ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.
Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 156 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 序数表达法(一)(第+数词) tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 155 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 钱数表示法 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 154 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 进行态(三)(动词性表达+呢) tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 转折复句:虽然……,但是……
Ở HSK 2, 转折复句:虽然……,但是…… không nên được học như một mục từ rời rạc. Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau. Câu phức nhượng bộ và chuyển ý với 虽然……但是…… vì vậy phải được đặt trong câu hoàn chỉnh để quan sát vị trí, phạm vi và ý nghĩa. Trong câu ghép, quan hệ logic giữa hai vế quan trọng hơn việc dịch từng liên từ. Học viên cần nhìn đồng thời điều kiện, trình tự, nguyên nhân, kết quả, lựa chọn hoặc chuyển ý để tránh ghép câu máy móc. Người học nên bắt đầu từ câu tự nhiên, xác định hạt nhân ngữ pháp rồi mới mở rộng bằng thời gian, nơi chốn, đối tượng hoặc ngữ cảnh phù hợp. Nếu một biến thể làm câu gượng hoặc đổi chức năng của 转折复句:虽然……,但是……, không nên tạo biến thể chỉ để đủ mẫu. Quá trình luyện tập cần đi cùng Pinyin có dấu và đối chiếu Việt – Anh để bảo đảm vừa đúng cấu trúc vừa đúng nghĩa.
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.
Although it is raining today, we are still going to class.
Mã giáo án: 265.txt.
Bài số 265 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.
Trọng điểm theo đề cương: 转折复句:虽然……,但是…….
Phiên âm thuật ngữ: zhuǎnzhé fùjù: suīrán dànshì.
Nghĩa tiếng Việt: Câu phức nhượng bộ và chuyển ý với 虽然……但是…….
Nghĩa tiếng Anh: concessive compound sentence.
Nhóm đề cương: 复句·转折复句.
Bài trước: 264. Bài tiếp theo trong chuỗi: 266.
Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.
Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.
Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.
02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa
Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.
Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.
Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.
Although it is raining today, we are still going to class.
Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch
Chinese: 转折复句:虽然……,但是…….
Vietnamese: Câu phức nhượng bộ và chuyển ý với 虽然……但是…….
English: concessive compound sentence.
Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.
Although it is raining today, we are still going to class.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 2:
虽然这道题不容易,但是大家都做对了。
Suīrán zhè dào tí bù róng yì, dànshì dàjiā dōu zuò duì le.
Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng.
Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 3:
虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà.
Although I don’t like coffee, I like tea.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu
Pinyin của trọng điểm: zhuǎnzhé fùjù: suīrán dànshì.
Chữ 转: âm Hán Việt chuyển; nét cơ bản 8; bộ thủ tra cứu 车; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh turn.
Chữ 折: âm Hán Việt chiết; nét cơ bản 7; bộ thủ tra cứu 扌; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh turn.
Chữ 复: âm Hán Việt phức; nét cơ bản 9; bộ thủ tra cứu 夂; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh compound.
Chữ 句: âm Hán Việt cú; nét cơ bản 5; bộ thủ tra cứu 口; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh sentence.
Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.
虽然这件衣服很贵,但是质量很好。
Suīrán zhè jiàn yī fú hěn guì, dànshì zhì liàng hěn hǎo.
Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt.
Although this shirt is expensive, the quality is excellent.
虽然我很累,但是我想再练习一会儿。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ xiǎng zài liànxí yī huì ér.
Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc.
Although I am tired, I want to practice a little longer.
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well.
05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức
转 → chữ phồn thể thường gặp: 转.
折 → chữ phồn thể thường gặp: 折.
复 → chữ phồn thể thường gặp: 複.
句 → chữ phồn thể thường gặp: 句.
Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.
06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ
Quan sát 转: bộ 车, số nét thông dụng 8, âm Hán Việt gợi nhớ chuyển, nghĩa Anh turn.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Quan sát 折: bộ 扌, số nét thông dụng 7, âm Hán Việt gợi nhớ chiết, nghĩa Anh turn.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Quan sát 复: bộ 夂, số nét thông dụng 9, âm Hán Việt gợi nhớ phức, nghĩa Anh compound.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Quan sát 句: bộ 口, số nét thông dụng 5, âm Hán Việt gợi nhớ cú, nghĩa Anh sentence.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.
07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng
Trọng điểm 转折复句:虽然……,但是…… là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.
Liên hệ từ vựng: 虽然下雨但是上课, 虽然很贵但是质量好, 虽然很累但是继续, 虽然来中国不久但是说得好, 虽然不容易但是做对. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.
08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp
Phân tích kiểu cấu tạo: 复句·转折复句. Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.
Khung cấu tạo: 虽然+A+但是+B.
Khung cấu tạo: 虽然+A+可是+B.
Khung cấu tạo: 虽然+A+不过+B.
Khung cấu tạo: S+虽然+A+但是+B.
Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu
Phân loại đề cương: 复句·转折复句.
Cơ chế chức năng: Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.
Kiểm tra đối chiếu: Phân biệt 因为……所以…… (nguyên nhân–kết quả thuận chiều) với 虽然……但是…… (nhượng bộ–chuyển ý)..
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp
Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.
Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.
Ba câu mấu chốt cần giải thích:
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.
Although it is raining today, we are still going to class.
虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。
Suīrán tā méi yǒushíjiān, dànshì háishi lái bāngmáng le.
Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp.
Although he was busy, he still came to help.
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo. suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt. Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well. Although I don’t like coffee, I like tea.
11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp
Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.
虽然这件衣服很贵,但是质量很好。
Suīrán zhè jiàn yī fú hěn guì, dànshì zhì liàng hěn hǎo.
Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt.
Although this shirt is expensive, the quality is excellent.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.
虽然我很累,但是我想再练习一会儿。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ xiǎng zài liànxí yī huì ér.
Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc.
Although I am tired, I want to practice a little longer.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.
虽然这道题不容易,但是大家都做对了。
Suīrán zhè dào tí bù róng yì, dànshì dàjiā dōu zuò duì le.
Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng.
Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.
虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Although it is far away, the subway makes it convenient.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.
虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。
Suīrán tā méi yǒushíjiān, dànshì háishi lái bāngmáng le.
Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp.
Although he was busy, he still came to help.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng
Công thức 01: 虽然+A+但是+B.
Đặc điểm sử dụng: Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.
Although it is raining today, we are still going to class.
Khám phá thêm nội dung về diễn đàn giáo trình HSK.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 02: 虽然+A+可是+B.
Đặc điểm sử dụng: Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
虽然这件衣服很贵,但是质量很好。
Suīrán zhè jiàn yī fú hěn guì, dànshì zhì liàng hěn hǎo.
Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt.
Although this shirt is expensive, the quality is excellent.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 03: 虽然+A+不过+B.
Đặc điểm sử dụng: Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
虽然我很累,但是我想再练习一会儿。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ xiǎng zài liànxí yī huì ér.
Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc.
Although I am tired, I want to practice a little longer.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 04: S+虽然+A+但是+B.
Đặc điểm sử dụng: Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 05: 虽然+天气+A+但是+仍+V.
Đặc điểm sử dụng: Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
虽然这道题不容易,但是大家都做对了。
Suīrán zhè dào tí bù róng yì, dànshì dàjiā dōu zuò duì le.
Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng.
Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 06: 虽然+V+了+但是+还+V.
Đặc điểm sử dụng: Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Although it is far away, the subway makes it convenient.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 07: 虽然+不+A+但是+V.
Đặc điểm sử dụng: Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。
Suīrán tā méi yǒushíjiān, dànshì háishi lái bāngmáng le.
Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp.
Although he was busy, he still came to help.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 08: 虽然+有+khó khăn+但是+V.
Đặc điểm sử dụng: Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
虽然今天很冷,但是太阳很好。
Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì tài yáng hěn hǎo.
Dù hôm nay lạnh nhưng trời có nắng đẹp.
Although it is cold today, the sun is shining.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 09: 虽然+时间+ít+但是+kết quả.
Đặc điểm sử dụng: Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà.
Although I don’t like coffee, I like tea.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 10: 虽然+điều kiện+但是+lựa chọn.
Đặc điểm sử dụng: Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
虽然价格高了一点儿,但是我们可以买。
Suīrán jià gé gāo le yī diǎn ér, dànshì wǒmen kě yǐ mǎi.
Dù giá hơi cao nhưng chúng ta vẫn có thể mua.
Although the price is a little high, we can still buy it.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng
Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 虽然下雨但是上课.
Cụm 02: 虽然很贵但是质量好.
Cụm 03: 虽然很累但是继续.
Cụm 04: 虽然来中国不久但是说得好.
Cụm 05: 虽然不容易但是做对.
Cụm 06: 虽然路远但是方便.
Cụm 07: 虽然没时间但是帮忙.
Cụm 08: 虽然冷但是有太阳.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 虽然下雨但是上课; 虽然很贵但是质量好; 虽然很累但是继续; 虽然来中国不久但是说得好.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh
Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.
Although it is raining today, we are still going to class.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 02:
虽然这件衣服很贵,但是质量很好。
Suīrán zhè jiàn yī fú hěn guì, dànshì zhì liàng hěn hǎo.
Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt.
Although this shirt is expensive, the quality is excellent.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 03:
虽然我很累,但是我想再练习一会儿。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ xiǎng zài liànxí yī huì ér.
Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc.
Although I am tired, I want to practice a little longer.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 04:
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 05:
虽然这道题不容易,但是大家都做对了。
Suīrán zhè dào tí bù róng yì, dànshì dàjiā dōu zuò duì le.
Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng.
Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 06:
虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Although it is far away, the subway makes it convenient.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 07:
虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。
Suīrán tā méi yǒushíjiān, dànshì háishi lái bāngmáng le.
Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp.
Although he was busy, he still came to help.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 08:
虽然今天很冷,但是太阳很好。
Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì tài yáng hěn hǎo.
Dù hôm nay lạnh nhưng trời có nắng đẹp.
Although it is cold today, the sun is shining.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.
15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán
Bộ 车 xuất hiện trong chữ 转. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 转 → âm Hán Việt chuyển → nghĩa tiếng Anh turn.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bộ 扌 xuất hiện trong chữ 折. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 折 → âm Hán Việt chiết → nghĩa tiếng Anh turn.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bộ 夂 xuất hiện trong chữ 复. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 复 → âm Hán Việt phức → nghĩa tiếng Anh compound.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bộ 口 xuất hiện trong chữ 句. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 句 → âm Hán Việt cú → nghĩa tiếng Anh sentence.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.
16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế
Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.
Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.
Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.
Nhánh thực hành 01: 虽然下雨但是上课 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 02: 虽然很贵但是质量好 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 03: 虽然很累但是继续 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 04: 虽然来中国不久但是说得好 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 05: 虽然不容易但是做对 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 06: 虽然路远但是方便 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 07: 虽然没时间但是帮忙 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 08: 虽然冷但是有太阳 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế
Các yếu tố cần so sánh: Phân biệt 因为……所以…… (nguyên nhân–kết quả thuận chiều) với 虽然……但是…… (nhượng bộ–chuyển ý)..
Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.
Although it is raining today, we are still going to class.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
虽然今天很冷,但是太阳很好。
Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì tài yáng hěn hǎo.
Dù hôm nay lạnh nhưng trời có nắng đẹp.
Although it is cold today, the sun is shining.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。 虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè. suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học. Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Although it is raining today, we are still going to class. Although it is far away, the subway makes it convenient.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm
Đối chiếu chính: Phân biệt 因为……所以…… (nguyên nhân–kết quả thuận chiều) với 虽然……但是…… (nhượng bộ–chuyển ý)..
Điểm quyết định: Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.
Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ
Sắc thái đặc thù: Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.
虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Although it is far away, the subway makes it convenient.
20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết
Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.
Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.
Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.
虽然我很累,但是我想再练习一会儿。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ xiǎng zài liànxí yī huì ér.
Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc.
Although I am tired, I want to practice a little longer.
虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。
Suīrán tā méi yǒushíjiān, dànshì háishi lái bāngmáng le.
Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp.
Although he was busy, he still came to help.
21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng
Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.
Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.
虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà.
Although I don’t like coffee, I like tea.
虽然价格高了一点儿,但是我们可以买。
Suīrán jià gé gāo le yī diǎn ér, dànshì wǒmen kě yǐ mǎi.
Dù giá hơi cao nhưng chúng ta vẫn có thể mua.
Although the price is a little high, we can still buy it.
22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc
Khối 01: 虽然下雨但是上课; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 02: 虽然很贵但是质量好; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 03: 虽然很累但是继续; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 04: 虽然来中国不久但是说得好; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 05: 虽然不容易但是做对; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 06: 虽然路远但是方便; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 07: 虽然没时间但是帮忙; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 08: 虽然冷但是有太阳; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Đối chiếu theo cụm: 虽然下雨但是上课; 虽然很贵但是质量好; 虽然很累但是继续; 虽然来中国不久但是说得好.
Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.
23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt
Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.
Although it is raining today, we are still going to class.
虽然这件衣服很贵,但是质量很好。
Suīrán zhè jiàn yī fú hěn guì, dànshì zhì liàng hěn hǎo.
Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt.
Although this shirt is expensive, the quality is excellent.
虽然我很累,但是我想再练习一会儿。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ xiǎng zài liànxí yī huì ér.
Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc.
Although I am tired, I want to practice a little longer.
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well.
Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
虽然这道题不容易,但是大家都做对了。
Suīrán zhè dào tí bù róng yì, dànshì dàjiā dōu zuò duì le.
Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng.
Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly.
虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Although it is far away, the subway makes it convenient.
虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。
Suīrán tā méi yǒushíjiān, dànshì háishi lái bāngmáng le.
Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp.
Although he was busy, he still came to help.
虽然今天很冷,但是太阳很好。
Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì tài yáng hěn hǎo.
Dù hôm nay lạnh nhưng trời có nắng đẹp.
Although it is cold today, the sun is shining.
Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà.
Although I don’t like coffee, I like tea.
虽然价格高了一点儿,但是我们可以买。
Suīrán jià gé gāo le yī diǎn ér, dànshì wǒmen kě yǐ mǎi.
Dù giá hơi cao nhưng chúng ta vẫn có thể mua.
Although the price is a little high, we can still buy it.
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。 虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè. suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học. Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Although it is raining today, we are still going to class. Although it is far away, the subway makes it convenient.
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo. suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt. Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well. Although I don’t like coffee, I like tea.
Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.
24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh
Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.
虽然这件衣服很贵,但是质量很好。
Suīrán zhè jiàn yī fú hěn guì, dànshì zhì liàng hěn hǎo.
Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt.
Although this shirt is expensive, the quality is excellent.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Although it is far away, the subway makes it convenient.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
虽然价格高了一点儿,但是我们可以买。
Suīrán jià gé gāo le yī diǎn ér, dànshì wǒmen kě yǐ mǎi.
Dù giá hơi cao nhưng chúng ta vẫn có thể mua.
Although the price is a little high, we can still buy it.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa
Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: Phân biệt 因为……所以…… (nguyên nhân–kết quả thuận chiều) với 虽然……但是…… (nhượng bộ–chuyển ý)..
Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.
Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.
Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.
Although it is raining today, we are still going to class.
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well.
虽然今天很冷,但是太阳很好。
Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì tài yáng hěn hǎo.
Dù hôm nay lạnh nhưng trời có nắng đẹp.
Although it is cold today, the sun is shining.
26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh
Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.
Ví dụ 01:
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.
Although it is raining today, we are still going to class.
Ví dụ 02:
虽然这件衣服很贵,但是质量很好。
Suīrán zhè jiàn yī fú hěn guì, dànshì zhì liàng hěn hǎo.
Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt.
Although this shirt is expensive, the quality is excellent.
Ví dụ 03:
虽然我很累,但是我想再练习一会儿。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ xiǎng zài liànxí yī huì ér.
Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc.
Although I am tired, I want to practice a little longer.
Ví dụ 04:
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well.
Ví dụ 05:
虽然这道题不容易,但是大家都做对了。
Suīrán zhè dào tí bù róng yì, dànshì dàjiā dōu zuò duì le.
Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng.
Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly.
Ví dụ 06:
虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Although it is far away, the subway makes it convenient.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 07:
虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。
Suīrán tā méi yǒushíjiān, dànshì háishi lái bāngmáng le.
Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp.
Although he was busy, he still came to help.
Ví dụ 08:
虽然今天很冷,但是太阳很好。
Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì tài yáng hěn hǎo.
Dù hôm nay lạnh nhưng trời có nắng đẹp.
Although it is cold today, the sun is shining.
Ví dụ 09:
虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà.
Although I don’t like coffee, I like tea.
Ví dụ 10:
虽然价格高了一点儿,但是我们可以买。
Suīrán jià gé gāo le yī diǎn ér, dànshì wǒmen kě yǐ mǎi.
Dù giá hơi cao nhưng chúng ta vẫn có thể mua.
Although the price is a little high, we can still buy it.
Ví dụ 11:
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。 虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè. suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học. Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Although it is raining today, we are still going to class. Although it is far away, the subway makes it convenient.
Ví dụ 12:
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo. suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt. Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well. Although I don’t like coffee, I like tea.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 13:
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。 虽然这件衣服很贵,但是质量很好。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè. suīrán zhè jiàn yī fú hěn guì, dànshì zhì liàng hěn hǎo.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học. Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt.
Although it is raining today, we are still going to class. Although this shirt is expensive, the quality is excellent.
Ví dụ 14:
虽然这件衣服很贵,但是质量很好。 虽然我很累,但是我想再练习一会儿。
Suīrán zhè jiàn yī fú hěn guì, dànshì zhì liàng hěn hǎo. suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ xiǎng zài liànxí yī huì ér.
Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt. Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc.
Although this shirt is expensive, the quality is excellent. Although I am tired, I want to practice a little longer.
Ví dụ 15:
虽然我很累,但是我想再练习一会儿。 虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ xiǎng zài liànxí yī huì ér. suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc. Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
Although I am tired, I want to practice a little longer. Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well.
Ví dụ 16:
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。 虽然这道题不容易,但是大家都做对了。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo. suīrán zhè dào tí bù róng yì, dànshì dàjiā dōu zuò duì le.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt. Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well. Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly.
Ví dụ 17:
虽然这道题不容易,但是大家都做对了。 虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Suīrán zhè dào tí bù róng yì, dànshì dàjiā dōu zuò duì le. suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng. Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly. Although it is far away, the subway makes it convenient.
Ví dụ 18:
虽然路很远,但是坐地铁很方便。 虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn. suīrán tā méi yǒushíjiān, dànshì háishi lái bāngmáng le.
Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện. Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp.
Although it is far away, the subway makes it convenient. Although he was busy, he still came to help.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 19:
虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。 虽然今天很冷,但是太阳很好。
Suīrán tā méi yǒushíjiān, dànshì háishi lái bāngmáng le. suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì tài yáng hěn hǎo.
Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp. Dù hôm nay lạnh nhưng trời có nắng đẹp.
Although he was busy, he still came to help. Although it is cold today, the sun is shining.
Ví dụ 20:
虽然今天很冷,但是太阳很好。 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì tài yáng hěn hǎo. suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Dù hôm nay lạnh nhưng trời có nắng đẹp. Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà.
Although it is cold today, the sun is shining. Although I don’t like coffee, I like tea.
Ví dụ 21:
虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。 虽然价格高了一点儿,但是我们可以买。
Suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá. suīrán jià gé gāo le yī diǎn ér, dànshì wǒmen kě yǐ mǎi.
Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà. Dù giá hơi cao nhưng chúng ta vẫn có thể mua.
Although I don’t like coffee, I like tea. Although the price is a little high, we can still buy it.
Ví dụ 22:
虽然价格高了一点儿,但是我们可以买。 虽然今天下雨,但是我们还是去上课。 虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Suīrán jià gé gāo le yī diǎn ér, dànshì wǒmen kě yǐ mǎi. suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè. suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Dù giá hơi cao nhưng chúng ta vẫn có thể mua. Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học. Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Although the price is a little high, we can still buy it. Although it is raining today, we are still going to class. Although it is far away, the subway makes it convenient.
Ví dụ 23:
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。 虽然路很远,但是坐地铁很方便。 虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè. suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn. suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo. suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học. Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện. Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt. Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà.
Although it is raining today, we are still going to class. Although it is far away, the subway makes it convenient. Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well. Although I don’t like coffee, I like tea.
Ví dụ 24:
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。 虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo. suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá. suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt. Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà. Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well. Although I don’t like coffee, I like tea. Although it is raining today, we are still going to class.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 25:
虽然今天下雨,但是我们还是去上课。 虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè. suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học. Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
Although it is raining today, we are still going to class. Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well.
Ví dụ 26:
虽然这件衣服很贵,但是质量很好。 虽然这道题不容易,但是大家都做对了。
Suīrán zhè jiàn yī fú hěn guì, dànshì zhì liàng hěn hǎo. suīrán zhè dào tí bù róng yì, dànshì dàjiā dōu zuò duì le.
Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt. Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng.
Although this shirt is expensive, the quality is excellent. Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly.
Ví dụ 27:
虽然我很累,但是我想再练习一会儿。 虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ xiǎng zài liànxí yī huì ér. suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc. Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Although I am tired, I want to practice a little longer. Although it is far away, the subway makes it convenient.
Ví dụ 28:
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。 虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo. suīrán tā méi yǒushíjiān, dànshì háishi lái bāngmáng le.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt. Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well. Although he was busy, he still came to help.
Ví dụ 29:
虽然这道题不容易,但是大家都做对了。 虽然今天很冷,但是太阳很好。
Suīrán zhè dào tí bù róng yì, dànshì dàjiā dōu zuò duì le. suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì tài yáng hěn hǎo.
Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng. Dù hôm nay lạnh nhưng trời có nắng đẹp.
Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly. Although it is cold today, the sun is shining.
Ví dụ 30:
虽然路很远,但是坐地铁很方便。 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn. suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện. Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà.
Although it is far away, the subway makes it convenient. Although I don’t like coffee, I like tea.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU
Bối cảnh: Luyện sử dụng 复句 trong lớp học, mua sắm, dịch vụ và giao tiếp. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.
丁垂杨:阮明武哥,虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng em vẫn đi học.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, although it is raining today, we are still going to class.
阮明武:这里的“转折复句:虽然……,但是……”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “zhuǎn zhé fù jù: suīrán ……, dànshì ……” yīnggāi fàng zài shénme wèizhì? wǒmen xiān bǎ guānjiàn bùfen quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “转折复句:虽然……,但是……” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “转折复句:虽然……,但是……” go in this sentence? Let us mark the key part first.
黎云英:虽然这件衣服很贵,但是质量很好。
Lí Yún Yīng: Suīrán zhè jiàn yī fú hěn guì, dànshì zhì liàng hěn hǎo.
Lê Vân Anh: Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt.
Le Van Anh: Although this shirt is expensive, the quality is excellent.
丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. búguò huàn yí ge zhǔyǔ yǐhòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?
水仙:虽然我很累,但是我想再练习一会儿。
Shuǐ Xiān: Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ xiǎng zài liànxí yī huì ér.
Thủy Tiên: Dù rất mệt nhưng em muốn luyện thêm một lúc.
Thuy Tien: Although I am tired, I want to practice a little longer.
阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé dìdiǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.
芳玲:虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。
Fāng Líng: Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Phương Linh: Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
Phuong Linh: Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well.
水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōngxi de chǎng jǐng lǐ, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?
黎云英:虽然这道题不容易,但是大家都做对了。
Lí Yún Yīng: Suīrán zhè dào tí bù róng yì, dànshì dàjiā dōu zuò duì le.
Lê Vân Anh: Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng.
Le Van Anh: Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly.
阮明武:再看看“转折复句:虽然……,但是……”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “zhuǎn zhé fù jù: suīrán ……, dànshì ……” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “转折复句:虽然……,但是……” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “转折复句:虽然……,但是……” so we use it correctly.
丁垂杨:虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Dīng Chuí Yáng: Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Đinh Thùy Dương: Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Dinh Thuy Duong: Although it is far away, the subway makes it convenient.
芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.
水仙:虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。
Shuǐ Xiān: Suīrán tā méi yǒushíjiān, dànshì háishi lái bāngmáng le.
Thủy Tiên: Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp.
Thuy Tien: Although he was busy, he still came to help.
阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé dìdiǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.
芳玲:虽然今天很冷,但是太阳很好。
Fāng Líng: Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì tài yáng hěn hǎo.
Phương Linh: Dù hôm nay lạnh nhưng trời có nắng đẹp.
Phuong Linh: Although it is cold today, the sun is shining.
黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.
丁垂杨:虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Dīng Chuí Yáng: Suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Đinh Thùy Dương: Tuy em không thích cà phê nhưng em thích trà.
Dinh Thuy Duong: Although I don’t like coffee, I like tea.
阮明武:现在请大家比较“转折复句:虽然……,但是……”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dàjiā bǐjiào “zhuǎn zhé fù jù: suīrán ……, dànshì ……” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “转折复句:虽然……,但是……” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “转折复句:虽然……,但是……” with a related expression and see whether it can be substituted directly.
黎云英:虽然价格高了一点儿,但是我们可以买。
Lí Yún Yīng: Suīrán jià gé gāo le yī diǎn ér, dànshì wǒmen kě yǐ mǎi.
Lê Vân Anh: Dù giá hơi cao nhưng chúng ta vẫn có thể mua.
Le Van Anh: Although the price is a little high, we can still buy it.
丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.
芳玲:虽然今天下雨,但是我们还是去上课。 虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Fāng Líng: Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè. suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn.
Phương Linh: Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng em vẫn đi học. Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Phuong Linh: Although it is raining today, we are still going to class. Although it is far away, the subway makes it convenient.
芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎshàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.
水仙:虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Shuǐ Xiān: Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo. suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Thủy Tiên: Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt. Tuy em không thích cà phê nhưng em thích trà.
Thuy Tien: Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well. Although I don’t like coffee, I like tea.
阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.
28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh
Chủ đề bài đọc: Luyện sử dụng 复句 trong lớp học, mua sắm, dịch vụ và giao tiếp. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.
Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 虽然今天下雨,但是我们还是去上课。 虽然这件衣服很贵,但是质量很好。 虽然我很累,但是我想再练习一会儿。 大家先读,再解释为什么要这样说。
Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè. suīrán zhè jiàn yī fú hěn guì, dànshì zhì liàng hěn hǎo. suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ xiǎng zài liànxí yī huì ér. dàjiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.
Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học. Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt. Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.
Today we are studying this grammar point. Although it is raining today, we are still going to class. Although this shirt is expensive, the quality is excellent. Although I am tired, I want to practice a little longer. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.
Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 虽然我很累,但是我想再练习一会儿。 虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。 虽然这道题不容易,但是大家都做对了。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。
Dàjiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ xiǎng zài liànxí yī huì ér. suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo. suīrán zhè dào tí bù róng yì, dànshì dàjiā dōu zuò duì le. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.
Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc. Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt. Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.
Everyone begins to discuss real-life situations. Although I am tired, I want to practice a little longer. Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well. Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly. These sentences help us understand how words relate to each other.
Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 虽然这道题不容易,但是大家都做对了。 虽然路很远,但是坐地铁很方便。 虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。
Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. suīrán zhè dào tí bù róng yì, dànshì dàjiā dōu zuò duì le. suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn. suīrán tā méi yǒushíjiān, dànshì háishi lái bāngmáng le. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.
Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng. Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện. Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.
During class, the teacher asks us to give a few more examples. Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly. Although it is far away, the subway makes it convenient. Although he was busy, he still came to help. If we do not understand something, we ask the teacher.
Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。 虽然今天很冷,但是太阳很好。 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。 正确的语序和自然的搭配一样重要。
Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. suīrán tā méi yǒushíjiān, dànshì háishi lái bāngmáng le. suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì tài yáng hěn hǎo. suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.
Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp. Dù hôm nay lạnh nhưng trời có nắng đẹp. Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.
Next, we apply this expression to work and daily life. Although he was busy, he still came to help. Although it is cold today, the sun is shining. Although I don’t like coffee, I like tea. Correct word order is just as important as natural word combinations.
Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。 虽然价格高了一点儿,但是我们可以买。 虽然今天下雨,但是我们还是去上课。 虽然路很远,但是坐地铁很方便。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。
Xiàkè yǐhòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá. suīrán jià gé gāo le yī diǎn ér, dànshì wǒmen kě yǐ mǎi. suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi qù shàngkè. suīrán lù hěn yuǎn, dànshì zuò de tiě hěn fāng biàn. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.
Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà. Dù giá hơi cao nhưng chúng ta vẫn có thể mua. Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học. Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.
After class, we prepare to review on our own and practice speaking. Although I don’t like coffee, I like tea. Although the price is a little high, we can still buy it. Although it is raining today, we are still going to class. Although it is far away, the subway makes it convenient. We hope to express our ideas more naturally next time.
29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt
Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 转折复句:虽然……,但是……, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 转折复句:虽然……,但是……, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 转折复句:虽然……,但是……, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 转折复句:虽然……,但是……, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 转折复句:虽然……,但是……, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.
30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt
Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.
A01. 虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
A02. 虽然这件衣服很贵,但是质量很好。
A03. 虽然我很累,但是我想再练习一会儿。
A04. 虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。
A05. 虽然这道题不容易,但是大家都做对了。
A06. 虽然路很远,但是坐地铁很方便。
A07. 虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。
A08. 虽然今天很冷,但是太阳很好。
A09. 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
A10. 虽然价格高了一点儿,但是我们可以买。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.
B02. Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt.
B03. Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc.
B04. Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
B05. Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng.
B06. Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.
Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.
C01. Although he was busy, he still came to help.
C02. Although it is cold today, the sun is shining.
C03. Although I don’t like coffee, I like tea.
C04. Although the price is a little high, we can still buy it.
C05. Although it is raining today, we are still going to class. Although it is far away, the subway makes it convenient.
Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.
D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.
D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.
D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.
Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.
E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.
E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.
E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.
E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.
31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết
Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.
A01. 虽然今天下雨,但是我们还是去上课。 — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mặc dù hôm nay mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.” (English: Although it is raining today, we are still going to class.).
A02. 虽然这件衣服很贵,但是质量很好。 — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Dù áo này đắt nhưng chất lượng rất tốt.” (English: Although this shirt is expensive, the quality is excellent.).
A03. 虽然我很累,但是我想再练习一会儿。 — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Dù rất mệt nhưng tôi muốn luyện thêm một lúc.” (English: Although I am tired, I want to practice a little longer.).
A04. 虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。 — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.” (English: Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well.).
A05. 虽然这道题不容易,但是大家都做对了。 — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Dù câu này không dễ nhưng mọi người đều làm đúng.” (English: Although this question wasn’t easy, everyone answered it correctly.).
A06. 虽然路很远,但是坐地铁很方便。 — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mặc dù đường xa nhưng đi tàu điện ngầm rất tiện.” (English: Although it is far away, the subway makes it convenient.).
A07. 虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。 — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Dù không có thời gian nhưng anh ấy vẫn đến giúp.” (English: Although he was busy, he still came to help.).
A08. 虽然今天很冷,但是太阳很好。 — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Dù hôm nay lạnh nhưng trời có nắng đẹp.” (English: Although it is cold today, the sun is shining.).
A09. 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。 — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà.” (English: Although I don’t like coffee, I like tea.).
A10. 虽然价格高了一点儿,但是我们可以买。 — Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Dù giá hơi cao nhưng chúng ta vẫn có thể mua.” (English: Although the price is a little high, we can still buy it.).
Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 虽然今天下雨,但是我们还是去上课。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “转折复句:虽然……,但是……”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B02. 虽然这件衣服很贵,但是质量很好。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “转折复句:虽然……,但是……”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 虽然我很累,但是我想再练习一会儿。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “转折复句:虽然……,但是……”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B04. 虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “转折复句:虽然……,但是……”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 虽然这道题不容易,但是大家都做对了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “转折复句:虽然……,但是……”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B06. 虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “转折复句:虽然……,但是……”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 虽然他没有时间,但是还是来帮忙了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C02. 虽然今天很冷,但是太阳很好。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C04. 虽然价格高了一点儿,但是我们可以买。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 虽然今天下雨,但是我们还是去上课。 虽然路很远,但是坐地铁很方便。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
Đáp án D01: Phân biệt 因为……所以…… (nguyên nhân–kết quả thuận chiều) với 虽然……但是…… (nhượng bộ–chuyển ý).; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.
Đáp án D02: Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: 虽然+A+但是+B và 虽然+A+可是+B; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.
Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.
Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
虽然她来中国不久,但是汉语说得很好。 虽然我不喜欢咖啡,但是我喜欢茶。
Suīrán tā lái zhōng guó bù jiǔ, dànshì Hànyǔ shuō de hěn hǎo. suīrán wǒ bù xǐ huān kāfēi, dànshì wǒ xǐ huān chá.
Dù mới đến Trung Quốc chưa lâu nhưng cô ấy nói tiếng Trung rất tốt. Tuy tôi không thích cà phê nhưng tôi thích trà.
Although she hasn’t been in China long, she speaks Chinese well. Although I don’t like coffee, I like tea.
32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài
Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 转折复句:虽然……,但是……; Pinyin: zhuǎnzhé fùjù: suīrán dànshì.
Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Câu phức nhượng bộ và chuyển ý với 虽然……但是…… / concessive compound sentence.
Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: Vế 虽然 thừa nhận hoàn cảnh có thật, vế 但是 đưa kết quả trái kỳ vọng. Có thể dùng 可是/不过 thay 但是 trong nhiều ngữ cảnh, nhưng sắc thái khác nhau.
Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: Phân biệt 因为……所以…… (nguyên nhân–kết quả thuận chiều) với 虽然……但是…… (nhượng bộ–chuyển ý)..
Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Phân tích đúng quan hệ giữa hai vế: lựa chọn, nhượng bộ, nguyên nhân hoặc tiếp nối; không tráo từ nối do dịch Việt có vẻ gần nhau.
Cần nhớ 06: Khung 01: 虽然+A+但是+B.
Cần nhớ 07: Khung 02: 虽然+A+可是+B.
Cần nhớ 08: Khung 03: 虽然+A+不过+B.
Cần nhớ 09: Khung 04: S+虽然+A+但是+B.
Cần nhớ 10: Khung 05: 虽然+天气+A+但是+仍+V.
Cần nhớ 11: Khung 06: 虽然+V+了+但是+还+V.
Cần nhớ 12: Khung 07: 虽然+不+A+但是+V.
Cần nhớ 13: Khung 08: 虽然+有+khó khăn+但是+V.
Cần nhớ 14: Khung 09: 虽然+时间+ít+但是+kết quả.
Cần nhớ 15: Khung 10: 虽然+điều kiện+但是+lựa chọn.
Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.
33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức
Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.
Móc nhớ của bài: 转折复句:虽然……,但是…… (zhuǎnzhé fùjù: suīrán dànshì) → Câu phức nhượng bộ và chuyển ý với 虽然……但是…….
Đối chiếu tránh nhầm: Phân biệt 因为……所以…… (nguyên nhân–kết quả thuận chiều) với 虽然……但是…… (nhượng bộ–chuyển ý)..
Nhánh liên tưởng: 虽然下雨但是上课 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 虽然很贵但是质量好 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 虽然很累但是继续 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 虽然来中国不久但是说得好 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 虽然不容易但是做对 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 虽然路远但是方便 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.
34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp
Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.
Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.
Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.
Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.
Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.
Tiến độ: ôn chắc trọng điểm 265 và toàn bộ bài 249–274 HSK 2; bài tiếp theo là 266; ôn lại những bài đã học trước đó.










