Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 235 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 动词性短语...

Giáo trình Hán ngữ quyển 235 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 动词性短语 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 235 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 动词性短语 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
6
Giáo trình Hán ngữ quyển 235 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 动词性短语 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 235 chuẩn HSK 3.0 Cụm từ 动词性短语 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Cách dùng nguyễn minh vũ

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 动词性短语

Ở HSK 2, 动词性短语 không nên được học như một mục từ rời rạc. 动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu. Cụm mang chức năng động từ, có thể đảm nhiệm vị ngữ hoặc thành phần động từ của câu vì vậy phải được đặt trong câu hoàn chỉnh để quan sát vị trí, phạm vi và ý nghĩa. Ở cấp cụm từ, mục tiêu là nhận diện hạt nhân, quan hệ giữa các thành tố và chức năng của toàn cụm khi đưa vào câu. Cấu tạo giống nhau chưa chắc đảm nhiệm cùng một chức năng cú pháp. Người học nên bắt đầu từ câu tự nhiên, xác định hạt nhân ngữ pháp rồi mới mở rộng bằng thời gian, nơi chốn, đối tượng hoặc ngữ cảnh phù hợp. Nếu một biến thể làm câu gượng hoặc đổi chức năng của 动词性短语, không nên tạo biến thể chỉ để đủ mẫu. Quá trình luyện tập cần đi cùng Pinyin có dấu và đối chiếu Việt – Anh để bảo đảm vừa đúng cấu trúc vừa đúng nghĩa.

我们每天学习汉语。
Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ.
Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.
We study Chinese every day.

Mã giáo án: 235.txt.

Bài số 235 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 动词性短语.

Phiên âm thuật ngữ: dòngcíxìng duǎnyǔ.

Nghĩa tiếng Việt: Cụm mang chức năng động từ, có thể đảm nhiệm vị ngữ hoặc thành phần động từ của câu.

Nghĩa tiếng Anh: verbal phrase; verb phrase.

Nhóm đề cương: 短语·功能类型.

Bài trước: 234. Bài tiếp theo trong chuỗi: 236.

Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.

Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
我们每天学习汉语。

Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ.

Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.

We study Chinese every day.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 动词性短语.
Vietnamese: Cụm mang chức năng động từ, có thể đảm nhiệm vị ngữ hoặc thành phần động từ của câu.
English: verbal phrase; verb phrase.
Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
我们每天学习汉语。

Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ.

Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.

We study Chinese every day.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
大家应该互相帮助。

Dà jiā yīnggāi hù xiāng bāng zhù.

Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.

Everyone should help one another.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
孩子们在公园里高兴地玩。

Háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.

Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.

The children are playing happily in the park.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: dòngcíxìng duǎnyǔ.

Chữ 动: âm Hán Việt động; nét cơ bản 6; bộ thủ tra cứu 力; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh move.

Chữ 词: âm Hán Việt từ; nét cơ bản 7; bộ thủ tra cứu 讠; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh word.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

她正在办公室工作。
Tā zhèng zài bàn gōng shì gōngzuò.
Cô ấy đang làm việc tại văn phòng.
She is working in the office.

我下午去图书馆借书。
Wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn jiè shū.
Chiều nay em đến thư viện mượn sách.
I will go to the library to borrow books this afternoon.

这个问题我已经听懂了。
Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le.
Em đã nghe hiểu vấn đề này.
I have understood this issue.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

动 → chữ phồn thể thường gặp: 動.

词 → chữ phồn thể thường gặp: 詞.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 动: bộ 力, số nét thông dụng 6, âm Hán Việt gợi nhớ động, nghĩa Anh move.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 词: bộ 讠, số nét thông dụng 7, âm Hán Việt gợi nhớ từ, nghĩa Anh word.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 动词性短语 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 学习汉语 / study Chinese, 认真工作 / work diligently, 去图书馆借书 / go borrow books, 听得懂 / understand when listening, 帮助同学 / help classmates. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 短语·功能类型. Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: V + O.

Khung cấu tạo: 状语 + V.

Khung cấu tạo: V + 补语.

Khung cấu tạo: V1 + V2.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 短语·功能类型.

Cơ chế chức năng: 动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: 名词性短语; 形容词性短语; 动宾短语; 动补短语; 连谓短语.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
我们每天学习汉语。

Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ.

Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.

We study Chinese every day.

我们先检查商品再付款。
Wǒmen xiān jiǎnchá shāng pǐn zài fù kuǎn.
Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.
We inspect the goods before paying.

这个问题我已经听懂了。 孩子们在公园里高兴地玩。
Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le. háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.
Em đã nghe hiểu vấn đề này. Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.
I have understood this issue. The children are playing happily in the park.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

她正在办公室工作。
Tā zhèng zài bàn gōng shì gōngzuò.
Cô ấy đang làm việc tại văn phòng.
She is working in the office.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

我下午去图书馆借书。
Wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn jiè shū.
Chiều nay em đến thư viện mượn sách.
I will go to the library to borrow books this afternoon.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

这个问题我已经听懂了。
Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le.
Em đã nghe hiểu vấn đề này.
I have understood this issue.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

大家应该互相帮助。
Dà jiā yīnggāi hù xiāng bāng zhù.
Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.
Everyone should help one another.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

他每天早上跑步锻炼身体。
Tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.
Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.
He runs every morning to keep fit.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

我们先检查商品再付款。
Wǒmen xiān jiǎnchá shāng pǐn zài fù kuǎn.
Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.
We inspect the goods before paying.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: V + O.

Đặc điểm sử dụng: 动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们每天学习汉语。
Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ.
Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.
We study Chinese every day.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: 状语 + V.

Đặc điểm sử dụng: 动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

她正在办公室工作。
Tā zhèng zài bàn gōng shì gōngzuò.
Cô ấy đang làm việc tại văn phòng.
She is working in the office.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: V + 补语.

Đặc điểm sử dụng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我下午去图书馆借书。
Wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn jiè shū.
Chiều nay em đến thư viện mượn sách.
I will go to the library to borrow books this afternoon.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: V1 + V2.

Đặc điểm sử dụng: 动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这个问题我已经听懂了。
Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le.
Em đã nghe hiểu vấn đề này.
I have understood this issue.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: 给 + 人 + V + O.

Đặc điểm sử dụng: 动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

大家应该互相帮助。
Dà jiā yīnggāi hù xiāng bāng zhù.
Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.
Everyone should help one another.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: 在 + 地点 + V.

Đặc điểm sử dụng: 动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

他每天早上跑步锻炼身体。
Tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.
Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.
He runs every morning to keep fit.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: 能 + V + O.

Đặc điểm sử dụng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们先检查商品再付款。
Wǒmen xiān jiǎnchá shāng pǐn zài fù kuǎn.
Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.
We inspect the goods before paying.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: 不 + V.

Đặc điểm sử dụng: 动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

你能认真地回答这个问题吗?
Nǐ néng rèn zhēn de huí dá zhège wèntí ma?
Em có thể trả lời câu này một cách nghiêm túc không?
Can you answer this question carefully?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: 正在 + V + O.

Đặc điểm sử dụng: 动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

孩子们在公园里高兴地玩。
Háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.
Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.
The children are playing happily in the park.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: 先 + V1 + 再 + V2.

Đặc điểm sử dụng: 动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我已经给客户发了邮件。
Wǒ yǐ jīng gěi kèhù fā le yóu jiàn.
Em đã gửi email cho khách hàng.
I have sent an email to the customer.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 学习汉语 / study Chinese.

Cụm 02: 认真工作 / work diligently.

Cụm 03: 去图书馆借书 / go borrow books.

Cụm 04: 听得懂 / understand when listening.

Cụm 05: 帮助同学 / help classmates.

Cụm 06: 在家做饭 / cook at home.

Cụm 07: 正在开会 / be in a meeting.

Cụm 08: 先检查再付款 / inspect before paying.

Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 学习汉语 / study Chinese; 认真工作 / work diligently; 去图书馆借书 / go borrow books; 听得懂 / understand when listening.

Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
我们每天学习汉语。

Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ.

Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.

We study Chinese every day.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
她正在办公室工作。

Tā zhèng zài bàn gōng shì gōngzuò.

Cô ấy đang làm việc tại văn phòng.

She is working in the office.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
我下午去图书馆借书。

Wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn jiè shū.

Chiều nay em đến thư viện mượn sách.

I will go to the library to borrow books this afternoon.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
这个问题我已经听懂了。

Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le.

Em đã nghe hiểu vấn đề này.

I have understood this issue.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
大家应该互相帮助。

Dà jiā yīnggāi hù xiāng bāng zhù.

Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.

Everyone should help one another.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
他每天早上跑步锻炼身体。

Tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.

Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.

He runs every morning to keep fit.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
我们先检查商品再付款。

Wǒmen xiān jiǎnchá shāng pǐn zài fù kuǎn.

Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.

We inspect the goods before paying.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
你能认真地回答这个问题吗?

Nǐ néng rèn zhēn de huí dá zhège wèntí ma?

Em có thể trả lời câu này một cách nghiêm túc không?

Can you answer this question carefully?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 力 xuất hiện trong chữ 动. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 动 → âm Hán Việt động → nghĩa tiếng Anh move.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 讠 xuất hiện trong chữ 词. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 词 → âm Hán Việt từ → nghĩa tiếng Anh word.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 学习汉语 / study Chinese → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 认真工作 / work diligently → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 去图书馆借书 / go borrow books → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 听得懂 / understand when listening → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 帮助同学 / help classmates → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 在家做饭 / cook at home → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 正在开会 / be in a meeting → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 先检查再付款 / inspect before paying → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: 名词性短语; 形容词性短语; 动宾短语; 动补短语; 连谓短语.
Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.
我们每天学习汉语。
Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ.

Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.

We study Chinese every day.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

这个问题我已经听懂了。
Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le.
Em đã nghe hiểu vấn đề này.
I have understood this issue.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

你能认真地回答这个问题吗?
Nǐ néng rèn zhēn de huí dá zhège wèntí ma?
Em có thể trả lời câu này một cách nghiêm túc không?
Can you answer this question carefully?

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我们每天学习汉语。 他每天早上跑步锻炼身体。
Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ. tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.
Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày. Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.
We study Chinese every day. He runs every morning to keep fit.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: 名词性短语; 形容词性短语; 动宾短语; 动补短语; 连谓短语.
Điểm quyết định: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.
Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

他每天早上跑步锻炼身体。
Tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.
Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.
He runs every morning to keep fit.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

我下午去图书馆借书。
Wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn jiè shū.
Chiều nay em đến thư viện mượn sách.
I will go to the library to borrow books this afternoon.

我们先检查商品再付款。
Wǒmen xiān jiǎnchá shāng pǐn zài fù kuǎn.
Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.
We inspect the goods before paying.

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

孩子们在公园里高兴地玩。
Háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.
Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.
The children are playing happily in the park.

我已经给客户发了邮件。
Wǒ yǐ jīng gěi kèhù fā le yóu jiàn.
Em đã gửi email cho khách hàng.
I have sent an email to the customer.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 学习汉语 / study Chinese; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 认真工作 / work diligently; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 去图书馆借书 / go borrow books; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 听得懂 / understand when listening; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 帮助同学 / help classmates; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 在家做饭 / cook at home; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 正在开会 / be in a meeting; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 先检查再付款 / inspect before paying; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 学习汉语 / study Chinese; 认真工作 / work diligently; 去图书馆借书 / go borrow books; 听得懂 / understand when listening.

Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
我们每天学习汉语。

Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ.

Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.

We study Chinese every day.

她正在办公室工作。
Tā zhèng zài bàn gōng shì gōngzuò.
Cô ấy đang làm việc tại văn phòng.
She is working in the office.

我下午去图书馆借书。
Wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn jiè shū.
Chiều nay em đến thư viện mượn sách.
I will go to the library to borrow books this afternoon.

这个问题我已经听懂了。
Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le.
Em đã nghe hiểu vấn đề này.
I have understood this issue.

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
大家应该互相帮助。

Dà jiā yīnggāi hù xiāng bāng zhù.

Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.

Everyone should help one another.

他每天早上跑步锻炼身体。
Tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.
Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.
He runs every morning to keep fit.

我们先检查商品再付款。
Wǒmen xiān jiǎnchá shāng pǐn zài fù kuǎn.
Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.
We inspect the goods before paying.

你能认真地回答这个问题吗?
Nǐ néng rèn zhēn de huí dá zhège wèntí ma?
Em có thể trả lời câu này một cách nghiêm túc không?
Can you answer this question carefully?

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
孩子们在公园里高兴地玩。

Háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.

Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.

The children are playing happily in the park.

我已经给客户发了邮件。
Wǒ yǐ jīng gěi kèhù fā le yóu jiàn.
Em đã gửi email cho khách hàng.
I have sent an email to the customer.

我们每天学习汉语。 他每天早上跑步锻炼身体。
Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ. tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.
Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày. Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.
We study Chinese every day. He runs every morning to keep fit.

这个问题我已经听懂了。 孩子们在公园里高兴地玩。
Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le. háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.
Em đã nghe hiểu vấn đề này. Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.
I have understood this issue. The children are playing happily in the park.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

她正在办公室工作。
Tā zhèng zài bàn gōng shì gōngzuò.
Cô ấy đang làm việc tại văn phòng.
She is working in the office.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

他每天早上跑步锻炼身体。
Tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.
Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.
He runs every morning to keep fit.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

我已经给客户发了邮件。
Wǒ yǐ jīng gěi kèhù fā le yóu jiàn.
Em đã gửi email cho khách hàng.
I have sent an email to the customer.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 名词性短语; 形容词性短语; 动宾短语; 动补短语; 连谓短语.
Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.
Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.
Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

我们每天学习汉语。
Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ.
Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.
We study Chinese every day.

这个问题我已经听懂了。
Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le.
Em đã nghe hiểu vấn đề này.
I have understood this issue.

你能认真地回答这个问题吗?
Nǐ néng rèn zhēn de huí dá zhège wèntí ma?
Em có thể trả lời câu này một cách nghiêm túc không?
Can you answer this question carefully?

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
我们每天学习汉语。

Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ.

Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.

We study Chinese every day.

Ví dụ 02:
她正在办公室工作。

Tā zhèng zài bàn gōng shì gōngzuò.

Cô ấy đang làm việc tại văn phòng.

She is working in the office.

Ví dụ 03:
我下午去图书馆借书。

Wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn jiè shū.

Chiều nay em đến thư viện mượn sách.

I will go to the library to borrow books this afternoon.

Ví dụ 04:
这个问题我已经听懂了。

Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le.

Em đã nghe hiểu vấn đề này.

I have understood this issue.

Ví dụ 05:
大家应该互相帮助。

Dà jiā yīnggāi hù xiāng bāng zhù.

Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.

Everyone should help one another.

Ví dụ 06:
他每天早上跑步锻炼身体。

Tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.

Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.

He runs every morning to keep fit.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
我们先检查商品再付款。

Wǒmen xiān jiǎnchá shāng pǐn zài fù kuǎn.

Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.

We inspect the goods before paying.

Ví dụ 08:
你能认真地回答这个问题吗?

Nǐ néng rèn zhēn de huí dá zhège wèntí ma?

Em có thể trả lời câu này một cách nghiêm túc không?

Can you answer this question carefully?

Ví dụ 09:
孩子们在公园里高兴地玩。

Háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.

Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.

The children are playing happily in the park.

Ví dụ 10:
我已经给客户发了邮件。

Wǒ yǐ jīng gěi kèhù fā le yóu jiàn.

Em đã gửi email cho khách hàng.

I have sent an email to the customer.

Ví dụ 11:
我们每天学习汉语。 他每天早上跑步锻炼身体。

Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ. tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.

Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày. Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.

We study Chinese every day. He runs every morning to keep fit.

Ví dụ 12:
这个问题我已经听懂了。 孩子们在公园里高兴地玩。

Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le. háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.

Em đã nghe hiểu vấn đề này. Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.

I have understood this issue. The children are playing happily in the park.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
我们每天学习汉语。 她正在办公室工作。

Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ. tā zhèng zài bàn gōng shì gōngzuò.

Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày. Cô ấy đang làm việc tại văn phòng.

We study Chinese every day. She is working in the office.

Ví dụ 14:
她正在办公室工作。 我下午去图书馆借书。

Tā zhèng zài bàn gōng shì gōngzuò. wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn jiè shū.

Cô ấy đang làm việc tại văn phòng. Chiều nay em đến thư viện mượn sách.

She is working in the office. I will go to the library to borrow books this afternoon.

Ví dụ 15:
我下午去图书馆借书。 这个问题我已经听懂了。

Wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn jiè shū. zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le.

Chiều nay em đến thư viện mượn sách. Em đã nghe hiểu vấn đề này.

I will go to the library to borrow books this afternoon. I have understood this issue.

Ví dụ 16:
这个问题我已经听懂了。 大家应该互相帮助。

Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le. dà jiā yīnggāi hù xiāng bāng zhù.

Em đã nghe hiểu vấn đề này. Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.

I have understood this issue. Everyone should help one another.

Ví dụ 17:
大家应该互相帮助。 他每天早上跑步锻炼身体。

Dà jiā yīnggāi hù xiāng bāng zhù. tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.

Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau. Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.

Everyone should help one another. He runs every morning to keep fit.

Ví dụ 18:
他每天早上跑步锻炼身体。 我们先检查商品再付款。

Tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ. wǒmen xiān jiǎnchá shāng pǐn zài fù kuǎn.

Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe. Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.

He runs every morning to keep fit. We inspect the goods before paying.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
我们先检查商品再付款。 你能认真地回答这个问题吗?

Wǒmen xiān jiǎnchá shāng pǐn zài fù kuǎn. nǐ néng rèn zhēn de huí dá zhège wèntí ma?

Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán. Em có thể trả lời câu này một cách nghiêm túc không?

We inspect the goods before paying. Can you answer this question carefully?

Ví dụ 20:
你能认真地回答这个问题吗? 孩子们在公园里高兴地玩。

Nǐ néng rèn zhēn de huí dá zhège wèntí ma? háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.

Em có thể trả lời câu này một cách nghiêm túc không? Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.

Can you answer this question carefully? The children are playing happily in the park.

Ví dụ 21:
孩子们在公园里高兴地玩。 我已经给客户发了邮件。

Háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán. wǒ yǐ jīng gěi kèhù fā le yóu jiàn.

Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên. Em đã gửi email cho khách hàng.

The children are playing happily in the park. I have sent an email to the customer.

Ví dụ 22:
我已经给客户发了邮件。 我们每天学习汉语。 他每天早上跑步锻炼身体。

Wǒ yǐ jīng gěi kèhù fā le yóu jiàn. wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ. tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.

Em đã gửi email cho khách hàng. Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày. Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.

I have sent an email to the customer. We study Chinese every day. He runs every morning to keep fit.

Ví dụ 23:
我们每天学习汉语。 他每天早上跑步锻炼身体。 这个问题我已经听懂了。 孩子们在公园里高兴地玩。

Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ. tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ. zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le. háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.

Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày. Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe. Em đã nghe hiểu vấn đề này. Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.

We study Chinese every day. He runs every morning to keep fit. I have understood this issue. The children are playing happily in the park.

Ví dụ 24:
这个问题我已经听懂了。 孩子们在公园里高兴地玩。 我们每天学习汉语。

Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le. háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán. wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ.

Em đã nghe hiểu vấn đề này. Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên. Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.

I have understood this issue. The children are playing happily in the park. We study Chinese every day.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
我们每天学习汉语。 这个问题我已经听懂了。

Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ. zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le.

Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày. Em đã nghe hiểu vấn đề này.

We study Chinese every day. I have understood this issue.

Ví dụ 26:
她正在办公室工作。 大家应该互相帮助。

Tā zhèng zài bàn gōng shì gōngzuò. dà jiā yīnggāi hù xiāng bāng zhù.

Cô ấy đang làm việc tại văn phòng. Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.

She is working in the office. Everyone should help one another.

Ví dụ 27:
我下午去图书馆借书。 他每天早上跑步锻炼身体。

Wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn jiè shū. tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.

Chiều nay em đến thư viện mượn sách. Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.

I will go to the library to borrow books this afternoon. He runs every morning to keep fit.

Ví dụ 28:
这个问题我已经听懂了。 我们先检查商品再付款。

Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le. wǒmen xiān jiǎnchá shāng pǐn zài fù kuǎn.

Em đã nghe hiểu vấn đề này. Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.

I have understood this issue. We inspect the goods before paying.

Ví dụ 29:
大家应该互相帮助。 你能认真地回答这个问题吗?

Dà jiā yīnggāi hù xiāng bāng zhù. nǐ néng rèn zhēn de huí dá zhège wèntí ma?

Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau. Em có thể trả lời câu này một cách nghiêm túc không?

Everyone should help one another. Can you answer this question carefully?

Ví dụ 30:
他每天早上跑步锻炼身体。 孩子们在公园里高兴地玩。

Tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ. háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.

Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe. Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.

He runs every morning to keep fit. The children are playing happily in the park.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Phân tích các cụm từ từ cuộc sống đến thương mại và giáo dục. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,我们每天学习汉语。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we study Chinese every day.

阮明武:这里的“动词性短语”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “dòngcí xìng duǎnyǔ” yīnggāi fàng zài shénme wèizhì? wǒmen xiān bǎ guānjiàn bùfen quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “动词性短语” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “动词性短语” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:她正在办公室工作。
Lí Yún Yīng: Tā zhèng zài bàn gōng shì gōngzuò.
Lê Vân Anh: Cô ấy đang làm việc tại văn phòng.
Le Van Anh: She is working in the office.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:我下午去图书馆借书。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn jiè shū.
Thủy Tiên: Chiều nay em đến thư viện mượn sách.
Thuy Tien: I will go to the library to borrow books this afternoon.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:这个问题我已经听懂了。
Fāng Líng: Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le.
Phương Linh: Em đã nghe hiểu vấn đề này.
Phuong Linh: I have understood this issue.

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:大家应该互相帮助。
Lí Yún Yīng: Dà jiā yīnggāi hù xiāng bāng zhù.
Lê Vân Anh: Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.
Le Van Anh: Everyone should help one another.

阮明武:再看看“动词性短语”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “dòngcí xìng duǎnyǔ” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “动词性短语” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “动词性短语” so we use it correctly.

丁垂杨:他每天早上跑步锻炼身体。
Dīng Chuí Yáng: Tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.
Đinh Thùy Dương: Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.
Dinh Thuy Duong: He runs every morning to keep fit.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:我们先检查商品再付款。
Shuǐ Xiān: Wǒmen xiān jiǎnchá shāng pǐn zài fù kuǎn.
Thủy Tiên: Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.
Thuy Tien: We inspect the goods before paying.

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:你能认真地回答这个问题吗?
Fāng Líng: Nǐ néng rèn zhēn de huí dá zhège wèntí ma?
Phương Linh: Em có thể trả lời câu này một cách nghiêm túc không?
Phuong Linh: Can you answer this question carefully?

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:孩子们在公园里高兴地玩。
Dīng Chuí Yáng: Háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.
Đinh Thùy Dương: Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.
Dinh Thuy Duong: The children are playing happily in the park.

阮明武:现在请大家比较“动词性短语”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “dòngcí xìng duǎnyǔ” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “动词性短语” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “动词性短语” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:我已经给客户发了邮件。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǐ jīng gěi kèhù fā le yóu jiàn.
Lê Vân Anh: Em đã gửi email cho khách hàng.
Le Van Anh: I have sent an email to the customer.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:我们每天学习汉语。 他每天早上跑步锻炼身体。
Fāng Líng: Wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ. tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ.
Phương Linh: Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày. Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.
Phuong Linh: We study Chinese every day. He runs every morning to keep fit.

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:这个问题我已经听懂了。 孩子们在公园里高兴地玩。
Shuǐ Xiān: Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le. háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.
Thủy Tiên: Em đã nghe hiểu vấn đề này. Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.
Thuy Tien: I have understood this issue. The children are playing happily in the park.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Phân tích các cụm từ từ cuộc sống đến thương mại và giáo dục. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 我们每天学习汉语。 她正在办公室工作。 我下午去图书馆借书。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ. tā zhèng zài bàn gōng shì gōngzuò. wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn jiè shū. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày. Cô ấy đang làm việc tại văn phòng. Chiều nay em đến thư viện mượn sách. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. We study Chinese every day. She is working in the office. I will go to the library to borrow books this afternoon. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 我下午去图书馆借书。 这个问题我已经听懂了。 大家应该互相帮助。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dà jiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn jiè shū. zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le. dà jiā yīnggāi hù xiāng bāng zhù. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Chiều nay em đến thư viện mượn sách. Em đã nghe hiểu vấn đề này. Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. I will go to the library to borrow books this afternoon. I have understood this issue. Everyone should help one another. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 大家应该互相帮助。 他每天早上跑步锻炼身体。 我们先检查商品再付款。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. dà jiā yīnggāi hù xiāng bāng zhù. tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ. wǒmen xiān jiǎnchá shāng pǐn zài fù kuǎn. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau. Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe. Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. Everyone should help one another. He runs every morning to keep fit. We inspect the goods before paying. If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 我们先检查商品再付款。 你能认真地回答这个问题吗? 孩子们在公园里高兴地玩。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. wǒmen xiān jiǎnchá shāng pǐn zài fù kuǎn. nǐ néng rèn zhēn de huí dá zhège wèntí ma? háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán. Em có thể trả lời câu này một cách nghiêm túc không? Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. We inspect the goods before paying. Can you answer this question carefully? The children are playing happily in the park. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 孩子们在公园里高兴地玩。 我已经给客户发了邮件。 我们每天学习汉语。 他每天早上跑步锻炼身体。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán. wǒ yǐ jīng gěi kèhù fā le yóu jiàn. wǒmen měi tiān xuéxí Hànyǔ. tā měi tiān zǎoshang pǎobù duàn liàn shēn tǐ. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên. Em đã gửi email cho khách hàng. Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày. Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. The children are playing happily in the park. I have sent an email to the customer. We study Chinese every day. He runs every morning to keep fit. We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 动词性短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 动词性短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 动词性短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 动词性短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 动词性短语, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 我们每天学习汉语。

A02. 她正在办公室工作。

A03. 我下午去图书馆借书。

A04. 这个问题我已经听懂了。

A05. 大家应该互相帮助。

A06. 他每天早上跑步锻炼身体。

A07. 我们先检查商品再付款。

A08. 你能认真地回答这个问题吗?

A09. 孩子们在公园里高兴地玩。

A10. 我已经给客户发了邮件。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.
B02. Cô ấy đang làm việc tại văn phòng.

B03. Chiều nay em đến thư viện mượn sách.

B04. Em đã nghe hiểu vấn đề này.

B05. Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.

B06. Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. We inspect the goods before paying.

C02. Can you answer this question carefully?

C03. The children are playing happily in the park.

C04. I have sent an email to the customer.

C05. We study Chinese every day. He runs every morning to keep fit.

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 我们每天学习汉语。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta học tiếng Trung mỗi ngày.” (English: We study Chinese every day.).

A02. 她正在办公室工作。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cô ấy đang làm việc tại văn phòng.” (English: She is working in the office.).

A03. 我下午去图书馆借书。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chiều nay em đến thư viện mượn sách.” (English: I will go to the library to borrow books this afternoon.).

A04. 这个问题我已经听懂了。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em đã nghe hiểu vấn đề này.” (English: I have understood this issue.).

A05. 大家应该互相帮助。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.” (English: Everyone should help one another.).

A06. 他每天早上跑步锻炼身体。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Sáng nào anh ấy cũng chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.” (English: He runs every morning to keep fit.).

A07. 我们先检查商品再付款。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.” (English: We inspect the goods before paying.).

A08. 你能认真地回答这个问题吗? — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em có thể trả lời câu này một cách nghiêm túc không?” (English: Can you answer this question carefully?).

A09. 孩子们在公园里高兴地玩。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.” (English: The children are playing happily in the park.).

A10. 我已经给客户发了邮件。 — Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em đã gửi email cho khách hàng.” (English: I have sent an email to the customer.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 我们每天学习汉语。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “动词性短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 她正在办公室工作。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “动词性短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 我下午去图书馆借书。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “动词性短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 这个问题我已经听懂了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “动词性短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 大家应该互相帮助。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “动词性短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 他每天早上跑步锻炼身体。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “动词性短语”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 我们先检查商品再付款。

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 你能认真地回答这个问题吗?
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 孩子们在公园里高兴地玩。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 我已经给客户发了邮件。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 我们每天学习汉语。 他每天早上跑步锻炼身体。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: 名词性短语; 形容词性短语; 动宾短语; 动补短语; 连谓短语; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: V + O và 状语 + V; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
这个问题我已经听懂了。 孩子们在公园里高兴地玩。

Zhège wèntí wǒ yǐ jīng tīngdǒng le. háizi men zài gōngyuán lǐ gāoxìng de wán.

Em đã nghe hiểu vấn đề này. Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.

I have understood this issue. The children are playing happily in the park.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 动词性短语; Pinyin: dòngcíxìng duǎnyǔ.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Cụm mang chức năng động từ, có thể đảm nhiệm vị ngữ hoặc thành phần động từ của câu / verbal phrase; verb phrase.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 动词性短语 được xác định theo chức năng, có động từ hoặc trung tâm hành động: 学习汉语、认真工作、去图书馆借书、听得懂. Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trong cấu trúc lớn hơn; phân biệt với việc chỉ đếm số động từ xuất hiện trong câu.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 名词性短语; 形容词性短语; 动宾短语; 动补短语; 连谓短语.
Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Phân tích từ trung tâm, quan hệ giữa các thành phần và chức năng của toàn cụm khi đi vào câu; phân biệt phân loại theo cấu tạo với phân loại theo chức năng.
Cần nhớ 06: Khung 01: V + O.
Cần nhớ 07: Khung 02: 状语 + V.

Cần nhớ 08: Khung 03: V + 补语.

Cần nhớ 09: Khung 04: V1 + V2.

Cần nhớ 10: Khung 05: 给 + 人 + V + O.

Cần nhớ 11: Khung 06: 在 + 地点 + V.

Cần nhớ 12: Khung 07: 能 + V + O.

Cần nhớ 13: Khung 08: 不 + V.

Cần nhớ 14: Khung 09: 正在 + V + O.

Cần nhớ 15: Khung 10: 先 + V1 + 再 + V2.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 动词性短语 (dòngcíxìng duǎnyǔ) → Cụm mang chức năng động từ, có thể đảm nhiệm vị ngữ hoặc thành phần động từ của câu.

Đối chiếu tránh nhầm: 名词性短语; 形容词性短语; 动宾短语; 动补短语; 连谓短语.
Nhánh liên tưởng: 学习汉语 / study Chinese → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 认真工作 / work diligently → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 去图书馆借书 / go borrow books → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 听得懂 / understand when listening → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 帮助同学 / help classmates → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 在家做饭 / cook at home → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 235 chuyển sang 236; mục tiêu cuối đợt là nắm chắc bài 219–248 HSK 2 và ôn lại 188 bài đã học trước đó.