存储 (cúnchǔ) là gì?
存储 là một từ trong tiếng Trung có nghĩa là lưu trữ, cất giữ, dự trữ hoặc bảo quản. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến việc bảo quản tài liệu, dữ liệu, hoặc bất kỳ vật phẩm nào cần được lưu giữ lâu dài. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 存储 đặc biệt hay được dùng để chỉ việc lưu trữ dữ liệu trong các thiết bị máy tính, ổ cứng, hoặc trên đám mây.
Loại từ:
Động từ (Verb)
Giải thích chi tiết:
存储 mang nghĩa là hành động bảo quản hoặc giữ lại một cái gì đó, đặc biệt trong ngữ cảnh dữ liệu hoặc tài liệu.
Trong công nghệ thông tin, 存储 dùng để chỉ việc lưu trữ dữ liệu (chẳng hạn như trên ổ cứng, đĩa CD, đám mây, hoặc bất kỳ phương tiện nào khác).
存储 có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả trong văn phòng (lưu trữ tài liệu), trong các kho lưu trữ vật lý (như lưu trữ hàng hóa), và đặc biệt là trong các hệ thống máy tính, nơi dữ liệu và thông tin quan trọng cần được bảo quản.
Cấu trúc từ:
存 (cún): có nghĩa là lưu giữ, bảo quản, cất giữ.
储 (chǔ): có nghĩa là trữ, lưu, bảo quản, hay đặt hàng vào kho.
Cả hai từ này kết hợp lại mang nghĩa lưu trữ, bảo quản hoặc cất giữ, thường chỉ hành động giữ lại thông tin hoặc vật phẩm cho mục đích lâu dài.
Các từ đồng nghĩa:
保存 (bǎocún): lưu giữ, bảo tồn (thường dùng trong các trường hợp chung hơn, không chỉ có dữ liệu).
储存 (chǔcún): có nghĩa là lưu trữ, nhưng có phần nhấn mạnh hơn vào việc đặt vào kho, dự trữ.
Ví dụ và mẫu câu:
电脑的存储空间有限。
Diànnǎo de cúnchǔ kōngjiān yǒuxiàn.
Tiếng Việt: Dung lượng lưu trữ của máy tính có hạn.
Giải thích: Câu này chỉ ra rằng không phải lúc nào bạn cũng có thể lưu trữ một lượng dữ liệu vô hạn trên máy tính, vì dung lượng bộ nhớ có giới hạn.
我们需要增加存储容量。
Wǒmen xūyào zēngjiā cúnchǔ róngliàng.
Tiếng Việt: Chúng ta cần tăng dung lượng lưu trữ.
Giải thích: Câu này có thể áp dụng trong tình huống bạn cần thêm không gian lưu trữ cho dữ liệu, chẳng hạn như tăng dung lượng ổ cứng.
这个文件被存储在云端。
Zhège wénjiàn bèi cúnchǔ zài yúnduān.
Tiếng Việt: Tài liệu này được lưu trữ trên đám mây.
Giải thích: Câu này chỉ việc lưu trữ tài liệu vào không gian đám mây, một hình thức lưu trữ dữ liệu trực tuyến.
数据存储在硬盘中。
Shùjù cúnchǔ zài yìngpán zhōng.
Tiếng Việt: Dữ liệu được lưu trữ trong ổ cứng.
Giải thích: Đây là một ví dụ trong ngữ cảnh công nghệ, chỉ việc dữ liệu được lưu lại trong ổ cứng của máy tính.
电子文件可以通过网络存储。
Diànzǐ wénjiàn kěyǐ tōngguò wǎngluò cúnchǔ.
Tiếng Việt: Các tài liệu điện tử có thể được lưu trữ qua mạng.
Giải thích: Dữ liệu điện tử có thể được lưu trữ trực tuyến qua Internet, chẳng hạn như trên các dịch vụ lưu trữ đám mây như Google Drive, Dropbox, hoặc OneDrive.
Các ứng dụng trong đời sống:
Lưu trữ tài liệu trong văn phòng: Trong môi trường văn phòng, 存储 có thể áp dụng để lưu trữ các tài liệu quan trọng. Ví dụ, các công ty có thể lưu trữ các báo cáo tài chính, hợp đồng, và tài liệu công việc khác trên máy tính hoặc trên hệ thống quản lý tài liệu điện tử.
Lưu trữ dữ liệu trong công nghệ thông tin: 存储 cũng rất quan trọng trong công nghệ thông tin, nơi nó được sử dụng để chỉ việc lưu trữ dữ liệu. Các công ty và cá nhân thường xuyên sử dụng các hệ thống lưu trữ dữ liệu để bảo vệ thông tin quan trọng, từ dữ liệu cá nhân cho đến các cơ sở dữ liệu của doanh nghiệp.
Lưu trữ trong ngành logistics và kho bãi: 存储 cũng có thể áp dụng trong các kho lưu trữ hàng hóa. Các công ty có thể sử dụng từ này khi nói về việc lưu trữ hàng hóa trong kho để bảo quản chúng cho việc vận chuyển hoặc tiêu thụ sau này.
Một số từ liên quan:
存储器 (cúnchǔqì): thiết bị lưu trữ (như ổ cứng, USB, thẻ nhớ)
Ví dụ: 这个存储器很大。(Zhège cúnchǔqì hěn dà.) – Thiết bị lưu trữ này rất lớn.
云存储 (yún cúnchǔ): lưu trữ đám mây (cloud storage)
Ví dụ: 我们公司使用云存储来备份数据。(Wǒmen gōngsī shǐyòng yún cúnchǔ lái bèifèn shùjù.) – Công ty chúng tôi sử dụng lưu trữ đám mây để sao lưu dữ liệu.
储存 (chǔcún): có nghĩa tương tự như 存储, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Ví dụ: 他把食物储存起来以防万一。(Tā bǎ shíwù chǔcún qǐlái yǐ fáng wàn yī.) – Anh ấy đã lưu trữ thực phẩm để phòng trường hợp khẩn cấp.
- Định nghĩa và giải thích tường tận từ 存储
存储 (cúnchǔ) là gì?
存储 là một động từ trong tiếng Trung, gồm hai thành phần:
存 (cún): có nghĩa là giữ lại, cất giữ, tồn trữ
储 (chǔ): có nghĩa là dự trữ, tích trữ, bảo quản để sử dụng sau này
Kết hợp lại, 存储 mang nghĩa lưu trữ, bảo quản hoặc cất giữ một vật gì đó (thường là dữ liệu, hàng hóa, tài nguyên, thông tin…) để sử dụng sau này.
- Loại từ
Động từ (动词) - Các ngữ cảnh sử dụng thường gặp của 存储
a. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin (IT):
存储 thường chỉ việc lưu trữ dữ liệu vào các thiết bị điện tử như ổ cứng, USB, máy chủ, đám mây…
Gắn liền với các khái niệm như 存储器 (bộ nhớ), 数据存储 (lưu trữ dữ liệu), 云存储 (lưu trữ đám mây)
b. Trong lĩnh vực kho vận, logistics:
存储 dùng để nói về việc lưu hàng hóa vào kho, bảo quản hàng hóa, tồn trữ hàng trong thời gian dài
c. Trong kế toán và tài chính:
存储 cũng có thể liên quan đến việc ghi nhận giá trị hàng tồn kho, tài sản đang lưu trữ chưa xuất bán hoặc chưa sử dụng
- Phân biệt với các từ dễ gây nhầm lẫn
Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính Ghi chú so sánh với 存储
存放 cúnfàng Cất giữ, đặt để Nhấn mạnh vào vị trí để đồ vật
储存 chǔcún Dự trữ, tích trữ Tương đương 存储 nhưng thiên về ý nghĩa dự trữ cho tương lai
保存 bǎocún Bảo tồn, giữ gìn Thường dùng với ý giữ nguyên trạng thái (ví dụ: giữ hình ảnh, văn bản gốc) - Ví dụ chi tiết (có pinyin và bản dịch)
Ví dụ trong công nghệ thông tin:
所有的文件已经被存储在数据库中了。
Suǒyǒu de wénjiàn yǐjīng bèi cúnchǔ zài shùjùkù zhōng le.
Tất cả các tài liệu đã được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.
这个硬盘的存储容量是1TB。
Zhège yìngpán de cúnchǔ róngliàng shì yī tè bì.
Dung lượng lưu trữ của ổ cứng này là 1TB.
使用云存储可以节省本地存储空间。
Shǐyòng yún cúnchǔ kěyǐ jiéshěng běndì cúnchǔ kōngjiān.
Sử dụng lưu trữ đám mây có thể tiết kiệm không gian lưu trữ cục bộ.
他每天都会把重要资料备份并存储在外部设备中。
Tā měitiān dōuhuì bǎ zhòngyào zīliào bèifèn bìng cúnchǔ zài wàibù shèbèi zhōng.
Mỗi ngày anh ấy đều sao lưu và lưu trữ tài liệu quan trọng vào thiết bị bên ngoài.
Ví dụ trong kho vận – lưu trữ hàng hóa:
我们的仓库可以存储上千种商品。
Wǒmen de cāngkù kěyǐ cúnchǔ shàng qiān zhǒng shāngpǐn.
Kho hàng của chúng tôi có thể lưu trữ hơn một nghìn loại hàng hóa.
食品需要在低温环境中存储。
Shípǐn xūyào zài dīwēn huánjìng zhōng cúnchǔ.
Thực phẩm cần được lưu trữ trong môi trường nhiệt độ thấp.
这些材料必须按照规定的条件存储。
Zhèxiē cáiliào bìxū ànzhào guīdìng de tiáojiàn cúnchǔ.
Những vật liệu này phải được lưu trữ theo các điều kiện quy định.
Ví dụ trong lĩnh vực tài chính/kế toán:
企业应对存储的物资进行定期盘点。
Qǐyè yīng duì cúnchǔ de wùzī jìnxíng dìngqī pándiǎn.
Doanh nghiệp nên kiểm kê định kỳ các vật tư đang lưu trữ.
存储过多会增加库存成本。
Cúnchǔ guò duō huì zēngjiā kùcún chéngběn.
Lưu trữ quá nhiều sẽ làm tăng chi phí tồn kho.
- Mẫu câu ứng dụng theo cấu trúc ngữ pháp
把 + danh từ + 存储在 + nơi chốn
Ví dụ:
把资料存储在电脑里。
Bǎ zīliào cúnchǔ zài diànnǎo lǐ.
Lưu trữ tài liệu vào máy tính.
存储 + 容量/信息/数据/…
Ví dụ:
存储容量不足,请清理空间。
Cúnchǔ róngliàng bùzú, qǐng qīnglǐ kōngjiān.
Dung lượng lưu trữ không đủ, vui lòng dọn dẹp bộ nhớ.
存储 (cún chǔ) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa liên quan đến việc lưu giữ, tích trữ hoặc bảo quản một thứ gì đó để sử dụng sau này. Đây là một từ thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ đời sống hàng ngày đến các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm loại từ, cách sử dụng, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Ý nghĩa của 存储 (cún chǔ)
Nghĩa cơ bản: Lưu trữ, tích trữ, bảo quản.
Giải thích chi tiết:
Từ 储 (chǔ) có nghĩa là “tích trữ, dự trữ”.
Từ 存 (cún) có nghĩa là “lưu giữ, tồn tại”.
Khi kết hợp thành 存储, từ này ám chỉ hành động giữ lại một thứ gì đó (vật chất, thông tin, dữ liệu, v.v.) một cách có hệ thống để sử dụng trong tương lai.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong đời sống: Lưu trữ thực phẩm, hàng hóa.
Trong công nghệ: Lưu trữ dữ liệu, tệp tin, thông tin trên máy tính hoặc đám mây.
Trong kinh doanh: Dự trữ hàng hóa, nguyên liệu. - Loại từ
Loại từ: Danh động từ (có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ tùy ngữ cảnh).
Danh từ: Chỉ khái niệm hoặc thiết bị lưu trữ (ví dụ: bộ nhớ máy tính, kho chứa hàng).
Động từ: Chỉ hành động lưu giữ, tích trữ.
Tính chất: Là từ trung tính, không mang sắc thái cảm xúc, phù hợp sử dụng trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. - Cấu trúc câu thường gặp
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 存储:
存储 + danh từ (Lưu trữ một đối tượng cụ thể)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 存储 + danh từ + [ở đâu/như thế nào].
Ví dụ: 我们存储了很多粮食在仓库里。
(Wǒmen cúnchǔ le hěn duō liángshí zài cāngkù lǐ.)
Chúng tôi đã lưu trữ rất nhiều lương thực trong kho.
在 + nơi chốn + 存储 (Chỉ nơi lưu trữ)
Cấu trúc: 主语 + 在 + nơi chốn + 存储 + danh từ.
Ví dụ: 公司在大楼里存储了大量文件。
(Gōngsī zài dàlóu lǐ cúnchǔ le dàliàng wénjiàn.)
Công ty lưu trữ một lượng lớn tài liệu trong tòa nhà.
存储 + 被动语态 (bị lưu trữ)
Cấu trúc: Danh từ + 被 + 存储 + ở đâu/như thế nào.
Ví dụ: 这些数据被存储在云端。
(Zhèxiē shùjù bèi cúnchǔ zài yúnduān.)
Những dữ liệu này được lưu trữ trên đám mây.
存储 + tính từ/kết quả (Mô tả kết quả hoặc trạng thái lưu trữ)
Cấu trúc: 主语 + 存储 + danh từ + 得 + tính từ.
Ví dụ: 他们存储货物得很安全。
(Tāmen cúnchǔ huòwù de hěn ānquán.)
Họ lưu trữ hàng hóa rất an toàn.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 存储 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Ngữ cảnh đời sống
Câu: 妈妈喜欢存储一些水果在冰箱里。
(Māma xǐhuān cúnchǔ yīxiē shuǐguǒ zài bīngxiāng lǐ.)
Nghĩa: Mẹ thích lưu trữ một ít trái cây trong tủ lạnh.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh công nghệ
Câu: 这个硬盘可以存储500GB的数据。
(Zhège yìngpán kěyǐ cúnchǔ wǔ bǎi GB de shùjù.)
Nghĩa: Ổ cứng này có thể lưu trữ 500GB dữ liệu.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh kinh doanh
Câu: 工厂在仓库里存储了大量的原材料。
(Gōngchǎng zài cāngkù lǐ cúnchǔ le dàliàng de yuáncáiliào.)
Nghĩa: Nhà máy lưu trữ một lượng lớn nguyên liệu thô trong kho.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh kỹ thuật số
Câu: 我的照片都存储在云盘上。
(Wǒ de zhàopiàn dōu cúnchǔ zài yúnpán shàng.)
Nghĩa: Tất cả ảnh của tôi đều được lưu trữ trên ổ đám mây.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh khoa học
Câu: 科学家们在实验室存储了一些珍贵的样本。
(Kēxuéjiā men zài shíyànshì cúnchǔ le yīxiē zhēnguì de yàngběn.)
Nghĩa: Các nhà khoa học đã lưu trữ một số mẫu vật quý giá trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh lịch sử
Câu: 博物馆存储了许多古代文物。
(Bówùguǎn cúnchǔ le xǔduō gǔdài wénwù.)
Nghĩa: Bảo tàng lưu trữ nhiều cổ vật.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh đời sống
Câu: 为了过冬,我们需要存储足够的柴火。
(Wèile guò dōng, wǒmen xūyào cúnchǔ zúgòu de cháihuǒ.)
Nghĩa: Để qua mùa đông, chúng tôi cần lưu trữ đủ củi.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh công nghệ thông tin
Câu: 这款软件可以将文件存储得更高效。
(Zhè kuǎn ruǎnjiàn kěyǐ jiāng wénjiàn cúnchǔ de gèng gāoxiào.)
Nghĩa: Phần mềm này có thể lưu trữ tệp tin hiệu quả hơn.
- Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
保存 (bǎocún): Lưu giữ, bảo quản, thường dùng cho dữ liệu hoặc thứ cần giữ lâu dài.
Ví dụ: 我把文件保存在电脑里。
(Wǒ bǎ wénjiàn bǎocún zài diànnǎo lǐ.)
Tôi đã lưu tệp tin trong máy tính.
积存 (jīcún): Tích trữ, thường dùng cho hàng hóa hoặc vật liệu.
Ví dụ: 他们积存了很多粮食。
(Tāmen jīcún le hěn duō liángshí.)
Họ tích trữ rất nhiều lương thực.
收藏 (shōucáng): Sưu tầm, lưu giữ (thường mang tính cá nhân, như đồ quý giá).
Ví dụ: 他收藏了很多古董。
(Tā shōucáng le hěn duō gǔdǒng.)
Anh ấy sưu tầm nhiều đồ cổ.
Khác biệt:
存储 nhấn mạnh việc lưu giữ có hệ thống, thường liên quan đến công nghệ hoặc quản lý.
保存 nhấn mạnh bảo vệ và duy trì trạng thái ban đầu.
积存 mang tính chất tích lũy dần dần.
收藏 thiên về sở thích cá nhân hoặc giá trị văn hóa. - Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh trang trọng: Trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo, hoặc công nghệ, 存储 được dùng phổ biến hơn 保存.
Kết hợp với từ khác:
存储空间 (cúnchǔ kōngjiān): Dung lượng lưu trữ.
存储设备 (cúnchǔ shèbèi): Thiết bị lưu trữ.
云存储 (yún cúnchǔ): Lưu trữ đám mây.
Phân biệt số lượng: Khi nói về số lượng lớn, 存储 thường được dùng hơn 保存. - Kết luận
存储 là một từ đa dụng, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ đời sống, kinh doanh đến công nghệ. Với tính chất linh hoạt, từ này có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Các ví dụ trên minh họa cách 存储 được dùng để diễn đạt ý tưởng về việc lưu giữ, bảo quản một cách có hệ thống.
“存储” (cún chǔ) là một thuật ngữ tiếng Trung mang ý nghĩa “lưu trữ” hoặc “bảo quản”. Đây là một từ đa dụng, vừa là động từ vừa là danh từ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ, dữ liệu, hoặc bảo quản vật phẩm.
Giải thích chi tiết:
- Loại từ:
Động từ: Diễn tả hành động lưu giữ, bảo quản hoặc cất giữ một thứ gì đó.
Danh từ: Chỉ nơi lưu trữ, phương pháp lưu trữ hoặc hệ thống lưu trữ.
- Ý nghĩa:
Trong công nghệ: “存储” thường được sử dụng để chỉ việc lưu trữ dữ liệu trong các thiết bị như ổ cứng, bộ nhớ, hoặc đám mây.
Trong đời sống hàng ngày: Có thể dùng để nói về việc bảo quản thực phẩm, tài liệu, hoặc các vật phẩm khác.
- Các loại lưu trữ phổ biến:
存储设备 (cún chǔ shè bèi): Thiết bị lưu trữ, ví dụ như ổ cứng, USB.
云存储 (yún cún chǔ): Lưu trữ đám mây, nơi dữ liệu được lưu trên máy chủ trực tuyến.
数据存储 (shù jù cún chǔ): Lưu trữ dữ liệu, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Mẫu câu ví dụ:
我们需要存储这些文件。 (Wǒmen xūyào cúnchǔ zhèxiē wénjiàn.) Chúng ta cần lưu trữ những tài liệu này.
这个存储设备非常可靠。 (Zhège cúnchǔ shèbèi fēicháng kěkào.) Thiết bị lưu trữ này rất đáng tin cậy.
数据存储在云端。 (Shùjù cúnchǔ zài yúnduān.) Dữ liệu được lưu trữ trên đám mây.
存储食物是为了防止浪费。 (Cúnchǔ shíwù shì wèile fángzhǐ làngfèi.) Lưu trữ thực phẩm để tránh lãng phí.
存储空间不足,请清理一些文件。 (Cúnchǔ kōngjiān bùzú, qǐng qīnglǐ yīxiē wénjiàn.) Không đủ không gian lưu trữ, vui lòng dọn dẹp một số tệp.
存储技术正在快速发展。 (Cúnchǔ jìshù zhèngzài kuàisù fāzhǎn.) Công nghệ lưu trữ đang phát triển nhanh chóng.
Một số lưu ý:
“存储” không chỉ giới hạn trong lĩnh vực công nghệ mà còn được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.
Trong ngữ cảnh công nghệ, “存储” thường đi kèm với các thuật ngữ như “数据” (dữ liệu), “设备” (thiết bị), hoặc “云” (đám mây).
- Định nghĩa của từ “存储”
“存储” là một động từ tiếng Trung gồm hai chữ:
“存” (cún): nghĩa là cất, để, gửi, giữ lại
“储” (chǔ): nghĩa là dự trữ, tích trữ, bảo tồn
Ghép lại, “存储” có nghĩa là lưu giữ và bảo tồn một thứ gì đó – thường là thông tin, dữ liệu, tài liệu, vật phẩm – trong một vị trí nhất định để sử dụng trong tương lai.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như khoa học máy tính, công nghệ thông tin, kho bãi, logistics, sản xuất công nghiệp, quản lý hàng hóa, và đời sống cá nhân.
- Giải nghĩa chi tiết bằng tiếng Trung (nguyên bản + dịch nghĩa)
Tiếng Trung:
存储是指把信息、数据、物品等保存在特定的空间或装置中,以便日后读取、使用或管理。这个词语广泛应用于计算机领域,比如内存、硬盘、服务器等,也可以用于仓储、物流、生活物品的存放和保管。
Phiên âm:
Cúnchǔ shì zhǐ bǎ xìnxī, shùjù, wùpǐn děng bǎocún zài tèdìng de kōngjiān huò zhuāngzhì zhōng, yǐbiàn rìhòu dúqǔ, shǐyòng huò guǎnlǐ. Zhège cíyǔ guǎngfàn yìngyòng yú jìsuànjī lǐngyù, bǐrú nèicún, yìngpán, fúwùqì děng, yě kěyǐ yòng yú cāngchǔ, wùliú, shēnghuó wùpǐn de cúnfàng hé bǎoguǎn.
Dịch nghĩa:
“存储” có nghĩa là lưu giữ thông tin, dữ liệu, vật phẩm,… trong một không gian hoặc thiết bị nhất định để có thể đọc, sử dụng hoặc quản lý về sau. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ máy tính như bộ nhớ, ổ cứng, máy chủ,… Ngoài ra cũng có thể dùng trong các lĩnh vực kho bãi, hậu cần, và lưu trữ đồ dùng trong đời sống.
- Phân biệt “存储” với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với “存储”
储存 chǔcún lưu trữ (tương tự) Gần như đồng nghĩa với “存储”, nhưng “储存” mang sắc thái nghiêng về vật lý, hàng hóa.
保存 bǎocún bảo quản, lưu lại Dùng khi lưu giữ thông tin, tài liệu ở tình trạng nguyên vẹn. Không nhấn mạnh đến nơi lưu.
储备 chǔbèi dự trữ Thường dùng cho năng lượng, tài nguyên, hàng hóa, nhấn mạnh dự phòng.
收藏 shōucáng sưu tầm, lưu giữ (vật phẩm quý) Chỉ hành vi sưu tầm có giá trị, không dùng trong công nghệ. - Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của “存储”
a) Trong lĩnh vực công nghệ thông tin
存储数据:lưu trữ dữ liệu
存储设备:thiết bị lưu trữ (như ổ cứng, USB)
数据存储系统:hệ thống lưu trữ dữ liệu
云存储:lưu trữ đám mây
b) Trong lĩnh vực kho vận, logistics
存储货物:lưu trữ hàng hóa
仓库存储:lưu kho trong nhà kho
存储空间管理:quản lý không gian lưu trữ
c) Trong đời sống cá nhân
存储照片:lưu trữ ảnh
存储视频:lưu trữ video
存储食物:bảo quản thực phẩm (ví dụ trong tủ lạnh)
- Cấu trúc câu thường dùng với “存储”
Cấu trúc 1:
把 + Tân ngữ (thông tin, dữ liệu, vật phẩm) + 存储 + 在 + nơi chốn
Ví dụ:
把资料存储在硬盘里。
Lưu tài liệu vào ổ cứng.
Cấu trúc 2:
某物 + 被 + 存储 + 在 + nơi chốn
Ví dụ:
重要数据被存储在服务器上。
Dữ liệu quan trọng được lưu trữ trên máy chủ.
- Ví dụ chi tiết (25 câu có “存储”)
我把所有文档都存储在云端。
Wǒ bǎ suǒyǒu wéndàng dōu cúnchǔ zài yún duān.
Tôi lưu tất cả tài liệu trên đám mây.
这台服务器的存储容量高达10TB。
Zhè tái fúwùqì de cúnchǔ róngliàng gāodá 10TB.
Dung lượng lưu trữ của máy chủ này lên đến 10TB.
存储设备必须定期维护。
Cúnchǔ shèbèi bìxū dìngqī wéihù.
Thiết bị lưu trữ cần được bảo trì định kỳ.
数据存储是企业管理的重要部分。
Shùjù cúnchǔ shì qǐyè guǎnlǐ de zhòngyào bùfèn.
Lưu trữ dữ liệu là một phần quan trọng trong quản lý doanh nghiệp.
我使用外部硬盘来存储照片和视频。
Wǒ shǐyòng wàibù yìngpán lái cúnchǔ zhàopiàn hé shìpín.
Tôi dùng ổ cứng ngoài để lưu trữ ảnh và video.
存储空间已满,请释放一些文件。
Cúnchǔ kōngjiān yǐ mǎn, qǐng shìfàng yīxiē wénjiàn.
Dung lượng lưu trữ đã đầy, vui lòng giải phóng một số tệp.
公司购买了一套新型的存储系统。
Gōngsī gòumǎi le yí tào xīnxíng de cúnchǔ xìtǒng.
Công ty đã mua một hệ thống lưu trữ mới.
高速存储能提高计算效率。
Gāosù cúnchǔ néng tígāo jìsuàn xiàolǜ.
Lưu trữ tốc độ cao có thể nâng cao hiệu suất tính toán.
冷藏室用于存储生鲜食品。
Lěngcáng shì yòng yú cúnchǔ shēngxiān shípǐn.
Phòng lạnh được dùng để lưu trữ thực phẩm tươi sống.
数据必须安全存储,防止丢失。
Shùjù bìxū ānquán cúnchǔ, fángzhǐ diūshī.
Dữ liệu phải được lưu trữ an toàn để tránh mất mát.
- Định nghĩa chi tiết của 存储 (cúnchǔ)
存储 là một động từ tiếng Trung, gồm hai chữ:
存 (cún): để lại, lưu lại, tồn tại
储 (chǔ): tích trữ, dự trữ
Kết hợp lại, 存储 có nghĩa là:
Lưu trữ, cất giữ, bảo quản một cách có hệ thống các vật thể hữu hình (hàng hóa, tài liệu) hoặc phi vật thể (thông tin, dữ liệu) vào nơi quy định để sử dụng về sau.
Tùy theo ngữ cảnh, 存储 có thể được dùng trong:
Lĩnh vực công nghệ thông tin: lưu trữ dữ liệu, thông tin số
Kế toán, kho vận: lưu trữ hàng hóa trong kho
Điện tử, kỹ thuật: lưu trong bộ nhớ, vi mạch
Cuộc sống thường ngày: lưu trữ tài liệu, thông tin, đồ dùng
- Phân tích ngữ pháp
Loại từ: Động từ (动词)
Tính chất: Ngoại động từ (cần có tân ngữ đi kèm)
Có thể sử dụng ở thể bị động
Ví dụ về dạng bị động:
这些文件已经被存储在服务器上。
(Zhèxiē wénjiàn yǐjīng bèi cúnchǔ zài fúwùqì shàng.)
Những tập tin này đã được lưu trữ trên máy chủ.
- Các dạng sử dụng thường gặp
a. Dạng đơn:
存储数据 (lưu trữ dữ liệu)
存储文件 (lưu trữ tài liệu)
存储能量 (lưu trữ năng lượng)
b. Dạng kết hợp với tân ngữ và trạng ngữ:
把数据存储在硬盘中 (lưu trữ dữ liệu vào ổ cứng)
信息被存储在云端 (thông tin được lưu trữ trên đám mây)
c. Dạng bị động:
被存储 (được lưu trữ)
- So sánh với các từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 存储
储存 chǔcún Dự trữ (thường dùng với hàng hóa, vật chất) Thiên về hành động tích trữ vật lý
保存 bǎocún Lưu giữ, bảo toàn (giữ nguyên trạng) Tập trung vào “giữ nguyên”, không nhất thiết là “lưu trữ hệ thống”
储备 chǔbèi Tích trữ để dùng khi cần (dự phòng) Dùng nhiều trong quản lý, quân sự, năng lượng
存放 cúnfàng Cất giữ, đặt vào một chỗ (thường là tạm thời) Thiên về hành động cất để một chỗ, không hệ thống hóa như 存储 - Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
为了确保数据安全,公司使用了三重备份存储系统。
Wèile quèbǎo shùjù ānquán, gōngsī shǐyòngle sānchóng bèifèn cúnchǔ xìtǒng.
Để đảm bảo an toàn dữ liệu, công ty sử dụng hệ thống lưu trữ sao lưu ba lớp.
Ví dụ 2:
你最好把这些照片存储到云端,这样更安全。
Nǐ zuìhǎo bǎ zhèxiē zhàopiàn cúnchǔ dào yún duān, zhèyàng gèng ānquán.
Tốt nhất bạn nên lưu những bức ảnh này lên đám mây, như vậy sẽ an toàn hơn.
Ví dụ 3:
这些产品被存储在恒温仓库中,以确保质量。
Zhèxiē chǎnpǐn bèi cúnchǔ zài héngwēn cāngkù zhōng, yǐ quèbǎo zhìliàng.
Những sản phẩm này được lưu trữ trong kho có nhiệt độ ổn định để đảm bảo chất lượng.
Ví dụ 4:
我正在寻找一个高性能的存储设备来备份工作文件。
Wǒ zhèngzài xúnzhǎo yīgè gāo xìngnéng de cúnchǔ shèbèi lái bèifèn gōngzuò wénjiàn.
Tôi đang tìm một thiết bị lưu trữ hiệu suất cao để sao lưu tài liệu công việc.
Ví dụ 5:
存储能力的大小直接影响系统运行的效率。
Cúnchǔ nénglì de dàxiǎo zhíjiē yǐngxiǎng xìtǒng yùnxíng de xiàolǜ.
Dung lượng lưu trữ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành của hệ thống.
- Ứng dụng thực tế theo lĩnh vực
Trong công nghệ thông tin:
存储器 (cúnchǔqì): bộ lưu trữ, bộ nhớ
存储空间 (cúnchǔ kōngjiān): không gian lưu trữ
云存储 (yún cúnchǔ): lưu trữ đám mây
Trong kế toán – kho vận:
存储成本 (cúnchǔ chéngběn): chi phí lưu kho
存储管理 (cúnchǔ guǎnlǐ): quản lý lưu trữ
Trong kỹ thuật – năng lượng:
能量存储 (néngliàng cúnchǔ): lưu trữ năng lượng
电池存储 (diànchí cúnchǔ): lưu trữ pin
这个仓库用于存储货物。
Zhège cāngkù yòng yú cúnchǔ huòwù.
Kho này dùng để lưu trữ hàng hóa.
请确保数据已经正确存储。
Qǐng quèbǎo shùjù yǐjīng zhèngquè cúnchǔ.
Vui lòng đảm bảo dữ liệu đã được lưu trữ chính xác.
我们需要更多的存储空间。
Wǒmen xūyào gèng duō de cúnchǔ kōngjiān.
Chúng tôi cần thêm không gian lưu trữ.
这些商品必须冷藏存储。
Zhèxiē shāngpǐn bìxū lěngcáng cúnchǔ.
Những hàng hóa này phải được bảo quản lạnh.
存储系统已经升级。
Cúnchǔ xìtǒng yǐjīng shēngjí.
Hệ thống lưu trữ đã được nâng cấp.
数据被安全地存储在云端。
Shùjù bèi ānquán de cúnchǔ zài yún duān.
Dữ liệu được lưu trữ an toàn trên đám mây.
存储设备出现故障。
Cúnchǔ shèbèi chūxiàn gùzhàng.
Thiết bị lưu trữ gặp sự cố.
请定期备份存储的数据。
Qǐng dìngqī bèifèn cúnchǔ de shùjù.
Vui lòng sao lưu dữ liệu lưu trữ định kỳ.
仓库管理包括存储和分配。
Cāngkù guǎnlǐ bāokuò cúnchǔ hé fēnpèi.
Quản lý kho bao gồm lưu trữ và phân phối.
存储环境应保持干燥和清洁。
Cúnchǔ huánjìng yīng bǎochí gānzào hé qīngjié.
Môi trường lưu trữ nên được giữ khô ráo và sạch sẽ.
这些产品不适合长时间存储。
Zhèxiē chǎnpǐn bù shìhé cháng shíjiān cúnchǔ.
Những sản phẩm này không thích hợp để lưu trữ lâu dài.
我们正在扩展存储容量。
Wǒmen zhèngzài kuòzhǎn cúnchǔ róngliàng.
Chúng tôi đang mở rộng dung lượng lưu trữ.
存储数据的安全性很重要。
Cúnchǔ shùjù de ānquán xìng hěn zhòngyào.
Tính an toàn của dữ liệu lưu trữ rất quan trọng.
他们使用自动化系统进行存储。
Tāmen shǐyòng zìdònghuà xìtǒng jìnxíng cúnchǔ.
Họ sử dụng hệ thống tự động hóa để lưu trữ.
每个产品都有存储编号。
Měi gè chǎnpǐn dōu yǒu cúnchǔ biānhào.
Mỗi sản phẩm đều có mã lưu trữ.
存储成本需要控制。
Cúnchǔ chéngběn xūyào kòngzhì.
Chi phí lưu trữ cần được kiểm soát.
数据存储在外部硬盘中。
Shùjù cúnchǔ zài wàibù yìngpán zhōng.
Dữ liệu được lưu trong ổ cứng ngoài.
请勿将易燃物品存储在这里。
Qǐng wù jiāng yìrán wùpǐn cúnchǔ zài zhèlǐ.
Vui lòng không lưu trữ vật dễ cháy tại đây.
系统提示存储空间不足。
Xìtǒng tíshì cúnchǔ kōngjiān bùzú.
Hệ thống thông báo không đủ không gian lưu trữ.
存储标准必须严格遵守。
Cúnchǔ biāozhǔn bìxū yángé zūnshǒu.
Tiêu chuẩn lưu trữ phải được tuân thủ nghiêm ngặt.
所有货物已按类别存储。
Suǒyǒu huòwù yǐ àn lèibié cúnchǔ.
Tất cả hàng hóa đã được lưu trữ theo loại.
食品必须冷冻存储。
Shípǐn bìxū lěngdòng cúnchǔ.
Thực phẩm phải được lưu trữ trong điều kiện đông lạnh.
存储记录应详细完整。
Cúnchǔ jìlù yīng xiángxì wánzhěng.
Hồ sơ lưu trữ nên đầy đủ và chi tiết.
这种材料需要干燥环境存储。
Zhè zhǒng cáiliào xūyào gānzào huánjìng cúnchǔ.
Loại vật liệu này cần môi trường khô ráo để lưu trữ.
存储位置已标明。
Cúnchǔ wèizhì yǐ biāomíng.
Vị trí lưu trữ đã được đánh dấu rõ ràng.
请勿随意更改存储设置。
Qǐng wù suíyì gēnggǎi cúnchǔ shèzhì.
Vui lòng không tự ý thay đổi cài đặt lưu trữ.
他们正在开发新的存储技术。
Tāmen zhèngzài kāifā xīn de cúnchǔ jìshù.
Họ đang phát triển công nghệ lưu trữ mới.
存储环境直接影响产品质量。
Cúnchǔ huánjìng zhíjiē yǐngxiǎng chǎnpǐn zhìliàng.
Môi trường lưu trữ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.
确保所有文件正确存储。
Quèbǎo suǒyǒu wénjiàn zhèngquè cúnchǔ.
Đảm bảo tất cả tài liệu được lưu trữ chính xác.
存储管理是仓储的一部分。
Cúnchǔ guǎnlǐ shì cāngchǔ de yí bùfèn.
Quản lý lưu trữ là một phần của quản lý kho.
数据需要存储在硬盘中。
Shùjù xūyào cúnchǔ zài yìngpán zhōng.
Dữ liệu cần được lưu trữ trong ổ cứng.
我们使用云存储来备份文件。
Wǒmen shǐyòng yún cúnchǔ lái bèifèn wénjiàn.
Chúng tôi sử dụng lưu trữ đám mây để sao lưu tập tin.
存储空间快满了。
Cúnchǔ kōngjiān kuài mǎn le.
Dung lượng lưu trữ sắp đầy.
他把重要资料存储在U盘里。
Tā bǎ zhòngyào zīliào cúnchǔ zài U pán lǐ.
Anh ấy lưu trữ tài liệu quan trọng trong USB.
存储设备出现故障了。
Cúnchǔ shèbèi chūxiàn gùzhàng le.
Thiết bị lưu trữ bị trục trặc.
这台服务器的存储容量很大。
Zhè tái fúwùqì de cúnchǔ róngliàng hěn dà.
Máy chủ này có dung lượng lưu trữ rất lớn.
你需要清理一下手机的存储空间。
Nǐ xūyào qīnglǐ yíxià shǒujī de cúnchǔ kōngjiān.
Bạn cần dọn dẹp dung lượng lưu trữ của điện thoại.
数据被安全地存储在数据库中。
Shùjù bèi ānquán de cúnchǔ zài shùjùkù zhōng.
Dữ liệu được lưu trữ an toàn trong cơ sở dữ liệu.
这个系统支持本地和远程存储。
Zhège xìtǒng zhīchí běndì hé yuǎnchéng cúnchǔ.
Hệ thống này hỗ trợ lưu trữ nội bộ và từ xa.
存储技术不断在进步。
Cúnchǔ jìshù búduàn zài jìnbù.
Công nghệ lưu trữ không ngừng phát triển.
他研究的是高性能存储系统。
Tā yánjiū de shì gāo xìngnéng cúnchǔ xìtǒng.
Anh ấy nghiên cứu hệ thống lưu trữ hiệu năng cao.
所有图像都已存储在云端。
Suǒyǒu túxiàng dōu yǐ cúnchǔ zài yún duān.
Tất cả hình ảnh đều đã được lưu trữ trên đám mây.
你有没有多余的存储设备?
Nǐ yǒuméiyǒu duōyú de cúnchǔ shèbèi?
Bạn có thiết bị lưu trữ dư nào không?
我们建议使用外部存储器。
Wǒmen jiànyì shǐyòng wàibù cúnchǔqì.
Chúng tôi đề nghị sử dụng bộ lưu trữ ngoài.
存储的数据可以随时访问。
Cúnchǔ de shùjù kěyǐ suíshí fǎngwèn.
Dữ liệu lưu trữ có thể truy cập bất cứ lúc nào.
你忘了保存和存储文件。
Nǐ wàng le bǎocún hé cúnchǔ wénjiàn.
Bạn quên lưu và lưu trữ tập tin rồi.
这种存储方式不够安全。
Zhè zhǒng cúnchǔ fāngshì búgòu ānquán.
Cách lưu trữ này không đủ an toàn.
文件存储位置发生了变化。
Wénjiàn cúnchǔ wèizhì fāshēng le biànhuà.
Vị trí lưu trữ tập tin đã thay đổi.
系统自动进行数据存储。
Xìtǒng zìdòng jìnxíng shùjù cúnchǔ.
Hệ thống tự động thực hiện việc lưu trữ dữ liệu.
存储过程可以被优化。
Cúnchǔ guòchéng kěyǐ bèi yōuhuà.
Quy trình lưu trữ có thể được tối ưu hóa.
冷藏也是一种存储方式。
Lěngcáng yě shì yì zhǒng cúnchǔ fāngshì.
Bảo quản lạnh cũng là một hình thức lưu trữ.
这些数据必须长期存储。
Zhèxiē shùjù bìxū chángqī cúnchǔ.
Những dữ liệu này phải được lưu trữ lâu dài.
请确保你的文件被正确存储。
Qǐng quèbǎo nǐ de wénjiàn bèi zhèngquè cúnchǔ.
Vui lòng đảm bảo tập tin của bạn được lưu trữ đúng cách.
存储成本越来越低。
Cúnchǔ chéngběn yuèláiyuè dī.
Chi phí lưu trữ ngày càng thấp.
我需要更多的存储容量。
Wǒ xūyào gèng duō de cúnchǔ róngliàng.
Tôi cần thêm dung lượng lưu trữ.
存储卡插入错误。
Cúnchǔ kǎ chārù cuòwù.
Thẻ nhớ được cắm sai.
他使用SSD来提升存储速度。
Tā shǐyòng SSD lái tíshēng cúnchǔ sùdù.
Anh ấy dùng SSD để tăng tốc độ lưu trữ.
数据应定期存储和备份。
Shùjù yīng dìngqí cúnchǔ hé bèifèn.
Dữ liệu nên được lưu trữ và sao lưu định kỳ.
这些视频占用了大量存储空间。
Zhèxiē shìpín zhànyòng le dàliàng cúnchǔ kōngjiān.
Những video này chiếm rất nhiều không gian lưu trữ.
存储器发生了故障,需要更换。
Cúnchǔqì fāshēng le gùzhàng, xūyào gēnghuàn.
Thiết bị lưu trữ đã gặp sự cố, cần thay thế.
这个硬盘可以存储一千个文件。
Zhège yìngpán kěyǐ cúnchǔ yīqiān gè wénjiàn.
Ổ cứng này có thể lưu trữ một nghìn tập tin.
我需要更多的存储空间。
Wǒ xūyào gèng duō de cúnchǔ kōngjiān.
Tôi cần thêm dung lượng lưu trữ.
云存储越来越流行了。
Yún cúnchǔ yuèláiyuè liúxíng le.
Lưu trữ đám mây ngày càng phổ biến.
请把这些照片存储到电脑上。
Qǐng bǎ zhèxiē zhàopiàn cúnchǔ dào diànnǎo shàng.
Vui lòng lưu các bức ảnh này vào máy tính.
这个设备的存储容量是多少?
Zhège shèbèi de cúnchǔ róngliàng shì duōshǎo?
Dung lượng lưu trữ của thiết bị này là bao nhiêu?
数据必须安全地存储起来。
Shùjù bìxū ānquán de cúnchǔ qǐlái.
Dữ liệu phải được lưu trữ an toàn.
存储卡不见了!
Cúnchǔ kǎ bú jiàn le!
Thẻ nhớ bị mất rồi!
他们使用服务器来存储所有的数据。
Tāmen shǐyòng fúwùqì lái cúnchǔ suǒyǒu de shùjù.
Họ sử dụng máy chủ để lưu trữ toàn bộ dữ liệu.
你需要定期备份和存储重要文件。
Nǐ xūyào dìngqí bèifèn hé cúnchǔ zhòngyào wénjiàn.
Bạn cần sao lưu và lưu trữ tập tin quan trọng định kỳ.
这个应用程序会自动存储你的进度。
Zhège yìngyòng chéngxù huì zìdòng cúnchǔ nǐ de jìndù.
Ứng dụng này sẽ tự động lưu tiến trình của bạn.
存储设备种类很多,比如U盘和硬盘。
Cúnchǔ shèbèi zhǒnglèi hěn duō, bǐrú U pán hé yìngpán.
Có nhiều loại thiết bị lưu trữ, như USB và ổ cứng.
存储数据之前要先加密。
Cúnchǔ shùjù zhīqián yào xiān jiāmì.
Phải mã hóa dữ liệu trước khi lưu trữ.
这个系统支持云存储服务。
Zhège xìtǒng zhīchí yún cúnchǔ fúwù.
Hệ thống này hỗ trợ dịch vụ lưu trữ đám mây.
我喜欢把文件存储在外部硬盘里。
Wǒ xǐhuān bǎ wénjiàn cúnchǔ zài wàibù yìngpán lǐ.
Tôi thích lưu trữ tập tin vào ổ cứng ngoài.
手机的存储空间已经满了。
Shǒujī de cúnchǔ kōngjiān yǐjīng mǎn le.
Bộ nhớ điện thoại đã đầy.
存储过程出错了。
Cúnchǔ guòchéng chūcuò le.
Đã xảy ra lỗi trong quá trình lưu trữ.
他把所有的工作资料都存储在云端。
Tā bǎ suǒyǒu de gōngzuò zīliào dōu cúnchǔ zài yún duān.
Anh ấy lưu tất cả tài liệu công việc trên đám mây.
这个视频文件太大,不能存储在手机上。
Zhège shìpín wénjiàn tài dà, bùnéng cúnchǔ zài shǒujī shàng.
Tập tin video này quá lớn, không thể lưu trên điện thoại.
存储技术正在不断进步。
Cúnchǔ jìshù zhèngzài búduàn jìnbù.
Công nghệ lưu trữ đang không ngừng phát triển.
请把这份合同好好存储。
Qǐng bǎ zhè fèn hétóng hǎohǎo cúnchǔ.
Vui lòng lưu trữ bản hợp đồng này cẩn thận.
存储位置你记得了吗?
Cúnchǔ wèizhì nǐ jìde le ma?
Bạn có nhớ vị trí lưu trữ không?
存储时间越长,数据丢失的风险越大。
Cúnchǔ shíjiān yuè cháng, shùjù diūshī de fēngxiǎn yuè dà.
Thời gian lưu trữ càng dài, nguy cơ mất dữ liệu càng cao.
他使用数据库来存储客户信息。
Tā shǐyòng shùjùkù lái cúnchǔ kèhù xìnxī.
Anh ấy dùng cơ sở dữ liệu để lưu thông tin khách hàng.
存储文件时最好选择加密方式。
Cúnchǔ wénjiàn shí zuì hǎo xuǎnzé jiāmì fāngshì.
Khi lưu file, tốt nhất nên chọn phương pháp mã hóa.
存储服务器已达到容量上限。
Cúnchǔ fúwùqì yǐ dádào róngliàng shàngxiàn.
Máy chủ lưu trữ đã đạt giới hạn dung lượng.
他不小心把存储的照片删除了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ cúnchǔ de zhàopiàn shānchú le.
Anh ấy vô tình xóa mất ảnh đã lưu.
文件存储得太分散,不容易管理。
Wénjiàn cúnchǔ de tài fēnsàn, bù róngyì guǎnlǐ.
Tập tin được lưu quá rải rác, khó quản lý.
存储文档的速度很快。
Cúnchǔ wéndàng de sùdù hěn kuài.
Tốc độ lưu tài liệu rất nhanh.
你有没有备份存储方案?
Nǐ yǒu méiyǒu bèifèn cúnchǔ fāng’àn?
Bạn có kế hoạch sao lưu dữ liệu không?
我习惯把所有的工作内容存储到笔记本电脑里。
Wǒ xíguàn bǎ suǒyǒu de gōngzuò nèiróng cúnchǔ dào bǐjìběn diànnǎo lǐ.
Tôi quen lưu tất cả nội dung công việc vào laptop.