Chủ Nhật, Tháng 4 19, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 剧情片 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

剧情片 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

剧情片 (jùqíng piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phim chính kịch" hay "phim tâm lý", thuộc thể loại phim tập trung vào phát triển cốt truyện, nhân vật và cảm xúc. Thể loại này thường khai thác sâu sắc các vấn đề xã hội, tâm lý hoặc đời sống cá nhân.

0
151
5/5 - (1 bình chọn)

剧情片 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

剧情片 (jùqíng piàn) là gì?

剧情片 (jùqíng piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là “phim chính kịch” hay “phim tâm lý”, thuộc thể loại phim tập trung vào phát triển cốt truyện, nhân vật và cảm xúc. Thể loại này thường khai thác sâu sắc các vấn đề xã hội, tâm lý hoặc đời sống cá nhân.

Loại từ 剧情片 (jùqíng piàn) là danh từ.

Mẫu câu ví dụ
这部剧情片让我感动得流泪。 Zhè bù jùqíng piàn ràng wǒ gǎndòng de liúlèi. Bộ phim chính kịch này làm tôi xúc động đến rơi nước mắt.

你喜欢看剧情片还是动作片? Nǐ xǐhuān kàn jùqíng piàn háishì dòngzuò piàn? Bạn thích xem phim chính kịch hay phim hành động?

这部剧情片的故事情节非常精彩。 Zhè bù jùqíng piàn de gùshì qíngjié fēicháng jīngcǎi. Cốt truyện của bộ phim chính kịch này rất hấp dẫn.

她最喜欢看剧情片,因为她喜欢感人的故事。 Tā zuì xǐhuān kàn jùqíng piàn, yīnwèi tā xǐhuān gǎnrén de gùshì. Cô ấy thích xem phim chính kịch nhất vì cô thích những câu chuyện cảm động.

最近上映的剧情片评价很高。 Zuìjìn shàngyìng de jùqíng piàn píngjià hěn gāo. Bộ phim chính kịch mới ra mắt gần đây được đánh giá rất cao.

剧情片 (jùqíngpiàn)

  1. Định nghĩa chi tiết
    剧情片 bao gồm hai phần:

剧情 (jùqíng): nghĩa là cốt truyện, nội dung câu chuyện.

片 (piàn): nghĩa là bộ phim, đoạn phim.

剧情片 được hiểu là “phim truyện”, tức là loại phim tập trung phát triển nội dung cốt truyện và nhân vật.
Thông qua sự diễn biến của câu chuyện và sự thay đổi của nhân vật, phim thể hiện các chủ đề như tình cảm con người, hiện thực xã hội hoặc những triết lý cuộc sống.

Đặc điểm của một bộ剧情片:

Có cốt truyện chặt chẽ, logic.

Nhân vật có sự thay đổi, trưởng thành hoặc biến đổi theo tiến trình câu chuyện.

Thể hiện rõ ràng thông điệp, tư tưởng hoặc cảm xúc chủ đạo.

Đặt trọng tâm vào nội tâm nhân vật và sự phát triển tâm lý hơn là các yếu tố kỹ xảo.

So sánh với các thể loại khác:

动作片 (dòngzuòpiàn): phim hành động, chú trọng kỹ xảo và cảnh hành động.

纪录片 (jìlùpiàn): phim tài liệu, ghi lại sự thật khách quan.

喜剧片 (xǐjùpiàn): phim hài, mục đích chính là gây cười.

科幻片 (kēhuànpiàn): phim khoa học viễn tưởng, tưởng tượng về khoa học công nghệ tương lai.

  1. Loại từ
    剧情片 là một danh từ (名词).

Có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu.

Ví dụ:

主语:剧情片很感人。 (Phim truyện rất cảm động.)

宾语:我喜欢剧情片。 (Tôi thích phim truyện.)

定语:剧情片导演很重要。 (Đạo diễn phim truyện rất quan trọng.)

  1. Các mẫu câu thông dụng

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
看 + 剧情片 Xem phim truyện 我喜欢看剧情片。 Tôi thích xem phim truyện.
拍 + 剧情片 Quay phim truyện 这位导演擅长拍剧情片。 Vị đạo diễn này giỏi quay phim truyện.
推荐 + 剧情片 Giới thiệu phim truyện 我可以给你推荐几部剧情片。 Tôi có thể giới thiệu cho bạn vài bộ phim truyện.
制作 + 剧情片 Sản xuất phim truyện 他正在制作一部新的剧情片。 Anh ấy đang sản xuất một bộ phim truyện mới.

  1. Các thể loại nhỏ trong 剧情片
    爱情剧情片 (àiqíng jùqíngpiàn): Phim truyện tình cảm

家庭剧情片 (jiātíng jùqíngpiàn): Phim truyện gia đình

战争剧情片 (zhànzhēng jùqíngpiàn): Phim truyện chiến tranh

青春剧情片 (qīngchūn jùqíngpiàn): Phim truyện thanh xuân

社会剧情片 (shèhuì jùqíngpiàn): Phim truyện xã hội

犯罪剧情片 (fànzuì jùqíngpiàn): Phim truyện tội phạm

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1
    中文: 我最喜欢看剧情片,因为它们能打动人心。

Phiên âm: Wǒ zuì xǐhuān kàn jùqíngpiàn, yīnwèi tāmen néng dǎdòng rénxīn.

Tiếng Việt: Tôi thích xem phim truyện nhất, vì chúng có thể lay động lòng người.

Ví dụ 2
中文: 昨天我看了一部很感人的剧情片,哭了好久。

Phiên âm: Zuótiān wǒ kànle yí bù hěn gǎnrén de jùqíngpiàn, kūle hǎojiǔ.

Tiếng Việt: Hôm qua tôi xem một bộ phim truyện rất cảm động, khóc rất lâu.

Ví dụ 3
中文: 这部剧情片通过一个小镇的故事展现了人生百态。

Phiên âm: Zhè bù jùqíngpiàn tōngguò yí gè xiǎozhèn de gùshì zhǎnxiàn le rénshēng bǎitài.

Tiếng Việt: Bộ phim truyện này thông qua câu chuyện của một thị trấn nhỏ để thể hiện muôn vẻ cuộc đời.

Ví dụ 4
中文: 他主演的剧情片获得了多个国际奖项。

Phiên âm: Tā zhǔyǎn de jùqíngpiàn huòdé le duōgè guójì jiǎngxiàng.

Tiếng Việt: Bộ phim truyện do anh ấy đóng vai chính đã giành nhiều giải thưởng quốc tế.

Ví dụ 5
中文: 如果你喜欢有深度的电影,可以选择剧情片。

Phiên âm: Rúguǒ nǐ xǐhuān yǒu shēndù de diànyǐng, kěyǐ xuǎnzé jùqíngpiàn.

Tiếng Việt: Nếu bạn thích những bộ phim có chiều sâu, bạn có thể chọn phim truyện.

Ví dụ 6
中文: 很多剧情片都是根据真实事件改编的。

Phiên âm: Hěn duō jùqíngpiàn dōu shì gēnjù zhēnshí shìjiàn gǎibiān de.

Tiếng Việt: Nhiều bộ phim truyện được chuyển thể từ sự kiện có thật.

Ví dụ 7
中文: 剧情片通常注重人物性格的刻画。

Phiên âm: Jùqíngpiàn tōngcháng zhùzhòng rénwù xìnggé de kèhuà.

Tiếng Việt: Phim truyện thường chú trọng khắc họa tính cách nhân vật.

Ví dụ 8
中文: 这部剧情片让我深受感动,久久不能平静。

Phiên âm: Zhè bù jùqíngpiàn ràng wǒ shēnshòu gǎndòng, jiǔjiǔ bùnéng píngjìng.

Tiếng Việt: Bộ phim truyện này khiến tôi rất xúc động, mãi không thể bình tĩnh lại.

  1. Các bộ phim nổi tiếng thuộc thể loại 剧情片

Tên tiếng Trung Phiên âm Tên tiếng Việt
肖申克的救赎 Xiàoshēnkè de jiùshú Nhà tù Shawshank
当幸福来敲门 Dāng xìngfú lái qiāomén Khi hạnh phúc gõ cửa
绿皮书 Lǜpí shū Green Book
忠犬八公的故事 Zhōngquǎn Bāgōng de gùshì Chuyện chú chó Hachiko
Tổng Kết
剧情片 là phim truyện, lấy cốt truyện và sự phát triển nhân vật làm trung tâm.

Phim thường có nội dung sâu sắc, cảm động và mang tính nhân văn cao.

Thích hợp cho những khán giả yêu thích phim tâm lý, nội dung có chiều sâu.

剧情片 (jùqíng piàn) là gì?

  1. Định nghĩa:
    剧情片 (jùqíng piàn) – Phim chính kịch, phim có cốt truyện.

Tiếng Việt: Phim chính kịch, phim chú trọng vào cốt truyện và sự phát triển tâm lý nhân vật.

Tiếng Anh: Drama film.

Giải thích chi tiết:
剧情片 là thể loại phim mà nội dung xoay quanh sự phát triển của câu chuyện và tâm lý nhân vật. Khác với các thể loại như phim hành động, phim kinh dị hay phim khoa học viễn tưởng, phim chính kịch tập trung vào việc miêu tả chiều sâu nội tâm, mối quan hệ giữa các nhân vật và những biến cố trong cuộc sống. Các bộ phim thuộc thể loại này thường mang tính nhân văn cao, có chiều sâu tư tưởng, và khiến người xem phải suy ngẫm.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng và mẫu câu với 剧情片:
    Cấu trúc cơ bản:
    Chủ ngữ + 是 + 剧情片。

Ví dụ mẫu câu:

这部电影是一部剧情片。
Zhè bù diànyǐng shì yí bù jùqíng piàn.
Bộ phim này là một bộ phim chính kịch.

Cấu trúc biểu đạt ý thích, gợi ý:

我喜欢看剧情片。
Wǒ xǐhuān kàn jùqíng piàn.
Tôi thích xem phim chính kịch.

Cấu trúc nhận xét phim:

剧情片很感人。
Jùqíng piàn hěn gǎnrén.
Phim chính kịch rất cảm động.

  1. Nhiều ví dụ phong phú:
    Ví dụ đơn giản:
    他推荐了一部剧情片。

Tā tuījiànle yí bù jùqíng piàn.

Anh ấy đã giới thiệu một bộ phim chính kịch.

昨天我看了一部剧情片,故事非常感人。

Zuótiān wǒ kànle yí bù jùqíng piàn, gùshì fēicháng gǎnrén.

Hôm qua tôi đã xem một bộ phim chính kịch, câu chuyện rất cảm động.

剧情片通常注重人物心理变化。

Jùqíng piàn tōngcháng zhùzhòng rénwù xīnlǐ biànhuà.

Phim chính kịch thường chú trọng vào sự thay đổi tâm lý nhân vật.

我最喜欢剧情片,因为故事深入人心。

Wǒ zuì xǐhuān jùqíng piàn, yīnwèi gùshì shēnrù rénxīn.

Tôi thích phim chính kịch nhất vì câu chuyện thấm sâu vào lòng người.

如果你喜欢感人故事,剧情片是最佳选择。

Rúguǒ nǐ xǐhuān gǎnrén gùshì, jùqíng piàn shì zuìjiā xuǎnzé.

Nếu bạn thích những câu chuyện cảm động, phim chính kịch là sự lựa chọn tốt nhất.

Ví dụ dài hơn trong ngữ cảnh hội thoại:
A: 你喜欢看什么类型的电影?
A: Nǐ xǐhuān kàn shénme lèixíng de diànyǐng?
A: Bạn thích xem thể loại phim nào?

B: 我比较喜欢剧情片,因为它们讲述了真实而感人的故事。
B: Wǒ bǐjiào xǐhuān jùqíng piàn, yīnwèi tāmen jiǎngshùle zhēnshí ér gǎnrén de gùshì.
B: Tôi thích phim chính kịch hơn, vì chúng kể những câu chuyện chân thực và cảm động.

  1. Các từ liên quan:

Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
动作片 dòngzuò piàn Phim hành động Action film
喜剧片 xǐjù piàn Phim hài Comedy film
科幻片 kēhuàn piàn Phim khoa học viễn tưởng Science fiction film
恐怖片 kǒngbù piàn Phim kinh dị Horror film
爱情片 àiqíng piàn Phim tình cảm Romance film

  1. Một số bộ phim nổi tiếng thuộc thể loại 剧情片:
    《阿甘正传》(Āgān Zhèngzhuàn) – Forrest Gump – Cuộc đời Forrest Gump.

《肖申克的救赎》(Xiàoshēnkè de jiùshú) – The Shawshank Redemption – Nhà tù Shawshank.

《绿皮书》(Lǜpíshū) – Green Book – Cuốn sách xanh.

《贫民窟的百万富翁》(Pínmínkū de bǎiwàn fùwēng) – Slumdog Millionaire – Triệu phú khu ổ chuột.

Các bộ phim này đều có cốt truyện sâu sắc, phản ánh những góc nhìn nhân văn về cuộc sống, thể hiện rõ đặc điểm tiêu biểu của dòng phim chính kịch.

剧情片 (jùqíng piàn)

  1. Định nghĩa
    剧情片 (jùqíng piàn) là phim chính kịch, hay còn gọi là phim cốt truyện.
    Đây là thể loại phim điện ảnh mà nội dung chủ yếu tập trung vào việc xây dựng câu chuyện, nhân vật, và khai thác sâu các khía cạnh cảm xúc, tâm lý của con người.

Phim chính kịch thường không dựa vào hiệu ứng đặc biệt hay hành động kịch tính để thu hút người xem, mà dựa vào cách phát triển nhân vật và mạch truyện chặt chẽ.

  1. Đặc điểm của 剧情片
    Cốt truyện liền mạch, logic, có chiều sâu.

Phát triển tâm lý nhân vật một cách tỉ mỉ.

Chủ đề thường liên quan đến gia đình, tình yêu, chiến tranh, xã hội, đạo đức, triết lý sống.

Nhịp phim có thể chậm nhưng sâu sắc, không quá phụ thuộc vào hành động.

Mục đích chủ yếu là làm người xem đồng cảm, suy ngẫm hoặc xúc động.

  1. Loại từ
    剧情片 (jùqíng piàn) là danh từ (名词).
  2. Mẫu câu ví dụ
    我喜欢看剧情片。
    Phiên âm: Wǒ xǐhuān kàn jùqíng piàn.
    Dịch nghĩa: Tôi thích xem phim chính kịch.

这部电影是一部经典的剧情片。
Phiên âm: Zhè bù diànyǐng shì yī bù jīngdiǎn de jùqíng piàn.
Dịch nghĩa: Bộ phim này là một bộ phim chính kịch kinh điển.

剧情片通常比动作片更注重人物内心世界的描写。
Phiên âm: Jùqíng piàn tōngcháng bǐ dòngzuòpiàn gèng zhùzhòng rénwù nèixīn shìjiè de miáoxiě.
Dịch nghĩa: Phim chính kịch thường chú trọng miêu tả thế giới nội tâm của nhân vật hơn phim hành động.

昨天我们在电影院看了一部感人至深的剧情片。
Phiên âm: Zuótiān wǒmen zài diànyǐngyuàn kànle yī bù gǎnrén zhìshēn de jùqíng piàn.
Dịch nghĩa: Hôm qua chúng tôi đã xem một bộ phim chính kịch rất cảm động ở rạp chiếu phim.

导演花了三年时间拍摄这部剧情片。
Phiên âm: Dǎoyǎn huāle sān nián shíjiān pāishè zhè bù jùqíng piàn.
Dịch nghĩa: Đạo diễn đã mất ba năm để quay bộ phim chính kịch này.

  1. Các ví dụ chi tiết
    这部剧情片讲述了一个普通人在逆境中奋斗的故事。
    Phiên âm: Zhè bù jùqíng piàn jiǎngshùle yī gè pǔtōng rén zài nìjìng zhōng fèndòu de gùshì.
    Dịch nghĩa: Bộ phim chính kịch này kể về câu chuyện một người bình thường đấu tranh trong nghịch cảnh.

很多剧情片都是根据真实事件改编的。
Phiên âm: Hěn duō jùqíng piàn dōu shì gēnjù zhēnshí shìjiàn gǎibiān de.
Dịch nghĩa: Nhiều phim chính kịch được chuyển thể từ các sự kiện có thật.

剧情片能够深刻地反映社会现实。
Phiên âm: Jùqíng piàn nénggòu shēnkè de fǎnyìng shèhuì xiànshí.
Dịch nghĩa: Phim chính kịch có thể phản ánh sâu sắc hiện thực xã hội.

她主演的剧情片获得了多个国际大奖。
Phiên âm: Tā zhǔyǎn de jùqíng piàn huòdéle duō gè guójì dàjiǎng.
Dịch nghĩa: Bộ phim chính kịch do cô ấy thủ vai chính đã giành được nhiều giải thưởng quốc tế.

如果你想体验人物情感的复杂变化,剧情片是最好的选择。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ xiǎng tǐyàn rénwù qínggǎn de fùzá biànhuà, jùqíng piàn shì zuì hǎo de xuǎnzé.
Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn trải nghiệm sự thay đổi phức tạp trong cảm xúc nhân vật, phim chính kịch là sự lựa chọn tốt nhất.

  1. Phân biệt với các thể loại phim khác
    动作片 (dòngzuò piàn): Phim hành động

喜剧片 (xǐjù piàn): Phim hài

科幻片 (kēhuàn piàn): Phim khoa học viễn tưởng

恐怖片 (kǒngbù piàn): Phim kinh dị

剧情片 chủ yếu nhấn mạnh vào nội dung, tâm lý, trong khi các thể loại như 动作片 hay 科幻片 nhấn mạnh vào hiệu ứng hình ảnh hoặc tình tiết hành động.

剧情片 (jùqíng piàn) là gì?

  1. Định nghĩa:
    剧情片 (jùqíng piàn) – Phim chính kịch, phim có cốt truyện.

Tiếng Việt: Phim chính kịch, phim chú trọng vào cốt truyện và sự phát triển tâm lý nhân vật.

Tiếng Anh: Drama film.

Giải thích chi tiết:
剧情片 là thể loại phim mà nội dung xoay quanh sự phát triển của câu chuyện và tâm lý nhân vật. Khác với các thể loại như phim hành động, phim kinh dị hay phim khoa học viễn tưởng, phim chính kịch tập trung vào việc miêu tả chiều sâu nội tâm, mối quan hệ giữa các nhân vật và những biến cố trong cuộc sống. Các bộ phim thuộc thể loại này thường mang tính nhân văn cao, có chiều sâu tư tưởng, và khiến người xem phải suy ngẫm.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng và mẫu câu với 剧情片:
    Cấu trúc cơ bản:
    Chủ ngữ + 是 + 剧情片。

Ví dụ mẫu câu:

这部电影是一部剧情片。
Zhè bù diànyǐng shì yí bù jùqíng piàn.
Bộ phim này là một bộ phim chính kịch.

Cấu trúc biểu đạt ý thích, gợi ý:

我喜欢看剧情片。
Wǒ xǐhuān kàn jùqíng piàn.
Tôi thích xem phim chính kịch.

Cấu trúc nhận xét phim:

剧情片很感人。
Jùqíng piàn hěn gǎnrén.
Phim chính kịch rất cảm động.

  1. Nhiều ví dụ phong phú:
    Ví dụ đơn giản:
    他推荐了一部剧情片。

Tā tuījiànle yí bù jùqíng piàn.

Anh ấy đã giới thiệu một bộ phim chính kịch.

昨天我看了一部剧情片,故事非常感人。

Zuótiān wǒ kànle yí bù jùqíng piàn, gùshì fēicháng gǎnrén.

Hôm qua tôi đã xem một bộ phim chính kịch, câu chuyện rất cảm động.

剧情片通常注重人物心理变化。

Jùqíng piàn tōngcháng zhùzhòng rénwù xīnlǐ biànhuà.

Phim chính kịch thường chú trọng vào sự thay đổi tâm lý nhân vật.

我最喜欢剧情片,因为故事深入人心。

Wǒ zuì xǐhuān jùqíng piàn, yīnwèi gùshì shēnrù rénxīn.

Tôi thích phim chính kịch nhất vì câu chuyện thấm sâu vào lòng người.

如果你喜欢感人故事,剧情片是最佳选择。

Rúguǒ nǐ xǐhuān gǎnrén gùshì, jùqíng piàn shì zuìjiā xuǎnzé.

Nếu bạn thích những câu chuyện cảm động, phim chính kịch là sự lựa chọn tốt nhất.

Ví dụ dài hơn trong ngữ cảnh hội thoại:
A: 你喜欢看什么类型的电影?
A: Nǐ xǐhuān kàn shénme lèixíng de diànyǐng?
A: Bạn thích xem thể loại phim nào?

B: 我比较喜欢剧情片,因为它们讲述了真实而感人的故事。
B: Wǒ bǐjiào xǐhuān jùqíng piàn, yīnwèi tāmen jiǎngshùle zhēnshí ér gǎnrén de gùshì.
B: Tôi thích phim chính kịch hơn, vì chúng kể những câu chuyện chân thực và cảm động.

  1. Các từ liên quan:

Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
动作片 dòngzuò piàn Phim hành động Action film
喜剧片 xǐjù piàn Phim hài Comedy film
科幻片 kēhuàn piàn Phim khoa học viễn tưởng Science fiction film
恐怖片 kǒngbù piàn Phim kinh dị Horror film
爱情片 àiqíng piàn Phim tình cảm Romance film

  1. Một số bộ phim nổi tiếng thuộc thể loại 剧情片:
    《阿甘正传》(Āgān Zhèngzhuàn) – Forrest Gump – Cuộc đời Forrest Gump.

《肖申克的救赎》(Xiàoshēnkè de jiùshú) – The Shawshank Redemption – Nhà tù Shawshank.

《绿皮书》(Lǜpíshū) – Green Book – Cuốn sách xanh.

《贫民窟的百万富翁》(Pínmínkū de bǎiwàn fùwēng) – Slumdog Millionaire – Triệu phú khu ổ chuột.

Các bộ phim này đều có cốt truyện sâu sắc, phản ánh những góc nhìn nhân văn về cuộc sống, thể hiện rõ đặc điểm tiêu biểu của dòng phim chính kịch.

剧情片 (jùqíngpiàn)

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    剧情片 có nghĩa là phim truyện, phim chính kịch.

Là thể loại phim lấy cốt truyện và sự phát triển tâm lý nhân vật làm trung tâm, thường phản ánh các chủ đề về đời sống, xã hội, hoặc tâm lý con người.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng:
    剧情片 thường kết hợp với các động từ như: 看 (xem), 拍 (quay), 推薦 (giới thiệu), 喜欢 (thích).

Dùng để chỉ thể loại phim trong phân loại phim ảnh.

  1. Mẫu câu:
    主语 + 动词 + 剧情片

剧情片 + 描述内容/主题

  1. Ví dụ:

Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我很喜欢看剧情片。 Wǒ hěn xǐhuān kàn jùqíngpiàn. Tôi rất thích xem phim truyện.
这部剧情片讲述了一个感人的故事。 Zhè bù jùqíngpiàn jiǎngshùle yīgè gǎnrén de gùshì. Bộ phim truyện này kể về một câu chuyện cảm động.
你有没有什么好的剧情片推荐? Nǐ yǒu méiyǒu shénme hǎo de jùqíngpiàn tuījiàn? Bạn có bộ phim truyện nào hay để giới thiệu không?
他正在拍一部新的剧情片。 Tā zhèngzài pāi yī bù xīn de jùqíngpiàn. Anh ấy đang quay một bộ phim truyện mới.
这部剧情片的情节非常精彩。 Zhè bù jùqíngpiàn de qíngjié fēicháng jīngcǎi. Tình tiết của bộ phim truyện này rất hấp dẫn.
我们晚上一起去看剧情片吧。 Wǒmen wǎnshàng yīqǐ qù kàn jùqíngpiàn ba. Tối nay chúng ta cùng đi xem phim truyện nhé.
这是一部根据真实故事改编的剧情片。 Zhè shì yī bù gēnjù zhēnshí gùshì gǎibiān de jùqíngpiàn. Đây là một bộ phim truyện được chuyển thể từ câu chuyện có thật.
剧情片比动作片更注重人物内心描写。 Jùqíngpiàn bǐ dòngzuòpiàn gèng zhùzhòng rénwù nèixīn miáoxiě. Phim truyện chú trọng miêu tả nội tâm nhân vật hơn phim hành động.
这部剧情片的结局让人意想不到。 Zhè bù jùqíngpiàn de jiéjú ràng rén yìxiǎng bù dào. Kết thúc của bộ phim truyện này khiến người ta không ngờ tới.
导演用了独特的手法拍摄这部剧情片。 Dǎoyǎn yòngle dútè de shǒufǎ pāishè zhè bù jùqíngpiàn. Đạo diễn đã sử dụng phương pháp độc đáo để quay bộ phim truyện này.

  1. Ghi chú thêm:
    剧情片 khác với:

动作片 (dòngzuòpiàn): phim hành động

喜剧片 (xǐjùpiàn): phim hài

科幻片 (kēhuànpiàn): phim khoa học viễn tưởng

恐怖片 (kǒngbùpiàn): phim kinh dị

Đặc điểm của 剧情片:

Tập trung xây dựng nhân vật.

Cốt truyện liền mạch, có chiều sâu.

Thường khai thác cảm xúc, tâm lý nhân vật.

剧情片 (jù qíng piàn)

  1. Định nghĩa
    剧情片 là thể loại phim điện ảnh lấy cốt truyện và diễn biến tình tiết làm trọng tâm. Nội dung của phim xoay quanh sự phát triển tâm lý, hành động, mối quan hệ giữa các nhân vật, dựa trên một mạch truyện có bố cục rõ ràng. Phim thường mô tả cuộc sống, tình cảm, hoặc các sự kiện xã hội dưới góc nhìn nhân văn, sâu sắc.

Khác với phim hành động, phim viễn tưởng hoặc phim kinh dị,剧情片 không lấy kỹ xảo, hành động hoành tráng hay cảnh tượng ghê rợn làm sức hút chính mà tập trung vào việc kể một câu chuyện có chiều sâu.

  1. Loại từ
    剧情片 là danh từ.
  2. Thành phần từ
    剧 nghĩa là “vở kịch”, “diễn kịch”, chỉ các hoạt động biểu diễn có cốt truyện.

情 nghĩa là “tình cảm”, “tình tiết”, chỉ những yếu tố cảm xúc và nội dung diễn biến.

片 nghĩa là “một bộ phim”, “đoạn phim”.

Kết hợp lại,剧情片 mang nghĩa là “bộ phim có cốt truyện, có tình tiết diễn biến”.

  1. Đặc điểm của剧情片
    Cốt truyện chặt chẽ, có đầu, giữa và kết thúc.

Nhân vật có sự phát triển tâm lý rõ ràng.

Xây dựng nội tâm nhân vật phong phú, tinh tế.

Thường thiên về nhịp độ chậm, để người xem thấm dần câu chuyện.

Đề tài phong phú: tình yêu, gia đình, xã hội, chiến tranh, lịch sử, triết lý cuộc sống.

  1. Cách dùng trong câu
    剧情片 có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ:

这部剧情片感动了无数观众。
Phiên âm: zhè bù jù qíng piàn gǎn dòng le wú shù guān zhòng
Dịch: Bộ phim truyện này đã làm cảm động vô số khán giả.

你喜欢看剧情片还是动作片?
Phiên âm: nǐ xǐ huan kàn jù qíng piàn hái shì dòng zuò piàn
Dịch: Bạn thích xem phim truyện hay phim hành động?

最近上映了一部很有深度的剧情片。
Phiên âm: zuì jìn shàng yìng le yí bù hěn yǒu shēn dù de jù qíng piàn
Dịch: Gần đây có một bộ phim truyện rất sâu sắc được công chiếu.

  1. Ví dụ chi tiết
    他主演的剧情片获得了国际大奖。
    Phiên âm: tā zhǔ yǎn de jù qíng piàn huò dé le guó jì dà jiǎng
    Dịch: Bộ phim truyện do anh ấy đóng chính đã giành được giải thưởng quốc tế.

这部剧情片通过平凡的小事展现了人性的光辉。
Phiên âm: zhè bù jù qíng piàn tōng guò píng fán de xiǎo shì zhǎn xiàn le rén xìng de guāng huī
Dịch: Bộ phim truyện này thể hiện vẻ đẹp nhân tính thông qua những việc nhỏ bình thường.

我更喜欢剧情片,因为它们能引发深刻的思考。
Phiên âm: wǒ gèng xǐ huan jù qíng piàn, yīn wèi tā men néng yǐn fā shēn kè de sī kǎo
Dịch: Tôi thích phim truyện hơn vì chúng khơi gợi những suy ngẫm sâu sắc.

剧情片注重故事的逻辑性和人物的成长。
Phiên âm: jù qíng piàn zhù zhòng gù shì de luó jí xìng hé rén wù de chéng zhǎng
Dịch: Phim truyện chú trọng đến tính logic của câu chuyện và sự trưởng thành của nhân vật.

很多优秀的剧情片改编自真实事件。
Phiên âm: hěn duō yōu xiù de jù qíng piàn gǎi biān zì zhēn shí shì jiàn
Dịch: Nhiều bộ phim truyện xuất sắc được chuyển thể từ những sự kiện có thật.

在剧情片中,演员的表演必须非常细腻。
Phiên âm: zài jù qíng piàn zhōng, yǎn yuán de biǎo yǎn bì xū fēi cháng xì nì
Dịch: Trong phim truyện, diễn xuất của diễn viên phải cực kỳ tinh tế.

如果剧情片没有紧凑的叙事节奏,观众很容易感到无聊。
Phiên âm: rú guǒ jù qíng piàn méi yǒu jǐn còu de xù shì jié zòu, guān zhòng hěn róng yì gǎn dào wú liáo
Dịch: Nếu phim truyện không có nhịp điệu kể chuyện chặt chẽ, khán giả rất dễ cảm thấy nhàm chán.

他正在筹备一部以家庭为主题的剧情片。
Phiên âm: tā zhèng zài chóu bèi yí bù yǐ jiā tíng wéi zhǔ tí de jù qíng piàn
Dịch: Anh ấy đang chuẩn bị một bộ phim truyện lấy chủ đề gia đình.

剧情片往往需要观众有耐心,细细品味。
Phiên âm: jù qíng piàn wǎng wǎng xū yào guān zhòng yǒu nài xīn, xì xì pǐn wèi
Dịch: Phim truyện thường đòi hỏi khán giả phải kiên nhẫn và thưởng thức một cách chậm rãi.

有些剧情片虽然票房不高,但艺术价值极高。
Phiên âm: yǒu xiē jù qíng piàn suī rán piào fáng bù gāo, dàn yì shù jià zhí jí gāo
Dịch: Một số phim truyện dù doanh thu phòng vé không cao nhưng có giá trị nghệ thuật rất lớn.

  1. Các thể loại剧情片 mở rộng
    爱情剧情片: Phim truyện tình yêu
    Phiên âm: ài qíng jù qíng piàn

家庭剧情片: Phim truyện gia đình
Phiên âm: jiā tíng jù qíng piàn

社会剧情片: Phim truyện về xã hội
Phiên âm: shè huì jù qíng piàn

战争剧情片: Phim truyện đề tài chiến tranh
Phiên âm: zhàn zhēng jù qíng piàn

历史剧情片: Phim truyện đề tài lịch sử
Phiên âm: lì shǐ jù qíng piàn

剧情片 (jùqíngpiàn) – Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa:
    剧情片 là một thể loại phim mà nội dung trọng tâm là sự phát triển của câu chuyện và tâm lý nhân vật.

“剧情” (jùqíng) nghĩa là “nội dung câu chuyện”, “tình tiết”.

“片” (piàn) nghĩa là “bộ phim”, “tác phẩm điện ảnh”.

Vậy nên 剧情片 có nghĩa là phim truyện, phim tâm lý, hoặc phim chính kịch.

Đặc điểm của 剧情片:
Tập trung vào diễn biến nội tâm và mối quan hệ giữa các nhân vật.

Cốt truyện chặt chẽ, chủ yếu khai thác cảm xúc, xung đột, bi kịch hay những chuyển biến trong cuộc đời nhân vật.

Nhịp phim thường chậm rãi hơn phim hành động hoặc phim hài.

Đề tài thường phản ánh các vấn đề về gia đình, xã hội, nhân văn, triết lý sống.

So sánh với các thể loại khác:

Thể loại phim Đặc điểm chính
剧情片 (phim tâm lý) Nội dung sâu sắc, đào sâu diễn biến tâm lý nhân vật
动作片 (phim hành động) Cảnh hành động, rượt đuổi, kỹ xảo, ít đi sâu nội tâm
喜剧片 (phim hài) Tạo tiếng cười, nội dung giải trí nhẹ nhàng
科幻片 (phim khoa học viễn tưởng) Bối cảnh tương lai, thế giới giả tưởng, khoa học kỹ thuật

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Mẫu câu phổ biến:
    我喜欢看剧情片。
    (Tôi thích xem phim tâm lý.)

这是一部感人的剧情片。
(Đây là một bộ phim tâm lý rất cảm động.)

他主演了一部获奖的剧情片。
(Anh ấy đóng vai chính trong một bộ phim tâm lý đoạt giải.)

剧情片通常注重人物性格的发展。
(Phim tâm lý thường chú trọng sự phát triển tính cách nhân vật.)

  1. Ví dụ chi tiết
    Ví dụ đơn giản:
    我喜欢看剧情片,因为它们让我思考人生。
    Wǒ xǐhuān kàn jùqíngpiàn, yīnwèi tāmen ràng wǒ sīkǎo rénshēng.
    Tôi thích xem phim tâm lý vì chúng khiến tôi suy ngẫm về cuộc đời.

这部剧情片获得了很多国际奖项。
Zhè bù jùqíngpiàn huòdé le hěn duō guójì jiǎngxiàng.
Bộ phim tâm lý này đã giành được nhiều giải thưởng quốc tế.

剧情片往往以现实生活为背景,反映社会问题。
Jùqíngpiàn wǎngwǎng yǐ xiànshí shēnghuó wéi bèijǐng, fǎnyìng shèhuì wèntí.
Phim tâm lý thường lấy cuộc sống thực tế làm bối cảnh, phản ánh các vấn đề xã hội.

Ví dụ dài hơn:
上个周末,我和朋友一起去电影院看了一部剧情片,故事情节非常感人,让我流下了眼泪。
Shàng gè zhōumò, wǒ hé péngyǒu yìqǐ qù diànyǐngyuàn kàn le yí bù jùqíngpiàn, gùshì qíngjié fēicháng gǎnrén, ràng wǒ liú xià le yǎnlèi.
Cuối tuần trước, tôi cùng bạn bè đến rạp xem một bộ phim tâm lý, nội dung câu chuyện rất cảm động, khiến tôi rơi nước mắt.

这部剧情片通过主人公坎坷的人生经历,展现了人性中的善与恶,非常值得一看。
Zhè bù jùqíngpiàn tōngguò zhǔréngōng kǎnkě de rénshēng jīnglì, zhǎnxiàn le rénxìng zhōng de shàn yǔ è, fēicháng zhídé yí kàn.
Bộ phim tâm lý này thông qua những thăng trầm trong cuộc đời nhân vật chính, đã thể hiện rõ thiện và ác trong bản chất con người, rất đáng để xem.

Một số phim nổi tiếng thuộc thể loại 剧情片:

Tên tiếng Trung Phiên âm Tên tiếng Việt
肖申克的救赎 Xiàoshēnkè de jiùshú Nhà tù Shawshank
阿甘正传 Āgān zhèngzhuàn Forrest Gump
辛德勒的名单 Xīndélēi de míngdān Bản danh sách của Schindler
霸王别姬 Bàwáng biéjī Bá Vương Biệt Cơ