Thứ Tư, Tháng 4 22, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu luyện thi HSK(K) Luyện thi HSK trực tuyến Từ vựng HSK 1 杯 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ...

Từ vựng HSK 1 杯 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER

“杯” đọc là bēi (thanh 1), nghĩa là “cốc/ly” và thường dùng làm lượng từ chỉ đơn vị tính của đồ uống: một ly nước, hai ly cà phê. Trong dạng danh từ cụ thể, người ta thường nói “杯子” (bēizi) để chỉ cái cốc/ly. “杯” cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép như 玻璃杯 (cốc thủy tinh), 咖啡杯 (ly cà phê), 茶杯 (chén trà). Chữ “杯” gồm bộ 木 (mộc) bên trái và phần bên phải là 不 (hình âm/triện). Bộ mộc gợi ý liên hệ với vật làm từ gỗ (xưa cốc/chén thường làm từ gỗ), phần phải là thành tố hình/âm. Vì vậy chữ này ban đầu liên quan tới đồ đựng làm từ gỗ; hiện nay nghĩa đã mở rộng ra các vật đựng đồ uống nói chung. 杯 (bēi) nguyên nghĩa là cái cốc / cái chén / ly — một vật dụng để đựng đồ uống. Mở rộng ra, 杯 cũng dùng để chỉ một đơn vị đếm cho đồ uống (tương đương “một cốc / một ly”), và xuất hiện trong nhiều từ ghép có nghĩa chuyển (ví dụ: 奖杯 — cúp/giải thưởng; 杯赛 — giải đấu theo thể thức “cúp”).

0
274
5/5 - (1 bình chọn)

Từ vựng HSK 1 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Khái niệm và nghĩa của “
” đọc là bēi (thanh 1), nghĩa là “cốc/ly” và thường dùng làm lượng từ chỉ đơn vị tính của đồ uống: một ly nước, hai ly cà phê. Trong dạng danh từ cụ thể, người ta thường nói “杯子” (bēizi) để chỉ cái cốc/ly. “” cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép như 玻璃杯 (cốc thủy tinh), 咖啡杯 (ly cà phê), 茶杯 (chén trà).

Loại từ và cách dùng chính

  • Lượng từ (classifier): Dùng với số từ để chỉ “bao nhiêu ly/cốc” của một đồ uống.
    \text{一杯} + \text{đồ uống} \quad (\text{một ly} + \text{đồ uống})- Danh từ (trong từ ghép): Thường xuất hiện dưới dạng “杯子” (cái cốc/ly), hoặc ghép với chất liệu/mục đích: 玻璃杯, 咖啡杯, 茶杯, 水杯, 纸杯.
  • Thành ngữ/cụm cố định: 干杯 (cạn ly/chúc mừng), 空杯心态 (tâm thế “cái ly rỗng”).

Mẫu câu thông dụng

  • Xin/đặt đồ uống:
  • Cấu trúc: 一杯 + đồ uống / 请给我 + 数量 + + đồ uống
  • Ví dụ:
  • 请给我一杯水。
    Pinyin: Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
    Tiếng Việt: Xin cho tôi một ly nước.
  • 我想要两杯咖啡。
    Pinyin: Wǒ xiǎng yào liǎng bēi kāfēi.
    Tiếng Việt: Tôi muốn hai ly cà phê.
  • Hỏi số lượng:
  • 你要几杯?
    Pinyin: Nǐ yào jǐ bēi?
    Tiếng Việt: Bạn muốn mấy ly?
  • Mô tả kích cỡ/định lượng:
  • 一大杯/一小杯/半杯/满满一杯
    Pinyin: yí dà bēi / yì xiǎo bēi / bàn bēi / mǎn mǎn yì bēi
    Tiếng Việt: một ly lớn/một ly nhỏ/nửa ly/một ly đầy ắp.
  • Chúc mừng, nâng ly:
  • 干杯!
    Pinyin: Gānbēi!
    Tiếng Việt: Cạn ly!/Chúc mừng!
  • Nói về cái cốc/ly (danh từ):
  • 这个杯子是玻璃的。
    Pinyin: Zhège bēizi shì bōli de.
    Tiếng Việt: Cái cốc này làm bằng thủy tinh.

Từ liên quan và cụm từ hay gặp

  • 杯子 (bēizi): cái cốc/ly.
  • 玻璃杯 (bōlibēi): cốc thủy tinh.
  • 纸杯 (zhǐbēi): ly giấy.
  • 水杯 (shuǐbēi): ly nước (thường mang theo).
  • 咖啡杯 (kāfēibēi): ly cà phê.
  • 茶杯 (chábēi): chén/ly trà.
  • 酒杯 (jiǔbēi): ly rượu.
  • 马克杯 (mǎkèbēi): ly mug.
  • 杯盖 (bēigài): nắp ly.
  • 杯口 (bēikǒu): miệng ly.

Ví dụ đa dạng (phiên âm + tiếng Việt)
Dùng “” làm lượng từ cho đồ uống

  • 一杯牛奶
    Pinyin: yì bēi niúnǎi
    Tiếng Việt: một ly sữa
  • 两杯绿茶
    Pinyin: liǎng bēi lǜchá
    Tiếng Việt: hai ly trà xanh
  • 三杯果汁
    Pinyin: sān bēi guǒzhī
    Tiếng Việt: ba ly nước ép
  • 半杯红酒
    Pinyin: bàn bēi hóngjiǔ
    Tiếng Việt: nửa ly rượu vang đỏ
  • 一大杯冰水
    Pinyin: yí dà bēi bīngshuǐ
    Tiếng Việt: một ly nước đá lớn
  • 给我加一杯咖啡吧。
    Pinyin: Gěi wǒ jiā yì bēi kāfēi ba.
    Tiếng Việt: Cho tôi thêm một ly cà phê nhé.
  • 今天别再来一杯了。
    Pinyin: Jīntiān bié zài lái yì bēi le.
    Tiếng Việt: Hôm nay đừng uống thêm một ly nữa.
    Hỏi – đáp số lượng
  • 你想喝几杯奶茶?
    Pinyin: Nǐ xiǎng hē jǐ bēi nǎichá?
    Tiếng Việt: Bạn muốn uống mấy ly trà sữa?
  • 我只要一杯,不用太甜。
    Pinyin: Wǒ zhǐ yào yì bēi, búyòng tài tián.
    Tiếng Việt: Tôi chỉ cần một ly, không cần quá ngọt.
    Mô tả mức đầy, kích cỡ
  • 杯子里只有半杯水。
    Pinyin: Bēizi lǐ zhǐyǒu bàn bēi shuǐ.
    Tiếng Việt: Trong cốc chỉ có nửa ly nước.
  • 请来一小杯美式。
    Pinyin: Qǐng lái yì xiǎo bēi Měishì.
    Tiếng Việt: Xin cho một ly Americano nhỏ.
  • 倒满这一杯再走。
    Pinyin: Dào mǎn zhè yì bēi zài zǒu.
    Tiếng Việt: Rót đầy ly này rồi hãy đi.
    Dùng “杯子” (danh từ: cái cốc/ly)
  • 我有一个新的杯子。
    Pinyin: Wǒ yǒu yí gè xīn de bēizi.
    Tiếng Việt: Tôi có một cái cốc mới.
  • 这个杯子摔坏了。
    Pinyin: Zhège bēizi shuāi huài le.
    Tiếng Việt: Cái cốc này bị rơi vỡ rồi.
  • 杯子不见了,你看到了吗?
    Pinyin: Bēizi bújiàn le, nǐ kàn dào le ma?
    Tiếng Việt: Cái ly mất rồi, bạn có thấy không?
    Thành ngữ/cụm cố định
  • 大家一起干杯!
    Pinyin: Dàjiā yìqǐ gānbēi!
    Tiếng Việt: Mọi người cùng nâng ly nào!
  • 保持空杯心态去学习。
    Pinyin: Bǎochí kōng bēi xīntài qù xuéxí.
    Tiếng Việt: Hãy giữ tâm thế “ly rỗng” để học hỏi.
    Từ ghép theo chất liệu/mục đích
  • 我更喜欢用玻璃杯。
    Pinyin: Wǒ gèng xǐhuān yòng bōlibēi.
    Tiếng Việt: Tôi thích dùng cốc thủy tinh hơn.
  • 请给我一个纸杯。
    Pinyin: Qǐng gěi wǒ yí gè zhǐbēi.
    Tiếng Việt: Xin cho tôi một ly giấy.
  • 这是咖啡杯,不是茶杯。
    Pinyin: Zhè shì kāfēibēi, búshì chábēi.
    Tiếng Việt: Đây là ly cà phê, không phải chén trà.
  • 带上你的水杯出门。
    Pinyin: Dài shàng nǐ de shuǐbēi chūmén.
    Tiếng Việt: Mang theo ly nước của bạn khi ra ngoài.

Lưu ý khi dùng “” và “杯子

  • Phân biệt vai trò: “” thường làm lượng từ cho đồ uống; “杯子” là danh từ chỉ cái cốc/ly cụ thể.
  • Cấu trúc chuẩn: Số + “” + tên đồ uống (两杯咖啡), còn khi nói về “cái ly” thì dùng lượng từ chung “个” + “杯子” (一个杯子).
  • Tính tự nhiên: Trong hội thoại, “杯子” phổ biến hơn khi chỉ vật thể; “” phổ biến khi gọi đồ uống theo đơn vị “ly”.
  • Tăng giảm mức độ: Có thể kết hợp với tính từ mức độ và từ chỉ lượng: 一大杯/一小杯/半杯/满满一杯 để diễn đạt kích cỡ và lượng cụ thể.

(bēi) — giải thích chi tiết

Phiên âm: bēi
Giọng: 第一声 (sắc một)
Loại từ: chính yếu là danh từ (chỉ vật: cốc, ly, chén) và lượng từ (đơn vị đếm) khi dùng để chỉ “một cốc / một ly (đồ uống)”. Trong một số từ ghép còn mang nghĩa bóng (ví dụ: 杯赛 — “giải đấu cúp”, 奖杯 — “cúp thưởng”).

Ý nghĩa chính:

(Vật) Cái cốc, ly, chén nhỏ — dùng để uống nước, trà, cà phê, rượu…
Ví dụ: 杯子 (bēizi) = cái cốc/ly (dạng thêm chữ 子 hay dùng hơn trong hội thoại).

(Lượng từ) Một đơn vị để đếm lượng đồ uống: 一杯水 = một cốc nước, 一杯咖啡 = một ly cà phê.

(Mở rộng) “” có mặt trong các từ ghép như 奖杯 (jiǎngbēi — cúp/chiếc cúp), 杯赛 (bēisài — giải cúp), 有杯弓蛇影(thành ngữ)(杯弓蛇影 — hoang tưởng, nghi ngờ vô cớ).

Ghi chú ngữ pháp ngắn:

Khi đếm đồ uống, cấu trúc thường là: (Số từ) + + (đồ uống) → 一杯水 (yī bēi shuǐ).

Trong giao tiếp hàng ngày người Trung Quốc hay nói 杯子 thay cho chỉ chữ ; ví dụ: 把杯子洗了 (Hãy rửa cái cốc đi).

Ví dụ câu (kèm phiên âm + dịch tiếng Việt)

Dưới đây có 25 câu ví dụ đa dạng — mức độ từ đơn giản đến nâng cao, gồm cả mẫu dùng làm lượng từ, danh từ, từ ghép và thành ngữ.

他给我倒了一杯水。
Tā gěi wǒ dào le yī bēi shuǐ.
Anh ấy rót cho tôi một cốc nước.

你要一杯咖啡还是两杯?
Nǐ yào yī bēi kāfēi hái shì liǎng bēi?
Bạn muốn một ly cà phê hay hai ly?

她喜欢用陶瓷杯喝茶。
Tā xǐhuan yòng táocí bēi hē chá.
Cô ấy thích dùng cốc gốm để uống trà.

请把杯子放在桌子上。
Qǐng bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng.
Xin hãy đặt cái cốc lên bàn.

杯子里还有一点咖啡。
Bēizi lǐ hái yǒu yìdiǎn kāfēi.
Trong cốc còn một ít cà phê.

他打破了玻璃杯。
Tā dǎpò le bōli bēi.
Anh ấy làm vỡ cái ly thủy tinh.

这家店的热巧克力是一大杯的。
Zhè jiā diàn de rè qiǎokèlì shì yī dà bēi de.
Sô-cô-la nóng ở quán này là một ly lớn.

请不要用塑料杯装热水。
Qǐng bú yào yòng sùliào bēi zhuāng rè shuǐ.
Xin đừng dùng cốc nhựa để đựng nước nóng.

我每天早上喝一杯牛奶。
Wǒ měitiān zǎoshang hē yī bēi niúnǎi.
Tôi uống một cốc sữa mỗi sáng.

他举起奖杯,大家都鼓掌了。
Tā jǔ qǐ jiǎngbēi, dàjiā dōu gǔzhǎng le.
Anh ấy giơ chiếc cúp lên, mọi người đều vỗ tay.

比赛的冠军得到了一个金杯。
Bǐsài de guànjūn dédào le yí gè jīnbēi.
Nhà vô địch của cuộc thi nhận được một chiếc cúp vàng.

服务员给我们每人端来一杯冰水。
Fúwùyuán gěi wǒmen měi rén duān lái yī bēi bīng shuǐ.
Nhân viên phục vụ mang cho mỗi người một cốc nước đá.

他把杯子放到洗碗机里清洗。
Tā bǎ bēizi fàng dào xǐwǎnjī lǐ qīngxǐ.
Anh ấy đặt cốc vào máy rửa bát để rửa.

这是一杯浓茶,要加点水吗?
Zhè shì yī bēi nóng chá, yào jiā diǎn shuǐ ma?
Đây là một cốc trà đặc, cần cho thêm nước không?

别把杯子当作垃圾桶。
Bié bǎ bēizi dàng zuò lèsè tǒng.
Đừng dùng cốc làm thùng rác.

小心,杯子里很烫。
Xiǎoxīn, bēizi lǐ hěn tàng.
Cẩn thận, cái cốc rất nóng.

服务员把两杯茶送来了。
Fúwùyuán bǎ liǎng bēi chá sòng lái le.
Nhân viên phục vụ mang hai ly trà đến.

他每天带一个保温杯去上班。
Tā měitiān dài yí gè bǎowēn bēi qù shàngbān.
Anh ấy mỗi ngày mang một bình giữ nhiệt đi làm.

你能帮我把杯子递过来吗?
Nǐ néng bāng wǒ bǎ bēizi dì guòlái ma?
Bạn có thể giúp tôi đưa cái cốc qua đây không?

记者把冠军的照片和奖杯拍了下来。
Jìzhě bǎ guànjūn de zhàopiàn hé jiǎngbēi pāi le xiàlái.
Phóng viên chụp lại ảnh nhà vô địch và chiếc cúp.

这是一个用来纪念的杯子,上面刻着日期。
Zhè shì yí gè yòng lái jìniàn de bēizi, shàngmiàn kè zhe rìqī.
Đây là một chiếc cốc kỷ niệm, trên đó khắc ngày tháng.

我喝完那杯果汁就走。
Wǒ hē wán nà bēi guǒzhī jiù zǒu.
Tôi uống xong ly nước trái cây đó rồi sẽ đi.

杯赛下周开始,很多球队都报名了。
Bēisài xià zhōu kāishǐ, hěn duō qiúduì dōu bàomíng le.
Giải cúp sẽ bắt đầu vào tuần tới, nhiều đội bóng đã đăng ký.

别把杯子摔了,里面有你朋友的手机。
Bié bǎ bēizi shuāi le, lǐmiàn yǒu nǐ péngyou de shǒujī.
Đừng làm rơi cốc, bên trong có điện thoại của bạn ấy.

他因为杯弓蛇影而一直很紧张,结果什么都没发生。
Tā yīnwèi bēigōngshéyǐng ér yīzhí hěn jǐnzhāng, jiéguǒ shénme dōu méi fāshēng.
Anh ta do lo lắng quá mức (theo thành ngữ 杯弓蛇影) nên luôn căng thẳng, kết quả chẳng có chuyện gì xảy ra.

Một vài từ ghép thông dụng có chứa

杯子 (bēizi) — cái cốc, cái ly

水杯 (shuǐbēi) — cốc nước

咖啡杯 (kāfēibēi) — ly cà phê

酒杯 (jiǔbēi) — ly rượu / chén rượu (thường dùng cho rượu vang, rượu mạnh)

奖杯 (jiǎngbēi) — chiếc cúp, cúp thưởng

保温杯 (bǎowēn bēi) — bình giữ nhiệt (cốc giữ nhiệt)

Từ “” trong tiếng Trung
” nghĩa là “cốc / ly”. Phát âm: bēi (thanh 1). Chủ yếu dùng như danh từ “cốc/ly” và làm lượng từ (classifier) cho đồ uống. Cũng xuất hiện trong từ ghép và ngữ cố định như 干杯 (cạn ly), 举杯 (nâng ly), 奖杯 (cúp).

Loại từ và nghĩa chính
Danh từ: chỉ đồ đựng dạng cốc/ly.

Lượng từ: dùng để đếm đơn vị đồ uống (một ly, hai ly…).

Thành tố từ: xuất hiện trong từ ghép liên quan đến “cốc/ly”.

Từ ghép thông dụng với “
杯子: cái cốc/cái ly.

酒杯 / 茶杯 / 咖啡杯: ly rượu / chén trà / cốc cà phê.

水杯: cốc nước; bình/cốc dùng uống nước.

纸杯 / 塑料杯 / 玻璃杯: cốc giấy / cốc nhựa / cốc thủy tinh.

奖杯: chiếc cúp (giải thưởng).

杯具: đồ dùng là cốc/ly (trong khẩu ngữ mạng đôi khi chơi chữ, nhưng nghĩa gốc là dụng cụ là “cốc”).

Mẫu câu và cách dùng
Dùng “” làm lượng từ cho đồ uống
Cấu trúc: 数量词 + + 名词 (loại đồ uống)

Ý nghĩa: “ly/cốc (đồ uống)”

Ví dụ:

一杯水 yì bēi shuǐ Một cốc nước.

两杯咖啡 liǎng bēi kāfēi Hai cốc cà phê.

半杯牛奶 bàn bēi niúnǎi Nửa cốc sữa.

三杯果汁 sān bēi guǒzhī Ba cốc nước ép.

Dùng “杯子” làm danh từ “cái cốc”
Cấu trúc: (数量词 + 个) + 杯子

Ý nghĩa: một cái cốc/ly

Ví dụ:

一个杯子 yí gè bēizi Một cái cốc.

这个杯子很漂亮 zhè ge bēizi hěn piàoliang Cái cốc này rất đẹp.

杯子里有冰块 bēizi lǐ yǒu bīngkuài Trong cốc có đá.

请把杯子洗干净 qǐng bǎ bēizi xǐ gānjìng Vui lòng rửa sạch cái cốc.

Thành ngữ, ngữ cố định với “
干杯! gānbēi! Cạn ly!

我们碰杯吧。 wǒmen pèng bēi ba. Chúng ta cụng ly nhé.

举杯庆祝 jǔ bēi qìngzhù Nâng ly ăn mừng.

他拿到了冠军奖杯。 tā ná dào le guànjūn jiǎngbēi. Anh ấy giành được chiếc cúp vô địch.

Ví dụ câu đầy đủ (đa dạng ngữ cảnh)
Mua đồ uống
我要一杯冰咖啡。 wǒ yào yì bēi bīng kāfēi. Tôi muốn một ly cà phê lạnh.

请给我两杯绿茶,不要糖。 qǐng gěi wǒ liǎng bēi lǜchá, bú yào táng. Vui lòng cho tôi hai ly trà xanh, không đường.

这杯奶茶太甜了。 zhè bēi nǎichá tài tián le. Ly trà sữa này ngọt quá.

再来一杯热巧克力。 zài lái yì bēi rè qiǎokèlì. Cho thêm một ly sô-cô-la nóng.

Trong nhà/nhà hàng
桌子上放着三个杯子。 zhuōzi shang fàngzhe sān ge bēizi. Trên bàn có đặt ba cái cốc.

这个玻璃杯很薄,小心点。 zhè ge bōli bēi hěn báo, xiǎoxīn diǎn. Cốc thủy tinh này mỏng, cẩn thận nhé.

服务员,请换一只干净的杯子。 fúwùyuán, qǐng huàn yì zhī gānjìng de bēizi. Phục vụ ơi, vui lòng đổi một cái cốc sạch.

Chúc mừng và xã giao
为了我们的合作,干杯! wèi le wǒmen de hézuò, gānbēi! Vì sự hợp tác của chúng ta, cạn ly!

大家举杯,祝你生日快乐。 dàjiā jǔ bēi, zhù nǐ shēngrì kuàilè. Mọi người nâng ly, chúc bạn sinh nhật vui vẻ.

我们先碰杯,再用餐。 wǒmen xiān pèng bēi, zài yòngcān. Chúng ta cụng ly trước rồi ăn nhé.

So sánh lượng, thói quen
他每天至少喝两杯水。 tā měitiān zhìshǎo hē liǎng bēi shuǐ. Mỗi ngày anh ấy uống ít nhất hai cốc nước.

我只想要半杯,不用装满。 wǒ zhǐ xiǎng yào bàn bēi, bú yòng zhuāng mǎn. Tôi chỉ muốn nửa ly, không cần rót đầy.

一杯咖啡让我清醒。 yì bēi kāfēi ràng wǒ qīngxǐng. Một ly cà phê làm tôi tỉnh táo.

Về giải thưởng, đồ vật
球队赢得了今年的奖杯。 qiúduì yíngdé le jīnnián de jiǎngbēi. Đội bóng đã giành cúp năm nay.

这个奖杯是金色的。 zhè ge jiǎngbēi shì jīnsè de. Chiếc cúp này màu vàng.

Lưu ý ngữ pháp nhỏ
” là lượng từ chuyên cho đồ uống: dùng trực tiếp trước danh từ đồ uống (水、、咖啡、果汁、酒…).

杯子” là danh từ cụ thể: khi nói “một cái cốc” dùng 一個杯子 (yí gè bēizi); khi nói “một ly nước” dùng 一杯水 (yì bēi shuǐ).

Số đếm với “”: 兩杯/两杯 (liǎng bēi) dùng “两” thay “二” trước lượng từ.

Kết hợp tính từ: 這杯很大/很热 (zhè bēi hěn dà/hěn rè) — “ly này to/nóng”.

Lượng bán phần: 半杯 (bàn bēi) — nửa ly; 大半杯 — hơn nửa ly.

Nghĩa và phát âm của “
” đọc là bēi (thanh 1). Nghĩa cơ bản: cái cốc, cái chén, cái ly (dùng để uống). Nghĩa mở rộng: “cúp” – giải thưởng hình chiếc cốc trong thi đấu thể thao hoặc các cuộc thi khác.

Loại từ và cấu trúc thường gặp
Danh từ: chỉ đồ dùng uống (杯子, 茶杯, 酒杯…), hoặc chỉ chiếc cúp (奖杯, 金杯, 银杯).

Lượng từ (classifier): dùng để đong đếm đồ uống. Cấu trúc phổ biến: 数词 + + 名词 (ví dụ: 一杯水, 两杯咖啡).

Tân ngữ của động từ “uống/đặt/mua”: đi sau các động từ như 喝 (uống), 放 (đặt), 买 (mua), 打碎 (làm vỡ), 摆 (bày).

Từ ghép hữu dụng với “
Đồ uống: 杯子 (cốc), 茶杯 (tách trà), 咖啡杯 (cốc cà phê), 玻璃杯 (cốc thủy tinh), 酒杯 (ly rượu), 一次性杯子 (cốc dùng một lần).

Giải thưởng: 奖杯 (cúp), 金杯 (cúp vàng), 银杯 (cúp bạc), 冠军奖杯 (cúp vô địch).

Tổ hợp thường gặp: 一杯水 (một cốc nước), 半杯牛奶 (nửa cốc sữa), 满满一杯 (đầy một cốc), 空杯 (cốc rỗng).

Lưu ý khi dùng “
Lượng từ “” dùng cho chất lỏng/đồ uống. Với món ăn rắn, chuyển sang “个/份/盘/碗”.

” vs “杯子”: “杯子” là đồ vật cụ thể (cái cốc). “” thiên về đơn vị đếm hoặc nằm trong từ ghép chỉ loại cốc (酒杯, 茶杯).

Ngữ cảnh lịch sự: khi gọi đồ uống, kết hợp với 请/麻烦/来 để lịch sự: 请来两杯热咖啡。

Cường độ/số lượng: thêm chỉ từ như 一点儿, 另一杯, 再来, 满/ để diễn đạt chính xác.

30 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
一杯水 yì bēi shuǐ Một cốc nước.

请给我一杯热茶。 qǐng gěi wǒ yì bēi rè chá Xin cho tôi một tách trà nóng.

他每天早上喝一杯牛奶。 tā měitiān zǎoshang hē yì bēi niúnǎi Mỗi sáng anh ấy uống một ly sữa.

我们点了两杯咖啡和一杯果汁。 wǒmen diǎn le liǎng bēi kāfēi hé yì bēi guǒzhī Chúng tôi gọi hai cốc cà phê và một cốc nước ép.

这杯奶茶太甜了。 zhè bēi nǎichá tài tián le Cốc trà sữa này ngọt quá.

再来一杯冰水,谢谢。 zài lái yì bēi bīngshuǐ, xièxie Cho thêm một cốc nước đá nữa, cảm ơn.

他不小心打碎了玻璃杯。 tā bù xiǎoxīn dǎsuì le bōlibēi Anh ấy vô ý làm vỡ cốc thủy tinh.

这个杯子很漂亮。 zhège bēizi hěn piàoliang Cái cốc này rất đẹp.

服务员,请拿三个杯子过来。 fúwùyuán, qǐng ná sān gè bēizi guòlai Phục vụ, làm ơn mang ba cái cốc lại đây.

杯子里还剩半杯咖啡。 bēizi lǐ hái shèng bàn bēi kāfēi Trong cốc vẫn còn nửa cốc cà phê.

请把茶杯放在桌子上。 qǐng bǎ chábēi fàng zài zhuōzi shàng Xin đặt tách trà lên bàn.

我买了一套酒杯当礼物。 wǒ mǎi le yí tào jiǔbēi dāng lǐwù Tôi mua một bộ ly rượu làm quà.

这家店的咖啡杯很有设计感。 zhè jiā diàn de kāfēibēi hěn yǒu shèjì gǎn Cốc cà phê của quán này rất có tính thiết kế.

请把杯子洗干净再用。 qǐng bǎ bēizi xǐ gānjìng zài yòng Hãy rửa sạch cốc rồi hãy dùng.

别杯弓蛇影了,一切都好。 bié bēigōng shéyǐng le, yíqiè dōu hǎo Đừng tự dọa mình nữa, mọi thứ đều ổn.

我们球队夺得了冠军奖杯。 wǒmen qiúduì duódé le guànjūn jiǎngbēi Đội chúng tôi giành cúp vô địch.

他把奖杯摆在客厅的书架上。 tā bǎ jiǎngbēi bǎi zài kètīng de shūjià shàng Anh ấy đặt chiếc cúp trên giá sách ở phòng khách.

明天的比赛,谁会捧起金杯? míngtiān de bǐsài, shéi huì pěngqǐ jīnbēi? Trận đấu ngày mai, ai sẽ nâng cúp vàng?

这是我们学校去年获得的银杯。 zhè shì wǒmen xuéxiào qùnián huòdé de yínbēi Đây là chiếc cúp bạc trường chúng tôi giành năm ngoái.

来一杯不加糖的拿铁。 lái yì bēi bù jiā táng de nátiě Cho một ly latte không đường.

他习惯晚饭后喝一杯红酒。 tā xíguàn wǎnfàn hòu hē yì bēi hóngjiǔ Anh ấy quen uống một ly vang đỏ sau bữa tối.

这杯水太烫了,等一会儿再喝。 zhè bēi shuǐ tài tàng le, děng yíhuìr zài hē Cốc nước này quá nóng, đợi lát nữa hãy uống.

空杯心态,有助于学习新知识。 kōngbēi xīntài, yǒuzhù yú xuéxí xīn zhīshi Tâm thái “cốc rỗng” giúp học điều mới.

请把满满一杯果汁端过来。 qǐng bǎ mǎn mǎn yì bēi guǒzhī duān guòlai Xin bưng lại đây một cốc nước ép đầy ắp.

我只要一点儿,半杯就够了。 wǒ zhǐ yào yìdiǎnr, bàn bēi jiù gòu le Tôi chỉ cần một chút, nửa cốc là đủ.

他点了另一杯冰拿铁。 tā diǎn le lìng yì bēi bīng nátiě Anh ấy gọi thêm một ly latte đá khác.

用一次性杯子对环境不太友好。 yòng yícìxìng bēizi duì huánjìng bú tài yǒuhǎo Dùng cốc dùng một lần không thân thiện lắm với môi trường.

把杯子盖好,别洒出来。 bǎ bēizi gài hǎo, bié sǎ chūlai Đậy nắp cốc cho chắc, đừng để đổ ra.

他给我递来一杯温水。 tā gěi wǒ dì lái yì bēi wēnshuǐ Anh ấy đưa cho tôi một cốc nước ấm.

我们围着桌子,举杯庆祝。 wǒmen wéizhe zhuōzi, jǔ bēi qìngzhù Chúng tôi quây quanh bàn, nâng cốc chúc mừng.

Mẹo học và luyện tập nhanh
Thực hành gọi đồ: tự nói 5 câu với cấu trúc “来 + 数词 + + 饮料” (ví dụ: 来两杯乌龙茶).

Biến đổi câu: đổi “杯子” sang “” làm lượng từ. Ví dụ: 这个杯子很大 → 这是一大杯。

Kết hợp tính từ: nóng/đá/ít đường/đậm: 热/冰/少糖/浓,ghép với danh từ đồ uống: 热奶茶、冰咖啡、少糖果汁、浓茶。

Ngữ cảnh nghi lễ: “举杯/敬杯” dùng trong chúc mừng, giao tiếp trang trọng: 举杯祝你成功。

Chữ:
Phiên âm: bēi (第一声)
Nghĩa chính: cốc, ly, chén (vật để đựng đồ uống); cũng dùng như lượng từ để chỉ “một cốc / một ly” (ví dụ: 一杯水 — một ly nước).

Giải thích chi tiết

Bộ và cấu tạo: bộ 木 (mù) — gợi ý liên quan tới đồ vật (ban đầu nhiều đồ đựng có thể làm bằng gỗ). Chữ biểu thị một loại vật dụng để đựng đồ uống.

Loại từ: chủ yếu là danh từ (杯子 — cái cốc/ly), đồng thời được dùng làm lượng từ khi nói số lượng bằng “cốc/ly”: 一杯、两杯、三杯…

Các sắc thái nghĩa khác / từ ghép thông dụng:

奖杯 (jiǎngbēi): cúp (giải thưởng)

杯子 (bēizi): cái cốc/ly (dạng tổng quát)

纸杯 (zhǐbēi): cốc giấy

玻璃杯 (bōlibēi): cốc thủy tinh

茶杯 (chábēi): chén/ tách trà

咖啡杯 (kāfēibēi): ly cà phê

水杯 (shuǐbēi): bình/cốc nước (cụ thể)

Lưu ý ngữ pháp: khi dùng làm lượng từ, cấu trúc thường là: (数量词)+ + 名词(如果需要) hoặc đơn giản 一杯 + 名词 (Ví dụ: 一杯水, 两杯咖啡). Nếu dùng danh từ chỉ vật, thường thêm 子: 杯子.

Ví dụ — 25 câu (Hán tự + phiên âm + tiếng Việt)

我想喝一杯水。
wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.
Tôi muốn uống một ly nước.

请给我一杯咖啡。
qǐng gěi wǒ yì bēi kāfēi.
Làm ơn cho tôi một ly cà phê.

桌子上有一个杯子。
zhuōzi shàng yǒu yí ge bēizi.
Trên bàn có một cái cốc.

他把杯子打破了。
tā bǎ bēizi dǎ pò le.
Anh ấy làm vỡ cái cốc.

这个奖杯很漂亮。
zhège jiǎngbēi hěn piàoliang.
Chiếc cúp này rất đẹp.

请不要用纸杯喝热饮。
qǐng bú yào yòng zhǐbēi hē rèyǐn.
Xin đừng dùng cốc giấy để uống đồ nóng.

茶杯里有热茶,请小心。
chábēi lǐ yǒu rè chá, qǐng xiǎoxīn.
Trong tách trà có trà nóng, xin cẩn thận.

他端起杯子敬大家。
tā duān qǐ bēizi jìng dàjiā.
Anh ấy nâng ly chúc mọi người.

你要几杯茶?
nǐ yào jǐ bēi chá?
Bạn muốn mấy ly trà?

我已经喝了两杯果汁。
wǒ yǐjīng hē le liǎng bēi guǒzhī.
Tôi đã uống hai ly nước ép rồi.

服务员,来两杯热水。
fúwùyuán, lái liǎng bēi rèshuǐ.
Phục vụ ơi, mang hai ly nước nóng.

他收到了一个漂亮的奖杯。
tā shōu dào le yí ge piàoliang de jiǎngbēi.
Anh ấy nhận được một chiếc cúp rất đẹp.

请把杯子放在柜子里。
qǐng bǎ bēizi fàng zài guìzi lǐ.
Làm ơn đặt cốc vào trong tủ.

我的水杯里没有水了。
wǒ de shuǐbēi lǐ méi yǒu shuǐ le.
Bình/cốc nước của tôi hết nước rồi.

他用玻璃杯喝果汁。
tā yòng bōlibēi hē guǒzhī.
Anh ấy uống nước ép bằng cốc thủy tinh.

这个杯子的把手坏了。
zhège bēizi de bǎshǒu huài le.
Tay cầm của cái cốc này hỏng rồi.

请不要把杯子放在边缘。
qǐng bú yào bǎ bēizi fàng zài biānyuán.
Xin đừng đặt cốc ở mép bàn.

她每天早上喝一杯牛奶。
tā měi tiān zǎoshang hē yì bēi niúnǎi.
Cô ấy mỗi sáng uống một ly sữa.

我把茶倒满了杯子。
wǒ bǎ chá dào mǎn le bēizi.
Tôi đã rót đầy tách/ly trà.

请把脏杯子放进洗碗机。
qǐng bǎ zāng bēizi fàng jìn xǐwǎnjī.
Vui lòng cho cốc bẩn vào máy rửa chén.

他提着一个玻璃杯走路,很小心。
tā tí zhe yí ge bōlibēi zǒu lù, hěn xiǎoxīn.
Anh ấy cầm một cốc thủy tinh đi bộ, rất cẩn thận.

这是给你的纪念杯。
zhè shì gěi nǐ de jìniàn bēi.
Đây là cốc kỷ niệm tặng bạn.

会议结束后大家举杯庆祝。
huìyì jiéshù hòu dàjiā jǔ bēi qìngzhù.
Sau khi họp xong, mọi người đưa ly chúc mừng.

饭店里用的是一次性纸杯。
fàndiàn lǐ yòng de shì yícìxìng zhǐbēi.
Ở nhà hàng họ dùng cốc giấy dùng một lần.

他把咖啡倒进杯子里,还加了糖。
tā bǎ kāfēi dào jìn bēizi lǐ, hái jiā le táng.
Anh ta rót cà phê vào cốc, còn thêm đường nữa.

Những lưu ý hữu ích / Mẹo nhớ

Muốn nói “một ly nước”: dùng 一杯水 (yì bēi shuǐ) — đây là cách nói rất thông dụng.

Khi chỉ đồ vật nói chung, thường thêm 子 → 杯子 (bēizi).

làm lượng từ: không cần thêm lượng từ khác nếu dùng : “一杯茶” chứ không nói “一個杯子茶”。

Một số từ trông giống về âm nhưng khác nghĩa (không liên quan): 注意 phân biệt (bēi) với 倍 (bèi) (lần, gấp).

Giải thích từ (bēi)

  1. Nghĩa chính:

(bēi) là danh từ chỉ vật đựng uống (cốc, ly) và đồng thời là lượng từ (classifier/measure word) dùng để đếm lượng đồ uống bằng cốc/ly (ví dụ: 一杯水 — một cốc nước).

Phát âm: bēi (thanh 1).

  1. Loại từ & vai trò ngữ pháp:

Danh từ: 杯子 (bēizi) = cái cốc/ly. Thường nói đầy đủ là 杯子, nhưng trong nhiều cụm và làm lượng từ người ta chỉ dùng .

Lượng từ / classifier: đứng sau số từ hoặc từ chỉ lượng: 一杯茶 / 两杯咖啡 / 三杯水。

Thành phần trong từ ghép: xuất hiện trong nhiều từ ghép mang nghĩa khác (ví dụ 世界杯 “World Cup”, 杯赛 “cup tournament”).

Lưu ý: tự ít khi đứng một mình để chỉ đồ vật (thường nói 杯子), nhưng khi làm lượng từ thì dùng (không thêm 子).

  1. Các cách dùng phổ biến & mẫu cấu trúc:

数量 + + 名词: 一杯水、两杯咖啡。

名词(杯子) + 的 + 名词: 玻璃杯的质量不错。

在动词后作宾语: 请给我一杯茶。

在短语/词汇中作“杯赛/杯子/世界杯”等。

  1. Một vài từ/搭配 thông dụng:

杯子 (bēizi) — cái cốc/ly

玻璃杯 (bōli bēi) — cốc thủy tinh

纸杯 (zhǐ bēi) — cốc giấy

茶杯 (chá bēi) — tách trà

酒杯 (jiǔ bēi) — ly rượu

水杯 (shuǐ bēi) — cốc nước

世界杯 (Shìjièbēi) — World Cup (Cúp thế giới)

杯赛 (bēisài) — giải đấu theo cúp

一杯接一杯 (yì bēi jiē yì bēi) — uống liên tiếp (một cốc rồi lại một cốc)

  1. Ghi chú ngữ nghĩa đặc biệt / văn hóa:

Trong tiếng lóng mạng, có từ 杯具 (bēijù) là chơi chữ từ 悲剧 (bēijù — bi kịch), dùng để chỉ tình huống “thật là thảm” hay “thật là bi kịch” (tương tự “tragic / fail”). Đây là kiểu chơi chữ, không phải nghĩa gốc của .

Khi muốn nhấn mạnh loại cốc, thường dùng 杯子 (ví dụ: 这是我的杯子 — Đây là cốc của tôi).

Ví dụ & mẫu câu (kèm phiên âm và dịch sang tiếng Việt)

我想喝一杯水。
Wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.
Tôi muốn uống một cốc nước.

请给我一杯咖啡。
Qǐng gěi wǒ yì bēi kāfēi.
Làm ơn cho tôi một cốc cà phê.

他每天早上喝两杯茶。
Tā měi tiān zǎoshang hē liǎng bēi chá.
Hằng sáng anh ấy uống hai tách trà.

桌上有一个玻璃杯。
Zhuō shàng yǒu yí ge bōli bēi.
Trên bàn có một cái cốc thủy tinh.

我把杯子打碎了。
Wǒ bǎ bēizi dǎsuì le.
Tôi đã làm vỡ cái cốc.

他举起酒杯说:“干杯!”
Tā jǔ qǐ jiǔ bēi shuō: “Gān bēi!”
Anh ấy giơ ly rượu nói: “Cạn chén!”

这个杯子的质量很好。
Zhège bēizi de zhìliàng hěn hǎo.
Cái cốc này chất lượng rất tốt.

你要纸杯还是玻璃杯?
Nǐ yào zhǐ bēi hái shì bōli bēi?
Bạn muốn cốc giấy hay cốc thủy tinh?

我喝了一杯果汁,感觉好多了。
Wǒ hē le yì bēi guǒzhī, gǎnjué hǎoduō le.
Tôi uống một cốc nước ép, cảm thấy khá hơn nhiều.

世界杯每四年举办一次。
Shìjièbēi měi sì nián jǔbàn yí cì.
World Cup tổ chức một lần mỗi bốn năm.

他们在赛后把杯赛冠军奖杯搬到场中央。
Tāmen zài sàihòu bǎ bēisài guànjūn jiǎngbēi bān dào chǎng zhōngyāng.
Họ mang chiếc cúp vô địch của giải đấu lên giữa sân sau trận đấu.

小心,别烫到,你的杯子里是热水。
Xiǎoxīn, bié tàng dào, nǐ de bēizi lǐ shì rè shuǐ.
Cẩn thận, đừng để bị bỏng, cốc của bạn là nước nóng.

我每天带一个保温杯去上班。
Wǒ měi tiān dài yí ge bǎowēn bēi qù shàngbān.
Mỗi ngày tôi mang một bình giữ nhiệt đi làm.

他请大家每人倒一杯酒。
Tā qǐng dàjiā měi rén dào yì bēi jiǔ.
Anh ấy mời mọi người rót cho mỗi người một ly rượu.

我把茶倒进了两个杯子里。
Wǒ bǎ chá dào jìn le liǎng ge bēizi lǐ.
Tôi rót trà vào hai cái cốc.

那个孩子喜欢用塑料杯喝水。
Nà ge háizi xǐhuan yòng sùliào bēi hē shuǐ.
Đứa trẻ đó thích uống nước bằng cốc nhựa.

服务员端来了一盘杯子。
Fúwùyuán duān lái le yì pán bēizi.
Nhân viên phục vụ mang lên một mâm cốc.

我要一杯冰咖啡,不要奶。
Wǒ yào yì bēi bīng kāfēi, bú yào nǎi.
Tôi muốn một cốc cà phê đá, đừng thêm sữa.

比赛的最后他们得到了冠军奖杯。
Bǐsài de zuìhòu tāmen dédào le guànjūn jiǎngbēi.
Cuối cùng họ giành được chiếc cúp vô địch.

他的办公室里有很多纪念杯。
Tā de bàngōngshì lǐ yǒu hěn duō jìniàn bēi.
Trong văn phòng anh ấy có rất nhiều cốc kỷ niệm.

一杯热汤能缓解感冒的症状。
Yì bēi rè tāng néng huǎnjiě gǎnmào de zhèngzhuàng.
Một bát (cốc) súp nóng có thể giảm nhẹ triệu chứng cảm lạnh.

这是给你的杯子,别拿错了。
Zhè shì gěi nǐ de bēizi, bié ná cuò le.
Đây là cốc của bạn, đừng lấy nhầm nhé.

春节时我们用漂亮的杯子敬长辈。
Chūnjié shí wǒmen yòng piàoliang de bēizi jìng zhǎngbèi.
Khi Tết, chúng tôi dùng những cái cốc đẹp để chúc rượu/bày tỏ với người lớn.

开会的时候请不要把杯子放在文件上。
Kāihuì de shíhou qǐng bú yào bǎ bēizi fàng zài wénjiàn shàng.
Khi họp, làm ơn đừng đặt cốc lên tài liệu.

看到这件事,他只好用“杯具”来调侃自己。
Kàn dào zhè jiàn shì, tā zhǐhǎo yòng “bēijù” lái tiáokǎn zìjǐ.
Nhìn sự việc này, anh ta đành dùng từ “杯具” (chơi chữ: bi kịch) để trêu chọc bản thân.

Ví dụ mẫu câu nhanh theo cấu trúc (dễ nhớ)

一杯 + 名词:一杯水 / 一杯茶 / 一杯啤酒。

几 + + 名词:几杯咖啡? / 你要几杯?

动词 + 一杯:喝一杯 / 倒一杯 / 端来一杯。

名词 + 杯子:我的杯子 / 你的杯子 / 公共杯子。

Giải thích chữ

Chữ:
Phiên âm: bēi
Loại từ: Danh từ (chỉ đồ vật: cốc, ly) và đồng thời thường được dùng như lượng từ (classifier) cho các thức uống (ví dụ: 一杯水 — một cốc nước).
Bộ thủ: 木 (mộc) — gợi ý chữ có liên quan đến đồ vật (ban đầu nhiều đồ vật làm bằng gỗ).
Ý nghĩa chính:

Cái cốc, cái ly (vật để đựng nước/đồ uống).

Lượng từ: “bēi” = (một) cốc/ly (dùng sau số từ để đếm lượng đồ uống).
Ghi chú ngữ pháp: Khi dùng làm lượng từ, vị trí của giống như các lượng từ Trung Quốc khác: số + + 名词 (ví dụ: 两杯茶, 三杯咖啡). Nếu muốn nhấn mạnh vật đựng thì dùng 杯子 (bēizi) — danh từ rõ ràng “chiếc cốc / cái ly”.

Các từ ghép thông dụng (ví dụ)

杯子 (bēizi) — cái cốc / cái ly.

奖杯 (jiǎngbēi) — cúp (phần thưởng).

杯赛 (bēisài) — giải đấu (thường là cup/competition).

空杯 (kōngbēi) — cốc rỗng.

杯具 (bēijù) — dụng cụ cốc; trong tiếng lóng mạng có nghĩa “bi kịch” (谐音梗, nhưng chú ý cách dùng).

Các động từ thường kết hợp với

喝 (hē) — uống
倒 (dào) — rót
洗 (xǐ) — rửa
摔碎 (shuāi suì) — làm vỡ
递 (dì) — đưa, chuyền
放在 (fàng zài) — đặt ở

Thành ngữ liên quan

杯弓蛇影 (bēi gōng shé yǐng) — nghĩa đen: “nhìn bóng cung trong cốc mà tưởng là rắn” → nghĩa bóng: nghi ngờ, hoang tưởng, sợ hãi vô cớ.
Ví dụ: 他疑神疑鬼,真是杯弓蛇影。/ Anh ta lúc nào cũng nghi ngờ, đúng là杯弓蛇影.

Ví dụ câu (mỗi câu: Hán — Pinyin — Dịch VN)

我喝了一杯水。
wǒ hē le yì bēi shuǐ.
Tôi đã uống một cốc nước.

来,给你一杯咖啡。
lái, gěi nǐ yì bēi kāfēi.
Đây, tặng bạn một cốc cà phê.

请给我两杯热茶。
qǐng gěi wǒ liǎng bēi rè chá.
Làm ơn cho tôi hai cốc trà nóng.

桌上有一个杯子。
zhuō shàng yǒu yí ge bēizi.
Trên bàn có một chiếc cốc.

他把杯子摔碎了。
tā bǎ bēizi shuāi suì le.
Anh ấy làm vỡ cái cốc.

这是一只漂亮的奖杯。
zhè shì yì zhī piàoliang de jiǎngbēi.
Đây là một chiếc cúp đẹp.

服务员把果汁倒进杯里。
fúwùyuán bǎ guǒzhī dào jìn bēi lǐ.
Phục vụ rót nước hoa quả vào cốc.

你的杯子在哪儿?
nǐ de bēizi zài nǎr?
Cốc của bạn ở đâu?

我想再来一杯。
wǒ xiǎng zài lái yì bēi.
Tôi muốn gọi thêm một cốc nữa.

请把杯子洗干净。
qǐng bǎ bēizi xǐ gān jìng.
Hãy rửa sạch cái cốc.

桌子上放着三杯牛奶。
zhuōzi shàng fàng zhe sān bēi niúnǎi.
Trên bàn đặt ba cốc sữa.

他端着一杯茶走进来。
tā duān zhe yì bēi chá zǒu jìn lái.
Anh ấy bê một cốc trà bước vào.

我不要杯子,直接喝就行。
wǒ bú yào bēizi, zhíjiē hē jiù xíng.
Tôi không cần cốc, uống trực tiếp cũng được.

这个杯子很热,小心别烫到。
zhè ge bēizi hěn rè, xiǎoxīn bié tàng dào.
Cái cốc này rất nóng, cẩn thận đừng bị bỏng.

他得到了学校的最佳运动员奖杯。
tā dé dào le xuéxiào de zuì jiā yùndòngyuán jiǎngbēi.
Anh ấy nhận được cúp vận động viên xuất sắc nhất của trường.

我们为胜利举杯庆祝。
wǒmen wèi shènglì jǔ bēi qìngzhù.
Chúng tôi nâng ly chúc mừng chiến thắng.

一杯热巧克力能让人暖和起来。
yì bēi rè qiǎokèlì néng ràng rén nuǎn huo qǐlái.
Một cốc socola nóng có thể làm người ta ấm lên.

他的杯子里没有水了。
tā de bēizi lǐ méi yǒu shuǐ le.
Cốc của anh ấy đã hết nước.

我把茶杯放到柜子里了。
wǒ bǎ chábēi fàng dào guìzi lǐ le.
Tôi đã đặt tách trà vào trong tủ.

小心,你的杯子会翻倒。
xiǎoxīn, nǐ de bēizi huì fān dào.
Cẩn thận, cốc của bạn sẽ bị đổ.

客人们举杯祝福新人。
kèrén men jǔ bēi zhùfú xīn rén.
Khách mời nâng ly chúc phúc cho đôi uyên ương.

服务员又端来一杯红酒。
fúwùyuán yòu duān lái yì bēi hóngjiǔ.
Phục vụ lại mang tới một cốc rượu vang đỏ.

这家店的杯子设计很有特色。
zhè jiā diàn de bēizi shèjì hěn yǒu tèsè.
Thiết kế cốc của quán này rất đặc sắc.

杯弓蛇影说明他太容易疑神疑鬼了。
bēi gōng shé yǐng shuōmíng tā tài róngyì yí shén yí guǐ le.
Thành ngữ “杯弓蛇影” cho thấy anh ta quá dễ nghi ngờ vô cớ.

Một vài mẫu câu/biểu thức hữu ích (ngữ dụng)

要不要来一杯? (Yào bù yào lái yì bēi?) — Có muốn một cốc không?

我先喝一杯再走。 (Wǒ xiān hē yì bēi zài zǒu.) — Tôi uống một cốc rồi đi.

每天一杯牛奶对身体好。 (Měitiān yì bēi niúnǎi duì shēntǐ hǎo.) — Mỗi ngày một cốc sữa tốt cho sức khỏe.

— Giải thích chi tiết

– bēi – cup / glass / goblet – cốc, ly, chén

Phát âm: bēi (nguyên âm: b + ēi, thanh điệu: ngang, điệu 1)

Bộ thủ: 木 (mộc) — gợi ý vật liệu ban đầu là đồ làm bằng gỗ.

Số nét: 8 nét. (木 4 nét + 4 nét → tổng 8)

Loại từ:

Danh từ (名词): chỉ đồ đựng dạng cốc/ly/gobelet (ví dụ: 茶杯, 水杯, 酒杯).

Lượng từ/đơn vị (量词) trong các cụm như “一杯水”: khi dùng với đồ uống, đứng như lượng từ chỉ “một cốc / một ly” (tương đương “a cup of / a glass of”).

Tiền tố/từ ghép (组成词): xuất hiện trong các từ ghép nghĩa chuyển sang “cup / trophy / cup-competition” như 杯赛 (bēi sài — cup competition), 世界杯 (Shìjièbēi — World Cup).

Nguồn gốc ý nghĩa: chữ ghép bộ 木 (gợi ý đồ vật) + phần biểu âm () — nghĩa gốc là đồ đựng bằng gỗ; về sau mở rộng ra vật đựng nói chung (gốm, thủy tinh, kim loại).

Phân biệt với từ tương tự:

vs 瓶 (píng) — 瓶 là chai, bình; là cốc/ly.

vs 碗 (wǎn) — 碗 là bát (dùng cho canh/cơm), thường cho đồ uống.

Các từ liên quan (theo thứ tự: Tiếng Trung – Phiên âm – Tiếng Anh – Tiếng Việt)

杯子 – bēizi – cup; mug – cái cốc / chiếc ly
茶杯 – chábēi – teacup – tách trà
水杯 – shuǐbēi – water cup / bottle (casual) – cốc nước / ly nước
酒杯 – jiǔbēi – wineglass – ly rượu
纸杯 – zhǐbēi – paper cup – cốc giấy
塑料杯 – sùliàobēi – plastic cup – cốc nhựa
玻璃杯 – bōlibēi – glass cup – cốc thủy tinh
一次性杯 – yícìxìngbēi – disposable cup – cốc dùng một lần
杯赛 – bēisài – cup competition / tournament – giải đấu kiểu “Cúp”
奖杯 – jiǎngbēi – trophy – cúp (giải thưởng)
咖啡杯 – kāfēibēi – coffee cup – tách cà phê

Lưu ý ngữ pháp ngắn

Khi dùng để chỉ số lượng đồ uống, ta dùng kết cấu: 一 + + (名词/饮料)
Ví dụ: 一杯水 / 一杯咖啡 / 一杯茶.

Khi nói “cái cốc” như vật cụ thể, có thể thêm 子: 杯子 (bēizi) — từ phổ thông.

Trong các từ ghép như 世界杯 (World Cup), mang nghĩa chuyển: “cúp / chức vô địch”.

Ví dụ (30 câu). Mỗi câu: 中文 — pinyin — Tiếng Việt

他喝了一杯水。
Tā hē le yì bēi shuǐ.
Anh ấy đã uống một cốc nước.

请给我一杯咖啡。
Qǐng gěi wǒ yì bēi kāfēi.
Xin cho tôi một tách cà phê.

这个杯子是玻璃做的。
Zhège bēizi shì bōli zuò de.
Cái cốc này làm bằng thủy tinh.

办公室里有很多一次性纸杯。
Bàngōngshì lǐ yǒu hěn duō yícìxìng zhǐbēi.
Trong văn phòng có nhiều cốc giấy dùng một lần.

她用漂亮的茶杯招待客人。
Tā yòng piàoliang de chábēi zhāodài kèrén.
Cô ấy tiếp khách bằng tách trà đẹp.

请把杯子放在桌子上。
Qǐng bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng.
Hãy đặt cốc lên bàn.

我打碎了一个杯子。
Wǒ dǎsuì le yí gè bēizi.
Tôi làm vỡ một cái cốc.

他端着酒杯走进来。
Tā duān zhe jiǔbēi zǒu jìn lái.
Anh ấy bê ly rượu bước vào.

房间里没有杯子了,我们去买几个吧。
Fángjiān lǐ méiyǒu bēizi le, wǒmen qù mǎi jǐ ge ba.
Trong phòng không còn cốc, chúng ta đi mua vài cái nhé.

一杯热茶可以让你放松。
Yì bēi rè chá kěyǐ ràng nǐ fàngsōng.
Một tách trà nóng có thể giúp bạn thư giãn.

这个杯子的容量是多少?
Zhège bēizi de róngliàng shì duōshǎo?
Dung tích của cái cốc này là bao nhiêu?

他把咖啡倒进纸杯里。
Tā bǎ kāfēi dào jìn zhǐbēi lǐ.
Anh ấy rót cà phê vào cốc giấy.

请不要把杯子放在窗台上,容易掉下去。
Qǐng bú yào bǎ bēizi fàng zài chuāngtái shàng, róngyì diào xiàqù.
Đừng đặt cốc lên bệ cửa sổ, dễ rơi xuống.

比赛结束后,球队得到了奖杯。
Bǐsài jiéshù hòu, qiúduì dédào le jiǎngbēi.
Sau khi trận đấu kết thúc, đội bóng nhận được chiếc cúp.

这是一只可爱的马克杯。
Zhè shì yì zhī kě’ài de mǎkè bēi.
Đây là một chiếc cốc mug dễ thương.

服务员端来了两杯果汁。
Fúwùyuán duān lái le liǎng bēi guǒzhī.
Nhân viên phục vụ bê đến hai cốc nước ép.

他举起杯子说:”干杯!”
Tā jǔ qǐ bēizi shuō: “Gānbēi!”
Anh ta giơ cốc lên và nói: “Cạn ly!”

请别把热水直接倒进冷杯子。
Qǐng bié bǎ rè shuǐ zhíjiē dào jìn lěng bēizi.
Xin đừng rót nước nóng trực tiếp vào cốc lạnh.

服务台旁边有一个水杯架。
Fúwù tái pángbiān yǒu yí gè shuǐbēi jià.
Bên cạnh quầy dịch vụ có một giá để cốc nước.

我习惯早上喝一杯温水。
Wǒ xíguàn zǎoshang hē yì bēi wēn shuǐ.
Tôi có thói quen uống một cốc nước ấm vào buổi sáng.

这个杯子很沉,可能是镀金的。
Zhège bēizi hěn chén, kěnéng shì dùjīn de.
Cái cốc này rất nặng, có thể là mạ vàng.

电影院禁止把饮料放在杯子架上晃动。
Diànyǐngyuàn jìnzhǐ bǎ yǐnliào fàng zài bēizi jià shàng huàngdòng.
Rạp chiếu phim cấm đặt đồ uống lung lay trên giá cốc.

我把水杯带到教室了。
Wǒ bǎ shuǐbēi dài dào jiàoshì le.
Tôi mang cốc nước đến lớp rồi.

他们举办了一个杯赛来选出冠军。
Tāmen jǔbàn le yí gè bēisài lái xuǎn chū guànjūn.
Họ tổ chức một giải cúp để chọn nhà vô địch.

小孩用塑料杯喝果汁更安全。
Xiǎohái yòng sùliào bēi hē guǒzhī gèng ānquán.
Trẻ em dùng cốc nhựa uống nước ép an toàn hơn.

桌上摆着三只茶杯和一个茶壶。
Zhuō shàng bǎizhe sān zhī chábēi hé yí gè cháhú.
Trên bàn bày ba chiếc tách trà và một ấm trà.

服务员把杯子清洗得很干净。
Fúwùyuán bǎ bēizi qīngxǐ de hěn gānjìng.
Nhân viên đã rửa cốc rất sạch.

他的奖杯上刻着获奖日期。
Tā de jiǎngbēi shàng kè zhe huòjiǎng rìqī.
Trên cúp của anh ấy chạm khắc ngày nhận giải.

我们要准备足够的杯子给客人用。
Wǒmen yào zhǔnbèi zúgòu de bēizi gěi kèrén yòng.
Chúng ta phải chuẩn bị đủ cốc cho khách dùng.

请把你的杯子贴上名字以免弄混。
Qǐng bǎ nǐ de bēizi tiē shàng míngzì yǐmiǎn nòng hùn.
Hãy dán tên lên cốc để tránh bị lẫn.

Ví dụ ngắn (các mẫu cấu trúc hữu dụng)

一杯 + 飲料:一杯茶 / 一杯牛奶 / 一杯啤酒.

N + 杯子:我的杯子 / 他的杯子.

杯赛:世界杯、杯赛、城市杯(用 trong thể thao / giải đấu).

干杯 (gānbēi): cạn ly / chúc mừng (dùng khi cụng ly).

(bēi) — Giải thích chi tiết

  1. Ý nghĩa cơ bản

(bēi) nghĩa là cái cốc, chén, ly — một dụng cụ để đựng đồ uống (nước, trà, rượu…).

Ngoài nghĩa đen, cũng hay dùng trong những cụm từ hoặc thành ngữ mang nghĩa biểu tượng (ví dụ: so sánh, lượng nhỏ…).

  1. Loại từ / chức năng

Danh từ (n.): 指代 đồ vật — cái cốc, ly. 例: 这个杯子很干净。

Lượng từ/ phần của biểu thức chỉ lượng (khi kết hợp với số từ): 一杯水 / 两杯茶 — trong trường hợp này đóng vai trò như từ chỉ đơn vị lượng (một cốc). Tiếng Trung gọi đó là 量词 (lượng từ) khi không có từ “子” đi kèm; nhưng thực tế nói 一杯水 hay 一杯子水 (sai) — cần nhớ là đúng là 一杯水.

Kết hợp thành từ (compound): 杯子 (bēizi) — danh từ cụ thể hơn: cái cốc/ly (thường có chữ 子 là từ phụ tố chỉ đồ vật).

  1. Chữ Hán — cấu tạo & nguồn gốc ngắn gọn

Pinyin: bēi (âm một, thanh bēi).

Bộ: 皿 (mǐn / dụng cụ chứa) hoặc theo cách nhìn truyền thống là hình vẽ một đồ đựng uống. Là chữ tượng hình/giảm hình, biểu thị vật dụng để uống.

Thêm “子” → 杯子 (bēizi): dạng phổ biến khi nói “một cái cốc”.

  1. Lưu ý ngữ pháp & cách dùng

Khi muốn nói “một cốc nước”: luôn dùng 一杯水 (yì bēi shuǐ), 不说 一杯子水.

杯子 thường nhấn tới “cái cốc” (vật thật), còn thường xuất hiện trong cụm chỉ lượng (一杯、一杯茶). Nhưng trong văn nói giản lược, người Trung Hoa đôi khi vẫn nói 把杯子给我 (cầm cái cốc cho tôi).

Đếm số: 三杯+名词 (三杯咖啡 = ba cốc cà phê).

Khi dùng với tính từ: 空杯 (kōng bēi) = cốc rỗng; 满杯 (mǎn bēi) = cốc đầy.

  1. Một số từ ghép, cụm hay gặp

杯子 (bēizi) — cái cốc, ly. (Danh từ cụ thể)

酒杯 (jiǔbēi) — ly rượu.

水杯 (shuǐbēi) — cốc nước.

咖啡杯 (kāfēibēi) — ly cà phê.

杯赛 (bēisài) — cúp (giải đấu) / trận đấu theo thể thức cúp.

奖杯 (jiǎngbēi) — cúp (phần thưởng).

空杯心态 (kōngbēi xīntài) — “tâm thái cốc rỗng” (tư duy cởi mở, giống như “beginner’s mind”).

Thành ngữ: 杯弓蛇影 (bēigōng-shéyǐng), 杯水车薪 (bēishuǐ-chēxīn) — sẽ giải thích ngắn phía dưới.

Ví dụ minh họa và mẫu câu (kèm phiên âm + tiếng Việt)

Dưới đây có 30 mẫu câu để bao phủ các tình huống khác nhau — vật thật, lượng từ, từ ghép, thành ngữ, hội thoại ngắn.

这个杯子很干净。
zhè ge bēizi hěn gānjìng.
Cái cốc này rất sạch.

请给我一杯水。
qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Làm ơn cho tôi một cốc nước.

我每天早上喝一杯咖啡。
wǒ měi tiān zǎoshang hē yì bēi kāfēi.
Tôi uống một cốc cà phê mỗi sáng.

他举起奖杯庆祝胜利。
tā jǔ qǐ jiǎngbēi qìngzhù shènglì.
Anh ấy giơ cúp lên ăn mừng chiến thắng.

桌子上有三个杯子。
zhuōzi shàng yǒu sān ge bēizi.
Trên bàn có ba cái cốc.

小心,杯子是热的。
xiǎoxīn, bēizi shì rè de.
Cẩn thận, cốc này nóng.

他把咖啡倒进了水杯。
tā bǎ kāfēi dào jìn le shuǐbēi.
Anh ấy rót cà phê vào cốc nước.

会议结束后,我们喝了几杯酒。
huìyì jiéshù hòu, wǒmen hē le jǐ bēi jiǔ.
Sau cuộc họp, chúng tôi đã uống vài ly rượu.

这杯子太小了,我要一个大一点的。
zhè bēizi tài xiǎo le, wǒ yào yí ge dà yìdiǎn de.
Cái cốc này quá nhỏ, tôi muốn cái to hơn một chút.

他赢得了全国杯赛的冠军。
tā yíngdé le quánguó bēisài de guànjūn.
Anh ấy đã giành chức vô địch giải cúp toàn quốc.

我把杯子放在洗碗机里。
wǒ bǎ bēizi fàng zài xǐwǎnjī lǐ.
Tôi để cốc vào máy rửa bát.

请把杯子擦干。
qǐng bǎ bēizi cā gān.
Làm ơn lau khô cái cốc.

服务员,一杯冰水,谢谢。
fúwùyuán, yì bēi bīng shuǐ, xièxie.
Phục vụ ơi, một cốc nước đá, cảm ơn.

他喝光了杯里的茶。
tā hē guāng le bēi lǐ de chá.
Anh ấy đã uống hết trà trong cốc.

这些酒杯都是水晶做的。
zhèxiē jiǔbēi dōu shì shuǐjīng zuò de.
Những chiếc ly rượu này đều làm bằng pha lê.

妈妈给我倒了一杯牛奶。
māma gěi wǒ dào le yì bēi niúnǎi.
Mẹ rót cho tôi một cốc sữa.

医生说每天至少喝八杯水。
yīshēng shuō měi tiān zhìshǎo hē bā bēi shuǐ.
Bác sĩ nói mỗi ngày ít nhất uống tám cốc nước.

别把杯子放在边缘,会掉下去。
bié bǎ bēizi fàng zài biānyuán, huì diào xiàqù.
Đừng để cốc ở mép, sẽ rơi xuống.

他把咖啡杯摔碎了。
tā bǎ kāfēibēi shuāi suì le.
Anh ấy làm vỡ cái ly cà phê.

服务员端来了一盘和两杯茶。
fúwùyuán duān lái le yì pán hé liǎng bēi chá.
Phục vụ bưng tới một đĩa và hai tách trà.

桌上放着一只漂亮的酒杯。
zhuō shàng fàng zhe yì zhī piàoliang de jiǔbēi.
Trên bàn đặt một chiếc ly rượu đẹp.

他总是把杯子留在教室里。
tā zǒng shì bǎ bēizi liú zài jiàoshì lǐ.
Anh ấy luôn để quên cốc trong lớp học.

我需要一个耐热的水杯。
wǒ xūyào yí ge nài rè de shuǐbēi.
Tôi cần một cái cốc chịu nhiệt.

他们举杯祝福新婚夫妇。
tāmen jǔ bēi zhùfú xīnhūn fūfù.
Họ nâng ly chúc phúc cho đôi vợ chồng mới cưới.

这是我的杯子,请别拿错。
zhè shì wǒ de bēizi, qǐng bié ná cuò.
Đây là cốc của tôi, xin đừng cầm nhầm.

杯水车薪:这个办法只是杯水车薪,解决不了问题。
bēishuǐ-chēxīn: zhège bànfǎ zhǐ shì bēishuǐ-chēxīn, jiějué bu liǎo wèntí.
“Cốc nước dội lên xe chở củi” — Biện pháp này chỉ như muối bỏ biển, không giải quyết được vấn đề.

杯弓蛇影:你别太紧张,不要杯弓蛇影。
bēigōng-shéyǐng: nǐ bié tài jǐnzhāng, búyào bēigōng-shéyǐng.
“Vì ảo giác mà sợ” — Đừng quá lo lắng, đừng thấy gà hóa cuốc (sợ hãi vô cớ).

会议室里摆放着很多纸杯。
huìyìshì lǐ bǎifàng zhe hěn duō zhǐbēi.
Trong phòng họp đặt rất nhiều cốc giấy.

我把杯子放到水槽里清洗。
wǒ bǎ bēizi fàng dào shuǐcáo lǐ qīngxǐ.
Tôi đặt cái cốc vào chậu rửa để rửa.

小狗把杯子推倒了,水洒了一地。
xiǎogǒu bǎ bēizi tuī dǎo le, shuǐ sǎ le yì dì.
Con chó nhỏ đã đẩy ngã cốc, nước đổ khắp sàn.

Một vài câu chú ý/so sánh ngắn gọn

一杯水 = đúng. 一杯子水 = sai.

khi đứng một mình trong cụm số + + 名词 là lượng từ: 两杯茶、三杯果汁.

杯子 là đồ vật cụ thể — khi cần nhấn mạnh đến “cái cốc” (ví dụ: 我把杯子放在桌子上).

Trong nhiều trường hợp nói nhanh, bạn có thể nói 把杯子给我 (đưa cốc cho tôi), nhưng khi đếm lượng hoặc nói về “một cốc” thì dùng làm lượng từ: 一杯、两杯.

字/词:

Phiên âm (Pinyin): bēi
Tiếng Việt: cốc, chén; (lượng từ) cái cốc / ly / tách

1) Giải thích chi tiết

là một chữ Hán phổ biến, có hai vai trò chính:

Danh từ (trong một số trường hợp): chỉ vật đựng – “cốc/ly/tách” nhưng trong tiếng nói thường dùng 杯子 để nhấn mạnh vật cụ thể. Ví dụ: 茶杯 (tách trà), 酒杯 (ly rượu).

Lượng từ / từ phân loại (classifier/measure word): dùng để đếm các đơn vị đồ uống hoặc những thứ được phục vụ trong cốc/ly/tách: 一杯水 (một cốc nước), 两杯咖啡 (hai ly cà phê). Khi làm lượng từ, đứng sau chữ số/ từ chỉ lượng và trước danh từ đồ uống.

Ghi chú ngắn: trong hội thoại, người Trung Quốc thường nói 一杯水 hoặc 一杯子水 (thường ngắn gọn hơn là 一杯水). Khi muốn nhấn vật thì dùng 杯子 (ví dụ:把杯子拿来 — mang cái cốc đó lại).

2) Loại từ

Chủ yếu: danh từ / lượng từ (classifier).

Ngoài ra: xuất hiện trong nhiều từ ghép, thành ngữ, cách nói bóng (ví dụ: 杯弓蛇影, 杯水车薪). Trong tiếng mạng hiện đại có từ chơi chữ 杯具 (bēijù) mượn âm giống 悲剧 để chỉ “thảm kịch/bi kịch” một cách hài hước.

3) Các mẫu câu thông dụng (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
Mẫu cơ bản — yêu cầu/đặt đồ uống

请给我一杯水。
qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Xin cho tôi một cốc nước.

我要一杯咖啡,不加糖。
wǒ yào yì bēi kāfēi, bù jiā táng.
Tôi muốn một ly cà phê, không đường.

服务员,来两杯啤酒。
fúwùyuán, lái liǎng bēi píjiǔ.
Bồi bàn, mang đến hai ly bia.

Mẫu lượng từ / hỏi số lượng

你要几杯茶?
nǐ yào jǐ bēi chá?
Bạn muốn mấy tách trà?

桌子上有三杯果汁。
zhuōzi shàng yǒu sān bēi guǒzhī.
Trên bàn có ba ly nước trái cây.

Mẫu nhấn mạnh vật cụ thể (dùng 杯子)

那个杯子是新的。
nà ge bēizi shì xīn de.
Cái cốc kia là mới.

请把杯子洗干净。
qǐng bǎ bēizi xǐ gānjìng.
Làm ơn rửa sạch cái cốc.

Mẫu trong quán/nhà hàng

这杯茶已经凉了,你要不要再来一杯?
zhè bēi chá yǐjīng liáng le, nǐ yào bù yào zài lái yì bēi?
Tách trà này đã nguội rồi, bạn có muốn lại một tách nữa không?

服务员,请把这杯换成大杯的。
fúwùyuán, qǐng bǎ zhè bēi huàn chéng dà bēi de.
Bồi bàn, làm ơn đổi cốc này thành cốc lớn.

Mẫu so sánh / biểu đạt mức độ

他只喝一小杯。
tā zhǐ hē yì xiǎo bēi.
Anh ấy chỉ uống một cốc nhỏ thôi.

4) Từ ghép / thành ngữ / cách nói thường gặp

杯子 (bēizi) — cái cốc, cái ly (danh từ).
Ví dụ: 玻璃杯子 (cốc thủy tinh).

酒杯 (jiǔbēi) — ly rượu.

茶杯 (chábēi) — tách trà.

咖啡杯 (kāfēibēi) — ly cà phê.

奖杯 (jiǎngbēi) — cúp (phần thưởng, trophy). (Lưu ý: 当“”构成“奖杯”时,意思是奖品,不再是量词。)

杯赛 (bēisài) — (thường chỉ) giải đấu theo cúp (cup competition).

杯弓蛇影 (bēi gōng shé yǐng) — thành ngữ, nghĩa đen: “vì thấy bóng cung trong cốc mà tưởng là rắn” → lo sợ vô cớ, đa nghi.

杯水车薪 (bēi shuǐ chē xīn) — thành ngữ, nghĩa đen: “một cốc nước trước xe tải rơm” → biện pháp quá ít ỏi, không đủ để giải quyết vấn đề.

5) Các lưu ý ngữ pháp & sử dụng

Khi đếm đồ uống, dùng làm lượng từ: 数词 + + 名词 (ví dụ:三杯茶)。

Với số lượng “2”, trong hội thoại thường dùng 两杯 (liǎng bēi) chứ ít dùng 二杯。

杯子:

: thường đóng vai trò lượng từ hoặc dùng trong văn viết/ngắn gọn (一杯水)。

杯子: rõ ràng là danh từ vật dụng (这个杯子是陶瓷的 — cái cốc này là sứ).

Khi số lượng cụ thể lớn hơn hoặc muốn nhấn loại đồ uống, ta có thể thêm lượng từ khác: 一杯热茶 (một tách trà nóng), 一大杯冰咖啡 (một ly cà phê đá lớn).

6) Nhiều ví dụ mẫu bổ sung (phiên âm + tiếng Việt)

他举杯向大家祝酒。
tā jǔ bēi xiàng dàjiā zhùjiǔ.
Anh ấy giơ ly chúc rượu mọi người.

小孩子不要喝太多甜饮料,一天不要超过两杯。
xiǎo háizi bù yào hē tài duō tián yǐnliào, yì tiān bù yào chāoguò liǎng bēi.
Trẻ con không nên uống quá nhiều đồ uống ngọt, một ngày không quá hai ly.

我把咖啡倒进杯子里。
wǒ bǎ kāfēi dào jìn bēizi lǐ.
Tôi rót cà phê vào cốc.

这次比赛的冠军得到了一个奖杯。
zhè cì bǐsài de guànjūn dédào le yí gè jiǎngbēi.
Nhà vô địch của cuộc thi lần này đã nhận được một chiếc cúp.

别担心,那只是杯弓蛇影。
bié dānxīn, nà zhǐ shì bēi gōng shé yǐng.
Đừng lo, đó chỉ là lo sợ vô cớ thôi.

7) Tổng kết ngắn

(bēi) cơ bản hiểu là cốc/ly/tách hoặc lượng từ cho đồ uống.

Dùng khi đếm đồ uống: 一杯水 / 两杯咖啡 / 几杯茶; dùng 杯子 khi nói đến đồ vật cụ thể (cái cốc).

Có nhiều từ ghép và thành ngữ liên quan; chú ý ngữ cảnh (văn viết vs hội thoại) để chọn hay 杯子.

bēi
cái cốc / ly; (lượng từ) cốc, ly

1) Định nghĩa (chi tiết)

(bēi) thường chỉ vật dụng để uống (cốc, ly) hoặc dùng như lượng từ biểu thị “một cốc/một ly” cho các chất lỏng (ví dụ:一杯水 — một cốc nước).

Ngoài nghĩa đen là vật chứa để uống, còn xuất hiện trong nhiều từ ghép và thành ngữ mang nghĩa mở rộng: như 奖杯 (cúp giải thưởng), 杯赛 (giải thi đấu theo kiểu “cup”), hoặc trong thành ngữ 杯弓蛇影 (lo sợ vô cớ).

Ở một số trường hợp còn xuất hiện trong các động từ hoặc biểu thức: ví dụ 干杯 (cụng ly / nâng ly chúc mừng) — ở đây đóng vai trò phần của động từ cụm.

2) Loại từ

Danh từ: 指容器,用来喝东西 (ví dụ:水杯、茶杯)。

Lượng từ/đơn vị đo (khi kết hợp với số): biểu thị “một cốc / một ly” (ví dụ:一杯咖啡).

Thành tố từ vựng trong từ ghép (ví dụ:奖杯, 杯赛).

Tham gia trong thành ngữ / cụm động từ (ví dụ:干杯).

3) Ngữ pháp & lưu ý khi dùng

Khi muốn nói một đơn vị đồ uống, cấu trúc chuẩn: (số) + + (danh từ chỉ đồ uống).

Ví dụ: 一杯水 / 两杯茶 / 三杯咖啡.

Nếu đề cập trực tiếp tới vật dụng (the cup as an object), người Trung thường nói 杯子 (bēizi) nhiều hơn trong hội thoại; thường thấy trong văn viết, từ ghép hoặc khi dùng như lượng từ.

比较:一个杯子(một cái cốc) vs 一杯水(một cốc nước)。

Khi dùng lượng từ cho vật thể (cái cốc) thường dùng 只 / 个 hơn là : 一只杯子 / 一个杯子。

Một số từ ghép và cách dùng mở rộng:

奖杯:cúp (vật trao cho người thắng).

杯赛:giải đấu kiểu cúp (cup competition).

干杯:cụng ly / chúc mừng; thường nói khi nâng ly uống rượu.

杯弓蛇影(thành ngữ):lo sợ vô cớ, nghi ngờ vô căn cứ.

4) Từ ghép thông dụng (mỗi dòng: Hán — pinyin — tiếng Việt)

杯子
bēizi
cái cốc, cái ly

奖杯
jiǎngbēi
cúp (giải thưởng)

茶杯
chábēi
tách trà / ly trà

咖啡杯
kāfēibēi
cốc cà phê

水杯
shuǐbēi
cốc nước / bình nước (cầm tay)

量杯
liàngbēi
cốc đong / cốc đo (dụng cụ đo thể tích)

杯赛
bēisài
giải đấu theo thể thức cup

干杯
gānbēi
cụng ly, nâng ly chúc mừng

杯弓蛇影
bēigōngshéyǐng
(thành ngữ) tưởng tượng thành dữ; lo lắng vô cớ

5) Ví dụ câu (mỗi câu trình bày đúng mẫu: dòng 1 tiếng Trung, dòng 2 pinyin, dòng 3 tiếng Việt)

我想喝一杯水。
Wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.
Tôi muốn uống một cốc nước.

请给我倒一杯茶。
Qǐng gěi wǒ dào yì bēi chá.
Làm ơn rót cho tôi một tách trà.

早餐我通常喝两杯咖啡。
Zǎocān wǒ tōngcháng hē liǎng bēi kāfēi.
Bữa sáng tôi thường uống hai cốc cà phê.

他把杯子放在桌子边上。
Tā bǎ bēizi fàng zài zhuōzi biān shàng.
Anh ấy để cái cốc ở mép bàn.

大家一起干杯!祝你们幸福!
Dàjiā yìqǐ gānbēi! Zhù nǐmen xìngfú!
Mọi người nâng ly! Chúc các bạn hạnh phúc!

这个比赛的冠军得到了一个金色的奖杯。
Zhège bǐsài de guànjūn dédào le yí gè jīnsè de jiǎngbēi.
Nhà vô địch của cuộc thi này nhận được một chiếc cúp màu vàng.

厨房里有一个量杯,用来量面粉和水。
Chúfáng lǐ yǒu yí gè liàngbēi, yòng lái liàng miànfěn hé shuǐ.
Trong bếp có một cái cốc đo để đo bột và nước.

她不小心把杯子摔碎了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ bēizi shuāi suì le.
Cô ấy vô tình làm vỡ cái cốc.

比赛采用杯赛制度,八强淘汰制开始了。
Bǐsài cǎiyòng bēisài zhìdù, bā qiáng táotàizhì kāishǐ le.
Cuộc thi áp dụng thể thức cúp, vòng tám đội bắt đầu loại trực tiếp.

请把那两个水杯收起来。
Qǐng bǎ nà liǎng gè shuǐbēi shōu qǐlái.
Làm ơn cất hai cái cốc nước kia đi.

他一口气喝完了三杯啤酒。
Tā yì kǒu qì hē wán le sān bēi píjiǔ.
Anh ta uống hết ba cốc bia trong một hơi.

这个保温水杯可以保持热度四个小时。
Zhège bǎowēn shuǐbēi kěyǐ bǎochí rèdù sì gè xiǎoshí.
Bình nước giữ nhiệt này có thể giữ nóng trong bốn tiếng.

别把杯子放在桌子边缘,容易掉下去。
Bié bǎ bēizi fàng zài zhuōzi biānyuán, róngyì diào xiàqù.
Đừng để cốc ở mép bàn, dễ bị rơi xuống.

他因为杯弓蛇影的事情睡不好觉。
Tā yīnwèi bēigōngshéyǐng de shìqíng shuì bù hǎo jiào.
Anh ta vì chuyện tưởng tượng ra mối lo (杯弓蛇影) nên ngủ không ngon.

我们比赛的奖杯上刻有年份和队名。
Wǒmen bǐsài de jiǎngbēi shàng kè yǒu niánfèn hé duì míng.
Trên cúp của cuộc thi chúng tôi khắc năm và tên đội.

6) Mẹo ghi nhớ & phân biệt

Nhớ rằng “一杯” là một đơn vị đồ uống (a cup of…), còn “一个杯子” nhấn mạnh là một cái cốc (vật).

Nếu muốn gọi chiếc cốc (vật), nói 杯子 cho tự nhiên; nếu muốn nói “một ly/cốc nước/cà phê” thì dùng 一杯水 / 一杯咖啡.

Khi thấy trong từ ghép như 奖杯/杯赛/干杯 hãy suy ra ý nghĩa liên quan tới cốc/ly hoặc hình thức cúp/giải.

解说 “” — chi tiết đầy đủ

  1. Hán tự:
    Pinyin: bēi
    Ý nghĩa chính (tiếng Việt): cái cốc / ly; đơn vị đếm dùng cho đồ uống (một cốc, một ly).
    Từ loại: Danh từ (chỉ vật), đồng thời đóng vai trò lượng từ (measure word) khi kết hợp với số để chỉ “một cốc/ly (gì đó)”.
    Bộ thủ: 木 (mù — “mộc”, gợi ý dạng ban đầu là vật làm từ gỗ).
    Ghi chú chữ viết: chữ gồm bộ 木 bên trái và phần phụ bên phải (biểu âm/biểu ý). (Số nét: thường viết 8 nét.)
  2. Giải thích chi tiết chức năng và sắc thái

Danh từ nghĩa cơ bản: “” chỉ vật chứa dạng nhỏ/ vừa để uống — cốc, ly, chén nhỏ. Ví dụ: 杯子、茶杯、酒杯。

Lượng từ (measure word): Dùng để đếm lượng đồ uống hoặc những thứ được đựng trong cốc/ly: một cốc nước → 一杯水。Khi làm lượng từ, “” đứng sau số hoặc từ chỉ lượng (一、两、三、、几、每) và trước danh từ đồ uống.

Dùng trong từ ghép:

表示 dụng cụ uống: 杯子 (cốc/ly), 茶杯 (chén trà), 酒杯 (ly rượu)。

Nghĩa mở rộng: 奖杯 (cúp — trophy) — ở đây “” mang nghĩa tượng trưng là “cúp/giải”.

俗語/网络用法: 杯具 — là cách chơi chữ (杯具 ≈ 悲剧) dùng trên mạng để nói “bi kịch, thảm kịch” (mỉa mai).

Động từ kết hợp phổ biến: 举杯 (giơ ly/mời uống), 倒一杯 (rót một ly), 喝一杯 (uống một ly), 递上一杯 (đưa cho ai một ly)。

Thanh điệu / phát âm: bēi (âm “bēi”, thanh 1, ngang) — phát âm ngắn, rõ.

  1. Các từ vựng liên quan (Hán tự — Pinyin — Nghĩa tiếng Việt — Nghĩa tiếng Anh)

杯子 — bēi·zi — cái cốc / ly — cup; glass

茶杯 — chábēi — chén/ly trà — teacup

酒杯 — jiǔbēi — ly rượu — wine glass

奖杯 — jiǎngbēi — cúp (giải thưởng) — trophy

一杯水 — yī bēi shuǐ — một cốc nước — a cup/glass of water

杯赛 — bēi sài — giải đấu (cup competition) — cup tournament

举杯 — jǔ bēi — giơ ly (chúc mừng) — raise a glass

杯具(网络用语)— bēi jù — “bi kịch” (từ chơi chữ) — (internet slang pun on “tragedy”)

  1. Các cách dùng & lưu ý ngữ pháp

Khi đếm: 一杯水 / 两杯咖啡 / 半杯牛奶 / 几杯茶. Lưu ý dùng “两” thường kết hợp với “” hơn “二”。

Khi nói số lượng lớn: 一杯接一杯 (liên tiếp uống) — thể hiện hành vi lặp.

Khi làm thành danh từ ghép: 奖杯 — có nghĩa khác (cúp), không còn nghĩa dụng cụ uống trực tiếp.

Các động từ hay dùng với : 倒 (rót)、喝 (uống)、举 (giơ)、拿 / 递 (cầm / đưa)、洗 (rửa)。

  1. Ví dụ câu — mỗi ví dụ gồm 3 dòng theo định dạng bạn yêu cầu:

(1) Câu gốc tiếng Trung
(2) Phiên âm Pinyin
(3) Bản dịch tiếng Việt

我想喝一杯水。
Wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.
Tôi muốn uống một cốc nước.

服务员,请给我一杯咖啡。
Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ yì bēi kāfēi.
Nhân viên phục vụ ơi, làm ơn cho tôi một cốc cà phê.

他举杯祝大家新年快乐。
Tā jǔ bēi zhù dàjiā xīnnián kuàilè.
Anh ấy giơ ly chúc mọi người năm mới vui vẻ.

桌子上有两个茶杯。
Zhuōzi shàng yǒu liǎng gè chábēi.
Trên bàn có hai chén trà.
(Ghi chú: 茶杯 thường đứng như danh từ; nếu đếm với lượng từ có thể nói 两个茶杯 hoặc 两只茶杯.)

请给我半杯牛奶。
Qǐng gěi wǒ bàn bēi niúnǎi.
Làm ơn cho tôi nửa cốc sữa.

他把酒杯打碎了。
Tā bǎ jiǔbēi dǎsuì le.
Anh ấy làm vỡ ly rượu.

这次比赛是杯赛,冠军可以得到一个奖杯。
Zhè cì bǐsài shì bēi sài, guànjūn kěyǐ dédào yí gè jiǎngbēi.
Giải đấu lần này là một “cup”, nhà vô địch sẽ nhận được một chiếc cúp.

天很热,来一杯冰水吧。
Tiān hěn rè, lái yì bēi bīng shuǐ ba.
Trời rất nóng, cho một cốc nước đá đi.

我们干杯!
Wǒmen gānbēi!
Chúng ta cụng ly! (Cụng chúc mừng)

服务员,请再来两杯啤酒。
Fúwùyuán, qǐng zài lái liǎng bēi píjiǔ.
Nhân viên phục vụ ơi, hãy mang thêm hai ly bia.

她把杯子放在架子上晾干。
Tā bǎ bēizi fàng zài jiàzi shàng liàng gān.
Cô ấy để cốc lên giá cho khô.

网络上有人把“悲剧”写成“杯具”来调侃。
Wǎngluò shàng yǒu rén bǎ “bēijù” xiě chéng “bēijù” lái tiáokǎn.
Trên mạng có người viết “悲剧” thành “杯具” để trêu chọc.
(Ghi chú: đây là chơi chữ — viết khác nhưng đọc gần giống, ý là “bi kịch”.)

他每晚睡前都会喝一杯牛奶。
Tā měi wǎn shuìqián dōu huì hē yì bēi niúnǎi.
Anh ấy mỗi tối trước khi ngủ đều uống một cốc sữa.

把茶杯拿稳,别打翻了。
Bǎ chábēi ná wěn, bié dǎfān le.
Cầm chén trà chắc, đừng làm đổ.

这家店的水果茶,一杯才二十块钱。
Zhè jiā diàn de shuǐguǒ chá, yì bēi cái èrshí kuài qián.
Trà trái cây của quán này, một ly chỉ có 20 tệ.

  1. Một số mẫu câu (mẫu ngữ pháp) thường gặp với “

数量 + + 名词:三杯茶 / 一杯咖啡 / 半杯果汁。

动词 + 一杯:喝一杯、倒一杯、再来一杯。

举杯 + (为/向) + 对象 + 祝词:举杯为朋友的健康祝福。

把 + 杯子 + 动词:把杯子放好 / 把杯子洗干净。

  1. Đồng nghĩa & trái nghĩa (mang tính hình thức/ý nghĩa)

Đồng nghĩa gần: 杯子 (bēizi) nhấn mạnh vật cụ thể “cái cốc/ly” khi dùng độc lập; khi dùng như lượng từ thì dùng “”。

Trái nghĩa: Không có trái nghĩa trực tiếp vì “” là danh từ/vị-lượng từ; trái nghĩa có thể là “空” (trống) hoặc “满” (đầy) khi nói trạng thái ly: 空杯 / 满杯.

  1. Ví dụ tình huống giao tiếp ngắn (đối thoại)

A: 你要喝点什么?
Nǐ yào hē diǎn shénme?
Bạn muốn uống gì không?

B: 来一杯绿茶,谢谢。
Lái yì bēi lǜchá, xièxie.
Cho một cốc trà xanh, cảm ơn.

A: 干杯,祝你成功!
Gānbēi, zhù nǐ chénggōng!
Cụng ly, chúc bạn thành công!

  1. Tóm tắt ngắn gọn (takeaways)

” (bēi) = cốc/ly; đồng thời là lượng từ cho đồ uống.

Rất hay gặp trong các cụm từ hàng ngày (一杯水、两杯咖啡、举杯、酒杯、奖杯).

Cần chú ý: khi đếm đồ vật cụ thể thì thường nói 一个杯子 hoặc 一只杯子/一只茶杯; khi đếm lượng đồ uống thì dùng 一杯 + 名词.

Có cách dùng mở rộng (奖杯 = cúp) và dạng chơi chữ trên mạng (杯具 = 悲剧).

— Giải thích chi tiết

Hán tự:
Pinyin: bēi
Thanh điệu: 1 (bēi)
Loại từ: Danh từ (名词); đồng thời thường dùng như lượng từ/đơn vị đo lường khi kết hợp với số (ví dụ: 一杯、两杯)
Ý nghĩa cơ bản:

Cái cốc, cái chén, ly — dụng cụ đựng đồ uống.

(Mở rộng) Chỉ một đơn vị đồ uống: “một cốc/ly” (ví dụ: 一杯水 — một cốc nước).

Trong một số từ ghép có nghĩa chuyên ngành hoặc bóng: như 奖杯 (cúp, trophy), 世界杯 (World Cup), 杯赛 (giải đấu cúp), 杯具 (mạng lóng: bi kịch).

Bộ thủ / cấu tạo chữ: 木 (mộc) + ? (cấu trúc phát triển từ chữ biểu ý dụng cụ gắn với gỗ/đồ mộc).
Ghi chú: Thông thường người Trung Quốc nói “杯子 (bēizi)” thay vì chỉ “” khi muốn nhấn “cái cốc”; “” vẫn xuất hiện trong các cụm lượng từ như 一杯水.

Cách dùng & mẫu cấu trúc phổ biến

一杯 + 名词:表示数量(một cốc + danh từ)→ 一杯水、一杯茶、一杯咖啡。

把 + 杯子 + Verb:把 + đối tượng + động từ (ví dụ: 把杯子放下)。

干杯!:Cụm lời chúc khi cụng ly — “Cạn ly!”, “Cheers!”.

名词 + :用作词缀/组成新词(例:奖杯、世界杯)。

杯子 vs

杯子” nhấn mạnh vật thật (cái cốc).

” thường dùng khi nói về lượng (一杯水) hoặc trong từ ghép.

Ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Xin cho tôi một cốc nước.

我每天早上喝一杯咖啡。
Wǒ měi tiān zǎo shang hē yì bēi kā fēi.
Tôi mỗi sáng uống một ly cà phê.

他把杯子打破了。
Tā bǎ bēizi dǎ pò le.
Anh ấy làm vỡ cái cốc.

我想要两杯绿茶。
Wǒ xiǎng yào liǎng bēi lǜ chá.
Tôi muốn hai cốc trà xanh.

干杯!祝你健康。
Gān bēi! Zhù nǐ jiàn kāng.
Cạn ly! Chúc bạn sức khỏe.

这是他的奖杯。
Zhè shì tā de jiǎng bēi.
Đây là cúp của anh ấy.

世界杯每四年举办一次。
Shì jiè bēi měi sì nián jǔ bàn yí cì.
World Cup được tổ chức mỗi bốn năm một lần.

杯赛的决赛将在周日进行。
Bēi sài de jué sài jiāng zài zhōu rì jìn xíng.
Trận chung kết của giải cúp sẽ diễn ra vào Chủ nhật.

这个杯子很漂亮,是陶瓷做的。
Zhè ge bēizi hěn piào liang, shì táo cí zuò de.
Cái cốc này rất đẹp, làm bằng sứ.

服务员端着一盘杯子走过来。
Fú wù yuán duān zhe yì pán bēizi zǒu guò lái.
Nhân viên mang một đĩa cốc đi tới.

我把热茶倒进了杯子。
Wǒ bǎ rè chá dào jìn le bēizi.
Tôi rót trà nóng vào cốc.

请把杯子放在桌子上。
Qǐng bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng.
Vui lòng đặt cốc lên bàn.

他每次比赛都想要那座奖杯。
Tā měi cì bǐ sài dōu xiǎng yào nà zuò jiǎng bēi.
Anh ấy muốn có cái cúp đó trong mọi trận đấu.

我喝了一杯橙汁,现在感觉好多了。
Wǒ hē le yì bēi chéng zhī, xiàn zài gǎn jué hǎo duō le.
Tôi uống một cốc nước cam, bây giờ cảm thấy khá hơn nhiều.

这是一套玻璃杯,很容易碎。
Zhè shì yí tào bō li bēi, hěn róng yì suì.
Đây là một bộ ly thủy tinh, rất dễ vỡ.

网络用语里,“杯具”谐音“悲剧”,表示不幸的事情。
Wǎng luò yòng yǔ lǐ, “bēi jù” xié yīn “bēi jù”, biǎo shì bù xìng de shì qíng.
Trong ngôn ngữ mạng, “杯具” chơi chữ với “悲剧” (bi kịch), chỉ chuyện không may.

每人先倒一杯酒,然后一起干杯。
Měi rén xiān dào yì bēi jiǔ, rán hòu yì qǐ gān bēi.
Mỗi người rót một cốc rượu trước, rồi cùng cạn ly.

他用保温杯带着热水去上班。
Tā yòng bǎo wēn bēi dài zhe rè shuǐ qù shàng bān.
Anh ấy mang nước nóng đi làm bằng bình giữ nhiệt.

会议室里放着好多纸杯。
Huì yì shì lǐ fàng zhe hǎo duō zhǐ bēi.
Trong phòng họp có đặt rất nhiều cốc giấy.

服务员问:“要不要重新换一个杯子?”
Fú wù yuán wèn: “Yào bu yào zhòng xīn huàn yí gè bēizi?”
Nhân viên hỏi: “Bạn có muốn thay cái cốc mới không?”

Từ ghép & thành ngữ thông dụng kèm giải thích ngắn

杯子 (bēizi) — cái cốc/ly (dạng phổ biến khi nói về vật).

一杯 (yì bēi) — một cốc/ly (lượng từ + số).

奖杯 (jiǎngbēi) — cúp (trophy).

世界杯 (Shìjièbēi) — World Cup (Cúp thế giới).

杯赛 (bēisài) — giải đấu theo thể thức cúp.

杯具 (bēijù) — (mạng lóng) bi kịch, thật là xui xẻo (chơi chữ).

保温杯 (bǎo wēn bēi) — bình giữ nhiệt / cốc giữ nhiệt.

纸杯 (zhǐ bēi) — cốc giấy.

Mẹo học & lưu ý phát âm

Phát âm bēi là âm “bê” kéo dài, dấu sắc phẳng (thanh 1) — phát âm cao và đều.

Khi kết hợp với lượng từ/động từ: 注意跟量词搭配 (ví dụ: 一杯水,不说一个杯子来表示量).

Trong hội thoại hàng ngày người Trung Quốc hay thêm “子” thành “杯子” để nhẹ nhàng, thân mật hơn.

(bēi) — Giải thích chi tiết

Hán tự:
Phiên âm: bēi (thanh 1)
Bộ: 木 (mộc)
Số nét: 8 (thường được ghi là 8 nét)

Nghĩa chính

Cốc / ly / chén — đồ đựng đồ uống (ví dụ: 杯子、玻璃杯、纸杯).

Lượng từ (量词) — dùng làm lượng từ cho một “cốc/ly” (một đơn vị đồ uống): 一杯水、两杯咖啡。

Mở rộng: xuất hiện trong các từ ghép (奖杯 — cúp, 杯赛 — giải cúp) và thành ngữ (杯弓蛇影、杯水车薪).

Loại từ

Danh từ (名词): chỉ đồ vật (một chiếc cốc/ly).

Lượng từ / từ chỉ đơn vị (量词): khi đứng sau số từ chỉ lượng (一杯、两杯…).
(Do đó trong ngữ pháp nó có thể đóng vai trò danh từ hoặc lượng từ tùy ngữ cảnh.)

Các cách dùng / mẫu ngữ pháp phổ biến

一杯 + 名词(饮料):一杯水 / 一杯茶 / 一杯咖啡 / 一杯果汁。

把 + … + 倒进杯子里:把茶倒进杯子里。

干杯:chúc mừng, cạn ly。

作为名词 + 助词/介词短语:杯子里、杯中的、他手里的杯子。

词汇搭配:玻璃杯、纸杯、陶瓷杯、塑料杯、奖杯、纪念杯、马克杯、酒杯、杯赛。

Ví dụ & mẫu câu (kèm phiên âm và dịch Việt)

Mình cho 30 câu để bạn dễ vận dụng từng ngữ cảnh khác nhau:

这是一杯水。
Zhè shì yì bēi shuǐ.
Đây là một cốc nước.

请给我一杯咖啡。
Qǐng gěi wǒ yì bēi kāfēi.
Làm ơn cho tôi một cốc cà phê.

他把茶倒进杯子里。
Tā bǎ chá dào jìn bēizi lǐ.
Anh ấy rót trà vào cốc.

我们为你干杯!
Wǒmen wèi nǐ gān bēi!
Chúng tôi cạn ly cho bạn!

她打碎了一个玻璃杯。
Tā dǎsuì le yí gè bōlí bēi.
Cô ấy làm vỡ một chiếc cốc thủy tinh.

赢得比赛后,他举起了奖杯。
Yíngdé bǐsài hòu, tā jǔ qǐ le jiǎngbēi.
Sau khi thắng cuộc, anh ấy giơ cao chiếc cúp.

这里有许多纸杯,可以自取。
Zhèlǐ yǒu xǔduō zhǐbēi, kěyǐ zìqǔ.
Ở đây có nhiều cốc giấy, bạn có thể tự lấy.

服务员端来了一盘杯子。
Fúwùyuán duān lái le yì pán bēizi.
Nhân viên phục vụ bưng đến một đĩa cốc.

他杯中的咖啡已经凉了。
Tā bēi zhōng de kāfēi yǐjīng liáng le.
Cà phê trong cốc anh ấy đã nguội.

这个酒杯很精致。
Zhège jiǔbēi hěn jīngzhì.
Chiếc ly rượu này rất tinh xảo.

请别把杯子放在电脑旁边。
Qǐng bié bǎ bēizi fàng zài diànnǎo pángbiān.
Xin đừng để cốc cạnh máy tính.

他用杯子量了一下牛奶。
Tā yòng bēizi liàng le yí xià niúnǎi.
Anh ấy dùng cốc để đo một chút sữa.

一杯果汁含有很多维生素。
Yì bēi guǒzhī hányǒu hěnduō wéishēngsù.
Một cốc nước ép chứa nhiều vitamin.

杯水车薪,这点帮助太少了。
Bēi shuǐ chē xīn, zhè diǎn bāngzhù tài shǎo le.
Nhỏ như một cốc nước (so với xe chở củi) — sự giúp đỡ này quá ít.

他的杯子里没有茶。
Tā de bēizi lǐ méi yǒu chá.
Trong cốc của anh ấy không có trà.

把杯子洗干净。
Bǎ bēizi xǐ gānjìng.
Rửa sạch cốc.

我喜欢用陶瓷杯喝咖啡。
Wǒ xǐhuan yòng táocí bēi hē kāfēi.
Tôi thích dùng cốc sứ uống cà phê.

小心,杯沿很薄。
Xiǎoxīn, bēiyán hěn báo.
Cẩn thận, vành cốc rất mỏng.

他把杯子放在架子上。
Tā bǎ bēizi fàng zài jiàzi shàng.
Anh ấy đặt cốc lên kệ.

请把杯子归位。
Qǐng bǎ bēizi guīwèi.
Xin hãy trả cốc về chỗ.

我们参加了一个杯赛。
Wǒmen cānjiā le yí gè bēi sài.
Chúng tôi tham gia một giải cúp.

这个成语“杯弓蛇影”意思是疑神疑鬼。
Zhège chéngyǔ “bēi gōng shé yǐng” yìsi shì yí shén yí guǐ.
Thành ngữ “杯弓蛇影” nghĩa là hoang tưởng, nghi ngờ vô cớ.

网友用“杯具”表示事情很悲惨(谐音“悲剧”)。
Wǎngyǒu yòng “bēijù” biǎoshì shìqíng hěn bēicǎn (xiéyīn).
Cư dân mạng dùng “杯具” để ám chỉ chuyện rất bi thảm (chơi chữ với “悲剧”).

请给宝宝一个塑料杯。
Qǐng gěi bǎobǎo yí gè sùliào bēi.
Hãy cho em bé một cốc nhựa.

他拿着杯子走来走去。
Tā ná zhe bēizi zǒu lái zǒu qù.
Anh ấy cầm cốc đi đi lại lại.

每人奖品里有一个纪念杯。
Měi rén jiǎngpǐn lǐ yǒu yí gè jìniàn bēi.
Mỗi phần thưởng gồm một chiếc cốc kỷ niệm.

服务员把酒杯摆得很整齐。
Fúwùyuán bǎ jiǔbēi bǎi de hěn zhěngqí.
Nhân viên sắp xếp ly rượu rất ngăn nắp.

我把冰块放进杯子里。
Wǒ bǎ bīngkuài fàng jìn bēizi lǐ.
Tôi bỏ đá vào cốc.

别把热水直接倒进塑料杯。
Bié bǎ rè shuǐ zhíjiē dào jìn sùliào bēi.
Đừng đổ nước nóng trực tiếp vào cốc nhựa.

这是我最喜欢的马克杯。
Zhè shì wǒ zuì xǐhuan de mǎkè bēi.
Đây là chiếc mug tôi thích nhất.

Từ vựng/搭配 hay gặp (từ ghép liên quan)

杯子 (bēizi) — cái cốc, chiếc ly

玻璃杯 (bōlí bēi) — cốc thủy tinh

纸杯 (zhǐbēi) — cốc giấy

塑料杯 (sùliào bēi) — cốc nhựa

酒杯 (jiǔbēi) — ly rượu

奖杯 (jiǎngbēi) — cúp (giải thưởng)

纪念杯 (jìniàn bēi) — cốc kỷ niệm

马克杯 (mǎkè bēi) — mug (cốc lớn có quai)

杯赛 (bēi sài) — giải đấu theo cúp / cup competition

Ghi chú hữu ích

Khi bạn nói 一杯水、两杯茶 → ở đây không chỉ là đồ vật mà trực tiếp đóng vai trò lượng từ (tương tự “cốc/ly” trong tiếng Việt).

Một vài thành ngữ có mang nghĩa bóng, ví dụ 杯水车薪 (việc làm nhỏ, giúp ít như một cốc nước trước xe chở củi), 杯弓蛇影 (sợ hãi vô cớ).

Trong tiếng Trung hiện đại, “杯具” là slang (chơi chữ) dùng để chỉ “bi kịch/bi thảm” vì phát âm giống 悲剧 (bēijù).

Giải thích chữ (bēi)
1) Nghĩa cơ bản

(bēi) nguyên nghĩa là cái cốc / cái chén / ly — một vật dụng để đựng đồ uống. Mở rộng ra, cũng dùng để chỉ một đơn vị đếm cho đồ uống (tương đương “một cốc / một ly”), và xuất hiện trong nhiều từ ghép có nghĩa chuyển (ví dụ: 奖杯 — cúp/giải thưởng; 杯赛 — giải đấu theo thể thức “cúp”).

2) Loại từ

Danh từ: chỉ vật (cái cốc, cái ly) — ví dụ: 杯子 (bēizi) = cái cốc.

Lượng từ (classifier): dùng sau số để đếm lượng đồ uống — ví dụ: 一杯水 (yì bēi shuǐ) = một cốc nước.

Thành tố từ vựng (morpheme) trong từ ghép: 奖杯 (jiǎngbēi, cúp), 杯赛 (bēisài, giải cúp), 世界杯 (shìjièbēi, World Cup).

3) Thông tin chữ Hán (tóm tắt)

Hán Việt / Pinyin: bēi

Bộ thủ: 木 (mù)

Số nét: 10 nét (bản thông dụng: 10 nét).

Hình thái: chữ giản thể và chữ phồn thể giống nhau ().

4) Cách dùng ngữ pháp chính

Làm danh từ:

我有一个杯子。Wǒ yǒu yí ge bēizi. — Tôi có một cái cốc.

Làm lượng từ (đứng giữa số và danh từ đồ uống):

给我一杯茶。Gěi wǒ yì bēi chá. — Cho tôi một ly trà.
Lưu ý: khi đếm đồ uống hay chất lỏng, thường nói “一杯 + 名词” (一杯水、一杯咖啡…).

Trong từ ghép:

奖杯 (jiǎngbēi) — cúp giải thưởng.

世界杯 (shìjièbēi) — World Cup.

杯赛 (bēisài) — giải đấu (theo thể thức cúp).

5) Ví dụ nhiều mẫu câu (mỗi câu kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

这是什么杯?
Zhè shì shénme bēi? — Đây là cái cốc gì?

我想喝一杯水。
Wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ. — Tôi muốn uống một cốc nước.

他喝了一杯咖啡就走了。
Tā hē le yì bēi kāfēi jiù zǒu le. — Anh ấy uống một ly cà phê rồi đi.

她买了两个漂亮的杯子。
Tā mǎi le liǎng ge piàoliang de bēizi. — Cô ấy mua hai cái cốc đẹp.

请把杯子放在桌子上。
Qǐng bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng. — Làm ơn đặt cốc lên bàn.

这个杯子是玻璃做的。
Zhège bēizi shì bōli zuò de. — Cái cốc này làm bằng thủy tinh.

服务员,给我一杯红茶。
Fúwùyuán, gěi wǒ yì bēi hóngchá. — Phục vụ ơi, cho tôi một ly trà đen.

他把咖啡倒进杯子里。
Tā bǎ kāfēi dào jìn bēizi lǐ. — Anh ấy rót cà phê vào cốc.

我们在酒吧喝了一杯啤酒。
Wǒmen zài jiǔbā hē le yì bēi píjiǔ. — Chúng tôi ở quán bar uống một ly bia.

奖杯上刻着获奖者的名字。
Jiǎngbēi shàng kè zhe huòjiǎngzhě de míngzì. — Trên cúp khắc tên người đoạt giải.

世界杯每四年举办一次。
Shìjièbēi měi sì nián jǔbàn yí cì. — World Cup được tổ chức mỗi bốn năm một lần.

这场比赛是杯赛的决赛。
Zhè chǎng bǐsài shì bēisài de juésài. — Trận đấu này là chung kết của giải cúp.

他用塑料杯喝水。
Tā yòng sùliào bēi hē shuǐ. — Anh ấy dùng cốc nhựa để uống nước.

小心,杯子烫手。
Xiǎoxīn, bēizi tàng shǒu. — Cẩn thận, cái cốc nóng tay.

每人举杯祝酒。
Měi rén jǔ bēi zhù jiǔ. — Mỗi người nâng ly chúc rượu.

我把杯子打碎了。
Wǒ bǎ bēizi dǎ suì le. — Tôi làm vỡ cái cốc.

请给我一杯冰水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi bīng shuǐ. — Làm ơn cho tôi một ly nước đá.

会议桌上摆着很多杯子。
Huìyì zhuō shàng bǎi zhe hěn duō bēizi. — Trên bàn họp bày rất nhiều cốc.

这个奖杯由金属制成。
Zhège jiǎngbēi yóu jīnshǔ zhìchéng. — Chiếc cúp này làm bằng kim loại.

他在比赛中夺得了杯赛冠军。
Tā zài bǐsài zhōng duó dé le bēisài guànjūn. — Anh ấy giành chức vô địch tại giải cúp.

6) Các cụm từ, từ ghép thông dụng

杯子 (bēizi) — cái cốc / ly

一杯 (yì bēi) — một ly / một cốc (lượng từ)

奖杯 (jiǎngbēi) — cúp (giải thưởng)

杯赛 (bēisài) — giải cúp

世界杯 (shìjièbēi) — World Cup

酒杯 (jiǔbēi) — ly/ly rượu

纸杯 (zhǐbēi) — cốc giấy

玻璃杯 (bōlibēi) — cốc thủy tinh

7) Ghi chú, mẹo nhớ

Phân biệt bēi () với bài đọc lượng từ “” và từ “被 (bèi)”: “” đọc bēi (âm ngang) và nghĩa liên quan đến ly/cốc; “被” đọc bèi (âm huyền) là từ ngữ pháp (bị…). Đừng nhầm lẫn hai âm gần giống này.

Khi muốn nói “một ly + đồ uống”, dùng cấu trúc 一 + + 名词 (ví dụ: 一杯茶、一杯水).

Trong trường hợp nói “cái cốc” cụ thể, thường thêm hậu tố 子 thành 杯子 (bēizi).

字 / chữ: (bēi)

  1. Cách đọc và âm điệu

拼音: bēi

Thanh: thanh 1 (bão hòa) — bēi

  1. Nghĩa chính

Danh từ: cái cốc, chén, ly — dụng cụ để uống (nước, trà, rượu, cà phê…).
Ví dụ: 茶杯 (tách trà), 酒杯 (ly rượu), 纸杯 (cốc giấy).

Lượng từ / từ chỉ đơn vị: dùng như lượng từ để đếm số lượng đồ uống đựng trong cốc/ly — 一杯水 (một cốc nước), 两杯咖啡 (hai tách cà phê).

Danh từ nghĩa chuyển: cúp (giải thưởng hình dạng cúp) — 奖杯.

Từ ghép/thuật ngữ: trong thể thao, 杯赛 nghĩa là giải đấu theo kiểu cúp (Cup), ví dụ 世界杯 (World Cup — World Cup bóng đá).

  1. Loại từ

Chủ yếu: danh từ (cái cốc, ly, tách)

Cũng dùng như lượng từ (measure word) khi đứng sau số hoặc từ chỉ lượng: 一杯、两杯、三杯…

  1. Bản chữ và bộ thủ

Chữ phồn thể/giản thể: 都是 (không đổi)

Bộ: 皿 (mǐn — cái bát/đĩa) + cái phần trên giống chữ 的变化

Số nét: 10 nét (thông thường)

(Bạn có thể tìm được hình vẽ thứ tự nét nếu cần; ở đây không vẽ nhưng nhớ nét từ trái/giữa ra ngoài.)

  1. Cách dùng—nghiêm ngặt về lượng từ

Khi nói đồ uống trong cốc/ly, dùng làm lượng từ:

一杯水 (yì bēi shuǐ) — một cốc nước.

两杯咖啡 (liǎng bēi kāfēi) — hai tách cà phê.

Nếu đựng trong chai, hộp, hoặc chai nhựa thì dùng lượng từ khác: 一瓶水 (yì píng shuǐ — một chai nước), 一罐汽水 (yì guàn qìshuǐ — một lon nước ngọt).

Khi muốn nói “một chiếc cốc (rỗng)” bạn dùng 一个杯子 — lưu ý: 杯子 là hình thức phổ biến hơn trong hội thoại để nhấn “cái cốc/tách”.

  1. Các từ ghép phổ biến

杯子 (bēizi) — cái cốc, cái tách. (thường dùng trong giao tiếp)

茶杯 (chá bēi) — tách trà.

水杯 (shuǐ bēi) — cốc nước.

纸杯 (zhǐ bēi) — cốc giấy.

奖杯 (jiǎng bēi) — cúp (giải thưởng).

酒杯 (jiǔ bēi) — ly rượu.

杯具 (bēijù) — ban đầu nghĩa là “đồ đựng”, trong tiếng mạng có biến nghĩa hài hước thành “bi kịch” (play on words) — lưu ý đây là từ lóng.

杯赛 (bēi sài) — giải đấu theo thể thức cup.

  1. Mẫu câu và nhiều ví dụ (每句包含拼音 và tiếng Việt)

这是一杯水。
Zhè shì yì bēi shuǐ.
Đây là một cốc nước.

你要一杯咖啡还是茶?
Nǐ yào yì bēi kāfēi háishì chá?
Bạn muốn một tách cà phê hay trà?

她喝了两杯果汁。
Tā hēle liǎng bēi guǒzhī.
Cô ấy đã uống hai cốc nước trái cây.

把杯子放在桌子上。
Bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng.
Đặt cái cốc lên bàn.

他得到了一座奖杯。
Tā dédàole yì zuò jiǎngbēi.
Anh ấy nhận được một chiếc cúp.

会议间隔请喝一杯水。
Huìyì jiàngé qǐng hē yì bēi shuǐ.
Trong khoảng nghỉ của cuộc họp hãy uống một cốc nước.

这是我的茶杯,不要拿走。
Zhè shì wǒ de chábēi, bú yào ná zǒu.
Đây là tách trà của tôi, đừng lấy.

别用塑料杯子装热水,会变形。
Bié yòng sùliào bēizi zhuāng rèshuǐ, huì biànxíng.
Đừng dùng cốc nhựa để đựng nước nóng, sẽ bị biến dạng.

比赛下一轮是杯赛冠军争夺。
Bǐsài xià yī lún shì bēisài guànjūn zhēngduó.
Vòng tiếp theo của giải đấu là tranh cúp vô địch.

请给我一个干净的纸杯。
Qǐng gěi wǒ yí ge gānjìng de zhǐbēi.
Làm ơn cho tôi một cốc giấy sạch.

我把酒杯摔碎了。
Wǒ bǎ jiǔbēi shuāisuì le.
Tôi làm vỡ ly rượu.

桌上有三杯咖啡。
Zhuō shàng yǒu sān bēi kāfēi.
Trên bàn có ba tách cà phê.

他用那只茶杯给客人倒茶。
Tā yòng nà zhī chábēi gěi kèrén dào chá.
Anh ấy dùng tách trà đó rót trà cho khách.

这家店的招牌是他们的水果杯。
Zhè jiā diàn de zhāopái shì tāmen de shuǐguǒ bēi.
Món bán chạy của quán này là cốc trái cây (fruit cup).

小心别被热杯子烫到。
Xiǎoxīn bié bèi rè bēizi tàng dào.
Cẩn thận đừng để bị cốc nóng làm bỏng.

  1. Một vài lưu ý ngữ pháp & sử dụng

Khi nói “một cốc + đồ uống”, thường cấu trúc: 数词 + + 名词 (ví dụ: 一杯水).

Khi muốn nhấn vào “cái cốc” vật lý, thêm 子: 杯子 — trong giao tiếp hàng ngày người Trung nói 杯子 nhiều hơn khi chỉ chiếc cốc.

là lượng từ cho đồ uống trong cốc/ly; không dùng cho chai/lon/hộp (dùng 瓶、罐、罐…).

Trong một số từ ghép (奖杯, 杯赛), mang tính tượng trưng (cúp, cup) chứ không phải đồ uống.

  1. Một số câu hỏi thường gặp

Q: 杯子 khác nhau thế nào?
A: thường xuất hiện trong từ ghép (杯水、一杯咖啡) hoặc dùng làm lượng từ; 杯子 nhấn vào đồ vật cụ thể “cái cốc/tách”. Trong đời sống hàng ngày, nói 一杯水 (một cốc nước) nhưng khi chỉ chiếc cốc người ta nói 一个杯子 hoặc 那个杯子.

Q: Có thể dùng như lượng từ cho tất cả đồ uống không?
A: Chỉ cho đồ uống được đựng trong cốc/ly. Nếu đựng trong chai, lon, bình thì dùng lượng từ tương ứng.

  1. Tổng kết ngắn gọn

(bēi) = cốc/ly/tách; cũng là lượng từ “cốc/ly” khi nói đồ uống.

Thường kết hợp với 子 thành 杯子 khi muốn chỉ vật cụ thể.

Các từ ghép quan trọng: 茶杯、纸杯、奖杯、杯赛、酒杯、杯子.

  1. Hán tự và phát âm

— bēi (bēi, thanh 1)

  1. Ý nghĩa cơ bản

Danh từ: cái cốc, cái ly, chén (dùng để đựng đồ uống).
— Ví dụ: 杯子 (cái cốc), 玻璃杯 (cốc thủy tinh).

Lượng từ / từ chỉ đơn vị: (lượng từ dùng cho đồ uống) — ví dụ: 一杯水 (một cốc nước), 两杯茶 (hai tách trà).

Bổ nghĩa trong từ ghép: xuất hiện trong các từ ghép như 奖杯 (cúp, giải thưởng), 杯赛 (giải đấu kiểu cúp), 干杯 (cạn ly/ cụm từ chúc mừng khi nâng cốc).

Chuyển nghĩa / bóng: trong một số thành ngữ hoặc từ mượn (ví dụ internet slang 杯具 dùng chơi chữ thành悲剧 “bi kịch” — chỉ việc không may, buồn cười buồn).

  1. Cấu tạo chữ và nguồn gốc (ngắn gọn)

Chữ “” gồm bộ 木 (mộc) bên trái và phần bên phải là (hình âm/triện). Bộ mộc gợi ý liên hệ với vật làm từ gỗ (xưa cốc/chén thường làm từ gỗ), phần phải là thành tố hình/âm. Vì vậy chữ này ban đầu liên quan tới đồ đựng làm từ gỗ; hiện nay nghĩa đã mở rộng ra các vật đựng đồ uống nói chung.

  1. Loại từ / ngữ pháp

Chính: danh từ (nói về vật: cốc, ly, tách).

Đặc tính ngữ pháp quan trọng: đồng thời là lượng từ khi đứng sau số từ: “一杯、两杯、三杯……” — dùng để đếm lượng đồ uống (nước, trà, rượu, cà phê…). Khi là lượng từ thì đứng giữa số từ và danh từ vật đựng: 一杯水, 两杯咖啡.

Khác biệt với 杯子: dùng hơn trong cụm đo lường (一杯水). 杯子 nhấn vào vật (cái cốc) còn nhấn vào đơn vị/lượng hoặc từ gốc. Tuy nhiên trong nói hàng ngày nhiều khi dùng互换(hoán đổi): 两个杯子 vs 两杯水 — ý khác: 前者 là “hai cái cốc”, 后者 là “hai cốc nước”.

  1. Những lưu ý sử dụng

Khi muốn chỉ số lượng đồ uống: dùng làm lượng từ: 一杯水, 三杯茶.

Khi muốn chỉ số lượng vật (cốc): dùng 个 或 者 直接说 杯子/两个杯子。

” thường không dùng trực tiếp kèm với trợ từ lượng từ khác (ví dụ 不说“一杯个” — sai).

多用于 饮料、、酒 等可用杯盛装的东西。

Một số từ ghép có nghĩa chuyên môn: 奖杯 (trophy), 杯赛 (cup competition), 杯型 (cup shape, ví dụ trong đồ vật hoặc mô tả quần áo nội y — cup size).

  1. Thành ngữ / cụm cố định liên quan

杯弓蛇影 (bēi gōng shé yǐng) — “bóng của cung trong cốc thành rắn”: chỉ do quá lo ngại mà thấy ảo giác, hoang tưởng.

举杯 (jǔbēi) — nâng cốc (thường trong nghi thức cụng ly).

干杯 (gānbēi) — cạn ly / cụm từ chúc mừng khi cụng ly: “Cheers!”

杯赛 (bēisài) — giải đấu kiểu cúp (cup competition).

奖杯 (jiǎngbēi) — cúp thưởng, cúp chiến thắng.

  1. Các mẫu câu/ cấu trúc mẫu (miêu tả chức năng khác nhau của )

Lượng từ + danh từ (đồ uống): 一杯 + 名词(如:水、、咖啡、酒)

Số词 + + 名词: 我喝了两杯咖啡。

举杯/干杯: 我们为你举杯。/ 大家一起干杯!

作为物品: 桌上有一个杯子。

作为词根组成词: 他赢得了比赛的奖杯。

否定: 我今天不喝一杯酒也不行。(视语境而定)

  1. Nhiều ví dụ (mỗi ví dụ: Hán tự + phiên âm + dịch tiếng Việt)

一杯水。
— yī bēi shuǐ
— Một cốc nước.

我想喝一杯咖啡。
— Wǒ xiǎng hē yì bēi kāfēi
— Tôi muốn uống một cốc cà phê.

请给我两杯茶。
— Qǐng gěi wǒ liǎng bēi chá
— Làm ơn cho tôi hai tách trà.

他举杯向大家敬酒。
— Tā jǔ bēi xiàng dàjiā jìngjiǔ
— Anh ấy nâng cốc chúc rượu mọi người.

我们干杯,祝你生日快乐!
— Wǒmen gānbēi, zhù nǐ shēngrì kuàilè!
— Chúng ta cùng cạn ly, chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

桌子上有三个杯子。
— Zhuōzi shàng yǒu sān gè bēizi
— Trên bàn có ba cái cốc.

比赛的冠军得到了一个金色的奖杯。
— Bǐsài de guànjūn dédào le yí gè jīnsè de jiǎngbēi
— Nhà vô địch của cuộc thi nhận được một chiếc cúp vàng.

我喝了一杯热牛奶就去睡觉了。
— Wǒ hē le yì bēi rè niúnǎi jiù qù shuìjiào le
— Tôi uống một cốc sữa nóng rồi đi ngủ.

别把杯子弄破了。
— Bié bǎ bēizi nòng pò le
— Đừng làm vỡ cái cốc.

这家咖啡店的拿铁,一杯很好喝。
— Zhè jiā kāfēidiàn de nátiě, yì bēi hěn hǎohē
— Latte của quán cà phê này, một cốc rất ngon.

他一晚上喝了三杯啤酒。
— Tā yí wǎnshàng hē le sān bēi píjiǔ
— Tối qua anh ấy uống ba cốc bia.

你要一个杯子还是一瓶水?
— Nǐ yào yí gè bēizi hái shì yì píng shuǐ?
— Bạn muốn một cái cốc hay một chai nước?

这次杯赛吸引了很多强队参加。
— Zhè cì bēisài xīyǐn le hěn duō qiáng duì cānjiā
— Giải đấu cúp lần này thu hút nhiều đội mạnh tham gia.

他的奖杯摆满了整个柜子。
— Tā de jiǎngbēi bǎi mǎn le zhěng gè guìzi
— Những chiếc cúp của anh ấy chất đầy cả tủ.

别急着干杯,先听老板说话。
— Bié jí zhe gānbēi, xiān tīng lǎobǎn shuō huà
— Đừng vội cạn ly, hãy nghe ông chủ nói trước.

那个杯子是陶瓷做的。
— Nà gè bēizi shì táocí zuò de
— Cái cốc đó làm bằng gốm sứ.

他举杯向全场观众致意。
— Tā jǔ bēi xiàng quán chǎng guānzhòng zhìyì
— Anh ấy giơ cốc chào khán giả toàn trường.

杯弓蛇影的故事告诉我们不要疑神疑鬼。
— Bēigōngshéyǐng de gùshì gàosù wǒmen bú yào yí shén yí guǐ
— Câu chuyện “bóng của cung trong cốc thành rắn” nhắc chúng ta đừng đa nghi, lo sợ vô cớ.

网友们把这件尴尬事称为“杯具”,用来调侃。
— Wǎngyǒu men bǎ zhè jiàn gāngà shì chēng wèi “bēijù”, yòng lái tiáokǎn
— Cư dân mạng gọi việc xấu hổ này là “杯具” (chơi chữ), dùng để trêu chọc.

医生建议每天喝一杯温水。
— Yīshēng jiànyì měi tiān hē yì bēi wēnshuǐ
— Bác sĩ khuyên mỗi ngày uống một cốc nước ấm.

  1. Ví dụ mở rộng: biến thể, so sánh và câu hỏi thường gặp

一杯 vs 一个杯子

一杯水 (yì bēi shuǐ) — một cốc nước (lượng chất lỏng).

一个杯子 (yí gè bēizi) — một cái cốc (vật phẩm).

如何 hỏi số lượng: 你要几杯?(Nǐ yào jǐ bēi?) — Bạn muốn mấy cốc?

否定: 我不想喝一杯咖啡。 (Wǒ bù xiǎng hē yì bēi kāfēi) — Tôi không muốn uống một cốc cà phê.

比较: 这杯比那杯贵。 (Zhè bēi bǐ nà bēi guì) — Cái cốc này đắt hơn cái kia.

  1. Một số từ ghép phổ biến kèm giải thích ngắn

杯子 (bēizi) — cái cốc, cái ly (vật).

奖杯 (jiǎngbēi) — cúp, chén thưởng.

杯赛 (bēisài) — giải đấu theo thể thức cúp.

干杯 (gānbēi) — cạn ly, chúc mừng.

举杯 (jǔbēi) — giơ cốc, nâng cốc.

杯具 (bēijù) — (mạng) từ chơi chữ, chỉ điều bi kịch, trớ trêu.

  1. Tóm tắt ngắn gọn (key points)

đọc là bēi (thanh 1).

Là danh từ (cốc/ly) và lượng từ cho đồ uống (一杯水).

Dùng để nói lượng đồ uống, đồng thời là phần tử trong nhiều từ ghép (奖杯、杯赛、干杯…).

Khi muốn nhắc tới vật (cái cốc) thì dùng 杯子; khi muốn nhắc lượng đồ uống, dùng .

Có một số thành ngữ và cách dùng bóng (杯弓蛇影、杯具) nên chú ý ngữ cảnh.

I. Giải thích tổng quát về chữ (bēi)

  1. Nghĩa cơ bản

(bēi) là một danh từ gốc Hán, nghĩa là “cái ly, cái cốc, cái chén”, vật dụng dùng để đựng chất lỏng như nước, trà, cà phê, rượu, v.v.
Về sau, chữ này mở rộng ra thành đơn vị đo (lượng từ), và cũng được dùng trong nhiều từ ghép hoặc thành ngữ.

  1. Thông tin ngữ pháp

Chữ Hán:

Phiên âm (Pinyin): bēi

Thanh điệu: Thanh 1 (bēi – âm cao, không biến âm)

Bộ thủ: 木 (mộc – liên quan đến vật dụng làm từ gỗ)

Loại từ:

Danh từ (名词): cái ly, cái cốc

Lượng từ (量词): đơn vị đếm cho chất lỏng (một ly, hai ly, v.v.)

Thành tố trong từ ghép: như 奖杯 (cúp), 茶杯 (tách trà), 干杯 (cạn ly)…

  1. Nghĩa chi tiết và cách dùng
    (1) Nghĩa 1: “Cái ly, cái cốc” (danh từ)

Dùng để chỉ đồ vật cụ thể. Thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 只.

Ví dụ:

一个杯子 (yí gè bēizi): một cái ly

茶杯 (chábēi): tách trà

玻璃杯 (bōlí bēi): cốc thủy tinh

水杯 (shuǐbēi): cốc nước

(2) Nghĩa 2: “Ly, cốc” – lượng từ (đơn vị đo chất lỏng)

Dùng để chỉ một đơn vị đồ uống, tương đương “ly/cốc” trong tiếng Việt.
Cấu trúc thường dùng:
一杯 + danh từ chỉ đồ uống

Ví dụ:

一杯茶 (yì bēi chá): một ly trà

一杯咖啡 (yì bēi kāfēi): một ly cà phê

一杯水 (yì bēi shuǐ): một ly nước

两杯果汁 (liǎng bēi guǒzhī): hai ly nước ép

(3) Nghĩa 3: Nghĩa mở rộng, nghĩa ẩn dụ

奖杯 (jiǎngbēi): cúp, phần thưởng hình chiếc ly

干杯 (gānbēi): cạn ly, nâng ly chúc mừng

悲杯 (bēibēi): ly rượu buồn (văn học, ít dùng hiện đại)

Trong văn học cổ, “” còn mang nghĩa tượng trưng cho rượu, sự chia tay, hoặc nỗi buồn.

II. Các cụm và từ ghép thông dụng với
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
杯子 bēizi cái ly, cái cốc
茶杯 chábēi tách trà
水杯 shuǐbēi cốc nước
咖啡杯 kāfēi bēi ly cà phê
奖杯 jiǎngbēi cúp thưởng
干杯 gānbēi cạn ly, nâng ly
一杯水 yì bēi shuǐ một ly nước
两杯茶 liǎng bēi chá hai ly trà
冰杯 bīng bēi ly lạnh
纸杯 zhǐ bēi ly giấy dùng một lần
III. 30 Mẫu câu tiếng Trung có chứa chữ

(Đều có phiên âm và bản dịch tiếng Việt rõ ràng)

这是我的杯子。
Zhè shì wǒ de bēizi.
Đây là cái cốc của tôi.

桌子上有一只杯子。
Zhuōzi shàng yǒu yì zhī bēizi.
Trên bàn có một cái ly.

请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Xin cho tôi một ly nước.

我想喝一杯咖啡。
Wǒ xiǎng hē yì bēi kāfēi.
Tôi muốn uống một ly cà phê.

她每天早上都喝一杯牛奶。
Tā měitiān zǎoshang dōu hē yì bēi niúnǎi.
Mỗi sáng cô ấy đều uống một ly sữa.

他举起杯子说:“干杯!”
Tā jǔ qǐ bēizi shuō: “Gānbēi!”
Anh ấy nâng ly lên và nói: “Cạn ly!”

我打碎了一个玻璃杯。
Wǒ dǎ suì le yí gè bōlí bēi.
Tôi làm vỡ một cái cốc thủy tinh.

桌上有三杯果汁。
Zhuō shàng yǒu sān bēi guǒzhī.
Trên bàn có ba ly nước trái cây.

你想喝几杯啤酒?
Nǐ xiǎng hē jǐ bēi píjiǔ?
Bạn muốn uống mấy ly bia?

他一口喝完了一整杯水。
Tā yì kǒu hē wán le yì zhěng bēi shuǐ.
Anh ấy uống hết cả ly nước trong một hơi.

这只杯子很漂亮。
Zhè zhī bēizi hěn piàoliang.
Cái ly này rất đẹp.

她把茶倒进杯子里。
Tā bǎ chá dào jìn bēizi lǐ.
Cô ấy rót trà vào ly.

我们举杯庆祝成功。
Wǒmen jǔ bēi qìngzhù chénggōng.
Chúng ta nâng ly chúc mừng thành công.

他赢得了冠军奖杯。
Tā yíngdé le guànjūn jiǎngbēi.
Anh ấy giành được cúp vô địch.

一杯热茶可以让人放松。
Yì bēi rè chá kěyǐ ràng rén fàngsōng.
Một ly trà nóng có thể giúp con người thư giãn.

我不小心把杯子打翻了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ bēizi dǎ fān le.
Tôi vô ý làm đổ cái ly.

他端着一杯酒走过来。
Tā duān zhe yì bēi jiǔ zǒu guòlái.
Anh ấy cầm một ly rượu bước tới.

这杯咖啡太苦了。
Zhè bēi kāfēi tài kǔ le.
Ly cà phê này đắng quá.

我们一起喝杯茶吧。
Wǒmen yìqǐ hē bēi chá ba.
Chúng ta cùng uống một tách trà nhé.

每天早上我都要一杯果汁。
Měitiān zǎoshang wǒ dōu yào yì bēi guǒzhī.
Mỗi sáng tôi đều muốn một ly nước ép.

他把杯子放在桌子上。
Tā bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng.
Anh ấy đặt ly lên bàn.

我喜欢用这个杯子喝茶。
Wǒ xǐhuān yòng zhège bēizi hē chá.
Tôi thích dùng cái ly này để uống trà.

杯子里还有一点水。
Bēizi lǐ hái yǒu yìdiǎn shuǐ.
Trong ly vẫn còn một ít nước.

他一杯接一杯地喝酒。
Tā yì bēi jiē yì bēi de hē jiǔ.
Anh ấy uống hết ly này đến ly khác.

我买了一个新的水杯。
Wǒ mǎi le yí gè xīn de shuǐbēi.
Tôi đã mua một cái cốc nước mới.

老师让我们每人准备一杯水。
Lǎoshī ràng wǒmen měi rén zhǔnbèi yì bēi shuǐ.
Thầy giáo bảo mỗi người chuẩn bị một ly nước.

他喜欢收集各种各样的杯子。
Tā xǐhuān shōují gè zhǒng gè yàng de bēizi.
Anh ấy thích sưu tập các loại ly khác nhau.

那杯啤酒放太久了,没气了。
Nà bēi píjiǔ fàng tài jiǔ le, méi qì le.
Ly bia đó để quá lâu rồi, hết gas rồi.

他递给我一杯热水。
Tā dì gěi wǒ yì bēi rè shuǐ.
Anh ấy đưa cho tôi một ly nước nóng.

一杯清茶,一本书,一个下午。
Yì bēi qīng chá, yì běn shū, yí gè xiàwǔ.
Một tách trà nhạt, một quyển sách, một buổi chiều – thật yên bình.

IV. Ghi chú mở rộng

杯子 (bēizi) là từ ghép phổ biến hơn , dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: “拿一个杯子来。” (Mang một cái ly lại đây.)

干杯 (gānbēi) có thể dùng trong tiệc, nghĩa bóng là “chúc mừng”, không nhất thiết phải uống rượu thật.

Trong thơ văn cổ, “举杯 (nâng ly)” thường tượng trưng cho tình bạn, nỗi buồn, hoặc sự chia xa.
Ví dụ nổi tiếng của Lý Bạch:
“举杯邀明月,对影成三人。”
(Nâng chén mời trăng sáng, cùng bóng thành ba người.)

Giải thích chi tiết từ (bēi)

  1. Nghĩa cơ bản

(bēi) có hai cách dùng chính trong tiếng Trung:

Là danh từ: chỉ cái cốc, cái ly, cái chén – dụng cụ dùng để đựng chất lỏng như nước, trà, cà phê, rượu, sữa v.v.

Là lượng từ: dùng để đếm số lượng của một cốc/chén/ly đồ uống nào đó.

Ví dụ:

一杯水 (yì bēi shuǐ): một cốc nước

两杯咖啡 (liǎng bēi kāfēi): hai cốc cà phê

三杯果汁 (sān bēi guǒzhī): ba ly nước trái cây

Ngoài ra, cũng xuất hiện trong các danh từ ghép:
茶杯 (chábēi: chén trà), 酒杯 (jiǔbēi: ly rượu), 玻璃杯 (bōlí bēi: cốc thủy tinh), 保温杯 (bǎowēn bēi: bình giữ nhiệt), 纸杯 (zhǐbēi: cốc giấy).

  1. Phân loại ngữ pháp

Danh từ (名词): chỉ vật chứa, ví dụ: 茶杯, 酒杯, 玻璃杯.

Lượng từ (量词): chỉ số lượng đồ uống, ví dụ: 一杯茶, 两杯牛奶.

Khi làm lượng từ, nó thường đứng giữa số từ và danh từ chỉ chất lỏng:
Cấu trúc: Số + + Danh từ (chất lỏng)
Ví dụ: 一杯水, 一杯果汁, 两杯啤酒.

  1. Mở rộng nghĩa

Trong ngữ cảnh nâng ly chúc mừng, “” thường nằm trong cụm 举杯 (nâng ly), 干杯 (cạn ly).

Trong tiếng lóng internet Trung Quốc, “杯具 (bēijù)” là lối chơi chữ của “悲剧 (bēijù – bi kịch)”, dùng để đùa về chuyện xui xẻo hoặc đáng tiếc.

  1. Một số cụm từ thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    一杯水 yì bēi shuǐ một cốc nước
    一杯茶 yì bēi chá một chén trà
    一杯咖啡 yì bēi kāfēi một ly cà phê
    一杯牛奶 yì bēi niúnǎi một cốc sữa
    举杯 jǔ bēi nâng ly
    干杯 gān bēi cạn ly
    酒杯 jiǔ bēi ly rượu
    玻璃杯 bōlí bēi cốc thủy tinh
    保温杯 bǎowēn bēi bình giữ nhiệt
    纸杯 zhǐ bēi cốc giấy
  2. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ CHỮ

我想喝一杯水。
Wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.
Tôi muốn uống một cốc nước.

请给我一杯咖啡。
Qǐng gěi wǒ yì bēi kāfēi.
Xin cho tôi một cốc cà phê.

她每天早上喝一杯牛奶。
Tā měitiān zǎoshang hē yì bēi niúnǎi.
Mỗi sáng cô ấy uống một ly sữa.

桌子上放着两杯果汁。
Zhuōzi shàng fàng zhe liǎng bēi guǒzhī.
Trên bàn có đặt hai cốc nước ép trái cây.

他举起酒杯,说:“干杯!”
Tā jǔ qǐ jiǔbēi, shuō: “Gānbēi!”
Anh ấy nâng ly rượu lên nói: “Cạn ly!”

妈妈给我倒了一杯热水。
Māma gěi wǒ dào le yì bēi rèshuǐ.
Mẹ rót cho tôi một cốc nước nóng.

我一口气喝完了那杯茶。
Wǒ yì kǒuqì hē wán le nà bēi chá.
Tôi uống hết chén trà đó trong một hơi.

这杯咖啡太苦了。
Zhè bēi kāfēi tài kǔ le.
Ly cà phê này đắng quá.

服务员端来了三杯饮料。
Fúwùyuán duān lái le sān bēi yǐnliào.
Nhân viên phục vụ mang đến ba cốc đồ uống.

我不小心打翻了一杯牛奶。
Wǒ bù xiǎoxīn dǎ fān le yì bēi niúnǎi.
Tôi vô ý làm đổ một ly sữa.

桌子上有四个空杯子。
Zhuōzi shàng yǒu sì gè kōng bēizi.
Trên bàn có bốn cái cốc trống.

他拿着一杯啤酒走过来。
Tā ná zhe yì bēi píjiǔ zǒu guò lái.
Anh ấy cầm một ly bia đi lại đây.

我喜欢用玻璃杯喝水。
Wǒ xǐhuan yòng bōlí bēi hē shuǐ.
Tôi thích uống nước bằng cốc thủy tinh.

请帮我洗一下杯子。
Qǐng bāng wǒ xǐ yíxià bēizi.
Làm ơn giúp tôi rửa cái cốc nhé.

杯子裂了,要换一个新的。
Bēizi liè le, yào huàn yí gè xīn de.
Cái cốc bị nứt rồi, phải thay cái mới.

他轻轻地放下杯子,不发出一点声音。
Tā qīngqīng de fàngxià bēizi, bù fāchū yìdiǎn shēngyīn.
Anh ấy nhẹ nhàng đặt cái cốc xuống, không phát ra một tiếng động nào.

我刚买了一个漂亮的保温杯。
Wǒ gāng mǎi le yí gè piàoliang de bǎowēn bēi.
Tôi vừa mua một bình giữ nhiệt đẹp.

她送我一个红色的茶杯。
Tā sòng wǒ yí gè hóngsè de chábēi.
Cô ấy tặng tôi một chén trà màu đỏ.

他的小孩打碎了一个玻璃杯。
Tā de xiǎohái dǎ suì le yí gè bōlí bēi.
Con anh ấy làm vỡ một cái cốc thủy tinh.

桌上那杯果汁是我的。
Zhuō shàng nà bēi guǒzhī shì wǒ de.
Ly nước ép trên bàn đó là của tôi.

我们举杯庆祝成功。
Wǒmen jǔ bēi qìngzhù chénggōng.
Chúng ta nâng ly chúc mừng thành công.

那个纸杯太薄了,容易破。
Nà gè zhǐbēi tài báo le, róngyì pò.
Cái cốc giấy đó mỏng quá, dễ rách.

他倒了一杯冰水给我。
Tā dào le yì bēi bīngshuǐ gěi wǒ.
Anh ấy rót cho tôi một cốc nước lạnh.

服务员问:“您还要再来一杯吗?”
Fúwùyuán wèn: “Nín hái yào zài lái yì bēi ma?”
Nhân viên hỏi: “Ngài có muốn thêm một ly nữa không ạ?”

杯底有一点茶叶。
Bēidǐ yǒu yìdiǎn cháyè.
Dưới đáy chén có một ít lá trà.

他喝完那杯酒,脸都红了。
Tā hē wán nà bēi jiǔ, liǎn dōu hóng le.
Anh ấy uống xong ly rượu đó, mặt đỏ hết lên.

我请你喝一杯果汁吧。
Wǒ qǐng nǐ hē yì bēi guǒzhī ba.
Tôi mời bạn uống một ly nước trái cây nhé.

杯子上印着一个可爱的图案。
Bēizi shàng yìn zhe yí gè kě’ài de tú’àn.
Trên cốc in một hình dễ thương.

每天早上,我都会泡一杯绿茶。
Měitiān zǎoshang, wǒ dōu huì pào yì bēi lǜchá.
Mỗi buổi sáng, tôi đều pha một chén trà xanh.

网络上常说“杯具”,其实是“悲剧”的谐音。
Wǎngluò shàng cháng shuō “bēijù”, qíshí shì “bēijù” de xiéyīn.
Trên mạng thường nói “杯具”, thật ra là chơi chữ với từ “悲剧” (bi kịch).

  1. Tổng kết ý nghĩa học tập

Từ “” là một trong những từ vựng HSK cấp 1–2 rất cơ bản, nhưng lại dùng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.
Bạn nên học thuộc các mẫu câu phổ biến như:

一杯水 / 一杯咖啡 / 干杯 / 举杯 / 倒一杯水
Đây là những cấu trúc cực kỳ thông dụng trong hội thoại đời sống, nhà hàng, quán cà phê hoặc khi chúc mừng.