.
他和同事打交道很熟练。
Tā hé tóngshì dǎ jiāodào hěn shúliàn.
Anh ấy làm việc với đồng nghiệp rất thành thạo.
Mẫu câu 2: 主语 (Chủ ngữ) + 不喜欢/不擅长 (không thích/không giỏi) + 跟/和 + 宾语 (Tân ngữ) + 打交道
Ý nghĩa: Chủ thể không thích hoặc không giỏi giao tiếp với một đối tượng nào đó.
Ví dụ:

  1. 我不喜欢跟陌生人打交道。
    Wǒ bù xǐhuān gēn mòshēngrén dǎ jiāodào.
    Tôi không thích giao tiếp với người lạ.
  2. 她不擅长和老板打交道。
    Tā bù shàncháng hé lǎobǎn dǎ jiāodào.
    Cô ấy không giỏi làm việc với sếp.
    Mẫu câu 3: 主语 (Chủ ngữ) + 打交道 + 的方式/经验 (cách thức/kinh nghiệm)
    Ý nghĩa: Mô tả cách thức hoặc kinh nghiệm giao tiếp của một chủ thể.
    Ví dụ:
  3. 他打交道的方式很灵活。
    Tā dǎ jiāodào de fāngshì hěn línghuó.
    Cách anh ấy giao tiếp rất linh hoạt.
  4. 我有很多跟人打交道的经验。
    Wǒ yǒu hěn duō gēn rén dǎ jiāodào de jīngyàn.
    Tôi có nhiều kinh nghiệm làm việc với người khác.
  5. Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Dưới đây là các ví dụ minh họa theo các ngữ cảnh:

Ví dụ về giao tiếp trong công việc
我经常跟供应商打交道。
Wǒ jīngcháng gēn gōngyìngshāng dǎ jiāodào.
Tôi thường xuyên làm việc với nhà cung cấp.
他在公司里跟很多人打交道。
Tā zài gōngsī lǐ gēn hěn duō rén dǎ jiāodào.
Anh ấy làm việc với nhiều người trong công ty.
她每天和客户打交道很累。
Tā měi tiān hé kèhù dǎ jiāodào hěn lèi.
Cô ấy mỗi ngày giao tiếp với khách hàng rất mệt.
我需要跟老板打交道解决问题。
Wǒ xūyào gēn lǎobǎn dǎ jiāodào jiějué wèntí.
Tôi cần làm việc với sếp để giải quyết vấn đề.
他跟合作伙伴打交道很有技巧。
Tā gēn hézuò huǒbàn dǎ jiāodào hěn yǒu jìqiǎo.
Anh ấy giao tiếp với đối tác rất khéo léo.
我们团队经常跟其他部门打交道。
Wǒmen tuánduì jīngcháng gēn qítā bùmén dǎ jiāodào.
Nhóm chúng tôi thường xuyên làm việc với các phòng ban khác.
她跟外国客户打交道很自信。
Tā gēn wàiguó kèhù dǎ jiāodào hěn zìxìn.
Cô ấy giao tiếp với khách hàng nước ngoài rất tự tin.
我刚开始跟同事打交道有点紧张。
Wǒ gāng kāishǐ gēn tóngshì dǎ jiāodào yǒudiǎn jǐnzhāng.
Lúc đầu tôi làm việc với đồng nghiệp hơi căng thẳng.
他跟经理打交道时很小心。
Tā gēn jīnglǐ dǎ jiāodào shí hěn xiǎoxīn.
Anh ấy làm việc với quản lý rất cẩn thận.
这份工作需要跟很多人打交道。
Zhè fèn gōngzuò xūyào gēn hěn duō rén dǎ jiāodào.
Công việc này cần giao tiếp với nhiều người.
Ví dụ về giao tiếp trong đời sống
我不喜欢跟邻居打交道。
Wǒ bù xǐhuān gēn línjū dǎ jiāodào.
Tôi không thích giao tiếp với hàng xóm.
他跟朋友打交道总是很开心。
Tā gēn péngyǒu dǎ jiāodào zǒngshì hěn kāixīn.
Anh ấy giao tiếp với bạn bè luôn rất vui vẻ.
她跟孩子打交道很有耐心。
Tā gēn háizi dǎ jiāodào hěn yǒu nàixīn.
Cô ấy làm việc với trẻ con rất kiên nhẫn.
我很少跟陌生人打交道。
Wǒ hěn shǎo gēn mòshēngrén dǎ jiāodào.
Tôi hiếm khi giao tiếp với người lạ.
他跟家人打交道时很温柔。
Tā gēn jiārén dǎ jiāodào shí hěn wēnróu.
Anh ấy giao tiếp với gia đình rất dịu dàng.
跟老师打交道让我有点害怕。
Gēn lǎoshī dǎ jiāodào ràng wǒ yǒudiǎn hàipà.
Giao tiếp với giáo viên khiến tôi hơi sợ.
她跟宠物打交道很熟练。
Tā gēn chǒngwù dǎ jiāodào hěn shúliàn.
Cô ấy làm việc với thú cưng rất thành thạo.
我跟同学打交道时很放松。
Wǒ gēn tóngxué dǎ jiāodào shí hěn fàngsōng.
Tôi giao tiếp với bạn học rất thoải mái.
他跟服务员打交道很礼貌。
Tā gēn fúwùyuán dǎ jiāodào hěn lǐmào.
Anh ấy giao tiếp với nhân viên phục vụ rất lịch sự.
跟老人打交道需要耐心。
Gēn lǎorén dǎ jiāodào xūyào nàixīn.
Giao tiếp với người già cần kiên nhẫn.
Ví dụ về kinh nghiệm hoặc cảm nhận
我不擅长跟领导打交道。
Wǒ bù shàncháng gēn lǐngdǎo dǎ jiāodào.
Tôi không giỏi làm việc với lãnh đạo.
他打交道的能力很强。
Tā dǎ jiāodào de nénglì hěn qiáng.
Khả năng giao tiếp của anh ấy rất tốt.
跟不同的人打交道很累。
Gēn bùtóng de rén dǎ jiāodào hěn lèi.
Làm việc với nhiều người khác nhau rất mệt.
她不喜欢跟小气的人打交道。
Tā bù xǐhuān gēn xiǎoqì de rén dǎ jiāodào.
Cô ấy không thích giao tiếp với người keo kiệt.
我学会了怎么跟客户打交道。
Wǒ xuéhuì le zěnme gēn kèhù dǎ jiāodào.
Tôi đã học được cách làm việc với khách hàng.

  1. Tóm tắt
    “打交道” là động từ, mang nghĩa “giao tiếp” hoặc “làm việc với”, nhấn mạnh hành động tương tác với người khác.
    Nó phổ biến trong công việc, đời sống, và kinh doanh để mô tả sự giao thiệp thực tế.
    Các mẫu câu thường chỉ đối tượng giao tiếp, sở thích/kỹ năng giao tiếp, hoặc cách thức thực hiện.
  2. 打交道 là gì?
    打交道 (dǎ jiāodào) là một động từ li hợp (离合词), mang nghĩa:

Tiếp xúc, giao tiếp, giao thiệp, giao lưu, có quan hệ qua lại (với ai đó hoặc với tổ chức nào đó)

Từ này thường được dùng để nói đến việc duy trì mối quan hệ, trao đổi, hoặc làm việc với một người, một nhóm người, hay một cơ quan nào đó.

  1. Loại từ
    Động từ li hợp (动词离合词)
  2. Cách dùng
    Cấu trúc thường gặp:
    和 + ai đó + 打交道

跟 + ai đó + 打交道

主语 + 常常 / 经常 / 不愿意 / 不喜欢 + 打交道

与 + ai đó / tổ chức nào đó + 打交道

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
    我不喜欢跟陌生人打交道。
    Wǒ bù xǐhuān gēn mòshēng rén dǎ jiāodào.
    Tôi không thích giao tiếp với người lạ.

他每天都要和各种客户打交道。
Tā měitiān dōu yào hé gè zhǒng kèhù dǎ jiāodào.
Anh ấy mỗi ngày đều phải tiếp xúc với đủ loại khách hàng.

在工作中,你需要经常与不同部门打交道。
Zài gōngzuò zhōng, nǐ xūyào jīngcháng yǔ bùtóng bùmén dǎ jiāodào.
Trong công việc, bạn cần thường xuyên giao tiếp với các phòng ban khác nhau.

小王很会打交道,大家都喜欢和他合作。
Xiǎo Wáng hěn huì dǎ jiāodào, dàjiā dōu xǐhuān hé tā hézuò.
Tiểu Vương rất giỏi giao thiệp, ai cũng thích hợp tác với cậu ấy.

他不擅长和别人打交道,性格比较内向。
Tā bú shàncháng hé biérén dǎ jiāodào, xìnggé bǐjiào nèixiàng.
Anh ấy không giỏi giao tiếp với người khác, tính cách khá hướng nội.

记者需要和各种人物打交道。
Jìzhě xūyào hé gè zhǒng rénwù dǎ jiāodào.
Phóng viên cần phải tiếp xúc với nhiều nhân vật khác nhau.

她不愿意和这些复杂的人打交道。
Tā bú yuànyì hé zhèxiē fùzá de rén dǎ jiāodào.
Cô ấy không muốn dính dáng đến những người phức tạp này.

我不习惯和外国人打交道。
Wǒ bù xíguàn hé wàiguó rén dǎ jiāodào.
Tôi không quen giao tiếp với người nước ngoài.

做生意就要会打交道。
Zuò shēngyì jiù yào huì dǎ jiāodào.
Làm kinh doanh thì phải biết cách giao tiếp.

他是一个善于打交道的人,朋友很多。
Tā shì yí gè shànyú dǎ jiāodào de rén, péngyǒu hěn duō.
Anh ấy là người giỏi giao tiếp, có rất nhiều bạn.

  1. 打交道 là gì?
    打交道 (dǎ jiāodào) là một cụm động từ (动词短语), mang nghĩa là:

Tiếp xúc, giao tiếp, giao thiệp, qua lại, làm việc với ai đó.

Từ này được dùng để mô tả hành động có liên hệ, tương tác hoặc làm việc với người khác, có thể là trong công việc, cuộc sống hoặc các mối quan hệ xã hội.

  1. Loại từ
    Cụm động từ (动词短语)

Thường dùng với tân ngữ chỉ người hoặc sự vật mà bạn tiếp xúc/giao tiếp.

  1. Nghĩa tiếng Việt
    打交道 = tiếp xúc, giao thiệp, làm việc, qua lại, giao tiếp (với ai đó)
  2. Cách dùng
    打交道 thường đi kèm với các đại từ hoặc danh từ, như:
    跟人打交道 (tiếp xúc với người khác)
    和客户打交道 (làm việc với khách hàng)
    与外国人打交道 (giao tiếp với người nước ngoài)
  3. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我不太喜欢跟陌生人打交道。
    Wǒ bù tài xǐhuān gēn mòshēngrén dǎ jiāodào.
    Tôi không thích tiếp xúc với người lạ cho lắm.

Ví dụ 2:
她每天都要和很多客户打交道。
Tā měitiān dōu yào hé hěn duō kèhù dǎ jiāodào.
Cô ấy phải làm việc với rất nhiều khách hàng mỗi ngày.

Ví dụ 3:
我们这个职位需要经常与外国人打交道。
Wǒmen zhège zhíwèi xūyào jīngcháng yǔ wàiguórén dǎ jiāodào.
Vị trí này cần thường xuyên làm việc với người nước ngoài.

Ví dụ 4:
他性格开朗,喜欢和各种人打交道。
Tā xìnggé kāilǎng, xǐhuān hé gè zhǒng rén dǎ jiāodào.
Anh ấy tính cách cởi mở, thích giao tiếp với đủ loại người.

Ví dụ 5:
我以前从来没和政府部门打过交道。
Wǒ yǐqián cónglái méi hé zhèngfǔ bùmén dǎ guò jiāodào.
Trước đây tôi chưa từng tiếp xúc với cơ quan chính phủ.

Ví dụ 6:
在这个行业里,打交道的能力非常重要。
Zài zhège hángyè lǐ, dǎ jiāodào de nénglì fēicháng zhòngyào.
Trong ngành này, khả năng giao tiếp là rất quan trọng.

Ví dụ 7:
做销售工作就得天天跟人打交道。
Zuò xiāoshòu gōngzuò jiù děi tiāntiān gēn rén dǎ jiāodào.
Làm công việc bán hàng thì phải tiếp xúc với người khác mỗi ngày.

Ví dụ 8:
我不喜欢和麻烦的人打交道。
Wǒ bù xǐhuān hé máfan de rén dǎ jiāodào.
Tôi không thích làm việc với người rắc rối.

Ví dụ 9:
这个项目要求我们要多和合作伙伴打交道。
Zhège xiàngmù yāoqiú wǒmen yào duō hé hézuò huǒbàn dǎ jiāodào.
Dự án này yêu cầu chúng tôi phải tiếp xúc nhiều với đối tác hợp tác.

Ví dụ 10:
她刚开始工作时,不知道怎么跟同事打交道。
Tā gāng kāishǐ gōngzuò shí, bù zhīdào zěnme gēn tóngshì dǎ jiāodào.
Khi mới bắt đầu làm việc, cô ấy không biết cách giao tiếp với đồng nghiệp.

打交道 là gì?
打交道 (dǎ jiāodào) là một cụm động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là giao tiếp, tiếp xúc, làm quen với ai đó, hay thiết lập mối quan hệ, quan hệ giao tiếp.

  1. Giải thích chi tiết
    打 (dǎ): đánh, làm (trong trường hợp này là “làm” hoặc “tiến hành”)

交道 (jiāodào): giao tiếp, làm việc cùng nhau

Cụm từ 打交道 chỉ hành động giao tiếp, tương tác với ai đó trong một tình huống cụ thể, có thể là công việc, cuộc sống hoặc trong bất kỳ tình huống nào cần sự tiếp xúc hoặc hợp tác.

  1. Loại từ
    Cụm động từ (动词短语)
  2. Mẫu câu ngữ pháp thường gặp
    与…打交道: giao tiếp với ai đó

跟…打交道: làm việc với ai đó

不喜欢打交道: không thích giao tiếp/tiếp xúc với

  1. Ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    我不太喜欢和陌生人打交道。
    Wǒ bù tài xǐhuān hé mòshēng rén dǎ jiāodào.
    Tôi không thích giao tiếp với người lạ.

在工作中,我们经常要和客户打交道。
Zài gōngzuò zhōng, wǒmen jīngcháng yào hé kèhù dǎ jiāodào.
Trong công việc, chúng tôi thường xuyên phải giao tiếp với khách hàng.

他非常擅长与人打交道。
Tā fēicháng shàncháng yǔ rén dǎ jiāodào.
Anh ấy rất giỏi trong việc giao tiếp với mọi người.

我和他有过很多次打交道的经验。
Wǒ hé tā yǒuguò hěnduō cì dǎ jiāodào de jīngyàn.
Tôi đã có rất nhiều kinh nghiệm giao tiếp với anh ấy.

我不喜欢和政治家打交道。
Wǒ bù xǐhuān hé zhèngzhìjiā dǎ jiāodào.
Tôi không thích giao tiếp với chính trị gia.

你需要学会如何和不同的人打交道。
Nǐ xūyào xuéhuì rúhé hé bùtóng de rén dǎ jiāodào.
Bạn cần học cách giao tiếp với những người khác nhau.

跟她打交道时,要小心。
Gēn tā dǎ jiāodào shí, yào xiǎoxīn.
Khi giao tiếp với cô ấy, phải cẩn thận.

我们正在和供应商打交道。
Wǒmen zhèngzài hé gōngyìngshāng dǎ jiāodào.
Chúng tôi đang giao tiếp với nhà cung cấp.

你怎么和领导打交道?
Nǐ zěnme hé lǐngdǎo dǎ jiāodào?
Bạn giao tiếp với lãnh đạo như thế nào?

他喜欢和人打交道,尤其是做生意的时候。
Tā xǐhuān hé rén dǎ jiāodào, yóuqí shì zuò shēngyì de shíhòu.
Anh ấy thích giao tiếp với mọi người, đặc biệt là khi làm kinh doanh.

打交道 (pinyin: dǎ jiāodào) là một thành ngữ trong tiếng Trung, có nghĩa là giao tiếp, kết nối, quan hệ hoặc làm việc với ai đó. Nó thường được dùng để chỉ hành động tương tác, giao lưu, hợp tác hoặc có mối quan hệ với ai đó.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Giải thích chi tiết:
    打交道 là một cách nói chung để diễn tả hành động giao tiếp, hợp tác hoặc thiết lập quan hệ với một ai đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ việc hợp tác trong công việc, đến việc kết bạn hay đơn giản là giao tiếp trong đời sống hàng ngày.

Khi sử dụng 打交道, người ta thường đề cập đến mối quan hệ hoặc sự tiếp xúc với một người khác hoặc một nhóm người nào đó.

  1. Cấu trúc thường dùng:
    和…打交道: làm việc/giao tiếp với ai…

和某人打交道: giao tiếp/quan hệ với ai đó

打交道的方式: cách thức giao tiếp

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt):
    我们公司需要和客户打交道。
    Wǒmen gōngsī xūyào hé kèhù dǎ jiāodào.
    Công ty chúng tôi cần giao tiếp với khách hàng.

他不太喜欢和陌生人打交道。
Tā bù tài xǐhuān hé mòshēngrén dǎ jiāodào.
Anh ấy không thích giao tiếp với người lạ.

在工作中,我经常需要和不同的部门打交道。
Zài gōngzuò zhōng, wǒ jīngcháng xūyào hé bùtóng de bùmén dǎ jiāodào.
Trong công việc, tôi thường xuyên phải giao tiếp với các phòng ban khác nhau.

我们的团队已经和供应商打交道很久了。
Wǒmen de tuánduì yǐjīng hé gōngyìng shāng dǎ jiāodào hěn jiǔ le.
Nhóm chúng tôi đã hợp tác với nhà cung cấp một thời gian dài.

学会如何打交道对职业发展非常重要。
Xuéhuì rúhé dǎ jiāodào duì zhíyè fāzhǎn fēicháng zhòngyào.
Học cách giao tiếp rất quan trọng đối với sự phát triển nghề nghiệp.

她与客户的打交道方式很专业。
Tā yǔ kèhù de dǎ jiāodào fāngshì hěn zhuānyè.
Cách thức giao tiếp của cô ấy với khách hàng rất chuyên nghiệp.

打交道的过程中,我们需要保持耐心。
Dǎ jiāodào de guòchéng zhōng, wǒmen xūyào bǎochí nàixīn.
Trong quá trình giao tiếp, chúng ta cần phải kiên nhẫn.

他不习惯和这么多的人打交道。
Tā bù xíguàn hé zhème duō de rén dǎ jiāodào.
Anh ấy không quen làm việc với nhiều người như vậy.

我不喜欢和不诚实的人打交道。
Wǒ bù xǐhuān hé bù chéngshí de rén dǎ jiāodào.
Tôi không thích giao tiếp với người không thành thật.

你需要了解如何与同事打交道。
Nǐ xūyào liǎojiě rúhé yǔ tóngshì dǎ jiāodào.
Bạn cần hiểu cách giao tiếp với đồng nghiệp.

“打交道” (dǎ jiāo dào) trong tiếng Trung có nghĩa là “giao tiếp”, “làm việc với”, hoặc “đối phó” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một cụm từ phổ biến, thường dùng để chỉ việc tương tác, liên hệ, hoặc xử lý quan hệ với người khác, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc công việc. Từ này mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi thực dụng, nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc sự khéo léo trong giao tiếp.

  1. Phân tích chi tiết
    Nghĩa: “打交道” ám chỉ việc tiếp xúc, trao đổi, hoặc giải quyết vấn đề với người khác, thường trong bối cảnh cần sự linh hoạt hoặc kỹ năng xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là “nói chuyện” mà còn bao hàm ý “ứng xử” hoặc “đối mặt”.
    Cách phát âm: Dǎ jiāo dào (thanh điệu: dǎ – thanh 3, jiāo – thanh 1, dào – thanh 4).
    Cấu tạo từ:
    “打” (dǎ): Nghĩa gốc là “đánh”, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa “bắt đầu” hoặc “tiến hành”.
    “交道” (jiāo dào): “交” là “giao”, “đạo” là “con đường”, kết hợp để chỉ “sự giao tiếp” hoặc “quan hệ”. Cụm từ này có nguồn gốc từ cách nói cổ, ám chỉ việc “mở đường giao tiếp” với người khác.
  2. Loại từ
    “打交道” là một động từ (动词 – dòng cí) trong tiếng Trung, thường được dùng để miêu tả hành động giao tiếp hoặc xử lý quan hệ với người/việc. Nó thường đi kèm với tân ngữ (người hoặc sự vật mà mình giao tiếp).
  3. Mẫu câu cơ bản
    Cấu trúc 1: Chủ ngữ + 跟 (gēn) / 和 (hé) + tân ngữ + 打交道 (dǎ jiāo dào).
    Nghĩa: Ai đó giao tiếp/làm việc với ai/cái gì.
    Cấu trúc 2: 主语 (chủ ngữ) + 不喜欢 (bù xǐ huān) / 擅长 (shàn cháng) + 打交道 (dǎ jiāo dào).
    Nghĩa: Ai đó không thích/giỏi giao tiếp.
    Cấu trúc 3: 在 (zài) + lĩnh vực/hoàn cảnh + 中 (zhōng) + 打交道 (dǎ jiāo dào).
    Nghĩa: Giao tiếp trong một bối cảnh cụ thể.
  4. Ví dụ chi tiết (gồm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    Câu: 我每天都要跟客户打交道。
    Phiên âm: Wǒ měi tiān dōu yào gēn kè hù dǎ jiāo dào.
    Dịch: Tôi ngày nào cũng phải làm việc với khách hàng.
    Giải thích: “跟…打交道” là cấu trúc phổ biến, nhấn mạnh sự giao tiếp thường xuyên trong công việc.
    Ví dụ 2
    Câu: 他很擅长和陌生人打交道。
    Phiên âm: Tā hěn shàn cháng hé mò shēng rén dǎ jiāo dào.
    Dịch: Anh ấy rất giỏi giao tiếp với người lạ.
    Giải thích: “擅长” (shàn cháng – giỏi) kết hợp với “打交道” để ca ngợi kỹ năng xã hội của ai đó.
    Ví dụ 3
    Câu: 我不喜欢跟虚伪的人打交道。
    Phiên âm: Wǒ bù xǐ huān gēn xū wěi de rén dǎ jiāo dào.
    Dịch: Tôi không thích giao tiếp với những người giả tạo.
    Giải thích: “不喜欢” (bù xǐ huān – không thích) cho thấy thái độ tiêu cực về việc phải đối mặt với một nhóm người cụ thể.
    Ví dụ 4
    Câu: 在工作中,我们经常要和困难打交道。
    Phiên âm: Zài gōng zuò zhōng, wǒ men jīng cháng yào hé kùn nán dǎ jiāo dào.
    Dịch: Trong công việc, chúng tôi thường xuyên phải đối phó với khó khăn.
    Giải thích: “和困难打交道” là cách dùng trừu tượng, ám chỉ việc xử lý các vấn đề thay vì con người.
    Ví dụ 5
    Câu: 她跟老板打了十年交道,经验很丰富。
    Phiên âm: Tā gēn lǎo bǎn dǎ le shí nián jiāo dào, jīng yàn hěn fēng fù.
    Dịch: Cô ấy đã làm việc với sếp mười năm, kinh nghiệm rất phong phú.
    Giải thích: Thêm “了” (le) và khoảng thời gian (十年) để nhấn mạnh sự lâu dài và tích lũy kinh nghiệm.
  5. Lưu ý văn hóa
    “打交道” thường mang tính thực tế, phổ biến trong ngữ cảnh công việc hoặc xã hội ở Trung Quốc, nơi mà kỹ năng giao tiếp (交际能力 – jiāo jì néng lì) được đánh giá cao.
    Từ đồng nghĩa: “交往” (jiāo wǎng – giao lưu), “相处” (xiāng chǔ – chung sống, giao tiếp).
    Từ trái nghĩa: “疏远” (shū yuǎn – xa cách).

“打交道” (pinyin: dǎ jiāo dào) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là “tiếp xúc,” “giao tiếp,” hoặc “đối xử” trong một số bối cảnh. Cụ thể, nó được dùng để chỉ việc tương tác, làm việc hoặc giữ liên lạc với người khác, thường trong các tình huống giao tiếp xã hội hoặc công việc.

Loại từ
“打交道” là một cụm động từ trong tiếng Trung.

Mẫu câu ví dụ
跟客户打交道 (gēn kè hù dǎ jiāo dào): Giao tiếp với khách hàng.

Ví dụ: 我每天都要跟不同的客户打交道。 (Wǒ měi tiān dōu yào gēn bù tóng de kè hù dǎ jiāo dào.) Mỗi ngày tôi đều phải giao tiếp với những khách hàng khác nhau.

不喜欢跟陌生人打交道 (bù xǐ huān gēn mò shēng rén dǎ jiāo dào): Không thích tiếp xúc với người lạ.

Ví dụ: 他性格内向,不喜欢跟陌生人打交道。 (Tā xìng gé nèi xiàng, bù xǐ huān gēn mò shēng rén dǎ jiāo dào.) Anh ấy hướng nội và không thích tiếp xúc với người lạ.

学习如何打交道 (xué xí rú hé dǎ jiāo dào): Học cách đối xử hoặc làm việc với người khác.

Ví dụ: 孩子们在学校里学习如何与他人打交道。 (Hái zi men zài xué xiào lǐ xué xí rú hé yǔ tā rén dǎ jiāo dào.) Trẻ em ở trường học cách làm thế nào để giao tiếp với người khác.

Nhiều ví dụ khác
打交道是一种艺术。 (Dǎ jiāo dào shì yī zhǒng yì shù.) Giao tiếp là một loại nghệ thuật.

我不想跟他打交道。 (Wǒ bù xiǎng gēn tā dǎ jiāo dào.) Tôi không muốn giao tiếp với anh ấy.

公司里的每个人都需要打交道。 (Gōng sī lǐ de měi gè rén dōu xū yào dǎ jiāo dào.) Mọi người trong công ty đều cần phải giao tiếp với nhau.