Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 241 chuẩn HSK 3.0 Thành phần câu...

Giáo trình Hán ngữ quyển 241 chuẩn HSK 3.0 Thành phần câu 受事主语 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 241 chuẩn HSK 3.0 Thành phần câu 受事主语 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
6
Giáo trình Hán ngữ quyển 241 chuẩn HSK 3.0 Thành phần câu 受事主语 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 241 chuẩn HSK 3.0 Thành phần câu 受事主语 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 受事主语

Ở HSK 2, 受事主语 không nên được học như một mục từ rời rạc. 受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường. Chủ ngữ chịu tác động: đối tượng được nói đến là vật/người chịu hành động vì vậy phải được đặt trong câu hoàn chỉnh để quan sát vị trí, phạm vi và ý nghĩa. Khi phân tích thành phần câu, cần tách vai trò cú pháp khỏi nghĩa từ vựng: cùng một từ hoặc cụm có thể đảm nhiệm vị trí khác nhau tùy cấu trúc. Trật tự giữa chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, định ngữ và bổ ngữ phải được kiểm tra bằng câu hoàn chỉnh. Người học nên bắt đầu từ câu tự nhiên, xác định hạt nhân ngữ pháp rồi mới mở rộng bằng thời gian, nơi chốn, đối tượng hoặc ngữ cảnh phù hợp. Nếu một biến thể làm câu gượng hoặc đổi chức năng của 受事主语, không nên tạo biến thể chỉ để đủ mẫu. Quá trình luyện tập cần đi cùng Pinyin có dấu và đối chiếu Việt – Anh để bảo đảm vừa đúng cấu trúc vừa đúng nghĩa.

作业已经做完了。
Zuò yè yǐ jīng zuò wán le.
Bài tập đã làm xong rồi.
The homework has already been completed.

Mã giáo án: 241.txt.

Bài số 241 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 受事主语.

Phiên âm thuật ngữ: shòushì zhǔyǔ.

Nghĩa tiếng Việt: Chủ ngữ chịu tác động: đối tượng được nói đến là vật/người chịu hành động.

Nghĩa tiếng Anh: patient subject; affected subject.

Nhóm đề cương: 句子成分·主语.

Bài trước: 240. Bài tiếp theo trong chuỗi: 242.

Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.

Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
作业已经做完了。

Zuò yè yǐ jīng zuò wán le.

Bài tập đã làm xong rồi.

The homework has already been completed.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 受事主语.

Vietnamese: Chủ ngữ chịu tác động: đối tượng được nói đến là vật/người chịu hành động.

English: patient subject; affected subject.

Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
作业已经做完了。

Zuò yè yǐ jīng zuò wán le.

Bài tập đã làm xong rồi.

The homework has already been completed.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
门关好了,你放心吧。

Mén guān hǎo le, nǐ fàngxīn ba.

Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé.

The door has been properly closed; don’t worry.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
会议时间还没定下来。

Huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.

Thời gian họp vẫn chưa được chốt.

The meeting time hasn’t been finalized yet.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: shòushì zhǔyǔ.

Chữ 受: âm Hán Việt thụ; nét cơ bản 8; bộ thủ tra cứu 又; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh receive.

Chữ 事: âm Hán Việt sự; nét cơ bản 8; bộ thủ tra cứu 亅; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh matter.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

衣服洗好了,可以晾起来了。
Yī fú xǐ hǎo le, kě yǐ liàng qǐ lái le.
Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên.
The clothes have been washed and can be hung up.

这本书我还没看完。
Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán.
Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong.
I haven’t finished reading this book yet.

飞机票已经买好了。
Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le.
Vé máy bay đã mua xong rồi.
The plane tickets have been purchased.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

受 → chữ phồn thể thường gặp: 受.

事 → chữ phồn thể thường gặp: 事.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 受: bộ 又, số nét thông dụng 8, âm Hán Việt gợi nhớ thụ, nghĩa Anh receive.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 事: bộ 亅, số nét thông dụng 8, âm Hán Việt gợi nhớ sự, nghĩa Anh matter.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 受事主语 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 作业做完了 / homework is finished, 衣服洗好了 / clothes have been washed, 门关好了 / door is closed, 票买好了 / tickets have been bought, 饭做好了 / meal is ready. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 句子成分·主语. Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: 受事 + V + 结果 + 了.

Khung cấu tạo: N + 被 + 人 + V (đối chiếu).

Khung cấu tạo: 书 + 看 + 完 + 了.

Khung cấu tạo: 衣服 + 洗 + 好 + 了.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 句子成分·主语.

Cơ chế chức năng: 受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: 施事主语 (chủ ngữ tác thể); 被字句 (câu bị động); 把字句 (câu xử lý đối tượng).

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
作业已经做完了。

Zuò yè yǐ jīng zuò wán le.

Bài tập đã làm xong rồi.

The homework has already been completed.

这个汉字写错了,要重新写。
Zhège Hànzì xiě cuò le, yào zhòng xīn xiě.
Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại.
This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting.

飞机票已经买好了。 会议时间还没定下来。
Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le. huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.
Vé máy bay đã mua xong rồi. Thời gian họp vẫn chưa được chốt.
The plane tickets have been purchased. The meeting time hasn’t been finalized yet.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

衣服洗好了,可以晾起来了。
Yī fú xǐ hǎo le, kě yǐ liàng qǐ lái le.
Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên.
The clothes have been washed and can be hung up.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

这本书我还没看完。
Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán.
Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong.
I haven’t finished reading this book yet.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

飞机票已经买好了。
Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le.
Vé máy bay đã mua xong rồi.
The plane tickets have been purchased.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

门关好了,你放心吧。
Mén guān hǎo le, nǐ fàngxīn ba.
Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé.
The door has been properly closed; don’t worry.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

饭做好了,大家来吃吧。
Fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.
Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.
The meal is ready; everyone come and eat.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

这个汉字写错了,要重新写。
Zhège Hànzì xiě cuò le, yào zhòng xīn xiě.
Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại.
This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: 受事 + V + 结果 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

作业已经做完了。
Zuò yè yǐ jīng zuò wán le.
Bài tập đã làm xong rồi.
The homework has already been completed.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: N + 被 + 人 + V (đối chiếu).

Đặc điểm sử dụng: 受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

衣服洗好了,可以晾起来了。
Yī fú xǐ hǎo le, kě yǐ liàng qǐ lái le.
Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên.
The clothes have been washed and can be hung up.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: 书 + 看 + 完 + 了.

Đặc điểm sử dụng: Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这本书我还没看完。
Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán.
Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong.
I haven’t finished reading this book yet.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: 衣服 + 洗 + 好 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

飞机票已经买好了。
Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le.
Vé máy bay đã mua xong rồi.
The plane tickets have been purchased.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: 饭 + 做 + 好 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

门关好了,你放心吧。
Mén guān hǎo le, nǐ fàngxīn ba.
Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé.
The door has been properly closed; don’t worry.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: 门 + 关 + 上 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

饭做好了,大家来吃吧。
Fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.
Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.
The meal is ready; everyone come and eat.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: 票 + 买 + 好 + 了.

Đặc điểm sử dụng: Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这个汉字写错了,要重新写。
Zhège Hànzì xiě cuò le, yào zhòng xīn xiě.
Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại.
This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: 问题 + 解决 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

问题已经解决了。
Wèntí yǐ jīng jiě jué le.
Vấn đề đã được giải quyết.
The problem has already been solved.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: 字 + 写 + 错 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

会议时间还没定下来。
Huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.
Thời gian họp vẫn chưa được chốt.
The meeting time hasn’t been finalized yet.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: N + 还 + 没 + V + 完.

Đặc điểm sử dụng: 受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这些材料都准备好了。
Zhè xiē cái liào dōu zhǔnbèi hǎo le.
Các tài liệu này đều đã chuẩn bị xong.
All these materials are ready.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 作业做完了 / homework is finished.

Cụm 02: 衣服洗好了 / clothes have been washed.

Cụm 03: 门关好了 / door is closed.

Cụm 04: 票买好了 / tickets have been bought.

Cụm 05: 饭做好了 / meal is ready.

Cụm 06: 书看完了 / book has been read.

Cụm 07: 问题解决了 / problem has been solved.

Cụm 08: 字写错了 / character was written wrongly.

Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 作业做完了 / homework is finished; 衣服洗好了 / clothes have been washed; 门关好了 / door is closed; 票买好了 / tickets have been bought.

Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
作业已经做完了。

Zuò yè yǐ jīng zuò wán le.

Bài tập đã làm xong rồi.

The homework has already been completed.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
衣服洗好了,可以晾起来了。

Yī fú xǐ hǎo le, kě yǐ liàng qǐ lái le.

Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên.

The clothes have been washed and can be hung up.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
这本书我还没看完。

Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán.

Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong.

I haven’t finished reading this book yet.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
飞机票已经买好了。

Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le.

Vé máy bay đã mua xong rồi.

The plane tickets have been purchased.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
门关好了,你放心吧。

Mén guān hǎo le, nǐ fàngxīn ba.

Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé.

The door has been properly closed; don’t worry.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
饭做好了,大家来吃吧。

Fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.

Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.

The meal is ready; everyone come and eat.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
这个汉字写错了,要重新写。

Zhège Hànzì xiě cuò le, yào zhòng xīn xiě.

Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại.

This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
问题已经解决了。

Wèntí yǐ jīng jiě jué le.

Vấn đề đã được giải quyết.

The problem has already been solved.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 又 xuất hiện trong chữ 受. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 受 → âm Hán Việt thụ → nghĩa tiếng Anh receive.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 亅 xuất hiện trong chữ 事. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 事 → âm Hán Việt sự → nghĩa tiếng Anh matter.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 作业做完了 / homework is finished → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 衣服洗好了 / clothes have been washed → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 门关好了 / door is closed → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 票买好了 / tickets have been bought → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 饭做好了 / meal is ready → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 书看完了 / book has been read → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 问题解决了 / problem has been solved → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 字写错了 / character was written wrongly → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: 施事主语 (chủ ngữ tác thể); 被字句 (câu bị động); 把字句 (câu xử lý đối tượng).

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

作业已经做完了。
Zuò yè yǐ jīng zuò wán le.
Bài tập đã làm xong rồi.
The homework has already been completed.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

飞机票已经买好了。
Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le.
Vé máy bay đã mua xong rồi.
The plane tickets have been purchased.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

问题已经解决了。
Wèntí yǐ jīng jiě jué le.
Vấn đề đã được giải quyết.
The problem has already been solved.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

作业已经做完了。 饭做好了,大家来吃吧。
Zuò yè yǐ jīng zuò wán le. fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.
Bài tập đã làm xong rồi. Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.
The homework has already been completed. The meal is ready; everyone come and eat.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: 施事主语 (chủ ngữ tác thể); 被字句 (câu bị động); 把字句 (câu xử lý đối tượng).

Điểm quyết định: Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

饭做好了,大家来吃吧。
Fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.
Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.
The meal is ready; everyone come and eat.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

这本书我还没看完。
Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán.
Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong.
I haven’t finished reading this book yet.

这个汉字写错了,要重新写。
Zhège Hànzì xiě cuò le, yào zhòng xīn xiě.
Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại.
This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting.

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

会议时间还没定下来。
Huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.
Thời gian họp vẫn chưa được chốt.
The meeting time hasn’t been finalized yet.

这些材料都准备好了。
Zhè xiē cái liào dōu zhǔnbèi hǎo le.
Các tài liệu này đều đã chuẩn bị xong.
All these materials are ready.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 作业做完了 / homework is finished; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 衣服洗好了 / clothes have been washed; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 门关好了 / door is closed; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 票买好了 / tickets have been bought; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 饭做好了 / meal is ready; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 书看完了 / book has been read; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 问题解决了 / problem has been solved; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 字写错了 / character was written wrongly; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 作业做完了 / homework is finished; 衣服洗好了 / clothes have been washed; 门关好了 / door is closed; 票买好了 / tickets have been bought.

Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
作业已经做完了。

Zuò yè yǐ jīng zuò wán le.

Bài tập đã làm xong rồi.

The homework has already been completed.

衣服洗好了,可以晾起来了。
Yī fú xǐ hǎo le, kě yǐ liàng qǐ lái le.
Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên.
The clothes have been washed and can be hung up.

这本书我还没看完。
Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán.
Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong.
I haven’t finished reading this book yet.

飞机票已经买好了。
Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le.
Vé máy bay đã mua xong rồi.
The plane tickets have been purchased.

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
门关好了,你放心吧。

Mén guān hǎo le, nǐ fàngxīn ba.

Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé.

The door has been properly closed; don’t worry.

饭做好了,大家来吃吧。
Fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.
Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.
The meal is ready; everyone come and eat.

这个汉字写错了,要重新写。
Zhège Hànzì xiě cuò le, yào zhòng xīn xiě.
Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại.
This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting.

问题已经解决了。
Wèntí yǐ jīng jiě jué le.
Vấn đề đã được giải quyết.
The problem has already been solved.

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
会议时间还没定下来。

Huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.

Thời gian họp vẫn chưa được chốt.

The meeting time hasn’t been finalized yet.

这些材料都准备好了。
Zhè xiē cái liào dōu zhǔnbèi hǎo le.
Các tài liệu này đều đã chuẩn bị xong.
All these materials are ready.

作业已经做完了。 饭做好了,大家来吃吧。
Zuò yè yǐ jīng zuò wán le. fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.
Bài tập đã làm xong rồi. Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.
The homework has already been completed. The meal is ready; everyone come and eat.

飞机票已经买好了。 会议时间还没定下来。
Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le. huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.
Vé máy bay đã mua xong rồi. Thời gian họp vẫn chưa được chốt.
The plane tickets have been purchased. The meeting time hasn’t been finalized yet.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

衣服洗好了,可以晾起来了。
Yī fú xǐ hǎo le, kě yǐ liàng qǐ lái le.
Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên.
The clothes have been washed and can be hung up.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

饭做好了,大家来吃吧。
Fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.
Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.
The meal is ready; everyone come and eat.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

这些材料都准备好了。
Zhè xiē cái liào dōu zhǔnbèi hǎo le.
Các tài liệu này đều đã chuẩn bị xong.
All these materials are ready.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 施事主语 (chủ ngữ tác thể); 被字句 (câu bị động); 把字句 (câu xử lý đối tượng).

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

作业已经做完了。
Zuò yè yǐ jīng zuò wán le.
Bài tập đã làm xong rồi.
The homework has already been completed.

飞机票已经买好了。
Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le.
Vé máy bay đã mua xong rồi.
The plane tickets have been purchased.

问题已经解决了。
Wèntí yǐ jīng jiě jué le.
Vấn đề đã được giải quyết.
The problem has already been solved.

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
作业已经做完了。

Zuò yè yǐ jīng zuò wán le.

Bài tập đã làm xong rồi.

The homework has already been completed.

Ví dụ 02:
衣服洗好了,可以晾起来了。

Yī fú xǐ hǎo le, kě yǐ liàng qǐ lái le.

Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên.

The clothes have been washed and can be hung up.

Ví dụ 03:
这本书我还没看完。

Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán.

Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong.

I haven’t finished reading this book yet.

Ví dụ 04:
飞机票已经买好了。

Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le.

Vé máy bay đã mua xong rồi.

The plane tickets have been purchased.

Ví dụ 05:
门关好了,你放心吧。

Mén guān hǎo le, nǐ fàngxīn ba.

Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé.

The door has been properly closed; don’t worry.

Ví dụ 06:
饭做好了,大家来吃吧。

Fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.

Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.

The meal is ready; everyone come and eat.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
这个汉字写错了,要重新写。

Zhège Hànzì xiě cuò le, yào zhòng xīn xiě.

Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại.

This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting.

Ví dụ 08:
问题已经解决了。

Wèntí yǐ jīng jiě jué le.

Vấn đề đã được giải quyết.

The problem has already been solved.

Ví dụ 09:
会议时间还没定下来。

Huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.

Thời gian họp vẫn chưa được chốt.

The meeting time hasn’t been finalized yet.

Ví dụ 10:
这些材料都准备好了。

Zhè xiē cái liào dōu zhǔnbèi hǎo le.

Các tài liệu này đều đã chuẩn bị xong.

All these materials are ready.

Ví dụ 11:
作业已经做完了。 饭做好了,大家来吃吧。

Zuò yè yǐ jīng zuò wán le. fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.

Bài tập đã làm xong rồi. Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.

The homework has already been completed. The meal is ready; everyone come and eat.

Ví dụ 12:
飞机票已经买好了。 会议时间还没定下来。

Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le. huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.

Vé máy bay đã mua xong rồi. Thời gian họp vẫn chưa được chốt.

The plane tickets have been purchased. The meeting time hasn’t been finalized yet.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
作业已经做完了。 衣服洗好了,可以晾起来了。

Zuò yè yǐ jīng zuò wán le. yī fú xǐ hǎo le, kě yǐ liàng qǐ lái le.

Bài tập đã làm xong rồi. Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên.

The homework has already been completed. The clothes have been washed and can be hung up.

Ví dụ 14:
衣服洗好了,可以晾起来了。 这本书我还没看完。

Yī fú xǐ hǎo le, kě yǐ liàng qǐ lái le. zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán.

Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên. Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong.

The clothes have been washed and can be hung up. I haven’t finished reading this book yet.

Ví dụ 15:
这本书我还没看完。 飞机票已经买好了。

Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán. fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le.

Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong. Vé máy bay đã mua xong rồi.

I haven’t finished reading this book yet. The plane tickets have been purchased.

Ví dụ 16:
飞机票已经买好了。 门关好了,你放心吧。

Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le. mén guān hǎo le, nǐ fàngxīn ba.

Vé máy bay đã mua xong rồi. Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé.

The plane tickets have been purchased. The door has been properly closed; don’t worry.

Ví dụ 17:
门关好了,你放心吧。 饭做好了,大家来吃吧。

Mén guān hǎo le, nǐ fàngxīn ba. fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.

Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé. Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.

The door has been properly closed; don’t worry. The meal is ready; everyone come and eat.

Ví dụ 18:
饭做好了,大家来吃吧。 这个汉字写错了,要重新写。

Fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba. zhège Hànzì xiě cuò le, yào zhòng xīn xiě.

Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé. Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại.

The meal is ready; everyone come and eat. This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
这个汉字写错了,要重新写。 问题已经解决了。

Zhège Hànzì xiě cuò le, yào zhòng xīn xiě. wèntí yǐ jīng jiě jué le.

Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại. Vấn đề đã được giải quyết.

This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting. The problem has already been solved.

Ví dụ 20:
问题已经解决了。 会议时间还没定下来。

Wèntí yǐ jīng jiě jué le. huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.

Vấn đề đã được giải quyết. Thời gian họp vẫn chưa được chốt.

The problem has already been solved. The meeting time hasn’t been finalized yet.

Ví dụ 21:
会议时间还没定下来。 这些材料都准备好了。

Huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái. zhè xiē cái liào dōu zhǔnbèi hǎo le.

Thời gian họp vẫn chưa được chốt. Các tài liệu này đều đã chuẩn bị xong.

The meeting time hasn’t been finalized yet. All these materials are ready.

Ví dụ 22:
这些材料都准备好了。 作业已经做完了。 饭做好了,大家来吃吧。

Zhè xiē cái liào dōu zhǔnbèi hǎo le. zuò yè yǐ jīng zuò wán le. fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.

Các tài liệu này đều đã chuẩn bị xong. Bài tập đã làm xong rồi. Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.

All these materials are ready. The homework has already been completed. The meal is ready; everyone come and eat.

Ví dụ 23:
作业已经做完了。 饭做好了,大家来吃吧。 飞机票已经买好了。 会议时间还没定下来。

Zuò yè yǐ jīng zuò wán le. fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba. fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le. huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.

Bài tập đã làm xong rồi. Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé. Vé máy bay đã mua xong rồi. Thời gian họp vẫn chưa được chốt.

The homework has already been completed. The meal is ready; everyone come and eat. The plane tickets have been purchased. The meeting time hasn’t been finalized yet.

Ví dụ 24:
飞机票已经买好了。 会议时间还没定下来。 作业已经做完了。

Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le. huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái. zuò yè yǐ jīng zuò wán le.

Vé máy bay đã mua xong rồi. Thời gian họp vẫn chưa được chốt. Bài tập đã làm xong rồi.

The plane tickets have been purchased. The meeting time hasn’t been finalized yet. The homework has already been completed.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
作业已经做完了。 飞机票已经买好了。

Zuò yè yǐ jīng zuò wán le. fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le.

Bài tập đã làm xong rồi. Vé máy bay đã mua xong rồi.

The homework has already been completed. The plane tickets have been purchased.

Ví dụ 26:
衣服洗好了,可以晾起来了。 门关好了,你放心吧。

Yī fú xǐ hǎo le, kě yǐ liàng qǐ lái le. mén guān hǎo le, nǐ fàngxīn ba.

Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên. Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé.

The clothes have been washed and can be hung up. The door has been properly closed; don’t worry.

Ví dụ 27:
这本书我还没看完。 饭做好了,大家来吃吧。

Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán. fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.

Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong. Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.

I haven’t finished reading this book yet. The meal is ready; everyone come and eat.

Ví dụ 28:
飞机票已经买好了。 这个汉字写错了,要重新写。

Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le. zhège Hànzì xiě cuò le, yào zhòng xīn xiě.

Vé máy bay đã mua xong rồi. Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại.

The plane tickets have been purchased. This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting.

Ví dụ 29:
门关好了,你放心吧。 问题已经解决了。

Mén guān hǎo le, nǐ fàngxīn ba. wèntí yǐ jīng jiě jué le.

Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé. Vấn đề đã được giải quyết.

The door has been properly closed; don’t worry. The problem has already been solved.

Ví dụ 30:
饭做好了,大家来吃吧。 会议时间还没定下来。

Fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba. huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.

Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé. Thời gian họp vẫn chưa được chốt.

The meal is ready; everyone come and eat. The meeting time hasn’t been finalized yet.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Thực hành trật tự câu, bổ ngữ và diễn đạt tình huống thực tế. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,作业已经做完了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zuò yè yǐ jīng zuò wán le.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, bài tập đã làm xong rồi.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, the homework has already been completed.

阮明武:这里的“受事主语”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “shòu shì zhǔyǔ” yīnggāi fàng zài shénme wèizhì? wǒmen xiān bǎ guānjiàn bùfen quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “受事主语” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “受事主语” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:衣服洗好了,可以晾起来了。
Lí Yún Yīng: Yī fú xǐ hǎo le, kě yǐ liàng qǐ lái le.
Lê Vân Anh: Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên.
Le Van Anh: The clothes have been washed and can be hung up.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:这本书我还没看完。
Shuǐ Xiān: Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán.
Thủy Tiên: Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong.
Thuy Tien: I haven’t finished reading this book yet.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:飞机票已经买好了。
Fāng Líng: Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le.
Phương Linh: Vé máy bay đã mua xong rồi.
Phuong Linh: The plane tickets have been purchased.

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:门关好了,你放心吧。
Lí Yún Yīng: Mén guān hǎo le, nǐ fàngxīn ba.
Lê Vân Anh: Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé.
Le Van Anh: The door has been properly closed; don’t worry.

阮明武:再看看“受事主语”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “shòu shì zhǔyǔ” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “受事主语” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “受事主语” so we use it correctly.

丁垂杨:饭做好了,大家来吃吧。
Dīng Chuí Yáng: Fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.
Đinh Thùy Dương: Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.
Dinh Thuy Duong: The meal is ready; everyone come and eat.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:这个汉字写错了,要重新写。
Shuǐ Xiān: Zhège Hànzì xiě cuò le, yào zhòng xīn xiě.
Thủy Tiên: Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại.
Thuy Tien: This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting.

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:问题已经解决了。
Fāng Líng: Wèntí yǐ jīng jiě jué le.
Phương Linh: Vấn đề đã được giải quyết.
Phuong Linh: The problem has already been solved.

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:会议时间还没定下来。
Dīng Chuí Yáng: Huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.
Đinh Thùy Dương: Thời gian họp vẫn chưa được chốt.
Dinh Thuy Duong: The meeting time hasn’t been finalized yet.

阮明武:现在请大家比较“受事主语”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “shòu shì zhǔyǔ” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “受事主语” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “受事主语” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:这些材料都准备好了。
Lí Yún Yīng: Zhè xiē cái liào dōu zhǔnbèi hǎo le.
Lê Vân Anh: Các tài liệu này đều đã chuẩn bị xong.
Le Van Anh: All these materials are ready.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:作业已经做完了。 饭做好了,大家来吃吧。
Fāng Líng: Zuò yè yǐ jīng zuò wán le. fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba.
Phương Linh: Bài tập đã làm xong rồi. Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.
Phuong Linh: The homework has already been completed. The meal is ready; everyone come and eat.

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:飞机票已经买好了。 会议时间还没定下来。
Shuǐ Xiān: Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le. huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.
Thủy Tiên: Vé máy bay đã mua xong rồi. Thời gian họp vẫn chưa được chốt.
Thuy Tien: The plane tickets have been purchased. The meeting time hasn’t been finalized yet.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Thực hành trật tự câu, bổ ngữ và diễn đạt tình huống thực tế. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 作业已经做完了。 衣服洗好了,可以晾起来了。 这本书我还没看完。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. zuò yè yǐ jīng zuò wán le. yī fú xǐ hǎo le, kě yǐ liàng qǐ lái le. zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Bài tập đã làm xong rồi. Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên. Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. The homework has already been completed. The clothes have been washed and can be hung up. I haven’t finished reading this book yet. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 这本书我还没看完。 飞机票已经买好了。 门关好了,你放心吧。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dà jiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán. fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le. mén guān hǎo le, nǐ fàngxīn ba. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong. Vé máy bay đã mua xong rồi. Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. I haven’t finished reading this book yet. The plane tickets have been purchased. The door has been properly closed; don’t worry. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 门关好了,你放心吧。 饭做好了,大家来吃吧。 这个汉字写错了,要重新写。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. mén guān hǎo le, nǐ fàngxīn ba. fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba. zhège Hànzì xiě cuò le, yào zhòng xīn xiě. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé. Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé. Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. The door has been properly closed; don’t worry. The meal is ready; everyone come and eat. This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting. If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 这个汉字写错了,要重新写。 问题已经解决了。 会议时间还没定下来。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. zhège Hànzì xiě cuò le, yào zhòng xīn xiě. wèntí yǐ jīng jiě jué le. huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại. Vấn đề đã được giải quyết. Thời gian họp vẫn chưa được chốt. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting. The problem has already been solved. The meeting time hasn’t been finalized yet. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 会议时间还没定下来。 这些材料都准备好了。 作业已经做完了。 饭做好了,大家来吃吧。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái. zhè xiē cái liào dōu zhǔnbèi hǎo le. zuò yè yǐ jīng zuò wán le. fàn zuò hǎo le, dà jiā lái chī ba. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Thời gian họp vẫn chưa được chốt. Các tài liệu này đều đã chuẩn bị xong. Bài tập đã làm xong rồi. Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. The meeting time hasn’t been finalized yet. All these materials are ready. The homework has already been completed. The meal is ready; everyone come and eat. We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 受事主语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 受事主语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 受事主语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 受事主语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 受事主语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 作业已经做完了。

A02. 衣服洗好了,可以晾起来了。

A03. 这本书我还没看完。

A04. 飞机票已经买好了。

A05. 门关好了,你放心吧。

A06. 饭做好了,大家来吃吧。

A07. 这个汉字写错了,要重新写。

A08. 问题已经解决了。

A09. 会议时间还没定下来。

A10. 这些材料都准备好了。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Bài tập đã làm xong rồi.
B02. Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên.

B03. Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong.

B04. Vé máy bay đã mua xong rồi.

B05. Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé.

B06. Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting.

C02. The problem has already been solved.

C03. The meeting time hasn’t been finalized yet.

C04. All these materials are ready.

C05. The homework has already been completed. The meal is ready; everyone come and eat.

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 作业已经做完了。 — Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bài tập đã làm xong rồi.” (English: The homework has already been completed.).

A02. 衣服洗好了,可以晾起来了。 — Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Quần áo giặt xong rồi, có thể phơi lên.” (English: The clothes have been washed and can be hung up.).

A03. 这本书我还没看完。 — Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Quyển sách này em vẫn chưa đọc xong.” (English: I haven’t finished reading this book yet.).

A04. 飞机票已经买好了。 — Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Vé máy bay đã mua xong rồi.” (English: The plane tickets have been purchased.).

A05. 门关好了,你放心吧。 — Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cửa đóng cẩn thận rồi, anh yên tâm nhé.” (English: The door has been properly closed; don’t worry.).

A06. 饭做好了,大家来吃吧。 — Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cơm đã nấu xong, mọi người đến ăn nhé.” (English: The meal is ready; everyone come and eat.).

A07. 这个汉字写错了,要重新写。 — Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chữ Hán này viết sai rồi, phải viết lại.” (English: This Chinese character was written incorrectly and needs rewriting.).

A08. 问题已经解决了。 — Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Vấn đề đã được giải quyết.” (English: The problem has already been solved.).

A09. 会议时间还没定下来。 — Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Thời gian họp vẫn chưa được chốt.” (English: The meeting time hasn’t been finalized yet.).

A10. 这些材料都准备好了。 — Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Các tài liệu này đều đã chuẩn bị xong.” (English: All these materials are ready.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 作业已经做完了。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “受事主语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 衣服洗好了,可以晾起来了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “受事主语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 这本书我还没看完。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “受事主语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 飞机票已经买好了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “受事主语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 门关好了,你放心吧。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “受事主语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 饭做好了,大家来吃吧。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “受事主语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 这个汉字写错了,要重新写。

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 问题已经解决了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 会议时间还没定下来。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 这些材料都准备好了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 作业已经做完了。 饭做好了,大家来吃吧。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: 施事主语 (chủ ngữ tác thể); 被字句 (câu bị động); 把字句 (câu xử lý đối tượng); không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: 受事 + V + 结果 + 了 và N + 被 + 人 + V (đối chiếu); giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
飞机票已经买好了。 会议时间还没定下来。

Fēi jī piào yǐ jīng mǎi hǎo le. huì yì shíjiān hái méi dìng xià lái.

Vé máy bay đã mua xong rồi. Thời gian họp vẫn chưa được chốt.

The plane tickets have been purchased. The meeting time hasn’t been finalized yet.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 受事主语; Pinyin: shòushì zhǔyǔ.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Chủ ngữ chịu tác động: đối tượng được nói đến là vật/người chịu hành động / patient subject; affected subject.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 受事主语 là chủ ngữ mang vai trò đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể làm hành động: 衣服洗好了、书看完了、门关上了. Câu nêu chủ đề có thể không có 被 khi tác nhân không quan trọng. Phân biệt với câu bị động có 被 và câu chủ động thông thường.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 施事主语 (chủ ngữ tác thể); 被字句 (câu bị động); 把字句 (câu xử lý đối tượng).

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Phân tích vị trí và vai trò cú pháp của thành phần trong câu; giữ đúng quan hệ giữa người thực hiện, đối tượng chịu tác động, định ngữ và bổ ngữ.

Cần nhớ 06: Khung 01: 受事 + V + 结果 + 了.

Cần nhớ 07: Khung 02: N + 被 + 人 + V (đối chiếu).

Cần nhớ 08: Khung 03: 书 + 看 + 完 + 了.

Cần nhớ 09: Khung 04: 衣服 + 洗 + 好 + 了.

Cần nhớ 10: Khung 05: 饭 + 做 + 好 + 了.

Cần nhớ 11: Khung 06: 门 + 关 + 上 + 了.

Cần nhớ 12: Khung 07: 票 + 买 + 好 + 了.

Cần nhớ 13: Khung 08: 问题 + 解决 + 了.

Cần nhớ 14: Khung 09: 字 + 写 + 错 + 了.

Cần nhớ 15: Khung 10: N + 还 + 没 + V + 完.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 受事主语 (shòushì zhǔyǔ) → Chủ ngữ chịu tác động: đối tượng được nói đến là vật/người chịu hành động.

Đối chiếu tránh nhầm: 施事主语 (chủ ngữ tác thể); 被字句 (câu bị động); 把字句 (câu xử lý đối tượng).

Nhánh liên tưởng: 作业做完了 / homework is finished → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 衣服洗好了 / clothes have been washed → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 门关好了 / door is closed → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 票买好了 / tickets have been bought → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 饭做好了 / meal is ready → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 书看完了 / book has been read → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 241 chuyển sang 242; mục tiêu cuối đợt là nắm chắc bài 219–248 HSK 2 và ôn lại 188 bài đã học trước đó.