- 陌生 là gì?
陌生 (mòshēng) có nghĩa là:
Xa lạ, không quen biết, không quen thuộc.
Từ này thường được dùng để mô tả người, vật, nơi chốn hoặc hoàn cảnh mà mình chưa từng gặp hoặc không quen thuộc.
- Loại từ
Tính từ (形容词)
→ Dùng để mô tả tính chất của người, nơi chốn hoặc sự vật không quen thuộc.
- Các cách dùng phổ biến
Cách dùng Nghĩa tiếng Việt
陌生人 (mòshēngrén) Người lạ
陌生的地方 (mòshēng de dìfāng) Nơi xa lạ
感到陌生 (gǎndào mòshēng) Cảm thấy xa lạ
对……感到陌生 Cảm thấy xa lạ với… - Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm & tiếng Việt)
A. Câu đơn giản
他是个陌生人。
Tā shì gè mòshēngrén.
Anh ấy là một người lạ.
我对这个城市感到很陌生。
Wǒ duì zhège chéngshì gǎndào hěn mòshēng.
Tôi cảm thấy rất xa lạ với thành phố này.
她对我来说是个陌生的存在。
Tā duì wǒ lái shuō shì gè mòshēng de cúnzài.
Đối với tôi, cô ấy là một sự tồn tại xa lạ.
B. Câu diễn đạt sâu hơn
第一次来这里,一切都显得很陌生。
Dì yī cì lái zhèlǐ, yīqiè dōu xiǎnde hěn mòshēng.
Lần đầu đến đây, mọi thứ đều trông rất xa lạ.
和陌生人说话让我有点紧张。
Hé mòshēngrén shuōhuà ràng wǒ yǒudiǎn jǐnzhāng.
Nói chuyện với người lạ khiến tôi hơi lo lắng.
在一个陌生的环境中生活不容易。
Zài yí gè mòshēng de huánjìng zhōng shēnghuó bù róngyì.
Sống trong một môi trường xa lạ không dễ dàng.
C. Câu mang ý nghĩa ẩn dụ, văn chương
我们曾经那么熟悉,现在却变得如此陌生。
Wǒmen céngjīng nàme shúxī, xiànzài què biàn de rúcǐ mòshēng.
Chúng ta từng thân thiết đến vậy, giờ lại trở nên xa lạ thế này.
时间让我们从熟悉变成了陌生。
Shíjiān ràng wǒmen cóng shúxī biànchéng le mòshēng.
Thời gian đã biến chúng ta từ thân quen thành xa lạ.
- Gợi ý luyện nói và luyện viết
Bạn có thể dùng 陌生 trong các chủ đề sau để luyện tập:
Miêu tả cảm xúc khi đến một nơi mới
Kể lại trải nghiệm gặp người lạ
So sánh giữa “thân thuộc” và “xa lạ”
Mô tả một mối quan hệ đã thay đổi theo thời gian
- Ví dụ chi tiết (có pinyin và dịch tiếng Việt)
他是一个陌生人。
Tā shì yí gè mòshēng rén.
Anh ấy là một người lạ.
我对这个地方感到很陌生。
Wǒ duì zhège dìfāng gǎndào hěn mòshēng.
Tôi cảm thấy rất xa lạ với nơi này.
来到一个陌生的环境,我感到有些不安。
Láidào yí gè mòshēng de huánjìng, wǒ gǎndào yǒuxiē bù’ān.
Khi đến một môi trường xa lạ, tôi cảm thấy hơi lo lắng.
小孩子不要跟陌生人说话。
Xiǎo háizi bú yào gēn mòshēng rén shuōhuà.
Trẻ con không nên nói chuyện với người lạ.
他对这份工作还很陌生,需要时间适应。
Tā duì zhè fèn gōngzuò hái hěn mòshēng, xūyào shíjiān shìyìng.
Anh ấy vẫn còn lạ lẫm với công việc này, cần thời gian để thích nghi.
她来到一个完全陌生的国家。
Tā láidào yí gè wánquán mòshēng de guójiā.
Cô ấy đến một đất nước hoàn toàn xa lạ.
虽然我们以前不认识,但他并不让我觉得陌生。
Suīrán wǒmen yǐqián bú rènshi, dàn tā bìng bù ràng wǒ juéde mòshēng.
Mặc dù trước đây chúng tôi không quen, nhưng anh ấy không khiến tôi cảm thấy xa lạ.
他对城市生活感到陌生,因为他一直住在乡下。
Tā duì chéngshì shēnghuó gǎndào mòshēng, yīnwèi tā yìzhí zhù zài xiāngxià.
Anh ấy thấy cuộc sống thành phố rất xa lạ vì luôn sống ở nông thôn.
和陌生人交流对他来说很困难。
Hé mòshēng rén jiāoliú duì tā lái shuō hěn kùnnán.
Giao tiếp với người lạ đối với anh ấy rất khó khăn.
我对这台新电脑的操作还很陌生。
Wǒ duì zhè tái xīn diànnǎo de cāozuò hái hěn mòshēng.
Tôi vẫn còn xa lạ với cách sử dụng chiếc máy tính mới này.
- 陌生 là gì?
陌生 (mòshēng) là một tính từ, mang nghĩa là:
Lạ lẫm, xa lạ, không quen thuộc.
Từ này dùng để miêu tả một người, một nơi, hoặc một sự việc mà bạn không quen thuộc, không biết rõ hoặc chưa từng gặp.
- Loại từ
Tính từ (形容词) - Nghĩa tiếng Việt
陌生 = lạ, xa lạ, không quen, chưa từng gặp - Một số cụm từ thường gặp với 陌生
Từ/Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
陌生人 mòshēng rén người lạ
陌生的环境 mòshēng de huánjìng môi trường lạ
感到陌生 gǎndào mòshēng cảm thấy xa lạ
陌生的城市 mòshēng de chéngshì thành phố xa lạ
一切都很陌生 yīqiè dōu hěn mòshēng mọi thứ đều rất xa lạ - Mẫu câu ví dụ (kèm pinyin và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我对这个地方很陌生。
Wǒ duì zhège dìfāng hěn mòshēng.
Tôi thấy nơi này rất xa lạ.
Ví dụ 2:
她是个陌生人,我不认识她。
Tā shì gè mòshēng rén, wǒ bù rènshi tā.
Cô ấy là người lạ, tôi không quen cô ấy.
Ví dụ 3:
刚来中国时,一切都很陌生。
Gāng lái Zhōngguó shí, yīqiè dōu hěn mòshēng.
Khi mới đến Trung Quốc, mọi thứ đều rất xa lạ.
Ví dụ 4:
在陌生的环境中生活不容易。
Zài mòshēng de huánjìng zhōng shēnghuó bù róngyì.
Sống trong môi trường xa lạ thì không dễ dàng.
Ví dụ 5:
我对他有一种陌生的感觉。
Wǒ duì tā yǒu yì zhǒng mòshēng de gǎnjué.
Tôi có cảm giác xa lạ với anh ấy.
Ví dụ 6:
陌生的城市让我有点紧张。
Mòshēng de chéngshì ràng wǒ yǒudiǎn jǐnzhāng.
Thành phố xa lạ khiến tôi hơi lo lắng.
Ví dụ 7:
我们虽然见过几次,但还是觉得很陌生。
Wǒmen suīrán jiànguò jǐ cì, dàn háishì juéde hěn mòshēng.
Chúng ta dù đã gặp vài lần nhưng vẫn cảm thấy rất xa lạ.
Ví dụ 8:
他突然变得很陌生,好像换了一个人。
Tā tūrán biàn de hěn mòshēng, hǎoxiàng huàn le yí gè rén.
Anh ấy bỗng trở nên xa lạ, như biến thành người khác.
Ví dụ 9:
孩子对新老师感到有点陌生。
Háizi duì xīn lǎoshī gǎndào yǒudiǎn mòshēng.
Đứa trẻ cảm thấy hơi xa lạ với giáo viên mới.
Ví dụ 10:
这种感觉对我来说太陌生了。
Zhè zhǒng gǎnjué duì wǒ lái shuō tài mòshēng le.
Cảm giác này đối với tôi thật quá xa lạ.
陌生 là gì?
陌生 (mòshēng) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là lạ, xa lạ, không quen thuộc.
- Giải thích chi tiết
陌 (mò): con đường nhỏ, không quen biết
生 (shēng): sinh ra, lạ, không quen
→ Ghép lại, 陌生 dùng để miêu tả người hoặc sự vật mà ta chưa từng gặp, chưa quen, không quen thuộc.
- Loại từ
Tính từ (形容词) - Mẫu câu ngữ pháp thường gặp
对……感到陌生: cảm thấy xa lạ với …
……对我来说很陌生: đối với tôi thì rất xa lạ
陌生的 + danh từ: (ai/cái gì đó) xa lạ
- Ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
我对这个地方感到很陌生。
Wǒ duì zhège dìfāng gǎndào hěn mòshēng.
Tôi cảm thấy rất xa lạ với nơi này.
她是个陌生人,我不认识她。
Tā shì gè mòshēng rén, wǒ bù rènshi tā.
Cô ấy là người lạ, tôi không quen cô ấy.
来到一个陌生的城市,我感到有点紧张。
Láidào yí gè mòshēng de chéngshì, wǒ gǎndào yǒudiǎn jǐnzhāng.
Đến một thành phố lạ, tôi cảm thấy hơi lo lắng.
这本书里的词汇对我来说很陌生。
Zhè běn shū lǐ de cíhuì duì wǒ lái shuō hěn mòshēng.
Từ vựng trong cuốn sách này rất xa lạ với tôi.
我和他刚认识,还很陌生。
Wǒ hé tā gāng rènshi, hái hěn mòshēng.
Tôi và anh ấy mới quen nhau, vẫn còn xa lạ.
他对新的工作环境感到陌生。
Tā duì xīn de gōngzuò huánjìng gǎndào mòshēng.
Anh ấy cảm thấy xa lạ với môi trường làm việc mới.
刚开始的时候,大家都有点陌生。
Gāng kāishǐ de shíhòu, dàjiā dōu yǒudiǎn mòshēng.
Lúc đầu, mọi người đều có chút xa lạ.
你不觉得这个名字很陌生吗?
Nǐ bù juéde zhège míngzi hěn mòshēng ma?
Bạn không thấy cái tên này rất lạ sao?
陌生环境让人不安。
Mòshēng huánjìng ràng rén bù’ān.
Môi trường xa lạ khiến người ta bất an.
我不喜欢和陌生人打交道。
Wǒ bù xǐhuān hé mòshēng rén dǎ jiāodào.
Tôi không thích giao tiếp với người lạ.
- Từ vựng:
陌生 (pinyin: mòshēng) - Loại từ:
Tính từ (形容词) - Giải thích chi tiết:
陌生 nghĩa là lạ, xa lạ, chỉ một người, sự vật, hoàn cảnh hoặc môi trường mà mình không quen biết hoặc chưa từng tiếp xúc trước đó.
Từ này thường được dùng để:
Diễn tả cảm giác không quen thuộc với ai đó hoặc nơi nào đó.
Chỉ người mà mình chưa từng gặp.
Mô tả cảm giác không thoải mái vì không quen hoặc chưa từng trải qua.
- Cấu trúc thường dùng:
对 + … + 感到陌生:cảm thấy xa lạ với…
对我来说很陌生:đối với tôi rất lạ lẫm
陌生的 + danh từ:danh từ + xa lạ
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt):
我对这个城市很陌生。
Wǒ duì zhège chéngshì hěn mòshēng.
Tôi thấy thành phố này rất xa lạ.
她是个陌生人,我不认识她。
Tā shì gè mòshēngrén, wǒ bù rènshi tā.
Cô ấy là người lạ, tôi không quen biết cô ấy.
刚到一个陌生的地方,我感到有点不安。
Gāng dào yí gè mòshēng de dìfāng, wǒ gǎndào yǒudiǎn bù’ān.
Mới đến một nơi xa lạ, tôi cảm thấy hơi lo lắng.
他对这个话题并不陌生。
Tā duì zhège huàtí bìng bù mòshēng.
Anh ấy không hề xa lạ với chủ đề này.
陌生的环境让他感到紧张。
Mòshēng de huánjìng ràng tā gǎndào jǐnzhāng.
Môi trường xa lạ khiến anh ấy cảm thấy căng thẳng.
我刚到这家公司,一切都还很陌生。
Wǒ gāng dào zhè jiā gōngsī, yíqiè dōu hái hěn mòshēng.
Tôi mới đến công ty này, mọi thứ vẫn còn rất lạ lẫm.
在陌生人面前,我不太愿意说话。
Zài mòshēngrén miànqián, wǒ bú tài yuànyì shuōhuà.
Trước mặt người lạ, tôi không muốn nói chuyện nhiều.
他对这个领域并不陌生,有很多经验。
Tā duì zhège lǐngyù bìng bù mòshēng, yǒu hěn duō jīngyàn.
Anh ấy không hề xa lạ với lĩnh vực này, có rất nhiều kinh nghiệm.
她感觉我对她越来越陌生了。
Tā gǎnjué wǒ duì tā yuèláiyuè mòshēng le.
Cô ấy cảm thấy tôi ngày càng xa lạ với cô ấy.
在陌生的国家旅行是一种特别的体验。
Zài mòshēng de guójiā lǚxíng shì yì zhǒng tèbié de tǐyàn.
Du lịch ở một đất nước xa lạ là một trải nghiệm đặc biệt.
“陌生” (mò shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là “xa lạ” hoặc “lạ lẫm” trong tiếng Việt. Từ này được dùng để chỉ trạng thái hoặc cảm giác không quen thuộc với một người, một sự vật, sự việc, hoặc một hoàn cảnh nào đó. Nó mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh, và thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn viết.
- Phân tích chi tiết
Nghĩa: “陌生” biểu thị sự không quen biết, không quen thuộc, hoặc cảm giác cách xa về mặt cảm xúc, kinh nghiệm. Nó có thể áp dụng cho con người (người lạ), địa điểm (chỗ lạ), hoặc khái niệm (điều mới mẻ).
Cách phát âm: Mò shēng (thanh điệu: mò – thanh 4, shēng – thanh 1).
Cấu tạo từ:
“陌” (mò): Mang nghĩa “đường nhỏ”, “lối lạ”, thường gợi lên sự xa cách hoặc không quen thuộc.
“生” (shēng): Mang nghĩa “sống”, “mới”, hoặc “chưa quen”. Khi kết hợp, “陌生” nhấn mạnh sự xa lạ, thiếu thân thuộc. - Loại từ
“陌生” là một tính từ (形容词 – xíng róng cí) trong tiếng Trung, dùng để miêu tả đặc điểm của một danh từ (người, vật, sự việc). Trong một số trường hợp, nó cũng có thể được dùng như danh từ, ví dụ: “面对陌生” (đối mặt với sự xa lạ). - Mẫu câu cơ bản
Cấu trúc 1: Chủ ngữ + 很 (hěn) + 陌生 (mò shēng) + (补语 – bổ ngữ, nếu có).
Nghĩa: Ai/cái gì đó rất xa lạ (có thể kèm lý do).
Cấu trúc 2: 主语 (chủ ngữ) + 对 (duì) + tân ngữ + 感到 (gǎn dào) + 陌生 (mò shēng).
Nghĩa: Ai đó cảm thấy xa lạ với cái gì/ai đó.
Cấu trúc 3: 陌生地 (mò shēng de) + động từ.
Nghĩa: Làm gì đó một cách xa lạ, không quen thuộc. - Ví dụ chi tiết (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
Câu: 这个地方对我来说很陌生。
Phiên âm: Zhè ge dì fāng duì wǒ lái shuō hěn mò shēng.
Dịch: Nơi này đối với tôi rất xa lạ.
Giải thích: “对我来说” (duì wǒ lái shuō) nhấn mạnh cảm giác chủ quan của người nói về sự lạ lẫm của địa điểm.
Ví dụ 2
Câu: 他是一个陌生人,我不认识他。
Phiên âm: Tā shì yī gè mò shēng rén, wǒ bù rèn shí tā.
Dịch: Anh ấy là một người lạ, tôi không quen biết anh ấy.
Giải thích: “陌生人” (mò shēng rén) là cách dùng phổ biến để chỉ “người lạ”, thường mang sắc thái trung tính.
Ví dụ 3
Câu: 我对这个话题感到很陌生。
Phiên âm: Wǒ duì zhè ge huà tí gǎn dào hěn mò shēng.
Dịch: Tôi cảm thấy rất xa lạ với chủ đề này.
Giải thích: “对…感到陌生” (duì…gǎn dào mò shēng) là cấu trúc phổ biến để diễn tả sự thiếu quen thuộc với một khái niệm hoặc vấn đề.
Ví dụ 4
Câu: 她陌生地看着我,好像不认识我一样。
Phiên âm: Tā mò shēng de kàn zhe wǒ, hǎo xiàng bù rèn shí wǒ yī yàng.
Dịch: Cô ấy nhìn tôi một cách xa lạ, như thể không quen biết tôi vậy.
Giải thích: “陌生地” (mò shēng de) làm trạng ngữ, miêu tả cách thức hành động “nhìn” mang cảm giác xa cách.
Ví dụ 5
Câu: 搬到新城市后,一切都显得很陌生。
Phiên âm: Bān dào xīn chéng shì hòu, yī qiè dōu xiǎn dé hěn mò shēng.
Dịch: Sau khi chuyển đến thành phố mới, mọi thứ đều显得 rất xa lạ.
Giải thích: “显得” (xiǎn dé – dường như) kết hợp với “陌生” để nhấn mạnh cảm giác tổng quát về sự lạ lẫm. - Lưu ý văn hóa
Trong tiếng Trung, “陌生” thường gắn với sự thận trọng hoặc khoảng cách. Ví dụ, người Trung Quốc có thể dùng “陌生人” (người lạ) để nhắc nhở trẻ em cẩn thận với người không quen biết.
Từ đồng nghĩa: “生疏” (shēng shū – lạ lẫm, không quen), “不熟悉” (bù shú xī – không quen thuộc).
Từ trái nghĩa: “熟悉” (shú xī – quen thuộc).
“陌生” trong tiếng Trung có nghĩa là xa lạ hoặc lạ lẫm trong tiếng Việt. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu của bạn:
- Giải thích chi tiết
“陌生” (mò shēng) là một từ dùng để chỉ trạng thái hoặc cảm giác không quen thuộc, không biết rõ về một người, một vật, hoặc một nơi nào đó. Từ này thường mang ý nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, liên quan đến sự thiếu kết nối, thiếu hiểu biết, hoặc cảm giác không thoải mái khi đối diện với điều gì đó mới mẻ, chưa từng gặp.
Nghĩa cụ thể:
“陌” (mò): lạ, đường lạ (nghĩa gốc là con đường chưa từng đi qua).
“生” (shēng): sinh ra, mới, chưa quen.
Kết hợp: Không quen thuộc, xa lạ, chưa từng biết đến.
Ngữ cảnh sử dụng:
Đời sống: Mô tả người lạ, nơi chốn mới, hoặc cảm giác không quen.
Giao tiếp: Thể hiện sự ngần ngại hoặc khoảng cách với điều gì đó.
Văn học: Miêu tả trạng thái tâm lý hoặc bối cảnh mới mẻ.
Đặc điểm:
Đối lập với “熟悉” (shúxī – quen thuộc).
Thường gắn với sự thiếu thông tin hoặc kinh nghiệm về đối tượng được nhắc đến.
- Loại từ
“陌生” là một tính từ (形容词 – xíng róng cí), dùng để mô tả trạng thái “xa lạ” hoặc “lạ lẫm”.
Từ ghép:
“陌” (mò): lạ.
“生” (shēng): mới, chưa quen. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng “陌生”:
Mẫu câu 1: 主语 (Chủ ngữ) + 对 (đối với) + 宾语 (Tân ngữ) + 很/有点 (rất/hơi) + 陌生
Ý nghĩa: Một chủ thể cảm thấy xa lạ với một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
我对这个地方很陌生。
Wǒ duì zhège dìfāng hěn mòshēng.
Tôi rất xa lạ với nơi này.
他对数学有点陌生。
Tā duì shùxué yǒudiǎn mòshēng.
Anh ấy hơi xa lạ với môn toán.
Mẫu câu 2: 主语 (Chủ ngữ) + 是 (là) + 一个 (một) + 陌生 + 的 + 名词 (Danh từ)
Ý nghĩa: Mô tả một chủ thể là một điều gì đó xa lạ.
Ví dụ:
- 他是一个陌生的人。
Tā shì yī gè mòshēng de rén.
Anh ấy là một người xa lạ. - 这是一个陌生的声音。
Zhè shì yī gè mòshēng de shēngyīn.
Đây là một âm thanh xa lạ.
Mẫu câu 3: 主语 (Chủ ngữ) + 觉得 (cảm thấy) + 很/有点 (rất/hơi) + 陌生
Ý nghĩa: Chủ thể cảm nhận sự xa lạ trong một tình huống.
Ví dụ: - 我觉得这里很陌生。
Wǒ juéde zhèlǐ hěn mòshēng.
Tôi cảm thấy nơi này rất xa lạ. - 她觉得新学校有点陌生。
Tā juéde xīn xuéxiào yǒudiǎn mòshēng.
Cô ấy cảm thấy trường học mới hơi xa lạ. - Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Dưới đây là các ví dụ minh họa theo các ngữ cảnh:
Ví dụ về người xa lạ
他对我来说很陌生。
Tā duì wǒ láishuō hěn mòshēng.
Anh ấy đối với tôi rất xa lạ.
街上都是陌生的人。
Jiē shàng dōu shì mòshēng de rén.
Trên đường toàn là những người xa lạ.
我看到一个陌生的面孔。
Wǒ kàndào yī gè mòshēng de miànkǒng.
Tôi nhìn thấy một gương mặt xa lạ.
她是一个陌生人,我不认识她。
Tā shì yī gè mòshēngrén, wǒ bù rènshí tā.
Cô ấy là một người xa lạ, tôi không quen cô ấy.
他对新同事有点陌生。
Tā duì xīn tóngshì yǒudiǎn mòshēng.
Anh ấy hơi xa lạ với đồng nghiệp mới.
陌生人敲门时我很紧张。
Mòshēngrén qiāomén shí wǒ hěn j Glovesnzhāng.
Khi người lạ gõ cửa, tôi rất căng thẳng.
他看起来很陌生,我记不起他是谁。
Tā kàn qǐlái hěn mòshēng, wǒ jìbuqǐ tā shì shéi.
Anh ấy trông rất xa lạ, tôi không nhớ anh ấy là ai.
我们班来了一个陌生的学生。
Wǒmen bān lái le yī gè mòshēng de xuéshēng.
Lớp chúng tôi có một học sinh xa lạ mới đến.
陌生人给我打电话让我不安。
Mòshēngrén gěi wǒ dǎ diànhuà ràng wǒ bù’ān.
Người lạ gọi điện cho tôi khiến tôi bất an.
他对陌生人总是很警惕。
Tā duì mòshēngrén zǒngshì hěn jǐngtì.
Anh ấy luôn cảnh giác với người lạ.
Ví dụ về nơi chốn hoặc môi trường xa lạ
我对这个城市很陌生。
Wǒ duì zhège chéngshì hěn mòshēng.
Tôi rất xa lạ với thành phố này.
来到陌生的地方我有点害怕。
Láidào mòshēng de dìfāng wǒ yǒudiǎn hàipà.
Đến một nơi xa lạ, tôi hơi sợ.
这个房间对我来说很陌生。
Zhège fángjiān duì wǒ láishuō hěn mòshēng.
Căn phòng này đối với tôi rất xa lạ.
她觉得新家有点陌生。
Tā juéde xīn jiā yǒudiǎn mòshēng.
Cô ấy cảm thấy ngôi nhà mới hơi xa lạ.
陌生的环境让我不舒服。
Mòshēng de huánjìng ràng wǒ bù shūfu.
Môi trường xa lạ khiến tôi không thoải mái.
我对农村生活很陌生。
Wǒ duì nóngcūn shēnghuó hěn mòshēng.
Tôi rất xa lạ với cuộc sống nông thôn.
他刚到国外,觉得一切都很陌生。
Tā gāng dào guówài, juéde yīqiè dōu hěn mòshēng.
Anh ấy vừa đến nước ngoài, cảm thấy mọi thứ đều xa lạ.
陌生的街道让我迷路了。
Mòshēng de jiēdào ràng wǒ mílù le.
Những con đường xa lạ khiến tôi bị lạc.
这个国家对我来说很陌生。
Zhège guójiā duì wǒ láishuō hěn mòshēng.
Đất nước này đối với tôi rất xa lạ.
她走进一个陌生的办公室。
Tā zǒujìn yī gè mòshēng de bàngōngshì.
Cô ấy bước vào một văn phòng xa lạ.
Ví dụ về kiến thức hoặc sự vật xa lạ
我对电脑技术很陌生。
Wǒ duì diànnǎo jìshù hěn mòshēng.
Tôi rất xa lạ với kỹ thuật máy tính.
他对历史有点陌生。
Tā duì lìshǐ yǒudiǎn mòshēng.
Anh ấy hơi xa lạ với lịch sử.
这个词对我来说很陌生。
Zhège cí duì wǒ láishuō hěn mòshēng.
Từ này đối với tôi rất xa lạ.
她对新规则觉得陌生。
Tā duì xīn guīzé juéde mòshēng.
Cô ấy cảm thấy xa lạ với quy tắc mới.
陌生的文化让我很好奇。
Mòshēng de wénhuà ràng wǒ hěn hàoqí.
Văn hóa xa lạ khiến tôi rất tò mò.
- Tóm tắt
“陌生” là tính từ, mang nghĩa “xa lạ” hoặc “lạ lẫm”, diễn tả sự không quen thuộc với người, nơi chốn, hoặc sự vật.
Nó được dùng trong đời sống để mô tả cảm giác thiếu kết nối hoặc kinh nghiệm với một đối tượng.
Các mẫu câu thường nhấn mạnh sự xa lạ đối với một điều gì đó, mô tả đối tượng xa lạ, hoặc cảm nhận cá nhân.
Từ “陌生” trong tiếng Trung có nghĩa là lạ lẫm, không quen biết hoặc xa lạ. Nó thường được dùng để miêu tả trạng thái cảm giác khi gặp điều gì đó mới mẻ hoặc không quen thuộc. Đây là một tính từ (loại từ).
Giải thích chi tiết
Phát âm: mò shēng (拼音: mò shēng)
“陌” (mò): mang ý nghĩa “đường lớn, xa lạ”.
“生” (shēng): nghĩa chính là “sinh ra”, nhưng khi kết hợp với “陌” sẽ mang nghĩa “không quen thuộc”.
Mẫu câu ví dụ:
我对这个地方感到陌生。 Wǒ duì zhège dìfāng gǎndào mòshēng. Tôi cảm thấy nơi này thật xa lạ.
陌生人给我打了一个电话。 Mòshēng rén gěi wǒ dǎle yí ge diànhuà. Một người lạ đã gọi cho tôi.
初次见面,他显得很陌生。 Chūcì jiànmiàn, tā xiǎnde hěn mòshēng. Lần đầu gặp mặt, anh ấy trông có vẻ rất lạ lẫm.
Các ví dụ khác:
孩子们对陌生环境总是感到紧张。 Háizimen duì mòshēng huánjìng zǒngshì gǎndào jǐnzhāng. Trẻ con thường cảm thấy căng thẳng với môi trường xa lạ.
我很久没回家乡,那里变得陌生了。 Wǒ hěnjiǔ méi huí jiāxiāng, nàlǐ biàn de mòshēng le. Tôi đã lâu không về quê, nơi đó trở nên xa lạ rồi.
遇到陌生人,要保持警惕。 Yùdào mòshēng rén, yào bǎochí jǐngtì. Khi gặp người lạ, cần giữ sự cảnh giác.