Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 273 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt...

Giáo trình Hán ngữ quyển 273 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:数词+多+量词 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 273 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:数词+多+量词 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
3
Giáo trình Hán ngữ quyển 273 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:数词+多+量词 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 273 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:数词+多+量词 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 概数表达法₁:数词+多+量词

Biểu đạt hơn số tròn: số từ + 多 + lượng từ là trọng điểm HSK 2 cần được hiểu qua chức năng thực tế trong câu. Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác. Biểu đạt số trong tiếng Trung phụ thuộc vào vị trí của số từ, lượng từ và các yếu tố chỉ xấp xỉ hoặc thứ tự; thay đổi trật tự có thể làm đổi khoảng số hoặc chức năng của cả cụm. Khi gặp 概数表达法₁:数词+多+量词, học viên nên xác định thành phần đứng trước và sau rồi mới đối chiếu nghĩa toàn câu, tránh dịch từng chữ hoặc thay bằng cấu trúc gần nghĩa một cách máy móc. Trong luyện nói và viết, cần đọc câu với Pinyin chuẩn, kiểm tra thanh điệu, sau đó thử thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hay đối tượng khi sự thay đổi vẫn phù hợp với bản chất ngữ pháp. Mục tiêu là nhận diện đúng 概数表达法₁:数词+多+量词, giải thích được lý do sử dụng và tự tạo câu tự nhiên trong các tình huống HSK 2.

我们班有二十多个学生。
Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng.
Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên.
Our class has more than twenty students.

Mã giáo án: 273.txt.

Bài số 273 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 概数表达法₁:数词+多+量词.

Phiên âm thuật ngữ: gàishù biǎodáfǎ: shùcí jiā duō jiā liàngcí.

Nghĩa tiếng Việt: Biểu đạt hơn số tròn: số từ + 多 + lượng từ.

Nghĩa tiếng Anh: approximation with numeral plus duo plus classifier.

Nhóm đề cương: 特殊表达法·数的表达法.
Bài trước: 272. Bài tiếp theo trong chuỗi: 274.
Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.
Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
我们班有二十多个学生。

Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng.

Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên.

Our class has more than twenty students.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 概数表达法₁:数词+多+量词.
Vietnamese: Biểu đạt hơn số tròn: số từ + 多 + lượng từ.
English: approximation with numeral plus duo plus classifier.
Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
我们班有二十多个学生。

Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng.

Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên.

Our class has more than twenty students.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
这件衣服要一百多块钱。

Zhè jiàn yī fú yào yì bǎi duō kuài qián.

Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ.

This piece of clothing costs over one hundred yuan.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
他已经学了二十多个汉字。

Tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.

Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.

He has already learned more than twenty Chinese characters.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: gàishù biǎodáfǎ: shùcí jiā duō jiā liàngcí.

Chữ 数: âm Hán Việt số; nét cơ bản 13; bộ thủ tra cứu 攵; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh number.

Chữ 多: âm Hán Việt đa; nét cơ bản 6; bộ thủ tra cứu 夕; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh many.

Chữ 量: âm Hán Việt lượng; nét cơ bản 12; bộ thủ tra cứu 里; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh quantity.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

这本书有一百多页。
Zhè běn shū yǒu yì bǎi duō yè.
Cuốn sách này có hơn một trăm trang.
This book has more than a hundred pages.

她今年三十多岁。
Tā jīn nián sān shí duō suì.
Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi.
She is in her thirties.

我买了十多本书。
Wǒ mǎi le shí duō běn shū.
Tôi mua hơn mười quyển sách.
I bought more than ten books.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

数 → chữ phồn thể thường gặp: 数.

多 → chữ phồn thể thường gặp: 多.

量 → chữ phồn thể thường gặp: 量.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 数: bộ 攵, số nét thông dụng 13, âm Hán Việt gợi nhớ số, nghĩa Anh number.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 多: bộ 夕, số nét thông dụng 6, âm Hán Việt gợi nhớ đa, nghĩa Anh many.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 量: bộ 里, số nét thông dụng 12, âm Hán Việt gợi nhớ lượng, nghĩa Anh quantity.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 概数表达法₁:数词+多+量词 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 二十多个学生, 一百多页, 三十多岁, 十多本书, 一百多块钱. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 特殊表达法·数的表达法. Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: 十+多+M+N.

Khung cấu tạo: 二十+多+M+N.

Khung cấu tạo: 三十+多+M+N.

Khung cấu tạo: 一百+多+M+N.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 特殊表达法·数的表达法.
Cơ chế chức năng: Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.
Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.
Kiểm tra đối chiếu: Phân biệt 十多个人 (hơn mười người, thường trong khoảng 11–19) với 十个多小时 (hơn mười giờ, dưới mười một giờ trong cách hiểu thông thường)..

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.

Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
我们班有二十多个学生。

Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng.

Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên.

Our class has more than twenty students.

门口站着十多个人。
Mén kǒu zhàn zhe shí duō gè rén.
Trước cửa có hơn mười người đang đứng.
More than ten people are standing at the entrance.

我买了十多本书。 他已经学了二十多个汉字。
Wǒ mǎi le shí duō běn shū. tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.
Tôi mua hơn mười quyển sách. Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.
I bought more than ten books. He has already learned more than twenty Chinese characters.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

这本书有一百多页。
Zhè běn shū yǒu yì bǎi duō yè.
Cuốn sách này có hơn một trăm trang.
This book has more than a hundred pages.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

她今年三十多岁。
Tā jīn nián sān shí duō suì.
Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi.
She is in her thirties.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

我买了十多本书。
Wǒ mǎi le shí duō běn shū.
Tôi mua hơn mười quyển sách.
I bought more than ten books.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

这件衣服要一百多块钱。
Zhè jiàn yī fú yào yì bǎi duō kuài qián.
Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ.
This piece of clothing costs over one hundred yuan.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

学校里有一千多名学生。
Xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.
Trường có hơn một nghìn học viên.
There are over a thousand students at the school.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

门口站着十多个人。
Mén kǒu zhàn zhe shí duō gè rén.
Trước cửa có hơn mười người đang đứng.
More than ten people are standing at the entrance.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: 十+多+M+N.

Đặc điểm sử dụng: Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们班有二十多个学生。
Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng.
Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên.
Our class has more than twenty students.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: 二十+多+M+N.

Đặc điểm sử dụng: Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这本书有一百多页。
Zhè běn shū yǒu yì bǎi duō yè.
Cuốn sách này có hơn một trăm trang.
This book has more than a hundred pages.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: 三十+多+M+N.

Đặc điểm sử dụng: Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

她今年三十多岁。
Tā jīn nián sān shí duō suì.
Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi.
She is in her thirties.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: 一百+多+M+N.

Đặc điểm sử dụng: Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我买了十多本书。
Wǒ mǎi le shí duō běn shū.
Tôi mua hơn mười quyển sách.
I bought more than ten books.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: 两百+多+M+N.

Đặc điểm sử dụng: Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这件衣服要一百多块钱。
Zhè jiàn yī fú yào yì bǎi duō kuài qián.
Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ.
This piece of clothing costs over one hundred yuan.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: 一千+多+M+N.

Đặc điểm sử dụng: Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

学校里有一千多名学生。
Xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.
Trường có hơn một nghìn học viên.
There are over a thousand students at the school.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: 十多+个人.

Đặc điểm sử dụng: Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

门口站着十多个人。
Mén kǒu zhàn zhe shí duō gè rén.
Trước cửa có hơn mười người đang đứng.
More than ten people are standing at the entrance.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: 二十多+岁.

Đặc điểm sử dụng: Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这条路有两千多米长。
Zhè tiáo lù yǒu liǎng qiān duō mǐ zhǎng.
Con đường này dài hơn hai nghìn mét.
This road is more than two thousand meters long.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: 三十多+本.

Đặc điểm sử dụng: Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

他已经学了二十多个汉字。
Tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.
Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.
He has already learned more than twenty Chinese characters.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: 一百多+块.

Đặc điểm sử dụng: Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我昨天拍了三十多张照片。
Wǒ zuótiān pāi le sān shí duō zhāng zhào piàn.
Hôm qua tôi chụp hơn ba mươi bức ảnh.
I took more than thirty photos yesterday.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 二十多个学生.

Cụm 02: 一百多页.

Cụm 03: 三十多岁.

Cụm 04: 十多本书.

Cụm 05: 一百多块钱.

Cụm 06: 一千多名学生.

Cụm 07: 十多个人.

Cụm 08: 两千多米.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 二十多个学生; 一百多页; 三十多岁; 十多本书.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
我们班有二十多个学生。

Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng.

Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên.

Our class has more than twenty students.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
这本书有一百多页。

Zhè běn shū yǒu yì bǎi duō yè.

Cuốn sách này có hơn một trăm trang.

This book has more than a hundred pages.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
她今年三十多岁。

Tā jīn nián sān shí duō suì.

Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi.

She is in her thirties.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
我买了十多本书。

Wǒ mǎi le shí duō běn shū.

Tôi mua hơn mười quyển sách.

I bought more than ten books.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
这件衣服要一百多块钱。

Zhè jiàn yī fú yào yì bǎi duō kuài qián.

Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ.

This piece of clothing costs over one hundred yuan.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
学校里有一千多名学生。

Xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.

Trường có hơn một nghìn học viên.

There are over a thousand students at the school.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
门口站着十多个人。

Mén kǒu zhàn zhe shí duō gè rén.

Trước cửa có hơn mười người đang đứng.

More than ten people are standing at the entrance.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
这条路有两千多米长。

Zhè tiáo lù yǒu liǎng qiān duō mǐ zhǎng.

Con đường này dài hơn hai nghìn mét.

This road is more than two thousand meters long.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 攵 xuất hiện trong chữ 数. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 数 → âm Hán Việt số → nghĩa tiếng Anh number.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 夕 xuất hiện trong chữ 多. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 多 → âm Hán Việt đa → nghĩa tiếng Anh many.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 里 xuất hiện trong chữ 量. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 量 → âm Hán Việt lượng → nghĩa tiếng Anh quantity.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 二十多个学生 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 一百多页 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 三十多岁 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 十多本书 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 一百多块钱 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 一千多名学生 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 十多个人 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 两千多米 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: Phân biệt 十多个人 (hơn mười người, thường trong khoảng 11–19) với 十个多小时 (hơn mười giờ, dưới mười một giờ trong cách hiểu thông thường)..

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

我们班有二十多个学生。
Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng.
Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên.
Our class has more than twenty students.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我买了十多本书。
Wǒ mǎi le shí duō běn shū.
Tôi mua hơn mười quyển sách.
I bought more than ten books.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

这条路有两千多米长。
Zhè tiáo lù yǒu liǎng qiān duō mǐ zhǎng.
Con đường này dài hơn hai nghìn mét.
This road is more than two thousand meters long.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我们班有二十多个学生。 学校里有一千多名学生。
Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng. xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.
Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên. Trường có hơn một nghìn học viên.
Our class has more than twenty students. There are over a thousand students at the school.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: Phân biệt 十多个人 (hơn mười người, thường trong khoảng 11–19) với 十个多小时 (hơn mười giờ, dưới mười một giờ trong cách hiểu thông thường)..

Điểm quyết định: Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

学校里有一千多名学生。
Xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.
Trường có hơn một nghìn học viên.
There are over a thousand students at the school.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

她今年三十多岁。
Tā jīn nián sān shí duō suì.
Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi.
She is in her thirties.

门口站着十多个人。
Mén kǒu zhàn zhe shí duō gè rén.
Trước cửa có hơn mười người đang đứng.
More than ten people are standing at the entrance.

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

他已经学了二十多个汉字。
Tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.
Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.
He has already learned more than twenty Chinese characters.

我昨天拍了三十多张照片。
Wǒ zuótiān pāi le sān shí duō zhāng zhào piàn.
Hôm qua tôi chụp hơn ba mươi bức ảnh.
I took more than thirty photos yesterday.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 二十多个学生; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 一百多页; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 三十多岁; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 十多本书; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 一百多块钱; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 一千多名学生; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 十多个人; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 两千多米; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 二十多个学生; 一百多页; 三十多岁; 十多本书.
Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
我们班有二十多个学生。

Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng.

Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên.

Our class has more than twenty students.

这本书有一百多页。
Zhè běn shū yǒu yì bǎi duō yè.
Cuốn sách này có hơn một trăm trang.
This book has more than a hundred pages.

她今年三十多岁。
Tā jīn nián sān shí duō suì.
Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi.
She is in her thirties.

我买了十多本书。
Wǒ mǎi le shí duō běn shū.
Tôi mua hơn mười quyển sách.
I bought more than ten books.

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
这件衣服要一百多块钱。

Zhè jiàn yī fú yào yì bǎi duō kuài qián.

Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ.

This piece of clothing costs over one hundred yuan.

学校里有一千多名学生。
Xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.
Trường có hơn một nghìn học viên.
There are over a thousand students at the school.

门口站着十多个人。
Mén kǒu zhàn zhe shí duō gè rén.
Trước cửa có hơn mười người đang đứng.
More than ten people are standing at the entrance.

这条路有两千多米长。
Zhè tiáo lù yǒu liǎng qiān duō mǐ zhǎng.
Con đường này dài hơn hai nghìn mét.
This road is more than two thousand meters long.

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
他已经学了二十多个汉字。

Tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.

Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.

He has already learned more than twenty Chinese characters.

我昨天拍了三十多张照片。
Wǒ zuótiān pāi le sān shí duō zhāng zhào piàn.
Hôm qua tôi chụp hơn ba mươi bức ảnh.
I took more than thirty photos yesterday.

我们班有二十多个学生。 学校里有一千多名学生。
Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng. xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.
Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên. Trường có hơn một nghìn học viên.
Our class has more than twenty students. There are over a thousand students at the school.

我买了十多本书。 他已经学了二十多个汉字。
Wǒ mǎi le shí duō běn shū. tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.
Tôi mua hơn mười quyển sách. Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.
I bought more than ten books. He has already learned more than twenty Chinese characters.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

这本书有一百多页。
Zhè běn shū yǒu yì bǎi duō yè.
Cuốn sách này có hơn một trăm trang.
This book has more than a hundred pages.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

学校里有一千多名学生。
Xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.
Trường có hơn một nghìn học viên.
There are over a thousand students at the school.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

我昨天拍了三十多张照片。
Wǒ zuótiān pāi le sān shí duō zhāng zhào piàn.
Hôm qua tôi chụp hơn ba mươi bức ảnh.
I took more than thirty photos yesterday.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: Phân biệt 十多个人 (hơn mười người, thường trong khoảng 11–19) với 十个多小时 (hơn mười giờ, dưới mười một giờ trong cách hiểu thông thường)..

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

我们班有二十多个学生。
Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng.
Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên.
Our class has more than twenty students.

我买了十多本书。
Wǒ mǎi le shí duō běn shū.
Tôi mua hơn mười quyển sách.
I bought more than ten books.

这条路有两千多米长。
Zhè tiáo lù yǒu liǎng qiān duō mǐ zhǎng.
Con đường này dài hơn hai nghìn mét.
This road is more than two thousand meters long.

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
我们班有二十多个学生。

Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng.

Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên.

Our class has more than twenty students.

Ví dụ 02:
这本书有一百多页。

Zhè běn shū yǒu yì bǎi duō yè.

Cuốn sách này có hơn một trăm trang.

This book has more than a hundred pages.

Ví dụ 03:
她今年三十多岁。

Tā jīn nián sān shí duō suì.

Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi.

She is in her thirties.

Ví dụ 04:
我买了十多本书。

Wǒ mǎi le shí duō běn shū.

Tôi mua hơn mười quyển sách.

I bought more than ten books.

Ví dụ 05:
这件衣服要一百多块钱。

Zhè jiàn yī fú yào yì bǎi duō kuài qián.

Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ.

This piece of clothing costs over one hundred yuan.

Ví dụ 06:
学校里有一千多名学生。

Xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.

Trường có hơn một nghìn học viên.

There are over a thousand students at the school.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
门口站着十多个人。

Mén kǒu zhàn zhe shí duō gè rén.

Trước cửa có hơn mười người đang đứng.

More than ten people are standing at the entrance.

Ví dụ 08:
这条路有两千多米长。

Zhè tiáo lù yǒu liǎng qiān duō mǐ zhǎng.

Con đường này dài hơn hai nghìn mét.

This road is more than two thousand meters long.

Ví dụ 09:
他已经学了二十多个汉字。

Tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.

Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.

He has already learned more than twenty Chinese characters.

Ví dụ 10:
我昨天拍了三十多张照片。

Wǒ zuótiān pāi le sān shí duō zhāng zhào piàn.

Hôm qua tôi chụp hơn ba mươi bức ảnh.

I took more than thirty photos yesterday.

Ví dụ 11:
我们班有二十多个学生。 学校里有一千多名学生。

Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng. xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.

Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên. Trường có hơn một nghìn học viên.

Our class has more than twenty students. There are over a thousand students at the school.

Ví dụ 12:
我买了十多本书。 他已经学了二十多个汉字。

Wǒ mǎi le shí duō běn shū. tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.

Tôi mua hơn mười quyển sách. Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.

I bought more than ten books. He has already learned more than twenty Chinese characters.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
我们班有二十多个学生。 这本书有一百多页。

Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng. zhè běn shū yǒu yì bǎi duō yè.

Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên. Cuốn sách này có hơn một trăm trang.

Our class has more than twenty students. This book has more than a hundred pages.

Ví dụ 14:
这本书有一百多页。 她今年三十多岁。

Zhè běn shū yǒu yì bǎi duō yè. tā jīn nián sān shí duō suì.

Cuốn sách này có hơn một trăm trang. Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi.

This book has more than a hundred pages. She is in her thirties.

Ví dụ 15:
她今年三十多岁。 我买了十多本书。

Tā jīn nián sān shí duō suì. wǒ mǎi le shí duō běn shū.

Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi. Tôi mua hơn mười quyển sách.

She is in her thirties. I bought more than ten books.

Ví dụ 16:
我买了十多本书。 这件衣服要一百多块钱。

Wǒ mǎi le shí duō běn shū. zhè jiàn yī fú yào yì bǎi duō kuài qián.

Tôi mua hơn mười quyển sách. Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ.

I bought more than ten books. This piece of clothing costs over one hundred yuan.

Ví dụ 17:
这件衣服要一百多块钱。 学校里有一千多名学生。

Zhè jiàn yī fú yào yì bǎi duō kuài qián. xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.

Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ. Trường có hơn một nghìn học viên.

This piece of clothing costs over one hundred yuan. There are over a thousand students at the school.

Ví dụ 18:
学校里有一千多名学生。 门口站着十多个人。

Xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng. mén kǒu zhàn zhe shí duō gè rén.

Trường có hơn một nghìn học viên. Trước cửa có hơn mười người đang đứng.

There are over a thousand students at the school. More than ten people are standing at the entrance.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
门口站着十多个人。 这条路有两千多米长。

Mén kǒu zhàn zhe shí duō gè rén. zhè tiáo lù yǒu liǎng qiān duō mǐ zhǎng.

Trước cửa có hơn mười người đang đứng. Con đường này dài hơn hai nghìn mét.

More than ten people are standing at the entrance. This road is more than two thousand meters long.

Ví dụ 20:
这条路有两千多米长。 他已经学了二十多个汉字。

Zhè tiáo lù yǒu liǎng qiān duō mǐ zhǎng. tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.

Con đường này dài hơn hai nghìn mét. Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.

This road is more than two thousand meters long. He has already learned more than twenty Chinese characters.

Ví dụ 21:
他已经学了二十多个汉字。 我昨天拍了三十多张照片。

Tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì. wǒ zuótiān pāi le sān shí duō zhāng zhào piàn.

Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán. Hôm qua tôi chụp hơn ba mươi bức ảnh.

He has already learned more than twenty Chinese characters. I took more than thirty photos yesterday.

Ví dụ 22:
我昨天拍了三十多张照片。 我们班有二十多个学生。 学校里有一千多名学生。

Wǒ zuótiān pāi le sān shí duō zhāng zhào piàn. wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng. xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.

Hôm qua tôi chụp hơn ba mươi bức ảnh. Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên. Trường có hơn một nghìn học viên.

I took more than thirty photos yesterday. Our class has more than twenty students. There are over a thousand students at the school.

Ví dụ 23:
我们班有二十多个学生。 学校里有一千多名学生。 我买了十多本书。 他已经学了二十多个汉字。

Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng. xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng. wǒ mǎi le shí duō běn shū. tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.

Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên. Trường có hơn một nghìn học viên. Tôi mua hơn mười quyển sách. Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.

Our class has more than twenty students. There are over a thousand students at the school. I bought more than ten books. He has already learned more than twenty Chinese characters.

Ví dụ 24:
我买了十多本书。 他已经学了二十多个汉字。 我们班有二十多个学生。

Wǒ mǎi le shí duō běn shū. tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì. wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng.

Tôi mua hơn mười quyển sách. Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán. Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên.

I bought more than ten books. He has already learned more than twenty Chinese characters. Our class has more than twenty students.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
我们班有二十多个学生。 我买了十多本书。

Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng. wǒ mǎi le shí duō běn shū.

Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên. Tôi mua hơn mười quyển sách.

Our class has more than twenty students. I bought more than ten books.

Ví dụ 26:
这本书有一百多页。 这件衣服要一百多块钱。

Zhè běn shū yǒu yì bǎi duō yè. zhè jiàn yī fú yào yì bǎi duō kuài qián.

Cuốn sách này có hơn một trăm trang. Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ.

This book has more than a hundred pages. This piece of clothing costs over one hundred yuan.

Ví dụ 27:
她今年三十多岁。 学校里有一千多名学生。

Tā jīn nián sān shí duō suì. xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.

Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi. Trường có hơn một nghìn học viên.

She is in her thirties. There are over a thousand students at the school.

Ví dụ 28:
我买了十多本书。 门口站着十多个人。

Wǒ mǎi le shí duō běn shū. mén kǒu zhàn zhe shí duō gè rén.

Tôi mua hơn mười quyển sách. Trước cửa có hơn mười người đang đứng.

I bought more than ten books. More than ten people are standing at the entrance.

Ví dụ 29:
这件衣服要一百多块钱。 这条路有两千多米长。

Zhè jiàn yī fú yào yì bǎi duō kuài qián. zhè tiáo lù yǒu liǎng qiān duō mǐ zhǎng.

Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ. Con đường này dài hơn hai nghìn mét.

This piece of clothing costs over one hundred yuan. This road is more than two thousand meters long.

Ví dụ 30:
学校里有一千多名学生。 他已经学了二十多个汉字。

Xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng. tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.

Trường có hơn một nghìn học viên. Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.

There are over a thousand students at the school. He has already learned more than twenty Chinese characters.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Vận dụng trọng điểm ngữ pháp trong tình huống thực tế. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,我们班有二十多个学生。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, lớp chúng em có hơn hai mươi học viên.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, our class has more than twenty students.

阮明武:这里的“概数表达法:数词+多+量词”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “gài shù biǎo dá fǎ: shù cí +duō +liàng cí” yīnggāi fàng zài shénme wèizhì? wǒmen xiān bǎ guānjiàn bùfen quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “概数表达法:数词+多+量词” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “概数表达法:数词+多+量词” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:这本书有一百多页。
Lí Yún Yīng: Zhè běn shū yǒu yì bǎi duō yè.
Lê Vân Anh: Cuốn sách này có hơn một trăm trang.
Le Van Anh: This book has more than a hundred pages.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. búguò huàn yí ge zhǔyǔ yǐhòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:她今年三十多岁。
Shuǐ Xiān: Tā jīn nián sān shí duō suì.
Thủy Tiên: Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi.
Thuy Tien: She is in her thirties.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé dìdiǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:我买了十多本书。
Fāng Líng: Wǒ mǎi le shí duō běn shū.
Phương Linh: Em mua hơn mười quyển sách.
Phuong Linh: I bought more than ten books.

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōngxi de chǎng jǐng lǐ, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:这件衣服要一百多块钱。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn yī fú yào yì bǎi duō kuài qián.
Lê Vân Anh: Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ.
Le Van Anh: This piece of clothing costs over one hundred yuan.

阮明武:再看看“概数表达法:数词+多+量词”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “gài shù biǎo dá fǎ: shù cí +duō +liàng cí” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “概数表达法:数词+多+量词” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “概数表达法:数词+多+量词” so we use it correctly.

丁垂杨:学校里有一千多名学生。
Dīng Chuí Yáng: Xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.
Đinh Thùy Dương: Trường có hơn một nghìn học viên.
Dinh Thuy Duong: There are over a thousand students at the school.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:门口站着十多个人。
Shuǐ Xiān: Mén kǒu zhàn zhe shí duō gè rén.
Thủy Tiên: Trước cửa có hơn mười người đang đứng.
Thuy Tien: More than ten people are standing at the entrance.

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé dìdiǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:这条路有两千多米长。
Fāng Líng: Zhè tiáo lù yǒu liǎng qiān duō mǐ zhǎng.
Phương Linh: Con đường này dài hơn hai nghìn mét.
Phuong Linh: This road is more than two thousand meters long.

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:他已经学了二十多个汉字。
Dīng Chuí Yáng: Tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.
Đinh Thùy Dương: Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.
Dinh Thuy Duong: He has already learned more than twenty Chinese characters.

阮明武:现在请大家比较“概数表达法:数词+多+量词”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dàjiā bǐjiào “gài shù biǎo dá fǎ: shù cí +duō +liàng cí” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “概数表达法:数词+多+量词” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “概数表达法:数词+多+量词” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:我昨天拍了三十多张照片。
Lí Yún Yīng: Wǒ zuótiān pāi le sān shí duō zhāng zhào piàn.
Lê Vân Anh: Hôm qua em chụp hơn ba mươi bức ảnh.
Le Van Anh: I took more than thirty photos yesterday.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:我们班有二十多个学生。 学校里有一千多名学生。
Fāng Líng: Wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng. xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng.
Phương Linh: Lớp chúng em có hơn hai mươi học viên. Trường có hơn một nghìn học viên.
Phuong Linh: Our class has more than twenty students. There are over a thousand students at the school.

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎshàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:我买了十多本书。 他已经学了二十多个汉字。
Shuǐ Xiān: Wǒ mǎi le shí duō běn shū. tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.
Thủy Tiên: Em mua hơn mười quyển sách. Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.
Thuy Tien: I bought more than ten books. He has already learned more than twenty Chinese characters.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Vận dụng trọng điểm ngữ pháp trong tình huống thực tế. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 我们班有二十多个学生。 这本书有一百多页。 她今年三十多岁。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng. zhè běn shū yǒu yì bǎi duō yè. tā jīn nián sān shí duō suì. dàjiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên. Cuốn sách này có hơn một trăm trang. Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. Our class has more than twenty students. This book has more than a hundred pages. She is in her thirties. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 她今年三十多岁。 我买了十多本书。 这件衣服要一百多块钱。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dàjiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. tā jīn nián sān shí duō suì. wǒ mǎi le shí duō běn shū. zhè jiàn yī fú yào yì bǎi duō kuài qián. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi. Tôi mua hơn mười quyển sách. Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. She is in her thirties. I bought more than ten books. This piece of clothing costs over one hundred yuan. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 这件衣服要一百多块钱。 学校里有一千多名学生。 门口站着十多个人。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. zhè jiàn yī fú yào yì bǎi duō kuài qián. xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng. mén kǒu zhàn zhe shí duō gè rén. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ. Trường có hơn một nghìn học viên. Trước cửa có hơn mười người đang đứng. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. This piece of clothing costs over one hundred yuan. There are over a thousand students at the school. More than ten people are standing at the entrance. If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 门口站着十多个人。 这条路有两千多米长。 他已经学了二十多个汉字。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. mén kǒu zhàn zhe shí duō gè rén. zhè tiáo lù yǒu liǎng qiān duō mǐ zhǎng. tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Trước cửa có hơn mười người đang đứng. Con đường này dài hơn hai nghìn mét. Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. More than ten people are standing at the entrance. This road is more than two thousand meters long. He has already learned more than twenty Chinese characters. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 他已经学了二十多个汉字。 我昨天拍了三十多张照片。 我们班有二十多个学生。 学校里有一千多名学生。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐhòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì. wǒ zuótiān pāi le sān shí duō zhāng zhào piàn. wǒmen bān yǒu èr shí duō gè xuésheng. xuéxiào lǐ yǒu yì qiān duō míng xuésheng. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán. Hôm qua tôi chụp hơn ba mươi bức ảnh. Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên. Trường có hơn một nghìn học viên. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. He has already learned more than twenty Chinese characters. I took more than thirty photos yesterday. Our class has more than twenty students. There are over a thousand students at the school. We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 概数表达法₁:数词+多+量词, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 概数表达法₁:数词+多+量词, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 概数表达法₁:数词+多+量词, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 概数表达法₁:数词+多+量词, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 概数表达法₁:数词+多+量词, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 我们班有二十多个学生。

A02. 这本书有一百多页。

A03. 她今年三十多岁。

A04. 我买了十多本书。

A05. 这件衣服要一百多块钱。

A06. 学校里有一千多名学生。

A07. 门口站着十多个人。

A08. 这条路有两千多米长。

A09. 他已经学了二十多个汉字。

A10. 我昨天拍了三十多张照片。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên.
B02. Cuốn sách này có hơn một trăm trang.

B03. Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi.

B04. Tôi mua hơn mười quyển sách.

B05. Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ.

B06. Trường có hơn một nghìn học viên.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. More than ten people are standing at the entrance.

C02. This road is more than two thousand meters long.

C03. He has already learned more than twenty Chinese characters.

C04. I took more than thirty photos yesterday.

C05. Our class has more than twenty students. There are over a thousand students at the school.

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 我们班有二十多个学生。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học viên.” (English: Our class has more than twenty students.).

A02. 这本书有一百多页。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cuốn sách này có hơn một trăm trang.” (English: This book has more than a hundred pages.).

A03. 她今年三十多岁。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Năm nay cô ấy ngoài ba mươi tuổi.” (English: She is in her thirties.).

A04. 我买了十多本书。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi mua hơn mười quyển sách.” (English: I bought more than ten books.).

A05. 这件衣服要一百多块钱。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chiếc áo này giá hơn một trăm tệ.” (English: This piece of clothing costs over one hundred yuan.).

A06. 学校里有一千多名学生。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Trường có hơn một nghìn học viên.” (English: There are over a thousand students at the school.).

A07. 门口站着十多个人。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Trước cửa có hơn mười người đang đứng.” (English: More than ten people are standing at the entrance.).

A08. 这条路有两千多米长。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Con đường này dài hơn hai nghìn mét.” (English: This road is more than two thousand meters long.).

A09. 他已经学了二十多个汉字。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.” (English: He has already learned more than twenty Chinese characters.).

A10. 我昨天拍了三十多张照片。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Hôm qua tôi chụp hơn ba mươi bức ảnh.” (English: I took more than thirty photos yesterday.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 我们班有二十多个学生。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “概数表达法₁:数词+多+量词”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 这本书有一百多页。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “概数表达法₁:数词+多+量词”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 她今年三十多岁。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “概数表达法₁:数词+多+量词”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 我买了十多本书。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “概数表达法₁:数词+多+量词”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 这件衣服要一百多块钱。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “概数表达法₁:数词+多+量词”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 学校里有一千多名学生。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “概数表达法₁:数词+多+量词”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 门口站着十多个人。

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 这条路有两千多米长。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 他已经学了二十多个汉字。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 我昨天拍了三十多张照片。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 我们班有二十多个学生。 学校里有一千多名学生。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: Phân biệt 十多个人 (hơn mười người, thường trong khoảng 11–19) với 十个多小时 (hơn mười giờ, dưới mười một giờ trong cách hiểu thông thường).; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: 十+多+M+N và 二十+多+M+N; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
我买了十多本书。 他已经学了二十多个汉字。

Wǒ mǎi le shí duō běn shū. tā yǐjīng xué le èr shí duō gè Hànzì.

Tôi mua hơn mười quyển sách. Anh ấy đã học hơn hai mươi chữ Hán.

I bought more than ten books. He has already learned more than twenty Chinese characters.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 概数表达法₁:数词+多+量词; Pinyin: gàishù biǎodáfǎ: shùcí jiā duō jiā liàngcí.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Biểu đạt hơn số tròn: số từ + 多 + lượng từ / approximation with numeral plus duo plus classifier.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: Mẫu 数词+多+量词 thường dùng sau các số tròn như 十、百、千, mang nghĩa hơn mười/hơn trăm/hơn nghìn đơn vị; cần phân biệt với 数词+量词+多 biểu thị lượng vượt một mốc khác.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: Phân biệt 十多个人 (hơn mười người, thường trong khoảng 11–19) với 十个多小时 (hơn mười giờ, dưới mười một giờ trong cách hiểu thông thường)..

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Cần nhớ 06: Khung 01: 十+多+M+N.

Cần nhớ 07: Khung 02: 二十+多+M+N.

Cần nhớ 08: Khung 03: 三十+多+M+N.

Cần nhớ 09: Khung 04: 一百+多+M+N.

Cần nhớ 10: Khung 05: 两百+多+M+N.

Cần nhớ 11: Khung 06: 一千+多+M+N.

Cần nhớ 12: Khung 07: 十多+个人.

Cần nhớ 13: Khung 08: 二十多+岁.

Cần nhớ 14: Khung 09: 三十多+本.

Cần nhớ 15: Khung 10: 一百多+块.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 概数表达法₁:数词+多+量词 (gàishù biǎodáfǎ: shùcí jiā duō jiā liàngcí) → Biểu đạt hơn số tròn: số từ + 多 + lượng từ.

Đối chiếu tránh nhầm: Phân biệt 十多个人 (hơn mười người, thường trong khoảng 11–19) với 十个多小时 (hơn mười giờ, dưới mười một giờ trong cách hiểu thông thường)..

Nhánh liên tưởng: 二十多个学生 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 一百多页 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 三十多岁 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 十多本书 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 一百多块钱 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 一千多名学生 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Tiến độ: ôn chắc trọng điểm 273 và toàn bộ bài 249–274 HSK 2; bài tiếp theo là 274; ôn lại những bài đã học trước đó.