Thứ Bảy, Tháng 4 18, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu luyện thi HSK(K) Luyện thi HSK trực tuyến Từ vựng HSK 1 帮忙 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ...

Từ vựng HSK 1 帮忙 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER

“帮忙” nghĩa là “giúp đỡ”, “giúp một tay”, “làm ơn giúp” trong tiếng Trung. Tính chất thân mật, dùng trong giao tiếp hằng ngày để nhờ vả hoặc nói về việc giúp người khác. Không trang trọng bằng “帮助”, nhưng tự nhiên và phổ biến hơn. Loại từ: Động từ/động ngữ (từ ghép “离合词” — động từ tách hợp: 帮 + 忙).Đặc điểm:Thường không nhận tân ngữ danh từ trực tiếp. Dùng với người hoặc mệnh đề động từ: “帮我忙”, “帮忙做…”, “帮忙看看…”.Có thể tách: “帮个忙” (giúp một việc), “帮了忙” (đã giúp), “帮不上忙” (không giúp được).So với 帮/帮助:“帮/帮助” có thể nhận tân ngữ trực tiếp: “帮我/帮助他/帮助学生”。“帮忙” thiên về hành vi giúp nói chung hoặc nhờ vả, lịch sự, khẩu ngữ hơn.

0
156
5/5 - (1 bình chọn)

Từ vựng HSK 1 帮忙 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

Từ vựng HSK 1 帮忙 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER

帮忙 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

帮忙 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Nghĩa của “帮忙
帮忙” nghĩa là “giúp đỡ”, “giúp một tay”, “làm ơn giúp” trong tiếng Trung. Tính chất thân mật, dùng trong giao tiếp hằng ngày để nhờ vả hoặc nói về việc giúp người khác. Không trang trọng bằng “帮助”, nhưng tự nhiên và phổ biến hơn.

Loại từ và đặc điểm ngữ pháp

  • Loại từ: Động từ/động ngữ (từ ghép “离合词” — động từ tách hợp: + 忙).
  • Đặc điểm:
  • Thường không nhận tân ngữ danh từ trực tiếp. Dùng với người hoặc mệnh đề động từ: “帮我忙”, “帮忙做…”, “帮忙看看…”.
  • Có thể tách: “帮个忙” (giúp một việc), “帮了忙” (đã giúp), “帮不上忙” (không giúp được).
  • So với /帮助:
  • /帮助” có thể nhận tân ngữ trực tiếp: “帮我/帮助他/帮助学生”。
  • 帮忙” thiên về hành vi giúp nói chung hoặc nhờ vả, lịch sự, khẩu ngữ hơn.

Mẫu câu thường dùng

  • Nhờ vả lịch sự:
  • “麻烦你帮忙…” (Phiền bạn giúp…)
  • “能不能帮个忙?” (Có thể giúp tôi một việc không?)
  • “请帮我个忙。” (Xin hãy giúp tôi một việc.)
  • Miêu tả hành động:
  • “谢谢你帮忙。” (Cảm ơn bạn đã giúp.)
  • “他来帮忙了。” (Anh ấy đã đến giúp.)
  • “我帮不上忙。” (Tôi không giúp được.)
  • Kèm nội dung việc giúp:
  • “帮忙看看这份文件。” (Giúp xem hộ tài liệu này.)
  • “帮忙做饭吧。” (Giúp nấu cơm nhé.)
  • “帮我忙把门关上。” (Giúp tôi đóng cửa nhé.)

Cấu trúc hay gặp

  • A 请/麻烦/拜托 B 帮忙 + V…
  • Nhờ B giúp làm việc gì.
  • A B 的忙 / B 个忙
  • A giúp B một việc.
  • 能不能/可以不可以 + 帮个忙?
  • Xin phép/đề nghị lịch sự.
  • 对不起,帮不上忙 / 帮不太上忙
  • Từ chối khéo, thể hiện không giúp được.

Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhờ vả lịch sự

  • 句子: 麻烦你帮忙看看这份文件。
  • Pinyin: Máfan nǐ bāngmáng kànkan zhè fèn wénjiàn.
  • Tiếng Việt: Phiền bạn giúp xem hộ tài liệu này.
  • 句子: 能不能帮个忙?
  • Pinyin: Néng bù néng bāng gè máng?
  • Tiếng Việt: Có thể giúp tôi một việc không?
  • 句子: 请帮我个忙,把窗户关上。
  • Pinyin: Qǐng bāng wǒ gè máng, bǎ chuānghu guān shàng.
  • Tiếng Việt: Xin giúp tôi một việc: đóng cửa sổ lại.
    Miêu tả hành động giúp đỡ
  • 句子: 谢谢你昨天帮忙。
  • Pinyin: Xièxie nǐ zuótiān bāngmáng.
  • Tiếng Việt: Cảm ơn bạn vì đã giúp hôm qua.
  • 句子: 她过来帮忙了,我们进度快多了。
  • Pinyin: Tā guòlai bāngmáng le, wǒmen jìndù kuài duō le.
  • Tiếng Việt: Cô ấy tới giúp rồi, tiến độ của chúng tôi nhanh hơn nhiều.
  • 句子: 他总是愿意帮忙。
  • Pinyin: Tā zǒngshì yuànyì bāngmáng.
  • Tiếng Việt: Anh ấy luôn sẵn lòng giúp.
    Từ chối khéo / giới hạn khả năng
  • 句子: 对不起,这件事我帮不上忙。
  • Pinyin: Duìbuqǐ, zhè jiàn shì wǒ bāngbúshàng máng.
  • Tiếng Việt: Xin lỗi, việc này tôi không giúp được.
  • 句子: 我现在太忙,可能帮不太上忙。
  • Pinyin: Wǒ xiànzài tài máng, kěnéng bāng bútài shàng máng.
  • Tiếng Việt: Giờ tôi bận quá, chắc khó giúp được nhiều.
  • 句子: 这方面我不专业,怕帮了倒忙。
  • Pinyin: Zhè fāngmiàn wǒ bù zhuānyè, pà bāng le dàománg.
  • Tiếng Việt: Lĩnh vực này tôi không chuyên, sợ giúp thành hỏng việc.
    Kèm hành động cụ thể
  • 句子: 你能帮忙联系一下供应商吗?
  • Pinyin: Nǐ néng bāngmáng liánxì yíxià gōngyìngshāng ma?
  • Tiếng Việt: Bạn có thể giúp liên hệ nhà cung cấp không?
  • 句子: 请帮忙把这个表格填好。
  • Pinyin: Qǐng bāngmáng bǎ zhège biǎogé tián hǎo.
  • Tiếng Việt: Xin giúp điền hoàn chỉnh biểu mẫu này.
  • 句子: 大家一起帮忙搬桌子。
  • Pinyin: Dàjiā yìqǐ bāngmáng bān zhuōzi.
  • Tiếng Việt: Mọi người cùng giúp khiêng bàn.
    Mẫu “帮个忙 / …的忙”
  • 句子: 能帮我个忙吗?
  • Pinyin: Néng bāng wǒ gè máng ma?
  • Tiếng Việt: Bạn giúp tôi một việc được không?
  • 句子: 谢谢你帮了我的忙。
  • Pinyin: Xièxie nǐ bāng le wǒ de máng.
  • Tiếng Việt: Cảm ơn vì bạn đã giúp tôi.
  • 句子: 我想请你帮小李的忙。
  • Pinyin: Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng Xiǎo Lǐ de máng.
  • Tiếng Việt: Tôi muốn nhờ bạn giúp Tiểu Lý một việc.
    Câu hỏi / đề nghị
  • 句子: 有人能来帮忙吗?
  • Pinyin: Yǒu rén néng lái bāngmáng ma?
  • Tiếng Việt: Có ai có thể đến giúp không?
  • 句子: 需要我帮忙吗?
  • Pinyin: Xūyào wǒ bāngmáng ma?
  • Tiếng Việt: Bạn có cần tôi giúp không?
  • 句子: 如果需要,随时告诉我,我可以帮忙。
  • Pinyin: Rúguǒ xūyào, suíshí gàosu wǒ, wǒ kěyǐ bāngmáng.
  • Tiếng Việt: Nếu cần, cứ nói với tôi bất cứ lúc nào, tôi có thể giúp.

Lưu ý dùng đúng

  • Không dùng “帮忙” để chỉ đối tượng danh từ trừu tượng trực tiếp: nói “帮助项目” được, nhưng với “帮忙” nên dùng “帮忙做这个项目”。
  • Lịch sự: kết hợp với “请/麻烦/拜托/能不能/可以不可以”。
  • Tách từ tự nhiên: “帮个忙/帮了忙/帮不上忙/帮得上忙/多谢帮忙”。

Nghĩa của “帮忙
帮忙” nghĩa là “giúp đỡ, hỗ trợ, làm ơn giúp một việc.” Đây là cách nói phổ biến, mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Động từ (cấu trúc động–tân tách rời), thường gọi là “động từ tách” (离合词).

Tính chất: Không nhận tân ngữ trực tiếp. Sau “帮忙” thường cần bổ sung cụm động từ chỉ việc làm, hoặc dùng cấu trúc “(某人)一个忙”.

Tách rời: Có thể chen các từ như “了, 过, 着, , 没, 个” giữa “” và “忙” tùy mục đích (thì, phủ định, lượng từ).

Sắc thái: Thân mật, tự nhiên. Trang trọng hơn dùng “帮助”.

Cách dùng phổ biến
Cấu trúc xin giúp đỡ:

Mẫu: 请/麻烦/能不能/可以 + 人 + 帮忙 + (做 + việc)

Ví dụ: 请你帮忙看看这份文件。

Nói “giúp ai một việc”:

Mẫu: (某人)一个忙 / 帮我个忙

Ví dụ: 能不能帮我一个忙?

Diễn đạt phạm vi giúp:

Mẫu: 在…方面帮忙 / 为…帮忙

Ví dụ: 他在组织活动方面帮了很多忙。

Khả năng giúp:

Mẫu: 帮得上忙 / 帮不上忙

Ví dụ: 这件事我恐怕帮不上忙。

Cảm ơn vì đã giúp:

Mẫu: 谢谢你/多谢你 + 帮忙

Ví dụ: 非常感谢大家的帮忙。

So sánh “帮忙”, “” và “帮助”
Từ Độ trang trọng Tân ngữ trực tiếp Ví dụ tiêu biểu
帮忙 Thân mật Không 麻烦你帮忙安排一下日程。
Trung tính Có 请帮我搬箱子。
帮助 Trang trọng Có (người/vật) 感谢学校对我们的帮助。
Lưu ý: “帮忙” không gắn trực tiếp tân ngữ chỉ người/vật. Muốn nói rõ đối tượng, chuyển sang “/帮助” hoặc dùng “(某人)一个忙”.

Mẫu câu thường gặp
Xin giúp:

请你帮忙。

能不能帮我一个忙?

麻烦您帮忙联系一下。

Mô tả việc giúp:

他们在筹备会上帮了不少忙。

多亏大家的帮忙,活动很顺利。

这方面我可能帮不上忙。

Phủ định/khả năng:

我实在帮不上忙,抱歉。

我也想帮忙,但时间不允许。

希望能帮得上忙。

Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Xin giúp chung:

请你帮忙。

Pinyin: Qǐng nǐ bāngmáng.

Tiếng Việt: Làm ơn giúp với.

Xin giúp cụ thể:

麻烦您帮忙安排一下会议。

Pinyin: Máfan nín bāngmáng ānpái yīxià huìyì.

Tiếng Việt: Phiền anh/chị sắp xếp cuộc họp giúp tôi.

Giúp một việc:

能不能帮我一个忙?

Pinyin: Néng bù néng bāng wǒ yí gè máng?

Tiếng Việt: Có thể giúp tôi một việc không?

Không nhận tân ngữ trực tiếp (dùng cụm động từ sau):

请帮忙检查一下报告。

Pinyin: Qǐng bāngmáng jiǎnchá yīxià bàogào.

Tiếng Việt: Làm ơn kiểm tra giúp bản báo cáo.

Cảm ơn vì đã giúp:

谢谢你的帮忙。

Pinyin: Xièxie nǐ de bāngmáng.

Tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

Đã giúp xong (thì quá khứ):

他已经帮了忙,事情解决了。

Pinyin: Tā yǐjīng bāng le máng, shìqing jiějué le.

Tiếng Việt: Anh ấy đã giúp rồi, việc được giải quyết.

Khả năng giúp/không giúp được:

这次我恐怕帮不上忙。

Pinyin: Zhè cì wǒ kǒngpà bāngbúshàng máng.

Tiếng Việt: Lần này e là tôi không giúp được.

希望我能帮得上忙。

Pinyin: Xīwàng wǒ néng bāngdéshàng máng.

Tiếng Việt: Hy vọng tôi giúp được.

Giúp trong phạm vi nào đó:

她在翻译方面帮了大忙。

Pinyin: Tā zài fānyì fāngmiàn bāng le dà máng.

Tiếng Việt: Cô ấy đã giúp rất nhiều trong mảng dịch thuật.

Nhờ vả lịch sự:

麻烦您帮个忙,把门关上。

Pinyin: Máfan nín bāng gè máng, bǎ mén guān shàng.

Tiếng Việt: Phiền anh/chị giúp một việc, đóng cửa lại nhé.

Hỏi cần giúp gì:

有什么需要帮忙的吗?

Pinyin: Yǒu shénme xūyào bāngmáng de ma?

Tiếng Việt: Có gì cần giúp không?

Nhờ người thứ ba:

能请他过来帮忙吗?

Pinyin: Néng qǐng tā guòlái bāngmáng ma?

Tiếng Việt: Có thể nhờ anh ấy qua giúp được không?

Lời mời giúp đỡ:

如果需要,我可以帮忙联系供应商。

Pinyin: Rúguǒ xūyào, wǒ kěyǐ bāngmáng liánxì gōngyìngshāng.

Tiếng Việt: Nếu cần, tôi có thể liên hệ nhà cung cấp giúp.

Lưu ý nhanh
Không gắn tân ngữ trực tiếp: Nói “帮忙你” là sai; dùng “帮你(做…)” hoặc “帮你一个忙”.

Sắc thái: “帮忙” thân mật; “帮助” trang trọng; “” linh hoạt, có thể gắn tân ngữ.

Tách rời tự nhiên: 帮了忙, 没帮上忙, 帮个忙 đều đúng và rất hay dùng.

Nghĩa của “帮忙
帮忙” nghĩa là “giúp đỡ, giúp một tay” trong ngữ cảnh khẩu ngữ, lịch sự, mang sắc thái “làm ơn giúp” mà không nhất thiết nêu rõ đối tượng được giúp. Thường dùng khi nhờ vả nhẹ nhàng hoặc đáp lại lời nhờ.

Loại từ và cách dùng
Loại từ: Động từ/động ngữ khẩu ngữ, thường làm vị ngữ hoặc dùng trong câu cầu khiến, nghi vấn.

Tân ngữ: Thông thường không nhận tân ngữ trực tiếp. Khi muốn nêu người được giúp, chuyển sang “ + 人/代词” hoặc dùng “帮某人一个忙”.

Khẩu ngữ và lịch sự: Phối hợp tốt với các từ cầu khiến như 请、麻烦、劳驾、能/可以…吗 để tạo cảm giác lịch sự.

Thời và thể: Có thể dùng với phó từ thời thể như 了、在、会、正在、就、先 để biểu thị thời gian và mức độ.

Phối hợp động từ khác: Thường đi với “做、处理、看看、问问、联系、安排、照顾、搬、修、翻译、解释…” để nêu việc cần giúp.

Cấu trúc thường gặp
Lịch sự nhờ vả:

Cấu trúc: 请/麻烦/劳驾 + 帮忙 +(做…)

Ý nghĩa: Làm ơn giúp (lịch sự, nhẹ nhàng)

Xin phép/khả năng:

Cấu trúc: 能/可以 + 帮忙 +(做…)吗?

Ý nghĩa: Hỏi khả năng giúp

Nêu lý do + nhờ giúp:

Cấu trúc: …,所以请你帮忙。

Ý nghĩa: Đưa ra lý do rồi nhờ

Nêu việc cần giúp:

Cấu trúc: 帮忙 + 做 + 事情/动作

Ý nghĩa: Nhờ giúp làm việc cụ thể

Nhấn mạnh đối tượng:

Cấu trúc: + 人 + 忙 / 帮某人一个忙

Ý nghĩa: Giúp ai một việc

Đáp lại lời nhờ:

Cấu trúc: 我来帮忙 / 我尽力帮忙 / 没问题

Ý nghĩa: Đồng ý giúp, thể hiện thái độ

Lưu ý dùng “帮忙” so với “/帮助”
Không gắn tân ngữ trực tiếp: Dùng “帮忙做…” hoặc chuyển sang “ + 人/事” để tự nhiên.

Mức độ trang trọng: 帮助 trang trọng hơn, phù hợp văn viết hoặc báo cáo; /帮忙 khẩu ngữ, linh hoạt trong hội thoại.

Kết hợp phó từ: Dùng 很/真/特别 để nhấn mạnh: “真的谢谢你帮忙”, “你帮忙帮得很及时”.

Diễn đạt từ chối khéo: Dùng 抱歉/可能不太方便 + 帮忙 để từ chối lịch sự.

30 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Câu 1: 麻烦你帮忙一下。 Pinyin: Máfan nǐ bāngmáng yíxià. Việt: Phiền bạn giúp một chút.

Câu 2: 能帮忙吗? Pinyin: Néng bāngmáng ma? Việt: Có thể giúp không?

Câu 3: 可以帮忙看看吗? Pinyin: Kěyǐ bāngmáng kànkan ma? Việt: Có thể giúp xem thử không?

Câu 4: 请帮忙处理一下这份文件。 Pinyin: Qǐng bāngmáng chǔlǐ yíxià zhè fèn wénjiàn. Việt: Xin giúp xử lý tài liệu này.

Câu 5: 你能帮忙翻译这段文字吗? Pinyin: Nǐ néng bāngmáng fānyì zhè duàn wénzì ma? Việt: Bạn có thể giúp dịch đoạn văn này không?

Câu 6: 大家都来帮忙布置会场。 Pinyin: Dàjiā dōu lái bāngmáng bùzhì huìchǎng. Việt: Mọi người cùng đến giúp trang trí hội trường.

Câu 7: 有空的话,请帮忙联系一下客户。 Pinyin: Yǒu kòng de huà, qǐng bāngmáng liánxì yíxià kèhù. Việt: Nếu rảnh, xin giúp liên hệ khách hàng.

Câu 8: 我来帮忙,你先休息一下。 Pinyin: Wǒ lái bāngmáng, nǐ xiān xiūxi yíxià. Việt: Để tôi giúp, bạn nghỉ ngơi trước đi.

Câu 9: 现在有点忙,晚点再帮忙可以吗? Pinyin: Xiànzài yǒudiǎn máng, wǎndiǎn zài bāngmáng kěyǐ ma? Việt: Bây giờ hơi bận, lát nữa giúp được không?

Câu 10: 谢谢大家的帮忙,问题解决了。 Pinyin: Xièxie dàjiā de bāngmáng, wèntí jiějué le. Việt: Cảm ơn mọi người đã giúp, vấn đề đã giải quyết.

Câu 11: 你能帮我一个忙吗? Pinyin: Nǐ néng bāng wǒ yí gè máng ma? Việt: Bạn có thể giúp tôi một việc không?

Câu 12: 他帮了我一个大忙。 Pinyin: Tā bāngle wǒ yí gè dà máng. Việt: Anh ấy đã giúp tôi một việc lớn.

Câu 13: 这次多亏了你的帮忙。 Pinyin: Zhè cì duōkuī le nǐ de bāngmáng. Việt: Lần này nhờ có bạn giúp đỡ.

Câu 14: 能不能帮忙看下这个错误? Pinyin: Néng bu néng bāngmáng kàn xià zhège cuòwù? Việt: Có thể giúp xem lỗi này không?

Câu 15: 麻烦帮忙搬一下箱子。 Pinyin: Máfan bāngmáng bān yíxià xiāngzi. Việt: Phiền giúp khiêng mấy thùng một chút.

Câu 16: 会议快开始了,请大家帮忙签到。 Pinyin: Huìyì kuài kāishǐ le, qǐng dàjiā bāngmáng qiāndào. Việt: Cuộc họp sắp bắt đầu, xin mọi người giúp điểm danh.

Câu 17: 我尽力帮忙,但可能需要一点时间。 Pinyin: Wǒ jìnlì bāngmáng, dàn kěnéng xūyào yìdiǎn shíjiān. Việt: Tôi sẽ cố gắng giúp, nhưng có thể cần chút thời gian.

Câu 18: 如果方便,帮忙把资料发给我。 Pinyin: Rúguǒ fāngbiàn, bāngmáng bǎ zīliào fā gěi wǒ. Việt: Nếu tiện, giúp gửi tài liệu cho tôi.

Câu 19: 今天人手不够,大家互相帮忙。 Pinyin: Jīntiān rénshǒu búgòu, dàjiā hùxiāng bāngmáng. Việt: Hôm nay thiếu người, mọi người giúp nhau.

Câu 20: 对不起,这次可能不能帮忙。 Pinyin: Duìbuqǐ, zhè cì kěnéng bùnéng bāngmáng. Việt: Xin lỗi, lần này có lẽ không giúp được.

Câu 21: 需要我帮忙联系维修吗? Pinyin: Xūyào wǒ bāngmáng liánxì wéixiū ma? Việt: Cần tôi giúp liên hệ sửa chữa không?

Câu 22: 麻烦你帮忙核对一下数据。 Pinyin: Máfan nǐ bāngmáng héduì yíxià shùjù. Việt: Phiền bạn giúp đối chiếu dữ liệu.

Câu 23: 我们一起帮忙把事情做完吧。 Pinyin: Wǒmen yìqǐ bāngmáng bǎ shìqing zuò wán ba. Việt: Chúng ta cùng giúp nhau làm xong việc nhé.

Câu 24: 谢谢你及时帮忙。 Pinyin: Xièxie nǐ jíshí bāngmáng. Việt: Cảm ơn bạn đã giúp kịp thời.

Câu 25: 请帮忙向经理说明情况。 Pinyin: Qǐng bāngmáng xiàng jīnglǐ shuōmíng qíngkuàng. Việt: Xin giúp trình bày tình hình với quản lý.

Câu 26: 这件事需要大家一起帮忙协调。 Pinyin: Zhè jiàn shì xūyào dàjiā yìqǐ bāngmáng xiédiào. Việt: Việc này cần mọi người cùng giúp phối hợp.

Câu 27: 有困难就说,我们会帮忙。 Pinyin: Yǒu kùnnan jiù shuō, wǒmen huì bāngmáng. Việt: Có khó khăn thì cứ nói, chúng tôi sẽ giúp.

Câu 28: 这点小事,我可以帮忙。 Pinyin: Zhè diǎn xiǎoshì, wǒ kěyǐ bāngmáng. Việt: Việc nhỏ này, tôi có thể giúp.

Câu 29: 不好意思,能再帮忙一下吗? Pinyin: Bù hǎoyìsi, néng zài bāngmáng yíxià ma? Việt: Xin lỗi, có thể giúp thêm một chút được không?

Câu 30: 多谢你的帮忙,真是太有用了。 Pinyin: Duōxiè nǐ de bāngmáng, zhēnshi tài yǒu yòng le. Việt: Cảm ơn bạn đã giúp, thật sự rất hữu ích.

  1. Tổng quan ngắn gọn

帮忙 (bāngmáng) là một động từ ghép rất phổ biến trong tiếng Trung, nghĩa chính là “giúp một việc” / “giúp đỡ”. So với 帮助 (bāngzhù), 帮忙 mang sắc thái thân mật, trực tiếp, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày; 帮助 trang trọng hơn, có thể dùng ở văn viết.

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp

Loại từ: động từ (ly hợp) — hình thức ghép của + 忙.

Chức năng: biểu thị hành động giúp đỡ (động từ chính trong câu), có thể đi kèm tân ngữ gián tiếp ( + người + 忙) hoặc dùng độc lập trong câu (请帮忙 / 帮忙一下).

Vị trí trong câu: thường đứng trước động từ chính khi kèm hành động (请帮忙把门关上 không dùng), nguyên tắc là: nếu chỉ yêu cầu “giúp” thì dùng 帮忙 + V hoặc + 人 + V;nếu nhờ ai đó “giúp một việc” thường dùng “能不能/可以/请 + 帮个忙 + …”。

  1. Các cấu trúc phổ biến và lưu ý ngữ pháp

请 + () + 帮个忙,好吗?

Dùng để lịch sự nhờ vả.

Ví dụ: 请你帮个忙,把这份文件打印一下。

你能/可以/方便帮我(个)忙吗?

Hỏi khả năng giúp đỡ, mang tính thân thiện/khéo léo.

+ 人 + 忙

Cấu trúc chuẩn khi chỉ người được giúp.

Ví dụ: 他常常帮朋友忙。

帮忙 + V (直接跟动作)

Ví dụ: 请帮忙把窗户打开。 (Lưu ý: ngữ pháp chính xác là 请帮忙把窗户打开 hoặc 请帮我把窗户打开; tránh nói 请帮忙我打开窗户).

帮不上忙 / 帮不了忙

Diễn tả “không giúp được (vì lý do nào đó)”.

互相帮忙 / 大家帮忙

Chỉ hành vi giúp đỡ lẫn nhau trong nhóm.

把 + 事/物 + (请) + 帮忙 + V (trong một số câu có thể dùng “帮忙” sau “把” để nhấn mạnh)

Ví dụ: 能帮忙把这份材料送到领导那儿吗?

用在礼貌表达中:

麻烦你帮个忙 → lịch sự hơn; 谢谢你的帮忙 → cảm ơn.

  1. Sắc thái: lịch sự — thân mật — trang trọng

最口语 / thân mật: 帮忙, 帮个忙, 帮我一下.

Trang trọng / văn viết: 帮助, 提供帮助, 协助.

Trong môi trường công sở, nếu cần lịch sự dùng: 麻烦您/请您帮忙… hoặc 能否劳驾/能否请您协助….

  1. Các động từ/cụm thường kết hợp với 帮忙

帮忙做 (帮忙做事)

帮忙搬 (搬家)

帮忙查 (查资料)

帮忙修 (修电脑/修车)

帮忙照看 (照看孩子/照看宠物)

帮忙翻译 (翻译文件)

帮忙联系 (联系客户)

  1. Các nhầm lẫn cần tránh

不要说 帮忙我 — phải nói 帮我忙 或 帮忙 + V(如:帮忙拿一下)

Khi yêu cầu nên tránh quá thô lỗ: 帮我 (thẳng) — có thể nghe được nếu quan hệ thân thiết; nếu lịch sự: 请帮个忙 / 请帮我一个忙 / 麻烦你帮忙.

帮忙 vs 帮助: 帮忙 dùng nhiều trong nói; 帮助 dùng trong văn viết, hồ sơ, email công việc mang tính trang trọng.

  1. Dạng phủ định và câu bị động liên quan

/没 + 帮忙: 他没帮忙。

帮不上忙 / 帮不了忙: 表示无法提供帮助。

被 + 人 + 帮忙:比较 hiếm, thường dùng 被帮助 / 得到帮助 更 chuẩn trong viết.

  1. Các biểu hiện liên quan (thân mật & lịch sự)

帮个忙 (bāng gè máng) — giúp một việc nhỏ

麻烦你帮个忙 (máfan nǐ bāng gè máng) — phiền bạn giúp một chút (lịch sự)

帮忙一下 (bāngmáng yíxià) — giúp một chút

谢谢你的帮忙 (xièxie nǐ de bāngmáng) — cảm ơn vì đã giúp

帮我一个忙 (bāng wǒ yí gè máng) — nhờ giúp tôi một việc

  1. 30 mẫu câu tiếng Trung (MỖI CÂU kèm pinyin và dịch tiếng Việt)

请你帮个忙,把这份文件打印一下。
Qǐng nǐ bāng gè máng, bǎ zhè fèn wénjiàn dǎyìn yíxià.
Làm ơn giúp tôi một việc, in dùm bản tài liệu này.

你能帮我一个忙吗?
Nǐ néng bāng wǒ yí gè máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?

谢谢你的帮忙,我非常感激。
Xièxiè nǐ de bāngmáng, wǒ fēicháng gǎnjī.
Cảm ơn bạn đã giúp, tôi rất biết ơn.

他昨天帮了我很多忙。
Tā zuótiān bāng le wǒ hěn duō máng.
Hôm qua anh ấy giúp tôi rất nhiều.

我帮你检查一下邮件吧。
Wǒ bāng nǐ jiǎnchá yíxià yóujiàn ba.
Để tôi kiểm tra email giúp bạn nhé.

对不起,这次我帮不上忙。
Duìbuqǐ, zhè cì wǒ bāng bù shàng máng.
Xin lỗi, lần này tôi không giúp được.

麻烦你帮忙把门关上。
Máfan nǐ bāngmáng bǎ mén guān shàng.
Phiền bạn giúp đóng cửa lại.

大家互相帮忙,事情就容易多了。
Dàjiā hùxiāng bāngmáng, shìqíng jiù róngyì duō le.
Mọi người giúp đỡ lẫn nhau, thì mọi việc sẽ dễ dàng hơn.

我来帮忙端菜吧。
Wǒ lái bāngmáng duān cài ba.
Tôi ra giúp bê món ăn nhé.

你帮我翻译这段话可以吗?
Nǐ bāng wǒ fānyì zhè duàn huà kěyǐ ma?
Bạn giúp tôi dịch đoạn này được không?

同事们都很热心,常常帮忙。
Tóngshì men dōu hěn rèxīn, chángcháng bāngmáng.
Đồng nghiệp rất nhiệt tình, thường xuyên giúp đỡ.

他愿意帮忙照看小孩。
Tā yuànyì bāngmáng zhàokàn xiǎohái.
Anh ấy sẵn lòng giúp trông trẻ.

如果需要,我随时可以帮忙。
Rúguǒ xūyào, wǒ suíshí kěyǐ bāngmáng.
Nếu cần, tôi có thể giúp bất cứ lúc nào.

她帮忙联系了客户,促进了合作。
Tā bāngmáng liánxì le kèhù, cùjìn le hézuò.
Cô ấy giúp liên hệ khách hàng, thúc đẩy hợp tác.

他帮不上忙,因为他也不知道。
Tā bāng bù shàng máng, yīnwèi tā yě bù zhīdào.
Anh ấy không giúp được vì anh ấy cũng không biết.

我很抱歉,不能帮忙解决这个问题。
Wǒ hěn bàoqiàn, bù néng bāngmáng jiějué zhè ge wèntí.
Tôi rất tiếc, không thể giúp giải quyết vấn đề này.

他们帮忙把桌子搬到了楼下。
Tāmen bāngmáng bǎ zhuōzi bān dào le lóuxià.
Họ giúp bê cái bàn xuống dưới lầu.

请不要把帮忙当成理所当然。
Qǐng bú yào bǎ bāngmáng dàng chéng lǐsuǒdāngrán.
Xin đừng coi việc giúp đỡ là điều hiển nhiên.

她常常主动帮忙,不求回报。
Tā chángcháng zhǔdòng bāngmáng, bù qiú huíbào.
Cô ấy thường chủ động giúp đỡ, không求 hồi báo.

我刚刚帮忙把文件发给你了。
Wǒ gānggāng bāngmáng bǎ wénjiàn fā gěi nǐ le.
Tôi vừa giúp gửi tài liệu cho bạn rồi.

他帮我修电脑,省了我很多时间。
Tā bāng wǒ xiū diànnǎo, shěng le wǒ hěn duō shíjiān.
Anh ấy giúp tôi sửa máy tính, tiết kiệm cho tôi rất nhiều thời gian.

老板经常帮员工解决困难。
Lǎobǎn jīngcháng bāng yuángōng jiějué kùnnán.
Sếp thường giúp nhân viên giải quyết khó khăn.

今天你要帮忙接待来宾。
Jīntiān nǐ yào bāngmáng jiēdài láibīn.
Hôm nay bạn cần giúp đón tiếp khách mời.

我们需要更多志愿者来帮忙。
Wǒmen xūyào gèng duō zhìyuànzhě lái bāngmáng.
Chúng tôi cần thêm tình nguyện viên đến giúp.

请不要强迫别人帮忙。
Qǐng bú yào qiǎngpò biérén bāngmáng.
Xin đừng ép người khác phải giúp.

他总是乐于帮忙,大家都喜欢他。
Tā zǒng shì lèyú bāngmáng, dàjiā dōu xǐhuan tā.
Anh ấy luôn sẵn lòng giúp, mọi người đều thích anh ấy.

我试过多次,但帮不上忙。
Wǒ shì guo duō cì, dàn bāng bù shàng máng.
Tôi đã thử nhiều lần, nhưng không giúp được.

请写下你需要我们帮忙的事项。
Qǐng xiě xià nǐ xūyào wǒmen bāngmáng de shìxiàng.
Xin hãy viết những việc bạn cần chúng tôi giúp.

帮忙的时候要注意安全。
Bāngmáng de shíhou yào zhùyì ānquán.
Khi giúp đỡ cần chú ý an toàn.

谢谢大家的帮忙,这次活动非常成功。
Xièxiè dàjiā de bāngmáng, zhè cì huódòng fēicháng chénggōng.
Cảm ơn mọi người đã giúp đỡ, hoạt động lần này rất thành công.

  1. Mẹo học và luyện dùng

Giao tiếp hàng ngày: thực hành nói “请帮个忙 / 能不能帮我个忙?” và trả lời “没问题 / 好的 / 抱歉,这次帮不上忙”。

Viết email công việc: thay vì dùng 帮忙 nhiều, dùng 协助 / 提供帮助 / 帮助 để trang trọng.

Luyện tình huống: giả vờ nhờ vả hoặc từ chối giúp (练习 polite refusal): “很抱歉,恐怕帮不上忙 / 我可以帮你联系其他人”。

  1. Kết luận ngắn gọn

帮忙 là từ rất quan trọng và linh hoạt trong giao tiếp Trung — học cách dùng kết hợp với các cụm lịch sự (请 / 麻烦 / 能否) và các cấu trúc phủ định (帮不上忙 / 帮不了忙) sẽ giúp bạn vừa lịch sự vừa tự nhiên khi nhờ vả hoặc đề nghị giúp đỡ.

Giải thích từ 帮忙 (bāngmáng)

帮忙 /bāngmáng/ — là một cụm động từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa “giúp đỡ, giúp một việc, làm ơn giúp”. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi yêu cầu ai đó trợ giúp hoặc khi nói về việc đã giúp ai đó.

  1. Loại từ

帮忙 là động từ (动词短语) — thường dùng như một động từ nguyên thể hoặc dùng trong câu mệnh lệnh/lời nhờ. Trong một số cấu trúc, nó cũng xuất hiện như một danh từ hóa (帮个忙) khi nhờ vả (ví dụ: 请帮个忙).

  1. Nghĩa chi tiết và sắc thái

Giúp đỡ (làm một việc cụ thể cho người khác):
Ví dụ: 帮忙搬东西 (giúp khuân đồ), 帮忙修电脑 (giúp sửa máy tính).

Mang sắc thái nhờ vả lịch sự khi thêm 请 或 能不能:
Ví dụ: 请帮忙 / 能不能帮个忙? (Làm ơn giúp tôi một việc được không?)

Có thể dùng ở cả ngôi thứ nhất (tôi giúp) và ngôi thứ hai/ba (nhờ ai giúp):

我可以帮你忙。 (Tôi có thể giúp bạn.)

你能帮我个忙吗? (Bạn giúp tôi một việc được không?)

Khác với (bāng): 更 ngắn, trực tiếp (giúp) — nhưng 帮忙 thường lịch sự và nhấn mạnh việc trợ giúp.

Khác với 帮助 (bāngzhù): 帮助 trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng; 帮忙 thân mật, khẩu ngữ.

  1. Các cấu trúc phổ biến

请帮忙 / 请帮个忙 — Xin vui lòng giúp (rất lịch sự).

能不能帮我一个忙?/ 可以帮我个忙吗? — Bạn giúp tôi một việc được không?

我来帮忙。 — Để tôi giúp.

帮忙 + V (动作) — giúp làm gì: 帮忙搬家具、帮忙翻译、帮忙照顾孩子。

+ 人 + 忙 — 帮我忙 / 帮他个忙(thường nói tắt 帮我 / 帮他).

  1. Lưu ý ngữ pháp & giao tiếp

Thêm 一下 / 一下子 / 一下吧 để làm câu mềm mỏng hơn: 帮我看一下好吗?

Nghĩa bóng: 有时候用来表示“出力、协助” ngoài hành động cụ thể, ví dụ: 他常常帮忙组织活动。

Phủ định: 帮不了忙 / 帮不 了 表示 “không giúp được”.

Cách cảm ơn: 谢谢你帮忙 / 多谢帮忙.

  1. 30 mẫu câu (Tiếng Trung — Pinyin — Tiếng Việt)

你能帮我个忙吗?
Nǐ néng bāng wǒ gè máng ma?
Bạn giúp tôi một việc được không?

请帮我把门关上。
Qǐng bāng wǒ bǎ mén guān shàng.
Làm ơn giúp tôi đóng cửa lại.

他常常帮忙照顾老人。
Tā chángcháng bāngmáng zhàogù lǎorén.
Anh ấy thường giúp chăm sóc người già.

我可以帮你忙,不用担心。
Wǒ kěyǐ bāng nǐ máng, bú yòng dānxīn.
Tôi có thể giúp bạn, đừng lo.

请你帮忙把这份文件打印一下。
Qǐng nǐ bāngmáng bǎ zhè fèn wénjiàn dǎyìn yíxià.
Xin bạn giúp in giúp bản tài liệu này một chút.

他帮我修好了电脑。
Tā bāng wǒ xiū hǎo le diànnǎo.
Anh ấy đã sửa xong máy tính giúp tôi.

我没办法帮忙,对不起。
Wǒ méi bànfǎ bāngmáng, duìbuqǐ.
Tôi không thể giúp được, xin lỗi.

爸爸周末会来帮忙搬家。
Bàba zhōumò huì lái bāngmáng bānjiā.
Bố sẽ đến giúp chuyển nhà vào cuối tuần.

你帮我看一下这句话对不对。
Nǐ bāng wǒ kàn yíxià zhè jù huà duì bù duì.
Bạn thử giúp tôi xem câu này đúng hay không.

我自己可以,不用你帮忙。
Wǒ zìjǐ kěyǐ, bú yòng nǐ bāngmáng.
Tôi tự làm được, không cần bạn giúp.

谢谢你帮忙,我非常感激。
Xièxie nǐ bāngmáng, wǒ fēicháng gǎnjī.
Cảm ơn bạn đã giúp, tôi rất biết ơn.

他在活动中帮忙协调各方。
Tā zài huódòng zhōng bāngmáng xiétiáo gè fāng.
Anh ấy trợ giúp điều phối các bên trong sự kiện.

请帮忙把窗户打开一点。
Qǐng bāngmáng bǎ chuānghù dǎkāi yìdiǎn.
Xin hãy mở giúp cửa sổ một chút.

我去问问看谁能帮忙。
Wǒ qù wènwèn kàn shéi néng bāngmáng.
Tôi đi hỏi xem ai có thể giúp.

他帮忙带孩子,所以我能去上班。
Tā bāngmáng dài háizi, suǒyǐ wǒ néng qù shàngbān.
Anh ấy giúp trông con, vì vậy tôi có thể đi làm.

如果你有时间,请帮忙参加我们的志愿活动。
Rúguǒ nǐ yǒu shíjiān, qǐng bāngmáng cānjiā wǒmen de zhìyuàn huódòng.
Nếu bạn có thời gian, xin hãy giúp tham gia hoạt động tình nguyện của chúng tôi.

对不起,这件事我帮不了忙。
Duìbuqǐ, zhè jiàn shì wǒ bāng bù liǎo máng.
Xin lỗi, việc này tôi không giúp được.

你能帮忙翻译这段话吗?
Nǐ néng bāngmáng fānyì zhè duàn huà ma?
Bạn có thể giúp dịch đoạn này không?

我想请老师帮忙改作文。
Wǒ xiǎng qǐng lǎoshī bāngmáng gǎi zuòwén.
Tôi muốn nhờ thầy cô giúp sửa bài văn.

他帮忙把桌子搬进教室了。
Tā bāngmáng bǎ zhuōzi bān jìn jiàoshì le.
Anh ấy đã giúp chuyển bàn vào phòng học.

帮忙的人会得到我们的感谢。
Bāngmáng de rén huì dédào wǒmen de gǎnxiè.
Những người giúp đỡ sẽ nhận được lời cảm ơn từ chúng tôi.

能不能帮忙把这封信寄出去?
Néng bù néng bāngmáng bǎ zhè fēng xìn jì chūqù?
Bạn có thể giúp gửi bức thư này đi được không?

他是个很愿意帮忙的人。
Tā shì gè hěn yuànyì bāngmáng de rén.
Anh ấy là người rất sẵn lòng giúp đỡ.

我找不到钥匙,你能帮忙找一找吗?
Wǒ zhǎo bú dào yàoshi, nǐ néng bāngmáng zhǎo yì zhǎo ma?
Tôi tìm không thấy chìa khóa, bạn giúp tìm hộ một chút được không?

在紧急情况下,请立刻帮忙联系急救。
Zài jǐnjí qíngkuàng xià, qǐng lìkè bāngmáng liánxì jíjiù.
Trong tình huống khẩn cấp, xin lập tức giúp liên lạc với cấp cứu.

他愿意帮忙教我中文。
Tā yuànyì bāngmáng jiāo wǒ Zhōngwén.
Anh ấy sẵn lòng giúp dạy tôi tiếng Trung.

帮忙的事不要放在心上。
Bāngmáng de shì bú yào fàng zài xīn shàng.
Việc đã được giúp đỡ thì đừng để trong lòng (đừng bận tâm).

我帮忙把菜端上桌。
Wǒ bāngmáng bǎ cài duān shàng zhuō.
Tôi giúp bưng món ăn lên bàn.

她总是第一个愿意帮忙的人。
Tā zǒngshì dì yī gè yuànyì bāngmáng de rén.
Cô ấy luôn là người đầu tiên sẵn lòng giúp.

如果需要,请随时来找我帮忙。
Rúguǒ xūyào, qǐng suíshí lái zhǎo wǒ bāngmáng.
Nếu cần, cứ bất cứ lúc nào đến tìm tôi giúp đỡ.

  1. Những cụm từ liên quan & so sánh ngắn

(bāng) — “giúp” (ngắn, trực tiếp).

帮忙 (bāngmáng) — “giúp một việc” (khẩu ngữ, lịch sự).

帮助 (bāngzhù) — “giúp đỡ” (trang trọng, dùng trong văn viết hoặc câu trang trọng).
Ví dụ so sánh:

帮我开门。 (Bāng wǒ kāi mén.) — Mở cửa giúp tôi.

请帮忙开门。 (Qǐng bāngmáng kāi mén.) — Xin hãy giúp mở cửa.

感谢你的帮助。 (Gǎnxiè nǐ de bāngzhù.) — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. (trang trọng hơn)

  1. Tổng kết ngắn gọn

帮忙 (bāngmáng): giúp một việc, làm ơn giúp.

Loại từ: động từ (động từ cụm).

Dùng: nhờ vả, yêu cầu trợ giúp, diễn tả hành động giúp đỡ.

Phong cách: khẩu ngữ, thân thiện, lịch sự khi kèm 请/能不能.

  1. 帮忙 (bāng máng) — Giúp đỡ, ra tay giúp, giúp một việc
    Loại từ:

Động từ (动词) — biểu thị hành động giúp đỡ ai đó.

Cũng có thể coi là danh động từ (动名词) trong một số ngữ cảnh (mang ý nghĩa “sự giúp đỡ”).

  1. Giải thích chi tiết ý nghĩa:

帮忙 nghĩa là giúp ai làm việc gì đó, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tự nhiên, thân mật và lịch sự hơn so với “”.
Khác với “” – có thể đi trực tiếp với động từ khác, 帮忙 không đi kèm trực tiếp với động từ, mà dùng độc lập hoặc theo sau bởi 介词 (giới từ) như “给”, “替” v.v.

Tương đương tiếng Anh: help, give a hand, lend a hand
Tiếng Việt: giúp, giúp đỡ, ra tay giúp, giúp một tay.

  1. Cấu trúc thường dùng:

帮忙 + 动词 (ít dùng, chủ yếu là hành động giúp đỡ nói chung)
→ Chỉ hành động giúp đỡ tổng quát.

+ 人 + 忙
→ Giúp ai một việc.

请 + 人 + 帮忙
→ Nhờ ai giúp đỡ.

麻烦 + 人 + 帮忙
→ Làm phiền ai giúp đỡ.

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (30 câu)
    (1–10) Câu cơ bản – dùng trong giao tiếp hàng ngày:

请帮忙一下。
(Qǐng bāng máng yíxià.)
Làm ơn giúp một chút nhé.

你能帮我个忙吗?
(Nǐ néng bāng wǒ gè máng ma?)
Bạn có thể giúp tôi một việc không?

麻烦你帮个忙,好吗?
(Máfan nǐ bāng gè máng, hǎo ma?)
Làm phiền bạn giúp một tay được không?

他经常帮别人忙。
(Tā jīngcháng bāng biérén máng.)
Anh ấy thường giúp đỡ người khác.

谢谢你帮忙!
(Xièxiè nǐ bāng máng!)
Cảm ơn bạn đã giúp nhé!

你帮忙我太感激了。
(Nǐ bāng máng wǒ tài gǎnjī le.)
Tôi thật sự biết ơn vì bạn đã giúp.

谁能帮个忙?
(Shéi néng bāng gè máng?)
Ai có thể giúp một chút không?

没人帮忙,我自己做吧。
(Méi rén bāng máng, wǒ zìjǐ zuò ba.)
Không ai giúp, tôi tự làm vậy.

我昨天帮了他一个忙。
(Wǒ zuótiān bāng le tā yí gè máng.)
Hôm qua tôi đã giúp anh ấy một việc.

他帮忙搬了桌子。
(Tā bāng máng bān le zhuōzi.)
Anh ấy giúp dọn cái bàn.

(11–20) Dùng trong ngữ cảnh lịch sự, công việc, xã giao:

请大家帮个忙,把椅子搬到外面去。
(Qǐng dàjiā bāng gè máng, bǎ yǐzi bān dào wàimiàn qù.)
Mọi người giúp một tay, chuyển ghế ra ngoài nhé.

我需要你帮个忙。
(Wǒ xūyào nǐ bāng gè máng.)
Tôi cần bạn giúp một việc.

你可以帮我这个忙吗?
(Nǐ kěyǐ bāng wǒ zhège máng ma?)
Bạn có thể giúp tôi việc này được không?

谢谢你昨天的帮忙。
(Xièxiè nǐ zuótiān de bāngmáng.)
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn hôm qua.

多亏了你的帮忙,我才成功。
(Duōkuī le nǐ de bāngmáng, wǒ cái chénggōng.)
Nhờ có sự giúp đỡ của bạn, tôi mới thành công.

如果你方便,请帮我个忙。
(Rúguǒ nǐ fāngbiàn, qǐng bāng wǒ gè máng.)
Nếu bạn tiện, xin giúp tôi một chút nhé.

经理让我请你帮个忙。
(Jīnglǐ ràng wǒ qǐng nǐ bāng gè máng.)
Giám đốc bảo tôi nhờ bạn giúp một tay.

他帮忙处理了客户的问题。
(Tā bāng máng chǔlǐ le kèhù de wèntí.)
Anh ấy giúp xử lý vấn đề của khách hàng.

没你的帮忙,我做不完。
(Méi nǐ de bāngmáng, wǒ zuò bù wán.)
Không có sự giúp đỡ của bạn, tôi làm không xong đâu.

我真需要点帮忙。
(Wǒ zhēn xūyào diǎn bāngmáng.)
Tôi thật sự cần được giúp đỡ.

(21–30) Câu nâng cao – biểu cảm, thành ngữ, văn nói:

帮个忙不难吧?
(Bāng gè máng bù nán ba?)
Giúp một chút thôi mà, đâu có khó nhỉ?

他连帮忙都不愿意。
(Tā lián bāng máng dōu bú yuànyì.)
Anh ta ngay cả giúp một tay cũng không muốn.

有困难时大家都会帮忙。
(Yǒu kùnnan shí dàjiā dōu huì bāng máng.)
Khi gặp khó khăn, mọi người đều sẽ giúp đỡ nhau.

他帮了个倒忙。
(Tā bāng le gè dàománg.)
Anh ấy giúp mà lại thành hại thêm.

请你帮忙照顾一下我的孩子。
(Qǐng nǐ bāng máng zhàogù yíxià wǒ de háizi.)
Làm ơn giúp trông con tôi một chút nhé.

朋友之间应该互相帮忙。
(Péngyou zhījiān yīnggāi hùxiāng bāng máng.)
Giữa bạn bè nên giúp đỡ lẫn nhau.

他帮忙做饭,结果把菜烧糊了。
(Tā bāng máng zuòfàn, jiéguǒ bǎ cài shāo hú le.)
Anh ấy giúp nấu ăn, kết quả làm cháy mất món rồi.

谢谢你的热心帮忙。
(Xièxiè nǐ de rèxīn bāngmáng.)
Cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của bạn.

以后有什么事,我一定帮忙。
(Yǐhòu yǒu shénme shì, wǒ yídìng bāng máng.)
Sau này có việc gì, tôi nhất định sẽ giúp.

我来帮忙搬东西吧。
(Wǒ lái bāng máng bān dōngxī ba.)
Để tôi giúp dọn đồ nhé.

  1. Phân biệt “ (bāng)” và “帮忙 (bāng máng)”
    So sánh 帮忙
    Từ loại Động từ Động từ / Danh động từ
    Ý nghĩa Giúp ai làm việc cụ thể Giúp đỡ nói chung
    Cấu trúc + 人 + 做 + 事 + 人 + 忙 / 帮忙
    Khẩu ngữ Trung tính Lịch sự, thân mật hơn
    Ví dụ 他帮我写信。
    (Tā bāng wǒ xiě xìn.)
    Anh ấy giúp tôi viết thư. 他帮我个忙。
    (Tā bāng wǒ gè máng.)
    Anh ấy giúp tôi một việc.
  2. Một số cụm quen thuộc với 帮忙:

请帮忙 – Làm ơn giúp đỡ.

帮个忙 – Giúp một việc.

需要帮忙 – Cần được giúp đỡ.

谢谢帮忙 – Cảm ơn vì đã giúp.

互相帮忙 – Giúp đỡ lẫn nhau.

帮不上忙 – Không giúp được gì.

帮倒忙 – Giúp mà thành rắc rối.

  1. Tổng kết:

帮忙 (bāng máng) = hành động giúp đỡ người khác, không đi kèm động từ khác.

Thường dùng trong khẩu ngữ, ngữ cảnh lịch sự, thân mật.

Dùng được cả như động từ độc lập (“帮忙一下”) và danh động từ (“谢谢你的帮忙”).

Là từ cơ bản nhưng rất quan trọng trong giao tiếp đời thường, công sở và thương mại.

帮忙 (bāng máng) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “giúp đỡ”, “giúp một tay”, “giúp người khác làm việc gì đó”. Từ này thường dùng trong các tình huống giao tiếp hằng ngày khi muốn nhờ vả hoặc nói về việc giúp ai đó.

  1. Nghĩa chi tiết:

帮忙 = (giúp) + 忙 (bận / việc gấp),
→ nghĩa gốc là “giúp người khác trong việc bận rộn”, sau này mở rộng nghĩa thành giúp đỡ người khác nói chung.

Nghĩa chính: giúp đỡ, giúp người khác làm việc gì đó.

Ngữ khí: lịch sự, thân mật, thường dùng trong lời nói.

Đặc điểm ngữ pháp:

帮忙” thường không mang tân ngữ trực tiếp (không nói “帮忙他”), mà dùng kết cấu “ + ai + 忙” hoặc “帮忙 + động từ khác”.

Nếu muốn thêm tân ngữ, dùng dạng “ + ai + 动词”.

  1. Loại từ:

动词 (động từ): biểu thị hành động giúp đỡ.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng:

A 帮忙 B: A giúp B.

A B 的 忙: A giúp đỡ B.

请/麻烦 + 帮忙 + (做某事): Làm ơn giúp (làm gì).

谢谢 + sb + 帮忙: Cảm ơn ai đó đã giúp đỡ.

  1. Ví dụ cơ bản:

你能帮忙一下吗?
(Nǐ néng bāng máng yíxià ma?)
Bạn có thể giúp một chút không?

谢谢你帮忙!
(Xièxiè nǐ bāng máng!)
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

他经常帮忙做家务。
(Tā jīngcháng bāng máng zuò jiāwù.)
Anh ấy thường giúp làm việc nhà.

麻烦你帮忙看看这个文件。
(Máfan nǐ bāng máng kànkan zhège wénjiàn.)
Làm phiền bạn giúp xem qua tài liệu này.

我去帮忙搬桌子。
(Wǒ qù bāng máng bān zhuōzi.)
Tôi đi giúp chuyển bàn.

  1. 30 câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):

今天太忙了,能帮忙一下吗?
(Jīntiān tài máng le, néng bāng máng yíxià ma?)
Hôm nay bận quá, bạn có thể giúp một chút được không?

谢谢你刚才帮忙我找手机。
(Xièxiè nǐ gāngcái bāng máng wǒ zhǎo shǒujī.)
Cảm ơn bạn vừa giúp tôi tìm điện thoại.

我去帮忙妈妈做饭。
(Wǒ qù bāng máng māma zuò fàn.)
Tôi đi giúp mẹ nấu cơm.

老师请我们帮忙布置教室。
(Lǎoshī qǐng wǒmen bāng máng bùzhì jiàoshì.)
Cô giáo nhờ chúng tôi giúp trang trí lớp học.

你帮忙我一下,好吗?
(Nǐ bāng máng wǒ yíxià, hǎo ma?)
Bạn giúp tôi một chút được không?

他经常帮忙同事解决问题。
(Tā jīngcháng bāng máng tóngshì jiějué wèntí.)
Anh ấy thường giúp đồng nghiệp giải quyết vấn đề.

我们一起帮忙吧!
(Wǒmen yìqǐ bāng máng ba!)
Chúng ta cùng giúp nhau đi!

谢谢你帮忙照顾孩子。
(Xièxiè nǐ bāng máng zhàogù háizi.)
Cảm ơn bạn đã giúp chăm sóc đứa trẻ.

你能帮忙开一下门吗?
(Nǐ néng bāng máng kāi yíxià mén ma?)
Bạn có thể giúp mở cửa một chút được không?

他们正在帮忙准备会议。
(Tāmen zhèngzài bāng máng zhǔnbèi huìyì.)
Họ đang giúp chuẩn bị cuộc họp.

他帮忙翻译了一些文件。
(Tā bāng máng fānyì le yìxiē wénjiàn.)
Anh ấy đã giúp dịch một vài tài liệu.

请帮忙倒杯水。
(Qǐng bāng máng dào bēi shuǐ.)
Làm ơn giúp rót một ly nước.

我想请你帮忙搬行李。
(Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng máng bān xíngli.)
Tôi muốn nhờ bạn giúp chuyển hành lý.

他帮忙修好了电脑。
(Tā bāng máng xiū hǎo le diànnǎo.)
Anh ấy đã giúp sửa xong máy tính.

这件事需要大家一起帮忙。
(Zhè jiàn shì xūyào dàjiā yìqǐ bāng máng.)
Việc này cần mọi người cùng giúp đỡ.

你能帮忙带一下孩子吗?
(Nǐ néng bāng máng dài yíxià háizi ma?)
Bạn có thể giúp trông đứa trẻ một lúc không?

谢谢叔叔帮忙搬沙发。
(Xièxiè shūshu bāng máng bān shāfā.)
Cảm ơn chú đã giúp chuyển ghế sofa.

她经常帮忙邻居买菜。
(Tā jīngcháng bāng máng línjū mǎi cài.)
Cô ấy thường giúp hàng xóm mua rau.

我去帮忙打扫卫生。
(Wǒ qù bāng máng dǎsǎo wèishēng.)
Tôi đi giúp dọn dẹp vệ sinh.

他很热心,经常帮忙别人。
(Tā hěn rèxīn, jīngcháng bāng máng biéren.)
Anh ấy rất nhiệt tình, thường giúp đỡ người khác.

我昨天帮忙修车了。
(Wǒ zuótiān bāng máng xiū chē le.)
Hôm qua tôi giúp sửa xe.

麻烦你帮忙一下拍个照。
(Máfan nǐ bāng máng yíxià pāi gè zhào.)
Làm phiền bạn giúp chụp một tấm hình nhé.

爸爸帮忙儿子做作业。
(Bàba bāng máng érzi zuò zuòyè.)
Bố giúp con trai làm bài tập.

他帮忙安排了会议时间。
(Tā bāng máng ānpái le huìyì shíjiān.)
Anh ấy giúp sắp xếp thời gian họp.

你帮忙我联系一下经理。
(Nǐ bāng máng wǒ liánxì yíxià jīnglǐ.)
Bạn giúp tôi liên lạc với giám đốc nhé.

请帮忙打开窗户。
(Qǐng bāng máng dǎkāi chuānghu.)
Làm ơn giúp mở cửa sổ.

他们帮忙搬家,非常辛苦。
(Tāmen bāng máng bān jiā, fēicháng xīnkǔ.)
Họ giúp chuyển nhà, rất vất vả.

妈妈请我帮忙洗碗。
(Māma qǐng wǒ bāng máng xǐ wǎn.)
Mẹ nhờ tôi giúp rửa bát.

我帮忙准备了晚餐。
(Wǒ bāng máng zhǔnbèi le wǎncān.)
Tôi giúp chuẩn bị bữa tối.

你帮忙我太多了,真感谢!
(Nǐ bāng máng wǒ tài duō le, zhēn gǎnxiè!)
Bạn đã giúp tôi rất nhiều, thật sự cảm ơn!

  1. Ghi nhớ:

帮忙” nhấn mạnh hành động giúp đỡ, không mang đối tượng cụ thể.

Nếu muốn nói “giúp ai làm gì”, dùng + 人 + 动词.
Ví dụ:

他帮我写报告。 (Tā bāng wǒ xiě bàogào.) → Anh ấy giúp tôi viết báo cáo.

他帮忙写报告。 (Tā bāng máng xiě bàogào.) → Anh ấy giúp một tay viết báo cáo.

→ “帮忙” thiên về sự trợ giúp chung, còn “” là giúp có đối tượng rõ ràng.

Từ 帮忙 (bāngmáng) là một cụm rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, mang ý nghĩa giúp đỡ, giúp một tay, hỗ trợ, thường được dùng trong hội thoại hằng ngày. Tuy nhiên, nó có cách dùng ngữ pháp và sắc thái khác với từ (bāng) nên cần phân biệt rõ. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Nghĩa của từ 帮忙

帮忙 (bāngmáng) có nghĩa là giúp đỡ, làm ơn giúp, hỗ trợ ai đó một việc nào đó.
Nó diễn tả hành động giúp đỡ về mặt công việc hoặc hành động cụ thể, chứ không phải giúp về vật chất.

Ví dụ:

你能帮忙一下吗?
(Nǐ néng bāngmáng yīxià ma?)
→ Bạn có thể giúp một chút được không?

  1. Loại từ

帮忙 là động từ (动词), có nghĩa là “giúp đỡ”.

Tuy nhiên, về ngữ pháp, 帮忙 không thể mang tân ngữ trực tiếp (không thể nói 帮忙我), mà phải dùng cấu trúc như:

+ người + 忙

帮忙 + làm việc gì đó

请 + ai đó + 帮忙

  1. Phân biệt 帮忙
    Từ Loại từ Nghĩa Cách dùng
    (bāng) Động từ Giúp ai, giúp làm việc gì Có thể mang tân ngữ trực tiếp (帮我, 帮他)
    帮忙 (bāngmáng) Động từ / Cụm động từ Giúp đỡ, hỗ trợ Không mang tân ngữ trực tiếp, chỉ dùng với “帮忙 + làm gì” hoặc “ + ai + 忙”

Ví dụ so sánh:

帮我拿一下。(Bāng wǒ ná yīxià.) → Giúp tôi cầm một chút.

帮忙拿一下。(Bāngmáng ná yīxià.) → Làm ơn giúp một chút (ngữ khí lịch sự, không chỉ rõ người được giúp).

  1. Các cấu trúc phổ biến

+ 人 + 忙
→ Giúp ai đó một việc gì.
Ví dụ: 他帮我忙了。(Anh ấy đã giúp tôi.)

请 + 人 + 帮忙
→ Nhờ ai giúp.
Ví dụ: 我请他帮忙修电脑。(Tôi nhờ anh ấy giúp sửa máy tính.)

帮忙 + 动词
→ Giúp làm một việc gì đó.
Ví dụ: 你能帮忙搬一下桌子吗?(Bạn có thể giúp chuyển bàn một chút được không?)

麻烦 + 人 + 帮忙
→ Làm phiền ai giúp.
Ví dụ: 麻烦你帮忙开一下门。(Làm phiền bạn giúp mở cửa một chút.)

  1. Một số cách nói thường gặp với 帮忙

请求帮忙 (qǐngqiú bāngmáng): yêu cầu giúp đỡ

需要帮忙 (xūyào bāngmáng): cần được giúp đỡ

感谢帮忙 (gǎnxiè bāngmáng): cảm ơn sự giúp đỡ

帮忙一下 (bāngmáng yīxià): giúp một chút

帮忙的人 (bāngmáng de rén): người giúp đỡ

  1. 30 Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt

你能帮忙一下吗?
(Nǐ néng bāngmáng yīxià ma?)
→ Bạn có thể giúp một chút được không?

谢谢你的帮忙。
(Xièxiè nǐ de bāngmáng)
→ Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

我需要你帮忙搬东西。
(Wǒ xūyào nǐ bāngmáng bān dōngxī)
→ Tôi cần bạn giúp chuyển đồ.

他昨天帮忙做了饭。
(Tā zuótiān bāngmáng zuò le fàn)
→ Hôm qua anh ấy giúp nấu cơm.

这件事请你帮个忙。
(Zhè jiàn shì qǐng nǐ bāng ge máng)
→ Chuyện này nhờ bạn giúp một tay.

麻烦你帮忙拿一下椅子。
(Máfan nǐ bāngmáng ná yīxià yǐzi)
→ Làm phiền bạn giúp cầm cái ghế một chút.

他帮了我很大的忙。
(Tā bāng le wǒ hěn dà de máng)
→ Anh ấy đã giúp tôi một việc rất lớn.

我去帮忙看一下。
(Wǒ qù bāngmáng kàn yīxià)
→ Tôi đi xem giúp một chút.

她经常帮忙照顾小孩。
(Tā jīngcháng bāngmáng zhàogù xiǎohái)
→ Cô ấy thường giúp trông trẻ.

请你帮忙开一下窗户。
(Qǐng nǐ bāngmáng kāi yīxià chuānghu)
→ Làm ơn giúp mở cửa sổ một chút.

他帮我忙的时候,我非常感动。
(Tā bāng wǒ máng de shíhòu, wǒ fēicháng gǎndòng)
→ Khi anh ấy giúp tôi, tôi rất cảm động.

如果有需要,我一定帮忙。
(Rúguǒ yǒu xūyào, wǒ yīdìng bāngmáng)
→ Nếu cần, tôi chắc chắn sẽ giúp.

谁能帮忙找一下钥匙?
(Shéi néng bāngmáng zhǎo yīxià yàoshi?)
→ Ai có thể giúp tìm chìa khóa một chút?

他在忙别的事,没空帮忙。
(Tā zài máng bié de shì, méi kòng bāngmáng)
→ Anh ấy đang bận việc khác, không rảnh giúp.

多亏你的帮忙,我们才成功。
(Duōkuī nǐ de bāngmáng, wǒmen cái chénggōng)
→ Nhờ sự giúp đỡ của bạn mà chúng tôi mới thành công.

她帮忙准备会议资料。
(Tā bāngmáng zhǔnbèi huìyì zīliào)
→ Cô ấy giúp chuẩn bị tài liệu cuộc họp.

我可以帮忙翻译一下。
(Wǒ kěyǐ bāngmáng fānyì yīxià)
→ Tôi có thể giúp dịch một chút.

我请朋友帮忙搬家。
(Wǒ qǐng péngyǒu bāngmáng bānjiā)
→ Tôi nhờ bạn bè giúp dọn nhà.

谢谢你刚才的帮忙。
(Xièxiè nǐ gāngcái de bāngmáng)
→ Cảm ơn vì sự giúp đỡ vừa rồi.

我会尽力帮忙。
(Wǒ huì jìnlì bāngmáng)
→ Tôi sẽ cố hết sức để giúp.

他帮忙修好了电脑。
(Tā bāngmáng xiū hǎo le diànnǎo)
→ Anh ấy đã giúp sửa xong máy tính.

我妹妹经常帮忙做家务。
(Wǒ mèimei jīngcháng bāngmáng zuò jiāwù)
→ Em gái tôi thường giúp làm việc nhà.

他总是乐于帮忙别人。
(Tā zǒngshì lèyú bāngmáng biérén)
→ Anh ấy luôn vui vẻ giúp đỡ người khác.

有困难的时候,要互相帮忙。
(Yǒu kùnnán de shíhòu, yào hùxiāng bāngmáng)
→ Khi gặp khó khăn, cần phải giúp đỡ lẫn nhau.

我帮忙看孩子,你去买菜吧。
(Wǒ bāngmáng kàn háizi, nǐ qù mǎi cài ba)
→ Tôi giúp trông con, bạn đi mua đồ đi.

他们一起帮忙修车。
(Tāmen yīqǐ bāngmáng xiū chē)
→ Họ cùng nhau giúp sửa xe.

谢谢你帮忙找到了我的钱包。
(Xièxiè nǐ bāngmáng zhǎodào le wǒ de qiánbāo)
→ Cảm ơn bạn đã giúp tìm được ví của tôi.

他帮忙联系了供应商。
(Tā bāngmáng liánxì le gōngyìngshāng)
→ Anh ấy giúp liên hệ với nhà cung cấp.

我希望有人能帮忙完成这个任务。
(Wǒ xīwàng yǒu rén néng bāngmáng wánchéng zhège rènwù)
→ Tôi hy vọng có ai đó có thể giúp hoàn thành nhiệm vụ này.

别客气,举手之劳而已,我很乐意帮忙。
(Bié kèqì, jǔshǒu zhī láo éryǐ, wǒ hěn lèyì bāngmáng)
→ Đừng khách sáo, chỉ là việc nhỏ thôi, tôi rất sẵn lòng giúp.

  1. Tổng kết

帮忙 là động từ, mang nghĩa “giúp đỡ, hỗ trợ”.

Không được mang tân ngữ trực tiếp, khác với .

Thường dùng trong hội thoại để thể hiện sự lịch sự, thân thiện.

Dùng rất phổ biến trong đời sống, công việc và các tình huống xã hội.

帮忙 (bāng máng) là một cụm từ tiếng Trung rất thông dụng trong giao tiếp hằng ngày, thường được dùng để diễn tả hành động giúp đỡ ai đó, hoặc nhờ người khác giúp mình.

I. ĐỊNH NGHĨA TỪ 帮忙

帮忙 (bāng máng) nghĩa là:
giúp đỡ, giúp một tay, làm giúp một việc nào đó.

Nó là một cụm động từ (动宾结构的动词), trong đó:

(bāng) = giúp

忙 (máng) = bận việc, hoặc trong cấu trúc này mang nghĩa “việc cần giúp đỡ”

Ghép lại, 帮忙 có nghĩa là “giúp một việc gì đó” hay “giúp đỡ người khác”, thường dùng trong khẩu ngữ tự nhiên.

II. LOẠI TỪ

帮忙 là động từ (动词), thường dùng độc lập hoặc đi kèm với tân ngữ gián tiếp (người, sự việc).
Tuy nhiên, khác với “ (bāng)”, 帮忙 không thể có tân ngữ trực tiếp chỉ người hoặc vật, mà phải đi kèm với giới từ hoặc cấu trúc phụ trợ.

III. ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP

  1. Cấu trúc thường gặp

帮忙 + động từ / cụm từ / trạng ngữ

+ 人 + 动词 + 事情 (khi cần nêu rõ việc cụ thể)

帮忙 + 做什么 / 帮忙一下 / 帮个忙 / 帮我一个忙

  1. Lưu ý quan trọng:

帮忙” không được dùng trực tiếp với tân ngữ chỉ người, ví dụ:
❌ 帮忙我 → sai
✅ 帮我忙 / 帮我一个忙 / 帮忙我做这件事 → đúng

IV. CÁC NGHĨA CỤ THỂ CỦA “帮忙

  1. Nghĩa 1: Giúp đỡ ai đó (thường dùng nhất)

Chỉ hành động giúp người khác làm việc gì, dù to hay nhỏ.

Ví dụ:

你能帮忙吗?
Nǐ néng bāng máng ma?
Bạn có thể giúp không?

请帮忙一下,好吗?
Qǐng bāng máng yíxià, hǎo ma?
Làm ơn giúp một chút được không?

他经常帮忙邻居修车。
Tā jīngcháng bāng máng línjū xiū chē.
Anh ấy thường giúp hàng xóm sửa xe.

老师帮忙我们复习功课。
Lǎoshī bāng máng wǒmen fùxí gōngkè.
Thầy giáo giúp chúng tôi ôn bài.

谢谢你帮忙照顾孩子。
Xièxiè nǐ bāng máng zhàogù háizi.
Cảm ơn bạn đã giúp trông con hộ.

  1. Nghĩa 2: Nhờ ai giúp (thường dùng trong cấu trúc cầu khiến, yêu cầu)

Khi người nói muốn nhờ người khác làm giúp một việc nào đó.

Ví dụ:

帮忙开一下门吧。
Bāng máng kāi yíxià mén ba.
Giúp mở cửa một chút đi.

帮忙看一下这个文件。
Bāng máng kàn yíxià zhè ge wénjiàn.
Giúp xem qua tài liệu này một chút nhé.

帮忙拿一下那本书。
Bāng máng ná yíxià nà běn shū.
Giúp lấy cuốn sách kia với.

帮忙翻译一下这句话。
Bāng máng fānyì yíxià zhè jù huà.
Giúp dịch câu này một chút nhé.

请你帮忙叫一下服务员。
Qǐng nǐ bāng máng jiào yíxià fúwùyuán.
Làm ơn giúp gọi nhân viên phục vụ một chút nhé.

  1. Nghĩa 3: Giúp đỡ nói chung (tổng quát, không chỉ việc cụ thể)

Dùng khi bạn nói cảm ơn hoặc mô tả hành động giúp đỡ một cách khái quát.

Ví dụ:

谢谢大家的帮忙!
Xièxiè dàjiā de bāng máng!
Cảm ơn mọi người đã giúp đỡ!

没有你的帮忙,我做不完。
Méiyǒu nǐ de bāng máng, wǒ zuò bù wán.
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể hoàn thành được.

我非常感激你的帮忙。
Wǒ fēicháng gǎnjī nǐ de bāng máng.
Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

  1. Nghĩa 4: Cầu khiến thân mật – yêu cầu nhẹ nhàng

Dùng để nhờ ai giúp đỡ với thái độ lịch sự, nhẹ nhàng, thân mật.

Ví dụ:

帮忙看一下孩子吧,我出去买点东西。
Bāng máng kàn yíxià háizi ba, wǒ chūqù mǎi diǎn dōngxī.
Giúp trông đứa nhỏ một chút nhé, tôi ra ngoài mua ít đồ.

帮忙照张相吧。
Bāng máng zhào zhāng xiàng ba.
Giúp chụp tấm hình nhé.

帮忙搬一下桌子。
Bāng máng bān yíxià zhuōzi.
Giúp dọn cái bàn này nhé.

V. CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI “帮忙
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
帮个忙 bāng ge máng Giúp một tay, giúp một việc
帮我一个忙 bāng wǒ yí ge máng Giúp tôi một việc nhé
请帮忙 qǐng bāng máng Làm ơn giúp một chút
多谢帮忙 duōxiè bāng máng Cảm ơn đã giúp
找人帮忙 zhǎo rén bāng máng Tìm người giúp đỡ
麻烦你帮忙一下 máfan nǐ bāng máng yíxià Làm phiền bạn giúp chút nhé
需要帮忙 xūyào bāng máng Cần giúp đỡ

Ví dụ cụ thể:

你可以帮我一个忙吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ yí ge máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc được không?

如果需要帮忙,告诉我。
Rúguǒ xūyào bāng máng, gàosù wǒ.
Nếu cần giúp, hãy nói với tôi.

麻烦你帮忙搬一下箱子。
Máfan nǐ bāng máng bān yíxià xiāngzi.
Làm phiền bạn giúp chuyển cái thùng này nhé.

VI. PHÂN BIỆT “” VÀ “帮忙
So sánh (bāng) 帮忙 (bāng máng)
Từ loại Động từ Động từ (cụm từ động tân)
Nghĩa Giúp ai đó làm việc gì cụ thể Giúp đỡ nói chung, không nhất thiết chỉ rõ việc
Có tân ngữ không? Có thể có tân ngữ (người, vật) Không dùng trực tiếp với tân ngữ chỉ người
Ví dụ 他帮我洗衣服。
Tā bāng wǒ xǐ yīfu. (Anh ấy giúp tôi giặt quần áo.) 他帮忙洗衣服。
Tā bāng máng xǐ yīfu. (Anh ấy giúp đỡ việc giặt quần áo.)
VII. CÁC CÂU MẪU ĐA DẠNG TRONG THỰC TẾ

你太忙了,不好意思再请你帮忙。
Nǐ tài máng le, bù hǎoyìsi zài qǐng nǐ bāng máng.
Bạn bận quá, tôi ngại không dám nhờ giúp nữa.

大家都很热心,互相帮忙。
Dàjiā dōu hěn rèxīn, hùxiāng bāng máng.
Mọi người đều rất nhiệt tình, giúp đỡ lẫn nhau.

我帮忙打扫了一下办公室。
Wǒ bāng máng dǎsǎo le yíxià bàngōngshì.
Tôi giúp dọn dẹp văn phòng một chút.

他帮忙组织了这次活动。
Tā bāng máng zǔzhī le zhè cì huódòng.
Anh ấy giúp tổ chức hoạt động lần này.

多亏了你的帮忙,事情才顺利解决。
Duōkuī le nǐ de bāng máng, shìqing cái shùnlì jiějué.
Nhờ có bạn giúp đỡ nên mọi việc mới được giải quyết suôn sẻ.

有什么需要帮忙的地方,尽管说。
Yǒu shénme xūyào bāng máng de dìfāng, jǐnguǎn shuō.
Có gì cần giúp thì cứ nói nhé.

我很乐意帮忙。
Wǒ hěn lèyì bāng máng.
Tôi rất vui lòng được giúp đỡ.

VIII. TỔNG KẾT NGHĨA CHÍNH CỦA “帮忙
Hạng mục Nội dung
Từ tiếng Trung 帮忙
Phiên âm bāng máng
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Giúp đỡ, giúp một tay, hỗ trợ ai đó
Dùng trong Khẩu ngữ, văn nói thân mật, lịch sự
Đặc điểm Không có tân ngữ chỉ người; có thể đi với “一下”, “一个忙”
Cấu trúc thường gặp 帮忙 + động từ / 请帮忙 / 帮我一个忙 / 麻烦你帮忙一下

Từ 帮忙 (bāng máng) là một từ ghép rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa “giúp đỡ”, “làm ơn giúp một việc”, “giúp người khác làm gì đó”. Tuy nhiên, 帮忙 khác với ở chỗ: nó thường dùng như động từ hoặc cụm động từ hoàn chỉnh, không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người, mà thường dùng trong cấu trúc ngữ pháp nhất định.

I. NGHĨA CƠ BẢN CỦA “帮忙

帮忙 (bāng máng) có nghĩa là giúp đỡ, làm giúp một việc, làm ơn giúp ai đó, hoặc “ra tay hỗ trợ”.
Từ này thường biểu thị hành động giúp đỡ nói chung, mà không nhất thiết phải nói rõ là giúp ai hoặc giúp làm gì, hoặc cũng có thể thêm bổ ngữ phía sau để nói cụ thể hơn.

Nghĩa đen: “” = giúp, “忙” = việc bận, việc cần.
→ “帮忙” nghĩa là “giúp trong việc bận rộn của ai đó”, tức là giúp đỡ người khác làm việc gì.

II. LOẠI TỪ

帮忙 là động từ (动词) hoặc động từ li hợp (离合词).

Trong một số trường hợp, có thể tách ra thành “……忙”,ví dụ như “帮我忙”、“帮他忙”。

III. CÁCH DÙNG VÀ CẤU TRÚC NGỮ PHÁP

  1. Dạng 1: Dùng độc lập – Biểu thị hành động “giúp đỡ”

Cấu trúc:

主语 + 帮忙 + ( / / 一下 / 吧好吗)

Thường dùng trong câu đề nghị, câu cầu khiến, hoặc câu cảm ơn.

Ví dụ:

帮忙!帮帮忙!
Bāng máng! Bāng bāng máng!
Giúp với! Giúp một tay đi!

请帮忙一下。
Qǐng bāng máng yīxià.
Làm ơn giúp một chút.

麻烦你帮忙一下,好吗?
Máfan nǐ bāng máng yīxià, hǎo ma?
Làm phiền bạn giúp tôi một chút, được không?

谢谢你帮忙。
Xièxie nǐ bāng máng.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

  1. Dạng 2: ……忙 (kết cấu li hợp)

Cấu trúc:
+ 人 + 忙
→ Giúp ai đó (một việc).

Đây là cách dùng đầy đủ của cụm “帮忙”, khi muốn chỉ rõ giúp ai.

Ví dụ:

帮我忙吧!
Bāng wǒ máng ba!
Giúp tôi một việc đi!

他帮我忙了。
Tā bāng wǒ máng le.
Anh ấy đã giúp tôi rồi.

你能帮我忙吗?
Nǐ néng bāng wǒ máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?

我帮他忙,他却不感谢我。
Wǒ bāng tā máng, tā què bù gǎnxiè wǒ.
Tôi giúp anh ta mà anh ta lại không cảm ơn tôi.

  1. Dạng 3: Dùng trong câu biểu thị lời cảm ơn, yêu cầu hoặc nhờ vả

谢谢你帮了我很大的忙。
Xièxie nǐ bāng le wǒ hěn dà de máng.
Cảm ơn bạn, bạn đã giúp tôi một việc lớn.

请大家帮个忙,好吗?
Qǐng dàjiā bāng gè máng, hǎo ma?
Mọi người giúp một việc được không?

他昨天帮了我一个大忙。
Tā zuótiān bāng le wǒ yí gè dà máng.
Hôm qua anh ấy đã giúp tôi một việc lớn.

  1. Dạng 4: 帮忙 + 动词 / 句子

→ Giúp đỡ trong việc gì đó, thường theo sau bởi động từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ:

他帮忙找到了那本书。
Tā bāng máng zhǎodào le nà běn shū.
Anh ấy đã giúp tìm được cuốn sách đó.

请帮忙联系一下经理。
Qǐng bāng máng liánxì yīxià jīnglǐ.
Làm ơn giúp liên lạc với giám đốc một chút.

大家一起帮忙打扫教室。
Dàjiā yìqǐ bāng máng dǎsǎo jiàoshì.
Mọi người cùng nhau giúp dọn dẹp lớp học.

  1. Dạng 5: Dùng trong câu từ chối, năn nỉ hoặc cảm ơn

帮忙” trong trường hợp này biểu thị ý “nhờ giúp”, “giúp một tay”, “cảm ơn sự giúp đỡ”.

Ví dụ:

不好意思,能帮个忙吗?
Bù hǎoyìsi, néng bāng gè máng ma?
Xin lỗi, bạn có thể giúp một việc không?

谢谢大家的帮忙。
Xièxie dàjiā de bāng máng.
Cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.

他总是愿意帮忙。
Tā zǒng shì yuànyì bāng máng.
Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ.

IV. PHÂN BIỆT “” VÀ “帮忙
So sánh 帮忙
Loại từ Động từ Động từ (li hợp từ)
Nghĩa Giúp đỡ ai làm gì đó (thường có tân ngữ rõ ràng) Giúp một việc (không nhất thiết có tân ngữ cụ thể)
Cấu trúc + 人 + 动词 / 名词 + 人 + 忙 / 帮忙 + 动词
Mức độ trang trọng Trung tính Mang tính thân mật, đời thường
Ví dụ 帮我做作业。
Bāng wǒ zuò zuòyè. Giúp tôi làm bài tập. 帮我忙吧。
Bāng wǒ máng ba. Giúp tôi một việc đi.

Nói ngắn gọn:

thường đi kèm với một hành động cụ thể (giúp làm gì đó).

帮忙 thì nhấn mạnh ý giúp đỡ nói chung, không nói rõ hành động là gì, hoặc khi muốn lịch sự, nhẹ nhàng hơn.

V. CÁC CỤM TỪ THƯỜNG DÙNG VỚI “帮忙
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
请帮忙 qǐng bāng máng Làm ơn giúp đỡ
帮个忙 bāng gè máng Giúp một việc
帮大忙 bāng dà máng Giúp một việc lớn
感谢帮忙 gǎnxiè bāng máng Cảm ơn đã giúp đỡ
麻烦帮忙 máfan bāng máng Làm phiền giúp một chút
乐于帮忙 lè yú bāng máng Sẵn lòng giúp đỡ
VI. VÍ DỤ CHI TIẾT (CÓ PHIÊN ÂM + DỊCH TIẾNG VIỆT)

请你帮忙开一下窗户,好吗?
Qǐng nǐ bāng máng kāi yīxià chuānghu, hǎo ma?
Làm ơn giúp mở cửa sổ một chút, được không?

谢谢你帮了我一个大忙。
Xièxie nǐ bāng le wǒ yí gè dà máng.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi một việc lớn.

他经常帮忙照顾邻居家的孩子。
Tā jīngcháng bāng máng zhàogù línjū jiā de háizi.
Anh ấy thường giúp trông con nhà hàng xóm.

我需要有人帮忙搬这些东西。
Wǒ xūyào yǒurén bāng máng bān zhèxiē dōngxi.
Tôi cần có người giúp chuyển mấy thứ này.

你能帮我忙一下吗?
Nǐ néng bāng wǒ máng yīxià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút được không?

她从不拒绝别人帮忙。
Tā cóng bù jùjué biérén bāng máng.
Cô ấy chưa bao giờ từ chối người khác giúp đỡ.

大家都帮忙准备晚会。
Dàjiā dōu bāng máng zhǔnbèi wǎnhuì.
Mọi người đều cùng nhau giúp chuẩn bị buổi tiệc tối.

谢谢你的帮忙,没有你我真做不完。
Xièxie nǐ de bāng máng, méiyǒu nǐ wǒ zhēn zuò bù wán.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, nếu không có bạn tôi thật sự không làm xong được.

他总是乐于帮忙别人。
Tā zǒng shì lèyú bāng máng biérén.
Anh ấy luôn vui vẻ giúp đỡ người khác.

你帮了大忙了!
Nǐ bāng le dà máng le!
Bạn đã giúp một việc lớn đấy!

VII. TỔNG KẾT TOÀN DIỆN
Mục Nội dung
Từ 帮忙 (bāng máng)
Loại từ Động từ (li hợp từ)
Nghĩa Giúp đỡ, làm giúp một việc
Đặc điểm Không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người; dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường
Cấu trúc phổ biến + 人 + 忙 / 请 + 帮忙 / 谢谢 + 帮忙
Nghĩa mở rộng Giúp đỡ nói chung, hoặc biểu thị hành động hỗ trợ không cụ thể
Ví dụ tiêu biểu 谢谢你帮忙。请帮忙一下。帮我忙吧。

帮忙 (bāng máng) là một từ ghép động từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là “giúp đỡ, giúp một tay, giúp làm việc gì đó”. Từ này thường dùng để diễn tả hành động hỗ trợ, giúp người khác trong công việc hoặc tình huống nào đó.

  1. Giải thích chi tiết
    a. Nghĩa cơ bản

帮忙” nghĩa là giúp đỡ, giúp một tay, hỗ trợ.

Trong giao tiếp hàng ngày, người Trung Quốc dùng “帮忙” cực kỳ nhiều để nói một cách tự nhiên, thân thiện khi cần nhờ hoặc cảm ơn ai giúp mình.

Ví dụ:

谢谢你的帮忙。
(Xièxiè nǐ de bāngmáng.)
→ Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

能帮个忙吗?
(Néng bāng gè máng ma?)
→ Có thể giúp một chút được không?

b. Cấu trúc ngữ pháp và đặc điểm
Loại từ:

Động từ ly hợp (离合动词)

帮忙” có thể tách ra trong câu, ví dụ:

ai 个忙 → giúp ai một chút

” là động từ chính, “忙” là danh từ bổ sung ý nghĩa (bận việc / việc cần giúp).

Đặc điểm ngữ pháp:

Không mang tân ngữ chỉ sự việc cụ thể.

Ví dụ sai: 帮忙写作业 → phải nói là 帮我写作业 hoặc 帮我一个忙.

Thường dùng với các từ chỉ người hoặc cách nhờ vả:

请你帮帮忙。 (Làm ơn giúp một chút.)

麻烦你帮个忙。 (Phiền bạn giúp một việc.)

c. Cấu trúc câu thường gặp

+ 人 + 忙
→ Giúp ai đó.
Ví dụ: 我帮你忙。 (Tôi giúp bạn.)

帮个忙 / 帮帮忙
→ Giúp một chút, giúp một tay (dạng thân mật).
Ví dụ: 帮帮忙吧!(Giúp một chút đi mà!)

请 / 麻烦 + 人 + 帮个忙
→ Dạng lịch sự, thường dùng khi nhờ vả.
Ví dụ: 麻烦您帮个忙,好吗?(Phiền anh giúp một chút được không ạ?)

  1. Phân biệt 帮忙
    So sánh 帮忙
    Loại từ Động từ Động từ ly hợp
    Nghĩa Giúp ai làm việc gì cụ thể Giúp đỡ, giúp một tay
    Có thể mang tân ngữ cụ thể không Có (帮我写作业) Không (chỉ dùng chung chung)
    Mức độ trang trọng Trung bình Thân mật, tự nhiên

Ví dụ:

他帮我写作业。→ Anh ấy giúp tôi làm bài tập.

他帮了我一个忙。→ Anh ấy giúp tôi một việc (không nói rõ là việc gì).

  1. 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết

谢谢你帮忙。
(Xièxiè nǐ bāngmáng.)
→ Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

能帮个忙吗?
(Néng bāng gè máng ma?)
→ Có thể giúp một chút được không?

请你帮帮忙吧!
(Qǐng nǐ bāngbang máng ba!)
→ Làm ơn giúp một tay đi mà!

麻烦你帮个忙,好吗?
(Máfan nǐ bāng gè máng, hǎo ma?)
→ Phiền bạn giúp một chút được không?

他昨天帮了我一个大忙。
(Tā zuótiān bāng le wǒ yī gè dà máng.)
→ Hôm qua anh ấy đã giúp tôi một việc rất lớn.

你能帮我这个忙吗?
(Nǐ néng bāng wǒ zhège máng ma?)
→ Bạn có thể giúp tôi việc này không?

真是太谢谢你的帮忙了!
(Zhēn shì tài xièxiè nǐ de bāngmáng le!)
→ Thật sự rất cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

我来帮你个忙吧。
(Wǒ lái bāng nǐ gè máng ba.)
→ Để tôi giúp bạn một chút nhé.

他帮了我不少忙。
(Tā bāng le wǒ bù shǎo máng.)
→ Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.

你能帮个忙搬一下桌子吗?
(Nǐ néng bāng gè máng bān yīxià zhuōzi ma?)
→ Bạn có thể giúp tôi khiêng bàn một chút được không?

谢谢你帮我们的大忙。
(Xièxiè nǐ bāng wǒmen de dà máng.)
→ Cảm ơn bạn đã giúp chúng tôi rất nhiều.

他总是乐于帮忙。
(Tā zǒng shì lèyú bāngmáng.)
→ Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ.

遇到困难时,他经常帮忙。
(Yùdào kùnnan shí, tā jīngcháng bāngmáng.)
→ Khi gặp khó khăn, anh ấy thường giúp đỡ.

我很高兴能帮上忙。
(Wǒ hěn gāoxìng néng bāng shàng máng.)
→ Tôi rất vui vì có thể giúp được.

他帮了大忙,我该怎么感谢他呢?
(Tā bāng le dà máng, wǒ gāi zěnme gǎnxiè tā ne?)
→ Anh ấy giúp tôi rất nhiều, tôi nên cảm ơn anh ấy thế nào đây?

多亏了你的帮忙,我才能完成工作。
(Duōkuī le nǐ de bāngmáng, wǒ cái néng wánchéng gōngzuò.)
→ Nhờ có sự giúp đỡ của bạn mà tôi mới hoàn thành công việc.

大家都来帮帮忙吧!
(Dàjiā dōu lái bāngbang máng ba!)
→ Mọi người cùng đến giúp một tay đi nào!

他昨天帮忙搬家具。
(Tā zuótiān bāngmáng bān jiājù.)
→ Hôm qua anh ấy giúp dọn đồ nội thất.

需要我帮忙吗?
(Xūyào wǒ bāngmáng ma?)
→ Có cần tôi giúp không?

我帮不了这个忙。
(Wǒ bāng bù liǎo zhège máng.)
→ Việc này tôi không thể giúp được.

你帮我个忙行吗?
(Nǐ bāng wǒ gè máng xíng ma?)
→ Bạn giúp tôi một việc được không?

他帮我大忙,我得报答他。
(Tā bāng wǒ dà máng, wǒ děi bàodá tā.)
→ Anh ấy giúp tôi rất nhiều, tôi phải báo đáp anh ấy.

我帮不上什么忙,真抱歉。
(Wǒ bāng bù shàng shénme máng, zhēn bàoqiàn.)
→ Tôi không giúp được gì, thật xin lỗi.

如果需要帮忙,随时告诉我。
(Rúguǒ xūyào bāngmáng, suíshí gàosu wǒ.)
→ Nếu cần giúp, cứ nói với tôi bất cứ lúc nào.

这件事我帮不上忙。
(Zhè jiàn shì wǒ bāng bù shàng máng.)
→ Việc này tôi không giúp được.

她帮了我很大的忙。
(Tā bāng le wǒ hěn dà de máng.)
→ Cô ấy đã giúp tôi rất nhiều.

谢谢你昨天的帮忙。
(Xièxiè nǐ zuótiān de bāngmáng.)
→ Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn hôm qua.

他从不拒绝帮忙。
(Tā cóng bù jùjué bāngmáng.)
→ Anh ấy chưa bao giờ từ chối giúp đỡ.

朋友之间应该互相帮忙。
(Péngyǒu zhījiān yīnggāi hùxiāng bāngmáng.)
→ Giữa bạn bè nên giúp đỡ lẫn nhau.

我非常感谢你帮了我这个忙。
(Wǒ fēicháng gǎnxiè nǐ bāng le wǒ zhège máng.)
→ Tôi rất biết ơn vì bạn đã giúp tôi việc này.

  1. Tổng kết
    Thuộc tính Nội dung
    Từ tiếng Trung 帮忙 (bāng máng)
    Nghĩa tiếng Việt Giúp đỡ, giúp một tay, hỗ trợ
    Loại từ Động từ ly hợp
    Đặc điểm Không mang tân ngữ chỉ vật, thường đi với người
    Mức độ dùng Rất phổ biến, dùng trong giao tiếp thân mật hoặc lịch sự
    Từ liên quan (giúp), 帮助 (trợ giúp), 帮手 (người giúp việc), 帮人 (giúp người)

Từ: 帮忙 (bāng máng)

  1. Giải thích chi tiết:

帮忙 (bāng máng) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa “giúp đỡ người khác làm một việc gì đó”, tương đương với “help”, “lend a hand” trong tiếng Anh và “giúp đỡ”, “giúp một việc”, “giúp một tay” trong tiếng Việt.

Đây là một cụm động từ cố định, được hình thành từ hai chữ:

(bāng): giúp, giúp đỡ

忙 (máng): bận, bận rộn — ở đây không mang nghĩa “bận”, mà kết hợp với “” để tạo thành nghĩa “giúp đỡ một việc”

  1. Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng:

帮忙 có thể dùng một mình hoặc đi kèm với từ chỉ người được giúp bằng giới từ “给” hoặc “”, nhưng không đi trực tiếp với tân ngữ là động từ như “” đơn thuần.

thường dùng: 帮我做饭 (Giúp tôi nấu cơm)

帮忙 thì KHÔNG dùng như vậy:

  1. Loại từ:

Động từ (动词) — biểu thị hành động giúp đỡ người khác.

  1. Cấu trúc thường gặp:
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    帮忙 Giúp một việc 谢谢帮忙。– Cảm ơn đã giúp đỡ.
    + 人 + 忙 Giúp ai đó một việc 帮我个忙。– Giúp tôi một việc.
    请 + 人 + 帮忙 Nhờ ai giúp 请你帮忙一下。– Làm ơn giúp một chút.
    麻烦 + 人 + 帮忙 Làm phiền ai giúp 麻烦你帮忙搬一下。– Làm phiền bạn giúp dọn một chút.
  2. Phân biệt 帮忙:
    So sánh (bāng) 帮忙 (bāng máng)
    Loại từ Động từ Động từ cố định
    Nghĩa Giúp ai làm gì cụ thể Giúp đỡ (nói chung, không chỉ rõ hành động)
    Có tân ngữ động từ sau không? Có thể có (帮我做饭) Không có (❌帮忙做饭)
    Ví dụ 他帮我买书。 (Anh ấy giúp tôi mua sách.) 他帮了我很大的忙。 (Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.)
  3. Các mẫu dùng phổ biến:

帮忙一下 – Giúp một chút

请帮个忙 – Làm ơn giúp một việc

谢谢帮忙 – Cảm ơn đã giúp đỡ

能不能帮个忙? – Có thể giúp một việc được không?

帮我个忙,好吗? – Giúp tôi một việc, được không?

  1. 30 Mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và dịch tiếng Việt:

请你帮忙一下。
Qǐng nǐ bāngmáng yíxià.
Làm ơn giúp một chút nhé.

谢谢你的帮忙。
Xièxiè nǐ de bāngmáng.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

他昨天帮了我一个大忙。
Tā zuótiān bāng le wǒ yí gè dà máng.
Hôm qua anh ấy đã giúp tôi một việc lớn.

能不能帮个忙?
Néng bù néng bāng gè máng?
Có thể giúp một tay không?

麻烦你帮忙搬一下桌子。
Máfan nǐ bāngmáng bān yíxià zhuōzi.
Làm phiền bạn giúp dọn cái bàn một chút.

这件事需要你帮忙。
Zhè jiàn shì xūyào nǐ bāngmáng.
Việc này cần bạn giúp đỡ.

谢谢你帮忙照顾孩子。
Xièxiè nǐ bāngmáng zhàogù háizi.
Cảm ơn bạn đã giúp trông con.

你能帮忙翻译一下吗?
Nǐ néng bāngmáng fānyì yíxià ma?
Bạn có thể giúp dịch một chút không?

我希望你能帮忙。
Wǒ xīwàng nǐ néng bāngmáng.
Tôi hy vọng bạn có thể giúp đỡ.

他从来不拒绝帮忙。
Tā cónglái bù jùjué bāngmáng.
Anh ấy chưa bao giờ từ chối giúp đỡ ai.

如果你有空,请帮忙一下。
Rúguǒ nǐ yǒu kòng, qǐng bāngmáng yíxià.
Nếu bạn rảnh, xin giúp một chút.

我没法一个人搬,请你帮忙。
Wǒ méi fǎ yí gè rén bān, qǐng nǐ bāngmáng.
Tôi không thể tự dọn được, nhờ bạn giúp nhé.

他帮了我们很大的忙。
Tā bāng le wǒmen hěn dà de máng.
Anh ấy đã giúp chúng tôi rất nhiều.

多亏了你的帮忙,我们才成功。
Duōkuī le nǐ de bāngmáng, wǒmen cái chénggōng.
Nhờ sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi mới thành công.

有人帮忙,事情就容易多了。
Yǒurén bāngmáng, shìqíng jiù róngyì duō le.
Có người giúp, việc sẽ dễ hơn nhiều.

我真的需要你的帮忙。
Wǒ zhēn de xūyào nǐ de bāngmáng.
Tôi thật sự cần sự giúp đỡ của bạn.

请你帮我个忙,好吗?
Qǐng nǐ bāng wǒ gè máng, hǎo ma?
Làm ơn giúp tôi một việc được không?

谢谢大家的帮忙。
Xièxiè dàjiā de bāngmáng.
Cảm ơn mọi người đã giúp đỡ.

他帮忙找到了我的钱包。
Tā bāngmáng zhǎodào le wǒ de qiánbāo.
Anh ấy giúp tôi tìm lại được ví tiền.

如果需要,我一定会帮忙。
Rúguǒ xūyào, wǒ yídìng huì bāngmáng.
Nếu cần, tôi nhất định sẽ giúp.

他们帮忙搬家,非常辛苦。
Tāmen bāngmáng bān jiā, fēicháng xīnkǔ.
Họ giúp dọn nhà, rất vất vả.

我打电话请朋友帮忙。
Wǒ dǎ diànhuà qǐng péngyou bāngmáng.
Tôi gọi điện nhờ bạn giúp đỡ.

他愿意帮忙,这让我很感动。
Tā yuànyì bāngmáng, zhè ràng wǒ hěn gǎndòng.
Anh ấy sẵn sàng giúp đỡ, điều đó làm tôi cảm động.

我帮不上忙,真不好意思。
Wǒ bāng bú shàng máng, zhēn bù hǎoyìsi.
Tôi không giúp được, thật ngại quá.

谢谢你刚才的帮忙。
Xièxiè nǐ gāngcái de bāngmáng.
Cảm ơn vì lúc nãy bạn đã giúp đỡ.

他经常帮忙照顾邻居。
Tā jīngcháng bāngmáng zhàogù línjū.
Anh ấy thường giúp đỡ hàng xóm.

有困难的时候,他总是愿意帮忙。
Yǒu kùnnán de shíhou, tā zǒng shì yuànyì bāngmáng.
Khi gặp khó khăn, anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ.

没人帮忙的话,我就自己来。
Méi rén bāngmáng de huà, wǒ jiù zìjǐ lái.
Nếu không ai giúp, tôi sẽ tự làm.

谢谢你的热心帮忙。
Xièxiè nǐ de rèxīn bāngmáng.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ nhiệt tình.

他帮了我这么多忙,我该怎么报答?
Tā bāng le wǒ zhème duō máng, wǒ gāi zěnme bàodá?
Anh ấy đã giúp tôi nhiều như vậy, tôi phải báo đáp sao đây?

  1. Các cụm từ thường dùng có 帮忙:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    帮个忙 bāng gè máng giúp một việc
    请帮忙 qǐng bāngmáng xin giúp một chút
    谢谢帮忙 xièxiè bāngmáng cảm ơn đã giúp
    麻烦帮忙 máfan bāngmáng làm phiền giúp đỡ
    需要帮忙 xūyào bāngmáng cần sự giúp đỡ
    愿意帮忙 yuànyì bāngmáng sẵn lòng giúp đỡ
    帮不上忙 bāng bú shàng máng không giúp được
  2. Tổng kết ngữ nghĩa:
    Nghĩa Loại từ Ví dụ
    Giúp đỡ (nói chung) Động từ 请你帮忙一下。
    Giúp ai đó (có tân ngữ người) Động từ + giới từ 给/ 请你帮我个忙。
    Sự giúp đỡ (danh nghĩa trừu tượng) Danh từ hóa 谢谢你的帮忙。

Tóm lại:
帮忙” dùng khi nói về hành động giúp đỡ một cách chung chung, không nhấn mạnh việc cụ thể, trong khi “” dùng để nói rõ giúp ai làm việc gì cụ thể.

帮忙 (bāng máng) là một cụm từ tiếng Trung vô cùng thông dụng, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày với nghĩa là giúp đỡ, giúp một tay, làm ơn giúp, v.v.

  1. Nghĩa của từ 帮忙 (bāng máng)

帮忙 có nghĩa là giúp đỡ, giúp một tay, hỗ trợ ai đó làm việc gì.
Đây là một động từ (动词) hoặc có thể được xem như một cụm động từ.

(bāng): giúp, trợ giúp

忙 (máng): bận, hoặc trong cấu trúc này mang nghĩa “việc giúp đỡ”

Khi ghép lại, 帮忙 diễn tả hành động giúp ai đó một việc nào đó, thường mang sắc thái thân mật, tự nhiên, giao tiếp hàng ngày hơn so với “帮助 (bāngzhù)” — vốn mang sắc thái trang trọng hơn.

  1. Loại từ

Động từ (动词): chỉ hành động giúp đỡ người khác.

Không được dùng trực tiếp với tân ngữ (không nói “帮忙某人”), mà thường dùng trong cấu trúc có giới từ như “帮某人一个忙”.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

帮忙 + động từ
→ Giúp (ai đó) làm việc gì
Ví dụ: 他帮忙搬桌子。 (Anh ấy giúp mang bàn.)

+ người + 忙
→ Giúp ai đó một việc gì
Ví dụ: 请帮我个忙。 (Làm ơn giúp tôi một việc.)

+ người + 做… / 办…
→ Giúp ai đó làm gì (cụ thể hơn, thường dùng với động từ khác)

能不能帮个忙? / 请帮帮忙!
→ Cách nói cầu khiến lịch sự, nhờ vả trong hội thoại.

  1. Phân biệt 帮忙, và 帮助
    Từ vựng Loại từ Nghĩa Đặc điểm sử dụng
    (bāng) Động từ Giúp Đi với tân ngữ trực tiếp (帮我做作业)
    帮助 (bāngzhù) Động từ/Danh từ Giúp đỡ (trang trọng hơn) Dùng trong văn viết, báo cáo, hoặc hoàn cảnh trang trọng
    帮忙 (bāng máng) Động từ cụm Giúp một tay, hỗ trợ (thân mật hơn) Không có tân ngữ trực tiếp, thường dùng trong hội thoại hàng ngày
  2. 30 Mẫu câu tiếng Trung với 帮忙 (bāng máng)

请帮忙一下。
Qǐng bāng máng yíxià.
Làm ơn giúp một chút.

你能帮个忙吗?
Nǐ néng bāng gè máng ma?
Bạn có thể giúp một tay được không?

谢谢你帮忙。
Xièxie nǐ bāng máng.
Cảm ơn bạn đã giúp.

麻烦你帮个忙。
Máfan nǐ bāng gè máng.
Phiền bạn giúp tôi một việc nhé.

他经常帮忙别人。
Tā jīngcháng bāng máng biéren.
Anh ấy thường xuyên giúp đỡ người khác.

今天谢谢你帮忙搬东西。
Jīntiān xièxie nǐ bāng máng bān dōngxī.
Hôm nay cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển đồ.

我能帮忙做点什么吗?
Wǒ néng bāng máng zuò diǎn shénme ma?
Tôi có thể giúp được gì không?

我需要你帮个忙。
Wǒ xūyào nǐ bāng gè máng.
Tôi cần bạn giúp một việc.

他帮忙修了电脑。
Tā bāng máng xiū le diànnǎo.
Anh ấy giúp sửa máy tính.

她帮忙照顾孩子。
Tā bāng máng zhàogù háizi.
Cô ấy giúp trông trẻ.

我请朋友帮忙搬家。
Wǒ qǐng péngyou bāng máng bān jiā.
Tôi nhờ bạn giúp chuyển nhà.

能不能请你帮个忙?
Néng bù néng qǐng nǐ bāng gè máng?
Có thể nhờ bạn giúp một tay được không?

你没空的话我找别人帮忙。
Nǐ méi kòng de huà wǒ zhǎo biérén bāng máng.
Nếu bạn bận thì tôi nhờ người khác giúp.

老师帮忙组织了活动。
Lǎoshī bāng máng zǔzhī le huódòng.
Thầy giáo giúp tổ chức hoạt động.

谢谢大家帮忙。
Xièxie dàjiā bāng máng.
Cảm ơn mọi người đã giúp.

你帮忙拿一下那个箱子吧。
Nǐ bāng máng ná yíxià nàge xiāngzi ba.
Bạn giúp mang cái thùng đó nhé.

请帮忙关一下门。
Qǐng bāng máng guān yíxià mén.
Làm ơn giúp đóng cửa lại.

我帮忙打扫教室。
Wǒ bāng máng dǎsǎo jiàoshì.
Tôi giúp quét dọn lớp học.

他帮忙修好了水管。
Tā bāng máng xiū hǎo le shuǐguǎn.
Anh ấy giúp sửa xong ống nước rồi.

你可以帮忙拍张照片吗?
Nǐ kěyǐ bāng máng pāi zhāng zhàopiàn ma?
Bạn có thể giúp chụp tấm hình không?

我帮忙准备会议材料。
Wǒ bāng máng zhǔnbèi huìyì cáiliào.
Tôi giúp chuẩn bị tài liệu cuộc họp.

他们帮忙布置了会场。
Tāmen bāng máng bùzhì le huìchǎng.
Họ giúp sắp xếp hội trường.

我想请你帮个小忙。
Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng gè xiǎo máng.
Tôi muốn nhờ bạn giúp một chút.

有人帮忙真好。
Yǒurén bāng máng zhēn hǎo.
Có người giúp thật tốt.

我帮忙写了报告。
Wǒ bāng máng xiě le bàogào.
Tôi giúp viết báo cáo.

你帮忙开一下窗户吧。
Nǐ bāng máng kāi yíxià chuānghu ba.
Bạn giúp mở cửa sổ nhé.

谢谢你昨天帮忙。
Xièxie nǐ zuótiān bāng máng.
Cảm ơn bạn hôm qua đã giúp tôi.

他帮忙找到了我的钱包。
Tā bāng máng zhǎo dào le wǒ de qiánbāo.
Anh ấy giúp tìm được ví của tôi.

能请你帮忙看看这个文件吗?
Néng qǐng nǐ bāng máng kànkan zhège wénjiàn ma?
Có thể nhờ bạn xem giúp tài liệu này không?

他总是愿意帮忙别人。
Tā zǒng shì yuànyì bāng máng biéren.
Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.

  1. Một số cụm từ cố định với 帮忙
    Cụm từ Nghĩa Ví dụ
    帮个忙 (bāng gè máng) Giúp một việc 请帮我个忙,好吗?(Làm ơn giúp tôi một việc nhé?)
    请帮帮忙 (qǐng bāng bang máng) Làm ơn giúp đỡ (nhấn mạnh, lịch sự) 拜托,请帮帮忙!(Làm ơn, giúp tôi với!)
    不帮忙 (bù bāng máng) Không giúp 他一点都不帮忙。— Anh ta chẳng giúp gì cả.
    愿意帮忙 (yuànyì bāng máng) Sẵn lòng giúp đỡ 她总是愿意帮忙别人。— Cô ấy luôn sẵn lòng giúp người khác.

Tóm lại:

帮忙 là động từ diễn tả hành động “giúp đỡ”, “giúp một tay”.

Dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, không trang trọng.

Thường đi cùng với “请”, “能”, “帮个忙”, “帮帮忙” để thể hiện yêu cầu lịch sự.

帮忙 (bāng máng) là một từ tiếng Trung rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang nghĩa là “giúp đỡ”, “giúp một việc”, “giúp ai đó làm gì”. Tuy nhiên, cách dùng của nó có một số điểm cần chú ý so với từ (bāng), vì hai từ này tuy liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau về mặt ngữ pháp.

  1. Từ loại

帮忙 là động từ (动词), mang nghĩa giúp đỡ người khác làm việc gì đó, hoặc nhờ người khác giúp đỡ.

Nó có thể đứng một mình như một động từ, hoặc đi kèm với ngữ danh từ hoặc động từ khác để chỉ mục đích giúp đỡ.

  1. Ý nghĩa chi tiết

Giúp đỡ người khác làm việc gì đó, nhấn mạnh hành động giúp, không nói rõ giúp ai, giúp cái gì.

Thường dùng khi bạn chỉ nói “giúp một chút”, “giúp việc gì đó”, mà không cần nói cụ thể.

Khác với , vốn thường phải kèm theo tân ngữ (người hoặc việc được giúp).

Dùng để nhờ người khác giúp mình, biểu thị sự cầu khẩn hoặc yêu cầu lịch sự.

Khi dùng trong câu cầu khiến, “帮忙” thường có sắc thái thân mật, lịch sự hơn, tương đương “làm ơn giúp một chút”, “phiền giúp một tay”.

  1. Phân biệt với “
    So sánh (bāng) 帮忙 (bāng máng)
    Loại từ Động từ Động từ
    Nghĩa Giúp ai đó làm gì Giúp một việc (chung chung)
    Có thể mang tân ngữ chỉ người không? Có thể: 帮我,帮他 Không thể: 帮忙我 ❌
    Có thể mang động từ phía sau không? Có thể: 帮我买菜 Có thể: 帮忙买菜 (nhưng không có “”)
    Tính chất Cụ thể, chỉ rõ người hoặc việc Khái quát, chỉ hành động giúp đỡ
    Ví dụ 帮我一个忙 (giúp tôi một việc) 请帮忙一下 (xin giúp một chút)
  2. Mẫu câu thường gặp

A 帮忙 + V + O
→ A giúp một tay làm việc gì đó.
Ví dụ: 他帮忙搬桌子。
(Tā bāng máng bān zhuōzi.)
→ Anh ấy giúp chuyển bàn.

请/麻烦 + 帮忙 + V + O
→ Nhờ giúp một việc (rất lịch sự).
Ví dụ: 请帮忙开一下门。
(Qǐng bāng máng kāi yíxià mén.)
→ Làm ơn giúp mở cửa một chút.

A 帮忙 + B
→ A giúp B làm việc gì (nhưng không nói rõ việc gì).
Ví dụ: 谢谢你帮忙!
(Xièxie nǐ bāng máng!)
→ Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

(向/找) + Ai + 帮忙
→ Nhờ ai đó giúp.
Ví dụ: 我去找他帮忙。
(Wǒ qù zhǎo tā bāng máng.)
→ Tôi đi nhờ anh ấy giúp một việc.

帮个忙 / 帮一下忙 / 帮帮忙
→ Những cách nói thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ để nhờ vả.
Ví dụ:

帮我个忙,好吗?
(Bāng wǒ ge máng, hǎo ma?)
→ Giúp tôi một việc nhé?

帮帮忙,别走啊!
(Bāng bāng máng, bié zǒu a!)
→ Giúp một chút đi, đừng đi mà!

  1. Ví dụ chi tiết

他经常帮忙照顾孩子。
(Tā jīngcháng bāng máng zhàogù háizi.)
→ Anh ấy thường giúp chăm sóc bọn trẻ.

谢谢你昨天帮忙搬家。
(Xièxie nǐ zuótiān bāng máng bānjiā.)
→ Cảm ơn bạn hôm qua đã giúp chuyển nhà.

这件事你能帮忙一下吗?
(Zhè jiàn shì nǐ néng bāng máng yíxià ma?)
→ Việc này bạn có thể giúp một chút được không?

有问题可以找老师帮忙。
(Yǒu wèntí kěyǐ zhǎo lǎoshī bāng máng.)
→ Có vấn đề gì thì có thể nhờ thầy cô giúp.

麻烦你帮忙看一下这个文件。
(Máfan nǐ bāng máng kàn yíxià zhège wénjiàn.)
→ Phiền bạn xem giúp tài liệu này một chút.

他们都很愿意帮忙别人。
(Tāmen dōu hěn yuànyì bāng máng biéren.)
→ Họ đều rất sẵn lòng giúp đỡ người khác.

我想请你帮忙介绍一下这个公司。
(Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng máng jièshào yíxià zhège gōngsī.)
→ Tôi muốn nhờ bạn giới thiệu một chút về công ty này.

谢谢大家的帮忙,这次活动很成功。
(Xièxie dàjiā de bāng máng, zhè cì huódòng hěn chénggōng.)
→ Cảm ơn mọi người đã giúp đỡ, hoạt động lần này rất thành công.

  1. Mở rộng từ vựng liên quan

帮忙的人 (bāng máng de rén): người giúp đỡ

求帮忙 (qiú bāng máng): cầu xin giúp đỡ

帮个大忙 (bāng ge dà máng): giúp một việc lớn

帮不上忙 (bāng bú shàng máng): không giúp được

需要帮忙 (xūyào bāng máng): cần được giúp

Ví dụ:

我真的帮不上忙,太忙了。
(Wǒ zhēn de bāng bú shàng máng, tài máng le.)
→ Tôi thật sự không giúp được, bận quá rồi.

  1. Tổng kết

帮忙 = giúp đỡ (chung chung, không chỉ rõ người/vật).

= giúp ai đó làm việc cụ thể.

Dùng 帮忙 thể hiện lịch sự, mềm mại và thân mật hơn trong giao tiếp.

帮忙 (bāng máng) là một từ thường xuyên xuất hiện trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng rất rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi người nói muốn nhờ vả, yêu cầu giúp đỡ, hoặc bày tỏ sự cảm ơn khi được giúp.

  1. Nghĩa chi tiết

帮忙” (bāng máng) nghĩa gốc là giúp đỡ, giúp một tay, ra tay giúp đỡ người khác làm việc gì đó.

Trong giao tiếp, “帮忙” thể hiện ý giúp đỡ mang tính thân mật, tự nhiên, thường dùng giữa bạn bè, người thân, đồng nghiệp, chứ không trang trọng như “帮助”.

Ví dụ:

你帮我个忙,好吗?
Nǐ bāng wǒ gè máng, hǎo ma?
Bạn giúp tôi một việc được không?

Từ “帮忙” mang sắc thái mềm mại, thân thiện, thể hiện tình cảm, không quá nghi thức.

  1. Cấu tạo từ

” nghĩa là “giúp, giúp đỡ”.

“忙” nghĩa gốc là “bận”, nhưng trong “帮忙” nó đã hóa nghĩa, mang nghĩa là “việc cần giúp”.
Khi ghép lại, “帮忙” nghĩa là giúp ai đó làm việc gì, ra tay giúp đỡ.

  1. Loại từ

帮忙 là động từ (动词).

Dùng để chỉ hành động giúp đỡ hoặc nhờ người khác giúp đỡ.

Lưu ý: “帮忙” là động từ bất khả tân (不能带宾语), nghĩa là không đi trực tiếp với tân ngữ.
Nếu bạn muốn nói “giúp ai cái gì”, bạn không được nói “帮忙我……”, mà phải nói “帮我……”.

Sai: 你帮忙我做饭。
Đúng: 你帮我做饭。 hoặc 你帮个忙,做个饭吧。

  1. Cách dùng ngữ pháp phổ biến

+ 人 + 忙
→ Giúp đỡ ai đó
Ví dụ: 他帮我忙。 (Tā bāng wǒ máng.) Anh ấy giúp tôi.

帮忙 + 动词
→ Giúp làm việc gì đó
Ví dụ: 帮忙搬一下桌子。 (Bāngmáng bān yíxià zhuōzi.) Giúp khiêng cái bàn một chút.

请 + 人 + 帮忙
→ Nhờ ai giúp đỡ
Ví dụ: 我请他帮忙写报告。 (Wǒ qǐng tā bāngmáng xiě bàogào.) Tôi nhờ anh ấy giúp viết báo cáo.

谢谢 + 人 + 帮忙
→ Cảm ơn ai đã giúp
Ví dụ: 谢谢你帮忙。 (Xièxiè nǐ bāngmáng.) Cảm ơn bạn đã giúp.

能不能 / 可以不 可以 + 帮忙
→ Dùng để nhờ vả lịch sự
Ví dụ: 你能帮忙一下吗? (Nǐ néng bāngmáng yíxià ma?) Bạn có thể giúp một tay không?

  1. Phân biệt “帮忙” và “帮助”
    So sánh 帮忙 (bāng máng) 帮助 (bāng zhù)
    Loại từ Động từ Danh từ hoặc động từ
    Nghĩa Giúp một tay, giúp làm việc gì cụ thể Giúp đỡ (trang trọng hơn, có thể dùng trong văn viết)
    Có tân ngữ không Không đi với tân ngữ Có thể đi với tân ngữ
    Ngữ cảnh Thân mật, đời thường Trang trọng, chính thức
    Ví dụ 请帮个忙。 (Xin giúp một tay.) 感谢你的帮助。 (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  2. Các cụm và cách nói thường gặp với “帮忙

请帮个忙:Làm ơn giúp một tay.

麻烦你帮忙一下:Làm phiền bạn giúp một chút.

谢谢帮忙:Cảm ơn đã giúp.

帮忙做事:Giúp làm việc.

找人帮忙:Tìm người giúp.

主动帮忙:Tự nguyện giúp đỡ.

请求帮忙:Yêu cầu giúp đỡ.

互相帮忙:Giúp đỡ lẫn nhau.

  1. 30 mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và dịch nghĩa chi tiết

你能帮忙一下吗?
Nǐ néng bāngmáng yíxià ma?
Bạn có thể giúp một tay không?

谢谢你昨天帮忙搬家具。
Xièxiè nǐ zuótiān bāngmáng bān jiājù.
Cảm ơn bạn hôm qua đã giúp chuyển đồ nội thất.

请帮忙开一下门。
Qǐng bāngmáng kāi yíxià mén.
Làm ơn giúp mở cửa một chút.

我请朋友帮忙修电脑。
Wǒ qǐng péngyǒu bāngmáng xiū diànnǎo.
Tôi nhờ bạn giúp sửa máy tính.

他经常帮忙照顾孩子。
Tā jīngcháng bāngmáng zhàogù háizi.
Anh ấy thường giúp trông trẻ.

没有人愿意帮忙。
Méiyǒu rén yuànyì bāngmáng.
Không ai muốn giúp cả.

麻烦你帮忙打电话。
Máfan nǐ bāngmáng dǎ diànhuà.
Làm phiền bạn gọi điện giúp tôi nhé.

谢谢你帮忙准备材料。
Xièxiè nǐ bāngmáng zhǔnbèi cáiliào.
Cảm ơn bạn đã giúp chuẩn bị tài liệu.

我帮忙布置了会场。
Wǒ bāngmáng bùzhì le huìchǎng.
Tôi đã giúp sắp xếp hội trường.

他帮忙翻译文件。
Tā bāngmáng fānyì wénjiàn.
Anh ấy giúp dịch tài liệu.

我们一起帮忙清理教室。
Wǒmen yìqǐ bāngmáng qīnglǐ jiàoshì.
Chúng tôi cùng nhau giúp dọn dẹp lớp học.

谢谢大家的帮忙。
Xièxiè dàjiā de bāngmáng.
Cảm ơn mọi người đã giúp đỡ.

他主动帮忙,很热心。
Tā zhǔdòng bāngmáng, hěn rèxīn.
Anh ấy chủ động giúp, rất nhiệt tình.

需要我帮忙吗?
Xūyào wǒ bāngmáng ma?
Có cần tôi giúp không?

我请他帮忙找工作。
Wǒ qǐng tā bāngmáng zhǎo gōngzuò.
Tôi nhờ anh ấy giúp tìm việc.

他们都在帮忙救人。
Tāmen dōu zài bāngmáng jiù rén.
Họ đều đang giúp cứu người.

这件事请你帮帮忙。
Zhè jiàn shì qǐng nǐ bāng bang máng.
Việc này nhờ bạn giúp một chút nhé.

朋友帮忙很重要。
Péngyǒu bāngmáng hěn zhòngyào.
Sự giúp đỡ của bạn bè rất quan trọng.

他帮忙联系客户。
Tā bāngmáng liánxì kèhù.
Anh ấy giúp liên hệ khách hàng.

我帮忙搬了一些东西。
Wǒ bāngmáng bān le yìxiē dōngxi.
Tôi đã giúp khiêng một ít đồ.

妈妈请邻居帮忙看孩子。
Māma qǐng línjū bāngmáng kàn háizi.
Mẹ tôi nhờ hàng xóm trông trẻ giúp.

我去帮忙整理资料。
Wǒ qù bāngmáng zhěnglǐ zīliào.
Tôi đi giúp sắp xếp tài liệu.

老师让我们帮忙收作业。
Lǎoshī ràng wǒmen bāngmáng shōu zuòyè.
Thầy giáo bảo chúng tôi giúp thu bài tập.

我帮忙写了一份报告。
Wǒ bāngmáng xiě le yí fèn bàogào.
Tôi giúp viết một bản báo cáo.

他帮忙修好了那辆车。
Tā bāngmáng xiū hǎo le nà liàng chē.
Anh ấy giúp sửa xong chiếc xe đó.

我请经理帮忙推荐。
Wǒ qǐng jīnglǐ bāngmáng tuījiàn.
Tôi nhờ giám đốc giúp giới thiệu.

谢谢你一直帮忙我。
Xièxiè nǐ yīzhí bāngmáng wǒ.
Cảm ơn bạn luôn giúp đỡ tôi.

他帮忙整理了会议记录。
Tā bāngmáng zhěnglǐ le huìyì jìlù.
Anh ấy giúp sắp xếp biên bản cuộc họp.

他们都来帮忙搬行李。
Tāmen dōu lái bāngmáng bān xínglǐ.
Họ đều đến giúp chuyển hành lý.

谢谢你帮忙安排这次活动。
Xièxiè nǐ bāngmáng ānpái zhè cì huódòng.
Cảm ơn bạn đã giúp sắp xếp hoạt động lần này.

  1. Tổng kết nội dung

帮忙 là động từ biểu thị giúp đỡ, hỗ trợ, ra tay giúp ai đó làm việc gì cụ thể.

Dùng nhiều trong ngôn ngữ nói, thân mật, tự nhiên.

Không đi trực tiếp với tân ngữ.

Có thể kết hợp với nhiều động từ khác để chỉ hành động cụ thể.

Có thể đứng trong nhiều cấu trúc câu khác nhau: nhờ giúp, cảm ơn giúp, hỏi xin giúp đỡ, đề nghị giúp đỡ, v.v.

  1. Nghĩa cơ bản

帮忙 nghĩa là giúp đỡ, giúp một tay, biểu thị hành động giúp người khác làm việc gì đó.

Khác với “”, “帮忙” thường không trực tiếp đi kèm với động từ khác, mà dùng như một cụm động từ độc lập, hoặc kết hợp với “给、请、谢谢” để diễn đạt lịch sự hơn.

  1. Loại từ

Động từ (动词): giúp đỡ, làm giúp, giúp một tay.

  1. Giải thích chi tiết
    (1) Dùng như động từ “giúp đỡ”

Biểu thị hành động giúp người khác một việc gì, nhấn mạnh ý nghĩa giúp đỡ, chứ không chỉ là làm giúp một hành động cụ thể.

Cấu trúc thường dùng:

帮忙 + (động từ cụ thể)

+ (人) + 忙

请 + (人) + 帮忙

谢谢 + (人) + 的帮忙

Ví dụ:

你能帮忙吗?
(Nǐ néng bāng máng ma?)
→ Bạn có thể giúp một tay được không?

请你帮个忙,好吗?
(Qǐng nǐ bāng gè máng, hǎo ma?)
→ Làm ơn giúp tôi một việc nhé, được không?

他昨天帮了我一个大忙。
(Tā zuótiān bāng le wǒ yí gè dà máng.)
→ Hôm qua anh ấy giúp tôi một việc rất lớn.

谢谢你的帮忙。
(Xièxiè nǐ de bāng máng.)
→ Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

如果有时间,请帮我个忙。
(Rúguǒ yǒu shíjiān, qǐng bāng wǒ gè máng.)
→ Nếu có thời gian, làm ơn giúp tôi một việc nhé.

(2) Không nói “帮忙 + 动词” trực tiếp

Lưu ý: “帮忙” không thể trực tiếp theo sau bởi động từ khác, ví dụ:
帮忙买东西 → sai.
帮我买东西 hoặc 帮个忙,去买东西 → đúng.

Giải thích:

” + động từ → dùng khi nói rõ việc cụ thể.

帮忙” → nhấn mạnh ý giúp đỡ nói chung.

Ví dụ so sánh:

他帮我买了水果。
(Tā bāng wǒ mǎi le shuǐguǒ.)
→ Anh ấy giúp tôi mua trái cây.

他帮了我一个忙。
(Tā bāng le wǒ yí gè máng.)
→ Anh ấy giúp tôi một việc.

(3) Dùng với cấu trúc cảm ơn hoặc nhờ vả

Ví dụ:

谢谢大家的帮忙。
(Xièxiè dàjiā de bāng máng.)
→ Cảm ơn mọi người đã giúp đỡ.

能不能请你帮帮忙?
(Néng bu néng qǐng nǐ bāng bāng máng?)
→ Có thể nhờ bạn giúp một chút được không?

你要是有空,就帮个忙吧。
(Nǐ yàoshi yǒu kòng, jiù bāng gè máng ba.)
→ Nếu bạn rảnh thì giúp một tay nhé.

  1. Mẫu câu thường gặp
    Mẫu câu Nghĩa Ví dụ
    请帮个忙 Làm ơn giúp một việc 请帮个忙,好吗?(Làm ơn giúp tôi một việc nhé.)
    帮我个忙 Giúp tôi một việc 帮我个忙,把门打开。(Giúp tôi một việc, mở cửa ra.)
    帮了我一个大忙 Giúp tôi việc lớn 他帮了我一个大忙。(Anh ấy giúp tôi một việc lớn.)
    谢谢你的帮忙 Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn 谢谢你的帮忙。(Cảm ơn bạn đã giúp.)
    请你帮帮忙 Nhờ bạn giúp đỡ 请你帮帮忙吧!(Nhờ bạn giúp một tay!)
  2. Một số cụm từ cố định có “帮忙
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    帮忙的人 bāng máng de rén người giúp đỡ
    帮忙做事 bāng máng zuò shì giúp làm việc
    帮忙搬家 bāng máng bān jiā giúp chuyển nhà
    求你帮个忙 qiú nǐ bāng gè máng cầu xin bạn giúp
    请人帮忙 qǐng rén bāng máng nhờ người giúp
    得到帮忙 dédào bāng máng được giúp đỡ
    需要帮忙 xūyào bāng máng cần giúp đỡ
    不用帮忙 bú yòng bāng máng không cần giúp
  3. So sánh 帮忙
    Tiêu chí (bāng) 帮忙 (bāng máng)
    Loại từ Động từ Động từ
    Nghĩa Giúp ai đó làm một việc cụ thể Giúp đỡ nói chung
    Cách dùng + 人 + 动词 + 人 + 忙 / 帮忙
    Mức độ trang trọng Thân mật, khẩu ngữ Trung lập, phổ biến
    Ví dụ 帮我拿一下。(Giúp tôi cầm một chút.) 请帮个忙。(Làm ơn giúp một tay.)
  4. Ví dụ tổng hợp

他帮忙搬了很多东西。
(Tā bāng máng bān le hěn duō dōngxī.)
→ Anh ấy giúp chuyển rất nhiều đồ.

她总是喜欢帮忙别人。
(Tā zǒng shì xǐhuān bāng máng biéren.)
→ Cô ấy luôn thích giúp đỡ người khác.

我真的很感谢你的帮忙。
(Wǒ zhēnde hěn gǎnxiè nǐ de bāng máng.)
→ Tôi thật sự biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

有困难的时候,朋友都会帮忙。
(Yǒu kùnnán de shíhòu, péngyǒu dōu huì bāng máng.)
→ Khi gặp khó khăn, bạn bè đều sẽ giúp đỡ.

我来帮忙吧。
(Wǒ lái bāng máng ba.)
→ Để tôi giúp một tay nhé.

  1. Tổng kết

帮忙 (bāng máng) = giúp đỡ, giúp một tay, trợ giúp.

Là động từ chỉ hành động giúp đỡ nói chung.

Dùng nhiều trong ngôn ngữ nói hàng ngày.

Không dùng trực tiếp với động từ khác sau nó.

帮忙 (bāng máng) là một cụm từ rất thông dụng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều người học dễ nhầm giữa 帮忙, nên việc hiểu rõ cách dùng, loại từ và ngữ pháp của 帮忙 là vô cùng quan trọng.

  1. Nghĩa của “帮忙

帮忙 có nghĩa là giúp đỡ, giúp một tay, hỗ trợ ai đó làm việc gì, tương đương với “help” trong tiếng Anh.

Khác với “” là một động từ thực (có thể mang tân ngữ trực tiếp), “帮忙” là cụm động từ cố định, trong đó:

là động từ “giúp”,

忙 là danh từ mang nghĩa “việc gấp, việc bận rộn”.
Ghép lại 帮忙 thành một cụm động từ mang nghĩa “giúp đỡ ai đó”.

  1. Loại từ

帮忙 là động từ, có thể dùng độc lập hoặc theo sau chủ ngữ.

Nhưng không thể trực tiếp mang tân ngữ (người hoặc vật).
Nếu muốn nói “giúp ai đó”, phải dùng cấu trúc + người + 忙.

Ví dụ:

我帮忙他。 (Sai ngữ pháp)
我帮他忙。 (Tôi giúp anh ấy một tay.)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

+ người + 忙 → giúp ai đó một tay
Ví dụ: 我帮你忙。→ Tôi giúp bạn một tay.

帮忙 + động từ khác / làm việc gì đó → giúp đỡ (về việc gì)
Ví dụ: 帮忙搬东西 → Giúp chuyển đồ

请求别人帮忙 → nhờ ai đó giúp đỡ
Ví dụ: 请你帮个忙。→ Làm ơn giúp tôi một chút.

  1. So sánh “” và “帮忙
    Đặc điểm 帮忙
    Từ loại Động từ Cụm động từ
    Có tân ngữ không? Có thể có (帮我、帮他做事) Không thể có trực tiếp (phải dùng +人+忙)
    Ý nghĩa Giúp làm việc cụ thể Giúp đỡ chung chung, mang sắc thái nhẹ nhàng
    Mức độ trang trọng Bình thường Lịch sự, tự nhiên trong khẩu ngữ
  2. 30 Mẫu câu ví dụ có “帮忙

请你帮个忙,好吗?
(Qǐng nǐ bāng gè máng, hǎo ma?)
Làm ơn giúp tôi một chút được không?

他昨天帮了我一个大忙。
(Tā zuótiān bāngle wǒ yí gè dà máng.)
Hôm qua anh ấy đã giúp tôi một việc lớn.

你能帮我忙吗?
(Nǐ néng bāng wǒ máng ma?)
Bạn có thể giúp tôi một tay được không?

谢谢你帮忙。
(Xièxie nǐ bāngmáng.)
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

她总是喜欢帮别人忙。
(Tā zǒng shì xǐhuān bāng biéren máng.)
Cô ấy luôn thích giúp đỡ người khác.

麻烦你帮个忙吧。
(Máfan nǐ bāng gè máng ba.)
Làm phiền bạn giúp tôi một chút nhé.

我想请你帮个忙。
(Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng gè máng.)
Tôi muốn nhờ bạn giúp một chút việc.

他帮我忙得很及时。
(Tā bāng wǒ máng de hěn jíshí.)
Anh ấy giúp tôi rất kịp thời.

老师帮了我很多忙。
(Lǎoshī bāngle wǒ hěn duō máng.)
Thầy giáo đã giúp tôi rất nhiều.

谢谢你昨天帮忙搬家。
(Xièxie nǐ zuótiān bāngmáng bānjiā.)
Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển nhà hôm qua.

我帮你忙一会儿。
(Wǒ bāng nǐ máng yíhuìr.)
Tôi sẽ giúp bạn một lát.

他没时间帮忙。
(Tā méi shíjiān bāngmáng.)
Anh ấy không có thời gian để giúp.

我可以帮忙照顾孩子。
(Wǒ kěyǐ bāngmáng zhàogù háizi.)
Tôi có thể giúp trông trẻ.

你需要我帮忙吗?
(Nǐ xūyào wǒ bāngmáng ma?)
Bạn có cần tôi giúp không?

谢谢你一直帮忙。
(Xièxie nǐ yīzhí bāngmáng.)
Cảm ơn bạn đã luôn giúp đỡ.

他经常帮忙打扫办公室。
(Tā jīngcháng bāngmáng dǎsǎo bàngōngshì.)
Anh ấy thường giúp dọn dẹp văn phòng.

这件事需要很多人帮忙。
(Zhè jiàn shì xūyào hěn duō rén bāngmáng.)
Việc này cần nhiều người giúp đỡ.

我想请你帮个小忙。
(Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng gè xiǎo máng.)
Tôi muốn nhờ bạn giúp một việc nhỏ.

他热心帮忙,大家都很喜欢他。
(Tā rèxīn bāngmáng, dàjiā dōu hěn xǐhuān tā.)
Anh ấy rất nhiệt tình giúp đỡ, mọi người đều thích anh ấy.

我帮不了这个忙。
(Wǒ bāng bù liǎo zhè gè máng.)
Tôi không thể giúp được việc này.

请帮个忙,把门关上。
(Qǐng bāng gè máng, bǎ mén guān shàng.)
Làm ơn giúp đóng cửa lại.

他帮了我不少忙。
(Tā bāngle wǒ bù shǎo máng.)
Anh ấy đã giúp tôi không ít.

朋友之间互相帮忙是应该的。
(Péngyǒu zhī jiān hùxiāng bāngmáng shì yīnggāi de.)
Bạn bè giúp đỡ lẫn nhau là điều nên làm.

你帮我忙一下,我就走。
(Nǐ bāng wǒ máng yīxià, wǒ jiù zǒu.)
Bạn giúp tôi một chút thôi, rồi tôi đi ngay.

他帮忙修理了我的车。
(Tā bāngmáng xiūlǐle wǒ de chē.)
Anh ấy giúp tôi sửa xe.

我昨天请同事帮了个忙。
(Wǒ zuótiān qǐng tóngshì bāngle gè máng.)
Hôm qua tôi đã nhờ đồng nghiệp giúp một việc.

他们都来帮忙搬东西。
(Tāmen dōu lái bāngmáng bān dōngxī.)
Họ đều đến giúp chuyển đồ.

你帮忙看一下孩子,我去买菜。
(Nǐ bāngmáng kàn yīxià háizi, wǒ qù mǎi cài.)
Bạn giúp trông trẻ một chút, tôi đi mua đồ ăn.

谢谢大家帮忙完成这个项目。
(Xièxie dàjiā bāngmáng wánchéng zhège xiàngmù.)
Cảm ơn mọi người đã giúp hoàn thành dự án này.

如果你有空,请帮忙打个电话给我。
(Rúguǒ nǐ yǒu kòng, qǐng bāngmáng dǎ gè diànhuà gěi wǒ.)
Nếu bạn rảnh, làm ơn gọi điện giúp tôi nhé.

  1. Tổng kết
    Thuộc tính Nội dung
    Từ vựng 帮忙 (bāng máng)
    Nghĩa Giúp đỡ, giúp một tay
    Loại từ Động từ (cụm động từ)
    Đặc điểm ngữ pháp Không mang tân ngữ trực tiếp
    Cấu trúc thông dụng + 人 + 忙 / 帮忙 + 做某事
    Mức độ sử dụng Rất phổ biến trong khẩu ngữ và văn nói
  2. Thông tin cơ bản

Hán tự: 帮忙

Pinyin: bāngmáng

Loại từ: động từ / cụm động từ; đôi khi được dùng như danh từ (nhận xét: chức năng chính là động từ — “giúp đỡ, làm ơn giúp một việc”)

Nghĩa tiếng Việt: giúp đỡ, giúp một việc; làm ơn; nhờ giúp.

Nghĩa tiếng Anh: to help (do a favor), to lend a hand.

  1. Giải thích chi tiết về nghĩa và sắc thái

Nghĩa cơ bản:

帮忙 thể hiện hành động giúp đỡ/giúp một tay cho người khác trong một công việc, tình huống cụ thể. Ví dụ: 请你帮忙 → xin bạn giúp một việc.

Cách dùng phổ biến:

请帮忙 / 请帮个忙 / 帮我个忙 — lời nhờ lịch sự.

帮忙 + V (ví dụ: 帮忙看一下, 帮忙拿一下) — mời ai đó giúp làm gì.

+ 人 + 一个忙 — cấu trúc thay thế ( + người + 个忙 thường gặp trong khẩu ngữ): 帮我一个忙 = giúp tôi việc này.

帮不上忙 — không giúp được.

帮忙不帮忙 — hỏi xem có giúp hay không (thường trong văn nói).

Tông & sắc thái:

礼貌/请求: khi xin giúp, thường dùng “请” hoặc thêm “一下 / 一下子 / 一会儿” để lịch sự: 请你帮我一个忙,好吗?

感激: khi nhận giúp, có thể nói: 谢谢你帮忙 / 多谢你帮我一个忙。

否定 / từ chối: 我帮不上忙 / 可能帮不了忙.

Danh từ hóa:

Đôi khi 帮忙 được dùng như danh từ chỉ “sự giúp đỡ” trong câu như: 感谢你的帮忙。 (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.) — nhưng vẫn rất gần động từ.

Phân biệt với / 帮助:

(bāng) là động từ ngắn “giúp” (thường phải có tân ngữ: 帮我).

帮忙 (bāngmáng) tương tự nhưng mang sắc thái “xin/nhờ giúp một việc cụ thể”; hay dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt “làm ơn giúp”.

帮助 (bāngzhù) là dạng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về “sự giúp đỡ” nói chung.

  1. Ngữ pháp — cấu trúc hay gặp

请 + () + 帮个忙,(好吗/可以吗)?
请你帮个忙,好吗? — Xin bạn giúp một việc được không?

+ 人 + (把) + 事 / 东西 + V
我帮他把行李拿上去。 — Tôi giúp anh ấy mang hành lý lên.

帮忙 + V (短语)
你能帮忙看一下这个问题吗? — Bạn có thể giúp xem vấn đề này không?

帮不上忙 / 帮得上忙
对不起,我帮不上忙。 — Xin lỗi, tôi giúp không được.

帮了个忙 / 帮了很多忙 (nhận xét mức độ giúp)
他帮了我很大的忙。 — Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.

  1. Các từ/cụm liên quan thường gặp

请帮忙 / 帮个忙 / 帮我一个忙

帮助 (bāngzhù) — giúp (trang trọng)

帮手 (bāngshǒu) — trợ thủ, người giúp việc

帮不上忙 — không giúp được

多谢你的帮忙 — cảm ơn sự giúp đỡ của bạn

  1. 30 mẫu câu phong phú (Chữ Hán — Pinyin — Tiếng Việt)

请你帮个忙,好吗?
Qǐng nǐ bāng gè máng, hǎo ma?
Xin bạn làm ơn giúp tôi một việc được không?

你能帮忙把箱子抬上去吗?
Nǐ néng bāngmáng bǎ xiāngzi tái shàng qù ma?
Bạn có thể giúp mang cái va li lên không?

麻烦你帮我看一下这份合同。
Máfan nǐ bāng wǒ kàn yīxià zhè fèn hétóng.
Phiền bạn giúp tôi xem hợp đồng này một chút.

他帮了我一个大忙。
Tā bāng le wǒ yī gè dà máng.
Anh ấy đã giúp tôi một việc lớn.

对不起,我帮不上忙。
Duìbuqǐ, wǒ bāng bú shàng máng.
Xin lỗi, tôi không giúp được.

谢谢你的帮忙。
Xièxiè nǐ de bāngmáng.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

我能帮忙做什么?
Wǒ néng bāngmáng zuò shénme?
Tôi có thể giúp làm gì?

请帮忙把门关上。
Qǐng bāngmáng bǎ mén guān shàng.
Làm ơn giúp đóng cửa lại.

她总是乐意帮忙。
Tā zǒng shì lèyì bāngmáng.
Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ.

我帮你查一下资料。
Wǒ bāng nǐ chá yīxià zīliào.
Tôi sẽ giúp bạn tra cứu tài liệu.

他帮忙安排了会议。
Tā bāngmáng ānpái le huìyì.
Anh ấy đã giúp sắp xếp cuộc họp.

如果你忙,我可以帮忙。
Rúguǒ nǐ máng, wǒ kěyǐ bāngmáng.
Nếu bạn bận, tôi có thể giúp.

我们互相帮忙,不要客气。
Wǒmen hùxiāng bāngmáng, bú yào kèqi.
Chúng ta giúp đỡ lẫn nhau, đừng khách sáo.

帮忙的人很重要。
Bāngmáng de rén hěn zhòngyào.
Người giúp đỡ rất quan trọng.

请不要打扰,我在帮忙处理紧急事情。
Qǐng bú yào dǎrǎo, wǒ zài bāngmáng chǔlǐ jǐnjí shìqíng.
Xin đừng làm phiền, tôi đang giúp xử lý việc khẩn cấp.

他帮不上忙,因为他不懂这个问题。
Tā bāng bú shàng máng, yīnwèi tā bù dǒng zhè ge wèntí.
Anh ấy không giúp được vì anh ta không hiểu vấn đề này.

能不能请你帮我一个忙?我很着急。
Néng bù néng qǐng nǐ bāng wǒ yī gè máng? Wǒ hěn zháojí.
Bạn có thể làm ơn giúp tôi một việc không? Tôi rất sốt ruột.

他经常在公司里帮忙做杂事。
Tā jīngcháng zài gōngsī lǐ bāngmáng zuò záshì.
Anh ấy thường giúp làm những việc linh tinh ở công ty.

你帮忙把这些文件复印一下好吗?
Nǐ bāngmáng bǎ zhèxiē wénjiàn fùyìn yīxià hǎo ma?
Bạn giúp photocopy mấy tài liệu này được không?

妈妈帮忙照顾孩子们。
Māma bāngmáng zhàogù háizimen.
Mẹ giúp trông nom bọn trẻ.

我会尽力帮忙,你别担心。
Wǒ huì jìnlì bāngmáng, nǐ bié dānxīn.
Tôi sẽ cố gắng giúp, bạn đừng lo.

他帮忙解决了我们的难题。
Tā bāngmáng jiějué le wǒmen de nántí.
Anh ấy giúp giải quyết vấn đề khó của chúng tôi.

上次你帮忙,我还没来得及说谢谢。
Shàng cì nǐ bāngmáng, wǒ hái méi lái de jí shuō xièxiè.
Lần trước bạn giúp, tôi còn chưa kịp nói lời cảm ơn.

这种小事我可以帮忙处理。
Zhè zhǒng xiǎoshì wǒ kěyǐ bāngmáng chǔlǐ.
Việc nhỏ kiểu này tôi có thể giúp xử lý.

她是我的好帮手,总能帮忙出主意。
Tā shì wǒ de hǎo bāngshǒu, zǒng néng bāngmáng chū zhǔyì.
Cô ấy là trợ thủ đắc lực của tôi, luôn giúp đưa ra ý kiến.

我们需要志愿者来帮忙。
Wǒmen xūyào zhìyuànzhě lái bāngmáng.
Chúng tôi cần tình nguyện viên đến giúp.

他愿意免费帮忙教学生中文。
Tā yuànyì miǎnfèi bāngmáng jiāo xuésheng Zhōngwén.
Anh ấy sẵn lòng giúp dạy tiếng Trung cho học sinh miễn phí.

你帮忙的时候别忘了带工具。
Nǐ bāngmáng de shíhou bié wàng le dài gōngjù.
Khi bạn giúp đỡ thì đừng quên mang dụng cụ.

我不能总是找你帮忙,你太忙了。
Wǒ bù néng zǒng shì zhǎo nǐ bāngmáng, nǐ tài máng le.
Tôi không thể lúc nào cũng nhờ bạn giúp; bạn quá bận.

如果需要,随时打电话给我帮忙。
Rúguǒ xūyào, suíshí dǎ diànhuà gěi wǒ bāngmáng.
Nếu cần, cứ gọi điện cho tôi để nhờ giúp.

  1. Lưu ý về phong cách và thực hành

Khi yêu cầu giúp đỡ trong giao tiếp lịch sự, thêm 请 / 麻烦 hoặc dùng “帮个忙 / 帮我一个忙” sẽ lịch sự hơn.
Ví dụ: 麻烦你帮个忙,把这个包拿进去。

Khi từ chối chân thành: 用 “帮不上忙” 或 “恐怕帮不了忙”。
Ví dụ: 恐怕我帮不了忙,因为我不在本地。

Cẩn trọng khi lạm dụng nhờ giúp: đừng quá phụ thuộc vào người khác; học cách nói “谢谢” và “回报/报答” khi nhận giúp để giữ phép lịch sự.

  1. Kết luận ngắn gọn

帮忙 là một cụm động từ rất thông dụng để diễn đạt hành động giúp đỡ/giúp một việc.

Dùng linh hoạt trong đời sống hàng ngày — xin giúp, đáp lại sự giúp đỡ, hoặc mô tả hành động giúp.

Thực hành bằng cách học và sử dụng các mẫu câu trên, chú ý mức độ lịch sự (请 / 麻烦) và cách phủ định (帮不上忙 / 帮不了忙).

  1. Thông tin cơ bản về từ 帮忙
    Thuộc tính Nội dung
    Chữ Hán: 帮忙
    Pinyin: bāng máng
    Hán-Việt: bang mang
    Nghĩa: giúp đỡ, giúp một tay, giúp ai đó làm việc gì
    Loại từ: Động từ (không kết hợp trực tiếp với động từ khác sau nó)
    Thanh điệu: bāng (thanh 1) + máng (thanh 2)
    Từ loại cấu tạo: Động từ + Danh từ → tạo thành cụm động từ cố định
    Độ thông dụng: Rất cao (xuất hiện nhiều trong HSK 1–4)
  2. Nghĩa chi tiết của “帮忙
    (1) Nghĩa cơ bản: Giúp đỡ, giúp một việc

帮忙” mang nghĩa giúp ai đó làm việc gì đó, hỗ trợ người khác trong một tình huống cụ thể.

Khác với “帮助 (bāngzhù)” – thường dùng trong văn viết và mang sắc thái trang trọng, “帮忙” là cách nói khẩu ngữ, tự nhiên và thân mật hơn.

Ví dụ cơ bản:

请帮个忙。
Qǐng bāng gè máng.
Làm ơn giúp một tay.

你能帮忙吗?
Nǐ néng bāngmáng ma?
Bạn có thể giúp không?

(2) Nghĩa mở rộng 1: Hành động giúp đỡ người khác, thể hiện thiện ý

Có thể dùng độc lập, không cần tân ngữ động từ phía sau.

Khi có tân ngữ người, dùng giới từ 给/为/替 để nối.

Ví dụ:

他帮了我很大的忙。
Tā bāng le wǒ hěn dà de máng.
Anh ấy đã giúp tôi một việc rất lớn.

谢谢你帮我这个忙。
Xièxie nǐ bāng wǒ zhège máng.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi việc này.

(3) Nghĩa mở rộng 2: Yêu cầu hoặc đề nghị người khác giúp

Dùng trong câu cầu khiến: “请帮个忙 / 能不能帮帮忙 / 帮帮我吧”。

Ví dụ:

帮帮忙吧,这件事太难了。
Bāngbāng máng ba, zhè jiàn shì tài nán le.
Giúp tôi với, chuyện này khó quá.

请你帮帮忙,好吗?
Qǐng nǐ bāngbāng máng, hǎo ma?
Làm ơn giúp một tay được không?

(4) Nghĩa bóng: Hỗ trợ, cứu giúp trong lúc khó khăn

帮忙” còn thể hiện lòng tốt, nghĩa cử, hành động hỗ trợ tinh thần hoặc vật chất.

Ví dụ:

遇到困难时,朋友帮了大忙。
Yùdào kùnnán shí, péngyou bāng le dà máng.
Khi gặp khó khăn, bạn bè đã giúp đỡ rất nhiều.

  1. Cấu trúc và cách dùng ngữ pháp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    + 人 + 忙 Giúp ai đó 请帮我忙。
    帮个忙 Giúp một tay (cách nói thân mật) 能帮个忙吗?
    帮大忙了 Giúp rất nhiều, giúp đỡ lớn 你帮大忙了!
    帮不上忙 Không giúp được 对不起,我帮不上忙。
    帮倒忙 Giúp mà lại hỏng việc 他越帮越乱,真是帮倒忙。
  2. Phân biệt giữa “”, “帮助” và “帮忙
    Từ Loại từ Nghĩa Cách dùng Ví dụ
    Động từ giúp ai đó làm việc cụ thể 帮我关门。– Giúp tôi đóng cửa.
    帮助 Động từ/Danh từ giúp đỡ (trang trọng) 他帮助我学习。– Anh ấy giúp tôi học.
    帮忙 Động từ cố định giúp đỡ (thân mật, khẩu ngữ) 请帮个忙,好吗?– Giúp một tay nhé.

Ghi nhớ:

” + động từ được.

帮忙” không được đi kèm động từ khác sau nó.

  1. Một số cụm thành ngữ, cách nói cố định với “帮忙
    Cụm từ Pinyin Nghĩa
    帮个忙 bāng gè máng Giúp một tay
    帮大忙 bāng dà máng Giúp đỡ lớn
    帮不上忙 bāng bù shàng máng Không giúp được
    帮倒忙 bāng dào máng Giúp mà lại hỏng việc
    求帮忙 qiú bāng máng Xin giúp đỡ
    感谢帮忙 gǎnxiè bāng máng Cảm ơn sự giúp đỡ
  2. 30 mẫu câu với “帮忙” (kèm pinyin và tiếng Việt)

请帮个忙,好吗?
Qǐng bāng gè máng, hǎo ma?
Làm ơn giúp một tay được không?

你能帮忙一下吗?
Nǐ néng bāngmáng yíxià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?

谢谢你帮我这个忙。
Xièxie nǐ bāng wǒ zhège máng.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi việc này.

他帮了我很大的忙。
Tā bāng le wǒ hěn dà de máng.
Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.

这次真是帮了大忙。
Zhè cì zhēn shì bāng le dà máng.
Lần này thật sự giúp rất nhiều.

对不起,我帮不上忙。
Duìbùqǐ, wǒ bāng bù shàng máng.
Xin lỗi, tôi không giúp được.

谢谢你帮忙搬家。
Xièxie nǐ bāngmáng bān jiā.
Cảm ơn bạn đã giúp chuyển nhà.

请帮帮忙,我一个人做不完。
Qǐng bāngbāng máng, wǒ yí gè rén zuò bù wán.
Giúp tôi với, tôi làm không xuể một mình.

麻烦你帮个忙。
Máfan nǐ bāng gè máng.
Phiền bạn giúp một chút.

朋友帮了我一个大忙。
Péngyou bāng le wǒ yí gè dà máng.
Bạn tôi đã giúp tôi một việc lớn.

他总是喜欢帮忙。
Tā zǒng shì xǐhuan bāngmáng.
Anh ấy luôn thích giúp đỡ người khác.

我能帮什么忙?
Wǒ néng bāng shénme máng?
Tôi có thể giúp gì được không?

别客气,我很乐意帮忙。
Bié kèqi, wǒ hěn lèyì bāngmáng.
Đừng khách sáo, tôi rất sẵn lòng giúp.

他没帮上忙。
Tā méi bāng shàng máng.
Anh ấy không giúp được gì.

你帮了我不少忙。
Nǐ bāng le wǒ bù shǎo máng.
Bạn đã giúp tôi rất nhiều.

她帮忙照顾孩子。
Tā bāngmáng zhàogù háizi.
Cô ấy giúp trông trẻ.

他帮忙整理房间。
Tā bāngmáng zhěnglǐ fángjiān.
Anh ấy giúp dọn phòng.

我想请你帮个忙。
Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng gè máng.
Tôi muốn nhờ bạn giúp một việc.

谢谢大家的帮忙。
Xièxie dàjiā de bāngmáng.
Cảm ơn mọi người đã giúp đỡ.

没有你帮忙,我做不到。
Méiyǒu nǐ bāngmáng, wǒ zuò bù dào.
Không có bạn giúp, tôi không thể làm được.

他帮忙做饭。
Tā bāngmáng zuò fàn.
Anh ấy giúp nấu ăn.

他们帮忙准备会议。
Tāmen bāngmáng zhǔnbèi huìyì.
Họ giúp chuẩn bị cuộc họp.

请帮忙拿一下这个。
Qǐng bāngmáng ná yíxià zhège.
Làm ơn giúp cầm cái này một chút.

她帮忙照相。
Tā bāngmáng zhàoxiàng.
Cô ấy giúp chụp ảnh.

谢谢你昨天帮忙。
Xièxie nǐ zuótiān bāngmáng.
Cảm ơn bạn đã giúp hôm qua.

他帮忙找到了文件。
Tā bāngmáng zhǎodào le wénjiàn.
Anh ấy giúp tìm được tài liệu.

没人帮忙,真辛苦。
Méi rén bāngmáng, zhēn xīnkǔ.
Không ai giúp, thật vất vả.

能帮帮我吗?我急着用。
Néng bāngbāng wǒ ma? Wǒ jí zhe yòng.
Có thể giúp tôi không? Tôi đang cần gấp.

他帮忙修好了电脑。
Tā bāngmáng xiū hǎo le diànnǎo.
Anh ấy giúp sửa xong máy tính.

谢谢你的帮忙,我会记住的。
Xièxie nǐ de bāngmáng, wǒ huì jìzhù de.
Cảm ơn bạn đã giúp, tôi sẽ nhớ mãi.

  1. Tổng kết kiến thức
    Mục Tóm tắt
    Nghĩa chính Giúp đỡ, giúp một tay
    Loại từ Động từ (thường độc lập)
    Tính chất Khẩu ngữ, thân mật, tự nhiên
    Cấu trúc thường gặp 帮个忙 / 帮大忙 / 帮不上忙 / 帮倒忙
    Không kết hợp Không dùng trực tiếp với động từ khác
    Đồng nghĩa gần 帮助 (trang trọng), 协助 (hợp tác, văn viết)
    Ví dụ phổ biến HSK 请帮个忙、谢谢你的帮忙、帮不上忙等

Ý nghĩa chi tiết của “帮忙
Từ “帮忙” (phát âm: bāng máng) là một từ tiếng Trung phổ biến, thường được dùng để chỉ hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong một công việc, nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự trợ giúp tự nguyện, không bắt buộc, và thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, thân mật hoặc lịch sự.

Nguồn gốc: “” nghĩa là “giúp đỡ” hoặc “hỗ trợ”, và “忙” nghĩa là “bận rộn” hoặc “công việc”. Khi kết hợp, “帮忙” có nghĩa là “giúp đỡ để giải quyết công việc bận rộn” của người khác.
Sử dụng: Thường dùng để yêu cầu hoặc đề nghị giúp đỡ, như trong giao tiếp xã hội, gia đình, hoặc công việc. Nó có thể mang tính lịch sự khi thêm các từ như “请” (qǐng – xin vui lòng) ở đầu. Không dùng cho sự giúp đỡ chuyên nghiệp hoặc cứu trợ khẩn cấp (thay vào đó dùng “帮助” – bāng zhù, mang tính trang trọng hơn).
Biến thể: Có thể dùng như “帮帮忙” để nhấn mạnh lời cầu xin (như “làm ơn giúp với!”).

Loại từ
帮忙” là động từ (verb), thường đóng vai trò là động từ chính trong câu. Nó có thể đi kèm với tân ngữ (người được giúp) hoặc mô tả công việc cụ thể. Trong một số trường hợp, nó có thể dùng như danh động từ hoặc trong cấu trúc câu phức tạp.
Mẫu câu ví dụ
Cấu trúc cơ bản:

Yêu cầu giúp đỡ: [Chủ ngữ] + 请 (qǐng) + 帮忙 + [Mô tả công việc] + 吗 (ma)?
(Ví dụ: Bạn có thể giúp tôi [làm gì đó] không?)
Đề nghị giúp đỡ: (wǒ) + 可以 (kě yǐ) + 帮忙 + [Mô tả công việc].
(Ví dụ: Tôi có thể giúp bạn [làm gì đó].)
Kể về sự giúp đỡ: [Chủ ngữ] + 帮忙 + [Tân ngữ] + [Mô tả công việc].
(Ví dụ: Anh ấy giúp tôi [làm gì đó].)

Ví dụ cơ bản (yêu cầu giúp đỡ):
Tiếng Trung: 请帮忙开门。
Phiên âm: Qǐng bāng máng kāi mén.
Dịch: Xin vui lòng giúp mở cửa.
(Ngữ cảnh: Yêu cầu ai đó mở cửa giúp khi tay đang bận.)
Ví dụ trong gia đình:
Tiếng Trung: 你能帮忙洗碗吗?
Phiên âm: Nǐ néng bāng máng xǐ wǎn ma?
Dịch: Bạn có thể giúp rửa chén không?
(Ngữ cảnh: Trong bữa ăn gia đình, nhờ người thân giúp dọn dẹp.)
Ví dụ trong công việc:
Tiếng Trung: 我可以帮忙写报告。
Phiên âm: Wǒ kě yǐ bāng máng xiě bào gào.
Dịch: Tôi có thể giúp viết báo cáo.
(Ngữ cảnh: Đề nghị hỗ trợ đồng nghiệp trong dự án.)
Ví dụ lịch sự (cầu xin):
Tiếng Trung: 帮帮忙,借我一点钱。
Phiên âm: Bāng bāng máng, jiè wǒ yī diǎn qián.
Dịch: Làm ơn giúp với, cho tôi mượn chút tiền.
(Ngữ cảnh: Yêu cầu bạn bè giúp đỡ tài chính khẩn cấp, với giọng điệu nài nỉ.)
Ví dụ với tân ngữ (giúp ai đó):
Tiếng Trung: 他帮忙我修电脑。
Phiên âm: Tā bāng máng wǒ xiū diàn nǎo.
Dịch: Anh ấy giúp tôi sửa máy tính.
(Ngữ cảnh: Kể về sự giúp đỡ từ bạn bè.)
Ví dụ phủ định:
Tiếng Trung: 别帮忙,我自己来。
Phiên âm: Bié bāng máng, wǒ zì jǐ lái.
Dịch: Đừng giúp, tôi tự làm.
(Ngữ cảnh: Từ chối sự giúp đỡ vì muốn tự xử lý.)
Ví dụ trong mua sắm:
Tiếng Trung: 请帮忙找一下这个尺码。
Phiên âm: Qǐng bāng máng zhǎo yī xià zhè ge chǐ mǎ.
Dịch: Xin vui lòng giúp tìm kích cỡ này.
(Ngữ cảnh: Nhờ nhân viên cửa hàng tìm size quần áo.)
Ví dụ nhóm (giúp lẫn nhau):
Tiếng Trung: 我们大家帮忙搬东西。
Phiên âm: Wǒ men dà jiā bāng máng bān dōng xi.
Dịch: Chúng ta mọi người cùng giúp đỡ chuyển đồ.
(Ngữ cảnh: Trong hoạt động nhóm như dọn nhà.)
Ví dụ quá khứ:
Tiếng Trung: 昨天朋友帮忙我学中文。
Phiên âm: Zuó tiān péng you bāng máng wǒ xué zhōng wén.
Dịch: Hôm qua bạn bè giúp tôi học tiếng Trung.
(Ngữ cảnh: Kể về sự hỗ trợ học tập.)
Ví dụ tương lai:
Tiếng Trung: 明天我去帮忙做饭。
Phiên âm: Míng tiān wǒ qù bāng máng zuò fàn.
Dịch: Ngày mai tôi sẽ đi giúp nấu ăn.
(Ngữ cảnh: Hứa hẹn giúp đỡ trong bữa tiệc gia đình.)