Thứ Ba, Tháng 4 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 体系 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

体系 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

体系 (tǐ xì) mang nghĩa "hệ thống", "cấu trúc", hoặc "tổ chức". Từ này thường được sử dụng để mô tả sự liên kết giữa các phần tử trong một hệ thống hoặc cấu trúc.

0
198
5/5 - (1 bình chọn)

体系 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

体系 là gì?
Chữ Hán: 体系

Phiên âm: tǐxì

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: hệ thống, cơ cấu hệ thống, tổ chức hệ thống

Giải thích chi tiết

  1. Cấu tạo từ:
    体 (tǐ): thân thể, thể chất, cấu trúc

系 (xì): hệ thống, mối liên hệ, chuỗi

→ 体系 là một danh từ biểu thị một cơ cấu tổ chức hoàn chỉnh, có cấu trúc chặt chẽ, có tính hệ thống, các bộ phận liên kết hữu cơ với nhau theo nguyên tắc nhất định.

  1. Phạm vi sử dụng:
    体系 được dùng trong rất nhiều lĩnh vực như:

Chính trị: 政治体系 (hệ thống chính trị)

Giáo dục: 教育体系 (hệ thống giáo dục)

Kinh tế: 经济体系 (hệ thống kinh tế)

Khoa học: 理论体系 (hệ thống lý luận)

Công nghệ: 网络体系 (hệ thống mạng)

Doanh nghiệp: 管理体系 (hệ thống quản lý)

Cấu trúc câu thường gặp
A是一个完整的体系
→ A là một hệ thống hoàn chỉnh

建立/构建 + …体系
→ Xây dựng hệ thống …

改革/完善 + …体系
→ Cải cách / hoàn thiện hệ thống …

打破传统体系 / 创新体系
→ Phá bỏ hệ thống truyền thống / Đổi mới hệ thống

Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
教育体系的改革是国家发展的关键。
Jiàoyù tǐxì de gǎigé shì guójiā fāzhǎn de guānjiàn.
Cải cách hệ thống giáo dục là chìa khóa phát triển quốc gia.

我们正在建立一个科学的管理体系。
Wǒmen zhèngzài jiànlì yí gè kēxué de guǎnlǐ tǐxì.
Chúng tôi đang xây dựng một hệ thống quản lý khoa học.

这个国家的政治体系非常复杂。
Zhège guójiā de zhèngzhì tǐxì fēicháng fùzá.
Hệ thống chính trị của quốc gia này rất phức tạp.

他提出了一个新的理论体系,具有很高的参考价值。
Tā tíchū le yí gè xīn de lǐlùn tǐxì, jùyǒu hěn gāo de cānkǎo jiàzhí.
Anh ấy đưa ra một hệ thống lý luận mới có giá trị tham khảo cao.

公司需要一个稳定而高效的运行体系。
Gōngsī xūyào yí gè wěndìng ér gāoxiào de yùnxíng tǐxì.
Công ty cần một hệ thống vận hành ổn định và hiệu quả.

为了实现可持续发展,必须构建绿色经济体系。
Wèile shíxiàn kěchíxù fāzhǎn, bìxū gòujiàn lǜsè jīngjì tǐxì.
Để đạt được phát triển bền vững, cần xây dựng hệ thống kinh tế xanh.

这个体系涵盖了从设计到生产的每一个环节。
Zhège tǐxì hánɡài le cóng shèjì dào shēnɡchǎn de měi yí ɡè huánjié.
Hệ thống này bao gồm mọi công đoạn từ thiết kế đến sản xuất.

金融体系的稳定对经济安全至关重要。
Jīnróng tǐxì de wěndìng duì jīngjì ānquán zhìguān zhòngyào.
Sự ổn định của hệ thống tài chính vô cùng quan trọng đối với an ninh kinh tế.

语言本身就是一个复杂的符号体系。
Yǔyán běnshēn jiùshì yí ɡè fùzá de fúhào tǐxì.
Ngôn ngữ bản thân chính là một hệ thống ký hiệu phức tạp.

建立完善的法律体系是实现法治社会的基础。
Jiànlì wánshàn de fǎlǜ tǐxì shì shíxiàn fǎzhì shèhuì de jīchǔ.
Xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh là nền tảng để thực hiện xã hội pháp trị.

Một số cụm từ phổ biến có “体系”

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
教育体系 (jiàoyù tǐxì) Hệ thống giáo dục
管理体系 (guǎnlǐ tǐxì) Hệ thống quản lý
理论体系 (lǐlùn tǐxì) Hệ thống lý luận
经济体系 (jīngjì tǐxì) Hệ thống kinh tế
金融体系 (jīnróng tǐxì) Hệ thống tài chính
法律体系 (fǎlǜ tǐxì) Hệ thống pháp luật
网络体系 (wǎngluò tǐxì) Hệ thống mạng
社会体系 (shèhuì tǐxì) Hệ thống xã hội
Tổng kết
体系 là danh từ dùng để chỉ các hệ thống có tổ chức, cấu trúc và trật tự.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, hành chính, kinh tế, kỹ thuật và giáo dục.

Có tính trang trọng, phù hợp với văn viết và văn nói trang nghiêm.

“体系” (tǐxì) trong tiếng Trung là gì?

  1. Ý nghĩa chi tiết:

体系 (tǐxì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “hệ thống”, “thể chế”, hoặc “khung cấu trúc”. Từ này dùng để chỉ một tập hợp các thành phần, yếu tố, hoặc quy tắc được tổ chức một cách có hệ thống, liên kết với nhau để tạo thành một chỉnh thể phục vụ một mục đích cụ thể.
“体系” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như khoa học, chính trị, kinh tế, giáo dục, hoặc triết học, để mô tả các hệ thống phức tạp như hệ thống pháp luật, giáo dục, kinh tế, hoặc tư duy lý thuyết. Nó cũng có thể xuất hiện trong văn nói, nhưng thường mang tính chuyên môn hơn.
Từ này nhấn mạnh tính tổ chức, cấu trúc, và sự liên kết giữa các bộ phận trong một hệ thống lớn.

  1. Loại từ:

Danh từ (名词, míngcí): “体系” thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ trong câu, biểu thị một hệ thống hoặc cấu trúc cụ thể.
Có thể đi kèm các tính từ, động từ, hoặc danh từ khác để mô tả đặc điểm, chức năng, hoặc phạm vi của hệ thống.

  1. Cấu trúc câu cơ bản:

体系 + Động từ: Ví dụ: 这个体系需要改革 (Zhège tǐxì xūyào gǎigé) – Hệ thống này cần được cải cách.
Chủ ngữ + 建立/完善 + 体系: Nhấn mạnh việc xây dựng hoặc hoàn thiện hệ thống. Ví dụ: 政府建立了新的教育体系 (Zhèngfǔ jiànlìle xīn de jiàoyù tǐxì) – Chính phủ đã xây dựng một hệ thống giáo dục mới.
体系 + 的 + Danh từ: Dùng làm định ngữ. Ví dụ: 法律体系的完善 (Fǎlǜ tǐxì de wánshàn) – Sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật.
在…体系下: Chỉ bối cảnh hoạt động trong một hệ thống. Ví dụ: 在市场经济体系下,企业竞争激烈 (Zài shìchǎng jīngjì tǐxì xià, qǐyè jìngzhēng jīliè) – Trong hệ thống kinh tế thị trường, các doanh nghiệp cạnh tranh gay gắt.

  1. Các trường hợp sử dụng phổ biến:

Hệ thống pháp luật/chính trị: Chỉ các khung pháp lý, thể chế, hoặc hệ thống quản lý.
Hệ thống kinh tế/khoa học: Mô tả các cấu trúc kinh tế, kỹ thuật, hoặc lý thuyết.
Hệ thống giáo dục/văn hóa: Chỉ các hệ thống tổ chức trong giáo dục hoặc giá trị văn hóa.
Hệ thống tư duy/triết học: Dùng để chỉ các khung lý thuyết hoặc tư tưởng có cấu trúc.
Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1: Hệ thống pháp luật
Câu: 这个国家正在完善法律体系。
Phiên âm: Zhège guójiā zhèngzài wánshàn fǎlǜ tǐxì.
Nghĩa: Quốc gia này đang hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Phân tích: “法律体系” (hệ thống pháp luật) là tân ngữ, “完善” (hoàn thiện) là động từ.
Ví dụ 2: Hệ thống giáo dục
Câu: 政府投入大量资金来改革教育体系。
Phiên âm: Zhèngfǔ tóurù dàliàng zījīn lái gǎigé jiàoyù tǐxì.
Nghĩa: Chính phủ đầu tư một lượng lớn vốn để cải cách hệ thống giáo dục.
Phân tích: “教育体系” (hệ thống giáo dục) là tân ngữ, “改革” (cải cách) là động từ.
Ví dụ 3: Hệ thống kinh tế
Câu: 在市场经济体系下,价格由供需决定。
Phiên âm: Zài shìchǎng jīngjì tǐxì xià, jiàgé yóu gōngxū juédìng.
Nghĩa: Trong hệ thống kinh tế thị trường, giá cả được quyết định bởi cung và cầu.
Phân tích: “在…体系下” chỉ bối cảnh, “市场经济体系” (hệ thống kinh tế thị trường) là danh từ.
Ví dụ 4: Hệ thống khoa học
Câu: 牛顿力学体系奠定了现代物理学的基础。
Phiên âm: Niúdùn lìxué tǐxì diàndìngle xiàndài wùlǐxué de jīchǔ.
Nghĩa: Hệ thống cơ học Newton đã đặt nền móng cho vật lý hiện đại.
Phân tích: “牛顿力学体系” (hệ thống cơ học Newton) làm chủ ngữ, “奠定” (đặt nền móng) là động từ.
Ví dụ 5: Hệ thống tư duy
Câu: 他的哲学体系影响了后世的学者。
Phiên âm: Tā de zhéxué tǐxì yǐngxiǎngle hòushì de xuézhě.
Nghĩa: Hệ thống triết học của ông đã ảnh hưởng đến các học giả đời sau.
Phân tích: “哲学体系” (hệ thống triết học) làm chủ ngữ, “影响” (ảnh hưởng) là động từ.
Ví dụ 6: Hệ thống công nghệ
Câu: 这家公司开发了一个智能交通体系。
Phiên âm: Zhè jiā gōngsī kāifāle yī gè zhìnéng jiāotōng tǐxì.
Nghĩa: Công ty này đã phát triển một hệ thống giao thông thông minh.
Phân tích: “智能交通体系” (hệ thống giao thông thông minh) là tân ngữ, “开发” (phát triển) là động từ.
Ví dụ 7: Hệ thống văn hóa
Câu: 儒家思想形成了中国传统文化的核心体系。
Phiên âm: Rújiā sīxiǎng xíngchéngle Zhōngguó chuántǒng wénhuà de héxīn tǐxì.
Nghĩa: Tư tưởng Nho giáo đã hình thành hệ thống cốt lõi của văn hóa truyền thống Trung Quốc.
Phân tích: “核心体系” (hệ thống cốt lõi) là tân ngữ, “形成” (hình thành) là động từ.
Lưu ý khi sử dụng “体系”
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
系统 (xìtǒng): Cũng có nghĩa “hệ thống”, nhưng mang tính chung hơn, có thể dùng cho cả các hệ thống kỹ thuật (như hệ thống máy tính) và phi kỹ thuật. Ví dụ: 计算机系统 (jìsuànjī xìtǒng) – hệ thống máy tính. “体系” thường nhấn mạnh cấu trúc phức tạp và trừu tượng hơn.
制度 (zhìdù): Chỉ “thể chế” hoặc “chế độ”, thường liên quan đến quy tắc hoặc tổ chức xã hội. Ví dụ: 法律制度 (fǎlǜ zhìdù) – chế độ pháp luật.
框架 (kuàngjià): Chỉ “khung” hoặc “cấu trúc”, thường mang tính trừu tượng và ít nhấn mạnh sự liên kết giữa các thành phần. Ví dụ: 理论框架 (lǐlùn kuàngjià) – khung lý thuyết.
Sắc thái và ngữ cảnh:
“体系” mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên môn như khoa học, chính trị, hoặc giáo dục. Trong giao tiếp đời thường, người bản ngữ có thể dùng “系统” thay vì “体系” để diễn đạt ý tương tự nhưng đơn giản hơn.
Từ này thường được dùng để nói về các hệ thống lớn, phức tạp, hoặc có tầm quan trọng chiến lược.
Kết hợp với các lĩnh vực:
Pháp luật: “法律体系” (hệ thống pháp luật).
Giáo dục: “教育体系” (hệ thống giáo dục).
Kinh tế: “经济体系” (hệ thống kinh tế).
Triết học: “哲学体系” (hệ thống triết học).
Công nghệ: “技术体系” (hệ thống kỹ thuật).
Sắc thái trung lập:
“体系” không mang tính tích cực hay tiêu cực, mà phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, một “体系” có thể được ca ngợi vì tính hoàn thiện hoặc bị phê bình vì lỗi thời.

“体系” (tǐ xì) trong tiếng Trung có nghĩa là “hệ thống” hoặc “cấu trúc”. Đây là một danh từ, thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các yếu tố hoặc thành phần có liên kết với nhau, tạo thành một chỉnh thể hoàn chỉnh.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    体系 (tǐ xì) mang nghĩa “hệ thống”, “cấu trúc”, hoặc “tổ chức”. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự liên kết giữa các phần tử trong một hệ thống hoặc cấu trúc.
  2. Loại từ
    Loại từ: Danh từ.

Cách sử dụng: Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng cần mô tả (như giáo dục, công nghệ, tổ chức).

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các câu ví dụ minh họa cách sử dụng từ “体系” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

这个教育体系非常完善。 Zhège jiàoyù tǐxì fēicháng wánshàn. Hệ thống giáo dục này rất hoàn thiện.

公司正在建立新的管理体系。 Gōngsī zhèngzài jiànlì xīn de guǎnlǐ tǐxì. Công ty đang xây dựng hệ thống quản lý mới.

这个国家的法律体系非常复杂。 Zhège guójiā de fǎlǜ tǐxì fēicháng fùzá. Hệ thống pháp luật của quốc gia này rất phức tạp.

科学体系是人类智慧的结晶。 Kēxué tǐxì shì rénlèi zhìhuì de jiéjīng. Hệ thống khoa học là kết tinh của trí tuệ nhân loại.

我们需要一个更高效的物流体系。 Wǒmen xūyào yīgè gèng gāoxiào de wùliú tǐxì. Chúng ta cần một hệ thống logistics hiệu quả hơn.

这个体系包括多个子系统。 Zhège tǐxì bāokuò duō gè zǐ xìtǒng. Hệ thống này bao gồm nhiều hệ thống con.

他的理论体系影响了整个学术界。 Tā de lǐlùn tǐxì yǐngxiǎngle zhěnggè xuéshù jiè. Hệ thống lý thuyết của ông ấy đã ảnh hưởng đến toàn bộ giới học thuật.

  1. Một số lưu ý
    Ứng dụng thực tế: Từ “体系” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, công nghệ, khoa học, và quản lý.

Cụm từ liên quan:

教育体系 (jiàoyù tǐxì): Hệ thống giáo dục.

管理体系 (guǎnlǐ tǐxì): Hệ thống quản lý.

法律体系 (fǎlǜ tǐxì): Hệ thống pháp luật.

体系 (tǐxì)

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    Hệ thống

Cơ cấu tổ chức / cấu trúc tổng thể có tổ chức
→ Chỉ một hệ thống tổ chức gồm nhiều bộ phận có liên kết, hoạt động theo một quy tắc nhất định.

  1. Giải thích chi tiết:
    体 (tǐ): Thân thể, hình thể, thực thể

系 (xì): Hệ, liên kết, ràng buộc

→ 体系: chỉ một chỉnh thể có tổ chức chặt chẽ, bao gồm nhiều yếu tố, bộ phận liên kết hữu cơ với nhau để cùng vận hành, phục vụ một mục tiêu chung.

Khác với 系统 (xìtǒng), 体系 thường mang tính khái quát cao hơn, thường dùng cho các hệ thống trừu tượng, học thuật, tổ chức xã hội, lý luận, pháp luật, v.v.

  1. Các lĩnh vực thường gặp từ “体系”:

Lĩnh vực Ví dụ
Chính trị 政治体系 – Hệ thống chính trị
Kinh tế 经济体系 – Hệ thống kinh tế
Giáo dục 教育体系 – Hệ thống giáo dục
Quản lý 管理体系 – Hệ thống quản lý
Pháp luật 法律体系 – Hệ thống pháp luật
Khoa học 理论体系 – Hệ thống lý luận

  1. Mẫu cấu trúc sử dụng:
    A + 的 + 体系
    Ví dụ: 中国的医疗体系 (Hệ thống y tế của Trung Quốc)

建立 / 完善 + …体系
→ Thiết lập / hoàn thiện hệ thống…

…属于同一个体系
→ Thuộc cùng một hệ thống

  1. Các ví dụ cụ thể có phiên âm & tiếng Việt:
    A. Trong quản lý / xã hội
    我们需要建立一个高效的管理体系。
    Wǒmen xūyào jiànlì yí gè gāoxiào de guǎnlǐ tǐxì.
    Chúng ta cần xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả.

中国的政治体系与西方国家有很大不同。
Zhōngguó de zhèngzhì tǐxì yǔ xīfāng guójiā yǒu hěn dà bùtóng.
Hệ thống chính trị của Trung Quốc khác biệt lớn với các nước phương Tây.

B. Trong giáo dục / pháp luật
教育体系的改革是当前的重要任务。
Jiàoyù tǐxì de gǎigé shì dāngqián de zhòngyào rènwù.
Cải cách hệ thống giáo dục là nhiệm vụ quan trọng hiện nay.

一个国家的法律体系关系到国家的公平与正义。
Yí gè guójiā de fǎlǜ tǐxì guānxì dào guójiā de gōngpíng yǔ zhèngyì.
Hệ thống pháp luật của một quốc gia liên quan đến sự công bằng và chính nghĩa của quốc gia đó.

C. Trong lý luận / học thuật
马克思主义是一套完整的理论体系。
Mǎkèsī zhǔyì shì yí tào wánzhěng de lǐlùn tǐxì.
Chủ nghĩa Mác là một hệ thống lý luận hoàn chỉnh.

要想真正理解这门学科,必须掌握其基本体系。
Yào xiǎng zhēnzhèng lǐjiě zhè mén xuékē, bìxū zhǎngwò qí jīběn tǐxì.
Muốn hiểu thật sự môn học này, phải nắm vững hệ thống cơ bản của nó.

D. Trong kinh tế / thương mại
市场经济体系正在不断完善。
Shìchǎng jīngjì tǐxì zhèngzài bùduàn wánshàn.
Hệ thống kinh tế thị trường đang ngày càng được hoàn thiện.

企业必须建立自己的供应链体系。
Qǐyè bìxū jiànlì zìjǐ de gōngyìngliàn tǐxì.
Doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống chuỗi cung ứng của riêng mình.

  1. So sánh với 系统 (xìtǒng):

Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
体系 tǐxì Hệ thống (trừu tượng, tổng thể) Thường dùng cho lý luận, xã hội, học thuật
系统 xìtǒng Hệ thống (cụ thể, kỹ thuật) Thường dùng cho máy móc, kỹ thuật, CNTT
Ví dụ:

教育体系 (Hệ thống giáo dục – khái niệm rộng, mang tính chính sách)

教育系统 (Hệ thống giáo dục – cơ quan, tổ chức cụ thể)

  1. Một số cụm từ liên quan:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
体系结构 tǐxì jiégòu Cấu trúc hệ thống
组织体系 zǔzhī tǐxì Hệ thống tổ chức
运行体系 yùnxíng tǐxì Hệ thống vận hành
保障体系 bǎozhàng tǐxì Hệ thống bảo đảm
管控体系 guǎnkòng tǐxì Hệ thống kiểm soát & quản lý

  1. THÔNG TIN CƠ BẢN
    Từ tiếng Trung: 体系

Phiên âm: tǐxì

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: hệ thống, cơ cấu tổ chức, hệ thống cấu trúc

  1. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
    a. Thành phần từ:
    体 (tǐ): cơ thể, thực thể, hình thức

系 (xì): hệ thống, mối liên kết

→ Khi kết hợp: “一个有组织、有结构的整体” – một chỉnh thể có tổ chức, có kết cấu.

b. Định nghĩa:
体系 là từ dùng để chỉ một hệ thống có kết cấu rõ ràng, gồm nhiều bộ phận hay yếu tố có mối liên hệ, vận hành với nhau để thực hiện chức năng chung. Nó có thể là hệ thống tổ chức, lý luận, sản xuất, tư tưởng, kỹ thuật, v.v.

  1. CÁCH DÙNG THƯỜNG GẶP
    a. Dùng sau tính từ/động từ:
    建立体系 (xây dựng hệ thống)

完善体系 (hoàn thiện hệ thống)

改革体系 (cải cách hệ thống)

b. Dùng như bổ ngữ:
教育体系 (hệ thống giáo dục)

管理体系 (hệ thống quản lý)

法律体系 (hệ thống pháp luật)

生产体系 (hệ thống sản xuất)

  1. MẪU CÂU PHỔ BIẾN

Cấu trúc câu Nghĩa
建立 + danh từ + 体系 Xây dựng hệ thống…
完善 / 改进 + 体系 Hoàn thiện / cải tiến hệ thống
体系 + 完善 / 不健全 Hệ thống hoàn chỉnh / chưa hoàn chỉnh

  1. VÍ DỤ CỤ THỂ (PHIÊN ÂM + TIẾNG VIỆT)
    A. Trong giáo dục
    中国的教育体系经历了多次改革。
    Zhōngguó de jiàoyù tǐxì jīnglì le duō cì gǎigé.
    Hệ thống giáo dục của Trung Quốc đã trải qua nhiều lần cải cách.

我国正在建立更加公平的招生体系。
Wǒguó zhèngzài jiànlì gèng jiā gōngpíng de zhāoshēng tǐxì.
Đất nước chúng ta đang xây dựng hệ thống tuyển sinh công bằng hơn.

B. Trong quản lý và kinh tế
企业需要一个高效的管理体系。
Qǐyè xūyào yí gè gāoxiào de guǎnlǐ tǐxì.
Doanh nghiệp cần một hệ thống quản lý hiệu quả.

政府正在推进税收体系的改革。
Zhèngfǔ zhèngzài tuījìn shuìshōu tǐxì de gǎigé.
Chính phủ đang thúc đẩy cải cách hệ thống thuế.

C. Trong khoa học – kỹ thuật
这个软件包含了一个完整的安全防护体系。
Zhège ruǎnjiàn bāohán le yí gè wánzhěng de ānquán fánghù tǐxì.
Phần mềm này bao gồm một hệ thống bảo vệ an toàn hoàn chỉnh.

我们的生产体系已经实现自动化。
Wǒmen de shēngchǎn tǐxì yǐjīng shíxiàn zìdònghuà.
Hệ thống sản xuất của chúng tôi đã được tự động hóa.

D. Trong tư tưởng – lý luận – xã hội
儒家思想体系影响了几千年中国文化。
Rújiā sīxiǎng tǐxì yǐngxiǎng le jǐ qiān nián Zhōngguó wénhuà.
Hệ thống tư tưởng Nho gia đã ảnh hưởng đến văn hóa Trung Hoa trong hàng ngàn năm.

一个国家的法律体系决定其社会秩序。
Yí gè guójiā de fǎlǜ tǐxì juédìng qí shèhuì zhìxù.
Hệ thống pháp luật của một quốc gia quyết định trật tự xã hội của nó.

  1. SO SÁNH VỚI TỪ GẦN NGHĨA

Từ Nghĩa Phân biệt
系统 (xìtǒng) hệ thống (nghiêng về mặt kỹ thuật hoặc cấu trúc tổng thể) Bao quát, rộng hơn, thiên về công nghệ hoặc phần mềm
结构 (jiégòu) kết cấu, cấu trúc Nhấn mạnh phần cấu trúc, bố cục bên trong
机制 (jīzhì) cơ chế Chỉ cơ chế hoạt động, thiên về phương thức vận hành
体系 (tǐxì) hệ thống tổng thể và có tổ chức Nhấn mạnh sự liên kết tổ chức có quy luật, dùng nhiều trong xã hội, chính trị, giáo dục, tư tưởng

  1. KẾT LUẬN
    体系 (tǐxì) là một danh từ dùng để chỉ hệ thống có tổ chức, gồm nhiều bộ phận hợp thành với chức năng rõ ràng.

Thường dùng trong các lĩnh vực giáo dục, quản lý, chính trị, kinh tế, tư tưởng, kỹ thuật…

Cấu trúc thường gặp: 建立/改革/完善 + XX体系

Là từ trang trọng, dùng nhiều trong văn viết, báo chí, bài nghiên cứu, báo cáo hành chính.

  1. 体系 là gì?
    体系 (tǐxì) có nghĩa là hệ thống, cấu trúc có tổ chức, gồm nhiều bộ phận, yếu tố, hoặc thành phần có liên kết, trật tự và chức năng nhất định để thực hiện một mục tiêu chung.

Đây là một danh từ dùng để miêu tả tổ chức có cấu trúc logic, có thể là trong quản lý, tư tưởng, học thuật, giáo dục, ngôn ngữ, pháp luật, v.v.

  1. Từ loại
    Danh từ (名词)
    → Dùng để chỉ một hệ thống tổ chức hoặc một mạng lưới kết cấu có quy luật.
  2. Phân tích cấu tạo từ

Thành phần Ý nghĩa
体 (tǐ) Cơ thể, tổng thể
系 (xì) Hệ, dây nối, liên kết
→ 体系 = Một tổng thể có sự liên kết nội tại, có tổ chức, có quy luật, có chức năng.

  1. Các lĩnh vực thường sử dụng 体系

Lĩnh vực Ví dụ về 体系
Giáo dục 教育体系 – Hệ thống giáo dục
Khoa học 学术体系 – Hệ thống học thuật
Chính trị 政治体系 – Hệ thống chính trị
Kinh tế 经济体系 – Hệ thống kinh tế
Quản lý 管理体系 – Hệ thống quản lý
Ngôn ngữ học 语法体系 – Hệ thống ngữ pháp
IT/Công nghệ 信息体系 – Hệ thống thông tin
Chất lượng 质量管理体系 – Hệ thống quản lý chất lượng

  1. Mẫu câu & Ví dụ đầy đủ
    Ví dụ 1: Hệ thống giáo dục
    中文:中国的教育体系正在逐步改革。

拼音:Zhōngguó de jiàoyù tǐxì zhèngzài zhúbù gǎigé.

Tiếng Việt:Hệ thống giáo dục của Trung Quốc đang từng bước cải cách.

Ví dụ 2: Hệ thống quản lý
中文:公司需要建立一个科学的管理体系。

拼音:Gōngsī xūyào jiànlì yí gè kēxué de guǎnlǐ tǐxì.

Tiếng Việt:Công ty cần xây dựng một hệ thống quản lý khoa học.

Ví dụ 3: Hệ thống học thuật
中文:他在哲学方面建立了自己独特的学术体系。

拼音:Tā zài zhéxué fāngmiàn jiànlì le zìjǐ dútè de xuéshù tǐxì.

Tiếng Việt:Anh ấy đã xây dựng được một hệ thống học thuật độc đáo trong lĩnh vực triết học.

Ví dụ 4: Hệ thống kinh tế
中文:市场经济体系需要法律的保障。

拼音:Shìchǎng jīngjì tǐxì xūyào fǎlǜ de bǎozhàng.

Tiếng Việt:Hệ thống kinh tế thị trường cần sự bảo đảm của pháp luật.

Ví dụ 5: Hệ thống tư tưởng
中文:儒家思想体系对中国文化有深远的影响。

拼音:Rújiā sīxiǎng tǐxì duì Zhōngguó wénhuà yǒu shēnyuǎn de yǐngxiǎng.

Tiếng Việt:Hệ thống tư tưởng Nho giáo có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa Trung Quốc.

Ví dụ 6: Hệ thống chất lượng
中文:企业必须通过ISO质量管理体系认证。

拼音:Qǐyè bìxū tōngguò ISO zhìliàng guǎnlǐ tǐxì rènzhèng.

Tiếng Việt:Doanh nghiệp phải đạt chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO.

  1. Các cụm từ thường gặp với 体系

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
教育体系 jiàoyù tǐxì Hệ thống giáo dục
管理体系 guǎnlǐ tǐxì Hệ thống quản lý
法律体系 fǎlǜ tǐxì Hệ thống pháp luật
经济体系 jīngjì tǐxì Hệ thống kinh tế
思想体系 sīxiǎng tǐxì Hệ thống tư tưởng
网络体系 wǎngluò tǐxì Hệ thống mạng lưới
组织体系 zǔzhī tǐxì Hệ thống tổ chức
信息体系 xìnxī tǐxì Hệ thống thông tin

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 体系
系统 (xìtǒng) Hệ thống Bao quát hơn, thiên về tổng thể kỹ thuật
构架 (gòujià) Cấu trúc khung Khung tổ chức, sơ đồ cấu trúc
结构 (jiégòu) Cấu trúc Thiên về phần bên trong, thành phần

体系 nhấn mạnh vào tính trật tự, quy luật và mối liên hệ chặt chẽ giữa các bộ phận trong một hệ thống – không đơn thuần chỉ là sự sắp xếp.

  1. Tổng kết
    体系 (tǐxì) là danh từ mang tính học thuật, quản lý, được dùng để chỉ một hệ thống có cấu trúc, quy luật và chức năng nhất định.

Dùng rất phổ biến trong các văn bản chuyên ngành, báo cáo, nghiên cứu, và các lĩnh vực như giáo dục, chính trị, quản trị, công nghệ, pháp luật, kinh doanh…

Cách dùng phổ biến: 领域/行业/内容 + 的 + 体系

一. 体系 là gì?

  1. Định nghĩa:
    体系 (tǐxì) là một danh từ (名词), mang nghĩa:

Hệ thống hoàn chỉnh gồm nhiều phần có quan hệ logic và chức năng cụ thể, tạo nên một chỉnh thể có tổ chức.

Gồm nhiều yếu tố, bộ phận, cấp bậc liên kết chặt chẽ với nhau để đạt mục tiêu chung.

Tương đương trong tiếng Việt:
Hệ thống (system)

Cơ cấu tổ chức

Bộ máy logic liên kết

二. Cấu tạo từ

Thành phần Ý nghĩa
体 (tǐ) thân thể, bộ phận, thực thể
系 (xì) hệ thống, liên kết, mối liên hệ
→ 体系: một cấu trúc tổ chức thống nhất gồm nhiều phần gắn kết với nhau

三. Loại từ
Danh từ (名词)
→ Dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ trong câu.

四. Cách dùng trong câu
Cấu trúc thường gặp:
A + 体系: hệ thống của A

教育体系 (hệ thống giáo dục)

管理体系 (hệ thống quản lý)

建立 / 完善 / 改革 + 体系: xây dựng / hoàn thiện / cải tổ hệ thống

体系化 (tǐxì huà) → động từ: hệ thống hóa

五. Các lĩnh vực thường dùng “体系”

Lĩnh vực Ví dụ cụ thể
Giáo dục 教育体系 – hệ thống giáo dục
Chính trị 政治体系 – hệ thống chính trị
Kinh tế 金融体系 – hệ thống tài chính
Quản lý 管理体系 – hệ thống quản trị
Kỹ thuật 信息体系 – hệ thống thông tin
Văn hóa 文化体系 – hệ thống văn hóa
六. Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
A. Giáo dục – đào tạo
中国的基础教育体系正在不断改革。

Zhōngguó de jīchǔ jiàoyù tǐxì zhèngzài bùduàn gǎigé.

Hệ thống giáo dục cơ bản của Trung Quốc đang liên tục cải cách.

我们需要一个更完善的培训体系。

Wǒmen xūyào yīgè gèng wánshàn de péixùn tǐxì.

Chúng tôi cần một hệ thống đào tạo hoàn chỉnh hơn.

B. Quản lý – công ty
企业的管理体系决定了它的发展效率。

Qǐyè de guǎnlǐ tǐxì juédìng le tā de fāzhǎn xiàolǜ.

Hệ thống quản lý của doanh nghiệp quyết định hiệu suất phát triển của nó.

我们正在建立一个现代化的质量管理体系。

Wǒmen zhèngzài jiànlì yīgè xiàndàihuà de zhìliàng guǎnlǐ tǐxì.

Chúng tôi đang xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng hiện đại.

C. Chính trị – xã hội
每个国家都有自己的法律体系。

Měi gè guójiā dōu yǒu zìjǐ de fǎlǜ tǐxì.

Mỗi quốc gia đều có hệ thống pháp luật riêng của mình.

政治体系的稳定对国家安全至关重要。

Zhèngzhì tǐxì de wěndìng duì guójiā ānquán zhìguān zhòngyào.

Sự ổn định của hệ thống chính trị có ý nghĩa sống còn với an ninh quốc gia.

D. Công nghệ – thông tin
信息体系安全是网络时代的关键问题。

Xìnxī tǐxì ānquán shì wǎngluò shídài de guānjiàn wèntí.

An ninh của hệ thống thông tin là vấn đề then chốt trong thời đại internet.

我们公司采用了全球领先的ERP体系。

Wǒmen gōngsī cǎiyòng le quánqiú lǐngxiān de ERP tǐxì.

Công ty chúng tôi áp dụng hệ thống ERP hàng đầu thế giới.

E. Văn hóa – tư tưởng
儒家思想形成了完整的价值体系。

Rújiā sīxiǎng xíngchéng le wánzhěng de jiàzhí tǐxì.

Tư tưởng Nho giáo đã hình thành một hệ thống giá trị hoàn chỉnh.

语言是文化体系的重要组成部分。

Yǔyán shì wénhuà tǐxì de zhòngyào zǔchéng bùfèn.

Ngôn ngữ là bộ phận quan trọng của hệ thống văn hóa.

七. Một số cụm danh từ thông dụng với “体系”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
教育体系 jiàoyù tǐxì hệ thống giáo dục
管理体系 guǎnlǐ tǐxì hệ thống quản lý
政治体系 zhèngzhì tǐxì hệ thống chính trị
文化体系 wénhuà tǐxì hệ thống văn hóa
经济体系 jīngjì tǐxì hệ thống kinh tế
安全体系 ānquán tǐxì hệ thống an ninh
信息体系 xìnxī tǐxì hệ thống thông tin
法律体系 fǎlǜ tǐxì hệ thống pháp luật
. Biến thể liên quan

Từ Nghĩa Ghi chú
体系化 (tǐxì huà) Hệ thống hóa Động từ hóa, làm cho có hệ thống
建立体系 (jiànlì tǐxì) Xây dựng hệ thống Rất thường gặp
完善体系 (wánshàn tǐxì) Hoàn thiện hệ thống Thường dùng trong báo cáo, đề xuất
九. Tổng kết
体系 là một cấu trúc hệ thống liên kết, dùng để chỉ tổ chức phức hợp gồm nhiều phần.

Dùng nhiều trong văn bản chính quy, học thuật, hành chính, chuyên ngành.

Có thể kết hợp với nhiều ngành nghề, lĩnh vực để mở rộng ý nghĩa.

一、体系 là gì?

  1. Định nghĩa
    体系 (tǐxì) là danh từ, dùng để chỉ một hệ thống có cấu trúc hoàn chỉnh, có tổ chức rõ ràng, gồm nhiều bộ phận kết nối với nhau theo một quy luật nhất định để vận hành hoặc thực hiện một chức năng nào đó.

→ Nghĩa tiếng Việt: hệ thống, cơ cấu có tổ chức, mạng lưới có kết cấu logic.

  1. Cấu tạo từ
    体 (tǐ): thân thể, thể chế, cơ thể – biểu thị một chỉnh thể có hình thức.

系 (xì): hệ thống, kết nối – biểu thị mối liên kết giữa các bộ phận.

→ 体系: một chỉnh thể có tổ chức nội bộ, các phần liên kết và phối hợp với nhau.

  1. Loại từ
    Danh từ trừu tượng (抽象名词).

Chỉ mô hình tổng thể gồm nhiều phần tử hay đơn vị nhỏ có liên kết và tổ chức logic.

二、Các loại 体系 phổ biến

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
教育体系 (jiàoyù tǐxì) Hệ thống giáo dục
管理体系 (guǎnlǐ tǐxì) Hệ thống quản lý
法律体系 (fǎlǜ tǐxì) Hệ thống pháp luật
经济体系 (jīngjì tǐxì) Hệ thống kinh tế
信息体系 (xìnxī tǐxì) Hệ thống thông tin
评价体系 (píngjià tǐxì) Hệ thống đánh giá
安全体系 (ānquán tǐxì) Hệ thống an toàn
三、Cách dùng và cấu trúc câu
Dùng như danh từ chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.

Thường kết hợp với các động từ:
建立 (jiànlì – thiết lập), 完善 (wánshàn – hoàn thiện), 改革 (gǎigé – cải cách), 构建 (gòujiàn – xây dựng)

Mẫu câu thường gặp:
建立/完善 + …体系

…体系 + 很完善 / 不健全 / 很复杂

他研究的是…体系结构。

四、Ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt)
我们正在建立一个新的管理体系。
Pinyin: Wǒmen zhèngzài jiànlì yīgè xīn de guǎnlǐ tǐxì.
Dịch: Chúng tôi đang xây dựng một hệ thống quản lý mới.

中国有自己独特的教育体系。
Pinyin: Zhōngguó yǒu zìjǐ dútè de jiàoyù tǐxì.
Dịch: Trung Quốc có hệ thống giáo dục đặc trưng riêng.

一个完整的法律体系对国家的发展至关重要。
Pinyin: Yīgè wánzhěng de fǎlǜ tǐxì duì guójiā de fāzhǎn zhìguān zhòngyào.
Dịch: Một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của quốc gia.

企业需要一个高效的信息体系来支持决策。
Pinyin: Qǐyè xūyào yīgè gāoxiào de xìnxī tǐxì lái zhīchí juécè.
Dịch: Doanh nghiệp cần một hệ thống thông tin hiệu quả để hỗ trợ ra quyết định.

他的理论体系非常严密,有很强的逻辑性。
Pinyin: Tā de lǐlùn tǐxì fēicháng yánmì, yǒu hěn qiáng de luójíxìng.
Dịch: Hệ thống lý luận của anh ta rất chặt chẽ và có tính logic cao.

这种制度已经形成了一个成熟的运作体系。
Pinyin: Zhè zhǒng zhìdù yǐjīng xíngchéngle yīgè chéngshú de yùnzuò tǐxì.
Dịch: Chế độ này đã hình thành một hệ thống vận hành trưởng thành.

学习任何领域都要先了解它的基本体系。
Pinyin: Xuéxí rènhé lǐngyù dōu yào xiān liǎojiě tā de jīběn tǐxì.
Dịch: Học bất kỳ lĩnh vực nào cũng cần hiểu hệ thống cơ bản của nó trước tiên.

五、So sánh với từ gần nghĩa

Từ Giải nghĩa Khác biệt với 体系
系统 (xìtǒng) Hệ thống (thiên về vận hành kỹ thuật, cấu trúc kỹ thuật cụ thể) 体系 mang tính lý luận, cấu trúc tổ chức, trừu tượng hơn
架构 (jiàgòu) Kiến trúc, framework 架构 thường là phần khung kỹ thuật, thiết kế ban đầu
机制 (jīzhì) Cơ chế 机制 thiên về nguyên tắc vận hành nội tại
六、Tổng kết
体系 (tǐxì) là từ rất quan trọng, dùng trong nhiều lĩnh vực để chỉ hệ thống có cấu trúc rõ ràng và tổ chức đầy đủ.

Giúp thể hiện rõ sự chuyên nghiệp, tổ chức chặt chẽ trong tư duy, kế hoạch, mô hình quản lý, giáo dục, pháp luật, công nghệ…

Rất nên nắm vững cách dùng từ này khi học tiếng Trung chuyên ngành, làm việc trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật.

体系 là gì?

  1. Định nghĩa:
    体系 (tǐxì) là một danh từ, mang nghĩa là:

Hệ thống – tức là một chỉnh thể có tổ chức, có cấu trúc, gồm nhiều bộ phận liên kết chặt chẽ với nhau, hoạt động theo một trật tự nhất định để đạt mục tiêu chung.

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực: khoa học, giáo dục, chính trị, kinh tế, quân sự, triết học, v.v.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Các cách sử dụng phổ biến:
    教育体系 (jiàoyù tǐxì): hệ thống giáo dục

经济体系 (jīngjì tǐxì): hệ thống kinh tế

管理体系 (guǎnlǐ tǐxì): hệ thống quản lý

理论体系 (lǐlùn tǐxì): hệ thống lý luận

法律体系 (fǎlǜ tǐxì): hệ thống pháp luật

信息体系 (xìnxī tǐxì): hệ thống thông tin

  1. Cấu trúc thường dùng:
    [建立 / 构建 / 完善] + 体系
    (Thiết lập / xây dựng / hoàn thiện hệ thống)

体系 + 的 + 构成 / 结构 / 运行方式
(Cấu thành / cấu trúc / cơ chế vận hành của hệ thống)

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa):
    Ví dụ 1:
    我们正在建立一个新的教育体系。
    Wǒmen zhèngzài jiànlì yī gè xīn de jiàoyù tǐxì.
    → Chúng tôi đang xây dựng một hệ thống giáo dục mới.

Ví dụ 2:
这个国家的法律体系非常健全。
Zhè gè guójiā de fǎlǜ tǐxì fēicháng jiànquán.
→ Hệ thống pháp luật của quốc gia này rất hoàn chỉnh.

Ví dụ 3:
现代企业需要一个高效的管理体系。
Xiàndài qǐyè xūyào yī gè gāoxiào de guǎnlǐ tǐxì.
→ Doanh nghiệp hiện đại cần một hệ thống quản lý hiệu quả.

Ví dụ 4:
他提出了一个完整的哲学理论体系。
Tā tíchūle yī gè wánzhěng de zhéxué lǐlùn tǐxì.
→ Anh ấy đã đề xuất một hệ thống lý luận triết học hoàn chỉnh.

Ví dụ 5:
这个公司正在优化它的供应链体系。
Zhè gè gōngsī zhèngzài yōuhuà tā de gōngyìng liàn tǐxì.
→ Công ty này đang tối ưu hóa hệ thống chuỗi cung ứng của họ.

Ví dụ 6:
国家安全体系涉及多个部门的协调合作。
Guójiā ānquán tǐxì shèjí duō gè bùmén de xiétiáo hézuò.
→ Hệ thống an ninh quốc gia liên quan đến sự phối hợp của nhiều cơ quan.

  1. So sánh với các từ liên quan:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
系统 xìtǒng Hệ thống (thiên về kỹ thuật) “系统” thường nói về hệ thống máy móc, kỹ thuật
构架 gòujià Cấu trúc, khung chính Nhấn mạnh khung tổ chức, không đầy đủ bằng “体系”
组织结构 zǔzhī jiégòu Cơ cấu tổ chức Thiên về nhân sự, bộ máy tổ chức

  1. Lưu ý ngữ pháp:
    体系 là danh từ trừu tượng, không dùng độc lập như một vật thể.

Khi dùng làm chủ ngữ, cần phối hợp với động từ như 建立 (thiết lập), 优化 (tối ưu), 完善 (hoàn thiện), 运行 (vận hành) v.v.