ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 344.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 344. Phân loại: HSK 3.
Mỗi lượt thoại có bốn dòng liền nhau: tiếng Trung, Pinyin có dấu, tiếng Việt, tiếng Anh.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 274 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:数词+量词+多 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 273 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:数词+多+量词 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 272 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:用“几”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 271 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 序数表示法₂:数词+量词 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 270 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 经历态:用动态助词“过”表示 tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 3: 就₃(范围副词)
就₃(范围副词) là trọng điểm HSK 3 dùng để biểu đạt chỉ, ngay trong phạm vi (giới hạn). 就₃ là phó từ chỉ phạm vi, thường giới hạn đối tượng được nói đến, nhất là 就+名词性成分/数量 hoặc cấu trúc 就……一个、就这么多. Nó nhấn phạm vi nhỏ, không trộn với 就 chỉ thời điểm sớm hoặc kết quả của điều kiện. Phó từ phạm vi xác định giới hạn bao quát của chủ thể, đối tượng hoặc hành động. Khi phân tích phải xác định chính xác thành phần nằm trong phạm vi tác động để tránh hiểu sai nghĩa của toàn câu. Khi vận dụng 就₃(范围副词), học viên cần kiểm tra đồng thời trật tự từ, thành phần kết hợp và sắc thái của toàn câu; không nên dịch từng chữ rồi ghép lại theo trật tự tiếng Việt. Bài học sẽ đi từ nhận diện nghĩa cốt lõi đến công thức, biến thể, lỗi dễ nhầm và tình huống giao tiếp. Mọi câu mở rộng chỉ nên được tạo khi vẫn tự nhiên và giữ đúng chức năng ngữ pháp của trọng điểm.
今天来开会的就三个人。
jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén.
Hôm nay người đến họp chỉ có ba người.
Only three people came to today’s meeting.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
就₃ là phó từ chỉ phạm vi, thường giới hạn đối tượng được nói đến, nhất là 就+名词性成分/数量 hoặc cấu trúc 就……一个、就这么多. Nó nhấn phạm vi nhỏ, không trộn với 就 chỉ thời điểm sớm hoặc kết quả của điều kiện.
Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.
今天来开会的就三个人。
jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén.
Hôm nay người đến họp chỉ có ba người.
Only three people came to today’s meeting.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 就₃(范围副词). Tiếng Việt: chỉ, ngay trong phạm vi (giới hạn). English: only; just (restrictive scope).
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.
今天来开会的就三个人。
jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén.
Hôm nay người đến họp chỉ có ba người.
Only three people came to today’s meeting.
我就买这一件衣服。
wǒ jiù mǎi zhè yì jiàn yī fu.
Tôi chỉ mua chiếc áo này thôi.
I’ll buy just this one garment.
这本书就剩两页没看。
zhè běn shū jiù shèng liǎng yè méi kàn.
Quyển sách này chỉ còn hai trang chưa đọc.
There are only two pages left unread in this book.
04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Phiên âm trọng điểm: jiù. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: TỰU.
Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.
这件事就我们几个人知道。
zhè jiàn shì jiù wǒ men jǐ gè rén zhī dào.
Chỉ mấy người chúng ta biết chuyện này.
Only a few of us know about this.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết
Giản thể: 就₃(范围副词). Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 就.
Khi phân tích một kết cấu dài, việc chuyển giản thể sang phồn thể áp dụng cho từng chữ; dấu +, nhãn chức năng và thứ tự cú pháp là ký hiệu giảng dạy, không phải chữ Hán biến thể.
Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ
就 thường tra bộ 尢 trong một số hệ thống; chữ dùng làm phó từ giới hạn, không tự suy từ bộ thủ.
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.
Cách học: khoanh đúng bộ hoặc thành phần chủ đạo, viết lại bằng thứ tự nét chuẩn, đối chiếu hình dạng trước và sau khi ghép từ; không suy nghĩa toàn từ chỉ từ bộ thủ.
07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng ghi nhớ 就₃(范围副词): giữ nghĩa cốt lõi “chỉ, ngay trong phạm vi (giới hạn)”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.
Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.
08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm
Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·副词·范围副词.
就₃ là phó từ chỉ phạm vi, thường giới hạn đối tượng được nói đến, nhất là 就+名词性成分/数量 hoặc cấu trúc 就……一个、就这么多. Nó nhấn phạm vi nhỏ, không trộn với 就 chỉ thời điểm sớm hoặc kết quả của điều kiện.
Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Chức năng của 就₃(范围副词): 词类·副词·范围副词.
就一个人 tương đương “chỉ một người” trong ngữ cảnh nhất định; 只有一个人 nhấn “chỉ có một người”; 才一个人 nhấn số lượng ít hơn mong đợi. 就₃ không giống 就 trong 如果……就……
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
就₃ là phó từ chỉ phạm vi, thường giới hạn đối tượng được nói đến, nhất là 就+名词性成分/数量 hoặc cấu trúc 就……一个、就这么多. Nó nhấn phạm vi nhỏ, không trộn với 就 chỉ thời điểm sớm hoặc kết quả của điều kiện.
就一个人 tương đương “chỉ một người” trong ngữ cảnh nhất định; 只有一个人 nhấn “chỉ có một người”; 才一个人 nhấn số lượng ít hơn mong đợi. 就₃ không giống 就 trong 如果……就……
Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 就₃(范围副词); phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.
Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.
Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.
11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng
Cách dùng 01 – lớp học:
今天来开会的就三个人。
jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén.
Hôm nay người đến họp chỉ có ba người.
Only three people came to today’s meeting.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
我就买这一件衣服。
wǒ jiù mǎi zhè yì jiàn yī fu.
Tôi chỉ mua chiếc áo này thôi.
I’ll buy just this one garment.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
这本书就剩两页没看。
zhè běn shū jiù shèng liǎng yè méi kàn.
Quyển sách này chỉ còn hai trang chưa đọc.
There are only two pages left unread in this book.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
这件事就我们几个人知道。
zhè jiàn shì jiù wǒ men jǐ gè rén zhī dào.
Chỉ mấy người chúng ta biết chuyện này.
Only a few of us know about this.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
冰箱里就有一个苹果。
bīng xiāng lǐ jiù yǒu yí ge píng guǒ.
Trong tủ lạnh chỉ có một quả táo.
There is just one apple in the fridge.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp
Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.
Công thức 01: 主语+就+数量短语
Cách dùng: xác định vị trí của 就₃(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
今天来开会的就三个人。
jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén.
Hôm nay người đến họp chỉ có ba người.
Only three people came to today’s meeting.
Công thức 02: 就+这+几+个+名词
Cách dùng: xác định vị trí của 就₃(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我就买这一件衣服。
wǒ jiù mǎi zhè yì jiàn yī fu.
Tôi chỉ mua chiếc áo này thôi.
I’ll buy just this one garment.
Công thức 03: 这里+就+有+数量
Cách dùng: xác định vị trí của 就₃(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这本书就剩两页没看。
zhè běn shū jiù shèng liǎng yè méi kàn.
Quyển sách này chỉ còn hai trang chưa đọc.
There are only two pages left unread in this book.
Công thức 04: 就+一个+名词+也+可以
Cách dùng: xác định vị trí của 就₃(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这件事就我们几个人知道。
zhè jiàn shì jiù wǒ men jǐ gè rén zhī dào.
Chỉ mấy người chúng ta biết chuyện này.
Only a few of us know about this.
Công thức 05: 就+这么+多
Cách dùng: xác định vị trí của 就₃(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
冰箱里就有一个苹果。
bīng xiāng lǐ jiù yǒu yí ge píng guǒ.
Trong tủ lạnh chỉ có một quả táo.
Tham khảo thêm diễn đàn giáo trình Hán ngữ.
There is just one apple in the fridge.
Công thức 06: 就+这件事+V
Cách dùng: xác định vị trí của 就₃(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我今天就喝一杯茶。
wǒ jīn tiān jiù hē yì bēi chá.
Hôm nay tôi chỉ uống một tách trà.
I’ll drink just one cup of tea today.
Công thức 07: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 就₃(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
今天来开会的就三个人吗?
jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén ma?
Có đúng là hôm nay người đến họp chỉ có ba người không?
Is it true that only three people came to today’s meeting?
Công thức 08: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 就₃(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我就买这一件衣服吗?
wǒ jiù mǎi zhè yì jiàn yī fu ma?
Có đúng là tôi chỉ mua chiếc áo này thôi không?
Is it true that i’ll buy just this one garment?
Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 03 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 就₃(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这本书就剩两页没看吗?
zhè běn shū jiù shèng liǎng yè méi kàn ma?
Có đúng là quyển sách này chỉ còn hai trang chưa đọc không?
Is it true that there are only two pages left unread in this book?
Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 04 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 就₃(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这件事就我们几个人知道吗?
zhè jiàn shì jiù wǒ men jǐ gè rén zhī dào ma?
Có đúng là chỉ mấy người chúng ta biết chuyện này không?
Is it true that only a few of us know about this?
13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng
Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.
Cụm 01: 就一个 – jiù yí ge – chỉ một cái – only one.
Cụm 02: 就两个人 – jiù liǎng gè rén – chỉ hai người – just two people.
Cụm 03: 就这么多 – jiù zhè me duō – chỉ chừng này – only this much.
Cụm 04: 就这几本 – jiù zhè jǐ běn – chỉ mấy quyển này – just these few books.
Cụm 05: 就这个问题 – jiù zhè ge wèn tí – chỉ vấn đề này – just this issue.
Cụm 06: 就今天 – jiù jīn tiān – chỉ riêng hôm nay – just today.
Cụm 07: 就这一次 – jiù zhè yì cì – chỉ lần này thôi – just this once.
Cụm 08: 就一杯茶 – jiù yì bēi chá – chỉ một cốc trà – just one cup of tea.
Cụm 09: 就那几件 – jiù nà jǐ jiàn – chỉ mấy món kia – only those few items.
Cụm 10: 就这一点 – jiù zhè yì diǎn – chỉ điểm này – just this point.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc
Mạng lưới xuất phát từ 就₃(范围副词): chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.
Nhánh 01: 就一个 (chỉ một cái; only one). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 02: 就两个人 (chỉ hai người; just two people). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 03: 就这么多 (chỉ chừng này; only this much). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 04: 就这几本 (chỉ mấy quyển này; just these few books). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 05: 就这个问题 (chỉ vấn đề này; just this issue). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 06: 就今天 (chỉ riêng hôm nay; just today). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 07: 就这一次 (chỉ lần này thôi; just this once). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 08: 就一杯茶 (chỉ một cốc trà; just one cup of tea). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 09: 就那几件 (chỉ mấy món kia; only those few items). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 10: 就这一点 (chỉ điểm này; just this point). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ
就 thường tra bộ 尢 trong một số hệ thống; chữ dùng làm phó từ giới hạn, không tự suy từ bộ thủ.
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.
16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa
Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.
Gốc 01: 就一个 → nghĩa Việt: chỉ một cái → English: only one → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 02: 就两个人 → nghĩa Việt: chỉ hai người → English: just two people → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 03: 就这么多 → nghĩa Việt: chỉ chừng này → English: only this much → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 04: 就这几本 → nghĩa Việt: chỉ mấy quyển này → English: just these few books → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 05: 就这个问题 → nghĩa Việt: chỉ vấn đề này → English: just this issue → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 06: 就今天 → nghĩa Việt: chỉ riêng hôm nay → English: just today → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 07: 就这一次 → nghĩa Việt: chỉ lần này thôi → English: just this once → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 08: 就一杯茶 → nghĩa Việt: chỉ một cốc trà → English: just one cup of tea → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 09: 就那几件 → nghĩa Việt: chỉ mấy món kia → English: only those few items → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 10: 就这一点 → nghĩa Việt: chỉ điểm này → English: just this point → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
就一个人 tương đương “chỉ một người” trong ngữ cảnh nhất định; 只有一个人 nhấn “chỉ có một người”; 才一个人 nhấn số lượng ít hơn mong đợi. 就₃ không giống 就 trong 如果……就……
Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.
Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.
18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt chuyên sâu:
就一个人 tương đương “chỉ một người” trong ngữ cảnh nhất định; 只有一个人 nhấn “chỉ có một người”; 才一个人 nhấn số lượng ít hơn mong đợi. 就₃ không giống 就 trong 如果……就……
Phép thử thay thế: lấy câu “今天来开会的就三个人。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.
19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm
Sắc thái chính của 就₃(范围副词): chỉ, ngay trong phạm vi (giới hạn).
就₃ là phó từ chỉ phạm vi, thường giới hạn đối tượng được nói đến, nhất là 就+名词性成分/数量 hoặc cấu trúc 就……一个、就这么多. Nó nhấn phạm vi nhỏ, không trộn với 就 chỉ thời điểm sớm hoặc kết quả của điều kiện.
Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.
20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng
Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 3 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 3.
Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.
21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.
Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.
Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.
Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.
22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan
Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.
Cụm cố định nên nhớ: 就一个 – chỉ một cái – only one.
Cụm cố định nên nhớ: 就两个人 – chỉ hai người – just two people.
Cụm cố định nên nhớ: 就这么多 – chỉ chừng này – only this much.
Cụm cố định nên nhớ: 就这几本 – chỉ mấy quyển này – just these few books.
Cụm cố định nên nhớ: 就这个问题 – chỉ vấn đề này – just this issue.
Cụm cố định nên nhớ: 就今天 – chỉ riêng hôm nay – just today.
23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống
Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.
Mẫu câu 01:
今天来开会的就三个人。
jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén.
Hôm nay người đến họp chỉ có ba người.
Only three people came to today’s meeting.
Mẫu câu 02:
我就买这一件衣服。
wǒ jiù mǎi zhè yì jiàn yī fu.
Tôi chỉ mua chiếc áo này thôi.
I’ll buy just this one garment.
Mẫu câu 03:
这本书就剩两页没看。
zhè běn shū jiù shèng liǎng yè méi kàn.
Quyển sách này chỉ còn hai trang chưa đọc.
There are only two pages left unread in this book.
Mẫu câu 04:
这件事就我们几个人知道。
zhè jiàn shì jiù wǒ men jǐ gè rén zhī dào.
Chỉ mấy người chúng ta biết chuyện này.
Only a few of us know about this.
Mẫu câu 05:
冰箱里就有一个苹果。
bīng xiāng lǐ jiù yǒu yí ge píng guǒ.
Trong tủ lạnh chỉ có một quả táo.
There is just one apple in the fridge.
Mẫu câu 06:
我今天就喝一杯茶。
wǒ jīn tiān jiù hē yì bēi chá.
Hôm nay tôi chỉ uống một tách trà.
I’ll drink just one cup of tea today.
Mẫu câu 07:
桌子上就这几本书。
zhuō zi shàng jiù zhè jǐ běn shū.
Trên bàn chỉ có mấy quyển sách này.
There are just these few books on the table.
Mẫu câu 08:
我们就讨论这一个问题。
wǒ men jiù tǎo lùn zhè yí ge wèn tí.
Chúng ta chỉ thảo luận vấn đề này.
Let’s discuss this one issue only.
Mẫu câu 09:
这个行李箱就装了几件衣服。
zhè ge xíng li xiāng jiù zhuāng le jǐ jiàn yī fu.
Chiếc vali này chỉ đựng vài bộ quần áo.
This suitcase contains only a few clothes.
Mẫu câu 10:
今天的任务就这么多。
jīn tiān de rèn wù jiù zhè me duō.
Nhiệm vụ hôm nay chỉ có chừng này.
That’s all for today’s tasks.
24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.
冰箱里就有一个苹果。
bīng xiāng lǐ jiù yǒu yí ge píng guǒ.
Trong tủ lạnh chỉ có một quả táo.
There is just one apple in the fridge.
我今天就喝一杯茶。
wǒ jīn tiān jiù hē yì bēi chá.
Hôm nay tôi chỉ uống một tách trà.
I’ll drink just one cup of tea today.
桌子上就这几本书。
zhuō zi shàng jiù zhè jǐ běn shū.
Trên bàn chỉ có mấy quyển sách này.
There are just these few books on the table.
25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa
Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
就一个人 tương đương “chỉ một người” trong ngữ cảnh nhất định; 只有一个人 nhấn “chỉ có một người”; 才一个人 nhấn số lượng ít hơn mong đợi. 就₃ không giống 就 trong 如果……就……
Không được ghép hư từ sai vị trí hoặc thay hư từ gần nghĩa khi sự khác biệt về thời điểm, phạm vi, sắc thái hay tần suất vẫn còn.
Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.
Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.
Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.
Câu đúng để đối chiếu: 我们就讨论这一个问题。
Pinyin: wǒ men jiù tǎo lùn zhè yí ge wèn tí.
Nghĩa: Chúng ta chỉ thảo luận vấn đề này.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ
Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển thành câu hỏi xác nhận; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.
Ví dụ 01:
今天来开会的就三个人。
jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén.
Hôm nay người đến họp chỉ có ba người.
Only three people came to today’s meeting.
Ví dụ 02:
我就买这一件衣服。
wǒ jiù mǎi zhè yì jiàn yī fu.
Tôi chỉ mua chiếc áo này thôi.
I’ll buy just this one garment.
Ví dụ 03:
这本书就剩两页没看。
zhè běn shū jiù shèng liǎng yè méi kàn.
Quyển sách này chỉ còn hai trang chưa đọc.
There are only two pages left unread in this book.
Ví dụ 04:
这件事就我们几个人知道。
zhè jiàn shì jiù wǒ men jǐ gè rén zhī dào.
Chỉ mấy người chúng ta biết chuyện này.
Only a few of us know about this.
Ví dụ 05:
冰箱里就有一个苹果。
bīng xiāng lǐ jiù yǒu yí ge píng guǒ.
Trong tủ lạnh chỉ có một quả táo.
There is just one apple in the fridge.
Ví dụ 06:
我今天就喝一杯茶。
wǒ jīn tiān jiù hē yì bēi chá.
Hôm nay tôi chỉ uống một tách trà.
I’ll drink just one cup of tea today.
Ví dụ 07:
桌子上就这几本书。
zhuō zi shàng jiù zhè jǐ běn shū.
Trên bàn chỉ có mấy quyển sách này.
There are just these few books on the table.
Ví dụ 08:
我们就讨论这一个问题。
wǒ men jiù tǎo lùn zhè yí ge wèn tí.
Chúng ta chỉ thảo luận vấn đề này.
Let’s discuss this one issue only.
Ví dụ 09:
这个行李箱就装了几件衣服。
zhè ge xíng li xiāng jiù zhuāng le jǐ jiàn yī fu.
Chiếc vali này chỉ đựng vài bộ quần áo.
This suitcase contains only a few clothes.
Ví dụ 10:
今天的任务就这么多。
jīn tiān de rèn wù jiù zhè me duō.
Nhiệm vụ hôm nay chỉ có chừng này.
That’s all for today’s tasks.
Ví dụ 11:
今天来开会的就三个人吗?
jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén ma?
Có đúng là hôm nay người đến họp chỉ có ba người không?
Is it true that only three people came to today’s meeting?
Ví dụ 12:
我就买这一件衣服吗?
wǒ jiù mǎi zhè yì jiàn yī fu ma?
Có đúng là tôi chỉ mua chiếc áo này thôi không?
Is it true that i’ll buy just this one garment?
Ví dụ 13:
这本书就剩两页没看吗?
zhè běn shū jiù shèng liǎng yè méi kàn ma?
Có đúng là quyển sách này chỉ còn hai trang chưa đọc không?
Is it true that there are only two pages left unread in this book?
Ví dụ 14:
这件事就我们几个人知道吗?
zhè jiàn shì jiù wǒ men jǐ gè rén zhī dào ma?
Có đúng là chỉ mấy người chúng ta biết chuyện này không?
Is it true that only a few of us know about this?
Ví dụ 15:
冰箱里就有一个苹果吗?
bīng xiāng lǐ jiù yǒu yí ge píng guǒ ma?
Có đúng là trong tủ lạnh chỉ có một quả táo không?
Is it true that there is just one apple in the fridge?
Ví dụ 16:
我今天就喝一杯茶吗?
wǒ jīn tiān jiù hē yì bēi chá ma?
Có đúng là hôm nay tôi chỉ uống một tách trà không?
Is it true that i’ll drink just one cup of tea today?
Ví dụ 17:
桌子上就这几本书吗?
zhuō zi shàng jiù zhè jǐ běn shū ma?
Có đúng là trên bàn chỉ có mấy quyển sách này không?
Is it true that there are just these few books on the table?
Ví dụ 18:
我们就讨论这一个问题吗?
wǒ men jiù tǎo lùn zhè yí ge wèn tí ma?
Có đúng là chúng ta chỉ thảo luận vấn đề này không?
Is it true that let’s discuss this one issue only?
Ví dụ 19:
这个行李箱就装了几件衣服吗?
zhè ge xíng li xiāng jiù zhuāng le jǐ jiàn yī fu ma?
Có đúng là chiếc vali này chỉ đựng vài bộ quần áo không?
Is it true that this suitcase contains only a few clothes?
Ví dụ 20:
今天的任务就这么多吗?
jīn tiān de rèn wù jiù zhè me duō ma?
Có đúng là nhiệm vụ hôm nay chỉ có chừng này không?
Is it true that that’s all for today’s tasks?
Ví dụ 21:
老师说:“今天来开会的就三个人。”
lǎo shī shuō: “jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén.”
Giáo viên nói: “Hôm nay người đến họp chỉ có ba người.”
The teacher said, “Only three people came to today’s meeting.”
Ví dụ 22:
小李说:“我就买这一件衣服。”
xiǎo lǐ shuō: “wǒ jiù mǎi zhè yì jiàn yī fu.”
Tiểu Lý nói: “Tôi chỉ mua chiếc áo này thôi.”
Xiao Li said, “I’ll buy just this one garment.”
Ví dụ 23:
经理说:“这本书就剩两页没看。”
jīng lǐ shuō: “zhè běn shū jiù shèng liǎng yè méi kàn.”
Người quản lý nói: “Quyển sách này chỉ còn hai trang chưa đọc.”
The manager said, “There are only two pages left unread in this book.”
Ví dụ 24:
同事说:“这件事就我们几个人知道。”
tóng shì shuō: “zhè jiàn shì jiù wǒ men jǐ gè rén zhī dào.”
Đồng nghiệp nói: “Chỉ mấy người chúng ta biết chuyện này.”
A colleague said, “Only a few of us know about this.”
Ví dụ 25:
朋友说:“冰箱里就有一个苹果。”
péng you shuō: “bīng xiāng lǐ jiù yǒu yí ge píng guǒ.”
Một người bạn nói: “Trong tủ lạnh chỉ có một quả táo.”
A friend said, “There is just one apple in the fridge.”
Ví dụ 26:
导游说:“我今天就喝一杯茶。”
dǎo yóu shuō: “wǒ jīn tiān jiù hē yì bēi chá.”
Hướng dẫn viên nói: “Hôm nay tôi chỉ uống một tách trà.”
The tour guide said, “I’ll drink just one cup of tea today.”
Ví dụ 27:
学生说:“桌子上就这几本书。”
xué sheng shuō: “zhuō zi shàng jiù zhè jǐ běn shū.”
Học viên nói: “Trên bàn chỉ có mấy quyển sách này.”
A student said, “There are just these few books on the table.”
Ví dụ 28:
店员说:“我们就讨论这一个问题。”
diàn yuán shuō: “wǒ men jiù tǎo lùn zhè yí ge wèn tí.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Chúng ta chỉ thảo luận vấn đề này.”
A shop assistant said, “Let’s discuss this one issue only.”
Ví dụ 29:
客户说:“这个行李箱就装了几件衣服。”
kè hù shuō: “zhè ge xíng li xiāng jiù zhuāng le jǐ jiàn yī fu.”
Khách hàng nói: “Chiếc vali này chỉ đựng vài bộ quần áo.”
A customer said, “This suitcase contains only a few clothes.”
Ví dụ 30:
老师说:“今天的任务就这么多。”
lǎo shī shuō: “jīn tiān de rèn wù jiù zhè me duō.”
Giáo viên nói: “Nhiệm vụ hôm nay chỉ có chừng này.”
The teacher said, “That’s all for today’s tasks.”
27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt
Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.
丁垂杨:阮明武哥,我们今天先学习哪个重点?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men jīn tiān xiān xué xí nǎ ge zhòng diǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học trọng điểm nào trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what grammar point are we studying first?
阮明武:今天我们学习“就₃(范围副词)”。先看一个完整的句子:今天来开会的就三个人。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān wǒ men xué xí “jiù ₃ (fàn wéi fù cí)”. xiān kàn yí ge wán zhěng de jù zi: jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học “就₃(范围副词)”. Trước hết xem câu hoàn chỉnh: Hôm nay người đến họp chỉ có ba người.
Nguyen Minh Vu: Today we study “就₃(范围副词)”. First, consider a complete sentence: Only three people came to today’s meeting.
黎云英:阮明武哥,这个说法在真实生活中怎么用?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, zhè ge shuō fǎ zài zhēn shí shēng huó zhōng zěn me yòng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cách nói này dùng thế nào trong đời sống thực tế?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do we use this in real life?
阮明武:在这个场景中,我就买这一件衣服。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, wǒ jiù mǎi zhè yì jiàn yī fu.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Tôi chỉ mua chiếc áo này thôi.
Nguyen Minh Vu: In this setting: I’ll buy just this one garment.
水仙:阮明武哥,我想再听一个不同的例子。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zài tīng yí ge bù tóng de lì zi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn nghe thêm một ví dụ khác.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like another example.
阮明武:你可以这样说:这本书就剩两页没看。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: zhè běn shū jiù shèng liǎng yè méi kàn.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Quyển sách này chỉ còn hai trang chưa đọc.
Nguyen Minh Vu: You could say: There are only two pages left unread in this book.
芳玲:阮明武哥,这句话的重点在什么地方?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zhè jù huà de zhòng diǎn zài shén me dì fang?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trọng điểm của câu này nằm ở đâu?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, which part is important in this sentence?
阮明武:请注意语序:这件事就我们几个人知道。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: zhè jiàn shì jiù wǒ men jǐ gè rén zhī dào.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Chỉ mấy người chúng ta biết chuyện này.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: Only a few of us know about this.
丁垂杨:阮明武哥,学完以后我们能自己造句吗?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, xué wán yǐ hòu wǒ men néng zì jǐ zào jù ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, học xong chúng em có thể tự đặt câu không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we make our own sentences afterward?
阮明武:可以,试着说:冰箱里就有一个苹果。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ, shì zhe shuō: bīng xiāng lǐ jiù yǒu yí ge píng guǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Được, hãy thử nói: Trong tủ lạnh chỉ có một quả táo.
Nguyen Minh Vu: Yes, try saying: There is just one apple in the fridge.
黎云英:阮明武哥,我想知道这个结构怎么和其他词一起用。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge jié gòu zěn me hé qí tā cí yì qǐ yòng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết kết cấu này kết hợp với từ khác thế nào.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how does this structure combine with other words?
阮明武:再换一个例子:我今天就喝一杯茶。
Ruǎn Míng Wǔ: zài huàn yí ge lì zi: wǒ jīn tiān jiù hē yì bēi chá.
Nguyễn Minh Vũ: Một ví dụ khác: Hôm nay tôi chỉ uống một tách trà.
Nguyen Minh Vu: Here is another example: I’ll drink just one cup of tea today.
水仙:阮明武哥,如果换成工作场景,应该注意什么?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn chéng gōng zuò chǎng jǐng, yīng gāi zhù yì shén me?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi sang tình huống công việc thì cần chú ý gì?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what should we note in a work setting?
阮明武:比如,桌子上就这几本书。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ rú, zhuō zi shàng jiù zhè jǐ běn shū.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ: Trên bàn chỉ có mấy quyển sách này.
Nguyen Minh Vu: For example: There are just these few books on the table.
芳玲:阮明武哥,我想把今天的例子记下来。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ jīn tiān de lì zi jì xià lái.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn ghi lại ví dụ hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I want to write down today’s examples.
阮明武:在这个场景中,我们就讨论这一个问题。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, wǒ men jiù tǎo lùn zhè yí ge wèn tí.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Chúng ta chỉ thảo luận vấn đề này.
Nguyen Minh Vu: In this setting: Let’s discuss this one issue only.
丁垂杨:阮明武哥,请再给我们一个自然的句子。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, qǐng zài gěi wǒ men yí ge zì rán de jù zi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hãy cho chúng em thêm một câu tự nhiên nữa.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, please give us another natural sentence.
阮明武:你可以这样说:这个行李箱就装了几件衣服。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: zhè ge xíng li xiāng jiù zhuāng le jǐ jiàn yī fu.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Chiếc vali này chỉ đựng vài bộ quần áo.
Nguyen Minh Vu: You could say: This suitcase contains only a few clothes.
黎云英:阮明武哥,我准备把这个重点放进自己的口语练习。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ zhǔn bèi bǎ zhè ge zhòng diǎn fàng jìn zì jǐ de kǒu yǔ liàn xí.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em định đưa trọng điểm này vào bài luyện nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I plan to use this point in my speaking practice.
阮明武:请注意语序:今天的任务就这么多。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: jīn tiān de rèn wù jiù zhè me duō.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Nhiệm vụ hôm nay chỉ có chừng này.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: That’s all for today’s tasks.
水仙:阮明武哥,我们也需要练习提问的方式吧?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men yě xū yào liàn xí tí wèn de fāng shì ba?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em cũng cần luyện cách đặt câu hỏi đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we should also practice asking questions, right?
阮明武:当然要练习提问。你们可以这样问:我就买这一件衣服吗?
Ruǎn Míng Wǔ: dāng rán yào liàn xí tí wèn. nǐ men kě yǐ zhè yàng wèn: wǒ jiù mǎi zhè yì jiàn yī fu ma?
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên phải luyện câu hỏi. Các em có thể hỏi như sau: Có đúng là tôi chỉ mua chiếc áo này thôi không?
Nguyen Minh Vu: Of course you should practice questions. You can ask: Is it true that i’ll buy just this one garment?
芳玲:阮明武哥,最后我们应该怎样复习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu wǒ men yīng gāi zěn yàng fù xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng chúng em nên ôn tập thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should we review at the end?
阮明武:回家以后,把今天学的句子读三遍,再用“就₃(范围副词)”自己写五个新句子。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu, bǎ jīn tiān xué de jù zi dú sān biàn, zài yòng “jiù ₃ (fàn wéi fù cí)” zì jǐ xiě wǔ gè xīn jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi về nhà, hãy đọc câu hôm nay ba lần rồi tự viết năm câu mới với “就₃(范围副词)”.
Nguyen Minh Vu: At home, read today’s sentences three times, then write five new sentences using “就₃(范围副词)”.
28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn
Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.
Đoạn 01:
今天来开会的就三个人。我就买这一件衣服。这本书就剩两页没看。这件事就我们几个人知道。
jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén. wǒ jiù mǎi zhè yì jiàn yī fu. zhè běn shū jiù shèng liǎng yè méi kàn. zhè jiàn shì jiù wǒ men jǐ gè rén zhī dào.
Hôm nay người đến họp chỉ có ba người. Tôi chỉ mua chiếc áo này thôi. Quyển sách này chỉ còn hai trang chưa đọc. Chỉ mấy người chúng ta biết chuyện này.
Only three people came to today’s meeting. I’ll buy just this one garment. There are only two pages left unread in this book. Only a few of us know about this.
Đoạn 02:
这本书就剩两页没看。这件事就我们几个人知道。冰箱里就有一个苹果。我今天就喝一杯茶。
zhè běn shū jiù shèng liǎng yè méi kàn. zhè jiàn shì jiù wǒ men jǐ gè rén zhī dào. bīng xiāng lǐ jiù yǒu yí ge píng guǒ. wǒ jīn tiān jiù hē yì bēi chá.
Quyển sách này chỉ còn hai trang chưa đọc. Chỉ mấy người chúng ta biết chuyện này. Trong tủ lạnh chỉ có một quả táo. Hôm nay tôi chỉ uống một tách trà.
There are only two pages left unread in this book. Only a few of us know about this. There is just one apple in the fridge. I’ll drink just one cup of tea today.
Đoạn 03:
冰箱里就有一个苹果。我今天就喝一杯茶。桌子上就这几本书。我们就讨论这一个问题。
bīng xiāng lǐ jiù yǒu yí ge píng guǒ. wǒ jīn tiān jiù hē yì bēi chá. zhuō zi shàng jiù zhè jǐ běn shū. wǒ men jiù tǎo lùn zhè yí ge wèn tí.
Trong tủ lạnh chỉ có một quả táo. Hôm nay tôi chỉ uống một tách trà. Trên bàn chỉ có mấy quyển sách này. Chúng ta chỉ thảo luận vấn đề này.
There is just one apple in the fridge. I’ll drink just one cup of tea today. There are just these few books on the table. Let’s discuss this one issue only.
Đoạn 04:
桌子上就这几本书。我们就讨论这一个问题。这个行李箱就装了几件衣服。今天的任务就这么多。
zhuō zi shàng jiù zhè jǐ běn shū. wǒ men jiù tǎo lùn zhè yí ge wèn tí. zhè ge xíng li xiāng jiù zhuāng le jǐ jiàn yī fu. jīn tiān de rèn wù jiù zhè me duō.
Trên bàn chỉ có mấy quyển sách này. Chúng ta chỉ thảo luận vấn đề này. Chiếc vali này chỉ đựng vài bộ quần áo. Nhiệm vụ hôm nay chỉ có chừng này.
There are just these few books on the table. Let’s discuss this one issue only. This suitcase contains only a few clothes. That’s all for today’s tasks.
Đoạn 05:
这个行李箱就装了几件衣服。今天的任务就这么多。今天来开会的就三个人。我就买这一件衣服。
zhè ge xíng li xiāng jiù zhuāng le jǐ jiàn yī fu. jīn tiān de rèn wù jiù zhè me duō. jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén. wǒ jiù mǎi zhè yì jiàn yī fu.
Chiếc vali này chỉ đựng vài bộ quần áo. Nhiệm vụ hôm nay chỉ có chừng này. Hôm nay người đến họp chỉ có ba người. Tôi chỉ mua chiếc áo này thôi.
This suitcase contains only a few clothes. That’s all for today’s tasks. Only three people came to today’s meeting. I’ll buy just this one garment.
29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc
Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 就₃(范围副词) vào ngữ cảnh “Hôm nay người đến họp chỉ có ba người. Tôi chỉ mua chiếc áo này thôi.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 今天来开会的就三个人。 → 今天来开会的就三个人吗?
Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 就₃(范围副词) vào ngữ cảnh “Quyển sách này chỉ còn hai trang chưa đọc. Chỉ mấy người chúng ta biết chuyện này.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 这本书就剩两页没看。 → 这本书就剩两页没看吗?
Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 就₃(范围副词) vào ngữ cảnh “Trong tủ lạnh chỉ có một quả táo. Hôm nay tôi chỉ uống một tách trà.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 冰箱里就有一个苹果。 → 冰箱里就有一个苹果吗?
Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 就₃(范围副词) vào ngữ cảnh “Trên bàn chỉ có mấy quyển sách này. Chúng ta chỉ thảo luận vấn đề này.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 桌子上就这几本书。 → 桌子上就这几本书吗?
Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 就₃(范围副词) vào ngữ cảnh “Chiếc vali này chỉ đựng vài bộ quần áo. Nhiệm vụ hôm nay chỉ có chừng này.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 这个行李箱就装了几件衣服。 → 这个行李箱就装了几件衣服吗?
30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng
Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 今天来开会的就三个人。
Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我就买这一件衣服。
Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这本书就剩两页没看。
Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这件事就我们几个人知道。
Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 冰箱里就有一个苹果。
Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.
Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.
Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.
Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.
Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.
Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.
31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá
Đáp án 01: 今天来开会的就三个人吗?
Pinyin: jīn tiān lái kāi huì de jiù sān gè rén ma?
Dịch Việt: Có đúng là hôm nay người đến họp chỉ có ba người không?
English: Is it true that only three people came to today’s meeting?
Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.
Đáp án 02: 我就买这一件衣服吗?
Pinyin: wǒ jiù mǎi zhè yì jiàn yī fu ma?
Dịch Việt: Có đúng là tôi chỉ mua chiếc áo này thôi không?
English: Is it true that i’ll buy just this one garment?
Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.
Đáp án 03: 这本书就剩两页没看吗?
Pinyin: zhè běn shū jiù shèng liǎng yè méi kàn ma?
Dịch Việt: Có đúng là quyển sách này chỉ còn hai trang chưa đọc không?
English: Is it true that there are only two pages left unread in this book?
Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.
Đáp án 04: 这件事就我们几个人知道吗?
Pinyin: zhè jiàn shì jiù wǒ men jǐ gè rén zhī dào ma?
Dịch Việt: Có đúng là chỉ mấy người chúng ta biết chuyện này không?
English: Is it true that only a few of us know about this?
Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.
Đáp án 05: 冰箱里就有一个苹果吗?
Pinyin: bīng xiāng lǐ jiù yǒu yí ge píng guǒ ma?
Dịch Việt: Có đúng là trong tủ lạnh chỉ có một quả táo không?
English: Is it true that there is just one apple in the fridge?
Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.
Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.
Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.
Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 就一个人 tương đương “chỉ một người” trong ngữ cảnh nhất định; 只有一个人 nhấn “chỉ có một người”; 才一个人 nhấn số lượng ít hơn mong đợi. 就₃ không giống 就 trong 如果……就……
Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.
Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.
Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.
Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 就₃(范围副词) có nghĩa chỉ, ngay trong phạm vi (giới hạn).
Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·副词·范围副词.
Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.
Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 就一个人 tương đương “chỉ một người” trong ngữ cảnh nhất định; 只有一个人 nhấn “chỉ có một người”; 才一个人 nhấn số lượng ít hơn mong đợi. 就₃ không giống 就 trong 如果……就……
Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.
33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic
Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.
Móc ghi nhớ trọng tâm: 就₃(范围副词) = chỉ, ngay trong phạm vi (giới hạn). Gắn móc này với các cụm: 就一个, 就两个人, 就这么多, 就这几本, 就这个问题.
Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.
34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động
Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.
Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.
Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.
Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–2 đã học.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.
Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 就₃(范围副词), phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.










