包围 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
- 包围 là gì?
包围 (bāowéi) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:
Bao vây, vây quanh, bao quanh, tức là dùng lực lượng hoặc vật chất tạo thành một vòng tròn quanh đối tượng nào đó, khiến đối tượng không thể thoát ra ngoài.
Có thể dùng trong cả nghĩa đen (trong quân sự, địa lý) và nghĩa bóng (tâm lý, cảm xúc, môi trường…).
- Phân tích từ cấu tạo
包 (bāo): bao, bọc, gói, vây
围 (wéi): vây quanh, vòng quanh, bao quanh
Khi kết hợp lại, 包围 mang ý nghĩa bao vây, vây chặt một đối tượng nào đó.
- Loại từ
Động từ (动词) - Cấu trúc thường dùng
包围 + tân ngữ
被 + chủ thể + 包围
对 + đối tượng + 进行包围
- Mẫu câu và ví dụ có phiên âm + tiếng Việt
Ví dụ 1:
敌人已经把我们包围了。
Dírén yǐjīng bǎ wǒmen bāowéi le.
Kẻ địch đã bao vây chúng tôi rồi.
Ví dụ 2:
房子被树木包围着。
Fángzi bèi shùmù bāowéi zhe.
Ngôi nhà được bao quanh bởi cây cối.
Ví dụ 3:
警方迅速包围了嫌疑人藏身的建筑。
Jǐngfāng xùnsù bāowéi le xiányírén cángshēn de jiànzhù.
Cảnh sát đã nhanh chóng bao vây tòa nhà nơi nghi phạm ẩn náu.
Ví dụ 4:
城市被大雾包围,能见度非常低。
Chéngshì bèi dàwù bāowéi, néngjiàndù fēicháng dī.
Thành phố bị sương mù dày đặc bao phủ, tầm nhìn rất thấp.
Ví dụ 5:
她感到被烦恼包围,喘不过气来。
Tā gǎndào bèi fánnǎo bāowéi, chuǎn bù guò qì lái.
Cô ấy cảm thấy bị phiền não bao vây, không thể thở nổi.
Ví dụ 6:
部队在天亮前包围了敌军营地。
Bùduì zài tiānliàng qián bāowéi le díjūn yíngdì.
Đơn vị quân đội đã bao vây doanh trại địch trước khi trời sáng.
Ví dụ 7:
他被一群媒体记者包围,难以脱身。
Tā bèi yī qún méitǐ jìzhě bāowéi, nányǐ tuōshēn.
Anh ta bị một nhóm phóng viên vây quanh, khó lòng thoát ra được.
- Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
包围圈 bāowéi quān vòng vây
实施包围 shíshī bāowéi thực hiện bao vây
被动包围 bèidòng bāowéi bị bao vây một cách thụ động
心理包围 xīnlǐ bāowéi bao vây về mặt tâm lý
Có thể kết hợp với các từ bổ nghĩa để thể hiện mức độ hoặc mục đích của hành động bao vây.
- Cấu trúc câu thường gặp
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 包围:
包围 + danh từ (Bao vây một đối tượng cụ thể)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 包围 + danh từ.
Ví dụ: 警察包围了犯罪嫌疑人的藏身处。
(Jǐngchá bāowéi le fànzuì xiányírén de cángshēnchù.)
Cảnh sát đã bao vây nơi ẩn náu của nghi phạm tội phạm.
把/将 + danh từ + 包围 (Nhấn mạnh đối tượng bị bao vây)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 把/将 + danh từ + 包围.
Ví dụ: 他们把敌人包围在山谷中。
(Tāmen bǎ dírén bāowéi zài shāngǔ zhōng.)
Họ đã bao vây kẻ thù trong thung lũng.
被 + chủ ngữ + 包围 (Mô tả việc bị bao vây)
Cấu trúc: Tân ngữ + 被 + chủ ngữ + 包围.
Ví dụ: 他被记者包围了。
(Tā bèi jìzhě bāowéi le.)
Anh ấy bị các phóng viên vây quanh.
包围 + 在 + nơi chốn/tình huống (Chỉ nơi hoặc tình huống bị bao vây)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 包围 + danh từ + 在 + nơi chốn/tình huống.
Ví dụ: 这座城市被大雾包围在黑暗中。
(Zhè zuò chéngshì bèi dàwù bāowéi zài hēi’àn zhōng.)
Thành phố này bị sương mù bao phủ trong bóng tối.
通过 + phương pháp + 包围 (Chỉ phương pháp bao vây)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 通过 + phương pháp + 包围 + danh từ.
Ví dụ: 他们通过合作包围了竞争对手的市场。
(Tāmen tōngguò hézuò bāowéi le jìngzhēng duìshǒu de shìchǎng.)
Họ đã bao vây thị trường của đối thủ cạnh tranh thông qua hợp tác.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 包围 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Ngữ cảnh quân sự
Câu: 军队包围了敌人的堡垒,切断了他们的补给。
(Jūnduì bāowéi le dírén de bǎolěi, qiēduàn le tāmen de bǔjǐ.)
Nghĩa: Quân đội đã bao vây pháo đài của kẻ thù, cắt đứt nguồn tiếp tế của họ.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh đời sống
Câu: 明星一出现,就被粉丝包围了。
(Míngxīng yī chūxiàn, jiù bèi fěnsī bāowéi le.)
Nghĩa: Ngôi sao vừa xuất hiện đã bị người hâm mộ vây quanh.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh tâm lý
Câu: 他感到自己被恐惧和压力包围。
(Tā gǎndào zìjǐ bèi kǒngjù hé yālì bāowéi.)
Nghĩa: Anh ấy cảm thấy mình bị nỗi sợ hãi và áp lực bao vây.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh tự nhiên
Câu: 这个村庄被高山和森林包围,风景很美。
(Zhège cūnzhuāng bèi gāoshān hé sēnlín bāowéi, fēngjǐng hěn měi.)
Nghĩa: Ngôi làng này được bao quanh bởi núi cao và rừng cây, phong cảnh rất đẹp.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh kinh doanh
Câu: 公司通过广告宣传包围了目标客户群。
(Gōngsī tōngguò guǎnggào xuānchuán bāowéi le mùbiāo kèhù qún.)
Nghĩa: Công ty đã bao vây nhóm khách hàng mục tiêu thông qua quảng cáo.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh xã hội
Câu: 示威者包围了政府大楼,要求改革。
(Shìwēizhě bāowéi le zhèngfǔ dàlóu, yāoqiú gǎigé.)
Nghĩa: Những người biểu tình đã bao vây tòa nhà chính phủ, yêu cầu cải cách.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh báo chí
Câu: 事故现场被警察和记者包围了。
(Shìgù xiànchǎng bèi jǐngchá hé jìzhě bāowéi le.)
Nghĩa: Hiện trường vụ tai nạn bị cảnh sát và phóng viên vây quanh.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh ẩn dụ
Câu: 她被幸福和爱包围,感到非常满足。
(Tā bèi xìngfú hé ài bāowéi, gǎndào fēicháng mǎnzú.)
Nghĩa: Cô ấy được bao quanh bởi hạnh phúc và tình yêu, cảm thấy rất mãn nguyện.
- Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
围绕 (wéirào): Vây quanh, bao quanh, thường mang nghĩa nhẹ nhàng hơn, nhấn mạnh sự bao bọc mà không nhất thiết có ý kiểm soát hoặc đe dọa.
Ví dụ: 孩子们围绕着老师听故事。
(Háizimen wéirào zhe lǎoshī tīng gùshì.)
Bọn trẻ vây quanh cô giáo để nghe kể chuyện.
环绕 (huánrào): Bao quanh, thường dùng để mô tả không gian vật lý hoặc âm thanh, mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
Ví dụ: 音乐环绕在房间里。
(Yīnyuè huánrào zài fángjiān lǐ.)
Âm nhạc vang vọng khắp căn phòng.
围困 (wéikùn): Bao vây, kìm kẹp, mang sắc thái tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự cô lập hoặc gây khó khăn.
Ví dụ: 敌人围困了城市一个月。
(Dírén wéikùn le chéngshì yī gè yuè.)
Kẻ thù bao vây thành phố suốt một tháng.
Khác biệt:
包围 nhấn mạnh hành động vây quanh từ nhiều phía, có thể mang tính kiểm soát, đe dọa (như trong quân sự) hoặc trung tính/trừu tượng (như cảm xúc, sự chú ý).
围绕 nhẹ nhàng hơn, thường không mang ý kiểm soát, phù hợp với các ngữ cảnh thân thiện hoặc mô tả sự tập trung.
环绕 tập trung vào việc bao quanh về mặt không gian hoặc cảm giác (như âm thanh, phong cảnh), ít mang ý nghĩa hành động chủ động.
围困 mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự cô lập, kìm hãm, thường dùng trong ngữ cảnh xung đột hoặc khó khăn. - Lưu ý khi sử dụng
Sắc thái ngữ cảnh: 包围 có thể mang nghĩa tích cực (như được yêu thương bao quanh), trung tính (như mô tả không gian), hoặc tiêu cực (như bị bao vây đe dọa). Cần chú ý ngữ cảnh để diễn đạt đúng ý.
Kết hợp với từ khác:
包围圈 (bāowéi quān): Vòng bao vây.
被包围 (bèi bāowéi): Bị bao vây.
完全包围 (wánquán bāowéi): Bao vây hoàn toàn.
Phân biệt nghĩa vật lý và trừu tượng: Trong nghĩa vật lý, 包围 thường liên quan đến không gian hoặc hành động cụ thể (như bao vây một khu vực); trong nghĩa trừu tượng, nó mô tả cảm xúc, áp lực, hoặc sự chú ý.
Cách dùng lịch sự: Khi nói về việc một người bị vây quanh (như bởi đám đông), nên dùng 被包围 để thể hiện tính khách quan, tránh cảm giác tiêu cực nếu không cần thiết. - Kết luận
包围 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động bao vây, vây quanh, hoặc bao bọc một đối tượng từ nhiều phía, có thể mang nghĩa vật lý (như bao vây một khu vực) hoặc trừu tượng (như bị bao quanh bởi cảm xúc). Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh quân sự, đời sống, tâm lý, và mô tả không gian, thể hiện sự đa dạng về ý nghĩa và sắc thái.
“包围” (bāo wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là “bao vây” hoặc “vây quanh”. Đây là một động từ dùng để diễn tả hành động bao quanh hoặc vây kín một đối tượng nào đó.
Giải thích chi tiết:
Ý nghĩa: Bao vây, vây quanh, hoặc tạo thành một vòng xung quanh một đối tượng.
Loại từ: Động từ (Verb).
Cách sử dụng: Thường được dùng trong các ngữ cảnh quân sự, xã hội hoặc mô tả tình huống.
Ví dụ:
你们被包围了,快投降吧! Nǐmen bèi bāowéi le, kuài tóuxiáng ba! Các bạn đã bị bao vây rồi, mau đầu hàng đi!
我被美女包围了!真的好幸福啊! Wǒ bèi měinǚ bāowéi le! Zhēn de hǎo xìngfú a! Tôi bị các cô gái xinh đẹp bao quanh! Thật sự rất hạnh phúc!
敌人已经包围了我们的城市。 Dírén yǐjīng bāowéi le wǒmen de chéngshì. Kẻ địch đã bao vây thành phố của chúng ta.
森林包围着这个小村庄。 Sēnlín bāowéi zhe zhège xiǎo cūnzhuāng. Rừng cây bao quanh ngôi làng nhỏ này.
I. 包围 là gì?
➤ Nghĩa tiếng Việt:
包围 có nghĩa là bao vây, vây quanh, chỉ hành động dùng vật thể, người, lực lượng hoặc không gian để vây kín, chặn lối ra vào hoặc giới hạn một đối tượng nào đó trong phạm vi nhất định.
II. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
包 bāo bọc, bao, gói
围 wéi vây, bao quanh
→ 包围 (bāowéi): nghĩa gốc là “bao lại và vây quanh”.
III. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Động từ (动词)
Chức năng ngữ pháp:
Là động từ chính trong câu, thường đi kèm với tân ngữ.
Có thể sử dụng trong cả nghĩa đen (quân sự, không gian) và nghĩa bóng (tâm lý, môi trường…).
IV. Các từ gần nghĩa hoặc trái nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
围住 wéizhù chặn lại, vây chặt
包抄 bāochāo vây hãm từ nhiều phía
围攻 wéigōng vây đánh
解围 jiěwéi giải vây, thoát khỏi vòng vây
逃脱 táotuō thoát ra, thoát khỏi
V. Mẫu câu có sử dụng 包围
包围敌人 —— bao vây kẻ địch
被包围 —— bị bao vây
包围整个城市 —— bao vây toàn thành phố
群众包围了舞台 —— đám đông bao vây sân khấu
被问题包围 —— bị vây quanh bởi vấn đề
VI. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
士兵们已经把敌人包围了。
Shìbīngmen yǐjīng bǎ dírén bāowéi le.
Binh lính đã bao vây kẻ địch rồi.
Ví dụ 2:
他感到被无数问题包围着。
Tā gǎndào bèi wúshù wèntí bāowéi zhe.
Anh ấy cảm thấy bị bao vây bởi vô số vấn đề.
Ví dụ 3:
那所房子被高墙包围着。
Nà suǒ fángzi bèi gāo qiáng bāowéi zhe.
Ngôi nhà đó được bao quanh bởi những bức tường cao.
Ví dụ 4:
抗议人群包围了政府大楼。
Kàngyì rénqún bāowéi le zhèngfǔ dàlóu.
Đám đông biểu tình bao vây tòa nhà chính phủ.
Ví dụ 5:
我们被敌军包围了,必须立即突围!
Wǒmen bèi díjūn bāowéi le, bìxū lìjí tūwéi!
Chúng ta bị quân địch bao vây rồi, phải lập tức phá vòng vây!
Ví dụ 6:
他被一种孤独感包围,无法摆脱。
Tā bèi yī zhǒng gūdú gǎn bāowéi, wúfǎ bǎituō.
Anh ấy bị cảm giác cô đơn bao vây, không thể thoát ra.
VII. Một số cách dùng nghĩa bóng của 包围
Cách dùng Ví dụ câu Dịch nghĩa
Tâm lý / cảm xúc 她常常被焦虑包围。
Tā chángcháng bèi jiāolǜ bāowéi. Cô ấy thường bị lo lắng bao vây.
Môi trường 城市被雾霾包围。
Chéngshì bèi wùmái bāowéi. Thành phố bị bao phủ bởi sương mù.
Âm thanh 房间被笑声包围。
Fángjiān bèi xiàoshēng bāowéi. Căn phòng tràn ngập tiếng cười.
包围
Phiên âm: bāo wéi
Loại từ: Động từ (动词)
- Giải thích chi tiết
包围 có nghĩa là bao vây, vây quanh, vòng quanh để chặn hoặc cô lập một khu vực, một đối tượng hay một người nào đó.
Từ này thường dùng trong các tình huống:
Quân sự: Quân đội bao vây kẻ địch.
Cuộc sống hàng ngày: Một đám đông vây quanh một sự kiện hay một người nổi bật.
Nghĩa bóng: Cảm giác bị áp lực, bị nhiều thứ bủa vây xung quanh.
Cấu trúc từ:
包 (bāo): bao bọc, gói, bao quanh.
围 (wéi): vây quanh, vòng quanh.
Kết hợp lại, 包围 chỉ hành động dùng lực lượng hoặc phương tiện để vây quanh một đối tượng nhằm ngăn cản việc ra vào hoặc cô lập đối tượng đó.
- Cách dùng trong câu
包围 thường đứng trong vai trò động từ chính của câu, đi cùng với tân ngữ là đối tượng bị bao vây.
Cấu trúc cơ bản:
主语 + 包围 + 宾语
Ví dụ: 警察包围了嫌疑人。
(Cảnh sát đã bao vây nghi phạm.)
- Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
警察迅速包围了建筑物。
Jǐngchá xùnsù bāowéi le jiànzhùwù.
Cảnh sát đã nhanh chóng bao vây tòa nhà.
我们被敌人包围了。
Wǒmen bèi dírén bāowéi le.
Chúng tôi đã bị quân địch bao vây.
火灾现场被人群包围。
Huǒzāi xiànchǎng bèi rénqún bāowéi.
Hiện trường vụ cháy bị đám đông vây quanh.
她被一群记者包围着。
Tā bèi yī qún jìzhě bāowéi zhe.
Cô ấy bị một nhóm phóng viên vây quanh.
士兵们包围了敌军的营地。
Shìbīngmen bāowéi le díjūn de yíngdì.
Những người lính đã bao vây trại quân địch.
压力像乌云一样包围着我。
Yālì xiàng wūyún yīyàng bāowéi zhe wǒ.
Áp lực như những đám mây đen bao vây lấy tôi.
救援人员包围了受困的矿工。
Jiùyuán rényuán bāowéi le shòukùn de kuànggōng.
Đội cứu hộ đã bao vây những người thợ mỏ bị mắc kẹt.
他们用坦克包围了城市。
Tāmen yòng tǎnkè bāowéi le chéngshì.
Họ đã dùng xe tăng để bao vây thành phố.
我被繁忙的工作包围。
Wǒ bèi fánmáng de gōngzuò bāowéi.
Tôi bị công việc bận rộn bao vây.
警方正在包围嫌疑人的住所。
Jǐngfāng zhèngzài bāowéi xiányírén de zhùsuǒ.
Cảnh sát đang bao vây nơi ở của nghi phạm.
观众们包围着舞台。
Guānzhòngmen bāowéi zhe wǔtái.
Khán giả vây quanh sân khấu.
那个小岛被蔚蓝的海水包围。
Nàge xiǎo dǎo bèi wèilán de hǎishuǐ bāowéi.
Hòn đảo nhỏ đó được bao quanh bởi làn nước biển xanh thẳm.
他感到自己被困难包围。
Tā gǎndào zìjǐ bèi kùnnán bāowéi.
Anh ấy cảm thấy bản thân bị khó khăn bao vây.
我们用爱心包围着孩子们。
Wǒmen yòng àixīn bāowéi zhe háizimen.
Chúng tôi bao bọc các em nhỏ bằng tình yêu thương.
城堡被厚厚的城墙包围着。
Chéngbǎo bèi hòuhòu de chéngqiáng bāowéi zhe.
Tòa lâu đài được bao quanh bởi những bức tường thành dày.
她被众多粉丝包围着。
Tā bèi zhòngduō fěnsī bāowéi zhe.
Cô ấy bị rất nhiều người hâm mộ vây quanh.
小镇被群山包围。
Xiǎo zhèn bèi qúnshān bāowéi.
Thị trấn nhỏ được bao quanh bởi những dãy núi.
军队包围了叛军的基地。
Jūnduì bāowéi le pànjūn de jīdì.
Quân đội đã bao vây căn cứ của quân nổi loạn.
烟雾包围了整个村庄。
Yānwù bāowéi le zhěnggè cūnzhuāng.
Khói mù bao trùm toàn bộ ngôi làng.
在困难的包围下,他依然坚持下去。
Zài kùnnán de bāowéi xià, tā yīrán jiānchí xiàqù.
Trong vòng vây của khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì tiếp tục.
- Từ vựng liên quan mở rộng
围困 (wéikùn): vây hãm.
包抄 (bāochāo): bao vây từ nhiều hướng.
封锁 (fēngsuǒ): phong tỏa.
包围圈 (bāowéi quān): vòng vây.
突破包围 (tūpò bāowéi): phá vỡ vòng vây.
- “包围” là gì?
包围 (pinyin: bāo wéi) là một động từ trong tiếng Trung.
Nghĩa: Bao vây, vây quanh, chỉ hành động vây xung quanh một người, một vật, một khu vực nào đó – thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh, hoặc hình ảnh mô tả một sự vật bị vây quanh.
- Loại từ
Động từ (动词) - Các mẫu câu thông dụng
Mẫu câu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
被敌人包围了 bèi dírén bāowéi le Bị kẻ địch bao vây rồi
警察包围了整栋大楼 jǐngchá bāowéi le zhěng dòng dàlóu Cảnh sát đã bao vây toàn bộ tòa nhà
他被人群包围着 tā bèi rénqún bāowéi zhe Anh ấy bị đám đông vây quanh
房子被树木包围 fángzi bèi shùmù bāowéi Căn nhà được bao quanh bởi cây cối
我被温暖的气氛包围着 wǒ bèi wēnnuǎn de qìfēn bāowéi zhe Tôi đang được bao bọc bởi bầu không khí ấm áp - Ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
Câu: 军队把城市包围了。
Phiên âm: Jūnduì bǎ chéngshì bāowéi le.
Dịch: Quân đội đã bao vây thành phố.
Ví dụ 2:
Câu: 孩子被家人的爱包围着。
Phiên âm: Háizi bèi jiārén de ài bāowéi zhe.
Dịch: Đứa trẻ được bao bọc bởi tình yêu của gia đình.
Ví dụ 3:
Câu: 警察迅速包围了犯罪现场。
Phiên âm: Jǐngchá xùnsù bāowéi le fànzuì xiànchǎng.
Dịch: Cảnh sát nhanh chóng bao vây hiện trường vụ án.
Ví dụ 4:
Câu: 整个村庄被大山包围着。
Phiên âm: Zhěnggè cūnzhuāng bèi dàshān bāowéi zhe.
Dịch: Cả ngôi làng được bao quanh bởi núi non.
Ví dụ 5:
Câu: 他一下车就被记者包围了。
Phiên âm: Tā yí xià chē jiù bèi jìzhě bāowéi le.
Dịch: Anh ấy vừa xuống xe liền bị các phóng viên vây quanh.
- 包围 là gì?
包围 (bāowéi) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Bao vây, vây quanh, bao phủ xung quanh một vật thể, người hay khu vực nào đó.
Có thể dùng cả theo nghĩa đen (trong chiến tranh, hành động bao vây quân địch) và nghĩa bóng (bị cảm xúc, môi trường, người khác vây quanh…).
- Loại từ
Động từ (动词) - Cấu tạo từ
Thành phần Nghĩa
包 (bāo) Bao, gói, bọc
围 (wéi) Vây, vòng quanh
→ 包围 có nghĩa là bao vây, vây quanh một đối tượng nào đó từ mọi phía. - Các cách dùng chính
Nghĩa Giải thích
Bao vây quân sự Dùng trong chiến thuật: vây quân địch từ mọi hướng.
Bao quanh về địa lý / không gian Một vật hoặc nhóm người vây quanh vật khác (ví dụ: nhà bị nước bao vây).
Bao quanh nghĩa bóng Cảm xúc, hoàn cảnh, người vây quanh một ai đó. - Các cụm từ thường gặp với 包围
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
被包围 bèi bāowéi Bị bao vây
军队包围敌人 jūnduì bāowéi dírén Quân đội bao vây kẻ địch
群众把他包围起来 qúnzhòng bǎ tā bāowéi qǐlái Đám đông vây quanh anh ta
包围圈 bāowéi quān Vòng vây
全面包围 quánmiàn bāowéi Bao vây toàn diện - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
敌人已经被我们完全包围了。 Dírén yǐjīng bèi wǒmen wánquán bāowéi le. Kẻ địch đã bị chúng tôi bao vây hoàn toàn.
警察迅速包围了犯罪现场。 Jǐngchá xùnsù bāowéi le fànzuì xiànchǎng. Cảnh sát đã nhanh chóng bao vây hiện trường vụ án.
他被记者们团团包围,无法脱身。 Tā bèi jìzhěmen tuántuán bāowéi, wúfǎ tuōshēn. Anh ấy bị các phóng viên vây kín, không thể thoát ra.
这个小镇被大山包围,风景优美。 Zhège xiǎozhèn bèi dàshān bāowéi, fēngjǐng yōuměi. Thị trấn nhỏ này được núi non bao quanh, phong cảnh đẹp.
房子四周被树林包围。 Fángzi sìzhōu bèi shùlín bāowéi. Ngôi nhà được bao quanh bởi rừng cây.
她感到被孤独包围着,很难受。 Tā gǎndào bèi gūdú bāowéi zhe, hěn nánshòu. Cô ấy cảm thấy bị sự cô đơn bao vây, rất đau khổ.
我们必须打破敌人的包围圈。 Wǒmen bìxū dǎpò dírén de bāowéi quān. Chúng ta phải phá vỡ vòng vây của kẻ địch.
火势蔓延得太快,把整栋楼都包围了。 Huǒshì mànyán de tài kuài, bǎ zhěng dòng lóu dōu bāowéi le. Lửa lan quá nhanh, bao trùm cả tòa nhà.
小狗被孩子们包围着玩耍。 Xiǎogǒu bèi háizimen bāowéi zhe wánshuǎ. Chú chó nhỏ được các em bé vây quanh chơi đùa.
他努力保持冷静,虽然被问题包围着。 Tā nǔlì bǎochí lěngjìng, suīrán bèi wèntí bāowéi zhe. Anh ấy cố giữ bình tĩnh dù đang bị các vấn đề bao vây. - Cấu trúc ngữ pháp thường dùng
- A 被 B 包围
→ A bị B bao vây
Ví dụ:
敌人被我们包围了。
Dírén bèi wǒmen bāowéi le.
Kẻ địch bị chúng ta bao vây rồi.
- B 把 A 包围起来
→ B bao vây A lại
Ví dụ:
警察把他包围起来了。
Jǐngchá bǎ tā bāowéi qǐlái le.
Cảnh sát đã vây bắt anh ta.