Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 47 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ...

Giáo trình Hán ngữ quyển 47 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị gần 这 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 47 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị gần 这 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
18
Giáo trình Hán ngữ quyển 47 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị gần 这 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 47 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị gần 这 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU | Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 | Tác giả và giảng viên: Nguyễn Minh Vũ
Mục tiêu: hiểu hệ thống nghĩa; giải thích cấu trúc câu và giới hạn kết hợp; luyện phát âm, phản xạ hỏi đáp, so sánh sắc thái; tự nói, tự dịch, tự viết đoạn văn.

Phạm vi: kiến thức cốt lõi HSK 1; ví dụ nâng cao được dùng như bài tập mở rộng và không đồng nghĩa với yêu cầu từ vựng HSK 1.

01. Thông tin cơ bản và nhận diện trọng điểm ngữ pháp

Tên trọng điểm tiếng Trung: 这
Phiên âm Pinyin: zhè
Giải nghĩa tiếng Việt: này, đây
English meaning: this; these (as determiner)
Phân loại ngữ pháp: đại từ chỉ thị gần
Vị trí trong đề cương HSK 1: nhóm 指示; đây là bài số 47 của chuỗi giáo án HSK 1 liên tiếp.

Đích năng lực: nhìn câu nhận diện 这; nghe hiểu trong giao tiếp; đặt câu và sửa lỗi theo đúng công thức.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa

Trỏ đến vật hoặc người gần người nói hay đang được trình bày; khi bổ nghĩa danh từ đếm được thường có lượng từ: 这本书、这个人.

Mỗi nghĩa phải được nhận diện qua chức năng trong câu: nó thay cho người/vật/địa điểm, bổ nghĩa một danh từ, hay chỉ số lượng? Học viên cần xác định điều đó trước khi dịch.

Nghĩa trọng tâm: này, đây. Không suy luận nghĩa hoàn toàn từ từng chữ đơn khi 这 là tổ hợp cố định.

03. Đối chiếu ý nghĩa Trung – Việt – Anh

Hình thức Hán ngữ: 这
Tiếng Việt: này, đây
Tiếng Anh: this; these (as determiner)
Đối chiếu ba ngôn ngữ: tiếng Trung có các vị trí từ cố định và lượng từ; tiếng Việt linh hoạt hơn về xưng hô, còn tiếng Anh phải chú ý số ít/số nhiều và hình thức động từ.

Thực hành: không dịch theo từng chữ, hãy xác định người nói, người nghe, chủ thể và thông tin mới trong câu.

04. Phát âm, Pinyin và âm Hán Việt

Đọc chuẩn: 这 – zhè. Luyện đọc chậm ba lần; đọc cả từ như một khối ngữ âm; rồi nối trong câu mà không đánh mất thanh điệu.

Âm Hán Việt phục vụ nhận diện liên hệ chữ Hán và từ gốc Hán trong tiếng Việt, không thay thế Pinyin khi giao tiếp.

Ví dụ âm Hán Việt quen thuộc: 我 – ngã; 你 – nhĩ; 他 – tha; 她 – tha; 大 – đại; 家 – gia; 一 – nhất; 二 – nhị; 两 – lưỡng; 这 – giá; 那 – na; 有 – hữu; 怎 – chẩm. Không phải mọi cách đọc Hán Việt đều còn dùng như một từ độc lập.

Phân biệt thanh điệu: thay thanh có thể thay nghĩa của một chữ; đặc biệt 哪 nǎ (nào) với 那 nà (kia), và 这里 zhèlǐ với 哪里 nǎlǐ.

05. Giản thể – phồn thể – các hình thức tương ứng

Giản thể: 这
Phồn thể: 這
Biến đổi thường nằm ở chữ thành phần, ví dụ 这 → 這; 们 → 們; 个 → 個; 么 → 麼; 谁 → 誰; 两 → 兩.

Nhận dạng chữ giản thể trong bài luyện, sau đó đối chiếu chữ phồn thể nếu học viên muốn đọc văn bản Đài Loan/Hồng Kông.

06. Bộ thủ, nét chữ và phân tích chữ Hán

这: bộ 辶, 7 nét; phồn thể 這, ghi nhớ ý hướng về đối tượng gần.
Đọc chữ theo ba lớp: nhận dạng nét/khối chữ; liên hệ nghĩa gốc thông dụng; sau đó xác định chức năng ngữ pháp trong cả câu.
Với từ gồm hai chữ, phân tích từng chữ nhưng chú ý không suy ra nghĩa tổ hợp bằng phép cộng cơ học.
Bài luyện viết: nhìn chữ 5 giây, che mẫu, viết 3 lần, đối chiếu bộ phận dễ nhầm và đọc thành tiếng.

07. Tư duy cấu tạo và liên tưởng từ nguyên

Hình thức ghi nhớ: quan sát 这 trong một câu thật, gắn hình ảnh với một tình huống đời sống, rồi gắn nghĩa vào vị trí ngữ pháp.

Liên tưởng sư phạm là mẹo nhớ hình–nghĩa, không được xem như khẳng định lịch sử hình thành chữ Hán.

Thực hành liên tưởng: lựa chọn một bối cảnh với trường học, gia đình hoặc cửa hàng; nói ba câu khác nhau nhưng giữ nguyên trọng điểm.

08. Cấu tạo từ và ranh giới thành phần

这 được giảng trong nhóm đại từ chỉ thị gần.

Phân tích đâu là yếu tố có thể thay thế và đâu là tổ hợp cần ghi nhớ liền; nếu có hậu tố/tiểu từ thì tránh tách sai.

Khung nhận diện: 这+是+N; 这+量词+N; 这+N(một số kết hợp cố định); 这+么+Adj.

Kiểm tra: học viên gạch dưới các thành tố trong câu, xác định chủ ngữ, động từ chính, bổ ngữ và phần bị hỏi/được chỉ định.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và điều kiện chọn từ

Loại từ cốt lõi: đại từ chỉ thị gần.

Chức năng được kiểm chứng bằng khả năng thay thế thành phần trong câu, không chỉ bằng bản dịch tiếng Việt.

Nếu làm chủ ngữ, cần có vị ngữ theo sau; nếu làm định ngữ, đặt đúng trước danh từ và chú ý lượng từ; nếu làm tân ngữ, đặt sau động từ có khả năng mang tân ngữ.

Đối với câu nghi vấn, từ hỏi thường đứng vào chính vị trí của thông tin cần tìm; không bắt buộc đưa lên đầu câu.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu và phạm vi sử dụng

Đặc điểm 01: 这 đứng độc lập trong 这是…; với danh từ đếm được thường dùng 这 + lượng từ + N.

Đặc điểm 02: Câu 这本书很好 dùng 本 cho sách; không thay bằng 这个书 trong văn viết chuẩn.

Đặc điểm 03: 这 và 那 đối lập gần – xa, cũng có thể gần – xa trong diễn ngôn.

Đặc điểm 04: Các biến thể gần: 这个、这些、这里、这儿.

Kết luận loại hình: 这 tác động lên một thành phần câu; vị trí thực tế quyết định ý nghĩa diễn đạt.

Cần phân biệt ba trục khi luyện: hình thức (vị trí), nghĩa (thông tin), ngữ dụng (mức lịch sự, khoảng cách, số lượng hay người tham chiếu).

11. Các cách dùng chi tiết gắn với tình huống thật

Tình huống 01 – trong lớp học khi trao đổi với giáo viên:
这是一个人。

Zhè shì yí ge rén.

Đây là một người.

This is a person.

Phân tích: trong tình huống này, 这 được hiểu theo nghĩa “này, đây”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 02 – trong gia đình khi kể sinh hoạt:
这个老师说汉语说得很好。

Zhège lǎoshī shuō Hànyǔ shuō dé hěn hǎo.

Giáo viên này nói tiếng Trung rất tốt.

This teacher speaks Chinese very well.

Phân tích: trong tình huống này, 这 được hiểu theo nghĩa “này, đây”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 03 – ở cửa hàng khi hỏi và mua hàng:
这个学生每天练习拼音。

Zhège xuésheng měi tiān liàn xí pīnyīn.

Học viên này luyện Pinyin mỗi ngày.

This student practices Pinyin every day.

Phân tích: trong tình huống này, 这 được hiểu theo nghĩa “này, đây”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 04 – ở văn phòng khi phân công công việc:
这个问题很重要。

Zhège wèn tí hěn zhòng yào.

Vấn đề này rất quan trọng.

This question is very important.

Phân tích: trong tình huống này, 这 được hiểu theo nghĩa “này, đây”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 05 – khi giới thiệu bạn bè:
这是一个地方。

Zhè shì yí ge de fāng.

Đây là một địa điểm.

This is a place.

Phân tích: trong tình huống này, 这 được hiểu theo nghĩa “này, đây”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 06 – trên đường đi học hoặc đi làm:
这个办法很有用。

Zhège bàn fǎ hěn yǒu yòng.

Cách làm này rất hữu ích.

This method is useful.

Phân tích: trong tình huống này, 这 được hiểu theo nghĩa “này, đây”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 07 – khi hỏi đường hoặc mô tả địa điểm:
这个苹果很甜。

Zhège píng guǒ hěn tián.

Quả táo này rất ngọt.

This apple is sweet.

Phân tích: trong tình huống này, 这 được hiểu theo nghĩa “này, đây”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 08 – khi mô tả người và đồ vật:
这个朋友会说汉语。

Zhège péngyou huì shuō Hànyǔ.

Người bạn này biết nói tiếng Trung.

This friend can speak Chinese.

Phân tích: trong tình huống này, 这 được hiểu theo nghĩa “này, đây”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 09 – khi hẹn lịch và nêu thời gian:
这是一个名字。

Zhè shì yí ge míngzi.

Đây là một cái tên.

This is a name.

Phân tích: trong tình huống này, 这 được hiểu theo nghĩa “này, đây”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

Tình huống 10 – khi trình bày ý kiến trong nhóm:
这个房间很大。

Zhège fáng jiān hěn dà.

Căn phòng này rất rộng.

This room is large.

Phân tích: trong tình huống này, 这 được hiểu theo nghĩa “này, đây”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.

12. Hệ thống công thức câu ngữ pháp và cách vận dụng

Công thức 01: 这+是+N
Đặc điểm: 这 đứng độc lập trong 这是…; với danh từ đếm được thường dùng 这 + lượng từ + N.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这是一个人。

Zhè shì yí ge rén.

Đây là một người.

This is a person.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 02: 这+量词+N
Đặc điểm: Câu 这本书很好 dùng 本 cho sách; không thay bằng 这个书 trong văn viết chuẩn.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这个学生每天练习拼音。
Zhège xuésheng měi tiān liàn xí pīnyīn.
Học viên này luyện Pinyin mỗi ngày.
This student practices Pinyin every day.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 03: 这+N(một số kết hợp cố định)
Đặc điểm: 这 và 那 đối lập gần – xa, cũng có thể gần – xa trong diễn ngôn.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这是一个地方。

Zhè shì yí ge de fāng.

Đây là một địa điểm.

This is a place.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 04: 这+么+Adj
Đặc điểm: Các biến thể gần: 这个、这些、这里、这儿.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这个苹果很甜。

Zhège píng guǒ hěn tián.

Quả táo này rất ngọt.

This apple is sweet.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 05: Chỉ thị + 的 + N (khi phù hợp)
Đặc điểm: 这 đứng độc lập trong 这是…; với danh từ đếm được thường dùng 这 + lượng từ + N.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这是一个名字。

Zhè shì yí ge míngzi.

Đây là một cái tên.

This is a name.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 06: 在 + 处所 + V
Đặc điểm: Câu 这本书很好 dùng 本 cho sách; không thay bằng 这个书 trong văn viết chuẩn.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这个商店卖很多东西。
Zhège shāng diàn mài hěn duō dōngxi.
Cửa hàng này bán nhiều đồ.
This shop sells many things.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 07: Chỉ thị + N + 很 + Adj
Đặc điểm: 这 và 那 đối lập gần – xa, cũng có thể gần – xa trong diễn ngôn.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这是一个句子。

Zhè shì yí ge jùzi.

Đây là một câu văn.

This is a sentence.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 08: S + 认识/喜欢 + Chỉ thị + N
Đặc điểm: Các biến thể gần: 这个、这些、这里、这儿.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这个礼物很特别。

Zhège lǐ wù hěn tè bié.

Món quà này rất đặc biệt.

This gift is special.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 09: Chỉ thị + N + 都 + V
Đặc điểm: 这 đứng độc lập trong 这是…; với danh từ đếm được thường dùng 这 + lượng từ + N.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这是一个想法。

Zhè shì yí ge xiǎng fǎ.

Đây là một ý tưởng.

This is an idea.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 10: Chỉ thị + N + 不 + V
Đặc điểm: Câu 这本书很好 dùng 本 cho sách; không thay bằng 这个书 trong văn viết chuẩn.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这个工作很适合我。
Zhège gōng zuò hěn shì hé wǒ.
Công việc này rất phù hợp với tôi.
This job suits me well.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

Công thức 11: S + 问 + Chỉ thị + N
Đặc điểm: 这 và 那 đối lập gần – xa, cũng có thể gần – xa trong diễn ngôn.

Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.

Ví dụ thực hành: 这是一个时间。

Zhè shì yí ge shí jiān.

Đây là một thời gian.

This is a time.

Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.

13. Các cụm kết hợp tự nhiên nên học nguyên khối

Cụm 01: 这是 | Zhè shì
Cụm 02: 这个人 | Zhège rén
Cụm 03: 这本书 | Zhè běn shū
Cụm 04: 这件衣服 | Zhè jiàn yīfu
Cụm 05: 这家店 | Zhè jiā diàn
Cụm 06: 这里 | Zhèlǐ
Cụm 07: 这儿 | Zhèr
Cụm 08: 这些 | Zhèxiē
Cụm 09: 这个 | Zhège
Cụm 10: 这边 | Zhè biān
Ghi nhớ theo khối giúp tránh dịch từng chữ; nhưng phải kiểm tra lượng từ và cách dùng trước khi thay một danh từ mới.

14. Mạng lưới từ vựng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Từ 01: 汉字 | Hàn zì | chữ Hán | Chinese character
Từ 02: 拼音 | Pīnyīn | Pinyin | Pinyin
Từ 03: 学习 | Xué xí | học tập | study
Từ 04: 学生 | Xuésheng | học viên | student
Từ 05: 老师 | Lǎoshī | giáo viên | teacher
Từ 06: 教室 | Jiào shì | phòng học | classroom
Từ 07: 学校 | Xué xiào | trường học | school
Từ 08: 朋友 | Péngyou | bạn bè | friend
Từ 09: 同学 | Tóng xué | bạn cùng lớp | classmate
Từ 10: 书 | Shū | sách | book
Từ 11: 词典 | Cí diǎn | từ điển | dictionary
Từ 12: 问题 | Wèn tí | vấn đề; câu hỏi | question; problem
Từ 13: 答案 | Dá àn | đáp án | answer
Từ 14: 句子 | Jùzi | câu văn | sentence
Từ 15: 发音 | Fā yīn | phát âm | pronunciation
Từ 16: 名字 | Míngzi | tên | name
Từ 17: 工作 | Gōng zuò | công việc | work; job
Từ 18: 公司 | Gōngsī | công ty | company
Từ 19: 上午 | Shàng wǔ | buổi sáng | morning
Từ 20: 下午 | Xià wǔ | buổi chiều | afternoon
Từ 21: 今天 | Jīn tiān | hôm nay | today
Từ 22: 明天 | Míng tiān | ngày mai | tomorrow
Từ 23: 现在 | Xiàn zài | bây giờ | now
Từ 24: 一起 | Yì qǐ | cùng nhau | together
Gợi ý mở rộng: từ vựng được chia theo trường nghĩa học tập, giao tiếp, thời gian và không gian, con người và đồ vật; mỗi cụm phải được đặt lại trong một câu.

15. Phân tích bộ thủ và mở rộng nhận diện chữ Hán

这: bộ 辶, 7 nét; phồn thể 這, ghi nhớ ý hướng về đối tượng gần.
Các nhóm bộ thủ có tính gợi nhớ: 亻 liên quan con người (你、他、们); 女 liên quan nữ giới (她); 宀 thường xuất hiện ở những chữ liên quan mái nhà (家、它); 辶 thường gợi đường đi (这); 讠 liên quan lời nói (谁).
Từ mở rộng theo bộ thủ: 你 – bạn – you; 他 – anh ấy – he; 们 – hậu tố nhiều người – plural suffix; 妈 – mẹ – mother; 家 – nhà – home; 这 – này – this; 谁 – ai – who.
Không gán nghĩa bộ thủ theo kiểu công thức cứng cho mọi chữ; luôn kiểm tra nghĩa của cả mục từ.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và cùng họ từ

Nhánh 01: 这 | Zhè | này | this
Nhánh 02: 那 | Nà | kia | that
Nhánh 03: 这里 | Zhèlǐ | ở đây | here
Nhánh 04: 那里 | Nàlǐ | ở đó | there
Nhánh 05: 这些 | Zhèxiē | những cái này | these
Nhánh 06: 那些 | Nàxiē | những cái kia | those
Nhánh 07: 这儿 | Zhèr | ở đây | here
Nhánh 08: 那儿 | Nàr | ở đó | there
Nhánh 09: 这个 | Zhège | cái này | this one
Nhánh 10: 那个 | Nàge | cái kia | that one
Nhánh 11: 有些 | Yǒuxiē | một số | some
Nhánh 12: 有的 | Yǒude | có một số | some (of them)
Liên hệ trực tiếp: 这 thuộc nhóm 指示. Học viên nối một nhánh từ với ba nhánh còn lại bằng cách tạo cặp hỏi – đáp, gần – xa hoặc số ít – số nhiều tùy chuyên đề.

17. Từ đồng nghĩa – gần nghĩa – trái nghĩa – tương phản

Các đơn vị liên quan để so sánh: 那、这个、这些.

Điểm phân biệt cốt lõi: 这 đối lập 那 theo khoảng cách; 这个 cụ thể hóa một đối tượng; 这些 chỉ số nhiều.

Cần hiểu từ “trái nghĩa” trong nhóm đại từ có thể là quan hệ đối lập ngữ dụng (gần–xa, người nói–người nghe, một–nhiều) chứ không nhất thiết là trái nghĩa từ điển.

Thực hành: viết ba cặp câu chỉ khác một từ và giải thích vì sao sắc thái hoặc đối tượng thay đổi.

18. Phân biệt các cấu trúc thường bị nhầm

这 đối lập 那 theo khoảng cách; 这个 cụ thể hóa một đối tượng; 这些 chỉ số nhiều.

Cách kiểm tra thứ nhất: tìm đối tượng câu hỏi hoặc đối tượng được quy chiếu.

Cách kiểm tra thứ hai: xác định thành tố ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hay định ngữ.

Cách kiểm tra thứ ba: xác định danh từ đứng sau có cần lượng từ hay không.

Cách kiểm tra thứ tư: nghe lại thanh điệu rồi viết đúng chữ Hán, đặc biệt 这/那/哪 và 他/她/它.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cách xưng hô và dụng học

这 cần được dùng theo vai giao tiếp phù hợp: ai nói, nói với ai, ở đâu và mục tiêu hỏi – đáp là gì.

Trong hội thoại mẫu, Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh xưng “em” với Nguyễn Minh Vũ; khi nói tiếng Trung có thể gọi 阮明武哥.

Với các đại từ nhân xưng, từ chọn phải phù hợp đối tượng; với chỉ thị, tính gần–xa có thể là vật lý hoặc đã/đang được nhắc; với số từ, lượng từ quyết định cách diễn đạt.

20. Phạm vi sử dụng, khẩu ngữ và văn viết

Trong khẩu ngữ, người nói dựa nhiều vào ngữ cảnh, cử chỉ và ngữ điệu; văn viết cần rõ đối tượng được thay thế.

Trong giáo án HSK 1, ưu tiên câu ngắn có chủ ngữ và vị ngữ rõ. Với ví dụ dài, giáo viên giới thiệu như bài tập nâng cao chứ không coi là thành phần bắt buộc của HSK 1.

Thực hành song song ngữ cảnh lớp học và giao dịch thực tế, không học tách biệt chỉ bằng câu rời rạc.

21. Ứng dụng trong giao tiếp, lớp học, thương mại và văn phòng

Câu ứng dụng 01: 这是一个句子。

Zhè shì yí ge jùzi.

Đây là một câu văn.

This is a sentence.

Câu ứng dụng 02: 这个汉字很难写。

Zhège hàn zì hěn nán xiě.

Chữ hán này rất khó viết.

This Chinese character is difficult to write.

Câu ứng dụng 03: 这个礼物很特别。

Zhège lǐ wù hěn tè bié.

Món quà này rất đặc biệt.

This gift is special.

Câu ứng dụng 04: 这个地址很清楚。

Zhège dìzhǐ hěn qīng chǔ.

Địa chỉ này rất rõ ràng.

This address is clear.

Các ví dụ trên được lựa chọn để thực hành đổi địa điểm (lớp học → công ty), đổi mục đích (hỏi thông tin → xin ý kiến), đổi chủ ngữ và nhận xét sự thay đổi sắc thái.

22. Cụm cố định, khẩu ngữ và mẫu hỏi – đáp

Khối câu 01: 这是 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 02: 这个人 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 03: 这本书 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 04: 这件衣服 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 05: 这家店 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 06: 这里 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 07: 这儿 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Khối câu 08: 这些 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.

Các tổ hợp cố định phải học đúng từ loại và lượng từ; một kiểu nói phù hợp ở ngữ cảnh này có thể không phù hợp trong ngữ cảnh khác.

23. Hệ thống mẫu câu mở rộng và phản xạ ứng dụng

Học viên luyện đủ 30 mẫu câu khác nhau của trọng điểm 这, chia theo ba vòng: nhận diện, thay thế thành tố, tự nói không nhìn mẫu.

Mẫu 01: 这是一个人。
Zhè shì yí ge rén.
Đây là một người.
This is a person.

Mẫu 02: 这个老师说汉语说得很好。
Zhège lǎoshī shuō Hànyǔ shuō dé hěn hǎo.
Giáo viên này nói tiếng Trung rất tốt.
This teacher speaks Chinese very well.

Mẫu 03: 这个学生每天练习拼音。
Zhège xuésheng měi tiān liàn xí pīnyīn.
Học viên này luyện Pinyin mỗi ngày.
This student practices Pinyin every day.

Mẫu 04: 这个问题很重要。
Zhège wèn tí hěn zhòng yào.
Vấn đề này rất quan trọng.
This question is very important.

Mẫu 05: 这是一个地方。
Zhè shì yí ge de fāng.
Đây là một địa điểm.
This is a place.

Mẫu 06: 这个办法很有用。
Zhège bàn fǎ hěn yǒu yòng.
Cách làm này rất hữu ích.
This method is useful.

Mẫu 07: 这个苹果很甜。
Zhège píng guǒ hěn tián.
Quả táo này rất ngọt.
This apple is sweet.

Mẫu 08: 这个朋友会说汉语。
Zhège péngyou huì shuō Hànyǔ.
Người bạn này biết nói tiếng Trung.
This friend can speak Chinese.

Mẫu 09: 这是一个名字。
Zhè shì yí ge míngzi.
Đây là một cái tên.
This is a name.

Mẫu 10: 这个房间很大。
Zhège fáng jiān hěn dà.
Căn phòng này rất rộng.
This room is large.

Mẫu 11: 这个商店卖很多东西。
Zhège shāng diàn mài hěn duō dōngxi.
Cửa hàng này bán nhiều đồ.
This shop sells many things.

Mẫu 12: 这个学校有很多学生。
Zhège xué xiào yǒu hěn duō xuésheng.
Ngôi trường này có nhiều học viên.
This school has many students.

Mẫu 13: 这是一个句子。
Zhè shì yí ge jùzi.
Đây là một câu văn.
This is a sentence.

Mẫu 14: 这个汉字很难写。
Zhège hàn zì hěn nán xiě.
Chữ hán này rất khó viết.
This Chinese character is difficult to write.

Mẫu 15: 这个礼物很特别。
Zhège lǐ wù hěn tè bié.
Món quà này rất đặc biệt.
This gift is special.

Mẫu 16: 这个地址很清楚。
Zhège dìzhǐ hěn qīng chǔ.
Địa chỉ này rất rõ ràng.
This address is clear.

Mẫu 17: 这是一个想法。
Zhè shì yí ge xiǎng fǎ.
Đây là một ý tưởng.
This is an idea.

Mẫu 18: 这个答案是正确的。
Zhège dá àn shì zhèng què de.
Đáp án này là đáp án đúng.
This answer is correct.

Mẫu 19: 这个工作很适合我。
Zhège gōng zuò hěn shì hé wǒ.
Công việc này rất phù hợp với tôi.
This job suits me well.

Mẫu 20: 这个计划很具体。
Zhège jì huà hěn jù tǐ.
Kế hoạch này rất cụ thể.
This plan is detailed.

Mẫu 21: 这是一个时间。
Zhè shì yí ge shí jiān.
Đây là một thời gian.
This is a time.

Mẫu 22: 这个地方离学校很近。
Zhège de fāng lí xué xiào hěn jìn.
Nơi chốn này rất gần trường.
This location is near the school.

Mẫu 23: 这个故事很有意思。
Zhège gù shì hěn yǒu yì sī.
Câu chuyện này rất thú vị.
This story is interesting.

Mẫu 24: 这个词语很好记。
Zhège cí yǔ hěn hǎo jì.
Từ ngữ này rất dễ nhớ.
This word is easy to remember.

Mẫu 25: 这是一个理由。
Zhè shì yí ge lǐ yóu.
Đây là một lý do.
This is a reason.

Mẫu 26: 这个方法可以试一试。
Zhège fāng fǎ kě yǐ shì yí shì.
Phương pháp này có thể thử.
This method is worth trying.

Mẫu 27: 这个决定很好。
Zhège jué dìng hěn hǎo.
Quyết định này rất tốt.
This decision is good.

Mẫu 28: 这个建议很有帮助。
Zhège jiàn yì hěn yǒu bāng zhù.
Lời đề nghị này rất hữu ích.
This suggestion is helpful.

Mẫu 29: 这是一个机会。
Zhè shì yí ge jī huì.
Đây là một cơ hội.
This is an opportunity.

Mẫu 30: 这个目标很明确。
Zhège mù biāo hěn míng què.
Mục tiêu này rất rõ ràng.
This goal is clear.

24. Đối chiếu trật tự câu Trung – Việt – Anh

Từ khóa trọng tâm: 这 – này, đây – this; these (as determiner).

Trung: định ngữ thường đứng trước danh từ; thông tin thời gian thường ở trước động từ; từ để hỏi thường giữ vị trí thành phần cần hỏi.

Việt: sắc thái xưng hô thay đổi theo ngữ cảnh và quan hệ thân sơ; tránh chuyển nguyên mô hình tiếng Việt sang tiếng Trung.

Anh: động từ phải hòa hợp chủ ngữ và diễn đạt số lượng bằng danh từ số ít/số nhiều theo quy tắc tiếng Anh.

Nhiệm vụ: ghi ba cột Trung–Việt–Anh trên giấy, xác định vị trí từng thành phần, kiểm tra xem có thêm/bớt lượng từ hay không.

25. Lỗi thường gặp và kỹ thuật tự sửa

Lỗi 01 – Dịch sát nghĩa tiếng Việt mà không xét vai trò 这: sửa bằng cách nêu đúng thành phần bị hỏi/chỉ định.

Lỗi 02 – Đặt trạng ngữ hoặc từ hỏi sai vị trí: viết lại khung câu tối giản rồi mới bổ sung từ vựng.

Lỗi 03 – Sai đại từ, lượng từ hoặc số lượng: xem đối tượng là người, vật, gần–xa và một–nhiều.

Lỗi 04 – Từ đồng âm khác chữ: viết lại chữ Hán trước khi ghi Pinyin, không chọn chữ chỉ bằng âm tā/nà/nǎ.

Lỗi 05 – Dùng từ phủ định hoặc nghi vấn không cần thiết: nhiều câu nghi vấn có từ hỏi không cần thêm 吗.

Bài sửa lỗi: đọc một câu sai do tự tạo, nhận diện lỗi và giải thích bằng một công thức thay vì chỉ học thuộc câu sửa.

26. 30 ví dụ phân tích bốn ngôn ngữ

Ví dụ 01: 这是一个人。
Zhè shì yí ge rén.
Đây là một người.
This is a person.

Ví dụ 02: 这个老师说汉语说得很好。
Zhège lǎoshī shuō Hànyǔ shuō dé hěn hǎo.
Giáo viên này nói tiếng Trung rất tốt.
This teacher speaks Chinese very well.

Ví dụ 03: 这个学生每天练习拼音。
Zhège xuésheng měi tiān liàn xí pīnyīn.
Học viên này luyện Pinyin mỗi ngày.
This student practices Pinyin every day.

Ví dụ 04: 这个问题很重要。
Zhège wèn tí hěn zhòng yào.
Vấn đề này rất quan trọng.
This question is very important.

Ví dụ 05: 这是一个地方。
Zhè shì yí ge de fāng.
Đây là một địa điểm.
This is a place.

Ví dụ 06: 这个办法很有用。
Zhège bàn fǎ hěn yǒu yòng.
Cách làm này rất hữu ích.
This method is useful.

Ví dụ 07: 这个苹果很甜。
Zhège píng guǒ hěn tián.
Quả táo này rất ngọt.
This apple is sweet.

Ví dụ 08: 这个朋友会说汉语。
Zhège péngyou huì shuō Hànyǔ.
Người bạn này biết nói tiếng Trung.
This friend can speak Chinese.

Ví dụ 09: 这是一个名字。
Zhè shì yí ge míngzi.
Đây là một cái tên.
This is a name.

Ví dụ 10: 这个房间很大。
Zhège fáng jiān hěn dà.
Căn phòng này rất rộng.
This room is large.

Ví dụ 11: 这个商店卖很多东西。
Zhège shāng diàn mài hěn duō dōngxi.
Cửa hàng này bán nhiều đồ.
This shop sells many things.

Ví dụ 12: 这个学校有很多学生。
Zhège xué xiào yǒu hěn duō xuésheng.
Ngôi trường này có nhiều học viên.
This school has many students.

Ví dụ 13: 这是一个句子。
Zhè shì yí ge jùzi.
Đây là một câu văn.
This is a sentence.

Ví dụ 14: 这个汉字很难写。
Zhège hàn zì hěn nán xiě.
Chữ hán này rất khó viết.
This Chinese character is difficult to write.

Ví dụ 15: 这个礼物很特别。
Zhège lǐ wù hěn tè bié.
Món quà này rất đặc biệt.
This gift is special.

Ví dụ 16: 这个地址很清楚。
Zhège dìzhǐ hěn qīng chǔ.
Địa chỉ này rất rõ ràng.
This address is clear.

Ví dụ 17: 这是一个想法。
Zhè shì yí ge xiǎng fǎ.
Đây là một ý tưởng.
This is an idea.

Ví dụ 18: 这个答案是正确的。
Zhège dá àn shì zhèng què de.
Đáp án này là đáp án đúng.
This answer is correct.

Ví dụ 19: 这个工作很适合我。
Zhège gōng zuò hěn shì hé wǒ.
Công việc này rất phù hợp với tôi.
This job suits me well.

Ví dụ 20: 这个计划很具体。
Zhège jì huà hěn jù tǐ.
Kế hoạch này rất cụ thể.
This plan is detailed.

Ví dụ 21: 这是一个时间。
Zhè shì yí ge shí jiān.
Đây là một thời gian.
This is a time.

Ví dụ 22: 这个地方离学校很近。
Zhège de fāng lí xué xiào hěn jìn.
Nơi chốn này rất gần trường.
This location is near the school.

Ví dụ 23: 这个故事很有意思。
Zhège gù shì hěn yǒu yì sī.
Câu chuyện này rất thú vị.
This story is interesting.

Ví dụ 24: 这个词语很好记。
Zhège cí yǔ hěn hǎo jì.
Từ ngữ này rất dễ nhớ.
This word is easy to remember.

Ví dụ 25: 这是一个理由。
Zhè shì yí ge lǐ yóu.
Đây là một lý do.
This is a reason.

Ví dụ 26: 这个方法可以试一试。
Zhège fāng fǎ kě yǐ shì yí shì.
Phương pháp này có thể thử.
This method is worth trying.

Ví dụ 27: 这个决定很好。
Zhège jué dìng hěn hǎo.
Quyết định này rất tốt.
This decision is good.

Ví dụ 28: 这个建议很有帮助。
Zhège jiàn yì hěn yǒu bāng zhù.
Lời đề nghị này rất hữu ích.
This suggestion is helpful.

Ví dụ 29: 这是一个机会。
Zhè shì yí ge jī huì.
Đây là một cơ hội.
This is an opportunity.

Ví dụ 30: 这个目标很明确。
Zhège mù biāo hěn míng què.
Mục tiêu này rất rõ ràng.
This goal is clear.

27. Hội thoại thực chiến chuyên sâu – 24 lượt, bốn dòng mỗi lượt

Tình huống: Các học viên cùng Nguyễn Minh Vũ thực hành hỏi đáp, nhận diện chính xác vị trí từ, kiểm tra nghĩa và chuyển ngữ cảnh trong một buổi học có phản hồi trực tiếp.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们先练习哪个句子?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīn tiān wǒmen xiān liàn xí nǎ ge jùzi?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta luyện câu nào trước ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, which sentence shall we practice first?

阮明武:这是一个人。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè shì yí ge rén.
Nguyễn Minh Vũ: Đây là một người.
Nguyen Minh Vu: This is a person.

黎云英:明天的活动怎么安排?
Lí Yún Yīng: Míng tiān de huó dòng zěnme ān pái?
Lê Vân Anh: Hoạt động ngày mai sắp xếp thế nào ạ?
Le Van Anh: How are we arranging tomorrow’s activities?

阮明武:这个老师说汉语说得很好。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège lǎoshī shuō Hànyǔ shuō dé hěn hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Giáo viên này nói tiếng Trung rất tốt.
Nguyen Minh Vu: This teacher speaks Chinese very well.

水仙:老师,这个时候应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Lǎoshī, zhège shíhou yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Thưa thầy, lúc này nên nói thế nào ạ?
Thuy Tien: Teacher, how should we say it here?

阮明武:这个学生每天练习拼音。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège xuésheng měi tiān liàn xí pīnyīn.
Nguyễn Minh Vũ: Học viên này luyện Pinyin mỗi ngày.
Nguyen Minh Vu: This student practices Pinyin every day.

芳玲:阮明武哥,我们换一个生活场景吧。
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen huàn yí ge shēng huó chǎng jǐng ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta đổi sang tình huống đời sống khác nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, let’s switch to another real-life situation.

阮明武:这个问题很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège wèn tí hěn zhòng yào.
Nguyễn Minh Vũ: Vấn đề này rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: This question is very important.

丁垂杨:在商店里可以这样说吗?
Dīng Chuí Yáng: Zài shāng diàn lǐ kě yǐ zhè yàng shuō ma?
Đinh Thùy Dương: Ở cửa hàng có thể nói như vậy không ạ?
Dinh Thuy Duong: Can we say it like this in a shop?

阮明武:这是一个地方。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè shì yí ge de fāng.
Nguyễn Minh Vũ: Đây là một địa điểm.
Nguyen Minh Vu: This is a place.

黎云英:那在学校里怎么说呢?
Lí Yún Yīng: Nà zài xué xiào lǐ zěnme shuō ne?
Lê Vân Anh: Vậy trong trường học thì nói thế nào ạ?
Le Van Anh: Then how do we say it at school?

阮明武:这个办法很有用。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège bàn fǎ hěn yǒu yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Cách làm này rất hữu ích.
Nguyen Minh Vu: This method is useful.

水仙:我想再练一个句子,可以吗?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng zài liàn yí ge jùzi, kě yǐ ma?
Thủy Tiên: Em muốn luyện thêm một câu nữa, được không ạ?
Thuy Tien: I want to practice another sentence. May I?

阮明武:这个苹果很甜。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège píng guǒ hěn tián.
Nguyễn Minh Vũ: Quả táo này rất ngọt.
Nguyen Minh Vu: This apple is sweet.

芳玲:老师,这个词放在哪儿?
Fāng Líng: Lǎoshī, zhège cí fàng zài nǎ ér?
Phương Linh: Thưa thầy, từ này đặt ở đâu ạ?
Phuong Linh: Teacher, where should this word go?

阮明武:这个朋友会说汉语。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège péngyou huì shuō Hànyǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Người bạn này biết nói tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: This friend can speak Chinese.

丁垂杨:如果说的是今天的事呢?
Dīng Chuí Yáng: Rú guǒ shuō de shì jīn tiān de shì ne?
Đinh Thùy Dương: Nếu nói về việc hôm nay thì sao ạ?
Dinh Thuy Duong: What if we are talking about today?

阮明武:这是一个名字。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè shì yí ge míngzi.
Nguyễn Minh Vũ: Đây là một cái tên.
Nguyen Minh Vu: This is a name.

黎云英:我们可以用别的名词吗?
Lí Yún Yīng: Wǒmen kě yǐ yòng bié de míng cí ma?
Lê Vân Anh: Chúng ta có thể thay bằng danh từ khác không ạ?
Le Van Anh: Can we substitute another noun?

阮明武:这个房间很大。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège fáng jiān hěn dà.
Nguyễn Minh Vũ: Căn phòng này rất rộng.
Nguyen Minh Vu: This room is large.

水仙:我觉得自己明白了,再练一句吧。
Shuǐ Xiān: Wǒ jué dé zì jǐ míng bái le, zài liàn yí jù ba.
Thủy Tiên: Em thấy mình hiểu rồi, luyện thêm một câu nhé.
Thuy Tien: I think I understand; let’s practice one more sentence.

阮明武:这个商店卖很多东西。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège shāng diàn mài hěn duō dōngxi.
Nguyễn Minh Vũ: Cửa hàng này bán nhiều đồ.
Nguyen Minh Vu: This shop sells many things.

芳玲:最后我们怎样检查句子呢?
Fāng Líng: Zuì hòu wǒmen zěn yàng jiǎn chá jùzi ne?
Phương Linh: Cuối cùng chúng ta kiểm tra câu thế nào ạ?
Phuong Linh: Finally, how do we check our sentences?

阮明武:这个学校有很多学生。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège xué xiào yǒu hěn duō xuésheng.
Nguyễn Minh Vũ: Ngôi trường này có nhiều học viên.
Nguyen Minh Vu: This school has many students.

28. Bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp – Trung, Pinyin, Việt, Anh

Bối cảnh: một buổi thực hành tiếng Trung có liên hệ hoạt động học tập, chọn mua đồ dùng và giao tiếp nhóm; học viên áp dụng trọng điểm qua nhiều việc thật.

今天的汉语课开始了。 这是一个人。 这个老师说汉语说得很好。
Jīn tiān de Hànyǔ kè kāi shǐ le. zhè shì yí ge rén. zhège lǎoshī shuō Hànyǔ shuō dé hěn hǎo.
Buổi học tiếng Trung hôm nay đã bắt đầu. Đây là một người. Giáo viên này nói tiếng Trung rất tốt.
Today’s Chinese lesson has begun. This is a person. This teacher speaks Chinese very well.

大家先说说自己的学习计划。 这个学生每天练习拼音。 这个问题很重要。
Dàjiā xiān shuō shuō zì jǐ de xué xí jì huà. zhège xuésheng měi tiān liàn xí pīnyīn. zhège wèn tí hěn zhòng yào.
Mọi người trước tiên nói về kế hoạch học tập của mình. Học viên này luyện Pinyin mỗi ngày. Vấn đề này rất quan trọng.
Everyone first talks about their study plans. This student practices Pinyin every day. This question is very important.

老师让大家把句子用在生活中。 这是一个地方。 这个办法很有用。
Lǎoshī ràng dàjiā bǎ jùzi yòng zài shēng huó zhōng. zhè shì yí ge de fāng. zhège bàn fǎ hěn yǒu yòng.
Thầy yêu cầu mọi người dùng câu trong đời sống. Đây là một địa điểm. Cách làm này rất hữu ích.
The teacher asks everyone to use the sentences in real life. This is a place. This method is useful.

下课以后,大家一起去商店。 这个苹果很甜。 这个朋友会说汉语。
Xià kè yǐ hòu, dàjiā yì qǐ qù shāng diàn. zhège píng guǒ hěn tián. zhège péngyou huì shuō Hànyǔ.
Sau giờ học, mọi người cùng đến cửa hàng. Quả táo này rất ngọt. Người bạn này biết nói tiếng Trung.
After class, everyone goes to a shop together. This apple is sweet. This friend can speak Chinese.

在商店里,大家认真看商品。 这是一个名字。 这个房间很大。
Zài shāng diàn lǐ, dàjiā rèn zhēn kàn shāng pǐn. zhè shì yí ge míngzi. zhège fáng jiān hěn dà.
Ở cửa hàng, mọi người chăm chú xem sản phẩm. Đây là một cái tên. Căn phòng này rất rộng.
At the shop, everyone looks at the products carefully. This is a name. This room is large.

回到学校以后,大家继续讨论。 这个商店卖很多东西。 这个学校有很多学生。
Huí dào xué xiào yǐ hòu, dàjiā jì xù tǎo lùn. zhège shāng diàn mài hěn duō dōngxi. zhège xué xiào yǒu hěn duō xuésheng.
Sau khi trở lại trường, mọi người tiếp tục thảo luận. Cửa hàng này bán nhiều đồ. Ngôi trường này có nhiều học viên.
After returning to school, everyone continues the discussion. This shop sells many things. This school has many students.

第二天,老师又安排了口语练习。 这是一个句子。 这个汉字很难写。
Dì èr tiān, lǎoshī yòu ān pái le kǒu yǔ liàn xí. zhè shì yí ge jùzi. zhège hàn zì hěn nán xiě.
Ngày hôm sau, thầy lại sắp xếp luyện nói. Đây là một câu văn. Chữ hán này rất khó viết.
The next day, the teacher arranges another speaking exercise. This is a sentence. This Chinese character is difficult to write.

大家两个人一组互相提问。 这个礼物很特别。 这个地址很清楚。
Dàjiā liǎng ge rén yì zǔ hù xiāng tí wèn. zhège lǐ wù hěn tè bié. zhège dìzhǐ hěn qīng chǔ.
Mọi người ghép cặp hai người để hỏi nhau. Món quà này rất đặc biệt. Địa chỉ này rất rõ ràng.
Everyone pairs up and asks each other questions. This gift is special. This address is clear.

练习快结束的时候,大家总结重点。 这是一个想法。 这个答案是正确的。
Liàn xí kuài jié shù de shíhou, dàjiā zǒng jié zhòng diǎn. zhè shì yí ge xiǎng fǎ. zhège dá àn shì zhèng què de.
Khi buổi luyện sắp kết thúc, mọi người tổng kết trọng điểm. Đây là một ý tưởng. Đáp án này là đáp án đúng.
As practice draws to a close, everyone reviews the key points. This is an idea. This answer is correct.

最后,大家决定回家继续复习。 这个工作很适合我。 这个计划很具体。
Zuì hòu, dàjiā jué dìng huí jiā jì xù fù xí. zhège gōng zuò hěn shì hé wǒ. zhège jì huà hěn jù tǐ.
Cuối cùng mọi người quyết định về nhà tiếp tục ôn tập. Công việc này rất phù hợp với tôi. Kế hoạch này rất cụ thể.
Finally, everyone decides to keep reviewing at home. This job suits me well. This plan is detailed.

29. Phân tích bài văn và hội thoại tổng hợp

Phân tích trọng điểm 01: 这是一个人。

Vai trò: kiểm tra 这 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这 đối lập 那 theo khoảng cách; 这个 cụ thể hóa một đối tượng; 这些 chỉ số nhiều.

Phân tích trọng điểm 02: 这个问题很重要。

Vai trò: kiểm tra 这 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这 đối lập 那 theo khoảng cách; 这个 cụ thể hóa một đối tượng; 这些 chỉ số nhiều.

Phân tích trọng điểm 03: 这个苹果很甜。

Vai trò: kiểm tra 这 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这 đối lập 那 theo khoảng cách; 这个 cụ thể hóa một đối tượng; 这些 chỉ số nhiều.

Phân tích trọng điểm 04: 这个房间很大。

Vai trò: kiểm tra 这 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这 đối lập 那 theo khoảng cách; 这个 cụ thể hóa một đối tượng; 这些 chỉ số nhiều.

Phân tích trọng điểm 05: 这是一个句子。

Vai trò: kiểm tra 这 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这 đối lập 那 theo khoảng cách; 这个 cụ thể hóa một đối tượng; 这些 chỉ số nhiều.

Phân tích trọng điểm 06: 这个地址很清楚。

Vai trò: kiểm tra 这 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这 đối lập 那 theo khoảng cách; 这个 cụ thể hóa một đối tượng; 这些 chỉ số nhiều.

Phân tích trọng điểm 07: 这个工作很适合我。

Vai trò: kiểm tra 这 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这 đối lập 那 theo khoảng cách; 这个 cụ thể hóa một đối tượng; 这些 chỉ số nhiều.

Phân tích trọng điểm 08: 这个地方离学校很近。

Vai trò: kiểm tra 这 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.

Biến đổi bắt buộc: giữ 这 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 这 đối lập 那 theo khoảng cách; 这个 cụ thể hóa một đối tượng; 这些 chỉ số nhiều.

Bài thực hành tổng hợp: học viên đóng vai người hỏi, người trả lời và người giám sát lỗi, sau đó thay vai để tự phát hiện quy tắc.

30. Bài tập củng cố: điền từ, chuyển câu, dịch và luyện nói

PHẦN A – Điền đúng trọng điểm vào chỗ trống, không thay đổi trật tự câu.

A01: ________是一个人。

A02: ________个老师说汉语说得很好。

A03: ________个学生每天练习拼音。

A04: ________个问题很重要。

A05: ________是一个地方。

A06: ________个办法很有用。

A07: ________个苹果很甜。

A08: ________个朋友会说汉语。

A09: ________是一个名字。

A10: ________个房间很大。

A11: ________个商店卖很多东西。

A12: ________个学校有很多学生。

A13: ________是一个句子。

A14: ________个汉字很难写。

A15: ________个礼物很特别。

PHẦN B – Từ câu mẫu, hãy lập câu mới bằng cách đổi bối cảnh hoặc một thành tố chính.

B01: Đổi tình huống cho câu “这个地址很清楚。” nhưng phải giữ trọng điểm 这; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B02: Đổi tình huống cho câu “这是一个想法。” nhưng phải giữ trọng điểm 这; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B03: Đổi tình huống cho câu “这个答案是正确的。” nhưng phải giữ trọng điểm 这; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B04: Đổi tình huống cho câu “这个工作很适合我。” nhưng phải giữ trọng điểm 这; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B05: Đổi tình huống cho câu “这个计划很具体。” nhưng phải giữ trọng điểm 这; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B06: Đổi tình huống cho câu “这是一个时间。” nhưng phải giữ trọng điểm 这; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B07: Đổi tình huống cho câu “这个地方离学校很近。” nhưng phải giữ trọng điểm 这; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B08: Đổi tình huống cho câu “这个故事很有意思。” nhưng phải giữ trọng điểm 这; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B09: Đổi tình huống cho câu “这个词语很好记。” nhưng phải giữ trọng điểm 这; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

B10: Đổi tình huống cho câu “这是一个理由。” nhưng phải giữ trọng điểm 这; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.

PHẦN C – Dịch Việt → Trung và viết Pinyin.

C01: Phương pháp này có thể thử.

C02: Quyết định này rất tốt.

C03: Lời đề nghị này rất hữu ích.

C04: Đây là một cơ hội.

C05: Mục tiêu này rất rõ ràng.

PHẦN D – Trả lời câu hỏi hiểu bài và tự giải thích quy tắc.

D01: 这 thuộc nhóm từ loại nào?

D02: Ý nghĩa cốt lõi của 这 là gì?

D03: Hãy trình bày một công thức đặt câu với 这.

D04: Cặp gần nghĩa dễ nhầm với 这 gồm những yếu tố nào?

D05: Hãy tạo một lượt hội thoại bốn dòng (Trung, Pinyin, Việt, Anh) có 这.

PHẦN E – Thực hành lớp học theo nhiệm vụ.

E01: Hai học viên hỏi và đáp liên tục ít nhất sáu lượt, thay vai sau ba lượt.

E02: Viết đoạn văn 120–180 chữ Hán có ít nhất năm lần dùng trọng điểm ở các chức năng hợp lý.

E03: Nói hai phút không nhìn bản dịch và tự kiểm tra lỗi trật tự từ.

31. Đáp án chi tiết và hướng dẫn chấm

ĐÁP ÁN PHẦN A – Thành tố đúng và giải thích.

A01: 这. Câu hoàn chỉnh: 这是一个人。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A02: 这. Câu hoàn chỉnh: 这个老师说汉语说得很好。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A03: 这. Câu hoàn chỉnh: 这个学生每天练习拼音。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A04: 这. Câu hoàn chỉnh: 这个问题很重要。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A05: 这. Câu hoàn chỉnh: 这是一个地方。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A06: 这. Câu hoàn chỉnh: 这个办法很有用。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A07: 这. Câu hoàn chỉnh: 这个苹果很甜。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A08: 这. Câu hoàn chỉnh: 这个朋友会说汉语。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A09: 这. Câu hoàn chỉnh: 这是一个名字。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A10: 这. Câu hoàn chỉnh: 这个房间很大。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A11: 这. Câu hoàn chỉnh: 这个商店卖很多东西。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A12: 这. Câu hoàn chỉnh: 这个学校有很多学生。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A13: 这. Câu hoàn chỉnh: 这是一个句子。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A14: 这. Câu hoàn chỉnh: 这个汉字很难写。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

A15: 这. Câu hoàn chỉnh: 这个礼物很特别。 Giải thích: dùng 这 để biểu đạt “này, đây” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.

GỢI Ý PHẦN B – Mỗi câu được chấm theo ba tiêu chí: đúng trọng điểm, trật tự tự nhiên và đúng nghĩa. Câu mẫu dưới đây được dùng như chuẩn để đối chiếu trước khi học viên tự sáng tạo.

B01: Từ câu “这个地址很清楚。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这个地址很清楚。

B02: Từ câu “这是一个想法。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这是一个想法。

B03: Từ câu “这个答案是正确的。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这个答案是正确的。

B04: Từ câu “这个工作很适合我。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这个工作很适合我。

B05: Từ câu “这个计划很具体。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这个计划很具体。

B06: Từ câu “这是一个时间。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这是一个时间。

B07: Từ câu “这个地方离学校很近。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这个地方离学校很近。

B08: Từ câu “这个故事很有意思。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这个故事很有意思。

B09: Từ câu “这个词语很好记。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这个词语很好记。

B10: Từ câu “这是一个理由。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 这是一个理由。

ĐÁP ÁN PHẦN C – Đối chiếu chữ Hán, Pinyin và bản dịch Anh.

C01: 这个方法可以试一试。
Zhège fāng fǎ kě yǐ shì yí shì.
Phương pháp này có thể thử.
This method is worth trying.

C02: 这个决定很好。
Zhège jué dìng hěn hǎo.
Quyết định này rất tốt.
This decision is good.

C03: 这个建议很有帮助。
Zhège jiàn yì hěn yǒu bāng zhù.
Lời đề nghị này rất hữu ích.
This suggestion is helpful.

C04: 这是一个机会。
Zhè shì yí ge jī huì.
Đây là một cơ hội.
This is an opportunity.

C05: 这个目标很明确。
Zhège mù biāo hěn míng què.
Mục tiêu này rất rõ ràng.
This goal is clear.

ĐÁP ÁN PHẦN D – Nội dung giải thích.

D01: đại từ chỉ thị gần. Đây là cách phân loại ngữ pháp của trọng điểm 这.

D02: Trỏ đến vật hoặc người gần người nói hay đang được trình bày; khi bổ nghĩa danh từ đếm được thường có lượng từ: 这本书、这个人.

D03: Có thể chọn công thức “这+是+N”; giải thích chức năng từng thành phần, đưa một câu thực tế.

D04: 这 đối lập 那 theo khoảng cách; 这个 cụ thể hóa một đối tượng; 这些 chỉ số nhiều.

D05: Dùng ví dụ hội thoại trong bài làm khuôn; kiểm tra đúng bốn dòng mỗi lượt và cách xưng hô anh–em.

ĐÁNH GIÁ PHẦN E – Tiêu chí đạt: đúng nghĩa và cấu trúc; độ tự nhiên khi nói; phân biệt được dạng gần nghĩa; có bản phiên âm dấu thanh và bản dịch chính xác.

32. Tổng kết các trọng điểm bắt buộc thuộc

Ghi nhớ số 01: 这 – zhè – này, đây – this; these (as determiner).

Ghi nhớ số 02: Trỏ đến vật hoặc người gần người nói hay đang được trình bày; khi bổ nghĩa danh từ đếm được thường có lượng từ: 这本书、这个人.

Ghi nhớ số 03: công thức trung tâm 这+是+N; 这+量词+N; 这+N(một số kết hợp cố định); 这+么+Adj.

Ghi nhớ số 04: 这 đối lập 那 theo khoảng cách; 这个 cụ thể hóa một đối tượng; 这些 chỉ số nhiều.

Ghi nhớ số 05: dùng một câu trả lời hoàn chỉnh trong hội thoại, không chỉ đáp một từ rời rạc.

Ghi nhớ số 06: nhận dạng chữ Hán, nghe đúng thanh và phân biệt ngữ cảnh trong bài đọc.

33. Phương pháp liên tưởng và xây dựng mạng từ

Từ điểm xuất phát 这, triển khai 5 vòng: nghĩa trung tâm → loại từ → từ ghép/cụm cố định → cấu trúc câu → ngữ cảnh thật.

Tưởng tượng một cảnh cụ thể có ít nhất hai người và một đồ vật; lần lượt thay người nói, người nghe, địa điểm, số lượng hoặc khoảng cách để tạo những câu có ý nghĩa mới.

Học theo bộ thủ cùng với từ vựng từ mục 15 và mục 16; tự vẽ sơ đồ liên tưởng từ 8–12 từ gần nghĩa/đối nghĩa.

Kiểm tra bằng cách đọc 30 câu mà không nhìn tiếng Việt; nói lại ý bằng tiếng Anh; rồi dịch ngược về tiếng Trung.

34. Lộ trình ghi nhớ, phản xạ và mở rộng ứng dụng

Giai đoạn chuẩn bị: giáo viên làm mẫu phát âm và so sánh đúng–sai trong 5 phút.

Giai đoạn nhận diện: học viên khoanh từ khóa trong 10 câu và xác định chức năng cú pháp.

Giai đoạn sản xuất có hướng dẫn: học viên hoàn thành 15 câu điền khuyết, sau đó trả lời 10 tình huống thay thế.

Giai đoạn giao tiếp: đọc phân vai 24 lượt hội thoại, đổi vai, rồi chuyển sang tình huống chưa có trong giáo án.

Giai đoạn viết: viết đoạn văn đủ ý có mở–thân–kết, dùng ít nhất năm lần trọng điểm mà vẫn tự nhiên.

Giai đoạn đánh giá: học viên tự giải thích quy tắc, phát hiện hai lỗi chủ động, sửa đúng và nêu lý do.

Ôn tập giãn cách: ôn ngay sau buổi học, sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 14 ngày và 30 ngày; mỗi lần tự nói câu mới không chép lại.

Mục tiêu cuối: đọc hiểu, nghe hiểu, đặt câu, đối thoại và viết đoạn văn bằng chính trọng điểm đã học.

KẾT THÚC GIÁO ÁN
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 – Trọng điểm ngữ pháp 47: 这 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU.