ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 337.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 337. Phân loại: HSK 3.
Mỗi lượt thoại có bốn dòng liền nhau: tiếng Trung, Pinyin có dấu, tiếng Việt, tiếng Anh.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 274 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:数词+量词+多 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 273 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:数词+多+量词 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 272 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:用“几”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 271 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 序数表示法₂:数词+量词 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 270 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 经历态:用动态助词“过”表示 tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 3: 还₃(程度副词)
Trong chương trình HSK 3, 还₃(程度副词) có nghĩa trung tâm là còn hơn; hơn nữa (mức độ), nhưng giá trị sử dụng của nó chỉ rõ khi đặt vào một câu hoàn chỉnh. 还 với chức năng phó từ mức độ dùng trước tính từ, thường trong kết cấu 比较句 “A比B还+形容词” hoặc ngữ cảnh đối chiếu rõ: 还好、还大. Ở bài này tập trung vào nghĩa vượt hơn dự kiến hoặc vượt hơn mốc so sánh. Phó từ chỉ mức độ thường bổ nghĩa cho tính từ, động từ tâm lý hoặc một số vị ngữ có khả năng nhận mức độ. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên; vị trí và sắc thái mạnh–nhẹ của từng phó từ cần được đối chiếu. Điểm cần tránh là coi 还₃(程度副词) như một đơn vị có thể thay thế máy móc bằng từ gần nghĩa hoặc bằng bản dịch tiếng Việt. Khi luyện, hãy xác định chủ ngữ, vị ngữ và các thành phần liên quan trước, sau đó mới phân tích vị trí của trọng điểm và diễn đạt lại bằng Việt–Anh. Cách làm này giúp người học hiểu bản chất thay vì chỉ thuộc mẫu.
今天比昨天还热。
jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè.
Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.
Today is even hotter than yesterday.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
还 với chức năng phó từ mức độ dùng trước tính từ, thường trong kết cấu 比较句 “A比B还+形容词” hoặc ngữ cảnh đối chiếu rõ: 还好、还大. Ở bài này tập trung vào nghĩa vượt hơn dự kiến hoặc vượt hơn mốc so sánh.
Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.
今天比昨天还热。
jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè.
Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.
Today is even hotter than yesterday.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 还₃(程度副词). Tiếng Việt: còn hơn; hơn nữa (mức độ). English: even more; still more (degree).
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.
今天比昨天还热。
jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè.
Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.
Today is even hotter than yesterday.
这家商店的东西比那家还便宜。
zhè jiā shāng diàn de dōng xi bǐ nà jiā hái pián yi.
Đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia.
Goods at this shop are even cheaper than at that one.
这个问题比上一个还难。
zhè ge wèn tí bǐ shàng yí ge hái nán.
Câu hỏi này còn khó hơn câu trước.
This question is even harder than the previous one.
04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Phiên âm trọng điểm: hái. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: HOÀN (âm Hán Việt, nhưng ở nghĩa phó từ đọc hái).
Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.
新教室比旧教室还大。
xīn jiào shì bǐ jiù jiào shì hái dà.
Phòng học mới còn lớn hơn phòng học cũ.
The new classroom is even bigger than the old one.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết
Giản thể: 还₃(程度副词). Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 還.
Khi phân tích một kết cấu dài, việc chuyển giản thể sang phồn thể áp dụng cho từng chữ; dấu +, nhãn chức năng và thứ tự cú pháp là ký hiệu giảng dạy, không phải chữ Hán biến thể.
Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ
还/還 tra bộ 辶, dùng đọc hái khi là phó từ mức độ; phân biệt huán nghĩa trả lại.
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.
Cách học: khoanh đúng bộ hoặc thành phần chủ đạo, viết lại bằng thứ tự nét chuẩn, đối chiếu hình dạng trước và sau khi ghép từ; không suy nghĩa toàn từ chỉ từ bộ thủ.
07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng ghi nhớ 还₃(程度副词): giữ nghĩa cốt lõi “còn hơn; hơn nữa (mức độ)”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.
Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.
08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm
Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·副词·程度副词.
还 với chức năng phó từ mức độ dùng trước tính từ, thường trong kết cấu 比较句 “A比B还+形容词” hoặc ngữ cảnh đối chiếu rõ: 还好、还大. Ở bài này tập trung vào nghĩa vượt hơn dự kiến hoặc vượt hơn mốc so sánh.
Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Chức năng của 还₃(程度副词): 词类·副词·程度副词.
还₃ không phải 还 nghĩa “vẫn/còn chưa” chỉ thời gian, cũng không phải 还 nghĩa “lại, thêm nữa” nối sự kiện. 更 và 还 đều chỉ mức cao hơn, nhưng 还 trong câu so sánh thường nhấn sắc thái ngoài dự kiến.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
还 với chức năng phó từ mức độ dùng trước tính từ, thường trong kết cấu 比较句 “A比B还+形容词” hoặc ngữ cảnh đối chiếu rõ: 还好、还大. Ở bài này tập trung vào nghĩa vượt hơn dự kiến hoặc vượt hơn mốc so sánh.
还₃ không phải 还 nghĩa “vẫn/còn chưa” chỉ thời gian, cũng không phải 还 nghĩa “lại, thêm nữa” nối sự kiện. 更 và 还 đều chỉ mức cao hơn, nhưng 还 trong câu so sánh thường nhấn sắc thái ngoài dự kiến.
Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 还₃(程度副词); phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.
Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.
Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.
11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng
Cách dùng 01 – lớp học:
今天比昨天还热。
jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè.
Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.
Today is even hotter than yesterday.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
这家商店的东西比那家还便宜。
zhè jiā shāng diàn de dōng xi bǐ nà jiā hái pián yi.
Đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia.
Goods at this shop are even cheaper than at that one.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
这个问题比上一个还难。
zhè ge wèn tí bǐ shàng yí ge hái nán.
Câu hỏi này còn khó hơn câu trước.
This question is even harder than the previous one.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
新教室比旧教室还大。
xīn jiào shì bǐ jiù jiào shì hái dà.
Phòng học mới còn lớn hơn phòng học cũ.
The new classroom is even bigger than the old one.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
他跑得比我还快。
tā pǎo de bǐ wǒ hái kuài.
Anh ấy chạy còn nhanh hơn tôi.
He runs even faster than I do.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp
Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.
Công thức 01: A+比+B+还+形容词
Cách dùng: xác định vị trí của 还₃(程度副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
今天比昨天还热。
jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè.
Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.
Today is even hotter than yesterday.
Công thức 02: A+比+B+还+形容词+得多
Cách dùng: xác định vị trí của 还₃(程度副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这家商店的东西比那家还便宜。
zhè jiā shāng diàn de dōng xi bǐ nà jiā hái pián yi.
Đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia.
Goods at this shop are even cheaper than at that one.
Công thức 03: 这个+比+那个+还+形容词
Cách dùng: xác định vị trí của 还₃(程度副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这个问题比上一个还难。
zhè ge wèn tí bǐ shàng yí ge hái nán.
Câu hỏi này còn khó hơn câu trước.
This question is even harder than the previous one.
Công thức 04: 没想到+主语+还+形容词
Cách dùng: xác định vị trí của 还₃(程度副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
新教室比旧教室还大。
xīn jiào shì bǐ jiù jiào shì hái dà.
Phòng học mới còn lớn hơn phòng học cũ.
The new classroom is even bigger than the old one.
Công thức 05: 比+以前+还+形容词
Cách dùng: xác định vị trí của 还₃(程度副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
他跑得比我还快。
tā pǎo de bǐ wǒ hái kuài.
Anh ấy chạy còn nhanh hơn tôi.
He runs even faster than I do.
Nội dung liên quan: diễn đàn tiếng Trung chia sẻ giáo án.
Công thức 06: 越来越+形容词+而A+还+形容词
Cách dùng: xác định vị trí của 还₃(程度副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
今天的会议比上次还长。
jīn tiān de huì yì bǐ shàng cì hái zhǎng.
Cuộc họp hôm nay còn dài hơn lần trước.
Today’s meeting is even longer than the previous one.
Công thức 07: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 还₃(程度副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
今天比昨天还热吗?
jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè ma?
Có đúng là hôm nay còn nóng hơn hôm qua không?
Is it true that today is even hotter than yesterday?
Công thức 08: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 还₃(程度副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这家商店的东西比那家还便宜吗?
zhè jiā shāng diàn de dōng xi bǐ nà jiā hái pián yi ma?
Có đúng là đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia không?
Is it true that goods at this shop are even cheaper than at that one?
Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 03 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 还₃(程度副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这个问题比上一个还难吗?
zhè ge wèn tí bǐ shàng yí ge hái nán ma?
Có đúng là câu hỏi này còn khó hơn câu trước không?
Is it true that this question is even harder than the previous one?
Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 04 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 还₃(程度副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
新教室比旧教室还大吗?
xīn jiào shì bǐ jiù jiào shì hái dà ma?
Có đúng là phòng học mới còn lớn hơn phòng học cũ không?
Is it true that the new classroom is even bigger than the old one?
13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng
Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.
Cụm 01: 还要好 – hái yào hǎo – còn tốt hơn nữa – even better.
Cụm 02: 还要贵 – hái yào guì – còn đắt hơn nữa – even more expensive.
Cụm 03: 还远 – hái yuǎn – còn xa hơn – even farther.
Cụm 04: 还便宜 – hái pián yi – còn rẻ hơn – even cheaper.
Cụm 05: 还大 – hái dà – còn lớn hơn – even larger.
Cụm 06: 还早 – hái zǎo – còn sớm hơn – even earlier.
Cụm 07: 还高 – hái gāo – còn cao hơn – even higher.
Cụm 08: 还难 – hái nán – còn khó hơn – even harder.
Cụm 09: 还认真 – hái rèn zhēn – còn chăm chỉ hơn – even more diligent.
Cụm 10: 比昨天还热 – bǐ zuó tiān hái rè – còn nóng hơn hôm qua – even hotter than yesterday.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc
Mạng lưới xuất phát từ 还₃(程度副词): chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.
Nhánh 01: 还要好 (còn tốt hơn nữa; even better). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 02: 还要贵 (còn đắt hơn nữa; even more expensive). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 03: 还远 (còn xa hơn; even farther). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 04: 还便宜 (còn rẻ hơn; even cheaper). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 05: 还大 (còn lớn hơn; even larger). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 06: 还早 (còn sớm hơn; even earlier). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 07: 还高 (còn cao hơn; even higher). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 08: 还难 (còn khó hơn; even harder). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 09: 还认真 (còn chăm chỉ hơn; even more diligent). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 10: 比昨天还热 (còn nóng hơn hôm qua; even hotter than yesterday). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ
还/還 tra bộ 辶, dùng đọc hái khi là phó từ mức độ; phân biệt huán nghĩa trả lại.
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.
16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa
Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.
Gốc 01: 还要好 → nghĩa Việt: còn tốt hơn nữa → English: even better → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 02: 还要贵 → nghĩa Việt: còn đắt hơn nữa → English: even more expensive → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 03: 还远 → nghĩa Việt: còn xa hơn → English: even farther → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 04: 还便宜 → nghĩa Việt: còn rẻ hơn → English: even cheaper → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 05: 还大 → nghĩa Việt: còn lớn hơn → English: even larger → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 06: 还早 → nghĩa Việt: còn sớm hơn → English: even earlier → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 07: 还高 → nghĩa Việt: còn cao hơn → English: even higher → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 08: 还难 → nghĩa Việt: còn khó hơn → English: even harder → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 09: 还认真 → nghĩa Việt: còn chăm chỉ hơn → English: even more diligent → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 10: 比昨天还热 → nghĩa Việt: còn nóng hơn hôm qua → English: even hotter than yesterday → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
还₃ không phải 还 nghĩa “vẫn/còn chưa” chỉ thời gian, cũng không phải 还 nghĩa “lại, thêm nữa” nối sự kiện. 更 và 还 đều chỉ mức cao hơn, nhưng 还 trong câu so sánh thường nhấn sắc thái ngoài dự kiến.
Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.
Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.
18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt chuyên sâu:
还₃ không phải 还 nghĩa “vẫn/còn chưa” chỉ thời gian, cũng không phải 还 nghĩa “lại, thêm nữa” nối sự kiện. 更 và 还 đều chỉ mức cao hơn, nhưng 还 trong câu so sánh thường nhấn sắc thái ngoài dự kiến.
Phép thử thay thế: lấy câu “今天比昨天还热。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.
19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm
Sắc thái chính của 还₃(程度副词): còn hơn; hơn nữa (mức độ).
还 với chức năng phó từ mức độ dùng trước tính từ, thường trong kết cấu 比较句 “A比B还+形容词” hoặc ngữ cảnh đối chiếu rõ: 还好、还大. Ở bài này tập trung vào nghĩa vượt hơn dự kiến hoặc vượt hơn mốc so sánh.
Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.
20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng
Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 3 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 3.
Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.
21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.
Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.
Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.
Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.
22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan
Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.
Cụm cố định nên nhớ: 还要好 – còn tốt hơn nữa – even better.
Cụm cố định nên nhớ: 还要贵 – còn đắt hơn nữa – even more expensive.
Cụm cố định nên nhớ: 还远 – còn xa hơn – even farther.
Cụm cố định nên nhớ: 还便宜 – còn rẻ hơn – even cheaper.
Cụm cố định nên nhớ: 还大 – còn lớn hơn – even larger.
Cụm cố định nên nhớ: 还早 – còn sớm hơn – even earlier.
23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống
Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.
Mẫu câu 01:
今天比昨天还热。
jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè.
Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.
Today is even hotter than yesterday.
Mẫu câu 02:
这家商店的东西比那家还便宜。
zhè jiā shāng diàn de dōng xi bǐ nà jiā hái pián yi.
Đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia.
Goods at this shop are even cheaper than at that one.
Mẫu câu 03:
这个问题比上一个还难。
zhè ge wèn tí bǐ shàng yí ge hái nán.
Câu hỏi này còn khó hơn câu trước.
This question is even harder than the previous one.
Mẫu câu 04:
新教室比旧教室还大。
xīn jiào shì bǐ jiù jiào shì hái dà.
Phòng học mới còn lớn hơn phòng học cũ.
The new classroom is even bigger than the old one.
Mẫu câu 05:
他跑得比我还快。
tā pǎo de bǐ wǒ hái kuài.
Anh ấy chạy còn nhanh hơn tôi.
He runs even faster than I do.
Mẫu câu 06:
今天的会议比上次还长。
jīn tiān de huì yì bǐ shàng cì hái zhǎng.
Cuộc họp hôm nay còn dài hơn lần trước.
Today’s meeting is even longer than the previous one.
Mẫu câu 07:
这双鞋比那双还舒服。
zhè shuāng xié bǐ nà shuāng hái shū fú.
Đôi giày này còn thoải mái hơn đôi kia.
This pair of shoes is even more comfortable than that one.
Mẫu câu 08:
今年的生意比去年还好。
jīn nián de shēng yì bǐ qù nián hái hǎo.
Việc kinh doanh năm nay còn tốt hơn năm ngoái.
Business is even better this year than last year.
Mẫu câu 09:
她的汉语比以前还流利。
tā de hàn yǔ bǐ yǐ qián hái liú lì.
Tiếng Trung của cô ấy còn lưu loát hơn trước.
Her Chinese is even more fluent than before.
Mẫu câu 10:
没想到山上的风比山下还大。
méi xiǎng dào shān shàng de fēng bǐ shān xià hái dà.
Không ngờ gió trên núi còn mạnh hơn dưới chân núi.
I didn’t expect the wind on the mountain to be even stronger than below.
24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.
他跑得比我还快。
tā pǎo de bǐ wǒ hái kuài.
Anh ấy chạy còn nhanh hơn tôi.
He runs even faster than I do.
今天的会议比上次还长。
jīn tiān de huì yì bǐ shàng cì hái zhǎng.
Cuộc họp hôm nay còn dài hơn lần trước.
Today’s meeting is even longer than the previous one.
这双鞋比那双还舒服。
zhè shuāng xié bǐ nà shuāng hái shū fú.
Đôi giày này còn thoải mái hơn đôi kia.
This pair of shoes is even more comfortable than that one.
25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa
Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
还₃ không phải 还 nghĩa “vẫn/còn chưa” chỉ thời gian, cũng không phải 还 nghĩa “lại, thêm nữa” nối sự kiện. 更 và 还 đều chỉ mức cao hơn, nhưng 还 trong câu so sánh thường nhấn sắc thái ngoài dự kiến.
Không được ghép hư từ sai vị trí hoặc thay hư từ gần nghĩa khi sự khác biệt về thời điểm, phạm vi, sắc thái hay tần suất vẫn còn.
Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.
Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.
Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.
Câu đúng để đối chiếu: 今年的生意比去年还好。
Pinyin: jīn nián de shēng yì bǐ qù nián hái hǎo.
Nghĩa: Việc kinh doanh năm nay còn tốt hơn năm ngoái.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ
Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển thành câu hỏi xác nhận; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.
Ví dụ 01:
今天比昨天还热。
jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè.
Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.
Today is even hotter than yesterday.
Ví dụ 02:
这家商店的东西比那家还便宜。
zhè jiā shāng diàn de dōng xi bǐ nà jiā hái pián yi.
Đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia.
Goods at this shop are even cheaper than at that one.
Ví dụ 03:
这个问题比上一个还难。
zhè ge wèn tí bǐ shàng yí ge hái nán.
Câu hỏi này còn khó hơn câu trước.
This question is even harder than the previous one.
Ví dụ 04:
新教室比旧教室还大。
xīn jiào shì bǐ jiù jiào shì hái dà.
Phòng học mới còn lớn hơn phòng học cũ.
The new classroom is even bigger than the old one.
Ví dụ 05:
他跑得比我还快。
tā pǎo de bǐ wǒ hái kuài.
Anh ấy chạy còn nhanh hơn tôi.
He runs even faster than I do.
Ví dụ 06:
今天的会议比上次还长。
jīn tiān de huì yì bǐ shàng cì hái zhǎng.
Cuộc họp hôm nay còn dài hơn lần trước.
Today’s meeting is even longer than the previous one.
Ví dụ 07:
这双鞋比那双还舒服。
zhè shuāng xié bǐ nà shuāng hái shū fú.
Đôi giày này còn thoải mái hơn đôi kia.
This pair of shoes is even more comfortable than that one.
Ví dụ 08:
今年的生意比去年还好。
jīn nián de shēng yì bǐ qù nián hái hǎo.
Việc kinh doanh năm nay còn tốt hơn năm ngoái.
Business is even better this year than last year.
Ví dụ 09:
她的汉语比以前还流利。
tā de hàn yǔ bǐ yǐ qián hái liú lì.
Tiếng Trung của cô ấy còn lưu loát hơn trước.
Her Chinese is even more fluent than before.
Ví dụ 10:
没想到山上的风比山下还大。
méi xiǎng dào shān shàng de fēng bǐ shān xià hái dà.
Không ngờ gió trên núi còn mạnh hơn dưới chân núi.
I didn’t expect the wind on the mountain to be even stronger than below.
Ví dụ 11:
今天比昨天还热吗?
jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè ma?
Có đúng là hôm nay còn nóng hơn hôm qua không?
Is it true that today is even hotter than yesterday?
Ví dụ 12:
这家商店的东西比那家还便宜吗?
zhè jiā shāng diàn de dōng xi bǐ nà jiā hái pián yi ma?
Có đúng là đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia không?
Is it true that goods at this shop are even cheaper than at that one?
Ví dụ 13:
这个问题比上一个还难吗?
zhè ge wèn tí bǐ shàng yí ge hái nán ma?
Có đúng là câu hỏi này còn khó hơn câu trước không?
Is it true that this question is even harder than the previous one?
Ví dụ 14:
新教室比旧教室还大吗?
xīn jiào shì bǐ jiù jiào shì hái dà ma?
Có đúng là phòng học mới còn lớn hơn phòng học cũ không?
Is it true that the new classroom is even bigger than the old one?
Ví dụ 15:
他跑得比我还快吗?
tā pǎo de bǐ wǒ hái kuài ma?
Có đúng là anh ấy chạy còn nhanh hơn tôi không?
Is it true that he runs even faster than I do?
Ví dụ 16:
今天的会议比上次还长吗?
jīn tiān de huì yì bǐ shàng cì hái zhǎng ma?
Có đúng là cuộc họp hôm nay còn dài hơn lần trước không?
Is it true that today’s meeting is even longer than the previous one?
Ví dụ 17:
这双鞋比那双还舒服吗?
zhè shuāng xié bǐ nà shuāng hái shū fú ma?
Có đúng là đôi giày này còn thoải mái hơn đôi kia không?
Is it true that this pair of shoes is even more comfortable than that one?
Ví dụ 18:
今年的生意比去年还好吗?
jīn nián de shēng yì bǐ qù nián hái hǎo ma?
Có đúng là việc kinh doanh năm nay còn tốt hơn năm ngoái không?
Is it true that business is even better this year than last year?
Ví dụ 19:
她的汉语比以前还流利吗?
tā de hàn yǔ bǐ yǐ qián hái liú lì ma?
Có đúng là tiếng Trung của cô ấy còn lưu loát hơn trước không?
Is it true that her Chinese is even more fluent than before?
Ví dụ 20:
没想到山上的风比山下还大吗?
méi xiǎng dào shān shàng de fēng bǐ shān xià hái dà ma?
Có đúng là không ngờ gió trên núi còn mạnh hơn dưới chân núi không?
Is it true that i didn’t expect the wind on the mountain to be even stronger than below?
Ví dụ 21:
老师说:“今天比昨天还热。”
lǎo shī shuō: “jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè.”
Giáo viên nói: “Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.”
The teacher said, “Today is even hotter than yesterday.”
Ví dụ 22:
小李说:“这家商店的东西比那家还便宜。”
xiǎo lǐ shuō: “zhè jiā shāng diàn de dōng xi bǐ nà jiā hái pián yi.”
Tiểu Lý nói: “Đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia.”
Xiao Li said, “Goods at this shop are even cheaper than at that one.”
Ví dụ 23:
经理说:“这个问题比上一个还难。”
jīng lǐ shuō: “zhè ge wèn tí bǐ shàng yí ge hái nán.”
Người quản lý nói: “Câu hỏi này còn khó hơn câu trước.”
The manager said, “This question is even harder than the previous one.”
Ví dụ 24:
同事说:“新教室比旧教室还大。”
tóng shì shuō: “xīn jiào shì bǐ jiù jiào shì hái dà.”
Đồng nghiệp nói: “Phòng học mới còn lớn hơn phòng học cũ.”
A colleague said, “The new classroom is even bigger than the old one.”
Ví dụ 25:
朋友说:“他跑得比我还快。”
péng you shuō: “tā pǎo de bǐ wǒ hái kuài.”
Một người bạn nói: “Anh ấy chạy còn nhanh hơn tôi.”
A friend said, “He runs even faster than I do.”
Ví dụ 26:
导游说:“今天的会议比上次还长。”
dǎo yóu shuō: “jīn tiān de huì yì bǐ shàng cì hái zhǎng.”
Hướng dẫn viên nói: “Cuộc họp hôm nay còn dài hơn lần trước.”
The tour guide said, “Today’s meeting is even longer than the previous one.”
Ví dụ 27:
学生说:“这双鞋比那双还舒服。”
xué sheng shuō: “zhè shuāng xié bǐ nà shuāng hái shū fú.”
Học viên nói: “Đôi giày này còn thoải mái hơn đôi kia.”
A student said, “This pair of shoes is even more comfortable than that one.”
Ví dụ 28:
店员说:“今年的生意比去年还好。”
diàn yuán shuō: “jīn nián de shēng yì bǐ qù nián hái hǎo.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Việc kinh doanh năm nay còn tốt hơn năm ngoái.”
A shop assistant said, “Business is even better this year than last year.”
Ví dụ 29:
客户说:“她的汉语比以前还流利。”
kè hù shuō: “tā de hàn yǔ bǐ yǐ qián hái liú lì.”
Khách hàng nói: “Tiếng Trung của cô ấy còn lưu loát hơn trước.”
A customer said, “Her Chinese is even more fluent than before.”
Ví dụ 30:
老师说:“没想到山上的风比山下还大。”
lǎo shī shuō: “méi xiǎng dào shān shàng de fēng bǐ shān xià hái dà.”
Giáo viên nói: “Không ngờ gió trên núi còn mạnh hơn dưới chân núi.”
The teacher said, “I didn’t expect the wind on the mountain to be even stronger than below.”
27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt
Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.
丁垂杨:阮明武哥,我们今天先学习哪个重点?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men jīn tiān xiān xué xí nǎ ge zhòng diǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học trọng điểm nào trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what grammar point are we studying first?
阮明武:今天我们学习“还₃(程度副词)”。先看一个完整的句子:今天比昨天还热。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān wǒ men xué xí “hái ₃ (chéng dù fù cí)”. xiān kàn yí ge wán zhěng de jù zi: jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học “还₃(程度副词)”. Trước hết xem câu hoàn chỉnh: Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.
Nguyen Minh Vu: Today we study “还₃(程度副词)”. First, consider a complete sentence: Today is even hotter than yesterday.
黎云英:阮明武哥,这个说法在真实生活中怎么用?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, zhè ge shuō fǎ zài zhēn shí shēng huó zhōng zěn me yòng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cách nói này dùng thế nào trong đời sống thực tế?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do we use this in real life?
阮明武:在这个场景中,这家商店的东西比那家还便宜。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, zhè jiā shāng diàn de dōng xi bǐ nà jiā hái pián yi.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia.
Nguyen Minh Vu: In this setting: Goods at this shop are even cheaper than at that one.
水仙:阮明武哥,我想再听一个不同的例子。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zài tīng yí ge bù tóng de lì zi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn nghe thêm một ví dụ khác.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like another example.
阮明武:你可以这样说:这个问题比上一个还难。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: zhè ge wèn tí bǐ shàng yí ge hái nán.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Câu hỏi này còn khó hơn câu trước.
Nguyen Minh Vu: You could say: This question is even harder than the previous one.
芳玲:阮明武哥,这句话的重点在什么地方?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zhè jù huà de zhòng diǎn zài shén me dì fang?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trọng điểm của câu này nằm ở đâu?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, which part is important in this sentence?
阮明武:请注意语序:新教室比旧教室还大。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: xīn jiào shì bǐ jiù jiào shì hái dà.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Phòng học mới còn lớn hơn phòng học cũ.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: The new classroom is even bigger than the old one.
丁垂杨:阮明武哥,学完以后我们能自己造句吗?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, xué wán yǐ hòu wǒ men néng zì jǐ zào jù ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, học xong chúng em có thể tự đặt câu không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we make our own sentences afterward?
阮明武:可以,试着说:他跑得比我还快。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ, shì zhe shuō: tā pǎo de bǐ wǒ hái kuài.
Nguyễn Minh Vũ: Được, hãy thử nói: Anh ấy chạy còn nhanh hơn tôi.
Nguyen Minh Vu: Yes, try saying: He runs even faster than I do.
黎云英:阮明武哥,我想知道这个结构怎么和其他词一起用。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge jié gòu zěn me hé qí tā cí yì qǐ yòng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết kết cấu này kết hợp với từ khác thế nào.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how does this structure combine with other words?
阮明武:再换一个例子:今天的会议比上次还长。
Ruǎn Míng Wǔ: zài huàn yí ge lì zi: jīn tiān de huì yì bǐ shàng cì hái zhǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Một ví dụ khác: Cuộc họp hôm nay còn dài hơn lần trước.
Nguyen Minh Vu: Here is another example: Today’s meeting is even longer than the previous one.
水仙:阮明武哥,如果换成工作场景,应该注意什么?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn chéng gōng zuò chǎng jǐng, yīng gāi zhù yì shén me?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi sang tình huống công việc thì cần chú ý gì?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what should we note in a work setting?
阮明武:比如,这双鞋比那双还舒服。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ rú, zhè shuāng xié bǐ nà shuāng hái shū fú.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ: Đôi giày này còn thoải mái hơn đôi kia.
Nguyen Minh Vu: For example: This pair of shoes is even more comfortable than that one.
芳玲:阮明武哥,我想把今天的例子记下来。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ jīn tiān de lì zi jì xià lái.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn ghi lại ví dụ hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I want to write down today’s examples.
阮明武:在这个场景中,今年的生意比去年还好。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, jīn nián de shēng yì bǐ qù nián hái hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Việc kinh doanh năm nay còn tốt hơn năm ngoái.
Nguyen Minh Vu: In this setting: Business is even better this year than last year.
丁垂杨:阮明武哥,请再给我们一个自然的句子。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, qǐng zài gěi wǒ men yí ge zì rán de jù zi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hãy cho chúng em thêm một câu tự nhiên nữa.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, please give us another natural sentence.
阮明武:你可以这样说:她的汉语比以前还流利。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: tā de hàn yǔ bǐ yǐ qián hái liú lì.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Tiếng Trung của cô ấy còn lưu loát hơn trước.
Nguyen Minh Vu: You could say: Her Chinese is even more fluent than before.
黎云英:阮明武哥,我准备把这个重点放进自己的口语练习。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ zhǔn bèi bǎ zhè ge zhòng diǎn fàng jìn zì jǐ de kǒu yǔ liàn xí.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em định đưa trọng điểm này vào bài luyện nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I plan to use this point in my speaking practice.
阮明武:请注意语序:没想到山上的风比山下还大。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: méi xiǎng dào shān shàng de fēng bǐ shān xià hái dà.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Không ngờ gió trên núi còn mạnh hơn dưới chân núi.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: I didn’t expect the wind on the mountain to be even stronger than below.
水仙:阮明武哥,我们也需要练习提问的方式吧?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men yě xū yào liàn xí tí wèn de fāng shì ba?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em cũng cần luyện cách đặt câu hỏi đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we should also practice asking questions, right?
阮明武:当然要练习提问。你们可以这样问:这家商店的东西比那家还便宜吗?
Ruǎn Míng Wǔ: dāng rán yào liàn xí tí wèn. nǐ men kě yǐ zhè yàng wèn: zhè jiā shāng diàn de dōng xi bǐ nà jiā hái pián yi ma?
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên phải luyện câu hỏi. Các em có thể hỏi như sau: Có đúng là đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia không?
Nguyen Minh Vu: Of course you should practice questions. You can ask: Is it true that goods at this shop are even cheaper than at that one?
芳玲:阮明武哥,最后我们应该怎样复习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu wǒ men yīng gāi zěn yàng fù xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng chúng em nên ôn tập thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should we review at the end?
阮明武:回家以后,把今天学的句子读三遍,再用“还₃(程度副词)”自己写五个新句子。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu, bǎ jīn tiān xué de jù zi dú sān biàn, zài yòng “hái ₃ (chéng dù fù cí)” zì jǐ xiě wǔ gè xīn jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi về nhà, hãy đọc câu hôm nay ba lần rồi tự viết năm câu mới với “还₃(程度副词)”.
Nguyen Minh Vu: At home, read today’s sentences three times, then write five new sentences using “还₃(程度副词)”.
28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn
Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.
Đoạn 01:
今天比昨天还热。这家商店的东西比那家还便宜。这个问题比上一个还难。新教室比旧教室还大。
jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè. zhè jiā shāng diàn de dōng xi bǐ nà jiā hái pián yi. zhè ge wèn tí bǐ shàng yí ge hái nán. xīn jiào shì bǐ jiù jiào shì hái dà.
Hôm nay còn nóng hơn hôm qua. Đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia. Câu hỏi này còn khó hơn câu trước. Phòng học mới còn lớn hơn phòng học cũ.
Today is even hotter than yesterday. Goods at this shop are even cheaper than at that one. This question is even harder than the previous one. The new classroom is even bigger than the old one.
Đoạn 02:
这个问题比上一个还难。新教室比旧教室还大。他跑得比我还快。今天的会议比上次还长。
zhè ge wèn tí bǐ shàng yí ge hái nán. xīn jiào shì bǐ jiù jiào shì hái dà. tā pǎo de bǐ wǒ hái kuài. jīn tiān de huì yì bǐ shàng cì hái zhǎng.
Câu hỏi này còn khó hơn câu trước. Phòng học mới còn lớn hơn phòng học cũ. Anh ấy chạy còn nhanh hơn tôi. Cuộc họp hôm nay còn dài hơn lần trước.
This question is even harder than the previous one. The new classroom is even bigger than the old one. He runs even faster than I do. Today’s meeting is even longer than the previous one.
Đoạn 03:
他跑得比我还快。今天的会议比上次还长。这双鞋比那双还舒服。今年的生意比去年还好。
tā pǎo de bǐ wǒ hái kuài. jīn tiān de huì yì bǐ shàng cì hái zhǎng. zhè shuāng xié bǐ nà shuāng hái shū fú. jīn nián de shēng yì bǐ qù nián hái hǎo.
Anh ấy chạy còn nhanh hơn tôi. Cuộc họp hôm nay còn dài hơn lần trước. Đôi giày này còn thoải mái hơn đôi kia. Việc kinh doanh năm nay còn tốt hơn năm ngoái.
He runs even faster than I do. Today’s meeting is even longer than the previous one. This pair of shoes is even more comfortable than that one. Business is even better this year than last year.
Đoạn 04:
这双鞋比那双还舒服。今年的生意比去年还好。她的汉语比以前还流利。没想到山上的风比山下还大。
zhè shuāng xié bǐ nà shuāng hái shū fú. jīn nián de shēng yì bǐ qù nián hái hǎo. tā de hàn yǔ bǐ yǐ qián hái liú lì. méi xiǎng dào shān shàng de fēng bǐ shān xià hái dà.
Đôi giày này còn thoải mái hơn đôi kia. Việc kinh doanh năm nay còn tốt hơn năm ngoái. Tiếng Trung của cô ấy còn lưu loát hơn trước. Không ngờ gió trên núi còn mạnh hơn dưới chân núi.
This pair of shoes is even more comfortable than that one. Business is even better this year than last year. Her Chinese is even more fluent than before. I didn’t expect the wind on the mountain to be even stronger than below.
Đoạn 05:
她的汉语比以前还流利。没想到山上的风比山下还大。今天比昨天还热。这家商店的东西比那家还便宜。
tā de hàn yǔ bǐ yǐ qián hái liú lì. méi xiǎng dào shān shàng de fēng bǐ shān xià hái dà. jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè. zhè jiā shāng diàn de dōng xi bǐ nà jiā hái pián yi.
Tiếng Trung của cô ấy còn lưu loát hơn trước. Không ngờ gió trên núi còn mạnh hơn dưới chân núi. Hôm nay còn nóng hơn hôm qua. Đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia.
Her Chinese is even more fluent than before. I didn’t expect the wind on the mountain to be even stronger than below. Today is even hotter than yesterday. Goods at this shop are even cheaper than at that one.
29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc
Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 还₃(程度副词) vào ngữ cảnh “Hôm nay còn nóng hơn hôm qua. Đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 今天比昨天还热。 → 今天比昨天还热吗?
Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 还₃(程度副词) vào ngữ cảnh “Câu hỏi này còn khó hơn câu trước. Phòng học mới còn lớn hơn phòng học cũ.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 这个问题比上一个还难。 → 这个问题比上一个还难吗?
Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 还₃(程度副词) vào ngữ cảnh “Anh ấy chạy còn nhanh hơn tôi. Cuộc họp hôm nay còn dài hơn lần trước.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 他跑得比我还快。 → 他跑得比我还快吗?
Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 还₃(程度副词) vào ngữ cảnh “Đôi giày này còn thoải mái hơn đôi kia. Việc kinh doanh năm nay còn tốt hơn năm ngoái.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 这双鞋比那双还舒服。 → 这双鞋比那双还舒服吗?
Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 还₃(程度副词) vào ngữ cảnh “Tiếng Trung của cô ấy còn lưu loát hơn trước. Không ngờ gió trên núi còn mạnh hơn dưới chân núi.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 她的汉语比以前还流利。 → 她的汉语比以前还流利吗?
30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng
Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 今天比昨天还热。
Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这家商店的东西比那家还便宜。
Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这个问题比上一个还难。
Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 新教室比旧教室还大。
Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 他跑得比我还快。
Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.
Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.
Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.
Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.
Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.
Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.
31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá
Đáp án 01: 今天比昨天还热吗?
Pinyin: jīn tiān bǐ zuó tiān hái rè ma?
Dịch Việt: Có đúng là hôm nay còn nóng hơn hôm qua không?
English: Is it true that today is even hotter than yesterday?
Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.
Đáp án 02: 这家商店的东西比那家还便宜吗?
Pinyin: zhè jiā shāng diàn de dōng xi bǐ nà jiā hái pián yi ma?
Dịch Việt: Có đúng là đồ ở cửa hàng này còn rẻ hơn cửa hàng kia không?
English: Is it true that goods at this shop are even cheaper than at that one?
Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.
Đáp án 03: 这个问题比上一个还难吗?
Pinyin: zhè ge wèn tí bǐ shàng yí ge hái nán ma?
Dịch Việt: Có đúng là câu hỏi này còn khó hơn câu trước không?
English: Is it true that this question is even harder than the previous one?
Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.
Đáp án 04: 新教室比旧教室还大吗?
Pinyin: xīn jiào shì bǐ jiù jiào shì hái dà ma?
Dịch Việt: Có đúng là phòng học mới còn lớn hơn phòng học cũ không?
English: Is it true that the new classroom is even bigger than the old one?
Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.
Đáp án 05: 他跑得比我还快吗?
Pinyin: tā pǎo de bǐ wǒ hái kuài ma?
Dịch Việt: Có đúng là anh ấy chạy còn nhanh hơn tôi không?
English: Is it true that he runs even faster than I do?
Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.
Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.
Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.
Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 还₃ không phải 还 nghĩa “vẫn/còn chưa” chỉ thời gian, cũng không phải 还 nghĩa “lại, thêm nữa” nối sự kiện. 更 và 还 đều chỉ mức cao hơn, nhưng 还 trong câu so sánh thường nhấn sắc thái ngoài dự kiến.
Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.
Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.
Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.
Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 还₃(程度副词) có nghĩa còn hơn; hơn nữa (mức độ).
Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·副词·程度副词.
Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.
Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 还₃ không phải 还 nghĩa “vẫn/còn chưa” chỉ thời gian, cũng không phải 还 nghĩa “lại, thêm nữa” nối sự kiện. 更 và 还 đều chỉ mức cao hơn, nhưng 还 trong câu so sánh thường nhấn sắc thái ngoài dự kiến.
Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.
33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic
Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.
Móc ghi nhớ trọng tâm: 还₃(程度副词) = còn hơn; hơn nữa (mức độ). Gắn móc này với các cụm: 还要好, 还要贵, 还远, 还便宜, 还大.
Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.
34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động
Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.
Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.
Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.
Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–2 đã học.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.
Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 还₃(程度副词), phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.










