Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 52 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ...

Giáo trình Hán ngữ quyển 52 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị địa điểm 那里 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 52 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị địa điểm 那里 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
12
Giáo trình Hán ngữ quyển 52 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị địa điểm 那里 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 52 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị địa điểm 那里 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU | Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 | Tác giả và giảng viên: Nguyễn Minh Vũ
Mục tiêu: hiểu hệ thống nghĩa; giải thích cấu trúc câu và giới hạn kết hợp; luyện phát âm, phản xạ hỏi đáp, so sánh sắc thái; tự nói, tự dịch, tự viết đoạn văn.

Phạm vi: kiến thức cốt lõi HSK 1; ví dụ nâng cao được dùng như bài tập mở rộng và không đồng nghĩa với yêu cầu từ vựng HSK 1.

01. Thông tin cơ bản và nhận diện trọng điểm ngữ pháp

Tên trọng điểm tiếng Trung: 那里
Phiên âm Pinyin: nàlǐ
Giải nghĩa tiếng Việt: ở đó, nơi ấy
English meaning: there; that place
Phân loại ngữ pháp: đại từ chỉ thị địa điểm
Vị trí trong đề cương HSK 1: nhóm 指示; đây là bài số 52 của chuỗi giáo án HSK 1 liên tiếp.

Đích năng lực: nhìn câu nhận diện 那里; nghe hiểu trong giao tiếp; đặt câu và sửa lỗi theo đúng công thức.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa

Chỉ địa điểm xa hoặc đã được chỉ định trong diễn ngôn; nên phân biệt với 哪里 (nǎlǐ) hỏi “ở đâu”.

Mỗi nghĩa phải được nhận diện qua chức năng trong câu: nó thay cho người/vật/địa điểm, bổ nghĩa một danh từ, hay chỉ số lượng? Học viên cần xác định điều đó trước khi dịch.

Nghĩa trọng tâm: ở đó, nơi ấy. Không suy luận nghĩa hoàn toàn từ từng chữ đơn khi 那里 là tổ hợp cố định.

03. Đối chiếu ý nghĩa Trung – Việt – Anh

Hình thức Hán ngữ: 那里
Tiếng Việt: ở đó, nơi ấy
Tiếng Anh: there; that place
Đối chiếu ba ngôn ngữ: tiếng Trung có các vị trí từ cố định và lượng từ; tiếng Việt linh hoạt hơn về xưng hô, còn tiếng Anh phải chú ý số ít/số nhiều và hình thức động từ.

Thực hành: không dịch theo từng chữ, hãy xác định người nói, người nghe, chủ thể và thông tin mới trong câu.

04. Phát âm, Pinyin và âm Hán Việt

Đọc chuẩn: 那里 – nàlǐ. Luyện đọc chậm ba lần; đọc cả từ như một khối ngữ âm; rồi nối trong câu mà không đánh mất thanh điệu.

Âm Hán Việt phục vụ nhận diện liên hệ chữ Hán và từ gốc Hán trong tiếng Việt, không thay thế Pinyin khi giao tiếp.

Ví dụ âm Hán Việt quen thuộc: 我 – ngã; 你 – nhĩ; 他 – tha; 她 – tha; 大 – đại; 家 – gia; 一 – nhất; 二 – nhị; 两 – lưỡng; 这 – giá; 那 – na; 有 – hữu; 怎 – chẩm. Không phải mọi cách đọc Hán Việt đều còn dùng như một từ độc lập.

Phân biệt thanh điệu: thay thanh có thể thay nghĩa của một chữ; đặc biệt 哪 nǎ (nào) với 那 nà (kia), và 这里 zhèlǐ với 哪里 nǎlǐ.

05. Giản thể – phồn thể – các hình thức tương ứng

Giản thể: 那里
Phồn thể: 那裡
Biến đổi thường nằm ở chữ thành phần, ví dụ 这 → 這; 们 → 們; 个 → 個; 么 → 麼; 谁 → 誰; 两 → 兩.

Nhận dạng chữ giản thể trong bài luyện, sau đó đối chiếu chữ phồn thể nếu học viên muốn đọc văn bản Đài Loan/Hồng Kông.

06. Bộ thủ, nét chữ và phân tích chữ Hán

那 (阝) + 里: nàlǐ khác nǎlǐ chỉ ở dấu thanh của 那/哪.

Đọc chữ theo ba lớp: nhận dạng nét/khối chữ; liên hệ nghĩa gốc thông dụng; sau đó xác định chức năng ngữ pháp trong cả câu.

Với từ gồm hai chữ, phân tích từng chữ nhưng chú ý không suy ra nghĩa tổ hợp bằng phép cộng cơ học.

Bài luyện viết: nhìn chữ 5 giây, che mẫu, viết 3 lần, đối chiếu bộ phận dễ nhầm và đọc thành tiếng.

07. Tư duy cấu tạo và liên tưởng từ nguyên

Hình thức ghi nhớ: quan sát 那里 trong một câu thật, gắn hình ảnh với một tình huống đời sống, rồi gắn nghĩa vào vị trí ngữ pháp.

Liên tưởng sư phạm là mẹo nhớ hình–nghĩa, không được xem như khẳng định lịch sử hình thành chữ Hán.

Thực hành liên tưởng: lựa chọn một bối cảnh với trường học, gia đình hoặc cửa hàng; nói ba câu khác nhau nhưng giữ nguyên trọng điểm.

08. Cấu tạo từ và ranh giới thành phần

那里 được giảng trong nhóm đại từ chỉ thị địa điểm.

Phân tích đâu là yếu tố có thể thay thế và đâu là tổ hợp cần ghi nhớ liền; nếu có hậu tố/tiểu từ thì tránh tách sai.

Khung nhận diện: 在+那里; 去+那里; 那里+有+N; 从+那里+回.

Kiểm tra: học viên gạch dưới các thành tố trong câu, xác định chủ ngữ, động từ chính, bổ ngữ và phần bị hỏi/được chỉ định.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và điều kiện chọn từ

Loại từ cốt lõi: đại từ chỉ thị địa điểm.

Chức năng được kiểm chứng bằng khả năng thay thế thành phần trong câu, không chỉ bằng bản dịch tiếng Việt.

Nếu làm chủ ngữ, cần có vị ngữ theo sau; nếu làm định ngữ, đặt đúng trước danh từ và chú ý lượng từ; nếu làm tân ngữ, đặt sau động từ có khả năng mang tân ngữ.

Đối với câu nghi vấn, từ hỏi thường đứng vào chính vị trí của thông tin cần tìm; không bắt buộc đưa lên đầu câu.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu và phạm vi sử dụng

Đặc điểm 01: 那里 thuộc loại chỉ định địa điểm, không phải đại từ nghi vấn.

Đặc điểm 02: 那里 + 有 + N và 去那里 thường xuất hiện trong câu chỉ đường.

Đặc điểm 03: Phân biệt 最 quan trọng 那里 nàlǐ với 哪里 nǎlǐ.

Đặc điểm 04: Dùng 这里 nếu ở ngay vị trí người nói.

Kết luận loại hình: 那里 tác động lên một thành phần câu; vị trí thực tế quyết định ý nghĩa diễn đạt.

Cần phân biệt ba trục khi luyện: hình thức (vị trí), nghĩa (thông tin), ngữ dụng (mức lịch sự, khoảng cách, số lượng hay người tham chiếu).

11. Các cách dùng chi tiết gắn với tình huống thật

Tình huống 01 – trong lớp học khi trao đổi với giáo viên:
那里有一家汉语学校。

Nàlǐ yǒu yì jiā Hànyǔ xué xiào.

Ở đó có một trường dạy tiếng Trung.

There, there is a Chinese language school.

Phân tích: trong tình huống này, 那里 được hiểu theo nghĩa “ở đó, nơi ấy”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 02 – trong gia đình khi kể sinh hoạt:
那里有很多学生。

Nàlǐ yǒu hěn duō xuésheng.

Ở đó có nhiều học viên.

There, there are many students.

Phân tích: trong tình huống này, 那里 được hiểu theo nghĩa “ở đó, nơi ấy”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 03 – ở cửa hàng khi hỏi và mua hàng:
那里有一个大商场。

Nàlǐ yǒu yí ge dà shāng chǎng.

Ở đó có một trung tâm thương mại lớn.

There, there is a large shopping mall.

Phân tích: trong tình huống này, 那里 được hiểu theo nghĩa “ở đó, nơi ấy”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 04 – ở văn phòng khi phân công công việc:
那里没有医院。

Nàlǐ méi yǒu yí yuàn.

Ở đó không có bệnh viện.

There, there is no hospital.

Phân tích: trong tình huống này, 那里 được hiểu theo nghĩa “ở đó, nơi ấy”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 05 – khi giới thiệu bạn bè:
那里有一家很好吃的饭店。

Nàlǐ yǒu yì jiā hěn hǎo chī de fàn diàn.

Ở đó có một nhà hàng có đồ ăn ngon.

There, there is a restaurant with delicious food.

Phân tích: trong tình huống này, 那里 được hiểu theo nghĩa “ở đó, nơi ấy”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 06 – trên đường đi học hoặc đi làm:
那里晚上很安静。

Nàlǐ wǎn shàng hěn ān jìng.

Ở đó buổi tối rất yên tĩnh.

There, it is quiet at night.

Phân tích: trong tình huống này, 那里 được hiểu theo nghĩa “ở đó, nơi ấy”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 07 – khi hỏi đường hoặc mô tả địa điểm:
那里早上有很多人。

Nàlǐ zǎo shàng yǒu hěn duō rén.

Ở đó buổi sáng có nhiều người.

There, there are many people in the morning.

Phân tích: trong tình huống này, 那里 được hiểu theo nghĩa “ở đó, nơi ấy”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 08 – khi mô tả người và đồ vật:
那里有一家书店。

Nàlǐ yǒu yì jiā shū diàn.

Ở đó có một hiệu sách.

There, there is a bookstore.

Phân tích: trong tình huống này, 那里 được hiểu theo nghĩa “ở đó, nơi ấy”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 09 – khi hẹn lịch và nêu thời gian:
那里有两家咖啡店。

Nàlǐ yǒu liǎng jiā kā fēi diàn.

Ở đó có hai quán cà phê.

There, there are two coffee shops.

Phân tích: trong tình huống này, 那里 được hiểu theo nghĩa “ở đó, nơi ấy”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 10 – khi trình bày ý kiến trong nhóm:
那里离公司不远。

Nàlǐ lí gōngsī bù yuǎn.

Ở đó không xa công ty.

There, it is not far from the company.

Phân tích: trong tình huống này, 那里 được hiểu theo nghĩa “ở đó, nơi ấy”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

12. Hệ thống công thức câu ngữ pháp và cách vận dụng

Công thức 01: 在+那里
Đặc điểm: 那里 thuộc loại chỉ định địa điểm, không phải đại từ nghi vấn.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 那里有一家汉语学校。
Nàlǐ yǒu yì jiā Hànyǔ xué xiào.
Ở đó có một trường dạy tiếng Trung.
There, there is a Chinese language school.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 02: 去+那里
Đặc điểm: 那里 + 有 + N và 去那里 thường xuất hiện trong câu chỉ đường.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 那里有一个大商场。
Nàlǐ yǒu yí ge dà shāng chǎng.
Ở đó có một trung tâm thương mại lớn.
There, there is a large shopping mall.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 03: 那里+有+N
Đặc điểm: Phân biệt 最 quan trọng 那里 nàlǐ với 哪里 nǎlǐ.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 那里有一家很好吃的饭店。
Nàlǐ yǒu yì jiā hěn hǎo chī de fàn diàn.
Ở đó có một nhà hàng có đồ ăn ngon.
There, there is a restaurant with delicious food.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 04: 从+那里+回
Đặc điểm: Dùng 这里 nếu ở ngay vị trí người nói.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 那里早上有很多人。
Nàlǐ zǎo shàng yǒu hěn duō rén.
Ở đó buổi sáng có nhiều người.
There, there are many people in the morning.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 05: Chỉ thị + 的 + N (khi phù hợp)
Đặc điểm: 那里 thuộc loại chỉ định địa điểm, không phải đại từ nghi vấn.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 那里有两家咖啡店。
Nàlǐ yǒu liǎng jiā kā fēi diàn.
Ở đó có hai quán cà phê.
There, there are two coffee shops.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 06: 在 + 处所 + V
Đặc điểm: 那里 + 有 + N và 去那里 thường xuất hiện trong câu chỉ đường.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 那里有一条小路。

Nàlǐ yǒu yì tiáo xiǎo lù.

Ở đó có một con đường nhỏ.

There, there is a small road.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 07: Chỉ thị + N + 很 + Adj
Đặc điểm: Phân biệt 最 quan trọng 那里 nàlǐ với 哪里 nǎlǐ.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 那里有我的朋友。

Nàlǐ yǒu wǒ de péngyou.

Ở đó có bạn của tôi.

There, my friend is there.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 08: S + 认识/喜欢 + Chỉ thị + N
Đặc điểm: Dùng 这里 nếu ở ngay vị trí người nói.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 那里有一个公园。

Nàlǐ yǒu yí ge gōng yuán.

Ở đó có một công viên.

There, there is a park.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 09: Chỉ thị + N + 都 + V
Đặc điểm: 那里 thuộc loại chỉ định địa điểm, không phải đại từ nghi vấn.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 那里可以学习汉语。
Nàlǐ kě yǐ xué xí Hànyǔ.
Ở đó có thể học tiếng Trung.
There, you can study Chinese.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 10: Chỉ thị + N + 不 + V
Đặc điểm: 那里 + 有 + N và 去那里 thường xuất hiện trong câu chỉ đường.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 那里有一个服务台。
Nàlǐ yǒu yí ge fú wù tái.
Ở đó có một quầy dịch vụ.
There, there is a service desk.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 11: S + 问 + Chỉ thị + N
Đặc điểm: Phân biệt 最 quan trọng 那里 nàlǐ với 哪里 nǎlǐ.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 那里有一张桌子。

Nàlǐ yǒu yì zhāng zhuōzi.

Ở đó có một cái bàn.

There, there is a table.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

13. Các cụm kết hợp tự nhiên nên học nguyên khối

Cụm 01: 那里有 | Nàlǐ yǒu
Cụm 02: 那里很安静 | Nàlǐ hěn ān jìng
Cụm 03: 在那里 | Zài nàlǐ
Cụm 04: 去那里 | Qù nàlǐ
Cụm 05: 从那里 | Cóng nàlǐ
Cụm 06: 来那里 | Lái nàlǐ
Cụm 07: 那里的天气 | Nàlǐ de tiān qì
Cụm 08: 那里的人 | Nàlǐ de rén
Cụm 09: 那里的学校 | Nàlǐ de xué xiào
Cụm 10: 那里附近 | Nàlǐ fù jìn
Ghi nhớ theo khối giúp tránh dịch từng chữ; nhưng phải kiểm tra lượng từ và cách dùng trước khi thay một danh từ mới.

14. Mạng lưới từ vựng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Từ 01: 教室 | Jiào shì | phòng học | classroom
Từ 02: 学校 | Xué xiào | trường học | school
Từ 03: 朋友 | Péngyou | bạn bè | friend
Từ 04: 同学 | Tóng xué | bạn cùng lớp | classmate
Từ 05: 书 | Shū | sách | book
Từ 06: 词典 | Cí diǎn | từ điển | dictionary
Từ 07: 问题 | Wèn tí | vấn đề; câu hỏi | question; problem
Từ 08: 答案 | Dá àn | đáp án | answer
Từ 09: 句子 | Jùzi | câu văn | sentence
Từ 10: 发音 | Fā yīn | phát âm | pronunciation
Từ 11: 名字 | Míngzi | tên | name
Từ 12: 工作 | Gōng zuò | công việc | work; job
Từ 13: 公司 | Gōngsī | công ty | company
Từ 14: 上午 | Shàng wǔ | buổi sáng | morning
Từ 15: 下午 | Xià wǔ | buổi chiều | afternoon
Từ 16: 今天 | Jīn tiān | hôm nay | today
Từ 17: 明天 | Míng tiān | ngày mai | tomorrow
Từ 18: 现在 | Xiàn zài | bây giờ | now
Từ 19: 一起 | Yì qǐ | cùng nhau | together
Từ 20: 认识 | Rènshi | quen biết | know; recognize
Từ 21: 喜欢 | Xǐhuan | thích | like
Từ 22: 需要 | Xū yào | cần | need
Từ 23: 可以 | Kě yǐ | có thể; được phép | can; may
Từ 24: 知道 | Zhī dào | biết | know
Gợi ý mở rộng: từ vựng được chia theo trường nghĩa học tập, giao tiếp, thời gian và không gian, con người và đồ vật; mỗi cụm phải được đặt lại trong một câu.

15. Phân tích bộ thủ và mở rộng nhận diện chữ Hán

那 (阝) + 里: nàlǐ khác nǎlǐ chỉ ở dấu thanh của 那/哪.

Các nhóm bộ thủ có tính gợi nhớ: 亻 liên quan con người (你、他、们); 女 liên quan nữ giới (她); 宀 thường xuất hiện ở những chữ liên quan mái nhà (家、它); 辶 thường gợi đường đi (这); 讠 liên quan lời nói (谁).

Từ mở rộng theo bộ thủ: 你 – bạn – you; 他 – anh ấy – he; 们 – hậu tố nhiều người – plural suffix; 妈 – mẹ – mother; 家 – nhà – home; 这 – này – this; 谁 – ai – who.

Không gán nghĩa bộ thủ theo kiểu công thức cứng cho mọi chữ; luôn kiểm tra nghĩa của cả mục từ.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và cùng họ từ

Nhánh 01: 这 | Zhè | này | this
Nhánh 02: 那 | Nà | kia | that
Nhánh 03: 这里 | Zhèlǐ | ở đây | here
Nhánh 04: 那里 | Nàlǐ | ở đó | there
Nhánh 05: 这些 | Zhèxiē | những cái này | these
Nhánh 06: 那些 | Nàxiē | những cái kia | those
Nhánh 07: 这儿 | Zhèr | ở đây | here
Nhánh 08: 那儿 | Nàr | ở đó | there
Nhánh 09: 这个 | Zhège | cái này | this one
Nhánh 10: 那个 | Nàge | cái kia | that one
Nhánh 11: 有些 | Yǒuxiē | một số | some
Nhánh 12: 有的 | Yǒude | có một số | some (of them)
Liên hệ trực tiếp: 那里 thuộc nhóm 指示. Học viên nối một nhánh từ với ba nhánh còn lại bằng cách tạo cặp hỏi – đáp, gần – xa hoặc số ít – số nhiều tùy chuyên đề.

17. Từ đồng nghĩa – gần nghĩa – trái nghĩa – tương phản

Các đơn vị liên quan để so sánh: 那儿、这里、哪里.

Điểm phân biệt cốt lõi: 那里 nàlǐ là chỉ thị, 哪里 nǎlǐ là nghi vấn; thay thanh 4 thành thanh 3 làm đổi nghĩa.

Cần hiểu từ “trái nghĩa” trong nhóm đại từ có thể là quan hệ đối lập ngữ dụng (gần–xa, người nói–người nghe, một–nhiều) chứ không nhất thiết là trái nghĩa từ điển.

Thực hành: viết ba cặp câu chỉ khác một từ và giải thích vì sao sắc thái hoặc đối tượng thay đổi.

18. Phân biệt các cấu trúc thường bị nhầm

那里 nàlǐ là chỉ thị, 哪里 nǎlǐ là nghi vấn; thay thanh 4 thành thanh 3 làm đổi nghĩa.

Cách kiểm tra thứ nhất: tìm đối tượng câu hỏi hoặc đối tượng được quy chiếu.

Cách kiểm tra thứ hai: xác định thành tố ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hay định ngữ.

Cách kiểm tra thứ ba: xác định danh từ đứng sau có cần lượng từ hay không.

Cách kiểm tra thứ tư: nghe lại thanh điệu rồi viết đúng chữ Hán, đặc biệt 这/那/哪 và 他/她/它.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cách xưng hô và dụng học

那里 cần được dùng theo vai giao tiếp phù hợp: ai nói, nói với ai, ở đâu và mục tiêu hỏi – đáp là gì.

Trong hội thoại mẫu, Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh xưng “em” với Nguyễn Minh Vũ; khi nói tiếng Trung có thể gọi 阮明武哥.

Với các đại từ nhân xưng, từ chọn phải phù hợp đối tượng; với chỉ thị, tính gần–xa có thể là vật lý hoặc đã/đang được nhắc; với số từ, lượng từ quyết định cách diễn đạt.

20. Phạm vi sử dụng, khẩu ngữ và văn viết

Trong khẩu ngữ, người nói dựa nhiều vào ngữ cảnh, cử chỉ và ngữ điệu; văn viết cần rõ đối tượng được thay thế.

Trong giáo án HSK 1, ưu tiên câu ngắn có chủ ngữ và vị ngữ rõ. Với ví dụ dài, giáo viên giới thiệu như bài tập nâng cao chứ không coi là thành phần bắt buộc của HSK 1.

Thực hành song song ngữ cảnh lớp học và giao dịch thực tế, không học tách biệt chỉ bằng câu rời rạc.

21. Ứng dụng trong giao tiếp, lớp học, thương mại và văn phòng

Câu ứng dụng 01: 那里有我的朋友。

Nàlǐ yǒu wǒ de péngyou.

Ở đó có bạn của tôi.

There, my friend is there.

Câu ứng dụng 02: 那里天气很好。

Nàlǐ tiān qì hěn hǎo.

Ở đó thời tiết rất đẹp.

There, the weather is nice.

Câu ứng dụng 03: 那里有一个公园。

Nàlǐ yǒu yí ge gōng yuán.

Ở đó có một công viên.

There, there is a park.

Câu ứng dụng 04: 那里有免费的水。

Nàlǐ yǒu miǎn fèi de shuǐ.

Ở đó có nước uống miễn phí.

There, there is free drinking water.

Các ví dụ trên được lựa chọn để thực hành đổi địa điểm (lớp học → công ty), đổi mục đích (hỏi thông tin → xin ý kiến), đổi chủ ngữ và nhận xét sự thay đổi sắc thái.

22. Cụm cố định, khẩu ngữ và mẫu hỏi – đáp

Khối câu 01: 那里有 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 02: 那里很安静 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 03: 在那里 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 04: 去那里 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 05: 从那里 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 06: 来那里 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 07: 那里的天气 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 08: 那里的人 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Các tổ hợp cố định phải học đúng từ loại và lượng từ; một kiểu nói phù hợp ở ngữ cảnh này có thể không phù hợp trong ngữ cảnh khác.

23. Hệ thống mẫu câu mở rộng và phản xạ ứng dụng

Học viên luyện đủ 30 mẫu câu khác nhau của trọng điểm 那里, chia theo ba vòng: nhận diện, thay thế thành tố, tự nói không nhìn mẫu.

Mẫu 01: 那里有一家汉语学校。
Nàlǐ yǒu yì jiā Hànyǔ xué xiào.
Ở đó có một trường dạy tiếng Trung.
There, there is a Chinese language school.

Mẫu 02: 那里有很多学生。
Nàlǐ yǒu hěn duō xuésheng.
Ở đó có nhiều học viên.
There, there are many students.

Mẫu 03: 那里有一个大商场。
Nàlǐ yǒu yí ge dà shāng chǎng.
Ở đó có một trung tâm thương mại lớn.
There, there is a large shopping mall.

Mẫu 04: 那里没有医院。
Nàlǐ méi yǒu yí yuàn.
Ở đó không có bệnh viện.
There, there is no hospital.

Mẫu 05: 那里有一家很好吃的饭店。
Nàlǐ yǒu yì jiā hěn hǎo chī de fàn diàn.
Ở đó có một nhà hàng có đồ ăn ngon.
There, there is a restaurant with delicious food.

Mẫu 06: 那里晚上很安静。
Nàlǐ wǎn shàng hěn ān jìng.
Ở đó buổi tối rất yên tĩnh.
There, it is quiet at night.

Mẫu 07: 那里早上有很多人。
Nàlǐ zǎo shàng yǒu hěn duō rén.
Ở đó buổi sáng có nhiều người.
There, there are many people in the morning.

Mẫu 08: 那里有一家书店。
Nàlǐ yǒu yì jiā shū diàn.
Ở đó có một hiệu sách.
There, there is a bookstore.

Mẫu 09: 那里有两家咖啡店。
Nàlǐ yǒu liǎng jiā kā fēi diàn.
Ở đó có hai quán cà phê.
There, there are two coffee shops.

Mẫu 10: 那里离公司不远。
Nàlǐ lí gōngsī bù yuǎn.
Ở đó không xa công ty.
There, it is not far from the company.

Mẫu 11: 那里有一条小路。
Nàlǐ yǒu yì tiáo xiǎo lù.
Ở đó có một con đường nhỏ.
There, there is a small road.

Mẫu 12: 那里可以坐地铁。
Nàlǐ kě yǐ zuò de tiě.
Ở đó có thể đi tàu điện ngầm.
There, you can take the subway.

Mẫu 13: 那里有我的朋友。
Nàlǐ yǒu wǒ de péngyou.
Ở đó có bạn của tôi.
There, my friend is there.

Mẫu 14: 那里天气很好。
Nàlǐ tiān qì hěn hǎo.
Ở đó thời tiết rất đẹp.
There, the weather is nice.

Mẫu 15: 那里有一个公园。
Nàlǐ yǒu yí ge gōng yuán.
Ở đó có một công viên.
There, there is a park.

Mẫu 16: 那里有免费的水。
Nàlǐ yǒu miǎn fèi de shuǐ.
Ở đó có nước uống miễn phí.
There, there is free drinking water.

Mẫu 17: 那里可以学习汉语。
Nàlǐ kě yǐ xué xí Hànyǔ.
Ở đó có thể học tiếng Trung.
There, you can study Chinese.

Mẫu 18: 那里有很多新书。
Nàlǐ yǒu hěn duō xīn shū.
Ở đó có nhiều sách mới.
There, there are many new books.

Mẫu 19: 那里有一个服务台。
Nàlǐ yǒu yí ge fú wù tái.
Ở đó có một quầy dịch vụ.
There, there is a service desk.

Mẫu 20: 那里正在开会。
Nàlǐ zhèng zài kāi huì.
Ở đó đang diễn ra cuộc họp.
There, a meeting is in progress.

Mẫu 21: 那里有一张桌子。
Nàlǐ yǒu yì zhāng zhuōzi.
Ở đó có một cái bàn.
There, there is a table.

Mẫu 22: 那里有四把椅子。
Nàlǐ yǒu sì bǎ yǐ zǐ.
Ở đó có bốn cái ghế.
There, there are four chairs.

Mẫu 23: 那里没有人说话。
Nàlǐ méi yǒu rén shuō huà.
Ở đó không có ai nói chuyện.
There, nobody is talking.

Mẫu 24: 那里可以买到新手机。
Nàlǐ kě yǐ mǎi dào xīn shǒu jī.
Ở đó có thể mua được điện thoại mới.
There, you can buy a new phone.

Mẫu 25: 那里可以买水果。
Nàlǐ kě yǐ mǎi shuǐ guǒ.
Ở đó có thể mua trái cây.
There, you can buy fruit.

Mẫu 26: 那里可以上网。
Nàlǐ kě yǐ shàng wǎng.
Ở đó có thể truy cập Internet.
There, you can access the Internet.

Mẫu 27: 那里有一个很大的房间。
Nàlǐ yǒu yí ge hěn dà de fáng jiān.
Ở đó có một phòng rất rộng.
There, there is a very large room.

Mẫu 28: 那里下雨的时候很凉快。
Nàlǐ xià yǔ de shíhou hěn liáng kuài.
Ở đó khi mưa thì rất mát.
There, it is cool when it rains.

Mẫu 29: 那里有很多老师。
Nàlǐ yǒu hěn duō lǎoshī.
Ở đó có rất nhiều giáo viên.
There, there are many teachers.

Mẫu 30: 那里有一个适合学习的地方。
Nàlǐ yǒu yí ge shì hé xué xí de de fāng.
Ở đó có một địa điểm phù hợp để học tập.
There, there is a suitable place to study.

24. Đối chiếu trật tự câu Trung – Việt – Anh

Từ khóa trọng tâm: 那里 – ở đó, nơi ấy – there; that place.

Trung: định ngữ thường đứng trước danh từ; thông tin thời gian thường ở trước động từ; từ để hỏi thường giữ vị trí thành phần cần hỏi.

Việt: sắc thái xưng hô thay đổi theo ngữ cảnh và quan hệ thân sơ; tránh chuyển nguyên mô hình tiếng Việt sang tiếng Trung.

Anh: động từ phải hòa hợp chủ ngữ và diễn đạt số lượng bằng danh từ số ít/số nhiều theo quy tắc tiếng Anh.

Nhiệm vụ: ghi ba cột Trung–Việt–Anh trên giấy, xác định vị trí từng thành phần, kiểm tra xem có thêm/bớt lượng từ hay không.

25. Lỗi thường gặp và kỹ thuật tự sửa

Lỗi 01 – Dịch sát nghĩa tiếng Việt mà không xét vai trò 那里: sửa bằng cách nêu đúng thành phần bị hỏi/chỉ định.

Lỗi 02 – Đặt trạng ngữ hoặc từ hỏi sai vị trí: viết lại khung câu tối giản rồi mới bổ sung từ vựng.

Lỗi 03 – Sai đại từ, lượng từ hoặc số lượng: xem đối tượng là người, vật, gần–xa và một–nhiều.

Lỗi 04 – Từ đồng âm khác chữ: viết lại chữ Hán trước khi ghi Pinyin, không chọn chữ chỉ bằng âm tā/nà/nǎ.

Lỗi 05 – Dùng từ phủ định hoặc nghi vấn không cần thiết: nhiều câu nghi vấn có từ hỏi không cần thêm 吗.

Bài sửa lỗi: đọc một câu sai do tự tạo, nhận diện lỗi và giải thích bằng một công thức thay vì chỉ học thuộc câu sửa.

26. 30 ví dụ phân tích bốn ngôn ngữ

Ví dụ 01: 那里有一家汉语学校。
Nàlǐ yǒu yì jiā Hànyǔ xué xiào.
Ở đó có một trường dạy tiếng Trung.
There, there is a Chinese language school.

Ví dụ 02: 那里有很多学生。
Nàlǐ yǒu hěn duō xuésheng.
Ở đó có nhiều học viên.
There, there are many students.

Ví dụ 03: 那里有一个大商场。
Nàlǐ yǒu yí ge dà shāng chǎng.
Ở đó có một trung tâm thương mại lớn.
There, there is a large shopping mall.

Ví dụ 04: 那里没有医院。
Nàlǐ méi yǒu yí yuàn.
Ở đó không có bệnh viện.
There, there is no hospital.

Ví dụ 05: 那里有一家很好吃的饭店。
Nàlǐ yǒu yì jiā hěn hǎo chī de fàn diàn.
Ở đó có một nhà hàng có đồ ăn ngon.
There, there is a restaurant with delicious food.

Ví dụ 06: 那里晚上很安静。
Nàlǐ wǎn shàng hěn ān jìng.
Ở đó buổi tối rất yên tĩnh.
There, it is quiet at night.

Ví dụ 07: 那里早上有很多人。
Nàlǐ zǎo shàng yǒu hěn duō rén.
Ở đó buổi sáng có nhiều người.
There, there are many people in the morning.

Ví dụ 08: 那里有一家书店。
Nàlǐ yǒu yì jiā shū diàn.
Ở đó có một hiệu sách.
There, there is a bookstore.

Ví dụ 09: 那里有两家咖啡店。
Nàlǐ yǒu liǎng jiā kā fēi diàn.
Ở đó có hai quán cà phê.
There, there are two coffee shops.

Ví dụ 10: 那里离公司不远。
Nàlǐ lí gōngsī bù yuǎn.
Ở đó không xa công ty.
There, it is not far from the company.

Ví dụ 11: 那里有一条小路。
Nàlǐ yǒu yì tiáo xiǎo lù.
Ở đó có một con đường nhỏ.
There, there is a small road.

Ví dụ 12: 那里可以坐地铁。
Nàlǐ kě yǐ zuò de tiě.
Ở đó có thể đi tàu điện ngầm.
There, you can take the subway.

Ví dụ 13: 那里有我的朋友。
Nàlǐ yǒu wǒ de péngyou.
Ở đó có bạn của tôi.
There, my friend is there.

Ví dụ 14: 那里天气很好。
Nàlǐ tiān qì hěn hǎo.
Ở đó thời tiết rất đẹp.
There, the weather is nice.

Ví dụ 15: 那里有一个公园。
Nàlǐ yǒu yí ge gōng yuán.
Ở đó có một công viên.
There, there is a park.

Ví dụ 16: 那里有免费的水。
Nàlǐ yǒu miǎn fèi de shuǐ.
Ở đó có nước uống miễn phí.
There, there is free drinking water.

Ví dụ 17: 那里可以学习汉语。
Nàlǐ kě yǐ xué xí Hànyǔ.
Ở đó có thể học tiếng Trung.
There, you can study Chinese.

Ví dụ 18: 那里有很多新书。
Nàlǐ yǒu hěn duō xīn shū.
Ở đó có nhiều sách mới.
There, there are many new books.

Ví dụ 19: 那里有一个服务台。
Nàlǐ yǒu yí ge fú wù tái.
Ở đó có một quầy dịch vụ.
There, there is a service desk.

Ví dụ 20: 那里正在开会。
Nàlǐ zhèng zài kāi huì.
Ở đó đang diễn ra cuộc họp.
There, a meeting is in progress.

Ví dụ 21: 那里有一张桌子。
Nàlǐ yǒu yì zhāng zhuōzi.
Ở đó có một cái bàn.
There, there is a table.

Ví dụ 22: 那里有四把椅子。
Nàlǐ yǒu sì bǎ yǐ zǐ.
Ở đó có bốn cái ghế.
There, there are four chairs.

Ví dụ 23: 那里没有人说话。
Nàlǐ méi yǒu rén shuō huà.
Ở đó không có ai nói chuyện.
There, nobody is talking.

Ví dụ 24: 那里可以买到新手机。
Nàlǐ kě yǐ mǎi dào xīn shǒu jī.
Ở đó có thể mua được điện thoại mới.
There, you can buy a new phone.

Ví dụ 25: 那里可以买水果。
Nàlǐ kě yǐ mǎi shuǐ guǒ.
Ở đó có thể mua trái cây.
There, you can buy fruit.

Ví dụ 26: 那里可以上网。
Nàlǐ kě yǐ shàng wǎng.
Ở đó có thể truy cập Internet.
There, you can access the Internet.

Ví dụ 27: 那里有一个很大的房间。
Nàlǐ yǒu yí ge hěn dà de fáng jiān.
Ở đó có một phòng rất rộng.
There, there is a very large room.

Ví dụ 28: 那里下雨的时候很凉快。
Nàlǐ xià yǔ de shíhou hěn liáng kuài.
Ở đó khi mưa thì rất mát.
There, it is cool when it rains.

Ví dụ 29: 那里有很多老师。
Nàlǐ yǒu hěn duō lǎoshī.
Ở đó có rất nhiều giáo viên.
There, there are many teachers.

Ví dụ 30: 那里有一个适合学习的地方。
Nàlǐ yǒu yí ge shì hé xué xí de de fāng.
Ở đó có một địa điểm phù hợp để học tập.
There, there is a suitable place to study.

27. Hội thoại thực chiến chuyên sâu – 24 lượt, bốn dòng mỗi lượt

Tình huống: Các học viên cùng Nguyễn Minh Vũ thực hành hỏi đáp, nhận diện chính xác vị trí từ, kiểm tra nghĩa và chuyển ngữ cảnh trong một buổi học có phản hồi trực tiếp.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们先练习哪个句子?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīn tiān wǒmen xiān liàn xí nǎ ge jùzi?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta luyện câu nào trước ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, which sentence shall we practice first?

阮明武:那里有一家汉语学校。
Ruǎn Míng Wǔ: Nàlǐ yǒu yì jiā Hànyǔ xué xiào.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đó có một trường dạy tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: There, there is a Chinese language school.

黎云英:明天的活动怎么安排?
Lí Yún Yīng: Míng tiān de huó dòng zěnme ān pái?
Lê Vân Anh: Hoạt động ngày mai sắp xếp thế nào ạ?
Le Van Anh: How are we arranging tomorrow’s activities?

阮明武:那里有很多学生。
Ruǎn Míng Wǔ: Nàlǐ yǒu hěn duō xuésheng.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đó có nhiều học viên.
Nguyen Minh Vu: There, there are many students.

水仙:老师,这个时候应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Lǎoshī, zhège shíhou yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Thưa thầy, lúc này nên nói thế nào ạ?
Thuy Tien: Teacher, how should we say it here?

阮明武:那里有一个大商场。
Ruǎn Míng Wǔ: Nàlǐ yǒu yí ge dà shāng chǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đó có một trung tâm thương mại lớn.
Nguyen Minh Vu: There, there is a large shopping mall.

芳玲:阮明武哥,我们换一个生活场景吧。
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen huàn yí ge shēng huó chǎng jǐng ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta đổi sang tình huống đời sống khác nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, let’s switch to another real-life situation.

阮明武:那里没有医院。
Ruǎn Míng Wǔ: Nàlǐ méi yǒu yí yuàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đó không có bệnh viện.
Nguyen Minh Vu: There, there is no hospital.

丁垂杨:在商店里可以这样说吗?
Dīng Chuí Yáng: Zài shāng diàn lǐ kě yǐ zhè yàng shuō ma?
Đinh Thùy Dương: Ở cửa hàng có thể nói như vậy không ạ?
Dinh Thuy Duong: Can we say it like this in a shop?

阮明武:那里有一家很好吃的饭店。
Ruǎn Míng Wǔ: Nàlǐ yǒu yì jiā hěn hǎo chī de fàn diàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đó có một nhà hàng có đồ ăn ngon.
Nguyen Minh Vu: There, there is a restaurant with delicious food.

黎云英:那在学校里怎么说呢?
Lí Yún Yīng: Nà zài xué xiào lǐ zěnme shuō ne?
Lê Vân Anh: Vậy trong trường học thì nói thế nào ạ?
Le Van Anh: Then how do we say it at school?

阮明武:那里晚上很安静。
Ruǎn Míng Wǔ: Nàlǐ wǎn shàng hěn ān jìng.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đó buổi tối rất yên tĩnh.
Nguyen Minh Vu: There, it is quiet at night.

水仙:我想再练一个句子,可以吗?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng zài liàn yí ge jùzi, kě yǐ ma?
Thủy Tiên: Em muốn luyện thêm một câu nữa, được không ạ?
Thuy Tien: I want to practice another sentence. May I?

阮明武:那里早上有很多人。
Ruǎn Míng Wǔ: Nàlǐ zǎo shàng yǒu hěn duō rén.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đó buổi sáng có nhiều người.
Nguyen Minh Vu: There, there are many people in the morning.

芳玲:老师,这个词放在哪儿?
Fāng Líng: Lǎoshī, zhège cí fàng zài nǎ ér?
Phương Linh: Thưa thầy, từ này đặt ở đâu ạ?
Phuong Linh: Teacher, where should this word go?

阮明武:那里有一家书店。
Ruǎn Míng Wǔ: Nàlǐ yǒu yì jiā shū diàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đó có một hiệu sách.
Nguyen Minh Vu: There, there is a bookstore.

丁垂杨:如果说的是今天的事呢?
Dīng Chuí Yáng: Rú guǒ shuō de shì jīn tiān de shì ne?
Đinh Thùy Dương: Nếu nói về việc hôm nay thì sao ạ?
Dinh Thuy Duong: What if we are talking about today?

阮明武:那里有两家咖啡店。
Ruǎn Míng Wǔ: Nàlǐ yǒu liǎng jiā kā fēi diàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đó có hai quán cà phê.
Nguyen Minh Vu: There, there are two coffee shops.

黎云英:我们可以用别的名词吗?
Lí Yún Yīng: Wǒmen kě yǐ yòng bié de míng cí ma?
Lê Vân Anh: Chúng ta có thể thay bằng danh từ khác không ạ?
Le Van Anh: Can we substitute another noun?

阮明武:那里离公司不远。
Ruǎn Míng Wǔ: Nàlǐ lí gōngsī bù yuǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đó không xa công ty.
Nguyen Minh Vu: There, it is not far from the company.

水仙:我觉得自己明白了,再练一句吧。
Shuǐ Xiān: Wǒ jué dé zì jǐ míng bái le, zài liàn yí jù ba.
Thủy Tiên: Em thấy mình hiểu rồi, luyện thêm một câu nhé.
Thuy Tien: I think I understand; let’s practice one more sentence.

阮明武:那里有一条小路。
Ruǎn Míng Wǔ: Nàlǐ yǒu yì tiáo xiǎo lù.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đó có một con đường nhỏ.
Nguyen Minh Vu: There, there is a small road.

芳玲:最后我们怎样检查句子呢?
Fāng Líng: Zuì hòu wǒmen zěn yàng jiǎn chá jùzi ne?
Phương Linh: Cuối cùng chúng ta kiểm tra câu thế nào ạ?
Phuong Linh: Finally, how do we check our sentences?

阮明武:那里可以坐地铁。
Ruǎn Míng Wǔ: Nàlǐ kě yǐ zuò de tiě.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đó có thể đi tàu điện ngầm.
Nguyen Minh Vu: There, you can take the subway.

28. Bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp – Trung, Pinyin, Việt, Anh

Bối cảnh: một buổi thực hành tiếng Trung có liên hệ hoạt động học tập, chọn mua đồ dùng và giao tiếp nhóm; học viên áp dụng trọng điểm qua nhiều việc thật.

今天的汉语课开始了。 那里有一家汉语学校。 那里有很多学生。
Jīn tiān de Hànyǔ kè kāi shǐ le. nàlǐ yǒu yì jiā Hànyǔ xué xiào. nàlǐ yǒu hěn duō xuésheng.
Buổi học tiếng Trung hôm nay đã bắt đầu. Ở đó có một trường dạy tiếng Trung. Ở đó có nhiều học viên.
Today’s Chinese lesson has begun. There, there is a Chinese language school. There, there are many students.

大家先说说自己的学习计划。 那里有一个大商场。 那里没有医院。
Dàjiā xiān shuō shuō zì jǐ de xué xí jì huà. nàlǐ yǒu yí ge dà shāng chǎng. nàlǐ méi yǒu yí yuàn.
Mọi người trước tiên nói về kế hoạch học tập của mình. Ở đó có một trung tâm thương mại lớn. Ở đó không có bệnh viện.
Everyone first talks about their study plans. There, there is a large shopping mall. There, there is no hospital.

老师让大家把句子用在生活中。 那里有一家很好吃的饭店。 那里晚上很安静。
Lǎoshī ràng dàjiā bǎ jùzi yòng zài shēng huó zhōng. nàlǐ yǒu yì jiā hěn hǎo chī de fàn diàn. nàlǐ wǎn shàng hěn ān jìng.
Thầy yêu cầu mọi người dùng câu trong đời sống. Ở đó có một nhà hàng có đồ ăn ngon. Ở đó buổi tối rất yên tĩnh.
The teacher asks everyone to use the sentences in real life. There, there is a restaurant with delicious food. There, it is quiet at night.

下课以后,大家一起去商店。 那里早上有很多人。 那里有一家书店。
Xià kè yǐ hòu, dàjiā yì qǐ qù shāng diàn. nàlǐ zǎo shàng yǒu hěn duō rén. nàlǐ yǒu yì jiā shū diàn.
Sau giờ học, mọi người cùng đến cửa hàng. Ở đó buổi sáng có nhiều người. Ở đó có một hiệu sách.
After class, everyone goes to a shop together. There, there are many people in the morning. There, there is a bookstore.

在商店里,大家认真看商品。 那里有两家咖啡店。 那里离公司不远。
Zài shāng diàn lǐ, dàjiā rèn zhēn kàn shāng pǐn. nàlǐ yǒu liǎng jiā kā fēi diàn. nàlǐ lí gōngsī bù yuǎn.
Ở cửa hàng, mọi người chăm chú xem sản phẩm. Ở đó có hai quán cà phê. Ở đó không xa công ty.
At the shop, everyone looks at the products carefully. There, there are two coffee shops. There, it is not far from the company.

回到学校以后,大家继续讨论。 那里有一条小路。 那里可以坐地铁。
Huí dào xué xiào yǐ hòu, dàjiā jì xù tǎo lùn. nàlǐ yǒu yì tiáo xiǎo lù. nàlǐ kě yǐ zuò de tiě.
Sau khi trở lại trường, mọi người tiếp tục thảo luận. Ở đó có một con đường nhỏ. Ở đó có thể đi tàu điện ngầm.
After returning to school, everyone continues the discussion. There, there is a small road. There, you can take the subway.

第二天,老师又安排了口语练习。 那里有我的朋友。 那里天气很好。
Dì èr tiān, lǎoshī yòu ān pái le kǒu yǔ liàn xí. nàlǐ yǒu wǒ de péngyou. nàlǐ tiān qì hěn hǎo.
Ngày hôm sau, thầy lại sắp xếp luyện nói. Ở đó có bạn của tôi. Ở đó thời tiết rất đẹp.
The next day, the teacher arranges another speaking exercise. There, my friend is there. There, the weather is nice.

大家两个人一组互相提问。 那里有一个公园。 那里有免费的水。
Dàjiā liǎng ge rén yì zǔ hù xiāng tí wèn. nàlǐ yǒu yí ge gōng yuán. nàlǐ yǒu miǎn fèi de shuǐ.
Mọi người ghép cặp hai người để hỏi nhau. Ở đó có một công viên. Ở đó có nước uống miễn phí.
Everyone pairs up and asks each other questions. There, there is a park. There, there is free drinking water.

练习快结束的时候,大家总结重点。 那里可以学习汉语。 那里有很多新书。
Liàn xí kuài jié shù de shíhou, dàjiā zǒng jié zhòng diǎn. nàlǐ kě yǐ xué xí Hànyǔ. nàlǐ yǒu hěn duō xīn shū.
Khi buổi luyện sắp kết thúc, mọi người tổng kết trọng điểm. Ở đó có thể học tiếng Trung. Ở đó có nhiều sách mới.
As practice draws to a close, everyone reviews the key points. There, you can study Chinese. There, there are many new books.

最后,大家决定回家继续复习。 那里有一个服务台。 那里正在开会。
Zuì hòu, dàjiā jué dìng huí jiā jì xù fù xí. nàlǐ yǒu yí ge fú wù tái. nàlǐ zhèng zài kāi huì.
Cuối cùng mọi người quyết định về nhà tiếp tục ôn tập. Ở đó có một quầy dịch vụ. Ở đó đang diễn ra cuộc họp.
Finally, everyone decides to keep reviewing at home. There, there is a service desk. There, a meeting is in progress.

29. Phân tích bài văn và hội thoại tổng hợp

Phân tích trọng điểm 01: 那里有一家汉语学校。

Vai trò: kiểm tra 那里 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 那里 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 那里 nàlǐ là chỉ thị, 哪里 nǎlǐ là nghi vấn; thay thanh 4 thành thanh 3 làm đổi nghĩa.

Phân tích trọng điểm 02: 那里没有医院。

Vai trò: kiểm tra 那里 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 那里 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 那里 nàlǐ là chỉ thị, 哪里 nǎlǐ là nghi vấn; thay thanh 4 thành thanh 3 làm đổi nghĩa.

Phân tích trọng điểm 03: 那里早上有很多人。

Vai trò: kiểm tra 那里 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 那里 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 那里 nàlǐ là chỉ thị, 哪里 nǎlǐ là nghi vấn; thay thanh 4 thành thanh 3 làm đổi nghĩa.

Phân tích trọng điểm 04: 那里离公司不远。

Vai trò: kiểm tra 那里 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 那里 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 那里 nàlǐ là chỉ thị, 哪里 nǎlǐ là nghi vấn; thay thanh 4 thành thanh 3 làm đổi nghĩa.

Phân tích trọng điểm 05: 那里有我的朋友。

Vai trò: kiểm tra 那里 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 那里 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 那里 nàlǐ là chỉ thị, 哪里 nǎlǐ là nghi vấn; thay thanh 4 thành thanh 3 làm đổi nghĩa.

Phân tích trọng điểm 06: 那里有免费的水。

Vai trò: kiểm tra 那里 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 那里 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 那里 nàlǐ là chỉ thị, 哪里 nǎlǐ là nghi vấn; thay thanh 4 thành thanh 3 làm đổi nghĩa.

Phân tích trọng điểm 07: 那里有一个服务台。

Vai trò: kiểm tra 那里 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 那里 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 那里 nàlǐ là chỉ thị, 哪里 nǎlǐ là nghi vấn; thay thanh 4 thành thanh 3 làm đổi nghĩa.

Phân tích trọng điểm 08: 那里有四把椅子。

Vai trò: kiểm tra 那里 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 那里 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 那里 nàlǐ là chỉ thị, 哪里 nǎlǐ là nghi vấn; thay thanh 4 thành thanh 3 làm đổi nghĩa.

Bài thực hành tổng hợp: học viên đóng vai người hỏi, người trả lời và người giám sát lỗi, sau đó thay vai để tự phát hiện quy tắc.

30. Bài tập củng cố: điền từ, chuyển câu, dịch và luyện nói

PHẦN A – Điền đúng trọng điểm vào chỗ trống, không thay đổi trật tự câu.

A01: ________有一家汉语学校。

A02: ________有很多学生。

A03: ________有一个大商场。

A04: ________没有医院。

A05: ________有一家很好吃的饭店。

A06: ________晚上很安静。

A07: ________早上有很多人。

A08: ________有一家书店。

A09: ________有两家咖啡店。

A10: ________离公司不远。

A11: ________有一条小路。

A12: ________可以坐地铁。

A13: ________有我的朋友。

A14: ________天气很好。

A15: ________有一个公园。

PHẦN B – Từ câu mẫu, hãy lập câu mới bằng cách đổi bối cảnh hoặc một thành tố chính.

B01: Đổi tình huống cho câu “那里有免费的水。” nhưng phải giữ trọng điểm 那里; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B02: Đổi tình huống cho câu “那里可以学习汉语。” nhưng phải giữ trọng điểm 那里; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B03: Đổi tình huống cho câu “那里有很多新书。” nhưng phải giữ trọng điểm 那里; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B04: Đổi tình huống cho câu “那里有一个服务台。” nhưng phải giữ trọng điểm 那里; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B05: Đổi tình huống cho câu “那里正在开会。” nhưng phải giữ trọng điểm 那里; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B06: Đổi tình huống cho câu “那里有一张桌子。” nhưng phải giữ trọng điểm 那里; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B07: Đổi tình huống cho câu “那里有四把椅子。” nhưng phải giữ trọng điểm 那里; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B08: Đổi tình huống cho câu “那里没有人说话。” nhưng phải giữ trọng điểm 那里; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B09: Đổi tình huống cho câu “那里可以买到新手机。” nhưng phải giữ trọng điểm 那里; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B10: Đổi tình huống cho câu “那里可以买水果。” nhưng phải giữ trọng điểm 那里; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

PHẦN C – Dịch Việt → Trung và viết Pinyin.

C01: Ở đó có thể truy cập Internet.

C02: Ở đó có một phòng rất rộng.

C03: Ở đó khi mưa thì rất mát.

C04: Ở đó có rất nhiều giáo viên.

C05: Ở đó có một địa điểm phù hợp để học tập.

PHẦN D – Trả lời câu hỏi hiểu bài và tự giải thích quy tắc.

D01: 那里 thuộc nhóm từ loại nào?

D02: Ý nghĩa cốt lõi của 那里 là gì?

D03: Hãy trình bày một công thức đặt câu với 那里.

D04: Cặp gần nghĩa dễ nhầm với 那里 gồm những yếu tố nào?

D05: Hãy tạo một lượt hội thoại bốn dòng (Trung, Pinyin, Việt, Anh) có 那里.

PHẦN E – Thực hành lớp học theo nhiệm vụ.

E01: Hai học viên hỏi và đáp liên tục ít nhất sáu lượt, thay vai sau ba lượt.

E02: Viết đoạn văn 120–180 chữ Hán có ít nhất năm lần dùng trọng điểm ở các chức năng hợp lý.

E03: Nói hai phút không nhìn bản dịch và tự kiểm tra lỗi trật tự từ.

31. Đáp án chi tiết và hướng dẫn chấm

ĐÁP ÁN PHẦN A – Thành tố đúng và giải thích.

A01: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里有一家汉语学校。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A02: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里有很多学生。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A03: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里有一个大商场。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A04: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里没有医院。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A05: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里有一家很好吃的饭店。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A06: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里晚上很安静。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A07: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里早上有很多人。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A08: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里有一家书店。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A09: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里有两家咖啡店。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A10: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里离公司不远。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A11: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里有一条小路。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A12: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里可以坐地铁。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A13: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里有我的朋友。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A14: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里天气很好。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A15: 那里. Câu hoàn chỉnh: 那里有一个公园。 Giải thích: dùng 那里 để biểu đạt “ở đó, nơi ấy” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

GỢI Ý PHẦN B – Mỗi câu được chấm theo ba tiêu chí: đúng trọng điểm, trật tự tự nhiên và đúng nghĩa. Câu mẫu dưới đây được dùng như chuẩn để đối chiếu trước khi học viên tự sáng tạo.

B01: Từ câu “那里有免费的水。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 那里有免费的水。

B02: Từ câu “那里可以学习汉语。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 那里可以学习汉语。

B03: Từ câu “那里有很多新书。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 那里有很多新书。

B04: Từ câu “那里有一个服务台。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 那里有一个服务台。

B05: Từ câu “那里正在开会。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 那里正在开会。

B06: Từ câu “那里有一张桌子。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 那里有一张桌子。

B07: Từ câu “那里有四把椅子。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 那里有四把椅子。

B08: Từ câu “那里没有人说话。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 那里没有人说话。

B09: Từ câu “那里可以买到新手机。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 那里可以买到新手机。

B10: Từ câu “那里可以买水果。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 那里可以买水果。

ĐÁP ÁN PHẦN C – Đối chiếu chữ Hán, Pinyin và bản dịch Anh.

C01: 那里可以上网。
Nàlǐ kě yǐ shàng wǎng.
Ở đó có thể truy cập Internet.
There, you can access the Internet.

C02: 那里有一个很大的房间。
Nàlǐ yǒu yí ge hěn dà de fáng jiān.
Ở đó có một phòng rất rộng.
There, there is a very large room.

C03: 那里下雨的时候很凉快。
Nàlǐ xià yǔ de shíhou hěn liáng kuài.
Ở đó khi mưa thì rất mát.
There, it is cool when it rains.

C04: 那里有很多老师。
Nàlǐ yǒu hěn duō lǎoshī.
Ở đó có rất nhiều giáo viên.
There, there are many teachers.

C05: 那里有一个适合学习的地方。
Nàlǐ yǒu yí ge shì hé xué xí de de fāng.
Ở đó có một địa điểm phù hợp để học tập.
There, there is a suitable place to study.

ĐÁP ÁN PHẦN D – Nội dung giải thích.

D01: đại từ chỉ thị địa điểm. Đây là cách phân loại ngữ pháp của trọng điểm 那里.

D02: Chỉ địa điểm xa hoặc đã được chỉ định trong diễn ngôn; nên phân biệt với 哪里 (nǎlǐ) hỏi “ở đâu”.

D03: Có thể chọn công thức “在+那里”; giải thích chức năng từng thành phần, đưa một câu thực tế.

D04: 那里 nàlǐ là chỉ thị, 哪里 nǎlǐ là nghi vấn; thay thanh 4 thành thanh 3 làm đổi nghĩa.

D05: Dùng ví dụ hội thoại trong bài làm khuôn; kiểm tra đúng bốn dòng mỗi lượt và cách xưng hô anh–em.

ĐÁNH GIÁ PHẦN E – Tiêu chí đạt: đúng nghĩa và cấu trúc; độ tự nhiên khi nói; phân biệt được dạng gần nghĩa; có bản phiên âm dấu thanh và bản dịch chính xác.

32. Tổng kết các trọng điểm bắt buộc thuộc

Ghi nhớ số 01: 那里 – nàlǐ – ở đó, nơi ấy – there; that place.

Ghi nhớ số 02: Chỉ địa điểm xa hoặc đã được chỉ định trong diễn ngôn; nên phân biệt với 哪里 (nǎlǐ) hỏi “ở đâu”.

Ghi nhớ số 03: công thức trung tâm 在+那里; 去+那里; 那里+有+N; 从+那里+回.

Ghi nhớ số 04: 那里 nàlǐ là chỉ thị, 哪里 nǎlǐ là nghi vấn; thay thanh 4 thành thanh 3 làm đổi nghĩa.

Ghi nhớ số 05: dùng một câu trả lời hoàn chỉnh trong hội thoại, không chỉ đáp một từ rời rạc.

Ghi nhớ số 06: nhận dạng chữ Hán, nghe đúng thanh và phân biệt ngữ cảnh trong bài đọc.

33. Phương pháp liên tưởng và xây dựng mạng từ

Từ điểm xuất phát 那里, triển khai 5 vòng: nghĩa trung tâm → loại từ → từ ghép/cụm cố định → cấu trúc câu → ngữ cảnh thật.

Tưởng tượng một cảnh cụ thể có ít nhất hai người và một đồ vật; lần lượt thay người nói, người nghe, địa điểm, số lượng hoặc khoảng cách để tạo những câu có ý nghĩa mới.

Học theo bộ thủ cùng với từ vựng từ mục 15 và mục 16; tự vẽ sơ đồ liên tưởng từ 8–12 từ gần nghĩa/đối nghĩa.

Kiểm tra bằng cách đọc 30 câu mà không nhìn tiếng Việt; nói lại ý bằng tiếng Anh; rồi dịch ngược về tiếng Trung.

34. Lộ trình ghi nhớ, phản xạ và mở rộng ứng dụng

Giai đoạn chuẩn bị: giáo viên làm mẫu phát âm và so sánh đúng–sai trong 5 phút.

Giai đoạn nhận diện: học viên khoanh từ khóa trong 10 câu và xác định chức năng cú pháp.

Giai đoạn sản xuất có hướng dẫn: học viên hoàn thành 15 câu điền khuyết, sau đó trả lời 10 tình huống thay thế.

Giai đoạn giao tiếp: đọc phân vai 24 lượt hội thoại, đổi vai, rồi chuyển sang tình huống chưa có trong giáo án.

Giai đoạn viết: viết đoạn văn đủ ý có mở–thân–kết, dùng ít nhất năm lần trọng điểm mà vẫn tự nhiên.

Giai đoạn đánh giá: học viên tự giải thích quy tắc, phát hiện hai lỗi chủ động, sửa đúng và nêu lý do.

Ôn tập giãn cách: ôn ngay sau buổi học, sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 14 ngày và 30 ngày; mỗi lần tự nói câu mới không chép lại.

Mục tiêu cuối: đọc hiểu, nghe hiểu, đặt câu, đối thoại và viết đoạn văn bằng chính trọng điểm đã học.

KẾT THÚC GIÁO ÁN
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 – Trọng điểm ngữ pháp 52: 那里 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU.