Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 194 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời...

Giáo trình Hán ngữ quyển 194 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời gian 已经 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 194 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời gian 已经 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
4
Giáo trình Hán ngữ quyển 194 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời gian 已经 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 194 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời gian 已经 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 已经

Trọng điểm 已经 thuộc hệ thống ngữ pháp HSK 2 và có giá trị thực hành rõ trong giao tiếp cũng như đọc hiểu. Phó từ 已经 biểu thị trạng thái hoặc sự việc đã xảy ra. Phó từ chủ yếu được nhận diện qua vị trí trước vị ngữ và phạm vi tác động. Cần phân biệt ý nghĩa từ vựng với sắc thái thời gian, mức độ, tần suất, phủ định hay liên kết mà nó tạo ra trong toàn câu. 已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经. Điểm quan trọng là không suy luận trực tiếp từ một cách dịch tiếng Việt rồi áp vào mọi câu, vì cùng một ý có thể cần cấu trúc khác khi chức năng hoặc ngữ cảnh thay đổi. Khi luyện, học viên nên khoanh đúng trọng điểm, đọc câu với Pinyin chuẩn, giải thích quan hệ giữa các thành phần rồi mới thay từ và mở rộng tình huống. Mục tiêu cuối cùng là dùng đúng cấu trúc, đúng sắc thái và biết phân biệt 已经 với các hình thức gần nghĩa.

我已经吃过饭了。
Wǒ yǐ jīng chī guò fàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
I have already eaten.

Mã giáo án: 194.txt.

Bài số 194 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 已经.

Phiên âm thuật ngữ: yǐjīng.

Nghĩa tiếng Việt: Phó từ 已经 biểu thị trạng thái hoặc sự việc đã xảy ra.

Nghĩa tiếng Anh: already.

Nhóm đề cương: 副词·时间副词.

Bài trước: 193. Bài tiếp theo trong chuỗi: 195.

Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.

Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
我已经吃过饭了。

Wǒ yǐ jīng chī guò fàn le.

Tôi đã ăn cơm rồi.

I have already eaten.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 已经.

Vietnamese: Phó từ 已经 biểu thị trạng thái hoặc sự việc đã xảy ra.

English: already.

Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
我已经吃过饭了。

Wǒ yǐ jīng chī guò fàn le.

Tôi đã ăn cơm rồi.

I have already eaten.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
现在已经九点了。

Xiànzài yǐ jīng jiǔ diǎn le.

Bây giờ đã chín giờ rồi.

It is already nine o’clock.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
我已经给他打过电话了。

Wǒ yǐ jīng gěi tā dǎ guò diànhuà le.

Tôi đã gọi điện cho anh ấy rồi.

I have already called him.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: yǐjīng.

Chữ 已: âm Hán Việt dĩ; nét cơ bản 3; bộ thủ tra cứu 己; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh already.

Chữ 经: âm Hán Việt kinh; nét cơ bản 8; bộ thủ tra cứu 纟; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh pass through.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

老师已经来了。
Lǎoshī yǐ jīng lái le.
Thầy giáo đã đến rồi.
The teacher has already arrived.

他已经回家了。
Tā yǐ jīng huí jiā le.
Anh ấy đã về nhà rồi.
He has already gone home.

这本书我已经看完了。
Zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le.
Tôi đã đọc xong quyển sách này.
I have already finished this book.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

已 → chữ phồn thể thường gặp: 已.

经 → chữ phồn thể thường gặp: 經.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 已: bộ 己, số nét thông dụng 3, âm Hán Việt gợi nhớ dĩ, nghĩa Anh already.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 经: bộ 纟, số nét thông dụng 8, âm Hán Việt gợi nhớ kinh, nghĩa Anh pass through.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 已经 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 已经到了, 已经吃了, 已经学会了, 已经结束, 已经知道. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 副词·时间副词. Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: S + 已经 + V + 了.

Khung cấu tạo: 已经 + V + 过 + O.

Khung cấu tạo: 已经 + 时间 + 了.

Khung cấu tạo: 已经 + V + 完 + 了.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 副词·时间副词.

Cơ chế chức năng: 已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: 还没、还没有、刚、早就.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
我已经吃过饭了。

Wǒ yǐ jīng chī guò fàn le.

Tôi đã ăn cơm rồi.

I have already eaten.

你已经知道答案了吗?
Nǐ yǐ jīng zhī dào dá àn le ma?
Bạn đã biết đáp án chưa?
Do you know the answer already?

车已经走了,我们坐下一班吧。
Chē yǐ jīng zǒu le, wǒmen zuò xià yī bān ba.
Xe đã đi rồi, chúng ta đi chuyến sau nhé.
The bus has left; let’s take the next one.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

老师已经来了。
Lǎoshī yǐ jīng lái le.
Thầy giáo đã đến rồi.
The teacher has already arrived.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

他已经回家了。
Tā yǐ jīng huí jiā le.
Anh ấy đã về nhà rồi.
He has already gone home.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

这本书我已经看完了。
Zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le.
Tôi đã đọc xong quyển sách này.
I have already finished this book.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

现在已经九点了。
Xiànzài yǐ jīng jiǔ diǎn le.
Bây giờ đã chín giờ rồi.
It is already nine o’clock.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

我们已经准备好了。
Wǒmen yǐ jīng zhǔnbèi hǎo le.
Chúng tôi đã chuẩn bị xong.
We are already prepared.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

你已经知道答案了吗?
Nǐ yǐ jīng zhī dào dá àn le ma?
Bạn đã biết đáp án chưa?
Do you know the answer already?

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: S + 已经 + V + 了.

Đặc điểm sử dụng: 已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我已经吃过饭了。
Wǒ yǐ jīng chī guò fàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
I have already eaten.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: 已经 + V + 过 + O.

Đặc điểm sử dụng: 已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

老师已经来了。
Lǎoshī yǐ jīng lái le.
Thầy giáo đã đến rồi.
The teacher has already arrived.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: 已经 + 时间 + 了.

Đặc điểm sử dụng: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

他已经回家了。
Tā yǐ jīng huí jiā le.
Anh ấy đã về nhà rồi.
He has already gone home.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: 已经 + V + 完 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这本书我已经看完了。
Zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le.
Tôi đã đọc xong quyển sách này.
I have already finished this book.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: 已经 + V + 好 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

现在已经九点了。
Xiànzài yǐ jīng jiǔ diǎn le.
Bây giờ đã chín giờ rồi.
It is already nine o’clock.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: 已经 + 会 + V + 了.

Đặc điểm sử dụng: 已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们已经准备好了。
Wǒmen yǐ jīng zhǔnbèi hǎo le.
Chúng tôi đã chuẩn bị xong.
We are already prepared.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: 已经 + 知道 + O.

Đặc điểm sử dụng: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

你已经知道答案了吗?
Nǐ yǐ jīng zhī dào dá àn le ma?
Bạn đã biết đáp án chưa?
Do you know the answer already?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: 已经 + 开始 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

电影已经开始了。
Diànyǐng yǐ jīng kāishǐ le.
Bộ phim đã bắt đầu rồi.
The movie has already started.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: 已经 + 结束 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我已经给他打过电话了。
Wǒ yǐ jīng gěi tā dǎ guò diànhuà le.
Tôi đã gọi điện cho anh ấy rồi.
I have already called him.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: 已经 + V + 结果.

Đặc điểm sử dụng: 已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

今天的任务已经完成了。
Jīntiān de rèn wù yǐ jīng wán chéng le.
Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành.
Today’s task has already been completed.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 已经到了.

Cụm 02: 已经吃了.

Cụm 03: 已经学会了.

Cụm 04: 已经结束.

Cụm 05: 已经知道.

Cụm 06: 已经准备好.

Cụm 07: 已经十点了.

Cụm 08: 已经回家了.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 已经到了 / has arrived; 已经结束 / has ended; 已经准备好 / already prepared; 已经知道 / already know.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
我已经吃过饭了。

Wǒ yǐ jīng chī guò fàn le.

Tôi đã ăn cơm rồi.

I have already eaten.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
老师已经来了。

Lǎoshī yǐ jīng lái le.

Thầy giáo đã đến rồi.

The teacher has already arrived.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
他已经回家了。

Tā yǐ jīng huí jiā le.

Anh ấy đã về nhà rồi.

He has already gone home.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
这本书我已经看完了。

Zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le.

Tôi đã đọc xong quyển sách này.

I have already finished this book.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
现在已经九点了。

Xiànzài yǐ jīng jiǔ diǎn le.

Bây giờ đã chín giờ rồi.

It is already nine o’clock.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
我们已经准备好了。

Wǒmen yǐ jīng zhǔnbèi hǎo le.

Chúng tôi đã chuẩn bị xong.

We are already prepared.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
你已经知道答案了吗?

Nǐ yǐ jīng zhī dào dá àn le ma?

Bạn đã biết đáp án chưa?

Do you know the answer already?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
电影已经开始了。

Diànyǐng yǐ jīng kāishǐ le.

Bộ phim đã bắt đầu rồi.

The movie has already started.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 己 xuất hiện trong chữ 已. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 已 → âm Hán Việt dĩ → nghĩa tiếng Anh already.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 纟 xuất hiện trong chữ 经. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 经 → âm Hán Việt kinh → nghĩa tiếng Anh pass through.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 已经到了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 已经吃了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 已经学会了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 已经结束 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 已经知道 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 已经准备好 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 已经十点了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 已经回家了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: 还没、还没有、刚、早就.

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

我已经吃过饭了。
Wǒ yǐ jīng chī guò fàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
I have already eaten.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

这本书我已经看完了。
Zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le.
Tôi đã đọc xong quyển sách này.
I have already finished this book.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

电影已经开始了。
Diànyǐng yǐ jīng kāishǐ le.
Bộ phim đã bắt đầu rồi.
The movie has already started.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

她已经会说简单的汉语了。
Tā yǐ jīng huì shuō jiǎn dān de Hànyǔ le.
Cô ấy đã biết nói tiếng Trung đơn giản rồi.
She can already speak simple Chinese.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: 还没、还没有、刚、早就.

Điểm quyết định: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

我们已经准备好了。
Wǒmen yǐ jīng zhǔnbèi hǎo le.
Chúng tôi đã chuẩn bị xong.
We are already prepared.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

他已经回家了。
Tā yǐ jīng huí jiā le.
Anh ấy đã về nhà rồi.
He has already gone home.

你已经知道答案了吗?
Nǐ yǐ jīng zhī dào dá àn le ma?
Bạn đã biết đáp án chưa?
Do you know the answer already?

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

我已经给他打过电话了。
Wǒ yǐ jīng gěi tā dǎ guò diànhuà le.
Tôi đã gọi điện cho anh ấy rồi.
I have already called him.

今天的任务已经完成了。
Jīntiān de rèn wù yǐ jīng wán chéng le.
Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành.
Today’s task has already been completed.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 已经到了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 已经吃了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 已经学会了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 已经结束; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 已经知道; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 已经准备好; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 已经十点了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 已经回家了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 已经到了 / has arrived; 已经结束 / has ended; 已经准备好 / already prepared; 已经知道 / already know.

Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
我已经吃过饭了。

Wǒ yǐ jīng chī guò fàn le.

Tôi đã ăn cơm rồi.

I have already eaten.

老师已经来了。
Lǎoshī yǐ jīng lái le.
Thầy giáo đã đến rồi.
The teacher has already arrived.

他已经回家了。
Tā yǐ jīng huí jiā le.
Anh ấy đã về nhà rồi.
He has already gone home.

这本书我已经看完了。
Zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le.
Tôi đã đọc xong quyển sách này.
I have already finished this book.

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
现在已经九点了。

Xiànzài yǐ jīng jiǔ diǎn le.

Bây giờ đã chín giờ rồi.

It is already nine o’clock.

我们已经准备好了。
Wǒmen yǐ jīng zhǔnbèi hǎo le.
Chúng tôi đã chuẩn bị xong.
We are already prepared.

你已经知道答案了吗?
Nǐ yǐ jīng zhī dào dá àn le ma?
Bạn đã biết đáp án chưa?
Do you know the answer already?

电影已经开始了。
Diànyǐng yǐ jīng kāishǐ le.
Bộ phim đã bắt đầu rồi.
The movie has already started.

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
我已经给他打过电话了。

Wǒ yǐ jīng gěi tā dǎ guò diànhuà le.

Tôi đã gọi điện cho anh ấy rồi.

I have already called him.

今天的任务已经完成了。
Jīntiān de rèn wù yǐ jīng wán chéng le.
Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành.
Today’s task has already been completed.

她已经会说简单的汉语了。
Tā yǐ jīng huì shuō jiǎn dān de Hànyǔ le.
Cô ấy đã biết nói tiếng Trung đơn giản rồi.
She can already speak simple Chinese.

车已经走了,我们坐下一班吧。
Chē yǐ jīng zǒu le, wǒmen zuò xià yī bān ba.
Xe đã đi rồi, chúng ta đi chuyến sau nhé.
The bus has left; let’s take the next one.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

老师已经来了。
Lǎoshī yǐ jīng lái le.
Thầy giáo đã đến rồi.
The teacher has already arrived.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

我们已经准备好了。
Wǒmen yǐ jīng zhǔnbèi hǎo le.
Chúng tôi đã chuẩn bị xong.
We are already prepared.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

今天的任务已经完成了。
Jīntiān de rèn wù yǐ jīng wán chéng le.
Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành.
Today’s task has already been completed.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 还没、还没有、刚、早就.

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

我已经吃过饭了。
Wǒ yǐ jīng chī guò fàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
I have already eaten.

这本书我已经看完了。
Zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le.
Tôi đã đọc xong quyển sách này.
I have already finished this book.

电影已经开始了。
Diànyǐng yǐ jīng kāishǐ le.
Bộ phim đã bắt đầu rồi.
The movie has already started.

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
我已经吃过饭了。

Wǒ yǐ jīng chī guò fàn le.

Tôi đã ăn cơm rồi.

I have already eaten.

Ví dụ 02:
老师已经来了。

Lǎoshī yǐ jīng lái le.

Thầy giáo đã đến rồi.

The teacher has already arrived.

Ví dụ 03:
他已经回家了。

Tā yǐ jīng huí jiā le.

Anh ấy đã về nhà rồi.

He has already gone home.

Ví dụ 04:
这本书我已经看完了。

Zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le.

Tôi đã đọc xong quyển sách này.

I have already finished this book.

Ví dụ 05:
现在已经九点了。

Xiànzài yǐ jīng jiǔ diǎn le.

Bây giờ đã chín giờ rồi.

It is already nine o’clock.

Ví dụ 06:
我们已经准备好了。

Wǒmen yǐ jīng zhǔnbèi hǎo le.

Chúng tôi đã chuẩn bị xong.

We are already prepared.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
你已经知道答案了吗?

Nǐ yǐ jīng zhī dào dá àn le ma?

Bạn đã biết đáp án chưa?

Do you know the answer already?

Ví dụ 08:
电影已经开始了。

Diànyǐng yǐ jīng kāishǐ le.

Bộ phim đã bắt đầu rồi.

The movie has already started.

Ví dụ 09:
我已经给他打过电话了。

Wǒ yǐ jīng gěi tā dǎ guò diànhuà le.

Tôi đã gọi điện cho anh ấy rồi.

I have already called him.

Ví dụ 10:
今天的任务已经完成了。

Jīntiān de rèn wù yǐ jīng wán chéng le.

Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành.

Today’s task has already been completed.

Ví dụ 11:
她已经会说简单的汉语了。

Tā yǐ jīng huì shuō jiǎn dān de Hànyǔ le.

Cô ấy đã biết nói tiếng Trung đơn giản rồi.

She can already speak simple Chinese.

Ví dụ 12:
车已经走了,我们坐下一班吧。

Chē yǐ jīng zǒu le, wǒmen zuò xià yī bān ba.

Xe đã đi rồi, chúng ta đi chuyến sau nhé.

The bus has left; let’s take the next one.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
我已经吃过饭了。 老师已经来了。

Wǒ yǐ jīng chī guò fàn le. lǎoshī yǐ jīng lái le.

Tôi đã ăn cơm rồi. Thầy giáo đã đến rồi.

I have already eaten. The teacher has already arrived.

Ví dụ 14:
老师已经来了。 他已经回家了。

Lǎoshī yǐ jīng lái le. tā yǐ jīng huí jiā le.

Thầy giáo đã đến rồi. Anh ấy đã về nhà rồi.

The teacher has already arrived. He has already gone home.

Ví dụ 15:
他已经回家了。 这本书我已经看完了。

Tā yǐ jīng huí jiā le. zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le.

Anh ấy đã về nhà rồi. Tôi đã đọc xong quyển sách này.

He has already gone home. I have already finished this book.

Ví dụ 16:
这本书我已经看完了。 现在已经九点了。

Zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le. xiànzài yǐ jīng jiǔ diǎn le.

Tôi đã đọc xong quyển sách này. Bây giờ đã chín giờ rồi.

I have already finished this book. It is already nine o’clock.

Ví dụ 17:
现在已经九点了。 我们已经准备好了。

Xiànzài yǐ jīng jiǔ diǎn le. wǒmen yǐ jīng zhǔnbèi hǎo le.

Bây giờ đã chín giờ rồi. Chúng tôi đã chuẩn bị xong.

It is already nine o’clock. We are already prepared.

Ví dụ 18:
我们已经准备好了。 你已经知道答案了吗?

Wǒmen yǐ jīng zhǔnbèi hǎo le. nǐ yǐ jīng zhī dào dá àn le ma?

Chúng tôi đã chuẩn bị xong. Bạn đã biết đáp án chưa?

We are already prepared. Do you know the answer already?

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
你已经知道答案了吗? 电影已经开始了。

Nǐ yǐ jīng zhī dào dá àn le ma? diànyǐng yǐ jīng kāishǐ le.

Bạn đã biết đáp án chưa? Bộ phim đã bắt đầu rồi.

Do you know the answer already? The movie has already started.

Ví dụ 20:
电影已经开始了。 我已经给他打过电话了。

Diànyǐng yǐ jīng kāishǐ le. wǒ yǐ jīng gěi tā dǎ guò diànhuà le.

Bộ phim đã bắt đầu rồi. Tôi đã gọi điện cho anh ấy rồi.

The movie has already started. I have already called him.

Ví dụ 21:
我已经给他打过电话了。 今天的任务已经完成了。

Wǒ yǐ jīng gěi tā dǎ guò diànhuà le. jīntiān de rèn wù yǐ jīng wán chéng le.

Tôi đã gọi điện cho anh ấy rồi. Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành.

I have already called him. Today’s task has already been completed.

Ví dụ 22:
今天的任务已经完成了。 她已经会说简单的汉语了。

Jīntiān de rèn wù yǐ jīng wán chéng le. tā yǐ jīng huì shuō jiǎn dān de Hànyǔ le.

Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành. Cô ấy đã biết nói tiếng Trung đơn giản rồi.

Today’s task has already been completed. She can already speak simple Chinese.

Ví dụ 23:
她已经会说简单的汉语了。 车已经走了,我们坐下一班吧。

Tā yǐ jīng huì shuō jiǎn dān de Hànyǔ le. chē yǐ jīng zǒu le, wǒmen zuò xià yī bān ba.

Cô ấy đã biết nói tiếng Trung đơn giản rồi. Xe đã đi rồi, chúng ta đi chuyến sau nhé.

She can already speak simple Chinese. The bus has left; let’s take the next one.

Ví dụ 24:
车已经走了,我们坐下一班吧。 我已经吃过饭了。

Chē yǐ jīng zǒu le, wǒmen zuò xià yī bān ba. wǒ yǐ jīng chī guò fàn le.

Xe đã đi rồi, chúng ta đi chuyến sau nhé. Tôi đã ăn cơm rồi.

The bus has left; let’s take the next one. I have already eaten.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
我已经吃过饭了。 这本书我已经看完了。

Wǒ yǐ jīng chī guò fàn le. zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le.

Tôi đã ăn cơm rồi. Tôi đã đọc xong quyển sách này.

I have already eaten. I have already finished this book.

Ví dụ 26:
老师已经来了。 现在已经九点了。

Lǎoshī yǐ jīng lái le. xiànzài yǐ jīng jiǔ diǎn le.

Thầy giáo đã đến rồi. Bây giờ đã chín giờ rồi.

The teacher has already arrived. It is already nine o’clock.

Ví dụ 27:
他已经回家了。 我们已经准备好了。

Tā yǐ jīng huí jiā le. wǒmen yǐ jīng zhǔnbèi hǎo le.

Anh ấy đã về nhà rồi. Chúng tôi đã chuẩn bị xong.

He has already gone home. We are already prepared.

Ví dụ 28:
这本书我已经看完了。 你已经知道答案了吗?

Zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le. nǐ yǐ jīng zhī dào dá àn le ma?

Tôi đã đọc xong quyển sách này. Bạn đã biết đáp án chưa?

I have already finished this book. Do you know the answer already?

Ví dụ 29:
现在已经九点了。 电影已经开始了。

Xiànzài yǐ jīng jiǔ diǎn le. diànyǐng yǐ jīng kāishǐ le.

Bây giờ đã chín giờ rồi. Bộ phim đã bắt đầu rồi.

It is already nine o’clock. The movie has already started.

Ví dụ 30:
我们已经准备好了。 我已经给他打过电话了。

Wǒmen yǐ jīng zhǔnbèi hǎo le. wǒ yǐ jīng gěi tā dǎ guò diànhuà le.

Chúng tôi đã chuẩn bị xong. Tôi đã gọi điện cho anh ấy rồi.

We are already prepared. I have already called him.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Cập nhật tiến độ, thời điểm, lịch trình và trạng thái công việc. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,我已经吃过饭了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ yǐ jīng chī guò fàn le.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em đã ăn cơm rồi.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I have already eaten.

阮明武:这里的“已经”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “yǐ jīng” yīng gāi fàng zài shénme wèi zhì? wǒmen xiān bǎ guān jiàn bù fēn quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “已经” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “已经” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:老师已经来了。
Lí Yún Yīng: Lǎoshī yǐ jīng lái le.
Lê Vân Anh: Thầy giáo đã đến rồi.
Le Van Anh: The teacher has already arrived.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:他已经回家了。
Shuǐ Xiān: Tā yǐ jīng huí jiā le.
Thủy Tiên: Anh ấy đã về nhà rồi.
Thuy Tien: He has already gone home.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:这本书我已经看完了。
Fāng Líng: Zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le.
Phương Linh: Em đã đọc xong quyển sách này.
Phuong Linh: I have already finished this book.

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:现在已经九点了。
Lí Yún Yīng: Xiànzài yǐ jīng jiǔ diǎn le.
Lê Vân Anh: Bây giờ đã chín giờ rồi.
Le Van Anh: It is already nine o’clock.

阮明武:再看看“已经”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “yǐ jīng” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “已经” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “已经” so we use it correctly.

丁垂杨:我们已经准备好了。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen yǐ jīng zhǔnbèi hǎo le.
Đinh Thùy Dương: Chúng em đã chuẩn bị xong.
Dinh Thuy Duong: We are already prepared.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:你已经知道答案了吗?
Shuǐ Xiān: Nǐ yǐ jīng zhī dào dá àn le ma?
Thủy Tiên: Bạn đã biết đáp án chưa?
Thuy Tien: Do you know the answer already?

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:电影已经开始了。
Fāng Líng: Diànyǐng yǐ jīng kāishǐ le.
Phương Linh: Bộ phim đã bắt đầu rồi.
Phuong Linh: The movie has already started.

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:我已经给他打过电话了。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yǐ jīng gěi tā dǎ guò diànhuà le.
Đinh Thùy Dương: Em đã gọi điện cho anh ấy rồi.
Dinh Thuy Duong: I have already called him.

阮明武:现在请大家比较“已经”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “yǐ jīng” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “已经” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “已经” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:今天的任务已经完成了。
Lí Yún Yīng: Jīntiān de rèn wù yǐ jīng wán chéng le.
Lê Vân Anh: Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành.
Le Van Anh: Today’s task has already been completed.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:她已经会说简单的汉语了。
Fāng Líng: Tā yǐ jīng huì shuō jiǎn dān de Hànyǔ le.
Phương Linh: Cô ấy đã biết nói tiếng Trung đơn giản rồi.
Phuong Linh: She can already speak simple Chinese.

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:车已经走了,我们坐下一班吧。
Shuǐ Xiān: Chē yǐ jīng zǒu le, wǒmen zuò xià yī bān ba.
Thủy Tiên: Xe đã đi rồi, chúng ta đi chuyến sau nhé.
Thuy Tien: The bus has left; let’s take the next one.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Cập nhật tiến độ, thời điểm, lịch trình và trạng thái công việc. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 我已经吃过饭了。 老师已经来了。 他已经回家了。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. wǒ yǐ jīng chī guò fàn le. lǎoshī yǐ jīng lái le. tā yǐ jīng huí jiā le. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Tôi đã ăn cơm rồi. Thầy giáo đã đến rồi. Anh ấy đã về nhà rồi. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. I have already eaten. The teacher has already arrived. He has already gone home. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 他已经回家了。 这本书我已经看完了。 现在已经九点了。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dà jiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. tā yǐ jīng huí jiā le. zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le. xiànzài yǐ jīng jiǔ diǎn le. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Anh ấy đã về nhà rồi. Tôi đã đọc xong quyển sách này. Bây giờ đã chín giờ rồi. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. He has already gone home. I have already finished this book. It is already nine o’clock. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 现在已经九点了。 我们已经准备好了。 你已经知道答案了吗? 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. xiànzài yǐ jīng jiǔ diǎn le. wǒmen yǐ jīng zhǔnbèi hǎo le. nǐ yǐ jīng zhī dào dá àn le ma? rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Bây giờ đã chín giờ rồi. Chúng tôi đã chuẩn bị xong. Bạn đã biết đáp án chưa? Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. It is already nine o’clock. We are already prepared. Do you know the answer already? If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 你已经知道答案了吗? 电影已经开始了。 我已经给他打过电话了。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. nǐ yǐ jīng zhī dào dá àn le ma? diànyǐng yǐ jīng kāishǐ le. wǒ yǐ jīng gěi tā dǎ guò diànhuà le. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Bạn đã biết đáp án chưa? Bộ phim đã bắt đầu rồi. Tôi đã gọi điện cho anh ấy rồi. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. Do you know the answer already? The movie has already started. I have already called him. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 我已经给他打过电话了。 今天的任务已经完成了。 她已经会说简单的汉语了。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. wǒ yǐ jīng gěi tā dǎ guò diànhuà le. jīntiān de rèn wù yǐ jīng wán chéng le. tā yǐ jīng huì shuō jiǎn dān de Hànyǔ le. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Tôi đã gọi điện cho anh ấy rồi. Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành. Cô ấy đã biết nói tiếng Trung đơn giản rồi. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. I have already called him. Today’s task has already been completed. She can already speak simple Chinese. We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 已经, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 已经, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 已经, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 已经, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 已经, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 我已经吃过饭了。

A02. 老师已经来了。

A03. 他已经回家了。

A04. 这本书我已经看完了。

A05. 现在已经九点了。

A06. 我们已经准备好了。

A07. 你已经知道答案了吗?

A08. 电影已经开始了。

A09. 我已经给他打过电话了。

A10. 今天的任务已经完成了。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Tôi đã ăn cơm rồi.
B02. Thầy giáo đã đến rồi.

B03. Anh ấy đã về nhà rồi.

B04. Tôi đã đọc xong quyển sách này.

B05. Bây giờ đã chín giờ rồi.

B06. Chúng tôi đã chuẩn bị xong.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. Do you know the answer already?

C02. The movie has already started.

C03. I have already called him.

C04. Today’s task has already been completed.

C05. She can already speak simple Chinese.

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 我已经吃过饭了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi đã ăn cơm rồi.” (English: I have already eaten.).

A02. 老师已经来了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Thầy giáo đã đến rồi.” (English: The teacher has already arrived.).

A03. 他已经回家了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh ấy đã về nhà rồi.” (English: He has already gone home.).

A04. 这本书我已经看完了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi đã đọc xong quyển sách này.” (English: I have already finished this book.).

A05. 现在已经九点了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bây giờ đã chín giờ rồi.” (English: It is already nine o’clock.).

A06. 我们已经准备好了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng tôi đã chuẩn bị xong.” (English: We are already prepared.).

A07. 你已经知道答案了吗? — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bạn đã biết đáp án chưa?” (English: Do you know the answer already?).

A08. 电影已经开始了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bộ phim đã bắt đầu rồi.” (English: The movie has already started.).

A09. 我已经给他打过电话了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi đã gọi điện cho anh ấy rồi.” (English: I have already called him.).

A10. 今天的任务已经完成了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành.” (English: Today’s task has already been completed.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 我已经吃过饭了。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “已经”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 老师已经来了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “已经”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 他已经回家了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “已经”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 这本书我已经看完了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “已经”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 现在已经九点了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “已经”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 我们已经准备好了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “已经”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 你已经知道答案了吗?

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 电影已经开始了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 我已经给他打过电话了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 今天的任务已经完成了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 她已经会说简单的汉语了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: 还没、还没有、刚、早就; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: S + 已经 + V + 了 và 已经 + V + 过 + O; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
车已经走了,我们坐下一班吧。

Chē yǐ jīng zǒu le, wǒmen zuò xià yī bān ba.

Xe đã đi rồi, chúng ta đi chuyến sau nhé.

The bus has left; let’s take the next one.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 已经; Pinyin: yǐjīng.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Phó từ 已经 biểu thị trạng thái hoặc sự việc đã xảy ra / already.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 已经 đứng trước động từ hoặc tính từ, thường phối hợp 了 / 过 / trạng thái kết quả tùy ngữ cảnh: 已经……了、已经……过; phủ định đối chiếu thường dùng 还没(有), không tùy tiện nói 不已经.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 还没、还没有、刚、早就.

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Cần nhớ 06: Khung 01: S + 已经 + V + 了.

Cần nhớ 07: Khung 02: 已经 + V + 过 + O.

Cần nhớ 08: Khung 03: 已经 + 时间 + 了.

Cần nhớ 09: Khung 04: 已经 + V + 完 + 了.

Cần nhớ 10: Khung 05: 已经 + V + 好 + 了.

Cần nhớ 11: Khung 06: 已经 + 会 + V + 了.

Cần nhớ 12: Khung 07: 已经 + 知道 + O.

Cần nhớ 13: Khung 08: 已经 + 开始 + 了.

Cần nhớ 14: Khung 09: 已经 + 结束 + 了.

Cần nhớ 15: Khung 10: 已经 + V + 结果.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 已经 (yǐjīng) → Phó từ 已经 biểu thị trạng thái hoặc sự việc đã xảy ra.

Đối chiếu tránh nhầm: 还没、还没有、刚、早就.

Nhánh liên tưởng: 已经到了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 已经吃了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 已经学会了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 已经结束 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 已经知道 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 已经准备好 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 194 chuyển sang 195; mục tiêu cuối đợt là nắm chắc bài 189–218 HSK 2 và ôn lại 188 bài đã học trước đó.