
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 833
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 要么……,要么……
Trong một cuộc thương lượng, đôi lúc chúng ta phải đặt rõ hai phương án để mọi người quyết định thay vì tiếp tục bàn lan man. 要么A,要么B mang sức ép lựa chọn như vậy: hoặc làm cách thứ nhất, hoặc đi theo cách thứ hai. Điều khó không phải chỉ là đặt 要么 ở đầu mỗi vế, mà là xác định hai phương án có thực sự được đặt trong một quyết định hay không. Bài học cần phân biệt kiểu chọn lựa này với 或者 liệt kê nhẹ hơn và với 不是……就是…… khi suy đoán tình huống.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.
Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Một dự án cần chọn giữa tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến vì ngân sách bị cắt, nhóm đàm phán phương án tối ưu. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:
要么今天完成,要么明天一早交报告。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Either finish today or submit the report early tomorrow.
02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp
Tên cấu trúc: 要么……,要么……. Ý nghĩa tiếng Việt: Đưa ra hai lựa chọn loại trừ nhau. Chức năng giao tiếp: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán.
Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.
03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh
要么今天完成,要么明天一早交报告。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Either finish today or submit the report early tomorrow.
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
We can either take the high-speed train or switch to a flight.
要么接受新方案,要么重新讨论预算。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion.
你要么提前报名,要么等下一期课程。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Either register early or wait for the next course.
04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh
Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.
05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp
Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 要么……,要么……. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.
06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu
Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.
07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại
Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.
08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp
Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.
Mô hình cấu tạo 1: 要么 + phương án A,要么 + phương án B
Mô hình cấu tạo 2: 主语 + 要么 + V1,要么 + V2
Mô hình cấu tạo 3: 要么 + 时间A + 行动,要么 + 时间B + 行动
Mô hình cấu tạo 4: 要么 + 条件 + 结果A,要么 + 结果B
09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu
Nhóm kiến thức: Đưa ra hai lựa chọn loại trừ nhau. Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
1. Bản chất cú pháp: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán.
2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.
3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.
4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.
5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.
6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.
7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.
8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế.
9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.
10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.
11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.
12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.
11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp
Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.
Tình huống 1:
要么今天完成,要么明天一早交报告。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Either finish today or submit the report early tomorrow.
Tình huống 2:
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
We can either take the high-speed train or switch to a flight.
Tình huống 3:
要么接受新方案,要么重新讨论预算。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion.
Tình huống 4:
你要么提前报名,要么等下一期课程。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Either register early or wait for the next course.
Tình huống 5:
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now.
Tình huống 6:
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.
The funds must go either to repairs or to equipment.
12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu
Công thức 1: 要么 + phương án A,要么 + phương án B
Bản chất: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán. Giới hạn: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
要么今天完成,要么明天一早交报告。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Either finish today or submit the report early tomorrow.
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.
The funds must go either to repairs or to equipment.
Công thức 2: 主语 + 要么 + V1,要么 + V2
Bản chất: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán. Giới hạn: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
We can either take the high-speed train or switch to a flight.
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.
Công thức 3: 要么 + 时间A + 行动,要么 + 时间B + 行动
Bản chất: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán. Giới hạn: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
要么接受新方案,要么重新讨论预算。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion.
要么先调查原因,要么就别急着下结论。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.
Either investigate first or stop rushing to conclusions.
Công thức 4: 要么 + 条件 + 结果A,要么 + 结果B
Bản chất: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán. Giới hạn: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
你要么提前报名,要么等下一期课程。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Either register early or wait for the next course.
你要么自己解释,要么请负责人来说明。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.
BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.
Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.
Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.
Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.
Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.
Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.
Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.
Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.
Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.
Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.
Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.
Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.
13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên
Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.
Tổ hợp 01: 要么今天完成,要么明天一早交报告。
Tổ hợp 02: 我们要么坐高铁,要么改乘飞机。
Tổ hợp 03: 要么接受新方案,要么重新讨论预算。
Tổ hợp 04: 你要么提前报名,要么等下一期课程。
Tổ hợp 05: 要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。
Tổ hợp 06: 这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。
Tổ hợp 07: 我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。
Tổ hợp 08: 要么先调查原因,要么就别急着下结论。
Tổ hợp 09: 你要么自己解释,要么请负责人来说明。
Tổ hợp 10: 要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề
Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.
Cụm ứng dụng 1: 要么今天完成,要么明天一早交报告。 — Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo. — Either finish today or submit the report early tomorrow.
Cụm ứng dụng 2: 我们要么坐高铁,要么改乘飞机。 — Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay. — We can either take the high-speed train or switch to a flight.
Cụm ứng dụng 3: 要么接受新方案,要么重新讨论预算。 — Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách. — Either accept the new plan or reopen the budget discussion.
Cụm ứng dụng 4: 你要么提前报名,要么等下一期课程。 — Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau. — Either register early or wait for the next course.
Cụm ứng dụng 5: 要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。 — Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác. — Either clarify the issue or suspend cooperation for now.
Cụm ứng dụng 6: 这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。 — Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị. — The funds must go either to repairs or to equipment.
Cụm ứng dụng 7: 我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。 — Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà. — Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.
Cụm ứng dụng 8: 要么先调查原因,要么就别急着下结论。 — Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận. — Either investigate first or stop rushing to conclusions.
Cụm ứng dụng 9: 你要么自己解释,要么请负责人来说明。 — Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày. — Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.
Cụm ứng dụng 10: 要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。 — Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình. — Choose better materials or reduce the project’s scale.
15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng
Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.
16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống
Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.
17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm
Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế.
要么今天完成,要么明天一早交报告。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Either finish today or submit the report early tomorrow.
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
We can either take the high-speed train or switch to a flight.
要么接受新方案,要么重新讨论预算。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion.
你要么提前报名,要么等下一期课程。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Either register early or wait for the next course.
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now.
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.
The funds must go either to repairs or to equipment.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự
Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.
20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng
Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.
21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn
Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.
22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng
Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.
23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt
30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:
Mẫu câu 1:
要么今天完成,要么明天一早交报告。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Either finish today or submit the report early tomorrow.
Mẫu câu 2:
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
We can either take the high-speed train or switch to a flight.
Mẫu câu 3:
要么接受新方案,要么重新讨论预算。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion.
Mẫu câu 4:
你要么提前报名,要么等下一期课程。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Either register early or wait for the next course.
Mẫu câu 5:
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now.
Mẫu câu 6:
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.
The funds must go either to repairs or to equipment.
Mẫu câu 7:
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.
Mẫu câu 8:
要么先调查原因,要么就别急着下结论。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.
Either investigate first or stop rushing to conclusions.
Mẫu câu 9:
你要么自己解释,要么请负责人来说明。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.
Mẫu câu 10:
要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。
yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó.
Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.
Choose better materials or reduce the project’s scale.
Mẫu câu 11:
要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。
yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē.
Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.
Either we leave now or miss the last bus.
Mẫu câu 12:
要么公开数据,要么提供独立审计结果。
yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ.
Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.
Either publish the data or provide an independent audit.
Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“要么今天完成,要么明天一早交报告。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either finish today or submit the report early tomorrow.”
Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“我们要么坐高铁,要么改乘飞机。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.”
At the coordination meeting, the manager noted: “We can either take the high-speed train or switch to a flight.”
Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“要么接受新方案,要么重新讨论预算。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either accept the new plan or reopen the budget discussion.”
Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“你要么提前报名,要么等下一期课程。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either register early or wait for the next course.”
Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either clarify the issue or suspend cooperation for now.”
Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The funds must go either to repairs or to equipment.”
Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.”
Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“要么先调查原因,要么就别急着下结论。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either investigate first or stop rushing to conclusions.”
Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“你要么自己解释,要么请负责人来说明。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.”
Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Choose better materials or reduce the project’s scale.”
Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either we leave now or miss the last bus.”
Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“要么公开数据,要么提供独立审计结果。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either publish the data or provide an independent audit.”
Mẫu câu 25:
要么今天完成,要么明天一早交报告。 随后大家决定把情况记录下来。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Either finish today or submit the report early tomorrow. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 26:
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。 随后大家决定把情况记录下来。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
We can either take the high-speed train or switch to a flight. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 27:
要么接受新方案,要么重新讨论预算。 随后大家决定把情况记录下来。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 28:
你要么提前报名,要么等下一期课程。 随后大家决定把情况记录下来。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Either register early or wait for the next course. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 29:
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。 随后大家决定把情况记录下来。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Tham khảo thêm diễn đàn chia sẻ giáo trình hán ngữ.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 30:
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。 随后大家决定把情况记录下来。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The funds must go either to repairs or to equipment. Everyone then decided to document the situation.
24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.
要么先调查原因,要么就别急着下结论。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.
Either investigate first or stop rushing to conclusions.
你要么自己解释,要么请负责人来说明。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.
25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước
Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.
Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.
Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.
Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.
Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.
Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.
Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.
Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.
26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh
Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.
Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
要么今天完成,要么明天一早交报告。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Either finish today or submit the report early tomorrow.
Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
We can either take the high-speed train or switch to a flight.
Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
要么接受新方案,要么重新讨论预算。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion.
Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
你要么提前报名,要么等下一期课程。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Either register early or wait for the next course.
Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now.
Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.
The funds must go either to repairs or to equipment.
Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.
Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
要么先调查原因,要么就别急着下结论。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.
Either investigate first or stop rushing to conclusions.
Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
你要么自己解释,要么请负责人来说明。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.
Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。
yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó.
Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.
Choose better materials or reduce the project’s scale.
Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。
yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē.
Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.
Either we leave now or miss the last bus.
Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
要么公开数据,要么提供独立审计结果。
yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ.
Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.
Either publish the data or provide an independent audit.
Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“要么今天完成,要么明天一早交报告。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either finish today or submit the report early tomorrow.”
Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“我们要么坐高铁,要么改乘飞机。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.”
At the coordination meeting, the manager noted: “We can either take the high-speed train or switch to a flight.”
Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“要么接受新方案,要么重新讨论预算。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either accept the new plan or reopen the budget discussion.”
Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“你要么提前报名,要么等下一期课程。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either register early or wait for the next course.”
Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either clarify the issue or suspend cooperation for now.”
Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The funds must go either to repairs or to equipment.”
Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.”
Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“要么先调查原因,要么就别急着下结论。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either investigate first or stop rushing to conclusions.”
Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“你要么自己解释,要么请负责人来说明。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.”
Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Choose better materials or reduce the project’s scale.”
Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either we leave now or miss the last bus.”
Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“要么公开数据,要么提供独立审计结果。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Either publish the data or provide an independent audit.”
Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么今天完成,要么明天一早交报告。 随后大家决定把情况记录下来。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Either finish today or submit the report early tomorrow. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。 随后大家决定把情况记录下来。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
We can either take the high-speed train or switch to a flight. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么接受新方案,要么重新讨论预算。 随后大家决定把情况记录下来。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么提前报名,要么等下一期课程。 随后大家决定把情况记录下来。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Either register early or wait for the next course. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。 随后大家决定把情况记录下来。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。 随后大家决定把情况记录下来。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The funds must go either to repairs or to equipment. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。 随后大家决定把情况记录下来。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么先调查原因,要么就别急着下结论。 随后大家决定把情况记录下来。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Either investigate first or stop rushing to conclusions. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么自己解释,要么请负责人来说明。 随后大家决定把情况记录下来。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。 随后大家决定把情况记录下来。
yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Choose better materials or reduce the project’s scale. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。 随后大家决定把情况记录下来。
yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Either we leave now or miss the last bus. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么公开数据,要么提供独立审计结果。 随后大家决定把情况记录下来。
yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Either publish the data or provide an independent audit. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“要么今天完成,要么明天一早交报告。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Either finish today or submit the report early tomorrow.”
Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“我们要么坐高铁,要么改乘飞机。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.”
At a key moment in the discussion, a member said: “We can either take the high-speed train or switch to a flight.”
Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“要么接受新方案,要么重新讨论预算。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Either accept the new plan or reopen the budget discussion.”
Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“你要么提前报名,要么等下一期课程。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Either register early or wait for the next course.”
Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Either clarify the issue or suspend cooperation for now.”
Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The funds must go either to repairs or to equipment.”
Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.”
Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“要么先调查原因,要么就别急着下结论。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Either investigate first or stop rushing to conclusions.”
Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“你要么自己解释,要么请负责人来说明。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.”
Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Choose better materials or reduce the project’s scale.”
Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Either we leave now or miss the last bus.”
Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“要么公开数据,要么提供独立审计结果。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Either publish the data or provide an independent audit.”
Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么今天完成,要么明天一早交报告。 这个判断后来成了讨论的重点。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Either finish today or submit the report early tomorrow. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。 这个判断后来成了讨论的重点。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
We can either take the high-speed train or switch to a flight. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么接受新方案,要么重新讨论预算。 这个判断后来成了讨论的重点。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么提前报名,要么等下一期课程。 这个判断后来成了讨论的重点。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Either register early or wait for the next course. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。 这个判断后来成了讨论的重点。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The funds must go either to repairs or to equipment. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。 这个判断后来成了讨论的重点。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么先调查原因,要么就别急着下结论。 这个判断后来成了讨论的重点。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Either investigate first or stop rushing to conclusions. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么自己解释,要么请负责人来说明。 这个判断后来成了讨论的重点。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。 这个判断后来成了讨论的重点。
yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Choose better materials or reduce the project’s scale. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。 这个判断后来成了讨论的重点。
yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Either we leave now or miss the last bus. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么公开数据,要么提供独立审计结果。 这个判断后来成了讨论的重点。
yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Either publish the data or provide an independent audit. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“要么今天完成,要么明天一早交报告。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Either finish today or submit the report early tomorrow.”
Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“我们要么坐高铁,要么改乘飞机。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “We can either take the high-speed train or switch to a flight.”
Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“要么接受新方案,要么重新讨论预算。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Either accept the new plan or reopen the budget discussion.”
Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“你要么提前报名,要么等下一期课程。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Either register early or wait for the next course.”
Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Either clarify the issue or suspend cooperation for now.”
Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The funds must go either to repairs or to equipment.”
Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.”
Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“要么先调查原因,要么就别急着下结论。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Either investigate first or stop rushing to conclusions.”
Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“你要么自己解释,要么请负责人来说明。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.”
Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Choose better materials or reduce the project’s scale.”
Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Either we leave now or miss the last bus.”
Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“要么公开数据,要么提供独立审计结果。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Either publish the data or provide an independent audit.”
Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么今天完成,要么明天一早交报告。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Either finish today or submit the report early tomorrow. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
We can either take the high-speed train or switch to a flight. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么接受新方案,要么重新讨论预算。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么提前报名,要么等下一期课程。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Either register early or wait for the next course. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The funds must go either to repairs or to equipment. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么先调查原因,要么就别急着下结论。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Either investigate first or stop rushing to conclusions. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么自己解释,要么请负责人来说明。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Choose better materials or reduce the project’s scale. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Either we leave now or miss the last bus. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么公开数据,要么提供独立审计结果。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Either publish the data or provide an independent audit. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“要么今天完成,要么明天一早交报告。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.”
When the call connected, the other party explained: “Either finish today or submit the report early tomorrow.”
Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“我们要么坐高铁,要么改乘飞机。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.”
When the call connected, the other party explained: “We can either take the high-speed train or switch to a flight.”
Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“要么接受新方案,要么重新讨论预算。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.”
When the call connected, the other party explained: “Either accept the new plan or reopen the budget discussion.”
Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“你要么提前报名,要么等下一期课程。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.”
When the call connected, the other party explained: “Either register early or wait for the next course.”
Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.”
When the call connected, the other party explained: “Either clarify the issue or suspend cooperation for now.”
Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.”
When the call connected, the other party explained: “The funds must go either to repairs or to equipment.”
Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.”
When the call connected, the other party explained: “Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.”
Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“要么先调查原因,要么就别急着下结论。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.”
When the call connected, the other party explained: “Either investigate first or stop rushing to conclusions.”
Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“你要么自己解释,要么请负责人来说明。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.”
When the call connected, the other party explained: “Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.”
Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.”
When the call connected, the other party explained: “Choose better materials or reduce the project’s scale.”
Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.”
When the call connected, the other party explained: “Either we leave now or miss the last bus.”
Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“要么公开数据,要么提供独立审计结果。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.”
When the call connected, the other party explained: “Either publish the data or provide an independent audit.”
Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么今天完成,要么明天一早交报告。 负责人员要求重新确认每个细节。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Either finish today or submit the report early tomorrow. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。 负责人员要求重新确认每个细节。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
We can either take the high-speed train or switch to a flight. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么接受新方案,要么重新讨论预算。 负责人员要求重新确认每个细节。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么提前报名,要么等下一期课程。 负责人员要求重新确认每个细节。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Either register early or wait for the next course. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。 负责人员要求重新确认每个细节。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The funds must go either to repairs or to equipment. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。 负责人员要求重新确认每个细节。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么先调查原因,要么就别急着下结论。 负责人员要求重新确认每个细节。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Either investigate first or stop rushing to conclusions. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么自己解释,要么请负责人来说明。 负责人员要求重新确认每个细节。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。 负责人员要求重新确认每个细节。
yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Choose better materials or reduce the project’s scale. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。 负责人员要求重新确认每个细节。
yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Either we leave now or miss the last bus. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么公开数据,要么提供独立审计结果。 负责人员要求重新确认每个细节。
yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Either publish the data or provide an independent audit. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“要么今天完成,要么明天一早交报告。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Either finish today or submit the report early tomorrow.”
Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“我们要么坐高铁,要么改乘飞机。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “We can either take the high-speed train or switch to a flight.”
Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“要么接受新方案,要么重新讨论预算。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Either accept the new plan or reopen the budget discussion.”
Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“你要么提前报名,要么等下一期课程。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Either register early or wait for the next course.”
Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Either clarify the issue or suspend cooperation for now.”
Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The funds must go either to repairs or to equipment.”
Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.”
Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“要么先调查原因,要么就别急着下结论。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Either investigate first or stop rushing to conclusions.”
Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“你要么自己解释,要么请负责人来说明。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.”
Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Choose better materials or reduce the project’s scale.”
Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Either we leave now or miss the last bus.”
Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“要么公开数据,要么提供独立审计结果。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Either publish the data or provide an independent audit.”
Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么今天完成,要么明天一早交报告。 这也引出了下一步的具体安排。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Either finish today or submit the report early tomorrow. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。 这也引出了下一步的具体安排。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
We can either take the high-speed train or switch to a flight. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么接受新方案,要么重新讨论预算。 这也引出了下一步的具体安排。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么提前报名,要么等下一期课程。 这也引出了下一步的具体安排。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Either register early or wait for the next course. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。 这也引出了下一步的具体安排。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。 这也引出了下一步的具体安排。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The funds must go either to repairs or to equipment. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。 这也引出了下一步的具体安排。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么先调查原因,要么就别急着下结论。 这也引出了下一步的具体安排。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Either investigate first or stop rushing to conclusions. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么自己解释,要么请负责人来说明。 这也引出了下一步的具体安排。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。 这也引出了下一步的具体安排。
yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Choose better materials or reduce the project’s scale. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。 这也引出了下一步的具体安排。
yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Either we leave now or miss the last bus. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么公开数据,要么提供独立审计结果。 这也引出了下一步的具体安排。
yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Either publish the data or provide an independent audit. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“要么今天完成,要么明天一早交报告。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Either finish today or submit the report early tomorrow.”
Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“我们要么坐高铁,要么改乘飞机。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “We can either take the high-speed train or switch to a flight.”
Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“要么接受新方案,要么重新讨论预算。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Either accept the new plan or reopen the budget discussion.”
Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“你要么提前报名,要么等下一期课程。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Either register early or wait for the next course.”
Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Either clarify the issue or suspend cooperation for now.”
Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The funds must go either to repairs or to equipment.”
Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.”
Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“要么先调查原因,要么就别急着下结论。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Either investigate first or stop rushing to conclusions.”
Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“你要么自己解释,要么请负责人来说明。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.”
Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Choose better materials or reduce the project’s scale.”
Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Either we leave now or miss the last bus.”
Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“要么公开数据,要么提供独立审计结果。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Either publish the data or provide an independent audit.”
Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么今天完成,要么明天一早交报告。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Either finish today or submit the report early tomorrow. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
We can either take the high-speed train or switch to a flight. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么接受新方案,要么重新讨论预算。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么提前报名,要么等下一期课程。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Either register early or wait for the next course. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The funds must go either to repairs or to equipment. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么先调查原因,要么就别急着下结论。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Either investigate first or stop rushing to conclusions. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么自己解释,要么请负责人来说明。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Choose better materials or reduce the project’s scale. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Either we leave now or miss the last bus. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么公开数据,要么提供独立审计结果。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Either publish the data or provide an independent audit. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“要么今天完成,要么明天一早交报告。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Either finish today or submit the report early tomorrow.”
Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“我们要么坐高铁,要么改乘飞机。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “We can either take the high-speed train or switch to a flight.”
Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“要么接受新方案,要么重新讨论预算。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Either accept the new plan or reopen the budget discussion.”
Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“你要么提前报名,要么等下一期课程。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Either register early or wait for the next course.”
Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Either clarify the issue or suspend cooperation for now.”
Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The funds must go either to repairs or to equipment.”
Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.”
Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“要么先调查原因,要么就别急着下结论。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Either investigate first or stop rushing to conclusions.”
Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“你要么自己解释,要么请负责人来说明。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.”
Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Choose better materials or reduce the project’s scale.”
Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Either we leave now or miss the last bus.”
Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“要么公开数据,要么提供独立审计结果。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Either publish the data or provide an independent audit.”
Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么今天完成,要么明天一早交报告。 最后的处理方式得到了大家的认可。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Either finish today or submit the report early tomorrow. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。 最后的处理方式得到了大家的认可。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
We can either take the high-speed train or switch to a flight. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么接受新方案,要么重新讨论预算。 最后的处理方式得到了大家的认可。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么提前报名,要么等下一期课程。 最后的处理方式得到了大家的认可。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Either register early or wait for the next course. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。 最后的处理方式得到了大家的认可。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The funds must go either to repairs or to equipment. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。 最后的处理方式得到了大家的认可。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么先调查原因,要么就别急着下结论。 最后的处理方式得到了大家的认可。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Either investigate first or stop rushing to conclusions. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么自己解释,要么请负责人来说明。 最后的处理方式得到了大家的认可。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。 最后的处理方式得到了大家的认可。
yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Choose better materials or reduce the project’s scale. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。 最后的处理方式得到了大家的认可。
yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Either we leave now or miss the last bus. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么公开数据,要么提供独立审计结果。 最后的处理方式得到了大家的认可。
yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Either publish the data or provide an independent audit. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“要么今天完成,要么明天一早交报告。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.”
The people involved recounted what happened that day: “Either finish today or submit the report early tomorrow.”
Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“我们要么坐高铁,要么改乘飞机。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.”
The people involved recounted what happened that day: “We can either take the high-speed train or switch to a flight.”
Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“要么接受新方案,要么重新讨论预算。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.”
The people involved recounted what happened that day: “Either accept the new plan or reopen the budget discussion.”
Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“你要么提前报名,要么等下一期课程。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.”
The people involved recounted what happened that day: “Either register early or wait for the next course.”
Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.”
The people involved recounted what happened that day: “Either clarify the issue or suspend cooperation for now.”
Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.”
The people involved recounted what happened that day: “The funds must go either to repairs or to equipment.”
Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.”
The people involved recounted what happened that day: “Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.”
Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“要么先调查原因,要么就别急着下结论。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.”
The people involved recounted what happened that day: “Either investigate first or stop rushing to conclusions.”
Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“你要么自己解释,要么请负责人来说明。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.”
The people involved recounted what happened that day: “Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.”
Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.”
The people involved recounted what happened that day: “Choose better materials or reduce the project’s scale.”
Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.”
The people involved recounted what happened that day: “Either we leave now or miss the last bus.”
Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“要么公开数据,要么提供独立审计结果。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.”
The people involved recounted what happened that day: “Either publish the data or provide an independent audit.”
Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么今天完成,要么明天一早交报告。 这件事也提醒我们不能只看表面。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Either finish today or submit the report early tomorrow. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。 这件事也提醒我们不能只看表面。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
We can either take the high-speed train or switch to a flight. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么接受新方案,要么重新讨论预算。 这件事也提醒我们不能只看表面。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
你要么提前报名,要么等下一期课程。 这件事也提醒我们不能只看表面。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Either register early or wait for the next course. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。 这件事也提醒我们不能只看表面。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。 这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The funds must go either to repairs or to equipment. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。 这件事也提醒我们不能只看表面。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
要么先调查原因,要么就别急着下结论。 这件事也提醒我们不能只看表面。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Either investigate first or stop rushing to conclusions. The incident reminds us not to judge by appearances.
27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến
CỐT TRUYỆN: Một dự án cần chọn giữa tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến vì ngân sách bị cắt, nhóm đàm phán phương án tối ưu.
Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin
阮明武:预算突然缩减,今天只能在两个方案之间选择。
Ruǎn Míng Wǔ: yù suàn tū rán suōjiǎn, jīn tiān zhǐ néng zài liǎng gè fāngàn zhī jiān xuǎn zé.
Nguyễn Minh Vũ: Ngân sách đột ngột giảm, hôm nay chỉ có thể chọn giữa hai phương án.
Nguyen Minh Vu: The budget was suddenly cut, so today we must choose between two plans.
黎云英:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Lí Yún Yīng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Le Van Anh: We will be better prepared next time.
水仙:要么今天完成,要么明天一早交报告。
Shuǐ Xiān: yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào.
Thủy Tiên: Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Thuy Tien: Either finish today or submit the report early tomorrow.
芳玲:不能只凭一个人的判断就作决定。
Fāng Líng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Phương Linh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Phuong Linh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.
丁垂杨:我已经把相关记录整理出来了。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Đinh Thùy Dương: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Dinh Thuy Duong: I have organized the relevant records.
黎云英:先别着急,我们还可以调整安排。
Lí Yún Yīng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Lê Vân Anh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Le Van Anh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
水仙:我们要么坐高铁,要么改乘飞机。
Shuǐ Xiān: wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī.
Thủy Tiên: Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
Thuy Tien: We can either take the high-speed train or switch to a flight.
芳玲:那就先做一次小规模的测试吧。
Fāng Líng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Phương Linh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Phuong Linh: Then let us conduct a small-scale test first.
丁垂杨:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Dīng Chuí Yáng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Đinh Thùy Dương: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Dinh Thuy Duong: If you discover a new problem, tell me immediately.
黎云英:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Lí Yún Yīng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Lê Vân Anh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Le Van Anh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.
阮明武:要么接受新方案,要么重新讨论预算。
Ruǎn Míng Wǔ: yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn.
Nguyễn Minh Vũ: Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Nguyen Minh Vu: Either accept the new plan or reopen the budget discussion.
芳玲:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Fāng Líng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Phương Linh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Phuong Linh: We will be better prepared next time.
丁垂杨:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Dīng Chuí Yáng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Dinh Thuy Duong: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.
黎云英:不能只凭一个人的判断就作决定。
Lí Yún Yīng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Lê Vân Anh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Le Van Anh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.
水仙:你要么提前报名,要么等下一期课程。
Shuǐ Xiān: nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng.
Thủy Tiên: Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Thuy Tien: Either register early or wait for the next course.
芳玲:先别着急,我们还可以调整安排。
Fāng Líng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Phương Linh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Phuong Linh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
丁垂杨:请把具体情况写成一份简明报告。
Dīng Chuí Yáng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Đinh Thùy Dương: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Dinh Thuy Duong: Please write a concise report of the situation.
黎云英:那就先做一次小规模的测试吧。
Lí Yún Yīng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Lê Vân Anh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Le Van Anh: Then let us conduct a small-scale test first.
水仙:要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。
Shuǐ Xiān: yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò.
Thủy Tiên: Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.
Thuy Tien: Either clarify the issue or suspend cooperation for now.
芳玲:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Fāng Líng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Phương Linh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Phuong Linh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.
Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn
阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
水仙:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Shuǐ Xiān: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Thủy Tiên: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Thuy Tien: I agree, but we need one more condition.
芳玲:这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。
Fāng Líng: zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi.
Phương Linh: Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.
Phuong Linh: The funds must go either to repairs or to equipment.
丁垂杨:今天的决定必须有明确的负责人。
Dīng Chuí Yáng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Đinh Thùy Dương: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: Every decision today needs a clearly assigned owner.
黎云英:这次的沟通比刚才顺利多了。
Lí Yún Yīng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lê Vân Anh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Le Van Anh: This round of communication went much better.
水仙:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Shuǐ Xiān: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Thủy Tiên: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Thuy Tien: Please remember to record the final outcome.
芳玲:我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。
Fāng Líng: wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de.
Phương Linh: Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.
Phuong Linh: Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.
丁垂杨:我建议把已经掌握的事实列出来。
Dīng Chuí Yáng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Dinh Thuy Duong: I suggest listing the facts we already know.
黎云英:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Lí Yún Yīng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Le Van Anh: We still need to verify the time, place, and person in charge.
水仙:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Shuǐ Xiān: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Thủy Tiên: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Thuy Tien: Have we considered a safer alternative?
阮明武:要么先调查原因,要么就别急着下结论。
Ruǎn Míng Wǔ: yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn.
Nguyễn Minh Vũ: Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.
Nguyen Minh Vu: Either investigate first or stop rushing to conclusions.
丁垂杨:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Dīng Chuí Yáng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Dinh Thuy Duong: I agree, but we need one more condition.
黎云英:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Lí Yún Yīng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Lê Vân Anh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Le Van Anh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.
水仙:今天的决定必须有明确的负责人。
Shuǐ Xiān: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Thủy Tiên: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Thuy Tien: Every decision today needs a clearly assigned owner.
芳玲:你要么自己解释,要么请负责人来说明。
Fāng Líng: nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng.
Phương Linh: Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.
Phuong Linh: Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.
丁垂杨:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Dīng Chuí Yáng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Đinh Thùy Dương: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Dinh Thuy Duong: Please remember to record the final outcome.
黎云英:我会根据反馈修改相关安排。
Lí Yún Yīng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Lê Vân Anh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Le Van Anh: I will revise the arrangements based on the feedback.
水仙:我建议把已经掌握的事实列出来。
Shuǐ Xiān: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Thủy Tiên: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Thuy Tien: I suggest listing the facts we already know.
芳玲:要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。
Fāng Líng: yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó.
Phương Linh: Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.
Phuong Linh: Choose better materials or reduce the project’s scale.
丁垂杨:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Dīng Chuí Yáng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Đinh Thùy Dương: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Dinh Thuy Duong: Have we considered a safer alternative?
Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm
阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.
芳玲:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Fāng Líng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Phương Linh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Phuong Linh: We should first confirm exactly what happened.
丁垂杨:要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。
Dīng Chuí Yáng: yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē.
Đinh Thùy Dương: Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.
Dinh Thuy Duong: Either we leave now or miss the last bus.
黎云英:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Lí Yún Yīng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Lê Vân Anh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Le Van Anh: These materials make the situation much clearer.
水仙:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Shuǐ Xiān: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Thủy Tiên: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Thuy Tien: This step requires input from everyone involved.
芳玲:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Fāng Líng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Phương Linh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Phuong Linh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.
丁垂杨:要么公开数据,要么提供独立审计结果。
Dīng Chuí Yáng: yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ.
Đinh Thùy Dương: Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.
Dinh Thuy Duong: Either publish the data or provide an independent audit.
黎云英:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Lí Yún Yīng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Lê Vân Anh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Le Van Anh: I will turn today’s discussion into an action list.
水仙:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Shuǐ Xiān: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Thủy Tiên: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Thuy Tien: We cannot wait until the problem grows before acting.
芳玲:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Fāng Líng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Phương Linh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Phuong Linh: It seems we have a solution to the hardest problem.
阮明武:要么今天完成,要么明天一早交报告。
Ruǎn Míng Wǔ: yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào.
Nguyễn Minh Vũ: Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Nguyen Minh Vu: Either finish today or submit the report early tomorrow.
黎云英:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Lí Yún Yīng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Lê Vân Anh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Le Van Anh: We should first confirm exactly what happened.
水仙:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Shuǐ Xiān: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Thủy Tiên: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Thuy Tien: Let us hear everyone before discussing our next step.
芳玲:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Fāng Líng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Phương Linh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Phuong Linh: These materials make the situation much clearer.
丁垂杨:我们要么坐高铁,要么改乘飞机。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
Dinh Thuy Duong: We can either take the high-speed train or switch to a flight.
黎云英:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Lí Yún Yīng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Lê Vân Anh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Le Van Anh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.
水仙:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Shuǐ Xiān: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Thủy Tiên: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Thuy Tien: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.
芳玲:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Fāng Líng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Phương Linh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Phuong Linh: I will turn today’s discussion into an action list.
丁垂杨:要么接受新方案,要么重新讨论预算。
Dīng Chuí Yáng: yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn.
Đinh Thùy Dương: Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Dinh Thuy Duong: Either accept the new plan or reopen the budget discussion.
黎云英:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Lí Yún Yīng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Lê Vân Anh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Le Van Anh: It seems we have a solution to the hardest problem.
28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp
Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc
故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.
预算突然缩减,今天只能在两个方案之间选择。
yù suàn tū rán suōjiǎn, jīn tiān zhǐ néng zài liǎng gè fāngàn zhī jiān xuǎn zé.
Ngân sách đột ngột giảm, hôm nay chỉ có thể chọn giữa hai phương án.
The budget was suddenly cut, so today we must choose between two plans.
要么今天完成,要么明天一早交报告。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Either finish today or submit the report early tomorrow.
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
We can either take the high-speed train or switch to a flight.
要么接受新方案,要么重新讨论预算。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion.
你要么提前报名,要么等下一期课程。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Either register early or wait for the next course.
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now.
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.
The funds must go either to repairs or to equipment.
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.
要么先调查原因,要么就别急着下结论。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.
Either investigate first or stop rushing to conclusions.
你要么自己解释,要么请负责人来说明。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.
要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。
yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó.
Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.
Choose better materials or reduce the project’s scale.
要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。
yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē.
Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.
Either we leave now or miss the last bus.
要么公开数据,要么提供独立审计结果。
yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ.
Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.
Either publish the data or provide an independent audit.
再核对一次细节,就可以通知其他人了。
zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
One final detail check and we can inform the others.
经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
After the explanation, the others gradually understood why.
Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ
调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.
预算突然缩减,今天只能在两个方案之间选择。
yù suàn tū rán suōjiǎn, jīn tiān zhǐ néng zài liǎng gè fāngàn zhī jiān xuǎn zé.
Ngân sách đột ngột giảm, hôm nay chỉ có thể chọn giữa hai phương án.
The budget was suddenly cut, so today we must choose between two plans.
你要么提前报名,要么等下一期课程。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Either register early or wait for the next course.
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now.
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.
The funds must go either to repairs or to equipment.
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.
要么先调查原因,要么就别急着下结论。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.
Either investigate first or stop rushing to conclusions.
你要么自己解释,要么请负责人来说明。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.
要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。
yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó.
Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.
Choose better materials or reduce the project’s scale.
要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。
yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē.
Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.
Either we leave now or miss the last bus.
要么公开数据,要么提供独立审计结果。
yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ.
Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.
Either publish the data or provide an independent audit.
要么今天完成,要么明天一早交报告。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Either finish today or submit the report early tomorrow.
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
We can either take the high-speed train or switch to a flight.
要么接受新方案,要么重新讨论预算。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion.
我会根据反馈修改相关安排。
wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
I will revise the arrangements based on the feedback.
团队决定再观察一段时间。
tuán duì jué dìng zài guān chá yí duàn shí jiān.
Nhóm quyết định tiếp tục theo dõi thêm một thời gian.
The team decided to observe the situation for a while longer.
Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi
讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.
预算突然缩减,今天只能在两个方案之间选择。
yù suàn tū rán suōjiǎn, jīn tiān zhǐ néng zài liǎng gè fāngàn zhī jiān xuǎn zé.
Ngân sách đột ngột giảm, hôm nay chỉ có thể chọn giữa hai phương án.
The budget was suddenly cut, so today we must choose between two plans.
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.
要么先调查原因,要么就别急着下结论。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.
Either investigate first or stop rushing to conclusions.
你要么自己解释,要么请负责人来说明。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.
要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。
yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó.
Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.
Choose better materials or reduce the project’s scale.
要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。
yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē.
Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.
Either we leave now or miss the last bus.
要么公开数据,要么提供独立审计结果。
yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ.
Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.
Either publish the data or provide an independent audit.
要么今天完成,要么明天一早交报告。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Either finish today or submit the report early tomorrow.
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
We can either take the high-speed train or switch to a flight.
要么接受新方案,要么重新讨论预算。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion.
你要么提前报名,要么等下一期课程。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Either register early or wait for the next course.
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now.
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.
The funds must go either to repairs or to equipment.
大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Let us hear everyone before discussing our next step.
这个案例被保留在培训资料中。
zhè gè àn lì bèi bǎo liú zài péi xùn zī liào zhōng.
Trường hợp này được giữ lại trong tài liệu đào tạo.
The case was retained in the training materials.
Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học
经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.
预算突然缩减,今天只能在两个方案之间选择。
yù suàn tū rán suōjiǎn, jīn tiān zhǐ néng zài liǎng gè fāngàn zhī jiān xuǎn zé.
Ngân sách đột ngột giảm, hôm nay chỉ có thể chọn giữa hai phương án.
The budget was suddenly cut, so today we must choose between two plans.
要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。
yào me xuǎn zhì liàng gèng hǎo de cái liào, yào me jiàng dī gōng chéng guī mó.
Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.
Choose better materials or reduce the project’s scale.
要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。
yào me wǒmen xiàn zài chū fā, yào me jiù gǎn bú shàng mòbānchē.
Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.
Either we leave now or miss the last bus.
要么公开数据,要么提供独立审计结果。
yào me gōng kāi shù jù, yào me tí gōng dúlì shěn jì jié guǒ.
Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.
Either publish the data or provide an independent audit.
要么今天完成,要么明天一早交报告。
yào me jīn tiān wán chéng, yào me míng tiān yì zǎojiāo bào gào.
Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Either finish today or submit the report early tomorrow.
我们要么坐高铁,要么改乘飞机。
wǒmen yào me zuò gāo tiě, yào me gǎichéng fēi jī.
Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
We can either take the high-speed train or switch to a flight.
要么接受新方案,要么重新讨论预算。
yào me jiē shòu xīn fāngàn, yào me zhòng xīn tǎo lùn yù suàn.
Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Either accept the new plan or reopen the budget discussion.
你要么提前报名,要么等下一期课程。
nǐ yào me tí qián bào míng, yào me děng xià yì qī kè chéng.
Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Either register early or wait for the next course.
要么把问题说清楚,要么暂时停止合作。
yào me bǎ wèn tí shuō qīng chǔ, yào me zàn shí tíng zhǐ hé zuò.
Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.
Either clarify the issue or suspend cooperation for now.
这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。
zhè bǐ qián yào me yòngyú wéi xiū, yào me yòngyú gòu mǎi shè bèi.
Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.
The funds must go either to repairs or to equipment.
我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。
wǒmen yào me qǔ xiāo hù wài huódòng, yào me zhǔn bèi shì nèi chǎng de.
Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.
Either cancel the outdoor event or arrange an indoor venue.
要么先调查原因,要么就别急着下结论。
yào me xiān diào chá yuán yīn, yào me jiù bié jí zhe xià jié lùn.
Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.
Either investigate first or stop rushing to conclusions.
你要么自己解释,要么请负责人来说明。
nǐ yào me zì jǐ jiě shì, yào me qǐng fù zé rén lái shuō míng.
Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.
Either explain it yourself or ask the person in charge to do so.
先别着急,我们还可以调整安排。
xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
大家没有急着表态,而是先核对事实。
dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
No one rushed to take a position; they checked the facts first.
29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng
Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.
Phân tích bài 1: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế.
Phân tích bài 2: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế.
Phân tích bài 3: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế.
Phân tích bài 4: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế.
30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói
Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.
Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.
Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.
Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.
Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.
Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.
Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.
Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.
Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.
Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.
Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.
Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.
Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.
Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.
Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.
Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.
Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.
Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.
Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.
Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Hoặc công khai số liệu, hoặc cung cấp kết quả kiểm toán độc lập.
Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Chúng ta hoặc hủy hoạt động ngoài trời, hoặc chuẩn bị địa điểm trong nhà.
Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Chúng ta hoặc đi tàu cao tốc, hoặc đổi sang máy bay.
Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Bạn hoặc tự giải thích, hoặc mời người phụ trách đến trình bày.
Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Em hoặc đăng ký trước, hoặc đợi khóa sau.
Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.
Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Khoản tiền này hoặc dùng sửa chữa, hoặc mua thiết bị.
Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Hoặc điều tra nguyên nhân trước, hoặc đừng vội kết luận.
Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Hoặc chọn vật liệu tốt hơn, hoặc giảm quy mô công trình.
31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá
Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.
Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 要么……,要么…… trong câu: 要么今天完成,要么明天一早交报告。
Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán.
Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Một dự án cần chọn giữa tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến vì ngân sách bị cắt, nhóm đàm phán phương án tối ưu.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Hoặc làm rõ vấn đề, hoặc tạm dừng hợp tác.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 要么公开数据,要么提供独立审计结果。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế.
Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 要么……,要么……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 你要么提前报名,要么等下一期课程。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 要么……,要么…… trong câu: 要么我们现在出发,要么就赶不上末班车。
Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán.
Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Một dự án cần chọn giữa tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến vì ngân sách bị cắt, nhóm đàm phán phương án tối ưu.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 要么先调查原因,要么就别急着下结论。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Hoặc chấp nhận phương án mới, hoặc bàn lại ngân sách.
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế.
Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 要么……,要么……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 我们要么坐高铁,要么改乘飞机。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 要么……,要么…… trong câu: 你要么自己解释,要么请负责人来说明。
Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán.
Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Một dự án cần chọn giữa tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến vì ngân sách bị cắt, nhóm đàm phán phương án tối ưu.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Hoặc hoàn thành hôm nay, hoặc sáng sớm mai nộp báo cáo.
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 要么先调查原因,要么就别急着下结论。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế.
Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 要么……,要么……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 要么公开数据,要么提供独立审计结果。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 要么……,要么…… trong câu: 我们要么取消户外活动,要么准备室内场地。
Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Liên từ 要么A,要么B đưa ra những phương án để chọn; thường là hai khả năng không cùng thực hiện trong quyết định đang xét. Phân biệt chọn phương án thực tế với phán đoán dự đoán.
Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Một dự án cần chọn giữa tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến vì ngân sách bị cắt, nhóm đàm phán phương án tối ưu.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 你要么提前报名,要么等下一期课程。
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Hoặc đi ngay bây giờ, hoặc lỡ chuyến cuối.
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 这笔钱要么用于维修,要么用于购买设备。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế.
Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 要么……,要么……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 要么选质量更好的材料,要么降低工程规模。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc
Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 要么……,要么……, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 或者……或者…… có thể chỉ liệt kê linh hoạt; 要么……要么…… thường đẩy mạnh thế phải lựa chọn. Khác 不是……就是…… thường nêu suy đoán về khả năng thực tế. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.
33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu
Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.
34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp
Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.
Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.









