周到 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
“周到” (zhōudào) trong tiếng Trung có nghĩa là “chu đáo”, “tỉ mỉ”, “cẩn thận” trong tiếng Việt. Nó được dùng để mô tả sự suy nghĩ thấu đáo, hành động kỹ lưỡng và chăm sóc một cách toàn diện.
Loại từ
Tính từ: Diễn tả sự chu đáo, tỉ mỉ trong cách làm việc hoặc đối xử với người khác.
Ví dụ
他的服务非常周到。 (Tā de fúwù fēicháng zhōudào.) → Dịch vụ của anh ấy rất chu đáo.
她考虑得很周到,没有遗漏任何细节。 (Tā kǎolǜ de hěn zhōudào, méiyǒu yílòu rènhé xìjié.) → Cô ấy suy nghĩ rất kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
周到的安排让客人感到很满意。 (Zhōudào de ānpái ràng kèrén gǎndào hěn mǎnyì.) → Sự sắp xếp chu đáo khiến khách cảm thấy hài lòng.
他的照顾非常周到,让人觉得很温暖。 (Tā de zhàogù fēicháng zhōudào, ràng rén juéde hěn wēnnuǎn.) → Sự chăm sóc chu đáo của anh ấy khiến người khác cảm thấy ấm áp.
你做事很周到,大家都很放心。 (Nǐ zuòshì hěn zhōudào, dàjiā dōu hěn fàngxīn.) → Bạn làm việc rất tỉ mỉ, mọi người đều yên tâm.
- 周到 là gì?
周到 (zhōudào) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:
Chu đáo, cẩn thận, tỉ mỉ, có sự suy xét toàn diện.
Dùng để mô tả sự chuẩn bị, chăm sóc, hoặc phục vụ mà không bỏ sót điều gì, làm người khác cảm thấy được quan tâm.
- Loại từ
Tính từ (形容词) - Giải thích chi tiết
周: chu vi, xung quanh, toàn diện
到: đến nơi, đạt đến
=> 周到: làm việc gì đó một cách toàn diện và đến nơi đến chốn, không sơ suất, thể hiện sự cẩn thận và tinh tế trong cách suy nghĩ và hành động.
Từ này thường dùng để khen dịch vụ, cách cư xử, cách chuẩn bị hoặc bất cứ điều gì thể hiện sự quan tâm kỹ lưỡng đến người khác.
- Cách dùng và mẫu câu thông dụng
服务周到
Dịch vụ chu đáo
考虑得很周到
Suy nghĩ rất chu đáo
准备得不够周到
Chuẩn bị chưa đủ chu đáo
他是个做事非常周到的人
Anh ấy là người làm việc rất chu đáo
- Nhiều ví dụ cụ thể (phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ 1:
她的安排非常周到,让大家都很满意。
Phiên âm: Tā de ānpái fēicháng zhōudào, ràng dàjiā dōu hěn mǎnyì.
Dịch: Sự sắp xếp của cô ấy rất chu đáo, khiến mọi người đều hài lòng.
Ví dụ 2:
服务员的服务很周到。
Phiên âm: Fúwùyuán de fúwù hěn zhōudào.
Dịch: Nhân viên phục vụ rất chu đáo.
Ví dụ 3:
他为这次旅行准备得特别周到。
Phiên âm: Tā wèi zhè cì lǚxíng zhǔnbèi de tèbié zhōudào.
Dịch: Anh ấy chuẩn bị cho chuyến đi này một cách đặc biệt chu đáo.
Ví dụ 4:
你的考虑太不周到了。
Phiên âm: Nǐ de kǎolǜ tài bù zhōudào le.
Dịch: Suy nghĩ của bạn quá thiếu chu đáo rồi.
Ví dụ 5:
她是个做事很周到的人。
Phiên âm: Tā shì gè zuòshì hěn zhōudào de rén.
Dịch: Cô ấy là người làm việc rất cẩn thận chu đáo.
- So sánh với từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính Phân biệt với 周到
仔细 zǐxì Tỉ mỉ, kỹ lưỡng Tập trung vào từng chi tiết khi làm việc
细心 xìxīn Cẩn thận Mô tả tính cách, chú ý đến việc nhỏ
周到 zhōudào Chu đáo toàn diện Bao gồm cả việc chuẩn bị, hành xử và suy nghĩ kỹ
- Đoạn văn mẫu sử dụng từ 周到
这家饭店的服务非常周到,不但菜上得快,而且服务员态度非常好。我们全家人都觉得很满意。
Phiên âm: Zhè jiā fàndiàn de fúwù fēicháng zhōudào, bùdàn cài shàng de kuài, érqiě fúwùyuán tàidù fēicháng hǎo. Wǒmen quánjiā rén dōu juéde hěn mǎnyì.
Dịch: Dịch vụ của nhà hàng này rất chu đáo, không những món ăn được dọn lên nhanh mà thái độ nhân viên cũng rất tốt. Cả gia đình tôi đều cảm thấy hài lòng. - Định nghĩa chi tiết
周到 (zhōudào)
Nghĩa tiếng Việt:
Chu đáo, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, toàn diện
Giải thích:
“周到” dùng để miêu tả một hành động hoặc sự sắp xếp có suy nghĩ kỹ lưỡng, cẩn thận và không bỏ sót điều gì, thể hiện sự quan tâm chu đáo hoặc xử lý vấn đề toàn diện. Thường dùng trong giao tiếp, phục vụ, tổ chức công việc hoặc hành vi đối xử giữa người với người.
- Loại từ
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
周到 zhōudào Tính từ (形容词) Chu đáo, kỹ lưỡng, toàn diện
- Đặc điểm ngữ pháp
周到 có thể đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ
Có thể đứng trước danh từ làm định ngữ: 周到的服务, 周到的安排
Cấu trúc thường gặp:
服务 + 周到 (dịch vụ chu đáo)
安排 + 很周到 (sắp xếp rất kỹ lưỡng)
想得很周到 (nghĩ rất kỹ càng)
照顾得很周到 (chăm sóc rất chu đáo)
- Các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
仔细 zǐxì cẩn thận, tỉ mỉ (nhấn vào chi tiết nhỏ)
体贴 tǐtiē thấu hiểu, quan tâm (về mặt tình cảm)
完善 wánshàn hoàn thiện, hoàn hảo (thường nói về hệ thống, kế hoạch)
细心 xìxīn tinh ý, chú ý kỹ lưỡng
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ về dịch vụ, chăm sóc
饭店的服务非常周到。
Fàndiàn de fúwù fēicháng zhōudào.
Dịch vụ của nhà hàng rất chu đáo.
她照顾生病的母亲非常周到。
Tā zhàogù shēngbìng de mǔqīn fēicháng zhōudào.
Cô ấy chăm sóc người mẹ bị bệnh rất tận tình chu đáo.
Ví dụ về tổ chức, sắp xếp
这次会议安排得很周到。
Zhè cì huìyì ānpái de hěn zhōudào.
Cuộc họp lần này được sắp xếp rất kỹ lưỡng.
他考虑问题总是非常周到。
Tā kǎolǜ wèntí zǒngshì fēicháng zhōudào.
Anh ấy lúc nào cũng suy nghĩ rất thấu đáo về mọi vấn đề.
Ví dụ về thái độ, hành vi
他对客人很周到,总是细心照顾。
Tā duì kèrén hěn zhōudào, zǒngshì xìxīn zhàogù.
Anh ấy đối xử rất chu đáo với khách, luôn chăm sóc tận tình.
感谢你这么周到的安排。
Gǎnxiè nǐ zhème zhōudào de ānpái.
Cảm ơn bạn vì sự sắp xếp chu đáo như vậy.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt
周到 Chu đáo toàn diện Thường mang sắc thái tích cực, đánh giá tổng thể
仔细 Cẩn thận, tỉ mỉ Tập trung vào từng chi tiết nhỏ
体贴 Quan tâm, thấu hiểu Nhấn mạnh đến tình cảm và sự đồng cảm
完善 Hoàn chỉnh Dùng cho kế hoạch, hệ thống, pháp luật
- Lĩnh vực thường dùng
Dịch vụ khách hàng: 服务周到 (dịch vụ chu đáo)
Tổ chức sự kiện: 安排周到 (sắp xếp kỹ lưỡng)
Đối nhân xử thế: 对人周到 (đối xử chu đáo với người khác)
周到 là gì?
- Định nghĩa chi tiết
周到 (zhōudào) là một tính từ dùng để mô tả sự chu đáo, tỉ mỉ, cẩn thận và toàn diện trong suy nghĩ, hành động hoặc cách làm việc, khiến người khác cảm thấy được quan tâm một cách đầy đủ, không thiếu sót điều gì.
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh miêu tả:
Dịch vụ, chăm sóc, tiếp đón khách
Lập kế hoạch cẩn thận
Tư duy kỹ lưỡng, xét đến mọi mặt của sự việc
- Loại từ
Tính từ (形容词) - Các từ đồng nghĩa và gần nghĩa
细致 (xìzhì) – tỉ mỉ
体贴 (tǐtiē) – chu đáo, quan tâm
贴心 (tiēxīn) – thấu hiểu, thân thiết
考虑得很全面 (kǎolǜ de hěn quánmiàn) – suy nghĩ toàn diện
- Mẫu câu ví dụ – đầy đủ pinyin và dịch tiếng Việt (20 câu)
A. Miêu tả sự phục vụ chu đáo, chăm sóc tỉ mỉ
服务员的服务非常周到。
Fúwùyuán de fúwù fēicháng zhōudào.
Nhân viên phục vụ rất chu đáo.
他对客人照顾得很周到。
Tā duì kèrén zhàogù de hěn zhōudào.
Anh ấy chăm sóc khách rất chu đáo.
饭店的接待非常热情周到。
Fàndiàn de jiēdài fēicháng rèqíng zhōudào.
Khách sạn tiếp đón rất nhiệt tình và chu đáo.
医生对病人的照顾十分周到。
Yīshēng duì bìngrén de zhàogù shífēn zhōudào.
Bác sĩ chăm sóc bệnh nhân rất chu đáo.
她为我准备了一份周到的行程安排。
Tā wèi wǒ zhǔnbèile yī fèn zhōudào de xíngchéng ānpái.
Cô ấy đã chuẩn bị một lịch trình rất chu đáo cho tôi.
B. Miêu tả tư duy, hành động cẩn trọng, toàn diện
你的计划考虑得很周到。
Nǐ de jìhuà kǎolǜ de hěn zhōudào.
Kế hoạch của bạn đã được suy tính rất chu đáo.
他是个做事很周到的人。
Tā shì gè zuòshì hěn zhōudào de rén.
Anh ấy là người làm việc rất chu đáo.
如果你安排不周到,可能会出问题。
Rúguǒ nǐ ānpái bù zhōudào, kěnéng huì chū wèntí.
Nếu bạn sắp xếp không chu đáo, có thể sẽ xảy ra vấn đề.
考虑问题要全面周到,不能马虎。
Kǎolǜ wèntí yào quánmiàn zhōudào, bùnéng mǎhu.
Suy nghĩ vấn đề cần toàn diện và chu đáo, không được cẩu thả.
她讲话既清楚又周到。
Tā jiǎnghuà jì qīngchǔ yòu zhōudào.
Cô ấy nói chuyện vừa rõ ràng vừa chu đáo.
C. Dùng trong ngữ cảnh xã giao, tổ chức sự kiện
他们准备了一场周到的婚礼。
Tāmen zhǔnbèile yī chǎng zhōudào de hūnlǐ.
Họ đã chuẩn bị một đám cưới rất chu đáo.
主人安排得非常周到,宾客们都很满意。
Zhǔrén ānpái de fēicháng zhōudào, bīnkèmen dōu hěn mǎnyì.
Chủ nhà sắp xếp rất chu đáo, khách khứa đều hài lòng.
他周到地为我们考虑了每一个细节。
Tā zhōudào de wèi wǒmen kǎolǜle měi yī gè xìjié.
Anh ấy chu đáo suy tính từng chi tiết cho chúng tôi.
她做事一向周到,很少出错。
Tā zuòshì yīxiàng zhōudào, hěn shǎo chūcuò.
Cô ấy luôn làm việc chu đáo, rất ít khi mắc lỗi.
周到的安排让整个活动非常顺利。
Zhōudào de ānpái ràng zhěnggè huódòng fēicháng shùnlì.
Sự sắp xếp chu đáo giúp toàn bộ sự kiện diễn ra suôn sẻ.
D. Thể hiện lòng biết ơn với sự chu đáo
谢谢你的周到照顾。
Xièxie nǐ de zhōudào zhàogù.
Cảm ơn sự chăm sóc chu đáo của bạn.
你考虑得这么周到,真让我感动。
Nǐ kǎolǜ de zhème zhōudào, zhēn ràng wǒ gǎndòng.
Bạn suy nghĩ chu đáo như vậy khiến tôi rất cảm động.
他把一切都安排得妥妥当当,十分周到。
Tā bǎ yīqiè dōu ānpái de tuǒtuǒ dàngdàng, shífēn zhōudào.
Anh ấy sắp xếp mọi việc rất ổn thỏa và chu đáo.
我第一次见到这么周到的导游。
Wǒ dì yī cì jiàndào zhème zhōudào de dǎoyóu.
Lần đầu tiên tôi gặp một hướng dẫn viên chu đáo đến thế.
她的照顾让我感到无比周到与温暖。
Tā de zhàogù ràng wǒ gǎndào wúbǐ zhōudào yǔ wēnnuǎn.
Sự chăm sóc của cô ấy khiến tôi cảm thấy vô cùng chu đáo và ấm áp.
- Tổng kết nhanh
Thuộc tính Nội dung
Từ loại Tính từ (形容词)
Nghĩa chính Chu đáo, tỉ mỉ, toàn diện, suy nghĩ kỹ lưỡng
Thường dùng với 服务, 安排, 照顾, 接待, 计划
Từ gần nghĩa 细致, 体贴, 贴心, 考虑周全
周到 (zhōudào)
- Loại từ
Tính từ (形容词) - Nghĩa tiếng Việt
周到 có nghĩa là:
Chu đáo, chu toàn, kỹ lưỡng, tỉ mỉ, toàn diện.
Đây là một từ dùng để khen ngợi ai đó có suy nghĩ cẩn thận, tính toán đầy đủ, cân nhắc kỹ lưỡng mọi mặt, không để sót hay thiếu sót gì.
- Phân tích chi tiết về nghĩa và cách dùng
周 (zhōu): toàn diện, đầy đủ, toàn bộ
到 (dào): đến nơi, đến mức, đến đúng chỗ
→ Kết hợp lại: 周到 mang nghĩa là mọi khía cạnh đều được tính tới, không bỏ sót điều gì. Từ này thường được dùng để mô tả người, dịch vụ, suy nghĩ, sự sắp xếp, v.v…
- Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng
Là tính từ, có thể đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ, hoặc dùng trước danh từ để bổ nghĩa.
Có thể kết hợp với trạng từ như: 非常 / 很 / 比较 / 不太 / 十分 để tăng cường mức độ.
- Mẫu câu + Ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
❖ Khen ngợi ai đó suy nghĩ chu đáo:
他考虑得很周到,没有遗漏任何细节。
Phiên âm: Tā kǎolǜ de hěn zhōudào, méiyǒu yílòu rènhé xìjié.
Dịch: Anh ấy suy nghĩ rất chu đáo, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
你的安排真周到,大家都很满意。
Phiên âm: Nǐ de ānpái zhēn zhōudào, dàjiā dōu hěn mǎnyì.
Dịch: Sự sắp xếp của bạn thật chu đáo, mọi người đều rất hài lòng.
❖ Dùng trong dịch vụ, tiếp đãi khách:
这家酒店的服务非常周到。
Phiên âm: Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù fēicháng zhōudào.
Dịch: Dịch vụ của khách sạn này rất chu đáo.
他是个做事很周到的人,总是把一切安排得井井有条。
Phiên âm: Tā shì gè zuòshì hěn zhōudào de rén, zǒng shì bǎ yíqiè ānpái de jǐngjǐngyǒutiáo.
Dịch: Anh ấy là người làm việc rất chu đáo, luôn sắp xếp mọi thứ ngăn nắp rõ ràng.
❖ Dùng trong giao tiếp xã hội, sự kiện:
婚礼现场布置得非常周到,连孩子的玩具都有准备。
Phiên âm: Hūnlǐ xiànchǎng bùzhì de fēicháng zhōudào, lián háizi de wánjù dōu yǒu zhǔnbèi.
Dịch: Đám cưới được chuẩn bị rất chu đáo, đến cả đồ chơi cho trẻ con cũng được lo liệu sẵn.
她的照顾非常周到,让人生病时感到很温暖。
Phiên âm: Tā de zhàogù fēicháng zhōudào, ràng rén shēngbìng shí gǎndào hěn wēnnuǎn.
Dịch: Sự chăm sóc của cô ấy rất chu đáo, khiến người bệnh cảm thấy ấm lòng.
- Một số cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
考虑周到 kǎolǜ zhōudào suy nghĩ chu đáo
服务周到 fúwù zhōudào phục vụ chu đáo
安排周到 ānpái zhōudào sắp xếp chu đáo
照顾周到 zhàogù zhōudào chăm sóc chu đáo
准备得很周到 zhǔnbèi de hěn zhōudào chuẩn bị rất chu toàn
- Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
仔细 zǐxì cẩn thận Thiên về thao tác chi tiết nhỏ, không nhất thiết bao quát toàn diện
细心 xìxīn tỉ mỉ Nhấn mạnh sự cẩn thận trong từng hành động, chưa chắc tính đến toàn cục
周密 zhōumì chặt chẽ, toàn diện Thường dùng trong kế hoạch hoặc chiến lược, có tính lý trí, logic
周到 thiên về thái độ phục vụ, sự chuẩn bị trong đời sống, thể hiện sự chu toàn, biết lo cho người khác.
周到 (zhōudào) – Chu đáo, toàn diện, cẩn thận
I. Giải nghĩa chi tiết
- Cấu tạo từ
周 (zhōu): vòng quanh, toàn diện, khắp nơi
到 (dào): đến, đạt tới, chu đáo
Ghép lại, 周到 mang nghĩa là xem xét một cách toàn diện, tỉ mỉ, chăm sóc kỹ lưỡng và không bỏ sót chi tiết nào.
- Sắc thái nghĩa
周到 mô tả một hành động, kế hoạch, lời nói hay cách ứng xử rất tinh tế, có suy nghĩ thấu đáo, làm người khác cảm thấy được tôn trọng và quan tâm.
Dùng nhiều khi khen ngợi ai đó chu đáo trong công việc, cư xử khéo léo, hoặc có sự chuẩn bị đầy đủ.
Có thể áp dụng với dịch vụ, người phục vụ, kế hoạch, cách sắp xếp, hành động, lời nói…
- Tương đương trong các ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Biểu đạt tương đương
Tiếng Việt chu đáo, cẩn thận, tỉ mỉ, toàn diện
Tiếng Anh thoughtful, considerate, thorough, attentive
II. Loại từ
Tính từ (形容词)
→ Dùng để mô tả sự cẩn thận, chu đáo trong hành động, cách cư xử hoặc cách tổ chức.
III. Mẫu câu và cấu trúc thường gặp
服务很周到
→ Dịch vụ rất chu đáo
考虑得很周到
→ Suy nghĩ rất kỹ lưỡng / thấu đáo
安排得很周到
→ Sắp xếp rất chu toàn
他是个很周到的人
→ Anh ấy là người rất chu đáo
IV. Ví dụ phong phú (kèm phiên âm và tiếng Việt)
- Dùng để miêu tả người chu đáo
例句 1:
她是个非常周到的朋友,总是关心别人的感受。
Tā shì gè fēicháng zhōudào de péngyǒu, zǒng shì guānxīn biérén de gǎnshòu.
→ Cô ấy là một người bạn vô cùng chu đáo, luôn quan tâm đến cảm xúc của người khác.
例句 2:
他对待父母特别周到,经常为他们准备惊喜。
Tā duìdài fùmǔ tèbié zhōudào, jīngcháng wèi tāmen zhǔnbèi jīngxǐ.
→ Anh ấy đối xử với cha mẹ rất chu đáo, thường xuyên chuẩn bị bất ngờ cho họ.
- Dùng để mô tả dịch vụ / tiếp đãi
例句 3:
酒店的服务非常周到,让人感觉像在家一样。
Jiǔdiàn de fúwù fēicháng zhōudào, ràng rén gǎnjué xiàng zài jiā yíyàng.
→ Dịch vụ của khách sạn rất chu đáo, khiến người ta cảm thấy như ở nhà.
例句 4:
他们安排的接待工作很周到,客人都很满意。
Tāmen ānpái de jiēdài gōngzuò hěn zhōudào, kèrén dōu hěn mǎnyì.
→ Việc tiếp đón mà họ sắp xếp rất chu đáo, khách đều rất hài lòng.
- Dùng để miêu tả suy nghĩ / kế hoạch
例句 5:
他的计划考虑得非常周到,几乎没有遗漏。
Tā de jìhuà kǎolǜ de fēicháng zhōudào, jīhū méiyǒu yílòu.
→ Kế hoạch của anh ấy được suy nghĩ rất kỹ lưỡng, gần như không bỏ sót điều gì.
例句 6:
我没想到你考虑得这么周到,真让我感动。
Wǒ méi xiǎngdào nǐ kǎolǜ de zhème zhōudào, zhēn ràng wǒ gǎndòng.
→ Tôi không ngờ bạn suy nghĩ chu đáo đến thế, thực sự khiến tôi cảm động.
- Dùng trong lời khen hoặc đánh giá
例句 7:
你的准备很周到,活动才能顺利进行。
Nǐ de zhǔnbèi hěn zhōudào, huódòng cái néng shùnlì jìnxíng.
→ Nhờ sự chuẩn bị chu đáo của bạn, hoạt động mới có thể diễn ra suôn sẻ.
例句 8:
这位护士对病人非常周到,让人很安心。
Zhè wèi hùshì duì bìngrén fēicháng zhōudào, ràng rén hěn ānxīn.
→ Y tá này rất chu đáo với bệnh nhân, khiến người ta cảm thấy an tâm.
V. Một số cụm từ mở rộng có “周到”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
想得很周到 xiǎng de hěn zhōudào Suy nghĩ chu toàn
服务周到 fúwù zhōudào Dịch vụ chu đáo
安排得很周到 ānpái de hěn zhōudào Sắp xếp chu đáo
考虑周到 kǎolǜ zhōudào Cân nhắc kỹ lưỡng
对人周到 duì rén zhōudào Đối xử chu đáo với người khác
VI. Tổng kết
周到 (zhōudào) là tính từ cực kỳ thông dụng, có nghĩa là chu đáo, cẩn thận, toàn diện, thường dùng để khen ngợi.
Dùng được cho cả người, dịch vụ, kế hoạch, hành động, suy nghĩ…
Thể hiện sự tôn trọng, tinh tế, quan tâm đến người khác hoặc từng chi tiết nhỏ trong công việc.
周到 là gì?
Từ: 周到
Phiên âm: zhōu dào
Loại từ: Tính từ (形容词)
Định nghĩa chi tiết:
周到 là một tính từ dùng để mô tả sự chu đáo, toàn diện, kỹ lưỡng, biểu thị rằng người nào đó làm việc có sự xem xét cẩn thận mọi khía cạnh, không để sót điều gì. Trong giao tiếp xã hội hoặc công việc, “周到” thường dùng để khen ngợi người khác đã quan tâm, chuẩn bị, hoặc phục vụ rất tốt và kỹ lưỡng.
Cấu tạo từ:
周 (zhōu): vòng quanh, toàn diện
到 (dào): đến nơi, tới, chu đáo
→ “周到”: nghĩ đến mọi mặt, không sót điều gì.
Các cách dùng thường gặp:
Dùng để miêu tả:
dịch vụ: 服务周到 (phục vụ chu đáo)
sự chuẩn bị: 准备得很周到 (chuẩn bị kỹ lưỡng)
lời nói, suy nghĩ: 想得很周到 (nghĩ rất chu đáo)
Mẫu câu thông dụng:
服务员的服务非常周到。
→ Nhân viên phục vụ rất chu đáo.
他考虑问题总是很周到。
→ Anh ấy luôn suy nghĩ vấn đề một cách rất toàn diện.
Ví dụ cụ thể (có phiên âm & tiếng Việt):
他是个做事非常周到的人,从来不马虎。
Tā shì gè zuò shì fēicháng zhōudào de rén, cónglái bù mǎhu.
Anh ấy là người làm việc rất chu đáo, chưa bao giờ qua loa.
这家饭店的服务特别周到,我很满意。
Zhè jiā fàndiàn de fúwù tèbié zhōudào, wǒ hěn mǎnyì.
Dịch vụ của nhà hàng này đặc biệt chu đáo, tôi rất hài lòng.
你为这次活动准备得很周到,大家都很感激你。
Nǐ wèi zhè cì huódòng zhǔnbèi de hěn zhōudào, dàjiā dōu hěn gǎnjī nǐ.
Bạn chuẩn bị cho hoạt động lần này rất chu đáo, mọi người đều rất cảm kích bạn.
她想得很周到,连大家的饮食习惯都考虑到了。
Tā xiǎng de hěn zhōudào, lián dàjiā de yǐnshí xíguàn dōu kǎolǜ dào le.
Cô ấy suy nghĩ rất chu đáo, thậm chí cả thói quen ăn uống của mọi người cũng tính đến.
他的建议非常周到,考虑了各方面的利益。
Tā de jiànyì fēicháng zhōudào, kǎolǜ le gè fāngmiàn de lìyì.
Đề xuất của anh ấy rất chu đáo, đã tính đến lợi ích của tất cả các bên.
我们要把计划做得更周到一些,避免出问题。
Wǒmen yào bǎ jìhuà zuò de gèng zhōudào yīxiē, bìmiǎn chū wèntí.
Chúng ta cần lập kế hoạch chu đáo hơn để tránh phát sinh vấn đề.
他周到地安排好了每一个细节。
Tā zhōudào de ānpái hǎo le měi yī gè xìjié.
Anh ấy đã sắp xếp chu đáo từng chi tiết một.
你的招待真周到,我们太感动了。
Nǐ de zhāodài zhēn zhōudào, wǒmen tài gǎndòng le.
Sự tiếp đãi của bạn thật chu đáo, chúng tôi vô cùng cảm động.
妈妈做饭总是很周到,照顾到每个人的口味。
Māma zuò fàn zǒngshì hěn zhōudào, zhàogù dào měi gèrén de kǒuwèi.
Mẹ nấu ăn lúc nào cũng chu đáo, để ý đến khẩu vị của từng người.
他是一位很周到的老师,课前总会准备得很充分。
Tā shì yī wèi hěn zhōudào de lǎoshī, kè qián zǒng huì zhǔnbèi de hěn chōngfèn.
Thầy là một giáo viên rất chu đáo, trước mỗi buổi học đều chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
I. Thông tin cơ bản
Từ vựng: 周到
Phiên âm: zhōudào
Loại từ: Tính từ
Nghĩa tiếng Việt: chu đáo, tỉ mỉ, cẩn thận, toàn diện
II. Giải thích chi tiết
- Nghĩa chính
周到 là một tính từ dùng để mô tả một người hoặc một việc làm có tính cẩn thận, toàn diện, suy nghĩ thấu đáo, không bỏ sót chi tiết nào. Nó biểu thị mức độ chú ý đến người khác hoặc công việc rất cao.
→ Có thể dùng để khen ngợi sự phục vụ, cách tổ chức, chuẩn bị, chăm sóc người khác, hoặc hành động tỉ mỉ, có trách nhiệm.
- Tách nghĩa theo từ
周 (zhōu): xung quanh, toàn bộ, chu toàn
到 (dào): đến, đạt đến
→ “周到” nghĩa là đã suy nghĩ đến mọi mặt, không sơ suất chỗ nào.
- Sắc thái biểu cảm
Thường được dùng để ca ngợi, thể hiện sự hài lòng với ai đó về thái độ, hành vi, hoặc kết quả công việc.
Từ này mang sắc thái tích cực, lịch sự, đánh giá cao.
- Các trường hợp sử dụng phổ biến
Ngữ cảnh Cách dùng
Dịch vụ 服务周到 (phục vụ chu đáo)
Chuẩn bị 准备得很周到 (chuẩn bị rất chu đáo)
Suy nghĩ 考虑得很周到 (suy nghĩ rất thấu đáo)
Thái độ với người khác 对客人很周到 (rất chu đáo với khách)
III. Cấu trúc phổ biến
……很周到 → … rất chu đáo
对……很周到 → Đối với ai đó rất chu đáo
安排 / 准备 / 服务 + 得很周到 → Sắp xếp / chuẩn bị / phục vụ rất chu đáo
考虑得很周到 → Suy nghĩ rất kỹ lưỡng
IV. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1
这家饭店的服务非常周到。
Zhè jiā fàndiàn de fúwù fēicháng zhōudào.
→ Dịch vụ của nhà hàng này rất chu đáo.
Ví dụ 2
他为我们的到来做了周到的安排。
Tā wèi wǒmen de dàolái zuò le zhōudào de ānpái.
→ Anh ấy đã chuẩn bị chu đáo cho sự đến của chúng tôi.
Ví dụ 3
她对每一个客人都非常周到。
Tā duì měi yí gè kèrén dōu fēicháng zhōudào.
→ Cô ấy rất chu đáo với từng vị khách.
Ví dụ 4
你考虑得真周到,我都没想到!
Nǐ kǎolǜ de zhēn zhōudào, wǒ dōu méi xiǎngdào!
→ Bạn suy nghĩ thật chu đáo, mình hoàn toàn không nghĩ tới!
Ví dụ 5
老师对学生的照顾很周到。
Lǎoshī duì xuéshēng de zhàogù hěn zhōudào.
→ Giáo viên chăm sóc học sinh rất chu đáo.
Ví dụ 6
这次旅行的安排非常周到,大家都很满意。
Zhè cì lǚxíng de ānpái fēicháng zhōudào, dàjiā dōu hěn mǎnyì.
→ Lịch trình chuyến du lịch lần này rất chu đáo, mọi người đều hài lòng.
Ví dụ 7
他想得很周到,连天气变化都考虑到了。
Tā xiǎng de hěn zhōudào, lián tiānqì biànhuà dōu kǎolǜ dào le.
→ Anh ấy suy nghĩ rất chu đáo, ngay cả việc thay đổi thời tiết cũng đã tính đến.
V. So sánh với từ liên quan
Từ Nghĩa Khác biệt với 周到
仔细 (zǐxì) kỹ lưỡng Thiên về cẩn thận trong hành động nhỏ
考虑周全 suy nghĩ toàn diện Giống về nội dung, nhưng 周到 dùng rộng hơn, bao hàm nhiều khía cạnh hơn
周密 (zhōumì) chu mật, kỹ lưỡng Thường dùng trong kế hoạch, không dùng cho thái độ đối nhân xử thế như 周到
VI. Tổng kết
Hạng mục Nội dung
Từ loại Tính từ
Ý nghĩa Chu đáo, cẩn thận, suy nghĩ thấu đáo
Ngữ cảnh dùng Miêu tả người, dịch vụ, sự chuẩn bị, cách đối xử…
Sắc thái Tích cực, đánh giá cao
Từ đồng nghĩa gần 仔细, 周密, 周全
- Giải thích chi tiết
周 (zhōu): toàn diện, khắp, kỹ lưỡng
到 (dào): đến nơi, đạt đến, trọn vẹn
Khi kết hợp lại, 周到 thể hiện một hành động hoặc cách cư xử được thực hiện một cách toàn diện, thấu đáo, có suy nghĩ cẩn trọng, tỉ mỉ.
- Loại từ:
Tính từ (形容词) - Cách dùng trong câu:
Thường làm định ngữ (tính từ trước danh từ) hoặc vị ngữ (mô tả chủ ngữ).
Có thể đi với các trạng từ như: 很 (rất), 非常 (cực kỳ), 十分 (hết sức), 不够 (chưa đủ)…
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
服务员的服务很周到。
Fúwùyuán de fúwù hěn zhōudào.
Nhân viên phục vụ rất chu đáo.
他考虑问题总是很周到。
Tā kǎolǜ wèntí zǒng shì hěn zhōudào.
Anh ấy luôn suy nghĩ vấn đề rất kỹ lưỡng.
她做事非常周到,从不疏忽。
Tā zuòshì fēicháng zhōudào, cóng bù shūhū.
Cô ấy làm việc rất chu đáo, chưa bao giờ sơ suất.
你的安排真周到,大家都很满意。
Nǐ de ānpái zhēn zhōudào, dàjiā dōu hěn mǎnyì.
Sự sắp xếp của bạn thật chu đáo, mọi người đều rất hài lòng.
旅行社安排得很周到,我们玩得很开心。
Lǚxíngshè ānpái de hěn zhōudào, wǒmen wán de hěn kāixīn.
Công ty du lịch sắp xếp rất chu đáo, chúng tôi chơi rất vui.
虽然是小事,但他处理得很周到。
Suīrán shì xiǎoshì, dàn tā chǔlǐ de hěn zhōudào.
Tuy là việc nhỏ, nhưng anh ấy xử lý rất cẩn thận.
老板对员工的关心特别周到。
Lǎobǎn duì yuángōng de guānxīn tèbié zhōudào.
Ông chủ rất quan tâm chu đáo đến nhân viên.
客人对酒店的服务表示非常周到。
Kèrén duì jiǔdiàn de fúwù biǎoshì fēicháng zhōudào.
Khách hàng nhận xét rằng dịch vụ của khách sạn rất chu đáo.
- Các cụm từ liên quan đến “周到”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
周到的服务 zhōudào de fúwù Dịch vụ chu đáo
安排得很周到 ānpái de hěn zhōudào Sắp xếp rất kỹ lưỡng
考虑得不够周到 kǎolǜ de búgòu zhōudào Suy nghĩ chưa đủ kỹ lưỡng
处理问题很周到 chǔlǐ wèntí hěn zhōudào Xử lý vấn đề một cách chu đáo
周到 là gì?
Tiếng Trung: 周到
Phiên âm: zhōudào
Loại từ: Tính từ (形容词)
Nghĩa:
周到 có nghĩa là chu đáo, toàn diện, kỹ lưỡng, thường dùng để mô tả hành động, cách suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị mà được thực hiện một cách đầy đủ, không bỏ sót chi tiết nào. Thường được dùng trong các ngữ cảnh khen ngợi sự cẩn trọng, sự phục vụ, kế hoạch, sự chuẩn bị hay suy nghĩ của ai đó.
Cấu trúc và mẫu câu:
对……很周到 – Rất chu đáo với ai/cái gì
安排得很周到 – Sắp xếp rất chu đáo
考虑得很周到 – Suy nghĩ rất kỹ lưỡng
服务周到 – Phục vụ chu đáo
Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt):
他对客人非常周到。
Tā duì kèren fēicháng zhōudào.
Anh ấy rất chu đáo với khách.
你的安排真是太周到了。
Nǐ de ānpái zhēn shì tài zhōudào le.
Sự sắp xếp của bạn thật là chu đáo quá.
她做事一向很周到,从来不会出错。
Tā zuòshì yíxiàng hěn zhōudào, cónglái bú huì chūcuò.
Cô ấy luôn làm việc rất kỹ lưỡng, chưa bao giờ mắc lỗi.
服务员服务得非常周到。
Fúwùyuán fúwù de fēicháng zhōudào.
Nhân viên phục vụ rất tận tình chu đáo.
这次会议的准备工作非常周到。
Zhè cì huìyì de zhǔnbèi gōngzuò fēicháng zhōudào.
Công tác chuẩn bị cho cuộc họp lần này rất kỹ lưỡng.
他考虑问题总是很周到,难怪大家都信任他。
Tā kǎolǜ wèntí zǒngshì hěn zhōudào, nánguài dàjiā dōu xìnrèn tā.
Anh ấy luôn suy nghĩ vấn đề rất kỹ lưỡng, chẳng trách mọi người đều tin tưởng anh ấy.
So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
仔细 zǐxì Cẩn thận Nhấn mạnh vào việc làm việc không sơ suất, tỉ mỉ.
细心 xìxīn Tỉ mỉ, thận trọng Nhấn mạnh tính cách hay thái độ cá nhân.
周到 zhōudào Chu đáo, toàn diện Nhấn mạnh sự suy xét toàn diện, nghĩ cho người khác.