全身心 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
全身心 là gì?
Chữ Hán: 全身心
Phiên âm: quán shēn xīn
Loại từ: Trạng ngữ (副词), cũng có thể dùng làm bổ ngữ
Nghĩa tiếng Việt: Toàn tâm toàn ý, toàn bộ thân và tâm, dốc hết sức lực và tinh thần
Giải thích chi tiết
Từ 全身心 là sự kết hợp của:
全: toàn bộ
身: thân thể
心: tâm trí, tinh thần
→ 全身心 nghĩa là dồn toàn bộ thân thể và tinh thần, dùng để miêu tả việc một người tập trung, cống hiến, hoặc nỗ lực hết mình cho một việc nào đó, không giữ lại bất cứ điều gì.
Đây là một từ mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tận tụy, chuyên tâm, tận lực, thường dùng trong các bối cảnh như học tập, làm việc, yêu thương, chăm sóc, giúp đỡ người khác hoặc theo đuổi mục tiêu.
Cấu trúc câu thường gặp
全身心地 + Động từ
→ Dốc toàn tâm toàn ý làm gì
把全身心投入到 + Danh từ/hoạt động
→ Dồn hết tâm sức vào việc gì
以全身心的状态 / 态度 + Động từ
→ Thực hiện hành động gì bằng toàn tâm toàn ý
Ví dụ minh họa (có pinyin và dịch tiếng Việt)
她全身心地照顾父母,从不抱怨。
Tā quánshēnxīn de zhàogù fùmǔ, cóng bù bàoyuàn.
Cô ấy chăm sóc cha mẹ bằng tất cả tâm sức, không bao giờ than phiền.
他把全身心都投入到了教学工作中。
Tā bǎ quánshēnxīn dōu tóurù dào le jiàoxué gōngzuò zhōng.
Anh ấy dốc toàn bộ tâm huyết vào công việc giảng dạy.
我希望能全身心地陪伴孩子成长。
Wǒ xīwàng néng quánshēnxīn de péibàn háizi chéngzhǎng.
Tôi hy vọng có thể đồng hành cùng con trưởng thành bằng tất cả tình cảm và tâm trí.
老板全身心支持这个计划,没有丝毫犹豫。
Lǎobǎn quánshēnxīn zhīchí zhège jìhuà, méiyǒu sīháo yóuyù.
Ông chủ ủng hộ kế hoạch này hết mình, không hề do dự chút nào.
他全身心地为比赛做准备,最终获得了冠军。
Tā quánshēnxīn de wèi bǐsài zuò zhǔnbèi, zuìzhōng huòdé le guànjūn.
Anh ấy chuẩn bị cho cuộc thi bằng tất cả tâm sức, cuối cùng giành chức vô địch.
她以全身心的热情投身于志愿服务中。
Tā yǐ quánshēnxīn de rèqíng tóushēn yú zhìyuàn fúwù zhōng.
Cô ấy tham gia công tác tình nguyện với toàn bộ nhiệt huyết và tâm trí.
如果你想成功,就必须全身心地努力奋斗。
Rúguǒ nǐ xiǎng chénggōng, jiù bìxū quánshēnxīn de nǔlì fèndòu.
Nếu bạn muốn thành công, thì phải nỗ lực phấn đấu hết mình.
我全身心地相信你,相信你的决定。
Wǒ quánshēnxīn de xiāngxìn nǐ, xiāngxìn nǐ de juédìng.
Tôi hoàn toàn tin tưởng bạn, tin tưởng vào quyết định của bạn.
他全身心地爱着她,愿意为她付出一切。
Tā quánshēnxīn de ài zhe tā, yuànyì wèi tā fùchū yīqiè.
Anh ấy yêu cô ấy bằng cả trái tim và sẵn sàng hy sinh tất cả vì cô.
为了理想,他全身心投入学习,从不懈怠。
Wèile lǐxiǎng, tā quánshēnxīn tóurù xuéxí, cóng bù xièdài.
Vì lý tưởng, anh ấy dốc toàn tâm toàn ý vào việc học, chưa từng lười biếng.
Các cụm từ mở rộng thường dùng
Cụm từ kết hợp với 全身心 Nghĩa tiếng Việt
全身心投入工作 Toàn tâm toàn ý với công việc
全身心陪伴 Đồng hành trọn vẹn cả thể xác và tinh thần
全身心支持 Ủng hộ hết mình
全身心付出 Cống hiến toàn diện
全身心奉献 Hiến dâng toàn bộ thân tâm
Tổng kết
全身心 là một trạng ngữ rất thường dùng trong văn nói và văn viết tiếng Trung hiện đại.
Nó biểu thị mức độ toàn diện, tối đa về cả thân và tâm, mang sắc thái tích cực, cảm động, nghiêm túc và chân thành.
Đây là từ vựng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giáo dục, chăm sóc, công việc, hoạt động xã hội, tình cảm và nỗ lực cá nhân.
“全身心” (quánshēnxīn) trong tiếng Trung là gì?
- Ý nghĩa chi tiết:
全身心 (quánshēnxīn) là một danh từ hoặc trạng từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “toàn tâm toàn ý”, “hết lòng hết dạ”, hoặc “toàn bộ tâm trí và cơ thể”. Từ này dùng để chỉ trạng thái mà một người dồn toàn bộ tâm sức, sự tập trung, hoặc cảm xúc vào một việc gì đó, không bị phân tâm hay giữ lại bất kỳ sự dè dặt nào.
“全身心” nhấn mạnh sự đầu tư hoàn toàn về cả thể chất lẫn tinh thần, thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực như làm việc, học tập, yêu thương, hoặc cống hiến. Nó cũng có thể xuất hiện trong văn nói và văn viết, mang sắc thái trang trọng hoặc cảm xúc mạnh mẽ, tùy ngữ cảnh.
Từ này thường được dùng để biểu đạt sự tận tâm, nhiệt huyết, hoặc trạng thái đắm mình hoàn toàn vào một hoạt động hay cảm xúc.
- Loại từ:
Danh từ (名词, míngcí): Chỉ trạng thái hoặc mức độ đầu tư toàn bộ tâm trí và cơ thể. Ví dụ: 他以全身心投入工作 (Tā yǐ quánshēnxīn tóurù gōngzuò) – Anh ấy dồn toàn tâm toàn ý vào công việc.
Trạng từ (副词, fùcí): Mô tả cách thức hành động, thường đứng trước động từ để nhấn mạnh sự tận tâm. Ví dụ: 她全身心地爱着家人 (Tā quánshēnxīn de àizhe jiārén) – Cô ấy yêu thương gia đình hết lòng.
Tùy ngữ cảnh, “全身心” có thể đóng vai trò bổ ngữ, trạng ngữ, hoặc tân ngữ.
- Cấu trúc câu cơ bản:
Chủ ngữ + 全身心 + Động từ: Nhấn mạnh hành động được thực hiện với toàn bộ tâm sức. Ví dụ: 他全身心投入到研究中 (Tā quánshēnxīn tóurù dào yánjiū zhōng) – Anh ấy dồn toàn tâm toàn ý vào nghiên cứu.
Chủ ngữ + 以全身心 + Động từ: Nhấn mạnh sự tận tâm thông qua cấu trúc “以” (với). Ví dụ: 她以全身心投入到教育事业 (Tā yǐ quánshēnxīn tóurù dào jiàoyù shìyè) – Cô ấy dồn toàn tâm toàn ý vào sự nghiệp giáo dục.
全身心地 + Động từ: Dùng như trạng từ, nhấn mạnh cách thức hành động. Ví dụ: 学生们全身心地学习新知识 (Xuéshēngmen quánshēnxīn de xuéxí xīn zhīshì) – Các học sinh học kiến thức mới với toàn bộ tâm sức.
把全身心 + 献给/投入 + Tân ngữ: Chỉ sự cống hiến hoặc đầu tư hoàn toàn. Ví dụ: 他把全身心献给了祖国 (Tā bǎ quánshēnxīn xiàngěi le zǔguó) – Anh ấy dâng hiến toàn bộ tâm sức cho tổ quốc.
- Các trường hợp sử dụng phổ biến:
Tận tâm trong công việc/học tập: Chỉ sự tập trung và cống hiến hoàn toàn vào một nhiệm vụ.
Tình cảm sâu sắc: Biểu đạt sự yêu thương, quan tâm hết lòng với người khác.
Cống hiến cho lý tưởng: Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như cống hiến cho đất nước, xã hội.
Trạng thái đắm chìm: Chỉ việc một người hoàn toàn hòa mình vào một hoạt động hoặc cảm xúc.
Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1: Tận tâm trong công việc
Câu: 他全身心投入到新项目的开发中。
Phiên âm: Tā quánshēnxīn tóurù dào xīn xiàngmù de kāifā zhōng.
Nghĩa: Anh ấy dồn toàn tâm toàn ý vào việc phát triển dự án mới.
Phân tích: “全身心” làm trạng từ, “投入” (đầu tư) là động từ, “新项目的开发” (phát triển dự án mới) là tân ngữ.
Ví dụ 2: Tình cảm sâu sắc
Câu: 她全身心地爱着自己的孩子。
Phiên âm: Tā quánshēnxīn de àizhe zìjǐ de háizi.
Nghĩa: Cô ấy yêu thương con cái mình hết lòng.
Phân tích: “全身心地” làm trạng từ, “爱” (yêu) là động từ, nhấn mạnh sự tận tâm trong tình cảm.
Ví dụ 3: Cống hiến cho lý tưởng
Câu: 他把全身心献给了科学事业。
Phiên âm: Tā bǎ quánshēnxīn xiàngěi le kēxué shìyè.
Nghĩa: Anh ấy dâng hiến toàn bộ tâm sức cho sự nghiệp khoa học.
Phân tích: “全身心” là tân ngữ của “把”, “献给” (dâng hiến) là động từ, “科学事业” (sự nghiệp khoa học) là đối tượng nhận sự cống hiến.
Ví dụ 4: Tận tâm học tập
Câu: 学生们以全身心投入到备考中。
Phiên âm: Xuéshēngmen yǐ quánshēnxīn tóurù dào bèikǎo zhōng.
Nghĩa: Các học sinh dồn toàn tâm toàn ý vào việc chuẩn bị cho kỳ thi.
Phân tích: “以全身心” nhấn mạnh cách thức, “投入” (đầu tư) là động từ, “备考” (chuẩn bị thi) là tân ngữ.
Ví dụ 5: Đắm mình trong nghệ thuật
Câu: 画家全身心地创作了一幅杰作。
Phiên âm: Huàjiā quánshēnxīn de chuàngzuò le yī fú jiézuò.
Nghĩa: Họa sĩ đã sáng tạo một kiệt tác với toàn bộ tâm sức.
Phân tích: “全身心地” làm trạng từ, “创作” (sáng tạo) là động từ, “一幅杰作” (một kiệt tác) là tân ngữ.
Ví dụ 6: Cống hiến cho cộng đồng
Câu: 志愿者们全身心投入到灾后重建工作中。
Phiên âm: Zhìyuànzhěmen quánshēnxīn tóurù dào zāihòu chóngjiàn gōngzuò zhōng.
Nghĩa: Các tình nguyện viên dồn toàn tâm toàn ý vào công việc tái thiết sau thảm họa.
Phân tích: “全身心” làm trạng từ, “投入” (đầu tư) là động từ, “灾后重建工作” (công việc tái thiết sau thảm họa) là tân ngữ.
Ví dụ 7: Trạng thái đắm chìm
Câu: 听音乐时,她全身心地沉浸在旋律中。
Phiên âm: Tīng yīnyuè shí, tā quánshēnxīn de chénjìn zài xuánlǜ zhōng.
Nghĩa: Khi nghe nhạc, cô ấy hoàn toàn đắm mình trong giai điệu.
Phân tích: “全身心地” làm trạng từ, “沉浸” (đắm mình) là động từ, “旋律” (giai điệu) là đối tượng.
Lưu ý khi sử dụng “全身心”
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
全心全意 (quánxīnquányì): Cũng có nghĩa “toàn tâm toàn ý”, nhưng nhấn mạnh hơn về tinh thần và cảm xúc, ít đề cập đến thể chất. Ví dụ: 他全心全意为人民服务 (Tā quánxīnquányì wèi rénmín fúwù) – Anh ấy phục vụ nhân dân với tất cả tấm lòng.
一心一意 (yīxīnyīyì): Chỉ sự tập trung tuyệt đối hoặc lòng chung thủy, thường dùng trong tình cảm hoặc công việc cụ thể. Ví dụ: 她一心一意爱着丈夫 (Tā yīxīnyīyì àizhe zhàngfu) – Cô ấy yêu chồng một lòng một dạ.
尽心尽力 (jìnxīnjìnlì): Nhấn mạnh sự nỗ lực hết sức, có thể không bao hàm cảm xúc sâu sắc như “全身心”. Ví dụ: 他尽心尽力完成任务 (Tā jìnxīnjìnlì wánchéng rènwù) – Anh ấy cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ.
Sắc thái và ngữ cảnh:
“全身心” mang sắc thái tích cực, thường được dùng để ca ngợi sự tận tâm, nhiệt huyết, hoặc tình cảm sâu sắc. Nó phù hợp với cả văn nói (trong ngữ cảnh cảm xúc) và văn viết (trong báo chí, văn học).
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng (như cống hiến, sự nghiệp) hoặc ngữ cảnh cảm xúc (như tình yêu, nghệ thuật).
Kết hợp với các lĩnh vực:
Công việc: “全身心投入工作” (dồn toàn tâm vào công việc).
Tình cảm: “全身心爱一个人” (yêu ai đó hết lòng).
Nghệ thuật: “全身心创作” (sáng tạo với toàn bộ tâm sức).
Lý tưởng: “全身心献给祖国” (dâng hiến hết mình cho tổ quốc).
Sắc thái cảm xúc:
“全身心” thường gợi lên cảm giác mạnh mẽ, sâu sắc, và tích cực, nhấn mạnh sự dâng hiến hoặc đắm chìm hoàn toàn. Nó ít được dùng trong các ngữ cảnh tiêu cực hoặc trung tính.
“全身心” (quán shēn xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là “toàn tâm toàn ý” hoặc “dồn hết tâm trí và sức lực”. Đây là một cụm từ thường được sử dụng để diễn tả trạng thái tập trung hoàn toàn, không phân tâm, và dành toàn bộ năng lượng, tâm trí vào một việc nào đó.
- Định nghĩa và ý nghĩa
全身心 (quán shēn xīn) mang nghĩa “toàn tâm toàn ý”, “hết mình”, hoặc “dồn hết sức lực”. Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tận tâm và tập trung cao độ vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu. - Loại từ
Loại từ: Cụm từ (thường được sử dụng như trạng từ hoặc bổ ngữ trong câu). - Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các câu ví dụ minh họa cách sử dụng từ “全身心” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
他全身心地投入到工作中。 Tā quán shēn xīn de tóurù dào gōngzuò zhōng. Anh ấy dồn toàn tâm toàn ý vào công việc.
我们需要全身心地关注客户的需求。 Wǒmen xūyào quán shēn xīn de guānzhù kèhù de xūqiú. Chúng ta cần tập trung toàn tâm toàn ý vào nhu cầu của khách hàng.
她全身心地照顾生病的母亲。 Tā quán shēn xīn de zhàogù shēngbìng de mǔqīn. Cô ấy chăm sóc mẹ bị bệnh với tất cả tâm sức.
学生们全身心地准备考试。 Xuéshēngmen quán shēn xīn de zhǔnbèi kǎoshì. Các học sinh dồn hết tâm trí để chuẩn bị cho kỳ thi.
他全身心地投入到慈善事业中。 Tā quán shēn xīn de tóurù dào císhàn shìyè zhōng. Anh ấy dành toàn tâm toàn ý cho các hoạt động từ thiện.
我们应该全身心地享受生活的每一刻。 Wǒmen yīnggāi quán shēn xīn de xiǎngshòu shēnghuó de měi yī kè. Chúng ta nên tận hưởng từng khoảnh khắc của cuộc sống một cách trọn vẹn.
- Một số lưu ý
Ứng dụng thực tế: Từ “全身心” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công việc, học tập, chăm sóc gia đình, và các hoạt động xã hội.
Cụm từ liên quan:
全身心投入 (quán shēn xīn tóurù): Dồn toàn tâm toàn ý.
全身心关注 (quán shēn xīn guānzhù): Tập trung toàn tâm toàn ý.
全身心享受 (quán shēn xīn xiǎngshòu): Tận hưởng hết mình.
全身心 (quánshēnxīn)
- Loại từ:
Trạng từ / Cụm trạng ngữ (副词 / 状语)
→ Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ mức độ dốc hết tâm lực. - Nghĩa tiếng Việt:
Toàn tâm toàn ý
Hết lòng hết sức
Dốc hết sức lực và tinh thần
→ Từ này diễn tả việc ai đó dùng cả thân thể và tinh thần, tức là toàn bộ sức lực và tấm lòng của mình để làm một việc gì đó.
- Cấu trúc sử dụng:
全身心 + 地 + Động từ
Ví dụ: 全身心地投入、全身心地照顾、全身心地支持…
把 + 全身心 + 投入到 + N / việc gì đó
- Giải thích chi tiết:
全 (quán): toàn bộ
身 (shēn): cơ thể
心 (xīn): trái tim, tinh thần
→ 全身心: dùng cả thể xác và tinh thần → nghĩa bóng là hết lòng, toàn tâm toàn ý.
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt):
A. Trong công việc
他全身心地投入到这份工作中。
Tā quánshēnxīn de tóurù dào zhè fèn gōngzuò zhōng.
Anh ấy dốc hết toàn bộ tâm sức vào công việc này.
她全身心为公司付出,从不抱怨。
Tā quánshēnxīn wèi gōngsī fùchū, cóng bù bàoyuàn.
Cô ấy cống hiến toàn tâm toàn ý cho công ty, chưa từng than phiền.
我决定全身心投入到这个项目中去。
Wǒ juédìng quánshēnxīn tóurù dào zhège xiàngmù zhōng qù.
Tôi quyết định dốc toàn tâm toàn ý vào dự án này.
B. Trong tình cảm / gia đình
母亲全身心地照顾生病的孩子。
Mǔqīn quánshēnxīn de zhàogù shēngbìng de háizi.
Người mẹ hết lòng chăm sóc đứa con bị bệnh.
她全身心地爱着他,却从未得到回应。
Tā quánshēnxīn de àizhe tā, què cóng wèi dédào huíyìng.
Cô ấy yêu anh ấy bằng cả trái tim, nhưng chưa từng được đáp lại.
C. Trong học tập / phát triển bản thân
学生们全身心地投入到学习中。
Xuéshēngmen quánshēnxīn de tóurù dào xuéxí zhōng.
Học sinh dốc hết sức vào việc học.
如果你想成功,必须全身心地努力。
Rúguǒ nǐ xiǎng chénggōng, bìxū quánshēnxīn de nǔlì.
Nếu bạn muốn thành công, nhất định phải nỗ lực hết mình.
D. Trong phục vụ / cống hiến
医护人员全身心地服务于病人。
Yīhù rényuán quánshēnxīn de fúwù yú bìngrén.
Nhân viên y tế phục vụ bệnh nhân với tất cả tâm sức.
他把全身心都献给了科研事业。
Tā bǎ quánshēnxīn dōu xiàn gěi le kēyán shìyè.
Anh ấy cống hiến toàn tâm toàn ý cho sự nghiệp nghiên cứu khoa học.
- So sánh với các cụm từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
全身心 quánshēnxīn Toàn tâm toàn ý (vừa thể xác vừa tinh thần) Cường độ mạnh hơn
全力以赴 quánlì yǐ fù Dốc toàn lực Nhấn mạnh hành động, hiệu suất
尽心尽力 jìnxīn jìnlì Dốc lòng dốc sức Cân bằng giữa tâm huyết và công sức
一心一意 yìxīn yíyì Một lòng một dạ Thường dùng trong tình cảm, học tập
- Mẫu câu ứng dụng (cho văn viết / bài luận / nói chuyện trang trọng):
“我们要全身心地为客户服务,提升满意度。”
→ Chúng ta cần phục vụ khách hàng hết mình để nâng cao sự hài lòng.
“全身心地投入,是成功的关键。”
→ Toàn tâm toàn ý chính là chìa khóa dẫn đến thành công.
“在面对挑战时,我们必须全身心地应对。”
→ Khi đối mặt với thử thách, ta phải hết lòng ứng phó.
- THÔNG TIN CƠ BẢN
Từ tiếng Trung: 全身心
Phiên âm: quán shēn xīn
Loại từ: Trạng ngữ / Thành ngữ (trạng thái dùng như trạng từ)
Nghĩa tiếng Việt: Toàn thân toàn tâm; hết lòng hết dạ; dốc toàn bộ thân thể và tinh thần
- GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
a. Thành phần từ:
全 (quán): toàn bộ
身 (shēn): thân thể
心 (xīn): trái tim, tâm trí
→ Ghép lại: dùng cả thân thể và trái tim, nghĩa bóng là toàn tâm toàn ý, dốc hết sức lực và tình cảm cho việc gì đó.
b. Sắc thái:
Nhấn mạnh mức độ dấn thân, sự tập trung, lòng tận tụy rất cao.
Mang tính tích cực, khâm phục — thường dùng để khen hoặc thể hiện lòng nhiệt huyết của người nói/người khác.
- CÁCH DÙNG NGỮ PHÁP
Thường dùng làm trạng ngữ đứng trước động từ:
全身心地投入(hết mình投入)
全身心地关怀(toàn tâm quan tâm)
全身心地付出(cống hiến toàn bộ)
- MẪU CÂU CƠ BẢN
Cấu trúc Nghĩa
全身心地 + động từ Làm việc gì đó một cách hết lòng
把 + 全身心 + 投入/奉献 + cho ai/việc gì Cống hiến toàn tâm toàn ý
- VÍ DỤ CỤ THỂ (PHIÊN ÂM + TIẾNG VIỆT)
A. Trong công việc – học tập
他全身心地投入到工作中。
Tā quánshēnxīn de tóurù dào gōngzuò zhōng.
Anh ấy dốc toàn tâm toàn ý vào công việc.
她全身心地准备这次考试,不想让家人失望。
Tā quánshēnxīn de zhǔnbèi zhè cì kǎoshì, bù xiǎng ràng jiārén shīwàng.
Cô ấy chuẩn bị kỳ thi lần này với tất cả tâm huyết, không muốn làm gia đình thất vọng.
B. Trong quan hệ tình cảm – chăm sóc
母亲把全身心都奉献给了孩子。
Mǔqīn bǎ quánshēnxīn dōu fèngxiàn gěi le háizi.
Người mẹ đã dâng hiến toàn bộ thân tâm cho con cái.
医生全身心地关怀每一位病人。
Yīshēng quánshēnxīn de guānhuái měi yí wèi bìngrén.
Bác sĩ tận tâm chăm sóc từng bệnh nhân một.
C. Trong văn hóa – nghệ thuật – cống hiến
他把全身心投入到音乐创作中。
Tā bǎ quánshēnxīn tóurù dào yīnyuè chuàngzuò zhōng.
Anh ấy dốc hết tâm hồn và thể xác vào sáng tác âm nhạc.
教师全身心地为学生奉献自己的一切。
Jiàoshī quánshēnxīn de wèi xuéshēng fèngxiàn zìjǐ de yíqiè.
Người giáo viên đã cống hiến tất cả cho học sinh với cả thân và tâm.
D. Trong văn nói đời thường
我希望你全身心地去追求你的梦想。
Wǒ xīwàng nǐ quánshēnxīn de qù zhuīqiú nǐ de mèngxiǎng.
Tôi hy vọng bạn có thể theo đuổi giấc mơ của mình một cách hết lòng.
如果你全身心去做,就一定会成功。
Rúguǒ nǐ quánshēnxīn qù zuò, jiù yídìng huì chénggōng.
Nếu bạn toàn tâm toàn ý làm việc đó, bạn chắc chắn sẽ thành công.
- SO SÁNH VỚI TỪ GẦN NGHĨA
Từ Nghĩa Phân biệt
全心全意 Toàn tâm toàn ý Nhấn mạnh về “ý chí, trái tim” hơn, hơi thiên về nội tâm
尽心尽力 Tận tâm tận lực Nhấn vào nỗ lực, không cần toàn bộ thân – tâm
全身心 Cả thân và tâm, dốc toàn bộ bản thân Mạnh nhất, bao trùm cả thể chất lẫn tinh thần
- KẾT LUẬN
全身心 (quánshēnxīn) là một cách nói mạnh mẽ và cảm động để biểu đạt việc cống hiến hết mình cho điều gì đó.
Rất phù hợp trong văn nói, văn viết, bài phát biểu, phỏng vấn, hoặc lời khen.
Cấu trúc phổ biến: 全身心地 + động từ, hoặc 把全身心投入/奉献给…
- 全身心 là gì?
全身心 (quán shēn xīn) có nghĩa là toàn thân và toàn tâm, tức là dùng để diễn tả trạng thái tập trung toàn bộ sức lực, tinh thần, tâm trí, cảm xúc vào một việc gì đó.
Đây là một cách nhấn mạnh mức độ cống hiến hoặc chú tâm cực cao, không hề giữ lại chút gì cho bản thân.
- Từ loại
Trạng từ / Cụm trạng ngữ (副词 / 状语短语)
→ Thường dùng trước động từ để bổ nghĩa cho hành động, thể hiện mức độ dốc lòng dốc sức. - Phân tích cấu trúc từ
Thành phần Ý nghĩa
全 (quán) Toàn bộ, toàn diện
身 (shēn) Cơ thể, thân xác
心 (xīn) Trái tim, tinh thần, tâm trí
→ 全身心 = Toàn bộ cơ thể và tâm trí → Dốc toàn lực, toàn tâm toàn ý.
- Các cách dùng thường gặp
全身心 + 投入 / 付出 / 关注 / 爱 / 参与 / 保护 / 工作 / 教育 / 培养…
Cấu trúc Ý nghĩa tiếng Việt
全身心投入工作 Dốc toàn tâm toàn lực vào công việc
全身心付出 Cống hiến toàn tâm toàn lực
全身心照顾孩子 Chăm sóc con cái hết lòng
全身心爱一个人 Yêu một người bằng tất cả trái tim và sức lực
全身心参与项目 Tham gia dự án với toàn tâm toàn ý
- Mẫu câu ví dụ chi tiết
Ví dụ 1: Dốc toàn tâm toàn lực vào công việc
中文: 他全身心地投入到这份工作中,从不抱怨。
拼音: Tā quánshēnxīn de tóurù dào zhè fèn gōngzuò zhōng, cóng bù bàoyuàn.
Tiếng Việt: Anh ấy dốc toàn tâm toàn lực vào công việc này, không bao giờ than phiền.
Ví dụ 2: Hết lòng yêu một người
中文: 她全身心地爱着他,哪怕没有回报。
拼音: Tā quánshēnxīn de àizhe tā, nǎpà méiyǒu huíbào.
Tiếng Việt: Cô ấy yêu anh ta bằng cả trái tim, dù không được đáp lại.
Ví dụ 3: Toàn tâm toàn ý nuôi dạy con
中文: 父母全身心地投入到孩子的教育中。
拼音: Fùmǔ quánshēnxīn de tóurù dào háizi de jiàoyù zhōng.
Tiếng Việt: Cha mẹ dốc toàn tâm toàn ý vào việc giáo dục con cái.
Ví dụ 4: Cống hiến toàn bộ sức lực
中文: 她为这个事业全身心地付出,不求名利。
拼音: Tā wèi zhège shìyè quánshēnxīn de fùchū, bù qiú mínglì.
Tiếng Việt: Cô ấy cống hiến toàn bộ sức lực cho sự nghiệp này, không màng danh lợi.
Ví dụ 5: Tham gia một dự án hết mình
中文: 我希望你能全身心地参与这个重要项目。
拼音: Wǒ xīwàng nǐ néng quánshēnxīn de cānyù zhège zhòngyào xiàngmù.
Tiếng Việt: Tôi hy vọng bạn có thể tham gia hết mình vào dự án quan trọng này.
Ví dụ 6: Bảo vệ môi trường bằng tất cả trái tim
中文: 我们要全身心地投入到环保工作中。
拼音: Wǒmen yào quánshēnxīn de tóurù dào huánbǎo gōngzuò zhōng.
Tiếng Việt: Chúng ta cần dốc toàn lực vào công tác bảo vệ môi trường.
- Các từ tương đương hoặc liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
全力以赴 quánlì yǐ fù Dốc toàn lực, làm hết sức mình Nhấn mạnh hành động, mang tính quyết liệt
尽心尽力 jìnxīn jìnlì Tận tâm tận lực Mang sắc thái mềm hơn, thiên về trách nhiệm
投入 tóurù Tham gia, đầu tư vào (một việc gì đó) Có thể dùng độc lập hoặc đi kèm 全身心
忠诚 zhōngchéng Trung thành Thiên về thái độ đối với người/đơn vị chủ thể
- Tổng kết
全身心 (quán shēn xīn) là một cụm từ giàu cảm xúc, thể hiện mức độ dấn thân, tận tụy cao nhất trong suy nghĩ, hành động và tinh thần.
Thường dùng trong các văn cảnh yêu cầu sự cống hiến hết mình, đặc biệt là trong công việc, tình cảm, giáo dục, phục vụ xã hội.
Cách dùng phổ biến: 全身心地 + Động từ chính.
一. 全身心 là gì?
- Định nghĩa:
全身心 (quán shēn xīn) là một trạng ngữ (副词短语) hoặc dùng như cụm bổ ngữ, mang nghĩa:
Toàn tâm toàn ý, dốc hết thân và tâm, dồn toàn bộ sức lực và tinh thần vào việc gì đó.
Mang ý nghĩa cống hiến, chuyên tâm, tận tụy, không để tâm phân tán sang việc khác.
→ Trong tiếng Việt tương đương với các cụm như:
Toàn tâm toàn ý
Hết lòng hết sức
Dốc toàn bộ sức lực
Tận tâm tận lực
二. Cấu tạo từ
Thành phần Ý nghĩa
全 (quán) toàn bộ
身 (shēn) thân thể
心 (xīn) trái tim, tấm lòng
→ Ghép lại: Cả thân thể và tấm lòng đều dồn vào việc gì đó
三. Loại từ
Trạng ngữ (副词短语): bổ nghĩa cho động từ chính
Đôi khi cũng dùng làm tân ngữ trong một số cấu trúc đặc biệt
四. Cách dùng trong câu
Cấu trúc thường gặp:
全身心 + 投入 / 付出 / 参与 / 关爱 / 热爱…
→ Toàn tâm toàn ý làm gì đó
对 + … + 全身心投入 / 关怀 / 热爱
→ Dành toàn tâm toàn ý cho…
五. Ví dụ thực tế
A. Trong công việc, sự nghiệp
他全身心地投入到工作中。
Tā quánshēnxīn de tóurù dào gōngzuò zhōng.
Anh ấy toàn tâm toàn ý dấn thân vào công việc.
这些年她全身心为公司付出,没有一句怨言。
Zhèxiē nián tā quánshēnxīn wèi gōngsī fùchū, méiyǒu yījù yuànyán.
Những năm qua cô ấy dốc hết sức vì công ty, không một lời than vãn.
B. Trong giáo dục, chăm sóc người khác
老师全身心地关爱每一位学生。
Lǎoshī quánshēnxīn de guān’ài měi yī wèi xuéshēng.
Giáo viên hết lòng chăm lo cho từng học sinh.
她全身心照顾生病的母亲,非常辛苦。
Tā quánshēnxīn zhàogù shēngbìng de mǔqīn, fēicháng xīnkǔ.
Cô ấy tận tâm chăm sóc người mẹ đang bệnh, rất vất vả.
C. Trong tình cảm
我会全身心地爱你,不管发生什么。
Wǒ huì quánshēnxīn de ài nǐ, bùguǎn fāshēng shénme.
Anh sẽ yêu em bằng cả con tim và tâm hồn, bất kể điều gì xảy ra.
他对这段感情全身心投入,最后却受了伤。
Tā duì zhè duàn gǎnqíng quánshēnxīn tóurù, zuìhòu què shòule shāng.
Anh ấy đã dốc lòng cho mối quan hệ này, nhưng cuối cùng lại bị tổn thương.
D. Trong hoạt động xã hội, lý tưởng sống
她全身心地投入到志愿者服务中。
Tā quánshēnxīn de tóurù dào zhìyuànzhě fúwù zhōng.
Cô ấy dốc lòng tham gia các hoạt động tình nguyện.
他全身心追求自己的梦想,从不放弃。
Tā quánshēnxīn zhuīqiú zìjǐ de mèngxiǎng, cóng bù fàngqì.
Anh ấy dốc toàn bộ sức lực theo đuổi giấc mơ, chưa từng từ bỏ.
六. Một số động từ thường kết hợp với 全身心
Động từ Nghĩa Ví dụ ngắn
投入 (tóurù) dấn thân 全身心投入工作
付出 (fùchū) cống hiến 为家庭全身心付出
关爱 (guān’ài) quan tâm 全身心关爱学生
热爱 (rè’ài) yêu thích 全身心热爱艺术
参与 (cānyù) tham gia 全身心参与活动
奉献 (fèngxiàn) hiến dâng 全身心奉献社会
七. So sánh với các biểu đạt tương tự
Cụm từ Nghĩa Khác biệt
全心全意 (quánxīn quányì) Toàn tâm toàn ý Gần giống, nhưng thiên về thái độ hơn
一心一意 (yīxīn yīyì) Chuyên tâm duy nhất vào việc gì Nhấn mạnh sự tập trung duy nhất
尽心尽力 (jìnxīn jìnlì) Dốc hết lòng và sức Tương tự, có thể dùng thay thế
八. Tổng kết
全身心 là một cụm từ thể hiện sự tận tâm, dốc toàn bộ thân – tâm – sức – trí vào một điều gì đó.
Thường đi với các động từ mang tính tích cực, thể hiện sự nghiêm túc, cống hiến, tình cảm chân thành.
Là biểu đạt rất cao nhã, cảm xúc, thường dùng trong cả văn viết và văn nói trang trọng.
全身心 (quánshēnxīn)
- Định nghĩa
全身心 là một phó từ hoặc trạng ngữ, thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ chính.
Nghĩa gốc: toàn thân và toàn tâm, nghĩa là dồn toàn bộ thể chất và tinh thần vào một việc gì đó.
Tương đương với các cách diễn đạt như: hết mình, toàn tâm toàn ý, dốc toàn lực, chuyên tâm tuyệt đối.
- Cấu tạo từ
全 (quán): toàn bộ
身 (shēn): cơ thể
心 (xīn): tâm trí, tấm lòng
→ 全身心 = toàn thân và toàn tâm → Dồn 100% sức lực và tinh thần vào một việc.
- Loại từ
Trạng ngữ/phó từ: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, thể hiện mức độ và thái độ hành động.
Thỉnh thoảng được xem như một cụm từ biểu cảm, thiên về miêu tả thái độ sống hoặc làm việc.
- Cấu trúc ngữ pháp và cách dùng
Thường đi với các động từ thể hiện sự cống hiến, nỗ lực:
全身心 + 投入 / 付出 / 关心 / 照顾 / 热爱 / 工作 / 培养 / 教育… - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
她全身心地投入到这项工作中。
Pinyin: Tā quánshēnxīn de tóurù dào zhè xiàng gōngzuò zhōng.
Dịch: Cô ấy dốc toàn tâm toàn ý vào công việc này.
父母全身心地关爱着孩子的成长。
Pinyin: Fùmǔ quánshēnxīn de guān’ài zhe háizi de chéngzhǎng.
Dịch: Cha mẹ yêu thương và chăm lo cho sự trưởng thành của con cái bằng tất cả tâm sức.
他全身心地支持女朋友的梦想。
Pinyin: Tā quánshēnxīn de zhīchí nǚpéngyǒu de mèngxiǎng.
Dịch: Anh ấy hoàn toàn ủng hộ ước mơ của bạn gái bằng cả tấm lòng và sức lực.
我希望能全身心地陪伴你。
Pinyin: Wǒ xīwàng néng quánshēnxīn de péibàn nǐ.
Dịch: Anh hy vọng có thể toàn tâm toàn ý ở bên em.
老师全身心地投入到学生的教育中。
Pinyin: Lǎoshī quánshēnxīn de tóurù dào xuéshēng de jiàoyù zhōng.
Dịch: Giáo viên dốc hết tâm huyết vào việc giáo dục học sinh.
她全身心为公司服务,从来没有怨言。
Pinyin: Tā quánshēnxīn wèi gōngsī fúwù, cónglái méiyǒu yuànyán.
Dịch: Cô ấy phục vụ công ty với tất cả tâm huyết, chưa từng than phiền.
我全身心地相信你。
Pinyin: Wǒ quánshēnxīn de xiāngxìn nǐ.
Dịch: Tôi hoàn toàn tin tưởng bạn bằng cả trái tim và lý trí.
- Từ đồng nghĩa hoặc liên quan
Từ/Cụm từ Ý nghĩa Khác biệt nhỏ
全心全意 (quánxīn quányì) Toàn tâm toàn ý Gần như đồng nghĩa, thiên về tinh thần hơn.
投入 (tóurù) Tham gia, đắm mình Không nhất thiết toàn bộ cơ thể & tâm trí
尽心尽力 (jìnxīn jìnlì) Hết lòng hết sức Tương tự, dùng linh hoạt hơn
专心致志 (zhuānxīn zhìzhì) Chuyên tâm, tập trung cao độ Thiên về tập trung học tập, nghiên cứu
- Các lĩnh vực ứng dụng
Giáo dục: giáo viên, học sinh, cha mẹ.
Công việc: thể hiện thái độ nghiêm túc, tận tụy với nghề.
Tình cảm: thể hiện sự chân thành và toàn tâm trong mối quan hệ.
Chăm sóc: trong chăm sóc người thân, trẻ em, người bệnh…
全身心 là gì?
- Định nghĩa:
全身心 (quán shēn xīn) là một trạng từ hoặc cụm từ bổ ngữ chỉ mức độ, mang nghĩa là “toàn tâm toàn ý”, “dốc toàn bộ sức lực và tinh thần”, “toàn bộ thân thể và tinh thần” để làm một việc gì đó.
Nó biểu thị mức độ tập trung, cống hiến, chuyên tâm tuyệt đối, không phân tâm, không giữ lại bất cứ điều gì.
- Loại từ:
Cụm từ phó từ (trạng từ cụm)
Có thể đóng vai trò là trạng ngữ trong câu để bổ nghĩa cho động từ.
- Cấu trúc sử dụng:
全身心 + 地 + động từ
(Biểu thị hành động được thực hiện với toàn bộ sức lực và tinh thần)
Ví dụ cấu trúc:
全身心地投入
全身心地工作
全身心地照顾
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他全身心地投入到工作中。
Tā quánshēnxīn de tóurù dào gōngzuò zhōng.
→ Anh ấy dốc toàn tâm toàn ý vào công việc.
Ví dụ 2:
老师全身心地关心每一个学生的成长。
Lǎoshī quánshēnxīn de guānxīn měi yī gè xuéshēng de chéngzhǎng.
→ Giáo viên quan tâm toàn tâm toàn ý đến sự trưởng thành của từng học sinh.
Ví dụ 3:
她为了家庭,全身心地付出,不求回报。
Tā wèile jiātíng, quánshēnxīn de fùchū, bù qiú huíbào.
→ Cô ấy vì gia đình mà cống hiến toàn tâm toàn ý, không mong đền đáp.
Ví dụ 4:
我们要全身心地面对挑战,才能取得成功。
Wǒmen yào quánshēnxīn de miànduì tiǎozhàn, cái néng qǔdé chénggōng.
→ Chúng ta phải đối mặt với thử thách bằng toàn bộ sức lực và tinh thần thì mới có thể đạt được thành công.
Ví dụ 5:
如果你不能全身心地投入这项任务,那就不要勉强自己。
Rúguǒ nǐ bùnéng quánshēnxīn de tóurù zhè xiàng rènwù, nà jiù bùyào miǎnqiǎng zìjǐ.
→ Nếu bạn không thể toàn tâm toàn ý thực hiện nhiệm vụ này thì đừng ép buộc bản thân.
Ví dụ 6:
他全身心地爱着她,即使没有回报。
Tā quánshēnxīn de àizhe tā, jíshǐ méiyǒu huíbào.
→ Anh ấy yêu cô ấy với tất cả con tim và sức lực, dù không được đáp lại.
- So sánh với từ liên quan:
Từ / Cụm từ Nghĩa Khác biệt
全身心 Toàn bộ thân và tâm Nhấn mạnh cả tinh thần lẫn thể xác
全力以赴 Dốc toàn lực, cố gắng hết mình Nhấn mạnh về hành động, sức lực
全心全意 Toàn tâm toàn ý Gần giống, thiên về yếu tố tinh thần, thái độ