Thứ Hai, Tháng 4 20, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu luyện thi HSK(K) Luyện thi HSK trực tuyến Từ vựng HSK 1 别 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ...

Từ vựng HSK 1 别 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER

别 (bié) có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Trung, nhưng thường gặp nhất là:Dùng để khuyên ngăn hoặc cấm đoán → “đừng”, “chớ”, “không nên”.Dùng để diễn tả sự khác biệt → “khác”, “đặc biệt”, “ngoài ra”.Dùng để nói về người khác, không phải bản thân → “người khác”.Loại từ Cách dùng Loại từ Nghĩa 别 + động từ Phó từ (副词) Đừng, chớ, không nên 别的 + danh từ Tính từ (形容词) Khác, còn lại 别人 Danh từ (名词) Người khác Đứng một mình Động từ (动词) Tách biệt, chia tay, xa rờiCác cách dùng chính (1) 别 + động từ → Nghĩa: Đừng / Chớ / Không nênDùng để khuyên ngăn hoặc cấm đoán nhẹ nhàng.Ví dụ: 别走!(Đừng đi!) 别说话!(Đừng nói chuyện!) 别担心。 (Đừng lo lắng.)Cấu trúc: 别 + Động từ / Cụm động từ → Biểu thị lời khuyên, ngăn cản, hoặc cấm đoán.(2) 别的 (bié de) → Nghĩa: Khác, cái khác, điều khácDùng để chỉ những thứ khác với cái đã nói đến.Ví dụ: 我不要这件,要别的。 Tôi không muốn cái này, tôi muốn cái khác.(3) 别人 (bié rén) → Nghĩa: Người khác, người taDùng để chỉ người ngoài bản thân hoặc đối phương.Ví dụ: 不要在意别人怎么说。 Đừng để ý người khác nói gì.(4) 别 (động từ) → Nghĩa: Tách rời, chia ly, rời khỏiDùng ít hơn, thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc ngôn ngữ trang trọng.Ví dụ: 依依不舍地告别。 Lưu luyến không nỡ chia tay.

0
235
5/5 - (1 bình chọn)

Từ vựng HSK 1 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

  1. Giải thích chi tiết

(bié) có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Trung, nhưng thường gặp nhất là:

Dùng để khuyên ngăn hoặc cấm đoán → “đừng”, “chớ”, “không nên”.

Dùng để diễn tả sự khác biệt → “khác”, “đặc biệt”, “ngoài ra”.

Dùng để nói về người khác, không phải bản thân → “người khác”.

  1. Loại từ
    Cách dùng Loại từ Nghĩa
    + động từ Phó từ (副词) Đừng, chớ, không nên
    别的 + danh từ Tính từ (形容词) Khác, còn lại
    别人 Danh từ (名词) Người khác
    Đứng một mình Động từ (动词) Tách biệt, chia tay, xa rời
  2. Các cách dùng chính
    (1) + động từ → Nghĩa: Đừng / Chớ / Không nên

Dùng để khuyên ngăn hoặc cấm đoán nhẹ nhàng.

Ví dụ:
别走!(Đừng đi!)
别说话!(Đừng nói chuyện!)
别担心。 (Đừng lo lắng.)

Cấu trúc:
+ Động từ / Cụm động từ
→ Biểu thị lời khuyên, ngăn cản, hoặc cấm đoán.

(2) 别的 (bié de) → Nghĩa: Khác, cái khác, điều khác

Dùng để chỉ những thứ khác với cái đã nói đến.

Ví dụ:
我不要这件,要别的。
Tôi không muốn cái này, tôi muốn cái khác.

(3) 别人 (bié rén) → Nghĩa: Người khác, người ta

Dùng để chỉ người ngoài bản thân hoặc đối phương.

Ví dụ:
不要在意别人怎么说。
Đừng để ý người khác nói gì.

(4) (động từ) → Nghĩa: Tách rời, chia ly, rời khỏi

Dùng ít hơn, thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc ngôn ngữ trang trọng.

Ví dụ:
依依不舍地告别。
Lưu luyến không nỡ chia tay.

  1. Ghi chú ngữ pháp

là hình thức cấm đoán nhẹ nhàng, lịch sự hơn so với “不要”.
Ví dụ:
别哭了。(Đừng khóc nữa.)
不要哭了。(Không được khóc nữa.) — Nghe mạnh hơn.

Có thể thêm 了 (le) sau động từ để thể hiện ý “đừng… nữa”.

  1. 30 MẪU CÂU VÍ DỤ VỚI

别走!
Bié zǒu!
Đừng đi!

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

别动!
Bié dòng!
Đừng cử động!

别怕,我在这儿。
Bié pà, wǒ zài zhèr.
Đừng sợ, tôi ở đây mà.

别哭了,一切都会好起来的。
Bié kū le, yīqiè dōu huì hǎo qǐlái de.
Đừng khóc nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

别忘了带钥匙。
Bié wàng le dài yàoshi.
Đừng quên mang chìa khóa.

别迟到了。
Bié chídào le.
Đừng đến muộn.

别担心,我能处理。
Bié dānxīn, wǒ néng chǔlǐ.
Đừng lo, tôi có thể xử lý được.

别看手机了,快睡觉。
Bié kàn shǒujī le, kuài shuìjiào.
Đừng nhìn điện thoại nữa, ngủ mau đi.

别生气,我不是故意的。
Bié shēngqì, wǒ bú shì gùyì de.
Đừng giận, tôi không cố ý đâu.

别再说了!
Bié zài shuō le!
Đừng nói nữa!

别出门,外面下大雨。
Bié chūmén, wàimiàn xià dà yǔ.
Đừng ra ngoài, bên ngoài đang mưa to.

别忘了明天的会议。
Bié wàng le míngtiān de huìyì.
Đừng quên cuộc họp ngày mai nhé.

别乱扔垃圾。
Bié luàn rēng lājī.
Đừng vứt rác bừa bãi.

别动我的东西!
Bié dòng wǒ de dōngxi!
Đừng động vào đồ của tôi!

别担心孩子,他很聪明。
Bié dānxīn háizi, tā hěn cōngmíng.
Đừng lo cho đứa nhỏ, nó thông minh lắm.

别太累了,注意休息。
Bié tài lèi le, zhùyì xiūxi.
Đừng mệt quá, chú ý nghỉ ngơi nhé.

别跟他吵。
Bié gēn tā chǎo.
Đừng cãi nhau với anh ta.

别害羞,大方一点。
Bié hàixiū, dàfāng yīdiǎn.
Đừng ngại, hãy tự nhiên hơn một chút.

别忘了告诉我结果。
Bié wàng le gàosù wǒ jiéguǒ.
Đừng quên nói cho tôi biết kết quả nhé.

我想买别的颜色。
Wǒ xiǎng mǎi bié de yánsè.
Tôi muốn mua màu khác.

你有别的意见吗?
Nǐ yǒu bié de yìjiàn ma?
Bạn có ý kiến khác không?

我不喜欢这个味道,试试别的吧。
Wǒ bù xǐhuān zhège wèidào, shì shì bié de ba.
Tôi không thích mùi này, thử cái khác đi.

别人都走了,你还在干嘛?
Bié rén dōu zǒu le, nǐ hái zài gàn ma?
Người khác đi hết rồi, bạn còn làm gì ở đây vậy?

不要总想着别人怎么看你。
Bù yào zǒng xiǎng zhe bié rén zěnme kàn nǐ.
Đừng lúc nào cũng nghĩ người khác nhìn bạn thế nào.

别人的东西不要乱动。
Bié rén de dōngxi bú yào luàn dòng.
Đừng tự ý động vào đồ của người khác.

我比别人更努力。
Wǒ bǐ bié rén gèng nǔlì.
Tôi cố gắng hơn người khác.

他和别人不一样。
Tā hé bié rén bù yīyàng.
Anh ấy không giống người khác.

我们告别的时候都很难过。
Wǒmen gàobié de shíhou dōu hěn nánguò.
Khi chia tay, chúng tôi đều rất buồn.

时间一长,人和人就容易分别。
Shíjiān yī cháng, rén hé rén jiù róngyì fēnbié.
Thời gian trôi qua lâu, con người dễ xa cách nhau.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng
    Phiên âm bié
    Loại từ Phó từ, Tính từ, Danh từ, Động từ
    Nghĩa chính Đừng, chớ, khác, người khác, chia tay
    Cấu trúc cơ bản + Động từ
    Cụm thường gặp 别的 (khác), 别人 (người khác), 告别 (chia tay)
    Sắc thái Nhẹ nhàng, khuyên nhủ, thân mật hơn 不要

Từ “” trong tiếng Trung
” (bié) là một từ cực kỳ hữu dụng trong giao tiếp tiếng Trung. Nghĩa phổ biến nhất là “đừng/không được” để tạo mệnh lệnh phủ định. Ngoài ra, “” còn dùng để diễn đạt “cái khác/điều khác” (别的), “người khác” (别人), và nằm trong các cụm thường dùng như “千万别…”, “别说了…”, “别闹了…”.

Loại từ và cách dùng chính của “
Phó từ mệnh lệnh: Đứng trước động từ để cấm/khuyên (đồng nghĩa “đừng…”).

Định ngữ “khác”: “别的 + danh từ” nghĩa là “thứ khác/cái khác”.

Danh từ/động từ liên quan: Từ họ hàng như 区别 (khác biệt), 分别 (phân biệt/riêng rẽ), 别人 (người khác) không phải là “” nhưng liên hệ về nghĩa “khác”.

Mẫu câu nền tảng với giải thích ngắn
Mệnh lệnh phủ định: + V(+ 了/

Ý nghĩa: Khuyên/cấm làm hành động V. “” làm nhẹ; “了” nhấn mạnh “thôi/dừng”.

Dừng lại ngay: + V + 了

Ý nghĩa: Bảo dừng hành động đang diễn ra/sắp làm.

Không lặp lại: 别再 + V(+ 了)

Ý nghĩa: Đừng làm lại/đừng tiếp tục nữa.

Giới hạn nơi/đối tượng: 别在 + nơi / 别对 + người + V

Ý nghĩa: Đừng làm ở nơi đó/đừng làm với người đó.

Nhẹ nhàng hóa: / 尽量别…

Ý nghĩa: Khuyên mềm, lịch sự, giảm căng thẳng.

Cấm đoán mạnh: 千万别… / …!

Ý nghĩa: Nhấn mạnh tuyệt đối không được làm.

Khác/điều khác: 别的 + danh từ / 看看别的

Ý nghĩa: Chỉ đồ vật/lựa chọn khác.

Người khác: 别人 + … / 和别人 + …

Ý nghĩa: Nói về “người khác”.

30 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Câu 1: 别说话。 Bié shuōhuà. Đừng nói chuyện.

Câu 2: 别动! Bié dòng! Đừng di chuyển!

Câu 3: 别迟到了。 Bié chídào le. Đừng đến muộn nữa.

Câu 4: 别担心。 Bié dānxīn. Đừng lo.

Câu 5: 别开玩笑,认真点。 Bié kāi wánxiào, rènzhēn diǎn. Đừng đùa nữa, nghiêm túc chút.

Câu 6: 别急,慢慢来。 Bié jí, mànman lái. Đừng vội, cứ từ từ.

Câu 7: 别再这样了。 Bié zài zhèyàng le. Đừng như thế nữa.

Câu 8: 别说了,我明白。 Bié shuō le, wǒ míngbái. Đừng nói nữa, tôi hiểu rồi.

Câu 9: 别想了,好好休息。 Bié xiǎng le, hǎohāo xiūxi. Đừng nghĩ nữa, nghỉ cho tốt.

Câu 10: 别喝太多。 Bié hē tài duō. Đừng uống quá nhiều.

Câu 11: 别抽烟。 Bié chōuyān. Đừng hút thuốc.

Câu 12: 别打扰我,我在工作。 Bié dǎrǎo wǒ, wǒ zài gōngzuò. Đừng làm phiền tôi, tôi đang làm việc.

Câu 13: 别闹了,快来! Bié nào le, kuài lái! Đừng làm ồn nữa, mau lại đây!

Câu 14: 别对我发火。 Bié duì wǒ fāhuǒ. Đừng nổi nóng với tôi.

Câu 15: 别在图书馆打电话。 Bié zài túshūguǎn dǎ diànhuà. Đừng gọi điện trong thư viện.

Câu 16: 别忘了带伞。 Bié wàng le dài sǎn. Đừng quên mang ô.

Câu 17: 别走吧,再等等。 Bié zǒu ba, zài děngdeng. Đừng đi vội, đợi thêm chút.

Câu 18: 别害怕,我在这儿。 Bié hàipà, wǒ zài zhèr. Đừng sợ, tôi ở đây.

Câu 19: 千万别迟到! Qiānwàn bié chídào! Tuyệt đối đừng đi muộn!

Câu 20: 尽量别熬夜吧。 Jǐnliàng bié áoyè ba. Cố gắng đừng thức khuya nhé.

Câu 21: 别人怎么说不重要。 Biérén zěnme shuō bù zhòngyào. Người khác nói thế nào không quan trọng.

Câu 22: 别人的看法可以参考。 Biérén de kànfǎ kěyǐ cānkǎo. Có thể tham khảo ý kiến của người khác.

Câu 23: 我想试试别的口味。 Wǒ xiǎng shìshi bié de kǒuwèi. Tôi muốn thử hương vị khác.

Câu 24: 有没有别的办法? Yǒu méiyǒu bié de bànfǎ? Có cách nào khác không?

Câu 25: 我不喜欢这个,看看别的。 Wǒ bù xǐhuan zhège, kànkan bié de. Tôi không thích cái này, xem cái khác đi.

Câu 26: 别说你做不到,其实可以。 Bié shuō nǐ zuò bù dào, qíshí kěyǐ. Đừng nói là không làm được, thực ra làm được.

Câu 27: 别总和别人比较。 Bié zǒng hé biérén bǐjiào. Đừng lúc nào cũng so sánh với người khác.

Câu 28: 别误会,我没有那个意思。 Bié wùhuì, wǒ méiyǒu nàge yìsi. Đừng hiểu lầm, tôi không có ý đó.

Câu 29: 别管他,我们走吧。 Bié guǎn tā, wǒmen zǒu ba. Đừng để ý đến anh ta, chúng ta đi thôi.

Câu 30: 别在这儿吵,影响别人。 Bié zài zhèr chǎo, yǐngxiǎng biérén. Đừng cãi nhau ở đây, ảnh hưởng người khác.

Gợi ý luyện tập thêm
Nghe–lặp lại: Chọn một bộ phim/hội thoại, ghi lại câu có “”, luyện nói 10–15 lần cho mượt nhịp và ngữ điệu.

Nói có sắc thái: Thử chuyển cùng nội dung sang 3 mức: nhẹ (), trung tính (…), mạnh (千万别…).

Viết biến thể: Lấy 10 câu ở trên, đổi nơi chốn (在 + nơi), đổi đối tượng (对 + người), thêm 再/了 để cảm nhận khác biệt sắc thái.

Nghĩa và cách dùng của “
” (bié) là từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có hai nghĩa chính:

Phủ định mệnh lệnh: “đừng” (đứng trước động từ), dùng để khuyên nhủ, nhắc nhở hoặc ra lệnh nhẹ nhàng. Ví dụ: 别说话 (đừng nói).

Chỉ sự khác biệt: “khác” trong các cụm như 别的 (cái khác), 别人 (người khác).

Ngoài ra, “” còn xuất hiện trong một số từ ghép mang nghĩa riêng như 别离 (chia ly), 别扭 (bièniu: gượng gạo/khó chịu). Tuy nhiên, trong giao tiếp thường ngày, nghĩa “đừng” và “khác” là quan trọng nhất.

Loại từ và ghi nhớ nhanh
Phó từ: Dùng để cấm đoán hoặc nhắc nhở: + V…, 别再…, …了, 千万别…, 别总是/老是….

Đại từ/tính từ: Dùng với 的 hoặc 人 để chỉ “khác”: 别的…, 别人….

Lưu ý phát âm: Thông thường đọc là bié. Một số từ ghép đổi thanh như 别扭 đọc là biè.

Mẫu cấu trúc thường gặp
Phủ định trực tiếp: + V (Đừng làm…)

Nhấn mạnh tuyệt đối: 千万别 + V (Tuyệt đối đừng…)

Ngăn lặp lại: 别再 + V (Đừng … nữa/đừng làm lại…)

Kết thúc hành động: + V + 了 (Thôi đừng … nữa)

Phủ định thói quen: 别总是/老是 + V (Đừng suốt ngày…)

Cấm đoán song song: …,也别… (Cái này đừng…, cái kia cũng đừng…)

Nghĩa “khác”: 别的 + danh từ; 别人 (người khác)

30 mẫu câu minh họa (kèm pinyin và tiếng Việt)
Phủ định trực tiếp
Ví dụ 1: 别说话。 Pinyin: bié shuōhuà. Tiếng Việt: Đừng nói chuyện.

Ví dụ 2: 别动! Pinyin: bié dòng! Tiếng Việt: Đừng động đậy!

Ví dụ 3: 别迟到。 Pinyin: bié chídào. Tiếng Việt: Đừng đến muộn.

Ví dụ 4: 别忘了带伞。 Pinyin: bié wàng le dài sǎn. Tiếng Việt: Đừng quên mang ô.

Ví dụ 5: 别开玩笑。 Pinyin: bié kāi wánxiào. Tiếng Việt: Đừng đùa nữa.

Ví dụ 6: 别说谎。 Pinyin: bié shuōhuǎng. Tiếng Việt: Đừng nói dối.

Ví dụ 7: 别打断我。 Pinyin: bié dǎduàn wǒ. Tiếng Việt: Đừng cắt lời tôi.

Nhấn mạnh “tuyệt đối đừng”
Ví dụ 8: 千万别迟到。 Pinyin: qiānwàn bié chídào. Tiếng Việt: Tuyệt đối đừng đến muộn.

Ví dụ 9: 千万别忘记明天的会议。 Pinyin: qiānwàn bié wàngjì míngtiān de huìyì. Tiếng Việt: Tuyệt đối đừng quên cuộc họp ngày mai.

Ví dụ 10: 千万别一个人去那里。 Pinyin: qiānwàn bié yí gè rén qù nàlǐ. Tiếng Việt: Tuyệt đối đừng đi một mình đến đó.

Ngăn lặp lại/tiếp diễn
Ví dụ 11: 别再说了。 Pinyin: bié zài shuō le. Tiếng Việt: Đừng nói nữa.

Ví dụ 12: 别再熬夜了。 Pinyin: bié zài áoyè le. Tiếng Việt: Đừng thức khuya nữa.

Ví dụ 13: 别再犯同样的错误。 Pinyin: bié zài fàn tóngyàng de cuòwù. Tiếng Việt: Đừng mắc lại cùng lỗi đó.

Kết thúc hành động hiện tại
Ví dụ 14: 别吵了,我们冷静一下。 Pinyin: bié chǎo le, wǒmen lěngjìng yíxià. Tiếng Việt: Thôi đừng ồn nữa, chúng ta bình tĩnh lại.

Ví dụ 15: 别哭了,事情会好起来的。 Pinyin: bié kū le, shìqíng huì hǎo qǐlái de. Tiếng Việt: Thôi đừng khóc nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Ví dụ 16: 别担心了,已经解决了。 Pinyin: bié dānxīn le, yǐjīng jiějué le. Tiếng Việt: Đừng lo nữa, đã giải quyết rồi.

Phủ định thói quen
Ví dụ 17: 别总是迟到。 Pinyin: bié zǒngshì chídào. Tiếng Việt: Đừng suốt ngày đi muộn.

Ví dụ 18: 别老是玩手机。 Pinyin: bié lǎoshì wán shǒujī. Tiếng Việt: Đừng cứ mải chơi điện thoại.

Ví dụ 19: 别总是加班到很晚。 Pinyin: bié zǒngshì jiābān dào hěn wǎn. Tiếng Việt: Đừng suốt ngày tăng ca đến khuya.

Cấm đoán song song
Ví dụ 20: 别生气,也别抱怨。 Pinyin: bié shēngqì, yě bié bàoyuàn. Tiếng Việt: Đừng giận, cũng đừng than phiền.

Ví dụ 21: 别买这个,也别买那个。 Pinyin: bié mǎi zhège, yě bié mǎi nàge. Tiếng Việt: Đừng mua cái này, cũng đừng mua cái kia.

Ví dụ 22: 别急,别乱来。 Pinyin: bié jí, bié luàn lái. Tiếng Việt: Đừng vội, đừng làm bừa.

Lịch sự/nhẹ nhàng hơn
Ví dụ 23: 请别担心。 Pinyin: qǐng bié dānxīn. Tiếng Việt: Xin đừng lo lắng.

Ví dụ 24: 你别着急,我们一步一步来。 Pinyin: nǐ bié zháojí, wǒmen yí bù yí bù lái. Tiếng Việt: Bạn đừng sốt ruột, ta làm từng bước.

Ví dụ 25: 还是别去吧。 Pinyin: háishi bié qù ba. Tiếng Việt: Thôi tốt nhất là đừng đi.

” nghĩa “khác”: 别的, 别人
Ví dụ 26: 我想试试别的菜。 Pinyin: wǒ xiǎng shìshi bié de cài. Tiếng Việt: Tôi muốn thử món khác.

Ví dụ 27: 还有别的问题吗? Pinyin: hái yǒu bié de wèntí ma? Tiếng Việt: Còn câu hỏi nào khác không?

Ví dụ 28: 别人的意见也很重要。 Pinyin: biérén de yìjiàn yě hěn zhòngyào. Tiếng Việt: Ý kiến của người khác cũng rất quan trọng.

Ví dụ 29: 我更喜欢别的颜色。 Pinyin: wǒ gèng xǐhuan bié de yánsè. Tiếng Việt: Tôi thích màu khác hơn.

Ví dụ 30: 除了这个,我们看看别的方案。 Pinyin: chúle zhège, wǒmen kànkan bié de fāng’àn. Tiếng Việt: Ngoài cái này, chúng ta xem phương án khác.

Lưu ý sắc thái và mẹo dùng
Mức độ: thân mật và trực tiếp; muốn mềm hơn có thể dùng 不要/请不要/请别. 千万别 dùng khi cần nhấn mạnh cảnh báo mạnh.

Ngữ cảnh: + V là dạng khẩu ngữ rất phổ biến; thêm 了 để biểu thị “đừng nữa” đối với hành động đang diễn ra.

Phân biệt nhanh: Khi thấy đứng trước động từ, hiểu là “đừng”. Khi đi với 的/人, hiểu là “khác” (别的, 别人).

Phát âm: Hầu hết đọc bié. Những từ như 别扭 đọc biè, nghĩa riêng biệt (“gượng gạo/khó chịu”).

Nghĩa và cách dùng “” trong tiếng Trung
” (bié) là một từ khẩu ngữ cực phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó có hai nhóm nghĩa chính:

  • “Đừng…”: dùng để tạo mệnh lệnh phủ định, khuyên ngăn, cấm đoán.
  • “Khác/khác biệt; người khác”: khi dùng như định từ (别的) hoặc đại từ (别人).

Phát âm và loại từ

  • Phiên âm: bié
  • Loại từ:
  • Phó từ (trước động từ): tạo câu mệnh lệnh phủ định.
  • Định từ/đại từ: chỉ “cái khác” (别的), “người khác” (别人).
  • Sắc thái:
  • Thêm 了 làm câu mềm hơn: “đừng… nữa”.
  • Thêm /啊 thêm sắc thái đề nghị, thân mật.

Mẫu cấu trúc thường gặp

  • Phủ định mệnh lệnh cơ bản: + V (+ 了//啊)
  • Nhấn mạnh không lặp lại: 别再 + V + 了
  • Khuyên gián tiếp: 还是别 + V +
  • Chỉ “cái khác”: 别的 + N / (单独) 别的
  • Chỉ “người khác”: 别人 + V…
  • Mềm hóa và lịch sự: 请别 + V…

Lưu ý sử dụng

  • Khác với 不要: thường dùng trực diện, tự nhiên trong khẩu ngữ mệnh lệnh; 不要 có thể trang trọng hơn hoặc dùng trong lời dặn chung.
  • Đặt vị trí: đứng trước động từ chính.
  • Phân biệt “别的” và “区别”: 别的 = “cái khác”; 区别 = “sự khác biệt” (danh từ).
  • Tăng lịch sự: thêm 请, hoặc kết câu bằng /呢/好吗 để nhẹ nhàng.

30 mẫu câu minh họa (pinyin + tiếng Việt)
Phủ định mệnh lệnh cơ bản

  • Đừng đến muộn nữa:
    Nǐ bié chídào le.
    你别迟到了。
    Đừng đến muộn nữa.
  • Xin đừng ồn:
    Qǐng bié chǎo.
    请别吵。
    Xin đừng ồn ào.
  • Đừng nói nữa:
    Bié shuōhuà le.
    别说话了。
    Đừng nói nữa.
  • Đừng đi:
    Bié zǒu.
    别走。
    Đừng đi.
  • Đừng quên:
    Bié wàng le.
    别忘了。
    Đừng quên đó.
  • Đừng chạm vào:
    Bié pèng.
    别碰。
    Đừng chạm vào.
  • Đừng nhìn tôi như thế:
    Bié zhèyàng kàn wǒ.
    别这样看我。
    Đừng nhìn tôi như thế.
  • Đừng hút thuốc ở đây:
    Bié zài zhèlǐ xīyān.
    别在这里吸烟。
    Đừng hút thuốc ở đây.
  • Đừng cãi nhau:
    Bié chǎojià.
    别吵架。
    Đừng cãi nhau.
  • Đừng lo lắng quá:
    Bié tài dānxīn le.
    别太担心了。
    Đừng lo lắng quá.
    Nhấn mạnh “đừng làm lại nữa”
  • Đừng trì hoãn thêm nữa:
    Bié zài yánchí le.
    别再延迟了。
    Đừng trì hoãn thêm nữa.
  • Đừng hỏi lại nữa:
    Bié zài wèn le.
    别再问了。
    Đừng hỏi lại nữa.
  • Đừng nói dối nữa:
    Bié zài shuōhuǎng le.
    别再说谎了。
    Đừng nói dối nữa.
  • Đừng phàn nàn nữa:
    Bié zài bàoyuàn le.
    别再抱怨了。
    Đừng phàn nàn nữa.
  • Đừng làm phiền nữa:
    Bié zài dǎrǎo le.
    别再打扰了。
    Đừng làm phiền nữa.
    Khuyên nhẹ nhàng, lịch sự- Tốt hơn là đừng đi:
    Hái shì bié qù ba.
    还是别去吧。
    Tốt hơn là đừng đi.
  • Đừng nói chuyện này ở đây nhé:
    Bié zài zhèlǐ shuō zhè jiàn shì ba.
    别在这里说这件事吧。
    Đừng nói chuyện này ở đây nhé.
  • Đừng tức giận mà:
    Bié shēngqì ba.
    别生气吧。
    Đừng tức giận mà.
  • Đừng vội kết luận:
    Bié jízhe xià dìnglùn.
    别急着下定论。
    Đừng vội kết luận.
  • Xin đừng làm ồn, được không?:
    Qǐng bié chǎo, hǎo ma?
    请别吵,好吗?
    Xin đừng ồn, được không?
    别的” = cái khác, loại khác- Tôi muốn màu khác:
    Wǒ yào bié de yánsè.
    我要别的颜色。
    Tôi muốn màu khác.
  • Còn cách nào khác không?:
    Háiyǒu bié de bànfǎ ma?
    还有别的办法吗?
    Còn cách nào khác không?
  • Đổi món khác đi:
    Huàn ge bié de cài ba.
    换个别的菜吧。
    Đổi món khác đi.
  • Thử phương án khác:
    Shìshi bié de fāng’àn.
    试试别的方案。
    Thử phương án khác.
  • Cái này không được, cái khác đi:
    Zhè ge bù xíng, bié de ba.
    这个不行,别的吧。
    Cái này không được, cái khác đi.
    别人” = người khác- Đừng xen vào chuyện người khác:
    Bié guǎn biérén de shì.
    别管别人的事。
    Đừng xen vào chuyện của người khác.
  • Người khác đều hiểu:
    Biérén dōu dǒng.
    别人都懂。
    Người khác đều hiểu.
  • Nghe thử ý kiến người khác:
    Tīngting biérén de yìjiàn.
    听听别人的意见。
    Nghe thử ý kiến của người khác.
  • Đừng so sánh với người khác:
    Bié gēn biérén bǐ.
    别跟别人比。
    Đừng so sánh với người khác.
  • Tôn trọng lựa chọn của người khác:
    Zūnzhòng biérén de xuǎnzé.
    尊重别人的选择。
    Tôn trọng lựa chọn của người khác.
    Mẹo ghi nhớ nhanh- Câu cấm đoán: cứ muốn nói “Đừng…”, đặt + động từ.
  • Mềm hóa: thêm 了//啊 hoặc “请” để lịch sự.
  • Không lặp lại: dùng 别再 + V + 了 cho “đừng làm lại nữa”.
  • Nói “cái khác”: 别的 + danh từ (别的颜色, 别的办法).
  • Nói “người khác”: 别人 + động từ (别人都懂, 别人说的).
  1. Nghĩa và loại từ của (bié)
    (1) Phó từ 副词 – “đừng, chớ”

Dùng để diễn tả sự cấm đoán hoặc khuyên bảo người khác không nên làm gì.
Thường đặt trước động từ, giống như “đừng…” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

别迟到了。
Bié chídào le.
Đừng đến muộn.

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别着急。
Bié zhāojí.
Đừng vội, đừng lo lắng.

(2) Động từ 动词 – “chia lìa, tách ra, rời khỏi”

Khi làm động từ, có nghĩa là chia tay, rời xa.

Ví dụ:

我们从小就没分别过。
Wǒmen cóng xiǎo jiù méi fēnbié guò.
Từ nhỏ chúng tôi chưa từng xa nhau.

他不想跟家人分别。
Tā bù xiǎng gēn jiārén fēnbié.
Anh ấy không muốn xa gia đình.

(3) Danh từ 名词 – “sự khác biệt, loại, hạng”

Khi là danh từ, có thể mang nghĩa “loại, kiểu, sự khác biệt”.

Ví dụ:

性别 (xìngbié): giới tính

区别 (qūbié): sự khác biệt

特别 (tèbié): đặc biệt

(4) Biểu thị sự khác biệt hoặc phân loại

Khi đi với danh từ khác, có thể tạo thành những cụm từ thể hiện “loại khác, điều khác, người khác”.

Ví dụ:

别人 (biérén): người khác

别的 (bié de): cái khác, điều khác

个别 (gèbié): cá biệt, riêng biệt

  1. 30 Mẫu câu tiếng Trung có chứa (bié)

别动!
Bié dòng!
Đừng động!

别忘了带钥匙。
Bié wàng le dài yàoshi.
Đừng quên mang chìa khóa.

别生气,我不是故意的。
Bié shēngqì, wǒ bú shì gùyì de.
Đừng giận, tôi không cố ý đâu.

别吵了!
Bié chǎo le!
Đừng cãi nữa!

别担心,一切都会好的。
Bié dānxīn, yīqiè dōu huì hǎo de.
Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn thôi.

别忘了明天的会议。
Bié wàng le míngtiān de huìyì.
Đừng quên cuộc họp ngày mai.

别害怕,有我在。
Bié hàipà, yǒu wǒ zài.
Đừng sợ, có tôi ở đây rồi.

别急,慢慢来。
Bié jí, màn man lái.
Đừng vội, cứ từ từ.

别管他。
Bié guǎn tā.
Đừng để ý đến anh ta.

别忘了你的承诺。
Bié wàng le nǐ de chéngnuò.
Đừng quên lời hứa của bạn.

别笑我。
Bié xiào wǒ.
Đừng cười tôi.

别以为我不知道。
Bié yǐwéi wǒ bù zhīdào.
Đừng tưởng là tôi không biết.

别告诉他这件事。
Bié gàosu tā zhè jiàn shì.
Đừng nói chuyện này với anh ta.

别乱动我的东西。
Bié luàn dòng wǒ de dōngxi.
Đừng tùy tiện động vào đồ của tôi.

别走!
Bié zǒu!
Đừng đi!

别出声。
Bié chū shēng.
Đừng lên tiếng.

别在意那些话。
Bié zàiyì nàxiē huà.
Đừng để tâm đến những lời đó.

别太晚回家。
Bié tài wǎn huí jiā.
Đừng về nhà quá muộn.

别喝太多酒。
Bié hē tài duō jiǔ.
Đừng uống quá nhiều rượu.

别看手机了,休息一下吧。
Bié kàn shǒujī le, xiūxi yīxià ba.
Đừng nhìn điện thoại nữa, nghỉ một chút đi.

别怕失败。
Bié pà shībài.
Đừng sợ thất bại.

别小看他。
Bié xiǎokàn tā.
Đừng xem thường anh ta.

别骗我。
Bié piàn wǒ.
Đừng lừa tôi.

别浪费时间。
Bié làngfèi shíjiān.
Đừng lãng phí thời gian.

别人都到了,就差你一个。
Biérén dōu dào le, jiù chà nǐ yí gè.
Mọi người đều đến rồi, chỉ còn thiếu bạn thôi.

我跟他分别了三年。
Wǒ gēn tā fēnbié le sān nián.
Tôi xa anh ấy ba năm rồi.

我们明天就要分别了。
Wǒmen míngtiān jiù yào fēnbié le.
Ngày mai chúng tôi sẽ phải chia tay nhau.

男女有性别的区别。
Nánnǚ yǒu xìngbié de qūbié.
Nam và nữ có sự khác biệt về giới tính.

这个问题和那个问题没什么区别。
Zhège wèntí hé nàge wèntí méi shénme qūbié.
Vấn đề này và vấn đề kia không có gì khác biệt.

这家饭店的菜很特别。
Zhè jiā fàndiàn de cài hěn tèbié.
Món ăn của nhà hàng này rất đặc biệt.

  1. Tổng kết ý nghĩa chính của (bié)
    Nghĩa Loại từ Giải thích
    Đừng, chớ Phó từ Dùng để khuyên bảo hoặc ngăn cấm ai đó làm gì
    Chia tay, xa cách Động từ Chỉ hành động rời xa, ly biệt
    Khác biệt, loại, hạng Danh từ Dùng trong các từ ghép như 性别, 区别, 特别, 个别
    Cái khác, người khác Đại từ / Tổ hợp từ Trong cụm 别人, 别的, thể hiện sự khác biệt hoặc người khác
  2. Nghĩa cơ bản của “
    a. Khi là phó từ (副词) — nghĩa là “đừng”, “chớ”, “không nên”

Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc khuyên bảo, biểu thị cấm hoặc khuyên người khác không nên làm việc gì đó.

Cấu trúc:

+ động từ / cụm động từ

Nghĩa: Đừng / chớ / không nên…

Ví dụ:

别说话!
Bié shuōhuà!
Đừng nói chuyện!

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

你别走。
Nǐ bié zǒu.
Đừng đi!

别着急。
Bié zháojí.
Đừng vội!

别告诉他。
Bié gàosu tā.
Đừng nói cho anh ta biết.

别看手机了。
Bié kàn shǒujī le.
Đừng xem điện thoại nữa.

别生气,我只是开玩笑。
Bié shēngqì, wǒ zhǐshì kāi wánxiào.
Đừng giận, tôi chỉ đùa thôi.

晚上别太晚睡。
Wǎnshang bié tài wǎn shuì.
Buổi tối đừng ngủ quá muộn.

  1. Nghĩa là “đừng có … nữa” / “thôi đi” — biểu thị khuyên can mạnh hơn

Khi thêm 了 (le) sau “”, biểu thị thôi không làm nữa, mang cảm xúc mạnh hơn, thường dùng khi khuyên người khác dừng hành động đang làm.

Cấu trúc:

+ động từ + 了

Ví dụ:

别说了,我不想听。
Bié shuō le, wǒ bù xiǎng tīng.
Đừng nói nữa, tôi không muốn nghe.

别哭了,一切都会好的。
Bié kū le, yíqiè dōu huì hǎo de.
Đừng khóc nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

别笑了,很严肃的事。
Bié xiào le, hěn yánsù de shì.
Đừng cười nữa, đây là chuyện nghiêm túc.

别闹了,我得工作。
Bié nào le, wǒ děi gōngzuò.
Đừng làm ồn nữa, tôi phải làm việc.

  1. Nghĩa là “chia ly”, “rời xa” — khi là động từ (动词)

Khi dùng như động từ, “” mang nghĩa chia tay, rời xa, tương đương “离别” (líbié).

Ví dụ:

我们在车站别了。
Wǒmen zài chēzhàn bié le.
Chúng tôi chia tay nhau ở bến xe.

他和朋友告别。
Tā hé péngyou gàobié.
Anh ấy từ biệt bạn bè.

临别的时候,她哭了。
Lín bié de shíhou, tā kū le.
Lúc chia tay, cô ấy đã khóc.

  1. Nghĩa là “khác, riêng, đặc biệt” — khi là tính từ (形容词) hoặc danh từ (名词)

” hoặc “特别”、“分别” trong nhiều trường hợp mang nghĩa khác biệt, riêng biệt, phân chia.

Ví dụ:

这两个人的想法不太一样,一个很热情,另一个很冷静,各有各的特别。
Zhè liǎng gèrén de xiǎngfǎ bù tài yíyàng, yígè hěn rèqíng, lìng yígè hěn lěngjìng, gè yǒu gè de tèbié.
Hai người này có suy nghĩ khác nhau, mỗi người có điểm đặc biệt riêng.

男厕所和女厕所是分开的,不能走错别的门。
Nán cèsuǒ hé nǚ cèsuǒ shì fēnkāi de, bùnéng zǒu cuò bié de mén.
Nhà vệ sinh nam và nữ tách riêng, không được đi nhầm sang cửa khác.

他有一种别样的风格。
Tā yǒu yì zhǒng bié yàng de fēnggé.
Anh ta có một phong cách khác biệt.

别的同学都回家了。
Bié de tóngxué dōu huí jiā le.
Các bạn học khác đều đã về nhà.

  1. Nghĩa là “cái khác, người khác” — khi là đại từ (代词)

别的 (bié de) = cái khác, người khác, việc khác

Ví dụ:

我不要这个,我要别的。
Wǒ bú yào zhège, wǒ yào bié de.
Tôi không muốn cái này, tôi muốn cái khác.

别的人我不认识。
Bié de rén wǒ bù rènshi.
Những người khác tôi không quen.

你去找别人帮忙吧。
Nǐ qù zhǎo biérén bāngmáng ba.
Bạn đi tìm người khác giúp đi.

除了这件事,别的都很好。
Chúle zhè jiàn shì, bié de dōu hěn hǎo.
Ngoài chuyện này ra, những chuyện khác đều tốt.

  1. Nghĩa trong các thành ngữ và từ ghép thông dụng
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    告别 gàobié từ biệt, chia tay
    分别 fēnbié chia ly, khác nhau
    特别 tèbié đặc biệt
    别人 biérén người khác
    别的 biéde cái khác, việc khác
    别名 biémíng biệt danh, tên khác
    别处 biéchù nơi khác
    别样 biéyàng kiểu khác, dáng khác
  2. 30 câu ví dụ phong phú (kèm phiên âm & tiếng Việt)

别迟到了。
Bié chídào le.
Đừng đến trễ nhé.

别忘了带伞。
Bié wàng le dài sǎn.
Đừng quên mang ô.

别笑我。
Bié xiào wǒ.
Đừng cười tôi.

别生气,好吗?
Bié shēngqì, hǎo ma?
Đừng giận nhé, được không?

别开玩笑了。
Bié kāi wánxiào le.
Đừng đùa nữa.

别碰那个!
Bié pèng nàge!
Đừng chạm vào cái đó!

别说谎。
Bié shuōhuǎng.
Đừng nói dối.

别动!
Bié dòng!
Đừng động đậy!

别担心,一切都会好的。
Bié dānxīn, yíqiè dōu huì hǎo de.
Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

别忘了明天的会议。
Bié wàng le míngtiān de huìyì.
Đừng quên cuộc họp ngày mai.

别告诉妈妈。
Bié gàosu māma.
Đừng nói với mẹ.

别再这样了。
Bié zài zhèyàng le.
Đừng như vậy nữa.

别管我。
Bié guǎn wǒ.
Đừng quan tâm đến tôi.

别哭了,笑一个吧。
Bié kū le, xiào yí gè ba.
Đừng khóc nữa, cười một cái nào.

别的同学都到了。
Bié de tóngxué dōu dào le.
Các bạn học khác đều đến rồi.

我没时间做别的事。
Wǒ méi shíjiān zuò bié de shì.
Tôi không có thời gian làm việc khác.

他和别人不一样。
Tā hé biérén bù yíyàng.
Anh ta không giống người khác.

我喜欢这种颜色,不要别的。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng yánsè, bú yào bié de.
Tôi thích màu này, không cần màu khác.

他们分别去了不同的地方。
Tāmen fēnbié qù le bùtóng de dìfāng.
Họ chia nhau đi đến những nơi khác nhau.

他对我特别好。
Tā duì wǒ tèbié hǎo.
Anh ấy đối xử với tôi đặc biệt tốt.

别忘了带身份证。
Bié wàng le dài shēnfènzhèng.
Đừng quên mang theo chứng minh thư.

我们临别时都很难过。
Wǒmen lín bié shí dōu hěn nánguò.
Lúc chia tay, ai cũng buồn.

别再拖延时间了。
Bié zài tuōyán shíjiān le.
Đừng trì hoãn thời gian nữa.

别吵了,我要休息。
Bié chǎo le, wǒ yào xiūxi.
Đừng ồn nữa, tôi muốn nghỉ ngơi.

别打电话给他。
Bié dǎ diànhuà gěi tā.
Đừng gọi điện cho anh ta.

别生气了,事情已经过去了。
Bié shēngqì le, shìqíng yǐjīng guòqù le.
Đừng giận nữa, chuyện đã qua rồi.

这件事和别的事不一样。
Zhè jiàn shì hé bié de shì bù yíyàng.
Chuyện này khác với những chuyện khác.

你想喝茶还是别的?
Nǐ xiǎng hē chá háishì bié de?
Bạn muốn uống trà hay cái gì khác?

别忙了,休息一下吧。
Bié máng le, xiūxi yíxià ba.
Đừng bận nữa, nghỉ một lát đi.

我没别的意思。
Wǒ méi bié de yìsi.
Tôi không có ý gì khác đâu.

  1. Tổng kết nhanh
    Nghĩa chính Vai trò Ví dụ
    Đừng, chớ Phó từ 别走!(Đừng đi!)
    Chia ly, rời xa Động từ 告别 (từ biệt)
    Khác, riêng Tính từ 别的想法 (ý kiến khác)
    Người khác, cái khác Đại từ 别人 (người khác)
    Đặc biệt Tính từ trong từ ghép 特别 (đặc biệt)

1) Tổng quan — những nghĩa chính của

Phủ định mệnh lệnh / Cảnh báo (Đừng — negative imperative / modal verb): + V = “Đừng…”

“Khác / khác nhau / khác cái” (tính từ / đại từ): 别的 = “cái khác / khác”

“Riêng biệt / biệt lập”(động từ/thuật ngữ cổ/ ít dùng): có khi có nghĩa “chia, tách ra” (ít gặp trong văn nói hiện đại).

Họ (surname): là họ hiếm gặp.

Ngoài ra xuất hiện nhiều trong cụm từ, thành ngữ, động từ phrasal (别说、别管…) với nghĩa mở rộng.

2) Chi tiết các chức năng + ví dụ
A. “” = “Đừng” (phủ định mệnh lệnh) — dùng rất phổ biến trong lời khuyên, yêu cầu, cảnh báo

Cách dùng: + Động từ / + động từ + …

Ví dụ:

别走!
(Bié zǒu!)
→ Đừng đi!

别哭了。
(Bié kū le.)
→ Đừng khóc nữa.

别说话。
(Bié shuōhuà.)
→ Đừng nói chuyện. / Im lặng.

别碰那个按钮。
(Bié pèng nàge ànniǔ.)
→ Đừng chạm vào nút kia.

别乱扔垃圾。
(Bié luàn rēng lājī.)
→ Đừng vứt rác bừa bãi.

别担心,我会处理的。
(Bié dānxīn, wǒ huì chǔlǐ de.)
→ Đừng lo, tôi sẽ xử lý.

Ghi chú ngữ pháp:

thường dùng trong giao tiếp thân mật, phổ biến hơn 不要 trong câu mệnh lệnh thân mật; 不要 có thể trang trọng hơn hoặc mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ so sánh: 别这样!(Đừng như vậy!) và 不要这样!(Không nên như vậy / Đừng như vậy) — về nghĩa tương tự, sắc thái có thể khác ( thường trực tiếp, 不要 đôi khi lịch sự hơn).

B. “” = “khác / khác cái” (đại từ / tính từ)

Cách dùng: 别的 + Danh từ / 其他 (qítā) tương đương.

Ví dụ:

  1. 有别的选择吗?
    (Yǒu bié de xuǎnzé ma?)
    → Có lựa chọn khác không?

我不想吃这个,我要别的。
(Wǒ bù xiǎng chī zhè ge, wǒ yào bié de.)
→ Tôi không muốn ăn cái này, tôi muốn cái khác.

你还有别的问题吗?
(Nǐ hái yǒu bié de wèntí ma?)
→ Bạn còn câu hỏi khác không?

别的员工都去开会了。
(Bié de yuángōng dōu qù kāihuì le.)
→ Những nhân viên khác đều đi họp rồi.

Ghi chú: 别的 thường đứng trước danh từ hoặc đứng một mình thay cho danh từ đã nhắc trước đó.

C. “ + (adj)” — biểu hiện trạng thái “đừng…/không nên…”

Ví dụ:

  1. 别急。
    (Bié jí.)
    → Đừng vội. / Khoan đã.

别担心。
(Bié dānxīn.)
→ Đừng lo.

别害怕。
(Bié hàipà.)
→ Đừng sợ.

别生气。
(Bié shēngqì.)
→ Đừng giận.

D. Cụm động từ / thành ngữ thường gặp với

别说…,就连…也… (Đừng nói…, ngay cả… cũng…)

别说他不会来,就连我也不知道。
(Bié shuō tā bù huì lái, jiùlián wǒ yě bù zhīdào.)
→ Đừng nói là anh ấy sẽ không đến, ngay cả tôi cũng không biết.

别管他。
(Bié guǎn tā.)
→ Đừng lo/đừng bận tâm tới anh ta.

别提了。
(Bié tí le.)
→ Đừng nhắc tới nữa. (thường dùng khi ngại hoặc phiền)

别忘了。
(Bié wàng le.)
→ Đừng quên.

别客气。
(Bié kèqi.)
→ Đừng khách sáo. / Không có gì (khi đáp lại lời cảm ơn).

别放弃。
(Bié fàngqì.)
→ Đừng từ bỏ.

别动。
(Bié dòng.)
→ Đừng động (đứng yên).

别乱说。
(Bié luàn shuō.)
→ Đừng nói bừa.

E. “” = “không phải / khác” trong một số hội thoại (dùng ngắn gọn)

Ví dụ:

  1. — 这是你要的那个吗?
    — 不是,是别的。
    (— Zhè shì nǐ yào de nàge ma? / — Bù shì, shì bié de.)
    → — Có phải cái bạn cần không? — Không phải, là cái khác.

我没有别的意见。
(Wǒ méiyǒu bié de yìjiàn.)
→ Tôi không có ý kiến khác.

F. Cách dùng trang trọng / văn viết: “” vs “区别/另/另外/其他”

Trong văn viết trang trọng, thay 别的 bằng 其他 / 另外 sẽ phù hợp hơn: 其他人、另外一个、区别等.

Tuy nhiên 别的 rất ổn trong văn nói và văn bản đời thường.

Ví dụ:

  1. 另外一个办法可能更好。
    (Lìngwài yī gè bànfǎ kěnéng gèng hǎo.)
    → Một cách khác có lẽ tốt hơn.
    (so sánh với: 别的办法… — đều đúng nhưng sắc thái khác nhau)

G. Nghĩa ít gặp / cổ: “biệt / tách ra”

Trong một số văn bản cổ hoặc thành ngữ, có thể mang nghĩa “phân biệt, chia rẽ”, nhưng trong đời sống hiện đại ít dùng với nghĩa này độc lập.

H. “” là họ (tên họ)

Ví dụ:

  1. 他姓别。
    (Tā xìng Bié.)
    → Họ của anh ấy là . (hiếm gặp)

3) Các ví dụ mở rộng — 30 câu luyện tập / tham khảo (phiên âm + tiếng Việt)

别开玩笑了。
(Bié kāi wánxiào le.) — Đừng đùa nữa.

别着急,我们还有时间。
(Bié zháojí, wǒmen hái yǒu shíjiān.) — Đừng sốt ruột, chúng ta còn thời gian.

别把事情弄复杂。
(Bié bǎ shìqíng nòng fùzá.) — Đừng làm mọi chuyện phức tạp.

你别误会我的意思。
(Nǐ bié wùhuì wǒ de yìsi.) — Đừng hiểu lầm ý tôi.

别笑我。
(Bié xiào wǒ.) — Đừng cười tôi.

我想买别的颜色。
(Wǒ xiǎng mǎi bié de yánsè.) — Tôi muốn mua màu khác.

有谁知道别的办法吗?
(Yǒu shéi zhīdào bié de bànfǎ ma?) — Có ai biết cách khác không?

别管我,我自己来。
(Bié guǎn wǒ, wǒ zìjǐ lái.) — Đừng bận tâm tới tôi, tôi tự làm.

别总是抱怨,要行动。
(Bié zǒng shì bàoyuàn, yào xíngdòng.) — Đừng lúc nào cũng than phiền, phải hành động.

别说话了,我们要考试了。
(Bié shuōhuà le, wǒmen yào kǎoshì le.) — Im đi, chúng ta sắp thi rồi.

她比别人都要努力。
(Tā bǐ bié rén dōu yào nǔlì.) — Cô ấy nỗ lực hơn những người khác.
(Lưu ý: 在这里“”是“别人”的一部分 — người khác.)

别再犹豫了,赶快决定吧。
(Bié zài yóuyù le, gǎnkuài juédìng ba.) — Đừng do dự nữa, quyết định nhanh đi.

我没有别的要求。
(Wǒ méiyǒu bié de yāoqiú.) — Tôi không có yêu cầu khác.

这本书别处很难买到。
(Zhè běn shū bié chù hěn nán mǎi dào.) — Quyển sách này khó mua ở chỗ khác.

别忘了带护照。
(Bié wàng le dài hùzhào.) — Đừng quên mang hộ chiếu.

别打扰他们。
(Bié dǎrǎo tāmen.) — Đừng làm phiền họ.

我别无选择。
(Wǒ bié wú xuǎnzé.) — Tôi không có lựa chọn nào khác.

别怕,交给我吧。
(Bié pà, jiāo gěi wǒ ba.) — Đừng sợ, giao cho tôi.

别抱太大希望。
(Bié bào tài dà xīwàng.) — Đừng kỳ vọng quá lớn.

别管他们怎么说,你自己决定。
(Bié guǎn tāmen zěnme shuō, nǐ zìjǐ juédìng.) — Không cần quan tâm họ nói gì, bạn tự quyết.

别看他年轻,他很有经验。
(Bié kàn tā niánqīng, tā hěn yǒu jīngyàn.) — Đừng nhìn anh ta còn trẻ mà; anh ấy rất có kinh nghiệm.

别和我开这种玩笑。
(Bié hé wǒ kāi zhè zhǒng wánxiào.) — Đừng trêu tôi kiểu đó.

别用这把刀。
(Bié yòng zhè bǎ dāo.) — Đừng dùng con dao này.

别担心,你会做到的。
(Bié dānxīn, nǐ huì zuò dào de.) — Đừng lo, bạn sẽ làm được.

我们别再讨论这个话题了。
(Wǒmen bié zài tǎolùn zhè gè huàtí le.) — Chúng ta đừng bàn về chủ đề này nữa.

别指望我帮你作弊。
(Bié zhǐwàng wǒ bāng nǐ zuòbì.) — Đừng trông mong tôi giúp cậu gian lận.

别傻了,那不可能。
(Bié shǎ le, nà bù kěnéng.) — Đừng ngây thơ nữa, điều đó không thể.

他别有用心。
(Tā bié yǒu yòngxīn.) — Anh ta có dụng ý khác (ẩn ý, không tốt).

别提多尴尬了。
(Bié tí duō gān’gà le.) — Đừng nhắc, (thật) quá ngượng.

我别无他求。
(Wǒ bié wú tā qiú.) — Tôi không đòi hỏi gì khác.

4) Những lưu ý ngữ cảm / ngữ pháp nhỏ nhưng hữu dụng

+ V rất phổ biến; khi muốn lịch sự hơn có thể dùng 请不要 + V hoặc 不要 + V.

别的 = “other” (khác) — có thể đứng một mình thay cho danh từ.

Khi muốn nhấn mạnh mức độ so sánh “khác” có thể dùng 另外 / 其他 trong văn viết.

Tránh dùng trước đại từ nhân xưng để biến thành câu phủ định (ví dụ 别我 là sai) — thay bằng 不要我/不要… hoặc cấu trúc phù hợp.

+ động từ ngắn (别动、别说) rất tự nhiên; sau đó có thể thêm “了” để biểu thị hành động đã hoặc chấm dứt (别说了).

5) Tổng kết ngắn gọn

Chủ yếu nhớ hai chức năng chính:

Đừng… (mệnh lệnh phủ định) — + V

Cái khác / khác — 别的

Rất nhiều cụm cố định và động từ ghép sử dụng (别说、别管、别忘、别客气, v.v.) — học theo ngữ cảnh sẽ dễ nhớ.

  1. Nghĩa cơ bản và loại từ
    (1) (bié) – Động từ / Trạng từ / Giới từ / Danh từ

Tùy ngữ cảnh, “” có thể mang nhiều nghĩa như:

Đừng, chớ (dùng để khuyên can, cấm đoán) → thường là phó từ (副词).

Khác, không giống → thường là tính từ (形容词).

Rời khỏi, chia tay → là động từ (动词).

Người khác, vật khác → là danh từ (名词).

Phân biệt, chia ra → là động từ (动词).

  1. Cách dùng chi tiết
    (1) = Đừng, chớ (Phó từ)

→ Dùng để ngăn cản hoặc khuyên người khác không nên làm gì.
Cấu trúc: + động từ / cụm động từ

Ví dụ:

别走!(Bié zǒu!) – Đừng đi!

别说话!(Bié shuōhuà!) – Đừng nói chuyện!

别哭了!(Bié kū le!) – Đừng khóc nữa!

别生气。(Bié shēngqì.) – Đừng tức giận.

别忘了带钥匙。(Bié wàng le dài yàoshi.) – Đừng quên mang chìa khóa nhé.

别开玩笑。(Bié kāi wánxiào.) – Đừng đùa.

别迟到了。(Bié chídào le.) – Đừng đến muộn.

别担心。(Bié dānxīn.) – Đừng lo lắng.

别再说了。(Bié zài shuō le.) – Đừng nói nữa.

别动!(Bié dòng!) – Đừng động đậy!

(2) = Khác, không giống (Tính từ)

→ Dùng để chỉ sự khác biệt.
Cấu trúc: 别的 + danh từ / 别人

Ví dụ:

我想买别的衣服。(Wǒ xiǎng mǎi bié de yīfu.) – Tôi muốn mua quần áo khác.

别的地方更便宜。(Bié de dìfang gèng piányi.) – Ở chỗ khác thì rẻ hơn.

你去找别人吧。(Nǐ qù zhǎo biérén ba.) – Bạn đi tìm người khác đi.

我不喜欢别的颜色。(Wǒ bù xǐhuan bié de yánsè.) – Tôi không thích màu khác.

别的都行,这个不行。(Bié de dōu xíng, zhège bù xíng.) – Cái khác thì được, cái này thì không.

我有别的安排。(Wǒ yǒu bié de ānpái.) – Tôi có sắp xếp khác rồi.

别的事我都能做。(Bié de shì wǒ dōu néng zuò.) – Việc khác tôi đều làm được.

(3) = Rời, chia tay (Động từ)

→ Nghĩa là “rời khỏi”, “chia tay”.
Cấu trúc: 和 + ai đó +

Ví dụ:

我不想和你别。(Wǒ bù xiǎng hé nǐ bié.) – Tôi không muốn chia tay bạn.

我们从此别过。(Wǒmen cóngcǐ bié guò.) – Từ đây chúng ta chia tay nhau.

临别时他说了很多话。(Lín bié shí tā shuō le hěn duō huà.) – Lúc chia tay anh ấy nói rất nhiều.

别离的那天,她哭了。(Biélí de nà tiān, tā kū le.) – Ngày chia tay, cô ấy đã khóc.

(4) = Phân biệt, tách biệt (Động từ)

→ Dùng trong văn viết, mang nghĩa “phân chia”, “phân biệt”.

Ví dụ:

是非不分,善恶不别。(Shì fēi bù fēn, shàn è bù bié.) – Không phân biệt đúng sai, thiện ác.

别不清楚真假。(Bié bù qīngchǔ zhēn jiǎ.) – Không phân biệt rõ thật giả.

(5) = Danh từ (loại, hạng, họ, dòng)

→ Dùng trong văn viết hoặc văn cổ, chỉ “loại”, “phân loại”, “họ riêng”.

Ví dụ:

同一家人不同姓别。(Tóng yī jiā rén bù tóng xìng bié.) – Cùng một nhà nhưng khác họ.

各有各的门别。(Gè yǒu gè de mén bié.) – Mỗi người có một dòng khác nhau.

  1. Tổng hợp các cấu trúc thường gặp với
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    + động từ Đừng làm gì 别说话!– Đừng nói chuyện!
    + tính từ Đừng như thế 别生气。– Đừng tức giận.
    别的 + danh từ Cái khác 我想买别的衣服。– Tôi muốn mua quần áo khác.
    别人 Người khác 别人都走了。– Mọi người khác đều đi rồi.
    和… Chia tay với ai 我不想和你别。– Tôi không muốn chia tay bạn.
    临别 Lúc chia tay 临别时他很伤心。– Lúc chia tay, anh ấy rất buồn.
  2. Thêm 10 câu nâng cao

你最好别喝太多酒。(Nǐ zuì hǎo bié hē tài duō jiǔ.) – Tốt nhất là đừng uống quá nhiều rượu.

别人怎么说不重要。(Biérén zěnme shuō bù zhòngyào.) – Người khác nói gì không quan trọng.

我不想听别的理由。(Wǒ bù xiǎng tīng bié de lǐyóu.) – Tôi không muốn nghe lý do khác.

别怕,有我在。(Bié pà, yǒu wǒ zài.) – Đừng sợ, có tôi ở đây.

别急,慢慢来。(Bié jí, màn man lái.) – Đừng vội, cứ từ từ thôi.

别小看他。(Bié xiǎokàn tā.) – Đừng xem thường anh ấy.

这件事别告诉别人。(Zhè jiàn shì bié gàosu biérén.) – Việc này đừng nói với người khác.

我已经有别的打算了。(Wǒ yǐjīng yǒu bié de dǎsuàn le.) – Tôi đã có kế hoạch khác rồi.

别装作不知道。(Bié zhuāngzuò bù zhīdào.) – Đừng giả vờ không biết.

我们就此一别。(Wǒmen jiùcǐ yī bié.) – Chúng ta chia tay từ đây thôi.

  1. Tóm tắt
    Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa chính
    bié Phó từ Đừng, chớ
    bié Tính từ Khác, không giống
    bié Động từ Rời, chia tay, phân biệt
    bié Danh từ Loại, dòng họ
  2. Nghĩa cơ bản và loại từ
    (1) – Động từ / Trợ động từ

Nghĩa: “Đừng, chớ” – dùng để biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên ngăn ai đó không nên làm gì.
→ Đây là cách dùng phổ biến nhất, thường xuất hiện trong khẩu ngữ và câu mệnh lệnh.

Cấu trúc thường gặp:

+ Động từ

+ Động từ + 了

Ví dụ:

别说话!(Bié shuō huà!) – Đừng nói chuyện!

别动!(Bié dòng!) – Đừng cử động!

别走!(Bié zǒu!) – Đừng đi!

别哭了!(Bié kū le!) – Đừng khóc nữa!

别忘了带钥匙。(Bié wàng le dài yàoshi.) – Đừng quên mang chìa khóa.

Chú ý:

Khi thêm 了 sau động từ ( + V + 了) → ngữ khí mạnh hơn, thường là ngăn cản hành động sắp xảy ra hoặc đang diễn ra.

(2) – Đại từ

Nghĩa: “Khác, người khác, vật khác”
→ Dùng để chỉ người khác, cái khác, việc khác ngoài cái được nhắc đến.

Ví dụ:

别人都去了,你怎么没去?
(Biérén dōu qù le, nǐ zěnme méi qù?)
→ Người khác đều đi rồi, sao bạn chưa đi?

这是我的,不是别的。
(Zhè shì wǒ de, bú shì bié de.)
→ Cái này là của tôi, không phải của người khác.

她跟别人不一样。
(Tā gēn biérén bù yīyàng.)
→ Cô ấy không giống người khác.

(3) 别的 – Cụm từ cố định

Nghĩa: “Khác, cái khác”
→ Dùng để chỉ vật, việc, người khác so với đối tượng đang nói đến.

Ví dụ:

我不要别的,只要你。
(Wǒ bú yào bié de, zhǐ yào nǐ.)
→ Tôi không cần gì khác, chỉ cần bạn thôi.

你还想吃别的吗?
(Nǐ hái xiǎng chī bié de ma?)
→ Bạn còn muốn ăn món khác không?

他去买别的东西了。
(Tā qù mǎi bié de dōngxi le.)
→ Anh ấy đi mua đồ khác rồi.

(4) – Tính từ

Nghĩa: “Khác, riêng biệt”
→ Dùng để miêu tả sự khác biệt hoặc đặc sắc.

Ví dụ:

这是一种别样的美。
(Zhè shì yī zhǒng bié yàng de měi.)
→ Đây là một vẻ đẹp khác biệt.

他有一种别的想法。
(Tā yǒu yī zhǒng bié de xiǎngfǎ.)
→ Anh ấy có một suy nghĩ khác.

(5) – Danh từ (ít gặp)

Nghĩa: “Sự chia ly, biệt ly, chia tay” (ít dùng trong hiện đại, thường thấy trong văn học, thi ca)
Ví dụ:

此别一去,何时再见?
(Cǐ bié yī qù, hé shí zài jiàn?)
→ Lần chia tay này đi rồi, bao giờ mới gặp lại?

  1. Tổng kết các cách dùng chính
    Nghĩa Loại từ Giải thích Ví dụ ngắn
    Đừng, chớ Trợ động từ Dùng trong câu cấm đoán 别说话!Đừng nói!
    Người khác Đại từ Chỉ người khác 别人都去了。Người khác đều đi rồi.
    Khác, cái khác Tính từ / cụm từ Chỉ sự khác biệt 我要别的。Tôi muốn cái khác.
    Biệt ly, chia tay Danh từ (văn học) Dùng trong văn chương 永别。Vĩnh biệt.
  2. 30 Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa

别担心。(Bié dān xīn.) – Đừng lo lắng.

别怕。(Bié pà.) – Đừng sợ.

别迟到。(Bié chí dào.) – Đừng đến muộn.

别忘了明天的会议。(Bié wàng le míngtiān de huìyì.) – Đừng quên cuộc họp ngày mai.

别再说了!(Bié zài shuō le!) – Đừng nói nữa!

别走那么快。(Bié zǒu nàme kuài.) – Đừng đi nhanh thế.

别生气了。(Bié shēngqì le.) – Đừng giận nữa.

别哭,我会帮你。(Bié kū, wǒ huì bāng nǐ.) – Đừng khóc, tôi sẽ giúp bạn.

别的我都不想要。(Bié de wǒ dōu bù xiǎng yào.) – Cái khác tôi đều không muốn.

你比别人聪明。(Nǐ bǐ biérén cōngmíng.) – Bạn thông minh hơn người khác.

我没别的意思。(Wǒ méi bié de yìsi.) – Tôi không có ý gì khác.

别忘了带雨伞。(Bié wàng le dài yǔsǎn.) – Đừng quên mang ô.

别跟我开玩笑。(Bié gēn wǒ kāi wánxiào.) – Đừng đùa với tôi.

别打扰他学习。(Bié dǎrǎo tā xuéxí.) – Đừng làm phiền anh ấy học.

别碰那个东西。(Bié pèng nàge dōngxi.) – Đừng chạm vào thứ đó.

别浪费时间。(Bié làngfèi shíjiān.) – Đừng lãng phí thời gian.

别告诉别人。(Bié gàosù biérén.) – Đừng nói với người khác.

别想太多。(Bié xiǎng tài duō.) – Đừng nghĩ nhiều quá.

别动我的手机。(Bié dòng wǒ de shǒujī.) – Đừng động vào điện thoại của tôi.

别看他,他害羞。(Bié kàn tā, tā hàixiū.) – Đừng nhìn anh ấy, anh ấy ngại.

别出门,外面下雨了。(Bié chūmén, wàimiàn xiàyǔ le.) – Đừng ra ngoài, trời mưa rồi.

别太客气。(Bié tài kèqi.) – Đừng khách sáo quá.

别打断我说话。(Bié dǎduàn wǒ shuōhuà.) – Đừng ngắt lời tôi.

别提了。(Bié tí le.) – Đừng nhắc nữa.

别管他。(Bié guǎn tā.) – Đừng để ý đến anh ta.

别笑我。(Bié xiào wǒ.) – Đừng cười tôi.

别累坏了。(Bié lèi huài le.) – Đừng để mệt quá.

别太晚睡觉。(Bié tài wǎn shuìjiào.) – Đừng ngủ muộn quá.

别担心,一切都会好的。(Bié dānxīn, yīqiè dōu huì hǎo de.) – Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

别的都不重要。(Bié de dōu bú zhòngyào.) – Những thứ khác đều không quan trọng.

I. Thông tin cơ bản về chữ
Thuộc tính Nội dung
Chữ Hán
Phiên âm bié
Thanh điệu thanh 2 (ˊ)
Bộ thủ 刀 (đao – dao, cắt)
Loại từ Phó từ 副词, Động từ 动词, Danh từ 名词, Đại từ 代词 (tùy ngữ cảnh)
Nghĩa khái quát Đừng, chớ; khác, chia ra, rời; biệt ly; loại khác, người khác
II. Giải thích chi tiết theo từng loại từ

  1. Phó từ (副词) – nghĩa “Đừng”, “Chớ”

Đây là cách dùng phổ biến nhất của , xuất hiện thường xuyên trong hội thoại.
Dùng để biểu thị sự cấm đoán, khuyên ngăn, ngăn cản.

Cấu trúc:
+ động từ / cụm động từ
→ “Đừng làm …”, “Chớ làm …”

Ví dụ:

别走!
→ Bié zǒu!
→ Đừng đi!

别说话。
→ Bié shuōhuà.
→ Đừng nói chuyện.

别哭了。
→ Bié kū le.
→ Đừng khóc nữa.

别忘了带伞。
→ Bié wàng le dài sǎn.
→ Đừng quên mang ô.

别开玩笑。
→ Bié kāi wánxiào.
→ Đừng đùa nữa.

别生气,我只是开玩笑。
→ Bié shēngqì, wǒ zhǐshì kāi wánxiào.
→ Đừng giận, tôi chỉ đùa thôi.

别迟到!
→ Bié chídào!
→ Đừng đi trễ!

你别怕,有我在。
→ Nǐ bié pà, yǒu wǒ zài.
→ Đừng sợ, có tôi ở đây.

别打电话了,我们要上课。
→ Bié dǎ diànhuà le, wǒmen yào shàngkè.
→ Đừng gọi điện nữa, chúng ta sắp học rồi.

大家别忘记明天的会议。
→ Dàjiā bié wàngjì míngtiān de huìyì.
→ Mọi người đừng quên cuộc họp ngày mai.

Biểu hiện lịch sự hoặc nhẹ nhàng

Để câu nghe nhẹ hơn, người Trung thường thêm “不要” hoặc “别再”.

别再说了。→ Đừng nói nữa.

别那么紧张。→ Đừng căng thẳng như thế.

别着急,慢慢来。→ Đừng vội, cứ từ từ.

  1. Động từ (动词) – nghĩa “Chia rẽ”, “Tách ra”, “Phân biệt”, “Biệt ly”

Khi làm động từ, mang nghĩa rời nhau, chia tay, tách biệt, phân biệt.

Ví dụ:

我不想和你分别。
→ Wǒ bù xiǎng hé nǐ fēnbié.
→ Tôi không muốn chia tay với bạn.

我们明天就要分别了。
→ Wǒmen míngtiān jiù yào fēnbié le.
→ Ngày mai chúng ta phải chia tay rồi.

他们在车站分别。
→ Tāmen zài chēzhàn fēnbié.
→ Họ chia tay nhau ở ga xe.

别人和我不一样。
→ Biérén hé wǒ bù yíyàng.
→ Người khác và tôi không giống nhau.

请你别开这个话题。
→ Qǐng nǐ bié kāi zhège huàtí.
→ Xin đừng mở chủ đề này (nghĩa bóng: tránh xa).

人和动物是可以区别的。
→ Rén hé dòngwù shì kěyǐ qūbié de.
→ Con người và động vật có thể phân biệt được.

这两个词要注意区别。
→ Zhè liǎng gè cí yào zhùyì qūbié.
→ Hai từ này cần chú ý phân biệt.

  1. Danh từ (名词) – nghĩa “Khác biệt, sự chia ly, biệt danh, loại khác”

Khi làm danh từ, thường xuất hiện trong các từ ghép như:

Từ ghép Phiên âm Nghĩa
分别 (fēnbié) chia tay, khác nhau
区别 (qūbié) sự khác biệt
特别 (tèbié) đặc biệt
性别 (xìngbié) giới tính
别人 (biérén) người khác
别处 (biéchù) nơi khác
别的 (biéde) cái khác, thứ khác

Ví dụ:

我们之间没有分别。
→ Wǒmen zhījiān méiyǒu fēnbié.
→ Giữa chúng ta không có sự khác biệt.

他们有明显的区别。
→ Tāmen yǒu míngxiǎn de qūbié.
→ Họ có sự khác biệt rõ ràng.

她的性别是女。
→ Tā de xìngbié shì nǚ.
→ Giới tính của cô ấy là nữ.

我喜欢这种特别的风格。
→ Wǒ xǐhuān zhè zhǒng tèbié de fēnggé.
→ Tôi thích phong cách đặc biệt này.

这件衣服和别的都不一样。
→ Zhè jiàn yīfu hé biéde dōu bù yíyàng.
→ Cái áo này không giống bất kỳ cái nào khác.

我在别处工作。
→ Wǒ zài biéchù gōngzuò.
→ Tôi làm việc ở nơi khác.

别人都知道这件事。
→ Biérén dōu zhīdào zhè jiàn shì.
→ Người khác đều biết chuyện này.

  1. Đại từ (代词) – nghĩa “Khác”, “Người khác”, “Cái khác”

Ví dụ:

我不想去,别人去吧。
→ Wǒ bù xiǎng qù, biérén qù ba.
→ Tôi không muốn đi, để người khác đi đi.

这件衣服不要了,拿别的吧。
→ Zhè jiàn yīfu bú yào le, ná biéde ba.
→ Bộ này không lấy nữa, lấy cái khác đi.

你找别人帮忙吧。
→ Nǐ zhǎo biérén bāngmáng ba.
→ Bạn hãy tìm người khác giúp đi.

III. Các cấu trúc phổ biến có

+ động từ → Đừng làm…
Ví dụ: 别去、别哭、别说话。

+ V + 了 → Đừng … nữa (thường dùng để khuyên hoặc ngăn)
Ví dụ: 别哭了、别说了、别生气了。

特别 (tèbié) → Đặc biệt
Ví dụ: 我特别喜欢中文。— Tôi đặc biệt thích tiếng Trung.

别人 (biérén) → Người khác
Ví dụ: 别人都笑了。— Mọi người khác đều cười.

区别 (qūbié) → Khác biệt, phân biệt
Ví dụ: 这两个词有区别。— Hai từ này có sự khác biệt.

IV. 30 Mẫu câu ví dụ tổng hợp (kèm phiên âm + nghĩa tiếng Việt)

别动!— Bié dòng! — Đừng cử động!

别怕!— Bié pà! — Đừng sợ!

别看手机了。— Bié kàn shǒujī le. — Đừng xem điện thoại nữa.

别忘带钥匙。— Bié wàng dài yàoshi. — Đừng quên mang chìa khóa.

别太晚回家。— Bié tài wǎn huíjiā. — Đừng về nhà quá muộn.

别打扰他。— Bié dǎrǎo tā. — Đừng làm phiền anh ấy.

别迟到!— Bié chídào! — Đừng đi muộn!

别说我没提醒你。— Bié shuō wǒ méi tíxǐng nǐ. — Đừng nói là tôi chưa nhắc nhé.

别再抽烟了。— Bié zài chōuyān le. — Đừng hút thuốc nữa.

别看了,太吓人。— Bié kàn le, tài xiàrén. — Đừng xem nữa, đáng sợ lắm.

他们要分别了。— Tāmen yào fēnbié le. — Họ sắp chia tay rồi.

我不喜欢和别人比。— Wǒ bù xǐhuān hé biérén bǐ. — Tôi không thích so sánh với người khác.

你和别人不一样。— Nǐ hé biérén bù yíyàng. — Bạn không giống người khác.

我特别喜欢这首歌。— Wǒ tèbié xǐhuān zhè shǒu gē. — Tôi đặc biệt thích bài hát này.

他们之间有区别。— Tāmen zhījiān yǒu qūbié. — Giữa họ có sự khác biệt.

他的性别是男。— Tā de xìngbié shì nán. — Giới tính của anh ấy là nam.

我不去,别人去吧。— Wǒ bú qù, biérén qù ba. — Tôi không đi, để người khác đi đi.

别客气!— Bié kèqi! — Đừng khách sáo!

别生气了。— Bié shēngqì le. — Đừng giận nữa.

别担心,一切都会好的。— Bié dānxīn, yíqiè dōu huì hǎo de. — Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

别浪费时间。— Bié làngfèi shíjiān. — Đừng lãng phí thời gian.

别乱说话。— Bié luàn shuōhuà. — Đừng nói linh tinh.

这次的情况和上次不同,有很大区别。— Zhè cì de qíngkuàng hé shàng cì bù tóng, yǒu hěn dà qūbié. — Tình hình lần này khác với lần trước, có sự khác biệt lớn.

别再迟到了。— Bié zài chídào le. — Đừng đi muộn nữa.

别让他知道。— Bié ràng tā zhīdào. — Đừng để anh ấy biết.

别担心,老师会帮助你的。— Bié dānxīn, lǎoshī huì bāngzhù nǐ de. — Đừng lo, thầy cô sẽ giúp bạn.

我们分别三年了。— Wǒmen fēnbié sān nián le. — Chúng tôi đã xa nhau ba năm rồi.

她有一种特别的气质。— Tā yǒu yì zhǒng tèbié de qìzhì. — Cô ấy có một khí chất đặc biệt.

我在别的地方上班。— Wǒ zài bié de dìfāng shàngbān. — Tôi làm việc ở chỗ khác.

别打扰我学习。— Bié dǎrǎo wǒ xuéxí. — Đừng làm phiền tôi học bài.

V. Tổng kết nhanh
Cách dùng Nghĩa chính Ví dụ tiêu biểu
Phó từ Đừng, chớ 别走!别哭了!
Động từ Chia ly, phân biệt 我们分别了。区别不同。
Danh từ Sự khác biệt, biệt danh 区别、特别、性别
Đại từ Cái khác, người khác 别人别的
Cấu trúc phổ biến + Động từ; + 动词 + 了 别说了、别迟到

  1. Tổng quan về từ “” (bié)

Hán tự:

Pinyin: bié

Từ loại: Phó từ / Động từ / Danh từ / Tính từ (tùy ngữ cảnh)

Nghĩa cơ bản:

Đừng, chớ, không nên (khi là phó từ chỉ sự ngăn cấm hoặc khuyên can)

Chia lìa, tách ra, rời xa (khi là động từ)

Khác, không giống (khi là tính từ hoặc danh từ)

  1. Cách dùng chi tiết của (bié)
    (1) – Phó từ (副词): Đừng, chớ, không nên

Đây là cách dùng phổ biến nhất. “” được đặt trước động từ hoặc cụm động từ để biểu thị lời khuyên, ngăn cấm, hoặc cản trở hành động của người khác.
Tương đương trong tiếng Việt là “đừng”, “chớ”, “không nên”.

Cấu trúc:
+ Động từ / Cụm động từ

Ví dụ:

别说话!
Bié shuōhuà!
Đừng nói chuyện!

别去那儿!
Bié qù nàr!
Đừng đi đến đó!

别生气了。
Bié shēngqì le.
Đừng giận nữa.

别哭。
Bié kū.
Đừng khóc.

别忘了带伞。
Bié wàng le dài sǎn.
Đừng quên mang ô nhé.

别迟到了。
Bié chídào le.
Đừng đi muộn.

别担心,我会帮你的。
Bié dānxīn, wǒ huì bāng nǐ de.
Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn mà.

别告诉他。
Bié gàosu tā.
Đừng nói với anh ta.

Giải thích thêm:

Khi nói trong giọng nhẹ nhàng, “” mang nghĩa khuyên nhủ, khuyên can.

Khi nói trong giọng mạnh, “” thể hiện mệnh lệnh hoặc cấm đoán.

(2) …了 – Đừng … nữa (ngừng lại hành động)

Cấu trúc này thường được dùng để khuyên ai đó dừng một hành động đang diễn ra, mang sắc thái khuyên bảo thân mật, gần gũi.

Ví dụ:

别说了!
Bié shuō le!
Đừng nói nữa!

别哭了,没事了。
Bié kū le, méi shì le.
Đừng khóc nữa, không sao đâu.

别看电视了,快去睡觉吧!
Bié kàn diànshì le, kuài qù shuìjiào ba!
Đừng xem TV nữa, mau đi ngủ đi!

别喝了,对身体不好。
Bié hē le, duì shēntǐ bù hǎo.
Đừng uống nữa, không tốt cho sức khỏe đâu.

别笑了,我说真的!
Bié xiào le, wǒ shuō zhēn de!
Đừng cười nữa, tôi nói thật đó!

(3) …也… / …就… – Cấu trúc biểu thị điều kiện hoặc kết quả

Khi “” được dùng kết hợp với “也” hoặc “就”, câu thường mang nghĩa “nếu không … thì …”.

Ví dụ:

别走,也许他马上就来了。
Bié zǒu, yěxǔ tā mǎshàng jiù lái le.
Đừng đi, có thể anh ấy sắp đến rồi.

别着急,就快好了。
Bié zháojí, jiù kuài hǎo le.
Đừng lo lắng, sắp ổn rồi.

别太晚睡,也别吃太多。
Bié tài wǎn shuì, yě bié chī tài duō.
Đừng ngủ quá muộn, cũng đừng ăn quá nhiều.

(4) + 人 (danh từ) – Người khác / cái khác

Khi “” đứng trước danh từ, nó mang nghĩa “khác, người khác, cái khác”, tức là dạng tính từ hoặc danh từ.
Nó có thể hiểu là “other, another” trong tiếng Anh.

Ví dụ:

别人
Biérén
Người khác

别的
Bié de
Cái khác, điều khác

别的地方
Bié de dìfāng
Nơi khác

我不想去别的国家。
Wǒ bù xiǎng qù bié de guójiā.
Tôi không muốn đi nước khác.

你问别人吧。
Nǐ wèn biérén ba.
Bạn hỏi người khác đi.

我有别的计划。
Wǒ yǒu bié de jìhuà.
Tôi có kế hoạch khác.

别的我不管。
Bié de wǒ bù guǎn.
Những chuyện khác tôi không quan tâm.

别人都去了,你为什么不去?
Biérén dōu qù le, nǐ wèishénme bú qù?
Mọi người khác đều đi rồi, sao bạn không đi?

(5) (bié) – Động từ: chia lìa, tách ra, rời nhau

Trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng, “” mang nghĩa chia tay, tách ra, rời xa, tương đương với từ “离别”, “告别” trong tiếng Trung hiện đại.

Ví dụ:

我们明天就要分别了。
Wǒmen míngtiān jiù yào fēnbié le.
Ngày mai chúng ta sẽ chia tay nhau rồi.

他跟家人别了以后去了北京。
Tā gēn jiārén bié le yǐhòu qù le Běijīng.
Sau khi tạm biệt gia đình, anh ấy đã đi Bắc Kinh.

临别的时候,他哭了。
Lín bié de shíhou, tā kū le.
Lúc chia tay, anh ấy đã khóc.

一别十年。
Yī bié shí nián.
Một lần chia tay là mười năm xa cách.

Giải thích:
Trong các ví dụ này, “” mang nghĩa gốc là “chia lìa”, “rời xa”, và thường đi chung với “离” hoặc “告” để thành các từ ghép như “离别”, “告别”, “分别”.

(6) (bié) – Tính từ: Khác biệt, không giống nhau

Khi dùng trong dạng “特别, 区别, 差别”, “” biểu thị nghĩa khác biệt, phân biệt, không giống nhau.

Ví dụ:

我们的看法有很大的区别。
Wǒmen de kànfǎ yǒu hěn dà de qūbié.
Quan điểm của chúng tôi có sự khác biệt lớn.

这个和那个没什么差别。
Zhège hé nàge méi shénme chābié.
Cái này và cái kia không khác nhau mấy.

他有一点特别。
Tā yǒu yīdiǎn tèbié.
Anh ấy có chút đặc biệt.

他们俩性格上有别。
Tāmen liǎ xìnggé shàng yǒu bié.
Hai người họ có sự khác biệt trong tính cách.

  1. Một số cụm cố định chứa “” thường gặp

特别 (tèbié) – Đặc biệt
Ví dụ: 这道菜特别好吃。
Zhè dào cài tèbié hǎochī.
Món này đặc biệt ngon.

告别 (gàobié) – Tạm biệt
Ví dụ: 我们告别了朋友。
Wǒmen gàobié le péngyǒu.
Chúng tôi nói lời tạm biệt bạn bè.

区别 (qūbié) – Phân biệt, khác biệt
Ví dụ: 请你区别一下这两个词的用法。
Qǐng nǐ qūbié yīxià zhè liǎng gè cí de yòngfǎ.
Xin bạn phân biệt cách dùng của hai từ này.

差别 (chābié) – Sự khác biệt, khoảng cách
Ví dụ: 城乡差别很大。
Chéngxīang chābié hěn dà.
Sự khác biệt giữa thành thị và nông thôn rất lớn.

分别 (fēnbié) – Chia tay / riêng biệt
Ví dụ: 我们在车站分别。
Wǒmen zài chēzhàn fēnbié.
Chúng tôi chia tay ở bến xe.

  1. Tổng kết toàn bộ cách dùng
    Chức năng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ tiêu biểu
    + động từ Phó từ Đừng / chớ / không nên 别说话!– Đừng nói chuyện!
    + danh từ Tính từ / danh từ Khác / người khác 别人 – Người khác
    别了 / 分别 Động từ Chia tay / rời xa 我们分别了。– Chúng tôi chia tay rồi.
    区别 / 差别 / 特别 Danh từ / tính từ Khác biệt / đặc biệt 他很特别。– Anh ấy rất đặc biệt.
  2. Nhiều ví dụ mở rộng tổng hợp

别忘记带钥匙。
Bié wàngjì dài yàoshi.
Đừng quên mang chìa khóa.

别抽烟了,对身体不好。
Bié chōuyān le, duì shēntǐ bù hǎo.
Đừng hút thuốc nữa, không tốt cho sức khỏe.

别害怕,我在你身边。
Bié hàipà, wǒ zài nǐ shēnbiān.
Đừng sợ, tôi ở bên bạn mà.

别理他。
Bié lǐ tā.
Đừng để ý đến hắn.

别客气!
Bié kèqi!
Đừng khách sáo!

别打扰我,我在学习。
Bié dǎrǎo wǒ, wǒ zài xuéxí.
Đừng làm phiền tôi, tôi đang học.

别浪费时间。
Bié làngfèi shíjiān.
Đừng lãng phí thời gian.

别跑太快!
Bié pǎo tài kuài!
Đừng chạy nhanh quá!

你跟别人不一样。
Nǐ gēn biérén bù yīyàng.
Bạn không giống người khác.

我们已经分别两年了。
Wǒmen yǐjīng fēnbié liǎng nián le.
Chúng ta đã xa nhau hai năm rồi.

Tóm tắt ngắn gọn nội dung trọng tâm

” là phó từ: dùng để khuyên bảo, cấm đoán (Đừng / Chớ).

” là tính từ hoặc danh từ: nghĩa là khác, người khác.

” là động từ: nghĩa là rời xa, chia tay.

Các từ ghép thông dụng: 特别, 区别, 差别, 分别, 告别.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: (bié)

  1. Định nghĩa chi tiết

(bié) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò là phó từ (副词), động từ (动词) và danh từ (名词) tùy theo ngữ cảnh.
Nó có nhiều nghĩa khác nhau như:

“Đừng, chớ, không nên” – dùng để ra lệnh hoặc khuyên can (vai trò phó từ).

“Khác, riêng biệt, chia ly” – dùng để chỉ sự khác biệt hoặc chia rẽ (vai trò động từ hoặc danh từ).

“Người khác, vật khác” – nghĩa mở rộng trong ngữ pháp hiện đại.

  1. Các nghĩa và cách dùng chính của
    (1) Phó từ (副词) – mang nghĩa “Đừng / Chớ / Không nên”

Đây là cách dùng phổ biến nhất của trong khẩu ngữ, thường dùng để ra lệnh, khuyên bảo, hoặc cấm đoán người khác không làm gì đó.

Cấu trúc:
+ Động từ / Cụm động từ / Câu mệnh lệnh

Ví dụ:

别说话!
Bié shuōhuà!
Đừng nói chuyện!

别动!
Bié dòng!
Đừng cử động!

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别生气。
Bié shēngqì.
Đừng tức giận.

别忘了带身份证。
Bié wàng le dài shēnfènzhèng.
Đừng quên mang theo chứng minh thư.

别担心,一切都会好的。
Bié dānxīn, yīqiè dōu huì hǎo de.
Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.

别再迟到了。
Bié zài chídào le.
Đừng đến muộn nữa.

你别笑我。
Nǐ bié xiào wǒ.
Đừng cười tôi.

别开玩笑了。
Bié kāi wánxiào le.
Đừng đùa nữa.

别忘记关灯。
Bié wàngjì guān dēng.
Đừng quên tắt đèn.

→ Cách dùng này rất phổ biến trong hội thoại, đặc biệt trong các câu mệnh lệnh mang tính nhẹ nhàng hoặc thân mật.

(2) Phó từ …了 (bié… le) – “Đừng … nữa”

Cấu trúc này dùng để khuyên ngừng hành động đang diễn ra.

Ví dụ:

别喝了,你已经喝太多了。
Bié hē le, nǐ yǐjīng hē tài duō le.
Đừng uống nữa, bạn đã uống quá nhiều rồi.

别打了,他们已经投降了。
Bié dǎ le, tāmen yǐjīng tóuxiáng le.
Đừng đánh nữa, họ đã đầu hàng rồi.

别想那么多了。
Bié xiǎng nàme duō le.
Đừng nghĩ nhiều nữa.

别哭了,我带你回家。
Bié kū le, wǒ dài nǐ huí jiā.
Đừng khóc nữa, anh đưa em về nhà.

(3) Động từ (动词) – mang nghĩa “Chia ly, rời xa, tách biệt”

Khi là động từ, có nghĩa là chia tay, rời xa nhau, thường gặp trong các câu trang trọng hoặc văn học.

Ví dụ:

我们明天就要分别了。
Wǒmen míngtiān jiù yào fēnbié le.
Ngày mai chúng ta phải chia tay rồi.

临别的时候,我们都很伤感。
Lín bié de shíhou, wǒmen dōu hěn shānggǎn.
Lúc chia tay, chúng tôi đều rất buồn.

一别十年,真想不到你变化这么大。
Yī bié shí nián, zhēn xiǎng bù dào nǐ biànhuà zhème dà.
Mười năm xa cách, thật không ngờ bạn thay đổi nhiều thế.

从此一别,再也没有见过。
Cóng cǐ yī bié, zài yě méiyǒu jiànguò.
Từ lần chia tay đó, không gặp lại nữa.

(4) Danh từ (名词) – chỉ “sự khác biệt, sự riêng biệt”

Trong văn viết, còn có nghĩa là “khác biệt, loại, kiểu”.

Ví dụ:

性别
xìngbié – giới tính

特别
tèbié – đặc biệt

区别
qūbié – sự khác biệt

个别
gèbié – cá biệt, riêng lẻ

别人
biérén – người khác

别处
bié chù – nơi khác

Ví dụ cụ thể:

我跟你不一样,我们有区别。
Wǒ gēn nǐ bù yīyàng, wǒmen yǒu qūbié.
Tôi và bạn không giống nhau, chúng ta có sự khác biệt.

这是个别现象。
Zhè shì gèbié xiànxiàng.
Đây là hiện tượng cá biệt.

我们应该尊重别人的意见。
Wǒmen yīnggāi zūnzhòng biérén de yìjiàn.
Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của người khác.

你去别的地方看看吧。
Nǐ qù bié de dìfāng kànkan ba.
Bạn hãy đi xem ở nơi khác đi.

(5) Cấu trúc đặc biệt: “别的” (bié de) – “khác, cái khác, điều khác”

Ví dụ:

我不想吃这个,给我别的吧。
Wǒ bù xiǎng chī zhège, gěi wǒ bié de ba.
Tôi không muốn ăn cái này, cho tôi món khác đi.

除了他,别的人我都不认识。
Chúle tā, bié de rén wǒ dōu bù rènshi.
Ngoài anh ta ra, tôi không quen ai khác.

你还有别的问题吗?
Nǐ hái yǒu bié de wèntí ma?
Bạn còn câu hỏi nào khác không?

  1. Phân loại từ và chức năng ngữ pháp
    Loại từ Nghĩa Cách dùng Ví dụ
    Phó từ (副词) Đừng, chớ, không nên + động từ 别说话。
    Động từ (动词) Chia ly, rời xa A 与 B 分别 我们明天分别。
    Danh từ (名词) Sự khác biệt, loại, hạng 性别, 区别, 个别 他们的性别不同。
  2. Các cụm từ thông dụng với
    Từ ghép Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    别人 biérén Người khác
    别的 biéde Cái khác
    区别 qūbié Khác biệt
    特别 tèbié Đặc biệt
    性别 xìngbié Giới tính
    个别 gèbié Cá biệt
    告别 gàobié Tạm biệt, chia tay
    离别 líbié Chia xa
    永别 yǒngbié Vĩnh biệt
  3. Ví dụ mở rộng (cực kỳ chi tiết)

别迟到了。
Bié chídào le.
Đừng đến muộn.

别再说了,我不想听。
Bié zài shuō le, wǒ bù xiǎng tīng.
Đừng nói nữa, tôi không muốn nghe.

别忘了明天的会议。
Bié wàng le míngtiān de huìyì.
Đừng quên cuộc họp ngày mai.

别担心,一切都没问题。
Bié dānxīn, yīqiè dōu méi wèntí.
Đừng lo, mọi chuyện đều ổn.

别以为我不知道。
Bié yǐwéi wǒ bù zhīdào.
Đừng tưởng là tôi không biết.

别那么自私。
Bié nàme zìsī.
Đừng ích kỷ như thế.

别动那东西!
Bié dòng nà dōngxī!
Đừng động vào thứ đó!

别客气。
Bié kèqi.
Đừng khách sáo.

别忘了回家给我打电话。
Bié wàng le huí jiā gěi wǒ dǎ diànhuà.
Đừng quên gọi điện cho tôi khi về nhà.

别害怕,有我在。
Bié hàipà, yǒu wǒ zài.
Đừng sợ, có tôi ở đây.

别吵,我在学习。
Bié chǎo, wǒ zài xuéxí.
Đừng ồn, tôi đang học.

别走,我还有话要说。
Bié zǒu, wǒ hái yǒu huà yào shuō.
Đừng đi, tôi còn chuyện muốn nói.

别的都行,就这个不行。
Bié de dōu xíng, jiù zhège bù xíng.
Cái khác thì được, chỉ cái này là không.

我们一别三年,你还好吗?
Wǒmen yī bié sān nián, nǐ hái hǎo ma?
Chúng ta xa nhau ba năm rồi, bạn vẫn khỏe chứ?

别后相思。
Bié hòu xiāngsī.
Nhớ nhung sau khi chia ly. (dùng trong văn học)

  1. Ghi chú ngữ pháp quan trọng

thường đi với 了 (bié…le) để chỉ hành động đang diễn ra và khuyên nên dừng lại.

Không dùng trong câu trần thuật, chỉ dùng trong mệnh lệnh hoặc cầu khiến.

Có thể dùng + động từ + để khiến lời nói nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ: 别走吧。→ Đừng đi mà.

  1. Tổng kết ý nghĩa chính của (bié)
    Nghĩa tiếng Việt Loại từ Ví dụ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    Đừng / Chớ / Không nên Phó từ 别哭了。 Bié kū le. Đừng khóc nữa.
    Chia tay / Rời xa Động từ 临别时我们都很难过。 Lín bié shí wǒmen dōu hěn nánguò. Lúc chia tay chúng tôi đều buồn.
    Khác biệt / Riêng Danh từ 性别不同。 Xìngbié bù tóng. Giới tính khác nhau.
    Người khác / Cái khác Danh từ 别人都同意了。 Biérén dōu tóngyì le. Mọi người khác đều đồng ý rồi.
  2. Nghĩa tổng quát của (bié)

Từ (bié) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa, thường dùng với nghĩa “đừng, chớ, khác, người khác, chia lìa”, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cấu trúc câu.
Nó có thể làm động từ, trạng từ, đại từ, danh từ, và xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định.

  1. Các cách dùng chi tiết của
    (1) dùng như trạng từ hoặc động từ tình thái – nghĩa là “đừng, chớ, không nên”

Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ , dùng để biểu thị mệnh lệnh, khuyên răn, ngăn cản hoặc cấm đoán.
Trong câu, “” thường đặt trước động từ hoặc động từ ngắn gọn (动词或动词短语).
Cấu trúc thường gặp: + động từ (+ bổ ngữ)

Ví dụ:

别去。(Bié qù) – Đừng đi.

别说话。(Bié shuōhuà) – Đừng nói chuyện.

别哭了。(Bié kū le) – Đừng khóc nữa.

Tùy ngữ điệu, có thể mang sắc thái:

nhẹ nhàng (lời khuyên): “Đừng làm vậy nhé.”

nghiêm khắc (cấm đoán): “Không được làm!”

thân mật (quan tâm): “Đừng buồn nữa.”

(2) dùng như đại từ hoặc tính từ – nghĩa là “khác, người khác”

Dạng này thường xuất hiện trong cụm như:

别人 (người khác)

别的 (cái khác, điều khác, nơi khác)

别处 (chỗ khác)

Cấu trúc thường gặp:

别的 + danh từ

+ 人 / 地方 / 事情

Ví dụ:

别人都走了。(Bié rén dōu zǒu le) – Người khác đều đi rồi.

我不想听别的。(Wǒ bù xiǎng tīng bié de) – Tôi không muốn nghe điều gì khác.

(3) dùng như danh từ – nghĩa là “sự khác biệt”, “loại”, “dòng họ” (ít dùng, mang tính văn viết)

Thường thấy trong các từ ghép:

区别 (qūbié): khác biệt

性别 (xìngbié): giới tính

特别 (tèbié): đặc biệt

Ví dụ:

我们要注意区别。(Wǒmen yào zhùyì qūbié) – Chúng ta phải chú ý đến sự khác biệt.

(4) dùng như động từ – nghĩa là “chia lìa, từ biệt” (thường trong văn viết, thơ ca, mang sắc thái trang trọng)

Ví dụ:

告别 (gàobié): từ biệt

永别 (yǒngbié): vĩnh biệt

临别 (línbié): lúc chia tay

Ví dụ cụ thể:

临别的时候,他流泪了。(Lín bié de shíhou, tā liúlèi le) – Khi chia tay, anh ấy đã rơi nước mắt.

  1. Phân biệt với 不要 và
    Từ Nghĩa Sắc thái Ví dụ
    (bié) Đừng, chớ Nhẹ nhàng, thân mật, thường dùng khẩu ngữ 别哭了。– Đừng khóc nữa.
    不要 (bù yào) Không nên, không được Mạnh mẽ hơn, có thể mang tính ra lệnh 不要迟到!– Không được đi trễ!
    (bù) Không (phủ định hiện tại/tương lai) Trung tính 我不去。– Tôi không đi.
  2. 30 mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)

别迟到了。
(Bié chídào le) – Đừng đến muộn nữa.

别抽烟。
(Bié chōuyān) – Đừng hút thuốc.

别哭了,好吗?
(Bié kū le, hǎo ma?) – Đừng khóc nữa, được không?

别再打扰我了。
(Bié zài dǎrǎo wǒ le) – Đừng làm phiền tôi nữa.

别担心,一切都会好的。
(Bié dānxīn, yīqiè dōu huì hǎo de) – Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

别害怕,我在你身边。
(Bié hàipà, wǒ zài nǐ shēnbiān) – Đừng sợ, tôi ở bên bạn.

别忘了明天的会议。
(Bié wàng le míngtiān de huìyì) – Đừng quên cuộc họp ngày mai.

别再生气了。
(Bié zài shēngqì le) – Đừng giận nữa.

别吵了。
(Bié chǎo le) – Đừng cãi nhau nữa.

别打扰他。
(Bié dǎrǎo tā) – Đừng làm phiền anh ấy.

别忘了锁门。
(Bié wàng le suǒ mén) – Đừng quên khóa cửa.

别装了,我知道真相。
(Bié zhuāng le, wǒ zhīdào zhēnxiàng) – Đừng giả vờ nữa, tôi biết sự thật rồi.

别吃太多甜的东西。
(Bié chī tài duō tián de dōngxī) – Đừng ăn quá nhiều đồ ngọt.

别告诉别人。
(Bié gàosù biérén) – Đừng nói cho người khác biết.

别客气。
(Bié kèqi) – Đừng khách sáo.

别想太多。
(Bié xiǎng tài duō) – Đừng nghĩ quá nhiều.

别怕困难。
(Bié pà kùnnan) – Đừng sợ khó khăn.

别担心他,他会好的。
(Bié dānxīn tā, tā huì hǎo de) – Đừng lo cho anh ấy, anh ấy sẽ ổn thôi.

别的都可以,这个不行。
(Bié de dōu kěyǐ, zhège bù xíng) – Những cái khác thì được, cái này thì không.

我不喜欢别的颜色。
(Wǒ bù xǐhuan bié de yánsè) – Tôi không thích màu khác.

他对别人很热情。
(Tā duì bié rén hěn rèqíng) – Anh ấy rất nhiệt tình với người khác.

听听别人的意见。
(Tīng tīng bié rén de yìjiàn) – Hãy nghe ý kiến của người khác.

别的地方更便宜。
(Bié de dìfāng gèng piányi) – Ở chỗ khác rẻ hơn.

别管我。
(Bié guǎn wǒ) – Đừng quan tâm đến tôi.

别吵醒孩子。
(Bié chǎo xǐng háizi) – Đừng đánh thức đứa trẻ.

别浪费时间。
(Bié làngfèi shíjiān) – Đừng lãng phí thời gian.

别忘了带伞。
(Bié wàng le dài sǎn) – Đừng quên mang ô.

临别的时候,他流泪了。
(Lín bié de shíhou, tā liúlèi le) – Khi chia tay, anh ấy đã khóc.

告别过去,迎接未来。
(Gàobié guòqù, yíngjiē wèilái) – Từ biệt quá khứ, đón chào tương lai.

永别了,我的朋友。
(Yǒngbié le, wǒ de péngyǒu) – Vĩnh biệt rồi, bạn của tôi.

  1. Tổng kết ý nghĩa của
    Nghĩa tiếng Việt Chức năng Cấu trúc thường gặp Ví dụ
    Đừng, chớ Trạng từ/Động từ tình thái + 动词 别走!– Đừng đi!
    Khác, người khác Đại từ/Tính từ 别的 + danh từ 别的人 – Người khác
    Sự khác biệt Danh từ – 区别 – Khác biệt
    Từ biệt, chia tay Động từ 告别、永别 临别 – Lúc chia tay

Giải thích chi tiết chữ (bié)

(bié) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó có nhiều chức năng ngữ pháp và sắc thái nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là phần giải thích kỹ càng, phân loại từ, lưu ý ngữ pháp và 30 mẫu câu thực tế — mỗi câu đều kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt để bạn học dễ ứng dụng.

  1. Các nghĩa chính và loại từ của

Phủ định mệnh lệnh (điều cấm / yêu cầu đừng làm) — dạng phổ biến nhất.
Cấu trúc: + động từ… → “Đừng… / Đừng có…”
Ví dụ: 别走!(Đừng đi!)

Chú ý: so sánh với 不要 (bú yào) — thường thân mật, dùng trong lời nói; 不要 trang trọng hơn, dùng cả nói và viết; về nghĩa cơ bản là tương đương khi phủ định mệnh lệnh.

“Khác / cái khác” (đại từ/ tính từ chỉ sự khác biệt) — khi kết hợp thành 别的 (bié de) hoặc 别人 (bié rén).

别的 = “cái khác, những cái khác”

别人 = “người khác”

Cụm nhấn mạnh / cấu trúc liên hợp — xuất hiện trong các biểu thức như 别说… (đừng nói…) / 别看… (đừng coi thường…) / 别提了 (đừng nhắc tới). Những cấu trúc này thường dùng để mở đầu nhận xét, phủ định mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh ý.

Làm họ (surname) — ít gặp; cũng có thể là họ người (tuy nhiên hiếm và không phải chức năng chính khi học ngôn ngữ).

Về từ loại trong ngữ pháp: thường được phân loại là phó từ/ trợ từ chỉ mệnh lệnh (用于祈使句) khi dùng để cấm đoán; khi ghép thành 别的/别人 thì nó đóng vai trò như đại từ.

  1. Lưu ý về ngữ pháp và sắc thái

Khi dùng làm mệnh lệnh, đứng trước động từ, không cần thêm :
别走 ≠ 不走(不走 có nghĩa khác: “không đi”/“không chịu đi”)。

Muốn mềm mại hơn, có thể thêm 劳驾/请/好吗 等:别走,好吗?/ 请别走。

Khi cần cấm đoán ở tương lai hoặc trong văn viết trang trọng, thường dùng 不要 hoặc 请不要: 请不要乱扔垃圾。

+ V + 了: nhấn mạnh dừng hành động hiện tại hoặc mong muốn dừng.
Ví dụ: 别闹了 (Đừng gây ồn nữa/Đừng đùa nữa).

别的 có thể đứng một mình làm danh từ: 我还有别的事。 (Tôi còn việc khác).

…了 / 别再… để chỉ dừng lặp lại: 别再说了。 (Đừng nói nữa).

否定命令句 có thể biểu hiện bằng + V hoặc 不要 + V; trong giao tiếp thân mật và nhắc nhở nhanh, người Trung Quốc hay dùng .

  1. Cấu trúc hay gặp kèm

+ V (đừng làm việc gì)

+ V + 了 (dừng ngay hành động đó)

+ V + (gợi ý, đề nghị nhẹ nhàng)

别的 + N (những thứ khác)

别说…,连…都… (Đừng nói…, ngay cả… cũng…)

别让 + O + V (đừng để ai/ điều gì…)

别把 + O + V (đừng đem/đặt … làm gì)

别介意 (đừng để ý) / 别放在心上 (đừng để trong lòng)

  1. 30 Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)

Những câu được chia theo chức năng để tiện ôn luyện.

A. = “Đừng…” (mệnh lệnh trực tiếp, phổ thông)

别走!
Bié zǒu!
Đừng đi!

别哭。
Bié kū.
Đừng khóc.

别说话,请安静。
Bié shuōhuà, qǐng ānjìng.
Đừng nói chuyện, làm ơn giữ yên lặng.

别动我的东西。
Bié dòng wǒ de dōngxi.
Đừng đụng vào đồ của tôi.

别碰那个按钮。
Bié pèng nàgè ànniǔ.
Đừng chạm vào cái nút kia.

B. + V + 了 (dừng hành động / ngừng lại ngay)

别闹了,我们在开会。
Bié nào le, wǒmen zài kāihuì.
Đừng làm ồn nữa, chúng ta đang họp.

别再说了,我听够了。
Bié zài shuō le, wǒ tīng gòu le.
Đừng nói nữa, tôi nghe đủ rồi.

别急,慢慢来。
Bié jí, màn màn lái.
Đừng vội, từ từ thôi.

别抱怨了,事情已经发生了。
Bié bàoyuàn le, shìqíng yǐjīng fāshēng le.
Đừng than phiền nữa, việc đã xảy ra rồi.

别笑了,他认真呢。
Bié xiào le, tā rènzhēn ne.
Đừng cười nữa, anh ấy đang nghiêm túc kìa.

C. + V + (lời đề nghị nhẹ nhàng)

别走吧,再等等。
Bié zǒu ba, zài děng děng.
Đừng đi nhé, đợi thêm một chút nữa.

别这样吧,我们好好谈。
Bié zhèyàng ba, wǒmen hǎohǎo tán.
Đừng như vậy nhé, mình nói chuyện tử tế đi.

D. 别的 = “cái khác / khác” (đại từ)

我没有别的选择。
Wǒ méiyǒu bié de xuǎnzé.
Tôi không có lựa chọn khác.

除了工作以外,你还有别的爱好吗?
Chúle gōngzuò yǐwài, nǐ hái yǒu bié de àihào ma?
Ngoài công việc ra, bạn còn sở thích nào khác không?

这个房间没有别的光源。
Zhège fángjiān méiyǒu bié de guāngyuán.
Phòng này không có nguồn sáng khác.

E. 别人 / 关于别人的表达

别人怎么说不重要,重要的是你自己。
Biérén zěnme shuō bù zhòngyào, zhòngyào de shì nǐ zìjǐ.
Người khác nói thế nào không quan trọng, điều quan trọng là chính bạn.

别人的意见可以参考,但不要完全照搬。
Biérén de yìjiàn kěyǐ cānkǎo, dàn bú yào wánquán zhàobān.
Ý kiến của người khác có thể tham khảo, nhưng đừng sao chép hoàn toàn.

F. 常见固定搭配 / 习惯用语 (các thành ngữ, cụm từ phổ biến)

别担心,我会帮你的。
Bié dānxīn, wǒ huì bāng nǐ de.
Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn.

别客气。
Bié kèqi.
Đừng khách sáo. (Câu trả lời cho “谢谢”)

别介意,我不是故意的。
Bié jièyì, wǒ bù shì gùyì de.
Đừng để ý, tôi không cố ý.

别放在心上。
Bié fàng zài xīnshang.
Đừng mang trong lòng/ đừng để bụng.

别提了,那件事很麻烦。
Bié tí le, nà jiàn shì hěn máfan.
Đừng nhắc tới nữa, việc đó rắc rối lắm.

别丢三落四。
Bié diū sān là sì.
Đừng hay quên lãng (đừng làm mất đồ, quên việc).

别着急。
Bié zháojí.
Đừng sốt ruột/Đừng vội.

别怕。
Bié pà.
Đừng sợ.

G. + 把 / 别让 (câu cấu trúc cảnh báo / yêu cầu)

别把窗户打开,外面风很大。
Bié bǎ chuānghù dǎkāi, wàimiàn fēng hěn dà.
Đừng mở cửa sổ, bên ngoài gió to.

别让孩子靠近火。
Bié ràng háizi kàojìn huǒ.
Đừng để trẻ em lại gần lửa.

别把话说得太直。
Bié bǎ huà shuō de tài zhí.
Đừng nói lời quá thẳng (đừng quá thẳng thừng).

别让他知道这件事。
Bié ràng tā zhīdào zhè jiàn shì.
Đừng để anh ấy biết chuyện này.

别把手机放在桌子上。
Bié bǎ shǒujī fàng zài zhuōzi shàng.
Đừng đặt điện thoại trên bàn.

  1. So sánh và 不要

: thân mật, phổ biến trong lời nói, thường dùng để ra lệnh/chỉ thị nhanh.
Ví dụ: 别走!/ 别动!

不要: hơi trang trọng hơn, dùng được trong văn viết, có thể dùng để nói chung: 不要做这种事.

Khi cần lịch sự, dùng 请不要… / 劳驾别…: 请不要拍照。

  1. Bài tập tự luyện (gợi ý)

Dịch sang tiếng Trung (dùng ): “Đừng quên mang sách.” → __
(Gợi ý: 别忘了带书。)

Chuyển câu mệnh lệnh này thành mềm hơn: 别走! → dùng “请” viết lại.
(Đáp án gợi ý: 请别走。或 请不要走。)

Viết 3 câu dùng 别的 để nói về “cái khác”.

  1. Tóm tắt ngắn gọn

(bié) chủ yếu dùng để thể hiện mệnh lệnh phủ định: “đừng…”.

Ngoài ra, 别的 = “cái khác”; 别人 = “người khác”; nhiều cụm cố định với được dùng rất phổ biến trong giao tiếp.

thân mật, hay dùng trong lời nói; nếu cần trang trọng hoặc lịch sự thì dùng 不要 / 请不要.

I. Nghĩa cơ bản của “” (bié)
Nghĩa chính Loại từ Giải thích ngắn

  1. Đừng (cấm làm gì) Phó từ Dùng trong câu mệnh lệnh, khuyên bảo, cấm đoán.
  2. Khác / Khác nhau Tính từ Biểu thị sự khác biệt, không giống.
  3. Rời xa / Tách biệt / Chia tay Động từ Nghĩa gốc, dùng trong văn viết hoặc cổ ngữ.
  4. Riêng / Một loại khác Danh từ Chỉ sự khác biệt, phân loại, hoặc dạng khác.
    II. Nghĩa 1: “” = Đừng / Chớ / Không nên

(Dùng để khuyên bảo, cấm đoán, ngăn cản ai đó làm gì)

Loại từ: Phó từ (副词)

Cấu trúc:
+ Động từ / Cụm động từ
→ Dịch là “Đừng làm gì” / “Chớ làm gì”

Ví dụ:

别说话!
(Bié shuōhuà!)
Đừng nói chuyện!

别迟到了。
(Bié chídào le.)
Đừng đến trễ nhé.

别忘了带伞。
(Bié wàng le dài sǎn.)
Đừng quên mang ô.

别生气了。
(Bié shēngqì le.)
Đừng giận nữa.

别担心,一切都会好的。
(Bié dānxīn, yíqiè dōu huì hǎo de.)
Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn thôi.

你别走!
(Nǐ bié zǒu!)
Đừng đi!

别说我没提醒你。
(Bié shuō wǒ méi tíxǐng nǐ.)
Đừng nói là tôi chưa nhắc bạn nhé.

Ghi nhớ:

Thường dùng với giọng mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc khuyên nhủ.

Trong văn nói, thêm “了 (le)” phía sau để mềm hơn:
Ví dụ: 别哭了!(Bié kū le!) – Đừng khóc nữa nhé!

III. Nghĩa 2: “” = Khác / Không giống / Riêng biệt

Loại từ: Tính từ (形容词)

Giải thích: Biểu thị sự khác biệt giữa hai hay nhiều sự vật.

Ví dụ:

我想吃点别的。
(Wǒ xiǎng chī diǎn bié de.)
Tôi muốn ăn món khác.

这家店的菜和那家店的不一样,味道别。
(Zhè jiā diàn de cài hé nà jiā diàn de bù yíyàng, wèidào bié.)
Món ăn ở quán này khác với quán kia, hương vị khác biệt.

我们走别的路吧。
(Wǒmen zǒu bié de lù ba.)
Chúng ta đi đường khác đi.

你有没有别的意见?
(Nǐ yǒu méiyǒu bié de yìjiàn?)
Bạn có ý kiến khác không?

别人都走了。
(Biérén dōu zǒu le.)
Người khác đều đi rồi.

Ghi chú:

Khi nói “别的” (bié de) = “cái khác”, “thứ khác”, “người khác”.

Khi nói “别人” (biérén) = “người khác”.

IV. Nghĩa 3: “” = Rời xa, chia tay, tách ra

Loại từ: Động từ (动词)

Giải thích: Nghĩa gốc của “” là “rời khỏi, chia xa”, thường dùng trong văn viết, văn thơ cổ.

Ví dụ:

告别朋友。
(Gàobié péngyou.)
Tạm biệt bạn bè.

我不想和你分别。
(Wǒ bù xiǎng hé nǐ fēnbié.)
Tôi không muốn chia tay với bạn.

分别的时候,他哭了。
(Fēnbié de shíhou, tā kū le.)
Khi chia tay, anh ấy đã khóc.

他跟家人告别以后去了国外。
(Tā gēn jiārén gàobié yǐhòu qù le guówài.)
Sau khi tạm biệt gia đình, anh ấy ra nước ngoài.

V. Nghĩa 4: “” = Riêng, loại khác, hạng khác

Loại từ: Danh từ (名词)

Giải thích: Chỉ sự phân biệt, loại riêng, cấp khác.

Ví dụ:

性别
(xìngbié) – giới tính (phân biệt nam nữ)

特别
(tèbié) – đặc biệt, khác thường

区别
(qūbié) – sự khác biệt, phân biệt

别类
(bié lèi) – loại khác, nhóm khác

各有千秋,各有其别。
(Gè yǒu qiānqiū, gè yǒu qí bié.)
Mỗi người có điểm mạnh riêng, có nét khác biệt riêng.

VI. Nghĩa 5: “” trong từ ghép và thành ngữ
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
特别 tèbié đặc biệt
告别 gàobié tạm biệt, chia tay
分别 fēnbié chia tay, khác nhau
别人 biérén người khác
区别 qūbié sự khác biệt
性别 xìngbié giới tính
别的 bié de cái khác, thứ khác
别处 biéchù nơi khác
别样 biéyàng kiểu khác, hình thức khác
别致 biézhì độc đáo, khác lạ
VII. Tổng kết
Thuộc tính Nội dung
Pinyin bié
Từ loại chính Phó từ, Tính từ, Động từ, Danh từ
Nghĩa chính 1. Đừng (phủ định mệnh lệnh) 2. Khác 3. Rời xa / chia tay 4. Riêng, loại khác
Cấu trúc phổ biến + Động từ → Đừng làm gì
Ví dụ tiêu biểu 别说话!– Đừng nói chuyện! / 我想吃点别的。– Tôi muốn ăn món khác.
VIII. Một số mẫu câu tổng hợp dễ dùng:

别动!
(Bié dòng!)
Đừng cử động!

别看手机了,好好学习!
(Bié kàn shǒujī le, hǎohāo xuéxí!)
Đừng xem điện thoại nữa, học hành cho tử tế đi!

我有别的安排。
(Wǒ yǒu bié de ānpái.)
Tôi có sắp xếp khác rồi.

别生气,我不是故意的。
(Bié shēngqì, wǒ bú shì gùyì de.)
Đừng giận, tôi không cố ý đâu.

我们要分别一段时间。
(Wǒmen yào fēnbié yí duàn shíjiān.)
Chúng ta phải xa nhau một thời gian.

他跟别人不一样,很特别。
(Tā gēn biérén bù yíyàng, hěn tèbié.)
Anh ấy không giống người khác, rất đặc biệt.

(bié) – Giải thích chi tiết toàn diện

  1. Khái quát ý nghĩa của

” là một từ đa chức năng trong tiếng Trung, thường dùng để biểu đạt sự cấm đoán, khuyên ngăn, hoặc mang nghĩa khác, người khác, vật khác. Tùy theo ngữ cảnh, có thể là phó từ (副词), đại từ (代词), động từ mang nghĩa cấm chỉ, hoặc tính từ.

  1. Các chức năng chính của và giải thích chi tiết

= Đừng, chớ (phó từ – dùng trong câu mệnh lệnh, cầu khiến, phủ định)
Thường đặt trước động từ, dùng để ngăn cản hoặc cảnh báo.
Ví dụ: 别说话。(Đừng nói chuyện.)

= Khác, cái khác, người khác (đại từ)
Dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai đối tượng hoặc nhiều đối tượng.
Ví dụ: 我看看别的。(Tôi xem cái khác.)

= Không được (cấm chỉ mạnh, khẩu ngữ, giọng nghiêm khắc)
Ví dụ: 别动!(Không được cử động!)

= Khác biệt (dạng ít gặp hơn, tính từ, danh từ)
Ví dụ: 无可奈何花落去,似曾相识燕归来。(Tác dụng của trong câu cổ văn mang nghĩa “khác biệt”)

  1. Các cấu trúc đặc trưng với

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ ngắn
+ động từ Đừng làm gì 别笑。Đừng cười.
+ động từ + 了 Nhấn mạnh cấm đoán 别说了。Đừng nói nữa.
+ 那么/这么 + tính từ Đừng … như vậy 别那么吵。Đừng ồn vậy.
别的 + danh từ Danh từ khác 别的东西: đồ khác
别人 Người khác Tôi không giống người khác

  1. 30 Mẫu câu tiếng Trung có dùng
    (Bao gồm phiên âm và dịch tiếng Việt)

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

别动!
Bié dòng!
Đừng cử động!

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别担心,我们一定能成功。
Bié dānxīn, wǒmen yídìng néng chénggōng.
Đừng lo lắng, chúng ta nhất định sẽ thành công.

别生气,我不是故意的。
Bié shēngqì, wǒ bù shì gùyì de.
Đừng giận, tôi không cố ý đâu.

别迟到了,下次注意。
Bié chídào le, xiàcì zhùyì.
Đừng đến muộn nữa, lần sau chú ý.

别笑我。
Bié xiào wǒ.
Đừng cười tôi.

别告诉他这件事。
Bié gàosù tā zhè jiàn shì.
Đừng nói chuyện này cho anh ấy biết.

别忘记带身份证。
Bié wàngjì dài shēnfènzhèng.
Đừng quên mang chứng minh thư.

别看我手机。
Bié kàn wǒ shǒujī.
Đừng xem điện thoại của tôi.

别害怕,我在你身边。
Bié hàipà, wǒ zài nǐ shēnbiān.
Đừng sợ, tôi ở bên bạn đây.

别乱说话。
Bié luàn shuōhuà.
Đừng nói linh tinh.

别喝太多酒。
Bié hē tài duō jiǔ.
Đừng uống quá nhiều rượu.

别浪费时间。
Bié làngfèi shíjiān.
Đừng lãng phí thời gian.

别着急,我们慢慢来。
Bié zháojí, wǒmen mànman lái.
Đừng vội, chúng ta làm từ từ.

别碰我!
Bié pèng wǒ!
Đừng chạm vào tôi!

别再哭了,好吗?
Bié zài kū le, hǎo ma?
Đừng khóc nữa được không?

别这样看我。
Bié zhèyàng kàn wǒ.
Đừng nhìn tôi kiểu đó.

别太累了,注意休息。
Bié tài lèi le, zhùyì xiūxí.
Đừng làm mệt quá, chú ý nghỉ ngơi.

别忘了给我打电话。
Bié wàng le gěi wǒ dǎ diànhuà.
Đừng quên gọi điện cho tôi.

别吵,我在学习。
Bié chǎo, wǒ zài xuéxí.
Đừng ồn, tôi đang học.

我想买别的颜色。
Wǒ xiǎng mǎi bié de yánsè.
Tôi muốn mua màu khác.

你有别的意见吗?
Nǐ yǒu bié de yìjiàn ma?
Bạn có ý kiến khác không?

别的都不重要。
Bié de dōu bù zhòngyào.
Những thứ khác đều không quan trọng.

她比别人更努力。
Tā bǐ biérén gèng nǔlì.
Cô ấy nỗ lực hơn người khác.

这是给别人的。
Zhè shì gěi biérén de.
Cái này là cho người khác.

我不是别人,我是你朋友。
Wǒ bú shì biérén, wǒ shì nǐ péngyǒu.
Tôi không phải người ngoài, tôi là bạn của bạn.

别太自信,小心失败。
Bié tài zìxìn, xiǎoxīn shībài.
Đừng quá tự tin, coi chừng thất bại.

别再浪费钱了。
Bié zài làngfèi qián le.
Đừng tiêu tiền hoang nữa.

你别骗我,我相信你。
Nǐ bié piàn wǒ, wǒ xiāngxìn nǐ.
Đừng lừa tôi, tôi tin bạn.

  1. Lưu ý quan trọng khi dùng

Dùng trong câu mệnh lệnh, cầu khiến — giọng nhắc nhở, khuyên răn

Nếu muốn nhẹ nhàng hơn → thêm , , 行吗 ở cuối
Ví dụ: 别走吧,好吗?(Đừng đi nhé, được không?)

  1. Nghĩa cơ bản của (bié)

Từ “” có ba nhóm nghĩa chính:

Cấm đoán / Khuyên bảo → Đừng, không nên

Khác, không giống → Khác biệt, riêng biệt

Chia lìa, rời xa → Biệt, ly biệt

  1. Cách dùng chi tiết
    (1) là phó từ (副词) – nghĩa là “đừng, không nên”

Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Dùng để ra lệnh, khuyên bảo, ngăn cản hoặc khuyên ai đó không làm việc gì.
Cấu trúc thường gặp:
+ Động từ / Cụm động từ

Ví dụ:

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别迟到了。
Bié chídào le.
Đừng đến muộn.

别忘了带伞。
Bié wàng le dài sǎn.
Đừng quên mang ô.

别去!
Bié qù!
Đừng đi!

→ “” thường đi với “了” để thể hiện giọng điệu mềm mại, khuyên bảo nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ: 别生气了。(Đừng giận nữa nhé.)

(2) là tính từ / đại từ (形容词 / 代词) – nghĩa là “khác, người khác, vật khác”

Dùng để chỉ sự khác biệt hoặc người khác, vật khác.
Cấu trúc:
+ Danh từ hoặc 别的 + Danh từ

Ví dụ:

我想吃别的菜。
Wǒ xiǎng chī bié de cài.
Tôi muốn ăn món khác.

他跟别人不一样。
Tā gēn biérén bù yīyàng.
Anh ta không giống người khác.

这件衣服比别的好看。
Zhè jiàn yīfu bǐ bié de hǎokàn.
Bộ quần áo này đẹp hơn cái khác.

你去做别的事吧。
Nǐ qù zuò bié de shì ba.
Bạn đi làm việc khác đi.

(3) là động từ (动词) – nghĩa là “chia ly, tạm biệt, rời xa”

Nghĩa này xuất hiện trong văn viết hoặc văn phong cổ.
Cấu trúc:
+ Danh từ / Địa điểm / Người

Ví dụ:

他们在车站告别。
Tāmen zài chēzhàn gàobié.
Họ tạm biệt nhau ở ga tàu.

(Ở đây là thành tố trong “告别” – nghĩa là “chia tay, từ biệt”.)

我不得不与你分别。
Wǒ bù dé bù yǔ nǐ fēnbié.
Tôi đành phải chia tay em.

临别时他流下了眼泪。
Lín bié shí tā liú xià le yǎnlèi.
Khi chia tay, anh ấy đã rơi nước mắt.

(4) là từ cảm thán (感叹词) – dùng để ngăn cản hoặc khuyên can

Thường xuất hiện ở đầu câu, biểu thị giọng điệu cảm xúc mạnh mẽ: khuyên, cấm, lo lắng.

Ví dụ:

别呀,这样做不行!
Bié ya, zhèyàng zuò bù xíng!
Đừng mà, làm thế không được đâu!

,太危险了!
Bié, tài wēixiǎn le!
Đừng, nguy hiểm lắm!

(5) Các từ ghép thông dụng với
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
别人 biérén người khác
别的 bié de cái khác, điều khác
告别 gàobié tạm biệt, chia tay
特别 tèbié đặc biệt
分别 fēnbié chia tay, khác biệt
别致 biézhì độc đáo, lạ mắt
另别 lìngbié khác nữa
别具一格 bié jù yī gé có phong cách riêng, độc đáo

  1. 30 Mẫu câu ví dụ có phiên âm & tiếng Việt

别动!
Bié dòng!
Đừng cử động!

别说了,我都知道。
Bié shuō le, wǒ dōu zhīdào.
Đừng nói nữa, tôi biết rồi.

别忘了明天的会议。
Bié wàng le míngtiān de huìyì.
Đừng quên cuộc họp ngày mai.

别走,我还有话要说。
Bié zǒu, wǒ hái yǒu huà yào shuō.
Đừng đi, tôi còn điều muốn nói.

别打扰他,他在学习。
Bié dǎrǎo tā, tā zài xuéxí.
Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang học.

别生气了,好吗?
Bié shēngqì le, hǎo ma?
Đừng giận nữa, được không?

别哭,事情会好的。
Bié kū, shìqíng huì hǎo de.
Đừng khóc, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

别担心,一切顺利。
Bié dānxīn, yīqiè shùnlì.
Đừng lo, mọi việc đều suôn sẻ.

别太晚回家。
Bié tài wǎn huí jiā.
Đừng về nhà quá muộn.

别迟到了。
Bié chídào le.
Đừng đến muộn.

别吃太多。
Bié chī tài duō.
Đừng ăn nhiều quá.

别抽烟。
Bié chōuyān.
Đừng hút thuốc.

别害怕,我在这儿。
Bié hàipà, wǒ zài zhèr.
Đừng sợ, tôi ở đây.

别打电话,现在不方便。
Bié dǎ diànhuà, xiànzài bù fāngbiàn.
Đừng gọi điện, bây giờ không tiện.

别太累了,休息一下吧。
Bié tài lèi le, xiūxi yīxià ba.
Đừng mệt quá, nghỉ một chút đi.

别开玩笑。
Bié kāi wánxiào.
Đừng đùa.

别告诉别人。
Bié gàosu biérén.
Đừng nói với người khác.

别担心我,我没事。
Bié dānxīn wǒ, wǒ méi shì.
Đừng lo cho tôi, tôi không sao đâu.

我想吃别的。
Wǒ xiǎng chī bié de.
Tôi muốn ăn món khác.

这件事你别管。
Zhè jiàn shì nǐ bié guǎn.
Việc này bạn đừng xen vào.

他比别人聪明。
Tā bǐ biérén cōngmíng.
Anh ấy thông minh hơn người khác.

你和别人不一样。
Nǐ hé biérén bù yīyàng.
Bạn không giống người khác.

我对你有特别的感觉。
Wǒ duì nǐ yǒu tèbié de gǎnjué.
Tôi có cảm giác đặc biệt với bạn.

这家餐厅的菜很别致。
Zhè jiā cāntīng de cài hěn biézhì.
Món ăn của nhà hàng này rất độc đáo.

临别时我们都哭了。
Lín bié shí wǒmen dōu kū le.
Khi chia tay, chúng tôi đều khóc.

他们已经告别了。
Tāmen yǐjīng gàobié le.
Họ đã tạm biệt nhau rồi.

别提那件事了。
Bié tí nà jiàn shì le.
Đừng nhắc chuyện đó nữa.

别管他,他有自己的想法。
Bié guǎn tā, tā yǒu zìjǐ de xiǎngfǎ.
Đừng bận tâm đến anh ta, anh ta có ý riêng.

我不喜欢别的颜色。
Wǒ bù xǐhuan bié de yánsè.
Tôi không thích màu khác.

我们分别已经三年了。
Wǒmen fēnbié yǐjīng sān nián le.
Chúng tôi đã xa nhau ba năm rồi.

  1. Tóm tắt
    Loại từ Nghĩa Ví dụ
    Phó từ (副词) Đừng, không nên 别走!– Đừng đi!
    Đại từ / Tính từ Khác, người khác 别人, 别的 – Người khác, cái khác
    Động từ Chia ly, rời xa 告别 – Tạm biệt
    Cảm thán Ngăn cản, khuyên can 别呀!– Đừng mà!
  2. Ghi nhớ nhanh

Khi “” đứng trước động từ → nghĩa là “đừng”

Khi “” đứng trước danh từ hoặc có 的 → nghĩa là “khác”

Khi “” nằm trong cụm từ như 告别, 分别, 特别 → nghĩa là “biệt, chia ly, đặc biệt”

I. Giải thích tổng quan về chữ (bié)

  1. Nguồn gốc – cấu tạo chữ

Bộ thủ: 刂 (đao – nghĩa là “dao, cắt, tách”)

Âm đọc: bié (thanh 2)

Cấu tạo: Chữ gồm phần trái là 另 (lìng) nghĩa là “khác”, phần phải là 刂 (đao – dao).

Ý gốc trong Hán cổ: “dùng dao tách ra”, sau chuyển nghĩa thành “phân biệt, chia rẽ, rời xa”.

Từ đó phát triển ra các nghĩa hiện đại: “chia tay”, “không làm”, “khác biệt”, “người khác”, “đừng”, v.v.

II. Các nghĩa và cách dùng chi tiết

  1. = “Đừng, chớ” (biểu thị cấm đoán hoặc khuyên ngăn)

Loại từ: Phó từ (副词)
Vị trí: Đặt trước động từ hoặc cụm động từ.
Sắc thái: Dùng để khuyên ngăn, cảnh báo hoặc cấm cản, tương đương “đừng” trong tiếng Việt.

Cấu trúc thường gặp:

+ Động từ

+ Động từ + 了 (mang sắc thái nhẹ hơn, mềm mại hơn)

+ + Động từ + 了 (cấu trúc phổ biến trong lời khuyên)

Ví dụ:

别说话。
(bié shuō huà)
→ Đừng nói chuyện.

别动!
(bié dòng)
→ Đừng cử động!

别哭了。
(bié kū le)
→ Đừng khóc nữa.

你别去那儿。
(nǐ bié qù nàr)
→ Cậu đừng đi đến đó.

别告诉别人。
(bié gàosu biérén)
→ Đừng nói với người khác.

别生气了。
(bié shēngqì le)
→ Đừng giận nữa mà.

别迟到了。
(bié chídào le)
→ Đừng đến muộn.

别忘了带伞。
(bié wàng le dài sǎn)
→ Đừng quên mang ô.

别再说了,我知道错了。
(bié zài shuō le, wǒ zhīdào cuò le)
→ Đừng nói nữa, tôi biết mình sai rồi.

别害怕,有我在。
(bié hàipà, yǒu wǒ zài)
→ Đừng sợ, có tôi ở đây rồi.

  1. = “Khác, riêng biệt”

Loại từ: Tính từ (形容词)
Nghĩa: Biểu thị sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng, tương đương “khác, riêng, biệt”.

Cấu trúc thường gặp:

别的 + Danh từ (cái khác, thứ khác)

跟……不一样 (khác với…)

Ví dụ:

  1. 我想吃点别的东西。
    (wǒ xiǎng chī diǎn bié de dōngxi)
    → Tôi muốn ăn chút gì khác.

有没有别的办法?
(yǒu méiyǒu bié de bànfǎ)
→ Có cách nào khác không?

她和别人不一样。
(tā hé biérén bù yīyàng)
→ Cô ấy khác với người khác.

我想换一件别的衣服。
(wǒ xiǎng huàn yī jiàn bié de yīfu)
→ Tôi muốn đổi một bộ quần áo khác.

这件事要用别的方式处理。
(zhè jiàn shì yào yòng bié de fāngshì chǔlǐ)
→ Việc này cần xử lý bằng cách khác.

你去问问别人。
(nǐ qù wènwen biérén)
→ Cậu đi hỏi người khác đi.

别处我都去过,就这里没来过。
(bié chù wǒ dōu qù guò, jiù zhèlǐ méi lái guò)
→ Những nơi khác tôi đều đã đi rồi, chỉ chỗ này là chưa.

我没别的意思。
(wǒ méi bié de yìsi)
→ Tôi không có ý gì khác đâu.

给我拿别的颜色吧。
(gěi wǒ ná bié de yánsè ba)
→ Lấy cho tôi màu khác đi.

他看问题的角度跟别人不一样。
(tā kàn wèntí de jiǎodù gēn biérén bù yīyàng)
→ Góc nhìn của anh ấy về vấn đề khác với người khác.

  1. = “Người khác, vật khác, chỗ khác”

Loại từ: Danh từ (名词)

Ví dụ:

  1. 别人的书不要动。
    (biérén de shū bú yào dòng)
    → Đừng động vào sách của người khác.

我不想和别人一样。
(wǒ bù xiǎng hé biérén yīyàng)
→ Tôi không muốn giống người khác.

他借了别人的车。
(tā jiè le biérén de chē)
→ Anh ấy mượn xe của người khác.

去别处看看吧。
(qù bié chù kànkan ba)
→ Hãy đi chỗ khác xem thử.

这不是别人的错,是我的问题。
(zhè bú shì biérén de cuò, shì wǒ de wèntí)
→ Đây không phải lỗi của người khác, mà là lỗi của tôi.

  1. = “Chia tay, ly biệt, rời xa”

Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa: Chỉ sự rời xa, chia ly, tạm biệt. Đây là nghĩa gốc trong Hán cổ, còn lưu lại trong một số từ ghép.

Ví dụ:

  1. 我们别了三年。
    (wǒmen bié le sān nián)
    → Chúng tôi xa nhau ba năm rồi.

临别的时候,他什么也没说。
(lín bié de shíhòu, tā shénme yě méi shuō)
→ Lúc chia tay, anh ấy không nói gì cả.

生离死别的痛太深了。
(shēng lí sǐ bié de tòng tài shēn le)
→ Nỗi đau sinh ly tử biệt quá sâu sắc.

告别过去,迎接新生活。
(gàobié guòqù, yíngjiē xīn shēnghuó)
→ Tạm biệt quá khứ, đón chào cuộc sống mới.

分别之后,我们都变了。
(fēnbié zhīhòu, wǒmen dōu biàn le)
→ Sau khi chia tay, chúng ta đều thay đổi.

III. Từ ghép thông dụng với
Từ Phiên âm Nghĩa
别人 biérén Người khác
别的 biéde Cái khác, thứ khác
区别 qūbié Sự khác biệt, phân biệt
特别 tèbié Đặc biệt
告别 gàobié Tạm biệt
分别 fēnbié Chia ly, phân biệt
别处 biéchù Nơi khác
别说 bié shuō Đừng nói
别看 bié kàn Đừng nhìn
别动 bié dòng Đừng cử động
IV. Tổng kết
Nghĩa Loại từ Cấu trúc tiêu biểu Ví dụ ngắn
Đừng, chớ Phó từ + Động từ 别走!(Đừng đi!)
Khác, riêng Tính từ 别的 + Danh từ 别的办法 (Cách khác)
Người/vật khác Danh từ 别人、别处 别人的书 (Sách người khác)
Chia ly, tạm biệt Động từ 告别、分别 告别朋友 (Tạm biệt bạn)

  1. (bié) là gì?

” có nhiều nghĩa chính trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò là phó từ (副词), động từ (动词) hoặc danh từ (名词) tùy vào ngữ cảnh.

Dưới đây là các cách dùng phổ biến nhất:

  1. Các nghĩa chính của “
    Nghĩa 1: “Đừng”, “Chớ” – Dùng để khuyên bảo hoặc ngăn cản hành động

Loại từ: Phó từ (副词)

Vị trí: Đặt trước động từ, biểu thị sự ngăn cấm, khuyên bảo, cản trở.

Thường thấy trong câu mệnh lệnh hoặc câu nhắc nhở.

Cấu trúc:

+ 动词 / 动词短语

Giải thích chi tiết:
Khi “” đứng trước động từ, nó mang nghĩa là “đừng làm hành động đó”, thể hiện sự ngăn cản hoặc khuyên răn người khác không nên làm gì. Giọng điệu có thể nhẹ nhàng (lời khuyên) hoặc nghiêm khắc (mệnh lệnh), tùy vào ngữ cảnh.

Ví dụ:

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.
→ Dùng để yêu cầu người khác giữ im lặng.

别走!
Bié zǒu!
Đừng đi!
→ Ngăn ai đó rời đi.

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.
→ “了” ở đây dùng để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái (đừng tiếp tục khóc).

别忘了带钥匙。
Bié wàng le dài yàoshi.
Đừng quên mang chìa khóa.
→ Câu khuyên nhắc nhẹ nhàng.

别迟到。
Bié chídào.
Đừng đi trễ.
→ Dùng để nhắc nhở giữ đúng giờ.

别再喝酒了。
Bié zài hējiǔ le.
Đừng uống rượu nữa.
→ “再” nhấn mạnh “đừng làm lại hành động đó”.

Nghĩa 2: “Khác”, “riêng biệt” – Biểu thị sự khác nhau hoặc khác loại

Loại từ: Tính từ (形容词) hoặc Danh từ (名词)

Nghĩa là “khác”, “riêng”, “không giống nhau”.

Cấu trúc:

A 跟 B 不一样 / 不同 / 各有区别 / 各有特点 / 各有别

Hoặc đơn giản là “别的” = “cái khác”, “người khác”, “thứ khác”.

Ví dụ:

这件衣服跟那件衣服不一样,各有特色。
Zhè jiàn yīfu gēn nà jiàn yīfu bù yīyàng, gè yǒu tèsè.
Bộ quần áo này và bộ kia không giống nhau, mỗi cái có nét đặc sắc riêng.

别人都走了,你还在这里做什么?
Biérén dōu zǒu le, nǐ hái zài zhèlǐ zuò shénme?
Người khác đều đi rồi, sao bạn còn ở đây?
→ “别人” = “người khác”.

还有别的意见吗?
Hái yǒu bié de yìjiàn ma?
Còn ý kiến nào khác không?
→ “别的” = “khác, cái khác”.

我想去别的地方看看。
Wǒ xiǎng qù bié de dìfang kànkan.
Tôi muốn đi xem những nơi khác.

每个人都有自己的梦想,别人的路我们不能替他们走。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng, biérén de lù wǒmen bù néng tì tāmen zǒu.
Mỗi người đều có ước mơ riêng, con đường của người khác chúng ta không thể đi thay họ.

Nghĩa 3: “Chia ly”, “tách biệt”, “rời khỏi”

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa: “chia tay”, “rời xa”, “tách khỏi”.

Giải thích:
Khi “” mang nghĩa là động từ, nó biểu thị hành động rời đi, ly biệt, chia xa. Dạng này thường gặp trong văn viết hoặc thơ ca.

Ví dụ:

分别的时候,我们都很舍不得。
Fēnbié de shíhou, wǒmen dōu hěn shěbudé.
Khi chia tay, chúng tôi đều rất bịn rịn.
→ “分别” là “chia tay”.

我们昨天分别了。
Wǒmen zuótiān fēnbié le.
Hôm qua chúng tôi đã chia tay.

别离的感觉很痛苦。
Biélí de gǎnjué hěn tòngkǔ.
Cảm giác ly biệt rất đau khổ.

Nghĩa 4: “Biệt danh”, “phân biệt”, “đặc biệt”

Loại từ: Danh từ / Động từ

Nghĩa: dùng trong từ ghép như “区别” (phân biệt), “特别” (đặc biệt), “告别” (từ biệt), “识别” (nhận biết), v.v.

Ví dụ:

这个字和那个字有什么区别?
Zhège zì hé nàge zì yǒu shénme qūbié?
Chữ này và chữ kia khác nhau chỗ nào?
→ “区别” = phân biệt, điểm khác nhau.

他有一个特别的习惯。
Tā yǒu yí gè tèbié de xíguàn.
Anh ấy có một thói quen đặc biệt.
→ “特别” = đặc biệt, riêng biệt.

我们告别了过去,迎接新的生活。
Wǒmen gàobié le guòqù, yíngjiē xīn de shēnghuó.
Chúng ta từ biệt quá khứ, đón nhận cuộc sống mới.
→ “告别” = từ biệt, chia tay.

  1. Tổng kết các cách dùng của
    Nghĩa Loại từ Cấu trúc thường gặp Giải thích ngắn
    Đừng, chớ Phó từ + 动词 Ngăn cản, khuyên bảo
    Khác, người khác Tính từ / Danh từ 别的 / 别人 Biểu thị khác biệt
    Chia ly, tách rời Động từ 分别、告别 Diễn tả rời xa
    Đặc biệt, phân biệt Danh / Động từ (trong từ ghép) 区别、特别、识别 Biểu thị sự đặc trưng, khác nhau
  2. Một số mẫu câu thường dùng với

别开玩笑了,我是认真的。
Bié kāi wánxiào le, wǒ shì rènzhēn de.
Đừng đùa nữa, tôi nói nghiêm túc đấy.

别忘了明天的会议。
Bié wàng le míngtiān de huìyì.
Đừng quên cuộc họp ngày mai.

别担心,一切都会好的。
Bié dānxīn, yíqiè dōu huì hǎo de.
Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

别打扰他,他在工作。
Bié dǎrǎo tā, tā zài gōngzuò.
Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang làm việc.

别客气,请坐。
Bié kèqi, qǐng zuò.
Đừng khách sáo, mời ngồi.

别太晚回家。
Bié tài wǎn huí jiā.
Đừng về nhà quá muộn.

别看电视了,早点休息吧。
Bié kàn diànshì le, zǎodiǎn xiūxi ba.
Đừng xem tivi nữa, đi nghỉ sớm đi.

你和别人不一样,你很特别。
Nǐ hé biérén bù yīyàng, nǐ hěn tèbié.
Bạn khác với người khác, bạn rất đặc biệt.

  1. Tổng kết ngữ nghĩa toàn diện

Khi là phó từ, “” thể hiện cấm đoán hoặc khuyên răn.

Khi là tính từ hoặc danh từ, “” mang nghĩa khác biệt, người khác, cái khác.

Khi là động từ, “” mang nghĩa chia ly, từ biệt.

Trong các từ ghép, “” thường mang nghĩa phân biệt, đặc biệt.

Từ “” là một từ rất cơ bản và thường xuyên xuất hiện trong hội thoại tiếng Trung hiện đại. Việc nắm vững các cách dùng của “” giúp người học nói tiếng Trung tự nhiên, chính xác và đa dạng hơn rất nhiều.