Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 829: 动词/形容词+透+了...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 829: 动词/形容词+透+了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 829: 动词/形容词+透+了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 829: 动词/形容词+透+了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 829: 动词/形容词+透+了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 829
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 动词/形容词+透+了

“Mệt” và “mệt đến cùng cực” không cho người nghe cùng một cảm nhận. Bổ ngữ 透了 đẩy mức độ trạng thái lên rất cao, nhiều khi gắn với sự kiệt sức, chán ngán, thất vọng hoặc đánh giá tiêu cực sâu sắc. Bài này không khuyến khích học viên ghép 透了 vào mọi động từ mà yêu cầu học theo những tổ hợp đã quen dùng như 累透了、烦透了、失望透了. Khi đặt trong chuyện cứu trợ, công việc và đời sống, người học sẽ nhận ra sắc thái mạnh của cấu trúc và biết lúc nào cần diễn đạt nhẹ hơn.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Sau chuỗi ngày cứu trợ thiên tai, đội tình nguyện kiệt sức và phải tổ chức lại ca làm việc. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

连续工作三天,大家都累透了。
lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le.
Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.
After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: 动词/形容词+透+了. Ý nghĩa tiếng Việt: Bổ ngữ mức độ đến cực điểm. Chức năng giao tiếp: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

连续工作三天,大家都累透了。
lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le.
Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.
After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

听到这个消息,她伤心透了。
tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le.
Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.
She was devastated when she heard the news.

这件事让我烦透了。
zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le.
Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.
This matter has utterly worn me down.

那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。
nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le.
Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.
The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 动词/形容词+透+了. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: 形容词 + 透了 = trạng thái tới cực hạn
Mô hình cấu tạo 2: 心理动词 + 透了 = cảm xúc sâu sắc
Mô hình cấu tạo 3: 累/烦/恨/坏 + 透了
Mô hình cấu tạo 4: 原因 + 让 + 人 + 状态 + 透了

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Bổ ngữ mức độ đến cực điểm. Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
连续工作三天,大家都累透了。

lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le.

Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.

After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

Tình huống 2:
听到这个消息,她伤心透了。

tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le.

Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.

She was devastated when she heard the news.

Tình huống 3:
这件事让我烦透了。

zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le.

Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.

This matter has utterly worn me down.

Tình huống 4:
那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。

nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le.

Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.

The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.

Tình huống 5:
那天夜里冷透了,大家一直发抖。

nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu.

Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.

It was bitterly cold that night, and everyone shivered.

Tình huống 6:
长期的欺骗使她失望透了。

zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le.

Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.

The prolonged deception left her deeply disappointed.

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: 形容词 + 透了 = trạng thái tới cực hạn
Bản chất: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了. Giới hạn: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

连续工作三天,大家都累透了。
lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le.
Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.
After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

长期的欺骗使她失望透了。
zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le.
Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.
The prolonged deception left her deeply disappointed.

Công thức 2: 心理动词 + 透了 = cảm xúc sâu sắc
Bản chất: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了. Giới hạn: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

听到这个消息,她伤心透了。
tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le.
Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.
She was devastated when she heard the news.

这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。
zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě.
Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.
The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.

Công thức 3: 累/烦/恨/坏 + 透了
Bản chất: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了. Giới hạn: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

这件事让我烦透了。
zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le.
Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.
This matter has utterly worn me down.

等了两个小时,他已经不耐烦透了。
děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le.
Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.
After waiting two hours, he was completely out of patience.

Công thức 4: 原因 + 让 + 人 + 状态 + 透了
Bản chất: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了. Giới hạn: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。
nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le.
Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.
The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.

这种不负责任的做法真是糟透了。
zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le.
Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.
This irresponsible approach is utterly awful.

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 连续工作三天,大家都累透了。

Tổ hợp 02: 听到这个消息,她伤心透了。

Tổ hợp 03: 这件事让我烦透了。

Tổ hợp 04: 那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。

Tổ hợp 05: 那天夜里冷透了,大家一直发抖。

Tổ hợp 06: 长期的欺骗使她失望透了。

Tổ hợp 07: 这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。

Tổ hợp 08: 等了两个小时,他已经不耐烦透了。

Tổ hợp 09: 这种不负责任的做法真是糟透了。

Tổ hợp 10: 我已经把他的借口听烦透了。

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 连续工作三天,大家都累透了。 — Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời. — After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

Cụm ứng dụng 2: 听到这个消息,她伤心透了。 — Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ. — She was devastated when she heard the news.

Cụm ứng dụng 3: 这件事让我烦透了。 — Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm. — This matter has utterly worn me down.

Cụm ứng dụng 4: 那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。 — Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng. — The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.

Cụm ứng dụng 5: 那天夜里冷透了,大家一直发抖。 — Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run. — It was bitterly cold that night, and everyone shivered.

Cụm ứng dụng 6: 长期的欺骗使她失望透了。 — Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng. — The prolonged deception left her deeply disappointed.

Cụm ứng dụng 7: 这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。 — Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại. — The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.

Cụm ứng dụng 8: 等了两个小时,他已经不耐烦透了。 — Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ. — After waiting two hours, he was completely out of patience.

Cụm ứng dụng 9: 这种不负责任的做法真是糟透了。 — Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức. — This irresponsible approach is utterly awful.

Cụm ứng dụng 10: 我已经把他的借口听烦透了。 — Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta. — I am thoroughly sick of hearing his excuses.

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ.

连续工作三天,大家都累透了。
lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le.
Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.
After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

听到这个消息,她伤心透了。
tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le.
Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.
She was devastated when she heard the news.

这件事让我烦透了。
zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le.
Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.
This matter has utterly worn me down.

那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。
nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le.
Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.
The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.

那天夜里冷透了,大家一直发抖。
nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu.
Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.
It was bitterly cold that night, and everyone shivered.

长期的欺骗使她失望透了。
zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le.
Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.
The prolonged deception left her deeply disappointed.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
连续工作三天,大家都累透了。

lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le.

Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.

After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

Mẫu câu 2:
听到这个消息,她伤心透了。

tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le.

Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.

She was devastated when she heard the news.

Mẫu câu 3:
这件事让我烦透了。

zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le.

Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.

This matter has utterly worn me down.

Mẫu câu 4:
那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。

nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le.

Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.

The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.

Mẫu câu 5:
那天夜里冷透了,大家一直发抖。

nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu.

Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.

It was bitterly cold that night, and everyone shivered.

Mẫu câu 6:
长期的欺骗使她失望透了。

zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le.

Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.

The prolonged deception left her deeply disappointed.

Mẫu câu 7:
这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。

zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě.

Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.

The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.

Mẫu câu 8:
等了两个小时,他已经不耐烦透了。

děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le.

Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.

After waiting two hours, he was completely out of patience.

Mẫu câu 9:
这种不负责任的做法真是糟透了。

zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le.

Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.

This irresponsible approach is utterly awful.

Mẫu câu 10:
我已经把他的借口听烦透了。

wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le.

Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.

I am thoroughly sick of hearing his excuses.

Mẫu câu 11:
孩子病了几天,母亲担心透了。

hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le.

Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.

The mother was worried sick after her child had been ill for days.

Mẫu câu 12:
这次失败让他难过透了,但他没有放弃。

zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì.

Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.

This failure upset him deeply, but he did not give up.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“连续工作三天,大家都累透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.”

At the coordination meeting, the manager noted: “After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“听到这个消息,她伤心透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “She was devastated when she heard the news.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“这件事让我烦透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “This matter has utterly worn me down.”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“那天夜里冷透了,大家一直发抖。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.”

At the coordination meeting, the manager noted: “It was bitterly cold that night, and everyone shivered.”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“长期的欺骗使她失望透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The prolonged deception left her deeply disappointed.”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“等了两个小时,他已经不耐烦透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “After waiting two hours, he was completely out of patience.”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“这种不负责任的做法真是糟透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.”

At the coordination meeting, the manager noted: “This irresponsible approach is utterly awful.”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“我已经把他的借口听烦透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.”

At the coordination meeting, the manager noted: “I am thoroughly sick of hearing his excuses.”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“孩子病了几天,母亲担心透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The mother was worried sick after her child had been ill for days.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“这次失败让他难过透了,但他没有放弃。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “This failure upset him deeply, but he did not give up.”

Mẫu câu 25:
连续工作三天,大家都累透了。 随后大家决定把情况记录下来。

lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

After working for three straight days, everyone was utterly exhausted. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
听到这个消息,她伤心透了。 随后大家决定把情况记录下来。

tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

She was devastated when she heard the news. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
这件事让我烦透了。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

This matter has utterly worn me down. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。 随后大家决定把情况记录下来。

nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
那天夜里冷透了,大家一直发抖。 随后大家决定把情况记录下来。

nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

It was bitterly cold that night, and everyone shivered. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
长期的欺骗使她失望透了。 随后大家决定把情况记录下来。

zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The prolonged deception left her deeply disappointed. Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。
zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě.
Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.
The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.

等了两个小时,他已经不耐烦透了。
děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le.
Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.
After waiting two hours, he was completely out of patience.

这种不负责任的做法真是糟透了。
zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le.
Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.
This irresponsible approach is utterly awful.

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
连续工作三天,大家都累透了。

lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le.

Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.

After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
听到这个消息,她伤心透了。

tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le.

Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.

She was devastated when she heard the news.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
这件事让我烦透了。

zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le.

Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.

This matter has utterly worn me down.

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。

nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le.

Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.

The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
那天夜里冷透了,大家一直发抖。

nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu.

Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.

It was bitterly cold that night, and everyone shivered.

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
长期的欺骗使她失望透了。

zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le.

Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.

The prolonged deception left her deeply disappointed.

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。

zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě.

Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.

The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
等了两个小时,他已经不耐烦透了。

děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le.

Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.

After waiting two hours, he was completely out of patience.

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
这种不负责任的做法真是糟透了。

zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le.

Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.

This irresponsible approach is utterly awful.

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
我已经把他的借口听烦透了。

wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le.

Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.

I am thoroughly sick of hearing his excuses.

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
孩子病了几天,母亲担心透了。

hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le.

Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.

The mother was worried sick after her child had been ill for days.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
这次失败让他难过透了,但他没有放弃。

zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì.

Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.

This failure upset him deeply, but he did not give up.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“连续工作三天,大家都累透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.”

At the coordination meeting, the manager noted: “After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“听到这个消息,她伤心透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “She was devastated when she heard the news.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这件事让我烦透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “This matter has utterly worn me down.”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“那天夜里冷透了,大家一直发抖。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.”

At the coordination meeting, the manager noted: “It was bitterly cold that night, and everyone shivered.”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“长期的欺骗使她失望透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The prolonged deception left her deeply disappointed.”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“等了两个小时,他已经不耐烦透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “After waiting two hours, he was completely out of patience.”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这种不负责任的做法真是糟透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.”

At the coordination meeting, the manager noted: “This irresponsible approach is utterly awful.”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“我已经把他的借口听烦透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.”

At the coordination meeting, the manager noted: “I am thoroughly sick of hearing his excuses.”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“孩子病了几天,母亲担心透了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The mother was worried sick after her child had been ill for days.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这次失败让他难过透了,但他没有放弃。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “This failure upset him deeply, but he did not give up.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续工作三天,大家都累透了。 随后大家决定把情况记录下来。

lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

After working for three straight days, everyone was utterly exhausted. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
听到这个消息,她伤心透了。 随后大家决定把情况记录下来。

tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

She was devastated when she heard the news. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事让我烦透了。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

This matter has utterly worn me down. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。 随后大家决定把情况记录下来。

nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
那天夜里冷透了,大家一直发抖。 随后大家决定把情况记录下来。

nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

It was bitterly cold that night, and everyone shivered. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
长期的欺骗使她失望透了。 随后大家决定把情况记录下来。

zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The prolonged deception left her deeply disappointed. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The report’s logic is a complete mess and needs rewriting. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
等了两个小时,他已经不耐烦透了。 随后大家决定把情况记录下来。

děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

After waiting two hours, he was completely out of patience. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
这种不负责任的做法真是糟透了。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

This irresponsible approach is utterly awful. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
我已经把他的借口听烦透了。 随后大家决定把情况记录下来。

wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

I am thoroughly sick of hearing his excuses. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子病了几天,母亲担心透了。 随后大家决定把情况记录下来。

hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The mother was worried sick after her child had been ill for days. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
这次失败让他难过透了,但他没有放弃。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

This failure upset him deeply, but he did not give up. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“连续工作三天,大家都累透了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.”

At a key moment in the discussion, a member said: “After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“听到这个消息,她伤心透了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.”

At a key moment in the discussion, a member said: “She was devastated when she heard the news.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这件事让我烦透了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.”

At a key moment in the discussion, a member said: “This matter has utterly worn me down.”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“那天夜里冷透了,大家一直发抖。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.”

At a key moment in the discussion, a member said: “It was bitterly cold that night, and everyone shivered.”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“长期的欺骗使她失望透了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The prolonged deception left her deeply disappointed.”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“等了两个小时,他已经不耐烦透了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.”

At a key moment in the discussion, a member said: “After waiting two hours, he was completely out of patience.”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这种不负责任的做法真是糟透了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.”

At a key moment in the discussion, a member said: “This irresponsible approach is utterly awful.”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“我已经把他的借口听烦透了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.”

At a key moment in the discussion, a member said: “I am thoroughly sick of hearing his excuses.”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“孩子病了几天,母亲担心透了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The mother was worried sick after her child had been ill for days.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这次失败让他难过透了,但他没有放弃。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.”

At a key moment in the discussion, a member said: “This failure upset him deeply, but he did not give up.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续工作三天,大家都累透了。 这个判断后来成了讨论的重点。

lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

After working for three straight days, everyone was utterly exhausted. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
听到这个消息,她伤心透了。 这个判断后来成了讨论的重点。

tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

She was devastated when she heard the news. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事让我烦透了。 这个判断后来成了讨论的重点。

zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

This matter has utterly worn me down. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。 这个判断后来成了讨论的重点。

nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
那天夜里冷透了,大家一直发抖。 这个判断后来成了讨论的重点。

nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

It was bitterly cold that night, and everyone shivered. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
长期的欺骗使她失望透了。 这个判断后来成了讨论的重点。

zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The prolonged deception left her deeply disappointed. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。 这个判断后来成了讨论的重点。

zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The report’s logic is a complete mess and needs rewriting. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
等了两个小时,他已经不耐烦透了。 这个判断后来成了讨论的重点。

děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

After waiting two hours, he was completely out of patience. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
这种不负责任的做法真是糟透了。 这个判断后来成了讨论的重点。

zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

This irresponsible approach is utterly awful. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
我已经把他的借口听烦透了。 这个判断后来成了讨论的重点。

wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

I am thoroughly sick of hearing his excuses. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子病了几天,母亲担心透了。 这个判断后来成了讨论的重点。

hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The mother was worried sick after her child had been ill for days. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
这次失败让他难过透了,但他没有放弃。 这个判断后来成了讨论的重点。

zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

This failure upset him deeply, but he did not give up. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“连续工作三天,大家都累透了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“听到这个消息,她伤心透了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “She was devastated when she heard the news.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这件事让我烦透了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “This matter has utterly worn me down.”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“那天夜里冷透了,大家一直发抖。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “It was bitterly cold that night, and everyone shivered.”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“长期的欺骗使她失望透了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The prolonged deception left her deeply disappointed.”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“等了两个小时,他已经不耐烦透了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “After waiting two hours, he was completely out of patience.”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这种不负责任的做法真是糟透了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “This irresponsible approach is utterly awful.”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“我已经把他的借口听烦透了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “I am thoroughly sick of hearing his excuses.”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“孩子病了几天,母亲担心透了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The mother was worried sick after her child had been ill for days.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这次失败让他难过透了,但他没有放弃。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “This failure upset him deeply, but he did not give up.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续工作三天,大家都累透了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

After working for three straight days, everyone was utterly exhausted. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
听到这个消息,她伤心透了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

She was devastated when she heard the news. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事让我烦透了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

This matter has utterly worn me down. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
那天夜里冷透了,大家一直发抖。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

It was bitterly cold that night, and everyone shivered. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
长期的欺骗使她失望透了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The prolonged deception left her deeply disappointed. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The report’s logic is a complete mess and needs rewriting. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
等了两个小时,他已经不耐烦透了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

After waiting two hours, he was completely out of patience. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
这种不负责任的做法真是糟透了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

This irresponsible approach is utterly awful. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
我已经把他的借口听烦透了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

I am thoroughly sick of hearing his excuses. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子病了几天,母亲担心透了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The mother was worried sick after her child had been ill for days. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
这次失败让他难过透了,但他没有放弃。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

This failure upset him deeply, but he did not give up. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“连续工作三天,大家都累透了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.”

When the call connected, the other party explained: “After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“听到这个消息,她伤心透了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.”

When the call connected, the other party explained: “She was devastated when she heard the news.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这件事让我烦透了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.”

When the call connected, the other party explained: “This matter has utterly worn me down.”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.”

When the call connected, the other party explained: “The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“那天夜里冷透了,大家一直发抖。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.”

When the call connected, the other party explained: “It was bitterly cold that night, and everyone shivered.”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“长期的欺骗使她失望透了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.”

When the call connected, the other party explained: “The prolonged deception left her deeply disappointed.”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.”

When the call connected, the other party explained: “The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“等了两个小时,他已经不耐烦透了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.”

When the call connected, the other party explained: “After waiting two hours, he was completely out of patience.”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这种不负责任的做法真是糟透了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.”

When the call connected, the other party explained: “This irresponsible approach is utterly awful.”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“我已经把他的借口听烦透了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.”

When the call connected, the other party explained: “I am thoroughly sick of hearing his excuses.”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“孩子病了几天,母亲担心透了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.”

When the call connected, the other party explained: “The mother was worried sick after her child had been ill for days.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这次失败让他难过透了,但他没有放弃。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.”

When the call connected, the other party explained: “This failure upset him deeply, but he did not give up.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续工作三天,大家都累透了。 负责人员要求重新确认每个细节。

lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

After working for three straight days, everyone was utterly exhausted. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
听到这个消息,她伤心透了。 负责人员要求重新确认每个细节。

tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

She was devastated when she heard the news. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事让我烦透了。 负责人员要求重新确认每个细节。

zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

This matter has utterly worn me down. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。 负责人员要求重新确认每个细节。

nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
那天夜里冷透了,大家一直发抖。 负责人员要求重新确认每个细节。

nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

It was bitterly cold that night, and everyone shivered. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
长期的欺骗使她失望透了。 负责人员要求重新确认每个细节。

zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The prolonged deception left her deeply disappointed. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。 负责人员要求重新确认每个细节。

zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The report’s logic is a complete mess and needs rewriting. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
等了两个小时,他已经不耐烦透了。 负责人员要求重新确认每个细节。

děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

After waiting two hours, he was completely out of patience. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
这种不负责任的做法真是糟透了。 负责人员要求重新确认每个细节。

zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

This irresponsible approach is utterly awful. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
我已经把他的借口听烦透了。 负责人员要求重新确认每个细节。

wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

I am thoroughly sick of hearing his excuses. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子病了几天,母亲担心透了。 负责人员要求重新确认每个细节。

hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The mother was worried sick after her child had been ill for days. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
这次失败让他难过透了,但他没有放弃。 负责人员要求重新确认每个细节。

zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

This failure upset him deeply, but he did not give up. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“连续工作三天,大家都累透了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“听到这个消息,她伤心透了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “She was devastated when she heard the news.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这件事让我烦透了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “This matter has utterly worn me down.”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“那天夜里冷透了,大家一直发抖。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “It was bitterly cold that night, and everyone shivered.”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“长期的欺骗使她失望透了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The prolonged deception left her deeply disappointed.”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“等了两个小时,他已经不耐烦透了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “After waiting two hours, he was completely out of patience.”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这种不负责任的做法真是糟透了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “This irresponsible approach is utterly awful.”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“我已经把他的借口听烦透了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “I am thoroughly sick of hearing his excuses.”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“孩子病了几天,母亲担心透了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The mother was worried sick after her child had been ill for days.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这次失败让他难过透了,但他没有放弃。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “This failure upset him deeply, but he did not give up.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续工作三天,大家都累透了。 这也引出了下一步的具体安排。

lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

After working for three straight days, everyone was utterly exhausted. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
听到这个消息,她伤心透了。 这也引出了下一步的具体安排。

tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

She was devastated when she heard the news. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事让我烦透了。 这也引出了下一步的具体安排。

zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

This matter has utterly worn me down. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。 这也引出了下一步的具体安排。

nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
那天夜里冷透了,大家一直发抖。 这也引出了下一步的具体安排。

nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

It was bitterly cold that night, and everyone shivered. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
长期的欺骗使她失望透了。 这也引出了下一步的具体安排。

zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The prolonged deception left her deeply disappointed. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。 这也引出了下一步的具体安排。

zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The report’s logic is a complete mess and needs rewriting. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
等了两个小时,他已经不耐烦透了。 这也引出了下一步的具体安排。

děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

After waiting two hours, he was completely out of patience. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
这种不负责任的做法真是糟透了。 这也引出了下一步的具体安排。

zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

This irresponsible approach is utterly awful. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
我已经把他的借口听烦透了。 这也引出了下一步的具体安排。

wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

I am thoroughly sick of hearing his excuses. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子病了几天,母亲担心透了。 这也引出了下一步的具体安排。

hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The mother was worried sick after her child had been ill for days. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
这次失败让他难过透了,但他没有放弃。 这也引出了下一步的具体安排。

zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

This failure upset him deeply, but he did not give up. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“连续工作三天,大家都累透了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“听到这个消息,她伤心透了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “She was devastated when she heard the news.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这件事让我烦透了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “This matter has utterly worn me down.”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“那天夜里冷透了,大家一直发抖。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “It was bitterly cold that night, and everyone shivered.”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“长期的欺骗使她失望透了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The prolonged deception left her deeply disappointed.”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“等了两个小时,他已经不耐烦透了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “After waiting two hours, he was completely out of patience.”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这种不负责任的做法真是糟透了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “This irresponsible approach is utterly awful.”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“我已经把他的借口听烦透了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “I am thoroughly sick of hearing his excuses.”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“孩子病了几天,母亲担心透了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The mother was worried sick after her child had been ill for days.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这次失败让他难过透了,但他没有放弃。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “This failure upset him deeply, but he did not give up.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续工作三天,大家都累透了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

After working for three straight days, everyone was utterly exhausted. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
听到这个消息,她伤心透了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

She was devastated when she heard the news. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事让我烦透了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

This matter has utterly worn me down. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
那天夜里冷透了,大家一直发抖。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

It was bitterly cold that night, and everyone shivered. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
长期的欺骗使她失望透了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The prolonged deception left her deeply disappointed. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The report’s logic is a complete mess and needs rewriting. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
等了两个小时,他已经不耐烦透了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

After waiting two hours, he was completely out of patience. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
这种不负责任的做法真是糟透了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

This irresponsible approach is utterly awful. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
我已经把他的借口听烦透了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

I am thoroughly sick of hearing his excuses. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子病了几天,母亲担心透了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The mother was worried sick after her child had been ill for days. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
这次失败让他难过透了,但他没有放弃。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

This failure upset him deeply, but he did not give up. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“连续工作三天,大家都累透了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“听到这个消息,她伤心透了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “She was devastated when she heard the news.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这件事让我烦透了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “This matter has utterly worn me down.”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“那天夜里冷透了,大家一直发抖。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “It was bitterly cold that night, and everyone shivered.”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“长期的欺骗使她失望透了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The prolonged deception left her deeply disappointed.”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“等了两个小时,他已经不耐烦透了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “After waiting two hours, he was completely out of patience.”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这种不负责任的做法真是糟透了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “This irresponsible approach is utterly awful.”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“我已经把他的借口听烦透了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “I am thoroughly sick of hearing his excuses.”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“孩子病了几天,母亲担心透了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The mother was worried sick after her child had been ill for days.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这次失败让他难过透了,但他没有放弃。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “This failure upset him deeply, but he did not give up.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续工作三天,大家都累透了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

After working for three straight days, everyone was utterly exhausted. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
听到这个消息,她伤心透了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

She was devastated when she heard the news. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事让我烦透了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

This matter has utterly worn me down. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
那天夜里冷透了,大家一直发抖。 最后的处理方式得到了大家的认可。

nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

It was bitterly cold that night, and everyone shivered. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
长期的欺骗使她失望透了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The prolonged deception left her deeply disappointed. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The report’s logic is a complete mess and needs rewriting. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
等了两个小时,他已经不耐烦透了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

After waiting two hours, he was completely out of patience. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
这种不负责任的做法真是糟透了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

This irresponsible approach is utterly awful. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
我已经把他的借口听烦透了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

I am thoroughly sick of hearing his excuses. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子病了几天,母亲担心透了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The mother was worried sick after her child had been ill for days. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
这次失败让他难过透了,但他没有放弃。 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

This failure upset him deeply, but he did not give up. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“连续工作三天,大家都累透了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.”

The people involved recounted what happened that day: “After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“听到这个消息,她伤心透了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.”

The people involved recounted what happened that day: “She was devastated when she heard the news.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这件事让我烦透了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.”

The people involved recounted what happened that day: “This matter has utterly worn me down.”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.”

The people involved recounted what happened that day: “The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“那天夜里冷透了,大家一直发抖。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.”

The people involved recounted what happened that day: “It was bitterly cold that night, and everyone shivered.”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“长期的欺骗使她失望透了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.”

The people involved recounted what happened that day: “The prolonged deception left her deeply disappointed.”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.”

The people involved recounted what happened that day: “The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“等了两个小时,他已经不耐烦透了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.”

The people involved recounted what happened that day: “After waiting two hours, he was completely out of patience.”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这种不负责任的做法真是糟透了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.”

The people involved recounted what happened that day: “This irresponsible approach is utterly awful.”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“我已经把他的借口听烦透了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.”

The people involved recounted what happened that day: “I am thoroughly sick of hearing his excuses.”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“孩子病了几天,母亲担心透了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.”

The people involved recounted what happened that day: “The mother was worried sick after her child had been ill for days.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这次失败让他难过透了,但他没有放弃。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.”

The people involved recounted what happened that day: “This failure upset him deeply, but he did not give up.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续工作三天,大家都累透了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After working for three straight days, everyone was utterly exhausted. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
听到这个消息,她伤心透了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

She was devastated when she heard the news. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
这件事让我烦透了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This matter has utterly worn me down. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
那天夜里冷透了,大家一直发抖。 这件事也提醒我们不能只看表面。

nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

It was bitterly cold that night, and everyone shivered. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
长期的欺骗使她失望透了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The prolonged deception left her deeply disappointed. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。 这件事也提醒我们不能只看表面。

zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The report’s logic is a complete mess and needs rewriting. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
等了两个小时,他已经不耐烦透了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After waiting two hours, he was completely out of patience. The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Sau chuỗi ngày cứu trợ thiên tai, đội tình nguyện kiệt sức và phải tổ chức lại ca làm việc.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:救援工作持续了三天,大家已经非常疲惫。
Ruǎn Míng Wǔ: jiù yuán gōng zuò chí xùle sān tiān, dàjiā yǐjīng fēi cháng pí bèi.
Nguyễn Minh Vũ: Công tác cứu trợ kéo dài ba ngày, mọi người đều rất mệt.
Nguyen Minh Vu: The relief work has lasted three days, leaving everyone exhausted.

黎云英:这次的沟通比刚才顺利多了。
Lí Yún Yīng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lê Vân Anh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Le Van Anh: This round of communication went much better.

水仙:连续工作三天,大家都累透了。
Shuǐ Xiān: lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le.
Thủy Tiên: Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.
Thuy Tien: After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

芳玲:我会根据反馈修改相关安排。
Fāng Líng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Phương Linh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Phuong Linh: I will revise the arrangements based on the feedback.

丁垂杨:我建议把已经掌握的事实列出来。
Dīng Chuí Yáng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Dinh Thuy Duong: I suggest listing the facts we already know.

黎云英:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Lí Yún Yīng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Le Van Anh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

水仙:听到这个消息,她伤心透了。
Shuǐ Xiān: tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le.
Thủy Tiên: Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.
Thuy Tien: She was devastated when she heard the news.

芳玲:我愿意负责通知大家最新进展。
Fāng Líng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Phương Linh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Phuong Linh: I can take responsibility for updating everyone.

丁垂杨:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Dīng Chuí Yáng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Dinh Thuy Duong: I agree, but we need one more condition.

黎云英:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Lí Yún Yīng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Lê Vân Anh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Le Van Anh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

阮明武:这件事让我烦透了。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le.
Nguyễn Minh Vũ: Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.
Nguyen Minh Vu: This matter has utterly worn me down.

芳玲:这次的沟通比刚才顺利多了。
Fāng Líng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Phương Linh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Phuong Linh: This round of communication went much better.

丁垂杨:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Dīng Chuí Yáng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Đinh Thùy Dương: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Dinh Thuy Duong: Please remember to record the final outcome.

黎云英:我会根据反馈修改相关安排。
Lí Yún Yīng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Lê Vân Anh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Le Van Anh: I will revise the arrangements based on the feedback.

水仙:那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。
Shuǐ Xiān: nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le.
Thủy Tiên: Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.
Thuy Tien: The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.

芳玲:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Fāng Líng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Phương Linh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Phuong Linh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

丁垂杨:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Dīng Chuí Yáng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Đinh Thùy Dương: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Dinh Thuy Duong: Have we considered a safer alternative?

黎云英:我愿意负责通知大家最新进展。
Lí Yún Yīng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Lê Vân Anh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Le Van Anh: I can take responsibility for updating everyone.

水仙:那天夜里冷透了,大家一直发抖。
Shuǐ Xiān: nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu.
Thủy Tiên: Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.
Thuy Tien: It was bitterly cold that night, and everyone shivered.

芳玲:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Fāng Líng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Phương Linh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Phuong Linh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Shuǐ Xiān: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Thủy Tiên: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Thuy Tien: This step requires input from everyone involved.

芳玲:长期的欺骗使她失望透了。
Fāng Líng: zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le.
Phương Linh: Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.
Phuong Linh: The prolonged deception left her deeply disappointed.

丁垂杨:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Dīng Chuí Yáng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Đinh Thùy Dương: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Dinh Thuy Duong: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

黎云英:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Lí Yún Yīng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Lê Vân Anh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Le Van Anh: I will turn today’s discussion into an action list.

水仙:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Shuǐ Xiān: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Thủy Tiên: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Thuy Tien: We cannot wait until the problem grows before acting.

芳玲:这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。
Fāng Líng: zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě.
Phương Linh: Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.
Phuong Linh: The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.

丁垂杨:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Dīng Chuí Yáng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Dinh Thuy Duong: We can turn this experience into a classroom discussion case.

黎云英:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Lí Yún Yīng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Lê Vân Anh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Le Van Anh: We should first confirm exactly what happened.

水仙:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Shuǐ Xiān: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Thủy Tiên: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Thuy Tien: Let us hear everyone before discussing our next step.

阮明武:等了两个小时,他已经不耐烦透了。
Ruǎn Míng Wǔ: děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le.
Nguyễn Minh Vũ: Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.
Nguyen Minh Vu: After waiting two hours, he was completely out of patience.

丁垂杨:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Dīng Chuí Yáng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Đinh Thùy Dương: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Dinh Thuy Duong: This step requires input from everyone involved.

黎云英:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Lí Yún Yīng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Lê Vân Anh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Le Van Anh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

水仙:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Shuǐ Xiān: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Thủy Tiên: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Thuy Tien: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

芳玲:这种不负责任的做法真是糟透了。
Fāng Líng: zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le.
Phương Linh: Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.
Phuong Linh: This irresponsible approach is utterly awful.

丁垂杨:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Dinh Thuy Duong: We cannot wait until the problem grows before acting.

黎云英:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Lí Yún Yīng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Lê Vân Anh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Le Van Anh: It seems we have a solution to the hardest problem.

水仙:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Shuǐ Xiān: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Thuy Tien: We can turn this experience into a classroom discussion case.

芳玲:我已经把他的借口听烦透了。
Fāng Líng: wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le.
Phương Linh: Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.
Phuong Linh: I am thoroughly sick of hearing his excuses.

丁垂杨:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Dīng Chuí Yáng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Đinh Thùy Dương: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Dinh Thuy Duong: Let us hear everyone before discussing our next step.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Fāng Líng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Phương Linh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Phuong Linh: We will be better prepared next time.

丁垂杨:孩子病了几天,母亲担心透了。
Dīng Chuí Yáng: hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le.
Đinh Thùy Dương: Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.
Dinh Thuy Duong: The mother was worried sick after her child had been ill for days.

黎云英:不能只凭一个人的判断就作决定。
Lí Yún Yīng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Lê Vân Anh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Le Van Anh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

水仙:我已经把相关记录整理出来了。
Shuǐ Xiān: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Thủy Tiên: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Thuy Tien: I have organized the relevant records.

芳玲:先别着急,我们还可以调整安排。
Fāng Líng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Phương Linh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Phuong Linh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

丁垂杨:这次失败让他难过透了,但他没有放弃。
Dīng Chuí Yáng: zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì.
Đinh Thùy Dương: Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.
Dinh Thuy Duong: This failure upset him deeply, but he did not give up.

黎云英:那就先做一次小规模的测试吧。
Lí Yún Yīng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Lê Vân Anh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Le Van Anh: Then let us conduct a small-scale test first.

水仙:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Shuǐ Xiān: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Thủy Tiên: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Thuy Tien: If you discover a new problem, tell me immediately.

芳玲:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Fāng Líng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Phương Linh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Phuong Linh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

阮明武:连续工作三天,大家都累透了。
Ruǎn Míng Wǔ: lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le.
Nguyễn Minh Vũ: Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.
Nguyen Minh Vu: After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

黎云英:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Lí Yún Yīng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Le Van Anh: We will be better prepared next time.

水仙:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Shuǐ Xiān: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Thuy Tien: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

芳玲:不能只凭一个人的判断就作决定。
Fāng Líng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Phương Linh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Phuong Linh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

丁垂杨:听到这个消息,她伤心透了。
Dīng Chuí Yáng: tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le.
Đinh Thùy Dương: Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.
Dinh Thuy Duong: She was devastated when she heard the news.

黎云英:先别着急,我们还可以调整安排。
Lí Yún Yīng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Lê Vân Anh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Le Van Anh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:请把具体情况写成一份简明报告。
Shuǐ Xiān: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Thủy Tiên: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Thuy Tien: Please write a concise report of the situation.

芳玲:那就先做一次小规模的测试吧。
Fāng Líng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Phương Linh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Phuong Linh: Then let us conduct a small-scale test first.

丁垂杨:这件事让我烦透了。
Dīng Chuí Yáng: zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le.
Đinh Thùy Dương: Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.
Dinh Thuy Duong: This matter has utterly worn me down.

黎云英:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Lí Yún Yīng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Lê Vân Anh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Le Van Anh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

救援工作持续了三天,大家已经非常疲惫。
jiù yuán gōng zuò chí xùle sān tiān, dàjiā yǐjīng fēi cháng pí bèi.
Công tác cứu trợ kéo dài ba ngày, mọi người đều rất mệt.
The relief work has lasted three days, leaving everyone exhausted.

连续工作三天,大家都累透了。
lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le.
Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.
After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

听到这个消息,她伤心透了。
tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le.
Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.
She was devastated when she heard the news.

这件事让我烦透了。
zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le.
Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.
This matter has utterly worn me down.

那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。
nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le.
Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.
The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.

那天夜里冷透了,大家一直发抖。
nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu.
Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.
It was bitterly cold that night, and everyone shivered.

长期的欺骗使她失望透了。
zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le.
Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.
The prolonged deception left her deeply disappointed.

这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。
zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě.
Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.
The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.

等了两个小时,他已经不耐烦透了。
děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le.
Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.
After waiting two hours, he was completely out of patience.

这种不负责任的做法真是糟透了。
zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le.
Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.
This irresponsible approach is utterly awful.

我已经把他的借口听烦透了。
wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le.
Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.
I am thoroughly sick of hearing his excuses.

孩子病了几天,母亲担心透了。
hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le.
Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.
The mother was worried sick after her child had been ill for days.

这次失败让他难过透了,但他没有放弃。
zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì.
Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.
This failure upset him deeply, but he did not give up.

今天的决定必须有明确的负责人。
jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Every decision today needs a clearly assigned owner.

这个判断后来成了讨论的重点。
zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The judgment later became the focus of discussion.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

救援工作持续了三天,大家已经非常疲惫。
jiù yuán gōng zuò chí xùle sān tiān, dàjiā yǐjīng fēi cháng pí bèi.
Công tác cứu trợ kéo dài ba ngày, mọi người đều rất mệt.
The relief work has lasted three days, leaving everyone exhausted.

那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。
nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le.
Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.
The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.

那天夜里冷透了,大家一直发抖。
nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu.
Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.
It was bitterly cold that night, and everyone shivered.

长期的欺骗使她失望透了。
zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le.
Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.
The prolonged deception left her deeply disappointed.

这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。
zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě.
Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.
The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.

等了两个小时,他已经不耐烦透了。
děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le.
Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.
After waiting two hours, he was completely out of patience.

这种不负责任的做法真是糟透了。
zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le.
Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.
This irresponsible approach is utterly awful.

我已经把他的借口听烦透了。
wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le.
Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.
I am thoroughly sick of hearing his excuses.

孩子病了几天,母亲担心透了。
hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le.
Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.
The mother was worried sick after her child had been ill for days.

这次失败让他难过透了,但他没有放弃。
zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì.
Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.
This failure upset him deeply, but he did not give up.

连续工作三天,大家都累透了。
lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le.
Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.
After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

听到这个消息,她伤心透了。
tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le.
Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.
She was devastated when she heard the news.

这件事让我烦透了。
zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le.
Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.
This matter has utterly worn me down.

现在看来,最难的问题已经找到办法了。
xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
It seems we have a solution to the hardest problem.

这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
This also led to concrete arrangements for the next step.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

救援工作持续了三天,大家已经非常疲惫。
jiù yuán gōng zuò chí xùle sān tiān, dàjiā yǐjīng fēi cháng pí bèi.
Công tác cứu trợ kéo dài ba ngày, mọi người đều rất mệt.
The relief work has lasted three days, leaving everyone exhausted.

这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。
zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě.
Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.
The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.

等了两个小时,他已经不耐烦透了。
děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le.
Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.
After waiting two hours, he was completely out of patience.

这种不负责任的做法真是糟透了。
zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le.
Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.
This irresponsible approach is utterly awful.

我已经把他的借口听烦透了。
wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le.
Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.
I am thoroughly sick of hearing his excuses.

孩子病了几天,母亲担心透了。
hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le.
Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.
The mother was worried sick after her child had been ill for days.

这次失败让他难过透了,但他没有放弃。
zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì.
Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.
This failure upset him deeply, but he did not give up.

连续工作三天,大家都累透了。
lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le.
Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.
After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

听到这个消息,她伤心透了。
tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le.
Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.
She was devastated when she heard the news.

这件事让我烦透了。
zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le.
Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.
This matter has utterly worn me down.

那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。
nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le.
Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.
The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.

那天夜里冷透了,大家一直发抖。
nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu.
Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.
It was bitterly cold that night, and everyone shivered.

长期的欺骗使她失望透了。
zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le.
Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.
The prolonged deception left her deeply disappointed.

谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The incident reminds us not to judge by appearances.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

救援工作持续了三天,大家已经非常疲惫。
jiù yuán gōng zuò chí xùle sān tiān, dàjiā yǐjīng fēi cháng pí bèi.
Công tác cứu trợ kéo dài ba ngày, mọi người đều rất mệt.
The relief work has lasted three days, leaving everyone exhausted.

我已经把他的借口听烦透了。
wǒ yǐjīng bǎ tā de jiè kǒu tīng fán tòu le.
Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.
I am thoroughly sick of hearing his excuses.

孩子病了几天,母亲担心透了。
hái zǐ bìng le jǐ tiān, mǔ qīn dān xīn tòu le.
Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.
The mother was worried sick after her child had been ill for days.

这次失败让他难过透了,但他没有放弃。
zhè cì shī bài ràng tā nán guò tòu le, dàn tā méi yǒu fàngqì.
Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.
This failure upset him deeply, but he did not give up.

连续工作三天,大家都累透了。
lián xùgōng zuò sān tiān, dàjiā dōu lèitòu le.
Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.
After working for three straight days, everyone was utterly exhausted.

听到这个消息,她伤心透了。
tīng dào zhè gè xiāo xī, tā shāng xīn tòu le.
Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.
She was devastated when she heard the news.

这件事让我烦透了。
zhè jiàn shì ràng wǒ fán tòu le.
Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.
This matter has utterly worn me down.

那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。
nà chǎng wù huì bǎ tā zhé téng dé gòu qiāng, tā yǐjīng yàn fán tòu le.
Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.
The misunderstanding wore him out; he was thoroughly fed up.

那天夜里冷透了,大家一直发抖。
nà tiān yè lǐ lěng tòu le, dàjiā yì zhí fā dǒu.
Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.
It was bitterly cold that night, and everyone shivered.

长期的欺骗使她失望透了。
zhǎng qī de qīpiàn shǐ tā shī wàng tòu le.
Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.
The prolonged deception left her deeply disappointed.

这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。
zhè fèn bào gào de luó jí hùn luàn tòu le, xū yào zhòng xiě.
Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.
The report’s logic is a complete mess and needs rewriting.

等了两个小时,他已经不耐烦透了。
děng le liǎng gè xiǎo shí, tā yǐjīng bú nài fán tòu le.
Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.
After waiting two hours, he was completely out of patience.

这种不负责任的做法真是糟透了。
zhè zhǒng bú fù zé rèn de zuò fǎ zhēn shìzāo tòu le.
Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.
This irresponsible approach is utterly awful.

我们还需要核对时间、地点和负责人。
wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
We still need to verify the time, place, and person in charge.

此后他们修改了原先的工作流程。
cǐ hòu tāmen xiū gǎile yuán xiān de gōng zuò liú chéng.
Sau đó họ sửa lại quy trình làm việc ban đầu.
They subsequently revised their original workflow.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ.

Phân tích bài 2: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ.

Phân tích bài 3: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ.

Phân tích bài 4: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Thất bại lần này khiến anh ấy buồn khôn tả, nhưng vẫn không bỏ cuộc.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Lập luận của báo cáo này lộn xộn quá mức, cần viết lại.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Nghe tin đó, cô ấy đau buồn tột độ.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Cách làm vô trách nhiệm này thật tồi tệ hết mức.

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Hiểu lầm đó khiến anh ấy khổ sở, giờ đã ngán ngẩm vô cùng.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Sự lừa dối kéo dài khiến cô ấy thất vọng tột cùng.

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Đợi hai tiếng đồng hồ, anh ấy mất kiên nhẫn tột độ.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Tôi đã chán ngấy những cái cớ của anh ta.

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 动词/形容词+透+了 trong câu: 连续工作三天,大家都累透了。

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Sau chuỗi ngày cứu trợ thiên tai, đội tình nguyện kiệt sức và phải tổ chức lại ca làm việc.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 我已经把他的借口听烦透了。

Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Đêm ấy rét cắt da, ai cũng run.

Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 这次失败让他难过透了,但他没有放弃。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ.
Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 动词/形容词+透+了, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 动词/形容词+透+了 trong câu: 孩子病了几天,母亲担心透了。

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Sau chuỗi ngày cứu trợ thiên tai, đội tình nguyện kiệt sức và phải tổ chức lại ca làm việc.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 等了两个小时,他已经不耐烦透了。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Chuyện này khiến tôi phiền muộn đến cực điểm.
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 我已经把他的借口听烦透了。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ.

Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 动词/形容词+透+了, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 听到这个消息,她伤心透了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 动词/形容词+透+了 trong câu: 这种不负责任的做法真是糟透了。

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Sau chuỗi ngày cứu trợ thiên tai, đội tình nguyện kiệt sức và phải tổ chức lại ca làm việc.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 长期的欺骗使她失望透了。

Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Làm liên tục ba ngày, ai cũng mệt rã rời.

Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 等了两个小时,他已经不耐烦透了。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ.
Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 动词/形容词+透+了, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 这次失败让他难过透了,但他没有放弃。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 动词/形容词+透+了 trong câu: 这份报告的逻辑混乱透了,需要重写。

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu V/Adj + 透了 biểu thị mức độ đạt đến cực hạn, thường liên quan trạng thái trải nghiệm rất sâu, nhất là 累透了、烦透了、伤心透了、坏透了. Không phải mọi động từ đều kết hợp tự nhiên với 透了.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Sau chuỗi ngày cứu trợ thiên tai, đội tình nguyện kiệt sức và phải tổ chức lại ca làm việc.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 那场误会把他折腾得够呛,他已经厌烦透了。
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Con ốm mấy ngày, người mẹ lo lắng vô cùng.
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 长期的欺骗使她失望透了。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ.

Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 动词/形容词+透+了, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 我已经把他的借口听烦透了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 动词/形容词+透+了, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 极了、死了 nhấn mạnh mức độ cao nói chung; 透了 tạo sắc thái “đến tận cùng”, thường rất mạnh và có thể mang đánh giá chủ quan tiêu cực. Phân biệt 看透了 mang nghĩa hiểu thấu, không đơn thuần mức độ. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.