ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.
Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 156 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 序数表达法(一)(第+数词) tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 155 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 钱数表示法 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 154 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 进行态(三)(动词性表达+呢) tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 数量补语₂:形容词+数量补语
Ở HSK 2, 数量补语₂:形容词+数量补语 không nên được học như một mục từ rời rạc. Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng. Bổ ngữ số lượng sau tính từ, chỉ mức chênh lệch vì vậy phải được đặt trong câu hoàn chỉnh để quan sát vị trí, phạm vi và ý nghĩa. Khi phân tích thành phần câu, cần tách vai trò cú pháp khỏi nghĩa từ vựng: cùng một từ hoặc cụm có thể đảm nhiệm vị trí khác nhau tùy cấu trúc. Trật tự giữa chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, định ngữ và bổ ngữ phải được kiểm tra bằng câu hoàn chỉnh. Người học nên bắt đầu từ câu tự nhiên, xác định hạt nhân ngữ pháp rồi mới mở rộng bằng thời gian, nơi chốn, đối tượng hoặc ngữ cảnh phù hợp. Nếu một biến thể làm câu gượng hoặc đổi chức năng của 数量补语₂:形容词+数量补语, không nên tạo biến thể chỉ để đủ mẫu. Quá trình luyện tập cần đi cùng Pinyin có dấu và đối chiếu Việt – Anh để bảo đảm vừa đúng cấu trúc vừa đúng nghĩa.
姐姐比我大两岁。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.
My older sister is two years older than I am.
Mã giáo án: 250.txt.
Bài số 250 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.
Trọng điểm theo đề cương: 数量补语₂:形容词+数量补语.
Phiên âm thuật ngữ: shùliàng bǔyǔ: xíngróngcí jiā shùliàng bǔyǔ.
Nghĩa tiếng Việt: Bổ ngữ số lượng sau tính từ, chỉ mức chênh lệch.
Nghĩa tiếng Anh: quantity complement following an adjective.
Nhóm đề cương: 句子成分·数量补语₂.
Bài trước: 249. Bài tiếp theo trong chuỗi: 251.
Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.
Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.
Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.
02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa
Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.
Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.
Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
姐姐比我大两岁。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.
My older sister is two years older than I am.
Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch
Chinese: 数量补语₂:形容词+数量补语.
Vietnamese: Bổ ngữ số lượng sau tính từ, chỉ mức chênh lệch.
English: quantity complement following an adjective.
Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
姐姐比我大两岁。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.
My older sister is two years older than I am.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 2:
我们比他们早到了半个小时。
Wǒmen bǐ tāmen zǎo dào le bàn gè xiǎoshí.
Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ.
We arrived half an hour earlier than they did.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 3:
新电脑比旧电脑轻一公斤。
Xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
The new computer is one kilogram lighter than the old one.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu
Pinyin của trọng điểm: shùliàng bǔyǔ: xíngróngcí jiā shùliàng bǔyǔ.
Chữ 形: âm Hán Việt hình; nét cơ bản 7; bộ thủ tra cứu 彡; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh shape.
Chữ 容: âm Hán Việt dung; nét cơ bản 10; bộ thủ tra cứu 宀; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh appearance.
Chữ 词: âm Hán Việt từ; nét cơ bản 7; bộ thủ tra cứu 讠; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh word.
Chữ 数: âm Hán Việt số; nét cơ bản 13; bộ thủ tra cứu 攵; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh number.
Chữ 量: âm Hán Việt lượng; nét cơ bản 12; bộ thủ tra cứu 里; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh quantity.
Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.
这张桌子比那张高十厘米。
Zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng gāo shí lí mǐ.
Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét.
This table is ten centimeters taller than that one.
今天比昨天热三度。
Jīntiān bǐ zuótiān rè sān dù.
Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ.
It is three degrees hotter today than yesterday.
这件衬衫比那件贵二十块钱。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one.
05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức
形 → chữ phồn thể thường gặp: 形.
容 → chữ phồn thể thường gặp: 容.
词 → chữ phồn thể thường gặp: 詞.
数 → chữ phồn thể thường gặp: 数.
量 → chữ phồn thể thường gặp: 量.
Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.
06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ
Quan sát 形: bộ 彡, số nét thông dụng 7, âm Hán Việt gợi nhớ hình, nghĩa Anh shape.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Quan sát 容: bộ 宀, số nét thông dụng 10, âm Hán Việt gợi nhớ dung, nghĩa Anh appearance.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Quan sát 词: bộ 讠, số nét thông dụng 7, âm Hán Việt gợi nhớ từ, nghĩa Anh word.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Quan sát 数: bộ 攵, số nét thông dụng 13, âm Hán Việt gợi nhớ số, nghĩa Anh number.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Quan sát 量: bộ 里, số nét thông dụng 12, âm Hán Việt gợi nhớ lượng, nghĩa Anh quantity.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.
07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng
Trọng điểm 数量补语₂:形容词+数量补语 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.
Liên hệ từ vựng: 大两岁, 高十厘米, 贵二十块钱, 早到了半个小时, 矮五厘米. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.
08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp
Phân tích kiểu cấu tạo: 句子成分·数量补语₂. Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.
Khung cấu tạo: A+比+B+A性+thời lượng.
Khung cấu tạo: A+比+B+A性+số lượng.
Khung cấu tạo: A+比+B+大+hai tuổi.
Khung cấu tạo: A+比+B+高+số đo.
Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu
Phân loại đề cương: 句子成分·数量补语₂.
Cơ chế chức năng: Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.
Kiểm tra đối chiếu: Phân biệt chỉ mức độ 很高 với chênh lệch 高十厘米; không nói 比我高很 khi muốn nêu số chênh lệch..
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp
Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.
Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.
Ba câu mấu chốt cần giải thích:
姐姐比我大两岁。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.
My older sister is two years older than I am.
这本书比那本厚一百页。
Zhè běn shū bǐ nà běn hòu yì bǎi yè.
Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang.
This book is a hundred pages thicker than that one.
这件衬衫比那件贵二十块钱。 新电脑比旧电脑轻一公斤。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián. xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ. Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one. The new computer is one kilogram lighter than the old one.
11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp
Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.
这张桌子比那张高十厘米。
Zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng gāo shí lí mǐ.
Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét.
This table is ten centimeters taller than that one.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.
今天比昨天热三度。
Jīntiān bǐ zuótiān rè sān dù.
Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ.
It is three degrees hotter today than yesterday.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.
这件衬衫比那件贵二十块钱。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.
我们比他们早到了半个小时。
Wǒmen bǐ tāmen zǎo dào le bàn gè xiǎoshí.
Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ.
We arrived half an hour earlier than they did.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.
我妹妹比我矮五厘米。
Wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
My younger sister is five centimeters shorter than I am.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.
这本书比那本厚一百页。
Zhè běn shū bǐ nà běn hòu yì bǎi yè.
Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang.
This book is a hundred pages thicker than that one.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng
Công thức 01: A+比+B+A性+thời lượng.
Đặc điểm sử dụng: Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
Khám phá thêm nội dung về diễn đàn tiếng Trung Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.
姐姐比我大两岁。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.
My older sister is two years older than I am.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 02: A+比+B+A性+số lượng.
Đặc điểm sử dụng: Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
这张桌子比那张高十厘米。
Zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng gāo shí lí mǐ.
Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét.
This table is ten centimeters taller than that one.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 03: A+比+B+大+hai tuổi.
Đặc điểm sử dụng: Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
今天比昨天热三度。
Jīntiān bǐ zuótiān rè sān dù.
Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ.
It is three degrees hotter today than yesterday.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 04: A+比+B+高+số đo.
Đặc điểm sử dụng: Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
这件衬衫比那件贵二十块钱。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 05: A+比+B+贵+số tiền.
Đặc điểm sử dụng: Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我们比他们早到了半个小时。
Wǒmen bǐ tāmen zǎo dào le bàn gè xiǎoshí.
Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ.
We arrived half an hour earlier than they did.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 06: A+比+B+早+số giờ.
Đặc điểm sử dụng: Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我妹妹比我矮五厘米。
Wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
My younger sister is five centimeters shorter than I am.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 07: A+比+B+晚+số giờ.
Đặc điểm sử dụng: Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
这本书比那本厚一百页。
Zhè běn shū bǐ nà běn hòu yì bǎi yè.
Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang.
This book is a hundred pages thicker than that one.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 08: A+A性+số lượng.
Đặc điểm sử dụng: Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
这条路比那条路长两公里。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù zhǎng liǎng gōng lǐ.
Con đường này dài hơn con đường kia hai ki-lô-mét.
This road is two kilometers longer than that one.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 09: A+A性+一点儿.
Đặc điểm sử dụng: Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
新电脑比旧电脑轻一公斤。
Xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
The new computer is one kilogram lighter than the old one.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 10: A+比+B+多+số lượng.
Đặc điểm sử dụng: Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我的房间比你的房间大一点儿。
Wǒ de fángjiān bǐ nǐ de fángjiān dà yī diǎn ér.
Phòng tôi lớn hơn phòng bạn một chút.
My room is a little larger than yours.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng
Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 大两岁.
Cụm 02: 高十厘米.
Cụm 03: 贵二十块钱.
Cụm 04: 早到了半个小时.
Cụm 05: 矮五厘米.
Cụm 06: 厚一百页.
Cụm 07: 长两公里.
Cụm 08: 轻一公斤.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 大两岁; 高十厘米; 贵二十块钱; 早到了半个小时.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh
Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
姐姐比我大两岁。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.
My older sister is two years older than I am.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 02:
这张桌子比那张高十厘米。
Zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng gāo shí lí mǐ.
Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét.
This table is ten centimeters taller than that one.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 03:
今天比昨天热三度。
Jīntiān bǐ zuótiān rè sān dù.
Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ.
It is three degrees hotter today than yesterday.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 04:
这件衬衫比那件贵二十块钱。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 05:
我们比他们早到了半个小时。
Wǒmen bǐ tāmen zǎo dào le bàn gè xiǎoshí.
Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ.
We arrived half an hour earlier than they did.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 06:
我妹妹比我矮五厘米。
Wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
My younger sister is five centimeters shorter than I am.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 07:
这本书比那本厚一百页。
Zhè běn shū bǐ nà běn hòu yì bǎi yè.
Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang.
This book is a hundred pages thicker than that one.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 08:
这条路比那条路长两公里。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù zhǎng liǎng gōng lǐ.
Con đường này dài hơn con đường kia hai ki-lô-mét.
This road is two kilometers longer than that one.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.
15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán
Bộ 彡 xuất hiện trong chữ 形. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 形 → âm Hán Việt hình → nghĩa tiếng Anh shape.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bộ 宀 xuất hiện trong chữ 容. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 容 → âm Hán Việt dung → nghĩa tiếng Anh appearance.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bộ 讠 xuất hiện trong chữ 词. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 词 → âm Hán Việt từ → nghĩa tiếng Anh word.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bộ 攵 xuất hiện trong chữ 数. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 数 → âm Hán Việt số → nghĩa tiếng Anh number.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bộ 里 xuất hiện trong chữ 量. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 量 → âm Hán Việt lượng → nghĩa tiếng Anh quantity.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.
16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế
Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.
Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.
Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.
Nhánh thực hành 01: 大两岁 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 02: 高十厘米 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 03: 贵二十块钱 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 04: 早到了半个小时 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 05: 矮五厘米 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 06: 厚一百页 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 07: 长两公里 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 08: 轻一公斤 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế
Các yếu tố cần so sánh: Phân biệt chỉ mức độ 很高 với chênh lệch 高十厘米; không nói 比我高很 khi muốn nêu số chênh lệch..
Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.
姐姐比我大两岁。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.
My older sister is two years older than I am.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
这件衬衫比那件贵二十块钱。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
这条路比那条路长两公里。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù zhǎng liǎng gōng lǐ.
Con đường này dài hơn con đường kia hai ki-lô-mét.
This road is two kilometers longer than that one.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
姐姐比我大两岁。 我妹妹比我矮五厘米。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì. wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi. Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
My older sister is two years older than I am. My younger sister is five centimeters shorter than I am.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm
Đối chiếu chính: Phân biệt chỉ mức độ 很高 với chênh lệch 高十厘米; không nói 比我高很 khi muốn nêu số chênh lệch..
Điểm quyết định: Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.
Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ
Sắc thái đặc thù: Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.
我妹妹比我矮五厘米。
Wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
My younger sister is five centimeters shorter than I am.
20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết
Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.
Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.
Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.
今天比昨天热三度。
Jīntiān bǐ zuótiān rè sān dù.
Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ.
It is three degrees hotter today than yesterday.
这本书比那本厚一百页。
Zhè běn shū bǐ nà běn hòu yì bǎi yè.
Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang.
This book is a hundred pages thicker than that one.
21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng
Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.
Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.
新电脑比旧电脑轻一公斤。
Xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
The new computer is one kilogram lighter than the old one.
我的房间比你的房间大一点儿。
Wǒ de fángjiān bǐ nǐ de fángjiān dà yī diǎn ér.
Phòng tôi lớn hơn phòng bạn một chút.
My room is a little larger than yours.
22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc
Khối 01: 大两岁; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 02: 高十厘米; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 03: 贵二十块钱; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 04: 早到了半个小时; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 05: 矮五厘米; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 06: 厚一百页; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 07: 长两公里; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 08: 轻一公斤; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Đối chiếu theo cụm: 大两岁; 高十厘米; 贵二十块钱; 早到了半个小时.
Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.
23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt
Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
姐姐比我大两岁。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.
My older sister is two years older than I am.
这张桌子比那张高十厘米。
Zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng gāo shí lí mǐ.
Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét.
This table is ten centimeters taller than that one.
今天比昨天热三度。
Jīntiān bǐ zuótiān rè sān dù.
Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ.
It is three degrees hotter today than yesterday.
这件衬衫比那件贵二十块钱。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one.
Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
我们比他们早到了半个小时。
Wǒmen bǐ tāmen zǎo dào le bàn gè xiǎoshí.
Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ.
We arrived half an hour earlier than they did.
我妹妹比我矮五厘米。
Wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
My younger sister is five centimeters shorter than I am.
这本书比那本厚一百页。
Zhè běn shū bǐ nà běn hòu yì bǎi yè.
Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang.
This book is a hundred pages thicker than that one.
这条路比那条路长两公里。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù zhǎng liǎng gōng lǐ.
Con đường này dài hơn con đường kia hai ki-lô-mét.
This road is two kilometers longer than that one.
Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
新电脑比旧电脑轻一公斤。
Xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
The new computer is one kilogram lighter than the old one.
我的房间比你的房间大一点儿。
Wǒ de fángjiān bǐ nǐ de fángjiān dà yī diǎn ér.
Phòng tôi lớn hơn phòng bạn một chút.
My room is a little larger than yours.
姐姐比我大两岁。 我妹妹比我矮五厘米。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì. wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi. Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
My older sister is two years older than I am. My younger sister is five centimeters shorter than I am.
这件衬衫比那件贵二十块钱。 新电脑比旧电脑轻一公斤。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián. xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ. Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one. The new computer is one kilogram lighter than the old one.
Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.
24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh
Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.
这张桌子比那张高十厘米。
Zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng gāo shí lí mǐ.
Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét.
This table is ten centimeters taller than that one.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
我妹妹比我矮五厘米。
Wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
My younger sister is five centimeters shorter than I am.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
我的房间比你的房间大一点儿。
Wǒ de fángjiān bǐ nǐ de fángjiān dà yī diǎn ér.
Phòng tôi lớn hơn phòng bạn một chút.
My room is a little larger than yours.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa
Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: Phân biệt chỉ mức độ 很高 với chênh lệch 高十厘米; không nói 比我高很 khi muốn nêu số chênh lệch..
Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.
Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.
Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.
姐姐比我大两岁。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.
My older sister is two years older than I am.
这件衬衫比那件贵二十块钱。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one.
这条路比那条路长两公里。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù zhǎng liǎng gōng lǐ.
Con đường này dài hơn con đường kia hai ki-lô-mét.
This road is two kilometers longer than that one.
26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh
Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.
Ví dụ 01:
姐姐比我大两岁。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.
My older sister is two years older than I am.
Ví dụ 02:
这张桌子比那张高十厘米。
Zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng gāo shí lí mǐ.
Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét.
This table is ten centimeters taller than that one.
Ví dụ 03:
今天比昨天热三度。
Jīntiān bǐ zuótiān rè sān dù.
Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ.
It is three degrees hotter today than yesterday.
Ví dụ 04:
这件衬衫比那件贵二十块钱。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one.
Ví dụ 05:
我们比他们早到了半个小时。
Wǒmen bǐ tāmen zǎo dào le bàn gè xiǎoshí.
Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ.
We arrived half an hour earlier than they did.
Ví dụ 06:
我妹妹比我矮五厘米。
Wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
My younger sister is five centimeters shorter than I am.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 07:
这本书比那本厚一百页。
Zhè běn shū bǐ nà běn hòu yì bǎi yè.
Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang.
This book is a hundred pages thicker than that one.
Ví dụ 08:
这条路比那条路长两公里。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù zhǎng liǎng gōng lǐ.
Con đường này dài hơn con đường kia hai ki-lô-mét.
This road is two kilometers longer than that one.
Ví dụ 09:
新电脑比旧电脑轻一公斤。
Xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
The new computer is one kilogram lighter than the old one.
Ví dụ 10:
我的房间比你的房间大一点儿。
Wǒ de fángjiān bǐ nǐ de fángjiān dà yī diǎn ér.
Phòng tôi lớn hơn phòng bạn một chút.
My room is a little larger than yours.
Ví dụ 11:
姐姐比我大两岁。 我妹妹比我矮五厘米。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì. wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi. Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
My older sister is two years older than I am. My younger sister is five centimeters shorter than I am.
Ví dụ 12:
这件衬衫比那件贵二十块钱。 新电脑比旧电脑轻一公斤。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián. xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ. Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one. The new computer is one kilogram lighter than the old one.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 13:
姐姐比我大两岁。 这张桌子比那张高十厘米。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì. zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng gāo shí lí mǐ.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi. Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét.
My older sister is two years older than I am. This table is ten centimeters taller than that one.
Ví dụ 14:
这张桌子比那张高十厘米。 今天比昨天热三度。
Zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng gāo shí lí mǐ. jīntiān bǐ zuótiān rè sān dù.
Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét. Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ.
This table is ten centimeters taller than that one. It is three degrees hotter today than yesterday.
Ví dụ 15:
今天比昨天热三度。 这件衬衫比那件贵二十块钱。
Jīntiān bǐ zuótiān rè sān dù. zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián.
Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ. Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ.
It is three degrees hotter today than yesterday. This shirt is twenty yuan more expensive than that one.
Ví dụ 16:
这件衬衫比那件贵二十块钱。 我们比他们早到了半个小时。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián. wǒmen bǐ tāmen zǎo dào le bàn gè xiǎoshí.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ. Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one. We arrived half an hour earlier than they did.
Ví dụ 17:
我们比他们早到了半个小时。 我妹妹比我矮五厘米。
Wǒmen bǐ tāmen zǎo dào le bàn gè xiǎoshí. wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ. Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
We arrived half an hour earlier than they did. My younger sister is five centimeters shorter than I am.
Ví dụ 18:
我妹妹比我矮五厘米。 这本书比那本厚一百页。
Wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ. zhè běn shū bǐ nà běn hòu yì bǎi yè.
Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét. Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang.
My younger sister is five centimeters shorter than I am. This book is a hundred pages thicker than that one.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 19:
这本书比那本厚一百页。 这条路比那条路长两公里。
Zhè běn shū bǐ nà běn hòu yì bǎi yè. zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù zhǎng liǎng gōng lǐ.
Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang. Con đường này dài hơn con đường kia hai ki-lô-mét.
This book is a hundred pages thicker than that one. This road is two kilometers longer than that one.
Ví dụ 20:
这条路比那条路长两公里。 新电脑比旧电脑轻一公斤。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù zhǎng liǎng gōng lǐ. xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Con đường này dài hơn con đường kia hai ki-lô-mét. Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
This road is two kilometers longer than that one. The new computer is one kilogram lighter than the old one.
Ví dụ 21:
新电脑比旧电脑轻一公斤。 我的房间比你的房间大一点儿。
Xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn. wǒ de fángjiān bǐ nǐ de fángjiān dà yī diǎn ér.
Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam. Phòng tôi lớn hơn phòng bạn một chút.
The new computer is one kilogram lighter than the old one. My room is a little larger than yours.
Ví dụ 22:
我的房间比你的房间大一点儿。 姐姐比我大两岁。 我妹妹比我矮五厘米。
Wǒ de fángjiān bǐ nǐ de fángjiān dà yī diǎn ér. jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì. wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Phòng tôi lớn hơn phòng bạn một chút. Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi. Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
My room is a little larger than yours. My older sister is two years older than I am. My younger sister is five centimeters shorter than I am.
Ví dụ 23:
姐姐比我大两岁。 我妹妹比我矮五厘米。 这件衬衫比那件贵二十块钱。 新电脑比旧电脑轻一公斤。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì. wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ. zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián. xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi. Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét. Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ. Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
My older sister is two years older than I am. My younger sister is five centimeters shorter than I am. This shirt is twenty yuan more expensive than that one. The new computer is one kilogram lighter than the old one.
Ví dụ 24:
这件衬衫比那件贵二十块钱。 新电脑比旧电脑轻一公斤。 姐姐比我大两岁。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián. xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn. jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ. Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam. Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one. The new computer is one kilogram lighter than the old one. My older sister is two years older than I am.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 25:
姐姐比我大两岁。 这件衬衫比那件贵二十块钱。
Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì. zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián.
Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi. Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ.
My older sister is two years older than I am. This shirt is twenty yuan more expensive than that one.
Ví dụ 26:
这张桌子比那张高十厘米。 我们比他们早到了半个小时。
Zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng gāo shí lí mǐ. wǒmen bǐ tāmen zǎo dào le bàn gè xiǎoshí.
Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét. Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ.
This table is ten centimeters taller than that one. We arrived half an hour earlier than they did.
Ví dụ 27:
今天比昨天热三度。 我妹妹比我矮五厘米。
Jīntiān bǐ zuótiān rè sān dù. wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ. Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
It is three degrees hotter today than yesterday. My younger sister is five centimeters shorter than I am.
Ví dụ 28:
这件衬衫比那件贵二十块钱。 这本书比那本厚一百页。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián. zhè běn shū bǐ nà běn hòu yì bǎi yè.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ. Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one. This book is a hundred pages thicker than that one.
Ví dụ 29:
我们比他们早到了半个小时。 这条路比那条路长两公里。
Wǒmen bǐ tāmen zǎo dào le bàn gè xiǎoshí. zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù zhǎng liǎng gōng lǐ.
Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ. Con đường này dài hơn con đường kia hai ki-lô-mét.
We arrived half an hour earlier than they did. This road is two kilometers longer than that one.
Ví dụ 30:
我妹妹比我矮五厘米。 新电脑比旧电脑轻一公斤。
Wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ. xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét. Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
My younger sister is five centimeters shorter than I am. The new computer is one kilogram lighter than the old one.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU
Bối cảnh: Luyện sử dụng 数量补语 trong lớp học, mua sắm, dịch vụ và giao tiếp. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.
丁垂杨:阮明武哥,姐姐比我大两岁。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chị gái lớn hơn em hai tuổi.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, my older sister is two years older than I am.
阮明武:这里的“数量补语:形容词+数量补语”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “shùliàng bǔyǔ: xíngróngcí +shùliàng bǔyǔ” yīnggāi fàng zài shénme wèizhì? wǒmen xiān bǎ guānjiàn bùfen quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “数量补语:形容词+数量补语” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “数量补语:形容词+数量补语” go in this sentence? Let us mark the key part first.
黎云英:这张桌子比那张高十厘米。
Lí Yún Yīng: Zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng gāo shí lí mǐ.
Lê Vân Anh: Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét.
Le Van Anh: This table is ten centimeters taller than that one.
丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. búguò huàn yí ge zhǔyǔ yǐhòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?
水仙:今天比昨天热三度。
Shuǐ Xiān: Jīntiān bǐ zuótiān rè sān dù.
Thủy Tiên: Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ.
Thuy Tien: It is three degrees hotter today than yesterday.
阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé dìdiǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.
芳玲:这件衬衫比那件贵二十块钱。
Fāng Líng: Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián.
Phương Linh: Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ.
Phuong Linh: This shirt is twenty yuan more expensive than that one.
水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōngxi de chǎng jǐng lǐ, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?
黎云英:我们比他们早到了半个小时。
Lí Yún Yīng: Wǒmen bǐ tāmen zǎo dào le bàn gè xiǎoshí.
Lê Vân Anh: Chúng em đến sớm hơn họ nửa giờ.
Le Van Anh: We arrived half an hour earlier than they did.
阮明武:再看看“数量补语:形容词+数量补语”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “shùliàng bǔyǔ: xíngróngcí +shùliàng bǔyǔ” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “数量补语:形容词+数量补语” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “数量补语:形容词+数量补语” so we use it correctly.
丁垂杨:我妹妹比我矮五厘米。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Đinh Thùy Dương: Em gái thấp hơn em năm xăng-ti-mét.
Dinh Thuy Duong: My younger sister is five centimeters shorter than I am.
芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.
水仙:这本书比那本厚一百页。
Shuǐ Xiān: Zhè běn shū bǐ nà běn hòu yì bǎi yè.
Thủy Tiên: Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang.
Thuy Tien: This book is a hundred pages thicker than that one.
阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé dìdiǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.
芳玲:这条路比那条路长两公里。
Fāng Líng: Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù zhǎng liǎng gōng lǐ.
Phương Linh: Con đường này dài hơn con đường kia hai ki-lô-mét.
Phuong Linh: This road is two kilometers longer than that one.
黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.
丁垂杨:新电脑比旧电脑轻一公斤。
Dīng Chuí Yáng: Xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Đinh Thùy Dương: Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
Dinh Thuy Duong: The new computer is one kilogram lighter than the old one.
阮明武:现在请大家比较“数量补语:形容词+数量补语”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dàjiā bǐjiào “shùliàng bǔyǔ: xíngróngcí +shùliàng bǔyǔ” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “数量补语:形容词+数量补语” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “数量补语:形容词+数量补语” with a related expression and see whether it can be substituted directly.
黎云英:我的房间比你的房间大一点儿。
Lí Yún Yīng: Wǒ de fángjiān bǐ nǐ de fángjiān dà yī diǎn ér.
Lê Vân Anh: Phòng em lớn hơn phòng bạn một chút.
Le Van Anh: My room is a little larger than yours.
丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.
芳玲:姐姐比我大两岁。 我妹妹比我矮五厘米。
Fāng Líng: Jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì. wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ.
Phương Linh: Chị gái lớn hơn em hai tuổi. Em gái thấp hơn em năm xăng-ti-mét.
Phuong Linh: My older sister is two years older than I am. My younger sister is five centimeters shorter than I am.
芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎshàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.
水仙:这件衬衫比那件贵二十块钱。 新电脑比旧电脑轻一公斤。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián. xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Thủy Tiên: Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ. Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
Thuy Tien: This shirt is twenty yuan more expensive than that one. The new computer is one kilogram lighter than the old one.
阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.
28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh
Chủ đề bài đọc: Luyện sử dụng 数量补语 trong lớp học, mua sắm, dịch vụ và giao tiếp. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.
Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 姐姐比我大两岁。 这张桌子比那张高十厘米。 今天比昨天热三度。 大家先读,再解释为什么要这样说。
Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì. zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng gāo shí lí mǐ. jīntiān bǐ zuótiān rè sān dù. dàjiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.
Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi. Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét. Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.
Today we are studying this grammar point. My older sister is two years older than I am. This table is ten centimeters taller than that one. It is three degrees hotter today than yesterday. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.
Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 今天比昨天热三度。 这件衬衫比那件贵二十块钱。 我们比他们早到了半个小时。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。
Dàjiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. jīntiān bǐ zuótiān rè sān dù. zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián. wǒmen bǐ tāmen zǎo dào le bàn gè xiǎoshí. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.
Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ. Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ. Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.
Everyone begins to discuss real-life situations. It is three degrees hotter today than yesterday. This shirt is twenty yuan more expensive than that one. We arrived half an hour earlier than they did. These sentences help us understand how words relate to each other.
Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 我们比他们早到了半个小时。 我妹妹比我矮五厘米。 这本书比那本厚一百页。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。
Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. wǒmen bǐ tāmen zǎo dào le bàn gè xiǎoshí. wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ. zhè běn shū bǐ nà běn hòu yì bǎi yè. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.
Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ. Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét. Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.
During class, the teacher asks us to give a few more examples. We arrived half an hour earlier than they did. My younger sister is five centimeters shorter than I am. This book is a hundred pages thicker than that one. If we do not understand something, we ask the teacher.
Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 这本书比那本厚一百页。 这条路比那条路长两公里。 新电脑比旧电脑轻一公斤。 正确的语序和自然的搭配一样重要。
Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. zhè běn shū bǐ nà běn hòu yì bǎi yè. zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù zhǎng liǎng gōng lǐ. xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.
Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang. Con đường này dài hơn con đường kia hai ki-lô-mét. Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.
Next, we apply this expression to work and daily life. This book is a hundred pages thicker than that one. This road is two kilometers longer than that one. The new computer is one kilogram lighter than the old one. Correct word order is just as important as natural word combinations.
Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 新电脑比旧电脑轻一公斤。 我的房间比你的房间大一点儿。 姐姐比我大两岁。 我妹妹比我矮五厘米。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。
Xiàkè yǐhòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn. wǒ de fángjiān bǐ nǐ de fángjiān dà yī diǎn ér. jiě jiě bǐ wǒ dà liǎng suì. wǒ mèimei bǐ wǒ ǎi wǔ lí mǐ. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.
Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam. Phòng tôi lớn hơn phòng bạn một chút. Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi. Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.
After class, we prepare to review on our own and practice speaking. The new computer is one kilogram lighter than the old one. My room is a little larger than yours. My older sister is two years older than I am. My younger sister is five centimeters shorter than I am. We hope to express our ideas more naturally next time.
29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt
Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 数量补语₂:形容词+数量补语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 数量补语₂:形容词+数量补语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 数量补语₂:形容词+数量补语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 数量补语₂:形容词+数量补语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 数量补语₂:形容词+数量补语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.
30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt
Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.
A01. 姐姐比我大两岁。
A02. 这张桌子比那张高十厘米。
A03. 今天比昨天热三度。
A04. 这件衬衫比那件贵二十块钱。
A05. 我们比他们早到了半个小时。
A06. 我妹妹比我矮五厘米。
A07. 这本书比那本厚一百页。
A08. 这条路比那条路长两公里。
A09. 新电脑比旧电脑轻一公斤。
A10. 我的房间比你的房间大一点儿。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.
B02. Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét.
B03. Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ.
B04. Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ.
B05. Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ.
B06. Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.
Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.
C01. This book is a hundred pages thicker than that one.
C02. This road is two kilometers longer than that one.
C03. The new computer is one kilogram lighter than the old one.
C04. My room is a little larger than yours.
C05. My older sister is two years older than I am. My younger sister is five centimeters shorter than I am.
Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.
D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.
D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.
D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.
Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.
E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.
E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.
E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.
E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.
31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết
Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.
A01. 姐姐比我大两岁。 — Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.” (English: My older sister is two years older than I am.).
A02. 这张桌子比那张高十厘米。 — Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chiếc bàn này cao hơn chiếc kia mười xăng-ti-mét.” (English: This table is ten centimeters taller than that one.).
A03. 今天比昨天热三度。 — Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Hôm nay nóng hơn hôm qua ba độ.” (English: It is three degrees hotter today than yesterday.).
A04. 这件衬衫比那件贵二十块钱。 — Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ.” (English: This shirt is twenty yuan more expensive than that one.).
A05. 我们比他们早到了半个小时。 — Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng tôi đến sớm hơn họ nửa giờ.” (English: We arrived half an hour earlier than they did.).
A06. 我妹妹比我矮五厘米。 — Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em gái thấp hơn tôi năm xăng-ti-mét.” (English: My younger sister is five centimeters shorter than I am.).
A07. 这本书比那本厚一百页。 — Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Quyển sách này dày hơn quyển kia một trăm trang.” (English: This book is a hundred pages thicker than that one.).
A08. 这条路比那条路长两公里。 — Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Con đường này dài hơn con đường kia hai ki-lô-mét.” (English: This road is two kilometers longer than that one.).
A09. 新电脑比旧电脑轻一公斤。 — Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.” (English: The new computer is one kilogram lighter than the old one.).
A10. 我的房间比你的房间大一点儿。 — Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Phòng tôi lớn hơn phòng bạn một chút.” (English: My room is a little larger than yours.).
Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 姐姐比我大两岁。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “数量补语₂:形容词+数量补语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B02. 这张桌子比那张高十厘米。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “数量补语₂:形容词+数量补语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 今天比昨天热三度。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “数量补语₂:形容词+数量补语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B04. 这件衬衫比那件贵二十块钱。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “数量补语₂:形容词+数量补语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 我们比他们早到了半个小时。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “数量补语₂:形容词+数量补语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B06. 我妹妹比我矮五厘米。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “数量补语₂:形容词+数量补语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 这本书比那本厚一百页。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C02. 这条路比那条路长两公里。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 新电脑比旧电脑轻一公斤。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C04. 我的房间比你的房间大一点儿。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 姐姐比我大两岁。 我妹妹比我矮五厘米。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
Đáp án D01: Phân biệt chỉ mức độ 很高 với chênh lệch 高十厘米; không nói 比我高很 khi muốn nêu số chênh lệch.; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.
Đáp án D02: Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: A+比+B+A性+thời lượng và A+比+B+A性+số lượng; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.
Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.
Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
这件衬衫比那件贵二十块钱。 新电脑比旧电脑轻一公斤。
Zhè jiàn chèn shān bǐ nà jiàn guì èr shí kuài qián. xīn diànnǎo bǐ jiù diànnǎo qīng yī gōng jīn.
Chiếc sơ mi này đắt hơn chiếc kia hai mươi tệ. Máy tính mới nhẹ hơn máy cũ một ki-lô-gam.
This shirt is twenty yuan more expensive than that one. The new computer is one kilogram lighter than the old one.
32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài
Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 数量补语₂:形容词+数量补语; Pinyin: shùliàng bǔyǔ: xíngróngcí jiā shùliàng bǔyǔ.
Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Bổ ngữ số lượng sau tính từ, chỉ mức chênh lệch / quantity complement following an adjective.
Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: Sau tính từ so sánh có thể có cụm chỉ chênh lệch cụ thể như 大两岁、高十厘米、贵二十块、早半个小时; thường đi cùng 比 hoặc các ngữ cảnh có mốc đối chiếu rõ ràng.
Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: Phân biệt chỉ mức độ 很高 với chênh lệch 高十厘米; không nói 比我高很 khi muốn nêu số chênh lệch..
Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Chỉ rõ điểm đặt bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ, đơn vị thời lượng và số đo; khi có tân ngữ cần chú ý việc lặp động từ và thứ tự thời gian.
Cần nhớ 06: Khung 01: A+比+B+A性+thời lượng.
Cần nhớ 07: Khung 02: A+比+B+A性+số lượng.
Cần nhớ 08: Khung 03: A+比+B+大+hai tuổi.
Cần nhớ 09: Khung 04: A+比+B+高+số đo.
Cần nhớ 10: Khung 05: A+比+B+贵+số tiền.
Cần nhớ 11: Khung 06: A+比+B+早+số giờ.
Cần nhớ 12: Khung 07: A+比+B+晚+số giờ.
Cần nhớ 13: Khung 08: A+A性+số lượng.
Cần nhớ 14: Khung 09: A+A性+一点儿.
Cần nhớ 15: Khung 10: A+比+B+多+số lượng.
Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.
33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức
Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.
Móc nhớ của bài: 数量补语₂:形容词+数量补语 (shùliàng bǔyǔ: xíngróngcí jiā shùliàng bǔyǔ) → Bổ ngữ số lượng sau tính từ, chỉ mức chênh lệch.
Đối chiếu tránh nhầm: Phân biệt chỉ mức độ 很高 với chênh lệch 高十厘米; không nói 比我高很 khi muốn nêu số chênh lệch..
Nhánh liên tưởng: 大两岁 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 高十厘米 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 贵二十块钱 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 早到了半个小时 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 矮五厘米 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 厚一百页 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.
34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp
Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.
Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.
Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.
Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.
Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.
Tiến độ: ôn chắc trọng điểm 250 và toàn bộ bài 249–274 HSK 2; bài tiếp theo là 251; ôn lại những bài đã học trước đó.










