Thứ Tư, Tháng 4 15, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 学历 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

学历 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

学历 (xuélì) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trình độ học vấn hoặc trình độ học lực, tức là quá trình giáo dục chính quy mà một người đã hoàn thành, chẳng hạn như tốt nghiệp tiểu học, trung học, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ,…

0
211
Đánh giá post
  1. 学历 là gì?
    学历 (xuélì) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trình độ học vấn hoặc trình độ học lực, tức là quá trình giáo dục chính quy mà một người đã hoàn thành, chẳng hạn như tốt nghiệp tiểu học, trung học, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ,…
  2. Giải thích chi tiết
    学 (xué): học

历 (lì): quá trình, trải qua

Khi ghép lại, 学历 có nghĩa là quá trình học tập chính thức đã hoàn thành — được dùng để biểu thị cấp bậc giáo dục cao nhất mà một người đã đạt được.

  1. Loại từ: Danh từ (名词)
  2. Một số trình độ học vấn phổ biến
    小学学历 (xiǎoxué xuélì): trình độ tiểu học

初中学历 (chūzhōng xuélì): trình độ trung học cơ sở

高中学历 (gāozhōng xuélì): trình độ trung học phổ thông

大专学历 (dàzhuān xuélì): trình độ cao đẳng

本科学历 (běnkē xuélì): trình độ đại học

研究生学历 (yánjiūshēng xuélì): trình độ sau đại học (thạc sĩ, tiến sĩ)

  1. Cấu trúc mẫu câu
    /她的学历是……

拥有……学历

取得……学历

学历要求是……

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    他的学历是本科。
    Tā de xuélì shì běnkē.
    Trình độ học vấn của anh ấy là đại học.

她拥有硕士学历。
Tā yǒngyǒu shuòshì xuélì.
Cô ấy có trình độ thạc sĩ.

这个职位要求至少大专学历。
Zhège zhíwèi yāoqiú zhìshǎo dàzhuān xuélì.
Vị trí này yêu cầu ít nhất là trình độ cao đẳng.

我希望将来能取得博士学历。
Wǒ xīwàng jiānglái néng qǔdé bóshì xuélì.
Tôi hy vọng sau này có thể đạt được trình độ tiến sĩ.

学历只是一个方面,能力更重要。
Xuélì zhǐshì yí gè fāngmiàn, nénglì gèng zhòngyào.
Trình độ học vấn chỉ là một khía cạnh, năng lực mới quan trọng hơn.

他虽然学历不高,但工作经验很丰富。
Tā suīrán xuélì bù gāo, dàn gōngzuò jīngyàn hěn fēngfù.
Tuy trình độ học vấn của anh ấy không cao, nhưng kinh nghiệm làm việc lại rất phong phú.

你的学历是什么?
Nǐ de xuélì shì shénme?
Trình độ học vấn của bạn là gì?

提高学历可以增加就业机会。
Tígāo xuélì kěyǐ zēngjiā jiùyè jīhuì.
Nâng cao trình độ học vấn có thể tăng cơ hội việc làm.

公司更看重能力而不是学历。
Gōngsī gèng kànzhòng nénglì ér bùshì xuélì.
Công ty coi trọng năng lực hơn là trình độ học vấn.

我哥哥只有高中学历,但自己开了公司。
Wǒ gēge zhǐ yǒu gāozhōng xuélì, dàn zìjǐ kāile gōngsī.
Anh trai tôi chỉ có trình độ trung học phổ thông nhưng đã tự mở công ty riêng.

学历 (xuélì) trong tiếng Trung có nghĩa là trình độ học vấn, hay trình độ giáo dục. Đây là một từ rất thông dụng, đặc biệt trong các văn bản hành chính, hồ sơ xin việc, tuyển dụng, và các tình huống liên quan đến học thuật hoặc công việc.

  1. Giải thích chi tiết
    学历 (xuélì): là danh từ, chỉ trình độ học vấn đã đạt được sau khi hoàn thành một cấp bậc giáo dục nào đó.

Bao gồm các trình độ như:

小学学历: trình độ tiểu học

初中学历: trình độ trung học cơ sở

高中学历: trình độ trung học phổ thông

大专学历: trình độ cao đẳng

本科学历: trình độ đại học

硕士学历: trình độ thạc sĩ

博士学历: trình độ tiến sĩ

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng trong câu
    Dùng để nói về trình độ học vấn của một người.

Kết hợp với các động từ như:

拥有 (yōngyǒu): có

取得 (qǔdé): đạt được

提高 (tígāo): nâng cao

要求 (yāoqiú): yêu cầu

  1. Mẫu câu ví dụ (có pinyin và tiếng Việt)
    他有本科学历。
    Tā yǒu běnkē xuélì.
    Anh ấy có bằng đại học.

你的学历是什么?
Nǐ de xuélì shì shénme?
Trình độ học vấn của bạn là gì?

她正在努力提高自己的学历。
Tā zhèngzài nǔlì tígāo zìjǐ de xuélì.
Cô ấy đang nỗ lực nâng cao trình độ học vấn của mình.

这个职位要求硕士以上学历。
Zhège zhíwèi yāoqiú shuòshì yǐshàng xuélì.
Vị trí này yêu cầu trình độ thạc sĩ trở lên.

虽然他学历不高,但经验很丰富。
Suīrán tā xuélì bù gāo, dàn jīngyàn hěn fēngfù.
Tuy trình độ học vấn của anh ấy không cao, nhưng kinh nghiệm lại rất phong phú.

我想出国留学,提升我的学历。
Wǒ xiǎng chūguó liúxué, tíshēng wǒ de xuélì.
Tôi muốn đi du học để nâng cao trình độ học vấn.

学历不代表一切,但它很重要。
Xuélì bù dàibiǎo yíqiè, dàn tā hěn zhòngyào.
Trình độ học vấn không quyết định tất cả, nhưng nó rất quan trọng.

她的学历是博士,主修经济学。
Tā de xuélì shì bóshì, zhǔxiū jīngjìxué.
Cô ấy có bằng tiến sĩ, chuyên ngành kinh tế học.

这个岗位对学历有严格的要求。
Zhège gǎngwèi duì xuélì yǒu yángé de yāoqiú.
Chức vụ này có yêu cầu nghiêm ngặt về trình độ học vấn.

现在很多公司更看重学历和能力的结合。
Xiànzài hěn duō gōngsī gèng kànzhòng xuélì hé nénglì de jiéhé.
Hiện nay nhiều công ty coi trọng sự kết hợp giữa trình độ học vấn và năng lực.

  1. 学历 là gì?
    学历 (xuélì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là trình độ học vấn, bằng cấp học thuật, hay trình độ văn hóa đã được công nhận chính thức qua hệ thống giáo dục.
    Nó thể hiện mức độ giáo dục chính quy mà một người đã hoàn thành, ví dụ như: tiểu học, trung học, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ,…
  2. Giải thích ngữ pháp
    Loại từ: Danh từ (名词)

Thuộc lĩnh vực: Giáo dục, hành chính, việc làm

Thường kết hợp với các động từ:

拥有学历 (yōngyǒu xuélì) – có trình độ học vấn

提高学历 (tígāo xuélì) – nâng cao học vấn

要求学历 (yāoqiú xuélì) – yêu cầu bằng cấp

学历认证 (xuélì rènzhèng) – xác nhận trình độ học vấn

学历造假 (xuélì zàojiǎ) – làm giả bằng cấp

  1. Một số thuật ngữ liên quan
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    学士学位 xuéshì xuéwèi bằng cử nhân
    硕士学位 shuòshì xuéwèi bằng thạc sĩ
    博士学位 bóshì xuéwèi bằng tiến sĩ
    高中学历 gāozhōng xuélì trình độ trung học phổ thông
    大专学历 dàzhuān xuélì trình độ cao đẳng
    本科学历 běnkē xuélì trình độ đại học
    研究生学历 yánjiūshēng xuélì trình độ sau đại học
  2. Ví dụ câu có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    他的学历是硕士。
    Tā de xuélì shì shuòshì.
    Trình độ học vấn của anh ấy là thạc sĩ.

Ví dụ 2:
这份工作要求本科学历。
Zhè fèn gōngzuò yāoqiú běnkē xuélì.
Công việc này yêu cầu trình độ đại học.

Ví dụ 3:
她虽然学历不高,但经验很丰富。
Tā suīrán xuélì bù gāo, dàn jīngyàn hěn fēngfù.
Tuy trình độ học vấn của cô ấy không cao, nhưng kinh nghiệm rất phong phú.

Ví dụ 4:
现在很多人通过网络提高学历。
Xiànzài hěn duō rén tōngguò wǎngluò tígāo xuélì.
Hiện nay nhiều người nâng cao trình độ học vấn qua mạng internet.

Ví dụ 5:
你的学历已经被认证了。
Nǐ de xuélì yǐjīng bèi rènzhèng le.
Bằng cấp của bạn đã được xác nhận.

Ví dụ 6:
学历不是唯一标准,能力更重要。
Xuélì bú shì wéiyī biāozhǔn, nénglì gèng zhòngyào.
Bằng cấp không phải là tiêu chuẩn duy nhất, năng lực mới quan trọng hơn.

Ví dụ 7:
他在国外取得了博士学历。
Tā zài guówài qǔdé le bóshì xuélì.
Anh ấy đã lấy bằng tiến sĩ ở nước ngoài.

Ví dụ 8:
这家公司不看学历,只看能力。
Zhè jiā gōngsī bú kàn xuélì, zhǐ kàn nénglì.
Công ty này không quan trọng bằng cấp, chỉ xem năng lực.

Ví dụ 9:
你有没有考虑继续提升自己的学历?
Nǐ yǒu méiyǒu kǎolǜ jìxù tíshēng zìjǐ de xuélì?
Bạn có từng nghĩ đến việc tiếp tục nâng cao trình độ học vấn không?

Ví dụ 10:
学历造假在求职中是严重的问题。
Xuélì zàojiǎ zài qiúzhí zhōng shì yánzhòng de wèntí.
Làm giả bằng cấp là một vấn đề nghiêm trọng trong tuyển dụng.

  1. Tổng kết
    学历 là từ quan trọng thường xuất hiện trong các tài liệu tuyển dụng, hành chính, giáo dục và du học.

Dùng để thể hiện cấp độ học vấn chính quy, thường được yêu cầu trong đơn xin việc, hồ sơ du học, hồ sơ nhập cư,…

Có thể đứng một mình làm danh từ hoặc kết hợp với các cụm từ khác tạo thành cụm danh từ chuyên môn.

学历 (xuélì) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là trình độ học vấn, trình độ văn hóa, hoặc bằng cấp đã đạt được qua các bậc học chính quy như tiểu học, trung học, đại học, sau đại học,…

  1. Giải thích chi tiết:
    学 (xué): học, việc học

历 (lì): quá trình, trải qua

Kết hợp lại, 学历 chỉ quá trình học tập chính quy mà một người đã trải qua và hoàn thành, được công nhận bằng các văn bằng hoặc chứng chỉ chính thức. Đây là khái niệm quan trọng trong hồ sơ xin việc, tuyển dụng và đánh giá trình độ chuyên môn của một cá nhân.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Mẫu câu sử dụng từ 学历
    他拥有硕士学历。
    Tā yōngyǒu shuòshì xuélì.
    Anh ấy có trình độ học vấn thạc sĩ.

现在很多公司对学历要求很高。
Xiànzài hěn duō gōngsī duì xuélì yāoqiú hěn gāo.
Hiện nay rất nhiều công ty yêu cầu trình độ học vấn cao.

我的学历不高,但我有很多工作经验。
Wǒ de xuélì bù gāo, dàn wǒ yǒu hěn duō gōngzuò jīngyàn.
Trình độ học vấn của tôi không cao, nhưng tôi có nhiều kinh nghiệm làm việc.

他的学历和能力都很优秀。
Tā de xuélì hé nénglì dōu hěn yōuxiù.
Trình độ học vấn và năng lực của anh ấy đều xuất sắc.

用人单位往往更看重学历和经验。
Yòngrén dānwèi wǎngwǎng gèng kànzhòng xuélì hé jīngyàn.
Các đơn vị tuyển dụng thường coi trọng bằng cấp và kinh nghiệm hơn.

  1. Thêm nhiều ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    你最高的学历是什么?
    Nǐ zuì gāo de xuélì shì shénme?
    Trình độ học vấn cao nhất của bạn là gì?

他没有大学学历,但他自己创业很成功。
Tā méiyǒu dàxué xuélì, dàn tā zìjǐ chuàngyè hěn chénggōng.
Anh ấy không có bằng đại học, nhưng tự khởi nghiệp rất thành công.

拥有高学历不等于有能力。
Yōngyǒu gāo xuélì bù děngyú yǒu nénglì.
Có trình độ học vấn cao không đồng nghĩa với việc có năng lực.

你想提升自己的学历吗?
Nǐ xiǎng tíshēng zìjǐ de xuélì ma?
Bạn có muốn nâng cao trình độ học vấn của mình không?

他正在攻读博士学历。
Tā zhèngzài gōngdú bóshì xuélì.
Anh ấy đang theo học chương trình tiến sĩ.

  1. Từ vựng:
    学历 (xuélì)
  2. Loại từ:
    Danh từ
  3. Định nghĩa chi tiết:
    学历 là danh từ dùng để chỉ trình độ học vấn chính quy mà một người đã đạt được thông qua hệ thống giáo dục chính thức. Nó phản ánh mức độ giáo dục cao nhất mà một người đã hoàn thành, ví dụ như: tiểu học, trung học, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ…

Khác với từ 教育背景 (jiàoyù bèijǐng) là bối cảnh giáo dục tổng quát, 学历 chỉ nói đến bằng cấp chính thức đã được công nhận.

  1. Các cấp bậc học vấn thông thường:
    小学学历: trình độ tiểu học

初中学历: trình độ trung học cơ sở

高中学历: trình độ trung học phổ thông

大专学历: trình độ cao đẳng

本科学历: trình độ đại học

硕士学历: trình độ thạc sĩ

博士学历: trình độ tiến sĩ

  1. Một số cụm từ phổ biến với 学历:
    学历证明: chứng nhận học vấn

提高学历: nâng cao trình độ học vấn

学历要求: yêu cầu bằng cấp

学历文凭: văn bằng học vấn

学历认证: công nhận bằng cấp

学历造假: làm giả bằng cấp

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt:
    他的学历是硕士。
    Tā de xuélì shì shuòshì.
    Trình độ học vấn của anh ấy là thạc sĩ.

你申请这个工作需要本科学历。
Nǐ shēnqǐng zhège gōngzuò xūyào běnkē xuélì.
Bạn cần có bằng đại học để ứng tuyển công việc này.

她为了提高学历而报了研究生班。
Tā wèile tígāo xuélì ér bào le yánjiūshēng bān.
Cô ấy đã đăng ký lớp cao học để nâng cao trình độ học vấn.

学历不等于能力,但在很多情况下很重要。
Xuélì bù děngyú nénglì, dàn zài hěn duō qíngkuàng xià hěn zhòngyào.
Bằng cấp không đồng nghĩa với năng lực, nhưng trong nhiều trường hợp lại rất quan trọng.

他虽然学历不高,但工作经验非常丰富。
Tā suīrán xuélì bù gāo, dàn gōngzuò jīngyàn fēicháng fēngfù.
Tuy trình độ học vấn không cao, nhưng anh ấy có kinh nghiệm làm việc rất phong phú.

你的学历是在哪所大学取得的?
Nǐ de xuélì shì zài nǎ suǒ dàxué qǔdé de?
Bạn lấy bằng cấp ở trường đại học nào?

学历造假是违法行为。
Xuélì zàojiǎ shì wéifǎ xíngwéi.
Làm giả bằng cấp là hành vi phạm pháp.

这家公司对学历要求不高,注重实际能力。
Zhè jiā gōngsī duì xuélì yāoqiú bù gāo, zhùzhòng shíjì nénglì.
Công ty này không yêu cầu bằng cấp cao, mà chú trọng năng lực thực tế.

她的学历让人很佩服。
Tā de xuélì ràng rén hěn pèifú.
Trình độ học vấn của cô ấy khiến người khác rất khâm phục.

很多工作岗位对学历有明确的要求。
Hěn duō gōngzuò gǎngwèi duì xuélì yǒu míngquè de yāoqiú.
Nhiều vị trí công việc có yêu cầu rõ ràng về trình độ học vấn.

“学历” trong tiếng Trung có nghĩa là trình độ học vấn hoặc bằng cấp trong tiếng Việt. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu của bạn:

  1. Giải thích chi tiết
    “学历” (xué lì) là một từ dùng để chỉ mức độ giáo dục chính quy mà một người đã hoàn thành, thường được chứng minh qua các văn bằng, chứng chỉ do cơ sở giáo dục cấp. Nó phản ánh quá trình học tập và thành tựu học thuật của một cá nhân, từ cấp tiểu học đến đại học hoặc cao hơn.

Nghĩa cụ thể:
“学” (xué): học, học tập.
“历” (lì): lịch sử, quá trình trải qua.
Kết hợp: Quá trình học tập đã trải qua và kết quả đạt được (bằng cấp).
Ngữ cảnh sử dụng:
Tuyển dụng: Xác định trình độ học vấn của ứng viên (ví dụ: tốt nghiệp trung học, đại học).
Đời sống: Đánh giá năng lực hoặc địa vị xã hội của một người.
Giáo dục: Nói về các cấp độ học vấn (tiểu học, trung học, đại học, sau đại học).
Đặc điểm:
Thường gắn với hệ thống giáo dục chính quy (khác với kỹ năng tự học hoặc kinh nghiệm).
Các cấp phổ biến: 小学 (xiǎoxué – tiểu học), 初中 (chūzhōng – trung học cơ sở), 高中 (gāozhōng – trung học phổ thông), 大学 (dàxué – đại học), 硕士 (shuòshì – thạc sĩ), 博士 (bóshì – tiến sĩ).

  1. Loại từ
    “学历” là một danh từ (名词 – míng cí), chỉ khái niệm “trình độ học vấn” hoặc “bằng cấp”.
    Từ ghép:
    “学” (xué): học.
    “历” (lì): trải qua, kinh lịch.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng “学历”:

Mẫu câu 1: 主语 (Chủ ngữ) + 的 + 学历 + 是 (là) + 具体学历 (Trình độ cụ thể)
Ý nghĩa: Mô tả trình độ học vấn của một chủ thể.
Ví dụ:
他的学历是大学本科。
Tā de xuélì shì dàxué běnkē.
Trình độ học vấn của anh ấy là đại học本科 (cử nhân).
我的学历是高中。
Wǒ de xuélì shì gāozhōng.
Trình độ học vấn của tôi là trung học phổ thông.
Mẫu câu 2: 主语 (Chủ ngữ) + 有 (có) + 学历
Ý nghĩa: Chỉ việc một chủ thể sở hữu trình độ học vấn nào đó.
Ví dụ:

  1. 他有硕士学历。
    Tā yǒu shuòshì xuélì.
    Anh ấy có trình độ học vấn thạc sĩ.
  2. 她有博士学历。
    Tā yǒu bóshì xuélì.
    Cô ấy có trình độ học vấn tiến sĩ.
    Mẫu câu 3: 学历 + 对 (đối với) + 主语 (Chủ ngữ) + 很重要 (rất quan trọng)
    Ý nghĩa: Nhấn mạnh tầm quan trọng của học vấn đối với một chủ thể.
    Ví dụ:
  3. 学历对找工作很重要。
    Xuélì duì zhǎo gōngzuò hěn zhòngyào.
    Trình độ học vấn rất quan trọng đối với việc tìm việc làm.
  4. 学历对她的事业很重要。
    Xuélì duì tā de shìyè hěn zhòngyào.
    Trình độ học vấn rất quan trọng đối với sự nghiệp của cô ấy.
  5. Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Dưới đây là các ví dụ minh họa theo các ngữ cảnh:

Ví dụ về mô tả trình độ học vấn
他的学历是小学。
Tā de xuélì shì xiǎoxué.
Trình độ học vấn của anh ấy là tiểu học.
我的学历是大专。
Wǒ de xuélì shì dàzhuān.
Trình độ học vấn của tôi là cao đẳng.
她有大学学历。
Tā yǒu dàxué xuélì.
Cô ấy có trình độ học vấn đại học.
这个工作的最低学历是高中。
Zhège gōngzuò de zuìdī xuélì shì gāozhōng.
Trình độ học vấn tối thiểu cho công việc này là trung học phổ thông.
他有博士学历,很厉害。
Tā yǒu bóshì xuélì, hěn lìhai.
Anh ấy có trình độ học vấn tiến sĩ, rất giỏi.
她的学历不高,只有初中。
Tā de xuélì bù gāo, zhǐyǒu chūzhōng.
Trình độ học vấn của cô ấy không cao, chỉ có trung học cơ sở.
我的朋友有硕士学历。
Wǒ de péngyǒu yǒu shuòshì xuélì.
Bạn tôi có trình độ học vấn thạc sĩ.
这个岗位需要大学学历。
Zhège gǎngwèi xūyào dàxué xuélì.
Vị trí này yêu cầu trình độ học vấn đại học.
他的学历是本科经济学。
Tā de xuélì shì běnkē jīngjìxué.
Trình độ học vấn của anh ấy là cử nhân kinh tế học.
她正在提升自己的学历。
Tā zhèngzài tíshēng zìjǐ de xuélì.
Cô ấy đang nâng cao trình độ học vấn của mình.
Ví dụ về ứng dụng trong đời sống/tuyển dụng
学历高的人更容易找工作。
Xuélì gāo de rén gèng róngyì zhǎo gōngzuò.
Người có trình độ học vấn cao dễ tìm việc làm hơn.
公司要求应聘者有本科以上学历。
Gōngsī yāoqiú yìngpìnzhě yǒu běnkē yǐshàng xuélì.
Công ty yêu cầu ứng viên có trình độ học vấn từ cử nhân trở lên.
学历对职业发展有帮助。
Xuélì duì zhíyè fāzhǎn yǒu bāngzhù.
Trình độ học vấn giúp ích cho sự phát triển nghề nghiệp.
他没有学历,但经验丰富。
Tā méiyǒu xuélì, dàn jīngyàn fēngfù.
Anh ấy không có trình độ học vấn, nhưng giàu kinh nghiệm.
这份简历上写了他的学历。
Zhè fèn jiǎnlì shàng xiě le tā de xuélì.
Bản sơ yếu lý lịch này ghi trình độ học vấn của anh ấy.
学历不够可能会限制机会。
Xuélì bùgòu kěnéng huì xiànzhì jīhuì.
Trình độ học vấn không đủ có thể hạn chế cơ hội.
他在国外取得了硕士学历。
Tā zài guówài qǔdé le shuòshì xuélì.
Anh ấy đã lấy được bằng thạc sĩ ở nước ngoài.
这个职位不需要高学历。
Zhège zhíwèi bù xūyào gāo xuélì.
Vị trí này không yêu cầu trình độ học vấn cao.
学历证明需要提交给学校。
Xuélì zhèngmíng xūyào tígòng gěi xuéxiào.
Chứng nhận học vấn cần được nộp cho trường học.
他的学历让他很有竞争力。
Tā de xuélì ràng tā hěn yǒu jìngzhēnglì.
Trình độ học vấn của anh ấy khiến anh ấy rất cạnh tranh.
Ví dụ về cảm nhận hoặc quan điểm
我认为学历很重要。
Wǒ rènwéi xuélì hěn zhòngyào.
Tôi nghĩ trình độ học vấn rất quan trọng.
她不在乎学历,只看能力。
Tā bù zàihu xuélì, zhǐ kàn nénglì.
Cô ấy không quan tâm đến trình độ học vấn, chỉ nhìn vào năng lực.
学历高不代表一切。
Xuélì gāo bù dàibiǎo yīqiè.
Trình độ học vấn cao không đại diện cho tất cả.
他为自己的学历感到骄傲。
Tā wèi zìjǐ de xuélì gǎndào jiāo’ào.
Anh ấy tự hào về trình độ học vấn của mình.
学历只是成功的起点。
Xuélì zhǐshì chénggōng de qǐdiǎn.
Trình độ học vấn chỉ là điểm khởi đầu của thành công.

  1. Tóm tắt
    “学历” là danh từ, mang nghĩa “trình độ học vấn” hoặc “bằng cấp”.
    Nó được dùng trong giáo dục, tuyển dụng, và đời sống để chỉ mức độ học tập chính quy.
    Các mẫu câu thường nhấn mạnh trình độ cụ thể, sự sở hữu học vấn, hoặc tầm quan trọng của nó.

“学历” (xué lì) trong tiếng Trung có nghĩa là “trình độ học vấn” hoặc “bằng cấp” trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ mức độ giáo dục mà một người đã hoàn thành, thường gắn liền với các chứng chỉ, bằng cấp chính thức. Dưới đây là giải thích chi tiết:

  1. Nghĩa của từ “学历”
    “学历” gồm hai chữ Hán:
    学 (xué): có nghĩa là “học”, “kiến thức”.
    历 (lì): có nghĩa là “lịch sử”, “trải qua” (trong ngữ cảnh này ám chỉ quá trình học tập đã trải qua).
    Khi ghép lại, “学历” biểu thị trình độ học vấn hoặc cấp bậc giáo dục mà một người đạt được, ví dụ như tiểu học, trung học, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ, v.v. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, tuyển dụng hoặc hồ sơ cá nhân.
  2. Loại từ
    “学历” là một danh từ (名词 / míngcí). Nó đóng vai trò là đối tượng hoặc chủ thể trong câu, thường được dùng để miêu tả trình độ học vấn của một người.
  3. Cách sử dụng trong câu
    Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 有 (yǒu – có) + 学历
    Dùng để nói về trình độ học vấn của ai đó.
    Kết hợp với tính từ: 学历 + 很/比较 (hěn/bǐjiào) + tính từ
    Miêu tả mức độ của trình độ học vấn (cao, thấp, v.v.).
    Kết hợp với động từ: 主语 + 提高 (tígāo – nâng cao) + 学历
    Diễn tả hành động cải thiện trình độ học vấn.
  4. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách dùng “学历” trong các tình huống khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1:
他的学历很高。
Tā de xuélì hěn gāo.
Trình độ học vấn của anh ấy rất cao.
Giải thích: “很高” (rất cao) miêu tả mức độ học vấn đáng kể.
Ví dụ 2:
你有什么学历?
Nǐ yǒu shénme xuélì?
Bạn có trình độ học vấn gì?
Giải thích: Dùng “有” để hỏi về bằng cấp hoặc cấp học đã đạt được.
Ví dụ 3:
这个工作需要大学学历。
Zhège gōngzuò xūyào dàxué xuélì.
Công việc này yêu cầu trình độ đại học.
Giải thích: “大学学历” (trình độ đại học) chỉ yêu cầu cụ thể về học vấn.
Ví dụ 4:
她正在提高自己的学历。
Tā zhèngzài tígāo zìjǐ de xuélì.
Cô ấy đang nâng cao trình độ học vấn của mình.
Giải thích: “提高学历” diễn tả hành động học thêm để đạt bằng cấp cao hơn.
Ví dụ 5:
学历不高也能成功。
Xuélì bù gāo yě néng chénggōng.
Trình độ học vấn không cao cũng có thể thành công.
Giải thích: “不高” (không cao) phủ định mức độ học vấn, kết hợp với ý nghĩa động viên.
Ví dụ 6:
我的学历是硕士。
Wǒ de xuélì shì shuòshì.
Trình độ học vấn của tôi là thạc sĩ.
Giải thích: “硕士” (thạc sĩ) là một cấp học cụ thể được đề cập.

  1. Lưu ý văn hóa và ngữ cảnh
    Trong xã hội Trung Quốc, “学历” rất được coi trọng, đặc biệt trong việc xin việc hoặc đánh giá năng lực cá nhân. Tuy nhiên, gần đây cũng có xu hướng chú trọng kinh nghiệm thực tế bên cạnh bằng cấp.
    Các cấp học thường gặp: 小学学历 (xiǎoxué xuélì – tiểu học), 中学学历 (zhōngxué xuélì – trung học), 大学学历 (dàxué xuélì – đại học), 硕士学历 (shuòshì xuélì – thạc sĩ), 博士学历 (bóshì xuélì – tiến sĩ).

“学历” (xué lì) trong tiếng Trung có nghĩa là “trình độ học vấn” hoặc “bằng cấp.” Đây là một danh từ (名词 – míngcí), được sử dụng để chỉ cấp độ hoặc trình độ học vấn mà một người đã đạt được trong quá trình học tập.

Một số cách sử dụng và ví dụ
Mẫu câu cơ bản
提高学历 (tígāo xuélì): Nâng cao trình độ học vấn.

学历要求 (xuélì yāoqiú): Yêu cầu về trình độ học vấn.

本科以上学历 (běnkē yǐshàng xuélì): Trình độ học vấn từ đại học trở lên.

Ví dụ
他的学历是硕士。

Phiên âm: Tā de xuélì shì shuòshì.

Tiếng Việt: Trình độ học vấn của anh ấy là thạc sĩ.

公司对学历有很高的要求。

Phiên âm: Gōngsī duì xuélì yǒu hěn gāo de yāoqiú.

Tiếng Việt: Công ty có yêu cầu rất cao về trình độ học vấn.

你想通过进修来提高自己的学历吗?

Phiên âm: Nǐ xiǎng tōngguò jìnxiū lái tígāo zìjǐ de xuélì ma?

Tiếng Việt: Bạn có muốn nâng cao trình độ học vấn của mình thông qua việc học thêm không?

不同的工作对学历的要求也不同。

Phiên âm: Bùtóng de gōngzuò duì xuélì de yāoqiú yě bùtóng.

Tiếng Việt: Các công việc khác nhau có yêu cầu về trình độ học vấn khác nhau.

他在招聘时重视求职者的学历背景。

Phiên âm: Tā zài zhāopìn shí zhòngshì qiúzhízhě de xuélì bèijǐng.

Tiếng Việt: Anh ấy coi trọng nền tảng học vấn của ứng viên khi tuyển dụng.

Các ngữ cảnh sử dụng
Trong tuyển dụng: Để đánh giá ứng viên phù hợp cho công việc.

Trong giáo dục: Dùng để thảo luận về trình độ học vấn.

Trong đời sống: Nói về mức độ học vấn của bản thân hoặc người khác.