ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.
Cách dùng nguyễn minh vũ
Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 156 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 序数表达法(一)(第+数词) tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 155 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 钱数表示法 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 154 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 进行态(三)(动词性表达+呢) tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 一起
Phó từ 一起: cùng nhau thực hiện hành động là trọng điểm HSK 2 cần được hiểu qua chức năng thực tế trong câu. 一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm). Phó từ chủ yếu được nhận diện qua vị trí trước vị ngữ và phạm vi tác động. Cần phân biệt ý nghĩa từ vựng với sắc thái thời gian, mức độ, tần suất, phủ định hay liên kết mà nó tạo ra trong toàn câu. Khi gặp 一起, học viên nên xác định thành phần đứng trước và sau rồi mới đối chiếu nghĩa toàn câu, tránh dịch từng chữ hoặc thay bằng cấu trúc gần nghĩa một cách máy móc. Trong luyện nói và viết, cần đọc câu với Pinyin chuẩn, kiểm tra thanh điệu, sau đó thử thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hay đối tượng khi sự thay đổi vẫn phù hợp với bản chất ngữ pháp. Mục tiêu là nhận diện đúng 一起, giải thích được lý do sử dụng và tự tạo câu tự nhiên trong các tình huống HSK 2.
我们一起去上课吧。
Wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba.
Chúng ta cùng đi học nhé.
Let’s go to class together.
Mã giáo án: 192.txt.
Bài số 192 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.
Trọng điểm theo đề cương: 一起.
Phiên âm thuật ngữ: yìqǐ.
Nghĩa tiếng Việt: Phó từ 一起: cùng nhau thực hiện hành động.
Nghĩa tiếng Anh: together.
Nhóm đề cương: 副词·范围副词.
Bài trước: 191. Bài tiếp theo trong chuỗi: 193.
Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.
Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.
Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.
02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa
一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.
Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.
Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
我们一起去上课吧。
Wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba.
Chúng ta cùng đi học nhé.
Let’s go to class together.
Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch
Chinese: 一起.
Vietnamese: Phó từ 一起: cùng nhau thực hiện hành động.
English: together.
Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
我们一起去上课吧。
Wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba.
Chúng ta cùng đi học nhé.
Let’s go to class together.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 2:
大家一起讨论这个问题。
Dà jiā yìqǐ tǎolùn zhège wèntí.
Mọi người cùng thảo luận vấn đề này.
Everyone discusses this question together.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 3:
这些工作我们一起完成。
Zhè xiē gōngzuò wǒmen yìqǐ wán chéng.
Chúng ta cùng hoàn thành những công việc này.
We will complete this work together.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu
Pinyin của trọng điểm: yìqǐ.
Chữ 一: âm Hán Việt nhất; nét cơ bản 1; bộ thủ tra cứu 一; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh one.
Chữ 起: âm Hán Việt khởi; nét cơ bản 10; bộ thủ tra cứu 走; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh rise.
Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.
我想跟你一起学汉语。
Wǒ xiǎng gēn nǐ yìqǐ xué Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn.
I want to learn Chinese with you.
他们每天一起吃午饭。
Tāmen měi tiān yìqǐ chī wǔ fàn.
Họ cùng ăn trưa mỗi ngày.
They have lunch together every day.
明天我们一起出发。
Míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā.
Ngày mai chúng ta cùng xuất phát.
We will leave together tomorrow.
05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức
一 → chữ phồn thể thường gặp: 一.
起 → chữ phồn thể thường gặp: 起.
Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.
06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ
Quan sát 一: bộ 一, số nét thông dụng 1, âm Hán Việt gợi nhớ nhất, nghĩa Anh one.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Quan sát 起: bộ 走, số nét thông dụng 10, âm Hán Việt gợi nhớ khởi, nghĩa Anh rise.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.
07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng
Trọng điểm 一起 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.
Liên hệ từ vựng: 一起学习, 一起吃饭, 一起去, 一起工作, 一起讨论. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.
08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp
Phân tích kiểu cấu tạo: 副词·范围副词. Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.
Khung cấu tạo: S + 一起 + V.
Khung cấu tạo: 跟 + 人 + 一起 + V.
Khung cấu tạo: 和 + 人 + 一起 + V.
Khung cấu tạo: 大家 + 一起 + V.
Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu
Phân loại đề cương: 副词·范围副词.
Cơ chế chức năng: 一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.
Kiểm tra đối chiếu: 一块儿、共同、同时、各自.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp
一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.
Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.
Ba câu mấu chốt cần giải thích:
我们一起去上课吧。
Wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba.
Chúng ta cùng đi học nhé.
Let’s go to class together.
老师让我们一起读课文。
Lǎoshī ràng wǒmen yìqǐ dú kè wén.
Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa.
The teacher asked us to read the text together.
他们一起在公园跑步。
Tāmen yìqǐ zài gōngyuán pǎobù.
Họ cùng chạy bộ trong công viên.
They run together in the park.
11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp
Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.
我想跟你一起学汉语。
Wǒ xiǎng gēn nǐ yìqǐ xué Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn.
I want to learn Chinese with you.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.
他们每天一起吃午饭。
Tāmen měi tiān yìqǐ chī wǔ fàn.
Họ cùng ăn trưa mỗi ngày.
They have lunch together every day.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.
明天我们一起出发。
Míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā.
Ngày mai chúng ta cùng xuất phát.
We will leave together tomorrow.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.
大家一起讨论这个问题。
Dà jiā yìqǐ tǎolùn zhège wèntí.
Mọi người cùng thảo luận vấn đề này.
Everyone discusses this question together.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.
我和妹妹一起做饭。
Wǒ hé mèimei yìqǐ zuò fàn.
Tôi nấu ăn cùng em gái.
I cook with my younger sister.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.
老师让我们一起读课文。
Lǎoshī ràng wǒmen yìqǐ dú kè wén.
Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa.
The teacher asked us to read the text together.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng
Công thức 01: S + 一起 + V.
Đặc điểm sử dụng: 一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我们一起去上课吧。
Wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba.
Chúng ta cùng đi học nhé.
Let’s go to class together.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 02: 跟 + 人 + 一起 + V.
Đặc điểm sử dụng: 一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我想跟你一起学汉语。
Wǒ xiǎng gēn nǐ yìqǐ xué Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn.
I want to learn Chinese with you.
Khám phá thêm nội dung về diễn đàn giáo trình tiếng Trung.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 03: 和 + 人 + 一起 + V.
Đặc điểm sử dụng: Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
他们每天一起吃午饭。
Tāmen měi tiān yìqǐ chī wǔ fàn.
Họ cùng ăn trưa mỗi ngày.
They have lunch together every day.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 04: 大家 + 一起 + V.
Đặc điểm sử dụng: 一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
明天我们一起出发。
Míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā.
Ngày mai chúng ta cùng xuất phát.
We will leave together tomorrow.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 05: 我们 + 一起 + V + 吧.
Đặc điểm sử dụng: 一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
大家一起讨论这个问题。
Dà jiā yìqǐ tǎolùn zhège wèntí.
Mọi người cùng thảo luận vấn đề này.
Everyone discusses this question together.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 06: 一起 + 去 + 地点.
Đặc điểm sử dụng: 一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我和妹妹一起做饭。
Wǒ hé mèimei yìqǐ zuò fàn.
Tôi nấu ăn cùng em gái.
I cook with my younger sister.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 07: 一起 + 讨论 + O.
Đặc điểm sử dụng: Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
老师让我们一起读课文。
Lǎoshī ràng wǒmen yìqǐ dú kè wén.
Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa.
The teacher asked us to read the text together.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 08: 一起 + 完成 + O.
Đặc điểm sử dụng: 一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
周末你想和我一起去吗?
Zhōu mò nǐ xiǎng hé wǒ yìqǐ qù ma?
Cuối tuần bạn muốn đi cùng tôi không?
Do you want to go with me this weekend?
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 09: 一起 + 学习.
Đặc điểm sử dụng: 一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
这些工作我们一起完成。
Zhè xiē gōngzuò wǒmen yìqǐ wán chéng.
Chúng ta cùng hoàn thành những công việc này.
We will complete this work together.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 10: 一起 + 练习 + O.
Đặc điểm sử dụng: 一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我们一起去买生日礼物。
Wǒmen yìqǐ qù mǎi shēng rì lǐ wù.
Chúng ta cùng đi mua quà sinh nhật.
Let’s buy a birthday present together.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng
Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 一起学习.
Cụm 02: 一起吃饭.
Cụm 03: 一起去.
Cụm 04: 一起工作.
Cụm 05: 一起讨论.
Cụm 06: 一起买.
Cụm 07: 一起走.
Cụm 08: 一起练习.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 一起学习 / study together; 一起工作 / work together; 一起出发 / leave together; 一起讨论 / discuss together.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh
Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
我们一起去上课吧。
Wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba.
Chúng ta cùng đi học nhé.
Let’s go to class together.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 02:
我想跟你一起学汉语。
Wǒ xiǎng gēn nǐ yìqǐ xué Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn.
I want to learn Chinese with you.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 03:
他们每天一起吃午饭。
Tāmen měi tiān yìqǐ chī wǔ fàn.
Họ cùng ăn trưa mỗi ngày.
They have lunch together every day.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 04:
明天我们一起出发。
Míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā.
Ngày mai chúng ta cùng xuất phát.
We will leave together tomorrow.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 05:
大家一起讨论这个问题。
Dà jiā yìqǐ tǎolùn zhège wèntí.
Mọi người cùng thảo luận vấn đề này.
Everyone discusses this question together.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 06:
我和妹妹一起做饭。
Wǒ hé mèimei yìqǐ zuò fàn.
Tôi nấu ăn cùng em gái.
I cook with my younger sister.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 07:
老师让我们一起读课文。
Lǎoshī ràng wǒmen yìqǐ dú kè wén.
Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa.
The teacher asked us to read the text together.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 08:
周末你想和我一起去吗?
Zhōu mò nǐ xiǎng hé wǒ yìqǐ qù ma?
Cuối tuần bạn muốn đi cùng tôi không?
Do you want to go with me this weekend?
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.
15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán
Bộ 一 xuất hiện trong chữ 一. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 一 → âm Hán Việt nhất → nghĩa tiếng Anh one.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bộ 走 xuất hiện trong chữ 起. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 起 → âm Hán Việt khởi → nghĩa tiếng Anh rise.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.
16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế
Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.
Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.
Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.
Nhánh thực hành 01: 一起学习 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 02: 一起吃饭 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 03: 一起去 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 04: 一起工作 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 05: 一起讨论 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 06: 一起买 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 07: 一起走 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 08: 一起练习 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế
Các yếu tố cần so sánh: 一块儿、共同、同时、各自.
Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.
我们一起去上课吧。
Wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba.
Chúng ta cùng đi học nhé.
Let’s go to class together.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
明天我们一起出发。
Míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā.
Ngày mai chúng ta cùng xuất phát.
We will leave together tomorrow.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
周末你想和我一起去吗?
Zhōu mò nǐ xiǎng hé wǒ yìqǐ qù ma?
Cuối tuần bạn muốn đi cùng tôi không?
Do you want to go with me this weekend?
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
请大家一起看黑板。
Qǐng dà jiā yìqǐ kàn hēi bǎn.
Mọi người cùng nhìn lên bảng nhé.
Everyone, please look at the board together.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm
Đối chiếu chính: 一块儿、共同、同时、各自.
Điểm quyết định: Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.
Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ
Sắc thái đặc thù: 一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.
我和妹妹一起做饭。
Wǒ hé mèimei yìqǐ zuò fàn.
Tôi nấu ăn cùng em gái.
I cook with my younger sister.
20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết
Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.
Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.
Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.
他们每天一起吃午饭。
Tāmen měi tiān yìqǐ chī wǔ fàn.
Họ cùng ăn trưa mỗi ngày.
They have lunch together every day.
老师让我们一起读课文。
Lǎoshī ràng wǒmen yìqǐ dú kè wén.
Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa.
The teacher asked us to read the text together.
21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng
Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.
Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.
这些工作我们一起完成。
Zhè xiē gōngzuò wǒmen yìqǐ wán chéng.
Chúng ta cùng hoàn thành những công việc này.
We will complete this work together.
我们一起去买生日礼物。
Wǒmen yìqǐ qù mǎi shēng rì lǐ wù.
Chúng ta cùng đi mua quà sinh nhật.
Let’s buy a birthday present together.
22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc
Khối 01: 一起学习; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 02: 一起吃饭; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 03: 一起去; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 04: 一起工作; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 05: 一起讨论; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 06: 一起买; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 07: 一起走; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 08: 一起练习; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Đối chiếu theo cụm: 一起学习 / study together; 一起工作 / work together; 一起出发 / leave together; 一起讨论 / discuss together.
Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.
23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt
Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
我们一起去上课吧。
Wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba.
Chúng ta cùng đi học nhé.
Let’s go to class together.
我想跟你一起学汉语。
Wǒ xiǎng gēn nǐ yìqǐ xué Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn.
I want to learn Chinese with you.
他们每天一起吃午饭。
Tāmen měi tiān yìqǐ chī wǔ fàn.
Họ cùng ăn trưa mỗi ngày.
They have lunch together every day.
明天我们一起出发。
Míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā.
Ngày mai chúng ta cùng xuất phát.
We will leave together tomorrow.
Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
大家一起讨论这个问题。
Dà jiā yìqǐ tǎolùn zhège wèntí.
Mọi người cùng thảo luận vấn đề này.
Everyone discusses this question together.
我和妹妹一起做饭。
Wǒ hé mèimei yìqǐ zuò fàn.
Tôi nấu ăn cùng em gái.
I cook with my younger sister.
老师让我们一起读课文。
Lǎoshī ràng wǒmen yìqǐ dú kè wén.
Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa.
The teacher asked us to read the text together.
周末你想和我一起去吗?
Zhōu mò nǐ xiǎng hé wǒ yìqǐ qù ma?
Cuối tuần bạn muốn đi cùng tôi không?
Do you want to go with me this weekend?
Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
这些工作我们一起完成。
Zhè xiē gōngzuò wǒmen yìqǐ wán chéng.
Chúng ta cùng hoàn thành những công việc này.
We will complete this work together.
我们一起去买生日礼物。
Wǒmen yìqǐ qù mǎi shēng rì lǐ wù.
Chúng ta cùng đi mua quà sinh nhật.
Let’s buy a birthday present together.
请大家一起看黑板。
Qǐng dà jiā yìqǐ kàn hēi bǎn.
Mọi người cùng nhìn lên bảng nhé.
Everyone, please look at the board together.
他们一起在公园跑步。
Tāmen yìqǐ zài gōngyuán pǎobù.
Họ cùng chạy bộ trong công viên.
They run together in the park.
Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.
24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh
Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.
我想跟你一起学汉语。
Wǒ xiǎng gēn nǐ yìqǐ xué Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn.
I want to learn Chinese with you.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
我和妹妹一起做饭。
Wǒ hé mèimei yìqǐ zuò fàn.
Tôi nấu ăn cùng em gái.
I cook with my younger sister.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
我们一起去买生日礼物。
Wǒmen yìqǐ qù mǎi shēng rì lǐ wù.
Chúng ta cùng đi mua quà sinh nhật.
Let’s buy a birthday present together.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa
Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 一块儿、共同、同时、各自.
Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.
Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.
Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.
我们一起去上课吧。
Wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba.
Chúng ta cùng đi học nhé.
Let’s go to class together.
明天我们一起出发。
Míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā.
Ngày mai chúng ta cùng xuất phát.
We will leave together tomorrow.
周末你想和我一起去吗?
Zhōu mò nǐ xiǎng hé wǒ yìqǐ qù ma?
Cuối tuần bạn muốn đi cùng tôi không?
Do you want to go with me this weekend?
26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh
Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.
Ví dụ 01:
我们一起去上课吧。
Wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba.
Chúng ta cùng đi học nhé.
Let’s go to class together.
Ví dụ 02:
我想跟你一起学汉语。
Wǒ xiǎng gēn nǐ yìqǐ xué Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn.
I want to learn Chinese with you.
Ví dụ 03:
他们每天一起吃午饭。
Tāmen měi tiān yìqǐ chī wǔ fàn.
Họ cùng ăn trưa mỗi ngày.
They have lunch together every day.
Ví dụ 04:
明天我们一起出发。
Míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā.
Ngày mai chúng ta cùng xuất phát.
We will leave together tomorrow.
Ví dụ 05:
大家一起讨论这个问题。
Dà jiā yìqǐ tǎolùn zhège wèntí.
Mọi người cùng thảo luận vấn đề này.
Everyone discusses this question together.
Ví dụ 06:
我和妹妹一起做饭。
Wǒ hé mèimei yìqǐ zuò fàn.
Tôi nấu ăn cùng em gái.
I cook with my younger sister.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 07:
老师让我们一起读课文。
Lǎoshī ràng wǒmen yìqǐ dú kè wén.
Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa.
The teacher asked us to read the text together.
Ví dụ 08:
周末你想和我一起去吗?
Zhōu mò nǐ xiǎng hé wǒ yìqǐ qù ma?
Cuối tuần bạn muốn đi cùng tôi không?
Do you want to go with me this weekend?
Ví dụ 09:
这些工作我们一起完成。
Zhè xiē gōngzuò wǒmen yìqǐ wán chéng.
Chúng ta cùng hoàn thành những công việc này.
We will complete this work together.
Ví dụ 10:
我们一起去买生日礼物。
Wǒmen yìqǐ qù mǎi shēng rì lǐ wù.
Chúng ta cùng đi mua quà sinh nhật.
Let’s buy a birthday present together.
Ví dụ 11:
请大家一起看黑板。
Qǐng dà jiā yìqǐ kàn hēi bǎn.
Mọi người cùng nhìn lên bảng nhé.
Everyone, please look at the board together.
Ví dụ 12:
他们一起在公园跑步。
Tāmen yìqǐ zài gōngyuán pǎobù.
Họ cùng chạy bộ trong công viên.
They run together in the park.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 13:
我们一起去上课吧。 我想跟你一起学汉语。
Wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba. wǒ xiǎng gēn nǐ yìqǐ xué Hànyǔ.
Chúng ta cùng đi học nhé. Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn.
Let’s go to class together. I want to learn Chinese with you.
Ví dụ 14:
我想跟你一起学汉语。 他们每天一起吃午饭。
Wǒ xiǎng gēn nǐ yìqǐ xué Hànyǔ. tāmen měi tiān yìqǐ chī wǔ fàn.
Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn. Họ cùng ăn trưa mỗi ngày.
I want to learn Chinese with you. They have lunch together every day.
Ví dụ 15:
他们每天一起吃午饭。 明天我们一起出发。
Tāmen měi tiān yìqǐ chī wǔ fàn. míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā.
Họ cùng ăn trưa mỗi ngày. Ngày mai chúng ta cùng xuất phát.
They have lunch together every day. We will leave together tomorrow.
Ví dụ 16:
明天我们一起出发。 大家一起讨论这个问题。
Míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā. dà jiā yìqǐ tǎolùn zhège wèntí.
Ngày mai chúng ta cùng xuất phát. Mọi người cùng thảo luận vấn đề này.
We will leave together tomorrow. Everyone discusses this question together.
Ví dụ 17:
大家一起讨论这个问题。 我和妹妹一起做饭。
Dà jiā yìqǐ tǎolùn zhège wèntí. wǒ hé mèimei yìqǐ zuò fàn.
Mọi người cùng thảo luận vấn đề này. Tôi nấu ăn cùng em gái.
Everyone discusses this question together. I cook with my younger sister.
Ví dụ 18:
我和妹妹一起做饭。 老师让我们一起读课文。
Wǒ hé mèimei yìqǐ zuò fàn. lǎoshī ràng wǒmen yìqǐ dú kè wén.
Tôi nấu ăn cùng em gái. Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa.
I cook with my younger sister. The teacher asked us to read the text together.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 19:
老师让我们一起读课文。 周末你想和我一起去吗?
Lǎoshī ràng wǒmen yìqǐ dú kè wén. zhōu mò nǐ xiǎng hé wǒ yìqǐ qù ma?
Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa. Cuối tuần bạn muốn đi cùng tôi không?
The teacher asked us to read the text together. Do you want to go with me this weekend?
Ví dụ 20:
周末你想和我一起去吗? 这些工作我们一起完成。
Zhōu mò nǐ xiǎng hé wǒ yìqǐ qù ma? zhè xiē gōngzuò wǒmen yìqǐ wán chéng.
Cuối tuần bạn muốn đi cùng tôi không? Chúng ta cùng hoàn thành những công việc này.
Do you want to go with me this weekend? We will complete this work together.
Ví dụ 21:
这些工作我们一起完成。 我们一起去买生日礼物。
Zhè xiē gōngzuò wǒmen yìqǐ wán chéng. wǒmen yìqǐ qù mǎi shēng rì lǐ wù.
Chúng ta cùng hoàn thành những công việc này. Chúng ta cùng đi mua quà sinh nhật.
We will complete this work together. Let’s buy a birthday present together.
Ví dụ 22:
我们一起去买生日礼物。 请大家一起看黑板。
Wǒmen yìqǐ qù mǎi shēng rì lǐ wù. qǐng dà jiā yìqǐ kàn hēi bǎn.
Chúng ta cùng đi mua quà sinh nhật. Mọi người cùng nhìn lên bảng nhé.
Let’s buy a birthday present together. Everyone, please look at the board together.
Ví dụ 23:
请大家一起看黑板。 他们一起在公园跑步。
Qǐng dà jiā yìqǐ kàn hēi bǎn. tāmen yìqǐ zài gōngyuán pǎobù.
Mọi người cùng nhìn lên bảng nhé. Họ cùng chạy bộ trong công viên.
Everyone, please look at the board together. They run together in the park.
Ví dụ 24:
他们一起在公园跑步。 我们一起去上课吧。
Tāmen yìqǐ zài gōngyuán pǎobù. wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba.
Họ cùng chạy bộ trong công viên. Chúng ta cùng đi học nhé.
They run together in the park. Let’s go to class together.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 25:
我们一起去上课吧。 明天我们一起出发。
Wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba. míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā.
Chúng ta cùng đi học nhé. Ngày mai chúng ta cùng xuất phát.
Let’s go to class together. We will leave together tomorrow.
Ví dụ 26:
我想跟你一起学汉语。 大家一起讨论这个问题。
Wǒ xiǎng gēn nǐ yìqǐ xué Hànyǔ. dà jiā yìqǐ tǎolùn zhège wèntí.
Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn. Mọi người cùng thảo luận vấn đề này.
I want to learn Chinese with you. Everyone discusses this question together.
Ví dụ 27:
他们每天一起吃午饭。 我和妹妹一起做饭。
Tāmen měi tiān yìqǐ chī wǔ fàn. wǒ hé mèimei yìqǐ zuò fàn.
Họ cùng ăn trưa mỗi ngày. Tôi nấu ăn cùng em gái.
They have lunch together every day. I cook with my younger sister.
Ví dụ 28:
明天我们一起出发。 老师让我们一起读课文。
Míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā. lǎoshī ràng wǒmen yìqǐ dú kè wén.
Ngày mai chúng ta cùng xuất phát. Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa.
We will leave together tomorrow. The teacher asked us to read the text together.
Ví dụ 29:
大家一起讨论这个问题。 周末你想和我一起去吗?
Dà jiā yìqǐ tǎolùn zhège wèntí. zhōu mò nǐ xiǎng hé wǒ yìqǐ qù ma?
Mọi người cùng thảo luận vấn đề này. Cuối tuần bạn muốn đi cùng tôi không?
Everyone discusses this question together. Do you want to go with me this weekend?
Ví dụ 30:
我和妹妹一起做饭。 这些工作我们一起完成。
Wǒ hé mèimei yìqǐ zuò fàn. zhè xiē gōngzuò wǒmen yìqǐ wán chéng.
Tôi nấu ăn cùng em gái. Chúng ta cùng hoàn thành những công việc này.
I cook with my younger sister. We will complete this work together.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU
Bối cảnh: Lên kế hoạch hoạt động chung và phối hợp học tập. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.
丁垂杨:阮明武哥,我们一起去上课吧。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta cùng đi học nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, Let’s go to class together.
阮明武:这里的“一起”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “yìqǐ” yīng gāi fàng zài shénme wèi zhì? wǒmen xiān bǎ guān jiàn bù fēn quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “一起” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “一起” go in this sentence? Let us mark the key part first.
黎云英:我想跟你一起学汉语。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiǎng gēn nǐ yìqǐ xué Hànyǔ.
Lê Vân Anh: Em muốn học tiếng Trung cùng bạn.
Le Van Anh: I want to learn Chinese with you.
丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?
水仙:他们每天一起吃午饭。
Shuǐ Xiān: Tāmen měi tiān yìqǐ chī wǔ fàn.
Thủy Tiên: Họ cùng ăn trưa mỗi ngày.
Thuy Tien: They have lunch together every day.
阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.
芳玲:明天我们一起出发。
Fāng Líng: Míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā.
Phương Linh: Ngày mai chúng ta cùng xuất phát.
Phuong Linh: We will leave together tomorrow.
水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?
黎云英:大家一起讨论这个问题。
Lí Yún Yīng: Dà jiā yìqǐ tǎolùn zhège wèntí.
Lê Vân Anh: Mọi người cùng thảo luận vấn đề này.
Le Van Anh: Everyone discusses this question together.
阮明武:再看看“一起”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “yìqǐ” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “一起” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “一起” so we use it correctly.
丁垂杨:我和妹妹一起做饭。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ hé mèimei yìqǐ zuò fàn.
Đinh Thùy Dương: Em nấu ăn cùng em gái.
Dinh Thuy Duong: I cook with my younger sister.
芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.
水仙:老师让我们一起读课文。
Shuǐ Xiān: Lǎoshī ràng wǒmen yìqǐ dú kè wén.
Thủy Tiên: Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa.
Thuy Tien: The teacher asked us to read the text together.
阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.
芳玲:周末你想和我一起去吗?
Fāng Líng: Zhōu mò nǐ xiǎng hé wǒ yìqǐ qù ma?
Phương Linh: Cuối tuần bạn muốn đi cùng tôi không?
Phuong Linh: Do you want to go with me this weekend?
黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.
丁垂杨:这些工作我们一起完成。
Dīng Chuí Yáng: Zhè xiē gōngzuò wǒmen yìqǐ wán chéng.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta cùng hoàn thành những công việc này.
Dinh Thuy Duong: We will complete this work together.
阮明武:现在请大家比较“一起”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “yìqǐ” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “一起” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “一起” with a related expression and see whether it can be substituted directly.
黎云英:我们一起去买生日礼物。
Lí Yún Yīng: Wǒmen yìqǐ qù mǎi shēng rì lǐ wù.
Lê Vân Anh: Chúng ta cùng đi mua quà sinh nhật.
Le Van Anh: Let’s buy a birthday present together.
丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.
芳玲:请大家一起看黑板。
Fāng Líng: Qǐng dà jiā yìqǐ kàn hēi bǎn.
Phương Linh: Mọi người cùng nhìn lên bảng nhé.
Phuong Linh: Everyone, please look at the board together.
芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.
水仙:他们一起在公园跑步。
Shuǐ Xiān: Tāmen yìqǐ zài gōngyuán pǎobù.
Thủy Tiên: Họ cùng chạy bộ trong công viên.
Thuy Tien: They run together in the park.
阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.
28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh
Chủ đề bài đọc: Lên kế hoạch hoạt động chung và phối hợp học tập. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.
Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 我们一起去上课吧。 我想跟你一起学汉语。 他们每天一起吃午饭。 大家先读,再解释为什么要这样说。
Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. wǒmen yìqǐ qù shàngkè ba. wǒ xiǎng gēn nǐ yìqǐ xué Hànyǔ. tāmen měi tiān yìqǐ chī wǔ fàn. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.
Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Chúng ta cùng đi học nhé. Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn. Họ cùng ăn trưa mỗi ngày. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.
Today we are studying this grammar point. Let’s go to class together. I want to learn Chinese with you. They have lunch together every day. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.
Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 他们每天一起吃午饭。 明天我们一起出发。 大家一起讨论这个问题。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。
Dà jiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. tāmen měi tiān yìqǐ chī wǔ fàn. míngtiān wǒmen yìqǐ chūfā. dà jiā yìqǐ tǎolùn zhège wèntí. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.
Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Họ cùng ăn trưa mỗi ngày. Ngày mai chúng ta cùng xuất phát. Mọi người cùng thảo luận vấn đề này. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.
Everyone begins to discuss real-life situations. They have lunch together every day. We will leave together tomorrow. Everyone discusses this question together. These sentences help us understand how words relate to each other.
Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 大家一起讨论这个问题。 我和妹妹一起做饭。 老师让我们一起读课文。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。
Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. dà jiā yìqǐ tǎolùn zhège wèntí. wǒ hé mèimei yìqǐ zuò fàn. lǎoshī ràng wǒmen yìqǐ dú kè wén. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.
Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Mọi người cùng thảo luận vấn đề này. Tôi nấu ăn cùng em gái. Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.
During class, the teacher asks us to give a few more examples. Everyone discusses this question together. I cook with my younger sister. The teacher asked us to read the text together. If we do not understand something, we ask the teacher.
Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 老师让我们一起读课文。 周末你想和我一起去吗? 这些工作我们一起完成。 正确的语序和自然的搭配一样重要。
Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. lǎoshī ràng wǒmen yìqǐ dú kè wén. zhōu mò nǐ xiǎng hé wǒ yìqǐ qù ma? zhè xiē gōngzuò wǒmen yìqǐ wán chéng. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.
Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa. Cuối tuần bạn muốn đi cùng tôi không? Chúng ta cùng hoàn thành những công việc này. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.
Next, we apply this expression to work and daily life. The teacher asked us to read the text together. Do you want to go with me this weekend? We will complete this work together. Correct word order is just as important as natural word combinations.
Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 这些工作我们一起完成。 我们一起去买生日礼物。 请大家一起看黑板。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。
Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. zhè xiē gōngzuò wǒmen yìqǐ wán chéng. wǒmen yìqǐ qù mǎi shēng rì lǐ wù. qǐng dà jiā yìqǐ kàn hēi bǎn. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.
Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Chúng ta cùng hoàn thành những công việc này. Chúng ta cùng đi mua quà sinh nhật. Mọi người cùng nhìn lên bảng nhé. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.
After class, we prepare to review on our own and practice speaking. We will complete this work together. Let’s buy a birthday present together. Everyone, please look at the board together. We hope to express our ideas more naturally next time.
29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt
Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 一起, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 一起, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 一起, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 一起, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 一起, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.
30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt
Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.
A01. 我们一起去上课吧。
A02. 我想跟你一起学汉语。
A03. 他们每天一起吃午饭。
A04. 明天我们一起出发。
A05. 大家一起讨论这个问题。
A06. 我和妹妹一起做饭。
A07. 老师让我们一起读课文。
A08. 周末你想和我一起去吗?
A09. 这些工作我们一起完成。
A10. 我们一起去买生日礼物。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Chúng ta cùng đi học nhé.
B02. Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn.
B03. Họ cùng ăn trưa mỗi ngày.
B04. Ngày mai chúng ta cùng xuất phát.
B05. Mọi người cùng thảo luận vấn đề này.
B06. Tôi nấu ăn cùng em gái.
Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.
C01. The teacher asked us to read the text together.
C02. Do you want to go with me this weekend?
C03. We will complete this work together.
C04. Let’s buy a birthday present together.
C05. Everyone, please look at the board together.
Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.
D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.
D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.
D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.
Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.
E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.
E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.
E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.
E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.
31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết
Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.
A01. 我们一起去上课吧。 — Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta cùng đi học nhé.” (English: Let’s go to class together.).
A02. 我想跟你一起学汉语。 — Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi muốn học tiếng Trung cùng bạn.” (English: I want to learn Chinese with you.).
A03. 他们每天一起吃午饭。 — Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Họ cùng ăn trưa mỗi ngày.” (English: They have lunch together every day.).
A04. 明天我们一起出发。 — Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Ngày mai chúng ta cùng xuất phát.” (English: We will leave together tomorrow.).
A05. 大家一起讨论这个问题。 — Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mọi người cùng thảo luận vấn đề này.” (English: Everyone discusses this question together.).
A06. 我和妹妹一起做饭。 — Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi nấu ăn cùng em gái.” (English: I cook with my younger sister.).
A07. 老师让我们一起读课文。 — Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Thầy yêu cầu chúng tôi cùng đọc bài khóa.” (English: The teacher asked us to read the text together.).
A08. 周末你想和我一起去吗? — Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cuối tuần bạn muốn đi cùng tôi không?” (English: Do you want to go with me this weekend?).
A09. 这些工作我们一起完成。 — Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta cùng hoàn thành những công việc này.” (English: We will complete this work together.).
A10. 我们一起去买生日礼物。 — Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta cùng đi mua quà sinh nhật.” (English: Let’s buy a birthday present together.).
Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 我们一起去上课吧。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “一起”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B02. 我想跟你一起学汉语。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “一起”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 他们每天一起吃午饭。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “一起”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B04. 明天我们一起出发。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “一起”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 大家一起讨论这个问题。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “一起”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B06. 我和妹妹一起做饭。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “一起”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 老师让我们一起读课文。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C02. 周末你想和我一起去吗?
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 这些工作我们一起完成。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C04. 我们一起去买生日礼物。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 请大家一起看黑板。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
Đáp án D01: 一块儿、共同、同时、各自; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.
Đáp án D02: Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: S + 一起 + V và 跟 + 人 + 一起 + V; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.
Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.
Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
他们一起在公园跑步。
Tāmen yìqǐ zài gōngyuán pǎobù.
Họ cùng chạy bộ trong công viên.
They run together in the park.
32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài
Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 一起; Pinyin: yìqǐ.
Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Phó từ 一起: cùng nhau thực hiện hành động / together.
Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 一起 đứng trước động từ, chỉ hai hay nhiều người cùng thực hiện; cấu trúc S + 一起 + V, 跟/和 + người + 一起 + V. Phân biệt 一块儿 (khẩu ngữ) và 同时 (cùng thời điểm nhưng không nhất thiết cùng làm).
Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 一块儿、共同、同时、各自.
Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Nhấn mạnh tập người cùng hành động; cấu trúc chủ ngữ số nhiều hoặc 跟/和 + người + 一起 + động từ, đối chiếu với 同时.
Cần nhớ 06: Khung 01: S + 一起 + V.
Cần nhớ 07: Khung 02: 跟 + 人 + 一起 + V.
Cần nhớ 08: Khung 03: 和 + 人 + 一起 + V.
Cần nhớ 09: Khung 04: 大家 + 一起 + V.
Cần nhớ 10: Khung 05: 我们 + 一起 + V + 吧.
Cần nhớ 11: Khung 06: 一起 + 去 + 地点.
Cần nhớ 12: Khung 07: 一起 + 讨论 + O.
Cần nhớ 13: Khung 08: 一起 + 完成 + O.
Cần nhớ 14: Khung 09: 一起 + 学习.
Cần nhớ 15: Khung 10: 一起 + 练习 + O.
Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.
33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức
Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.
Móc nhớ của bài: 一起 (yìqǐ) → Phó từ 一起: cùng nhau thực hiện hành động.
Đối chiếu tránh nhầm: 一块儿、共同、同时、各自.
Nhánh liên tưởng: 一起学习 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 一起吃饭 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 一起去 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 一起工作 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 一起讨论 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 一起买 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.
34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp
Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.
Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.
Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.
Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.
Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.
Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 192 chuyển sang 193; mục tiêu cuối đợt là nắm chắc bài 189–218 HSK 2 và ôn lại 188 bài đã học trước đó.










