Thứ Hai, Tháng 11 2, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 414 chuẩn HSK 3.0 Kết cấu cố...

Giáo trình Hán ngữ quyển 414 chuẩn HSK 3.0 Kết cấu cố định (在)……以前/以后/前/后 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 414 chuẩn HSK 3.0 Kết cấu cố định (在)……以前/以后/前/后 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
6
Giáo trình Hán ngữ quyển 414 chuẩn HSK 3.0 Kết cấu cố định (在)……以前/以后/前/后 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 414 chuẩn HSK 3.0 Kết cấu cố định (在)……以前/以后/前/后 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 414.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 414. Phân loại: HSK 3.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 3: (在)……以前/以后/前/后

(在)……以前/以后/前/后 thuộc nhóm kết cấu cố định ở HSK 3 và được dùng với nghĩa trước/sau một thời điểm hoặc sự việc. Đây là nội dung cần nắm cả về cấu trúc lẫn ngữ cảnh. 以前、以后 đứng sau mốc thời gian hoặc sự kiện: 上课以前、下班以后, còn 前、后 có thể kết hợp gọn hơn trong nhiều ngữ cảnh. 在 thường giới thiệu toàn bộ cụm thời gian. Khi sự kiện làm mốc, dùng động từ/cụm động từ trước 以前/以后. Kết cấu cố định tạo ra một khuôn quan hệ nghĩa rõ ràng giữa các thành phần. Khi luyện, cần giữ đúng vị trí của từ hạt nhân, xác định phần có thể thay thế và phần bắt buộc, đồng thời đối chiếu với cấu trúc gần nghĩa. Một câu đúng hình thức nhưng sai phạm vi kết hợp hoặc sai sắc thái vẫn có thể không tự nhiên trong giao tiếp. Vì vậy, khi gặp (在)……以前/以后/前/后, học viên nên xác định điều kiện sử dụng, vị trí trong câu và thành phần mà nó tác động đến; sau đó mới đối chiếu với cấu trúc gần nghĩa. Ví dụ bên dưới là điểm xuất phát để triển khai các phần phân tích chuyên sâu.

上课以前,请大家准备好课本。
shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn.
Trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách.
Before class, everyone should prepare their textbooks.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

以前、以后 đứng sau mốc thời gian hoặc sự kiện: 上课以前、下班以后, còn 前、后 có thể kết hợp gọn hơn trong nhiều ngữ cảnh. 在 thường giới thiệu toàn bộ cụm thời gian. Khi sự kiện làm mốc, dùng động từ/cụm động từ trước 以前/以后.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

上课以前,请大家准备好课本。
shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn.
Trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách.
Before class, everyone should prepare their textbooks.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: (在)……以前/以后/前/后. Tiếng Việt: trước/sau một thời điểm hoặc sự việc. English: before/after a specified event or time.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

上课以前,请大家准备好课本。
shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn.
Trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách.
Before class, everyone should prepare their textbooks.

下班以后,我们一起去吃饭。
xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chī fàn.
Sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn.
After work, let’s eat together.

出发以前一定要检查护照。
chū fā yǐ qián yí dìng yào jiǎn chá hù zhào.
Trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra hộ chiếu.
Be sure to check your passport before departure.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: (zài)……yǐqián/yǐhòu/qián/hòu. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: TẠI – DĨ TIỀN/DĨ HẬU.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

吃饭以后不要马上跑步。
chī fàn yǐ hòu bù yào mǎ shàng pǎo bù.
Sau khi ăn đừng chạy ngay.
Don’t run immediately after eating.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: (在)……以前/以后/前/后. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: (在)……以前/以後/前/後.

Khi phân tích một kết cấu dài, việc chuyển giản thể sang phồn thể áp dụng cho từng chữ; dấu +, nhãn chức năng và thứ tự cú pháp là ký hiệu giảng dạy, không phải chữ Hán biến thể.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Đây là kết cấu cú pháp gồm nhiều chữ; hãy phân tích và tra cứu bộ thủ từng chữ Hán trong ví dụ, không coi các dấu +, A/B/X là chữ Hán.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ (在)……以前/以后/前/后: giữ nghĩa cốt lõi “trước/sau một thời điểm hoặc sự việc”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 固定格式.

以前、以后 đứng sau mốc thời gian hoặc sự kiện: 上课以前、下班以后, còn 前、后 có thể kết hợp gọn hơn trong nhiều ngữ cảnh. 在 thường giới thiệu toàn bộ cụm thời gian. Khi sự kiện làm mốc, dùng động từ/cụm động từ trước 以前/以后.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của (在)……以前/以后/前/后: 固定格式.
以前/以后 nêu trước/sau mốc; 以前 còn có thể chỉ ngày trước trong so sánh quá khứ; 前/后 có thể tạo từ như 三天前、两小时后; 之前/之后 trong văn viết có sắc thái tương đối trang trọng. Sau mốc phải đặt đúng thứ tự, không đảo thành 以前上课 trong nghĩa “trước khi lên lớp”.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

以前、以后 đứng sau mốc thời gian hoặc sự kiện: 上课以前、下班以后, còn 前、后 có thể kết hợp gọn hơn trong nhiều ngữ cảnh. 在 thường giới thiệu toàn bộ cụm thời gian. Khi sự kiện làm mốc, dùng động từ/cụm động từ trước 以前/以后.

以前/以后 nêu trước/sau mốc; 以前 còn có thể chỉ ngày trước trong so sánh quá khứ; 前/后 có thể tạo từ như 三天前、两小时后; 之前/之后 trong văn viết có sắc thái tương đối trang trọng. Sau mốc phải đặt đúng thứ tự, không đảo thành 以前上课 trong nghĩa “trước khi lên lớp”.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được (在)……以前/以后/前/后; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
上课以前,请大家准备好课本。

shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn.

Trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách.

Before class, everyone should prepare their textbooks.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
下班以后,我们一起去吃饭。

xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chī fàn.

Sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn.

After work, let’s eat together.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
出发以前一定要检查护照。

chū fā yǐ qián yí dìng yào jiǎn chá hù zhào.

Trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra hộ chiếu.

Be sure to check your passport before departure.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
吃饭以后不要马上跑步。

chī fàn yǐ hòu bù yào mǎ shàng pǎo bù.

Sau khi ăn đừng chạy ngay.

Don’t run immediately after eating.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
三天前我收到了你的邮件。

sān tiān qián wǒ shōu dào le nǐ de yóu jiàn.

Ba ngày trước tôi đã nhận được email của em.

I received your email three days ago.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: (在)+时间+以前,+事件
Cách dùng: xác định vị trí của (在)……以前/以后/前/后 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
上课以前,请大家准备好课本。

shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn.

Trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách.

Before class, everyone should prepare their textbooks.

Công thức 02: (在)+时间+以后,+事件
Cách dùng: xác định vị trí của (在)……以前/以后/前/后 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
下班以后,我们一起去吃饭。

xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chī fàn.

Sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn.

After work, let’s eat together.

Công thức 03: 动词短语+以前,+行动
Cách dùng: xác định vị trí của (在)……以前/以后/前/后 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
出发以前一定要检查护照。

chū fā yǐ qián yí dìng yào jiǎn chá hù zhào.

Trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra hộ chiếu.

Be sure to check your passport before departure.

Công thức 04: 动词短语+以后,+行动
Cách dùng: xác định vị trí của (在)……以前/以后/前/后 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
吃饭以后不要马上跑步。

chī fàn yǐ hòu bù yào mǎ shàng pǎo bù.

Sau khi ăn đừng chạy ngay.

Don’t run immediately after eating.

Công thức 05: 三天+前,+事件
Cách dùng: xác định vị trí của (在)……以前/以后/前/后 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
三天前我收到了你的邮件。

sān tiān qián wǒ shōu dào le nǐ de yóu jiàn.

Ba ngày trước tôi đã nhận được email của em.

I received your email three days ago.

Công thức 06: 两小时+后,+事件
Cách dùng: xác định vị trí của (在)……以前/以后/前/后 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
两个小时后,会议就结束了。

liǎng gè xiǎo shí hòu, huì yì jiù jié shù le.

Hai tiếng sau, cuộc họp đã kết thúc.

The meeting ended two hours later.

Công thức 07: 上班+前+动词
Cách dùng: xác định vị trí của (在)……以前/以后/前/后 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
睡觉以前,她喜欢看一会儿书。

shuì jiào yǐ qián, tā xǐ huan kàn yí huìr shū.

Trước khi ngủ cô ấy thích đọc sách một lát.

She likes to read for a while before bed.

Công thức 08: 下班+后+动词
Cách dùng: xác định vị trí của (在)……以前/以后/前/后 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
考试以后,我们要总结经验。

kǎo shì yǐ hòu, wǒ men yào zǒng jié jīng yàn.

Sau kỳ thi, chúng ta cần tổng kết kinh nghiệm.

After the exam, we should review what we learned.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của (在)……以前/以后/前/后 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
上课以前,请大家准备好课本吗?

shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn ma?

Có đúng là trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách không?

Is it true that before class, everyone should prepare their textbooks?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của (在)……以前/以后/前/后 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
下班以后,我们一起去吃饭吗?

xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chī fàn ma?

Có đúng là sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn không?

Is it true that after work, let’s eat together?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 上课以前 – shàng kè yǐ qián – trước khi lên lớp – before class.

Cụm 02: 下课以后 – xià kè yǐ hòu – sau khi tan học – after class.

Cụm 03: 吃饭以前 – chī fàn yǐ qián – trước khi ăn – before eating.

Cụm 04: 吃饭以后 – chī fàn yǐ hòu – sau khi ăn – after eating.

Cụm 05: 出发之前 – chū fā zhī qián – trước khi xuất phát – before departure.

Cụm 06: 三天前 – sān tiān qián – ba ngày trước – three days ago.

Cụm 07: 两小时后 – liǎng xiǎo shí hòu – hai giờ sau – two hours later.

Cụm 08: 睡觉前 – shuì jiào qián – trước khi ngủ – before sleeping.

Cụm 09: 下班后 – xià bān hòu – sau khi tan làm – after work.

Cụm 10: 考试以后 – kǎo shì yǐ hòu – sau kỳ thi – after the exam.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ (在)……以前/以后/前/后: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 上课以前 (trước khi lên lớp; before class). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 下课以后 (sau khi tan học; after class). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 吃饭以前 (trước khi ăn; before eating). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 吃饭以后 (sau khi ăn; after eating). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 出发之前 (trước khi xuất phát; before departure). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 三天前 (ba ngày trước; three days ago). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 两小时后 (hai giờ sau; two hours later). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 睡觉前 (trước khi ngủ; before sleeping). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 09: 下班后 (sau khi tan làm; after work). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 10: 考试以后 (sau kỳ thi; after the exam). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Đây là kết cấu cú pháp gồm nhiều chữ; hãy phân tích và tra cứu bộ thủ từng chữ Hán trong ví dụ, không coi các dấu +, A/B/X là chữ Hán.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 木: 林 (rừng – grove), 森 (rừng rậm – forest), 样 (dáng – manner), 桌 (bàn – table), 杯 (cốc – cup).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 上课以前 → nghĩa Việt: trước khi lên lớp → English: before class → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 下课以后 → nghĩa Việt: sau khi tan học → English: after class → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 吃饭以前 → nghĩa Việt: trước khi ăn → English: before eating → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 吃饭以后 → nghĩa Việt: sau khi ăn → English: after eating → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 出发之前 → nghĩa Việt: trước khi xuất phát → English: before departure → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 三天前 → nghĩa Việt: ba ngày trước → English: three days ago → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 两小时后 → nghĩa Việt: hai giờ sau → English: two hours later → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 睡觉前 → nghĩa Việt: trước khi ngủ → English: before sleeping → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 09: 下班后 → nghĩa Việt: sau khi tan làm → English: after work → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 10: 考试以后 → nghĩa Việt: sau kỳ thi → English: after the exam → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

以前/以后 nêu trước/sau mốc; 以前 còn có thể chỉ ngày trước trong so sánh quá khứ; 前/后 có thể tạo từ như 三天前、两小时后; 之前/之后 trong văn viết có sắc thái tương đối trang trọng. Sau mốc phải đặt đúng thứ tự, không đảo thành 以前上课 trong nghĩa “trước khi lên lớp”.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
以前/以后 nêu trước/sau mốc; 以前 còn có thể chỉ ngày trước trong so sánh quá khứ; 前/后 có thể tạo từ như 三天前、两小时后; 之前/之后 trong văn viết có sắc thái tương đối trang trọng. Sau mốc phải đặt đúng thứ tự, không đảo thành 以前上课 trong nghĩa “trước khi lên lớp”.

Phép thử thay thế: lấy câu “上课以前,请大家准备好课本。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của (在)……以前/以后/前/后: trước/sau một thời điểm hoặc sự việc.

以前、以后 đứng sau mốc thời gian hoặc sự kiện: 上课以前、下班以后, còn 前、后 có thể kết hợp gọn hơn trong nhiều ngữ cảnh. 在 thường giới thiệu toàn bộ cụm thời gian. Khi sự kiện làm mốc, dùng động từ/cụm động từ trước 以前/以后.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 3 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 3.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 上课以前 – trước khi lên lớp – before class.

Cụm cố định nên nhớ: 下课以后 – sau khi tan học – after class.

Cụm cố định nên nhớ: 吃饭以前 – trước khi ăn – before eating.

Cụm cố định nên nhớ: 吃饭以后 – sau khi ăn – after eating.

Cụm cố định nên nhớ: 出发之前 – trước khi xuất phát – before departure.

Cụm cố định nên nhớ: 三天前 – ba ngày trước – three days ago.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
上课以前,请大家准备好课本。

shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn.

Trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách.

Before class, everyone should prepare their textbooks.

Mẫu câu 02:
下班以后,我们一起去吃饭。

xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chī fàn.

Sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn.

After work, let’s eat together.

Mẫu câu 03:
出发以前一定要检查护照。

chū fā yǐ qián yí dìng yào jiǎn chá hù zhào.

Trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra hộ chiếu.

Be sure to check your passport before departure.

Mẫu câu 04:
吃饭以后不要马上跑步。

chī fàn yǐ hòu bù yào mǎ shàng pǎo bù.

Sau khi ăn đừng chạy ngay.

Don’t run immediately after eating.

Mẫu câu 05:
三天前我收到了你的邮件。

sān tiān qián wǒ shōu dào le nǐ de yóu jiàn.

Ba ngày trước tôi đã nhận được email của em.

I received your email three days ago.

Mẫu câu 06:
两个小时后,会议就结束了。

liǎng gè xiǎo shí hòu, huì yì jiù jié shù le.

Hai tiếng sau, cuộc họp đã kết thúc.

The meeting ended two hours later.

Mẫu câu 07:
睡觉以前,她喜欢看一会儿书。

shuì jiào yǐ qián, tā xǐ huan kàn yí huìr shū.

Trước khi ngủ cô ấy thích đọc sách một lát.

She likes to read for a while before bed.

Mẫu câu 08:
考试以后,我们要总结经验。

kǎo shì yǐ hòu, wǒ men yào zǒng jié jīng yàn.

Sau kỳ thi, chúng ta cần tổng kết kinh nghiệm.

After the exam, we should review what we learned.

Mẫu câu 09:
在明年春节以前,我想完成这个项目。

zài míng nián chūn jié yǐ qián, wǒ xiǎng wán chéng zhè ge xiàng mù.

Trước Tết năm sau, tôi muốn hoàn thành dự án.

I want to finish the project before next Spring Festival.

Mẫu câu 10:
到了酒店以后,请先办理入住手续。

dào le jiǔ diàn yǐ hòu, qǐng xiān bàn lǐ rù zhù shǒu xù.

Sau khi tới khách sạn, hãy làm thủ tục nhận phòng trước.

After arriving at the hotel, please check in first.

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

三天前我收到了你的邮件。
sān tiān qián wǒ shōu dào le nǐ de yóu jiàn.
Ba ngày trước tôi đã nhận được email của em.
I received your email three days ago.

两个小时后,会议就结束了。
liǎng gè xiǎo shí hòu, huì yì jiù jié shù le.
Hai tiếng sau, cuộc họp đã kết thúc.
The meeting ended two hours later.

睡觉以前,她喜欢看一会儿书。
shuì jiào yǐ qián, tā xǐ huan kàn yí huìr shū.
Trước khi ngủ cô ấy thích đọc sách một lát.
She likes to read for a while before bed.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
以前/以后 nêu trước/sau mốc; 以前 còn có thể chỉ ngày trước trong so sánh quá khứ; 前/后 có thể tạo từ như 三天前、两小时后; 之前/之后 trong văn viết có sắc thái tương đối trang trọng. Sau mốc phải đặt đúng thứ tự, không đảo thành 以前上课 trong nghĩa “trước khi lên lớp”.

Cần giữ nguyên vị trí thành phần chính, xác định điều kiện dùng và không thay cấu trúc gần nghĩa khi thay đổi ý nghĩa câu.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 考试以后,我们要总结经验。
Pinyin: kǎo shì yǐ hòu, wǒ men yào zǒng jié jīng yàn.
Nghĩa: Sau kỳ thi, chúng ta cần tổng kết kinh nghiệm.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển thành câu hỏi xác nhận; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
上课以前,请大家准备好课本。

shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn.

Trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách.

Before class, everyone should prepare their textbooks.

Ví dụ 02:
下班以后,我们一起去吃饭。

xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chī fàn.

Sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn.

After work, let’s eat together.

Ví dụ 03:
出发以前一定要检查护照。

chū fā yǐ qián yí dìng yào jiǎn chá hù zhào.

Trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra hộ chiếu.

Be sure to check your passport before departure.

Ví dụ 04:
吃饭以后不要马上跑步。

chī fàn yǐ hòu bù yào mǎ shàng pǎo bù.

Sau khi ăn đừng chạy ngay.

Don’t run immediately after eating.

Ví dụ 05:
三天前我收到了你的邮件。

sān tiān qián wǒ shōu dào le nǐ de yóu jiàn.

Ba ngày trước tôi đã nhận được email của em.

I received your email three days ago.

Ví dụ 06:
两个小时后,会议就结束了。

liǎng gè xiǎo shí hòu, huì yì jiù jié shù le.

Hai tiếng sau, cuộc họp đã kết thúc.

The meeting ended two hours later.

Ví dụ 07:
睡觉以前,她喜欢看一会儿书。

shuì jiào yǐ qián, tā xǐ huan kàn yí huìr shū.

Trước khi ngủ cô ấy thích đọc sách một lát.

She likes to read for a while before bed.

Ví dụ 08:
考试以后,我们要总结经验。

kǎo shì yǐ hòu, wǒ men yào zǒng jié jīng yàn.

Sau kỳ thi, chúng ta cần tổng kết kinh nghiệm.

After the exam, we should review what we learned.

Ví dụ 09:
在明年春节以前,我想完成这个项目。

zài míng nián chūn jié yǐ qián, wǒ xiǎng wán chéng zhè ge xiàng mù.

Trước Tết năm sau, tôi muốn hoàn thành dự án.

I want to finish the project before next Spring Festival.

Ví dụ 10:
到了酒店以后,请先办理入住手续。

dào le jiǔ diàn yǐ hòu, qǐng xiān bàn lǐ rù zhù shǒu xù.

Sau khi tới khách sạn, hãy làm thủ tục nhận phòng trước.

After arriving at the hotel, please check in first.

Ví dụ 11:
上课以前,请大家准备好课本吗?

shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn ma?

Có đúng là trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách không?

Is it true that before class, everyone should prepare their textbooks?

Ví dụ 12:
下班以后,我们一起去吃饭吗?

xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chī fàn ma?

Có đúng là sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn không?

Is it true that after work, let’s eat together?

Ví dụ 13:
出发以前一定要检查护照吗?

chū fā yǐ qián yí dìng yào jiǎn chá hù zhào ma?

Có đúng là trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra hộ chiếu không?

Is it true that be sure to check your passport before departure?

Ví dụ 14:
吃饭以后不要马上跑步吗?

chī fàn yǐ hòu bù yào mǎ shàng pǎo bù ma?

Có đúng là sau khi ăn đừng chạy ngay không?

Is it true that don’t run immediately after eating?

Ví dụ 15:
三天前我收到了你的邮件吗?

sān tiān qián wǒ shōu dào le nǐ de yóu jiàn ma?

Có đúng là ba ngày trước tôi đã nhận được email của em không?

Is it true that i received your email three days ago?

Ví dụ 16:
两个小时后,会议就结束了吗?

liǎng gè xiǎo shí hòu, huì yì jiù jié shù le ma?

Có đúng là hai tiếng sau, cuộc họp đã kết thúc không?

Is it true that the meeting ended two hours later?

Ví dụ 17:
睡觉以前,她喜欢看一会儿书吗?

shuì jiào yǐ qián, tā xǐ huan kàn yí huìr shū ma?

Có đúng là trước khi ngủ cô ấy thích đọc sách một lát không?

Is it true that she likes to read for a while before bed?

Ví dụ 18:
考试以后,我们要总结经验吗?

kǎo shì yǐ hòu, wǒ men yào zǒng jié jīng yàn ma?

Có đúng là sau kỳ thi, chúng ta cần tổng kết kinh nghiệm không?

Is it true that after the exam, we should review what we learned?

Ví dụ 19:
在明年春节以前,我想完成这个项目吗?

zài míng nián chūn jié yǐ qián, wǒ xiǎng wán chéng zhè ge xiàng mù ma?

Có đúng là trước Tết năm sau, tôi muốn hoàn thành dự án không?

Is it true that i want to finish the project before next Spring Festival?

Ví dụ 20:
到了酒店以后,请先办理入住手续吗?

dào le jiǔ diàn yǐ hòu, qǐng xiān bàn lǐ rù zhù shǒu xù ma?

Có đúng là sau khi tới khách sạn, hãy làm thủ tục nhận phòng trước không?

Is it true that after arriving at the hotel, please check in first?

Ví dụ 21:

老师说:“上课以前,请大家准备好课本。”
lǎo shī shuō: “shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn.”
Giáo viên nói: “Trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách.”
The teacher said, “Before class, everyone should prepare their textbooks.”

Ví dụ 22:

小李说:“下班以后,我们一起去吃饭。”
xiǎo lǐ shuō: “xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chī fàn.”
Tiểu Lý nói: “Sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn.”
Xiao Li said, “After work, let’s eat together.”

Ví dụ 23:

经理说:“出发以前一定要检查护照。”
jīng lǐ shuō: “chū fā yǐ qián yí dìng yào jiǎn chá hù zhào.”
Người quản lý nói: “Trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra hộ chiếu.”
The manager said, “Be sure to check your passport before departure.”

Ví dụ 24:

同事说:“吃饭以后不要马上跑步。”
tóng shì shuō: “chī fàn yǐ hòu bù yào mǎ shàng pǎo bù.”
Đồng nghiệp nói: “Sau khi ăn đừng chạy ngay.”
A colleague said, “Don’t run immediately after eating.”

Ví dụ 25:

朋友说:“三天前我收到了你的邮件。”
péng you shuō: “sān tiān qián wǒ shōu dào le nǐ de yóu jiàn.”
Một người bạn nói: “Ba ngày trước tôi đã nhận được email của em.”
A friend said, “I received your email three days ago.”

Ví dụ 26:

导游说:“两个小时后,会议就结束了。”
dǎo yóu shuō: “liǎng gè xiǎo shí hòu, huì yì jiù jié shù le.”
Hướng dẫn viên nói: “Hai tiếng sau, cuộc họp đã kết thúc.”
The tour guide said, “The meeting ended two hours later.”

Ví dụ 27:

学生说:“睡觉以前,她喜欢看一会儿书。”
xué sheng shuō: “shuì jiào yǐ qián, tā xǐ huan kàn yí huìr shū.”
Học viên nói: “Trước khi ngủ cô ấy thích đọc sách một lát.”
A student said, “She likes to read for a while before bed.”

Ví dụ 28:

店员说:“考试以后,我们要总结经验。”
diàn yuán shuō: “kǎo shì yǐ hòu, wǒ men yào zǒng jié jīng yàn.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Sau kỳ thi, chúng ta cần tổng kết kinh nghiệm.”
A shop assistant said, “After the exam, we should review what we learned.”

Ví dụ 29:

客户说:“在明年春节以前,我想完成这个项目。”
kè hù shuō: “zài míng nián chūn jié yǐ qián, wǒ xiǎng wán chéng zhè ge xiàng mù.”
Khách hàng nói: “Trước Tết năm sau, tôi muốn hoàn thành dự án.”
A customer said, “I want to finish the project before next Spring Festival.”

Ví dụ 30:

老师说:“到了酒店以后,请先办理入住手续。”
lǎo shī shuō: “dào le jiǔ diàn yǐ hòu, qǐng xiān bàn lǐ rù zhù shǒu xù.”
Giáo viên nói: “Sau khi tới khách sạn, hãy làm thủ tục nhận phòng trước.”
The teacher said, “After arriving at the hotel, please check in first.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,我们今天先学习哪个重点?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men jīn tiān xiān xué xí nǎ ge zhòng diǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học trọng điểm nào trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what grammar point are we studying first?

阮明武:今天我们学习“(在)……以前/以后/前/后”。先看一个完整的句子:上课以前,请大家准备好课本。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān wǒ men xué xí “(zài) … … yǐ qián / yǐ hòu / qián / hòu”. xiān kàn yí ge wán zhěng de jù zi: shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học “(在)……以前/以后/前/后”. Trước hết xem câu hoàn chỉnh: Trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách.
Nguyen Minh Vu: Today we study “(在)……以前/以后/前/后”. First, consider a complete sentence: Before class, everyone should prepare their textbooks.

黎云英:阮明武哥,这个说法在真实生活中怎么用?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, zhè ge shuō fǎ zài zhēn shí shēng huó zhōng zěn me yòng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cách nói này dùng thế nào trong đời sống thực tế?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do we use this in real life?

阮明武:在这个场景中,下班以后,我们一起去吃饭。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chī fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn.
Nguyen Minh Vu: In this setting: After work, let’s eat together.

水仙:阮明武哥,我想再听一个不同的例子。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zài tīng yí ge bù tóng de lì zi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn nghe thêm một ví dụ khác.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like another example.

阮明武:你可以这样说:出发以前一定要检查护照。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: chū fā yǐ qián yí dìng yào jiǎn chá hù zhào.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra hộ chiếu.
Nguyen Minh Vu: You could say: Be sure to check your passport before departure.

芳玲:阮明武哥,这句话的重点在什么地方?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zhè jù huà de zhòng diǎn zài shén me dì fang?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trọng điểm của câu này nằm ở đâu?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, which part is important in this sentence?

阮明武:请注意语序:吃饭以后不要马上跑步。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: chī fàn yǐ hòu bù yào mǎ shàng pǎo bù.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Sau khi ăn đừng chạy ngay.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: Don’t run immediately after eating.

丁垂杨:阮明武哥,学完以后我们能自己造句吗?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, xué wán yǐ hòu wǒ men néng zì jǐ zào jù ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, học xong chúng em có thể tự đặt câu không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we make our own sentences afterward?

阮明武:可以,试着说:三天前我收到了你的邮件。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ, shì zhe shuō: sān tiān qián wǒ shōu dào le nǐ de yóu jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, hãy thử nói: Ba ngày trước tôi đã nhận được email của em.
Nguyen Minh Vu: Yes, try saying: I received your email three days ago.

黎云英:阮明武哥,我想知道这个结构怎么和其他词一起用。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge jié gòu zěn me hé qí tā cí yì qǐ yòng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết kết cấu này kết hợp với từ khác thế nào.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how does this structure combine with other words?

阮明武:再换一个例子:两个小时后,会议就结束了。
Ruǎn Míng Wǔ: zài huàn yí ge lì zi: liǎng gè xiǎo shí hòu, huì yì jiù jié shù le.
Nguyễn Minh Vũ: Một ví dụ khác: Hai tiếng sau, cuộc họp đã kết thúc.
Nguyen Minh Vu: Here is another example: The meeting ended two hours later.

水仙:阮明武哥,如果换成工作场景,应该注意什么?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn chéng gōng zuò chǎng jǐng, yīng gāi zhù yì shén me?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi sang tình huống công việc thì cần chú ý gì?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what should we note in a work setting?

阮明武:比如,睡觉以前,她喜欢看一会儿书。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ rú, shuì jiào yǐ qián, tā xǐ huan kàn yí huìr shū.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ: Trước khi ngủ cô ấy thích đọc sách một lát.
Nguyen Minh Vu: For example: She likes to read for a while before bed.

芳玲:阮明武哥,我想把今天的例子记下来。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ jīn tiān de lì zi jì xià lái.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn ghi lại ví dụ hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I want to write down today’s examples.

阮明武:在这个场景中,考试以后,我们要总结经验。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, kǎo shì yǐ hòu, wǒ men yào zǒng jié jīng yàn.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Sau kỳ thi, chúng ta cần tổng kết kinh nghiệm.
Nguyen Minh Vu: In this setting: After the exam, we should review what we learned.

丁垂杨:阮明武哥,请再给我们一个自然的句子。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, qǐng zài gěi wǒ men yí ge zì rán de jù zi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hãy cho chúng em thêm một câu tự nhiên nữa.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, please give us another natural sentence.

阮明武:你可以这样说:在明年春节以前,我想完成这个项目。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: zài míng nián chūn jié yǐ qián, wǒ xiǎng wán chéng zhè ge xiàng mù.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Trước Tết năm sau, tôi muốn hoàn thành dự án.
Nguyen Minh Vu: You could say: I want to finish the project before next Spring Festival.

黎云英:阮明武哥,我准备把这个重点放进自己的口语练习。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ zhǔn bèi bǎ zhè ge zhòng diǎn fàng jìn zì jǐ de kǒu yǔ liàn xí.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em định đưa trọng điểm này vào bài luyện nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I plan to use this point in my speaking practice.

阮明武:请注意语序:到了酒店以后,请先办理入住手续。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: dào le jiǔ diàn yǐ hòu, qǐng xiān bàn lǐ rù zhù shǒu xù.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Sau khi tới khách sạn, hãy làm thủ tục nhận phòng trước.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: After arriving at the hotel, please check in first.

水仙:阮明武哥,我们也需要练习提问的方式吧?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men yě xū yào liàn xí tí wèn de fāng shì ba?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em cũng cần luyện cách đặt câu hỏi đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we should also practice asking questions, right?

阮明武:当然要练习提问。你们可以这样问:下班以后,我们一起去吃饭吗?
Ruǎn Míng Wǔ: dāng rán yào liàn xí tí wèn. nǐ men kě yǐ zhè yàng wèn: xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chī fàn ma?
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên phải luyện câu hỏi. Các em có thể hỏi như sau: Có đúng là sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn không?
Nguyen Minh Vu: Of course you should practice questions. You can ask: Is it true that after work, let’s eat together?

芳玲:阮明武哥,最后我们应该怎样复习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu wǒ men yīng gāi zěn yàng fù xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng chúng em nên ôn tập thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should we review at the end?

阮明武:回家以后,把今天学的句子读三遍,再用“(在)……以前/以后/前/后”自己写五个新句子。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu, bǎ jīn tiān xué de jù zi dú sān biàn, zài yòng “(zài) … … yǐ qián / yǐ hòu / qián / hòu” zì jǐ xiě wǔ gè xīn jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi về nhà, hãy đọc câu hôm nay ba lần rồi tự viết năm câu mới với “(在)……以前/以后/前/后”.
Nguyen Minh Vu: At home, read today’s sentences three times, then write five new sentences using “(在)……以前/以后/前/后”.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
上课以前,请大家准备好课本。下班以后,我们一起去吃饭。出发以前一定要检查护照。吃饭以后不要马上跑步。

shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn. xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chī fàn. chū fā yǐ qián yí dìng yào jiǎn chá hù zhào. chī fàn yǐ hòu bù yào mǎ shàng pǎo bù.

Trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách. Sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn. Trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra hộ chiếu. Sau khi ăn đừng chạy ngay.

Before class, everyone should prepare their textbooks. After work, let’s eat together. Be sure to check your passport before departure. Don’t run immediately after eating.

Đoạn 02:
出发以前一定要检查护照。吃饭以后不要马上跑步。三天前我收到了你的邮件。两个小时后,会议就结束了。

chū fā yǐ qián yí dìng yào jiǎn chá hù zhào. chī fàn yǐ hòu bù yào mǎ shàng pǎo bù. sān tiān qián wǒ shōu dào le nǐ de yóu jiàn. liǎng gè xiǎo shí hòu, huì yì jiù jié shù le.

Trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra hộ chiếu. Sau khi ăn đừng chạy ngay. Ba ngày trước tôi đã nhận được email của em. Hai tiếng sau, cuộc họp đã kết thúc.

Be sure to check your passport before departure. Don’t run immediately after eating. I received your email three days ago. The meeting ended two hours later.

Đoạn 03:
三天前我收到了你的邮件。两个小时后,会议就结束了。睡觉以前,她喜欢看一会儿书。考试以后,我们要总结经验。

sān tiān qián wǒ shōu dào le nǐ de yóu jiàn. liǎng gè xiǎo shí hòu, huì yì jiù jié shù le. shuì jiào yǐ qián, tā xǐ huan kàn yí huìr shū. kǎo shì yǐ hòu, wǒ men yào zǒng jié jīng yàn.

Ba ngày trước tôi đã nhận được email của em. Hai tiếng sau, cuộc họp đã kết thúc. Trước khi ngủ cô ấy thích đọc sách một lát. Sau kỳ thi, chúng ta cần tổng kết kinh nghiệm.

I received your email three days ago. The meeting ended two hours later. She likes to read for a while before bed. After the exam, we should review what we learned.

Đoạn 04:
睡觉以前,她喜欢看一会儿书。考试以后,我们要总结经验。在明年春节以前,我想完成这个项目。到了酒店以后,请先办理入住手续。

shuì jiào yǐ qián, tā xǐ huan kàn yí huìr shū. kǎo shì yǐ hòu, wǒ men yào zǒng jié jīng yàn. zài míng nián chūn jié yǐ qián, wǒ xiǎng wán chéng zhè ge xiàng mù. dào le jiǔ diàn yǐ hòu, qǐng xiān bàn lǐ rù zhù shǒu xù.

Trước khi ngủ cô ấy thích đọc sách một lát. Sau kỳ thi, chúng ta cần tổng kết kinh nghiệm. Trước Tết năm sau, tôi muốn hoàn thành dự án. Sau khi tới khách sạn, hãy làm thủ tục nhận phòng trước.

She likes to read for a while before bed. After the exam, we should review what we learned. I want to finish the project before next Spring Festival. After arriving at the hotel, please check in first.

Đoạn 05:
在明年春节以前,我想完成这个项目。到了酒店以后,请先办理入住手续。上课以前,请大家准备好课本。下班以后,我们一起去吃饭。

zài míng nián chūn jié yǐ qián, wǒ xiǎng wán chéng zhè ge xiàng mù. dào le jiǔ diàn yǐ hòu, qǐng xiān bàn lǐ rù zhù shǒu xù. shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn. xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chī fàn.

Trước Tết năm sau, tôi muốn hoàn thành dự án. Sau khi tới khách sạn, hãy làm thủ tục nhận phòng trước. Trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách. Sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn.

I want to finish the project before next Spring Festival. After arriving at the hotel, please check in first. Before class, everyone should prepare their textbooks. After work, let’s eat together.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm (在)……以前/以后/前/后 vào ngữ cảnh “Trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách. Sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 上课以前,请大家准备好课本。 → 上课以前,请大家准备好课本吗?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm (在)……以前/以后/前/后 vào ngữ cảnh “Trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra hộ chiếu. Sau khi ăn đừng chạy ngay.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 出发以前一定要检查护照。 → 出发以前一定要检查护照吗?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm (在)……以前/以后/前/后 vào ngữ cảnh “Ba ngày trước tôi đã nhận được email của em. Hai tiếng sau, cuộc họp đã kết thúc.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 三天前我收到了你的邮件。 → 三天前我收到了你的邮件吗?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm (在)……以前/以后/前/后 vào ngữ cảnh “Trước khi ngủ cô ấy thích đọc sách một lát. Sau kỳ thi, chúng ta cần tổng kết kinh nghiệm.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 睡觉以前,她喜欢看一会儿书。 → 睡觉以前,她喜欢看一会儿书吗?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm (在)……以前/以后/前/后 vào ngữ cảnh “Trước Tết năm sau, tôi muốn hoàn thành dự án. Sau khi tới khách sạn, hãy làm thủ tục nhận phòng trước.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 在明年春节以前,我想完成这个项目。 → 在明年春节以前,我想完成这个项目吗?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 上课以前,请大家准备好课本。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 下班以后,我们一起去吃饭。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 出发以前一定要检查护照。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 吃饭以后不要马上跑步。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 三天前我收到了你的邮件。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 上课以前,请大家准备好课本吗?
Pinyin: shàng kè yǐ qián, qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo kè běn ma?
Dịch Việt: Có đúng là trước khi lên lớp, mọi người hãy chuẩn bị sách không?
English: Is it true that before class, everyone should prepare their textbooks?

Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.

Đáp án 02: 下班以后,我们一起去吃饭吗?
Pinyin: xià bān yǐ hòu, wǒ men yì qǐ qù chī fàn ma?
Dịch Việt: Có đúng là sau khi tan làm, chúng ta cùng đi ăn không?
English: Is it true that after work, let’s eat together?

Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.

Đáp án 03: 出发以前一定要检查护照吗?
Pinyin: chū fā yǐ qián yí dìng yào jiǎn chá hù zhào ma?
Dịch Việt: Có đúng là trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra hộ chiếu không?
English: Is it true that be sure to check your passport before departure?

Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.

Đáp án 04: 吃饭以后不要马上跑步吗?
Pinyin: chī fàn yǐ hòu bù yào mǎ shàng pǎo bù ma?
Dịch Việt: Có đúng là sau khi ăn đừng chạy ngay không?
English: Is it true that don’t run immediately after eating?

Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.

Đáp án 05: 三天前我收到了你的邮件吗?
Pinyin: sān tiān qián wǒ shōu dào le nǐ de yóu jiàn ma?
Dịch Việt: Có đúng là ba ngày trước tôi đã nhận được email của em không?
English: Is it true that i received your email three days ago?

Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 以前/以后 nêu trước/sau mốc; 以前 còn có thể chỉ ngày trước trong so sánh quá khứ; 前/后 có thể tạo từ như 三天前、两小时后; 之前/之后 trong văn viết có sắc thái tương đối trang trọng. Sau mốc phải đặt đúng thứ tự, không đảo thành 以前上课 trong nghĩa “trước khi lên lớp”.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết (在)……以前/以后/前/后 có nghĩa trước/sau một thời điểm hoặc sự việc.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 固定格式.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 以前/以后 nêu trước/sau mốc; 以前 còn có thể chỉ ngày trước trong so sánh quá khứ; 前/后 có thể tạo từ như 三天前、两小时后; 之前/之后 trong văn viết có sắc thái tương đối trang trọng. Sau mốc phải đặt đúng thứ tự, không đảo thành 以前上课 trong nghĩa “trước khi lên lớp”.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: (在)……以前/以后/前/后 = trước/sau một thời điểm hoặc sự việc. Gắn móc này với các cụm: 上课以前, 下课以后, 吃饭以前, 吃饭以后, 出发之前.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–2 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có (在)……以前/以后/前/后, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.