Từ Vựng Tiếng Trung Kỹ Thuật Khai Thác Dầu Khí – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giới Thiệu Cuốn Sách Ebook “Từ Vựng Tiếng Trung Kỹ Thuật Khai Thác Dầu Khí” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kỹ thuật Khai thác Dầu Khí
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Kỹ thuật Khai thác Dầu Khí do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn là một công cụ hữu ích và thiết thực dành cho những ai đang làm việc trong ngành công nghiệp dầu khí hoặc những học viên muốn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong lĩnh vực kỹ thuật khai thác dầu khí. Với sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và ngôn ngữ, cuốn sách mang đến cho người đọc những từ vựng và cụm từ cần thiết để giao tiếp và hiểu biết về các công nghệ, quy trình, thiết bị trong ngành khai thác dầu khí.
Nội Dung Sách Từ vựng tiếng Trung Kỹ thuật Khai thác Dầu Khí
Cuốn sách được chia thành các chương, mỗi chương tập trung vào một khía cạnh cụ thể của ngành khai thác dầu khí, bao gồm:
Cơ sở và quy trình khai thác dầu khí: Cung cấp từ vựng về các giai đoạn khai thác dầu khí, từ khoan, khai thác, vận chuyển đến chế biến dầu khí.
Thiết bị và công cụ khai thác: Giới thiệu các thiết bị chuyên dụng như giàn khoan, máy bơm, và các công cụ hỗ trợ trong khai thác dầu khí.
An toàn lao động và môi trường: Từ vựng liên quan đến an toàn trong ngành dầu khí, bảo vệ môi trường, và các biện pháp xử lý sự cố.
Kỹ thuật và công nghệ mới: Cập nhật các thuật ngữ về công nghệ tiên tiến, kỹ thuật mới trong việc khai thác và xử lý dầu khí.
Mỗi từ vựng được giải thích rõ ràng, kèm theo ví dụ cụ thể để giúp người học dễ dàng áp dụng vào thực tế công việc.
Đối Tượng Sử Dụng
Cuốn sách phù hợp với nhiều đối tượng đọc, bao gồm:
Những người làm việc trong ngành dầu khí: Những ai cần giao tiếp và hiểu biết về thuật ngữ chuyên ngành khi làm việc với các đối tác Trung Quốc.
Học viên và sinh viên ngành kỹ thuật dầu khí: Những người muốn học và nâng cao khả năng chuyên môn tiếng Trung trong lĩnh vực này.
Các chuyên gia và kỹ sư: Những người cần nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung để phục vụ cho công việc nghiên cứu, triển khai dự án trong ngành khai thác dầu khí.
Giá Trị Của Cuốn Sách Từ vựng tiếng Trung Kỹ thuật Khai thác Dầu Khí
Không chỉ dừng lại ở việc học từ vựng, cuốn sách còn giúp người đọc tiếp cận với những khái niệm và quy trình kỹ thuật đặc thù trong ngành dầu khí, đồng thời rèn luyện kỹ năng giao tiếp, đọc hiểu tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Trung. Bằng cách sử dụng bộ từ vựng phong phú và chuyên sâu, cuốn sách là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc học và sử dụng tiếng Trung trong môi trường làm việc quốc tế.
Lý Do Nên Chọn Cuốn Sách Từ vựng tiếng Trung Kỹ thuật Khai thác Dầu Khí
Biên soạn bởi chuyên gia: Cuốn sách được viết bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, người có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và biên soạn giáo trình tiếng Trung, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên ngành.
Từ vựng chuẩn và ứng dụng cao: Những từ vựng trong cuốn sách được lựa chọn cẩn thận, có tính ứng dụng cao trong công việc thực tế, giúp người học sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các tình huống chuyên môn.
Cấu trúc dễ hiểu: Cuốn sách được tổ chức một cách khoa học, rõ ràng, dễ tiếp cận và dễ học cho mọi đối tượng đọc.
Với những ai quan tâm đến việc phát triển sự nghiệp trong ngành công nghiệp dầu khí, cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Kỹ thuật Khai thác Dầu Khí của Tác giả Nguyễn Minh Vũ sẽ là một tài liệu không thể thiếu. Cuốn sách sẽ giúp bạn trang bị những kiến thức từ vựng chuyên ngành quan trọng, nâng cao khả năng giao tiếp và thảo luận trong môi trường làm việc quốc tế, từ đó mở ra cơ hội thăng tiến trong nghề nghiệp.
Những Điểm Nổi Bật Của Cuốn Sách
Ứng dụng thực tế cao: Các từ vựng được biên soạn trong cuốn sách không chỉ mang tính lý thuyết mà còn hướng đến việc áp dụng vào thực tiễn công việc. Người học có thể dễ dàng sử dụng các từ ngữ và cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày, từ các cuộc họp kỹ thuật đến báo cáo chuyên môn.
Lộ trình học rõ ràng: Cuốn sách được thiết kế để học viên có thể học dần dần từ cơ bản đến nâng cao, giúp người đọc xây dựng một nền tảng vững chắc về ngôn ngữ chuyên ngành. Các chương sách được chia thành từng nhóm từ vựng nhỏ, mỗi nhóm tập trung vào một chủ đề cụ thể, dễ tiếp thu và dễ nhớ.
Tính hệ thống và khoa học: Không chỉ đơn thuần là một danh sách từ vựng, cuốn sách còn cung cấp các ví dụ cụ thể, các tình huống giao tiếp trong ngành khai thác dầu khí, từ đó giúp người học không chỉ học từ vựng mà còn hiểu được cách thức sử dụng từ đúng ngữ cảnh.
Hỗ trợ học online: Cuốn sách có thể được sử dụng kết hợp với các bài giảng online và video hướng dẫn miễn phí từ tác giả Nguyễn Minh Vũ, giúp người học dễ dàng tiếp cận và học tập mọi lúc, mọi nơi. Các video bài giảng giải thích chi tiết các từ vựng và cụm từ, giúp học viên nắm bắt nhanh chóng hơn.
Những Ai Nên Mua Cuốn Sách Từ vựng tiếng Trung Kỹ thuật Khai thác Dầu Khí?
Các kỹ sư dầu khí, chuyên gia trong ngành: Những người làm việc trong môi trường quốc tế hoặc với đối tác Trung Quốc, cần phải hiểu và sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành.
Các học viên, sinh viên ngành khai thác dầu khí: Những người đang học tập hoặc có kế hoạch làm việc trong ngành và cần trang bị thêm vốn từ vựng tiếng Trung.
Các chuyên gia ngôn ngữ: Những ai muốn nâng cao khả năng dịch thuật, biên dịch hoặc nghiên cứu các tài liệu tiếng Trung chuyên ngành dầu khí.
Những người làm việc trong các công ty hợp tác với Trung Quốc: Những công ty đang hợp tác hoặc có các dự án liên quan đến khai thác dầu khí với các đối tác Trung Quốc sẽ cần trang bị từ vựng tiếng Trung chuyên ngành để giao tiếp hiệu quả.
Tầm Quan Trọng Của Việc Học Từ Vựng Tiếng Trung Trong Ngành Dầu Khí
Ngành công nghiệp dầu khí là một ngành có sự phát triển mạnh mẽ và rất nhiều cơ hội hợp tác quốc tế, đặc biệt là với các công ty Trung Quốc. Việc trang bị cho mình một vốn từ vựng vững vàng và khả năng giao tiếp chuyên ngành bằng tiếng Trung sẽ giúp các kỹ sư, chuyên gia và học viên dễ dàng hòa nhập vào môi trường làm việc quốc tế. Bằng cách hiểu rõ các thuật ngữ kỹ thuật, các quy trình và công nghệ trong ngành dầu khí, bạn sẽ có lợi thế trong việc tham gia các dự án quốc tế và thăng tiến trong sự nghiệp.
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Kỹ thuật Khai thác Dầu Khí của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu quý giá cho những ai muốn học và nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung trong lĩnh vực dầu khí. Với sự biên soạn chi tiết, khoa học và ứng dụng thực tiễn, cuốn sách sẽ là người bạn đồng hành không thể thiếu cho các học viên, kỹ sư, và chuyên gia trong ngành. Hãy bắt đầu hành trình học tiếng Trung chuyên ngành ngay hôm nay và mở ra cánh cửa mới trong sự nghiệp của bạn!
Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Kỹ thuật Khai thác Dầu Khí
| STT | Từ vựng tiếng Trung Kỹ thuật Khai thác Dầu Khí – Phiên âm – Tiếng Việt |
| 1 | 油气 (yóuqì) – Dầu khí – Oil & Gas |
| 2 | 钻井 (zuǎnjǐng) – Khoan giếng – Drilling |
| 3 | 石油 (shíyóu) – Dầu mỏ – Petroleum |
| 4 | 天然气 (tiānránqì) – Khí thiên nhiên – Natural Gas |
| 5 | 开采 (kāicǎi) – Khai thác – Extraction |
| 6 | 油田 (yóutián) – Mỏ dầu – Oil Field |
| 7 | 油井 (yóujǐng) – Giếng dầu – Oil Well |
| 8 | 钻探 (zuàntàn) – Khoan thăm dò – Exploration Drilling |
| 9 | 管道 (guǎndào) – Đường ống – Pipeline |
| 10 | 油层 (yóucéng) – Tầng dầu – Oil Layer |
| 11 | 油气田 (yóuqìtián) – Mỏ dầu khí – Oil and Gas Field |
| 12 | 采油 (cǎiyóu) – Khai thác dầu – Oil Extraction |
| 13 | 储层 (chúcéng) – Tầng chứa – Reservoir |
| 14 | 油藏 (yóucáng) – Mỏ dầu tích trữ – Oil Reserve |
| 15 | 注水 (zhùshuǐ) – Bơm nước – Water Injection |
| 16 | 钻井液 (zuǎnjǐngyè) – Dung dịch khoan – Drilling Fluid |
| 17 | 压裂 (yāliè) – Thủy lực phân tách – Hydraulic Fracturing |
| 18 | 油压 (yóuyā) – Áp suất dầu – Oil Pressure |
| 19 | 气藏 (qìcáng) – Mỏ khí tích trữ – Gas Reservoir |
| 20 | 油层压力 (yóucéng yālì) – Áp suất tầng dầu – Reservoir Pressure |
| 21 | 含水率 (hánshuǐlǜ) – Tỉ lệ nước – Water Cut |
| 22 | 地层 (dìcéng) – Địa tầng – Stratum/Formation |
| 23 | 矿产 (kuàngchǎn) – Khoáng sản – Mineral |
| 24 | 煤气 (méiqì) – Khí than – Coal Gas |
| 25 | 油田开发 (yóutián kāifā) – Phát triển mỏ dầu – Oil Field Development |
| 26 | 采气 (cǎiqì) – Khai thác khí – Gas Extraction |
| 27 | 油管 (yóuguǎn) – Ống dầu – Oil Pipe |
| 28 | 气井 (qìjǐng) – Giếng khí – Gas Well |
| 29 | 油罐 (yóuguàn) – Bồn chứa dầu – Oil Tank |
| 30 | 防喷器 (fángpēnqì) – Thiết bị chống phun – Blowout Preventer (BOP) |
| 31 | 生产井 (shēngchǎnjǐng) – Giếng sản xuất – Production Well |
| 32 | 注气 (zhùqì) – Bơm khí – Gas Injection |
| 33 | 储量 (chúliàng) – Trữ lượng – Reserves |
| 34 | 井架 (jǐngjià) – Tháp giàn khoan – Derrick |
| 35 | 测井 (cèjǐng) – Đo lường giếng – Well Logging |
| 36 | 气层 (qìcéng) – Tầng khí – Gas Layer |
| 37 | 勘探 (kāntàn) – Khảo sát thăm dò – Exploration |
| 38 | 采油平台 (cǎiyóu píngtái) – Giàn khai thác dầu – Oil Platform |
| 39 | 原油 (yuányóu) – Dầu thô – Crude Oil |
| 40 | 提炼 (tíliàn) – Tinh chế – Refining |
| 41 | 压力测试 (yālì cèshì) – Thử áp suất – Pressure Testing |
| 42 | 油田管理 (yóutián guǎnlǐ) – Quản lý mỏ dầu – Oil Field Management |
| 43 | 油气勘探 (yóuqì kāntàn) – Thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration |
| 44 | 油气生产 (yóuqì shēngchǎn) – Sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production |
| 45 | 深海钻井 (shēnhǎi zuǎnjǐng) – Khoan biển sâu – Deep-Sea Drilling |
| 46 | 冷却系统 (lěngquè xìtǒng) – Hệ thống làm mát – Cooling System |
| 47 | 石油化工 (shíyóu huàgōng) – Hóa dầu – Petrochemicals |
| 48 | 油气储存 (yóuqì chúcún) – Lưu trữ dầu khí – Oil and Gas Storage |
| 49 | 天然气液化 (tiānránqì yèhuà) – Hóa lỏng khí thiên nhiên – Liquefied Natural Gas (LNG) |
| 50 | 油气处理 (yóuqì chǔlǐ) – Xử lý dầu khí – Oil and Gas Processing |
| 51 | 炼油厂 (liànyóu chǎng) – Nhà máy lọc dầu – Refinery |
| 52 | 输油管道 (shūyóu guǎndào) – Đường ống dẫn dầu – Oil Pipeline |
| 53 | 开采设备 (kāicǎi shèbèi) – Thiết bị khai thác – Extraction Equipment |
| 54 | 井口设备 (jǐngkǒu shèbèi) – Thiết bị đầu giếng – Wellhead Equipment |
| 55 | 钻头 (zuàntóu) – Mũi khoan – Drill Bit |
| 56 | 泥浆 (níjiāng) – Bùn khoan – Drilling Mud |
| 57 | 压缩机 (yāsuōjī) – Máy nén khí – Compressor |
| 58 | 井控 (jǐng kòng) – Kiểm soát giếng – Well Control |
| 59 | 隔水层 (gésuǐcéng) – Tầng cách nước – Aquiclude |
| 60 | 油气勘测 (yóuqì kāncè) – Khảo sát dầu khí – Oil and Gas Surveying |
| 61 | 井下工具 (jǐngxià gōngjù) – Công cụ dưới giếng – Downhole Tools |
| 62 | 阀门 (fámén) – Van – Valve |
| 63 | 煤层气 (méicéng qì) – Khí mỏ than – Coalbed Methane |
| 64 | 油气回收 (yóuqì huíshōu) – Thu hồi dầu khí – Oil and Gas Recovery |
| 65 | 多级泵 (duōjí bèng) – Bơm đa cấp – Multistage Pump |
| 66 | 注油 (zhùyóu) – Bơm dầu – Oil Injection |
| 67 | 水力裂解 (shuǐlì lièjiě) – Phá vỡ thủy lực – Hydraulic Fracturing |
| 68 | 矿藏 (kuàngcáng) – Tài nguyên khoáng sản – Mineral Deposit |
| 69 | 海底开采 (hǎidǐ kāicǎi) – Khai thác đáy biển – Seabed Mining |
| 70 | 油田寿命 (yóutián shòumìng) – Tuổi thọ mỏ dầu – Oil Field Lifetime |
| 71 | 井间距离 (jǐng jiān jùlí) – Khoảng cách giữa các giếng – Well Spacing |
| 72 | 采收率 (cǎishōulǜ) – Hệ số thu hồi – Recovery Factor |
| 73 | 气化 (qìhuà) – Khí hóa – Gasification |
| 74 | 油基泥浆 (yóu jī níjiāng) – Bùn nền dầu – Oil-Based Mud |
| 75 | 岩石裂缝 (yánshí lièfèng) – Khe nứt đá – Rock Fracture |
| 76 | 储油罐 (chúyóuguàn) – Bồn chứa dầu – Oil Storage Tank |
| 77 | 高压泵 (gāoyā bèng) – Bơm cao áp – High-Pressure Pump |
| 78 | 防腐剂 (fángfǔjì) – Chất chống ăn mòn – Corrosion Inhibitor |
| 79 | 油井测试 (yóujǐng cèshì) – Kiểm tra giếng dầu – Well Testing |
| 80 | 气举系统 (qìjǔ xìtǒng) – Hệ thống nâng khí – Gas Lift System |
| 81 | 气体压缩 (qìtǐ yāsuō) – Nén khí – Gas Compression |
| 82 | 管线检测 (guǎnxiàn jiǎncè) – Kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection |
| 83 | 分离器 (fēnlíqì) – Bộ tách – Separator |
| 84 | 洗井 (xǐjǐng) – Súc giếng – Well Washing |
| 85 | 阀控系统 (fákòng xìtǒng) – Hệ thống điều khiển van – Valve Control System |
| 86 | 油井维护 (yóujǐng wéihù) – Bảo trì giếng dầu – Well Maintenance |
| 87 | 地震勘探 (dìzhèn kāntàn) – Khảo sát địa chấn – Seismic Exploration |
| 88 | 储层分析 (chúcéng fēnxī) – Phân tích tầng chứa – Reservoir Analysis |
| 89 | 测井工具 (cèjǐng gōngjù) – Công cụ đo giếng – Logging Tools |
| 90 | 海上平台 (hǎishàng píngtái) – Giàn khoan ngoài khơi – Offshore Platform |
| 91 | 气田开发 (qìtián kāifā) – Phát triển mỏ khí – Gas Field Development |
| 92 | 井下电缆 (jǐngxià diànlǎn) – Cáp điện dưới giếng – Downhole Cable |
| 93 | 压力控制 (yālì kòngzhì) – Kiểm soát áp suất – Pressure Control |
| 94 | 注氮 (zhùdàn) – Bơm nitơ – Nitrogen Injection |
| 95 | 油藏模型 (yóucáng móxíng) – Mô hình mỏ dầu – Reservoir Model |
| 96 | 回压测试 (huíyā cèshì) – Thử hồi áp – Back-Pressure Testing |
| 97 | 封隔器 (fēnggéqì) – Vòng ngăn cách – Packer |
| 98 | 蒸汽驱动 (zhēngqì qūdòng) – Dẫn động hơi nước – Steam Drive |
| 99 | 固井 (gùjǐng) – Cố định giếng – Well Cementing |
| 100 | 砂石防护 (shāshí fánghù) – Bảo vệ cát – Sand Control |
| 101 | 油藏管理 (yóucáng guǎnlǐ) – Quản lý mỏ dầu – Reservoir Management |
| 102 | 油水分离 (yóu shuǐ fēnlí) – Tách dầu nước – Oil-Water Separation |
| 103 | 油气混输 (yóuqì hùn shū) – Vận chuyển hỗn hợp dầu khí – Oil-Gas Mixed Transportation |
| 104 | 固体控制 (gùtǐ kòngzhì) – Kiểm soát rắn – Solids Control |
| 105 | 抽油泵 (chōuyóubèng) – Bơm hút dầu – Oil Pump |
| 106 | 水力驱动 (shuǐlì qūdòng) – Dẫn động thủy lực – Hydraulic Drive |
| 107 | 尾管 (wěiguǎn) – Ống đuôi – Tail Pipe |
| 108 | 泥浆泵 (níjiāng bèng) – Bơm bùn – Mud Pump |
| 109 | 油砂 (yóushā) – Cát dầu – Oil Sand |
| 110 | 吸入管 (xīrùguǎn) – Ống hút – Suction Pipe |
| 111 | 裂缝导流 (lièfèng dǎoliú) – Hướng dẫn dòng chảy khe nứt – Fracture Flow Guidance |
| 112 | 油气溶解 (yóuqì róngjiě) – Hòa tan dầu khí – Oil-Gas Dissolution |
| 113 | 井控设备 (jǐng kòng shèbèi) – Thiết bị kiểm soát giếng – Well Control Equipment |
| 114 | 硫化氢 (liúhuàqīng) – Khí hydro sunfua – Hydrogen Sulfide |
| 115 | 增压泵 (zēngyā bèng) – Bơm tăng áp – Booster Pump |
| 116 | 油田恢复 (yóutián huīfù) – Khôi phục mỏ dầu – Oil Field Recovery |
| 117 | 抽油机 (chōuyóujī) – Máy bơm dầu – Pump Jack |
| 118 | 井下作业 (jǐngxià zuòyè) – Hoạt động dưới giếng – Downhole Operation |
| 119 | 负压 (fùyā) – Áp suất âm – Negative Pressure |
| 120 | 油气相平衡 (yóuqìxiàng pínghéng) – Cân bằng pha dầu khí – Oil-Gas Phase Equilibrium |
| 121 | 稳流器 (wěnliúqì) – Bộ ổn định dòng chảy – Flow Stabilizer |
| 122 | 输油站 (shūyóu zhàn) – Trạm bơm dầu – Oil Pumping Station |
| 123 | 注水井 (zhùshuǐjǐng) – Giếng bơm nước – Water Injection Well |
| 124 | 气井测试 (qìjǐng cèshì) – Thử giếng khí – Gas Well Testing |
| 125 | 多相流 (duōxiàng liú) – Dòng chảy đa pha – Multiphase Flow |
| 126 | 油藏模拟 (yóucáng mónǐ) – Mô phỏng mỏ dầu – Reservoir Simulation |
| 127 | 凝析气 (níngxī qì) – Khí ngưng tụ – Condensate Gas |
| 128 | 油藏评价 (yóucáng píngjià) – Đánh giá mỏ dầu – Reservoir Evaluation |
| 129 | 地层孔隙度 (dìcéng kǒngxìdù) – Độ rỗng của địa tầng – Formation Porosity |
| 130 | 管道腐蚀 (guǎndào fǔshí) – Ăn mòn đường ống – Pipeline Corrosion |
| 131 | 二氧化碳注入 (èryǎnghuàtàn zhùrù) – Bơm CO₂ – CO₂ Injection |
| 132 | 气液分离 (qì yè fēnlí) – Tách khí lỏng – Gas-Liquid Separation |
| 133 | 油井清洗 (yóujǐng qīngxǐ) – Vệ sinh giếng dầu – Well Cleaning |
| 134 | 油气储层 (yóuqì chúcéng) – Tầng chứa dầu khí – Oil and Gas Reservoir |
| 135 | 测压井 (cèyā jǐng) – Giếng đo áp suất – Pressure Monitoring Well |
| 136 | 储层压力测试 (chúcéng yālì cèshì) – Kiểm tra áp suất tầng chứa – Reservoir Pressure Testing |
| 137 | 气顶驱动 (qì dǐng qūdòng) – Dẫn động khí trên đỉnh – Gas Cap Drive |
| 138 | 油田增产 (yóutián zēngchǎn) – Tăng sản lượng mỏ dầu – Enhanced Oil Recovery |
| 139 | 泵送系统 (bèngsòng xìtǒng) – Hệ thống bơm – Pumping System |
| 140 | 碳氢化合物 (tànqīng huàhéwù) – Hợp chất hydrocarbon – Hydrocarbon Compound |
| 141 | 油藏渗透率 (yóucáng shèntòulǜ) – Độ thấm của mỏ dầu – Reservoir Permeability |
| 142 | 电阻率测井 (diànzǔlǜ cèjǐng) – Đo điện trở giếng – Resistivity Logging |
| 143 | 管道压力 (guǎndào yālì) – Áp suất đường ống – Pipeline Pressure |
| 144 | 含油岩石 (hányóu yánshí) – Đá chứa dầu – Oil-Bearing Rock |
| 145 | 隔层完井 (gécéng wánjǐng) – Hoàn thiện tầng ngăn cách – Isolated Completion |
| 146 | 油田供给 (yóutián gōngjǐ) – Cung cấp dầu mỏ – Oil Supply |
| 147 | 干气 (gān qì) – Khí khô – Dry Gas |
| 148 | 地层分析 (dìcéng fēnxī) – Phân tích địa tầng – Formation Analysis |
| 149 | 注入井 (zhùrù jǐng) – Giếng bơm vào – Injection Well |
| 150 | 回收设备 (huíshōu shèbèi) – Thiết bị thu hồi – Recovery Equipment |
| 151 | 油管柱 (yóuguǎn zhù) – Cột ống dầu – Tubing String |
| 152 | 注蒸汽 (zhù zhēngqì) – Bơm hơi nước – Steam Injection |
| 153 | 含硫气体 (hán liú qìtǐ) – Khí chứa lưu huỳnh – Sour Gas |
| 154 | 多级压缩 (duōjí yāsuō) – Nén nhiều cấp – Multistage Compression |
| 155 | 裂缝系统 (lièfèng xìtǒng) – Hệ thống khe nứt – Fracture System |
| 156 | 油气比 (yóuqì bǐ) – Tỷ lệ dầu khí – Oil-Gas Ratio |
| 157 | 油管内径 (yóuguǎn nèijìng) – Đường kính trong của ống dầu – Tubing Inner Diameter |
| 158 | 可采储量 (kěcǎi chúliàng) – Trữ lượng có thể khai thác – Recoverable Reserves |
| 159 | 油井产能 (yóujǐng chǎnnéng) – Năng suất giếng dầu – Well Productivity |
| 160 | 碳氢 (tànqīng) – Hydrocarbon – Hydrocarbon |
| 161 | 高温高压 (gāowēn gāoyā) – Nhiệt độ cao và áp suất cao – High Temperature and High Pressure (HTHP) |
| 162 | 油田注水 (yóutián zhùshuǐ) – Bơm nước vào mỏ dầu – Oil Field Water Injection |
| 163 | 含水饱和度 (hánshuǐ bǎohédù) – Độ bão hòa nước – Water Saturation |
| 164 | 井筒 (jǐngtǒng) – Thân giếng – Wellbore |
| 165 | 伴生气 (bànshēng qì) – Khí đồng hành – Associated Gas |
| 166 | 含油率 (hányóu lǜ) – Tỷ lệ dầu – Oil Content |
| 167 | 吸水剖面 (xīshuǐ pǒumiàn) – Mặt cắt hấp thụ nước – Water Absorption Profile |
| 168 | 回注井 (huízhù jǐng) – Giếng bơm lại – Re-injection Well |
| 169 | 压裂支撑剂 (yāliè zhīchēngjì) – Chất đỡ cho thủy lực phân tách – Fracturing Proppant |
| 170 | 油管壁厚 (yóuguǎn bìhòu) – Độ dày của thành ống dầu – Tubing Wall Thickness |
| 171 | 油气溶解度 (yóuqì róngjiědù) – Độ hòa tan dầu khí – Oil-Gas Solubility |
| 172 | 气体钻井 (qìtǐ zuǎnjǐng) – Khoan bằng khí – Gas Drilling |
| 173 | 井眼清洗 (jǐngyǎn qīngxǐ) – Rửa sạch lỗ khoan – Borehole Cleaning |
| 174 | 开采许可 (kāicǎi xǔkě) – Giấy phép khai thác – Extraction Permit |
| 175 | 储量评估 (chúliàng pínggū) – Đánh giá trữ lượng – Reserve Evaluation |
| 176 | 地层渗透 (dìcéng shèntòu) – Sự thấm của địa tầng – Formation Permeability |
| 177 | 钻井液 (zuǎnjǐng yè) – Dung dịch khoan – Drilling Fluid |
| 178 | 水合物 (shuǐhéwù) – Hydrat khí – Gas Hydrate |
| 179 | 油气捕集 (yóuqì bǔjí) – Thu gom dầu khí – Oil and Gas Capture |
| 180 | 油田环保 (yóutián huánbǎo) – Bảo vệ môi trường mỏ dầu – Oil Field Environmental Protection |
| 181 | 扣压 (kòuyā) – Áp suất kẹp – Squeeze Pressure |
| 182 | 断层陷阱 (duàncéng xiànjǐng) – Bẫy địa tầng – Fault Trap |
| 183 | 油井工作液 (yóujǐng gōngzuò yè) – Chất lỏng làm việc giếng dầu – Well Workover Fluid |
| 184 | 自喷井 (zìpēn jǐng) – Giếng tự phun – Flowing Well |
| 185 | 油气储存库 (yóuqì chúcún kù) – Kho chứa dầu khí – Oil and Gas Storage Facility |
| 186 | 油层饱和度 (yóucéng bǎohédù) – Độ bão hòa dầu – Oil Saturation |
| 187 | 油田规划 (yóutián guīhuà) – Quy hoạch mỏ dầu – Oil Field Planning |
| 188 | 石油炼制 (shíyóu liànzhì) – Lọc dầu – Petroleum Refining |
| 189 | 压裂液 (yāliè yè) – Dung dịch phá vỡ thủy lực – Fracturing Fluid |
| 190 | 气体测试 (qìtǐ cèshì) – Thử nghiệm khí – Gas Testing |
| 191 | 动力设备 (dònglì shèbèi) – Thiết bị động lực – Power Equipment |
| 192 | 油田服务 (yóutián fúwù) – Dịch vụ mỏ dầu – Oil Field Services |
| 193 | 尾管悬挂器 (wěiguǎn xuánguà qì) – Thiết bị treo ống đuôi – Liner Hanger |
| 194 | 储层物性 (chúcéng wùxìng) – Tính chất tầng chứa – Reservoir Properties |
| 195 | 注气回收 (zhùqì huíshōu) – Bơm và thu hồi khí – Gas Injection Recovery |
| 196 | 油田开发计划 (yóutián kāifā jìhuà) – Kế hoạch phát triển mỏ dầu – Oil Field Development Plan |
| 197 | 管道维护 (guǎndào wéihù) – Bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance |
| 198 | 油层厚度 (yóucéng hòudù) – Độ dày của tầng dầu – Oil Layer Thickness |
| 199 | 钻井平台 (zuǎnjǐng píngtái) – Giàn khoan – Drilling Platform |
| 200 | 油气分离站 (yóuqì fēnlí zhàn) – Trạm tách dầu khí – Oil and Gas Separation Station |
| 201 | 碳捕集 (tàn bǔjí) – Thu giữ carbon – Carbon Capture |
| 202 | 蓄能器 (xùnéng qì) – Thiết bị tích năng lượng – Energy Storage Device |
| 203 | 井下压力 (jǐngxià yālì) – Áp suất dưới giếng – Downhole Pressure |
| 204 | 油井环 (yóujǐng huán) – Vòng giếng dầu – Well Ring |
| 205 | 油井承压 (yóujǐng chéngyā) – Giếng dầu chịu áp lực – Wellhead Pressure |
| 206 | 多相泵 (duōxiàng bèng) – Bơm đa pha – Multiphase Pump |
| 207 | 清井液 (qīng jǐng yè) – Dung dịch rửa giếng – Well Cleaning Fluid |
| 208 | 地下水 (dìxià shuǐ) – Nước ngầm – Groundwater |
| 209 | 气体管道 (qìtǐ guǎndào) – Đường ống khí – Gas Pipeline |
| 210 | 油气监测 (yóuqì jiāncè) – Giám sát dầu khí – Oil and Gas Monitoring |
| 211 | 复合油气 (fùhé yóuqì) – Dầu khí hỗn hợp – Composite Oil and Gas |
| 212 | 输送管 (shūsòng guǎn) – Ống vận chuyển – Transport Pipe |
| 213 | 热解 (rèjiě) – Phân hủy nhiệt – Pyrolysis |
| 214 | 流量计 (liúliàng jì) – Đồng hồ đo lưu lượng – Flow Meter |
| 215 | 气体分析 (qìtǐ fēnxī) – Phân tích khí – Gas Analysis |
| 216 | 流体力学 (liútǐ lìxué) – Cơ học chất lỏng – Fluid Mechanics |
| 217 | 合成气 (hétóng qì) – Khí tổng hợp – Synthesis Gas |
| 218 | 钻孔 (zuǎnkǒng) – Lỗ khoan – Borehole |
| 219 | 油田生产 (yóutián shēngchǎn) – Sản xuất mỏ dầu – Oil Field Production |
| 220 | 取样 (qǔyàng) – Lấy mẫu – Sampling |
| 221 | 地下储气 (dìxià chǔqì) – Lưu trữ khí dưới lòng đất – Underground Gas Storage |
| 222 | 水层 (shuǐcéng) – Tầng nước – Water Layer |
| 223 | 注入方式 (zhùrù fāngshì) – Phương pháp bơm vào – Injection Method |
| 224 | 物理化学性质 (wùlǐ huàxué xìngzhì) – Tính chất vật lý hóa học – Physical and Chemical Properties |
| 225 | 井场 (jǐngchǎng) – Khu vực giếng – Well Site |
| 226 | 注气井 (zhùqì jǐng) – Giếng bơm khí – Gas Injection Well |
| 227 | 井筒压力 (jǐngtǒng yālì) – Áp suất ống giếng – Wellbore Pressure |
| 228 | 地面设施 (dìmiàn shèshī) – Cơ sở hạ tầng mặt đất – Surface Facilities |
| 229 | 油气藏 (yóuqì cáng) – Kho mỏ dầu khí – Oil and Gas Accumulation |
| 230 | 隔离层 (gélí céng) – Tầng ngăn cách – Isolation Layer |
| 231 | 含油气层 (hányóuqì céng) – Tầng chứa dầu khí – Hydrocarbon Layer |
| 232 | 分层采油 (fēncéng cǎiyóu) – Khai thác dầu theo tầng – Layered Oil Extraction |
| 233 | 液体流量 (yètǐ liúliàng) – Lưu lượng lỏng – Liquid Flow Rate |
| 234 | 处理设施 (chǔlǐ shèshī) – Cơ sở xử lý – Processing Facilities |
| 235 | 原油品质 (yuányóu pǐnzhì) – Chất lượng dầu thô – Crude Oil Quality |
| 236 | 燃气轮机 (ránqì lúnjī) – Tuabin khí – Gas Turbine |
| 237 | 分离效率 (fēnlí xiàolǜ) – Hiệu suất tách – Separation Efficiency |
| 238 | 井场管理 (jǐngchǎng guǎnlǐ) – Quản lý khu vực giếng – Well Site Management |
| 239 | 准确度 (zhǔnquèdù) – Độ chính xác – Accuracy |
| 240 | 油气技术 (yóuqì jìshù) – Công nghệ dầu khí – Oil and Gas Technology |
| 241 | 循环流 (xúnhuán liú) – Dòng chảy tuần hoàn – Circulation Flow |
| 242 | 低排放 (dī páifàng) – Phát thải thấp – Low Emission |
| 243 | 协同开发 (xiétóng kāifā) – Phát triển hợp tác – Cooperative Development |
| 244 | 启动压力 (qǐdòng yālì) – Áp suất khởi động – Start-Up Pressure |
| 245 | 残余油 (cányú yóu) – Dầu còn sót lại – Residual Oil |
| 246 | 油气价格 (yóuqì jiàgé) – Giá dầu khí – Oil and Gas Price |
| 247 | 水位监测 (shuǐwèi jiāncè) – Giám sát mức nước – Water Level Monitoring |
| 248 | 分层测试 (fēncéng cèshì) – Thử nghiệm theo tầng – Layer Testing |
| 249 | 采收率 (cǎishōulǜ) – Tỷ lệ thu hồi – Recovery Rate |
| 250 | 钻头 (zuāntóu) – Mũi khoan – Drill Bit |
| 251 | 深井 (shēn jǐng) – Giếng sâu – Deep Well |
| 252 | 排水系统 (páishuǐ xìtǒng) – Hệ thống thoát nước – Drainage System |
| 253 | 油气资源 (yóuqì zīyuán) – Tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resources |
| 254 | 石油化工 (shíyóu huàgōng) – Hóa dầu – Petrochemical |
| 255 | 附加值 (fùjiāzhí) – Giá trị gia tăng – Added Value |
| 256 | 管道泄漏 (guǎndào xièlòu) – Rò rỉ đường ống – Pipeline Leak |
| 257 | 采油技术 (cǎiyóu jìshù) – Công nghệ khai thác dầu – Oil Extraction Technology |
| 258 | 储层开发 (chúcéng kāifā) – Phát triển tầng chứa – Reservoir Development |
| 259 | 油气管网 (yóuqì guǎnwǎng) – Mạng lưới đường ống dầu khí – Oil and Gas Pipeline Network |
| 260 | 反向流动 (fǎnxiàng liúdòng) – Dòng chảy ngược – Reverse Flow |
| 261 | 油气工程 (yóuqì gōngchéng) – Kỹ thuật dầu khí – Oil and Gas Engineering |
| 262 | 热力学 (rèlìxué) – Nhiệt động lực học – Thermodynamics |
| 263 | 产量评估 (chǎnliàng pínggū) – Đánh giá sản lượng – Production Assessment |
| 264 | 地下实验 (dìxià shíyàn) – Thí nghiệm dưới lòng đất – Underground Experiment |
| 265 | 油气探测 (yóuqì tàncè) – Khảo sát dầu khí – Oil and Gas Exploration |
| 266 | 井口 (jǐngkǒu) – Miệng giếng – Wellhead |
| 267 | 井下设备 (jǐngxià shèbèi) – Thiết bị dưới giếng – Downhole Equipment |
| 268 | 提升管 (tíshēng guǎn) – Ống nâng – Lift Pipe |
| 269 | 油田勘探 (yóutián kāntàn) – Khảo sát mỏ dầu – Oil Field Exploration |
| 270 | 阻塞 (zǔsè) – Tắc nghẽn – Blockage |
| 271 | 地质勘探 (dìzhì kāntàn) – Khảo sát địa chất – Geological Survey |
| 272 | 低渗透 (dī shèntòu) – Độ thấm thấp – Low Permeability |
| 273 | 供水系统 (gōngshuǐ xìtǒng) – Hệ thống cấp nước – Water Supply System |
| 274 | 清洗剂 (qīngxǐ jì) – Chất tẩy rửa – Cleaning Agent |
| 275 | 开采效率 (kāicǎi xiàolǜ) – Hiệu suất khai thác – Extraction Efficiency |
| 276 | 高温高压井 (gāowēn gāoyā jǐng) – Giếng nhiệt độ và áp suất cao – High-Temperature High-Pressure Well (HTHP) |
| 277 | 孔隙水 (kǒngxì shuǐ) – Nước lỗ rỗng – Pore Water |
| 278 | 泵送率 (bèngsòng lǜ) – Tỷ lệ bơm – Pumping Rate |
| 279 | 远程监测 (yuǎnchéng jiāncè) – Giám sát từ xa – Remote Monitoring |
| 280 | 油气估算 (yóuqì gūsùan) – Ước lượng dầu khí – Oil and Gas Estimation |
| 281 | 库存管理 (kùcún guǎnlǐ) – Quản lý tồn kho – Inventory Management |
| 282 | 油田勘查 (yóutián kānchá) – Khảo sát mỏ dầu – Oil Field Survey |
| 283 | 油田生态 (yóutián shēngtài) – Sinh thái mỏ dầu – Oil Field Ecology |
| 284 | 原油储存 (yuányóu chúcún) – Lưu trữ dầu thô – Crude Oil Storage |
| 285 | 压力监测 (yālì jiāncè) – Giám sát áp suất – Pressure Monitoring |
| 286 | 反应堆 (fǎnyìng duī) – Lò phản ứng – Reactor |
| 287 | 高压注入 (gāoyā zhùrù) – Bơm vào áp suất cao – High-Pressure Injection |
| 288 | 油气压缩 (yóuqì yāsuō) – Nén dầu khí – Oil and Gas Compression |
| 289 | 液体输送 (yètǐ shūsòng) – Vận chuyển chất lỏng – Liquid Transport |
| 290 | 稳定性 (wěndìng xìng) – Độ ổn định – Stability |
| 291 | 矿物质 (kuàngwùzhì) – Chất khoáng – Mineral |
| 292 | 探测器 (tàncèqì) – Thiết bị phát hiện – Detector |
| 293 | 钻井计划 (zuǎnjǐng jìhuà) – Kế hoạch khoan – Drilling Plan |
| 294 | 工程管理 (gōngchéng guǎnlǐ) – Quản lý dự án – Project Management |
| 295 | 数据分析 (shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu – Data Analysis |
| 296 | 磁共振 (cí gòngzhèn) – Cộng hưởng từ – Magnetic Resonance |
| 297 | 含水层 (hánshuǐ céng) – Tầng chứa nước – Aquifer |
| 298 | 油气区块 (yóuqì qūkuài) – Khu vực dầu khí – Oil and Gas Block |
| 299 | 合作开发 (hézuò kāifā) – Phát triển hợp tác – Joint Development |
| 300 | 机组 (jīzǔ) – Tổ máy – Unit |
| 301 | 回流 (huílíu) – Dòng chảy hồi – Reflow |
| 302 | 动态监测 (dòngtài jiāncè) – Giám sát động – Dynamic Monitoring |
| 303 | 开采成本 (kāicǎi chéngběn) – Chi phí khai thác – Extraction Cost |
| 304 | 燃料电池 (ránliào diànchí) – Pin nhiên liệu – Fuel Cell |
| 305 | 采油厂 (cǎiyóu chǎng) – Nhà máy khai thác dầu – Oil Extraction Plant |
| 306 | 资源评估 (zīyuán pínggū) – Đánh giá tài nguyên – Resource Assessment |
| 307 | 地面测量 (dìmiàn cèliáng) – Đo đạc mặt đất – Surface Measurement |
| 308 | 含气层 (hánqì céng) – Tầng chứa khí – Gas Bearing Layer |
| 309 | 泵的效率 (bèng de xiàolǜ) – Hiệu suất bơm – Pump Efficiency |
| 310 | 现场作业 (xiànchǎng zuòyè) – Công việc tại hiện trường – Field Operations |
| 311 | 资源管理 (zīyuán guǎnlǐ) – Quản lý tài nguyên – Resource Management |
| 312 | 空气压缩 (kōngqì yāsuō) – Nén khí – Air Compression |
| 313 | 气体净化 (qìtǐ jìnghuà) – Tinh chế khí – Gas Purification |
| 314 | 原油生产 (yuányóu shēngchǎn) – Sản xuất dầu thô – Crude Oil Production |
| 315 | 油气勘查 (yóuqì kānchá) – Khảo sát dầu khí – Oil and Gas Survey |
| 316 | 锅炉 (guōlú) – Nồi hơi – Boiler |
| 317 | 设备维护 (shèbèi wéihù) – Bảo trì thiết bị – Equipment Maintenance |
| 318 | 物料平衡 (wùliào pínghéng) – Cân bằng vật liệu – Material Balance |
| 319 | 辅助设备 (fǔzhù shèbèi) – Thiết bị hỗ trợ – Auxiliary Equipment |
| 320 | 钻井成本 (zuǎnjǐng chéngběn) – Chi phí khoan – Drilling Cost |
| 321 | 生产许可证 (shēngchǎn xǔkězhèng) – Giấy phép sản xuất – Production License |
| 322 | 油气成分 (yóuqì chéngfèn) – Thành phần dầu khí – Oil and Gas Composition |
| 323 | 阻力 (zǔlì) – Sức cản – Resistance |
| 324 | 螺杆泵 (luógǎn bèng) – Bơm vít – Screw Pump |
| 325 | 地质模型 (dìzhì móxíng) – Mô hình địa chất – Geological Model |
| 326 | 深水钻探 (shēnshuǐ zuǎntàn) – Khoan nước sâu – Deepwater Drilling |
| 327 | 燃料消耗 (ránliào xiāohào) – Tiêu thụ nhiên liệu – Fuel Consumption |
| 328 | 油气泄漏 (yóuqì xièlòu) – Rò rỉ dầu khí – Oil and Gas Leak |
| 329 | 动力系统 (dònglì xìtǒng) – Hệ thống động lực – Power System |
| 330 | 井下监测 (jǐngxià jiāncè) – Giám sát dưới giếng – Downhole Monitoring |
| 331 | 化学药剂 (huàxué yàojì) – Chất hóa học – Chemical Agent |
| 332 | 储气设施 (chǔqì shèshī) – Cơ sở lưu trữ khí – Gas Storage Facility |
| 333 | 错位 (cuòwèi) – Lỗi vị trí – Misalignment |
| 334 | 振动监测 (zhèndòng jiāncè) – Giám sát rung động – Vibration Monitoring |
| 335 | 启动系统 (qǐdòng xìtǒng) – Hệ thống khởi động – Start-Up System |
| 336 | 液体密度 (yètǐ mìdù) – Mật độ chất lỏng – Liquid Density |
| 337 | 管线施工 (guǎnxiàn shīgōng) – Thi công đường ống – Pipeline Construction |
| 338 | 采油设备 (cǎiyóu shèbèi) – Thiết bị khai thác dầu – Oil Extraction Equipment |
| 339 | 油气流动 (yóuqì liúdòng) – Dòng chảy dầu khí – Oil and Gas Flow |
| 340 | 预处理 (yù chǔlǐ) – Tiền xử lý – Preprocessing |
| 341 | 潜水泵 (qiánshuǐ bèng) – Bơm chìm – Submersible Pump |
| 342 | 油气开发 (yóuqì kāifā) – Khai thác dầu khí – Oil and Gas Development |
| 343 | 燃气轮机发电 (ránqì lúnjī fādiàn) – Phát điện bằng tuabin khí – Gas Turbine Power Generation |
| 344 | 自动化控制 (zìdònghuà kòngzhì) – Điều khiển tự động – Automation Control |
| 345 | 液体循环 (yètǐ xúnhuán) – Tuần hoàn chất lỏng – Liquid Circulation |
| 346 | 水合物 (shuǐhéwù) – Hydrat – Hydrate |
| 347 | 井底 (jǐngdǐ) – Đáy giếng – Well Bottom |
| 348 | 除油设备 (chúyóu shèbèi) – Thiết bị tách dầu – Oil Removal Equipment |
| 349 | 资源勘查 (zīyuán kānchá) – Khảo sát tài nguyên – Resource Exploration |
| 350 | 螺纹管 (luówén guǎn) – Ống có ren – Threaded Pipe |
| 351 | 采油系统 (cǎiyóu xìtǒng) – Hệ thống khai thác dầu – Oil Extraction System |
| 352 | 海上平台 (hǎishàng píngtái) – Giàn khoan trên biển – Offshore Platform |
| 353 | 调整阀 (tiáozhěng fá) – Van điều chỉnh – Control Valve |
| 354 | 提高产量 (tígāo chǎnliàng) – Tăng sản lượng – Increase Production |
| 355 | 监测仪器 (jiāncè yíqì) – Thiết bị giám sát – Monitoring Instrument |
| 356 | 油气勘探公司 (yóuqì kāntàn gōngsī) – Công ty khảo sát dầu khí – Oil and Gas Exploration Company |
| 357 | 地面处理 (dìmiàn chǔlǐ) – Xử lý mặt đất – Surface Treatment |
| 358 | 抽水试验 (chōushuǐ shìyàn) – Thí nghiệm bơm nước – Pumping Test |
| 359 | 油气分离 (yóuqì fēnlí) – Tách dầu khí – Oil and Gas Separation |
| 360 | 井场安全 (jǐngchǎng ānquán) – An toàn khu vực giếng – Well Site Safety |
| 361 | 储层压力 (chúcéng yālì) – Áp suất tầng chứa – Reservoir Pressure |
| 362 | 液化气 (yèhuà qì) – Khí hóa lỏng – Liquefied Gas |
| 363 | 单井生产 (dān jǐng shēngchǎn) – Sản xuất từ giếng đơn – Single Well Production |
| 364 | 生产效率 (shēngchǎn xiàolǜ) – Hiệu suất sản xuất – Production Efficiency |
| 365 | 隔离阀 (gélí fá) – Van ngăn cách – Isolation Valve |
| 366 | 硫化氢 (liúhuà qīng) – Hydro sulfide – Hydrogen Sulfide |
| 367 | 加压 (jiāyā) – Tăng áp – Pressurization |
| 368 | 钻探技术 (zuāntàn jìshù) – Công nghệ khoan – Drilling Technology |
| 369 | 资源开发 (zīyuán kāifā) – Phát triển tài nguyên – Resource Development |
| 370 | 确定性 (quèdìng xìng) – Tính xác định – Determinism |
| 371 | 油气开采 (yóuqì kāicǎi) – Khai thác dầu khí – Oil and Gas Extraction |
| 372 | 井口装置 (jǐngkǒu zhuāngzhì) – Thiết bị tại miệng giếng – Wellhead Installation |
| 373 | 计算机模拟 (jìsuànjī mó nǐ) – Mô phỏng máy tính – Computer Simulation |
| 374 | 油气开发计划 (yóuqì kāifā jìhuà) – Kế hoạch khai thác dầu khí – Oil and Gas Development Plan |
| 375 | 季节性变化 (jìjié xìng biànhuà) – Biến đổi theo mùa – Seasonal Variation |
| 376 | 流体动力学 (liútǐ dònglìxué) – Thủy động lực học – Fluid Dynamics |
| 377 | 环境监测 (huánjìng jiāncè) – Giám sát môi trường – Environmental Monitoring |
| 378 | 地下水位 (dìxià shuǐwèi) – Mực nước ngầm – Groundwater Level |
| 379 | 处理能力 (chǔlǐ nénglì) – Khả năng xử lý – Processing Capacity |
| 380 | 垂直钻井 (chuízhí zuǎnjǐng) – Khoan thẳng đứng – Vertical Drilling |
| 381 | 水文地质 (shuǐwén dìzhì) – Địa chất thủy văn – Hydrogeology |
| 382 | 液体输送管道 (yètǐ shūsòng guǎndào) – Đường ống vận chuyển chất lỏng – Liquid Transport Pipeline |
| 383 | 泵站 (bèngzhàn) – Trạm bơm – Pump Station |
| 384 | 设备检修 (shèbèi jiǎnxiū) – Kiểm tra và bảo trì thiết bị – Equipment Inspection and Maintenance |
| 385 | 合成气 (héchéng qì) – Khí tổng hợp – Synthesis Gas |
| 386 | 油气田 (yóuqì tián) – Mỏ dầu khí – Oil and Gas Field |
| 387 | 采油工艺 (cǎiyóu gōngyì) – Công nghệ khai thác dầu – Oil Extraction Technology |
| 388 | 碳氢化合物 (tànqīng huàhéwù) – Hydrocarbon – Hydrocarbon |
| 389 | 井口设备 (jǐngkǒu shèbèi) – Thiết bị giếng – Wellhead Equipment |
| 390 | 资源配置 (zīyuán pèizhì) – Phân bổ tài nguyên – Resource Allocation |
| 391 | 减排技术 (jiǎnpái jìshù) – Công nghệ giảm phát thải – Emission Reduction Technology |
| 392 | 物探 (wùtàn) – Khảo sát vật lý – Physical Survey |
| 393 | 稳定剂 (wěndìng jì) – Chất ổn định – Stabilizer |
| 394 | 储量评估 (chǔliàng pínggū) – Đánh giá trữ lượng – Reserves Assessment |
| 395 | 确定因素 (quèdìng yīnsù) – Yếu tố xác định – Determining Factor |
| 396 | 压力测试 (yālì cèshì) – Thử nghiệm áp suất – Pressure Testing |
| 397 | 油气合成 (yóuqì héchéng) – Tổng hợp dầu khí – Oil and Gas Synthesis |
| 398 | 事故调查 (shìgù diàochá) – Điều tra sự cố – Incident Investigation |
| 399 | 岩石力学 (yánshí lìxué) – Cơ học đá – Rock Mechanics |
| 400 | 高压气体 (gāoyā qìtǐ) – Khí áp suất cao – High-Pressure Gas |
| 401 | 水动力 (shuǐdònglì) – Thủy lực – Hydraulics |
| 402 | 泵系统 (bèng xìtǒng) – Hệ thống bơm – Pump System |
| 403 | 油井监测 (yóujǐng jiāncè) – Giám sát giếng dầu – Oil Well Monitoring |
| 404 | 煤层气 (méicéng qì) – Khí than – Coalbed Methane |
| 405 | 处理设施 (chǔlǐ shèshī) – Cơ sở xử lý – Treatment Facility |
| 406 | 磨合 (móhé) – Mài mòn – Break-In |
| 407 | 管道安装 (guǎndào ānzhuāng) – Lắp đặt đường ống – Pipeline Installation |
| 408 | 井口控制 (jǐngkǒu kòngzhì) – Kiểm soát miệng giếng – Wellhead Control |
| 409 | 脱水 (tuōshuǐ) – Tách nước – Dehydration |
| 410 | 含油气层 (hán yóuqì céng) – Tầng chứa dầu khí – Oil and Gas Bearing Layer |
| 411 | 油气处理设施 (yóuqì chǔlǐ shèshī) – Cơ sở xử lý dầu khí – Oil and Gas Processing Facility |
| 412 | 流动性 (liúdòngxìng) – Tính lưu động – Fluidity |
| 413 | 精炼厂 (jīngliàn chǎng) – Nhà máy lọc dầu – Refinery |
| 414 | 采样装置 (cǎiyàng zhuāngzhì) – Thiết bị lấy mẫu – Sampling Device |
| 415 | 地下油藏 (dìxià yóucáng) – Bể chứa dầu ngầm – Underground Oil Reservoir |
| 416 | 液体采集 (yètǐ cǎijí) – Thu thập chất lỏng – Liquid Collection |
| 417 | 排放标准 (páifàng biāozhǔn) – Tiêu chuẩn xả thải – Emission Standards |
| 418 | 回注 (huízhù) – Bơm hồi – Re-injection |
| 419 | 试采 (shìcǎi) – Thử khai thác – Test Production |
| 420 | 油气计算 (yóuqì jìsuàn) – Tính toán dầu khí – Oil and Gas Calculation |
| 421 | 预警系统 (yùjǐng xìtǒng) – Hệ thống cảnh báo sớm – Early Warning System |
| 422 | 油气安全 (yóuqì ānquán) – An toàn dầu khí – Oil and Gas Safety |
| 423 | 剩余油 (shèngyú yóu) – Dầu còn lại – Remaining Oil |
| 424 | 监控系统 (jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống giám sát – Monitoring System |
| 425 | 燃气供应 (ránqì gōngyìng) – Cung cấp khí – Gas Supply |
| 426 | 磨损 (móshǔn) – Mài mòn – Wear |
| 427 | 环境影响 (huánjìng yǐngxiǎng) – Ảnh hưởng môi trường – Environmental Impact |
| 428 | 资源分配 (zīyuán fēnpèi) – Phân phối tài nguyên – Resource Distribution |
| 429 | 产气量 (chǎnqì liàng) – Khối lượng khí sản xuất – Gas Production Volume |
| 430 | 地面测试 (dìmiàn cèshì) – Thử nghiệm trên mặt đất – Surface Testing |
| 431 | 储量估算 (chǔliàng gūsùan) – Ước tính trữ lượng – Reserves Estimation |
| 432 | 流体力学 (liútǐ lìxué) – Thủy động lực học – Fluid Mechanics |
| 433 | 漏油检测 (lòuyóu jiǎncè) – Kiểm tra rò rỉ dầu – Oil Leak Detection |
| 434 | 隔水层 (gé shuǐcéng) – Tầng ngăn nước – Water Barrier Layer |
| 435 | 油气开发模式 (yóuqì kāifā móshì) – Mô hình phát triển dầu khí – Oil and Gas Development Model |
| 436 | 地层压力 (dìcéng yālì) – Áp suất lớp đất – Formation Pressure |
| 437 | 煤层气开采 (méicéng qì kāicǎi) – Khai thác khí than – Coalbed Methane Extraction |
| 438 | 垂直井 (chuízhí jǐng) – Giếng thẳng đứng – Vertical Well |
| 439 | 泵速 (bèngsù) – Tốc độ bơm – Pump Speed |
| 440 | 油气储存 (yóuqì chǔcún) – Lưu trữ dầu khí – Oil and Gas Storage |
| 441 | 加热炉 (jiārè lú) – Lò sưởi – Heater |
| 442 | 齐平 (qípíng) – Cân bằng – Leveling |
| 443 | 地质勘查 (dìzhì kānchá) – Khảo sát địa chất – Geological Survey |
| 444 | 开采技术 (kāicǎi jìshù) – Công nghệ khai thác – Extraction Technology |
| 445 | 输送管道 (shūsòng guǎndào) – Đường ống vận chuyển – Transport Pipeline |
| 446 | 管道检测 (guǎndào jiǎncè) – Kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection |
| 447 | 矿区 (kuàngqū) – Khu mỏ – Mining Area |
| 448 | 油气浓度 (yóuqì nóngdù) – Nồng độ dầu khí – Oil and Gas Concentration |
| 449 | 环境监测站 (huánjìng jiāncè zhàn) – Trạm giám sát môi trường – Environmental Monitoring Station |
| 450 | 井筒 (jǐngtǒng) – Cột giếng – Wellbore |
| 451 | 检查井 (jiǎnchá jǐng) – Giếng kiểm tra – Test Well |
| 452 | 封闭系统 (fēngbì xìtǒng) – Hệ thống đóng kín – Closed System |
| 453 | 机电设备 (jīdiàn shèbèi) – Thiết bị cơ điện – Electromechanical Equipment |
| 454 | 动力传输 (dònglì chuánshū) – Truyền động – Power Transmission |
| 455 | 海底油气 (hǎidǐ yóuqì) – Dầu khí dưới đáy biển – Subsea Oil and Gas |
| 456 | 井下监测设备 (jǐngxià jiāncè shèbèi) – Thiết bị giám sát dưới giếng – Downhole Monitoring Equipment |
| 457 | 地层分析 (dìcéng fēnxī) – Phân tích lớp đất – Formation Analysis |
| 458 | 节能技术 (jié néng jìshù) – Công nghệ tiết kiệm năng lượng – Energy-Saving Technology |
| 459 | 井喷 (jǐngpēn) – Vòi phun – Well Blowout |
| 460 | 油气分配 (yóuqì fēnpèi) – Phân phối dầu khí – Oil and Gas Distribution |
| 461 | 数据记录 (shùjù jìlù) – Ghi dữ liệu – Data Logging |
| 462 | 钻头磨损 (zuāntóu móshǔn) – Mài mòn mũi khoan – Drill Bit Wear |
| 463 | 采样分析 (cǎiyàng fēnxī) – Phân tích mẫu – Sample Analysis |
| 464 | 决策支持 (juécè zhīchí) – Hỗ trợ quyết định – Decision Support |
| 465 | 试验井 (shìyàn jǐng) – Giếng thí nghiệm – Test Well |
| 466 | 地质模型建立 (dìzhì móxíng jiànlì) – Xây dựng mô hình địa chất – Geological Model Building |
| 467 | 燃气管网 (ránqì guǎnwǎng) – Mạng lưới khí – Gas Pipeline Network |
| 468 | 设备调试 (shèbèi tiáoshì) – Kiểm tra thiết bị – Equipment Debugging |
| 469 | 确保安全 (quèbǎo ānquán) – Đảm bảo an toàn – Ensure Safety |
| 470 | 生产监测 (shēngchǎn jiāncè) – Giám sát sản xuất – Production Monitoring |
| 471 | 开采计划 (kāicǎi jìhuà) – Kế hoạch khai thác – Extraction Plan |
| 472 | 压裂 (yālè) – Nứt vỡ – Fracking |
| 473 | 液压设备 (yèyā shèbèi) – Thiết bị thủy lực – Hydraulic Equipment |
| 474 | 油气勘探技术 (yóuqì kāntàn jìshù) – Công nghệ khảo sát dầu khí – Oil and Gas Exploration Technology |
| 475 | 钻机 (zuānjī) – Máy khoan – Drilling Rig |
| 476 | 力学模型 (lìxué móxíng) – Mô hình cơ học – Mechanical Model |
| 477 | 环境影响评估 (huánjìng yǐngxiǎng pínggū) – Đánh giá tác động môi trường – Environmental Impact Assessment |
| 478 | 液体钻井 (yètǐ zuān jǐng) – Khoan bằng chất lỏng – Liquid Drilling |
| 479 | 油气资源评估 (yóuqì zīyuán pínggū) – Đánh giá tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Assessment |
| 480 | 油气采集 (yóuqì cǎijí) – Thu thập dầu khí – Oil and Gas Collection |
| 481 | 井身结构 (jǐngshēn jiégòu) – Cấu trúc giếng – Wellbore Structure |
| 482 | 多相流 (duōxiàng liú) – Dòng đa pha – Multiphase Flow |
| 483 | 孔隙度 (kǒngxìdù) – Độ rỗng – Porosity |
| 484 | 井场设备 (jǐngchǎng shèbèi) – Thiết bị tại giếng – Wellsite Equipment |
| 485 | 油气储量 (yóuqì chǔliàng) – Trữ lượng dầu khí – Oil and Gas Reserves |
| 486 | 煤层气资源 (méicéng qì zīyuán) – Tài nguyên khí than – Coalbed Methane Resources |
| 487 | 井壁稳定 (jǐngbì wěndìng) – Ổn định thành giếng – Wellbore Stability |
| 488 | 地下勘探 (dìxià kāntàn) – Khảo sát dưới lòng đất – Subsurface Exploration |
| 489 | 产气技术 (chǎnqì jìshù) – Công nghệ sản xuất khí – Gas Production Technology |
| 490 | 井口设施 (jǐngkǒu shèshī) – Cơ sở tại miệng giếng – Wellhead Facilities |
| 491 | 安全标准 (ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn – Safety Standards |
| 492 | 井下作业 (jǐngxià zuòyè) – Công việc dưới giếng – Downhole Operations |
| 493 | 油气分离器 (yóuqì fēnlí qì) – Thiết bị tách dầu khí – Oil and Gas Separator |
| 494 | 污水处理 (wūshuǐ chǔlǐ) – Xử lý nước thải – Wastewater Treatment |
| 495 | 降低能耗 (jiàngdī nénghào) – Giảm tiêu thụ năng lượng – Reduce Energy Consumption |
| 496 | 复合材料 (fùhé cáiliào) – Vật liệu composite – Composite Materials |
| 497 | 泵送系统 (bèng sòng xìtǒng) – Hệ thống bơm – Pumping System |
| 498 | 变压器 (biàn yā qì) – Máy biến áp – Transformer |
| 499 | 井眼 (jǐngyǎn) – Lỗ khoan – Borehole |
| 500 | 地下储层 (dìxià chúcéng) – Tầng chứa ngầm – Subsurface Reservoir |
| 501 | 油气产品 (yóuqì chǎnpǐn) – Sản phẩm dầu khí – Oil and Gas Products |
| 502 | 原油运输 (yuányóu yùnshū) – Vận chuyển dầu thô – Crude Oil Transportation |
| 503 | 工程设计 (gōngchéng shèjì) – Thiết kế kỹ thuật – Engineering Design |
| 504 | 故障排除 (gùzhàng páichú) – Khắc phục sự cố – Troubleshooting |
| 505 | 增产技术 (zēngchǎn jìshù) – Công nghệ tăng sản lượng – Production Enhancement Technology |
| 506 | 设备运行 (shèbèi yùnxíng) – Vận hành thiết bị – Equipment Operation |
| 507 | 智能监控 (zhìnéng jiānkòng) – Giám sát thông minh – Smart Monitoring |
| 508 | 地层测试 (dìcéng cèshì) – Thử nghiệm lớp đất – Formation Testing |
| 509 | 油气浓缩 (yóuqì nóngsuō) – Tinh chế dầu khí – Oil and Gas Concentration |
| 510 | 环境保护 (huánjìng bǎohù) – Bảo vệ môi trường – Environmental Protection |
| 511 | 高温高压 (gāowēn gāoyā) – Nhiệt độ và áp suất cao – High Temperature and Pressure |
| 512 | 井口阀门 (jǐngkǒu fámen) – Van miệng giếng – Wellhead Valve |
| 513 | 油气运输 (yóuqì yùnshū) – Vận chuyển dầu khí – Oil and Gas Transportation |
| 514 | 钻探设备 (zuāntàn shèbèi) – Thiết bị khoan – Drilling Equipment |
| 515 | 燃烧室 (ránshāo shì) – Buồng đốt – Combustion Chamber |
| 516 | 井下泵 (jǐngxià bèng) – Bơm dưới giếng – Downhole Pump |
| 517 | 矿物油 (kuàngwù yóu) – Dầu khoáng – Mineral Oil |
| 518 | 储油罐 (chǔyóu guàn) – Bình chứa dầu – Oil Tank |
| 519 | 脱硫 (tuōliú) – Khử lưu huỳnh – Desulfurization |
| 520 | 煤层气钻井 (méicéng qì zuǎnjǐng) – Khoan khí than – Coalbed Methane Drilling |
| 521 | 工程监理 (gōngchéng jiānlǐ) – Giám sát công trình – Project Supervision |
| 522 | 整体性 (zhěngtǐ xìng) – Tính toàn vẹn – Integrity |
| 523 | 生产流程 (shēngchǎn liúchéng) – Quy trình sản xuất – Production Process |
| 524 | 自然气 (zìrán qì) – Khí tự nhiên – Natural Gas |
| 525 | 监测数据 (jiāncè shùjù) – Dữ liệu giám sát – Monitoring Data |
| 526 | 资源开发 (zīyuán kāifā) – Khai thác tài nguyên – Resource Development |
| 527 | 断层 (duàncéng) – Đứt gãy – Fault |
| 528 | 液化天然气 (yìhuà tiānrán qì) – Khí thiên nhiên hóa lỏng – Liquefied Natural Gas |
| 529 | 油气勘探船 (yóuqì kāntàn chuán) – Tàu khảo sát dầu khí – Oil and Gas Exploration Vessel |
| 530 | 节能减排 (jié néng jiǎn pái) – Tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải – Energy Saving and Emission Reduction |
| 531 | 管道清洗 (guǎndào qīngxǐ) – Làm sạch đường ống – Pipeline Cleaning |
| 532 | 井场安全 (jǐngchǎng ānquán) – An toàn giếng – Wellsite Safety |
| 533 | 事故调查 (shìgù diàochá) – Điều tra tai nạn – Incident Investigation |
| 534 | 物探 (wùtàn) – Khảo sát vật lý – Geophysical Survey |
| 535 | 油藏模拟 (yóucáng mǒnǐ) – Mô phỏng trữ lượng dầu – Oil Reservoir Simulation |
| 536 | 开采技术方案 (kāicǎi jìshù fāng’àn) – Kế hoạch kỹ thuật khai thác – Extraction Technical Plan |
| 537 | 井下作业工具 (jǐngxià zuòyè gōngjù) – Dụng cụ làm việc dưới giếng – Downhole Tools |
| 538 | 固体废物 (gùtǐ fèiwù) – Chất thải rắn – Solid Waste |
| 539 | 水资源管理 (shuǐ zīyuán guǎnlǐ) – Quản lý tài nguyên nước – Water Resource Management |
| 540 | 可再生能源 (kě zàishēng néngyuán) – Năng lượng tái tạo – Renewable Energy |
| 541 | 投资回报 (tóuzī huíbào) – Lợi tức đầu tư – Return on Investment |
| 542 | 经济可行性 (jīngjì kěxíngxìng) – Tính khả thi kinh tế – Economic Feasibility |
| 543 | 石油管道 (shíyóu guǎndào) – Đường ống dầu – Oil Pipeline |
| 544 | 事故预防 (shìgù yùfáng) – Phòng ngừa tai nạn – Accident Prevention |
| 545 | 井口保护 (jǐngkǒu bǎohù) – Bảo vệ miệng giếng – Wellhead Protection |
| 546 | 现场监测 (xiànchǎng jiāncè) – Giám sát hiện trường – On-Site Monitoring |
| 547 | 煤层气开发 (méicéng qì kāifā) – Phát triển khí than – Coalbed Methane Development |
| 548 | 电力供应 (diànlì gōngyìng) – Cung cấp điện – Power Supply |
| 549 | 石油分离 (shíyóu fēnlí) – Tách dầu – Oil Separation |
| 550 | 阻抗 (zǔkàng) – Trở kháng – Impedance |
| 551 | 地震监测 (dìzhèn jiāncè) – Giám sát động đất – Seismic Monitoring |
| 552 | 设备清单 (shèbèi qīngdān) – Danh sách thiết bị – Equipment List |
| 553 | 作业许可证 (zuòyè xǔkězhèng) – Giấy phép làm việc – Work Permit |
| 554 | 测试平台 (cèshì píngtái) – Nền tảng thử nghiệm – Testing Platform |
| 555 | 电气设备 (diànqì shèbèi) – Thiết bị điện – Electrical Equipment |
| 556 | 油气分布 (yóuqì fēnbù) – Phân bố dầu khí – Oil and Gas Distribution |
| 557 | 再生能源技术 (zàishēng néngyuán jìshù) – Công nghệ năng lượng tái sinh – Renewable Energy Technology |
| 558 | 泵站 (bèng zhàn) – Trạm bơm – Pump Station |
| 559 | 煤层气开采技术 (méicéng qì kāicǎi jìshù) – Công nghệ khai thác khí than – Coalbed Methane Extraction Technology |
| 560 | 油气处理 (yóuqì chǔlǐ) – Xử lý dầu khí – Oil and Gas Treatment |
| 561 | 远程监控 (yuǎnchéng jiānkòng) – Giám sát từ xa – Remote Monitoring |
| 562 | 井口流量 (jǐngkǒu liúliàng) – Lưu lượng tại miệng giếng – Wellhead Flow Rate |
| 563 | 井下作业平台 (jǐngxià zuòyè píngtái) – Nền tảng làm việc dưới giếng – Downhole Work Platform |
| 564 | 矿区环境 (kuàngqū huánjìng) – Môi trường khu mỏ – Mining Area Environment |
| 565 | 设备调配 (shèbèi tiáopèi) – Phân bổ thiết bị – Equipment Allocation |
| 566 | 生产设备 (shēngchǎn shèbèi) – Thiết bị sản xuất – Production Equipment |
| 567 | 数据采集 (shùjù cǎijí) – Thu thập dữ liệu – Data Collection |
| 568 | 输油管道 (shūyóu guǎndào) – Đường ống vận chuyển dầu – Oil Transport Pipeline |
| 569 | 采油许可证 (cǎiyóu xǔkězhèng) – Giấy phép khai thác dầu – Oil Extraction Permit |
| 570 | 技术评估 (jìshù pínggū) – Đánh giá công nghệ – Technical Assessment |
| 571 | 确保生产 (quèbǎo shēngchǎn) – Đảm bảo sản xuất – Ensure Production |
| 572 | 水平井 (shuǐpíng jǐng) – Giếng ngang – Horizontal Well |
| 573 | 燃气设备 (ránqì shèbèi) – Thiết bị khí – Gas Equipment |
| 574 | 油田评估 (yóutián pínggū) – Đánh giá mỏ dầu – Oil Field Assessment |
| 575 | 硬度测试 (yìngdù cèshì) – Kiểm tra độ cứng – Hardness Testing |
| 576 | 井内监测 (jǐng nèi jiāncè) – Giám sát trong giếng – In-Well Monitoring |
| 577 | 源头管理 (yuántóu guǎnlǐ) – Quản lý nguồn – Source Management |
| 578 | 供气系统 (gōngqì xìtǒng) – Hệ thống cung cấp khí – Gas Supply System |
| 579 | 阀门控制 (fámén kòngzhì) – Kiểm soát van – Valve Control |
| 580 | 实验室分析 (shíyànshì fēnxī) – Phân tích trong phòng thí nghiệm – Laboratory Analysis |
| 581 | 设备验收 (shèbèi yànshōu) – Kiểm tra thiết bị – Equipment Acceptance |
| 582 | 井身测量 (jǐngshēn cèliàng) – Đo lường giếng – Wellbore Measurement |
| 583 | 油气开发计划 (yóuqì kāifā jìhuà) – Kế hoạch phát triển dầu khí – Oil and Gas Development Plan |
| 584 | 设备维护记录 (shèbèi wéihù jìlù) – Hồ sơ bảo trì thiết bị – Equipment Maintenance Record |
| 585 | 精炼过程 (jīngliàn guòchéng) – Quy trình tinh chế – Refining Process |
| 586 | 油气探测 (yóuqì tàncè) – Khảo sát dầu khí – Oil and Gas Detection |
| 587 | 储存设施 (chúcún shèshī) – Cơ sở lưu trữ – Storage Facilities |
| 588 | 采油流程 (cǎiyóu liúchéng) – Quy trình khai thác dầu – Oil Extraction Process |
| 589 | 资源回收 (zīyuán huíshōu) – Thu hồi tài nguyên – Resource Recovery |
| 590 | 碳排放 (tàn páifàng) – Phát thải carbon – Carbon Emission |
| 591 | 启动程序 (qǐdòng chéngxù) – Quy trình khởi động – Startup Procedure |
| 592 | 钻孔 (zuānkǒng) – Lỗ khoan – Drill Hole |
| 593 | 井口测量 (jǐngkǒu cèliàng) – Đo lường tại miệng giếng – Wellhead Measurement |
| 594 | 现场安全 (xiànchǎng ānquán) – An toàn tại hiện trường – On-Site Safety |
| 595 | 处理系统 (chǔlǐ xìtǒng) – Hệ thống xử lý – Treatment System |
| 596 | 油气资源评估 (yóuqì zīyuán pínggū) – Đánh giá tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Evaluation |
| 597 | 煤层气项目 (méicéng qì xiàngmù) – Dự án khí than – Coalbed Methane Project |
| 598 | 矿区开发 (kuàngqū kāifā) – Phát triển khu mỏ – Mining Area Development |
| 599 | 监测设备 (jiāncè shèbèi) – Thiết bị giám sát – Monitoring Equipment |
| 600 | 加强管理 (jiāqiáng guǎnlǐ) – Tăng cường quản lý – Strengthen Management |
| 601 | 油气资产 (yóuqì zīchǎn) – Tài sản dầu khí – Oil and Gas Assets |
| 602 | 整合资源 (zhěnghé zīyuán) – Tích hợp tài nguyên – Resource Integration |
| 603 | 数据传输 (shùjù chuánshū) – Truyền dữ liệu – Data Transmission |
| 604 | 低碳技术 (dī tàn jìshù) – Công nghệ phát thải thấp – Low Carbon Technology |
| 605 | 生产报告 (shēngchǎn bàogào) – Báo cáo sản xuất – Production Report |
| 606 | 限制性条件 (xiànzhìxìng tiáojiàn) – Điều kiện hạn chế – Restrictive Conditions |
| 607 | 运输管道 (yùnshū guǎndào) – Đường ống vận chuyển – Transport Pipeline |
| 608 | 油田监测 (yóutián jiāncè) – Giám sát mỏ dầu – Oil Field Monitoring |
| 609 | 工程师 (gōngchéngshī) – Kỹ sư – Engineer |
| 610 | 系统集成 (xìtǒng jíchéng) – Tích hợp hệ thống – System Integration |
| 611 | 突发事件 (tūfā shìjiàn) – Sự cố bất ngờ – Emergency Incident |
| 612 | 气体分布 (qìtǐ fēnbù) – Phân bố khí – Gas Distribution |
| 613 | 井口设备 (jǐngkǒu shèbèi) – Thiết bị tại miệng giếng – Wellhead Equipment |
| 614 | 燃气利用 (ránqì lìyòng) – Sử dụng khí – Gas Utilization |
| 615 | 深井钻探 (shēn jǐng zuāntàn) – Khoan giếng sâu – Deep Well Drilling |
| 616 | 设备安装 (shèbèi ānzhuāng) – Lắp đặt thiết bị – Equipment Installation |
| 617 | 安全培训 (ānquán péixùn) – Đào tạo an toàn – Safety Training |
| 618 | 井身清洗 (jǐngshēn qīngxǐ) – Làm sạch giếng – Wellbore Cleaning |
| 619 | 经济分析 (jīngjì fēnxī) – Phân tích kinh tế – Economic Analysis |
| 620 | 采油方式 (cǎiyóu fāngshì) – Phương pháp khai thác dầu – Oil Extraction Method |
| 621 | 节能措施 (jié néng cuòshī) – Biện pháp tiết kiệm năng lượng – Energy Saving Measures |
| 622 | 隔离设备 (gélí shèbèi) – Thiết bị cách ly – Isolation Equipment |
| 623 | 质量控制 (zhìliàng kòngzhì) – Kiểm soát chất lượng – Quality Control |
| 624 | 故障诊断 (gùzhàng zhěnduàn) – Chẩn đoán sự cố – Fault Diagnosis |
| 625 | 投资评估 (tóuzī pínggū) – Đánh giá đầu tư – Investment Assessment |
| 626 | 油气储备 (yóuqì chǔbèi) – Dự trữ dầu khí – Oil and Gas Reserves |
| 627 | 资源配置 (zīyuán pèizhì) – Phân phối tài nguyên – Resource Allocation |
| 628 | 可持续发展 (kěchíxù fāzhǎn) – Phát triển bền vững – Sustainable Development |
| 629 | 监测系统 (jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát – Monitoring System |
| 630 | 深海钻井 (shēnhǎi zuānjǐng) – Khoan dưới biển sâu – Deepwater Drilling |
| 631 | 设备清单 (shèbèi qīngdān) – Danh sách thiết bị – Equipment Checklist |
| 632 | 开采许可证 (kāicǎi xǔkězhèng) – Giấy phép khai thác – Extraction License |
| 633 | 煤层气田 (méicéng qìtián) – Mỏ khí than – Coalbed Methane Field |
| 634 | 运营管理 (yùnyíng guǎnlǐ) – Quản lý vận hành – Operations Management |
| 635 | 安全评估 (ānquán pínggū) – Đánh giá an toàn – Safety Assessment |
| 636 | 投资策略 (tóuzī cèlüè) – Chiến lược đầu tư – Investment Strategy |
| 637 | 油气资源开发 (yóuqì zīyuán kāifā) – Khai thác tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Development |
| 638 | 监测数据分析 (jiāncè shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu giám sát – Monitoring Data Analysis |
| 639 | 工程实施 (gōngchéng shíshī) – Triển khai dự án – Project Implementation |
| 640 | 水平钻井 (shuǐpíng zuānjǐng) – Khoan ngang – Horizontal Drilling |
| 641 | 供气能力 (gōngqì nénglì) – Năng lực cung cấp khí – Gas Supply Capacity |
| 642 | 事故响应 (shìgù xiǎngyìng) – Phản ứng sự cố – Incident Response |
| 643 | 资源调配 (zīyuán tiáopèi) – Phân phối tài nguyên – Resource Allocation |
| 644 | 可行性研究 (kěxíngxìng yánjiū) – Nghiên cứu tính khả thi – Feasibility Study |
| 645 | 事故处理 (shìgù chǔlǐ) – Xử lý sự cố – Incident Handling |
| 646 | 油气开采成本 (yóuqì kāicǎi chéngběn) – Chi phí khai thác dầu khí – Oil and Gas Extraction Cost |
| 647 | 资源开采 (zīyuán kāicǎi) – Khai thác tài nguyên – Resource Extraction |
| 648 | 监测平台 (jiāncè píngtái) – Nền tảng giám sát – Monitoring Platform |
| 649 | 油气开发技术 (yóuqì kāifā jìshù) – Công nghệ phát triển dầu khí – Oil and Gas Development Technology |
| 650 | 气体处理 (qìtǐ chǔlǐ) – Xử lý khí – Gas Treatment |
| 651 | 设备保养 (shèbèi bǎoyǎng) – Bảo trì thiết bị – Equipment Maintenance |
| 652 | 资源优化 (zīyuán yōuhuà) – Tối ưu hóa tài nguyên – Resource Optimization |
| 653 | 采油过程 (cǎiyóu guòchéng) – Quy trình khai thác dầu – Oil Extraction Process |
| 654 | 项目评估 (xiàngmù pínggū) – Đánh giá dự án – Project Evaluation |
| 655 | 清洁能源 (qīngjié néngyuán) – Năng lượng sạch – Clean Energy |
| 656 | 风险管理 (fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro – Risk Management |
| 657 | 碳排放交易 (tàn páifàng jiāoyì) – Giao dịch phát thải carbon – Carbon Emission Trading |
| 658 | 水质监测 (shuǐzhì jiāncè) – Giám sát chất lượng nước – Water Quality Monitoring |
| 659 | 投资收益 (tóuzī shōuyì) – Lợi nhuận đầu tư – Investment Returns |
| 660 | 监控中心 (jiānkòng zhōngxīn) – Trung tâm giám sát – Monitoring Center |
| 661 | 关键指标 (guānjiàn zhǐbiāo) – Chỉ số chính – Key Indicator |
| 662 | 油气资源整合 (yóuqì zīyuán zhěnghé) – Tích hợp tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Integration |
| 663 | 产业链分析 (chǎnyè liàn fēnxī) – Phân tích chuỗi ngành – Industry Chain Analysis |
| 664 | 井壁稳定性 (jǐngbì wěndìngxìng) – Tính ổn định của thành giếng – Wellbore Stability |
| 665 | 设备故障 (shèbèi gùzhàng) – Sự cố thiết bị – Equipment Failure |
| 666 | 流体监测 (liútǐ jiāncè) – Giám sát chất lỏng – Fluid Monitoring |
| 667 | 煤层气回收 (méicéng qì huíshōu) – Thu hồi khí than – Coalbed Methane Recovery |
| 668 | 资源储备 (zīyuán chǔbèi) – Dự trữ tài nguyên – Resource Reserves |
| 669 | 能源安全 (néngyuán ānquán) – An ninh năng lượng – Energy Security |
| 670 | 水力压裂 (shuǐlì yālè) – Kỹ thuật bẻ gãy thủy lực – Hydraulic Fracturing |
| 671 | 储存技术 (chúcún jìshù) – Công nghệ lưu trữ – Storage Technology |
| 672 | 监测网络 (jiāncè wǎngluò) – Mạng giám sát – Monitoring Network |
| 673 | 安全管理体系 (ānquán guǎnlǐ tǐxì) – Hệ thống quản lý an toàn – Safety Management System |
| 674 | 风险评估 (fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro – Risk Assessment |
| 675 | 井口压力 (jǐngkǒu yālì) – Áp suất miệng giếng – Wellhead Pressure |
| 676 | 碳捕获 (tàn bǔhuò) – Bắt carbon – Carbon Capture |
| 677 | 井场管理 (jǐngchǎng guǎnlǐ) – Quản lý giếng – Well Site Management |
| 678 | 资源评审 (zīyuán píngshěn) – Đánh giá tài nguyên – Resource Review |
| 679 | 现场检查 (xiànchǎng jiǎnchá) – Kiểm tra tại hiện trường – On-Site Inspection |
| 680 | 采油平台 (cǎiyóu píngtái) – Nền tảng khai thác dầu – Oil Production Platform |
| 681 | 燃料管理 (ránliào guǎnlǐ) – Quản lý nhiên liệu – Fuel Management |
| 682 | 处理设施 (chǔlǐ shèshī) – Cơ sở xử lý – Treatment Facilities |
| 683 | 资源开发策略 (zīyuán kāifā cèlüè) – Chiến lược phát triển tài nguyên – Resource Development Strategy |
| 684 | 生产调度 (shēngchǎn tiáodù) – Điều độ sản xuất – Production Scheduling |
| 685 | 输油技术 (shūyóu jìshù) – Công nghệ vận chuyển dầu – Oil Transport Technology |
| 686 | 设备升级 (shèbèi shēngjí) – Nâng cấp thiết bị – Equipment Upgrade |
| 687 | 成本控制 (chéngběn kòngzhì) – Kiểm soát chi phí – Cost Control |
| 688 | 油气勘探 (yóuqì kāntàn) – Khảo sát dầu khí – Oil and Gas Exploration |
| 689 | 排放控制 (páifàng kòngzhì) – Kiểm soát phát thải – Emission Control |
| 690 | 整体规划 (zhěngtǐ guīhuà) – Quy hoạch tổng thể – Integrated Planning |
| 691 | 运营成本 (yùnyíng chéngběn) – Chi phí vận hành – Operating Cost |
| 692 | 现场施工 (xiànchǎng shīgōng) – Thi công tại hiện trường – On-Site Construction |
| 693 | 资源配置优化 (zīyuán pèizhì yōuhuà) – Tối ưu hóa phân phối tài nguyên – Resource Allocation Optimization |
| 694 | 关键技术 (guānjiàn jìshù) – Công nghệ then chốt – Key Technology |
| 695 | 矿井安全 (kuàngjǐng ānquán) – An toàn mỏ – Mine Safety |
| 696 | 监测设备安装 (jiāncè shèbèi ānzhuāng) – Lắp đặt thiết bị giám sát – Monitoring Equipment Installation |
| 697 | 燃气生产 (ránqì shēngchǎn) – Sản xuất khí – Gas Production |
| 698 | 水源保护 (shuǐyuán bǎohù) – Bảo vệ nguồn nước – Water Source Protection |
| 699 | 设施维护 (shèshī wéihù) – Bảo trì cơ sở – Facility Maintenance |
| 700 | 经济效益 (jīngjì xiàoyì) – Hiệu quả kinh tế – Economic Benefit |
| 701 | 煤气勘探 (méiqì kāntàn) – Khảo sát khí than – Coal Gas Exploration |
| 702 | 生产调节 (shēngchǎn tiáojié) – Điều chỉnh sản xuất – Production Adjustment |
| 703 | 现场设备 (xiànchǎng shèbèi) – Thiết bị tại hiện trường – On-Site Equipment |
| 704 | 燃气管道 (ránqì guǎndào) – Đường ống khí – Gas Pipeline |
| 705 | 运营效率 (yùnyíng xiàolǜ) – Hiệu suất vận hành – Operational Efficiency |
| 706 | 成本效益 (chéngběn xiàoyì) – Hiệu quả chi phí – Cost-Effectiveness |
| 707 | 设备检测 (shèbèi jiǎncè) – Kiểm tra thiết bị – Equipment Inspection |
| 708 | 勘探报告 (kāntàn bàogào) – Báo cáo khảo sát – Exploration Report |
| 709 | 井口管理 (jǐngkǒu guǎnlǐ) – Quản lý miệng giếng – Wellhead Management |
| 710 | 产量预测 (chǎnliàng yùcè) – Dự đoán sản lượng – Production Forecast |
| 711 | 燃气储存 (ránqì chúcún) – Lưu trữ khí – Gas Storage |
| 712 | 生产系统 (shēngchǎn xìtǒng) – Hệ thống sản xuất – Production System |
| 713 | 技术评审 (jìshù píngshěn) – Đánh giá công nghệ – Technology Review |
| 714 | 现场监测 (xiànchǎng jiāncè) – Giám sát tại hiện trường – On-Site Monitoring |
| 715 | 经济模型 (jīngjì móxíng) – Mô hình kinh tế – Economic Model |
| 716 | 输气管道 (shūqì guǎndào) – Đường ống khí – Gas Transport Pipeline |
| 717 | 井口压力监测 (jǐngkǒu yālì jiāncè) – Giám sát áp suất miệng giếng – Wellhead Pressure Monitoring |
| 718 | 资源回收 (zīyuán huíshōu) – Tái chế tài nguyên – Resource Recovery |
| 719 | 压裂作业 (yālè zuòyè) – Công việc nứt vỡ – Fracturing Operations |
| 720 | 油气排放 (yóuqì páifàng) – Phát thải dầu khí – Oil and Gas Emissions |
| 721 | 资源探测 (zīyuán tàncè) – Phát hiện tài nguyên – Resource Detection |
| 722 | 现场技术 (xiànchǎng jìshù) – Công nghệ hiện trường – Field Technology |
| 723 | 风险评估报告 (fēngxiǎn pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá rủi ro – Risk Assessment Report |
| 724 | 运营监控 (yùnyíng jiānkòng) – Giám sát hoạt động – Operational Monitoring |
| 725 | 储存设施 (chúcún shèshī) – Cơ sở lưu trữ – Storage Facility |
| 726 | 地质勘探 (dìzhì kāntàn) – Khảo sát địa chất – Geological Exploration |
| 727 | 经济成本 (jīngjì chéngběn) – Chi phí kinh tế – Economic Cost |
| 728 | 合同管理 (hétong guǎnlǐ) – Quản lý hợp đồng – Contract Management |
| 729 | 井下采样 (jǐngxià cǎiyàng) – Lấy mẫu dưới giếng – Downhole Sampling |
| 730 | 流量测量 (liúliàng cèliàng) – Đo lưu lượng – Flow Measurement |
| 731 | 燃料供应 (ránliào gōngyìng) – Cung cấp nhiên liệu – Fuel Supply |
| 732 | 事故演练 (shìgù yǎnliàn) – Diễn tập sự cố – Incident Drill |
| 733 | 资源开发评估 (zīyuán kāifā pínggū) – Đánh giá phát triển tài nguyên – Resource Development Assessment |
| 734 | 井场安全 (jǐngchǎng ānquán) – An toàn giếng – Well Site Safety |
| 735 | 运营计划 (yùnyíng jìhuà) – Kế hoạch vận hành – Operational Plan |
| 736 | 设备选型 (shèbèi xuǎnxíng) – Lựa chọn thiết bị – Equipment Selection |
| 737 | 项目实施 (xiàngmù shíshī) – Thực hiện dự án – Project Implementation |
| 738 | 测井技术 (cè jǐng jìshù) – Kỹ thuật đo giếng – Well Logging Technology |
| 739 | 信息管理 (xìnxī guǎnlǐ) – Quản lý thông tin – Information Management |
| 740 | 资源利用 (zīyuán lìyòng) – Sử dụng tài nguyên – Resource Utilization |
| 741 | 供给链管理 (gōngjǐ liàn guǎnlǐ) – Quản lý chuỗi cung ứng – Supply Chain Management |
| 742 | 燃气调度 (ránqì tiáodù) – Điều độ khí – Gas Dispatching |
| 743 | 项目预算 (xiàngmù yùsuàn) – Ngân sách dự án – Project Budget |
| 744 | 稳定性分析 (wěndìngxìng fēnxī) – Phân tích tính ổn định – Stability Analysis |
| 745 | 管道设计 (guǎndào shèjì) – Thiết kế đường ống – Pipeline Design |
| 746 | 水质评估 (shuǐzhì pínggū) – Đánh giá chất lượng nước – Water Quality Assessment |
| 747 | 井口监控 (jǐngkǒu jiānkòng) – Giám sát miệng giếng – Wellhead Monitoring |
| 748 | 设备保障 (shèbèi bǎozhàng) – Đảm bảo thiết bị – Equipment Assurance |
| 749 | 施工安全 (shīgōng ānquán) – An toàn thi công – Construction Safety |
| 750 | 测量技术 (cèliàng jìshù) – Kỹ thuật đo lường – Measurement Technology |
| 751 | 风险控制 (fēngxiǎn kòngzhì) – Kiểm soát rủi ro – Risk Control |
| 752 | 效率提升 (xiàolǜ tíshēng) – Nâng cao hiệu suất – Efficiency Improvement |
| 753 | 经济效益分析 (jīngjì xiàoyì fēnxī) – Phân tích hiệu quả kinh tế – Economic Benefit Analysis |
| 754 | 设备采购 (shèbèi cǎigòu) – Mua sắm thiết bị – Equipment Procurement |
| 755 | 勘探设备 (kāntàn shèbèi) – Thiết bị khảo sát – Exploration Equipment |
| 756 | 环保措施 (huánbǎo cuòshī) – Biện pháp bảo vệ môi trường – Environmental Protection Measures |
| 757 | 产量监测 (chǎnliàng jiāncè) – Giám sát sản lượng – Production Monitoring |
| 758 | 生产线管理 (shēngchǎn xiàn guǎnlǐ) – Quản lý dây chuyền sản xuất – Production Line Management |
| 759 | 井口安全 (jǐngkǒu ānquán) – An toàn miệng giếng – Wellhead Safety |
| 760 | 运营模式 (yùnyíng móshì) – Mô hình vận hành – Operating Model |
| 761 | 工程管理 (gōngchéng guǎnlǐ) – Quản lý kỹ thuật – Engineering Management |
| 762 | 风险评估体系 (fēngxiǎn pínggū tǐxì) – Hệ thống đánh giá rủi ro – Risk Assessment System |
| 763 | 燃料效率 (ránliào xiàolǜ) – Hiệu suất nhiên liệu – Fuel Efficiency |
| 764 | 资产管理 (zīchǎn guǎnlǐ) – Quản lý tài sản – Asset Management |
| 765 | 油气采集系统 (yóuqì cǎijí xìtǒng) – Hệ thống thu thập dầu khí – Oil and Gas Collection System |
| 766 | 监测仪器 (jiāncè yíqì) – Thiết bị giám sát – Monitoring Instruments |
| 767 | 施工计划 (shīgōng jìhuà) – Kế hoạch thi công – Construction Plan |
| 768 | 燃料供应链 (ránliào gōngyìng liàn) – Chuỗi cung ứng nhiên liệu – Fuel Supply Chain |
| 769 | 资源整合 (zīyuán zhěnghé) – Tích hợp tài nguyên – Resource Integration |
| 770 | 流体动力学 (liútǐ dònglìxué) – Động lực học chất lỏng – Fluid Dynamics |
| 771 | 环境法规 (huánjìng fǎguī) – Quy định về môi trường – Environmental Regulations |
| 772 | 设备维修 (shèbèi wéixiū) – Bảo trì thiết bị – Equipment Repair |
| 773 | 采油策略 (cǎiyóu cèlüè) – Chiến lược khai thác dầu – Oil Extraction Strategy |
| 774 | 地下水监测 (dìxià shuǐ jiāncè) – Giám sát nước ngầm – Groundwater Monitoring |
| 775 | 井筒 (jǐngtǒng) – Ống giếng – Wellbore |
| 776 | 气体排放 (qìtǐ páifàng) – Phát thải khí – Gas Emissions |
| 777 | 井下设备监测 (jǐngxià shèbèi jiāncè) – Giám sát thiết bị dưới giếng – Downhole Equipment Monitoring |
| 778 | 设备选择 (shèbèi xuǎnzé) – Lựa chọn thiết bị – Equipment Selection |
| 779 | 燃料经济 (ránliào jīngjì) – Kinh tế nhiên liệu – Fuel Economy |
| 780 | 项目风险 (xiàngmù fēngxiǎn) – Rủi ro dự án – Project Risk |
| 781 | 地层压力 (dìcéng yālì) – Áp suất địa tầng – Formation Pressure |
| 782 | 操作流程 (cāozuò liúchéng) – Quy trình vận hành – Operational Procedure |
| 783 | 设备布置 (shèbèi bùzhì) – Bố trí thiết bị – Equipment Layout |
| 784 | 资源分配 (zīyuán fēnpèi) – Phân bổ tài nguyên – Resource Allocation |
| 785 | 采油技术培训 (cǎiyóu jìshù péixùn) – Đào tạo công nghệ khai thác dầu – Oil Extraction Technology Training |
| 786 | 燃料测试 (ránliào cèshì) – Kiểm tra nhiên liệu – Fuel Testing |
| 787 | 安全协议 (ānquán xiéyì) – Thỏa thuận an toàn – Safety Agreement |
| 788 | 生产效率评估 (shēngchǎn xiàolǜ pínggū) – Đánh giá hiệu suất sản xuất – Production Efficiency Assessment |
| 789 | 设备调试 (shèbèi tiáoshì) – Kiểm tra thiết bị – Equipment Commissioning |
| 790 | 计划执行 (jìhuà zhíxíng) – Thực hiện kế hoạch – Plan Execution |
| 791 | 井下调查 (jǐngxià diàochá) – Khảo sát dưới giếng – Downhole Survey |
| 792 | 气体抽采 (qìtǐ chōucǎi) – Khai thác khí – Gas Extraction |
| 793 | 燃气处理 (ránqì chǔlǐ) – Xử lý khí – Gas Treatment |
| 794 | 水资源管理 (shuǐ zīyuán guǎnlǐ) – Quản lý nguồn nước – Water Resource Management |
| 795 | 采油成本 (cǎiyóu chéngběn) – Chi phí khai thác dầu – Oil Extraction Cost |
| 796 | 监控数据 (jiānkòng shùjù) – Dữ liệu giám sát – Monitoring Data |
| 797 | 现场评估 (xiànchǎng pínggū) – Đánh giá tại hiện trường – On-Site Assessment |
| 798 | 环境影响 (huánjìng yǐngxiǎng) – Tác động môi trường – Environmental Impact |
| 799 | 生产效率提升 (shēngchǎn xiàolǜ tíshēng) – Nâng cao hiệu suất sản xuất – Improvement of Production Efficiency |
| 800 | 资源整治 (zīyuán zhěngzhì) – Cải thiện tài nguyên – Resource Rehabilitation |
| 801 | 施工现场 (shīgōng xiànchǎng) – Hiện trường thi công – Construction Site |
| 802 | 质量评估 (zhìliàng pínggū) – Đánh giá chất lượng – Quality Assessment |
| 803 | 能源利用 (néngyuán lìyòng) – Sử dụng năng lượng – Energy Utilization |
| 804 | 设施验收 (shèshī yànshōu) – Nghiệm thu cơ sở – Facility Acceptance |
| 805 | 采油计划 (cǎiyóu jìhuà) – Kế hoạch khai thác dầu – Oil Extraction Plan |
| 806 | 采油效率 (cǎiyóu xiàolǜ) – Hiệu suất khai thác dầu – Oil Extraction Efficiency |
| 807 | 燃气探测 (ránqì tàncè) – Phát hiện khí – Gas Detection |
| 808 | 安全管理 (ānquán guǎnlǐ) – Quản lý an toàn – Safety Management |
| 809 | 井口设备 (jǐngkǒu shèbèi) – Thiết bị miệng giếng – Wellhead Equipment |
| 810 | 勘探技术 (kāntàn jìshù) – Công nghệ khảo sát – Exploration Technology |
| 811 | 水力压裂 (shuǐlì yālè) – Nứt vỡ thủy lực – Hydraulic Fracturing |
| 812 | 油气管道 (yóuqì guǎndào) – Đường ống dầu khí – Oil and Gas Pipeline |
| 813 | 采油优化 (cǎiyóu yōuhuà) – Tối ưu hóa khai thác dầu – Oil Extraction Optimization |
| 814 | 燃料调度 (ránliào tiáodù) – Điều độ nhiên liệu – Fuel Dispatch |
| 815 | 风险评估方法 (fēngxiǎn pínggū fāngfǎ) – Phương pháp đánh giá rủi ro – Risk Assessment Method |
| 816 | 测量设备 (cèliàng shèbèi) – Thiết bị đo lường – Measurement Equipment |
| 817 | 生产设施 (shēngchǎn shèshī) – Cơ sở sản xuất – Production Facility |
| 818 | 设备安全 (shèbèi ānquán) – An toàn thiết bị – Equipment Safety |
| 819 | 采油工艺 (cǎiyóu gōngyì) – Quy trình khai thác dầu – Oil Extraction Technology |
| 820 | 勘探许可证 (kāntàn xǔkězhèng) – Giấy phép khảo sát – Exploration Permit |
| 821 | 资源整合分析 (zīyuán zhěnghé fēnxī) – Phân tích tích hợp tài nguyên – Resource Integration Analysis |
| 822 | 油气监控 (yóuqì jiānkòng) – Giám sát dầu khí – Oil and Gas Monitoring |
| 823 | 事故调查 (shìgù diàochá) – Khảo sát sự cố – Incident Investigation |
| 824 | 煤气利用 (méiqì lìyòng) – Sử dụng khí than – Coal Gas Utilization |
| 825 | 生产策略 (shēngchǎn cèlüè) – Chiến lược sản xuất – Production Strategy |
| 826 | 环境标准 (huánjìng biāozhǔn) – Tiêu chuẩn môi trường – Environmental Standards |
| 827 | 设备检修 (shèbèi jiǎnxiū) – Kiểm tra và sửa chữa thiết bị – Equipment Inspection and Repair |
| 828 | 石油储备 (shíyóu chúcún) – Dự trữ dầu – Oil Reserves |
| 829 | 运输管理 (yùnshū guǎnlǐ) – Quản lý vận chuyển – Transportation Management |
| 830 | 油气地质 (yóuqì dìzhì) – Địa chất dầu khí – Oil and Gas Geology |
| 831 | 生产优化 (shēngchǎn yōuhuà) – Tối ưu hóa sản xuất – Production Optimization |
| 832 | 燃料供应系统 (ránliào gōngyìng xìtǒng) – Hệ thống cung cấp nhiên liệu – Fuel Supply System |
| 833 | 井口维护 (jǐngkǒu wéihù) – Bảo trì miệng giếng – Wellhead Maintenance |
| 834 | 数据处理 (shùjù chǔlǐ) – Xử lý dữ liệu – Data Processing |
| 835 | 设备校准 (shèbèi jiàozhǔn) – Hiệu chỉnh thiết bị – Equipment Calibration |
| 836 | 采油效率评估 (cǎiyóu xiàolǜ pínggū) – Đánh giá hiệu suất khai thác dầu – Oil Extraction Efficiency Assessment |
| 837 | 燃气分析 (ránqì fēnxī) – Phân tích khí – Gas Analysis |
| 838 | 环保技术 (huánbǎo jìshù) – Công nghệ bảo vệ môi trường – Environmental Protection Technology |
| 839 | 设备故障排除 (shèbèi gùzhàng páichú) – Khắc phục sự cố thiết bị – Equipment Failure Troubleshooting |
| 840 | 生产报告分析 (shēngchǎn bàogào fēnxī) – Phân tích báo cáo sản xuất – Production Report Analysis |
| 841 | 资源管理系统 (zīyuán guǎnlǐ xìtǒng) – Hệ thống quản lý tài nguyên – Resource Management System |
| 842 | 采油技术研究 (cǎiyóu jìshù yánjiū) – Nghiên cứu công nghệ khai thác dầu – Oil Extraction Technology Research |
| 843 | 地层水 (dìcéng shuǐ) – Nước địa tầng – Formation Water |
| 844 | 设备测试 (shèbèi cèshì) – Kiểm tra thiết bị – Equipment Testing |
| 845 | 资源开发计划 (zīyuán kāifā jìhuà) – Kế hoạch phát triển tài nguyên – Resource Development Plan |
| 846 | 数据监测 (shùjù jiāncè) – Giám sát dữ liệu – Data Monitoring |
| 847 | 石油经济学 (shíyóu jīngjìxué) – Kinh tế dầu khí – Petroleum Economics |
| 848 | 设备清洗 (shèbèi qīngxǐ) – Vệ sinh thiết bị – Equipment Cleaning |
| 849 | 油气开采技术 (yóuqì kāicǎi jìshù) – Công nghệ khai thác dầu khí – Oil and Gas Extraction Technology |
| 850 | 安全防护 (ānquán fánghù) – Bảo vệ an toàn – Safety Protection |
| 851 | 生产技术 (shēngchǎn jìshù) – Công nghệ sản xuất – Production Technology |
| 852 | 设备标定 (shèbèi biāodìng) – Định chuẩn thiết bị – Equipment Standardization |
| 853 | 油气评估 (yóuqì pínggū) – Đánh giá dầu khí – Oil and Gas Assessment |
| 854 | 测井技术 (cè jǐng jìshù) – Công nghệ đo giếng – Well Logging Technology |
| 855 | 燃料开发 (ránliào kāifā) – Phát triển nhiên liệu – Fuel Development |
| 856 | 油井 (yóu jǐng) – Giếng dầu – Oil Well |
| 857 | 含油层 (hán yóu céng) – Địa tầng chứa dầu – Oil-bearing Layer |
| 858 | 采油率 (cǎiyóu lǜ) – Tỷ lệ khai thác dầu – Oil Recovery Rate |
| 859 | 设备保养 (shèbèi bǎoyǎng) – Bảo dưỡng thiết bị – Equipment Maintenance |
| 860 | 油气资源开发 (yóuqì zīyuán kāifā) – Phát triển tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Development |
| 861 | 抽油机 (chōu yóu jī) – Máy bơm dầu – Oil Pump |
| 862 | 地层分析仪 (dìcéng fēnxī yí) – Máy phân tích địa tầng – Formation Analyzer |
| 863 | 油田设计 (yóutián shèjì) – Thiết kế mỏ dầu – Oil Field Design |
| 864 | 设备安全检查 (shèbèi ānquán jiǎnchá) – Kiểm tra an toàn thiết bị – Equipment Safety Inspection |
| 865 | 气体处理系统 (qìtǐ chǔlǐ xìtǒng) – Hệ thống xử lý khí – Gas Treatment System |
| 866 | 资源保护 (zīyuán bǎohù) – Bảo vệ tài nguyên – Resource Conservation |
| 867 | 井口设备监测 (jǐngkǒu shèbèi jiāncè) – Giám sát thiết bị miệng giếng – Wellhead Equipment Monitoring |
| 868 | 井下测试 (jǐngxià cèshì) – Kiểm tra dưới giếng – Downhole Testing |
| 869 | 燃气测量 (ránqì cèliàng) – Đo lường khí – Gas Measurement |
| 870 | 采油设备维护 (cǎiyóu shèbèi wéihù) – Bảo trì thiết bị khai thác dầu – Oil Extraction Equipment Maintenance |
| 871 | 资源利用效率 (zīyuán lìyòng xiàolǜ) – Hiệu suất sử dụng tài nguyên – Resource Utilization Efficiency |
| 872 | 确定井位 (quèrèn jǐngwèi) – Xác định vị trí giếng – Well Location Determination |
| 873 | 硬岩 (yìng yán) – Đá cứng – Hard Rock |
| 874 | 井口阀门 (jǐngkǒu fámén) – Van miệng giếng – Wellhead Valve |
| 875 | 采油方式优化 (cǎiyóu fāngshì yōuhuà) – Tối ưu hóa phương pháp khai thác dầu – Oil Extraction Method Optimization |
| 876 | 地层压力 (dìcéng yālì) – Áp lực địa tầng – Formation Pressure |
| 877 | 采气 (cǎi qì) – Khai thác khí – Gas Extraction |
| 878 | 油藏 (yóucáng) – Mỏ dầu – Oil Reservoir |
| 879 | 水资源 (shuǐ zīyuán) – Tài nguyên nước – Water Resource |
| 880 | 采油生产 (cǎiyóu shēngchǎn) – Sản xuất khai thác dầu – Oil Extraction Production |
| 881 | 吸油 (xī yóu) – Hút dầu – Oil Absorption |
| 882 | 管道检漏 (guǎndào jiǎnlòu) – Kiểm tra rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Detection |
| 883 | 气体分离 (qìtǐ fēnlí) – Tách khí – Gas Separation |
| 884 | 螺杆泵 (luógǎn bèng) – Bơm trục vít – Screw Pump |
| 885 | 采油效率分析 (cǎiyóu xiàolǜ fēnxī) – Phân tích hiệu suất khai thác dầu – Oil Extraction Efficiency Analysis |
| 886 | 资源战略 (zīyuán zhànlüè) – Chiến lược tài nguyên – Resource Strategy |
| 887 | 设备损耗 (shèbèi sǔnhào) – Hao mòn thiết bị – Equipment Wear |
| 888 | 压力测试 (yālì cèshì) – Kiểm tra áp lực – Pressure Testing |
| 889 | 采气工艺 (cǎi qì gōngyì) – Quy trình khai thác khí – Gas Extraction Technology |
| 890 | 油气开采 (yóuqì kāicǎi) – Khai thác dầu khí – Oil and Gas Production |
| 891 | 资源评估模型 (zīyuán pínggū móxíng) – Mô hình đánh giá tài nguyên – Resource Assessment Model |
| 892 | 油气公司 (yóuqì gōngsī) – Công ty dầu khí – Oil and Gas Company |
| 893 | 油田开发研究 (yóutián kāifā yánjiū) – Nghiên cứu phát triển mỏ dầu – Oil Field Development Research |
| 894 | 设备监控 (shèbèi jiānkòng) – Giám sát thiết bị – Equipment Monitoring |
| 895 | 井口阀 (jǐngkǒu fá) – Van giếng – Wellhead Valve |
| 896 | 地层评价 (dìcéng píngjià) – Đánh giá địa tầng – Formation Evaluation |
| 897 | 油气预测 (yóuqì yùcè) – Dự đoán dầu khí – Oil and Gas Forecasting |
| 898 | 经济分析模型 (jīngjì fēnxī móxíng) – Mô hình phân tích kinh tế – Economic Analysis Model |
| 899 | 安全规程 (ānquán guīchéng) – Quy trình an toàn – Safety Procedures |
| 900 | 地下储存 (dìxià chúcún) – Lưu trữ dưới lòng đất – Underground Storage |
| 901 | 管道材料 (guǎndào cáiliào) – Vật liệu đường ống – Pipeline Materials |
| 902 | 压缩机 (yāsuōjī) – Máy nén – Compressor |
| 903 | 现场评估 (xiànchǎng pínggū) – Đánh giá hiện trường – Field Assessment |
| 904 | 采油设备安装 (cǎiyóu shèbèi ānzhuāng) – Lắp đặt thiết bị khai thác dầu – Oil Extraction Equipment Installation |
| 905 | 燃气监测 (ránqì jiāncè) – Giám sát khí – Gas Monitoring |
| 906 | 井下安全 (jǐngxià ānquán) – An toàn dưới giếng – Downhole Safety |
| 907 | 油气开发 (yóuqì kāifā) – Phát triển dầu khí – Oil and Gas Development |
| 908 | 采油作业 (cǎiyóu zuòyè) – Công việc khai thác dầu – Oil Extraction Operations |
| 909 | 安全生产 (ānquán shēngchǎn) – Sản xuất an toàn – Safe Production |
| 910 | 油气探测 (yóuqì tàncè) – Phát hiện dầu khí – Oil and Gas Detection |
| 911 | 泵浦 (bèngpǔ) – Bơm – Pump |
| 912 | 管道布局 (guǎndào bùjú) – Bố trí đường ống – Pipeline Layout |
| 913 | 气体监测 (qìtǐ jiāncè) – Giám sát khí – Gas Monitoring |
| 914 | 资源评估报告 (zīyuán pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá tài nguyên – Resource Assessment Report |
| 915 | 采油工程 (cǎiyóu gōngchéng) – Kỹ thuật khai thác dầu – Oil Extraction Engineering |
| 916 | 故障分析 (gùzhàng fēnxī) – Phân tích sự cố – Failure Analysis |
| 917 | 设备检查 (shèbèi jiǎnchá) – Kiểm tra thiết bị – Equipment Inspection |
| 918 | 燃料性能 (ránliào xìngnéng) – Tính năng nhiên liệu – Fuel Performance |
| 919 | 油气开采安全 (yóuqì kāicǎi ānquán) – An toàn khai thác dầu khí – Oil and Gas Extraction Safety |
| 920 | 管道工程 (guǎndào gōngchéng) – Kỹ thuật đường ống – Pipeline Engineering |
| 921 | 工程材料 (gōngchéng cáiliào) – Vật liệu kỹ thuật – Engineering Materials |
| 922 | 设备调试 (shèbèi tiáoshì) – Chạy thử thiết bị – Equipment Commissioning |
| 923 | 硬件维护 (yìngjiàn wéihù) – Bảo trì phần cứng – Hardware Maintenance |
| 924 | 数据采集 (shùjù cǎijí) – Thu thập dữ liệu – Data Acquisition |
| 925 | 泵送压力 (bèngsòng yālì) – Áp lực bơm – Pumping Pressure |
| 926 | 地下流体 (dìxià liútǐ) – Dòng chảy dưới lòng đất – Subsurface Fluid |
| 927 | 燃气系统 (ránqì xìtǒng) – Hệ thống khí – Gas System |
| 928 | 油井设计 (yóu jǐng shèjì) – Thiết kế giếng dầu – Oil Well Design |
| 929 | 采气技术 (cǎi qì jìshù) – Công nghệ khai thác khí – Gas Extraction Technology |
| 930 | 资源开发投资 (zīyuán kāifā tóuzī) – Đầu tư phát triển tài nguyên – Resource Development Investment |
| 931 | 燃气清洁 (ránqì qīngjié) – Sạch khí – Clean Gas |
| 932 | 地质资源 (dìzhì zīyuán) – Tài nguyên địa chất – Geological Resources |
| 933 | 采油管道 (cǎiyóu guǎndào) – Đường ống khai thác dầu – Oil Pipeline |
| 934 | 井口压力 (jǐngkǒu yālì) – Áp lực miệng giếng – Wellhead Pressure |
| 935 | 生产设施 (shēngchǎn shèshī) – Cơ sở sản xuất – Production Facilities |
| 936 | 设备布局 (shèbèi bùjú) – Bố trí thiết bị – Equipment Layout |
| 937 | 井下流体 (jǐngxià liútǐ) – Dòng chảy dưới giếng – Downhole Fluid |
| 938 | 采油模式 (cǎiyóu móshì) – Mô hình khai thác dầu – Oil Extraction Model |
| 939 | 气井 (qì jǐng) – Giếng khí – Gas Well |
| 940 | 钻井液 (zuàn jǐng yè) – Dung dịch khoan – Drilling Fluid |
| 941 | 压力传感器 (yālì chuángǎnqì) – Cảm biến áp lực – Pressure Sensor |
| 942 | 油气分析 (yóuqì fēnxī) – Phân tích dầu khí – Oil and Gas Analysis |
| 943 | 资源开发战略 (zīyuán kāifā zhànlüè) – Chiến lược phát triển tài nguyên – Resource Development Strategy |
| 944 | 井口压力监测 (jǐngkǒu yālì jiāncè) – Giám sát áp lực miệng giếng – Wellhead Pressure Monitoring |
| 945 | 设备调节 (shèbèi tiáojié) – Điều chỉnh thiết bị – Equipment Adjustment |
| 946 | 设备配置 (shèbèi pèizhì) – Cấu hình thiết bị – Equipment Configuration |
| 947 | 油气管理 (yóuqì guǎnlǐ) – Quản lý dầu khí – Oil and Gas Management |
| 948 | 测井 (cè jǐng) – Đo giếng – Well Logging |
| 949 | 地下油气 (dìxià yóuqì) – Dầu khí dưới lòng đất – Subsurface Oil and Gas |
| 950 | 资源开发成本 (zīyuán kāifā chéngběn) – Chi phí phát triển tài nguyên – Resource Development Cost |
| 951 | 油气测量 (yóuqì cèliàng) – Đo lường dầu khí – Oil and Gas Measurement |
| 952 | 油气行业 (yóuqì hángyè) – Ngành công nghiệp dầu khí – Oil and Gas Industry |
| 953 | 地下采油 (dìxià cǎiyóu) – Khai thác dầu dưới lòng đất – Subsurface Oil Extraction |
| 954 | 设备清洗 (shèbèi qīngxǐ) – Làm sạch thiết bị – Equipment Cleaning |
| 955 | 资源评估 (zīyuán pínggū) – Đánh giá tài nguyên – Resource Evaluation |
| 956 | 油气分离技术 (yóuqì fēnlí jìshù) – Công nghệ tách dầu khí – Oil and Gas Separation Technology |
| 957 | 井下压力 (jǐngxià yālì) – Áp lực dưới giếng – Downhole Pressure |
| 958 | 压力调节 (yālì tiáojié) – Điều chỉnh áp lực – Pressure Regulation |
| 959 | 资源开发效率 (zīyuán kāifā xiàolǜ) – Hiệu suất phát triển tài nguyên – Resource Development Efficiency |
| 960 | 油气探测技术 (yóuqì tàncè jìshù) – Công nghệ phát hiện dầu khí – Oil and Gas Detection Technology |
| 961 | 井下作业计划 (jǐngxià zuòyè jìhuà) – Kế hoạch làm việc dưới giếng – Downhole Operation Plan |
| 962 | 设备状态 (shèbèi zhuàngtài) – Tình trạng thiết bị – Equipment Status |
| 963 | 井下维护 (jǐngxià wéihù) – Bảo trì dưới giếng – Downhole Maintenance |
| 964 | 管道安装技术 (guǎndào ānzhuāng jìshù) – Công nghệ lắp đặt đường ống – Pipeline Installation Technology |
| 965 | 安全检查 (ānquán jiǎnchá) – Kiểm tra an toàn – Safety Inspection |
| 966 | 油气市场 (yóuqì shìchǎng) – Thị trường dầu khí – Oil and Gas Market |
| 967 | 燃料储存 (ránliào chúcún) – Lưu trữ nhiên liệu – Fuel Storage |
| 968 | 采油现场 (cǎiyóu xiànchǎng) – Hiện trường khai thác dầu – Oil Extraction Site |
| 969 | 管道监测 (guǎndào jiāncè) – Giám sát đường ống – Pipeline Monitoring |
| 970 | 水力压裂 (shuǐlì yālè) – Nứt thủy lực – Hydraulic Fracturing |
| 971 | 油气探勘 (yóuqì tànkān) – Khảo sát dầu khí – Oil and Gas Prospecting |
| 972 | 深井 (shēnjǐng) – Giếng sâu – Deep Well |
| 973 | 产量提升 (chǎnliàng tíshēng) – Tăng sản lượng – Production Enhancement |
| 974 | 资源整合管理 (zīyuán zhěnghé guǎnlǐ) – Quản lý tích hợp tài nguyên – Integrated Resource Management |
| 975 | 地下安全 (dìxià ānquán) – An toàn dưới lòng đất – Subsurface Safety |
| 976 | 井口设备维护 (jǐngkǒu shèbèi wéihù) – Bảo trì thiết bị miệng giếng – Wellhead Equipment Maintenance |
| 977 | 油气储存技术 (yóuqì chúcún jìshù) – Công nghệ lưu trữ dầu khí – Oil and Gas Storage Technology |
| 978 | 管道施工 (guǎndào shīgōng) – Thi công đường ống – Pipeline Construction |
| 979 | 井下设备操作 (jǐngxià shèbèi cāozuò) – Vận hành thiết bị dưới giếng – Downhole Equipment Operation |
| 980 | 燃气分离 (ránqì fēnlí) – Tách khí – Gas Separation |
| 981 | 井口检修 (jǐngkǒu jiǎnxiū) – Sửa chữa miệng giếng – Wellhead Repair |
| 982 | 管道流量 (guǎndào liúliàng) – Lưu lượng đường ống – Pipeline Flow Rate |
| 983 | 井下监控 (jǐngxià jiānkòng) – Giám sát dưới giếng – Downhole Monitoring |
| 984 | 数据管理 (shùjù guǎnlǐ) – Quản lý dữ liệu – Data Management |
| 985 | 钻井设备 (zuǎnjǐng shèbèi) – Thiết bị khoan giếng – Drilling Equipment |
| 986 | 油井维修 (yóu jǐng wéixiū) – Bảo trì giếng dầu – Oil Well Maintenance |
| 987 | 气体压力 (qìtǐ yālì) – Áp suất khí – Gas Pressure |
| 988 | 生产监控 (shēngchǎn jiānkòng) – Giám sát sản xuất – Production Monitoring |
| 989 | 地下开采 (dìxià kāicǎi) – Khai thác dưới lòng đất – Subsurface Extraction |
| 990 | 井控系统 (jǐng kòng xìtǒng) – Hệ thống kiểm soát giếng – Well Control System |
| 991 | 气体流量 (qìtǐ liúliàng) – Lưu lượng khí – Gas Flow Rate |
| 992 | 油气田扩展 (yóuqìtián kuòzhǎn) – Mở rộng mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Expansion |
| 993 | 工艺流程 (gōngyì liúchéng) – Quy trình công nghệ – Technological Process |
| 994 | 燃气消耗 (ránqì xiāohào) – Tiêu thụ khí – Gas Consumption |
| 995 | 资源保护 (zīyuán bǎohù) – Bảo vệ tài nguyên – Resource Protection |
| 996 | 油气提取 (yóuqì tíqǔ) – Chiết xuất dầu khí – Oil and Gas Extraction |
| 997 | 钻井操作 (zuǎnjǐng cāozuò) – Thao tác khoan giếng – Drilling Operation |
| 998 | 燃料储备 (ránliào chǔbèi) – Dự trữ nhiên liệu – Fuel Reserves |
| 999 | 油田维护 (yóutián wéihù) – Bảo trì mỏ dầu – Oil Field Maintenance |
| 1000 | 气体储存 (qìtǐ chúcún) – Lưu trữ khí – Gas Storage |
| 1001 | 设备检测 (shèbèi jiǎncè) – Kiểm tra thiết bị – Equipment Detection |
| 1002 | 油气含量 (yóuqì hánliàng) – Hàm lượng dầu khí – Oil and Gas Content |
| 1003 | 管道管理 (guǎndào guǎnlǐ) – Quản lý đường ống – Pipeline Management |
| 1004 | 井口流量 (jǐngkǒu liúliàng) – Lưu lượng miệng giếng – Wellhead Flow Rate |
| 1005 | 地质分析 (dìzhì fēnxī) – Phân tích địa chất – Geological Analysis |
| 1006 | 油气生产设施 (yóuqì shēngchǎn shèshī) – Cơ sở sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Facilities |
| 1007 | 油气浓度检测 (yóuqì nóngdù jiǎncè) – Kiểm tra nồng độ dầu khí – Oil and Gas Concentration Detection |
| 1008 | 管道压力测试 (guǎndào yālì cèshì) – Kiểm tra áp suất đường ống – Pipeline Pressure Testing |
| 1009 | 油气回收系统 (yóuqì huíshōu xìtǒng) – Hệ thống thu hồi dầu khí – Oil and Gas Recovery System |
| 1010 | 钻井成本 (zuǎnjǐng chéngběn) – Chi phí khoan giếng – Drilling Cost |
| 1011 | 油气脱水 (yóuqì tuōshuǐ) – Tách nước khỏi dầu khí – Oil and Gas Dehydration |
| 1012 | 环境保护标准 (huánjìng bǎohù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường – Environmental Protection Standards |
| 1013 | 油气检测仪 (yóuqì jiǎncè yí) – Thiết bị kiểm tra dầu khí – Oil and Gas Detector |
| 1014 | 油田水处理 (yóutián shuǐ chǔlǐ) – Xử lý nước mỏ dầu – Oil Field Water Treatment |
| 1015 | 资源勘探 (zīyuán kāntàn) – Thăm dò tài nguyên – Resource Exploration |
| 1016 | 钻井深度 (zuǎnjǐng shēndù) – Độ sâu khoan giếng – Drilling Depth |
| 1017 | 测井记录 (cè jǐng jìlù) – Ghi chép đo giếng – Well Logging Records |
| 1018 | 油气提纯 (yóuqì tíchún) – Tinh lọc dầu khí – Oil and Gas Purification |
| 1019 | 压裂作业 (yālì zuòyè) – Hoạt động ép vỉa – Fracturing Operations |
| 1020 | 设备寿命 (shèbèi shòumìng) – Tuổi thọ thiết bị – Equipment Lifespan |
| 1021 | 管道连接 (guǎndào liánjiē) – Kết nối đường ống – Pipeline Connection |
| 1022 | 油井试验 (yóu jǐng shìyàn) – Thử nghiệm giếng dầu – Oil Well Testing |
| 1023 | 油田流体管理 (yóutián liútǐ guǎnlǐ) – Quản lý chất lỏng mỏ dầu – Oil Field Fluid Management |
| 1024 | 生产计划 (shēngchǎn jìhuà) – Kế hoạch sản xuất – Production Plan |
| 1025 | 油气田管理 (yóuqìtián guǎnlǐ) – Quản lý mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Management |
| 1026 | 气体净化 (qìtǐ jìnghuà) – Làm sạch khí – Gas Purification |
| 1027 | 油井产量 (yóu jǐng chǎnliàng) – Sản lượng giếng dầu – Oil Well Production |
| 1028 | 管道温度 (guǎndào wēndù) – Nhiệt độ đường ống – Pipeline Temperature |
| 1029 | 油气泄漏 (yóuqì xièlòu) – Rò rỉ dầu khí – Oil and Gas Leakage |
| 1030 | 井场布置 (jǐngchǎng bùzhì) – Bố trí giếng – Well Site Layout |
| 1031 | 油气安全管理 (yóuqì ānquán guǎnlǐ) – Quản lý an toàn dầu khí – Oil and Gas Safety Management |
| 1032 | 石油污染控制 (shíyóu wūrǎn kòngzhì) – Kiểm soát ô nhiễm dầu – Oil Pollution Control |
| 1033 | 压裂液 (yālì yè) – Dung dịch ép vỉa – Fracturing Fluid |
| 1034 | 燃料消耗量 (ránliào xiāohào liàng) – Lượng tiêu thụ nhiên liệu – Fuel Consumption Rate |
| 1035 | 油气投资 (yóuqì tóuzī) – Đầu tư dầu khí – Oil and Gas Investment |
| 1036 | 钻井施工 (zuǎnjǐng shīgōng) – Thi công khoan giếng – Drilling Construction |
| 1037 | 油田综合利用 (yóutián zōnghé lìyòng) – Sử dụng tổng hợp mỏ dầu – Integrated Oil Field Utilization |
| 1038 | 设备改进 (shèbèi gǎijìn) – Cải tiến thiết bị – Equipment Improvement |
| 1039 | 油气处理设施 (yóuqì chǔlǐ shèshī) – Cơ sở xử lý dầu khí – Oil and Gas Processing Facilities |
| 1040 | 燃气分布 (ránqì fēnbù) – Phân phối khí – Gas Distribution |
| 1041 | 石油地质 (shíyóu dìzhì) – Địa chất dầu mỏ – Petroleum Geology |
| 1042 | 油井清洗 (yóu jǐng qīngxǐ) – Vệ sinh giếng dầu – Oil Well Cleaning |
| 1043 | 环境影响评价 (huánjìng yǐngxiǎng píngjià) – Đánh giá tác động môi trường – Environmental Impact Assessment |
| 1044 | 油井结构 (yóu jǐng jiégòu) – Cấu trúc giếng dầu – Oil Well Structure |
| 1045 | 管道修复 (guǎndào xiūfù) – Sửa chữa đường ống – Pipeline Repair |
| 1046 | 油气能源管理 (yóuqì néngyuán guǎnlǐ) – Quản lý năng lượng dầu khí – Oil and Gas Energy Management |
| 1047 | 钻井液 (zuǎnjǐng yè) – Dung dịch khoan giếng – Drilling Fluid |
| 1048 | 油气层评估 (yóuqìcéng pínggū) – Đánh giá tầng chứa dầu khí – Reservoir Evaluation |
| 1049 | 油气田勘探 (yóuqìtián kāntàn) – Thăm dò mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Exploration |
| 1050 | 油气脱硫 (yóuqì tuōliú) – Khử lưu huỳnh dầu khí – Oil and Gas Desulfurization |
| 1051 | 井场安全 (jǐngchǎng ānquán) – An toàn tại giếng – Well Site Safety |
| 1052 | 地下管道 (dìxià guǎndào) – Đường ống ngầm – Underground Pipeline |
| 1053 | 燃料加注 (ránliào jiāzhù) – Bơm nhiên liệu – Fuel Injection |
| 1054 | 油井防护 (yóu jǐng fánghù) – Bảo vệ giếng dầu – Oil Well Protection |
| 1055 | 环保设备 (huánbǎo shèbèi) – Thiết bị bảo vệ môi trường – Environmental Protection Equipment |
| 1056 | 油气注入 (yóuqì zhùrù) – Tiêm dầu khí – Oil and Gas Injection |
| 1057 | 管道压力调节 (guǎndào yālì tiáojié) – Điều chỉnh áp suất đường ống – Pipeline Pressure Adjustment |
| 1058 | 油田计划 (yóutián jìhuà) – Kế hoạch mỏ dầu – Oil Field Plan |
| 1059 | 燃气泄漏检测 (ránqì xièlòu jiǎncè) – Phát hiện rò rỉ khí – Gas Leak Detection |
| 1060 | 油气产品运输 (yóuqì chǎnpǐn yùnshū) – Vận chuyển sản phẩm dầu khí – Oil and Gas Product Transportation |
| 1061 | 钻井作业安全 (zuǎnjǐng zuòyè ānquán) – An toàn khoan giếng – Drilling Operation Safety |
| 1062 | 燃料混合 (ránliào hùnhé) – Trộn nhiên liệu – Fuel Blending |
| 1063 | 油井控制 (yóu jǐng kòngzhì) – Kiểm soát giếng dầu – Oil Well Control |
| 1064 | 环境安全 (huánjìng ānquán) – An toàn môi trường – Environmental Safety |
| 1065 | 油气渗透率 (yóuqì shèntòu lǜ) – Độ thấm dầu khí – Oil and Gas Permeability |
| 1066 | 油气存储罐 (yóuqì cúnchú guàn) – Bồn chứa dầu khí – Oil and Gas Storage Tank |
| 1067 | 石油工程管理 (shíyóu gōngchéng guǎnlǐ) – Quản lý kỹ thuật dầu khí – Petroleum Engineering Management |
| 1068 | 油气抽取 (yóuqì chōuqǔ) – Hút dầu khí – Oil and Gas Pumping |
| 1069 | 石油地层 (shíyóu dìcéng) – Tầng địa chất dầu mỏ – Petroleum Stratum |
| 1070 | 油气含水量 (yóuqì hán shuǐ liàng) – Hàm lượng nước trong dầu khí – Water Content in Oil and Gas |
| 1071 | 燃气处理站 (ránqì chǔlǐ zhàn) – Trạm xử lý khí – Gas Processing Station |
| 1072 | 油气井压 (yóuqì jǐng yā) – Áp suất giếng dầu khí – Oil and Gas Well Pressure |
| 1073 | 油气提取系统 (yóuqì tíqǔ xìtǒng) – Hệ thống chiết xuất dầu khí – Oil and Gas Extraction System |
| 1074 | 采油区块 (cǎiyóu qūkuài) – Khu vực khai thác dầu – Oil Production Block |
| 1075 | 压力控制阀 (yālì kòngzhì fá) – Van điều khiển áp suất – Pressure Control Valve |
| 1076 | 井筒清洗 (jǐngtǒng qīngxǐ) – Vệ sinh ống giếng – Wellbore Cleaning |
| 1077 | 油气体积 (yóuqì tǐjī) – Thể tích dầu khí – Oil and Gas Volume |
| 1078 | 燃料库存 (ránliào kùcún) – Tồn kho nhiên liệu – Fuel Inventory |
| 1079 | 地下管道安装 (dìxià guǎndào ānzhuāng) – Lắp đặt đường ống ngầm – Underground Pipeline Installation |
| 1080 | 油气井温度 (yóuqì jǐng wēndù) – Nhiệt độ giếng dầu khí – Oil and Gas Well Temperature |
| 1081 | 石油处理厂 (shíyóu chǔlǐ chǎng) – Nhà máy xử lý dầu – Oil Processing Plant |
| 1082 | 油气检漏 (yóuqì jiǎnlòu) – Kiểm tra rò rỉ dầu khí – Oil and Gas Leak Detection |
| 1083 | 采油区管理 (cǎiyóu qū guǎnlǐ) – Quản lý khu vực khai thác dầu – Oil Field Management |
| 1084 | 石油钻机 (shíyóu zuànjī) – Giàn khoan dầu – Oil Drilling Rig |
| 1085 | 油气分离设备 (yóuqì fēnlí shèbèi) – Thiết bị tách dầu khí – Oil and Gas Separation Equipment |
| 1086 | 资源保护措施 (zīyuán bǎohù cuòshī) – Biện pháp bảo vệ tài nguyên – Resource Protection Measures |
| 1087 | 油田排水 (yóutián páishuǐ) – Thoát nước mỏ dầu – Oil Field Drainage |
| 1088 | 石油储备管理 (shíyóu chǔbèi guǎnlǐ) – Quản lý dự trữ dầu – Oil Reserve Management |
| 1089 | 油气供应链 (yóuqì gōngyìng liàn) – Chuỗi cung ứng dầu khí – Oil and Gas Supply Chain |
| 1090 | 油气污染 (yóuqì wūrǎn) – Ô nhiễm dầu khí – Oil and Gas Pollution |
| 1091 | 管道压缩机 (guǎndào yāsuōjī) – Máy nén đường ống – Pipeline Compressor |
| 1092 | 采油区环境 (cǎiyóu qū huánjìng) – Môi trường khu khai thác dầu – Oil Field Environment |
| 1093 | 油田废水处理 (yóutián fèishuǐ chǔlǐ) – Xử lý nước thải mỏ dầu – Oil Field Wastewater Treatment |
| 1094 | 油气比重 (yóuqì bǐzhòng) – Tỷ trọng dầu khí – Oil and Gas Density |
| 1095 | 石油运输管道 (shíyóu yùnshū guǎndào) – Đường ống vận chuyển dầu – Oil Transportation Pipeline |
| 1096 | 油气井清理 (yóuqì jǐng qīnglǐ) – Dọn dẹp giếng dầu khí – Oil and Gas Well Cleaning |
| 1097 | 环保法规 (huánbǎo fǎguī) – Quy định bảo vệ môi trường – Environmental Regulations |
| 1098 | 油气生产率 (yóuqì shēngchǎnlǜ) – Năng suất sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Rate |
| 1099 | 油井监控系统 (yóu jǐng jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống giám sát giếng dầu – Oil Well Monitoring System |
| 1100 | 石油热处理 (shíyóu rè chǔlǐ) – Xử lý nhiệt dầu mỏ – Petroleum Thermal Processing |
| 1101 | 油气贮藏 (yóuqì zhùcáng) – Lưu trữ dầu khí – Oil and Gas Storage |
| 1102 | 管道修理工具 (guǎndào xiūlǐ gōngjù) – Công cụ sửa chữa đường ống – Pipeline Repair Tools |
| 1103 | 油气流量 (yóuqì liúliàng) – Lưu lượng dầu khí – Oil and Gas Flow Rate |
| 1104 | 石油提炼 (shíyóu tíliàn) – Tinh chế dầu – Petroleum Refining |
| 1105 | 油气生产设备 (yóuqì shēngchǎn shèbèi) – Thiết bị sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Equipment |
| 1106 | 管道清洁 (guǎndào qīngjié) – Vệ sinh đường ống – Pipeline Cleaning |
| 1107 | 油田数据采集 (yóutián shùjù cǎijí) – Thu thập dữ liệu mỏ dầu – Oil Field Data Collection |
| 1108 | 油气流量计 (yóuqì liúliàng jì) – Máy đo lưu lượng dầu khí – Oil and Gas Flow Meter |
| 1109 | 石油地球化学 (shíyóu dìqiú huàxué) – Địa hóa dầu mỏ – Petroleum Geochemistry |
| 1110 | 油气勘探技术 (yóuqì kāntàn jìshù) – Kỹ thuật thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Technology |
| 1111 | 管道防腐 (guǎndào fángfǔ) – Chống ăn mòn đường ống – Pipeline Corrosion Protection |
| 1112 | 油气生产流程 (yóuqì shēngchǎn liúchéng) – Quy trình sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Process |
| 1113 | 油井注水 (yóu jǐng zhùshuǐ) – Bơm nước vào giếng dầu – Oil Well Water Injection |
| 1114 | 油气流体特性 (yóuqì liútǐ tèxìng) – Tính chất của chất lưu dầu khí – Oil and Gas Fluid Properties |
| 1115 | 采油方法 (cǎiyóu fāngfǎ) – Phương pháp khai thác dầu – Oil Extraction Method |
| 1116 | 气体脱水 (qìtǐ tuōshuǐ) – Tách nước từ khí – Gas Dehydration |
| 1117 | 油井加热 (yóu jǐng jiārè) – Gia nhiệt giếng dầu – Oil Well Heating |
| 1118 | 井下环境监测 (jǐngxià huánjìng jiāncè) – Giám sát môi trường dưới giếng – Downhole Environmental Monitoring |
| 1119 | 油气井排放 (yóuqì jǐng páifàng) – Thải từ giếng dầu khí – Oil and Gas Well Discharge |
| 1120 | 石油资源评估 (shíyóu zīyuán pínggū) – Đánh giá tài nguyên dầu mỏ – Petroleum Resource Assessment |
| 1121 | 油气压裂技术 (yóuqì yālì jìshù) – Kỹ thuật ép vỉa dầu khí – Oil and Gas Fracturing Technology |
| 1122 | 管道巡检 (guǎndào xúnjiǎn) – Kiểm tra đường ống – Pipeline Patrol |
| 1123 | 采油成本 (cǎiyóu chéngběn) – Chi phí khai thác dầu – Oil Production Cost |
| 1124 | 油气含杂物 (yóuqì hán záwù) – Tạp chất trong dầu khí – Oil and Gas Impurities |
| 1125 | 井下设备维护 (jǐngxià shèbèi wéihù) – Bảo dưỡng thiết bị dưới giếng – Downhole Equipment Maintenance |
| 1126 | 油气井生产监控 (yóuqì jǐng shēngchǎn jiānkòng) – Giám sát sản xuất giếng dầu khí – Oil and Gas Well Production Monitoring |
| 1127 | 油气回收率 (yóuqì huíshōu lǜ) – Tỷ lệ thu hồi dầu khí – Oil and Gas Recovery Rate |
| 1128 | 油气井设计 (yóuqì jǐng shèjì) – Thiết kế giếng dầu khí – Oil and Gas Well Design |
| 1129 | 石油化学分析 (shíyóu huàxué fēnxī) – Phân tích hóa học dầu mỏ – Petroleum Chemical Analysis |
| 1130 | 油气资源勘探 (yóuqì zīyuán kāntàn) – Thăm dò tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Exploration |
| 1131 | 油气温压监控 (yóuqì wēn yā jiānkòng) – Giám sát nhiệt áp dầu khí – Oil and Gas Temperature and Pressure Monitoring |
| 1132 | 油气回收装置 (yóuqì huíshōu zhuāngzhì) – Thiết bị thu hồi dầu khí – Oil and Gas Recovery Unit |
| 1133 | 石油岩芯分析 (shíyóu yánxīn fēnxī) – Phân tích mẫu lõi dầu mỏ – Petroleum Core Analysis |
| 1134 | 油气压裂液体 (yóuqì yālì yètǐ) – Dung dịch ép vỉa dầu khí – Oil and Gas Fracturing Fluid |
| 1135 | 管道运行效率 (guǎndào yùnxíng xiàolǜ) – Hiệu suất vận hành đường ống – Pipeline Operating Efficiency |
| 1136 | 油气储备评估 (yóuqì chǔbèi pínggū) – Đánh giá dự trữ dầu khí – Oil and Gas Reserve Evaluation |
| 1137 | 油气勘探设备 (yóuqì kāntàn shèbèi) – Thiết bị thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Equipment |
| 1138 | 油气井建设 (yóuqì jǐng jiànshè) – Xây dựng giếng dầu khí – Oil and Gas Well Construction |
| 1139 | 油井生产效率 (yóu jǐng shēngchǎn xiàolǜ) – Hiệu suất sản xuất giếng dầu – Oil Well Production Efficiency |
| 1140 | 管道腐蚀控制 (guǎndào fǔshí kòngzhì) – Kiểm soát ăn mòn đường ống – Pipeline Corrosion Control |
| 1141 | 油气井固井 (yóuqì jǐng gù jǐng) – Cố định giếng dầu khí – Well Cementing |
| 1142 | 石油钻井平台 (shíyóu zuǎnjǐng píngtái) – Giàn khoan dầu mỏ – Oil Drilling Platform |
| 1143 | 油气田工程师 (yóuqìtián gōngchéngshī) – Kỹ sư mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Engineer |
| 1144 | 油气检测技术 (yóuqì jiǎncè jìshù) – Công nghệ kiểm tra dầu khí – Oil and Gas Detection Technology |
| 1145 | 油气井增产 (yóuqì jǐng zēngchǎn) – Tăng sản lượng giếng dầu khí – Oil and Gas Well Stimulation |
| 1146 | 油气工程设计 (yóuqì gōngchéng shèjì) – Thiết kế kỹ thuật dầu khí – Oil and Gas Engineering Design |
| 1147 | 油气化验 (yóuqì huàyàn) – Thí nghiệm dầu khí – Oil and Gas Testing |
| 1148 | 环保钻井液 (huánbǎo zuǎnjǐng yè) – Dung dịch khoan thân thiện môi trường – Eco-friendly Drilling Fluid |
| 1149 | 石油经济分析 (shíyóu jīngjì fēnxī) – Phân tích kinh tế dầu mỏ – Petroleum Economic Analysis |
| 1150 | 油气勘测设备 (yóuqì kāncè shèbèi) – Thiết bị khảo sát dầu khí – Oil and Gas Survey Equipment |
| 1151 | 油井防火 (yóu jǐng fánghuǒ) – Phòng cháy giếng dầu – Oil Well Fire Prevention |
| 1152 | 油气运输管理 (yóuqì yùnshū guǎnlǐ) – Quản lý vận chuyển dầu khí – Oil and Gas Transportation Management |
| 1153 | 井下压力测试 (jǐngxià yālì cèshì) – Thử nghiệm áp suất dưới giếng – Downhole Pressure Testing |
| 1154 | 石油供应链管理 (shíyóu gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Quản lý chuỗi cung ứng dầu – Petroleum Supply Chain Management |
| 1155 | 油气净化系统 (yóuqì jìnghuà xìtǒng) – Hệ thống tinh lọc dầu khí – Oil and Gas Purification System |
| 1156 | 油气井流体动力学 (yóuqì jǐng liútǐ dònglìxué) – Động lực học chất lưu giếng dầu khí – Oil and Gas Well Fluid Dynamics |
| 1157 | 石油库存管理 (shíyóu kùcún guǎnlǐ) – Quản lý tồn kho dầu – Oil Inventory Management |
| 1158 | 油田资源优化 (yóutián zīyuán yōuhuà) – Tối ưu hóa tài nguyên mỏ dầu – Oil Field Resource Optimization |
| 1159 | 油气开采效率 (yóuqì kāicǎi xiàolǜ) – Hiệu suất khai thác dầu khí – Oil and Gas Extraction Efficiency |
| 1160 | 油井压力恢复 (yóu jǐng yālì huīfù) – Phục hồi áp suất giếng dầu – Oil Well Pressure Recovery |
| 1161 | 油气储存设施 (yóuqì chúcún shèshī) – Cơ sở lưu trữ dầu khí – Oil and Gas Storage Facility |
| 1162 | 石油勘探投资 (shíyóu kāntàn tóuzī) – Đầu tư thăm dò dầu mỏ – Petroleum Exploration Investment |
| 1163 | 管道漏气检测 (guǎndào lòuqì jiǎncè) – Phát hiện rò rỉ khí đường ống – Pipeline Gas Leak Detection |
| 1164 | 采油区监控 (cǎiyóu qū jiānkòng) – Giám sát khu vực khai thác dầu – Oil Extraction Area Monitoring |
| 1165 | 油气田建设 (yóuqìtián jiànshè) – Xây dựng mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Construction |
| 1166 | 油气井压力调节 (yóuqì jǐng yālì tiáojié) – Điều chỉnh áp suất giếng dầu khí – Oil and Gas Well Pressure Regulation |
| 1167 | 石油需求预测 (shíyóu xūqiú yùcè) – Dự báo nhu cầu dầu – Petroleum Demand Forecasting |
| 1168 | 油井封闭 (yóu jǐng fēngbì) – Đóng giếng dầu – Oil Well Shutdown |
| 1169 | 油气生产平台 (yóuqì shēngchǎn píngtái) – Giàn sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Platform |
| 1170 | 油气井安全评估 (yóuqì jǐng ānquán pínggū) – Đánh giá an toàn giếng dầu khí – Oil and Gas Well Safety Assessment |
| 1171 | 油气储备利用 (yóuqì chǔbèi lìyòng) – Sử dụng dự trữ dầu khí – Oil and Gas Reserve Utilization |
| 1172 | 管道系统维护 (guǎndào xìtǒng wéihù) – Bảo trì hệ thống đường ống – Pipeline System Maintenance |
| 1173 | 油气净化设备 (yóuqì jìnghuà shèbèi) – Thiết bị tinh lọc dầu khí – Oil and Gas Purification Equipment |
| 1174 | 油田动态分析 (yóutián dòngtài fēnxī) – Phân tích động thái mỏ dầu – Oil Field Dynamic Analysis |
| 1175 | 采油区钻井 (cǎiyóu qū zuǎnjǐng) – Khoan giếng khu khai thác dầu – Oil Extraction Area Drilling |
| 1176 | 油气运输管道 (yóuqì yùnshū guǎndào) – Đường ống vận chuyển dầu khí – Oil and Gas Transport Pipeline |
| 1177 | 石油设备检测 (shíyóu shèbèi jiǎncè) – Kiểm tra thiết bị dầu mỏ – Petroleum Equipment Inspection |
| 1178 | 油气井酸化处理 (yóuqì jǐng suānhuà chǔlǐ) – Xử lý axit giếng dầu khí – Oil and Gas Well Acidizing |
| 1179 | 管道泄漏预防 (guǎndào xièlòu yùfáng) – Phòng ngừa rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Prevention |
| 1180 | 石油市场需求 (shíyóu shìchǎng xūqiú) – Nhu cầu thị trường dầu mỏ – Petroleum Market Demand |
| 1181 | 油气资源优化 (yóuqì zīyuán yōuhuà) – Tối ưu hóa tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Optimization |
| 1182 | 油田勘探技术 (yóutián kāntàn jìshù) – Kỹ thuật thăm dò mỏ dầu – Oil Field Exploration Technology |
| 1183 | 油气生产成本 (yóuqì shēngchǎn chéngběn) – Chi phí sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Cost |
| 1184 | 管道泄压系统 (guǎndào xièyā xìtǒng) – Hệ thống xả áp đường ống – Pipeline Pressure Relief System |
| 1185 | 石油价格波动 (shíyóu jiàgé bōdòng) – Biến động giá dầu – Petroleum Price Fluctuation |
| 1186 | 油气井流体监测 (yóuqì jǐng liútǐ jiāncè) – Giám sát chất lưu giếng dầu khí – Oil and Gas Well Fluid Monitoring |
| 1187 | 管道压力测试 (guǎndào yālì cèshì) – Thử nghiệm áp suất đường ống – Pipeline Pressure Testing |
| 1188 | 油井深度测量 (yóu jǐng shēndù cèliáng) – Đo độ sâu giếng dầu – Oil Well Depth Measurement |
| 1189 | 石油回收率 (shíyóu huíshōu lǜ) – Tỷ lệ thu hồi dầu – Oil Recovery Rate |
| 1190 | 油气流体温度 (yóuqì liútǐ wēndù) – Nhiệt độ chất lưu dầu khí – Oil and Gas Fluid Temperature |
| 1191 | 油田水管理 (yóutián shuǐ guǎnlǐ) – Quản lý nước mỏ dầu – Oil Field Water Management |
| 1192 | 石油勘测方法 (shíyóu kāncè fāngfǎ) – Phương pháp khảo sát dầu mỏ – Petroleum Survey Methods |
| 1193 | 油气分离器 (yóuqì fēnlíqì) – Thiết bị tách dầu khí – Oil and Gas Separator |
| 1194 | 管道系统分析 (guǎndào xìtǒng fēnxī) – Phân tích hệ thống đường ống – Pipeline System Analysis |
| 1195 | 油气井增压 (yóuqì jǐng zēngyā) – Tăng áp giếng dầu khí – Oil and Gas Well Pressurization |
| 1196 | 石油库存控制 (shíyóu kùcún kòngzhì) – Kiểm soát tồn kho dầu – Oil Inventory Control |
| 1197 | 油气运输成本 (yóuqì yùnshū chéngběn) – Chi phí vận chuyển dầu khí – Oil and Gas Transport Cost |
| 1198 | 井下水处理 (jǐngxià shuǐ chǔlǐ) – Xử lý nước dưới giếng – Downhole Water Treatment |
| 1199 | 石油流量控制 (shíyóu liúliàng kòngzhì) – Kiểm soát lưu lượng dầu – Petroleum Flow Control |
| 1200 | 管道故障检测 (guǎndào gùzhàng jiǎncè) – Phát hiện sự cố đường ống – Pipeline Fault Detection |
| 1201 | 石油化学处理 (shíyóu huàxué chǔlǐ) – Xử lý hóa học dầu mỏ – Petroleum Chemical Treatment |
| 1202 | 油气设备租赁 (yóuqì shèbèi zūlìn) – Thuê thiết bị dầu khí – Oil and Gas Equipment Leasing |
| 1203 | 油气储存安全 (yóuqì chúcún ānquán) – An toàn lưu trữ dầu khí – Oil and Gas Storage Safety |
| 1204 | 油田运营管理 (yóutián yùnyíng guǎnlǐ) – Quản lý vận hành mỏ dầu – Oil Field Operations Management |
| 1205 | 石油勘探数据 (shíyóu kāntàn shùjù) – Dữ liệu thăm dò dầu mỏ – Petroleum Exploration Data |
| 1206 | 油气生产优化 (yóuqì shēngchǎn yōuhuà) – Tối ưu hóa sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Optimization |
| 1207 | 管道维修服务 (guǎndào wéixiū fúwù) – Dịch vụ bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Services |
| 1208 | 油气储备监控 (yóuqì chǔbèi jiānkòng) – Giám sát dự trữ dầu khí – Oil and Gas Reserve Monitoring |
| 1209 | 油井耐久性 (yóu jǐng nàijiǔ xìng) – Độ bền của giếng dầu – Oil Well Durability |
| 1210 | 油气井稳定性 (yóuqì jǐng wěndìngxìng) – Độ ổn định của giếng dầu khí – Oil and Gas Well Stability |
| 1211 | 石油勘探成本 (shíyóu kāntàn chéngběn) – Chi phí thăm dò dầu mỏ – Petroleum Exploration Cost |
| 1212 | 油气输送系统 (yóuqì shūsòng xìtǒng) – Hệ thống vận chuyển dầu khí – Oil and Gas Transportation System |
| 1213 | 管道检修 (guǎndào jiǎnxiū) – Bảo trì đường ống – Pipeline Inspection and Repair |
| 1214 | 油气生产报告 (yóuqì shēngchǎn bàogào) – Báo cáo sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Report |
| 1215 | 油田技术开发 (yóutián jìshù kāifā) – Phát triển công nghệ mỏ dầu – Oil Field Technology Development |
| 1216 | 石油市场分析 (shíyóu shìchǎng fēnxī) – Phân tích thị trường dầu mỏ – Petroleum Market Analysis |
| 1217 | 油气井钻头 (yóuqì jǐng zuǎntóu) – Mũi khoan giếng dầu khí – Oil and Gas Well Drill Bit |
| 1218 | 管道安全评估 (guǎndào ānquán pínggū) – Đánh giá an toàn đường ống – Pipeline Safety Assessment |
| 1219 | 石油开采方法 (shíyóu kāicǎi fāngfǎ) – Phương pháp khai thác dầu – Oil Extraction Methods |
| 1220 | 油气井测量 (yóuqì jǐng cèliáng) – Đo đạc giếng dầu khí – Oil and Gas Well Measurement |
| 1221 | 油气输送管道 (yóuqì shūsòng guǎndào) – Đường ống vận chuyển dầu khí – Oil and Gas Transport Pipeline |
| 1222 | 石油开采成本分析 (shíyóu kāicǎi chéngběn fēnxī) – Phân tích chi phí khai thác dầu – Oil Extraction Cost Analysis |
| 1223 | 管道运行维护 (guǎndào yùnxíng wéihù) – Bảo trì hoạt động đường ống – Pipeline Operating Maintenance |
| 1224 | 油田污染监测 (yóutián wūrǎn jiāncè) – Giám sát ô nhiễm mỏ dầu – Oil Field Pollution Monitoring |
| 1225 | 石油精炼技术 (shíyóu jīngliàn jìshù) – Công nghệ tinh chế dầu – Petroleum Refining Technology |
| 1226 | 油气质量控制 (yóuqì zhìliàng kòngzhì) – Kiểm soát chất lượng dầu khí – Oil and Gas Quality Control |
| 1227 | 油气田勘测 (yóuqìtián kāncè) – Khảo sát mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Survey |
| 1228 | 油气流量计 (yóuqì liúliàng jì) – Đồng hồ đo lưu lượng dầu khí – Oil and Gas Flow Meter |
| 1229 | 油田气体回收 (yóutián qìtǐ huíshōu) – Thu hồi khí trong mỏ dầu – Oil Field Gas Recovery |
| 1230 | 石油资源管理 (shíyóu zīyuán guǎnlǐ) – Quản lý tài nguyên dầu – Petroleum Resource Management |
| 1231 | 管道流量监测 (guǎndào liúliàng jiāncè) – Giám sát lưu lượng đường ống – Pipeline Flow Monitoring |
| 1232 | 油气井安全措施 (yóuqì jǐng ānquán cuòshī) – Biện pháp an toàn cho giếng dầu khí – Oil and Gas Well Safety Measures |
| 1233 | 油气生产监测 (yóuqì shēngchǎn jiāncè) – Giám sát sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Monitoring |
| 1234 | 管道维护记录 (guǎndào wéihù jìlù) – Hồ sơ bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Record |
| 1235 | 石油价格预测 (shíyóu jiàgé yùcè) – Dự đoán giá dầu – Petroleum Price Forecast |
| 1236 | 油气资源分布 (yóuqì zīyuán fēnbù) – Phân bố tài nguyên dầu khí – Distribution of Oil and Gas Resources |
| 1237 | 油田设备升级 (yóutián shèbèi shēngjí) – Nâng cấp thiết bị mỏ dầu – Oil Field Equipment Upgrade |
| 1238 | 油气井开发 (yóuqì jǐng kāifā) – Phát triển giếng dầu khí – Oil and Gas Well Development |
| 1239 | 管道保护措施 (guǎndào bǎohù cuòshī) – Biện pháp bảo vệ đường ống – Pipeline Protection Measures |
| 1240 | 石油勘探设备 (shíyóu kāntàn shèbèi) – Thiết bị thăm dò dầu mỏ – Petroleum Exploration Equipment |
| 1241 | 油气流动模拟 (yóuqì liúdòng mímǔ) – Mô phỏng lưu động dầu khí – Oil and Gas Flow Simulation |
| 1242 | 油田监测系统 (yóutián jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát mỏ dầu – Oil Field Monitoring System |
| 1243 | 油气回收技术 (yóuqì huíshōu jìshù) – Công nghệ thu hồi dầu khí – Oil and Gas Recovery Technology |
| 1244 | 管道材料选择 (guǎndào cáiliào xuǎnzé) – Lựa chọn vật liệu đường ống – Pipeline Material Selection |
| 1245 | 石油井口设备 (shíyóu jǐngkǒu shèbèi) – Thiết bị giếng dầu – Oil Well Head Equipment |
| 1246 | 油气工程实施 (yóuqì gōngchéng shíshī) – Thực hiện kỹ thuật dầu khí – Implementation of Oil and Gas Engineering |
| 1247 | 油田环境评估 (yóutián huánjìng pínggū) – Đánh giá môi trường mỏ dầu – Oil Field Environmental Assessment |
| 1248 | 油气管道设计 (yóuqì guǎndào shèjì) – Thiết kế đường ống dầu khí – Oil and Gas Pipeline Design |
| 1249 | 油气井设备维护 (yóuqì jǐng shèbèi wéihù) – Bảo trì thiết bị giếng dầu khí – Oil and Gas Well Equipment Maintenance |
| 1250 | 油田开发技术 (yóutián kāifā jìshù) – Công nghệ phát triển mỏ dầu – Oil Field Development Technology |
| 1251 | 油气井测井 (yóuqì jǐng cèjǐng) – Đo địa vật lý giếng dầu khí – Oil and Gas Well Logging |
| 1252 | 管道应力分析 (guǎndào yìnglì fēnxī) – Phân tích ứng suất đường ống – Pipeline Stress Analysis |
| 1253 | 石油资源开发 (shíyóu zīyuán kāifā) – Phát triển tài nguyên dầu – Petroleum Resource Development |
| 1254 | 油气田储量评估 (yóuqìtián chǔliàng pínggū) – Đánh giá trữ lượng mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Reserves Assessment |
| 1255 | 管道热传导 (guǎndào rè chuándǎo) – Truyền nhiệt đường ống – Pipeline Heat Transfer |
| 1256 | 石油产量报告 (shíyóu chǎnliàng bàogào) – Báo cáo sản lượng dầu – Oil Production Report |
| 1257 | 油气储存安全管理 (yóuqì chúcún ānquán guǎnlǐ) – Quản lý an toàn lưu trữ dầu khí – Oil and Gas Storage Safety Management |
| 1258 | 油气流体特性 (yóuqì liútǐ tèxìng) – Đặc tính chất lưu dầu khí – Properties of Oil and Gas Fluids |
| 1259 | 石油天然气联产 (shíyóu tiānránqì liánchǎn) – Sản xuất đồng thời dầu và khí thiên nhiên – Combined Production of Oil and Natural Gas |
| 1260 | 油气开发政策 (yóuqì kāifā zhèngcè) – Chính sách phát triển dầu khí – Oil and Gas Development Policy |
| 1261 | 油气开采设备 (yóuqì kāicǎi shèbèi) – Thiết bị khai thác dầu khí – Oil and Gas Extraction Equipment |
| 1262 | 管道碰撞检测 (guǎndào pèngzhuàng jiǎncè) – Phát hiện va chạm đường ống – Pipeline Collision Detection |
| 1263 | 油气资源管理系统 (yóuqì zīyuán guǎnlǐ xìtǒng) – Hệ thống quản lý tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Management System |
| 1264 | 石油开采效率 (shíyóu kāicǎi xiàolǜ) – Hiệu suất khai thác dầu – Oil Extraction Efficiency |
| 1265 | 油气钻探技术 (yóuqì zuàntàn jìshù) – Kỹ thuật khoan dầu khí – Oil and Gas Drilling Technology |
| 1266 | 油田排水系统 (yóutián páishuǐ xìtǒng) – Hệ thống thoát nước mỏ dầu – Oil Field Drainage System |
| 1267 | 管道加热设备 (guǎndào jiārè shèbèi) – Thiết bị làm nóng đường ống – Pipeline Heating Equipment |
| 1268 | 石油勘探风险 (shíyóu kāntàn fēngxiǎn) – Rủi ro thăm dò dầu mỏ – Petroleum Exploration Risks |
| 1269 | 油气设备测试 (yóuqì shèbèi cèshì) – Kiểm tra thiết bị dầu khí – Oil and Gas Equipment Testing |
| 1270 | 油气井封闭措施 (yóuqì jǐng fēngbì cuòshī) – Biện pháp đóng giếng dầu khí – Oil and Gas Well Closure Measures |
| 1271 | 油田作业安全 (yóutián zuòyè ānquán) – An toàn trong hoạt động mỏ dầu – Oil Field Operational Safety |
| 1272 | 石油生产流程 (shíyóu shēngchǎn liúchéng) – Quy trình sản xuất dầu – Oil Production Process |
| 1273 | 油气供应链管理 (yóuqì gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Quản lý chuỗi cung ứng dầu khí – Oil and Gas Supply Chain Management |
| 1274 | 管道检测技术 (guǎndào jiǎncè jìshù) – Kỹ thuật kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection Technology |
| 1275 | 油气井探测 (yóuqì jǐng tàncè) – Phát hiện giếng dầu khí – Oil and Gas Well Detection |
| 1276 | 石油市场监测 (shíyóu shìchǎng jiāncè) – Giám sát thị trường dầu mỏ – Petroleum Market Monitoring |
| 1277 | 油气安全培训 (yóuqì ānquán péixùn) – Đào tạo an toàn dầu khí – Oil and Gas Safety Training |
| 1278 | 管道工程实施 (guǎndào gōngchéng shíshī) – Thực hiện kỹ thuật đường ống – Implementation of Pipeline Engineering |
| 1279 | 石油探矿技术 (shíyóu tànkuàng jìshù) – Kỹ thuật thăm dò khoáng sản dầu – Petroleum Exploration Technology |
| 1280 | 油气市场动态 (yóuqì shìchǎng dòngtài) – Biến động thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Dynamics |
| 1281 | 油气数据分析 (yóuqì shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu dầu khí – Oil and Gas Data Analysis |
| 1282 | 油气投资回报 (yóuqì tóuzī huíbào) – Lợi nhuận đầu tư dầu khí – Oil and Gas Investment Return |
| 1283 | 石油井壁稳定性 (shíyóu jǐngbì wěndìngxìng) – Độ ổn định thành giếng dầu – Oil Wellbore Stability |
| 1284 | 油气分离设备 (yóuqì fēnlái shèbèi) – Thiết bị tách dầu khí – Oil and Gas Separation Equipment |
| 1285 | 管道故障分析 (guǎndào gùzhàng fēnxī) – Phân tích sự cố đường ống – Pipeline Failure Analysis |
| 1286 | 石油开采监控 (shíyóu kāicǎi jiānkòng) – Giám sát khai thác dầu – Oil Extraction Monitoring |
| 1287 | 油气储量评估 (yóuqì chǔliàng pínggū) – Đánh giá trữ lượng dầu khí – Oil and Gas Reserves Assessment |
| 1288 | 管道连接技术 (guǎndào liánjiē jìshù) – Kỹ thuật kết nối đường ống – Pipeline Connection Technology |
| 1289 | 油田环境影响 (yóutián huánjìng yǐngxiǎng) – Ảnh hưởng môi trường của mỏ dầu – Environmental Impact of Oil Fields |
| 1290 | 石油开采工艺 (shíyóu kāicǎi gōngyì) – Quy trình khai thác dầu – Oil Extraction Process |
| 1291 | 油气开采安全 (yóuqì kāicǎi ānquán) – An toàn trong khai thác dầu khí – Safety in Oil and Gas Extraction |
| 1292 | 管道流动模拟 (guǎndào liúdòng mímǔ) – Mô phỏng lưu lượng đường ống – Pipeline Flow Simulation |
| 1293 | 石油勘探新技术 (shíyóu kāntàn xīn jìshù) – Công nghệ mới trong thăm dò dầu mỏ – New Technologies in Petroleum Exploration |
| 1294 | 油气回收效率 (yóuqì huíshōu xiàolǜ) – Hiệu suất thu hồi dầu khí – Oil and Gas Recovery Efficiency |
| 1295 | 管道保护材料 (guǎndào bǎohù cáiliào) – Vật liệu bảo vệ đường ống – Pipeline Protective Materials |
| 1296 | 石油工程管理 (shíyóu gōngchéng guǎnlǐ) – Quản lý kỹ thuật dầu – Petroleum Engineering Management |
| 1297 | 管道设计标准 (guǎndào shèjì biāozhǔn) – Tiêu chuẩn thiết kế đường ống – Pipeline Design Standards |
| 1298 | 石油流量测量 (shíyóu liúliàng cèliáng) – Đo lưu lượng dầu – Oil Flow Measurement |
| 1299 | 油田开发评估 (yóutián kāifā pínggū) – Đánh giá phát triển mỏ dầu – Oil Field Development Evaluation |
| 1300 | 油气井修复 (yóuqì jǐng xiūfù) – Khôi phục giếng dầu khí – Oil and Gas Well Rehabilitation |
| 1301 | 管道安全检查 (guǎndào ānquán jiǎnchá) – Kiểm tra an toàn đường ống – Pipeline Safety Inspection |
| 1302 | 石油生产技术 (shíyóu shēngchǎn jìshù) – Công nghệ sản xuất dầu – Oil Production Technology |
| 1303 | 油气田开发策略 (yóuqìtián kāifā cèlüè) – Chiến lược phát triển mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Development Strategy |
| 1304 | 管道调试 (guǎndào tiáoshì) – Thử nghiệm đường ống – Pipeline Commissioning |
| 1305 | 油气设备安装 (yóuqì shèbèi ānzhuāng) – Lắp đặt thiết bị dầu khí – Oil and Gas Equipment Installation |
| 1306 | 油气开采规范 (yóuqì kāicǎi guīfàn) – Quy chuẩn khai thác dầu khí – Oil and Gas Extraction Standards |
| 1307 | 石油储运管理 (shíyóu chǔyùn guǎnlǐ) – Quản lý lưu trữ và vận chuyển dầu – Oil Storage and Transportation Management |
| 1308 | 油气水处理技术 (yóuqì shuǐ chǔlǐ jìshù) – Công nghệ xử lý nước dầu khí – Oil and Gas Water Treatment Technology |
| 1309 | 管道运行监测 (guǎndào yùnxíng jiāncè) – Giám sát hoạt động của đường ống – Pipeline Operation Monitoring |
| 1310 | 石油开发工程 (shíyóu kāifā gōngchéng) – Kỹ thuật phát triển dầu – Oil Development Engineering |
| 1311 | 油气泄漏检测 (yóuqì xièlòu jiǎncè) – Phát hiện rò rỉ dầu khí – Oil and Gas Leak Detection |
| 1312 | 管道流量控制 (guǎndào liúliàng kòngzhì) – Kiểm soát lưu lượng đường ống – Pipeline Flow Control |
| 1313 | 石油风险评估 (shíyóu fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro dầu – Oil Risk Assessment |
| 1314 | 油气开采法规 (yóuqì kāicǎi fǎguī) – Quy định khai thác dầu khí – Oil and Gas Extraction Regulations |
| 1315 | 管道安装标准 (guǎndào ānzhuāng biāozhǔn) – Tiêu chuẩn lắp đặt đường ống – Pipeline Installation Standards |
| 1316 | 石油行业发展 (shíyóu hángyè fāzhǎn) – Phát triển ngành dầu mỏ – Oil Industry Development |
| 1317 | 管道故障排查 (guǎndào gùzhàng páichá) – Kiểm tra sự cố đường ống – Pipeline Failure Troubleshooting |
| 1318 | 石油开采设备 (shíyóu kāicǎi shèbèi) – Thiết bị khai thác dầu – Oil Extraction Equipment |
| 1319 | 油气田技术 (yóuqìtián jìshù) – Công nghệ mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Technology |
| 1320 | 管道事故处理 (guǎndào shìgù chǔlǐ) – Xử lý sự cố đường ống – Pipeline Incident Handling |
| 1321 | 石油采油技术 (shíyóu cǎiyóu jìshù) – Kỹ thuật khai thác dầu – Oil Recovery Technology |
| 1322 | 油气市场研究 (yóuqì shìchǎng yánjiū) – Nghiên cứu thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Research |
| 1323 | 管道设计原则 (guǎndào shèjì yuánzé) – Nguyên tắc thiết kế đường ống – Pipeline Design Principles |
| 1324 | 石油天然气合作 (shíyóu tiānránqì hézuò) – Hợp tác dầu và khí thiên nhiên – Cooperation in Oil and Natural Gas |
| 1325 | 油气管道维护 (yóuqì guǎndào wéihù) – Bảo trì đường ống dầu khí – Oil and Gas Pipeline Maintenance |
| 1326 | 管道运行效率 (guǎndào yùnxíng xiàolǜ) – Hiệu suất hoạt động của đường ống – Pipeline Operating Efficiency |
| 1327 | 石油行业标准 (shíyóu hángyè biāozhǔn) – Tiêu chuẩn ngành dầu mỏ – Oil Industry Standards |
| 1328 | 油气勘探方法 (yóuqì kāntàn fāngfǎ) – Phương pháp thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Methods |
| 1329 | 管道检修计划 (guǎndào jiǎnxiū jìhuà) – Kế hoạch sửa chữa đường ống – Pipeline Maintenance Plan |
| 1330 | 油气生产安全 (yóuqì shēngchǎn ānquán) – An toàn sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Safety |
| 1331 | 石油精炼技术 (shíyóu jīngliàn jìshù) – Công nghệ tinh chế dầu – Oil Refining Technology |
| 1332 | 管道维修标准 (guǎndào wéixiū biāozhǔn) – Tiêu chuẩn bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Standards |
| 1333 | 石油开采技术规范 (shíyóu kāicǎi jìshù guīfàn) – Quy chuẩn kỹ thuật khai thác dầu – Oil Extraction Technical Standards |
| 1334 | 油气井监测 (yóuqì jǐng jiāncè) – Giám sát giếng dầu khí – Oil and Gas Well Monitoring |
| 1335 | 管道安全管理 (guǎndào ānquán guǎnlǐ) – Quản lý an toàn đường ống – Pipeline Safety Management |
| 1336 | 石油泄漏应急 (shíyóu xièlòu yìngjí) – Ứng phó sự cố rò rỉ dầu – Oil Leak Emergency Response |
| 1337 | 油气资源保护 (yóuqì zīyuán bǎohù) – Bảo vệ tài nguyên dầu khí – Protection of Oil and Gas Resources |
| 1338 | 管道防腐技术 (guǎndào fángfǔ jìshù) – Công nghệ chống ăn mòn đường ống – Pipeline Corrosion Prevention Technology |
| 1339 | 石油市场分析 (shíyóu shìchǎng fēnxī) – Phân tích thị trường dầu – Oil Market Analysis |
| 1340 | 油气产业链 (yóuqì chǎnyè liàn) – Chuỗi ngành công nghiệp dầu khí – Oil and Gas Industry Chain |
| 1341 | 管道工程维护 (guǎndào gōngchéng wéihù) – Bảo trì kỹ thuật đường ống – Pipeline Engineering Maintenance |
| 1342 | 石油开采设备维护 (shíyóu kāicǎi shèbèi wéihù) – Bảo trì thiết bị khai thác dầu – Oil Extraction Equipment Maintenance |
| 1343 | 石油勘探技术规范 (shíyóu kāntàn jìshù guīfàn) – Quy chuẩn kỹ thuật thăm dò dầu – Oil Exploration Technical Standards |
| 1344 | 油气分布模型 (yóuqì fēnbù móxíng) – Mô hình phân bố dầu khí – Oil and Gas Distribution Model |
| 1345 | 石油生产监控 (shíyóu shēngchǎn jiānkòng) – Giám sát sản xuất dầu – Oil Production Monitoring |
| 1346 | 油气技术转让 (yóuqì jìshù zhuǎnràng) – Chuyển nhượng công nghệ dầu khí – Oil and Gas Technology Transfer |
| 1347 | 管道调节阀 (guǎndào tiáojié fá) – Van điều chỉnh đường ống – Pipeline Regulating Valve |
| 1348 | 石油项目评审 (shíyóu xiàngmù píngshěn) – Đánh giá dự án dầu – Oil Project Evaluation |
| 1349 | 管道维护技术 (guǎndào wéihù jìshù) – Công nghệ bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Technology |
| 1350 | 油气开采自动化 (yóuqì kāicǎi zìdònghuà) – Tự động hóa khai thác dầu khí – Oil and Gas Extraction Automation |
| 1351 | 石油地质勘探 (shíyóu dìzhì kāntàn) – Thăm dò địa chất dầu – Petroleum Geological Exploration |
| 1352 | 管道安全操作 (guǎndào ānquán cāozuò) – Vận hành an toàn đường ống – Safe Pipeline Operation |
| 1353 | 石油行业管理 (shíyóu hángyè guǎnlǐ) – Quản lý ngành dầu mỏ – Oil Industry Management |
| 1354 | 油气输送系统 (yóuqì shūsòng xìtǒng) – Hệ thống vận chuyển dầu khí – Oil and Gas Transport System |
| 1355 | 管道维修记录 (guǎndào wéixiū jìlù) – Hồ sơ bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Record |
| 1356 | 石油市场趋势 (shíyóu shìchǎng qūshì) – Xu hướng thị trường dầu – Oil Market Trends |
| 1357 | 油气投资风险 (yóuqì tóuzī fēngxiǎn) – Rủi ro đầu tư dầu khí – Oil and Gas Investment Risk |
| 1358 | 管道泄漏监测 (guǎndào xièlòu jiāncè) – Giám sát rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Monitoring |
| 1359 | 石油设备检修 (shíyóu shèbèi jiǎnxiū) – Kiểm tra thiết bị dầu – Oil Equipment Inspection |
| 1360 | 油气生产技术 (yóuqì shēngchǎn jìshù) – Kỹ thuật sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Technology |
| 1361 | 管道环境监测 (guǎndào huánjìng jiāncè) – Giám sát môi trường đường ống – Pipeline Environmental Monitoring |
| 1362 | 石油开采技术标准 (shíyóu kāicǎi jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kỹ thuật khai thác dầu – Oil Extraction Technical Standards |
| 1363 | 油气开采设备管理 (yóuqì kāicǎi shèbèi guǎnlǐ) – Quản lý thiết bị khai thác dầu khí – Oil and Gas Extraction Equipment Management |
| 1364 | 管道运行安全 (guǎndào yùnxíng ānquán) – An toàn hoạt động đường ống – Pipeline Operating Safety |
| 1365 | 石油开发评估报告 (shíyóu kāifā pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá phát triển dầu – Oil Development Evaluation Report |
| 1366 | 管道检测设备 (guǎndào jiǎncè shèbèi) – Thiết bị kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection Equipment |
| 1367 | 石油供应链管理 (shíyóu gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Quản lý chuỗi cung ứng dầu – Oil Supply Chain Management |
| 1368 | 油气输送安全 (yóuqì shūsòng ānquán) – An toàn vận chuyển dầu khí – Oil and Gas Transport Safety |
| 1369 | 管道维护计划 (guǎndào wéihù jìhuà) – Kế hoạch bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Plan |
| 1370 | 石油开采监测系统 (shíyóu kāicǎi jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát khai thác dầu – Oil Extraction Monitoring System |
| 1371 | 油气勘探报告 (yóuqì kāntàn bàogào) – Báo cáo thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Report |
| 1372 | 管道运行管理 (guǎndào yùnxíng guǎnlǐ) – Quản lý hoạt động đường ống – Pipeline Operation Management |
| 1373 | 管道系统设计 (guǎndào xìtǒng shèjì) – Thiết kế hệ thống đường ống – Pipeline System Design |
| 1374 | 石油生产效率 (shíyóu shēngchǎn xiàolǜ) – Hiệu suất sản xuất dầu – Oil Production Efficiency |
| 1375 | 油气加工技术 (yóuqì jiāgōng jìshù) – Công nghệ chế biến dầu khí – Oil and Gas Processing Technology |
| 1376 | 管道故障预警 (guǎndào gùzhàng yùjǐng) – Cảnh báo sự cố đường ống – Pipeline Failure Warning |
| 1377 | 石油地质调查 (shíyóu dìzhì diàochá) – Điều tra địa chất dầu – Petroleum Geological Survey |
| 1378 | 油气井维护 (yóuqì jǐng wéihù) – Bảo trì giếng dầu khí – Oil and Gas Well Maintenance |
| 1379 | 管道压力监测 (guǎndào yālì jiāncè) – Giám sát áp suất đường ống – Pipeline Pressure Monitoring |
| 1380 | 石油开采政策 (shíyóu kāicǎi zhèngcè) – Chính sách khai thác dầu – Oil Extraction Policy |
| 1381 | 油气资源利用 (yóuqì zīyuán lìyòng) – Sử dụng tài nguyên dầu khí – Utilization of Oil and Gas Resources |
| 1382 | 管道检测技术 (guǎndào jiǎncè jìshù) – Công nghệ kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection Technology |
| 1383 | 石油市场管理 (shíyóu shìchǎng guǎnlǐ) – Quản lý thị trường dầu – Oil Market Management |
| 1384 | 油气资源整合 (yóuqì zīyuán zhěnghé) – Tích hợp tài nguyên dầu khí – Integration of Oil and Gas Resources |
| 1385 | 管道防爆措施 (guǎndào fángbào cuòshī) – Biện pháp phòng nổ đường ống – Pipeline Explosion Prevention Measures |
| 1386 | 石油开采合同 (shíyóu kāicǎi hétong) – Hợp đồng khai thác dầu – Oil Extraction Contract |
| 1387 | 油气环境影响 (yóuqì huánjìng yǐngxiǎng) – Ảnh hưởng môi trường của dầu khí – Environmental Impact of Oil and Gas |
| 1388 | 管道维护程序 (guǎndào wéihù chéngxù) – Quy trình bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Procedure |
| 1389 | 石油开采项目 (shíyóu kāicǎi xiàngmù) – Dự án khai thác dầu – Oil Extraction Project |
| 1390 | 油气开发可行性 (yóuqì kāifā kěxíngxìng) – Tính khả thi của phát triển dầu khí – Feasibility of Oil and Gas Development |
| 1391 | 管道运行效率评估 (guǎndào yùnxíng xiàolǜ pínggū) – Đánh giá hiệu suất hoạt động đường ống – Assessment of Pipeline Operating Efficiency |
| 1392 | 油气开采监测技术 (yóuqì kāicǎi jiāncè jìshù) – Công nghệ giám sát khai thác dầu khí – Oil and Gas Extraction Monitoring Technology |
| 1393 | 管道智能监测 (guǎndào zhìnéng jiāncè) – Giám sát thông minh đường ống – Intelligent Pipeline Monitoring |
| 1394 | 石油生产自动化 (shíyóu shēngchǎn zìdònghuà) – Tự động hóa sản xuất dầu – Oil Production Automation |
| 1395 | 油气勘探技术发展 (yóuqì kāntàn jìshù fāzhǎn) – Phát triển công nghệ thăm dò dầu khí – Development of Oil and Gas Exploration Technology |
| 1396 | 石油开采节能 (shíyóu kāicǎi jiénéng) – Tiết kiệm năng lượng trong khai thác dầu – Energy Saving in Oil Extraction |
| 1397 | 油气生产成本控制 (yóuqì shēngchǎn chéngběn kòngzhì) – Kiểm soát chi phí sản xuất dầu khí – Control of Oil and Gas Production Costs |
| 1398 | 管道事故应急预案 (guǎndào shìgù yìngjí yù’àn) – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp sự cố đường ống – Emergency Response Plan for Pipeline Incidents |
| 1399 | 石油开采绿色技术 (shíyóu kāicǎi lǜsè jìshù) – Công nghệ khai thác dầu thân thiện với môi trường – Eco-friendly Oil Extraction Technology |
| 1400 | 油气资源管理 (yóuqì zīyuán guǎnlǐ) – Quản lý tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Management |
| 1401 | 管道破裂检测 (guǎndào pòliè jiǎncè) – Phát hiện rò rỉ đường ống – Pipeline Rupture Detection |
| 1402 | 石油设备安全 (shíyóu shèbèi ānquán) – An toàn thiết bị dầu – Oil Equipment Safety |
| 1403 | 油气开采技术研究 (yóuqì kāicǎi jìshù yánjiū) – Nghiên cứu công nghệ khai thác dầu khí – Research on Oil and Gas Extraction Technology |
| 1404 | 管道技术标准 (guǎndào jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn công nghệ đường ống – Pipeline Technical Standards |
| 1405 | 石油生产监控系统 (shíyóu shēngchǎn jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống giám sát sản xuất dầu – Oil Production Monitoring System |
| 1406 | 油气开发环境评估 (yóuqì kāifā huánjìng pínggū) – Đánh giá môi trường phát triển dầu khí – Environmental Assessment of Oil and Gas Development |
| 1407 | 管道维护工具 (guǎndào wéihù gōngjù) – Dụng cụ bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Tools |
| 1408 | 石油生产数据分析 (shíyóu shēngchǎn shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu sản xuất dầu – Oil Production Data Analysis |
| 1409 | 油气勘探技术规范 (yóuqì kāntàn jìshù guīfàn) – Quy chuẩn kỹ thuật thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Technical Standards |
| 1410 | 管道安全审查 (guǎndào ānquán shěnchá) – Kiểm tra an toàn đường ống – Pipeline Safety Inspection |
| 1411 | 石油资源开发计划 (shíyóu zīyuán kāifā jìhuà) – Kế hoạch phát triển tài nguyên dầu – Oil Resource Development Plan |
| 1412 | 管道设施维护 (guǎndào shèshī wéihù) – Bảo trì cơ sở hạ tầng đường ống – Infrastructure Maintenance of Pipelines |
| 1413 | 石油市场调研 (shíyóu shìchǎng tiáoyán) – Nghiên cứu thị trường dầu – Oil Market Research |
| 1414 | 油气资源优化 (yóuqì zīyuán yōuhuà) – Tối ưu hóa tài nguyên dầu khí – Optimization of Oil and Gas Resources |
| 1415 | 油气开发安全评估 (yóuqì kāifā ānquán pínggū) – Đánh giá an toàn phát triển dầu khí – Safety Assessment of Oil and Gas Development |
| 1416 | 管道输送效率 (guǎndào shūsòng xiàolǜ) – Hiệu suất vận chuyển đường ống – Pipeline Transport Efficiency |
| 1417 | 石油生产工艺 (shíyóu shēngchǎn gōngyì) – Quy trình sản xuất dầu – Oil Production Process |
| 1418 | 油气开采技术创新 (yóuqì kāicǎi jìshù chuàngxīn) – Đổi mới công nghệ khai thác dầu khí – Innovation in Oil and Gas Extraction Technology |
| 1419 | 管道应急响应 (guǎndào yìngjí xiǎngyìng) – Phản ứng khẩn cấp đường ống – Pipeline Emergency Response |
| 1420 | 石油开采智能化 (shíyóu kāicǎi zhìnénghuà) – Tự động hóa trong khai thác dầu – Intelligent Oil Extraction |
| 1421 | 油气输送安全标准 (yóuqì shūsòng ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn vận chuyển dầu khí – Oil and Gas Transport Safety Standards |
| 1422 | 管道检测系统 (guǎndào jiǎncè xìtǒng) – Hệ thống kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection System |
| 1423 | 石油市场波动 (shíyóu shìchǎng bōdòng) – Biến động thị trường dầu – Oil Market Fluctuation |
| 1424 | 油气资源开发效率 (yóuqì zīyuán kāifā xiàolǜ) – Hiệu suất phát triển tài nguyên dầu khí – Efficiency of Oil and Gas Resource Development |
| 1425 | 管道运行风险 (guǎndào yùnxíng fēngxiǎn) – Rủi ro trong hoạt động đường ống – Risks in Pipeline Operation |
| 1426 | 石油开采技术研究院 (shíyóu kāicǎi jìshù yánjiūyuàn) – Viện nghiên cứu công nghệ khai thác dầu – Institute of Oil Extraction Technology Research |
| 1427 | 油气生产计划 (yóuqì shēngchǎn jìhuà) – Kế hoạch sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Plan |
| 1428 | 管道安全管理体系 (guǎndào ānquán guǎnlǐ tǐxì) – Hệ thống quản lý an toàn đường ống – Pipeline Safety Management System |
| 1429 | 石油勘探设备 (shíyóu kāntàn shèbèi) – Thiết bị thăm dò dầu – Oil Exploration Equipment |
| 1430 | 管道监测与维护 (guǎndào jiāncè yǔ wéihù) – Giám sát và bảo trì đường ống – Pipeline Monitoring and Maintenance |
| 1431 | 石油开采技术发展趋势 (shíyóu kāicǎi jìshù fāzhǎn qūshì) – Xu hướng phát triển công nghệ khai thác dầu – Trends in Oil Extraction Technology Development |
| 1432 | 油气供应链优化 (yóuqì gōngyìng liàn yōuhuà) – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng dầu khí – Optimization of Oil and Gas Supply Chain |
| 1433 | 管道泄漏检测技术 (guǎndào xièlòu jiǎncè jìshù) – Công nghệ phát hiện rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Detection Technology |
| 1434 | 石油生产环境管理 (shíyóu shēngchǎn huánjìng guǎnlǐ) – Quản lý môi trường sản xuất dầu – Environmental Management in Oil Production |
| 1435 | 油气开采成本评估 (yóuqì kāicǎi chéngběn pínggū) – Đánh giá chi phí khai thác dầu khí – Cost Assessment of Oil and Gas Extraction |
| 1436 | 管道监测平台 (guǎndào jiāncè píngtái) – Nền tảng giám sát đường ống – Pipeline Monitoring Platform |
| 1437 | 石油资源保护政策 (shíyóu zīyuán bǎohù zhèngcè) – Chính sách bảo vệ tài nguyên dầu – Oil Resource Protection Policy |
| 1438 | 油气开采综合评价 (yóuqì kāicǎi zōnghé píngjià) – Đánh giá tổng hợp khai thác dầu khí – Comprehensive Evaluation of Oil and Gas Extraction |
| 1439 | 油气开采技术转让 (yóuqì kāicǎi jìshù zhuǎnràng) – Chuyển giao công nghệ khai thác dầu khí – Transfer of Oil and Gas Extraction Technology |
| 1440 | 管道运输成本 (guǎndào yùnshū chéngběn) – Chi phí vận chuyển đường ống – Pipeline Transportation Costs |
| 1441 | 油气资源勘探 (yóuqì zīyuán kāntàn) – Thăm dò tài nguyên dầu khí – Exploration of Oil and Gas Resources |
| 1442 | 管道事故调查 (guǎndào shìgù diàochá) – Điều tra sự cố đường ống – Investigation of Pipeline Incidents |
| 1443 | 石油开采技术培训 (shíyóu kāicǎi jìshù péixùn) – Đào tạo công nghệ khai thác dầu – Training in Oil Extraction Technology |
| 1444 | 油气开发投资 (yóuqì kāifā tóuzī) – Đầu tư phát triển dầu khí – Investment in Oil and Gas Development |
| 1445 | 管道监测技术标准 (guǎndào jiāncè jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn công nghệ giám sát đường ống – Pipeline Monitoring Technology Standards |
| 1446 | 石油资源评估 (shíyóu zīyuán pínggū) – Đánh giá tài nguyên dầu – Oil Resource Assessment |
| 1447 | 油气生产效率提升 (yóuqì shēngchǎn xiàolǜ tíshēng) – Nâng cao hiệu suất sản xuất dầu khí – Improving Oil and Gas Production Efficiency |
| 1448 | 管道风险评估 (guǎndào fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro đường ống – Pipeline Risk Assessment |
| 1449 | 石油开采工艺改进 (shíyóu kāicǎi gōngyì gǎijìn) – Cải tiến quy trình khai thác dầu – Improvement of Oil Extraction Process |
| 1450 | 油气开采项目管理 (yóuqì kāicǎi xiàngmù guǎnlǐ) – Quản lý dự án khai thác dầu khí – Management of Oil and Gas Extraction Projects |
| 1451 | 管道安全监控 (guǎndào ānquán jiānkòng) – Giám sát an toàn đường ống – Pipeline Safety Monitoring |
| 1452 | 石油资源开发报告 (shíyóu zīyuán kāifā bàogào) – Báo cáo phát triển tài nguyên dầu – Report on Oil Resource Development |
| 1453 | 油气生产自动监测 (yóuqì shēngchǎn zìdòng jiāncè) – Giám sát tự động sản xuất dầu khí – Automatic Monitoring of Oil and Gas Production |
| 1454 | 管道质量控制 (guǎndào zhìliàng kòngzhì) – Kiểm soát chất lượng đường ống – Pipeline Quality Control |
| 1455 | 石油市场前景分析 (shíyóu shìchǎng qiánjǐng fēnxī) – Phân tích triển vọng thị trường dầu – Analysis of Oil Market Prospects |
| 1456 | 油气开采技术标准化 (yóuqì kāicǎi jìshù biāozhǔnhuà) – Tiêu chuẩn hóa công nghệ khai thác dầu khí – Standardization of Oil and Gas Extraction Technology |
| 1457 | 管道维护管理 (guǎndào wéihù guǎnlǐ) – Quản lý bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Management |
| 1458 | 石油设备检修 (shíyóu shèbèi jiǎnxiū) – Kiểm tra và sửa chữa thiết bị dầu – Oil Equipment Inspection and Repair |
| 1459 | 油气资源可持续开发 (yóuqì zīyuán kěchíxù kāifā) – Phát triển bền vững tài nguyên dầu khí – Sustainable Development of Oil and Gas Resources |
| 1460 | 管道系统优化 (guǎndào xìtǒng yōuhuà) – Tối ưu hóa hệ thống đường ống – Pipeline System Optimization |
| 1461 | 石油市场供应链 (shíyóu shìchǎng gōngyìng liàn) – Chuỗi cung ứng thị trường dầu – Oil Market Supply Chain |
| 1462 | 油气生产事故分析 (yóuqì shēngchǎn shìgù fēnxī) – Phân tích sự cố sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Incident Analysis |
| 1463 | 管道技术改进 (guǎndào jìshù gǎijìn) – Cải tiến công nghệ đường ống – Pipeline Technology Improvement |
| 1464 | 石油勘探环境保护 (shíyóu kāntàn huánjìng bǎohù) – Bảo vệ môi trường trong thăm dò dầu – Environmental Protection in Oil Exploration |
| 1465 | 油气开发工程管理 (yóuqì kāifā gōngchéng guǎnlǐ) – Quản lý kỹ thuật phát triển dầu khí – Management of Oil and Gas Development Projects |
| 1466 | 石油资源调查 (shíyóu zīyuán diàochá) – Khảo sát tài nguyên dầu – Oil Resource Survey |
| 1467 | 油气资源战略 (yóuqì zīyuán zhànlüè) – Chiến lược tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Strategy |
| 1468 | 石油生产成本评估 (shíyóu shēngchǎn chéngběn pínggū) – Đánh giá chi phí sản xuất dầu – Assessment of Oil Production Costs |
| 1469 | 油气开发风险管理 (yóuqì kāifā fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro phát triển dầu khí – Risk Management in Oil and Gas Development |
| 1470 | 管道运输经济性 (guǎndào yùnshū jīngjìxìng) – Kinh tế vận chuyển đường ống – Economic Efficiency of Pipeline Transport |
| 1471 | 石油开采设备维修 (shíyóu kāicǎi shèbèi wéixiū) – Bảo dưỡng thiết bị khai thác dầu – Oil Extraction Equipment Maintenance |
| 1472 | 油气市场供需分析 (yóuqì shìchǎng gōngxū fēnxī) – Phân tích cung cầu thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Supply and Demand Analysis |
| 1473 | 管道腐蚀防护 (guǎndào fǔshí fánghù) – Phòng chống ăn mòn đường ống – Pipeline Corrosion Protection |
| 1474 | 石油生产环境监控 (shíyóu shēngchǎn huánjìng jiānkòng) – Giám sát môi trường sản xuất dầu – Environmental Monitoring in Oil Production |
| 1475 | 油气开发技术支持 (yóuqì kāifā jìshù zhīchí) – Hỗ trợ kỹ thuật phát triển dầu khí – Technical Support for Oil and Gas Development |
| 1476 | 管道输送优化策略 (guǎndào shūsòng yōuhuà cèlüè) – Chiến lược tối ưu hóa vận chuyển đường ống – Pipeline Transport Optimization Strategy |
| 1477 | 石油资源综合管理 (shíyóu zīyuán zōnghé guǎnlǐ) – Quản lý tổng hợp tài nguyên dầu – Comprehensive Oil Resource Management |
| 1478 | 油气勘探投资分析 (yóuqì kāntàn tóuzī fēnxī) – Phân tích đầu tư thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Investment Analysis |
| 1479 | 管道维护预警系统 (guǎndào wéihù yùjǐng xìtǒng) – Hệ thống cảnh báo bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Warning System |
| 1480 | 石油设备运行管理 (shíyóu shèbèi yùnxíng guǎnlǐ) – Quản lý vận hành thiết bị dầu – Oil Equipment Operation Management |
| 1481 | 油气生产安全控制 (yóuqì shēngchǎn ānquán kòngzhì) – Kiểm soát an toàn sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Safety Control |
| 1482 | 管道检测技术创新 (guǎndào jiǎncè jìshù chuàngxīn) – Đổi mới công nghệ kiểm tra đường ống – Innovation in Pipeline Inspection Technology |
| 1483 | 石油资源储备分析 (shíyóu zīyuán chúbèi fēnxī) – Phân tích trữ lượng tài nguyên dầu – Oil Resource Reserve Analysis |
| 1484 | 油气开采环境评估 (yóuqì kāicǎi huánjìng pínggū) – Đánh giá môi trường khai thác dầu khí – Environmental Assessment of Oil and Gas Extraction |
| 1485 | 管道建设规划 (guǎndào jiànshè guīhuà) – Quy hoạch xây dựng đường ống – Pipeline Construction Planning |
| 1486 | 石油设备运行维护 (shíyóu shèbèi yùnxíng wéihù) – Vận hành và bảo dưỡng thiết bị dầu – Operation and Maintenance of Oil Equipment |
| 1487 | 油气资源开发战略 (yóuqì zīyuán kāifā zhànlüè) – Chiến lược phát triển tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Development Strategy |
| 1488 | 管道监控系统升级 (guǎndào jiānkòng xìtǒng shēngjí) – Nâng cấp hệ thống giám sát đường ống – Pipeline Monitoring System Upgrade |
| 1489 | 石油开采工艺流程 (shíyóu kāicǎi gōngyì liúchéng) – Quy trình công nghệ khai thác dầu – Oil Extraction Process Flow |
| 1490 | 油气开发质量管理 (yóuqì kāifā zhìliàng guǎnlǐ) – Quản lý chất lượng phát triển dầu khí – Quality Management in Oil and Gas Development |
| 1491 | 管道运输保障措施 (guǎndào yùnshū bǎozhàng cuòshī) – Biện pháp đảm bảo vận chuyển đường ống – Pipeline Transport Safeguards |
| 1492 | 石油市场价格预测 (shíyóu shìchǎng jiàgé yùcè) – Dự đoán giá thị trường dầu – Oil Market Price Forecast |
| 1493 | 油气资源开发优化 (yóuqì zīyuán kāifā yōuhuà) – Tối ưu hóa phát triển tài nguyên dầu khí – Optimization of Oil and Gas Resource Development |
| 1494 | 管道系统维护标准 (guǎndào xìtǒng wéihù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn bảo trì hệ thống đường ống – Pipeline System Maintenance Standards |
| 1495 | 石油设备技术支持 (shíyóu shèbèi jìshù zhīchí) – Hỗ trợ kỹ thuật thiết bị dầu – Technical Support for Oil Equipment |
| 1496 | 油气市场供给预测 (yóuqì shìchǎng gōngjǐ yùcè) – Dự báo cung cấp thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Supply Forecast |
| 1497 | 管道防腐技术 (guǎndào fángfǔ jìshù) – Công nghệ chống ăn mòn đường ống – Pipeline Anti-Corrosion Technology |
| 1498 | 石油生产优化策略 (shíyóu shēngchǎn yōuhuà cèlüè) – Chiến lược tối ưu hóa sản xuất dầu – Oil Production Optimization Strategy |
| 1499 | 油气开发环境保护措施 (yóuqì kāifā huánjìng bǎohù cuòshī) – Biện pháp bảo vệ môi trường trong phát triển dầu khí – Environmental Protection Measures in Oil and Gas Development |
| 1500 | 管道泄漏应急方案 (guǎndào xièlòu yìngjí fāng’àn) – Kế hoạch ứng phó rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Emergency Plan |
| 1501 | 石油设备使用寿命 (shíyóu shèbèi shǐyòng shòumìng) – Tuổi thọ sử dụng thiết bị dầu – Oil Equipment Service Life |
| 1502 | 管道运行监测技术 (guǎndào yùnxíng jiāncè jìshù) – Công nghệ giám sát vận hành đường ống – Pipeline Operation Monitoring Technology |
| 1503 | 石油市场供需平衡 (shíyóu shìchǎng gōngxū pínghéng) – Cân bằng cung cầu thị trường dầu – Oil Market Supply and Demand Balance |
| 1504 | 油气勘探规划 (yóuqì kāntàn guīhuà) – Quy hoạch thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Planning |
| 1505 | 管道腐蚀监测 (guǎndào fǔshí jiāncè) – Giám sát ăn mòn đường ống – Pipeline Corrosion Monitoring |
| 1506 | 石油设备可靠性分析 (shíyóu shèbèi kěkàoxìng fēnxī) – Phân tích độ tin cậy của thiết bị dầu – Oil Equipment Reliability Analysis |
| 1507 | 油气开采废物处理 (yóuqì kāicǎi fèiwù chǔlǐ) – Xử lý chất thải khai thác dầu khí – Oil and Gas Extraction Waste Management |
| 1508 | 管道施工技术 (guǎndào shīgōng jìshù) – Công nghệ xây dựng đường ống – Pipeline Construction Technology |
| 1509 | 石油市场需求预测 (shíyóu shìchǎng xūqiú yùcè) – Dự báo nhu cầu thị trường dầu – Oil Market Demand Forecast |
| 1510 | 油气开发技术创新 (yóuqì kāifā jìshù chuàngxīn) – Đổi mới công nghệ phát triển dầu khí – Innovation in Oil and Gas Development Technology |
| 1511 | 管道系统管理 (guǎndào xìtǒng guǎnlǐ) – Quản lý hệ thống đường ống – Pipeline System Management |
| 1512 | 石油勘探环境影响 (shíyóu kāntàn huánjìng yǐngxiǎng) – Tác động môi trường của thăm dò dầu – Environmental Impact of Oil Exploration |
| 1513 | 油气资源分配 (yóuqì zīyuán fēnpèi) – Phân bổ tài nguyên dầu khí – Allocation of Oil and Gas Resources |
| 1514 | 管道维护工艺 (guǎndào wéihù gōngyì) – Quy trình bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Process |
| 1515 | 石油开采技术提升 (shíyóu kāicǎi jìshù tíshēng) – Nâng cao công nghệ khai thác dầu – Enhancement of Oil Extraction Technology |
| 1516 | 油气开发成本控制 (yóuqì kāifā chéngběn kòngzhì) – Kiểm soát chi phí phát triển dầu khí – Oil and Gas Development Cost Control |
| 1517 | 石油生产数据管理 (shíyóu shēngchǎn shùjù guǎnlǐ) – Quản lý dữ liệu sản xuất dầu – Oil Production Data Management |
| 1518 | 油气勘探技术培训 (yóuqì kāntàn jìshù péixùn) – Đào tạo công nghệ thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Technology Training |
| 1519 | 管道运行成本 (guǎndào yùnxíng chéngběn) – Chi phí vận hành đường ống – Pipeline Operating Costs |
| 1520 | 石油设备可靠性测试 (shíyóu shèbèi kěkàoxìng cèshì) – Kiểm tra độ tin cậy của thiết bị dầu – Oil Equipment Reliability Testing |
| 1521 | 油气资源经济性分析 (yóuqì zīyuán jīngjìxìng fēnxī) – Phân tích kinh tế tài nguyên dầu khí – Economic Analysis of Oil and Gas Resources |
| 1522 | 管道维修方法 (guǎndào wéixiū fāngfǎ) – Phương pháp sửa chữa đường ống – Pipeline Repair Methods |
| 1523 | 石油市场供求分析 (shíyóu shìchǎng gōngqiú fēnxī) – Phân tích cung cầu thị trường dầu – Oil Market Supply and Demand Analysis |
| 1524 | 油气生产自动化系统 (yóuqì shēngchǎn zìdònghuà xìtǒng) – Hệ thống tự động hóa sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Automation System |
| 1525 | 管道风险管理策略 (guǎndào fēngxiǎn guǎnlǐ cèlüè) – Chiến lược quản lý rủi ro đường ống – Pipeline Risk Management Strategy |
| 1526 | 石油资源储量评估 (shíyóu zīyuán chúliàng pínggū) – Đánh giá trữ lượng tài nguyên dầu – Oil Reserve Assessment |
| 1527 | 油气开发技术转让 (yóuqì kāifā jìshù zhuǎnràng) – Chuyển giao công nghệ phát triển dầu khí – Oil and Gas Development Technology Transfer |
| 1528 | 管道监测系统设计 (guǎndào jiāncè xìtǒng shèjì) – Thiết kế hệ thống giám sát đường ống – Pipeline Monitoring System Design |
| 1529 | 石油设备自动化控制 (shíyóu shèbèi zìdònghuà kòngzhì) – Điều khiển tự động thiết bị dầu – Oil Equipment Automation Control |
| 1530 | 油气生产成本分析 (yóuqì shēngchǎn chéngběn fēnxī) – Phân tích chi phí sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Cost Analysis |
| 1531 | 管道泄漏防护系统 (guǎndào xièlòu fánghù xìtǒng) – Hệ thống phòng chống rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Protection System |
| 1532 | 石油资源回收利用 (shíyóu zīyuán huíshōu lìyòng) – Tái sử dụng tài nguyên dầu – Oil Resource Recycling |
| 1533 | 油气开发环境政策 (yóuqì kāifā huánjìng zhèngcè) – Chính sách môi trường phát triển dầu khí – Environmental Policy for Oil and Gas Development |
| 1534 | 石油设备检查 (shíyóu shèbèi jiǎnchá) – Kiểm tra thiết bị dầu – Oil Equipment Inspection |
| 1535 | 油气市场分析报告 (yóuqì shìchǎng fēnxī bàogào) – Báo cáo phân tích thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Analysis Report |
| 1536 | 管道清洗技术 (guǎndào qīngxǐ jìshù) – Công nghệ làm sạch đường ống – Pipeline Cleaning Technology |
| 1537 | 石油勘探风险分析 (shíyóu kāntàn fēngxiǎn fēnxī) – Phân tích rủi ro thăm dò dầu – Oil Exploration Risk Analysis |
| 1538 | 油气生产流程优化 (yóuqì shēngchǎn liúchéng yōuhuà) – Tối ưu hóa quy trình sản xuất dầu khí – Optimization of Oil and Gas Production Process |
| 1539 | 管道维修设备 (guǎndào wéixiū shèbèi) – Thiết bị sửa chữa đường ống – Pipeline Repair Equipment |
| 1540 | 石油设备管理软件 (shíyóu shèbèi guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Phần mềm quản lý thiết bị dầu – Oil Equipment Management Software |
| 1541 | 油气开发资源评估 (yóuqì kāifā zīyuán pínggū) – Đánh giá tài nguyên phát triển dầu khí – Oil and Gas Development Resource Assessment |
| 1542 | 管道运维技术 (guǎndào yùnwéi jìshù) – Kỹ thuật vận hành và bảo trì đường ống – Pipeline Operation and Maintenance Technology |
| 1543 | 石油市场供需动态 (shíyóu shìchǎng gōngxū dòngtài) – Động thái cung cầu thị trường dầu – Oil Market Supply and Demand Trends |
| 1544 | 油气资源开采效率 (yóuqì zīyuán kāicǎi xiàolǜ) – Hiệu quả khai thác tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Extraction Efficiency |
| 1545 | 管道安全检测系统 (guǎndào ānquán jiǎncè xìtǒng) – Hệ thống kiểm tra an toàn đường ống – Pipeline Safety Detection System |
| 1546 | 石油开采环境治理 (shíyóu kāicǎi huánjìng zhìlǐ) – Quản lý môi trường khai thác dầu – Environmental Management of Oil Extraction |
| 1547 | 油气生产自动控制 (yóuqì shēngchǎn zìdòng kòngzhì) – Điều khiển tự động sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Automation Control |
| 1548 | 管道数据分析 (guǎndào shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu đường ống – Pipeline Data Analysis |
| 1549 | 石油设备可靠性维护 (shíyóu shèbèi kěkàoxìng wéihù) – Bảo trì độ tin cậy thiết bị dầu – Reliability Maintenance of Oil Equipment |
| 1550 | 油气资源优化配置 (yóuqì zīyuán yōuhuà pèizhì) – Phân bổ tối ưu tài nguyên dầu khí – Optimal Allocation of Oil and Gas Resources |
| 1551 | 管道系统监控 (guǎndào xìtǒng jiānkòng) – Giám sát hệ thống đường ống – Pipeline System Monitoring |
| 1552 | 石油市场价格分析 (shíyóu shìchǎng jiàgé fēnxī) – Phân tích giá thị trường dầu – Oil Market Price Analysis |
| 1553 | 油气开采设备配置 (yóuqì kāicǎi shèbèi pèizhì) – Cấu hình thiết bị khai thác dầu khí – Oil and Gas Extraction Equipment Configuration |
| 1554 | 管道系统安全评估 (guǎndào xìtǒng ānquán pínggū) – Đánh giá an toàn hệ thống đường ống – Pipeline System Safety Assessment |
| 1555 | 石油设备日常维护 (shíyóu shèbèi rìcháng wéihù) – Bảo trì hàng ngày thiết bị dầu – Daily Maintenance of Oil Equipment |
| 1556 | 油气生产计划管理 (yóuqì shēngchǎn jìhuà guǎnlǐ) – Quản lý kế hoạch sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Planning Management |
| 1557 | 管道清洗设备 (guǎndào qīngxǐ shèbèi) – Thiết bị làm sạch đường ống – Pipeline Cleaning Equipment |
| 1558 | 石油开采风险控制 (shíyóu kāicǎi fēngxiǎn kòngzhì) – Kiểm soát rủi ro khai thác dầu – Oil Extraction Risk Control |
| 1559 | 油气市场研究分析 (yóuqì shìchǎng yánjiū fēnxī) – Nghiên cứu và phân tích thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Research and Analysis |
| 1560 | 管道泄漏修复技术 (guǎndào xièlòu xiūfù jìshù) – Kỹ thuật sửa chữa rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Repair Technology |
| 1561 | 石油资源评价方法 (shíyóu zīyuán píngjià fāngfǎ) – Phương pháp đánh giá tài nguyên dầu – Oil Resource Evaluation Method |
| 1562 | 管道管理系统设计 (guǎndào guǎnlǐ xìtǒng shèjì) – Thiết kế hệ thống quản lý đường ống – Pipeline Management System Design |
| 1563 | 石油设备性能测试 (shíyóu shèbèi xìngnéng cèshì) – Kiểm tra hiệu suất thiết bị dầu – Oil Equipment Performance Testing |
| 1564 | 油气生产成本控制 (yóuqì shēngchǎn chéngběn kòngzhì) – Kiểm soát chi phí sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Cost Control |
| 1565 | 管道系统防腐处理 (guǎndào xìtǒng fángfǔ chǔlǐ) – Xử lý chống ăn mòn hệ thống đường ống – Pipeline System Anti-Corrosion Treatment |
| 1566 | 石油市场动态分析 (shíyóu shìchǎng dòngtài fēnxī) – Phân tích động thái thị trường dầu – Oil Market Dynamics Analysis |
| 1567 | 油气资源优化利用 (yóuqì zīyuán yōuhuà lìyòng) – Tối ưu hóa sử dụng tài nguyên dầu khí – Optimal Utilization of Oil and Gas Resources |
| 1568 | 管道泄漏检测系统 (guǎndào xièlòu jiǎncè xìtǒng) – Hệ thống phát hiện rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Detection System |
| 1569 | 石油生产流程设计 (shíyóu shēngchǎn liúchéng shèjì) – Thiết kế quy trình sản xuất dầu – Oil Production Process Design |
| 1570 | 油气勘探设备配置 (yóuqì kāntàn shèbèi pèizhì) – Cấu hình thiết bị thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Equipment Configuration |
| 1571 | 管道监测仪器 (guǎndào jiāncè yíqì) – Thiết bị giám sát đường ống – Pipeline Monitoring Instruments |
| 1572 | 石油资源开采计划 (shíyóu zīyuán kāicǎi jìhuà) – Kế hoạch khai thác tài nguyên dầu – Oil Resource Extraction Plan |
| 1573 | 油气市场需求变化 (yóuqì shìchǎng xūqiú biànhuà) – Thay đổi nhu cầu thị trường dầu khí – Changes in Oil and Gas Market Demand |
| 1574 | 石油设备检测技术 (shíyóu shèbèi jiǎncè jìshù) – Công nghệ kiểm tra thiết bị dầu – Oil Equipment Inspection Technology |
| 1575 | 油气生产数据分析 (yóuqì shēngchǎn shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Data Analysis |
| 1576 | 管道防火技术 (guǎndào fánghuǒ jìshù) – Kỹ thuật chống cháy đường ống – Pipeline Fire Prevention Technology |
| 1577 | 石油勘探数据处理 (shíyóu kāntàn shùjù chǔlǐ) – Xử lý dữ liệu thăm dò dầu – Oil Exploration Data Processing |
| 1578 | 油气开发环境保护 (yóuqì kāifā huánjìng bǎohù) – Bảo vệ môi trường phát triển dầu khí – Environmental Protection in Oil and Gas Development |
| 1579 | 管道泄漏定位技术 (guǎndào xièlòu dìngwèi jìshù) – Công nghệ định vị rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Localization Technology |
| 1580 | 石油设备检修计划 (shíyóu shèbèi jiǎnxiū jìhuà) – Kế hoạch bảo dưỡng thiết bị dầu – Oil Equipment Maintenance Plan |
| 1581 | 油气市场供需预测 (yóuqì shìchǎng gōngxū yùcè) – Dự báo cung cầu thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Supply and Demand Forecast |
| 1582 | 管道系统故障分析 (guǎndào xìtǒng gùzhàng fēnxī) – Phân tích sự cố hệ thống đường ống – Pipeline System Fault Analysis |
| 1583 | 石油资源勘探方法 (shíyóu zīyuán kāntàn fāngfǎ) – Phương pháp thăm dò tài nguyên dầu – Oil Resource Exploration Method |
| 1584 | 油气生产过程优化 (yóuqì shēngchǎn guòchéng yōuhuà) – Tối ưu hóa quy trình sản xuất dầu khí – Optimization of Oil and Gas Production Process |
| 1585 | 管道清洗工艺 (guǎndào qīngxǐ gōngyì) – Quy trình làm sạch đường ống – Pipeline Cleaning Process |
| 1586 | 石油设备故障诊断 (shíyóu shèbèi gùzhàng zhěnduàn) – Chẩn đoán sự cố thiết bị dầu – Oil Equipment Fault Diagnosis |
| 1587 | 管道泄漏风险管理 (guǎndào xièlòu fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Risk Management |
| 1588 | 石油开采方法改进 (shíyóu kāicǎi fāngfǎ gǎijìn) – Cải tiến phương pháp khai thác dầu – Improvement of Oil Extraction Methods |
| 1589 | 油气生产设备选型 (yóuqì shēngchǎn shèbèi xuǎnxíng) – Lựa chọn thiết bị sản xuất dầu khí – Selection of Oil and Gas Production Equipment |
| 1590 | 管道系统远程监控 (guǎndào xìtǒng yuǎnchéng jiānkòng) – Giám sát từ xa hệ thống đường ống – Remote Monitoring of Pipeline System |
| 1591 | 石油市场需求变化分析 (shíyóu shìchǎng xūqiú biànhuà fēnxī) – Phân tích thay đổi nhu cầu thị trường dầu – Analysis of Oil Market Demand Changes |
| 1592 | 油气资源利用效率 (yóuqì zīyuán lìyòng xiàolǜ) – Hiệu quả sử dụng tài nguyên dầu khí – Efficiency in Oil and Gas Resource Utilization |
| 1593 | 管道工程项目管理 (guǎndào gōngchéng xiàngmù guǎnlǐ) – Quản lý dự án công trình đường ống – Pipeline Project Management |
| 1594 | 石油生产设备检测 (shíyóu shēngchǎn shèbèi jiǎncè) – Kiểm tra thiết bị sản xuất dầu – Oil Production Equipment Inspection |
| 1595 | 油气勘探市场研究 (yóuqì kāntàn shìchǎng yánjiū) – Nghiên cứu thị trường thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Market Research |
| 1596 | 管道系统数据采集 (guǎndào xìtǒng shùjù cǎijí) – Thu thập dữ liệu hệ thống đường ống – Pipeline System Data Collection |
| 1597 | 石油开采技术标准 (shíyóu kāicǎi jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn công nghệ khai thác dầu – Oil Extraction Technology Standards |
| 1598 | 油气开发项目预算 (yóuqì kāifā xiàngmù yùsuàn) – Dự toán dự án phát triển dầu khí – Oil and Gas Development Project Budget |
| 1599 | 管道监测系统校准 (guǎndào jiāncè xìtǒng jiàozhǔn) – Hiệu chuẩn hệ thống giám sát đường ống – Calibration of Pipeline Monitoring System |
| 1600 | 石油生产设备维护计划 (shíyóu shēngchǎn shèbèi wéihù jìhuà) – Kế hoạch bảo trì thiết bị sản xuất dầu – Oil Production Equipment Maintenance Plan |
| 1601 | 油气勘探区域评估 (yóuqì kāntàn qūyù pínggū) – Đánh giá khu vực thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Area Assessment |
| 1602 | 管道系统腐蚀防护 (guǎndào xìtǒng fǔshí fánghù) – Phòng chống ăn mòn hệ thống đường ống – Pipeline Corrosion Protection |
| 1603 | 石油市场价格波动 (shíyóu shìchǎng jiàgé bōdòng) – Biến động giá thị trường dầu – Oil Market Price Fluctuations |
| 1604 | 油气生产技术改进 (yóuqì shēngchǎn jìshù gǎijìn) – Cải tiến công nghệ sản xuất dầu khí – Improvement of Oil and Gas Production Technology |
| 1605 | 管道泄漏检测仪 (guǎndào xièlòu jiǎncè yí) – Thiết bị phát hiện rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Detection Device |
| 1606 | 石油资源开采效益分析 (shíyóu zīyuán kāicǎi xiàoyì fēnxī) – Phân tích hiệu quả khai thác tài nguyên dầu – Oil Resource Extraction Benefit Analysis |
| 1607 | 油气开发风险管理 (yóuqì kāifā fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro phát triển dầu khí – Oil and Gas Development Risk Management |
| 1608 | 管道清洗维护 (guǎndào qīngxǐ wéihù) – Bảo trì và làm sạch đường ống – Pipeline Cleaning and Maintenance |
| 1609 | 石油设备自动化检测 (shíyóu shèbèi zìdònghuà jiǎncè) – Kiểm tra tự động thiết bị dầu – Automated Oil Equipment Inspection |
| 1610 | 油气市场需求预测 (yóuqì shìchǎng xūqiú yùcè) – Dự báo nhu cầu thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Demand Forecast |
| 1611 | 管道系统性能测试 (guǎndào xìtǒng xìngnéng cèshì) – Kiểm tra hiệu suất hệ thống đường ống – Pipeline System Performance Testing |
| 1612 | 石油资源管理软件 (shíyóu zīyuán guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Phần mềm quản lý tài nguyên dầu – Oil Resource Management Software |
| 1613 | 油气生产过程控制 (yóuqì shēngchǎn guòchéng kòngzhì) – Kiểm soát quá trình sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Process Control |
| 1614 | 管道监控系统集成 (guǎndào jiānkòng xìtǒng jíchéng) – Tích hợp hệ thống giám sát đường ống – Pipeline Monitoring System Integration |
| 1615 | 石油市场分析工具 (shíyóu shìchǎng fēnxī gōngjù) – Công cụ phân tích thị trường dầu – Oil Market Analysis Tools |
| 1616 | 油气资源勘探方法 (yóuqì zīyuán kāntàn fāngfǎ) – Phương pháp thăm dò tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Exploration Method |
| 1617 | 管道系统远程控制 (guǎndào xìtǒng yuǎnchéng kòngzhì) – Điều khiển từ xa hệ thống đường ống – Remote Control of Pipeline System |
| 1618 | 石油生产设备管理 (shíyóu shēngchǎn shèbèi guǎnlǐ) – Quản lý thiết bị sản xuất dầu – Oil Production Equipment Management |
| 1619 | 油气市场发展趋势 (yóuqì shìchǎng fāzhǎn qūshì) – Xu hướng phát triển thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Development Trend |
| 1620 | 管道工程技术标准 (guǎndào gōngchéng jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kỹ thuật công trình đường ống – Pipeline Engineering Technical Standards |
| 1621 | 石油资源合理利用 (shíyóu zīyuán hélǐ lìyòng) – Sử dụng hợp lý tài nguyên dầu – Rational Utilization of Oil Resources |
| 1622 | 油气生产效益分析 (yóuqì shēngchǎn xiàoyì fēnxī) – Phân tích hiệu quả sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Benefit Analysis |
| 1623 | 管道泄漏应急预案 (guǎndào xièlòu yìngjí yù’àn) – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Emergency Response Plan |
| 1624 | 石油开采环境影响 (shíyóu kāicǎi huánjìng yǐngxiǎng) – Ảnh hưởng môi trường của khai thác dầu – Environmental Impact of Oil Extraction |
| 1625 | 油气开发项目评估 (yóuqì kāifā xiàngmù pínggū) – Đánh giá dự án phát triển dầu khí – Oil and Gas Development Project Assessment |
| 1626 | 管道系统动态监测 (guǎndào xìtǒng dòngtài jiāncè) – Giám sát động thái hệ thống đường ống – Dynamic Monitoring of Pipeline System |
| 1627 | 油气市场供需平衡 (yóuqì shìchǎng gōngxū pínghéng) – Cân bằng cung cầu thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Supply-Demand Balance |
| 1628 | 管道泄漏应急响应 (guǎndào xièlòu yìngjí xiǎngyìng) – Ứng phó khẩn cấp khi rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Emergency Response |
| 1629 | 石油资源再利用技术 (shíyóu zīyuán zài lìyòng jìshù) – Công nghệ tái sử dụng tài nguyên dầu – Oil Resource Reuse Technology |
| 1630 | 油气生产控制系统 (yóuqì shēngchǎn kòngzhì xìtǒng) – Hệ thống kiểm soát sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Control System |
| 1631 | 管道检测与维护 (guǎndào jiǎncè yǔ wéihù) – Kiểm tra và bảo trì đường ống – Pipeline Inspection and Maintenance |
| 1632 | 石油市场风险评估 (shíyóu shìchǎng fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro thị trường dầu – Oil Market Risk Assessment |
| 1633 | 油气勘探数据采集 (yóuqì kāntàn shùjù cǎijí) – Thu thập dữ liệu thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Data Collection |
| 1634 | 管道清洗自动化系统 (guǎndào qīngxǐ zìdònghuà xìtǒng) – Hệ thống làm sạch tự động đường ống – Automated Pipeline Cleaning System |
| 1635 | 石油设备管理体系 (shíyóu shèbèi guǎnlǐ tǐxì) – Hệ thống quản lý thiết bị dầu – Oil Equipment Management System |
| 1636 | 油气生产效率提升 (yóuqì shēngchǎn xiàolǜ tíshēng) – Nâng cao hiệu suất sản xuất dầu khí – Improvement of Oil and Gas Production Efficiency |
| 1637 | 管道系统维修手册 (guǎndào xìtǒng wéixiū shǒucè) – Sổ tay sửa chữa hệ thống đường ống – Pipeline System Maintenance Manual |
| 1638 | 石油资源回收工艺 (shíyóu zīyuán huíshōu gōngyì) – Quy trình thu hồi tài nguyên dầu – Oil Resource Recovery Process |
| 1639 | 油气开发环境监测 (yóuqì kāifā huánjìng jiāncè) – Giám sát môi trường phát triển dầu khí – Environmental Monitoring in Oil and Gas Development |
| 1640 | 管道系统安全防护 (guǎndào xìtǒng ānquán fánghù) – Bảo vệ an toàn hệ thống đường ống – Pipeline System Safety Protection |
| 1641 | 石油开采设备采购 (shíyóu kāicǎi shèbèi cǎigòu) – Mua sắm thiết bị khai thác dầu – Oil Extraction Equipment Procurement |
| 1642 | 油气生产数据管理 (yóuqì shēngchǎn shùjù guǎnlǐ) – Quản lý dữ liệu sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Data Management |
| 1643 | 管道泄漏检测设备 (guǎndào xièlòu jiǎncè shèbèi) – Thiết bị phát hiện rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Detection Equipment |
| 1644 | 石油资源勘探规划 (shíyóu zīyuán kāntàn guīhuà) – Quy hoạch thăm dò tài nguyên dầu – Oil Resource Exploration Planning |
| 1645 | 油气市场价格预测 (yóuqì shìchǎng jiàgé yùcè) – Dự báo giá thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Price Forecast |
| 1646 | 管道系统数据分析 (guǎndào xìtǒng shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu hệ thống đường ống – Pipeline System Data Analysis |
| 1647 | 石油开采环保标准 (shíyóu kāicǎi huánbǎo biāozhǔn) – Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường khai thác dầu – Environmental Standards for Oil Extraction |
| 1648 | 油气生产过程监控 (yóuqì shēngchǎn guòchéng jiānkòng) – Giám sát quy trình sản xuất dầu khí – Monitoring of Oil and Gas Production Process |
| 1649 | 管道工程风险控制 (guǎndào gōngchéng fēngxiǎn kòngzhì) – Kiểm soát rủi ro công trình đường ống – Pipeline Engineering Risk Control |
| 1650 | 石油资源管理体系 (shíyóu zīyuán guǎnlǐ tǐxì) – Hệ thống quản lý tài nguyên dầu – Oil Resource Management System |
| 1651 | 油气市场竞争分析 (yóuqì shìchǎng jìngzhēng fēnxī) – Phân tích cạnh tranh thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Competition Analysis |
| 1652 | 管道泄漏预防措施 (guǎndào xièlòu yùfáng cuòshī) – Biện pháp phòng ngừa rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Prevention Measures |
| 1653 | 石油设备自动化控制 (shíyóu shèbèi zìdònghuà kòngzhì) – Kiểm soát tự động thiết bị dầu – Automated Control of Oil Equipment |
| 1654 | 油气生产技术评估 (yóuqì shēngchǎn jìshù pínggū) – Đánh giá công nghệ sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Technology Evaluation |
| 1655 | 管道清洗与维护技术 (guǎndào qīngxǐ yǔ wéihù jìshù) – Kỹ thuật làm sạch và bảo trì đường ống – Pipeline Cleaning and Maintenance Technology |
| 1656 | 石油开采过程监测 (shíyóu kāicǎi guòchéng jiāncè) – Giám sát quá trình khai thác dầu – Monitoring of Oil Extraction Process |
| 1657 | 油气资源分配策略 (yóuqì zīyuán fēnpèi cèlüè) – Chiến lược phân phối tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Allocation Strategy |
| 1658 | 管道系统泄漏报警 (guǎndào xìtǒng xièlòu bǎojǐng) – Báo động rò rỉ hệ thống đường ống – Pipeline System Leak Alarm |
| 1659 | 石油市场供给分析 (shíyóu shìchǎng gōngjǐ fēnxī) – Phân tích cung cấp thị trường dầu – Oil Market Supply Analysis |
| 1660 | 油气生产设备维护 (yóuqì shēngchǎn shèbèi wéihù) – Bảo trì thiết bị sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Equipment Maintenance |
| 1661 | 管道工程规划设计 (guǎndào gōngchéng guīhuà shèjì) – Thiết kế và quy hoạch công trình đường ống – Pipeline Engineering Planning and Design |
| 1662 | 石油设备寿命管理 (shíyóu shèbèi shòumìng guǎnlǐ) – Quản lý tuổi thọ thiết bị dầu – Oil Equipment Life Management |
| 1663 | 油气资源评价方法 (yóuqì zīyuán píngjià fāngfǎ) – Phương pháp đánh giá tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Evaluation Method |
| 1664 | 管道系统监控平台 (guǎndào xìtǒng jiānkòng píngtái) – Nền tảng giám sát hệ thống đường ống – Pipeline System Monitoring Platform |
| 1665 | 石油市场趋势分析 (shíyóu shìchǎng qūshì fēnxī) – Phân tích xu hướng thị trường dầu – Oil Market Trend Analysis |
| 1666 | 管道检测技术标准 (guǎndào jiǎncè jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kỹ thuật kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection Technical Standards |
| 1667 | 石油设备检测系统 (shíyóu shèbèi jiǎncè xìtǒng) – Hệ thống kiểm tra thiết bị dầu – Oil Equipment Inspection System |
| 1668 | 油气资源开发计划 (yóuqì zīyuán kāifā jìhuà) – Kế hoạch phát triển tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Development Plan |
| 1669 | 管道工程施工管理 (guǎndào gōngchéng shīgōng guǎnlǐ) – Quản lý thi công công trình đường ống – Pipeline Construction Management |
| 1670 | 石油市场供应链优化 (shíyóu shìchǎng gōngyìng liàn yōuhuà) – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng thị trường dầu – Oil Market Supply Chain Optimization |
| 1671 | 油气生产设备检修 (yóuqì shēngchǎn shèbèi jiǎnxiū) – Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Equipment Overhaul |
| 1672 | 管道泄漏风险评估 (guǎndào xièlòu fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Risk Assessment |
| 1673 | 石油勘探区块分析 (shíyóu kāntàn qūkuài fēnxī) – Phân tích khu vực thăm dò dầu – Oil Exploration Block Analysis |
| 1674 | 管道腐蚀检测技术 (guǎndào fǔshí jiǎncè jìshù) – Kỹ thuật kiểm tra ăn mòn đường ống – Pipeline Corrosion Detection Technology |
| 1675 | 油气市场风险管理 (yóuqì shìchǎng fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Risk Management |
| 1676 | 管道系统自动检测 (guǎndào xìtǒng zìdòng jiǎncè) – Kiểm tra tự động hệ thống đường ống – Automated Pipeline System Inspection |
| 1677 | 石油设备定期维护 (shíyóu shèbèi dìngqī wéihù) – Bảo trì định kỳ thiết bị dầu – Regular Maintenance of Oil Equipment |
| 1678 | 管道安全管理系统 (guǎndào ānquán guǎnlǐ xìtǒng) – Hệ thống quản lý an toàn đường ống – Pipeline Safety Management System |
| 1679 | 石油市场供需分析 (shíyóu shìchǎng gōngxū fēnxī) – Phân tích cung cầu thị trường dầu – Oil Market Supply and Demand Analysis |
| 1680 | 油气勘探区块规划 (yóuqì kāntàn qūkuài guīhuà) – Quy hoạch khu vực thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Block Planning |
| 1681 | 管道系统自动化管理 (guǎndào xìtǒng zìdònghuà guǎnlǐ) – Quản lý tự động hóa hệ thống đường ống – Automated Pipeline Management System |
| 1682 | 石油资源生产计划 (shíyóu zīyuán shēngchǎn jìhuà) – Kế hoạch sản xuất tài nguyên dầu – Oil Resource Production Plan |
| 1683 | 油气市场供给管理 (yóuqì shìchǎng gōngjǐ guǎnlǐ) – Quản lý cung cấp thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Supply Management |
| 1684 | 管道检漏系统 (guǎndào jiǎnlòu xìtǒng) – Hệ thống kiểm tra rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Detection System |
| 1685 | 石油设备安全检查 (shíyóu shèbèi ānquán jiǎnchá) – Kiểm tra an toàn thiết bị dầu – Oil Equipment Safety Inspection |
| 1686 | 油气资源管理政策 (yóuqì zīyuán guǎnlǐ zhèngcè) – Chính sách quản lý tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Management Policy |
| 1687 | 管道系统压力测试 (guǎndào xìtǒng yālì cèshì) – Kiểm tra áp lực hệ thống đường ống – Pipeline System Pressure Testing |
| 1688 | 油气勘探数据管理 (yóuqì kāntàn shùjù guǎnlǐ) – Quản lý dữ liệu thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Data Management |
| 1689 | 管道系统安全措施 (guǎndào xìtǒng ānquán cuòshī) – Biện pháp an toàn hệ thống đường ống – Pipeline System Safety Measures |
| 1690 | 石油资源勘探设备 (shíyóu zīyuán kāntàn shèbèi) – Thiết bị thăm dò tài nguyên dầu – Oil Resource Exploration Equipment |
| 1691 | 油气生产工艺改进 (yóuqì shēngchǎn gōngyì gǎijìn) – Cải tiến công nghệ sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Process Improvement |
| 1692 | 管道系统维护计划 (guǎndào xìtǒng wéihù jìhuà) – Kế hoạch bảo trì hệ thống đường ống – Pipeline System Maintenance Plan |
| 1693 | 石油市场风险分析 (shíyóu shìchǎng fēngxiǎn fēnxī) – Phân tích rủi ro thị trường dầu – Oil Market Risk Analysis |
| 1694 | 油气生产调度系统 (yóuqì shēngchǎn tiáodù xìtǒng) – Hệ thống điều độ sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Scheduling System |
| 1695 | 管道安全监控系统 (guǎndào ānquán jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống giám sát an toàn đường ống – Pipeline Safety Monitoring System |
| 1696 | 石油资源开发策略 (shíyóu zīyuán kāifā cèlüè) – Chiến lược phát triển tài nguyên dầu – Oil Resource Development Strategy |
| 1697 | 油气市场波动分析 (yóuqì shìchǎng bōdòng fēnxī) – Phân tích biến động thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Volatility Analysis |
| 1698 | 管道检测设备维护 (guǎndào jiǎncè shèbèi wéihù) – Bảo trì thiết bị kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection Equipment Maintenance |
| 1699 | 石油设备优化设计 (shíyóu shèbèi yōuhuà shèjì) – Thiết kế tối ưu thiết bị dầu – Optimized Design of Oil Equipment |
| 1700 | 管道泄漏监测技术 (guǎndào xièlòu jiāncè jìshù) – Kỹ thuật giám sát rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Monitoring Technology |
| 1701 | 油气生产流程图 (yóuqì shēngchǎn liúchéng tú) – Sơ đồ quy trình sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Flow Chart |
| 1702 | 管道安全评估报告 (guǎndào ānquán pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá an toàn đường ống – Pipeline Safety Assessment Report |
| 1703 | 石油资源可持续发展 (shíyóu zīyuán kěchíxù fāzhǎn) – Phát triển bền vững tài nguyên dầu – Sustainable Development of Oil Resources |
| 1704 | 油气市场竞争策略 (yóuqì shìchǎng jìngzhēng cèlüè) – Chiến lược cạnh tranh thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Competition Strategy |
| 1705 | 管道清洗技术研究 (guǎndào qīngxǐ jìshù yánjiū) – Nghiên cứu công nghệ làm sạch đường ống – Research on Pipeline Cleaning Technology |
| 1706 | 石油设备监控系统 (shíyóu shèbèi jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống giám sát thiết bị dầu – Oil Equipment Monitoring System |
| 1707 | 油气生产效率评估 (yóuqì shēngchǎn xiàolǜ pínggū) – Đánh giá hiệu suất sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Efficiency Assessment |
| 1708 | 管道系统施工安全 (guǎndào xìtǒng shīgōng ānquán) – An toàn thi công hệ thống đường ống – Pipeline System Construction Safety |
| 1709 | 石油市场波动管理 (shíyóu shìchǎng bōdòng guǎnlǐ) – Quản lý biến động thị trường dầu – Oil Market Volatility Management |
| 1710 | 油气开发项目审批 (yóuqì kāifā xiàngmù shěnpī) – Phê duyệt dự án phát triển dầu khí – Approval of Oil and Gas Development Projects |
| 1711 | 管道泄漏应急预案 (guǎndào xièlòu yìngjí yù’àn) – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp rò rỉ đường ống – Emergency Response Plan for Pipeline Leaks |
| 1712 | 石油勘探技术创新 (shíyóu kāntàn jìshù chuàngxīn) – Đổi mới công nghệ thăm dò dầu – Innovation in Oil Exploration Technology |
| 1713 | 油气生产安全管理 (yóuqì shēngchǎn ānquán guǎnlǐ) – Quản lý an toàn sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Safety Management |
| 1714 | 管道系统运行维护 (guǎndào xìtǒng yùnxíng wéihù) – Bảo trì vận hành hệ thống đường ống – Pipeline System Operation Maintenance |
| 1715 | 石油市场分析报告 (shíyóu shìchǎng fēnxī bàogào) – Báo cáo phân tích thị trường dầu – Oil Market Analysis Report |
| 1716 | 油气资源可行性研究 (yóuqì zīyuán kěxíngxìng yánjiū) – Nghiên cứu tính khả thi tài nguyên dầu khí – Feasibility Study of Oil and Gas Resources |
| 1717 | 管道安全监测系统 (guǎndào ānquán jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát an toàn đường ống – Pipeline Safety Monitoring System |
| 1718 | 石油设备运行效率 (shíyóu shèbèi yùnxíng xiàolǜ) – Hiệu suất hoạt động thiết bị dầu – Operational Efficiency of Oil Equipment |
| 1719 | 油气市场数据分析 (yóuqì shìchǎng shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Data Analysis |
| 1720 | 管道维护管理标准 (guǎndào wéihù guǎnlǐ biāozhǔn) – Tiêu chuẩn quản lý bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Management Standards |
| 1721 | 石油资源评估方法 (shíyóu zīyuán pínggū fāngfǎ) – Phương pháp đánh giá tài nguyên dầu – Oil Resource Evaluation Methods |
| 1722 | 油气生产智能化管理 (yóuqì shēngchǎn zhìnénghuà guǎnlǐ) – Quản lý thông minh sản xuất dầu khí – Intelligent Management of Oil and Gas Production |
| 1723 | 管道系统设计标准 (guǎndào xìtǒng shèjì biāozhǔn) – Tiêu chuẩn thiết kế hệ thống đường ống – Pipeline System Design Standards |
| 1724 | 石油市场趋势预测 (shíyóu shìchǎng qūshì yùcè) – Dự đoán xu hướng thị trường dầu – Oil Market Trend Forecast |
| 1725 | 油气资源开采技术 (yóuqì zīyuán kāicǎi jìshù) – Công nghệ khai thác tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Extraction Technology |
| 1726 | 管道清洗管理制度 (guǎndào qīngxǐ guǎnlǐ zhìdù) – Hệ thống quản lý làm sạch đường ống – Pipeline Cleaning Management System |
| 1727 | 石油设备更新计划 (shíyóu shèbèi gēngxīn jìhuà) – Kế hoạch cập nhật thiết bị dầu – Oil Equipment Upgrade Plan |
| 1728 | 油气市场竞争环境 (yóuqì shìchǎng jìngzhēng huánjìng) – Môi trường cạnh tranh thị trường dầu khí – Competitive Environment of Oil and Gas Market |
| 1729 | 管道安全培训课程 (guǎndào ānquán péixùn kèchéng) – Khóa học đào tạo an toàn đường ống – Pipeline Safety Training Course |
| 1730 | 石油资源开发评估 (shíyóu zīyuán kāifā pínggū) – Đánh giá phát triển tài nguyên dầu – Assessment of Oil Resource Development |
| 1731 | 油气生产计划制定 (yóuqì shēngchǎn jìhuà zhìdìng) – Lập kế hoạch sản xuất dầu khí – Formulation of Oil and Gas Production Plans |
| 1732 | 石油市场监测工具 (shíyóu shìchǎng jiāncè gōngjù) – Công cụ giám sát thị trường dầu – Oil Market Monitoring Tools |
| 1733 | 油气开发项目管理 (yóuqì kāifā xiàngmù guǎnlǐ) – Quản lý dự án phát triển dầu khí – Oil and Gas Development Project Management |
| 1734 | 管道检测系统更新 (guǎndào jiǎncè xìtǒng gēngxīn) – Cập nhật hệ thống kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection System Upgrade |
| 1735 | 石油资源储备分析 (shíyóu zīyuán chǔbèi fēnxī) – Phân tích trữ lượng tài nguyên dầu – Analysis of Oil Resource Reserves |
| 1736 | 油气生产安全标准 (yóuqì shēngchǎn ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Safety Standards |
| 1737 | 管道维护技术研究 (guǎndào wéihù jìshù yánjiū) – Nghiên cứu công nghệ bảo trì đường ống – Research on Pipeline Maintenance Technology |
| 1738 | 油气资源评估工具 (yóuqì zīyuán pínggū gōngjù) – Công cụ đánh giá tài nguyên dầu khí – Tools for Oil and Gas Resource Assessment |
| 1739 | 管道安全应急响应 (guǎndào ānquán yìngjí xiǎngyìng) – Phản ứng khẩn cấp an toàn đường ống – Pipeline Safety Emergency Response |
| 1740 | 石油设备使用手册 (shíyóu shèbèi shǐyòng shǒucè) – Sổ tay sử dụng thiết bị dầu – Oil Equipment User Manual |
| 1741 | 管道系统检修计划 (guǎndào xìtǒng jiǎnxiū jìhuà) – Kế hoạch sửa chữa hệ thống đường ống – Pipeline System Maintenance Plan |
| 1742 | 石油市场波动研究 (shíyóu shìchǎng bōdòng yánjiū) – Nghiên cứu biến động thị trường dầu – Research on Oil Market Volatility |
| 1743 | 油气资源开发研究 (yóuqì zīyuán kāifā yánjiū) – Nghiên cứu phát triển tài nguyên dầu khí – Research on Oil and Gas Resource Development |
| 1744 | 石油设备性能评估 (shíyóu shèbèi xìngnéng pínggū) – Đánh giá hiệu suất thiết bị dầu – Performance Evaluation of Oil Equipment |
| 1745 | 油气市场竞争分析 (yóuqì shìchǎng jìngzhēng fēnxī) – Phân tích cạnh tranh thị trường dầu khí – Analysis of Oil and Gas Market Competition |
| 1746 | 管道系统评估工具 (guǎndào xìtǒng pínggū gōngjù) – Công cụ đánh giá hệ thống đường ống – Pipeline System Assessment Tools |
| 1747 | 石油资源开发政策 (shíyóu zīyuán kāifā zhèngcè) – Chính sách phát triển tài nguyên dầu – Oil Resource Development Policy |
| 1748 | 油气勘探管理软件 (yóuqì kāntàn guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Phần mềm quản lý thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Management Software |
| 1749 | 管道安全监测工具 (guǎndào ānquán jiāncè gōngjù) – Công cụ giám sát an toàn đường ống – Pipeline Safety Monitoring Tools |
| 1750 | 石油市场分析软件 (shíyóu shìchǎng fēnxī ruǎnjiàn) – Phần mềm phân tích thị trường dầu – Oil Market Analysis Software |
| 1751 | 油气生产管理系统 (yóuqì shēngchǎn guǎnlǐ xìtǒng) – Hệ thống quản lý sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Management System |
| 1752 | 管道检测标准规范 (guǎndào jiǎncè biāozhǔn guīfàn) – Quy chuẩn tiêu chuẩn kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection Standards Specifications |
| 1753 | 石油资源储备管理 (shíyóu zīyuán chǔbèi guǎnlǐ) – Quản lý trữ lượng tài nguyên dầu – Management of Oil Resource Reserves |
| 1754 | 油气市场需求分析 (yóuqì shìchǎng xūqiú fēnxī) – Phân tích nhu cầu thị trường dầu khí – Analysis of Oil and Gas Market Demand |
| 1755 | 管道维护记录系统 (guǎndào wéihù jìlù xìtǒng) – Hệ thống ghi chép bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Record System |
| 1756 | 石油设备检查流程 (shíyóu shèbèi jiǎnchá liúchéng) – Quy trình kiểm tra thiết bị dầu – Oil Equipment Inspection Process |
| 1757 | 油气资源开发项目 (yóuqì zīyuán kāifā xiàngmù) – Dự án phát triển tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Development Project |
| 1758 | 管道系统监测设备 (guǎndào xìtǒng jiāncè shèbèi) – Thiết bị giám sát hệ thống đường ống – Pipeline System Monitoring Equipment |
| 1759 | 石油市场动态报告 (shíyóu shìchǎng dòngtài bàogào) – Báo cáo động thái thị trường dầu – Oil Market Dynamics Report |
| 1760 | 油气生产技术革新 (yóuqì shēngchǎn jìshù géxīn) – Cải cách công nghệ sản xuất dầu khí – Innovation in Oil and Gas Production Technology |
| 1761 | 管道维护培训课程 (guǎndào wéihù péixùn kèchéng) – Khóa học đào tạo bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Training Course |
| 1762 | 石油资源开采政策 (shíyóu zīyuán kāicǎi zhèngcè) – Chính sách khai thác tài nguyên dầu – Oil Resource Extraction Policy |
| 1763 | 油气市场趋势分析 (yóuqì shìchǎng qūshì fēnxī) – Phân tích xu hướng thị trường dầu khí – Analysis of Oil and Gas Market Trends |
| 1764 | 管道系统风险评估 (guǎndào xìtǒng fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro hệ thống đường ống – Pipeline System Risk Assessment |
| 1765 | 石油市场数据收集 (shíyóu shìchǎng shùjù shōují) – Thu thập dữ liệu thị trường dầu – Collection of Oil Market Data |
| 1766 | 油气资源开发评审 (yóuqì zīyuán kāifā píngshěn) – Đánh giá phát triển tài nguyên dầu khí – Review of Oil and Gas Resource Development |
| 1767 | 管道泄漏检测方法 (guǎndào xièlòu jiǎncè fāngfǎ) – Phương pháp kiểm tra rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Detection Methods |
| 1768 | 石油设备运行维护 (shíyóu shèbèi yùnxíng wéihù) – Bảo trì vận hành thiết bị dầu – Operation Maintenance of Oil Equipment |
| 1769 | 油气资源战略规划 (yóuqì zīyuán zhànlüè guīhuà) – Kế hoạch chiến lược tài nguyên dầu khí – Strategic Planning for Oil and Gas Resources |
| 1770 | 管道系统设计规范 (guǎndào xìtǒng shèjì guīfàn) – Quy phạm thiết kế hệ thống đường ống – Design Specifications for Pipeline Systems |
| 1771 | 石油市场供应链管理 (shíyóu shìchǎng gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Quản lý chuỗi cung ứng thị trường dầu – Oil Market Supply Chain Management |
| 1772 | 石油资源利用效率 (shíyóu zīyuán lìyòng xiàolǜ) – Hiệu suất sử dụng tài nguyên dầu – Utilization Efficiency of Oil Resources |
| 1773 | 油气开发技术标准 (yóuqì kāifā jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn công nghệ phát triển dầu khí – Technical Standards for Oil and Gas Development |
| 1774 | 管道维护管理程序 (guǎndào wéihù guǎnlǐ chéngxù) – Quy trình quản lý bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Management Procedures |
| 1775 | 油气生产监测工具 (yóuqì shēngchǎn jiāncè gōngjù) – Công cụ giám sát sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Monitoring Tools |
| 1776 | 管道安全规范手册 (guǎndào ānquán guīfàn shǒucè) – Sổ tay quy phạm an toàn đường ống – Pipeline Safety Standards Manual |
| 1777 | 石油资源勘探技术 (shíyóu zīyuán kāntàn jìshù) – Công nghệ thăm dò tài nguyên dầu – Oil Resource Exploration Technology |
| 1778 | 油气市场供需分析 (yóuqì shìchǎng gōngxū fēnxī) – Phân tích cung cầu thị trường dầu khí – Supply and Demand Analysis of Oil and Gas Market |
| 1779 | 管道系统安全策略 (guǎndào xìtǒng ānquán cèlüè) – Chiến lược an toàn hệ thống đường ống – Pipeline System Safety Strategy |
| 1780 | 石油市场数据分析工具 (shíyóu shìchǎng shùjù fēnxī gōngjù) – Công cụ phân tích dữ liệu thị trường dầu – Tools for Analyzing Oil Market Data |
| 1781 | 油气生产项目评估 (yóuqì shēngchǎn xiàngmù pínggū) – Đánh giá dự án sản xuất dầu khí – Evaluation of Oil and Gas Production Projects |
| 1782 | 管道维护评估标准 (guǎndào wéihù pínggū biāozhǔn) – Tiêu chuẩn đánh giá bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Assessment Standards |
| 1783 | 石油设备测试程序 (shíyóu shèbèi cèshì chéngxù) – Quy trình kiểm tra thiết bị dầu – Oil Equipment Testing Procedures |
| 1784 | 油气资源开发评估报告 (yóuqì zīyuán kāifā pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá phát triển tài nguyên dầu khí – Report on Oil and Gas Resource Development Assessment |
| 1785 | 管道安全审计 (guǎndào ānquán shěnjì) – Kiểm toán an toàn đường ống – Pipeline Safety Audit |
| 1786 | 石油市场数据采集 (shíyóu shìchǎng shùjù cǎijí) – Thu thập dữ liệu thị trường dầu – Oil Market Data Collection |
| 1787 | 管道系统监测方案 (guǎndào xìtǒng jiāncè fāng’àn) – Kế hoạch giám sát hệ thống đường ống – Pipeline System Monitoring Plan |
| 1788 | 石油设备安全检测 (shíyóu shèbèi ānquán jiǎncè) – Kiểm tra an toàn thiết bị dầu – Oil Equipment Safety Inspection |
| 1789 | 油气生产技术培训 (yóuqì shēngchǎn jìshù péixùn) – Đào tạo công nghệ sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Technology Training |
| 1790 | 管道维护评估工具 (guǎndào wéihù pínggū gōngjù) – Công cụ đánh giá bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Assessment Tools |
| 1791 | 石油市场供需模型 (shíyóu shìchǎng gōngxū móxíng) – Mô hình cung cầu thị trường dầu – Oil Market Supply and Demand Model |
| 1792 | 油气开发法规 (yóuqì kāifā fǎguī) – Quy định phát triển dầu khí – Oil and Gas Development Regulations |
| 1793 | 管道泄漏监测技术 (guǎndào xièlòu jiāncè jìshù) – Công nghệ giám sát rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Detection Technology |
| 1794 | 石油资源储备分析工具 (shíyóu zīyuán chǔbèi fēnxī gōngjù) – Công cụ phân tích trữ lượng tài nguyên dầu – Tools for Analyzing Oil Resource Reserves |
| 1795 | 油气生产项目管理软件 (yóuqì shēngchǎn xiàngmù guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Phần mềm quản lý dự án sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Project Management Software |
| 1796 | 管道系统安全培训 (guǎndào xìtǒng ānquán péixùn) – Đào tạo an toàn hệ thống đường ống – Pipeline System Safety Training |
| 1797 | 石油市场风险管理 (shíyóu shìchǎng fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro thị trường dầu – Oil Market Risk Management |
| 1798 | 油气资源开发案例 (yóuqì zīyuán kāifā ànlì) – Ví dụ về phát triển tài nguyên dầu khí – Case Studies in Oil and Gas Resource Development |
| 1799 | 管道维护记录表 (guǎndào wéihù jìlù biǎo) – Biểu mẫu ghi chép bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Log Sheet |
| 1800 | 石油设备操作标准 (shíyóu shèbèi cāozuò biāozhǔn) – Tiêu chuẩn vận hành thiết bị dầu – Operational Standards for Oil Equipment |
| 1801 | 油气市场技术趋势 (yóuqì shìchǎng jìshù qūshì) – Xu hướng công nghệ thị trường dầu khí – Technological Trends in Oil and Gas Market |
| 1802 | 管道系统安全评估工具 (guǎndào xìtǒng ānquán pínggū gōngjù) – Công cụ đánh giá an toàn hệ thống đường ống – Tools for Assessing Pipeline System Safety |
| 1803 | 油气资源勘探评价 (yóuqì zīyuán kāntàn píngjià) – Đánh giá thăm dò tài nguyên dầu khí – Evaluation of Oil and Gas Resource Exploration |
| 1804 | 管道系统检测标准 (guǎndào xìtǒng jiǎncè biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kiểm tra hệ thống đường ống – Pipeline System Inspection Standards |
| 1805 | 石油市场策略研究 (shíyóu shìchǎng cèlüè yánjiū) – Nghiên cứu chiến lược thị trường dầu – Oil Market Strategy Research |
| 1806 | 油气生产设备监控 (yóuqì shēngchǎn shèbèi jiānkòng) – Giám sát thiết bị sản xuất dầu khí – Monitoring of Oil and Gas Production Equipment |
| 1807 | 管道维护技术规范 (guǎndào wéihù jìshù guīfàn) – Quy phạm kỹ thuật bảo trì đường ống – Technical Standards for Pipeline Maintenance |
| 1808 | 石油资源市场分析 (shíyóu zīyuán shìchǎng fēnxī) – Phân tích thị trường tài nguyên dầu – Analysis of Oil Resource Market |
| 1809 | 油气开发风险控制 (yóuqì kāifā fēngxiǎn kòngzhì) – Kiểm soát rủi ro phát triển dầu khí – Risk Control in Oil and Gas Development |
| 1810 | 石油设备运行检测 (shíyóu shèbèi yùnxíng jiǎncè) – Kiểm tra vận hành thiết bị dầu – Operation Testing of Oil Equipment |
| 1811 | 油气市场趋势预测 (yóuqì shìchǎng qūshì yùcè) – Dự đoán xu hướng thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Trend Forecast |
| 1812 | 管道维护计划书 (guǎndào wéihù jìhuà shū) – Kế hoạch bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Plan |
| 1813 | 油气生产数据分析 (yóuqì shēngchǎn shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu sản xuất dầu khí – Analysis of Oil and Gas Production Data |
| 1814 | 管道检测报告 (guǎndào jiǎncè bàogào) – Báo cáo kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection Report |
| 1815 | 石油市场发展趋势 (shíyóu shìchǎng fāzhǎn qūshì) – Xu hướng phát triển thị trường dầu – Development Trends in Oil Market |
| 1816 | 油气资源开发技术 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù) – Công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí – Technology for Oil and Gas Resource Development |
| 1817 | 管道系统维护规程 (guǎndào xìtǒng wéihù guīchéng) – Quy trình bảo trì hệ thống đường ống – Pipeline System Maintenance Procedures |
| 1818 | 石油市场供应分析 (shíyóu shìchǎng gōngyìng fēnxī) – Phân tích cung cấp thị trường dầu – Supply Analysis of Oil Market |
| 1819 | 油气生产管理标准 (yóuqì shēngchǎn guǎnlǐ biāozhǔn) – Tiêu chuẩn quản lý sản xuất dầu khí – Standards for Oil and Gas Production Management |
| 1820 | 管道安全技术手册 (guǎndào ānquán jìshù shǒucè) – Sổ tay kỹ thuật an toàn đường ống – Pipeline Safety Technical Manual |
| 1821 | 石油生产工艺流程 (shíyóu shēngchǎn gōngyì liúchéng) – Quy trình công nghệ sản xuất dầu – Oil Production Process Flow |
| 1822 | 油气资源勘探方法 (yóuqì zīyuán kāntàn fāngfǎ) – Phương pháp thăm dò tài nguyên dầu khí – Methods of Oil and Gas Resource Exploration |
| 1823 | 管道系统优化设计 (guǎndào xìtǒng yōuhuà shèjì) – Thiết kế tối ưu hệ thống đường ống – Optimal Design of Pipeline Systems |
| 1824 | 石油设备故障分析 (shíyóu shèbèi gùzhàng fēnxī) – Phân tích sự cố thiết bị dầu – Oil Equipment Failure Analysis |
| 1825 | 油气市场竞争策略 (yóuqì shìchǎng jìngzhēng cèlüè) – Chiến lược cạnh tranh thị trường dầu khí – Competitive Strategies in the Oil and Gas Market |
| 1826 | 管道维护技术培训 (guǎndào wéihù jìshù péixùn) – Đào tạo kỹ thuật bảo trì đường ống – Training in Pipeline Maintenance Techniques |
| 1827 | 油气开发经济分析 (yóuqì kāifā jīngjì fēnxī) – Phân tích kinh tế phát triển dầu khí – Economic Analysis of Oil and Gas Development |
| 1828 | 管道安全评估标准 (guǎndào ānquán pínggū biāozhǔn) – Tiêu chuẩn đánh giá an toàn đường ống – Pipeline Safety Assessment Standards |
| 1829 | 石油市场信息管理 (shíyóu shìchǎng xìnxī guǎnlǐ) – Quản lý thông tin thị trường dầu – Oil Market Information Management |
| 1830 | 油气资源监测系统 (yóuqì zīyuán jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Monitoring System |
| 1831 | 管道系统故障诊断 (guǎndào xìtǒng gùzhàng zhěnduàn) – Chẩn đoán sự cố hệ thống đường ống – Pipeline System Fault Diagnosis |
| 1832 | 石油生产效率优化 (shíyóu shēngchǎn xiàolǜ yōuhuà) – Tối ưu hóa hiệu suất sản xuất dầu – Optimization of Oil Production Efficiency |
| 1833 | 油气市场需求分析 (yóuqì shìchǎng xūqiú fēnxī) – Phân tích nhu cầu thị trường dầu khí – Demand Analysis in the Oil and Gas Market |
| 1834 | 管道安全检查记录 (guǎndào ānquán jiǎnchá jìlù) – Biên bản kiểm tra an toàn đường ống – Pipeline Safety Inspection Records |
| 1835 | 石油设备维护指南 (shíyóu shèbèi wéihù zhǐnán) – Hướng dẫn bảo trì thiết bị dầu – Guide for Oil Equipment Maintenance |
| 1836 | 油气资源开发项目 (yóuqì zīyuán kāifā xiàngmù) – Dự án phát triển tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Development Projects |
| 1837 | 管道系统安全演练 (guǎndào xìtǒng ānquán yǎnliàn) – Diễn tập an toàn hệ thống đường ống – Pipeline System Safety Drill |
| 1838 | 石油市场风险评估工具 (shíyóu shìchǎng fēngxiǎn pínggū gōngjù) – Công cụ đánh giá rủi ro thị trường dầu – Tools for Assessing Oil Market Risks |
| 1839 | 油气开发财务分析 (yóuqì kāifā cáiwù fēnxī) – Phân tích tài chính phát triển dầu khí – Financial Analysis of Oil and Gas Development |
| 1840 | 管道材料选择标准 (guǎndào cáiliào xuǎnzé biāozhǔn) – Tiêu chuẩn chọn lựa vật liệu đường ống – Pipeline Material Selection Standards |
| 1841 | 油气资源勘探技术 (yóuqì zīyuán kāntàn jìshù) – Công nghệ thăm dò tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Exploration Technology |
| 1842 | 管道系统维护策略 (guǎndào xìtǒng wéihù cèlüè) – Chiến lược bảo trì hệ thống đường ống – Pipeline System Maintenance Strategy |
| 1843 | 石油市场竞争分析 (shíyóu shìchǎng jìngzhēng fēnxī) – Phân tích cạnh tranh thị trường dầu – Competitive Analysis of the Oil Market |
| 1844 | 油气开发流程优化 (yóuqì kāifā liúchéng yōuhuà) – Tối ưu hóa quy trình phát triển dầu khí – Optimization of Oil and Gas Development Processes |
| 1845 | 管道安全管理措施 (guǎndào ānquán guǎnlǐ cuòshī) – Biện pháp quản lý an toàn đường ống – Pipeline Safety Management Measures |
| 1846 | 石油生产技术规范 (shíyóu shēngchǎn jìshù guīfàn) – Quy phạm kỹ thuật sản xuất dầu – Production Technical Standards for Oil |
| 1847 | 油气市场数据分析 (yóuqì shìchǎng shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu thị trường dầu khí – Analysis of Oil and Gas Market Data |
| 1848 | 管道设备维修手册 (guǎndào shèbèi wéixiū shǒucè) – Sổ tay sửa chữa thiết bị đường ống – Pipeline Equipment Maintenance Manual |
| 1849 | 油气生产监控系统 (yóuqì shēngchǎn jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống giám sát sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Monitoring System |
| 1850 | 管道安全操作规程 (guǎndào ānquán cāozuò guīchéng) – Quy trình vận hành an toàn đường ống – Pipeline Safety Operating Procedures |
| 1851 | 石油市场动态分析 (shíyóu shìchǎng dòngtài fēnxī) – Phân tích động thái thị trường dầu – Dynamic Analysis of Oil Market |
| 1852 | 油气资源开发项目管理 (yóuqì zīyuán kāifā xiàngmù guǎnlǐ) – Quản lý dự án phát triển tài nguyên dầu khí – Project Management for Oil and Gas Resource Development |
| 1853 | 管道系统运行维护 (guǎndào xìtǒng yùnxíng wéihù) – Bảo trì và vận hành hệ thống đường ống – Operation and Maintenance of Pipeline Systems |
| 1854 | 石油设备安装标准 (shíyóu shèbèi ānzhuāng biāozhǔn) – Tiêu chuẩn lắp đặt thiết bị dầu – Installation Standards for Oil Equipment |
| 1855 | 油气市场前景评估 (yóuqì shìchǎng qiánjǐng pínggū) – Đánh giá triển vọng thị trường dầu khí – Assessment of Oil and Gas Market Outlook |
| 1856 | 管道安全风险评估 (guǎndào ānquán fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro an toàn đường ống – Pipeline Safety Risk Assessment |
| 1857 | 石油生产工艺改进 (shíyóu shēngchǎn gōngyì gǎijìn) – Cải tiến công nghệ sản xuất dầu – Improvement of Oil Production Technology |
| 1858 | 管道泄漏检测 (guǎndào xièlòu jiǎncè) – Kiểm tra rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Detection |
| 1859 | 石油资源勘探报告 (shíyóu zīyuán kāntàn bàogào) – Báo cáo thăm dò tài nguyên dầu – Oil Resource Exploration Report |
| 1860 | 油气生产安全管理 (yóuqì shēngchǎn ānquán guǎnlǐ) – Quản lý an toàn sản xuất dầu khí – Safety Management of Oil and Gas Production |
| 1861 | 管道维护技术标准 (guǎndào wéihù jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kỹ thuật bảo trì đường ống – Technical Standards for Pipeline Maintenance |
| 1862 | 石油市场价格预测 (shíyóu shìchǎng jiàgé yùcè) – Dự đoán giá cả thị trường dầu – Oil Market Price Forecast |
| 1863 | 油气资源开发规划 (yóuqì zīyuán kāifā guīhuà) – Quy hoạch phát triển tài nguyên dầu khí – Planning for Oil and Gas Resource Development |
| 1864 | 管道系统工程设计 (guǎndào xìtǒng gōngchéng shèjì) – Thiết kế kỹ thuật hệ thống đường ống – Engineering Design of Pipeline Systems |
| 1865 | 石油设备安全评估 (shíyóu shèbèi ānquán pínggū) – Đánh giá an toàn thiết bị dầu – Safety Assessment of Oil Equipment |
| 1866 | 油气生产过程优化 (yóuqì shēngchǎn guòchéng yōuhuà) – Tối ưu hóa quy trình sản xuất dầu khí – Optimization of Oil and Gas Production Processes |
| 1867 | 管道系统检测维护 (guǎndào xìtǒng jiǎncè wéihù) – Kiểm tra và bảo trì hệ thống đường ống – Inspection and Maintenance of Pipeline Systems |
| 1868 | 油气资源开发风险评估 (yóuqì zīyuán kāifā fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro phát triển tài nguyên dầu khí – Risk Assessment of Oil and Gas Resource Development |
| 1869 | 管道安全运行规程 (guǎndào ānquán yùnxíng guīchéng) – Quy trình vận hành an toàn đường ống – Safe Operation Procedures for Pipelines |
| 1870 | 石油设备性能测试 (shíyóu shèbèi xìngnéng cèshì) – Kiểm tra hiệu suất thiết bị dầu – Performance Testing of Oil Equipment |
| 1871 | 油气市场政策分析 (yóuqì shìchǎng zhèngcè fēnxī) – Phân tích chính sách thị trường dầu khí – Policy Analysis of the Oil and Gas Market |
| 1872 | 管道系统工程维护 (guǎndào xìtǒng gōngchéng wéihù) – Bảo trì kỹ thuật hệ thống đường ống – Engineering Maintenance of Pipeline Systems |
| 1873 | 石油资源开发评审 (shíyóu zīyuán kāifā píngshěn) – Đánh giá phát triển tài nguyên dầu – Review of Oil Resource Development |
| 1874 | 油气生产安全标准 (yóuqì shēngchǎn ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn sản xuất dầu khí – Safety Standards for Oil and Gas Production |
| 1875 | 管道检测技术规范 (guǎndào jiǎncè jìshù guīfàn) – Quy phạm kỹ thuật kiểm tra đường ống – Technical Standards for Pipeline Inspection |
| 1876 | 石油市场动态监测 (shíyóu shìchǎng dòngtài jiāncè) – Giám sát động thái thị trường dầu – Dynamic Monitoring of the Oil Market |
| 1877 | 油气资源管理软件 (yóuqì zīyuán guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Phần mềm quản lý tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Management Software |
| 1878 | 油气开发技术发展 (yóuqì kāifā jìshù fāzhǎn) – Phát triển công nghệ khai thác dầu khí – Development of Oil and Gas Extraction Technology |
| 1879 | 管道泄漏监测系统 (guǎndào xièlòu jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Monitoring System |
| 1880 | 石油设备配置方案 (shíyóu shèbèi pèizhì fāng’àn) – Kế hoạch phân bổ thiết bị dầu – Oil Equipment Allocation Plan |
| 1881 | 油气市场趋势分析 (yóuqì shìchǎng qūshì fēnxī) – Phân tích xu hướng thị trường dầu khí – Market Trend Analysis of Oil and Gas |
| 1882 | 管道维护记录管理 (guǎndào wéihù jìlù guǎnlǐ) – Quản lý hồ sơ bảo trì đường ống – Management of Pipeline Maintenance Records |
| 1883 | 石油生产安全技术 (shíyóu shēngchǎn ānquán jìshù) – Công nghệ an toàn trong sản xuất dầu – Safety Technology in Oil Production |
| 1884 | 油气资源利用效率 (yóuqì zīyuán lìyòng xiàolǜ) – Hiệu quả sử dụng tài nguyên dầu khí – Efficiency of Oil and Gas Resource Utilization |
| 1885 | 管道系统施工管理 (guǎndào xìtǒng shīgōng guǎnlǐ) – Quản lý thi công hệ thống đường ống – Management of Pipeline System Construction |
| 1886 | 石油市场风险管理 (shíyóu shìchǎng fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro thị trường dầu – Risk Management in the Oil Market |
| 1887 | 油气生产流程管理 (yóuqì shēngchǎn liúchéng guǎnlǐ) – Quản lý quy trình sản xuất dầu khí – Management of Oil and Gas Production Processes |
| 1888 | 管道安全操作培训 (guǎndào ānquán cāozuò péixùn) – Đào tạo vận hành an toàn đường ống – Pipeline Safety Operation Training |
| 1889 | 石油资源开发策略 (shíyóu zīyuán kāifā cèlüè) – Chiến lược phát triển tài nguyên dầu – Strategies for Oil Resource Development |
| 1890 | 油气市场研究报告 (yóuqì shìchǎng yánjiū bàogào) – Báo cáo nghiên cứu thị trường dầu khí – Research Report on the Oil and Gas Market |
| 1891 | 管道系统设计标准 (guǎndào xìtǒng shèjì biāozhǔn) – Tiêu chuẩn thiết kế hệ thống đường ống – Design Standards for Pipeline Systems |
| 1892 | 石油设备采购管理 (shíyóu shèbèi cǎigòu guǎnlǐ) – Quản lý mua sắm thiết bị dầu – Oil Equipment Procurement Management |
| 1893 | 油气资源开发评估方法 (yóuqì zīyuán kāifā pínggū fāngfǎ) – Phương pháp đánh giá phát triển tài nguyên dầu khí – Assessment Methods for Oil and Gas Resource Development |
| 1894 | 管道泄漏应急处理 (guǎndào xièlòu yìngjí chǔlǐ) – Xử lý khẩn cấp rò rỉ đường ống – Emergency Response for Pipeline Leaks |
| 1895 | 油气生产效率评估 (yóuqì shēngchǎn xiàolǜ pínggū) – Đánh giá hiệu suất sản xuất dầu khí – Evaluation of Oil and Gas Production Efficiency |
| 1896 | 管道系统监测技术 (guǎndào xìtǒng jiāncè jìshù) – Công nghệ giám sát hệ thống đường ống – Pipeline System Monitoring Technology |
| 1897 | 石油设备操作手册 (shíyóu shèbèi cāozuò shǒucè) – Sổ tay vận hành thiết bị dầu – Oil Equipment Operating Manual |
| 1898 | 油气资源开发技术 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù) – Công nghệ khai thác tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Development Technology |
| 1899 | 管道安全检测工具 (guǎndào ānquán jiǎncè gōngjù) – Công cụ kiểm tra an toàn đường ống – Pipeline Safety Inspection Tools |
| 1900 | 石油市场动态监测 (shíyóu shìchǎng dòngtài jiāncè) – Giám sát động thái thị trường dầu – Dynamic Monitoring of Oil Market |
| 1901 | 油气开发成本控制 (yóuqì kāifā chéngběn kòngzhì) – Kiểm soát chi phí phát triển dầu khí – Cost Control in Oil and Gas Development |
| 1902 | 管道安全运行分析 (guǎndào ānquán yùnxíng fēnxī) – Phân tích vận hành an toàn đường ống – Safety Operation Analysis of Pipelines |
| 1903 | 石油生产过程控制 (shíyóu shēngchǎn guòchéng kòngzhì) – Kiểm soát quy trình sản xuất dầu – Control of Oil Production Processes |
| 1904 | 油气资源开发调研 (yóuqì zīyuán kāifā tiáoyán) – Nghiên cứu phát triển tài nguyên dầu khí – Research on Oil and Gas Resource Development |
| 1905 | 管道系统评估方法 (guǎndào xìtǒng pínggū fāngfǎ) – Phương pháp đánh giá hệ thống đường ống – Assessment Methods for Pipeline Systems |
| 1906 | 石油设备维护计划 (shíyóu shèbèi wéihù jìhuà) – Kế hoạch bảo trì thiết bị dầu – Oil Equipment Maintenance Plan |
| 1907 | 油气生产监测工具 (yóuqì shēngchǎn jiāncè gōngjù) – Công cụ giám sát sản xuất dầu khí – Production Monitoring Tools for Oil and Gas |
| 1908 | 管道泄漏评估标准 (guǎndào xièlòu pínggū biāozhǔn) – Tiêu chuẩn đánh giá rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Assessment Standards |
| 1909 | 石油市场竞争策略 (shíyóu shìchǎng jìngzhēng cèlüè) – Chiến lược cạnh tranh thị trường dầu – Competitive Strategies for the Oil Market |
| 1910 | 管道系统优化方案 (guǎndào xìtǒng yōuhuà fāng’àn) – Kế hoạch tối ưu hệ thống đường ống – Optimization Plan for Pipeline Systems |
| 1911 | 石油设备安全标准 (shíyóu shèbèi ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn thiết bị dầu – Safety Standards for Oil Equipment |
| 1912 | 油气生产效率提高 (yóuqì shēngchǎn xiàolǜ tígāo) – Tăng cường hiệu suất sản xuất dầu khí – Improvement of Oil and Gas Production Efficiency |
| 1913 | 管道安全技术评估 (guǎndào ānquán jìshù pínggū) – Đánh giá công nghệ an toàn đường ống – Assessment of Pipeline Safety Technology |
| 1914 | 管道维护管理系统 (guǎndào wéihù guǎnlǐ xìtǒng) – Hệ thống quản lý bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Management System |
| 1915 | 油气开发项目评估 (yóuqì kāifā xiàngmù pínggū) – Đánh giá dự án phát triển dầu khí – Project Evaluation for Oil and Gas Development |
| 1916 | 管道泄漏检测仪 (guǎndào xièlòu jiǎncè yí) – Thiết bị kiểm tra rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Detection Device |
| 1917 | 油气市场发展趋势 (yóuqì shìchǎng fāzhǎn qūshì) – Xu hướng phát triển thị trường dầu khí – Development Trends of the Oil and Gas Market |
| 1918 | 管道安全管理规范 (guǎndào ānquán guǎnlǐ guīfàn) – Quy phạm quản lý an toàn đường ống – Pipeline Safety Management Regulations |
| 1919 | 石油生产安全检查 (shíyóu shēngchǎn ānquán jiǎnchá) – Kiểm tra an toàn sản xuất dầu – Oil Production Safety Inspection |
| 1920 | 油气资源开发效率 (yóuqì zīyuán kāifā xiàolǜ) – Hiệu quả phát triển tài nguyên dầu khí – Efficiency of Oil and Gas Resource Development |
| 1921 | 石油设备维护记录 (shíyóu shèbèi wéihù jìlù) – Hồ sơ bảo trì thiết bị dầu – Oil Equipment Maintenance Records |
| 1922 | 油气资源勘探报告 (yóuqì zīyuán kāntàn bàogào) – Báo cáo thăm dò tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Exploration Report |
| 1923 | 管道安全技术培训 (guǎndào ānquán jìshù péixùn) – Đào tạo kỹ thuật an toàn đường ống – Pipeline Safety Technology Training |
| 1924 | 石油设备采购计划 (shíyóu shèbèi cǎigòu jìhuà) – Kế hoạch mua sắm thiết bị dầu – Oil Equipment Procurement Plan |
| 1925 | 油气开发环境影响 (yóuqì kāifā huánjìng yǐngxiǎng) – Ảnh hưởng môi trường của phát triển dầu khí – Environmental Impact of Oil and Gas Development |
| 1926 | 管道系统安全检查 (guǎndào xìtǒng ānquán jiǎnchá) – Kiểm tra an toàn hệ thống đường ống – Pipeline System Safety Inspection |
| 1927 | 油气生产运营分析 (yóuqì shēngchǎn yùnxíng fēnxī) – Phân tích vận hành sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Operation Analysis |
| 1928 | 管道维护管理流程 (guǎndào wéihù guǎnlǐ liúchéng) – Quy trình quản lý bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Management Process |
| 1929 | 石油市场动态分析 (shíyóu shìchǎng dòngtài fēnxī) – Phân tích động thái thị trường dầu – Analysis of Oil Market Dynamics |
| 1930 | 油气资源开发管理 (yóuqì zīyuán kāifā guǎnlǐ) – Quản lý phát triển tài nguyên dầu khí – Management of Oil and Gas Resource Development |
| 1931 | 管道泄漏防控措施 (guǎndào xièlòu fángkòng cuòshī) – Biện pháp phòng ngừa và kiểm soát rò rỉ đường ống – Measures to Prevent and Control Pipeline Leaks |
| 1932 | 石油设备可靠性评估 (shíyóu shèbèi kěkàolì pínggū) – Đánh giá độ tin cậy của thiết bị dầu – Reliability Assessment of Oil Equipment |
| 1933 | 油气市场前景分析 (yóuqì shìchǎng qiánjǐng fēnxī) – Phân tích triển vọng thị trường dầu khí – Analysis of Oil and Gas Market Prospects |
| 1934 | 管道系统维护手册 (guǎndào xìtǒng wéihù shǒucè) – Sổ tay bảo trì hệ thống đường ống – Pipeline System Maintenance Manual |
| 1935 | 石油生产安全评估 (shíyóu shēngchǎn ānquán pínggū) – Đánh giá an toàn sản xuất dầu – Oil Production Safety Assessment |
| 1936 | 油气资源利用策略 (yóuqì zīyuán lìyòng cèlüè) – Chiến lược sử dụng tài nguyên dầu khí – Resource Utilization Strategies for Oil and Gas |
| 1937 | 管道安全管理方案 (guǎndào ānquán guǎnlǐ fāng’àn) – Kế hoạch quản lý an toàn đường ống – Pipeline Safety Management Plan |
| 1938 | 油气生产流程优化 (yóuqì shēngchǎn liúchéng yōuhuà) – Tối ưu hóa quy trình sản xuất dầu khí – Optimization of Oil and Gas Production Processes |
| 1939 | 管道泄漏监测计划 (guǎndào xièlòu jiāncè jìhuà) – Kế hoạch giám sát rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Monitoring Plan |
| 1940 | 油气资源勘探方法 (yóuqì zīyuán kāntàn fāngfǎ) – Phương pháp thăm dò tài nguyên dầu khí – Methods for Oil and Gas Resource Exploration |
| 1941 | 管道系统风险管理 (guǎndào xìtǒng fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro hệ thống đường ống – Pipeline System Risk Management |
| 1942 | 石油设备维护标准 (shíyóu shèbèi wéihù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn bảo trì thiết bị dầu – Maintenance Standards for Oil Equipment |
| 1943 | 油气生产安全规程 (yóuqì shēngchǎn ānquán guīchéng) – Quy trình an toàn sản xuất dầu khí – Safety Procedures for Oil and Gas Production |
| 1944 | 管道泄漏事故处理 (guǎndào xièlòu shìgù chǔlǐ) – Xử lý sự cố rò rỉ đường ống – Handling Pipeline Leak Incidents |
| 1945 | 油气生产技术规范 (yóuqì shēngchǎn jìshù guīfàn) – Quy phạm kỹ thuật sản xuất dầu khí – Technical Specifications for Oil and Gas Production |
| 1946 | 管道监测预警系统 (guǎndào jiāncè yùjǐng xìtǒng) – Hệ thống cảnh báo giám sát đường ống – Pipeline Monitoring Early Warning System |
| 1947 | 油气开发环境保护 (yóuqì kāifā huánjìng bǎohù) – Bảo vệ môi trường trong phát triển dầu khí – Environmental Protection in Oil and Gas Development |
| 1948 | 管道工程施工规范 (guǎndào gōngchéng shīgōng guīfàn) – Quy phạm thi công công trình đường ống – Construction Specifications for Pipeline Projects |
| 1949 | 石油设备安全审查 (shíyóu shèbèi ānquán shěnchá) – Kiểm tra an toàn thiết bị dầu – Safety Inspection of Oil Equipment |
| 1950 | 油气资源分布调查 (yóuqì zīyuán fēnbù diàochá) – Điều tra phân bố tài nguyên dầu khí – Investigation of Oil and Gas Resource Distribution |
| 1951 | 管道设施维护技术 (guǎndào shèshī wéihù jìshù) – Kỹ thuật bảo trì cơ sở hạ tầng đường ống – Pipeline Facility Maintenance Technology |
| 1952 | 油气市场供应链管理 (yóuqì shìchǎng gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Quản lý chuỗi cung ứng thị trường dầu khí – Supply Chain Management in the Oil and Gas Market |
| 1953 | 石油设备改造方案 (shíyóu shèbèi gǎizào fāng’àn) – Kế hoạch cải tạo thiết bị dầu – Oil Equipment Modification Plan |
| 1954 | 油气生产智能化 (yóuqì shēngchǎn zhìnéng huà) – Tự động hóa sản xuất dầu khí – Intelligent Production of Oil and Gas |
| 1955 | 管道泄漏应急处理 (guǎndào xièlòu yìngjí chǔlǐ) – Xử lý khẩn cấp rò rỉ đường ống – Emergency Response to Pipeline Leaks |
| 1956 | 石油市场供需分析 (shíyóu shìchǎng gōngxū fēnxī) – Phân tích cung cầu thị trường dầu – Supply and Demand Analysis of the Oil Market |
| 1957 | 油气资源开发投资 (yóuqì zīyuán kāifā tóuzī) – Đầu tư phát triển tài nguyên dầu khí – Investment in Oil and Gas Resource Development |
| 1958 | 管道维护安全标准 (guǎndào wéihù ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn bảo trì đường ống – Safety Standards for Pipeline Maintenance |
| 1959 | 石油生产监测技术 (shíyóu shēngchǎn jiāncè jìshù) – Công nghệ giám sát sản xuất dầu – Oil Production Monitoring Technology |
| 1960 | 油气市场风险管理 (yóuqì shìchǎng fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro thị trường dầu khí – Risk Management in the Oil and Gas Market |
| 1961 | 油气生产优化管理 (yóuqì shēngchǎn yōuhuà guǎnlǐ) – Quản lý tối ưu hóa sản xuất dầu khí – Optimization Management of Oil and Gas Production |
| 1962 | 管道监测设备 (guǎndào jiāncè shèbèi) – Thiết bị giám sát đường ống – Pipeline Monitoring Equipment |
| 1963 | 石油市场竞争策略 (shíyóu shìchǎng jìngzhēng cèlüè) – Chiến lược cạnh tranh thị trường dầu – Competitive Strategies in the Oil Market |
| 1964 | 油气资源开发评价 (yóuqì zīyuán kāifā píngjià) – Đánh giá phát triển tài nguyên dầu khí – Evaluation of Oil and Gas Resource Development |
| 1965 | 石油设备选型 (shíyóu shèbèi xuǎnxíng) – Lựa chọn thiết bị dầu – Selection of Oil Equipment |
| 1966 | 油气生产智能管理 (yóuqì shēngchǎn zhìnéng guǎnlǐ) – Quản lý thông minh sản xuất dầu khí – Intelligent Management of Oil and Gas Production |
| 1967 | 管道安全检测 (guǎndào ānquán jiǎncè) – Kiểm tra an toàn đường ống – Pipeline Safety Inspection |
| 1968 | 石油市场动态监测 (shíyóu shìchǎng dòngtài jiāncè) – Giám sát động thái thị trường dầu – Market Dynamics Monitoring in Oil |
| 1969 | 油气资源开发风险 (yóuqì zīyuán kāifā fēngxiǎn) – Rủi ro trong phát triển tài nguyên dầu khí – Risks in Oil and Gas Resource Development |
| 1970 | 管道工程质量控制 (guǎndào gōngchéng zhìliàng kòngzhì) – Kiểm soát chất lượng công trình đường ống – Quality Control in Pipeline Engineering |
| 1971 | 石油生产环境影响评估 (shíyóu shēngchǎn huánjìng yǐngxiǎng pínggū) – Đánh giá ảnh hưởng môi trường của sản xuất dầu – Environmental Impact Assessment of Oil Production |
| 1972 | 油气市场战略规划 (yóuqì shìchǎng zhànlüè guīhuà) – Quy hoạch chiến lược thị trường dầu khí – Strategic Planning for the Oil and Gas Market |
| 1973 | 管道泄漏监测技术 (guǎndào xièlòu jiāncè jìshù) – Công nghệ giám sát rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Monitoring Technology |
| 1974 | 石油设备安全管理 (shíyóu shèbèi ānquán guǎnlǐ) – Quản lý an toàn thiết bị dầu – Safety Management of Oil Equipment |
| 1975 | 油气生产设备管理 (yóuqì shēngchǎn shèbèi guǎnlǐ) – Quản lý thiết bị sản xuất dầu khí – Management of Oil and Gas Production Equipment |
| 1976 | 管道安全隐患排查 (guǎndào ānquán yǐnhuàn páichá) – Kiểm tra ẩn họa an toàn đường ống – Safety Hazard Inspection for Pipelines |
| 1977 | 油气资源评价体系 (yóuqì zīyuán píngjià tǐxì) – Hệ thống đánh giá tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Evaluation System |
| 1978 | 管道维护人员培训 (guǎndào wéihù rényuán péixùn) – Đào tạo nhân viên bảo trì đường ống – Training for Pipeline Maintenance Personnel |
| 1979 | 油气生产效率分析 (yóuqì shēngchǎn xiàolǜ fēnxī) – Phân tích hiệu quả sản xuất dầu khí – Oil and Gas Production Efficiency Analysis |
| 1980 | 管道系统整合方案 (guǎndào xìtǒng zhěnghé fāng’àn) – Kế hoạch tích hợp hệ thống đường ống – Pipeline System Integration Plan |
| 1981 | 石油市场研究报告 (shíyóu shìchǎng yánjiū bàogào) – Báo cáo nghiên cứu thị trường dầu – Oil Market Research Report |
| 1982 | 油气资源开发政策 (yóuqì zīyuán kāifā zhèngcè) – Chính sách phát triển tài nguyên dầu khí – Policies for Oil and Gas Resource Development |
| 1983 | 管道泄漏检测设备 (guǎndào xièlòu jiǎncè shèbèi) – Thiết bị kiểm tra rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Detection Equipment |
| 1984 | 石油生产技术创新 (shíyóu shēngchǎn jìshù chuàngxīn) – Đổi mới công nghệ sản xuất dầu – Technological Innovation in Oil Production |
| 1985 | 管道工程安全审查 (guǎndào gōngchéng ānquán shěnchá) – Kiểm tra an toàn công trình đường ống – Safety Inspection of Pipeline Engineering |
| 1986 | 石油市场监管措施 (shíyóu shìchǎng jiānguǎn cuòshī) – Biện pháp giám sát thị trường dầu – Market Supervision Measures for Oil |
| 1987 | 油气资源开发战略 (yóuqì zīyuán kāifā zhànlüè) – Chiến lược phát triển tài nguyên dầu khí – Strategy for Oil and Gas Resource Development |
| 1988 | 管道系统性能评估 (guǎndào xìtǒng xìngnéng pínggū) – Đánh giá hiệu suất hệ thống đường ống – Performance Assessment of Pipeline Systems |
| 1989 | 石油生产过程控制 (shíyóu shēngchǎn guòchéng kòngzhì) – Kiểm soát quá trình sản xuất dầu – Process Control in Oil Production |
| 1990 | 油气市场信息系统 (yóuqì shìchǎng xìnxī xìtǒng) – Hệ thống thông tin thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Information System |
| 1991 | 管道维护作业标准 (guǎndào wéihù zuòyè biāozhǔn) – Tiêu chuẩn công việc bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Work Standards |
| 1992 | 石油设备技术标准 (shíyóu shèbèi jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị dầu – Technical Standards for Oil Equipment |
| 1993 | 石油市场竞争分析 (shíyóu shìchǎng jìngzhēng fēnxī) – Phân tích cạnh tranh thị trường dầu – Competition Analysis in the Oil Market |
| 1994 | 油气资源开发合作 (yóuqì zīyuán kāifā hézuò) – Hợp tác phát triển tài nguyên dầu khí – Cooperation in Oil and Gas Resource Development |
| 1995 | 管道工程设计规范 (guǎndào gōngchéng shèjì guīfàn) – Quy phạm thiết kế công trình đường ống – Design Specifications for Pipeline Engineering |
| 1996 | 油气田开发技术 (yóuqì tián kāifā jìshù) – Công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Development Technology |
| 1997 | 管道施工安全规范 (guǎndào shīgōng ānquán guīfàn) – Quy phạm an toàn thi công đường ống – Safety Regulations for Pipeline Construction |
| 1998 | 管道维护技术规范 (guǎndào wéihù jìshù guīfàn) – Quy phạm kỹ thuật bảo trì đường ống – Technical Specifications for Pipeline Maintenance |
| 1999 | 石油生产成本控制 (shíyóu shēngchǎn chéngběn kòngzhì) – Kiểm soát chi phí sản xuất dầu – Cost Control in Oil Production |
| 2000 | 油气市场供求关系 (yóuqì shìchǎng gōngqiú guānxì) – Quan hệ cung cầu thị trường dầu khí – Supply and Demand Relationship in the Oil and Gas Market |
| 2001 | 石油市场动态分析 (shíyóu shìchǎng dòngtài fēnxī) – Phân tích động thái thị trường dầu – Dynamic Analysis of the Oil Market |
| 2002 | 油气资源开发模型 (yóuqì zīyuán kāifā móxíng) – Mô hình phát triển tài nguyên dầu khí – Model for Oil and Gas Resource Development |
| 2003 | 管道监测数据分析 (guǎndào jiāncè shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu giám sát đường ống – Analysis of Pipeline Monitoring Data |
| 2004 | 石油生产过程优化 (shíyóu shēngchǎn guòchéng yōuhuà) – Tối ưu hóa quá trình sản xuất dầu – Optimization of the Oil Production Process |
| 2005 | 油气市场价格预测模型 (yóuqì shìchǎng jiàgé yùcè móxíng) – Mô hình dự đoán giá thị trường dầu khí – Price Forecasting Model for the Oil and Gas Market |
| 2006 | 管道设施安全评估 (guǎndào shèshī ānquán pínggū) – Đánh giá an toàn cơ sở hạ tầng đường ống – Safety Assessment of Pipeline Facilities |
| 2007 | 石油市场风险评估 (shíyóu shìchǎng fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro thị trường dầu – Market Risk Assessment for Oil |
| 2008 | 油气资源管理体系 (yóuqì zīyuán guǎnlǐ tǐxì) – Hệ thống quản lý tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Management System |
| 2009 | 管道安全监测方案 (guǎndào ānquán jiāncè fāng’àn) – Kế hoạch giám sát an toàn đường ống – Pipeline Safety Monitoring Plan |
| 2010 | 石油生产技术标准 (shíyóu shēngchǎn jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kỹ thuật sản xuất dầu – Technical Standards for Oil Production |
| 2011 | 油气市场动态监控 (yóuqì shìchǎng dòngtài jiānkòng) – Giám sát động thái thị trường dầu khí – Dynamic Monitoring of the Oil and Gas Market |
| 2012 | 管道工程优化设计 (guǎndào gōngchéng yōuhuà shèjì) – Thiết kế tối ưu hóa công trình đường ống – Optimization Design for Pipeline Engineering |
| 2013 | 油气田地质勘探 (yóuqì tián dìzhì kāntàn) – Thăm dò địa chất mỏ dầu khí – Geological Exploration of Oil and Gas Fields |
| 2014 | 管道运输技术 (guǎndào yùnshū jìshù) – Công nghệ vận chuyển đường ống – Pipeline Transportation Technology |
| 2015 | 石油生产现场管理 (shíyóu shēngchǎn xiànchǎng guǎnlǐ) – Quản lý hiện trường sản xuất dầu – On-site Management of Oil Production |
| 2016 | 油气资源开发利用 (yóuqì zīyuán kāifā lìyòng) – Phát triển và sử dụng tài nguyên dầu khí – Development and Utilization of Oil and Gas Resources |
| 2017 | 管道设施维护记录 (guǎndào shèshī wéihù jìlù) – Hồ sơ bảo trì cơ sở hạ tầng đường ống – Pipeline Facility Maintenance Records |
| 2018 | 石油市场营销策略 (shíyóu shìchǎng yíngxiāo cèlüè) – Chiến lược marketing thị trường dầu – Marketing Strategies in the Oil Market |
| 2019 | 油气田开发投资 (yóuqì tián kāifā tóuzī) – Đầu tư phát triển mỏ dầu khí – Investment in Oil and Gas Field Development |
| 2020 | 管道设计软件 (guǎndào shèjì ruǎnjiàn) – Phần mềm thiết kế đường ống – Pipeline Design Software |
| 2021 | 石油生产数据管理 (shíyóu shēngchǎn shùjù guǎnlǐ) – Quản lý dữ liệu sản xuất dầu – Management of Oil Production Data |
| 2022 | 油气市场分析模型 (yóuqì shìchǎng fēnxī móxíng) – Mô hình phân tích thị trường dầu khí – Oil and Gas Market Analysis Model |
| 2023 | 管道泄漏检测方法 (guǎndào xièlòu jiǎncè fāngfǎ) – Phương pháp kiểm tra rò rỉ đường ống – Methods for Detecting Pipeline Leaks |
| 2024 | 石油生产项目评估 (shíyóu shēngchǎn xiàngmù pínggū) – Đánh giá dự án sản xuất dầu – Evaluation of Oil Production Projects |
| 2025 | 管道工程实施方案 (guǎndào gōngchéng shíshī fāng’àn) – Kế hoạch thực hiện công trình đường ống – Implementation Plan for Pipeline Engineering |
| 2026 | 石油市场需求预测 (shíyóu shìchǎng xūqiú yùcè) – Dự đoán nhu cầu thị trường dầu – Oil Market Demand Forecast |
| 2027 | 油气田环境监测 (yóuqì tián huánjìng jiāncè) – Giám sát môi trường mỏ dầu khí – Environmental Monitoring of Oil and Gas Fields |
| 2028 | 管道安全运行评估 (guǎndào ānquán yùnxíng pínggū) – Đánh giá hoạt động an toàn đường ống – Safety Operation Assessment of Pipelines |
| 2029 | 石油生产过程分析 (shíyóu shēngchǎn guòchéng fēnxī) – Phân tích quá trình sản xuất dầu – Analysis of the Oil Production Process |
| 2030 | 油气资源分布特征 (yóuqì zīyuán fēnbù tèzhēng) – Đặc điểm phân bố tài nguyên dầu khí – Distribution Characteristics of Oil and Gas Resources |
| 2031 | 管道腐蚀检测技术 (guǎndào fǔshí jiǎncè jìshù) – Công nghệ kiểm tra ăn mòn đường ống – Pipeline Corrosion Detection Technology |
| 2032 | 油气田开发方案 (yóuqì tián kāifā fāng’àn) – Kế hoạch phát triển mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Development Plan |
| 2033 | 管道安全防护措施 (guǎndào ānquán fánghù cuòshī) – Biện pháp bảo vệ an toàn đường ống – Pipeline Safety Protection Measures |
| 2034 | 油气资源评估方法 (yóuqì zīyuán pínggū fāngfǎ) – Phương pháp đánh giá tài nguyên dầu khí – Assessment Methods for Oil and Gas Resources |
| 2035 | 管道运输安全技术 (guǎndào yùnshū ānquán jìshù) – Công nghệ an toàn vận chuyển đường ống – Pipeline Transportation Safety Technology |
| 2036 | 油气田开发成本 (yóuqì tián kāifā chéngběn) – Chi phí phát triển mỏ dầu khí – Development Costs of Oil and Gas Fields |
| 2037 | 管道压力监测系统 (guǎndào yālì jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát áp suất đường ống – Pipeline Pressure Monitoring System |
| 2038 | 管道检修作业标准 (guǎndào jiǎnxiū zuòyè biāozhǔn) – Tiêu chuẩn công việc kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection Work Standards |
| 2039 | 管道施工技术规范 (guǎndào shīgōng jìshù guīfàn) – Quy phạm kỹ thuật thi công đường ống – Technical Specifications for Pipeline Construction |
| 2040 | 油气资源开发模式 (yóuqì zīyuán kāifā móshì) – Mô hình phát triển tài nguyên dầu khí – Models of Oil and Gas Resource Development |
| 2041 | 管道安全检测标准 (guǎndào ānquán jiǎncè biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kiểm tra an toàn đường ống – Safety Inspection Standards for Pipelines |
| 2042 | 石油市场供需关系 (shíyóu shìchǎng gōngxū guānxì) – Quan hệ cung cầu thị trường dầu – Supply and Demand Relationship in the Oil Market |
| 2043 | 油气田开发投资评估 (yóuqì tián kāifā tóuzī pínggū) – Đánh giá đầu tư phát triển mỏ dầu khí – Investment Assessment for Oil and Gas Field Development |
| 2044 | 管道运行维护管理 (guǎndào yùnxíng wéihù guǎnlǐ) – Quản lý bảo trì hoạt động đường ống – Management of Pipeline Operation and Maintenance |
| 2045 | 油气田生产管理 (yóuqì tián shēngchǎn guǎnlǐ) – Quản lý sản xuất mỏ dầu khí – Production Management of Oil and Gas Fields |
| 2046 | 石油市场趋势分析 (shíyóu shìchǎng qūshì fēnxī) – Phân tích xu hướng thị trường dầu – Analysis of Oil Market Trends |
| 2047 | 油气资源储存技术 (yóuqì zīyuán chúcún jìshù) – Công nghệ lưu trữ tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Storage Technology |
| 2048 | 管道工程施工方案 (guǎndào gōngchéng shīgōng fāng’àn) – Kế hoạch thi công công trình đường ống – Pipeline Engineering Construction Plan |
| 2049 | 石油生产设施 (shíyóu shēngchǎn shèshī) – Cơ sở sản xuất dầu – Oil Production Facilities |
| 2050 | 油气田开发研究 (yóuqì tián kāifā yánjiū) – Nghiên cứu phát triển mỏ dầu khí – Research on Oil and Gas Field Development |
| 2051 | 管道输送系统设计 (guǎndào shūsòng xìtǒng shèjì) – Thiết kế hệ thống vận chuyển đường ống – Design of Pipeline Transport Systems |
| 2052 | 石油生产安全标准 (shíyóu shēngchǎn ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn sản xuất dầu – Safety Standards for Oil Production |
| 2053 | 油气市场信息分析 (yóuqì shìchǎng xìnxī fēnxī) – Phân tích thông tin thị trường dầu khí – Information Analysis of the Oil and Gas Market |
| 2054 | 石油市场经济影响 (shíyóu shìchǎng jīngjì yǐngxiǎng) – Tác động kinh tế của thị trường dầu – Economic Impact of the Oil Market |
| 2055 | 油气田开发技术评估 (yóuqì tián kāifā jìshù pínggū) – Đánh giá công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Technology Assessment for Oil and Gas Field Development |
| 2056 | 管道设施检测设备 (guǎndào shèshī jiǎncè shèbèi) – Thiết bị kiểm tra cơ sở hạ tầng đường ống – Equipment for Pipeline Facility Inspection |
| 2057 | 石油生产政策分析 (shíyóu shēngchǎn zhèngcè fēnxī) – Phân tích chính sách sản xuất dầu – Policy Analysis for Oil Production |
| 2058 | 油气资源开发市场 (yóuqì zīyuán kāifā shìchǎng) – Thị trường phát triển tài nguyên dầu khí – Market for Oil and Gas Resource Development |
| 2059 | 油气田开发动态 (yóuqì tián kāifā dòngtài) – Động thái phát triển mỏ dầu khí – Dynamics of Oil and Gas Field Development |
| 2060 | 石油市场政策 (shíyóu shìchǎng zhèngcè) – Chính sách thị trường dầu – Oil Market Policies |
| 2061 | 油气资源开发法规 (yóuqì zīyuán kāifā fǎguī) – Quy định pháp lý về phát triển tài nguyên dầu khí – Legal Regulations for Oil and Gas Resource Development |
| 2062 | 管道工程监理 (guǎndào gōngchéng jiānlǐ) – Giám sát công trình đường ống – Pipeline Engineering Supervision |
| 2063 | 石油生产环境保护 (shíyóu shēngchǎn huánjìng bǎohù) – Bảo vệ môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Protection in Oil Production |
| 2064 | 油气田开发模式分析 (yóuqì tián kāifā móshì fēnxī) – Phân tích mô hình phát triển mỏ dầu khí – Analysis of Oil and Gas Field Development Models |
| 2065 | 管道输送风险评估 (guǎndào shūsòng fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro vận chuyển đường ống – Pipeline Transport Risk Assessment |
| 2066 | 石油市场价格分析 (shíyóu shìchǎng jiàgé fēnxī) – Phân tích giá cả thị trường dầu – Price Analysis of the Oil Market |
| 2067 | 油气资源利用管理 (yóuqì zīyuán lìyòng guǎnlǐ) – Quản lý sử dụng tài nguyên dầu khí – Management of Oil and Gas Resource Utilization |
| 2068 | 石油生产技术标准 (shíyóu shēngchǎn jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn công nghệ sản xuất dầu – Standards for Oil Production Technology |
| 2069 | 油气田经济效益分析 (yóuqì tián jīngjì xiàoyì fēnxī) – Phân tích hiệu quả kinh tế mỏ dầu khí – Economic Benefit Analysis of Oil and Gas Fields |
| 2070 | 管道安全操作规程 (guǎndào ānquán cāozuò guīchéng) – Quy trình vận hành an toàn đường ống – Safe Operating Procedures for Pipelines |
| 2071 | 油气资源开发投资风险 (yóuqì zīyuán kāifā tóuzī fēngxiǎn) – Rủi ro đầu tư phát triển tài nguyên dầu khí – Investment Risks in Oil and Gas Resource Development |
| 2072 | 管道运行监控 (guǎndào yùnxíng jiānkòng) – Giám sát hoạt động đường ống – Monitoring of Pipeline Operations |
| 2073 | 石油生产工艺改进 (shíyóu shēngchǎn gōngyì gǎijìn) – Cải tiến quy trình công nghệ sản xuất dầu – Improvements in Oil Production Processes |
| 2074 | 油气田开发实证研究 (yóuqì tián kāifā shízhèng yánjiū) – Nghiên cứu thực chứng phát triển mỏ dầu khí – Empirical Research on Oil and Gas Field Development |
| 2075 | 石油市场预测 (shíyóu shìchǎng yùcè) – Dự đoán thị trường dầu – Oil Market Forecast |
| 2076 | 油气田开发成果 (yóuqì tián kāifā chéngguǒ) – Kết quả phát triển mỏ dầu khí – Results of Oil and Gas Field Development |
| 2077 | 石油生产战略 (shíyóu shēngchǎn zhànlüè) – Chiến lược sản xuất dầu – Oil Production Strategy |
| 2078 | 油气资源开发设备 (yóuqì zīyuán kāifā shèbèi) – Thiết bị phát triển tài nguyên dầu khí – Equipment for Oil and Gas Resource Development |
| 2079 | 管道系统优化 (guǎndào xìtǒng yōuhuà) – Tối ưu hóa hệ thống đường ống – Optimization of Pipeline Systems |
| 2080 | 油气田开发计划 (yóuqì tián kāifā jìhuà) – Kế hoạch phát triển mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Development Plan |
| 2081 | 石油生产数据分析 (shíyóu shēngchǎn shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu sản xuất dầu – Data Analysis of Oil Production |
| 2082 | 油气资源开发技术创新 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù chuàngxīn) – Đổi mới công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí – Technological Innovations in Oil and Gas Resource Development |
| 2083 | 管道监测系统 (guǎndào jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát đường ống – Pipeline Monitoring System |
| 2084 | 石油生产技术培训 (shíyóu shēngchǎn jìshù péixùn) – Đào tạo công nghệ sản xuất dầu – Training in Oil Production Technology |
| 2085 | 油气田开发项目管理 (yóuqì tián kāifā xiàngmù guǎnlǐ) – Quản lý dự án phát triển mỏ dầu khí – Project Management for Oil and Gas Field Development |
| 2086 | 管道风险管理 (guǎndào fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro đường ống – Pipeline Risk Management |
| 2087 | 石油市场需求分析 (shíyóu shìchǎng xūqiú fēnxī) – Phân tích nhu cầu thị trường dầu – Analysis of Oil Market Demand |
| 2088 | 油气资源开发的可持续性 (yóuqì zīyuán kāifā de kěchíxùxìng) – Tính bền vững trong phát triển tài nguyên dầu khí – Sustainability in Oil and Gas Resource Development |
| 2089 | 管道技术规范 (guǎndào jìshù guīfàn) – Quy phạm kỹ thuật đường ống – Pipeline Technical Specifications |
| 2090 | 油气资源开发经济分析 (yóuqì zīyuán kāifā jīngjì fēnxī) – Phân tích kinh tế phát triển tài nguyên dầu khí – Economic Analysis of Oil and Gas Resource Development |
| 2091 | 管道防护技术 (guǎndào fánghù jìshù) – Công nghệ bảo vệ đường ống – Pipeline Protection Technology |
| 2092 | 石油生产市场竞争 (shíyóu shēngchǎn shìchǎng jìngzhēng) – Cạnh tranh thị trường sản xuất dầu – Competition in Oil Production Market |
| 2093 | 油气田开发环境影响评估 (yóuqì tián kāifā huánjìng yǐngxiǎng pínggū) – Đánh giá tác động môi trường trong phát triển mỏ dầu khí – Environmental Impact Assessment of Oil and Gas Field Development |
| 2094 | 管道运输管理 (guǎndào yùnshū guǎnlǐ) – Quản lý vận chuyển đường ống – Pipeline Transportation Management |
| 2095 | 油气资源开发的政策法规 (yóuqì zīyuán kāifā de zhèngcè fǎguī) – Chính sách và quy định về phát triển tài nguyên dầu khí – Policies and Regulations for Oil and Gas Resource Development |
| 2096 | 管道系统维护 (guǎndào xìtǒng wéihù) – Bảo trì hệ thống đường ống – Maintenance of Pipeline Systems |
| 2097 | 石油市场价格监测 (shíyóu shìchǎng jiàgé jiāncè) – Giám sát giá cả thị trường dầu – Monitoring of Oil Market Prices |
| 2098 | 油气田开发可行性研究 (yóuqì tián kāifā kěxíngxìng yánjiū) – Nghiên cứu tính khả thi phát triển mỏ dầu khí – Feasibility Study of Oil and Gas Field Development |
| 2099 | 管道建设标准 (guǎndào jiànshè biāozhǔn) – Tiêu chuẩn xây dựng đường ống – Pipeline Construction Standards |
| 2100 | 石油市场风险分析 (shíyóu shìchǎng fēngxiǎn fēnxī) – Phân tích rủi ro thị trường dầu – Risk Analysis of the Oil Market |
| 2101 | 油气田开发技术评审 (yóuqì tián kāifā jìshù píngshěn) – Đánh giá công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Technology Review for Oil and Gas Field Development |
| 2102 | 管道系统安全检查 (guǎndào xìtǒng ānquán jiǎnchá) – Kiểm tra an toàn hệ thống đường ống – Safety Inspection of Pipeline Systems |
| 2103 | 油气资源开发技术转让 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù zhuǎnràng) – Chuyển nhượng công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí – Technology Transfer for Oil and Gas Resource Development |
| 2104 | 管道运输安全规范 (guǎndào yùnshū ānquán guīfàn) – Quy phạm an toàn vận chuyển đường ống – Safety Regulations for Pipeline Transportation |
| 2105 | 油气田开发风险管理 (yóuqì tián kāifā fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro phát triển mỏ dầu khí – Risk Management in Oil and Gas Field Development |
| 2106 | 石油生产成本分析 (shíyóu shēngchǎn chéngběn fēnxī) – Phân tích chi phí sản xuất dầu – Cost Analysis of Oil Production |
| 2107 | 油气资源开发标准 (yóuqì zīyuán kāifā biāozhǔn) – Tiêu chuẩn phát triển tài nguyên dầu khí – Standards for Oil and Gas Resource Development |
| 2108 | 管道建设项目 (guǎndào jiànshè xiàngmù) – Dự án xây dựng đường ống – Pipeline Construction Project |
| 2109 | 油气田开发技术路线 (yóuqì tián kāifā jìshù lùxiàn) – Định hướng công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Technical Route for Oil and Gas Field Development |
| 2110 | 管道维护记录 (guǎndào wéihù jìlù) – Hồ sơ bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Records |
| 2111 | 石油生产合规性审查 (shíyóu shēngchǎn héguīxìng shěnchá) – Kiểm tra tính tuân thủ trong sản xuất dầu – Compliance Review in Oil Production |
| 2112 | 油气资源开发评估 (yóuqì zīyuán kāifā pínggū) – Đánh giá phát triển tài nguyên dầu khí – Resource Development Assessment |
| 2113 | 管道压力监测 (guǎndào yālì jiāncè) – Giám sát áp lực đường ống – Pipeline Pressure Monitoring |
| 2114 | 石油市场策略 (shíyóu shìchǎng cèhuà) – Chiến lược thị trường dầu – Oil Market Strategy |
| 2115 | 油气田开发设计 (yóuqì tián kāifā shèjì) – Thiết kế phát triển mỏ dầu khí – Design of Oil and Gas Field Development |
| 2116 | 石油生产投资回报 (shíyóu shēngchǎn tóuzī huíbào) – Lợi nhuận đầu tư trong sản xuất dầu – Return on Investment in Oil Production |
| 2117 | 油气资源开发市场前景 (yóuqì zīyuán kāifā shìchǎng qiánjǐng) – Triển vọng thị trường phát triển tài nguyên dầu khí – Market Prospects for Oil and Gas Resource Development |
| 2118 | 管道检修计划 (guǎndào jiǎnxiū jìhuà) – Kế hoạch kiểm tra và sửa chữa đường ống – Pipeline Inspection and Repair Plan |
| 2119 | 石油生产效率提升 (shíyóu shēngchǎn xiàolǜ tíshēng) – Nâng cao hiệu quả sản xuất dầu – Improvement of Oil Production Efficiency |
| 2120 | 油气田开发技术支持 (yóuqì tián kāifā jìshù zhīchí) – Hỗ trợ kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí – Technical Support for Oil and Gas Field Development |
| 2121 | 管道安全管理程序 (guǎndào ānquán guǎnlǐ chéngxù) – Quy trình quản lý an toàn đường ống – Pipeline Safety Management Procedures |
| 2122 | 油气田开发成本控制 (yóuqì tián kāifā chéngběn kòngzhì) – Kiểm soát chi phí phát triển mỏ dầu khí – Cost Control in Oil and Gas Field Development |
| 2123 | 石油生产工艺 (shíyóu shēngchǎn gōngyì) – Quy trình công nghệ sản xuất dầu – Oil Production Technology Process |
| 2124 | 油气资源开发评估报告 (yóuqì zīyuán kāifā pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá phát triển tài nguyên dầu khí – Resource Development Assessment Report |
| 2125 | 石油市场竞争分析 (shíyóu shìchǎng jìngzhēng fēnxī) – Phân tích cạnh tranh thị trường dầu – Analysis of Competition in the Oil Market |
| 2126 | 油气田开发环境监测 (yóuqì tián kāifā huánjìng jiāncè) – Giám sát môi trường phát triển mỏ dầu khí – Environmental Monitoring of Oil and Gas Field Development |
| 2127 | 管道运行维护 (guǎndào yùnxíng wéihù) – Bảo trì vận hành đường ống – Operation and Maintenance of Pipeline |
| 2128 | 石油生产战略规划 (shíyóu shēngchǎn zhànlüè guīhuà) – Quy hoạch chiến lược sản xuất dầu – Strategic Planning for Oil Production |
| 2129 | 管道压力测试 (guǎndào yālì cèshì) – Kiểm tra áp lực đường ống – Pipeline Pressure Testing |
| 2130 | 石油生产风险评估 (shíyóu shēngchǎn fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro sản xuất dầu – Risk Assessment in Oil Production |
| 2131 | 油气田开发成本效益分析 (yóuqì tián kāifā chéngběn xiàoyì fēnxī) – Phân tích chi phí và lợi ích phát triển mỏ dầu khí – Cost-Benefit Analysis of Oil and Gas Field Development |
| 2132 | 管道保护材料 (guǎndào bǎohù cáiliào) – Vật liệu bảo vệ đường ống – Pipeline Protection Materials |
| 2133 | 石油市场动态 (shíyóu shìchǎng dòngtài) – Động thái thị trường dầu – Oil Market Dynamics |
| 2134 | 油气资源开发技术交流 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù jiāoliú) – Giao lưu công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí – Technical Exchange in Oil and Gas Resource Development |
| 2135 | 管道风险评估方法 (guǎndào fēngxiǎn pínggū fāngfǎ) – Phương pháp đánh giá rủi ro đường ống – Pipeline Risk Assessment Methods |
| 2136 | 石油生产合规管理 (shíyóu shēngchǎn héguī guǎnlǐ) – Quản lý tuân thủ sản xuất dầu – Compliance Management in Oil Production |
| 2137 | 油气田开发案例 (yóuqì tián kāifā ànlì) – Ví dụ điển hình phát triển mỏ dầu khí – Case Studies in Oil and Gas Field Development |
| 2138 | 管道管理系统 (guǎndào guǎnlǐ xìtǒng) – Hệ thống quản lý đường ống – Pipeline Management System |
| 2139 | 油气田开发模式 (yóuqì tián kāifā móshì) – Mô hình phát triển mỏ dầu khí – Development Model for Oil and Gas Fields |
| 2140 | 管道系统设计 (guǎndào xìtǒng shèjì) – Thiết kế hệ thống đường ống – Design of Pipeline Systems |
| 2141 | 石油生产环境影响 (shíyóu shēngchǎn huánjìng yǐngxiǎng) – Tác động môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Impact of Oil Production |
| 2142 | 石油市场走势分析 (shíyóu shìchǎng zǒushì fēnxī) – Phân tích xu hướng thị trường dầu – Analysis of Oil Market Trends |
| 2143 | 管道安全监测 (guǎndào ānquán jiāncè) – Giám sát an toàn đường ống – Pipeline Safety Monitoring |
| 2144 | 石油生产优化 (shíyóu shēngchǎn yōuhuà) – Tối ưu hóa sản xuất dầu – Oil Production Optimization |
| 2145 | 油气资源开发技术革新 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù géxīn) – Đổi mới công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí – Technological Innovation in Oil and Gas Resource Development |
| 2146 | 油气田开发监理 (yóuqì tián kāifā jiānlǐ) – Giám sát phát triển mỏ dầu khí – Supervision of Oil and Gas Field Development |
| 2147 | 管道设计方案 (guǎndào shèjì fāng’àn) – Kế hoạch thiết kế đường ống – Pipeline Design Plan |
| 2148 | 石油生产质量管理 (shíyóu shēngchǎn zhìliàng guǎnlǐ) – Quản lý chất lượng sản xuất dầu – Quality Management in Oil Production |
| 2149 | 管道输送效率 (guǎndào shū sòng xiàolǜ) – Hiệu quả vận chuyển đường ống – Pipeline Transportation Efficiency |
| 2150 | 油气田开发技术方案 (yóuqì tián kāifā jìshù fāng’àn) – Giải pháp công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Technical Solutions for Oil and Gas Field Development |
| 2151 | 管道压力监控系统 (guǎndào yālì jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống giám sát áp lực đường ống – Pipeline Pressure Monitoring System |
| 2152 | 油气田开发工程 (yóuqì tián kāifā gōngchéng) – Kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Development Engineering |
| 2153 | 石油生产设备 (shíyóu shēngchǎn shèbèi) – Thiết bị sản xuất dầu – Oil Production Equipment |
| 2154 | 油气资源开发运营 (yóuqì zīyuán kāifā yùnxíng) – Vận hành phát triển tài nguyên dầu khí – Operation of Oil and Gas Resource Development |
| 2155 | 石油市场监测 (shíyóu shìchǎng jiāncè) – Giám sát thị trường dầu – Oil Market Monitoring |
| 2156 | 油气田开发许可证 (yóuqì tián kāifā xǔkězhèng) – Giấy phép phát triển mỏ dầu khí – License for Oil and Gas Field Development |
| 2157 | 管道输送安全 (guǎndào shūsòng ānquán) – An toàn vận chuyển đường ống – Pipeline Transportation Safety |
| 2158 | 石油生产设备维护 (shíyóu shēngchǎn shèbèi wéihù) – Bảo trì thiết bị sản xuất dầu – Maintenance of Oil Production Equipment |
| 2159 | 油气资源开发技术标准 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí – Technical Standards for Oil and Gas Resource Development |
| 2160 | 管道维护策略 (guǎndào wéihù cèluè) – Chiến lược bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Strategy |
| 2161 | 石油生产优化方案 (shíyóu shēngchǎn yōuhuà fāng’àn) – Giải pháp tối ưu hóa sản xuất dầu – Oil Production Optimization Plan |
| 2162 | 油气田开发市场分析 (yóuqì tián kāifā shìchǎng fēnxī) – Phân tích thị trường phát triển mỏ dầu khí – Market Analysis for Oil and Gas Field Development |
| 2163 | 管道施工安全 (guǎndào shīgōng ānquán) – An toàn thi công đường ống – Pipeline Construction Safety |
| 2164 | 石油市场监管 (shíyóu shìchǎng jiānguǎn) – Giám sát thị trường dầu – Regulation of the Oil Market |
| 2165 | 油气资源开发经济性 (yóuqì zīyuán kāifā jīngjìxìng) – Tính kinh tế trong phát triển tài nguyên dầu khí – Economic Viability in Oil and Gas Resource Development |
| 2166 | 管道检修方法 (guǎndào jiǎnxiū fāngfǎ) – Phương pháp kiểm tra và sửa chữa đường ống – Pipeline Inspection and Repair Methods |
| 2167 | 石油生产调度 (shíyóu shēngchǎn tiáodù) – Điều phối sản xuất dầu – Oil Production Scheduling |
| 2168 | 油气田开发合同 (yóuqì tián kāifā hétóng) – Hợp đồng phát triển mỏ dầu khí – Contract for Oil and Gas Field Development |
| 2169 | 管道环境影响评估 (guǎndào huánjìng yǐngxiǎng pínggū) – Đánh giá tác động môi trường của đường ống – Environmental Impact Assessment of Pipelines |
| 2170 | 油气田开发技术支持 (yóuqì tián kāifā jìshù zhīchí) – Hỗ trợ công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Technical Support for Oil and Gas Field Development |
| 2171 | 石油生产可持续性 (shíyóu shēngchǎn kěchíxù xìng) – Tính bền vững trong sản xuất dầu – Sustainability in Oil Production |
| 2172 | 油气资源开发技术培训 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù péixùn) – Đào tạo công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí – Technical Training for Oil and Gas Resource Development |
| 2173 | 油气田开发成本效益 (yóuqì tián kāifā chéngběn xiàoyì) – Chi phí và lợi ích trong phát triển mỏ dầu khí – Cost and Benefit in Oil and Gas Field Development |
| 2174 | 管道压力监测技术 (guǎndào yālì jiāncè jìshù) – Công nghệ giám sát áp lực đường ống – Pipeline Pressure Monitoring Technology |
| 2175 | 石油生产设备测试 (shíyóu shēngchǎn shèbèi cèshì) – Kiểm tra thiết bị sản xuất dầu – Testing of Oil Production Equipment |
| 2176 | 油气资源开发动态 (yóuqì zīyuán kāifā dòngtài) – Động thái phát triển tài nguyên dầu khí – Trends in Oil and Gas Resource Development |
| 2177 | 管道焊接技术 (guǎndào hànjiē jìshù) – Công nghệ hàn đường ống – Pipeline Welding Technology |
| 2178 | 石油市场分析模型 (shíyóu shìchǎng fēnxī móxíng) – Mô hình phân tích thị trường dầu – Oil Market Analysis Model |
| 2179 | 油气田开发审计 (yóuqì tián kāifā shěnjì) – Kiểm toán phát triển mỏ dầu khí – Audit of Oil and Gas Field Development |
| 2180 | 石油生产安全标准 (shíyóu shēngchǎn ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn trong sản xuất dầu – Safety Standards in Oil Production |
| 2181 | 油气资源开发技术指标 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù zhǐbiāo) – Chỉ tiêu kỹ thuật phát triển tài nguyên dầu khí – Technical Indicators for Oil and Gas Resource Development |
| 2182 | 管道保养 (guǎndào bǎoyǎng) – Bảo dưỡng đường ống – Pipeline Maintenance |
| 2183 | 石油市场预测模型 (shíyóu shìchǎng yùcè móxíng) – Mô hình dự đoán thị trường dầu – Oil Market Forecasting Model |
| 2184 | 油气田开发执行 (yóuqì tián kāifā zhíxíng) – Thực hiện phát triển mỏ dầu khí – Execution of Oil and Gas Field Development |
| 2185 | 管道检测与修复 (guǎndào jiǎncè yǔ xiūfù) – Kiểm tra và sửa chữa đường ống – Pipeline Inspection and Repair |
| 2186 | 油气田开发效率 (yóuqì tián kāifā xiàolǜ) – Hiệu suất phát triển mỏ dầu khí – Efficiency of Oil and Gas Field Development |
| 2187 | 石油生产合同管理 (shíyóu shēngchǎn hétóng guǎnlǐ) – Quản lý hợp đồng sản xuất dầu – Oil Production Contract Management |
| 2188 | 油气资源开发方案评估 (yóuqì zīyuán kāifā fāng’àn pínggū) – Đánh giá kế hoạch phát triển tài nguyên dầu khí – Evaluation of Oil and Gas Resource Development Plans |
| 2189 | 石油市场监管机构 (shíyóu shìchǎng jiānguǎn jīgòu) – Cơ quan giám sát thị trường dầu – Regulatory Agency for the Oil Market |
| 2190 | 油气田开发安全评估 (yóuqì tián kāifā ānquán pínggū) – Đánh giá an toàn phát triển mỏ dầu khí – Safety Assessment for Oil and Gas Field Development |
| 2191 | 管道设施管理 (guǎndào shèshī guǎnlǐ) – Quản lý cơ sở hạ tầng đường ống – Pipeline Infrastructure Management |
| 2192 | 石油生产效率提升 (shíyóu shēngchǎn xiàolǜ tíshēng) – Nâng cao hiệu suất sản xuất dầu – Improvement of Oil Production Efficiency |
| 2193 | 油气资源开发动态监测 (yóuqì zīyuán kāifā dòngtài jiāncè) – Giám sát động thái phát triển tài nguyên dầu khí – Monitoring Trends in Oil and Gas Resource Development |
| 2194 | 管道损坏评估 (guǎndào sǔnhuài pínggū) – Đánh giá hư hỏng đường ống – Assessment of Pipeline Damage |
| 2195 | 石油市场信息系统 (shíyóu shìchǎng xìnxī xìtǒng) – Hệ thống thông tin thị trường dầu – Oil Market Information System |
| 2196 | 油气田开发管理规范 (yóuqì tián kāifā guǎnlǐ guīfàn) – Quy chuẩn quản lý phát triển mỏ dầu khí – Management Standards for Oil and Gas Field Development |
| 2197 | 管道施工技术 (guǎndào shīgōng jìshù) – Công nghệ thi công đường ống – Pipeline Construction Technology |
| 2198 | 石油生产合规性 (shíyóu shēngchǎn héguīxìng) – Tính tuân thủ trong sản xuất dầu – Compliance in Oil Production |
| 2199 | 油气资源开发创新 (yóuqì zīyuán kāifā chuàngxīn) – Đổi mới trong phát triển tài nguyên dầu khí – Innovation in Oil and Gas Resource Development |
| 2200 | 管道泄漏应急预案 (guǎndào xièlòu yìngjí yù’àn) – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cho rò rỉ đường ống – Emergency Response Plan for Pipeline Leaks |
| 2201 | 石油市场信息分析 (shíyóu shìchǎng xìnxī fēnxī) – Phân tích thông tin thị trường dầu – Analysis of Oil Market Information |
| 2202 | 油气田开发监控系统 (yóuqì tián kāifā jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống giám sát phát triển mỏ dầu khí – Monitoring System for Oil and Gas Field Development |
| 2203 | 管道设计优化 (guǎndào shèjì yōuhuà) – Tối ưu hóa thiết kế đường ống – Pipeline Design Optimization |
| 2204 | 油气田开发设备 (yóuqì tián kāifā shèbèi) – Thiết bị phát triển mỏ dầu khí – Equipment for Oil and Gas Field Development |
| 2205 | 石油生产风险评估 (shíyóu shēngchǎn fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro sản xuất dầu – Oil Production Risk Assessment |
| 2206 | 管道工程管理 (guǎndào gōngchéng guǎnlǐ) – Quản lý dự án đường ống – Pipeline Project Management |
| 2207 | 石油市场变化趋势 (shíyóu shìchǎng biànhuà qūshì) – Xu hướng biến đổi thị trường dầu – Trends in Oil Market Changes |
| 2208 | 油气田开发技术革新 (yóuqì tián kāifā jìshù géxīn) – Đổi mới công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Technological Innovation in Oil and Gas Field Development |
| 2209 | 石油生产合规审查 (shíyóu shēngchǎn héguī shěnchá) – Kiểm tra tuân thủ sản xuất dầu – Compliance Review in Oil Production |
| 2210 | 石油市场动态监测 (shíyóu shìchǎng dòngtài jiāncè) – Giám sát động thái thị trường dầu – Monitoring Market Dynamics in Oil |
| 2211 | 油气田开发经济评估 (yóuqì tián kāifā jīngjì pínggū) – Đánh giá kinh tế phát triển mỏ dầu khí – Economic Assessment of Oil and Gas Field Development |
| 2212 | 管道安全标准 (guǎndào ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn đường ống – Pipeline Safety Standards |
| 2213 | 石油生产效率管理 (shíyóu shēngchǎn xiàolǜ guǎnlǐ) – Quản lý hiệu suất sản xuất dầu – Management of Oil Production Efficiency |
| 2214 | 油气资源开发监督 (yóuqì zīyuán kāifā jiāndū) – Giám sát phát triển tài nguyên dầu khí – Supervision of Oil and Gas Resource Development |
| 2215 | 管道运行监控 (guǎndào yùnxíng jiānkòng) – Giám sát hoạt động đường ống – Pipeline Operation Monitoring |
| 2216 | 石油市场预测分析 (shíyóu shìchǎng yùcè fēnxī) – Phân tích dự đoán thị trường dầu – Predictive Analysis of the Oil Market |
| 2217 | 管道维护策略 (guǎndào wéihù cèlüè) – Chiến lược bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Strategy |
| 2218 | 石油生产技术标准 (shíyóu shēngchǎn jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn công nghệ sản xuất dầu – Technical Standards for Oil Production |
| 2219 | 油气资源开发模拟 (yóuqì zīyuán kāifā mónǐ) – Mô phỏng phát triển tài nguyên dầu khí – Simulation of Oil and Gas Resource Development |
| 2220 | 油气田开发管理系统 (yóuqì tián kāifā guǎnlǐ xìtǒng) – Hệ thống quản lý phát triển mỏ dầu khí – Management System for Oil and Gas Field Development |
| 2221 | 管道流量测量 (guǎndào liúliàng cèliàng) – Đo lường lưu lượng đường ống – Pipeline Flow Measurement |
| 2222 | 石油生产调度 (shíyóu shēngchǎn tiáodù) – Điều độ sản xuất dầu – Oil Production Scheduling |
| 2223 | 油气资源开发风险管理 (yóuqì zīyuán kāifā fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro phát triển tài nguyên dầu khí – Risk Management for Oil and Gas Resource Development |
| 2224 | 管道施工监控 (guǎndào shīgōng jiānkòng) – Giám sát thi công đường ống – Pipeline Construction Monitoring |
| 2225 | 石油市场监管 (shíyóu shìchǎng jiānguǎn) – Giám sát thị trường dầu – Oil Market Regulation |
| 2226 | 油气田开发协调 (yóuqì tián kāifā xiétiáo) – Điều phối phát triển mỏ dầu khí – Coordination of Oil and Gas Field Development |
| 2227 | 石油生产项目管理 (shíyóu shēngchǎn xiàngmù guǎnlǐ) – Quản lý dự án sản xuất dầu – Project Management for Oil Production |
| 2228 | 油气资源开发投资分析 (yóuqì zīyuán kāifā tóuzī fēnxī) – Phân tích đầu tư phát triển tài nguyên dầu khí – Investment Analysis for Oil and Gas Resource Development |
| 2229 | 管道流动监测 (guǎndào liúdòng jiāncè) – Giám sát dòng chảy đường ống – Pipeline Flow Monitoring |
| 2230 | 石油生产效益评估 (shíyóu shēngchǎn xiàoyì pínggū) – Đánh giá hiệu quả sản xuất dầu – Oil Production Benefit Assessment |
| 2231 | 油气田开发团队 (yóuqì tián kāifā tuánduì) – Đội ngũ phát triển mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Development Team |
| 2232 | 油气田开发策略 (yóuqì tián kāifā cèlüè) – Chiến lược phát triển mỏ dầu khí – Strategy for Oil and Gas Field Development |
| 2233 | 管道损失分析 (guǎndào sǔnshī fēnxī) – Phân tích tổn thất đường ống – Pipeline Loss Analysis |
| 2234 | 石油生产工艺 (shíyóu shēngchǎn gōngyì) – Quy trình sản xuất dầu – Oil Production Technology |
| 2235 | 油气资源开发经济性 (yóuqì zīyuán kāifā jīngjìxìng) – Tính kinh tế của phát triển tài nguyên dầu khí – Economic Viability of Oil and Gas Resource Development |
| 2236 | 管道施工方案 (guǎndào shīgōng fāng’àn) – Kế hoạch thi công đường ống – Pipeline Construction Plan |
| 2237 | 石油市场参与者 (shíyóu shìchǎng cānyù zhě) – Người tham gia thị trường dầu – Market Participants in Oil |
| 2238 | 油气田开发预警系统 (yóuqì tián kāifā yùjǐng xìtǒng) – Hệ thống cảnh báo phát triển mỏ dầu khí – Early Warning System for Oil and Gas Field Development |
| 2239 | 石油生产经济分析 (shíyóu shēngchǎn jīngjì fēnxī) – Phân tích kinh tế sản xuất dầu – Economic Analysis of Oil Production |
| 2240 | 管道腐蚀评估 (guǎndào fǔshí pínggū) – Đánh giá ăn mòn đường ống – Pipeline Corrosion Assessment |
| 2241 | 油气田开发绩效评估 (yóuqì tián kāifā jìxiào pínggū) – Đánh giá hiệu suất phát triển mỏ dầu khí – Performance Evaluation of Oil and Gas Field Development |
| 2242 | 管道施工质量控制 (guǎndào shīgōng zhìliàng kòngzhì) – Kiểm soát chất lượng thi công đường ống – Quality Control in Pipeline Construction |
| 2243 | 油气资源开发风险评估 (yóuqì zīyuán kāifā fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro phát triển tài nguyên dầu khí – Risk Assessment for Oil and Gas Resource Development |
| 2244 | 石油生产法规 (shíyóu shēngchǎn fǎguī) – Quy định pháp lý về sản xuất dầu – Regulatory Framework for Oil Production |
| 2245 | 油气田开发文档 (yóuqì tián kāifā wéndàng) – Tài liệu phát triển mỏ dầu khí – Documentation for Oil and Gas Field Development |
| 2246 | 油气田开发技术 (yóuqì tián kāifā jìshù) – Công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Technology for Oil and Gas Field Development |
| 2247 | 油气资源开发趋势 (yóuqì zīyuán kāifā qūshì) – Xu hướng phát triển tài nguyên dầu khí – Trends in Oil and Gas Resource Development |
| 2248 | 管道安全培训 (guǎndào ānquán péixùn) – Đào tạo an toàn đường ống – Pipeline Safety Training |
| 2249 | 油气田开发合作 (yóuqì tián kāifā hézuò) – Hợp tác phát triển mỏ dầu khí – Cooperation in Oil and Gas Field Development |
| 2250 | 石油生产设备升级 (shíyóu shēngchǎn shèbèi shēngjí) – Nâng cấp thiết bị sản xuất dầu – Upgrade of Oil Production Equipment |
| 2251 | 管道运行安全 (guǎndào yùnxíng ānquán) – An toàn vận hành đường ống – Pipeline Operation Safety |
| 2252 | 石油市场风险 (shíyóu shìchǎng fēngxiǎn) – Rủi ro thị trường dầu – Market Risks in Oil |
| 2253 | 油气田开发决策 (yóuqì tián kāifā juécè) – Quyết định phát triển mỏ dầu khí – Decision-Making in Oil and Gas Field Development |
| 2254 | 石油生产标准化 (shíyóu shēngchǎn biāozhǔn huà) – Chuẩn hóa sản xuất dầu – Standardization of Oil Production |
| 2255 | 油气资源开发方案 (yóuqì zīyuán kāifā fāng’àn) – Kế hoạch phát triển tài nguyên dầu khí – Development Plan for Oil and Gas Resources |
| 2256 | 管道运行效率 (guǎndào yùnxíng xiàolǜ) – Hiệu suất vận hành đường ống – Pipeline Operation Efficiency |
| 2257 | 油气田开发投资计划 (yóuqì tián kāifā tóuzī jìhuà) – Kế hoạch đầu tư phát triển mỏ dầu khí – Investment Plan for Oil and Gas Field Development |
| 2258 | 管道安全规范 (guǎndào ānquán guīfàn) – Quy định an toàn đường ống – Pipeline Safety Regulations |
| 2259 | 油气田勘探技术 (yóuqì tián kāntàn jìshù) – Công nghệ thăm dò mỏ dầu khí – Exploration Technology for Oil and Gas Fields |
| 2260 | 石油生产许可证 (shíyóu shēngchǎn xǔkězhèng) – Giấy phép sản xuất dầu – Oil Production License |
| 2261 | 油气资源开采管理 (yóuqì zīyuán kāicǎi guǎnlǐ) – Quản lý khai thác tài nguyên dầu khí – Management of Oil and Gas Resource Extraction |
| 2262 | 管道检测标准 (guǎndào jiǎncè biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection Standards |
| 2263 | 石油市场价格分析 (shíyóu shìchǎng jiàgé fēnxī) – Phân tích giá cả thị trường dầu – Analysis of Oil Market Prices |
| 2264 | 油气田开发现场 (yóuqì tián kāifā xiànchǎng) – Hiện trường phát triển mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Development Site |
| 2265 | 管道泄漏修复 (guǎndào xièlòu xiūfù) – Sửa chữa rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Repair |
| 2266 | 石油生产过程 (shíyóu shēngchǎn guòchéng) – Quy trình sản xuất dầu – Oil Production Process |
| 2267 | 油气资源开发策略 (yóuqì zīyuán kāifā cèlüè) – Chiến lược phát triển tài nguyên dầu khí – Strategy for Oil and Gas Resource Development |
| 2268 | 管道流体动力学 (guǎndào liútǐ dònglìxué) – Cơ học chất lỏng trong đường ống – Fluid Dynamics in Pipelines |
| 2269 | 石油生产自动化 (shíyóu shēngchǎn zìdònghuà) – Tự động hóa sản xuất dầu – Automation in Oil Production |
| 2270 | 油气田开发成本 (yóuqì tián kāifā chéngběn) – Chi phí phát triển mỏ dầu khí – Costs of Oil and Gas Field Development |
| 2271 | 管道调压装置 (guǎndào tiáoyā zhuāngzhì) – Thiết bị điều chỉnh áp suất đường ống – Pipeline Pressure Regulation Device |
| 2272 | 石油市场竞争力 (shíyóu shìchǎng jìngzhēnglì) – Năng lực cạnh tranh thị trường dầu – Market Competitiveness in Oil |
| 2273 | 管道紧急响应 (guǎndào jǐnjí xiǎngyìng) – Phản ứng khẩn cấp đường ống – Emergency Response for Pipelines |
| 2274 | 石油生产设备采购 (shíyóu shēngchǎn shèbèi cǎigòu) – Mua sắm thiết bị sản xuất dầu – Procurement of Oil Production Equipment |
| 2275 | 油气田开发法规 (yóuqì tián kāifā fǎguī) – Quy định pháp lý về phát triển mỏ dầu khí – Legal Regulations for Oil and Gas Field Development |
| 2276 | 管道清洗技术 (guǎndào qīngxǐ jìshù) – Công nghệ vệ sinh đường ống – Pipeline Cleaning Technology |
| 2277 | 油气田开发评估 (yóuqì tián kāifā pínggū) – Đánh giá phát triển mỏ dầu khí – Evaluation of Oil and Gas Field Development |
| 2278 | 管道监测技术 (guǎndào jiāncè jìshù) – Công nghệ giám sát đường ống – Pipeline Monitoring Technology |
| 2279 | 石油生产数据分析 (shíyóu shēngchǎn shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu sản xuất dầu – Data Analysis for Oil Production |
| 2280 | 油气资源开发预算 (yóuqì zīyuán kāifā yùsuàn) – Dự toán phát triển tài nguyên dầu khí – Budget for Oil and Gas Resource Development |
| 2281 | 管道防腐措施 (guǎndào fángfǔ cuòshī) – Biện pháp chống ăn mòn đường ống – Anti-Corrosion Measures for Pipelines |
| 2282 | 石油市场动态 (shíyóu shìchǎng dòngtài) – Tình hình thị trường dầu – Oil Market Dynamics |
| 2283 | 管道操作规程 (guǎndào cāozuò guīchéng) – Quy trình vận hành đường ống – Pipeline Operating Procedures |
| 2284 | 油气资源开发管理系统 (yóuqì zīyuán kāifā guǎnlǐ xìtǒng) – Hệ thống quản lý phát triển tài nguyên dầu khí – Management System for Oil and Gas Resource Development |
| 2285 | 石油生产计划 (shíyóu shēngchǎn jìhuà) – Kế hoạch sản xuất dầu – Oil Production Plan |
| 2286 | 油气田开发项目 (yóuqì tián kāifā xiàngmù) – Dự án phát triển mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Development Project |
| 2287 | 石油市场需求 (shíyóu shìchǎng xūqiú) – Nhu cầu thị trường dầu – Demand in the Oil Market |
| 2288 | 油气资源开采技术 (yóuqì zīyuán kāicǎi jìshù) – Công nghệ khai thác tài nguyên dầu khí – Extraction Technology for Oil and Gas Resources |
| 2289 | 石油生产效率 (shíyóu shēngchǎn xiàolǜ) – Hiệu suất sản xuất dầu – Efficiency of Oil Production |
| 2290 | 油气田开发流程 (yóuqì tián kāifā liúchéng) – Quy trình phát triển mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Development Process |
| 2291 | 石油生产监测 (shíyóu shēngchǎn jiāncè) – Giám sát sản xuất dầu – Monitoring of Oil Production |
| 2292 | 油气资源评估 (yóuqì zīyuán pínggū) – Đánh giá tài nguyên dầu khí – Assessment of Oil and Gas Resources |
| 2293 | 管道流体流动 (guǎndào liútǐ liúdòng) – Dòng chảy chất lỏng trong đường ống – Fluid Flow in Pipelines |
| 2294 | 石油生产管理 (shíyóu shēngchǎn guǎnlǐ) – Quản lý sản xuất dầu – Oil Production Management |
| 2295 | 油气田开发技术报告 (yóuqì tián kāifā jìshù bàogào) – Báo cáo kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí – Technical Report on Oil and Gas Field Development |
| 2296 | 油气资源开发现状 (yóuqì zīyuán kāifā xiànzhuàng) – Tình hình phát triển tài nguyên dầu khí – Current Status of Oil and Gas Resource Development |
| 2297 | 管道输送效率 (guǎndào shūsòng xiàolǜ) – Hiệu suất vận chuyển đường ống – Pipeline Transportation Efficiency |
| 2298 | 油气田开发技术创新 (yóuqì tián kāifā jìshù chuàngxīn) – Đổi mới công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Technological Innovation in Oil and Gas Field Development |
| 2299 | 管道安全事故 (guǎndào ānquán shìgù) – Sự cố an toàn đường ống – Pipeline Safety Incidents |
| 2300 | 石油生产效率提升 (shíyóu shēngchǎn xiàolǜ tíshēng) – Nâng cao hiệu suất sản xuất dầu – Improving Oil Production Efficiency |
| 2301 | 油气资源开发模式 (yóuqì zīyuán kāifā móshì) – Mô hình phát triển tài nguyên dầu khí – Development Model for Oil and Gas Resources |
| 2302 | 石油生产安全管理 (shíyóu shēngchǎn ānquán guǎnlǐ) – Quản lý an toàn sản xuất dầu – Safety Management in Oil Production |
| 2303 | 油气田开发竞争策略 (yóuqì tián kāifā jìngzhēng cèlüè) – Chiến lược cạnh tranh phát triển mỏ dầu khí – Competitive Strategy for Oil and Gas Field Development |
| 2304 | 油气田开发政策 (yóuqì tián kāifā zhèngcè) – Chính sách phát triển mỏ dầu khí – Policies for Oil and Gas Field Development |
| 2305 | 管道输送安全 (guǎndào shūsòng ānquán) – An toàn vận chuyển đường ống – Transportation Safety for Pipelines |
| 2306 | 石油生产优化 (shíyóu shēngchǎn yōuhuà) – Tối ưu hóa sản xuất dầu – Optimization of Oil Production |
| 2307 | 油气田开发过程管理 (yóuqì tián kāifā guòchéng guǎnlǐ) – Quản lý quá trình phát triển mỏ dầu khí – Process Management for Oil and Gas Field Development |
| 2308 | 管道技术标准 (guǎndào jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn công nghệ đường ống – Technical Standards for Pipelines |
| 2309 | 石油生产合作 (shíyóu shēngchǎn hézuò) – Hợp tác sản xuất dầu – Cooperation in Oil Production |
| 2310 | 管道巡检 (guǎndào xúnjiǎn) – Kiểm tra định kỳ đường ống – Pipeline Inspection |
| 2311 | 石油市场营销 (shíyóu shìchǎng yíngxiāo) – Tiếp thị thị trường dầu – Oil Market Marketing |
| 2312 | 油气资源开发安全 (yóuqì zīyuán kāifā ānquán) – An toàn phát triển tài nguyên dầu khí – Safety in Oil and Gas Resource Development |
| 2313 | 管道运行监测 (guǎndào yùnxíng jiāncè) – Giám sát hoạt động đường ống – Pipeline Operation Monitoring |
| 2314 | 石油生产规划 (shíyóu shēngchǎn guīhuà) – Quy hoạch sản xuất dầu – Planning for Oil Production |
| 2315 | 油气田开发绩效 (yóuqì tián kāifā jìxiào) – Hiệu suất phát triển mỏ dầu khí – Performance of Oil and Gas Field Development |
| 2316 | 管道技术培训 (guǎndào jìshù péixùn) – Đào tạo công nghệ đường ống – Pipeline Technology Training |
| 2317 | 管道故障排除 (guǎndào gùzhàng páichú) – Khắc phục sự cố đường ống – Pipeline Fault Rectification |
| 2318 | 石油市场供需 (shíyóu shìchǎng gòngxū) – Cung cầu thị trường dầu – Supply and Demand in the Oil Market |
| 2319 | 管道热量损失 (guǎndào rèliàng sǔnshī) – Mất nhiệt trong đường ống – Heat Loss in Pipelines |
| 2320 | 油气田开发市场 (yóuqì tián kāifā shìchǎng) – Thị trường phát triển mỏ dầu khí – Oil and Gas Field Development Market |
| 2321 | 管道输送效率评估 (guǎndào shūsòng xiàolǜ pínggū) – Đánh giá hiệu suất vận chuyển đường ống – Assessment of Pipeline Transportation Efficiency |
| 2322 | 石油生产安全措施 (shíyóu shēngchǎn ānquán cuòshī) – Biện pháp an toàn trong sản xuất dầu – Safety Measures in Oil Production |
| 2323 | 油气田开发技术分析 (yóuqì tián kāifā jìshù fēnxī) – Phân tích kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí – Technical Analysis of Oil and Gas Field Development |
| 2324 | 管道维修记录 (guǎndào wéixiū jìlù) – Hồ sơ bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance Records |
| 2325 | 油气资源开发环境影响 (yóuqì zīyuán kāifā huánjìng yǐngxiǎng) – Ảnh hưởng môi trường của phát triển tài nguyên dầu khí – Environmental Impact of Oil and Gas Resource Development |
| 2326 | 石油生产效率评估 (shíyóu shēngchǎn xiàolǜ pínggū) – Đánh giá hiệu suất sản xuất dầu – Assessment of Oil Production Efficiency |
| 2327 | 油气田开发策略 (yóuqì tián kāifā cèlüè) – Chiến lược phát triển mỏ dầu khí – Development Strategy for Oil and Gas Fields |
| 2328 | 管道安装工艺 (guǎndào ānzhuāng gōngyì) – Quy trình lắp đặt đường ống – Pipeline Installation Process |
| 2329 | 油气资源勘探技术 (yóuqì zīyuán kāntàn jìshù) – Công nghệ thăm dò tài nguyên dầu khí – Exploration Technology for Oil and Gas Resources |
| 2330 | 石油生产报告 (shíyóu shēngchǎn bàogào) – Báo cáo sản xuất dầu – Oil Production Report |
| 2331 | 管道建设安全 (guǎndào jiànshè ānquán) – An toàn trong xây dựng đường ống – Safety in Pipeline Construction |
| 2332 | 石油市场策略 (shíyóu shìchǎng cèlüè) – Chiến lược thị trường dầu – Oil Market Strategy |
| 2333 | 管道材料测试 (guǎndào cáiliào cèshì) – Kiểm tra vật liệu đường ống – Pipeline Material Testing |
| 2334 | 石油生产研究 (shíyóu shēngchǎn yánjiū) – Nghiên cứu sản xuất dầu – Research in Oil Production |
| 2335 | 油气资源开发分析 (yóuqì zīyuán kāifā fēnxī) – Phân tích phát triển tài nguyên dầu khí – Analysis of Oil and Gas Resource Development |
| 2336 | 管道运行维护 (guǎndào yùnxíng wéihù) – Bảo trì hoạt động đường ống – Maintenance of Pipeline Operations |
| 2337 | 石油生产模式 (shíyóu shēngchǎn móshì) – Mô hình sản xuất dầu – Oil Production Model |
| 2338 | 油气田开发评估 (yóuqì tián kāifā pínggū) – Đánh giá phát triển mỏ dầu khí – Assessment of Oil and Gas Field Development |
| 2339 | 石油生产风险管理 (shíyóu shēngchǎn fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro trong sản xuất dầu – Risk Management in Oil Production |
| 2340 | 石油生产模型 (shíyóu shēngchǎn móxíng) – Mô hình sản xuất dầu – Oil Production Model |
| 2341 | 油气田开发效率评估 (yóuqì tián kāifā xiàolǜ pínggū) – Đánh giá hiệu suất phát triển mỏ dầu khí – Efficiency Assessment of Oil and Gas Field Development |
| 2342 | 油气田开发方案评估 (yóuqì tián kāifā fāng’àn pínggū) – Đánh giá kế hoạch phát triển mỏ dầu khí – Evaluation of Oil and Gas Field Development Plans |
| 2343 | 管道施工规范 (guǎndào shīgōng guīfàn) – Quy chuẩn thi công đường ống – Pipeline Construction Standards |
| 2344 | 管道监控系统 (guǎndào jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống giám sát đường ống – Pipeline Monitoring System |
| 2345 | 油气资源勘探设备 (yóuqì zīyuán kāntàn shèbèi) – Thiết bị thăm dò tài nguyên dầu khí – Equipment for Oil and Gas Resource Exploration |
| 2346 | 石油市场动态 (shíyóu shìchǎng dòngtài) – Diễn biến thị trường dầu – Dynamics of the Oil Market |
| 2347 | 油气田开发可行性 (yóuqì tián kāifā kěxíng xìng) – Tính khả thi của phát triển mỏ dầu khí – Feasibility of Oil and Gas Field Development |
| 2348 | 管道运行评估 (guǎndào yùnxíng pínggū) – Đánh giá hoạt động đường ống – Pipeline Operation Assessment |
| 2349 | 石油生产安全标准 (shíyóu shēngchǎn ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn sản xuất dầu – Oil Production Safety Standards |
| 2350 | 油气田开发成本分析 (yóuqì tián kāifā chéngběn fēnxī) – Phân tích chi phí phát triển mỏ dầu khí – Cost Analysis of Oil and Gas Field Development |
| 2351 | 管道材料选择 (guǎndào cáiliào xuǎnzé) – Lựa chọn vật liệu đường ống – Selection of Pipeline Materials |
| 2352 | 油气田开发综合评价 (yóuqì tián kāifā zōnghé píngjià) – Đánh giá tổng hợp phát triển mỏ dầu khí – Comprehensive Assessment of Oil and Gas Field Development |
| 2353 | 油气资源勘探战略 (yóuqì zīyuán kāntàn zhànlüè) – Chiến lược thăm dò tài nguyên dầu khí – Strategy for Oil and Gas Resource Exploration |
| 2354 | 管道质量检测 (guǎndào zhìliàng jiǎncè) – Kiểm tra chất lượng đường ống – Pipeline Quality Inspection |
| 2355 | 油气田开发预算 (yóuqì tián kāifā yùsuàn) – Ngân sách phát triển mỏ dầu khí – Budget for Oil and Gas Field Development |
| 2356 | 管道焊接工艺 (guǎndào hànjiē gōngyì) – Công nghệ hàn đường ống – Pipeline Welding Technology |
| 2357 | 油气田开发风险评估 (yóuqì tián kāifā fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro phát triển mỏ dầu khí – Risk Assessment for Oil and Gas Field Development |
| 2358 | 管道建设管理 (guǎndào jiànshè guǎnlǐ) – Quản lý xây dựng đường ống – Pipeline Construction Management |
| 2359 | 油气资源评估技术 (yóuqì zīyuán pínggū jìshù) – Công nghệ đánh giá tài nguyên dầu khí – Resource Assessment Technology for Oil and Gas |
| 2360 | 油气田开发市场分析 (yóuqì tián kāifā shìchǎng fēnxī) – Phân tích thị trường phát triển mỏ dầu khí – Market Analysis of Oil and Gas Field Development |
| 2361 | 油气田开发项目管理 (yóuqì tián kāifā xiàngmù guǎnlǐ) – Quản lý dự án phát triển mỏ dầu khí – Project Management of Oil and Gas Field Development |
| 2362 | 石油生产安全措施 (shíyóu shēngchǎn ānquán cuòshī) – Biện pháp an toàn sản xuất dầu – Safety Measures in Oil Production |
| 2363 | 石油生产环境影响 (shíyóu shēngchǎn huánjìng yǐngxiǎng) – Ảnh hưởng môi trường của sản xuất dầu – Environmental Impact of Oil Production |
| 2364 | 油气田开发经济效益 (yóuqì tián kāifā jīngjì xiàoyì) – Hiệu quả kinh tế phát triển mỏ dầu khí – Economic Benefits of Oil and Gas Field Development |
| 2365 | 管道检测程序 (guǎndào jiǎncè chéngxù) – Quy trình kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection Procedures |
| 2366 | 石油生产流程优化 (shíyóu shēngchǎn liúchéng yōuhuà) – Tối ưu hóa quy trình sản xuất dầu – Optimization of Oil Production Processes |
| 2367 | 油气资源开发评估体系 (yóuqì zīyuán kāifā pínggū tǐxì) – Hệ thống đánh giá phát triển tài nguyên dầu khí – Assessment System for Oil and Gas Resource Development |
| 2368 | 油气田开发技术方案 (yóuqì tián kāifā jìshù fāng’àn) – Giải pháp công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Technological Solutions for Oil and Gas Field Development |
| 2369 | 石油生产法规 (shíyóu shēngchǎn fǎguī) – Quy định pháp lý về sản xuất dầu – Legal Regulations for Oil Production |
| 2370 | 油气资源开发成本预算 (yóuqì zīyuán kāifā chéngběn yùsuàn) – Dự toán chi phí phát triển tài nguyên dầu khí – Cost Budgeting for Oil and Gas Resource Development |
| 2371 | 管道修复技术 (guǎndào xiūfù jìshù) – Công nghệ sửa chữa đường ống – Pipeline Repair Technology |
| 2372 | 石油生产能力评估 (shíyóu shēngchǎn nénglì pínggū) – Đánh giá năng lực sản xuất dầu – Assessment of Oil Production Capacity |
| 2373 | 管道工程审查 (guǎndào gōngchéng shěnchá) – Kiểm tra dự án đường ống – Pipeline Project Review |
| 2374 | 油气田开发技术研究 (yóuqì tián kāifā jìshù yánjiū) – Nghiên cứu công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Research on Technology for Oil and Gas Field Development |
| 2375 | 油气资源开发动态 (yóuqì zīyuán kāifā dòngtài) – Diễn biến phát triển tài nguyên dầu khí – Dynamics of Oil and Gas Resource Development |
| 2376 | 管道工程设计 (guǎndào gōngchéng shèjì) – Thiết kế dự án đường ống – Pipeline Engineering Design |
| 2377 | 石油生产标准化 (shíyóu shēngchǎn biāozhǔnhuà) – Tiêu chuẩn hóa sản xuất dầu – Standardization of Oil Production |
| 2378 | 油气田开发项目评审 (yóuqì tián kāifā xiàngmù píngshěn) – Đánh giá dự án phát triển mỏ dầu khí – Project Review of Oil and Gas Field Development |
| 2379 | 管道运行监测 (guǎndào yùnxíng jiāncè) – Giám sát hoạt động đường ống – Monitoring of Pipeline Operations |
| 2380 | 石油生产设备选型 (shíyóu shēngchǎn shèbèi xuǎnxíng) – Lựa chọn thiết bị sản xuất dầu – Selection of Oil Production Equipment |
| 2381 | 油气资源评估模型 (yóuqì zīyuán pínggū móxíng) – Mô hình đánh giá tài nguyên dầu khí – Resource Assessment Model for Oil and Gas |
| 2382 | 管道泄漏风险 (guǎndào xièlòu fēngxiǎn) – Rủi ro rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Risk |
| 2383 | 石油生产环境监测 (shíyóu shēngchǎn huánjìng jiāncè) – Giám sát môi trường sản xuất dầu – Environmental Monitoring of Oil Production |
| 2384 | 石油生产工艺优化 (shíyóu shēngchǎn gōngyì yōuhuà) – Tối ưu hóa quy trình sản xuất dầu – Optimization of Oil Production Processes |
| 2385 | 管道技术标准 (guǎndào jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kỹ thuật đường ống – Technical Standards for Pipelines |
| 2386 | 石油生产监测技术 (shíyóu shēngchǎn jiāncè jìshù) – Công nghệ giám sát sản xuất dầu – Monitoring Technology for Oil Production |
| 2387 | 油气田开发效益评估 (yóuqì tián kāifā xiàoyì pínggū) – Đánh giá hiệu quả phát triển mỏ dầu khí – Evaluation of Economic Benefits in Oil and Gas Field Development |
| 2388 | 管道工程建设管理 (guǎndào gōngchéng jiànshè guǎnlǐ) – Quản lý xây dựng dự án đường ống – Management of Pipeline Construction Projects |
| 2389 | 石油生产法规体系 (shíyóu shēngchǎn fǎguī tǐxì) – Hệ thống quy định pháp lý về sản xuất dầu – Legal Regulation System for Oil Production |
| 2390 | 油气资源开发实施方案 (yóuqì zīyuán kāifā shíshī fāng’àn) – Kế hoạch thực hiện phát triển tài nguyên dầu khí – Implementation Plan for Oil and Gas Resource Development |
| 2391 | 管道施工规范 (guǎndào shīgōng guīfàn) – Quy phạm thi công đường ống – Pipeline Construction Specifications |
| 2392 | 石油生产节能措施 (shíyóu shēngchǎn jiénéng cuòshī) – Biện pháp tiết kiệm năng lượng trong sản xuất dầu – Energy Saving Measures in Oil Production |
| 2393 | 油气田开发市场风险 (yóuqì tián kāifā shìchǎng fēngxiǎn) – Rủi ro thị trường trong phát triển mỏ dầu khí – Market Risks in Oil and Gas Field Development |
| 2394 | 石油生产优化管理 (shíyóu shēngchǎn yōuhuà guǎnlǐ) – Quản lý tối ưu hóa sản xuất dầu – Optimization Management of Oil Production |
| 2395 | 油气资源开发技术支持 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù zhīchí) – Hỗ trợ công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí – Technical Support for Oil and Gas Resource Development |
| 2396 | 石油生产流程控制 (shíyóu shēngchǎn liúchéng kòngzhì) – Kiểm soát quy trình sản xuất dầu – Process Control in Oil Production |
| 2397 | 油气田开发人员培训 (yóuqì tián kāifā rényuán péixùn) – Đào tạo nhân viên phát triển mỏ dầu khí – Training for Personnel in Oil and Gas Field Development |
| 2398 | 管道运行维护 (guǎndào yùnxíng wéihù) – Bảo trì hoạt động đường ống – Operation and Maintenance of Pipelines |
| 2399 | 油气田开发项目可行性研究 (yóuqì tián kāifā xiàngmù kěxíngxìng yánjiū) – Nghiên cứu tính khả thi dự án phát triển mỏ dầu khí – Feasibility Study of Oil and Gas Field Development Project |
| 2400 | 石油生产技术优化 (shíyóu shēngchǎn jìshù yōuhuà) – Tối ưu hóa công nghệ sản xuất dầu – Optimization of Oil Production Technology |
| 2401 | 油气资源开发战略规划 (yóuqì zīyuán kāifā zhànlüè guīhuà) – Quy hoạch chiến lược phát triển tài nguyên dầu khí – Strategic Planning for Oil and Gas Resource Development |
| 2402 | 管道压力测试 (guǎndào yālì cèshì) – Thử nghiệm áp lực đường ống – Pipeline Pressure Testing |
| 2403 | 石油生产过程管理 (shíyóu shēngchǎn guòchéng guǎnlǐ) – Quản lý quy trình sản xuất dầu – Process Management in Oil Production |
| 2404 | 管道施工安全标准 (guǎndào shīgōng ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn thi công đường ống – Safety Standards for Pipeline Construction |
| 2405 | 石油生产设备管理 (shíyóu shēngchǎn shèbèi guǎnlǐ) – Quản lý thiết bị sản xuất dầu – Equipment Management in Oil Production |
| 2406 | 油气资源开发风险管理 (yóuqì zīyuán kāifā fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro phát triển tài nguyên dầu khí – Risk Management in Oil and Gas Resource Development |
| 2407 | 石油生产运行优化 (shíyóu shēngchǎn yùnxíng yōuhuà) – Tối ưu hóa hoạt động sản xuất dầu – Optimization of Oil Production Operations |
| 2408 | 管道防腐检测 (guǎndào fángfǔ jiǎncè) – Kiểm tra chống ăn mòn đường ống – Pipeline Anti-Corrosion Testing |
| 2409 | 石油生产动态监测 (shíyóu shēngchǎn dòngtài jiāncè) – Giám sát diễn biến sản xuất dầu – Dynamic Monitoring of Oil Production |
| 2410 | 油气资源开发评估报告 (yóuqì zīyuán kāifā pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá phát triển tài nguyên dầu khí – Assessment Report on Oil and Gas Resource Development |
| 2411 | 石油生产技术开发 (shíyóu shēngchǎn jìshù kāifā) – Phát triển công nghệ sản xuất dầu – Development of Oil Production Technology |
| 2412 | 油气田开发合同管理 (yóuqì tián kāifā hétóng guǎnlǐ) – Quản lý hợp đồng phát triển mỏ dầu khí – Contract Management for Oil and Gas Field Development |
| 2413 | 油气田开发技术服务 (yóuqì tián kāifā jìshù fúwù) – Dịch vụ kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí – Technical Services for Oil and Gas Field Development |
| 2414 | 管道压力监测系统 (guǎndào yālì jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát áp lực đường ống – Pipeline Pressure Monitoring System |
| 2415 | 石油生产管理系统 (shíyóu shēngchǎn guǎnlǐ xìtǒng) – Hệ thống quản lý sản xuất dầu – Oil Production Management System |
| 2416 | 油气资源评估方法 (yóuqì zīyuán pínggū fāngfǎ) – Phương pháp đánh giá tài nguyên dầu khí – Methods for Assessing Oil and Gas Resources |
| 2417 | 油气田开发市场调研 (yóuqì tián kāifā shìchǎng tiáoyán) – Nghiên cứu thị trường phát triển mỏ dầu khí – Market Research for Oil and Gas Field Development |
| 2418 | 石油生产环保措施 (shíyóu shēngchǎn huánbǎo cuòshī) – Biện pháp bảo vệ môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Protection Measures in Oil Production |
| 2419 | 油气田开发人员资格认证 (yóuqì tián kāifā rényuán zīgé rènzhèng) – Chứng nhận năng lực nhân viên phát triển mỏ dầu khí – Certification of Personnel for Oil and Gas Field Development |
| 2420 | 管道材料检测 (guǎndào cáiliào jiǎncè) – Kiểm tra vật liệu đường ống – Material Testing for Pipelines |
| 2421 | 石油生产经济效益分析 (shíyóu shēngchǎn jīngjì xiàoyì fēnxī) – Phân tích hiệu quả kinh tế sản xuất dầu – Economic Benefit Analysis of Oil Production |
| 2422 | 油气资源开发国际合作 (yóuqì zīyuán kāifā guójì hézuò) – Hợp tác quốc tế trong phát triển tài nguyên dầu khí – International Cooperation in Oil and Gas Resource Development |
| 2423 | 管道施工环境保护 (guǎndào shīgōng huánjìng bǎohù) – Bảo vệ môi trường trong thi công đường ống – Environmental Protection in Pipeline Construction |
| 2424 | 油气田开发风险评估 (yóuqì tián kāifā fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro phát triển mỏ dầu khí – Risk Assessment in Oil and Gas Field Development |
| 2425 | 管道压力测试标准 (guǎndào yālì cèshì biāozhǔn) – Tiêu chuẩn thử nghiệm áp lực đường ống – Standards for Pipeline Pressure Testing |
| 2426 | 石油生产自动化 (shíyóu shēngchǎn zìdònghuà) – Tự động hóa sản xuất dầu – Automation of Oil Production |
| 2427 | 管道腐蚀防护措施 (guǎndào fǔshí fánghù cuòshī) – Biện pháp bảo vệ chống ăn mòn đường ống – Anti-Corrosion Protection Measures for Pipelines |
| 2428 | 油气田开发技术咨询 (yóuqì tián kāifā jìshù zīxún) – Tư vấn kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí – Technical Consulting for Oil and Gas Field Development |
| 2429 | 石油生产流程优化 (shíyóu shēngchǎn liúchéng yōuhuà) – Tối ưu hóa quy trình sản xuất dầu – Process Optimization in Oil Production |
| 2430 | 管道施工安全管理 (guǎndào shīgōng ānquán guǎnlǐ) – Quản lý an toàn thi công đường ống – Safety Management in Pipeline Construction |
| 2431 | 油气田开发效益分析 (yóuqì tián kāifā xiàoyì fēnxī) – Phân tích hiệu quả phát triển mỏ dầu khí – Benefit Analysis of Oil and Gas Field Development |
| 2432 | 管道材料耐腐蚀性能 (guǎndào cáiliào nài fǔshí xìngnéng) – Tính năng chống ăn mòn của vật liệu đường ống – Corrosion Resistance of Pipeline Materials |
| 2433 | 石油生产安全预警 (shíyóu shēngchǎn ānquán yùjǐng) – Cảnh báo an toàn sản xuất dầu – Safety Early Warning in Oil Production |
| 2434 | 油气田开发智能化 (yóuqì tián kāifā zhìnénghuà) – Thông minh hóa phát triển mỏ dầu khí – Intelligent Development of Oil and Gas Fields |
| 2435 | 石油生产环境评估 (shíyóu shēngchǎn huánjìng pínggū) – Đánh giá môi trường sản xuất dầu – Environmental Assessment of Oil Production |
| 2436 | 管道泄漏处理方案 (guǎndào xièlòu chǔlǐ fāng’àn) – Kế hoạch xử lý rò rỉ đường ống – Leak Response Plan for Pipelines |
| 2437 | 石油生产设备选型 (shíyóu shēngchǎn shèbèi xuǎnxíng) – Lựa chọn thiết bị sản xuất dầu – Equipment Selection for Oil Production |
| 2438 | 油气田开发合作模式 (yóuqì tián kāifā hézuò móshì) – Mô hình hợp tác phát triển mỏ dầu khí – Cooperation Model for Oil and Gas Field Development |
| 2439 | 管道施工进度管理 (guǎndào shīgōng jìndù guǎnlǐ) – Quản lý tiến độ thi công đường ống – Progress Management in Pipeline Construction |
| 2440 | 油气田开发技术标准化 (yóuqì tián kāifā jìshù biāozhǔnhuà) – Tiêu chuẩn hóa công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Standardization of Oil and Gas Field Development Technology |
| 2441 | 管道防护措施 (guǎndào fánghù cuòshī) – Biện pháp bảo vệ đường ống – Pipeline Protection Measures |
| 2442 | 油气田开发技术评价 (yóuqì tián kāifā jìshù píngjià) – Đánh giá công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Evaluation of Oil and Gas Field Development Technology |
| 2443 | 管道维护保养计划 (guǎndào wéihù bǎoyǎng jìhuà) – Kế hoạch bảo trì và bảo dưỡng đường ống – Pipeline Maintenance and Care Plan |
| 2444 | 石油生产项目管理 (shíyóu shēngchǎn xiàngmù guǎnlǐ) – Quản lý dự án sản xuất dầu – Project Management in Oil Production |
| 2445 | 油气资源开发技术创新 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù chuàngxīn) – Đổi mới công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí – Technological Innovation in Oil and Gas Resource Development |
| 2446 | 管道施工监理 (guǎndào shīgōng jiānlǐ) – Giám sát thi công đường ống – Supervision of Pipeline Construction |
| 2447 | 石油生产安全检查 (shíyóu shēngchǎn ānquán jiǎnchá) – Kiểm tra an toàn sản xuất dầu – Safety Inspection in Oil Production |
| 2448 | 油气田开发投资分析 (yóuqì tián kāifā tóuzī fēnxī) – Phân tích đầu tư phát triển mỏ dầu khí – Investment Analysis for Oil and Gas Field Development |
| 2449 | 管道防腐涂层 (guǎndào fángfǔ túcéng) – Lớp phủ chống ăn mòn đường ống – Anti-Corrosion Coating for Pipelines |
| 2450 | 石油生产数据监控 (shíyóu shēngchǎn shùjù jiānkòng) – Giám sát dữ liệu sản xuất dầu – Data Monitoring in Oil Production |
| 2451 | 油气田开发质量评估 (yóuqì tián kāifā zhìliàng pínggū) – Đánh giá chất lượng phát triển mỏ dầu khí – Quality Assessment of Oil and Gas Field Development |
| 2452 | 管道紧急维修 (guǎndào jǐnjí wéixiū) – Bảo trì khẩn cấp đường ống – Emergency Repair of Pipelines |
| 2453 | 石油生产技术趋势 (shíyóu shēngchǎn jìshù qūshì) – Xu hướng công nghệ sản xuất dầu – Trends in Oil Production Technology |
| 2454 | 管道施工设备 (guǎndào shīgōng shèbèi) – Thiết bị thi công đường ống – Equipment for Pipeline Construction |
| 2455 | 石油生产质量控制 (shíyóu shēngchǎn zhìliàng kòngzhì) – Kiểm soát chất lượng sản xuất dầu – Quality Control in Oil Production |
| 2456 | 油气田开发环境监测 (yóuqì tián kāifā huánjìng jiāncè) – Giám sát môi trường phát triển mỏ dầu khí – Environmental Monitoring for Oil and Gas Field Development |
| 2457 | 管道事故应急响应 (guǎndào shìgù yìngjí xiǎngyìng) – Phản ứng khẩn cấp sự cố đường ống – Emergency Response to Pipeline Incidents |
| 2458 | 石油生产设备检测 (shíyóu shēngchǎn shèbèi jiǎncè) – Kiểm tra thiết bị sản xuất dầu – Testing of Oil Production Equipment |
| 2459 | 油气田开发战略 (yóuqì tián kāifā zhànlüè) – Chiến lược phát triển mỏ dầu khí – Development Strategy for Oil and Gas Fields |
| 2460 | 管道施工进度监控 (guǎndào shīgōng jìndù jiānkòng) – Giám sát tiến độ thi công đường ống – Monitoring Progress in Pipeline Construction |
| 2461 | 油气田开发运营管理 (yóuqì tián kāifā yùnyíng guǎnlǐ) – Quản lý vận hành phát triển mỏ dầu khí – Operation Management for Oil and Gas Field Development |
| 2462 | 管道设计规范 (guǎndào shèjì guīfàn) – Quy chuẩn thiết kế đường ống – Pipeline Design Standards |
| 2463 | 石油生产安全培训 (shíyóu shēngchǎn ānquán péixùn) – Đào tạo an toàn sản xuất dầu – Safety Training in Oil Production |
| 2464 | 油气资源评估报告 (yóuqì zīyuán pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Assessment Report |
| 2465 | 管道施工材料选择 (guǎndào shīgōng cáiliào xuǎnzé) – Lựa chọn vật liệu thi công đường ống – Material Selection for Pipeline Construction |
| 2466 | 油气田开发绩效考核 (yóuqì tián kāifā jìxiào kǎohé) – Đánh giá hiệu suất phát triển mỏ dầu khí – Performance Evaluation for Oil and Gas Field Development |
| 2467 | 油气田开发技术交流 (yóuqì tián kāifā jìshù jiāoliú) – Giao lưu kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí – Technical Exchange for Oil and Gas Field Development |
| 2468 | 管道检修计划 (guǎndào jiǎnxiū jìhuà) – Kế hoạch sửa chữa đường ống – Pipeline Repair Plan |
| 2469 | 石油生产环保监测 (shíyóu shēngchǎn huánbǎo jiāncè) – Giám sát bảo vệ môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Monitoring in Oil Production |
| 2470 | 油气田开发法律法规 (yóuqì tián kāifā fǎlǜ fǎguī) – Pháp luật và quy định về phát triển mỏ dầu khí – Legal Regulations for Oil and Gas Field Development |
| 2471 | 管道工程项目 (guǎndào gōngchéng xiàngmù) – Dự án kỹ thuật đường ống – Pipeline Engineering Projects |
| 2472 | 石油生产统计分析 (shíyóu shēngchǎn tǒngjì fēnxī) – Phân tích thống kê sản xuất dầu – Statistical Analysis of Oil Production |
| 2473 | 油气资源开发政策 (yóuqì zīyuán kāifā zhèngcè) – Chính sách phát triển tài nguyên dầu khí – Policy for Oil and Gas Resource Development |
| 2474 | 管道损伤评估 (guǎndào sǔnshāng pínggū) – Đánh giá thiệt hại đường ống – Pipeline Damage Assessment |
| 2475 | 油气田开发绩效管理 (yóuqì tián kāifā jìxiào guǎnlǐ) – Quản lý hiệu suất phát triển mỏ dầu khí – Performance Management for Oil and Gas Field Development |
| 2476 | 管道维护体系 (guǎndào wéihù tǐxì) – Hệ thống bảo trì đường ống – Pipeline Maintenance System |
| 2477 | 石油生产行业规范 (shíyóu shēngchǎn hángyè guīfàn) – Quy chuẩn ngành sản xuất dầu – Industry Standards for Oil Production |
| 2478 | 油气田开发合作协议 (yóuqì tián kāifā hézuò xiéyì) – Thỏa thuận hợp tác phát triển mỏ dầu khí – Cooperation Agreement for Oil and Gas Field Development |
| 2479 | 石油生产调度管理 (shíyóu shēngchǎn tiáodù guǎnlǐ) – Quản lý điều độ sản xuất dầu – Scheduling Management in Oil Production |
| 2480 | 油气资源开发安全管理 (yóuqì zīyuán kāifā ānquán guǎnlǐ) – Quản lý an toàn phát triển tài nguyên dầu khí – Safety Management in Oil and Gas Resource Development |
| 2481 | 油气田开发可行性研究 (yóuqì tián kāifā kěxíngxìng yánjiū) – Nghiên cứu khả thi phát triển mỏ dầu khí – Feasibility Study for Oil and Gas Field Development |
| 2482 | 石油生产生产力评估 (shíyóu shēngchǎn shēngchǎnlì pínggū) – Đánh giá năng suất sản xuất dầu – Productivity Assessment in Oil Production |
| 2483 | 油气资源开发项目评审 (yóuqì zīyuán kāifā xiàngmù píngshěn) – Đánh giá dự án phát triển tài nguyên dầu khí – Project Review for Oil and Gas Resource Development |
| 2484 | 石油生产风险管理 (shíyóu shēngchǎn fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro sản xuất dầu – Risk Management in Oil Production |
| 2485 | 油气资源开发市场分析 (yóuqì zīyuán kāifā shìchǎng fēnxī) – Phân tích thị trường phát triển tài nguyên dầu khí – Market Analysis for Oil and Gas Resource Development |
| 2486 | 石油生产技术改进 (shíyóu shēngchǎn jìshù gǎijìn) – Cải tiến công nghệ sản xuất dầu – Improvement of Oil Production Technology |
| 2487 | 油气田开发数据管理 (yóuqì tián kāifā shùjù guǎnlǐ) – Quản lý dữ liệu phát triển mỏ dầu khí – Data Management for Oil and Gas Field Development |
| 2488 | 管道腐蚀检测 (guǎndào fǔshí jiǎncè) – Kiểm tra ăn mòn đường ống – Pipeline Corrosion Inspection |
| 2489 | 石油生产资源配置 (shíyóu shēngchǎn zīyuán pèizhì) – Phân bổ tài nguyên sản xuất dầu – Resource Allocation in Oil Production |
| 2490 | 油气资源开发质量管理 (yóuqì zīyuán kāifā zhìliàng guǎnlǐ) – Quản lý chất lượng phát triển tài nguyên dầu khí – Quality Management for Oil and Gas Resource Development |
| 2491 | 管道施工风险控制 (guǎndào shīgōng fēngxiǎn kòngzhì) – Kiểm soát rủi ro thi công đường ống – Risk Control in Pipeline Construction |
| 2492 | 油气田开发效益分析 (yóuqì tián kāifā xiàoyì fēnxī) – Phân tích hiệu quả phát triển mỏ dầu khí – Efficiency Analysis for Oil and Gas Field Development |
| 2493 | 管道检查与维修 (guǎndào jiǎnchá yǔ wéixiū) – Kiểm tra và sửa chữa đường ống – Inspection and Repair of Pipelines |
| 2494 | 管道安全技术 (guǎndào ānquán jìshù) – Công nghệ an toàn đường ống – Pipeline Safety Technology |
| 2495 | 石油生产法律法规 (shíyóu shēngchǎn fǎlǜ fǎguī) – Quy định pháp luật về sản xuất dầu – Legal Regulations for Oil Production |
| 2496 | 油气田开发投资管理 (yóuqì tián kāifā tóuzī guǎnlǐ) – Quản lý đầu tư phát triển mỏ dầu khí – Investment Management for Oil and Gas Field Development |
| 2497 | 管道运输效率分析 (guǎndào yùnshū xiàolǜ fēnxī) – Phân tích hiệu quả vận chuyển đường ống – Efficiency Analysis of Pipeline Transportation |
| 2498 | 油气田开发设备选型 (yóuqì tián kāifā shèbèi xuǎnxíng) – Lựa chọn thiết bị phát triển mỏ dầu khí – Equipment Selection for Oil and Gas Field Development |
| 2499 | 管道系统集成 (guǎndào xìtǒng jíchéng) – Tích hợp hệ thống đường ống – Pipeline System Integration |
| 2500 | 石油生产动态监测 (shíyóu shēngchǎn dòngtài jiāncè) – Giám sát động học sản xuất dầu – Dynamic Monitoring of Oil Production |
| 2501 | 油气资源开发投资评估 (yóuqì zīyuán kāifā tóuzī pínggū) – Đánh giá đầu tư phát triển tài nguyên dầu khí – Investment Evaluation for Oil and Gas Resource Development |
| 2502 | 管道运行安全管理 (guǎndào yùnxíng ānquán guǎnlǐ) – Quản lý an toàn vận hành đường ống – Operational Safety Management of Pipelines |
| 2503 | 石油生产工艺优化 (shíyóu shēngchǎn gōngyì yōuhuà) – Tối ưu hóa quy trình sản xuất dầu – Optimization of Oil Production Process |
| 2504 | 油气田开发环保管理 (yóuqì tián kāifā huánbǎo guǎnlǐ) – Quản lý bảo vệ môi trường phát triển mỏ dầu khí – Environmental Management in Oil and Gas Field Development |
| 2505 | 石油生产设备安全 (shíyóu shēngchǎn shèbèi ānquán) – An toàn thiết bị sản xuất dầu – Safety of Oil Production Equipment |
| 2506 | 油气资源开发创新管理 (yóuqì zīyuán kāifā chuàngxīn guǎnlǐ) – Quản lý đổi mới phát triển tài nguyên dầu khí – Innovative Management for Oil and Gas Resource Development |
| 2507 | 管道检查计划 (guǎndào jiǎnchá jìhuà) – Kế hoạch kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection Plan |
| 2508 | 石油生产项目实施 (shíyóu shēngchǎn xiàngmù shíshī) – Triển khai dự án sản xuất dầu – Implementation of Oil Production Projects |
| 2509 | 管道设备故障处理 (guǎndào shèbèi gùzhàng chǔlǐ) – Xử lý sự cố thiết bị đường ống – Handling of Pipeline Equipment Failures |
| 2510 | 石油生产流程管理 (shíyóu shēngchǎn liúchéng guǎnlǐ) – Quản lý quy trình sản xuất dầu – Process Management in Oil Production |
| 2511 | 油气资源开发合规性 (yóuqì zīyuán kāifā hégé xìng) – Tính tuân thủ trong phát triển tài nguyên dầu khí – Compliance in Oil and Gas Resource Development |
| 2512 | 石油生产系统集成 (shíyóu shēngchǎn xìtǒng jíchéng) – Tích hợp hệ thống sản xuất dầu – Integration of Oil Production Systems |
| 2513 | 油气田开发资源整合 (yóuqì tián kāifā zīyuán zhěnghé) – Tích hợp tài nguyên phát triển mỏ dầu khí – Resource Integration for Oil and Gas Field Development |
| 2514 | 油气田开发投资回报 (yóuqì tián kāifā tóuzī huíbào) – Lợi nhuận đầu tư phát triển mỏ dầu khí – Investment Return for Oil and Gas Field Development |
| 2515 | 管道运营策略 (guǎndào yùnyíng cèlüè) – Chiến lược vận hành đường ống – Pipeline Operations Strategy |
| 2516 | 石油生产环境影响评估 (shíyóu shēngchǎn huánjìng yǐngxiǎng pínggū) – Đánh giá tác động môi trường sản xuất dầu – Environmental Impact Assessment in Oil Production |
| 2517 | 石油生产过程优化 (shíyóu shēngchǎn guòchéng yōuhuà) – Tối ưu hóa quy trình sản xuất dầu – Process Optimization in Oil Production |
| 2518 | 油气田开发数据分析 (yóuqì tián kāifā shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu phát triển mỏ dầu khí – Data Analysis for Oil and Gas Field Development |
| 2519 | 石油生产计划管理 (shíyóu shēngchǎn jìhuà guǎnlǐ) – Quản lý kế hoạch sản xuất dầu – Production Planning Management in Oil Production |
| 2520 | 油气资源开发竞争策略 (yóuqì zīyuán kāifā jìngzhēng cèlüè) – Chiến lược cạnh tranh phát triển tài nguyên dầu khí – Competitive Strategy for Oil and Gas Resource Development |
| 2521 | 管道运输安全 (guǎndào yùnshū ānquán) – An toàn vận chuyển đường ống – Transportation Safety of Pipelines |
| 2522 | 油气田开发项目评估 (yóuqì tián kāifā xiàngmù pínggū) – Đánh giá dự án phát triển mỏ dầu khí – Project Evaluation for Oil and Gas Field Development |
| 2523 | 油气田开发阶段 (yóuqì tián kāifā jiēduàn) – Giai đoạn phát triển mỏ dầu khí – Stages of Oil and Gas Field Development |
| 2524 | 管道工程设计 (guǎndào gōngchéng shèjì) – Thiết kế công trình đường ống – Pipeline Engineering Design |
| 2525 | 石油生产成本分析 (shíyóu shēngchǎn chéngběn fēnxī) – Phân tích chi phí sản xuất dầu – Cost Analysis in Oil Production |
| 2526 | 管道安全维护 (guǎndào ānquán wéihù) – Bảo trì an toàn đường ống – Pipeline Safety Maintenance |
| 2527 | 油气田开发计划书 (yóuqì tián kāifā jìhuà shū) – Hồ sơ kế hoạch phát triển mỏ dầu khí – Development Plan Document for Oil and Gas Field |
| 2528 | 管道施工风险评估 (guǎndào shīgōng fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro thi công đường ống – Risk Assessment for Pipeline Construction |
| 2529 | 油气资源开发评估报告 (yóuqì zīyuán kāifā pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá phát triển tài nguyên dầu khí – Evaluation Report for Oil and Gas Resource Development |
| 2530 | 油气田开发模型 (yóuqì tián kāifā móxíng) – Mô hình phát triển mỏ dầu khí – Development Model for Oil and Gas Field |
| 2531 | 油气资源开发环境管理 (yóuqì zīyuán kāifā huánjìng guǎnlǐ) – Quản lý môi trường phát triển tài nguyên dầu khí – Environmental Management for Oil and Gas Resource Development |
| 2532 | 管道监测数据 (guǎndào jiāncè shùjù) – Dữ liệu giám sát đường ống – Pipeline Monitoring Data |
| 2533 | 石油生产优化工具 (shíyóu shēngchǎn yōuhuà gōngjù) – Công cụ tối ưu hóa sản xuất dầu – Optimization Tools for Oil Production |
| 2534 | 油气田开发技术路径 (yóuqì tián kāifā jìshù lùjìng) – Đường hướng kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí – Technical Path for Oil and Gas Field Development |
| 2535 | 管道运行成本 (guǎndào yùnxíng chéngběn) – Chi phí vận hành đường ống – Pipeline Operation Cost |
| 2536 | 油气田开发技术人员 (yóuqì tián kāifā jìshù rényuán) – Nhân viên kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí – Technical Personnel for Oil and Gas Field Development |
| 2537 | 油气田开发过程管理 (yóuqì tián kāifā guòchéng guǎnlǐ) – Quản lý quá trình phát triển mỏ dầu khí – Process Management in Oil and Gas Field Development |
| 2538 | 管道监测系统集成 (guǎndào jiāncè xìtǒng jíchéng) – Tích hợp hệ thống giám sát đường ống – Integration of Pipeline Monitoring Systems |
| 2539 | 石油生产技术培训 (shíyóu shēngchǎn jìshù péixùn) – Đào tạo kỹ thuật sản xuất dầu – Technical Training in Oil Production |
| 2540 | 油气资源开发可行性 (yóuqì zīyuán kāifā kěxíng xìng) – Tính khả thi trong phát triển tài nguyên dầu khí – Feasibility in Oil and Gas Resource Development |
| 2541 | 石油生产运营管理 (shíyóu shēngchǎn yùnyíng guǎnlǐ) – Quản lý vận hành sản xuất dầu – Operation Management in Oil Production |
| 2542 | 油气田开发商业模式 (yóuqì tián kāifā shāngyè móshì) – Mô hình kinh doanh phát triển mỏ dầu khí – Business Model for Oil and Gas Field Development |
| 2543 | 管道运行监控 (guǎndào yùnxíng jiānkòng) – Giám sát vận hành đường ống – Operation Monitoring of Pipelines |
| 2544 | 管道设施维护 (guǎndào shèshī wéihù) – Bảo trì cơ sở hạ tầng đường ống – Maintenance of Pipeline Facilities |
| 2545 | 石油生产设备管理 (shíyóu shēngchǎn shèbèi guǎnlǐ) – Quản lý thiết bị sản xuất dầu – Management of Oil Production Equipment |
| 2546 | 管道运行性能评估 (guǎndào yùnxíng xìngnéng pínggū) – Đánh giá hiệu suất vận hành đường ống – Performance Assessment of Pipeline Operations |
| 2547 | 油气田开发技术评估 (yóuqì tián kāifā jìshù pínggū) – Đánh giá kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí – Technical Evaluation of Oil and Gas Field Development |
| 2548 | 石油生产过程监控 (shíyóu shēngchǎn guòchéng jiānkòng) – Giám sát quy trình sản xuất dầu – Process Monitoring in Oil Production |
| 2549 | 油气资源开发环境影响 (yóuqì zīyuán kāifā huánjìng yǐngxiǎng) – Tác động môi trường trong phát triển tài nguyên dầu khí – Environmental Impact of Oil and Gas Resource Development |
| 2550 | 石油生产调度管理 (shíyóu shēngchǎn tiáodù guǎnlǐ) – Quản lý điều độ sản xuất dầu – Production Scheduling Management in Oil Production |
| 2551 | 管道运营安全 (guǎndào yùnyíng ānquán) – An toàn vận hành đường ống – Operational Safety of Pipelines |
| 2552 | 油气田开发政策法规 (yóuqì tián kāifā zhèngcè fǎguī) – Chính sách và quy định pháp luật phát triển mỏ dầu khí – Policies and Regulations for Oil and Gas Field Development |
| 2553 | 管道施工技术 (guǎndào shīgōng jìshù) – Kỹ thuật thi công đường ống – Pipeline Construction Technology |
| 2554 | 石油生产数据管理 (shíyóu shēngchǎn shùjù guǎnlǐ) – Quản lý dữ liệu sản xuất dầu – Data Management in Oil Production |
| 2555 | 管道监控技术 (guǎndào jiānkòng jìshù) – Công nghệ giám sát đường ống – Pipeline Monitoring Technology |
| 2556 | 油气田开发战略规划 (yóuqì tián kāifā zhànlüè guīhuà) – Quy hoạch chiến lược phát triển mỏ dầu khí – Strategic Planning for Oil and Gas Field Development |
| 2557 | 油气田开发阶段评估 (yóuqì tián kāifā jiēduàn pínggū) – Đánh giá giai đoạn phát triển mỏ dầu khí – Evaluation of Oil and Gas Field Development Stages |
| 2558 | 石油生产技术交流 (shíyóu shēngchǎn jìshù jiāoliú) – Trao đổi công nghệ sản xuất dầu – Technology Exchange in Oil Production |
| 2559 | 管道运行优化 (guǎndào yùnxíng yōuhuà) – Tối ưu hóa vận hành đường ống – Optimization of Pipeline Operations |
| 2560 | 油气田开发技术更新 (yóuqì tián kāifā jìshù gēngxīn) – Cập nhật công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Technology Update in Oil and Gas Field Development |
| 2561 | 管道设施检测 (guǎndào shèshī jiǎncè) – Kiểm tra cơ sở hạ tầng đường ống – Infrastructure Inspection of Pipelines |
| 2562 | 石油生产设备评估 (shíyóu shēngchǎn shèbèi pínggū) – Đánh giá thiết bị sản xuất dầu – Equipment Evaluation in Oil Production |
| 2563 | 油气资源开发技术进步 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù jìnbù) – Tiến bộ công nghệ trong phát triển tài nguyên dầu khí – Technological Advances in Oil and Gas Resource Development |
| 2564 | 管道建设风险评估 (guǎndào jiànshè fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro xây dựng đường ống – Risk Assessment for Pipeline Construction |
| 2565 | 石油生产技术革新 (shíyóu shēngchǎn jìshù géxīn) – Cải cách công nghệ sản xuất dầu – Innovation in Oil Production Technology |
| 2566 | 油气资源开发市场预测 (yóuqì zīyuán kāifā shìchǎng yùcè) – Dự đoán thị trường phát triển tài nguyên dầu khí – Market Forecast for Oil and Gas Resource Development |
| 2567 | 管道材料性能 (guǎndào cáiliào xìngnéng) – Tính năng vật liệu đường ống – Material Performance of Pipelines |
| 2568 | 石油生产设备优化 (shíyóu shēngchǎn shèbèi yōuhuà) – Tối ưu hóa thiết bị sản xuất dầu – Optimization of Oil Production Equipment |
| 2569 | 油气田开发法律风险 (yóuqì tián kāifā fǎlǜ fēngxiǎn) – Rủi ro pháp lý trong phát triển mỏ dầu khí – Legal Risks in Oil and Gas Field Development |
| 2570 | 管道运输效率 (guǎndào yùnshū xiàolǜ) – Hiệu suất vận chuyển đường ống – Transportation Efficiency of Pipelines |
| 2571 | 油气田开发技术研究 (yóuqì tián kāifā jìshù yánjiū) – Nghiên cứu công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Research on Oil and Gas Field Development Technology |
| 2572 | 管道输送系统设计 (guǎndào shūsòng xìtǒng shèjì) – Thiết kế hệ thống vận chuyển đường ống – Design of Pipeline Transportation Systems |
| 2573 | 石油生产监管 (shíyóu shēngchǎn jiānguǎn) – Giám sát sản xuất dầu – Supervision of Oil Production |
| 2574 | 油气资源开发流程 (yóuqì zīyuán kāifā liúchéng) – Quy trình phát triển tài nguyên dầu khí – Oil and Gas Resource Development Process |
| 2575 | 石油生产环境监测 (shíyóu shēngchǎn huánjìng jiāncè) – Giám sát môi trường sản xuất dầu – Environmental Monitoring in Oil Production |
| 2576 | 油气田开发经济可行性 (yóuqì tián kāifā jīngjì kěxíng xìng) – Tính khả thi kinh tế phát triển mỏ dầu khí – Economic Feasibility of Oil and Gas Field Development |
| 2577 | 管道工艺流程 (guǎndào gōngyì liúchéng) – Quy trình công nghệ đường ống – Pipeline Process Flow |
| 2578 | 石油生产安全评估 (shíyóu shēngchǎn ānquán pínggū) – Đánh giá an toàn sản xuất dầu – Safety Assessment in Oil Production |
| 2579 | 油气资源开发投资计划 (yóuqì zīyuán kāifā tóuzī jìhuà) – Kế hoạch đầu tư phát triển tài nguyên dầu khí – Investment Plan for Oil and Gas Resource Development |
| 2580 | 管道运营风险管理 (guǎndào yùnyíng fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro vận hành đường ống – Risk Management in Pipeline Operations |
| 2581 | 石油生产数据分析 (shíyóu shēngchǎn shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu sản xuất dầu – Data Analysis in Oil Production |
| 2582 | 油气田开发技术培训 (yóuqì tián kāifā jìshù péixùn) – Đào tạo công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Technology Training for Oil and Gas Field Development |
| 2583 | 管道施工监测 (guǎndào shīgōng jiāncè) – Giám sát thi công đường ống – Construction Monitoring of Pipelines |
| 2584 | 石油生产设备升级 (shíyóu shēngchǎn shèbèi shēngjí) – Nâng cấp thiết bị sản xuất dầu – Upgrading of Oil Production Equipment |
| 2585 | 油气资源开发竞争分析 (yóuqì zīyuán kāifā jìngzhēng fēnxī) – Phân tích cạnh tranh phát triển tài nguyên dầu khí – Competitive Analysis of Oil and Gas Resource Development |
| 2586 | 石油生产经济评估 (shíyóu shēngchǎn jīngjì pínggū) – Đánh giá kinh tế sản xuất dầu – Economic Assessment of Oil Production |
| 2587 | 油气田开发项目评审 (yóuqì tián kāifā xiàngmù píngshěn) – Đánh giá dự án phát triển mỏ dầu khí – Project Review for Oil and Gas Field Development |
| 2588 | 油气田开发规划 (yóuqì tián kāifā guīhuà) – Quy hoạch phát triển mỏ dầu khí – Development Planning of Oil and Gas Fields |
| 2589 | 管道漏油检测 (guǎndào lòuyóu jiǎncè) – Kiểm tra rò rỉ dầu đường ống – Oil Leak Detection in Pipelines |
| 2590 | 油气资源开发合同 (yóuqì zīyuán kāifā hétóng) – Hợp đồng phát triển tài nguyên dầu khí – Contract for Oil and Gas Resource Development |
| 2591 | 石油生产安全规程 (shíyóu shēngchǎn ānquán guīchéng) – Quy định an toàn sản xuất dầu – Safety Regulations for Oil Production |
| 2592 | 油气田开发评估指标 (yóuqì tián kāifā pínggū zhǐbiāo) – Chỉ tiêu đánh giá phát triển mỏ dầu khí – Evaluation Indicators for Oil and Gas Field Development |
| 2593 | 管道施工质量 (guǎndào shīgōng zhìliàng) – Chất lượng thi công đường ống – Construction Quality of Pipelines |
| 2594 | 油气资源开发技术评审 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù píngshěn) – Đánh giá công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí – Technology Review for Oil and Gas Resource Development |
| 2595 | 石油生产经济分析模型 (shíyóu shēngchǎn jīngjì fēnxī móxíng) – Mô hình phân tích kinh tế sản xuất dầu – Economic Analysis Model for Oil Production |
| 2596 | 油气田开发现场管理 (yóuqì tián kāifā xiànchǎng guǎnlǐ) – Quản lý hiện trường phát triển mỏ dầu khí – Field Management of Oil and Gas Field Development |
| 2597 | 石油生产监测系统 (shíyóu shēngchǎn jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát sản xuất dầu – Oil Production Monitoring System |
| 2598 | 油气资源开发预算 (yóuqì zīyuán kāifā yùsuàn) – Ngân sách phát triển tài nguyên dầu khí – Budget for Oil and Gas Resource Development |
| 2599 | 石油生产作业程序 (shíyóu shēngchǎn zuòyè chéngxù) – Quy trình thao tác sản xuất dầu – Operating Procedures for Oil Production |
| 2600 | 油气田开发环境影响评估 (yóuqì tián kāifā huánjìng yǐngxiǎng pínggū) – Đánh giá tác động môi trường phát triển mỏ dầu khí – Environmental Impact Assessment for Oil and Gas Field Development |
| 2601 | 石油生产应急管理 (shíyóu shēngchǎn yìngjí guǎnlǐ) – Quản lý khẩn cấp sản xuất dầu – Emergency Management in Oil Production |
| 2602 | 油气资源开发生产计划 (yóuqì zīyuán kāifā shēngchǎn jìhuà) – Kế hoạch sản xuất phát triển tài nguyên dầu khí – Production Plan for Oil and Gas Resource Development |
| 2603 | 油气资源开发项目评估 (yóuqì zīyuán kāifā xiàngmù pínggū) – Đánh giá dự án phát triển tài nguyên dầu khí – Project Evaluation for Oil and Gas Resource Development |
| 2604 | 石油生产技术发展 (shíyóu shēngchǎn jìshù fāzhǎn) – Phát triển công nghệ sản xuất dầu – Development of Oil Production Technology |
| 2605 | 石油生产监测与控制 (shíyóu shēngchǎn jiāncè yǔ kòngzhì) – Giám sát và kiểm soát sản xuất dầu – Monitoring and Control of Oil Production |
| 2606 | 石油生产优化管理 (shíyóu shēngchǎn yōuhuà guǎnlǐ) – Quản lý tối ưu sản xuất dầu – Optimized Management of Oil Production |
| 2607 | 油气田开发可持续性 (yóuqì tián kāifā kěchíxù xìng) – Tính bền vững trong phát triển mỏ dầu khí – Sustainability in Oil and Gas Field Development |
| 2608 | 石油生产技术咨询 (shíyóu shēngchǎn jìshù zīxún) – Tư vấn công nghệ sản xuất dầu – Technical Consulting for Oil Production |
| 2609 | 油气资源开发技术体系 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù tǐxì) – Hệ thống công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí – Technical System for Oil and Gas Resource Development |
| 2610 | 管道泄漏应急响应 (guǎndào xièlòu yìngjí xiǎngyìng) – Phản ứng khẩn cấp với rò rỉ đường ống – Emergency Response to Pipeline Leaks |
| 2611 | 油气资源开发技术标准化 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù biāozhǔnhuà) – Tiêu chuẩn hóa công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí – Standardization of Technology for Oil and Gas Resource Development |
| 2612 | 管道设计与施工 (guǎndào shèjì yǔ shīgōng) – Thiết kế và thi công đường ống – Pipeline Design and Construction |
| 2613 | 石油生产生产力提升 (shíyóu shēngchǎn shēngchǎnlì tíshēng) – Nâng cao năng suất sản xuất dầu – Increasing Productivity in Oil Production |
| 2614 | 管道安全法规 (guǎndào ānquán fǎguī) – Quy định pháp luật về an toàn đường ống – Legal Regulations on Pipeline Safety |
| 2615 | 管道建设标准 (guǎndào jiànshè biāozhǔn) – Tiêu chuẩn xây dựng đường ống – Construction Standards for Pipelines |
| 2616 | 石油生产安全评估 (shíyóu shēngchǎn ānquán pínggū) – Đánh giá an toàn sản xuất dầu – Safety Assessment of Oil Production |
| 2617 | 油气资源开发市场准入 (yóuqì zīyuán kāifā shìchǎng zhǔnrù) – Tiêu chuẩn gia nhập thị trường phát triển tài nguyên dầu khí – Market Entry Standards for Oil and Gas Resource Development |
| 2618 | 石油生产装备管理 (shíyóu shēngchǎn zhuāngbèi guǎnlǐ) – Quản lý thiết bị sản xuất dầu – Equipment Management in Oil Production |
| 2619 | 石油生产效益分析 (shíyóu shēngchǎn xiàoyì fēnxī) – Phân tích hiệu quả sản xuất dầu – Profitability Analysis of Oil Production |
| 2620 | 石油生产技术转让 (shíyóu shēngchǎn jìshù zhuǎnràng) – Chuyển nhượng công nghệ sản xuất dầu – Technology Transfer in Oil Production |
| 2621 | 石油生产可持续发展 (shíyóu shēngchǎn kěchíxù fāzhǎn) – Phát triển bền vững sản xuất dầu – Sustainable Development in Oil Production |
| 2622 | 油气资源开发环境保护 (yóuqì zīyuán kāifā huánjìng bǎohù) – Bảo vệ môi trường trong phát triển tài nguyên dầu khí – Environmental Protection in Oil and Gas Resource Development |
| 2623 | 石油生产应急响应机制 (shíyóu shēngchǎn yìngjí xiǎngyìng jīzhì) – Cơ chế phản ứng khẩn cấp trong sản xuất dầu – Emergency Response Mechanism in Oil Production |
| 2624 | 油气田开发管理体系 (yóuqì tián kāifā guǎnlǐ tǐxì) – Hệ thống quản lý phát triển mỏ dầu khí – Management System for Oil and Gas Field Development |
| 2625 | 管道建设施工 (guǎndào jiànshè shīgōng) – Thi công xây dựng đường ống – Pipeline Construction Work |
| 2626 | 管道腐蚀防护技术 (guǎndào fǔshí fánghù jìshù) – Công nghệ bảo vệ chống ăn mòn đường ống – Pipeline Corrosion Protection Technology |
| 2627 | 油气资源开发信息系统 (yóuqì zīyuán kāifā xìnxī xìtǒng) – Hệ thống thông tin phát triển tài nguyên dầu khí – Information System for Oil and Gas Resource Development |
| 2628 | 管道材料选择 (guǎndào cáiliào xuǎnzé) – Lựa chọn vật liệu cho đường ống – Pipeline Material Selection |
| 2629 | 石油生产设备优化 (shíyóu shēngchǎn shèbèi yōuhuà) – Tối ưu hóa thiết bị sản xuất dầu – Equipment Optimization in Oil Production |
| 2630 | 油气田开发技术评价 (yóuqì tián kāifā jìshù píngjià) – Đánh giá công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Technology Assessment for Oil and Gas Field Development |
| 2631 | 石油生产经济性分析 (shíyóu shēngchǎn jīngjìxìng fēnxī) – Phân tích tính kinh tế sản xuất dầu – Economic Analysis of Oil Production |
| 2632 | 油气资源开发法律法规 (yóuqì zīyuán kāifā fǎlǜ fǎguī) – Luật và quy định về phát triển tài nguyên dầu khí – Laws and Regulations for Oil and Gas Resource Development |
| 2633 | 石油生产与环境影响评估 (shíyóu shēngchǎn yǔ huánjìng yǐngxiǎng pínggū) – Đánh giá tác động môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Impact Assessment in Oil Production |
| 2634 | 油气田开发区域规划 (yóuqì tián kāifā qūyù guīhuà) – Quy hoạch khu vực phát triển mỏ dầu khí – Regional Planning for Oil and Gas Field Development |
| 2635 | 油气资源开发的可行性研究 (yóuqì zīyuán kāifā de kěxíng xìng yánjiū) – Nghiên cứu tính khả thi trong phát triển tài nguyên dầu khí – Feasibility Study for Oil and Gas Resource Development |
| 2636 | 管道检测仪器 (guǎndào jiǎncè yíqì) – Thiết bị kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection Instruments |
| 2637 | 石油生产事故应急预案 (shíyóu shēngchǎn shìgù yìngjí yù’àn) – Kế hoạch ứng phó sự cố trong sản xuất dầu – Emergency Response Plan for Oil Production Incidents |
| 2638 | 油气田开发新技术 (yóuqì tián kāifā xīn jìshù) – Công nghệ mới trong phát triển mỏ dầu khí – New Technologies in Oil and Gas Field Development |
| 2639 | 油气田开发可持续技术 (yóuqì tián kāifā kěchíxù jìshù) – Công nghệ phát triển bền vững trong mỏ dầu khí – Sustainable Development Technologies in Oil and Gas Fields |
| 2640 | 油气资源开发技术创新 (yóuqì zīyuán kāifā jìshù chuàngxīn) – Đổi mới công nghệ trong phát triển tài nguyên dầu khí – Technological Innovation in Oil and Gas Resource Development |
| 2641 | 石油生产环境管理 (shíyóu shēngchǎn huánjìng guǎnlǐ) – Quản lý môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Management in Oil Production |
| 2642 | 管道流体力学 (guǎndào liútǐ lìxué) – Cơ học chất lỏng trong đường ống – Fluid Mechanics of Pipelines |
| 2643 | 石油生产的市场分析 (shíyóu shēngchǎn de shìchǎng fēnxī) – Phân tích thị trường trong sản xuất dầu – Market Analysis in Oil Production |
| 2644 | 油气田开发的信息化建设 (yóuqì tián kāifā de xìnxī huà jiànshè) – Xây dựng hệ thống thông tin trong phát triển mỏ dầu khí – Information System Construction in Oil and Gas Field Development |
| 2645 | 石油生产节能技术 (shíyóu shēngchǎn jiénéng jìshù) – Công nghệ tiết kiệm năng lượng trong sản xuất dầu – Energy-saving Technologies in Oil Production |
| 2646 | 油气资源开发的社会责任 (yóuqì zīyuán kāifā de shèhuì zérèn) – Trách nhiệm xã hội trong phát triển tài nguyên dầu khí – Social Responsibility in Oil and Gas Resource Development |
| 2647 | 管道设备运行管理 (guǎndào shèbèi yùnxíng guǎnlǐ) – Quản lý hoạt động thiết bị đường ống – Management of Pipeline Equipment Operations |
| 2648 | 石油生产工艺改进 (shíyóu shēngchǎn gōngyì gǎijìn) – Cải tiến công nghệ sản xuất dầu – Process Improvement in Oil Production |
| 2649 | 油气田开发后评价 (yóuqì tián kāifā hòu píngjià) – Đánh giá sau phát triển mỏ dầu khí – Post-Development Assessment of Oil and Gas Fields |
| 2650 | 石油生产的技术转让 (shíyóu shēngchǎn de jìshù zhuǎnràng) – Chuyển giao công nghệ sản xuất dầu – Technology Transfer in Oil Production |
| 2651 | 油气田开发的政策分析 (yóuqì tián kāifā de zhèngcè fēnxī) – Phân tích chính sách phát triển mỏ dầu khí – Policy Analysis for Oil and Gas Field Development |
| 2652 | 管道材料性能评估 (guǎndào cáiliào xìngnéng pínggū) – Đánh giá hiệu suất vật liệu đường ống – Performance Evaluation of Pipeline Materials |
| 2653 | 石油生产风险控制 (shíyóu shēngchǎn fēngxiǎn kòngzhì) – Kiểm soát rủi ro sản xuất dầu – Risk Control in Oil Production |
| 2654 | 油气资源开发市场研究 (yóuqì zīyuán kāifā shìchǎng yánjiū) – Nghiên cứu thị trường phát triển tài nguyên dầu khí – Market Research for Oil and Gas Resource Development |
| 2655 | 管道施工标准 (guǎndào shīgōng biāozhǔn) – Tiêu chuẩn thi công đường ống – Construction Standards for Pipelines |
| 2656 | 油气田开发的技术支持 (yóuqì tián kāifā de jìshù zhīchí) – Hỗ trợ kỹ thuật trong phát triển mỏ dầu khí – Technical Support for Oil and Gas Field Development |
| 2657 | 管道运输安全标准 (guǎndào yùnshū ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn vận chuyển đường ống – Safety Standards for Pipeline Transportation |
| 2658 | 油气资源开发的技术交流 (yóuqì zīyuán kāifā de jìshù jiāoliú) – Trao đổi công nghệ trong phát triển tài nguyên dầu khí – Technology Exchange in Oil and Gas Resource Development |
| 2659 | 管道检漏技术 (guǎndào jiǎn lòu jìshù) – Công nghệ phát hiện rò rỉ đường ống – Leak Detection Technology for Pipelines |
| 2660 | 石油生产中的废物管理 (shíyóu shēngchǎn zhōng de fèiwù guǎnlǐ) – Quản lý chất thải trong sản xuất dầu – Waste Management in Oil Production |
| 2661 | 油气田开发的数据管理 (yóuqì tián kāifā de shùjù guǎnlǐ) – Quản lý dữ liệu phát triển mỏ dầu khí – Data Management in Oil and Gas Field Development |
| 2662 | 管道维护成本分析 (guǎndào wéihù chéngběn fēnxī) – Phân tích chi phí bảo trì đường ống – Maintenance Cost Analysis for Pipelines |
| 2663 | 石油生产中的环保技术 (shíyóu shēngchǎn zhōng de huánbǎo jìshù) – Công nghệ bảo vệ môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Protection Technologies in Oil Production |
| 2664 | 油气资源开发的经济效益 (yóuqì zīyuán kāifā de jīngjì xiàoyì) – Hiệu quả kinh tế trong phát triển tài nguyên dầu khí – Economic Benefits of Oil and Gas Resource Development |
| 2665 | 管道运行监控系统 (guǎndào yùnxíng jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống giám sát hoạt động đường ống – Pipeline Operation Monitoring System |
| 2666 | 油气田开发的财务分析 (yóuqì tián kāifā de cáiwù fēnxī) – Phân tích tài chính trong phát triển mỏ dầu khí – Financial Analysis for Oil and Gas Field Development |
| 2667 | 管道建设技术 (guǎndào jiànshè jìshù) – Công nghệ xây dựng đường ống – Pipeline Construction Technology |
| 2668 | 石油生产模拟 (shíyóu shēngchǎn mónǐ) – Mô phỏng sản xuất dầu – Oil Production Simulation |
| 2669 | 油气田开发的市场趋势 (yóuqì tián kāifā de shìchǎng qūshì) – Xu hướng thị trường phát triển mỏ dầu khí – Market Trends in Oil and Gas Field Development |
| 2670 | 石油生产作业管理 (shíyóu shēngchǎn zuòyè guǎnlǐ) – Quản lý công việc sản xuất dầu – Production Operation Management in Oil Production |
| 2671 | 油气资源开发的法规遵循 (yóuqì zīyuán kāifā de fǎguī zūnxún) – Tuân thủ quy định trong phát triển tài nguyên dầu khí – Regulatory Compliance in Oil and Gas Resource Development |
| 2672 | 石油生产的经济模型 (shíyóu shēngchǎn de jīngjì móxíng) – Mô hình kinh tế sản xuất dầu – Economic Models in Oil Production |
| 2673 | 油气田开发的气候变化影响 (yóuqì tián kāifā de qìhòu biànhuà yǐngxiǎng) – Tác động của biến đổi khí hậu đến phát triển mỏ dầu khí – Climate Change Impact on Oil and Gas Field Development |
| 2674 | 石油生产的智能化技术 (shíyóu shēngchǎn de zhìnéng huà jìshù) – Công nghệ thông minh trong sản xuất dầu – Intelligent Technologies in Oil Production |
| 2675 | 油气资源开发的可持续性评估 (yóuqì zīyuán kāifā de kěchíxù xìng pínggū) – Đánh giá tính bền vững trong phát triển tài nguyên dầu khí – Sustainability Assessment in Oil and Gas Resource Development |
| 2676 | 管道运行优化 (guǎndào yùnxíng yōuhuà) – Tối ưu hóa hoạt động đường ống – Pipeline Operation Optimization |
| 2677 | 石油生产效率评估 (shíyóu shēngchǎn xiàolǜ pínggū) – Đánh giá hiệu suất sản xuất dầu – Oil Production Efficiency Assessment |
| 2678 | 油气田开发的投资回报分析 (yóuqì tián kāifā de tóuzī huíbào fēnxī) – Phân tích lợi nhuận đầu tư trong phát triển mỏ dầu khí – Investment Return Analysis in Oil and Gas Field Development |
| 2679 | 管道系统的可靠性 (guǎndào xìtǒng de kěkàolì) – Độ tin cậy của hệ thống đường ống – Reliability of Pipeline Systems |
| 2680 | 油气田开发的技术评价 (yóuqì tián kāifā de jìshù píngjià) – Đánh giá công nghệ trong phát triển mỏ dầu khí – Technology Assessment in Oil and Gas Field Development |
| 2681 | 石油勘探技术 (shíyóu kāntàn jìshù) – Công nghệ thăm dò dầu – Oil Exploration Technology |
| 2682 | 油气田开发的经济分析 (yóuqì tián kāifā de jīngjì fēnxī) – Phân tích kinh tế trong phát triển mỏ dầu khí – Economic Analysis in Oil and Gas Field Development |
| 2683 | 石油生产中水的管理 (shíyóu shēngchǎn zhōng shuǐ de guǎnlǐ) – Quản lý nước trong sản xuất dầu – Water Management in Oil Production |
| 2684 | 油气资源开发的环境影响评估 (yóuqì zīyuán kāifā de huánjìng yǐngxiǎng pínggū) – Đánh giá tác động môi trường trong phát triển tài nguyên dầu khí – Environmental Impact Assessment in Oil and Gas Resource Development |
| 2685 | 石油生产的安全管理体系 (shíyóu shēngchǎn de ānquán guǎnlǐ tǐxì) – Hệ thống quản lý an toàn sản xuất dầu – Safety Management System in Oil Production |
| 2686 | 油气田开发的技术创新 (yóuqì tián kāifā de jìshù chuàngxīn) – Đổi mới công nghệ trong phát triển mỏ dầu khí – Technological Innovation in Oil and Gas Field Development |
| 2687 | 石油生产中的风险评估 (shíyóu shēngchǎn zhōng de fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro trong sản xuất dầu – Risk Assessment in Oil Production |
| 2688 | 油气田开发的产业链分析 (yóuqì tián kāifā de chǎnyè liàn fēnxī) – Phân tích chuỗi ngành trong phát triển mỏ dầu khí – Industry Chain Analysis in Oil and Gas Field Development |
| 2689 | 管道保护技术 (guǎndào bǎohù jìshù) – Công nghệ bảo vệ đường ống – Pipeline Protection Technology |
| 2690 | 石油生产的技术标准 (shíyóu shēngchǎn de jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn công nghệ sản xuất dầu – Technical Standards in Oil Production |
| 2691 | 油气资源开发的投资分析 (yóuqì zīyuán kāifā de tóuzī fēnxī) – Phân tích đầu tư trong phát triển tài nguyên dầu khí – Investment Analysis in Oil and Gas Resource Development |
| 2692 | 管道系统的设计 (guǎndào xìtǒng de shèjì) – Thiết kế hệ thống đường ống – Design of Pipeline Systems |
| 2693 | 石油生产的环境管理 (shíyóu shēngchǎn de huánjìng guǎnlǐ) – Quản lý môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Management in Oil Production |
| 2694 | 油气田开发的政策研究 (yóuqì tián kāifā de zhèngcè yánjiū) – Nghiên cứu chính sách trong phát triển mỏ dầu khí – Policy Research in Oil and Gas Field Development |
| 2695 | 石油生产中的智能监测 (shíyóu shēngchǎn zhōng de zhìnéng jiāncè) – Giám sát thông minh trong sản xuất dầu – Intelligent Monitoring in Oil Production |
| 2696 | 油气资源开发的可再生能源 (yóuqì zīyuán kāifā de kě zàishēng néngyuán) – Năng lượng tái tạo trong phát triển tài nguyên dầu khí – Renewable Energy in Oil and Gas Resource Development |
| 2697 | 石油开采技术 (shíyóu kāicǎi jìshù) – Công nghệ khai thác dầu – Oil Extraction Technology |
| 2698 | 油气田开发的合同管理 (yóuqì tián kāifā de hétóng guǎnlǐ) – Quản lý hợp đồng trong phát triển mỏ dầu khí – Contract Management in Oil and Gas Field Development |
| 2699 | 石油生产的成本控制 (shíyóu shēngchǎn de chéngběn kòngzhì) – Kiểm soát chi phí sản xuất dầu – Cost Control in Oil Production |
| 2700 | 油气资源开发的技术培训 (yóuqì zīyuán kāifā de jìshù péixùn) – Đào tạo kỹ thuật trong phát triển tài nguyên dầu khí – Technical Training in Oil and Gas Resource Development |
| 2701 | 管道腐蚀防护 (guǎndào fǔshí fánghù) – Bảo vệ chống ăn mòn đường ống – Pipeline Corrosion Protection |
| 2702 | 石油生产的监控系统 (shíyóu shēngchǎn de jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống giám sát sản xuất dầu – Monitoring System in Oil Production |
| 2703 | 油气田开发的环境法规 (yóuqì tián kāifā de huánjìng fǎguī) – Quy định môi trường trong phát triển mỏ dầu khí – Environmental Regulations in Oil and Gas Field Development |
| 2704 | 石油生产的资源评估 (shíyóu shēngchǎn de zīyuán pínggū) – Đánh giá tài nguyên trong sản xuất dầu – Resource Assessment in Oil Production |
| 2705 | 油气田开发的市场风险 (yóuqì tián kāifā de shìchǎng fēngxiǎn) – Rủi ro thị trường trong phát triển mỏ dầu khí – Market Risks in Oil and Gas Field Development |
| 2706 | 石油生产的优化策略 (shíyóu shēngchǎn de yōuhuà cèlüè) – Chiến lược tối ưu hóa sản xuất dầu – Optimization Strategies in Oil Production |
| 2707 | 油气资源开发的经济可行性 (yóuqì zīyuán kāifā de jīngjì kěxíngxìng) – Tính khả thi kinh tế trong phát triển tài nguyên dầu khí – Economic Feasibility in Oil and Gas Resource Development |
| 2708 | 石油生产的可持续发展 (shíyóu shēngchǎn de kěchíxù fāzhǎn) – Phát triển bền vững trong sản xuất dầu – Sustainable Development in Oil Production |
| 2709 | 油气田开发的项目评估 (yóuqì tián kāifā de xiàngmù pínggū) – Đánh giá dự án trong phát triển mỏ dầu khí – Project Evaluation in Oil and Gas Field Development |
| 2710 | 石油生产的技术创新研究 (shíyóu shēngchǎn de jìshù chuàngxīn yánjiū) – Nghiên cứu đổi mới công nghệ trong sản xuất dầu – Research on Technological Innovation in Oil Production |
| 2711 | 油气资源开发的社会影响 (yóuqì zīyuán kāifā de shèhuì yǐngxiǎng) – Tác động xã hội trong phát triển tài nguyên dầu khí – Social Impact in Oil and Gas Resource Development |
| 2712 | 石油储存设施 (shíyóu chúcún shèshī) – Cơ sở lưu trữ dầu – Oil Storage Facilities |
| 2713 | 油气田的资源整合 (yóuqì tián de zīyuán zhěnghé) – Tích hợp tài nguyên mỏ dầu khí – Resource Integration in Oil and Gas Fields |
| 2714 | 管道输送系统 (guǎndào shūsòng xìtǒng) – Hệ thống vận chuyển đường ống – Pipeline Transportation System |
| 2715 | 石油开发的国际合作 (shíyóu kāifā de guójì hézuò) – Hợp tác quốc tế trong phát triển dầu – International Cooperation in Oil Development |
| 2716 | 油气资源开发的政策法规 (yóuqì zīyuán kāifā de zhèngcè fǎguī) – Chính sách và quy định trong phát triển tài nguyên dầu khí – Policies and Regulations in Oil and Gas Resource Development |
| 2717 | 石油生产的自动化 (shíyóu shēngchǎn de zìdònghuà) – Tự động hóa trong sản xuất dầu – Automation in Oil Production |
| 2718 | 油气田开发的可持续性 (yóuqì tián kāifā de kěchíxùxìng) – Tính bền vững trong phát triển mỏ dầu khí – Sustainability in Oil and Gas Field Development |
| 2719 | 石油生产的劳动力管理 (shíyóu shēngchǎn de láodònglì guǎnlǐ) – Quản lý lao động trong sản xuất dầu – Labor Management in Oil Production |
| 2720 | 油气资源开发的项目管理 (yóuqì zīyuán kāifā de xiàngmù guǎnlǐ) – Quản lý dự án trong phát triển tài nguyên dầu khí – Project Management in Oil and Gas Resource Development |
| 2721 | 管道完整性管理 (guǎndào wánzhěng xìng guǎnlǐ) – Quản lý tính toàn vẹn đường ống – Pipeline Integrity Management |
| 2722 | 石油生产的环境审计 (shíyóu shēngchǎn de huánjìng shěndìng) – Kiểm toán môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Auditing in Oil Production |
| 2723 | 油气田开发的地质勘查 (yóuqì tián kāifā de dìzhì kānchá) – Thăm dò địa chất trong phát triển mỏ dầu khí – Geological Exploration in Oil and Gas Field Development |
| 2724 | 管道事故应急响应 (guǎndào shìgù yìngjí xiǎngyìng) – Phản ứng khẩn cấp với sự cố đường ống – Emergency Response to Pipeline Incidents |
| 2725 | 石油生产的质量控制 (shíyóu shēngchǎn de zhìliàng kòngzhì) – Kiểm soát chất lượng trong sản xuất dầu – Quality Control in Oil Production |
| 2726 | 油气资源开发的战略规划 (yóuqì zīyuán kāifā de zhànlüè guīhuà) – Kế hoạch chiến lược trong phát triển tài nguyên dầu khí – Strategic Planning in Oil and Gas Resource Development |
| 2727 | 石油生产的成本分析 (shíyóu shēngchǎn de chéngběn fēnxī) – Phân tích chi phí trong sản xuất dầu – Cost Analysis in Oil Production |
| 2728 | 油气田开发的技术转让 (yóuqì tián kāifā de jìshù zhuǎnràng) – Chuyển giao công nghệ trong phát triển mỏ dầu khí – Technology Transfer in Oil and Gas Field Development |
| 2729 | 石油生产的安全管理 (shíyóu shēngchǎn de ānquán guǎnlǐ) – Quản lý an toàn trong sản xuất dầu – Safety Management in Oil Production |
| 2730 | 油气资源开发的技术评价 (yóuqì zīyuán kāifā de jìshù píngjià) – Đánh giá công nghệ trong phát triển tài nguyên dầu khí – Technology Evaluation in Oil and Gas Resource Development |
| 2731 | 管道输送效率 (guǎndào shūsòng xiàolǜ) – Hiệu quả vận chuyển đường ống – Pipeline Transportation Efficiency |
| 2732 | 石油生产的环保技术 (shíyóu shēngchǎn de huánbǎo jìshù) – Công nghệ bảo vệ môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Protection Technology in Oil Production |
| 2733 | 油气田开发的市场分析 (yóuqì tián kāifā de shìchǎng fēnxī) – Phân tích thị trường trong phát triển mỏ dầu khí – Market Analysis in Oil and Gas Field Development |
| 2734 | 石油生产的风险管理 (shíyóu shēngchǎn de fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro trong sản xuất dầu – Risk Management in Oil Production |
| 2735 | 油气资源开发的市场竞争 (yóuqì zīyuán kāifā de shìchǎng jìngzhēng) – Cạnh tranh thị trường trong phát triển tài nguyên dầu khí – Market Competition in Oil and Gas Resource Development |
| 2736 | 石油生产的综合管理 (shíyóu shēngchǎn de zònghé guǎnlǐ) – Quản lý tổng hợp trong sản xuất dầu – Integrated Management in Oil Production |
| 2737 | 油气田开发的财政分析 (yóuqì tián kāifā de cáizhèng fēnxī) – Phân tích tài chính trong phát triển mỏ dầu khí – Financial Analysis in Oil and Gas Field Development |
| 2738 | 管道设施建设 (guǎndào shèshī jiànshè) – Xây dựng cơ sở hạ tầng đường ống – Pipeline Infrastructure Construction |
| 2739 | 石油生产的技术规范 (shíyóu shēngchǎn de jìshù guīfàn) – Quy phạm kỹ thuật trong sản xuất dầu – Technical Standards in Oil Production |
| 2740 | 油气资源开发的国际市场 (yóuqì zīyuán kāifā de guójì shìchǎng) – Thị trường quốc tế trong phát triển tài nguyên dầu khí – International Market in Oil and Gas Resource Development |
| 2741 | 石油生产的法规遵循 (shíyóu shēngchǎn de fǎguī zūnxún) – Tuân thủ quy định trong sản xuất dầu – Regulatory Compliance in Oil Production |
| 2742 | 油气田开发的环境影响评估 (yóuqì tián kāifā de huánjìng yǐngxiǎng pínggū) – Đánh giá tác động môi trường trong phát triển mỏ dầu khí – Environmental Impact Assessment in Oil and Gas Field Development |
| 2743 | 管道安全操作 (guǎndào ānquán cāozuò) – Vận hành an toàn đường ống – Safe Operation of Pipelines |
| 2744 | 石油生产的技术标准 (shíyóu shēngchǎn de jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kỹ thuật trong sản xuất dầu – Technical Standards in Oil Production |
| 2745 | 油气资源开发的合作模式 (yóuqì zīyuán kāifā de hézuò móshì) – Mô hình hợp tác trong phát triển tài nguyên dầu khí – Cooperation Models in Oil and Gas Resource Development |
| 2746 | 油气田开发的投资回报 (yóuqì tián kāifā de tóuzī huíbào) – Lợi tức đầu tư trong phát triển mỏ dầu khí – Return on Investment in Oil and Gas Field Development |
| 2747 | 石油生产的能效管理 (shíyóu shēngchǎn de néngxiào guǎnlǐ) – Quản lý hiệu suất năng lượng trong sản xuất dầu – Energy Efficiency Management in Oil Production |
| 2748 | 油气资源开发的生态风险 (yóuqì zīyuán kāifā de shēngtài fēngxiǎn) – Rủi ro sinh thái trong phát triển tài nguyên dầu khí – Ecological Risks in Oil and Gas Resource Development |
| 2749 | 石油生产的过程优化 (shíyóu shēngchǎn de guòchéng yōuhuà) – Tối ưu hóa quy trình sản xuất dầu – Production Process Optimization in Oil |
| 2750 | 油气田开发的市场趋势 (yóuqì tián kāifā de shìchǎng qūshì) – Xu hướng thị trường trong phát triển mỏ dầu khí – Market Trends in Oil and Gas Field Development |
| 2751 | 石油生产的技术创新 (shíyóu shēngchǎn de jìshù chuàngxīn) – Đổi mới công nghệ trong sản xuất dầu – Technological Innovation in Oil Production |
| 2752 | 油气资源开发的战略合作 (yóuqì zīyuán kāifā de zhànlüè hézuò) – Hợp tác chiến lược trong phát triển tài nguyên dầu khí – Strategic Cooperation in Oil and Gas Resource Development |
| 2753 | 管道应急预案 (guǎndào yìngjí yù’àn) – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cho đường ống – Emergency Response Plan for Pipelines |
| 2754 | 石油生产的成本控制 (shíyóu shēngchǎn de chéngběn kòngzhì) – Kiểm soát chi phí trong sản xuất dầu – Cost Control in Oil Production |
| 2755 | 油气田开发的国际竞争 (yóuqì tián kāifā de guójì jìngzhēng) – Cạnh tranh quốc tế trong phát triển mỏ dầu khí – International Competition in Oil and Gas Field Development |
| 2756 | 石油生产的政策制定 (shíyóu shēngchǎn de zhèngcè zhìdìng) – Định hình chính sách trong sản xuất dầu – Policy Formulation in Oil Production |
| 2757 | 油气资源开发的财务模型 (yóuqì zīyuán kāifā de cáiwù móxíng) – Mô hình tài chính trong phát triển tài nguyên dầu khí – Financial Models in Oil and Gas Resource Development |
| 2758 | 石油生产的自动化系统 (shíyóu shēngchǎn de zìdònghuà xìtǒng) – Hệ thống tự động hóa trong sản xuất dầu – Automation Systems in Oil Production |
| 2759 | 油气田开发的市场监管 (yóuqì tián kāifā de shìchǎng jiāncè) – Giám sát thị trường trong phát triển mỏ dầu khí – Market Regulation in Oil and Gas Field Development |
| 2760 | 管道输送的技术挑战 (guǎndào shūsòng de jìshù tiǎozhàn) – Thách thức kỹ thuật trong vận chuyển đường ống – Technical Challenges in Pipeline Transportation |
| 2761 | 油气资源开发的政策分析 (yóuqì zīyuán kāifā de zhèngcè fēnxī) – Phân tích chính sách trong phát triển tài nguyên dầu khí – Policy Analysis in Oil and Gas Resource Development |
| 2762 | 管道损伤评估 (guǎndào sǔnshāng pínggū) – Đánh giá hư hỏng đường ống – Pipeline Damage Assessment |
| 2763 | 油气田开发的市场机会 (yóuqì tián kāifā de shìchǎng jīhuì) – Cơ hội thị trường trong phát triển mỏ dầu khí – Market Opportunities in Oil and Gas Field Development |
| 2764 | 管道施工安全 (guǎndào shīgōng ānquán) – An toàn thi công đường ống – Construction Safety of Pipelines |
| 2765 | 油气资源开发的经济效益 (yóuqì zīyuán kāifā de jīngjì xiàoyì) – Hiệu quả kinh tế trong phát triển tài nguyên dầu khí – Economic Benefits in Oil and Gas Resource Development |
| 2766 | 石油生产的先进技术 (shíyóu shēngchǎn de xiānjìn jìshù) – Công nghệ tiên tiến trong sản xuất dầu – Advanced Technology in Oil Production |
| 2767 | 油气田开发的市场策略 (yóuqì tián kāifā de shìchǎng cèlüè) – Chiến lược thị trường trong phát triển mỏ dầu khí – Market Strategy in Oil and Gas Field Development |
| 2768 | 石油生产的国际合作 (shíyóu shēngchǎn de guójì hézuò) – Hợp tác quốc tế trong sản xuất dầu – International Cooperation in Oil Production |
| 2769 | 油气资源开发的风险评估 (yóuqì zīyuán kāifā de fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro trong phát triển tài nguyên dầu khí – Risk Assessment in Oil and Gas Resource Development |
| 2770 | 石油生产的环保政策 (shíyóu shēngchǎn de huánbǎo zhèngcè) – Chính sách bảo vệ môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Protection Policies in Oil Production |
| 2771 | 油气田开发的技术支持 (yóuqì tián kāifā de jìshù zhīchí) – Hỗ trợ kỹ thuật trong phát triển mỏ dầu khí – Technical Support in Oil and Gas Field Development |
| 2772 | 管道事故应急响应 (guǎndào shìgù yìngjí xiǎngyìng) – Phản ứng khẩn cấp đối với sự cố đường ống – Emergency Response to Pipeline Incidents |
| 2773 | 油气资源开发的长期规划 (yóuqì zīyuán kāifā de chángqī guīhuà) – Quy hoạch dài hạn trong phát triển tài nguyên dầu khí – Long-term Planning in Oil and Gas Resource Development |
| 2774 | 石油生产的设备维护 (shíyóu shēngchǎn de shèbèi wéihù) – Bảo trì thiết bị trong sản xuất dầu – Equipment Maintenance in Oil Production |
| 2775 | 油气田开发的环境影响 (yóuqì tián kāifā de huánjìng yǐngxiǎng) – Tác động môi trường trong phát triển mỏ dầu khí – Environmental Impact in Oil and Gas Field Development |
| 2776 | 石油生产的市场竞争 (shíyóu shēngchǎn de shìchǎng jìngzhēng) – Cạnh tranh thị trường trong sản xuất dầu – Market Competition in Oil Production |
| 2777 | 油气资源开发的经济分析 (yóuqì zīyuán kāifā de jīngjì fēnxī) – Phân tích kinh tế trong phát triển tài nguyên dầu khí – Economic Analysis in Oil and Gas Resource Development |
| 2778 | 管道运行管理 (guǎndào yùnxíng guǎnlǐ) – Quản lý vận hành đường ống – Pipeline Operation Management |
| 2779 | 石油生产的法律法规 (shíyóu shēngchǎn de fǎlǜ fǎguī) – Luật pháp và quy định trong sản xuất dầu – Laws and Regulations in Oil Production |
| 2780 | 油气田开发的技术标准 (yóuqì tián kāifā de jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kỹ thuật trong phát triển mỏ dầu khí – Technical Standards in Oil and Gas Field Development |
| 2781 | 石油生产的环保措施 (shíyóu shēngchǎn de huánbǎo cuòshī) – Biện pháp bảo vệ môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Protection Measures in Oil Production |
| 2782 | 管道运行监测 (guǎndào yùnxíng jiāncè) – Giám sát vận hành đường ống – Pipeline Operation Monitoring |
| 2783 | 石油生产的市场发展 (shíyóu shēngchǎn de shìchǎng fāzhǎn) – Phát triển thị trường trong sản xuất dầu – Market Development in Oil Production |
| 2784 | 油气田开发的技术评估 (yóuqì tián kāifā de jìshù pínggū) – Đánh giá kỹ thuật trong phát triển mỏ dầu khí – Technical Assessment in Oil and Gas Field Development |
| 2785 | 石油生产的项目管理 (shíyóu shēngchǎn de xiàngmù guǎnlǐ) – Quản lý dự án trong sản xuất dầu – Project Management in Oil Production |
| 2786 | 油气资源开发的风险管理 (yóuqì zīyuán kāifā de fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý rủi ro trong phát triển tài nguyên dầu khí – Risk Management in Oil and Gas Resource Development |
| 2787 | 管道检测方法 (guǎndào jiǎncè fāngfǎ) – Phương pháp kiểm tra đường ống – Pipeline Inspection Methods |
| 2788 | 石油生产的市场调研 (shíyóu shēngchǎn de shìchǎng tiáoyán) – Nghiên cứu thị trường trong sản xuất dầu – Market Research in Oil Production |
| 2789 | 油气田开发的财务分析 (yóuqì tián kāifā de cáiwù fēnxī) – Phân tích tài chính trong phát triển mỏ dầu khí – Financial Analysis in Oil and Gas Field Development |
| 2790 | 石油生产的工艺流程 (shíyóu shēngchǎn de gōngyì liúchéng) – Quy trình công nghệ trong sản xuất dầu – Technological Process in Oil Production |
| 2791 | 油气资源开发的法律风险 (yóuqì zīyuán kāifā de fǎlǜ fēngxiǎn) – Rủi ro pháp lý trong phát triển tài nguyên dầu khí – Legal Risks in Oil and Gas Resource Development |
| 2792 | 管道运行效率 (guǎndào yùnxíng xiàolǜ) – Hiệu quả vận hành đường ống – Pipeline Operating Efficiency |
| 2793 | 石油生产的质量标准 (shíyóu shēngchǎn de zhìliàng biāozhǔn) – Tiêu chuẩn chất lượng trong sản xuất dầu – Quality Standards in Oil Production |
| 2794 | 油气田开发的设备选型 (yóuqì tián kāifā de shèbèi xuǎnxíng) – Lựa chọn thiết bị trong phát triển mỏ dầu khí – Equipment Selection in Oil and Gas Field Development |
| 2795 | 石油生产的市场策略 (shíyóu shēngchǎn de shìchǎng cèlüè) – Chiến lược thị trường trong sản xuất dầu – Market Strategy in Oil Production |
| 2796 | 油气资源开发的技术创新 (yóuqì zīyuán kāifā de jìshù chuàngxīn) – Đổi mới công nghệ trong phát triển tài nguyên dầu khí – Technological Innovation in Oil and Gas Resource Development |
| 2797 | 石油生产的环境监测 (shíyóu shēngchǎn de huánjìng jiāncè) – Giám sát môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Monitoring in Oil Production |
| 2798 | 油气田开发的投资回报 (yóuqì tián kāifā de tóuzī huíbào) – Lợi nhuận đầu tư trong phát triển mỏ dầu khí – Return on Investment in Oil and Gas Field Development |
| 2799 | 管道故障排除 (guǎndào gùzhàng páichú) – Khắc phục sự cố đường ống – Pipeline Fault Resolution |
| 2800 | 石油生产的技术支持 (shíyóu shēngchǎn de jìshù zhīchí) – Hỗ trợ kỹ thuật trong sản xuất dầu – Technical Support in Oil Production |
| 2801 | 油气资源开发的市场潜力 (yóuqì zīyuán kāifā de shìchǎng qiánlì) – Tiềm năng thị trường trong phát triển tài nguyên dầu khí – Market Potential in Oil and Gas Resource Development |
| 2802 | 石油生产的能耗分析 (shíyóu shēngchǎn de nénghào fēnxī) – Phân tích tiêu thụ năng lượng trong sản xuất dầu – Energy Consumption Analysis in Oil Production |
| 2803 | 油气田开发的工程管理 (yóuqì tián kāifā de gōngchéng guǎnlǐ) – Quản lý dự án trong phát triển mỏ dầu khí – Project Management in Oil and Gas Field Development |
| 2804 | 油气资源开发的技术合作 (yóuqì zīyuán kāifā de jìshù hézuò) – Hợp tác kỹ thuật trong phát triển tài nguyên dầu khí – Technical Cooperation in Oil and Gas Resource Development |
| 2805 | 石油生产的关键绩效指标 (shíyóu shēngchǎn de guānjiàn jìxiào zhǐbiāo) – Chỉ số hiệu suất chính trong sản xuất dầu – Key Performance Indicators in Oil Production |
| 2806 | 油气田开发的资源评估 (yóuqì tián kāifā de zīyuán pínggū) – Đánh giá tài nguyên trong phát triển mỏ dầu khí – Resource Assessment in Oil and Gas Field Development |
| 2807 | 管道漏油检测 (guǎndào lòuyóu jiǎncè) – Kiểm tra rò rỉ dầu trong đường ống – Oil Leak Detection in Pipelines |
| 2808 | 石油生产的应急响应 (shíyóu shēngchǎn de yìngjí xiǎngyìng) – Phản ứng khẩn cấp trong sản xuất dầu – Emergency Response in Oil Production |
| 2809 | 油气资源开发的国际合作 (yóuqì zīyuán kāifā de guójì hézuò) – Hợp tác quốc tế trong phát triển tài nguyên dầu khí – International Cooperation in Oil and Gas Resource Development |
| 2810 | 石油生产的技术培训 (shíyóu shēngchǎn de jìshù péixùn) – Đào tạo kỹ thuật trong sản xuất dầu – Technical Training in Oil Production |
| 2811 | 石油生产的工艺优化 (shíyóu shēngchǎn de gōngyì yōuhuà) – Tối ưu hóa quy trình công nghệ trong sản xuất dầu – Process Optimization in Oil Production |
| 2812 | 油气资源开发的政策支持 (yóuqì zīyuán kāifā de zhèngcè zhīchí) – Hỗ trợ chính sách trong phát triển tài nguyên dầu khí – Policy Support in Oil and Gas Resource Development |
| 2813 | 管道维修技术 (guǎndào wéixiū jìshù) – Kỹ thuật sửa chữa đường ống – Pipeline Repair Techniques |
| 2814 | 石油生产的技术规范 (shíyóu shēngchǎn de jìshù guīfàn) – Quy định kỹ thuật trong sản xuất dầu – Technical Specifications in Oil Production |
| 2815 | 油气田开发的资源管理 (yóuqì tián kāifā de zīyuán guǎnlǐ) – Quản lý tài nguyên trong phát triển mỏ dầu khí – Resource Management in Oil and Gas Field Development |
| 2816 | 石油生产的环境保护 (shíyóu shēngchǎn de huánjìng bǎohù) – Bảo vệ môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Protection in Oil Production |
| 2817 | 油气资源开发的设备管理 (yóuqì zīyuán kāifā de shèbèi guǎnlǐ) – Quản lý thiết bị trong phát triển tài nguyên dầu khí – Equipment Management in Oil and Gas Resource Development |
| 2818 | 管道运行监控 (guǎndào yùnxíng jiānkòng) – Giám sát vận hành đường ống – Pipeline Operation Monitoring |
| 2819 | 石油生产的市场动态 (shíyóu shēngchǎn de shìchǎng dòngtài) – Xu hướng thị trường trong sản xuất dầu – Market Trends in Oil Production |
| 2820 | 油气田开发的环境评估 (yóuqì tián kāifā de huánjìng pínggū) – Đánh giá môi trường trong phát triển mỏ dầu khí – Environmental Assessment in Oil and Gas Field Development |
| 2821 | 石油储存设施 (shíyóu chǔcún shèshī) – Cơ sở lưu trữ dầu – Oil Storage Facilities |
| 2822 | 油气勘探技术 (yóuqì kāntàn jìshù) – Công nghệ thăm dò dầu khí – Oil and Gas Exploration Technology |
| 2823 | 油气资源开发的可持续性 (yóuqì zīyuán kāifā de kěchíxù xìng) – Tính bền vững trong phát triển tài nguyên dầu khí – Sustainability in Oil and Gas Resource Development |
| 2824 | 管道设施维护 (guǎndào shèshī wéihù) – Bảo trì cơ sở hạ tầng đường ống – Pipeline Facilities Maintenance |
| 2825 | 石油生产的技术评估 (shíyóu shēngchǎn de jìshù pínggū) – Đánh giá công nghệ trong sản xuất dầu – Technology Assessment in Oil Production |
| 2826 | 油气田开发的政策法规 (yóuqì tián kāifā de zhèngcè fǎguī) – Chính sách và quy định trong phát triển mỏ dầu khí – Policies and Regulations in Oil and Gas Field Development |
| 2827 | 管道泄漏检测 (guǎndào xièlòu jiǎncè) – Kiểm tra rò rỉ trong đường ống – Pipeline Leak Detection |
| 2828 | 油气田开发的技术规范 (yóuqì tián kāifā de jìshù guīfàn) – Quy định kỹ thuật trong phát triển mỏ dầu khí – Technical Specifications in Oil and Gas Field Development |
| 2829 | 石油生产的生产效率 (shíyóu shēngchǎn de shēngchǎn xiàolǜ) – Hiệu suất sản xuất trong sản xuất dầu – Production Efficiency in Oil Production |
| 2830 | 石油生产的环保法规 (shíyóu shēngchǎn de huánbǎo fǎguī) – Quy định về bảo vệ môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Protection Regulations in Oil Production |
| 2831 | 石油开采的可行性研究 (shíyóu kāicǎi de kěxíng xìng yánjiū) – Nghiên cứu khả thi trong khai thác dầu – Feasibility Study in Oil Extraction |
| 2832 | 管道工程设计 (guǎndào gōngchéng shèjì) – Thiết kế kỹ thuật đường ống – Pipeline Engineering Design |
| 2833 | 油气资源开发的环境管理 (yóuqì zīyuán kāifā de huánjìng guǎnlǐ) – Quản lý môi trường trong phát triển tài nguyên dầu khí – Environmental Management in Oil and Gas Resource Development |
| 2834 | 管道输送技术 (guǎndào shūsòng jìshù) – Công nghệ vận chuyển đường ống – Pipeline Transportation Technology |
| 2835 | 石油生产的资产管理 (shíyóu shēngchǎn de zīchǎn guǎnlǐ) – Quản lý tài sản trong sản xuất dầu – Asset Management in Oil Production |
| 2836 | 油气田开发的科研合作 (yóuqì tián kāifā de kēyán hézuò) – Hợp tác nghiên cứu khoa học trong phát triển mỏ dầu khí – Research Collaboration in Oil and Gas Field Development |
| 2837 | 石油生产的供应链管理 (shíyóu shēngchǎn de gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Quản lý chuỗi cung ứng trong sản xuất dầu – Supply Chain Management in Oil Production |
| 2838 | 油气田开发的风险评估 (yóuqì tián kāifā de fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro trong phát triển mỏ dầu khí – Risk Assessment in Oil and Gas Field Development |
| 2839 | 管道防泄漏技术 (guǎndào fáng xièlòu jìshù) – Công nghệ chống rò rỉ đường ống – Pipeline Leak Prevention Technology |
| 2840 | 油气资源开发的市场营销 (yóuqì zīyuán kāifā de shìchǎng yíngxiāo) – Tiếp thị trong phát triển tài nguyên dầu khí – Marketing in Oil and Gas Resource Development |
| 2841 | 石油生产的战略规划 (shíyóu shēngchǎn de zhànlüè guīhuà) – Lập kế hoạch chiến lược trong sản xuất dầu – Strategic Planning in Oil Production |
| 2842 | 油气田开发的经济效益 (yóuqì tián kāifā de jīngjì xiàoyì) – Hiệu quả kinh tế trong phát triển mỏ dầu khí – Economic Benefits in Oil and Gas Field Development |
| 2843 | 石油勘探的地质分析 (shíyóu kāntàn de dìzhì fēnxī) – Phân tích địa chất trong thăm dò dầu – Geological Analysis in Oil Exploration |
| 2844 | 油气田开发的技术手段 (yóuqì tián kāifā de jìshù shǒuduàn) – Phương tiện kỹ thuật trong phát triển mỏ dầu khí – Technical Means in Oil and Gas Field Development |
| 2845 | 石油生产的自动化技术 (shíyóu shēngchǎn de zìdònghuà jìshù) – Công nghệ tự động hóa trong sản xuất dầu – Automation Technology in Oil Production |
| 2846 | 油气资源开发的法律法规 (yóuqì zīyuán kāifā de fǎlǜ fǎguī) – Các luật và quy định trong phát triển tài nguyên dầu khí – Laws and Regulations in Oil and Gas Resource Development |
| 2847 | 石油生产的经济分析 (shíyóu shēngchǎn de jīngjì fēnxī) – Phân tích kinh tế trong sản xuất dầu – Economic Analysis in Oil Production |
| 2848 | 石油生产的运营管理 (shíyóu shēngchǎn de yùnyíng guǎnlǐ) – Quản lý vận hành trong sản xuất dầu – Operations Management in Oil Production |
| 2849 | 油气资源开发的战略决策 (yóuqì zīyuán kāifā de zhànlüè juécè) – Quyết định chiến lược trong phát triển tài nguyên dầu khí – Strategic Decision Making in Oil and Gas Resource Development |
| 2850 | 石油生产的环境影响评估 (shíyóu shēngchǎn de huánjìng yǐngxiǎng pínggū) – Đánh giá tác động môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Impact Assessment in Oil Production |
| 2851 | 油气田开发的可持续发展 (yóuqì tián kāifā de kěchíxù fāzhǎn) – Phát triển bền vững trong phát triển mỏ dầu khí – Sustainable Development in Oil and Gas Field Development |
| 2852 | 管道事故应急处理 (guǎndào shìgù yìngjí chǔlǐ) – Xử lý khẩn cấp sự cố đường ống – Emergency Response to Pipeline Incidents |
| 2853 | 石油生产的供应链优化 (shíyóu shēngchǎn de gōngyìng liàn yōuhuà) – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng trong sản xuất dầu – Supply Chain Optimization in Oil Production |
| 2854 | 油气资源开发的市场研究 (yóuqì zīyuán kāifā de shìchǎng yánjiū) – Nghiên cứu thị trường trong phát triển tài nguyên dầu khí – Market Research in Oil and Gas Resource Development |
| 2855 | 石油生产的风险评估 (shíyóu shēngchǎn de fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro trong sản xuất dầu – Risk Assessment in Oil Production |
| 2856 | 油气田开发的国际合作 (yóuqì tián kāifā de guójì hézuò) – Hợp tác quốc tế trong phát triển mỏ dầu khí – International Cooperation in Oil and Gas Field Development |
| 2857 | 油气开采的成本效益分析 (yóuqì kāicǎi de chéngběn xiàoyì fēnxī) – Phân tích hiệu quả chi phí trong khai thác dầu khí – Cost-Benefit Analysis in Oil and Gas Extraction |
| 2858 | 石油勘探的技术方法 (shíyóu kāntàn de jìshù fāngfǎ) – Phương pháp kỹ thuật trong thăm dò dầu – Technical Methods in Oil Exploration |
| 2859 | 油气资源开发的经济模型 (yóuqì zīyuán kāifā de jīngjì móxíng) – Mô hình kinh tế trong phát triển tài nguyên dầu khí – Economic Models in Oil and Gas Resource Development |
| 2860 | 管道输送的安全标准 (guǎndào shūsòng de ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn trong vận chuyển đường ống – Safety Standards in Pipeline Transportation |
| 2861 | 石油生产的污染控制 (shíyóu shēngchǎn de wūrǎn kòngzhì) – Kiểm soát ô nhiễm trong sản xuất dầu – Pollution Control in Oil Production |
| 2862 | 油气田开发的可行性分析 (yóuqì tián kāifā de kěxíng xìng fēnxī) – Phân tích tính khả thi trong phát triển mỏ dầu khí – Feasibility Analysis in Oil and Gas Field Development |
| 2863 | 管道维护的技术规范 (guǎndào wéihù de jìshù guīfàn) – Quy định kỹ thuật trong bảo trì đường ống – Technical Specifications for Pipeline Maintenance |
| 2864 | 石油生产的节能技术 (shíyóu shēngchǎn de jiénéng jìshù) – Công nghệ tiết kiệm năng lượng trong sản xuất dầu – Energy-Saving Technologies in Oil Production |
| 2865 | 油气资源开发的市场监管 (yóuqì zīyuán kāifā de shìchǎng jiānguǎn) – Giám sát thị trường trong phát triển tài nguyên dầu khí – Market Regulation in Oil and Gas Resource Development |
| 2866 | 管道设计的安全考虑 (guǎndào shèjì de ānquán kǎolǜ) – Các yếu tố an toàn trong thiết kế đường ống – Safety Considerations in Pipeline Design |
| 2867 | 石油生产的技术交流 (shíyóu shēngchǎn de jìshù jiāoliú) – Trao đổi công nghệ trong sản xuất dầu – Technology Exchange in Oil Production |
| 2868 | 油气田开发的市场竞争 (yóuqì tián kāifā de shìchǎng jìngzhēng) – Cạnh tranh thị trường trong phát triển mỏ dầu khí – Market Competition in Oil and Gas Field Development |
| 2869 | 管道事故的应急预案 (guǎndào shìgù de yìngjí yù’àn) – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cho sự cố đường ống – Emergency Response Plan for Pipeline Incidents |
| 2870 | 石油生产的环境管理系统 (shíyóu shēngchǎn de huánjìng guǎnlǐ xìtǒng) – Hệ thống quản lý môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Management System in Oil Production |
| 2871 | 油气资源开发的国际标准 (yóuqì zīyuán kāifā de guójì biāozhǔn) – Tiêu chuẩn quốc tế trong phát triển tài nguyên dầu khí – International Standards in Oil and Gas Resource Development |
| 2872 | 石油生产的成本管理 (shíyóu shēngchǎn de chéngběn guǎnlǐ) – Quản lý chi phí trong sản xuất dầu – Cost Management in Oil Production |
| 2873 | 油气田开发的可持续策略 (yóuqì tián kāifā de kěchíxù cèlüè) – Chiến lược phát triển bền vững trong phát triển mỏ dầu khí – Sustainable Strategies in Oil and Gas Field Development |
| 2874 | 石油探测仪器 (shíyóu tàncè yíqì) – Thiết bị phát hiện dầu – Oil Detection Instruments |
| 2875 | 管道铺设标准 (guǎndào pūshè biāozhǔn) – Tiêu chuẩn lắp đặt đường ống – Pipeline Installation Standards |
| 2876 | 油气资源开发的社会影响 (yóuqì zīyuán kāifā de shèhuì yǐngxiǎng) – Tác động xã hội trong phát triển tài nguyên dầu khí – Social Impact of Oil and Gas Resource Development |
| 2877 | 管道运营维护 (guǎndào yùnyíng wéihù) – Bảo trì và vận hành đường ống – Pipeline Operation and Maintenance |
| 2878 | 石油生产的储量评估 (shíyóu shēngchǎn de chǔliàng pínggū) – Đánh giá trữ lượng trong sản xuất dầu – Reserves Assessment in Oil Production |
| 2879 | 管道输送的流量控制 (guǎndào shūsòng de liúliàng kòngzhì) – Kiểm soát lưu lượng trong vận chuyển đường ống – Flow Control in Pipeline Transportation |
| 2880 | 油气资源开发的国际合作模式 (yóuqì zīyuán kāifā de guójì hézuò móshì) – Mô hình hợp tác quốc tế trong phát triển tài nguyên dầu khí – International Cooperation Models in Oil and Gas Resource Development |
| 2881 | 管道维护的技术手段 (guǎndào wéihù de jìshù shǒuduàn) – Phương tiện kỹ thuật trong bảo trì đường ống – Technical Means in Pipeline Maintenance |
| 2882 | 油气田开发的经济可行性 (yóuqì tián kāifā de jīngjì kěxíng xìng) – Tính khả thi kinh tế trong phát triển mỏ dầu khí – Economic Viability in Oil and Gas Field Development |
| 2883 | 管道泄漏应急响应 (guǎndào xièlòu yìngjí xiǎngyìng) – Phản ứng khẩn cấp đối với sự cố rò rỉ đường ống – Emergency Response to Pipeline Leaks |
| 2884 | 油气资源开发的市场评估 (yóuqì zīyuán kāifā de shìchǎng pínggū) – Đánh giá thị trường trong phát triển tài nguyên dầu khí – Market Assessment in Oil and Gas Resource Development |
| 2885 | 石油生产的技术规范 (shíyóu shēngchǎn de jìshù guīfàn) – Quy chuẩn kỹ thuật trong sản xuất dầu – Technical Specifications in Oil Production |
| 2886 | 油气田开发的环境保护 (yóuqì tián kāifā de huánjìng bǎohù) – Bảo vệ môi trường trong phát triển mỏ dầu khí – Environmental Protection in Oil and Gas Field Development |
| 2887 | 石油资源管理 (shíyóu zīyuán guǎnlǐ) – Quản lý tài nguyên dầu – Oil Resource Management |
| 2888 | 油气田开发的技术评估 (yóuqì tián kāifā de jìshù pínggū) – Đánh giá công nghệ trong phát triển mỏ dầu khí – Technical Assessment in Oil and Gas Field Development |
| 2889 | 石油生产的智能化技术 (shíyóu shēngchǎn de zhìnéng huà jìshù) – Công nghệ tự động hóa trong sản xuất dầu – Automation Technology in Oil Production |
| 2890 | 管道建设的安全规范 (guǎndào jiànshè de ānquán guīfàn) – Quy định an toàn trong xây dựng đường ống – Safety Regulations in Pipeline Construction |
| 2891 | 油气田开发的地质勘探 (yóuqì tián kāifā de dìzhì kāntàn) – Thăm dò địa chất trong phát triển mỏ dầu khí – Geological Exploration in Oil and Gas Field Development |
| 2892 | 石油生产的政策法规 (shíyóu shēngchǎn de zhèngcè fǎguī) – Chính sách và quy định trong sản xuất dầu – Policies and Regulations in Oil Production |
| 2893 | 管道工程的环境影响 (guǎndào gōngchéng de huánjìng yǐngxiǎng) – Tác động môi trường của dự án đường ống – Environmental Impact of Pipeline Projects |
| 2894 | 石油生产的环境法规 (shíyóu shēngchǎn de huánjìng fǎguī) – Quy định môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Regulations in Oil Production |
| 2895 | 油气资源开发的可持续发展 (yóuqì zīyuán kāifā de kěchíxù fāzhǎn) – Phát triển bền vững trong phát triển tài nguyên dầu khí – Sustainable Development in Oil and Gas Resource Development |
| 2896 | 管道检测的技术手段 (guǎndào jiǎncè de jìshù shǒuduàn) – Phương tiện kỹ thuật trong kiểm tra đường ống – Technical Means in Pipeline Inspection |
| 2897 | 油气田开发的市场策略 (yóuqì tián kāifā de shìchǎng cèlüè) – Chiến lược thị trường trong phát triển mỏ dầu khí – Market Strategies in Oil and Gas Field Development |
| 2898 | 石油勘探的地震技术 (shíyóu kāntàn de dìzhèn jìshù) – Công nghệ địa chấn trong thăm dò dầu – Seismic Technology in Oil Exploration |
| 2899 | 石油开采的智能监控 (shíyóu kāicǎi de zhìnéng jiānkòng) – Giám sát thông minh trong khai thác dầu – Intelligent Monitoring in Oil Extraction |
| 2900 | 管道泄漏的风险评估 (guǎndào xièlòu de fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro rò rỉ đường ống – Leak Risk Assessment in Pipelines |
| 2901 | 石油生产的环境治理 (shíyóu shēngchǎn de huánjìng zhìlǐ) – Quản lý môi trường trong sản xuất dầu – Environmental Management in Oil Production |
| 2902 | 油气资源开发的竞争优势 (yóuqì zīyuán kāifā de jìngzhēng yōushì) – Lợi thế cạnh tranh trong phát triển tài nguyên dầu khí – Competitive Advantages in Oil and Gas Resource Development |
| 2903 | 管道运输的技术标准 (guǎndào yùnshū de jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kỹ thuật trong vận chuyển đường ống – Technical Standards in Pipeline Transportation |
| 2904 | 石油生产的安全技术 (shíyóu shēngchǎn de ānquán jìshù) – Công nghệ an toàn trong sản xuất dầu – Safety Technology in Oil Production |
| 2905 | 油气田开发的可行性研究 (yóuqì tián kāifā de kěxíng xìng yánjiū) – Nghiên cứu tính khả thi trong phát triển mỏ dầu khí – Feasibility Study in Oil and Gas Field Development |
| 2906 | 管道维护的管理方法 (guǎndào wéihù de guǎnlǐ fāngfǎ) – Phương pháp quản lý trong bảo trì đường ống – Management Methods in Pipeline Maintenance |
| 2907 | 石油生产的国际标准 (shíyóu shēngchǎn de guójì biāozhǔn) – Tiêu chuẩn quốc tế trong sản xuất dầu – International Standards in Oil Production |
| 2908 | 管道施工的质量控制 (guǎndào shīgōng de zhìliàng kòngzhì) – Kiểm soát chất lượng trong thi công đường ống – Quality Control in Pipeline Construction |
| 2909 | 石油勘探的技术手段 (shíyóu kāntàn de jìshù shǒuduàn) – Phương tiện kỹ thuật trong thăm dò dầu – Technical Means in Oil Exploration |
| 2910 | 管道系统的维护管理 (guǎndào xìtǒng de wéihù guǎnlǐ) – Quản lý bảo trì hệ thống đường ống – Maintenance Management of Pipeline Systems |
| 2911 | 石油生产的政策法规 (shíyóu shēngchǎn de zhèngcè fǎguī) – Quy định chính sách trong sản xuất dầu – Policy Regulations in Oil Production |
| 2912 | 油气资源开发的技术革新 (yóuqì zīyuán kāifā de jìshù géxīn) – Đổi mới công nghệ trong phát triển tài nguyên dầu khí – Technological Innovation in Oil and Gas Resource Development |
| 2913 | 石油钻井技术 (shíyóu zuànjǐng jìshù) – Công nghệ khoan dầu – Oil Drilling Technology |
| 2914 | 油气田开发的经济评估 (yóuqì tián kāifā de jīngjì pínggū) – Đánh giá kinh tế trong phát triển mỏ dầu khí – Economic Evaluation in Oil and Gas Field Development |
| 2915 | 管道输送的监测设备 (guǎndào shūsòng de jiāncè shèbèi) – Thiết bị giám sát trong vận chuyển đường ống – Monitoring Equipment in Pipeline Transportation |
| 2916 | 石油生产的运营管理 (shíyóu shēngchǎn de yùnxíng guǎnlǐ) – Quản lý hoạt động trong sản xuất dầu – Operational Management in Oil Production |
| 2917 | 油气资源的开发策略 (yóuqì zīyuán de kāifā cèlüè) – Chiến lược phát triển tài nguyên dầu khí – Development Strategy for Oil and Gas Resources |
| 2918 | 管道设计的工程标准 (guǎndào shèjì de gōngchéng biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kỹ thuật trong thiết kế đường ống – Engineering Standards in Pipeline Design |
| 2919 | 石油开采的环境监测 (shíyóu kāicǎi de huánjìng jiāncè) – Giám sát môi trường trong khai thác dầu – Environmental Monitoring in Oil Extraction |
| 2920 | 油气田开发的法律法规 (yóuqì tián kāifā de fǎlǜ fǎguī) – Luật pháp trong phát triển mỏ dầu khí – Legal Regulations in Oil and Gas Field Development |
| 2921 | 管道泄漏的应急响应 (guǎndào xièlòu de yìngjí xiǎngyìng) – Phản ứng khẩn cấp trong sự cố rò rỉ đường ống – Emergency Response to Pipeline Leaks |
| 2922 | 石油生产的成本效益分析 (shíyóu shēngchǎn de chéngběn xiàoyì fēnxī) – Phân tích chi phí – lợi ích trong sản xuất dầu – Cost-Benefit Analysis in Oil Production |
| 2923 | 油气资源的市场需求 (yóuqì zīyuán de shìchǎng xūqiú) – Nhu cầu thị trường về tài nguyên dầu khí – Market Demand for Oil and Gas Resources |
| 2924 | 管道系统的运行效率 (guǎndào xìtǒng de yùnxíng xiàolǜ) – Hiệu suất hoạt động của hệ thống đường ống – Operating Efficiency of Pipeline Systems |
| 2925 | 石油勘探的模型技术 (shíyóu kāntàn de móxíng jìshù) – Công nghệ mô hình trong thăm dò dầu – Modeling Technology in Oil Exploration |
| 2926 | 油气田开发的投资风险 (yóuqì tián kāifā de tóuzī fēngxiǎn) – Rủi ro đầu tư trong phát triển mỏ dầu khí – Investment Risks in Oil and Gas Field Development |
| 2927 | 管道工程的实施方案 (guǎndào gōngchéng de shíshī fāng’àn) – Kế hoạch thực hiện dự án đường ống – Implementation Plan for Pipeline Projects |
| 2928 | 管道输送的安全风险 (guǎndào shūsòng de ānquán fēngxiǎn) – Rủi ro an toàn trong vận chuyển đường ống – Safety Risks in Pipeline Transportation |
| 2929 | 石油开采的环境影响评估 (shíyóu kāicǎi de huánjìng yǐngxiǎng pínggū) – Đánh giá tác động môi trường trong khai thác dầu – Environmental Impact Assessment in Oil Extraction |
| 2930 | 油气田开发的科技创新 (yóuqì tián kāifā de kējì chuàngxīn) – Đổi mới khoa học công nghệ trong phát triển mỏ dầu khí – Scientific and Technological Innovation in Oil and Gas Field Development |
| 2931 | 石油产品的质量检测 (shíyóu chǎnpǐn de zhìliàng jiǎncè) – Kiểm tra chất lượng sản phẩm dầu – Quality Testing of Oil Products |
| 2932 | 油气田开发的项目管理 (yóuqì tián kāifā de xiàngmù guǎnlǐ) – Quản lý dự án trong phát triển mỏ dầu khí – Project Management in Oil and Gas Field Development |
| 2933 | 管道维护的技术标准 (guǎndào wéihù de jìshù biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kỹ thuật trong bảo trì đường ống – Technical Standards in Pipeline Maintenance |
| 2934 | 石油开采的节能技术 (shíyóu kāicǎi de jiénéng jìshù) – Công nghệ tiết kiệm năng lượng trong khai thác dầu – Energy-Saving Technology in Oil Extraction |
| 2935 | 油气资源开发的市场策略 (yóuqì zīyuán kāifā de shìchǎng cèlüè) – Chiến lược thị trường trong phát triển tài nguyên dầu khí – Market Strategy for Oil and Gas Resource Development |
| 2936 | 管道运输的物流管理 (guǎndào yùnshū de wùliú guǎnlǐ) – Quản lý logistics trong vận chuyển đường ống – Logistics Management in Pipeline Transportation |
| 2937 | 石油勘探的科技应用 (shíyóu kāntàn de kējì yìngyòng) – Ứng dụng công nghệ trong thăm dò dầu – Technological Applications in Oil Exploration |
| 2938 | 管道泄漏的监测系统 (guǎndào xièlòu de jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát rò rỉ đường ống – Leak Monitoring System for Pipelines |
| 2939 | 石油生产的流程管理 (shíyóu shēngchǎn de liúchéng guǎnlǐ) – Quản lý quy trình trong sản xuất dầu – Process Management in Oil Production |
| 2940 | 油气资源的战略开发 (yóuqì zīyuán de zhànlüè kāifā) – Phát triển chiến lược tài nguyên dầu khí – Strategic Development of Oil and Gas Resources |
| 2941 | 管道系统的性能评估 (guǎndào xìtǒng de xìngnéng pínggū) – Đánh giá hiệu suất hệ thống đường ống – Performance Assessment of Pipeline Systems |
| 2942 | 石油开采的安全生产 (shíyóu kāicǎi de ānquán shēngchǎn) – Sản xuất an toàn trong khai thác dầu – Safe Production in Oil Extraction |
| 2943 | 油气田开发的技术咨询 (yóuqì tián kāifā de jìshù zīxún) – Tư vấn kỹ thuật trong phát triển mỏ dầu khí – Technical Consulting in Oil and Gas Field Development |
| 2944 | 管道运输的成本控制 (guǎndào yùnshū de chéngběn kòngzhì) – Kiểm soát chi phí trong vận chuyển đường ống – Cost Control in Pipeline Transportation |
| 2945 | 石油产品的储存管理 (shíyóu chǎnpǐn de chúcún guǎnlǐ) – Quản lý kho bãi sản phẩm dầu – Storage Management of Oil Products |
| 2946 | 油气资源开发的技术研究 (yóuqì zīyuán kāifā de jìshù yánjiū) – Nghiên cứu công nghệ trong phát triển tài nguyên dầu khí – Technology Research in Oil and Gas Resource Development |
| 2947 | 管道工程的环保设计 (guǎndào gōngchéng de huánbǎo shèjì) – Thiết kế bảo vệ môi trường trong dự án đường ống – Environmental Protection Design in Pipeline Engineering |
| 2948 | 石油开采的成本分析 (shíyóu kāicǎi de chéngběn fēnxī) – Phân tích chi phí trong khai thác dầu – Cost Analysis in Oil Extraction |
| 2949 | 油气田开发的供应链管理 (yóuqì tián kāifā de gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Quản lý chuỗi cung ứng trong phát triển mỏ dầu khí – Supply Chain Management in Oil and Gas Field Development |
| 2950 | 石油储量的评估 (shíyóu chǔliàng de pínggū) – Đánh giá trữ lượng dầu – Assessment of Oil Reserves |
| 2951 | 油气资源的勘探技术 (yóuqì zīyuán de kāntàn jìshù) – Công nghệ thăm dò tài nguyên dầu khí – Exploration Technology for Oil and Gas Resources |
| 2952 | 管道运输的设备维护 (guǎndào yùnshū de shèbèi wéihù) – Bảo trì thiết bị trong vận chuyển đường ống – Equipment Maintenance in Pipeline Transportation |
| 2953 | 石油开采的安全标准 (shíyóu kāicǎi de ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn trong khai thác dầu – Safety Standards in Oil Extraction |
| 2954 | 油气田开发的经济效益 (yóuqì tián kāifā de jīngjì xiàoyì) – Hiệu quả kinh tế trong phát triển mỏ dầu khí – Economic Benefits of Oil and Gas Field Development |
| 2955 | 管道监测的自动化技术 (guǎndào jiāncè de zìdònghuà jìshù) – Công nghệ tự động hóa trong giám sát đường ống – Automation Technology in Pipeline Monitoring |
| 2956 | 石油生产的资源管理 (shíyóu shēngchǎn de zīyuán guǎnlǐ) – Quản lý tài nguyên trong sản xuất dầu – Resource Management in Oil Production |
| 2957 | 管道泄漏的检测技术 (guǎndào xièlòu de jiǎncè jìshù) – Công nghệ phát hiện rò rỉ đường ống – Leak Detection Technology for Pipelines |
| 2958 | 石油开采的作业安全 (shíyóu kāicǎi de zuòyè ānquán) – An toàn lao động trong khai thác dầu – Occupational Safety in Oil Extraction |
| 2959 | 油气田开发的技术评估 (yóuqì tián kāifā de jìshù pínggū) – Đánh giá công nghệ trong phát triển mỏ dầu khí – Technology Assessment in Oil and Gas Field Development |
| 2960 | 管道输送的污染控制 (guǎndào shūsòng de wūrǎn kòngzhì) – Kiểm soát ô nhiễm trong vận chuyển đường ống – Pollution Control in Pipeline Transportation |
| 2961 | 石油产品的市场分析 (shíyóu chǎnpǐn de shìchǎng fēnxī) – Phân tích thị trường sản phẩm dầu – Market Analysis of Oil Products |
| 2962 | 油气资源开发的投资回报 (yóuqì zīyuán kāifā de tóuzī huíbào) – Lợi nhuận đầu tư trong phát triển tài nguyên dầu khí – Investment Return in Oil and Gas Resource Development |
| 2963 | 管道工程的设计规范 (guǎndào gōngchéng de shèjì guīfàn) – Quy chuẩn thiết kế trong kỹ thuật đường ống – Design Standards in Pipeline Engineering |
| 2964 | 石油开采的风险评估 (shíyóu kāicǎi de fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro trong khai thác dầu – Risk Assessment in Oil Extraction |
| 2965 | 油气田开发的产业链 (yóuqì tián kāifā de chǎnyè liàn) – Chuỗi ngành trong phát triển mỏ dầu khí – Industry Chain in Oil and Gas Field Development |
| 2966 | 管道维护的预算管理 (guǎndào wéihù de yùsuàn guǎnlǐ) – Quản lý ngân sách trong bảo trì đường ống – Budget Management in Pipeline Maintenance |
| 2967 | 石油产品的储存技术 (shíyóu chǎnpǐn de chúcún jìshù) – Công nghệ lưu trữ sản phẩm dầu – Storage Technology for Oil Products |
Master Education (Master Edu – ChineMaster Edu – Chinese Master Education) là một trong những trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Hà Nội, tọa lạc tại số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân. Trung tâm được điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập và giảng dạy các khóa học tiếng Trung chuyên sâu, chất lượng cao, với mục tiêu mang lại cho học viên kiến thức và kỹ năng giao tiếp tiếng Trung thực tế nhất.
Với phương châm “Giáo dục Hán ngữ Đỉnh Cao”, Master Education không chỉ nổi bật với các khóa học tiếng Trung thông thường mà còn có các chương trình đào tạo chuyên biệt phù hợp với nhu cầu thực tế của học viên. Đây là nơi duy nhất cung cấp những khóa học đỉnh cao dưới sự giảng dạy trực tiếp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, người đã có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung.
Các khóa học nổi bật tại Master Education bao gồm:
Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Dành cho những ai muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong cuộc sống hàng ngày.
Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp: Giúp học viên chuẩn bị cho kỳ thi HSK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp, đạt chuẩn quốc tế.
Khóa học tiếng Trung HSKK: Dành cho học viên muốn luyện thi HSKK từ sơ cấp đến cao cấp.
Khóa học tiếng Trung thương mại, doanh nghiệp và văn phòng: Phù hợp với những ai làm việc trong môi trường kinh doanh, thương mại, và công sở.
Khóa học tiếng Trung cho xuất khẩu lao động và du học Trung Quốc/Đài Loan: Giúp học viên trang bị kiến thức tiếng Trung để làm việc hoặc học tập tại Trung Quốc và Đài Loan.
Khóa học tiếng Trung chuyên ngành: Bao gồm các khóa học tiếng Trung kế toán, kiểm toán, logistics vận tải, biên phiên dịch, dịch thuật, đánh hàng Trung Quốc, order Taobao, 1688, Tmall, nhập hàng Trung Quốc tận gốc và nhiều lĩnh vực khác.
Khóa học tiếng Trung cho nhân viên bán hàng, nhập hàng và các doanh nhân: Dành cho những ai làm việc trong lĩnh vực bán hàng, nhập khẩu, buôn bán, kinh doanh.
Đặc biệt, trung tâm còn cung cấp các khóa học chuyên sâu giúp học viên nắm vững các kỹ năng quan trọng như luyện dịch ứng dụng, đánh hàng Trung Quốc từ xưởng, và tìm nguồn hàng tận gốc từ các chợ đầu mối như Quảng Châu, Thâm Quyến, giúp học viên tối ưu hóa các giao dịch thương mại quốc tế.
Master Education cam kết mang lại cho học viên một môi trường học tập chuyên nghiệp, chất lượng và hiệu quả nhất. Với đội ngũ giảng viên tận tâm, cùng bộ giáo trình độc quyền của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, trung tâm luôn nỗ lực mang lại cho học viên những kiến thức thực tế, giúp họ đạt được những thành công trong công việc và cuộc sống.
Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi uy tín để học tiếng Trung, hãy đến với Master Education để trải nghiệm một phương pháp học độc đáo và hiệu quả.
1. Khóa học tiếng Trung giao tiếp
Khóa học tiếng Trung giao tiếp tại Master Education được thiết kế để giúp học viên giao tiếp tiếng Trung một cách tự nhiên và hiệu quả trong các tình huống hàng ngày. Các chủ đề học bao gồm các tình huống giao tiếp trong gia đình, công việc, đi du lịch, mua sắm, và các cuộc hội thoại thông dụng khác. Học viên sẽ được học từ vựng, ngữ pháp cơ bản, kỹ năng nghe nói và luyện phát âm để có thể tự tin sử dụng tiếng Trung trong đời sống hàng ngày.
Đối tượng học viên: Người mới bắt đầu, người cần nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung cơ bản.
2. Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
Khóa học HSK 9 cấp tại Master Education giúp học viên ôn luyện và chuẩn bị cho kỳ thi HSK (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì – kỳ thi năng lực tiếng Trung Quốc) từ cấp độ Sơ cấp đến Cao cấp. Mỗi cấp học sẽ tập trung vào các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết phù hợp với từng trình độ, giúp học viên đạt điểm số cao trong kỳ thi và phát triển khả năng sử dụng tiếng Trung trong các tình huống chuyên môn.
Đối tượng học viên: Người muốn thi chứng chỉ HSK hoặc nâng cao trình độ tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
3. Khóa học tiếng Trung HSKK sơ trung cao cấp
Khóa học HSKK (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì Kǒuyǔ – Kỳ thi HSK về nói) giúp học viên luyện tập kỹ năng nói tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao. Thông qua các bài tập luyện nói, học viên sẽ cải thiện khả năng giao tiếp và tự tin hơn trong các cuộc trò chuyện thực tế. Khóa học này đặc biệt hữu ích cho những ai muốn đạt điểm cao trong phần thi nói của kỳ thi HSKK.
Đối tượng học viên: Người muốn luyện kỹ năng nói tiếng Trung để thi HSKK hoặc cải thiện khả năng giao tiếp.
4. Khóa học tiếng Trung thương mại
Khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Education cung cấp các kiến thức chuyên sâu về giao tiếp tiếng Trung trong môi trường kinh doanh. Học viên sẽ được học từ vựng, cụm từ và cách diễn đạt trong các tình huống thương mại như đàm phán hợp đồng, thương lượng giá cả, giao tiếp với đối tác Trung Quốc, và xử lý các vấn đề tài chính, kế toán, và xuất nhập khẩu.
Đối tượng học viên: Các doanh nhân, nhân viên làm việc trong lĩnh vực thương mại và các ngành liên quan đến kinh doanh.
5. Khóa học tiếng Trung doanh nghiệp
Khóa học này được thiết kế đặc biệt cho các công ty và tổ chức, giúp các nhân viên trong môi trường doanh nghiệp sử dụng tiếng Trung hiệu quả trong công việc. Khóa học bao gồm các tình huống giao tiếp trong cuộc họp, gửi email, làm việc với khách hàng và đối tác Trung Quốc, và các kỹ năng liên quan đến quản lý doanh nghiệp bằng tiếng Trung.
Đối tượng học viên: Nhân viên doanh nghiệp, người làm việc trong các công ty có quan hệ thương mại với Trung Quốc.
6. Khóa học tiếng Trung văn phòng và công sở
Khóa học này giúp học viên nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong môi trường văn phòng, bao gồm các kỹ năng như viết email, báo cáo, giao tiếp qua điện thoại và họp hành bằng tiếng Trung. Nội dung khóa học bao gồm các tình huống giao tiếp thực tế trong công sở, giúp học viên nâng cao hiệu quả công việc và phát triển nghề nghiệp.
Đối tượng học viên: Nhân viên văn phòng, các chuyên gia muốn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong công việc.
7. Khóa học tiếng Trung xuất khẩu lao động
Khóa học tiếng Trung xuất khẩu lao động giúp người học chuẩn bị kiến thức tiếng Trung cần thiết khi làm việc tại Trung Quốc. Học viên sẽ được học các từ vựng và cấu trúc câu cơ bản trong các tình huống làm việc tại các công xưởng, công trình xây dựng, và các ngành nghề khác.
Đối tượng học viên: Người chuẩn bị đi làm việc tại Trung Quốc, lao động xuất khẩu.
8. Khóa học tiếng Trung du học Trung Quốc/Đài Loan
Khóa học này giúp học viên chuẩn bị ngôn ngữ để du học tại Trung Quốc hoặc Đài Loan, cung cấp các kỹ năng cần thiết để học tập và sinh sống tại các quốc gia này. Học viên sẽ được học các từ vựng liên quan đến cuộc sống sinh viên, giao tiếp trong lớp học và các hoạt động ngoài trời.
Đối tượng học viên: Sinh viên có kế hoạch du học Trung Quốc hoặc Đài Loan.
9. Khóa học tiếng Trung kế toán và kiểm toán
Khóa học này giúp học viên nắm vững các thuật ngữ tiếng Trung trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán, từ các báo cáo tài chính đến việc giao tiếp với các đối tác hoặc khách hàng nói tiếng Trung. Khóa học cung cấp những kiến thức chuyên môn quan trọng giúp học viên làm việc trong môi trường tài chính, kế toán tại các công ty Trung Quốc hoặc quốc tế.
Đối tượng học viên: Các nhân viên kế toán, kiểm toán, hoặc những ai làm việc trong lĩnh vực tài chính.
10. Khóa học tiếng Trung logistics vận tải
Khóa học này tập trung vào việc trang bị cho học viên các từ vựng và kỹ năng giao tiếp trong lĩnh vực logistics và vận tải, bao gồm các thuật ngữ liên quan đến giao nhận hàng hóa, vận chuyển quốc tế, kho bãi, và các quy trình vận hành khác.
Đối tượng học viên: Các nhân viên làm việc trong ngành logistics, vận tải, và chuỗi cung ứng.
11. Khóa học tiếng Trung biên phiên dịch
Khóa học biên phiên dịch giúp học viên phát triển kỹ năng dịch thuật tiếng Trung trong các lĩnh vực chuyên môn. Học viên sẽ học cách dịch các tài liệu kỹ thuật, thương mại, hợp đồng, và các tài liệu hành chính.
Đối tượng học viên: Những người muốn trở thành biên phiên dịch viên tiếng Trung chuyên nghiệp.
12. Khóa học tiếng Trung order Taobao, 1688, Tmall
Khóa học này giúp học viên học cách sử dụng tiếng Trung để tìm kiếm, thương lượng và đặt hàng trên các trang web mua sắm nổi tiếng của Trung Quốc như Taobao, 1688, và Tmall. Học viên sẽ học cách tìm nguồn hàng, đàm phán với nhà cung cấp, và đặt hàng qua các kênh trực tuyến.
Đối tượng học viên: Những ai làm việc trong lĩnh vực nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc.
13. Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc
Khóa học này giúp học viên hiểu cách nhập hàng từ Trung Quốc trực tiếp từ các nhà sản xuất hoặc xưởng sản xuất, tránh các chi phí trung gian. Học viên sẽ học cách liên hệ với nhà sản xuất, thương lượng giá cả và tổ chức vận chuyển.
Đối tượng học viên: Các nhà buôn, thương nhân muốn nhập hàng Trung Quốc tận gốc để tiết kiệm chi phí.
Các khóa học tại Master Education cung cấp một môi trường học tập lý tưởng, nơi học viên có thể phát triển kỹ năng tiếng Trung một cách toàn diện và phù hợp với nhu cầu nghề nghiệp cụ thể. Hãy đến và trải nghiệm các khóa học chất lượng cao này để đạt được mục tiêu học tập của bạn!
Master Edu – Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Trung tâm tiếng Trung Chinese Master Education Thầy Vũ: Chuyên Đào Tạo Khóa Học Tiếng Trung Uy Tín Chất Lượng Hàng Đầu Việt Nam
Giới thiệu về Master Edu:
Master Edu, còn được biết đến là ChineMaster Edu, Chinese Master Education, hay Trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ, là một trong những trung tâm tiếng Trung uy tín và chất lượng hàng đầu tại Việt Nam. Nằm tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, Master Edu chuyên cung cấp các khóa học tiếng Trung chuyên sâu và toàn diện, phù hợp với mọi đối tượng học viên, từ người mới bắt đầu đến những người đã có nền tảng tiếng Trung và muốn nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ này.
Chuyên Đào Tạo Khóa Học Tiếng Trung Đỉnh Cao:
Điều làm nên sự khác biệt của Master Edu chính là phương pháp giảng dạy độc đáo và chất lượng. Trung tâm tự hào là nơi duy nhất tại Việt Nam sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ, kết hợp với bộ giáo trình HSK và bộ giáo trình HSKK cũng do chính Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Đây là những bộ giáo trình tiên tiến, đầy đủ, giúp học viên tiếp cận một cách bài bản, hiệu quả và dễ hiểu nhất.
Hệ thống giáo trình độc quyền của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ được xây dựng dựa trên phương pháp giảng dạy hiện đại, dễ tiếp thu và ứng dụng vào thực tế. Mỗi bộ giáo trình không chỉ giúp học viên đạt được chứng chỉ tiếng Trung như HSK, HSKK, mà còn cung cấp cho học viên những kỹ năng giao tiếp thực tế, phù hợp với nhu cầu công việc, học tập và đời sống.
Các Khóa Học Tiếng Trung Tại Master Edu:
Tại Master Edu, học viên sẽ được trải nghiệm các khóa học tiếng Trung Đỉnh Cao, từ các lớp học giao tiếp cơ bản đến các lớp học nâng cao như tiếng Trung HSK 9 cấp, tiếng Trung thương mại, tiếng Trung xuất khẩu lao động, tiếng Trung du học, tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng, tiếng Trung biên phiên dịch, và nhiều khóa học khác. Mỗi khóa học đều được xây dựng bài bản với mục tiêu giúp học viên phát triển đầy đủ 6 kỹ năng tổng thể: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ, Dịch.
Phương Pháp Giảng Dạy Độc Đáo và Hiệu Quả:
Các khóa học tại Master Edu được giảng dạy bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, trực tiếp do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và đào tạo. Thầy Vũ là người sáng lập và là giảng viên chính của Trung tâm, với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu về ngôn ngữ Hán. Thầy Vũ áp dụng phương pháp giảng dạy kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp học viên không chỉ nắm vững kiến thức mà còn tự tin sử dụng tiếng Trung trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Lý do nên chọn Master Edu:
Giáo trình độc quyền: Bộ giáo trình Hán ngữ và HSK/HSKK của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ giúp học viên đạt kết quả cao trong kỳ thi và sử dụng tiếng Trung thành thạo trong cuộc sống và công việc.
Đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp: Các giảng viên tại Master Edu đều có nhiều năm kinh nghiệm trong giảng dạy tiếng Trung và luôn sẵn sàng hỗ trợ học viên trong suốt quá trình học.
Hệ thống cơ sở vật chất hiện đại: Trung tâm trang bị các phòng học hiện đại, đầy đủ thiết bị hỗ trợ học tập giúp tạo ra một môi trường học tập hiệu quả, tiện nghi cho học viên.
Khóa học đa dạng: Các khóa học được thiết kế linh hoạt và phong phú, đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung của mọi đối tượng học viên, từ những người mới bắt đầu đến những người muốn nâng cao trình độ.
Chứng chỉ và cơ hội nghề nghiệp: Sau khi hoàn thành khóa học, học viên sẽ nhận chứng chỉ tiếng Trung uy tín, tạo tiền đề vững chắc cho công việc và học tập tại các quốc gia nói tiếng Trung.
Tại sao chọn Master Edu – Trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ?
Master Edu không chỉ là một trung tâm đào tạo tiếng Trung, mà còn là một nơi giúp học viên tiếp cận nền văn hóa Trung Quốc, phát triển khả năng giao tiếp và nâng cao cơ hội nghề nghiệp. Với phương châm “Giáo dục là chìa khóa thành công”, Master Edu cam kết mang lại cho học viên những khóa học chất lượng cao nhất, giúp họ tự tin giao tiếp bằng tiếng Trung trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi học tiếng Trung uy tín, chất lượng hàng đầu tại Hà Nội, Master Edu – Trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ chính là sự lựa chọn hoàn hảo cho bạn.
Hãy đến với Master Edu và trải nghiệm sự khác biệt trong học tiếng Trung!
Đánh Giá Chất Lượng Đào Tạo Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Tuyệt Vời Của Thạc Sỹ Nguyễn Minh Vũ
Họ Tên: Nguyễn Thị Mai Linh – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Khi tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Trung tâm tiếng Trung Master Edu Thầy Vũ, tôi không ngờ rằng đây lại là một quyết định thay đổi hoàn toàn sự nghiệp của mình. Khóa học do Thạc Sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy không chỉ cung cấp kiến thức về ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung, mà còn giúp tôi hiểu sâu về cách thức giao tiếp thương mại chuyên nghiệp trong môi trường công sở và kinh doanh.
Thầy Vũ luôn sáng tạo trong cách truyền tải bài giảng, mang đến cho học viên những tình huống thực tế, từ cách viết email chuyên nghiệp, đàm phán hợp đồng cho đến các từ ngữ chuyên ngành về xuất nhập khẩu, tài chính, và logistics. Sau mỗi bài học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc, và tôi đã ứng dụng được rất nhiều kiến thức vào công việc hằng ngày của mình. Cảm ơn Thầy Vũ và đội ngũ giảng viên tại Master Edu vì những bài học vô giá!
Họ Tên: Lê Minh Tú – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Tôi đã học tiếng Trung một thời gian dài, nhưng mãi đến khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi mới thực sự cảm nhận được sự khác biệt. Thầy Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một giảng viên có chuyên môn sâu mà còn rất gần gũi và tận tâm với học viên. Mỗi buổi học của Thầy đều khiến tôi thấy thú vị và dễ tiếp thu, đặc biệt là các bài học thực hành về cách thức thương thảo hợp đồng và giao tiếp trong môi trường kinh doanh.
Bên cạnh đó, các tài liệu giảng dạy được Thầy Vũ biên soạn rất chi tiết, rõ ràng, đầy đủ và dễ áp dụng. Tôi đã học được cách sử dụng tiếng Trung để thảo luận về các chiến lược marketing, các điều khoản hợp đồng và quản lý dự án. Giờ đây, tôi đã có thể tự tin giao tiếp và làm việc với các đối tác Trung Quốc, và công việc của tôi cũng thuận lợi hơn rất nhiều. Thật sự không thể nào cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm Master Edu đủ!
Họ Tên: Trần Thanh Sơn – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Là một người làm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, tôi luôn gặp khó khăn khi phải đàm phán, trao đổi hợp đồng với các đối tác Trung Quốc. Vì vậy, tôi đã quyết định tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu. Và đó là quyết định đúng đắn nhất! Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện vốn từ vựng chuyên ngành mà còn mở rộng khả năng giao tiếp trong các tình huống kinh doanh thực tế.
Thầy Nguyễn Minh Vũ đã giúp tôi hiểu rõ hơn về cách sử dụng các thuật ngữ, cụm từ trong môi trường thương mại Trung Quốc, từ đó tạo dựng sự tự tin khi giao tiếp với đối tác. Thầy còn chia sẻ nhiều bí quyết đàm phán, giúp tôi có thể truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và thuyết phục hơn. Sau khóa học, công việc của tôi tiến triển rất nhanh, các hợp đồng xuất nhập khẩu đều được giải quyết một cách suôn sẻ. Cảm ơn Master Edu đã mang đến một khóa học vô cùng bổ ích và chất lượng.
Họ Tên: Phan Thanh Hương – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Là một người mới bắt đầu học tiếng Trung, tôi rất lo lắng khi đăng ký khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, vì tôi chưa có nhiều nền tảng về ngôn ngữ này. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể tự tin giao tiếp bằng tiếng Trung trong các cuộc họp và thảo luận công việc. Thầy Vũ giảng dạy một cách dễ hiểu, từ các chủ đề cơ bản đến những tình huống giao tiếp phức tạp trong kinh doanh.
Khóa học cũng giúp tôi nắm bắt được các thuật ngữ chuyên ngành như giao dịch thương mại, xuất nhập khẩu, và các điều khoản trong hợp đồng một cách chi tiết và thực tế. Tôi cảm thấy thật sự hạnh phúc khi thấy khả năng giao tiếp của mình được nâng cao rõ rệt, và tôi tự tin hơn rất nhiều trong công việc. Cảm ơn Thầy Vũ đã cho tôi một trải nghiệm học tiếng Trung tuyệt vời như vậy!
Họ Tên: Vũ Minh Tuấn – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Với mục tiêu nâng cao kỹ năng tiếng Trung trong công việc, tôi đã quyết định đăng ký khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu. Tôi rất ấn tượng với chất lượng giảng dạy của Thầy Nguyễn Minh Vũ. Thầy không chỉ là một giảng viên xuất sắc mà còn rất tâm huyết với học viên. Các bài học được thiết kế rất bài bản và thực tế, từ cách sử dụng từ vựng thương mại cho đến cách giao tiếp trong các tình huống đàm phán quốc tế.
Ngoài ra, Thầy còn cung cấp cho chúng tôi những tình huống thực tế trong công việc, giúp tôi có thể áp dụng kiến thức vào thực tế ngay lập tức. Khóa học đã mở ra nhiều cơ hội mới cho tôi trong công việc, và giờ đây tôi có thể tự tin giao tiếp với các đối tác Trung Quốc mà không còn lo lắng về rào cản ngôn ngữ nữa. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm Master Edu đã mang lại những kiến thức vô cùng quý giá.
Tất cả những học viên đã tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu đều có chung một cảm nhận tuyệt vời về chất lượng giảng dạy. Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ không chỉ cung cấp kiến thức chuyên sâu mà còn truyền cảm hứng học hỏi, giúp học viên không chỉ học mà còn yêu thích việc học tiếng Trung. Master Edu thật sự là nơi lý tưởng để bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong môi trường kinh doanh và thương mại quốc tế.
Họ Tên: Nguyễn Thành Nam – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Khi tôi bắt đầu học tiếng Trung, tôi không nghĩ rằng nó có thể trở thành một công cụ hữu ích đến vậy trong công việc. Tôi làm việc trong ngành xuất nhập khẩu và có nhiều giao dịch với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi chỉ có thể hiểu sơ qua các giao dịch, nhưng giờ đây, tôi đã hoàn toàn tự tin trong việc đàm phán và ký kết hợp đồng bằng tiếng Trung.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một giảng viên xuất sắc mà còn là một người rất tâm huyết với nghề. Các bài giảng của Thầy rất dễ hiểu và vô cùng gần gũi, dù là người mới bắt đầu hay người đã có nền tảng tiếng Trung đều có thể tiếp thu được. Thầy sử dụng nhiều tình huống thực tế để giúp học viên giải quyết những vấn đề thường gặp trong giao dịch thương mại với đối tác Trung Quốc. Tôi không chỉ học được cách sử dụng tiếng Trung thương mại mà còn học được những kỹ năng mềm cần thiết để giao tiếp hiệu quả trong môi trường quốc tế. Khóa học này đã giúp tôi thăng tiến nhanh chóng trong công việc, và tôi rất biết ơn Thầy Vũ vì những bài học vô giá!
Họ Tên: Đỗ Mai Anh – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Tôi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu với mục đích cải thiện khả năng giao tiếp với các khách hàng và đối tác Trung Quốc trong công ty. Sau khóa học, tôi cảm thấy vô cùng hài lòng về chất lượng giảng dạy tại đây. Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đã thiết kế một chương trình học vô cùng chi tiết và chuyên sâu. Thầy dạy chúng tôi cách viết email công việc, soạn thảo hợp đồng và đàm phán thương mại một cách hiệu quả và chuyên nghiệp. Thầy Vũ còn chia sẻ rất nhiều kinh nghiệm thực tiễn giúp tôi giải quyết các tình huống thực tế một cách nhanh chóng và tự tin.
Khóa học này không chỉ dạy chúng tôi những từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung mà còn giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về văn hóa làm việc của người Trung Quốc. Điều này đã giúp tôi cải thiện rất nhiều khả năng giao tiếp với đối tác, từ đó thúc đẩy các hợp đồng kinh doanh được thực hiện suôn sẻ. Tôi rất biết ơn Thầy Vũ đã giúp tôi nâng cao năng lực chuyên môn và mở ra cơ hội nghề nghiệp mới.
Họ Tên: Phạm Minh Quân – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Sau khi học xong khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi thực sự cảm thấy rằng mình đã học được rất nhiều kiến thức bổ ích và thiết thực. Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là người rất kiên nhẫn và luôn cố gắng truyền đạt cho học viên những kiến thức khó hiểu nhất một cách dễ dàng. Thầy luôn đặt mình vào vị trí của học viên, hiểu được chúng tôi cần gì và mong muốn gì trong từng buổi học. Các bài giảng của Thầy luôn được xây dựng xoay quanh các tình huống thực tế mà chúng tôi có thể gặp phải trong công việc, điều này giúp chúng tôi học được cách áp dụng kiến thức vào tình huống cụ thể ngay lập tức.
Chúng tôi không chỉ học cách giao tiếp với đối tác Trung Quốc trong những tình huống thông thường mà còn học cách giải quyết các vấn đề phức tạp trong hợp đồng, quản lý tài chính và thương thảo hợp đồng. Sau khóa học, tôi cảm thấy mình có thể giao tiếp và làm việc với đối tác Trung Quốc một cách chuyên nghiệp và tự tin hơn rất nhiều. Cảm ơn Thầy Vũ vì một khóa học thực sự tuyệt vời!
Họ Tên: Trần Thị Thu Hà – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Là một nhân viên kinh doanh, tôi luôn gặp phải nhiều thử thách khi làm việc với các khách hàng Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc trao đổi thông tin và đàm phán các điều khoản hợp đồng. Nhưng sau khi hoàn thành khóa học này, tôi đã có thể giao tiếp dễ dàng hơn với khách hàng và đối tác Trung Quốc, đặc biệt là trong các cuộc họp và đàm phán hợp đồng.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ luôn tạo ra một môi trường học tập rất thoải mái và hiệu quả. Thầy luôn chú trọng đến việc dạy học viên không chỉ học từ vựng mà còn nắm vững các kỹ năng giao tiếp trong môi trường kinh doanh. Những bài học về cách thương thảo hợp đồng, đàm phán giá cả và giải quyết tranh chấp trong thương mại đều vô cùng hữu ích và thực tế. Tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi sử dụng tiếng Trung trong công việc nhờ vào khóa học của Thầy Vũ. Đây thực sự là một khóa học đáng giá và tôi rất hài lòng với sự đầu tư của mình.
Họ Tên: Lê Hoàng Nam – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Tôi đến với Master Edu vì muốn học tiếng Trung để phục vụ cho công việc trong lĩnh vực xuất khẩu. Mới đầu, tôi chỉ mong sao có thể giao tiếp cơ bản, nhưng sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại đây, tôi đã nhận ra rằng mình đã học được nhiều hơn thế. Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ không chỉ dạy cho tôi tiếng Trung giao tiếp mà còn chia sẻ rất nhiều kỹ năng và kiến thức về kinh doanh quốc tế, từ cách đàm phán hợp đồng, cách tính toán chi phí đến các thủ tục pháp lý trong thương mại quốc tế.
Các bài học của Thầy Vũ luôn rất thực tế và dễ áp dụng. Thầy giúp tôi hiểu rõ hơn về các điều khoản trong hợp đồng thương mại, cũng như cách làm việc với các đối tác Trung Quốc sao cho hiệu quả và tránh được các rủi ro. Khóa học này đã giúp tôi nâng cao trình độ tiếng Trung và cũng mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới. Tôi cảm thấy rất tự tin khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc và thực hiện các giao dịch quốc tế.
Khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu không chỉ là một khóa học ngôn ngữ thông thường mà là một chương trình đào tạo toàn diện giúp học viên nâng cao cả kỹ năng giao tiếp và kiến thức chuyên ngành. Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ với phương pháp giảng dạy sáng tạo và tâm huyết đã tạo ra một môi trường học tập hiệu quả, giúp học viên tự tin và thành công hơn trong công việc và giao tiếp quốc tế.
Họ Tên: Phạm Quỳnh Anh – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Là một người làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, tôi đã từng gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp và thương thảo với đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi chỉ có thể giao tiếp ở mức cơ bản, điều này gây trở ngại rất lớn trong công việc của tôi. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy mình hoàn toàn tự tin và thoải mái khi giao tiếp với khách hàng, đối tác Trung Quốc, đặc biệt là trong các tình huống đàm phán hợp đồng.
Khóa học của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ không chỉ giúp tôi nắm vững tiếng Trung thương mại mà còn cung cấp cho tôi rất nhiều kiến thức về văn hóa giao tiếp, các tình huống thương mại thường gặp và các kỹ năng giải quyết vấn đề khi làm việc với đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ sử dụng nhiều tình huống thực tế để minh họa, giúp tôi hiểu rõ hơn cách thức hoạt động trong thương mại quốc tế. Tôi rất ấn tượng với khả năng truyền đạt của Thầy và phương pháp giảng dạy gần gũi, dễ hiểu. Khóa học này đã giúp tôi có thêm nhiều cơ hội nghề nghiệp và thành công trong công việc. Tôi rất hài lòng và sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại đây.
Họ Tên: Nguyễn Văn Khoa – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Tôi làm việc trong một công ty xuất khẩu, thường xuyên phải giao dịch với đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi cảm thấy mình gặp khá nhiều khó khăn khi thương thảo và ký kết hợp đồng bằng tiếng Trung. Sau khi học khóa này, tôi cảm thấy mình đã có một bước tiến vượt bậc. Các bài học về tiếng Trung thương mại của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ thực sự rất bổ ích và thiết thực. Thầy không chỉ giúp tôi nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn dạy tôi cách xử lý các tình huống thương mại phức tạp, cách soạn thảo hợp đồng, làm việc với khách hàng và đối tác Trung Quốc.
Thầy Vũ có phương pháp giảng dạy rất dễ hiểu, luôn kết hợp lý thuyết với thực tế, giúp học viên có thể tiếp thu nhanh chóng và áp dụng ngay vào công việc. Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung mà còn giúp tôi tự tin hơn trong các cuộc đàm phán kinh doanh. Nhờ vào kiến thức và kỹ năng tôi học được từ khóa học, công việc của tôi đã thuận lợi hơn rất nhiều. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và đội ngũ giảng viên tại Master Edu vì đã giúp tôi phát triển bản thân.
Họ Tên: Lê Thị Hồng Nhung – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu vì tôi làm việc trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế và cần giao tiếp nhiều với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi khá lo lắng vì khả năng giao tiếp tiếng Trung của mình còn hạn chế. Nhưng sau khi học xong khóa học này, tôi đã tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với đối tác và ký kết hợp đồng bằng tiếng Trung.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên vô cùng tận tâm và chuyên nghiệp. Thầy luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của học viên và chia sẻ những kiến thức bổ ích từ kinh nghiệm thực tế. Các bài học của Thầy rất dễ tiếp thu, không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp mà còn giúp tôi hiểu rõ về các thuật ngữ chuyên ngành trong thương mại. Thầy Vũ luôn tạo ra một môi trường học tập năng động và tạo động lực cho học viên học hỏi và phát triển.
Khóa học này đã giúp tôi có thêm nhiều cơ hội trong công việc, từ việc đàm phán hợp đồng đến quản lý dự án quốc tế. Tôi rất biết ơn Thầy Vũ và trung tâm Master Edu vì những bài học quý giá này.
Họ Tên: Trương Quang Huy – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu thực sự đã thay đổi cách tôi làm việc với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi chỉ có thể giao tiếp cơ bản, nhưng giờ đây, tôi đã có thể tự tin thương thảo hợp đồng, trao đổi thông tin về sản phẩm, thậm chí giải quyết tranh chấp trong các giao dịch thương mại một cách chuyên nghiệp.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đã truyền đạt cho chúng tôi những kiến thức không chỉ về ngữ pháp và từ vựng mà còn về các chiến lược đàm phán, cách thức xây dựng mối quan hệ bền vững với đối tác Trung Quốc. Thầy luôn tìm cách liên kết bài học với các tình huống thực tế, giúp chúng tôi học được cách áp dụng lý thuyết vào công việc ngay lập tức. Tôi cảm thấy mình đã có một cái nhìn rõ ràng và sâu sắc hơn về lĩnh vực thương mại quốc tế, đặc biệt là trong môi trường Trung Quốc.
Khóa học này thực sự rất phù hợp với những ai làm việc trong các ngành kinh doanh quốc tế, xuất nhập khẩu, và đặc biệt là những ai muốn giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc. Tôi rất hài lòng và sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại Master Edu.
Họ Tên: Nguyễn Thị Thanh Mai – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu đã giúp tôi vượt qua được rất nhiều khó khăn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc. Trước đây, tôi luôn cảm thấy bất an khi phải giao tiếp bằng tiếng Trung, nhưng sau khóa học này, tôi đã cảm thấy rất tự tin và có thể đàm phán, ký kết hợp đồng một cách dễ dàng.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một người giảng viên rất tận tâm và chuyên nghiệp. Thầy luôn chú trọng đến việc giúp học viên nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong giao dịch thương mại. Bài giảng của Thầy Vũ rất dễ hiểu và luôn được minh họa bằng các tình huống thực tế. Điều này giúp tôi không chỉ học được tiếng Trung mà còn học được cách xử lý các tình huống thực tế khi làm việc với đối tác. Khóa học đã giúp tôi phát triển không chỉ về mặt ngôn ngữ mà còn về các kỹ năng giao tiếp và đàm phán, mở ra rất nhiều cơ hội mới trong công việc.
Khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu không chỉ dạy bạn về ngôn ngữ mà còn cung cấp cho bạn những kiến thức quý báu về cách giao tiếp và làm việc trong môi trường kinh doanh quốc tế. Với sự dẫn dắt tận tình của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, học viên có thể tự tin giao tiếp, đàm phán và giải quyết các tình huống thương mại với đối tác Trung Quốc một cách chuyên nghiệp.
Họ Tên: Trần Thuỳ Linh – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Tôi là một nhân viên phụ trách bộ phận nhập khẩu hàng hóa tại một công ty thương mại quốc tế. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi cảm thấy rất khó khăn trong việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc vì thiếu từ vựng chuyên ngành và không thể hiểu rõ các điều khoản hợp đồng. Sau khi tham gia khóa học này, tôi không chỉ cải thiện được kỹ năng ngôn ngữ mà còn học được cách đọc và hiểu các hợp đồng thương mại phức tạp, cách giải quyết các vấn đề trong thương mại quốc tế.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là người thầy rất tận tâm và giàu kinh nghiệm. Thầy không chỉ giảng dạy lý thuyết mà còn chia sẻ những mẹo và kỹ năng thực tế để xử lý các tình huống trong công việc. Chương trình học rất bài bản, kết hợp lý thuyết với thực hành giúp tôi nhanh chóng tiếp thu kiến thức và áp dụng vào công việc hàng ngày. Khóa học này thực sự rất thiết thực và tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với đối tác Trung Quốc. Tôi rất biết ơn Thầy Vũ và Master Edu vì những kiến thức quý báu mà tôi đã học được.
Họ Tên: Đặng Minh Anh – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Là một nhân viên kinh doanh trong một công ty xuất khẩu, tôi luôn gặp khó khăn trong việc trao đổi với khách hàng Trung Quốc. Trước khi học tại Master Edu, tiếng Trung của tôi chỉ dừng lại ở mức cơ bản và tôi không thể giao tiếp hiệu quả trong môi trường công việc. Sau khi hoàn thành khóa học tiếng Trung thương mại tại đây, tôi đã có thể đàm phán trực tiếp, ký kết hợp đồng và giải quyết các vấn đề phát sinh trong công việc mà không cần thông qua phiên dịch.
Khóa học của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ mang lại cho tôi không chỉ ngữ pháp và từ vựng chuyên ngành mà còn rất nhiều kiến thức thực tiễn về cách thức đàm phán trong thương mại quốc tế. Thầy luôn dùng các ví dụ và tình huống thực tế để minh họa, giúp tôi dễ dàng hình dung và áp dụng vào công việc của mình. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin và chuyên nghiệp hơn rất nhiều trong các cuộc giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Đây là một khóa học thực sự cần thiết cho những ai làm việc trong môi trường thương mại quốc tế.
Họ Tên: Lê Đức Khoa – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi nhận thấy sự thay đổi rõ rệt trong khả năng giao tiếp của mình với đối tác Trung Quốc. Khóa học này đã trang bị cho tôi những kiến thức về các thuật ngữ thương mại, quy trình giao dịch quốc tế, cách đàm phán và xây dựng hợp đồng một cách hiệu quả. Trước khi tham gia khóa học, tôi chỉ có thể giao tiếp ở mức độ cơ bản và thiếu tự tin khi đối mặt với các cuộc đàm phán. Nhưng sau khóa học, tôi cảm thấy mình đã cải thiện rất nhiều và có thể giao tiếp thông thạo trong các cuộc họp, đàm phán.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên xuất sắc với phương pháp giảng dạy rất rõ ràng, dễ hiểu và rất gần gũi. Các bài giảng không chỉ tập trung vào việc học từ vựng mà còn chú trọng đến kỹ năng thực tế, giúp học viên áp dụng được ngay vào công việc. Tôi rất hài lòng với khóa học này và cảm thấy mình có thêm rất nhiều cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp. Cảm ơn Thầy Vũ và Master Edu!
Họ Tên: Hoàng Thanh Tùng – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Tôi đã làm việc trong ngành xuất nhập khẩu nhiều năm nhưng chưa bao giờ thực sự cảm thấy tự tin khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi đã có thể giao tiếp một cách lưu loát và tự tin hơn rất nhiều. Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn cung cấp cho tôi rất nhiều kiến thức về các thủ tục, quy trình trong thương mại quốc tế, các chiến lược đàm phán và giải quyết xung đột trong giao dịch thương mại.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên rất nhiệt tình và tâm huyết. Thầy luôn tạo ra một môi trường học tập năng động và khuyến khích học viên tham gia thảo luận, chia sẻ kinh nghiệm thực tế. Khóa học này không chỉ giúp tôi hiểu rõ hơn về ngôn ngữ mà còn giúp tôi có cái nhìn sâu sắc hơn về ngành thương mại quốc tế. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và đội ngũ giảng viên tại Master Edu vì đã giúp tôi thay đổi công việc và cuộc sống của mình.
Họ Tên: Phan Quang Vũ – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Tôi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu để cải thiện khả năng giao tiếp với đối tác Trung Quốc trong công việc xuất khẩu. Trước khi học, tôi luôn cảm thấy không tự tin khi phải giao tiếp bằng tiếng Trung và gặp khó khăn trong việc hiểu các điều khoản hợp đồng. Nhưng sau khi học xong khóa học, tôi đã hoàn toàn tự tin khi đàm phán và trao đổi thông tin với đối tác. Khóa học giúp tôi không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn trang bị cho tôi những kiến thức cần thiết để giải quyết các tình huống trong công việc.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên rất tận tâm và chuyên nghiệp. Thầy luôn chú trọng đến việc giúp học viên hiểu sâu các thuật ngữ chuyên ngành và áp dụng chúng vào công việc một cách hiệu quả. Tôi rất ấn tượng với phương pháp giảng dạy của Thầy và đội ngũ giảng viên tại Master Edu. Khóa học này thực sự rất thiết thực và hữu ích cho những ai làm việc trong môi trường thương mại quốc tế.
Họ Tên: Nguyễn Hữu Tài – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi chỉ có thể giao tiếp cơ bản bằng tiếng Trung và gặp khó khăn khi cần sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành trong công việc xuất khẩu. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi hoàn toàn thay đổi cách nhìn nhận về khả năng của mình. Tôi đã có thể tự tin giao tiếp với các đối tác Trung Quốc, hiểu rõ các thuật ngữ thương mại, cách làm hợp đồng và xử lý các tình huống phát sinh trong giao dịch.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên tuyệt vời với phong cách dạy rất dễ hiểu. Thầy luôn truyền đạt kiến thức một cách logic và dễ áp dụng trong thực tế. Hơn nữa, những ví dụ thực tiễn mà thầy đưa vào bài giảng giúp tôi cảm thấy mình có thể thực hành ngay sau khi học. Khóa học này rất thiết thực và mang lại giá trị cao trong công việc, tôi không chỉ học được tiếng Trung mà còn biết cách áp dụng vào ngành thương mại. Cảm ơn Thầy Vũ và Master Edu!
Họ Tên: Vũ Quang Duy – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Là một giám đốc kinh doanh của một công ty xuất nhập khẩu, tôi luôn mong muốn nâng cao khả năng giao tiếp với đối tác Trung Quốc để tăng trưởng doanh thu cho công ty. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi đã hoàn toàn thay đổi cách giao tiếp với các đối tác. Khóa học này không chỉ cung cấp cho tôi các kiến thức về từ vựng thương mại mà còn giúp tôi hiểu rõ các quy trình và thủ tục trong việc đàm phán hợp đồng và giải quyết các vấn đề giao dịch quốc tế.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên rất tâm huyết và giàu kinh nghiệm. Thầy giảng dạy không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn chú trọng đến thực hành, giúp học viên có thể áp dụng ngay những kiến thức đã học vào công việc. Khóa học này đã giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác và tôi thấy khả năng công việc của mình phát triển rõ rệt. Tôi rất hài lòng với khóa học và cảm ơn Master Edu vì những kiến thức bổ ích.
Họ Tên: Phạm Minh Đức – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu đã giúp tôi có một cái nhìn hoàn toàn mới về cách giao tiếp trong công việc với các đối tác Trung Quốc. Trước đây, tôi cảm thấy rất bối rối khi phải đàm phán hoặc xử lý các tình huống liên quan đến giao dịch thương mại vì thiếu từ vựng chuyên ngành và kiến thức về quy trình làm việc. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã có thể dễ dàng giao tiếp, làm việc hiệu quả và xử lý các vấn đề một cách chuyên nghiệp hơn.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là người thầy tuyệt vời, không chỉ có kiến thức sâu rộng mà còn rất nhiệt huyết với nghề. Phương pháp giảng dạy của thầy rất sinh động, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp học viên dễ dàng tiếp thu kiến thức và áp dụng ngay vào công việc. Khóa học này rất phù hợp với những người đang làm việc trong lĩnh vực thương mại và xuất nhập khẩu. Tôi cảm thấy mình đã có bước nhảy vọt trong sự nghiệp sau khóa học này.
Họ Tên: Lê Thị Mai Lan – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Tôi là nhân viên nhập khẩu của một công ty chuyên giao dịch với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp hiệu quả với đối tác. Tuy nhiên, sau khi học xong, tôi có thể tự tin tham gia các cuộc họp, đàm phán, đọc hiểu các hợp đồng và các tài liệu thương mại một cách dễ dàng. Khóa học đã trang bị cho tôi những kỹ năng cần thiết để làm việc trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một giảng viên giàu kinh nghiệm mà còn rất tận tâm với học viên. Thầy luôn lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc của chúng tôi, đồng thời cung cấp các tình huống thực tế để học viên có thể thực hành và áp dụng kiến thức. Khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu thực sự rất bổ ích và thiết thực. Tôi cảm thấy mình đã trưởng thành hơn trong công việc và có thêm nhiều cơ hội thăng tiến.
Họ Tên: Bùi Thị Lan Anh – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Tôi làm việc trong ngành xuất khẩu và việc giao tiếp với đối tác Trung Quốc là một phần quan trọng trong công việc của tôi. Trước khi học khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi cảm thấy không tự tin trong việc giao tiếp và thường xuyên gặp khó khăn khi thảo luận về các điều khoản hợp đồng hoặc giải quyết vấn đề trong giao dịch. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể giao tiếp trôi chảy, hiểu rõ các thuật ngữ thương mại và có thể tự tin giải quyết các vấn đề phát sinh trong công việc.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên tuyệt vời, thầy có phương pháp giảng dạy rất dễ hiểu và gần gũi. Thầy không chỉ dạy ngữ pháp và từ vựng mà còn giúp chúng tôi áp dụng những kiến thức học được vào thực tế công việc. Tôi rất hài lòng với khóa học này và cảm ơn Master Edu vì đã giúp tôi phát triển nghề nghiệp và tự tin hơn trong công việc.
Họ Tên: Trần Quang Dũng – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Là một người làm việc trong ngành xuất nhập khẩu, tôi hiểu rằng tiếng Trung là công cụ không thể thiếu trong công việc hàng ngày. Tuy nhiên, trước khi tham gia khóa học tại Master Edu, tôi cảm thấy mình thiếu hụt kiến thức về các thuật ngữ thương mại và quy trình giao dịch. Khóa học tiếng Trung thương mại của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đã giúp tôi cải thiện rất nhiều khả năng giao tiếp và xử lý công việc với các đối tác Trung Quốc.
Phương pháp giảng dạy của thầy vô cùng dễ tiếp thu, kết hợp lý thuyết và thực hành, tạo ra sự hào hứng trong mỗi buổi học. Các tình huống thực tế mà thầy đưa vào giúp tôi không chỉ học được từ vựng mà còn biết cách ứng dụng chúng trong giao tiếp công việc hàng ngày. Sau khóa học, tôi tự tin hơn trong việc đàm phán, ký kết hợp đồng và xử lý các tình huống thương mại, điều mà trước đây tôi chưa bao giờ dám làm. Cảm ơn thầy Vũ rất nhiều!
Họ Tên: Hoàng Minh Tâm – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Tôi là nhân viên phòng giao dịch quốc tế tại một công ty thương mại, công việc của tôi đòi hỏi phải sử dụng tiếng Trung thường xuyên khi làm việc với đối tác. Tuy nhiên, tôi gặp nhiều khó khăn trong việc giao tiếp chuyên sâu về các hợp đồng, yêu cầu sản phẩm và các quy trình thanh toán. Khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu đã cung cấp cho tôi tất cả các kiến thức cần thiết để có thể tự tin giao tiếp trong công việc.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là giảng viên rất tận tâm, có phương pháp giảng dạy dễ hiểu và có sự liên kết mật thiết giữa lý thuyết và thực tế. Thầy cũng rất nhiệt tình hỗ trợ học viên sau giờ học để giải đáp thắc mắc, giúp tôi cải thiện kỹ năng nhanh chóng. Sau khóa học, tôi đã có thể hiểu rõ các thuật ngữ thương mại phức tạp và tự tin giao dịch với đối tác mà không gặp phải bất kỳ trở ngại nào. Khóa học này thực sự xứng đáng với những gì tôi đã mong đợi!
Họ Tên: Nguyễn Thị Minh Thu – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Là một người làm việc trong lĩnh vực xuất khẩu nông sản, tôi biết rõ tầm quan trọng của việc hiểu tiếng Trung trong giao dịch quốc tế. Trước khi tham gia khóa học tại Master Edu, tôi chỉ có thể giao tiếp cơ bản, nhưng gặp khó khăn trong việc thương thảo các hợp đồng và xử lý các tình huống trong công việc. Sau khi học khóa học tiếng Trung thương mại, tôi đã cải thiện rất nhiều khả năng giao tiếp và áp dụng các thuật ngữ chuyên ngành một cách thành thạo.
Khóa học được giảng dạy bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đã trang bị cho tôi những kiến thức vô cùng hữu ích. Thầy rất tận tình trong việc giải thích các kiến thức và luôn liên kết lý thuyết với thực tế, giúp tôi dễ dàng hiểu và áp dụng vào công việc. Các bài học không chỉ dừng lại ở ngữ pháp, mà còn giúp tôi biết cách giao tiếp hiệu quả, làm việc với đối tác Trung Quốc một cách tự tin và chuyên nghiệp. Tôi thực sự cảm thấy mình đã trưởng thành rất nhiều sau khóa học này.
Họ Tên: Lê Văn Tùng – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu đã giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong công việc xuất khẩu hàng hóa. Trước khi học, tôi cảm thấy mình rất thiếu tự tin khi nói chuyện với đối tác Trung Quốc về các điều khoản hợp đồng và các vấn đề trong giao dịch. Tuy nhiên, sau khóa học, tôi có thể dễ dàng giao tiếp, đàm phán và giải quyết các vấn đề phát sinh.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ có một phương pháp giảng dạy vô cùng hiệu quả, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp học viên dễ dàng nắm bắt và áp dụng kiến thức vào thực tế. Thầy luôn tạo ra một môi trường học tập thú vị và đầy cảm hứng, giúp tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Trung. Khóa học này thực sự rất hữu ích và tôi sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác của Master Edu trong tương lai.
Họ Tên: Phan Thị Lan Anh – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu đã hoàn toàn thay đổi cách tôi giao tiếp và làm việc với đối tác Trung Quốc. Trước khi học, tôi cảm thấy thiếu tự tin và gặp khó khăn khi phải đàm phán hợp đồng hoặc xử lý các yêu cầu từ phía đối tác. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy khả năng giao tiếp và hiểu biết về các thuật ngữ thương mại của mình đã được nâng lên một tầm cao mới.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên rất tâm huyết và có phương pháp dạy vô cùng hiệu quả. Các bài học luôn được thiết kế logic, dễ hiểu và có nhiều ví dụ thực tế, giúp tôi có thể áp dụng ngay vào công việc. Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng tiếng Trung mà còn giúp tôi tự tin hơn trong công việc giao dịch quốc tế. Cảm ơn thầy Vũ và Master Edu rất nhiều!
Họ Tên: Phan Minh Thái – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu đã giúp tôi thay đổi hoàn toàn cách thức làm việc với đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi chỉ biết giao tiếp cơ bản, và gặp không ít khó khăn trong việc thương thảo các điều khoản hợp đồng, thanh toán hay giải quyết các vấn đề phát sinh. Tuy nhiên, sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi xử lý công việc và giao tiếp chuyên nghiệp với các đối tác Trung Quốc.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên có kiến thức sâu rộng và phương pháp giảng dạy dễ hiểu. Thầy không chỉ truyền đạt các kiến thức lý thuyết mà còn kết hợp với những tình huống thực tế, giúp tôi nắm bắt nhanh chóng các kỹ năng cần thiết. Sau khóa học, tôi có thể tự tin đàm phán các hợp đồng, trao đổi về yêu cầu sản phẩm, và thậm chí xử lý những tình huống khó khăn mà trước đây tôi chưa dám đối mặt. Khóa học này thực sự rất hữu ích cho những ai muốn nâng cao trình độ tiếng Trung trong công việc thương mại.
Họ Tên: Nguyễn Tuấn Anh – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Tôi làm việc trong một công ty xuất khẩu và việc sử dụng tiếng Trung là rất quan trọng trong công việc hàng ngày. Tuy nhiên, tôi gặp phải một số khó khăn trong việc giao tiếp với đối tác Trung Quốc, đặc biệt là khi đàm phán các điều khoản hợp đồng hoặc xử lý những tình huống phức tạp. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi cảm thấy mình đã trưởng thành rất nhiều trong việc giao tiếp và sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành.
Giảng viên Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đã cung cấp cho tôi những kiến thức vô cùng bổ ích. Thầy không chỉ giúp tôi học được từ vựng mà còn dạy tôi cách áp dụng chúng vào các tình huống thực tế. Các bài học rất sinh động và dễ hiểu, với nhiều ví dụ từ thực tiễn giúp tôi tự tin khi giao dịch. Thầy cũng rất tận tâm trong việc giải đáp thắc mắc và hỗ trợ học viên. Khóa học đã giúp tôi tự tin hơn trong việc giao tiếp và đàm phán với đối tác Trung Quốc. Tôi rất hài lòng và cảm ơn thầy Vũ và Master Edu.
Họ Tên: Lê Thị Hồng Nhung – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi đã cải thiện rất nhiều khả năng giao tiếp trong công việc xuất khẩu của mình. Trước đó, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi phải đàm phán hợp đồng, thỏa thuận giá cả và làm việc với các đối tác Trung Quốc. Khóa học không chỉ cung cấp cho tôi những kiến thức về từ vựng và ngữ pháp mà còn giúp tôi hiểu sâu hơn về văn hóa giao tiếp thương mại của người Trung Quốc.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên rất nhiệt huyết và có phương pháp giảng dạy rất hay. Thầy luôn kết hợp lý thuyết với thực hành, giúp học viên có thể dễ dàng áp dụng vào công việc. Các bài học không khô khan mà luôn gắn liền với các tình huống thực tế, giúp tôi tự tin giao tiếp và xử lý các tình huống khó khăn trong công việc. Sau khóa học, tôi cảm thấy mình có thể giao tiếp chuyên nghiệp hơn, đồng thời hiểu rõ hơn về các quy trình và thuật ngữ trong giao dịch thương mại. Khóa học thật sự rất hữu ích và đáng giá!
Họ Tên: Nguyễn Văn Khoa – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Tôi là một nhân viên kinh doanh trong lĩnh vực nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, và tiếng Trung là một kỹ năng rất quan trọng trong công việc của tôi. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc đàm phán giá cả, thương thảo các điều kiện hợp đồng, và giải quyết các vấn đề phát sinh với đối tác. Tuy nhiên, khóa học của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đã giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp, đặc biệt là trong việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ có phương pháp giảng dạy vô cùng hiệu quả, luôn kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp học viên hiểu và áp dụng kiến thức vào công việc thực tế. Sau khóa học, tôi cảm thấy mình tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc, hiểu rõ hơn về các quy trình và yêu cầu trong thương mại quốc tế. Khóa học đã giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Trung và tôi tin rằng nó sẽ giúp tôi tiến xa hơn trong sự nghiệp. Tôi rất biết ơn thầy Vũ và Master Edu!
Họ Tên: Bùi Thị Lan – Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại
Là một người làm việc trong ngành xuất khẩu hàng hóa, tôi nhận ra rằng việc học tiếng Trung là một yếu tố quyết định trong công việc của mình. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại Master Edu, tôi chỉ biết sử dụng tiếng Trung cơ bản, nhưng gặp rất nhiều khó khăn trong việc đàm phán, ký kết hợp đồng và thương thảo với đối tác Trung Quốc. Tuy nhiên, sau khóa học của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, tôi đã có thể giao tiếp một cách lưu loát và tự tin hơn trong công việc.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ có phương pháp giảng dạy rất đặc biệt và dễ hiểu, luôn đi từ cơ bản đến nâng cao, giúp tôi tiếp cận kiến thức một cách hiệu quả. Các bài học được thiết kế rất sinh động và thực tế, từ việc học các thuật ngữ cho đến việc giải quyết các tình huống trong công việc, tất cả đều rất bổ ích. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao dịch với đối tác và có thể làm việc chuyên nghiệp trong các tình huống thương mại. Cảm ơn thầy Vũ và Master Edu rất nhiều!
Nhà sáng lập Master Edu là Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Ông chủ của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội
CHINEMASTER EDU – CHINESE MASTER EDU – TIẾNG TRUNG MASTER EDU THẦY VŨ
TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO MASTER EDU CHINEMASTER – TIẾNG TRUNG CHINESE MASTER EDUCATION
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 1 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 2 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 3 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 4 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 5 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 6 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 7 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 8 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 9 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 1 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 2 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 3 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 4 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 5 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 6 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 7 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 8 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 9 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSKK sơ cấp là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSKK trung cấp là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSKK cao cấp là Nguyễn Minh Vũ
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội
Hotline ChineMaster Edu Chinese Master Edu Thầy Vũ 090 468 4983
ChineMaster Cơ sở 1: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City)
ChineMaster Cơ sở 4: Ngõ 17 Khương Hạ Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội
ChineMaster Cơ sở 5: Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
