Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 828: 看你X的/瞧他X的...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 828: 看你X的/瞧他X的 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 828: 看你X的/瞧他X的 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
4
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 828: 看你X的/瞧他X的 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 828: 看你X的/瞧他X的 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 828
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 看你X的/瞧他X的

Trong giao tiếp thân mật, thay vì nói khô khan “anh ấy rất căng thẳng”, người Trung Quốc có thể buột miệng: 看你紧张的! Cụm 看你X的/瞧他X的 kéo người nghe vào một cảnh đang diễn ra, có thể là quan tâm, trách yêu, trêu đùa hoặc bất ngờ. Muốn giải thích đúng, cần chú ý tên người, trạng thái sau đó và phản ứng của người đối thoại. Đặc biệt không nên nhầm công thức ngắn gọn này với dạng có 把……得……, vốn thường nhấn rõ biểu hiện hoặc mức độ ở vế sau.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Trong ngày thi nói, một học viên lo lắng, bạn bè khích lệ và cuối cùng cậu tự tin phát biểu. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

看你急的,先喝口水再说。
kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō.
Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.
Look how flustered you are; have some water first.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: 看你X的/瞧他X的. Ý nghĩa tiếng Việt: Cảm thán về biểu hiện của người khác. Chức năng giao tiếp: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

看你急的,先喝口水再说。
kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō.
Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.
Look how flustered you are; have some water first.

瞧他得意的,好像已经拿了冠军。
qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn.
Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.
Look how smug he is, as if he had already won.

看你忙的,连午饭都没时间吃。
kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī.
Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.
Look how busy you are; you barely have time for lunch.

瞧她高兴的,嘴都合不拢了。
qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le.
Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.
Look how delighted she is; she cannot stop smiling.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 看你X的/瞧他X的. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: 看 + 人 + 急/忙/紧张 + 的,劝慰
Mô hình cấu tạo 2: 瞧 + 人 + 得意/高兴 + 的,评价
Mô hình cấu tạo 3: 看你 + V + 的 + 解释
Mô hình cấu tạo 4: 瞧他 + 状态 + 的 + 结果

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Cảm thán về biểu hiện của người khác. Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
看你急的,先喝口水再说。

kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō.

Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.

Look how flustered you are; have some water first.

Tình huống 2:
瞧他得意的,好像已经拿了冠军。

qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn.

Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.

Look how smug he is, as if he had already won.

Tình huống 3:
看你忙的,连午饭都没时间吃。

kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī.

Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.

Look how busy you are; you barely have time for lunch.

Tình huống 4:
瞧她高兴的,嘴都合不拢了。

qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le.

Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.

Look how delighted she is; she cannot stop smiling.

Tình huống 5:
看你紧张的,手都在发抖。

kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu.

Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.

Look how nervous you are; your hands are shaking.

Tình huống 6:
瞧他累的,连一句话都不想说。

qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō.

Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.

Look how tired he is; he does not want to say a word.

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: 看 + 人 + 急/忙/紧张 + 的,劝慰
Bản chất: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm. Giới hạn: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

看你急的,先喝口水再说。
kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō.
Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.
Look how flustered you are; have some water first.

瞧他累的,连一句话都不想说。
qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō.
Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.
Look how tired he is; he does not want to say a word.

Công thức 2: 瞧 + 人 + 得意/高兴 + 的,评价
Bản chất: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm. Giới hạn: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

瞧他得意的,好像已经拿了冠军。
qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn.
Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.
Look how smug he is, as if he had already won.

看你乐的,眼睛都眯成一条线了。
kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle.
Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.
Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.

Công thức 3: 看你 + V + 的 + 解释
Bản chất: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm. Giới hạn: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

看你忙的,连午饭都没时间吃。
kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī.
Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.
Look how busy you are; you barely have time for lunch.

瞧她委屈的,快让她解释一下吧。
qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba.
Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.
Look how hurt she feels; let her explain.

Công thức 4: 瞧他 + 状态 + 的 + 结果
Bản chất: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm. Giới hạn: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

瞧她高兴的,嘴都合不拢了。
qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le.
Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.
Look how delighted she is; she cannot stop smiling.

看你怕的,事情没那么严重。
kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng.
Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.
Look how scared you are; it is not that serious.

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 看你急的,先喝口水再说。

Tổ hợp 02: 瞧他得意的,好像已经拿了冠军。

Tổ hợp 03: 看你忙的,连午饭都没时间吃。

Tổ hợp 04: 瞧她高兴的,嘴都合不拢了。

Tổ hợp 05: 看你紧张的,手都在发抖。

Tổ hợp 06: 瞧他累的,连一句话都不想说。

Tổ hợp 07: 看你乐的,眼睛都眯成一条线了。

Tổ hợp 08: 瞧她委屈的,快让她解释一下吧。

Tổ hợp 09: 看你怕的,事情没那么严重。

Tổ hợp 10: 瞧他认真的,一个标点也不肯放过。

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 看你急的,先喝口水再说。 — Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói. — Look how flustered you are; have some water first.

Cụm ứng dụng 2: 瞧他得意的,好像已经拿了冠军。 — Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch. — Look how smug he is, as if he had already won.

Cụm ứng dụng 3: 看你忙的,连午饭都没时间吃。 — Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian. — Look how busy you are; you barely have time for lunch.

Cụm ứng dụng 4: 瞧她高兴的,嘴都合不拢了。 — Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng. — Look how delighted she is; she cannot stop smiling.

Cụm ứng dụng 5: 看你紧张的,手都在发抖。 — Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa. — Look how nervous you are; your hands are shaking.

Cụm ứng dụng 6: 瞧他累的,连一句话都不想说。 — Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu. — Look how tired he is; he does not want to say a word.

Cụm ứng dụng 7: 看你乐的,眼睛都眯成一条线了。 — Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại. — Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.

Cụm ứng dụng 8: 瞧她委屈的,快让她解释一下吧。 — Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi. — Look how hurt she feels; let her explain.

Cụm ứng dụng 9: 看你怕的,事情没那么严重。 — Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế. — Look how scared you are; it is not that serious.

Cụm ứng dụng 10: 瞧他认真的,一个标点也不肯放过。 — Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua. — Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học.

看你急的,先喝口水再说。
kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō.
Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.
Look how flustered you are; have some water first.

瞧他得意的,好像已经拿了冠军。
qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn.
Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.
Look how smug he is, as if he had already won.

看你忙的,连午饭都没时间吃。
kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī.
Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.
Look how busy you are; you barely have time for lunch.

瞧她高兴的,嘴都合不拢了。
qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le.
Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.
Look how delighted she is; she cannot stop smiling.

看你紧张的,手都在发抖。
kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu.
Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.
Look how nervous you are; your hands are shaking.

瞧他累的,连一句话都不想说。
qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō.
Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.
Look how tired he is; he does not want to say a word.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
看你急的,先喝口水再说。

kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō.

Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.

Look how flustered you are; have some water first.

Mẫu câu 2:
瞧他得意的,好像已经拿了冠军。

qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn.

Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.

Look how smug he is, as if he had already won.

Mẫu câu 3:
看你忙的,连午饭都没时间吃。

kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī.

Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.

Look how busy you are; you barely have time for lunch.

Mẫu câu 4:
瞧她高兴的,嘴都合不拢了。

qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le.

Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.

Look how delighted she is; she cannot stop smiling.

Mẫu câu 5:
看你紧张的,手都在发抖。

kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu.

Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.

Look how nervous you are; your hands are shaking.

Mẫu câu 6:
瞧他累的,连一句话都不想说。

qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō.

Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.

Look how tired he is; he does not want to say a word.

Mẫu câu 7:
看你乐的,眼睛都眯成一条线了。

kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle.

Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.

Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.

Mẫu câu 8:
瞧她委屈的,快让她解释一下吧。

qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.

Look how hurt she feels; let her explain.

Mẫu câu 9:
看你怕的,事情没那么严重。

kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng.

Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.

Look how scared you are; it is not that serious.

Mẫu câu 10:
瞧他认真的,一个标点也不肯放过。

qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò.

Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.

Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.

Mẫu câu 11:
看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。

kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le.

Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.

Look how excited you are; you may not sleep tonight.

Mẫu câu 12:
瞧她着急的,先把情况说清楚。

qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ.

Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.

Look how anxious she is; explain the situation first.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“看你急的,先喝口水再说。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how flustered you are; have some water first.”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“瞧他得意的,好像已经拿了冠军。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how smug he is, as if he had already won.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“看你忙的,连午饭都没时间吃。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how busy you are; you barely have time for lunch.”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“瞧她高兴的,嘴都合不拢了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how delighted she is; she cannot stop smiling.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“看你紧张的,手都在发抖。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how nervous you are; your hands are shaking.”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“瞧他累的,连一句话都不想说。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how tired he is; he does not want to say a word.”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“看你乐的,眼睛都眯成一条线了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“瞧她委屈的,快让她解释一下吧。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how hurt she feels; let her explain.”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“看你怕的,事情没那么严重。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how scared you are; it is not that serious.”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“瞧他认真的,一个标点也不肯放过。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how excited you are; you may not sleep tonight.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“瞧她着急的,先把情况说清楚。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how anxious she is; explain the situation first.”

Mẫu câu 25:
看你急的,先喝口水再说。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how flustered you are; have some water first. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
瞧他得意的,好像已经拿了冠军。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how smug he is, as if he had already won. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
看你忙的,连午饭都没时间吃。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how busy you are; you barely have time for lunch. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
瞧她高兴的,嘴都合不拢了。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how delighted she is; she cannot stop smiling. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
看你紧张的,手都在发抖。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how nervous you are; your hands are shaking. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
瞧他累的,连一句话都不想说。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how tired he is; he does not want to say a word. Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

看你乐的,眼睛都眯成一条线了。
kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle.
Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.
Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.

瞧她委屈的,快让她解释一下吧。
qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba.
Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.
Look how hurt she feels; let her explain.

看你怕的,事情没那么严重。
kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng.
Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.
Look how scared you are; it is not that serious.

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
看你急的,先喝口水再说。

kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō.

Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.

Look how flustered you are; have some water first.

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
瞧他得意的,好像已经拿了冠军。

qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn.

Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.

Look how smug he is, as if he had already won.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
看你忙的,连午饭都没时间吃。

kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī.

Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.

Look how busy you are; you barely have time for lunch.

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
瞧她高兴的,嘴都合不拢了。

qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le.

Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.

Look how delighted she is; she cannot stop smiling.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
看你紧张的,手都在发抖。

kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu.

Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.

Look how nervous you are; your hands are shaking.

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
瞧他累的,连一句话都不想说。

qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō.

Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.

Look how tired he is; he does not want to say a word.

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
看你乐的,眼睛都眯成一条线了。

kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle.

Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.

Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
瞧她委屈的,快让她解释一下吧。

qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.

Look how hurt she feels; let her explain.

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
看你怕的,事情没那么严重。

kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng.

Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.

Look how scared you are; it is not that serious.

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
瞧他认真的,一个标点也不肯放过。

qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò.

Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.

Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。

kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le.

Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.

Look how excited you are; you may not sleep tonight.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
瞧她着急的,先把情况说清楚。

qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ.

Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.

Look how anxious she is; explain the situation first.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“看你急的,先喝口水再说。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how flustered you are; have some water first.”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“瞧他得意的,好像已经拿了冠军。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how smug he is, as if he had already won.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“看你忙的,连午饭都没时间吃。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how busy you are; you barely have time for lunch.”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“瞧她高兴的,嘴都合不拢了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how delighted she is; she cannot stop smiling.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“看你紧张的,手都在发抖。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how nervous you are; your hands are shaking.”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“瞧他累的,连一句话都不想说。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how tired he is; he does not want to say a word.”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“看你乐的,眼睛都眯成一条线了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“瞧她委屈的,快让她解释一下吧。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how hurt she feels; let her explain.”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“看你怕的,事情没那么严重。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how scared you are; it is not that serious.”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“瞧他认真的,一个标点也不肯放过。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how excited you are; you may not sleep tonight.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“瞧她着急的,先把情况说清楚。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how anxious she is; explain the situation first.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你急的,先喝口水再说。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how flustered you are; have some water first. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他得意的,好像已经拿了冠军。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how smug he is, as if he had already won. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你忙的,连午饭都没时间吃。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how busy you are; you barely have time for lunch. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她高兴的,嘴都合不拢了。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how delighted she is; she cannot stop smiling. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你紧张的,手都在发抖。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how nervous you are; your hands are shaking. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他累的,连一句话都不想说。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how tired he is; he does not want to say a word. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你乐的,眼睛都眯成一条线了。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她委屈的,快让她解释一下吧。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how hurt she feels; let her explain. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你怕的,事情没那么严重。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how scared you are; it is not that serious. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他认真的,一个标点也不肯放过。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how excited you are; you may not sleep tonight. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她着急的,先把情况说清楚。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how anxious she is; explain the situation first. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“看你急的,先喝口水再说。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how flustered you are; have some water first.”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“瞧他得意的,好像已经拿了冠军。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how smug he is, as if he had already won.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“看你忙的,连午饭都没时间吃。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how busy you are; you barely have time for lunch.”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“瞧她高兴的,嘴都合不拢了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how delighted she is; she cannot stop smiling.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“看你紧张的,手都在发抖。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how nervous you are; your hands are shaking.”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“瞧他累的,连一句话都不想说。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how tired he is; he does not want to say a word.”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“看你乐的,眼睛都眯成一条线了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“瞧她委屈的,快让她解释一下吧。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how hurt she feels; let her explain.”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“看你怕的,事情没那么严重。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how scared you are; it is not that serious.”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“瞧他认真的,一个标点也不肯放过。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how excited you are; you may not sleep tonight.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“瞧她着急的,先把情况说清楚。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how anxious she is; explain the situation first.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你急的,先喝口水再说。 这个判断后来成了讨论的重点。

kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how flustered you are; have some water first. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他得意的,好像已经拿了冠军。 这个判断后来成了讨论的重点。

qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how smug he is, as if he had already won. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你忙的,连午饭都没时间吃。 这个判断后来成了讨论的重点。

kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how busy you are; you barely have time for lunch. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她高兴的,嘴都合不拢了。 这个判断后来成了讨论的重点。

qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how delighted she is; she cannot stop smiling. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你紧张的,手都在发抖。 这个判断后来成了讨论的重点。

kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how nervous you are; your hands are shaking. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他累的,连一句话都不想说。 这个判断后来成了讨论的重点。

qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how tired he is; he does not want to say a word. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你乐的,眼睛都眯成一条线了。 这个判断后来成了讨论的重点。

kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她委屈的,快让她解释一下吧。 这个判断后来成了讨论的重点。

qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how hurt she feels; let her explain. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你怕的,事情没那么严重。 这个判断后来成了讨论的重点。

kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how scared you are; it is not that serious. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他认真的,一个标点也不肯放过。 这个判断后来成了讨论的重点。

qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。 这个判断后来成了讨论的重点。

kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how excited you are; you may not sleep tonight. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她着急的,先把情况说清楚。 这个判断后来成了讨论的重点。

qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how anxious she is; explain the situation first. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“看你急的,先喝口水再说。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how flustered you are; have some water first.”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“瞧他得意的,好像已经拿了冠军。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how smug he is, as if he had already won.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“看你忙的,连午饭都没时间吃。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how busy you are; you barely have time for lunch.”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“瞧她高兴的,嘴都合不拢了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how delighted she is; she cannot stop smiling.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“看你紧张的,手都在发抖。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how nervous you are; your hands are shaking.”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“瞧他累的,连一句话都不想说。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how tired he is; he does not want to say a word.”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“看你乐的,眼睛都眯成一条线了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“瞧她委屈的,快让她解释一下吧。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how hurt she feels; let her explain.”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“看你怕的,事情没那么严重。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how scared you are; it is not that serious.”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“瞧他认真的,一个标点也不肯放过。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how excited you are; you may not sleep tonight.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“瞧她着急的,先把情况说清楚。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how anxious she is; explain the situation first.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你急的,先喝口水再说。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how flustered you are; have some water first. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他得意的,好像已经拿了冠军。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how smug he is, as if he had already won. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你忙的,连午饭都没时间吃。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how busy you are; you barely have time for lunch. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她高兴的,嘴都合不拢了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how delighted she is; she cannot stop smiling. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你紧张的,手都在发抖。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how nervous you are; your hands are shaking. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他累的,连一句话都不想说。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how tired he is; he does not want to say a word. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你乐的,眼睛都眯成一条线了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她委屈的,快让她解释一下吧。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how hurt she feels; let her explain. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你怕的,事情没那么严重。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how scared you are; it is not that serious. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他认真的,一个标点也不肯放过。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how excited you are; you may not sleep tonight. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她着急的,先把情况说清楚。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how anxious she is; explain the situation first. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“看你急的,先喝口水再说。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.”

When the call connected, the other party explained: “Look how flustered you are; have some water first.”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“瞧他得意的,好像已经拿了冠军。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.”

When the call connected, the other party explained: “Look how smug he is, as if he had already won.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“看你忙的,连午饭都没时间吃。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.”

When the call connected, the other party explained: “Look how busy you are; you barely have time for lunch.”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“瞧她高兴的,嘴都合不拢了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.”

When the call connected, the other party explained: “Look how delighted she is; she cannot stop smiling.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“看你紧张的,手都在发抖。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.”

When the call connected, the other party explained: “Look how nervous you are; your hands are shaking.”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“瞧他累的,连一句话都不想说。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.”

When the call connected, the other party explained: “Look how tired he is; he does not want to say a word.”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“看你乐的,眼睛都眯成一条线了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.”

When the call connected, the other party explained: “Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“瞧她委屈的,快让她解释一下吧。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.”

When the call connected, the other party explained: “Look how hurt she feels; let her explain.”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“看你怕的,事情没那么严重。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.”

When the call connected, the other party explained: “Look how scared you are; it is not that serious.”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“瞧他认真的,一个标点也不肯放过。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.”

When the call connected, the other party explained: “Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.”

When the call connected, the other party explained: “Look how excited you are; you may not sleep tonight.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“瞧她着急的,先把情况说清楚。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.”

When the call connected, the other party explained: “Look how anxious she is; explain the situation first.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你急的,先喝口水再说。 负责人员要求重新确认每个细节。

kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how flustered you are; have some water first. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他得意的,好像已经拿了冠军。 负责人员要求重新确认每个细节。

qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how smug he is, as if he had already won. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你忙的,连午饭都没时间吃。 负责人员要求重新确认每个细节。

kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how busy you are; you barely have time for lunch. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她高兴的,嘴都合不拢了。 负责人员要求重新确认每个细节。

qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how delighted she is; she cannot stop smiling. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你紧张的,手都在发抖。 负责人员要求重新确认每个细节。

kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how nervous you are; your hands are shaking. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他累的,连一句话都不想说。 负责人员要求重新确认每个细节。

qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how tired he is; he does not want to say a word. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你乐的,眼睛都眯成一条线了。 负责人员要求重新确认每个细节。

kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她委屈的,快让她解释一下吧。 负责人员要求重新确认每个细节。

qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how hurt she feels; let her explain. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你怕的,事情没那么严重。 负责人员要求重新确认每个细节。

kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how scared you are; it is not that serious. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他认真的,一个标点也不肯放过。 负责人员要求重新确认每个细节。

qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。 负责人员要求重新确认每个细节。

kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how excited you are; you may not sleep tonight. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她着急的,先把情况说清楚。 负责人员要求重新确认每个细节。

qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how anxious she is; explain the situation first. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“看你急的,先喝口水再说。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how flustered you are; have some water first.”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“瞧他得意的,好像已经拿了冠军。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how smug he is, as if he had already won.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“看你忙的,连午饭都没时间吃。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how busy you are; you barely have time for lunch.”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“瞧她高兴的,嘴都合不拢了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how delighted she is; she cannot stop smiling.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“看你紧张的,手都在发抖。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how nervous you are; your hands are shaking.”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“瞧他累的,连一句话都不想说。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how tired he is; he does not want to say a word.”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“看你乐的,眼睛都眯成一条线了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“瞧她委屈的,快让她解释一下吧。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how hurt she feels; let her explain.”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“看你怕的,事情没那么严重。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how scared you are; it is not that serious.”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“瞧他认真的,一个标点也不肯放过。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how excited you are; you may not sleep tonight.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“瞧她着急的,先把情况说清楚。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how anxious she is; explain the situation first.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你急的,先喝口水再说。 这也引出了下一步的具体安排。

kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how flustered you are; have some water first. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他得意的,好像已经拿了冠军。 这也引出了下一步的具体安排。

qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how smug he is, as if he had already won. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你忙的,连午饭都没时间吃。 这也引出了下一步的具体安排。

kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how busy you are; you barely have time for lunch. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她高兴的,嘴都合不拢了。 这也引出了下一步的具体安排。

qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how delighted she is; she cannot stop smiling. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你紧张的,手都在发抖。 这也引出了下一步的具体安排。

kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how nervous you are; your hands are shaking. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他累的,连一句话都不想说。 这也引出了下一步的具体安排。

qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how tired he is; he does not want to say a word. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你乐的,眼睛都眯成一条线了。 这也引出了下一步的具体安排。

kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她委屈的,快让她解释一下吧。 这也引出了下一步的具体安排。

qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how hurt she feels; let her explain. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你怕的,事情没那么严重。 这也引出了下一步的具体安排。

kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how scared you are; it is not that serious. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他认真的,一个标点也不肯放过。 这也引出了下一步的具体安排。

qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。 这也引出了下一步的具体安排。

kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how excited you are; you may not sleep tonight. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她着急的,先把情况说清楚。 这也引出了下一步的具体安排。

qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how anxious she is; explain the situation first. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“看你急的,先喝口水再说。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how flustered you are; have some water first.”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“瞧他得意的,好像已经拿了冠军。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how smug he is, as if he had already won.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“看你忙的,连午饭都没时间吃。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how busy you are; you barely have time for lunch.”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“瞧她高兴的,嘴都合不拢了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how delighted she is; she cannot stop smiling.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“看你紧张的,手都在发抖。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how nervous you are; your hands are shaking.”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“瞧他累的,连一句话都不想说。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how tired he is; he does not want to say a word.”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“看你乐的,眼睛都眯成一条线了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“瞧她委屈的,快让她解释一下吧。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how hurt she feels; let her explain.”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“看你怕的,事情没那么严重。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how scared you are; it is not that serious.”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“瞧他认真的,一个标点也不肯放过。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how excited you are; you may not sleep tonight.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“瞧她着急的,先把情况说清楚。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how anxious she is; explain the situation first.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你急的,先喝口水再说。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how flustered you are; have some water first. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他得意的,好像已经拿了冠军。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how smug he is, as if he had already won. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你忙的,连午饭都没时间吃。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how busy you are; you barely have time for lunch. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她高兴的,嘴都合不拢了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how delighted she is; she cannot stop smiling. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你紧张的,手都在发抖。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how nervous you are; your hands are shaking. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他累的,连一句话都不想说。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how tired he is; he does not want to say a word. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你乐的,眼睛都眯成一条线了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她委屈的,快让她解释一下吧。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how hurt she feels; let her explain. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你怕的,事情没那么严重。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how scared you are; it is not that serious. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他认真的,一个标点也不肯放过。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how excited you are; you may not sleep tonight. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她着急的,先把情况说清楚。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how anxious she is; explain the situation first. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“看你急的,先喝口水再说。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how flustered you are; have some water first.”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“瞧他得意的,好像已经拿了冠军。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how smug he is, as if he had already won.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“看你忙的,连午饭都没时间吃。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how busy you are; you barely have time for lunch.”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“瞧她高兴的,嘴都合不拢了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how delighted she is; she cannot stop smiling.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“看你紧张的,手都在发抖。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how nervous you are; your hands are shaking.”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“瞧他累的,连一句话都不想说。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how tired he is; he does not want to say a word.”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“看你乐的,眼睛都眯成一条线了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“瞧她委屈的,快让她解释一下吧。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how hurt she feels; let her explain.”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“看你怕的,事情没那么严重。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how scared you are; it is not that serious.”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“瞧他认真的,一个标点也不肯放过。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how excited you are; you may not sleep tonight.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“瞧她着急的,先把情况说清楚。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how anxious she is; explain the situation first.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你急的,先喝口水再说。 最后的处理方式得到了大家的认可。

kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how flustered you are; have some water first. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他得意的,好像已经拿了冠军。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how smug he is, as if he had already won. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你忙的,连午饭都没时间吃。 最后的处理方式得到了大家的认可。

kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how busy you are; you barely have time for lunch. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她高兴的,嘴都合不拢了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how delighted she is; she cannot stop smiling. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你紧张的,手都在发抖。 最后的处理方式得到了大家的认可。

kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how nervous you are; your hands are shaking. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他累的,连一句话都不想说。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how tired he is; he does not want to say a word. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你乐的,眼睛都眯成一条线了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她委屈的,快让她解释一下吧。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how hurt she feels; let her explain. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你怕的,事情没那么严重。 最后的处理方式得到了大家的认可。

kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how scared you are; it is not that serious. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他认真的,一个标点也不肯放过。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how excited you are; you may not sleep tonight. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她着急的,先把情况说清楚。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how anxious she is; explain the situation first. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“看你急的,先喝口水再说。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how flustered you are; have some water first.”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“瞧他得意的,好像已经拿了冠军。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how smug he is, as if he had already won.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“看你忙的,连午饭都没时间吃。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how busy you are; you barely have time for lunch.”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“瞧她高兴的,嘴都合不拢了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how delighted she is; she cannot stop smiling.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“看你紧张的,手都在发抖。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how nervous you are; your hands are shaking.”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“瞧他累的,连一句话都不想说。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how tired he is; he does not want to say a word.”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“看你乐的,眼睛都眯成一条线了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“瞧她委屈的,快让她解释一下吧。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how hurt she feels; let her explain.”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“看你怕的,事情没那么严重。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how scared you are; it is not that serious.”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“瞧他认真的,一个标点也不肯放过。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how excited you are; you may not sleep tonight.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“瞧她着急的,先把情况说清楚。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how anxious she is; explain the situation first.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你急的,先喝口水再说。 这件事也提醒我们不能只看表面。

kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how flustered you are; have some water first. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他得意的,好像已经拿了冠军。 这件事也提醒我们不能只看表面。

qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how smug he is, as if he had already won. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你忙的,连午饭都没时间吃。 这件事也提醒我们不能只看表面。

kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how busy you are; you barely have time for lunch. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她高兴的,嘴都合不拢了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how delighted she is; she cannot stop smiling. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你紧张的,手都在发抖。 这件事也提醒我们不能只看表面。

kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how nervous you are; your hands are shaking. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧他累的,连一句话都不想说。 这件事也提醒我们不能只看表面。

qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how tired he is; he does not want to say a word. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
看你乐的,眼睛都眯成一条线了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧她委屈的,快让她解释一下吧。 这件事也提醒我们不能只看表面。

qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how hurt she feels; let her explain. The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Trong ngày thi nói, một học viên lo lắng, bạn bè khích lệ và cuối cùng cậu tự tin phát biểu.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:演讲比赛快开始了,有的学员紧张得直发抖。
Ruǎn Míng Wǔ: yǎn jiǎng bǐ sài kuài kāi shǐ le, yǒu de xué yuán jǐn zhāng de zhí fā dǒu.
Nguyễn Minh Vũ: Cuộc thi sắp bắt đầu, có học viên căng thẳng đến phát run.
Nguyen Minh Vu: The speech competition is about to start, and some students are trembling.

黎云英:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Lí Yún Yīng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Lê Vân Anh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Le Van Anh: We cannot wait until the problem grows before acting.

水仙:看你急的,先喝口水再说。
Shuǐ Xiān: kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō.
Thủy Tiên: Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.
Thuy Tien: Look how flustered you are; have some water first.

芳玲:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Fāng Líng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Phương Linh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Phuong Linh: We can turn this experience into a classroom discussion case.

丁垂杨:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Dīng Chuí Yáng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Đinh Thùy Dương: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Dinh Thuy Duong: We should first confirm exactly what happened.

黎云英:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Lí Yún Yīng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Lê Vân Anh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Le Van Anh: Let us hear everyone before discussing our next step.

水仙:瞧他得意的,好像已经拿了冠军。
Shuǐ Xiān: qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn.
Thủy Tiên: Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.
Thuy Tien: Look how smug he is, as if he had already won.

芳玲:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Fāng Líng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Phương Linh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Phuong Linh: This step requires input from everyone involved.

丁垂杨:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Đinh Thùy Dương: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Dinh Thuy Duong: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

黎云英:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Lí Yún Yīng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Lê Vân Anh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Le Van Anh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

阮明武:看你忙的,连午饭都没时间吃。
Ruǎn Míng Wǔ: kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī.
Nguyễn Minh Vũ: Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.
Nguyen Minh Vu: Look how busy you are; you barely have time for lunch.

芳玲:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Fāng Líng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Phương Linh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Phuong Linh: We cannot wait until the problem grows before acting.

丁垂杨:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Dīng Chuí Yáng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Đinh Thùy Dương: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Dinh Thuy Duong: It seems we have a solution to the hardest problem.

黎云英:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Lí Yún Yīng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Le Van Anh: We can turn this experience into a classroom discussion case.

水仙:瞧她高兴的,嘴都合不拢了。
Shuǐ Xiān: qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le.
Thủy Tiên: Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.
Thuy Tien: Look how delighted she is; she cannot stop smiling.

芳玲:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Fāng Líng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Phương Linh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Phuong Linh: Let us hear everyone before discussing our next step.

丁垂杨:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Dīng Chuí Yáng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Đinh Thùy Dương: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Dinh Thuy Duong: These materials make the situation much clearer.

黎云英:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Lí Yún Yīng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Lê Vân Anh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Le Van Anh: This step requires input from everyone involved.

水仙:看你紧张的,手都在发抖。
Shuǐ Xiān: kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu.
Thủy Tiên: Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.
Thuy Tien: Look how nervous you are; your hands are shaking.

芳玲:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Fāng Líng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Phương Linh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Phuong Linh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:先别着急,我们还可以调整安排。
Shuǐ Xiān: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Thủy Tiên: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Thuy Tien: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

芳玲:瞧他累的,连一句话都不想说。
Fāng Líng: qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō.
Phương Linh: Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.
Phuong Linh: Look how tired he is; he does not want to say a word.

丁垂杨:那就先做一次小规模的测试吧。
Dīng Chuí Yáng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Đinh Thùy Dương: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Dinh Thuy Duong: Then let us conduct a small-scale test first.

黎云英:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Lí Yún Yīng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Lê Vân Anh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Le Van Anh: If you discover a new problem, tell me immediately.

水仙:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Shuǐ Xiān: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Thủy Tiên: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Thuy Tien: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

芳玲:看你乐的,眼睛都眯成一条线了。
Fāng Líng: kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle.
Phương Linh: Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.
Phuong Linh: Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.

丁垂杨:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Dīng Chuí Yáng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Dinh Thuy Duong: We will be better prepared next time.

黎云英:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Lí Yún Yīng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Le Van Anh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

水仙:不能只凭一个人的判断就作决定。
Shuǐ Xiān: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Thủy Tiên: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Thuy Tien: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

阮明武:瞧她委屈的,快让她解释一下吧。
Ruǎn Míng Wǔ: qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba.
Nguyễn Minh Vũ: Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.
Nguyen Minh Vu: Look how hurt she feels; let her explain.

丁垂杨:先别着急,我们还可以调整安排。
Dīng Chuí Yáng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Dinh Thuy Duong: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

黎云英:请把具体情况写成一份简明报告。
Lí Yún Yīng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Lê Vân Anh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Le Van Anh: Please write a concise report of the situation.

水仙:那就先做一次小规模的测试吧。
Shuǐ Xiān: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Thủy Tiên: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Thuy Tien: Then let us conduct a small-scale test first.

芳玲:看你怕的,事情没那么严重。
Fāng Líng: kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng.
Phương Linh: Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.
Phuong Linh: Look how scared you are; it is not that serious.

丁垂杨:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Dīng Chuí Yáng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Dinh Thuy Duong: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

黎云英:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Lí Yún Yīng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Lê Vân Anh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Le Van Anh: One final detail check and we can inform the others.

水仙:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Shuǐ Xiān: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Thủy Tiên: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Thuy Tien: We will be better prepared next time.

芳玲:瞧他认真的,一个标点也不肯放过。
Fāng Líng: qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò.
Phương Linh: Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.
Phuong Linh: Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.

丁垂杨:不能只凭一个人的判断就作决定。
Dīng Chuí Yáng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Dinh Thuy Duong: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Fāng Líng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Phương Linh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Phuong Linh: Please remember to record the final outcome.

丁垂杨:看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。
Dīng Chuí Yáng: kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le.
Đinh Thùy Dương: Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.
Dinh Thuy Duong: Look how excited you are; you may not sleep tonight.

黎云英:我建议把已经掌握的事实列出来。
Lí Yún Yīng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Lê Vân Anh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Le Van Anh: I suggest listing the facts we already know.

水仙:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Shuǐ Xiān: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Thủy Tiên: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Thuy Tien: We still need to verify the time, place, and person in charge.

芳玲:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Fāng Líng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Phương Linh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Phuong Linh: Have we considered a safer alternative?

丁垂杨:瞧她着急的,先把情况说清楚。
Dīng Chuí Yáng: qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ.
Đinh Thùy Dương: Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.
Dinh Thuy Duong: Look how anxious she is; explain the situation first.

黎云英:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Lí Yún Yīng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Lê Vân Anh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Le Van Anh: I agree, but we need one more condition.

水仙:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Shuǐ Xiān: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Thủy Tiên: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Thuy Tien: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:今天的决定必须有明确的负责人。
Fāng Líng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Phương Linh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Phuong Linh: Every decision today needs a clearly assigned owner.

阮明武:看你急的,先喝口水再说。
Ruǎn Míng Wǔ: kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō.
Nguyễn Minh Vũ: Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.
Nguyen Minh Vu: Look how flustered you are; have some water first.

黎云英:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Lí Yún Yīng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Le Van Anh: Please remember to record the final outcome.

水仙:我会根据反馈修改相关安排。
Shuǐ Xiān: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Thủy Tiên: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Thuy Tien: I will revise the arrangements based on the feedback.

芳玲:我建议把已经掌握的事实列出来。
Fāng Líng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Phương Linh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Phuong Linh: I suggest listing the facts we already know.

丁垂杨:瞧他得意的,好像已经拿了冠军。
Dīng Chuí Yáng: qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn.
Đinh Thùy Dương: Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.
Dinh Thuy Duong: Look how smug he is, as if he had already won.

黎云英:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Lí Yún Yīng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Lê Vân Anh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Le Van Anh: Have we considered a safer alternative?

水仙:我愿意负责通知大家最新进展。
Shuǐ Xiān: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Thủy Tiên: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Thuy Tien: I can take responsibility for updating everyone.

芳玲:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Fāng Líng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Phương Linh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Phuong Linh: I agree, but we need one more condition.

丁垂杨:看你忙的,连午饭都没时间吃。
Dīng Chuí Yáng: kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī.
Đinh Thùy Dương: Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.
Dinh Thuy Duong: Look how busy you are; you barely have time for lunch.

黎云英:今天的决定必须有明确的负责人。
Lí Yún Yīng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Lê Vân Anh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Le Van Anh: Every decision today needs a clearly assigned owner.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

演讲比赛快开始了,有的学员紧张得直发抖。
yǎn jiǎng bǐ sài kuài kāi shǐ le, yǒu de xué yuán jǐn zhāng de zhí fā dǒu.
Cuộc thi sắp bắt đầu, có học viên căng thẳng đến phát run.
The speech competition is about to start, and some students are trembling.

看你急的,先喝口水再说。
kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō.
Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.
Look how flustered you are; have some water first.

瞧他得意的,好像已经拿了冠军。
qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn.
Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.
Look how smug he is, as if he had already won.

看你忙的,连午饭都没时间吃。
kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī.
Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.
Look how busy you are; you barely have time for lunch.

瞧她高兴的,嘴都合不拢了。
qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le.
Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.
Look how delighted she is; she cannot stop smiling.

看你紧张的,手都在发抖。
kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu.
Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.
Look how nervous you are; your hands are shaking.

瞧他累的,连一句话都不想说。
qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō.
Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.
Look how tired he is; he does not want to say a word.

看你乐的,眼睛都眯成一条线了。
kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle.
Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.
Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.

瞧她委屈的,快让她解释一下吧。
qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba.
Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.
Look how hurt she feels; let her explain.

看你怕的,事情没那么严重。
kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng.
Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.
Look how scared you are; it is not that serious.

瞧他认真的,一个标点也不肯放过。
qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò.
Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.
Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.

看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。
kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le.
Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.
Look how excited you are; you may not sleep tonight.

瞧她着急的,先把情况说清楚。
qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ.
Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.
Look how anxious she is; explain the situation first.

我会把今天的讨论整理成行动清单。
wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
I will turn today’s discussion into an action list.

随后大家决定把情况记录下来。
suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Everyone then decided to document the situation.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

演讲比赛快开始了,有的学员紧张得直发抖。
yǎn jiǎng bǐ sài kuài kāi shǐ le, yǒu de xué yuán jǐn zhāng de zhí fā dǒu.
Cuộc thi sắp bắt đầu, có học viên căng thẳng đến phát run.
The speech competition is about to start, and some students are trembling.

瞧她高兴的,嘴都合不拢了。
qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le.
Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.
Look how delighted she is; she cannot stop smiling.

看你紧张的,手都在发抖。
kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu.
Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.
Look how nervous you are; your hands are shaking.

瞧他累的,连一句话都不想说。
qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō.
Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.
Look how tired he is; he does not want to say a word.

看你乐的,眼睛都眯成一条线了。
kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle.
Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.
Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.

瞧她委屈的,快让她解释一下吧。
qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba.
Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.
Look how hurt she feels; let her explain.

看你怕的,事情没那么严重。
kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng.
Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.
Look how scared you are; it is not that serious.

瞧他认真的,一个标点也不肯放过。
qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò.
Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.
Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.

看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。
kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le.
Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.
Look how excited you are; you may not sleep tonight.

瞧她着急的,先把情况说清楚。
qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ.
Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.
Look how anxious she is; explain the situation first.

看你急的,先喝口水再说。
kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō.
Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.
Look how flustered you are; have some water first.

瞧他得意的,好像已经拿了冠军。
qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn.
Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.
Look how smug he is, as if he had already won.

看你忙的,连午饭都没时间吃。
kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī.
Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.
Look how busy you are; you barely have time for lunch.

再核对一次细节,就可以通知其他人了。
zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
One final detail check and we can inform the others.

负责人员要求重新确认每个细节。
fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The person in charge requested a fresh check of every detail.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

演讲比赛快开始了,有的学员紧张得直发抖。
yǎn jiǎng bǐ sài kuài kāi shǐ le, yǒu de xué yuán jǐn zhāng de zhí fā dǒu.
Cuộc thi sắp bắt đầu, có học viên căng thẳng đến phát run.
The speech competition is about to start, and some students are trembling.

看你乐的,眼睛都眯成一条线了。
kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle.
Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.
Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.

瞧她委屈的,快让她解释一下吧。
qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba.
Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.
Look how hurt she feels; let her explain.

看你怕的,事情没那么严重。
kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng.
Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.
Look how scared you are; it is not that serious.

瞧他认真的,一个标点也不肯放过。
qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò.
Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.
Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.

看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。
kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le.
Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.
Look how excited you are; you may not sleep tonight.

瞧她着急的,先把情况说清楚。
qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ.
Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.
Look how anxious she is; explain the situation first.

看你急的,先喝口水再说。
kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō.
Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.
Look how flustered you are; have some water first.

瞧他得意的,好像已经拿了冠军。
qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn.
Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.
Look how smug he is, as if he had already won.

看你忙的,连午饭都没时间吃。
kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī.
Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.
Look how busy you are; you barely have time for lunch.

瞧她高兴的,嘴都合不拢了。
qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le.
Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.
Look how delighted she is; she cannot stop smiling.

看你紧张的,手都在发抖。
kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu.
Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.
Look how nervous you are; your hands are shaking.

瞧他累的,连一句话都不想说。
qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō.
Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.
Look how tired he is; he does not want to say a word.

我会根据反馈修改相关安排。
wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
I will revise the arrangements based on the feedback.

最后的处理方式得到了大家的认可。
zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Everyone eventually agreed on the solution.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

演讲比赛快开始了,有的学员紧张得直发抖。
yǎn jiǎng bǐ sài kuài kāi shǐ le, yǒu de xué yuán jǐn zhāng de zhí fā dǒu.
Cuộc thi sắp bắt đầu, có học viên căng thẳng đến phát run.
The speech competition is about to start, and some students are trembling.

瞧他认真的,一个标点也不肯放过。
qiáo tā rèn zhēn de, yí gè biāo diǎnyě bù kěn fàngguò.
Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.
Look how meticulous he is; he will not overlook a single punctuation mark.

看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。
kàn nǐ xìng fèn de, jīn wǎn kǒng pà shuì bù zhe le.
Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.
Look how excited you are; you may not sleep tonight.

瞧她着急的,先把情况说清楚。
qiáo tā zhe jí de, xiān bǎ qíng kuàng shuō qīng chǔ.
Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.
Look how anxious she is; explain the situation first.

看你急的,先喝口水再说。
kàn nǐ jí de, xiān hē kǒu shuǐ zài shuō.
Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.
Look how flustered you are; have some water first.

瞧他得意的,好像已经拿了冠军。
qiáo tā dé yì de, hǎo xiàng yǐjīng nále guān jūn.
Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.
Look how smug he is, as if he had already won.

看你忙的,连午饭都没时间吃。
kàn nǐ máng de, lián wǔ fàn dōu méi shí jiān chī.
Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.
Look how busy you are; you barely have time for lunch.

瞧她高兴的,嘴都合不拢了。
qiáo tā gāo xìng de, zuǐ dōu hé bù lǒng le.
Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.
Look how delighted she is; she cannot stop smiling.

看你紧张的,手都在发抖。
kàn nǐ jǐn zhāng de, shǒu dōu zài fā dǒu.
Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.
Look how nervous you are; your hands are shaking.

瞧他累的,连一句话都不想说。
qiáo tā lèide, lián yí jù huà dōu bù xiǎng shuō.
Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.
Look how tired he is; he does not want to say a word.

看你乐的,眼睛都眯成一条线了。
kàn nǐ lè de, yǎnjīng dōu mīchéng yì tiáo xiànle.
Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.
Look how happy you are; your eyes have narrowed with laughter.

瞧她委屈的,快让她解释一下吧。
qiáo tā wěi qū de, kuài ràng tā jiě shì yí xià ba.
Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.
Look how hurt she feels; let her explain.

看你怕的,事情没那么严重。
kàn nǐ pà de, shì qíng méi nà me yán zhòng.
Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.
Look how scared you are; it is not that serious.

大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Let us hear everyone before discussing our next step.

老师让学员用自己的话重新解释。
lǎo shī ràng xué yuán yòngzì jǐ de huà zhòng xīn jiě shì.
Thầy yêu cầu học viên giải thích lại bằng lời của mình.
The teacher asked the students to explain it in their own words.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học.

Phân tích bài 2: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học.

Phân tích bài 3: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học.

Phân tích bài 4: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Nhìn cô ấy sốt ruột kìa, hãy nói rõ tình hình trước.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Nhìn em vui kìa, mắt cười tít lại.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Nhìn anh ấy đắc ý kìa, cứ như đã vô địch.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Nhìn em sợ kìa, chuyện không nghiêm trọng đến thế.

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Nhìn cô ấy vui kìa, cười không khép miệng.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Nhìn anh ấy mệt kìa, chẳng muốn nói một câu.

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Nhìn cô ấy tủi thân kìa, để cô ấy giải thích đi.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Nhìn anh ấy tỉ mỉ kìa, đến dấu câu cũng không bỏ qua.

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 看你X的/瞧他X的 trong câu: 看你急的,先喝口水再说。

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Trong ngày thi nói, một học viên lo lắng, bạn bè khích lệ và cuối cùng cậu tự tin phát biểu.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 瞧他认真的,一个标点也不肯放过。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Nhìn bạn căng thẳng kìa, tay còn run nữa.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 瞧她着急的,先把情况说清楚。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học.

Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 看你X的/瞧他X的, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 瞧她高兴的,嘴都合不拢了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 看你X的/瞧他X的 trong câu: 看你兴奋的,今晚恐怕睡不着了。

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Trong ngày thi nói, một học viên lo lắng, bạn bè khích lệ và cuối cùng cậu tự tin phát biểu.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 瞧她委屈的,快让她解释一下吧。

Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Nhìn bạn bận kìa, đến ăn trưa cũng không có thời gian.

Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 瞧他认真的,一个标点也不肯放过。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học.
Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 看你X的/瞧他X的, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 瞧他得意的,好像已经拿了冠军。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 看你X的/瞧他X的 trong câu: 看你怕的,事情没那么严重。

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Trong ngày thi nói, một học viên lo lắng, bạn bè khích lệ và cuối cùng cậu tự tin phát biểu.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 瞧他累的,连一句话都不想说。

Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Nhìn em cuống lên kìa, uống chút nước rồi nói.

Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 瞧她委屈的,快让她解释一下吧。

Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học.
Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 看你X的/瞧他X的, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 瞧她着急的,先把情况说清楚。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 看你X的/瞧他X的 trong câu: 看你乐的,眼睛都眯成一条线了。

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Cụm 看你……的 / 瞧他……的 là lối nói khẩu ngữ dùng để nhận xét trạng thái hoặc hành vi bộc lộ rõ của một người. Sau tên người thường là tính từ, động từ hoặc cụm ngắn (忙、急、得意、紧张), với sắc thái thân mật, trách yêu hoặc quan tâm.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Trong ngày thi nói, một học viên lo lắng, bạn bè khích lệ và cuối cùng cậu tự tin phát biểu.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 瞧她高兴的,嘴都合不拢了。

Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Nhìn bạn phấn khích kìa, tối nay chắc khó ngủ.

Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 瞧他累的,连一句话都不想说。

Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học.
Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 看你X的/瞧他X的, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 瞧他认真的,一个标点也不肯放过。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 看你X的/瞧他X的, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 看把你……得 chú trọng mức độ và hệ quả, thường có bổ ngữ rõ; 看你……的 gọn hơn, cần ngữ cảnh để hiểu thái độ. Không dùng trong báo cáo khoa học. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.