Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 825: X了就X了,(没)有……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 825: X了就X了,(没)有…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 825: X了就X了,(没)有…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 825: X了就X了,(没)有…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 825: X了就X了,(没)有…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 825
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: X了就X了,(没)有……

Khi một chuyến tàu đã chạy, một cơ hội đã qua hoặc một lỗi đã xảy ra, cứ lặp lại tiếc nuối sẽ không giải quyết được vấn đề. X了就X了 thể hiện thái độ chấp nhận sự thật để chuyển sang bước tiếp theo. Song cách nói này không phải lúc nào cũng là lời an ủi khéo léo: với một mất mát nghiêm trọng, người nghe có thể cảm thấy mình bị xem nhẹ. Vì vậy giáo án đặt trọng tâm vào hành động đã hoàn tất, thái độ sau 了 và cách kết hợp với lời đề nghị khắc phục ở vế tiếp.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Một nhóm học sinh lỡ mất chuyến tàu tới cuộc thi; người hướng dẫn giúp cả nhóm bình tĩnh, tìm phương án đi khác. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

票丢了就丢了,先想办法补办吧。
piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba.
Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.
The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: X了就X了,(没)有……. Ý nghĩa tiếng Việt: Chấp nhận việc đã xảy ra và chuyển sang cách xử lý. Chức năng giao tiếp: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

票丢了就丢了,先想办法补办吧。
piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba.
Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.
The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

输了就输了,没什么好丢脸的。
shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de.
Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.
A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.

错了就错了,承认错误比找借口重要。
cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào.
Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.
A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.

过期了就过期了,重新申请就行。
guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng.
Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.
It has expired; just apply again.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: X了就X了,(没)有……. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: X + 了 + 就 + X + 了,没什么 + 好 + động từ + 的
Mô hình cấu tạo 2: X了就X了,有什么 + đáng lo + 的?

Mô hình cấu tạo 3: 既然 + kết quả + 了,就 + tập trung giải pháp
Mô hình cấu tạo 4: X了就X了,先 + hành động khắc phục

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Chấp nhận việc đã xảy ra và chuyển sang cách xử lý. Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
票丢了就丢了,先想办法补办吧。

piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba.

Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.

The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

Tình huống 2:
输了就输了,没什么好丢脸的。

shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de.

Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.

A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.

Tình huống 3:
错了就错了,承认错误比找借口重要。

cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào.

Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.

A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.

Tình huống 4:
过期了就过期了,重新申请就行。

guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng.

Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.

It has expired; just apply again.

Tình huống 5:
晚了就晚了,别再冒险超速。

wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù.

Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.

We are already late; do not risk speeding.

Tình huống 6:
忘了就忘了,现在补上还来得及。

wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí.

Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.

You forgot it; there is still time to make it up.

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: X + 了 + 就 + X + 了,没什么 + 好 + động từ + 的
Bản chất: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp. Giới hạn: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

票丢了就丢了,先想办法补办吧。
piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba.
Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.
The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

忘了就忘了,现在补上还来得及。
wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí.
Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.
You forgot it; there is still time to make it up.

Công thức 2: X了就X了,有什么 + đáng lo + 的?

Bản chất: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp. Giới hạn: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

输了就输了,没什么好丢脸的。
shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de.
Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.
A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.

坏了就坏了,安全比设备更重要。
huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào.
Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.
The equipment broke; safety matters more.

Công thức 3: 既然 + kết quả + 了,就 + tập trung giải pháp
Bản chất: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp. Giới hạn: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

错了就错了,承认错误比找借口重要。
cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào.
Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.
A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.

钱花了就花了,只要花得值得就好。
qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo.
Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.
The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.

Công thức 4: X了就X了,先 + hành động khắc phục
Bản chất: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp. Giới hạn: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

过期了就过期了,重新申请就行。
guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng.
Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.
It has expired; just apply again.

机会错过了就错过了,我们再准备下一次。
jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì.
Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.
The opportunity is gone; we will prepare for the next one.

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 票丢了就丢了,先想办法补办吧。

Tổ hợp 02: 输了就输了,没什么好丢脸的。

Tổ hợp 03: 错了就错了,承认错误比找借口重要。

Tổ hợp 04: 过期了就过期了,重新申请就行。

Tổ hợp 05: 晚了就晚了,别再冒险超速。

Tổ hợp 06: 忘了就忘了,现在补上还来得及。

Tổ hợp 07: 坏了就坏了,安全比设备更重要。

Tổ hợp 08: 钱花了就花了,只要花得值得就好。

Tổ hợp 09: 机会错过了就错过了,我们再准备下一次。

Tổ hợp 10: 资料删了就删了,先检查有没有备份。

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 票丢了就丢了,先想办法补办吧。 — Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi. — The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

Cụm ứng dụng 2: 输了就输了,没什么好丢脸的。 — Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ. — A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.

Cụm ứng dụng 3: 错了就错了,承认错误比找借口重要。 — Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ. — A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.

Cụm ứng dụng 4: 过期了就过期了,重新申请就行。 — Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được. — It has expired; just apply again.

Cụm ứng dụng 5: 晚了就晚了,别再冒险超速。 — Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa. — We are already late; do not risk speeding.

Cụm ứng dụng 6: 忘了就忘了,现在补上还来得及。 — Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp. — You forgot it; there is still time to make it up.

Cụm ứng dụng 7: 坏了就坏了,安全比设备更重要。 — Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị. — The equipment broke; safety matters more.

Cụm ứng dụng 8: 钱花了就花了,只要花得值得就好。 — Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được. — The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.

Cụm ứng dụng 9: 机会错过了就错过了,我们再准备下一次。 — Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau. — The opportunity is gone; we will prepare for the next one.

Cụm ứng dụng 10: 资料删了就删了,先检查有没有备份。 — Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước. — The files were deleted; first check for backups.

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất.

票丢了就丢了,先想办法补办吧。
piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba.
Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.
The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

输了就输了,没什么好丢脸的。
shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de.
Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.
A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.

错了就错了,承认错误比找借口重要。
cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào.
Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.
A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.

过期了就过期了,重新申请就行。
guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng.
Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.
It has expired; just apply again.

晚了就晚了,别再冒险超速。
wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù.
Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.
We are already late; do not risk speeding.

忘了就忘了,现在补上还来得及。
wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí.
Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.
You forgot it; there is still time to make it up.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
票丢了就丢了,先想办法补办吧。

piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba.

Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.

The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

Mẫu câu 2:
输了就输了,没什么好丢脸的。

shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de.

Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.

A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.

Mẫu câu 3:
错了就错了,承认错误比找借口重要。

cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào.

Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.

A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.

Mẫu câu 4:
过期了就过期了,重新申请就行。

guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng.

Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.

It has expired; just apply again.

Mẫu câu 5:
晚了就晚了,别再冒险超速。

wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù.

Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.

We are already late; do not risk speeding.

Mẫu câu 6:
忘了就忘了,现在补上还来得及。

wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí.

Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.

You forgot it; there is still time to make it up.

Mẫu câu 7:
坏了就坏了,安全比设备更重要。

huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào.

Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.

The equipment broke; safety matters more.

Mẫu câu 8:
钱花了就花了,只要花得值得就好。

qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo.

Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.

The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.

Mẫu câu 9:
机会错过了就错过了,我们再准备下一次。

jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì.

Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.

The opportunity is gone; we will prepare for the next one.

Mẫu câu 10:
资料删了就删了,先检查有没有备份。

zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn.

Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.

The files were deleted; first check for backups.

Mẫu câu 11:
计划变了就变了,关键是及时通知大家。

jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā.

Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.

The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.

Mẫu câu 12:
路走错了就走错了,找个地方掉头吧。

lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba.

Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.

We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“票丢了就丢了,先想办法补办吧。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The ticket is lost; let us find a way to replace it first.”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“输了就输了,没什么好丢脸的。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“错了就错了,承认错误比找借口重要。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“过期了就过期了,重新申请就行。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.”

At the coordination meeting, the manager noted: “It has expired; just apply again.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“晚了就晚了,别再冒险超速。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We are already late; do not risk speeding.”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“忘了就忘了,现在补上还来得及。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You forgot it; there is still time to make it up.”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“坏了就坏了,安全比设备更重要。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The equipment broke; safety matters more.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“钱花了就花了,只要花得值得就好。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“机会错过了就错过了,我们再准备下一次。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The opportunity is gone; we will prepare for the next one.”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“资料删了就删了,先检查有没有备份。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The files were deleted; first check for backups.”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“计划变了就变了,关键是及时通知大家。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“路走错了就走错了,找个地方掉头吧。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.”

Mẫu câu 25:
票丢了就丢了,先想办法补办吧。 随后大家决定把情况记录下来。

piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The ticket is lost; let us find a way to replace it first. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
输了就输了,没什么好丢脸的。 随后大家决定把情况记录下来。

shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
错了就错了,承认错误比找借口重要。 随后大家决定把情况记录下来。

cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
过期了就过期了,重新申请就行。 随后大家决定把情况记录下来。

guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

It has expired; just apply again. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
晚了就晚了,别再冒险超速。 随后大家决定把情况记录下来。

wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We are already late; do not risk speeding. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
忘了就忘了,现在补上还来得及。 随后大家决定把情况记录下来。

wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You forgot it; there is still time to make it up. Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

坏了就坏了,安全比设备更重要。
huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào.
Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.
The equipment broke; safety matters more.

钱花了就花了,只要花得值得就好。
qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo.
Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.
The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.

机会错过了就错过了,我们再准备下一次。
jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì.
Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.
The opportunity is gone; we will prepare for the next one.

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
票丢了就丢了,先想办法补办吧。

piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba.

Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.

The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
输了就输了,没什么好丢脸的。

shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de.

Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.

A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
错了就错了,承认错误比找借口重要。

cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào.

Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.

A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
过期了就过期了,重新申请就行。

guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng.

Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.

It has expired; just apply again.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
晚了就晚了,别再冒险超速。

wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù.

Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.

We are already late; do not risk speeding.

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
忘了就忘了,现在补上还来得及。

wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí.

Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.

You forgot it; there is still time to make it up.

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
坏了就坏了,安全比设备更重要。

huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào.

Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.

The equipment broke; safety matters more.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
钱花了就花了,只要花得值得就好。

qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo.

Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.

The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
机会错过了就错过了,我们再准备下一次。

jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì.

Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.

The opportunity is gone; we will prepare for the next one.

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
资料删了就删了,先检查有没有备份。

zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn.

Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.

The files were deleted; first check for backups.

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
计划变了就变了,关键是及时通知大家。

jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā.

Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.

The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
路走错了就走错了,找个地方掉头吧。

lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba.

Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.

We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“票丢了就丢了,先想办法补办吧。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The ticket is lost; let us find a way to replace it first.”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“输了就输了,没什么好丢脸的。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“错了就错了,承认错误比找借口重要。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“过期了就过期了,重新申请就行。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.”

At the coordination meeting, the manager noted: “It has expired; just apply again.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“晚了就晚了,别再冒险超速。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We are already late; do not risk speeding.”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“忘了就忘了,现在补上还来得及。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.”

At the coordination meeting, the manager noted: “You forgot it; there is still time to make it up.”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“坏了就坏了,安全比设备更重要。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The equipment broke; safety matters more.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“钱花了就花了,只要花得值得就好。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“机会错过了就错过了,我们再准备下一次。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The opportunity is gone; we will prepare for the next one.”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“资料删了就删了,先检查有没有备份。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The files were deleted; first check for backups.”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“计划变了就变了,关键是及时通知大家。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“路走错了就走错了,找个地方掉头吧。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
票丢了就丢了,先想办法补办吧。 随后大家决定把情况记录下来。

piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The ticket is lost; let us find a way to replace it first. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
输了就输了,没什么好丢脸的。 随后大家决定把情况记录下来。

shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
错了就错了,承认错误比找借口重要。 随后大家决定把情况记录下来。

cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
过期了就过期了,重新申请就行。 随后大家决定把情况记录下来。

guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

It has expired; just apply again. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
晚了就晚了,别再冒险超速。 随后大家决定把情况记录下来。

wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We are already late; do not risk speeding. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
忘了就忘了,现在补上还来得及。 随后大家决定把情况记录下来。

wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You forgot it; there is still time to make it up. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
坏了就坏了,安全比设备更重要。 随后大家决定把情况记录下来。

huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The equipment broke; safety matters more. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
钱花了就花了,只要花得值得就好。 随后大家决定把情况记录下来。

qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The money is spent; what matters is whether it was worthwhile. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
机会错过了就错过了,我们再准备下一次。 随后大家决定把情况记录下来。

jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The opportunity is gone; we will prepare for the next one. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
资料删了就删了,先检查有没有备份。 随后大家决定把情况记录下来。

zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The files were deleted; first check for backups. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划变了就变了,关键是及时通知大家。 随后大家决定把情况记录下来。

jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The plan has changed; the key is to inform everyone promptly. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
路走错了就走错了,找个地方掉头吧。 随后大家决定把情况记录下来。

lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We took the wrong road; let us find somewhere to turn around. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“票丢了就丢了,先想办法补办吧。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The ticket is lost; let us find a way to replace it first.”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“输了就输了,没什么好丢脸的。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.”

At a key moment in the discussion, a member said: “A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“错了就错了,承认错误比找借口重要。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.”

At a key moment in the discussion, a member said: “A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“过期了就过期了,重新申请就行。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.”

At a key moment in the discussion, a member said: “It has expired; just apply again.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“晚了就晚了,别再冒险超速。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.”

At a key moment in the discussion, a member said: “We are already late; do not risk speeding.”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“忘了就忘了,现在补上还来得及。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.”

At a key moment in the discussion, a member said: “You forgot it; there is still time to make it up.”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“坏了就坏了,安全比设备更重要。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The equipment broke; safety matters more.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“钱花了就花了,只要花得值得就好。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“机会错过了就错过了,我们再准备下一次。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The opportunity is gone; we will prepare for the next one.”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“资料删了就删了,先检查有没有备份。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The files were deleted; first check for backups.”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“计划变了就变了,关键是及时通知大家。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“路走错了就走错了,找个地方掉头吧。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.”

At a key moment in the discussion, a member said: “We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
票丢了就丢了,先想办法补办吧。 这个判断后来成了讨论的重点。

piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The ticket is lost; let us find a way to replace it first. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
输了就输了,没什么好丢脸的。 这个判断后来成了讨论的重点。

shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
错了就错了,承认错误比找借口重要。 这个判断后来成了讨论的重点。

cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
过期了就过期了,重新申请就行。 这个判断后来成了讨论的重点。

guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

It has expired; just apply again. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
晚了就晚了,别再冒险超速。 这个判断后来成了讨论的重点。

wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

We are already late; do not risk speeding. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
忘了就忘了,现在补上还来得及。 这个判断后来成了讨论的重点。

wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You forgot it; there is still time to make it up. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
坏了就坏了,安全比设备更重要。 这个判断后来成了讨论的重点。

huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The equipment broke; safety matters more. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
钱花了就花了,只要花得值得就好。 这个判断后来成了讨论的重点。

qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The money is spent; what matters is whether it was worthwhile. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
机会错过了就错过了,我们再准备下一次。 这个判断后来成了讨论的重点。

jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The opportunity is gone; we will prepare for the next one. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
资料删了就删了,先检查有没有备份。 这个判断后来成了讨论的重点。

zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The files were deleted; first check for backups. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划变了就变了,关键是及时通知大家。 这个判断后来成了讨论的重点。

jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The plan has changed; the key is to inform everyone promptly. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
路走错了就走错了,找个地方掉头吧。 这个判断后来成了讨论的重点。

lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

We took the wrong road; let us find somewhere to turn around. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“票丢了就丢了,先想办法补办吧。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The ticket is lost; let us find a way to replace it first.”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“输了就输了,没什么好丢脸的。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“错了就错了,承认错误比找借口重要。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“过期了就过期了,重新申请就行。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “It has expired; just apply again.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“晚了就晚了,别再冒险超速。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “We are already late; do not risk speeding.”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“忘了就忘了,现在补上还来得及。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You forgot it; there is still time to make it up.”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“坏了就坏了,安全比设备更重要。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The equipment broke; safety matters more.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“钱花了就花了,只要花得值得就好。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“机会错过了就错过了,我们再准备下一次。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The opportunity is gone; we will prepare for the next one.”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“资料删了就删了,先检查有没有备份。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The files were deleted; first check for backups.”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“计划变了就变了,关键是及时通知大家。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“路走错了就走错了,找个地方掉头吧。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
票丢了就丢了,先想办法补办吧。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The ticket is lost; let us find a way to replace it first. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
输了就输了,没什么好丢脸的。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
错了就错了,承认错误比找借口重要。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
过期了就过期了,重新申请就行。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

It has expired; just apply again. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
晚了就晚了,别再冒险超速。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

We are already late; do not risk speeding. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
忘了就忘了,现在补上还来得及。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You forgot it; there is still time to make it up. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
坏了就坏了,安全比设备更重要。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The equipment broke; safety matters more. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
钱花了就花了,只要花得值得就好。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The money is spent; what matters is whether it was worthwhile. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
机会错过了就错过了,我们再准备下一次。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The opportunity is gone; we will prepare for the next one. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
资料删了就删了,先检查有没有备份。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The files were deleted; first check for backups. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划变了就变了,关键是及时通知大家。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The plan has changed; the key is to inform everyone promptly. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
路走错了就走错了,找个地方掉头吧。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

We took the wrong road; let us find somewhere to turn around. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“票丢了就丢了,先想办法补办吧。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.”

When the call connected, the other party explained: “The ticket is lost; let us find a way to replace it first.”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“输了就输了,没什么好丢脸的。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.”

When the call connected, the other party explained: “A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“错了就错了,承认错误比找借口重要。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.”

When the call connected, the other party explained: “A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“过期了就过期了,重新申请就行。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.”

When the call connected, the other party explained: “It has expired; just apply again.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“晚了就晚了,别再冒险超速。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.”

When the call connected, the other party explained: “We are already late; do not risk speeding.”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“忘了就忘了,现在补上还来得及。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.”

When the call connected, the other party explained: “You forgot it; there is still time to make it up.”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“坏了就坏了,安全比设备更重要。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.”

When the call connected, the other party explained: “The equipment broke; safety matters more.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“钱花了就花了,只要花得值得就好。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.”

When the call connected, the other party explained: “The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“机会错过了就错过了,我们再准备下一次。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.”

When the call connected, the other party explained: “The opportunity is gone; we will prepare for the next one.”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“资料删了就删了,先检查有没有备份。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.”

When the call connected, the other party explained: “The files were deleted; first check for backups.”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“计划变了就变了,关键是及时通知大家。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.”

When the call connected, the other party explained: “The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“路走错了就走错了,找个地方掉头吧。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.”

When the call connected, the other party explained: “We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
票丢了就丢了,先想办法补办吧。 负责人员要求重新确认每个细节。

piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The ticket is lost; let us find a way to replace it first. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
输了就输了,没什么好丢脸的。 负责人员要求重新确认每个细节。

shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
错了就错了,承认错误比找借口重要。 负责人员要求重新确认每个细节。

cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
过期了就过期了,重新申请就行。 负责人员要求重新确认每个细节。

guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

It has expired; just apply again. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
晚了就晚了,别再冒险超速。 负责人员要求重新确认每个细节。

wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

We are already late; do not risk speeding. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
忘了就忘了,现在补上还来得及。 负责人员要求重新确认每个细节。

wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You forgot it; there is still time to make it up. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
坏了就坏了,安全比设备更重要。 负责人员要求重新确认每个细节。

huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The equipment broke; safety matters more. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
钱花了就花了,只要花得值得就好。 负责人员要求重新确认每个细节。

qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The money is spent; what matters is whether it was worthwhile. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
机会错过了就错过了,我们再准备下一次。 负责人员要求重新确认每个细节。

jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The opportunity is gone; we will prepare for the next one. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
资料删了就删了,先检查有没有备份。 负责人员要求重新确认每个细节。

zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The files were deleted; first check for backups. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划变了就变了,关键是及时通知大家。 负责人员要求重新确认每个细节。

jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The plan has changed; the key is to inform everyone promptly. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
路走错了就走错了,找个地方掉头吧。 负责人员要求重新确认每个细节。

lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

We took the wrong road; let us find somewhere to turn around. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“票丢了就丢了,先想办法补办吧。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The ticket is lost; let us find a way to replace it first.”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“输了就输了,没什么好丢脸的。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“错了就错了,承认错误比找借口重要。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“过期了就过期了,重新申请就行。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “It has expired; just apply again.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“晚了就晚了,别再冒险超速。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “We are already late; do not risk speeding.”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“忘了就忘了,现在补上还来得及。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You forgot it; there is still time to make it up.”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“坏了就坏了,安全比设备更重要。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The equipment broke; safety matters more.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“钱花了就花了,只要花得值得就好。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“机会错过了就错过了,我们再准备下一次。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The opportunity is gone; we will prepare for the next one.”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“资料删了就删了,先检查有没有备份。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The files were deleted; first check for backups.”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“计划变了就变了,关键是及时通知大家。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“路走错了就走错了,找个地方掉头吧。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
票丢了就丢了,先想办法补办吧。 这也引出了下一步的具体安排。

piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The ticket is lost; let us find a way to replace it first. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
输了就输了,没什么好丢脸的。 这也引出了下一步的具体安排。

shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
错了就错了,承认错误比找借口重要。 这也引出了下一步的具体安排。

cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
过期了就过期了,重新申请就行。 这也引出了下一步的具体安排。

guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

It has expired; just apply again. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
晚了就晚了,别再冒险超速。 这也引出了下一步的具体安排。

wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

We are already late; do not risk speeding. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
忘了就忘了,现在补上还来得及。 这也引出了下一步的具体安排。

wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You forgot it; there is still time to make it up. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
坏了就坏了,安全比设备更重要。 这也引出了下一步的具体安排。

huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The equipment broke; safety matters more. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
钱花了就花了,只要花得值得就好。 这也引出了下一步的具体安排。

qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The money is spent; what matters is whether it was worthwhile. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
机会错过了就错过了,我们再准备下一次。 这也引出了下一步的具体安排。

jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The opportunity is gone; we will prepare for the next one. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
资料删了就删了,先检查有没有备份。 这也引出了下一步的具体安排。

zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The files were deleted; first check for backups. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划变了就变了,关键是及时通知大家。 这也引出了下一步的具体安排。

jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The plan has changed; the key is to inform everyone promptly. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
路走错了就走错了,找个地方掉头吧。 这也引出了下一步的具体安排。

lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

We took the wrong road; let us find somewhere to turn around. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“票丢了就丢了,先想办法补办吧。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The ticket is lost; let us find a way to replace it first.”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“输了就输了,没什么好丢脸的。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“错了就错了,承认错误比找借口重要。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“过期了就过期了,重新申请就行。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “It has expired; just apply again.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“晚了就晚了,别再冒险超速。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “We are already late; do not risk speeding.”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“忘了就忘了,现在补上还来得及。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You forgot it; there is still time to make it up.”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“坏了就坏了,安全比设备更重要。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The equipment broke; safety matters more.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“钱花了就花了,只要花得值得就好。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“机会错过了就错过了,我们再准备下一次。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The opportunity is gone; we will prepare for the next one.”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“资料删了就删了,先检查有没有备份。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The files were deleted; first check for backups.”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“计划变了就变了,关键是及时通知大家。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“路走错了就走错了,找个地方掉头吧。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
票丢了就丢了,先想办法补办吧。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The ticket is lost; let us find a way to replace it first. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
输了就输了,没什么好丢脸的。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
错了就错了,承认错误比找借口重要。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
过期了就过期了,重新申请就行。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

It has expired; just apply again. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
晚了就晚了,别再冒险超速。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

We are already late; do not risk speeding. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
忘了就忘了,现在补上还来得及。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You forgot it; there is still time to make it up. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
坏了就坏了,安全比设备更重要。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The equipment broke; safety matters more. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
钱花了就花了,只要花得值得就好。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The money is spent; what matters is whether it was worthwhile. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
机会错过了就错过了,我们再准备下一次。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The opportunity is gone; we will prepare for the next one. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
资料删了就删了,先检查有没有备份。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The files were deleted; first check for backups. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划变了就变了,关键是及时通知大家。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The plan has changed; the key is to inform everyone promptly. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
路走错了就走错了,找个地方掉头吧。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

We took the wrong road; let us find somewhere to turn around. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“票丢了就丢了,先想办法补办吧。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The ticket is lost; let us find a way to replace it first.”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“输了就输了,没什么好丢脸的。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“错了就错了,承认错误比找借口重要。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“过期了就过期了,重新申请就行。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “It has expired; just apply again.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“晚了就晚了,别再冒险超速。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “We are already late; do not risk speeding.”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“忘了就忘了,现在补上还来得及。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You forgot it; there is still time to make it up.”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“坏了就坏了,安全比设备更重要。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The equipment broke; safety matters more.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“钱花了就花了,只要花得值得就好。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“机会错过了就错过了,我们再准备下一次。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The opportunity is gone; we will prepare for the next one.”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“资料删了就删了,先检查有没有备份。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The files were deleted; first check for backups.”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“计划变了就变了,关键是及时通知大家。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“路走错了就走错了,找个地方掉头吧。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
票丢了就丢了,先想办法补办吧。 最后的处理方式得到了大家的认可。

piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The ticket is lost; let us find a way to replace it first. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
输了就输了,没什么好丢脸的。 最后的处理方式得到了大家的认可。

shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
错了就错了,承认错误比找借口重要。 最后的处理方式得到了大家的认可。

cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
过期了就过期了,重新申请就行。 最后的处理方式得到了大家的认可。

guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

It has expired; just apply again. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
晚了就晚了,别再冒险超速。 最后的处理方式得到了大家的认可。

wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

We are already late; do not risk speeding. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
忘了就忘了,现在补上还来得及。 最后的处理方式得到了大家的认可。

wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You forgot it; there is still time to make it up. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
坏了就坏了,安全比设备更重要。 最后的处理方式得到了大家的认可。

huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The equipment broke; safety matters more. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
钱花了就花了,只要花得值得就好。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The money is spent; what matters is whether it was worthwhile. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
机会错过了就错过了,我们再准备下一次。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The opportunity is gone; we will prepare for the next one. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
资料删了就删了,先检查有没有备份。 最后的处理方式得到了大家的认可。

zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The files were deleted; first check for backups. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划变了就变了,关键是及时通知大家。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The plan has changed; the key is to inform everyone promptly. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
路走错了就走错了,找个地方掉头吧。 最后的处理方式得到了大家的认可。

lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

We took the wrong road; let us find somewhere to turn around. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“票丢了就丢了,先想办法补办吧。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.”

The people involved recounted what happened that day: “The ticket is lost; let us find a way to replace it first.”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“输了就输了,没什么好丢脸的。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.”

The people involved recounted what happened that day: “A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“错了就错了,承认错误比找借口重要。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.”

The people involved recounted what happened that day: “A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“过期了就过期了,重新申请就行。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.”

The people involved recounted what happened that day: “It has expired; just apply again.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“晚了就晚了,别再冒险超速。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.”

The people involved recounted what happened that day: “We are already late; do not risk speeding.”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“忘了就忘了,现在补上还来得及。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.”

The people involved recounted what happened that day: “You forgot it; there is still time to make it up.”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“坏了就坏了,安全比设备更重要。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.”

The people involved recounted what happened that day: “The equipment broke; safety matters more.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“钱花了就花了,只要花得值得就好。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.”

The people involved recounted what happened that day: “The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“机会错过了就错过了,我们再准备下一次。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.”

The people involved recounted what happened that day: “The opportunity is gone; we will prepare for the next one.”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“资料删了就删了,先检查有没有备份。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.”

The people involved recounted what happened that day: “The files were deleted; first check for backups.”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“计划变了就变了,关键是及时通知大家。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.”

The people involved recounted what happened that day: “The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“路走错了就走错了,找个地方掉头吧。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.”

The people involved recounted what happened that day: “We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
票丢了就丢了,先想办法补办吧。 这件事也提醒我们不能只看表面。

piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The ticket is lost; let us find a way to replace it first. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
输了就输了,没什么好丢脸的。 这件事也提醒我们不能只看表面。

shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
错了就错了,承认错误比找借口重要。 这件事也提醒我们不能只看表面。

cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
过期了就过期了,重新申请就行。 这件事也提醒我们不能只看表面。

guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

It has expired; just apply again. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
晚了就晚了,别再冒险超速。 这件事也提醒我们不能只看表面。

wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We are already late; do not risk speeding. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
忘了就忘了,现在补上还来得及。 这件事也提醒我们不能只看表面。

wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

You forgot it; there is still time to make it up. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
坏了就坏了,安全比设备更重要。 这件事也提醒我们不能只看表面。

huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The equipment broke; safety matters more. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
钱花了就花了,只要花得值得就好。 这件事也提醒我们不能只看表面。

qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The money is spent; what matters is whether it was worthwhile. The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Một nhóm học sinh lỡ mất chuyến tàu tới cuộc thi; người hướng dẫn giúp cả nhóm bình tĩnh, tìm phương án đi khác.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:火车已经开走了,我们得先想办法。
Ruǎn Míng Wǔ: huǒchē yǐjīng kāi zǒu le, wǒmen dé xiān xiǎng bàn fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Tàu đã chạy rồi, chúng ta phải tìm cách trước đã.
Nguyen Minh Vu: The train has already left; we need to find a solution.

黎云英:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Lí Yún Yīng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Lê Vân Anh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Le Van Anh: I will turn today’s discussion into an action list.

水仙:票丢了就丢了,先想办法补办吧。
Shuǐ Xiān: piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba.
Thủy Tiên: Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.
Thuy Tien: The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

芳玲:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Fāng Líng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Phương Linh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Phuong Linh: It seems we have a solution to the hardest problem.

丁垂杨:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Dīng Chuí Yáng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Dinh Thuy Duong: We can turn this experience into a classroom discussion case.

黎云英:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Lí Yún Yīng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Lê Vân Anh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Le Van Anh: We should first confirm exactly what happened.

水仙:输了就输了,没什么好丢脸的。
Shuǐ Xiān: shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de.
Thủy Tiên: Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.
Thuy Tien: A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.

芳玲:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Fāng Líng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Phương Linh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Phuong Linh: These materials make the situation much clearer.

丁垂杨:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Dīng Chuí Yáng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Đinh Thùy Dương: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Dinh Thuy Duong: This step requires input from everyone involved.

黎云英:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Lí Yún Yīng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Lê Vân Anh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Le Van Anh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

阮明武:错了就错了,承认错误比找借口重要。
Ruǎn Míng Wǔ: cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào.
Nguyễn Minh Vũ: Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.
Nguyen Minh Vu: A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.

芳玲:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Fāng Líng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Phương Linh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Phuong Linh: I will turn today’s discussion into an action list.

丁垂杨:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Dinh Thuy Duong: We cannot wait until the problem grows before acting.

黎云英:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Lí Yún Yīng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Lê Vân Anh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Le Van Anh: It seems we have a solution to the hardest problem.

水仙:过期了就过期了,重新申请就行。
Shuǐ Xiān: guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng.
Thủy Tiên: Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.
Thuy Tien: It has expired; just apply again.

芳玲:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Fāng Líng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Phương Linh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Phuong Linh: We should first confirm exactly what happened.

丁垂杨:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Dīng Chuí Yáng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Đinh Thùy Dương: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Dinh Thuy Duong: Let us hear everyone before discussing our next step.

黎云英:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Lí Yún Yīng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Lê Vân Anh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Le Van Anh: These materials make the situation much clearer.

水仙:晚了就晚了,别再冒险超速。
Shuǐ Xiān: wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù.
Thủy Tiên: Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.
Thuy Tien: We are already late; do not risk speeding.

芳玲:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Fāng Líng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Phương Linh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Phuong Linh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:我已经把相关记录整理出来了。
Shuǐ Xiān: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Thủy Tiên: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Thuy Tien: I have organized the relevant records.

芳玲:忘了就忘了,现在补上还来得及。
Fāng Líng: wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí.
Phương Linh: Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.
Phuong Linh: You forgot it; there is still time to make it up.

丁垂杨:请把具体情况写成一份简明报告。
Dīng Chuí Yáng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Đinh Thùy Dương: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Dinh Thuy Duong: Please write a concise report of the situation.

黎云英:那就先做一次小规模的测试吧。
Lí Yún Yīng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Lê Vân Anh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Le Van Anh: Then let us conduct a small-scale test first.

水仙:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Shuǐ Xiān: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Thủy Tiên: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Thuy Tien: If you discover a new problem, tell me immediately.

芳玲:坏了就坏了,安全比设备更重要。
Fāng Líng: huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào.
Phương Linh: Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.
Phuong Linh: The equipment broke; safety matters more.

丁垂杨:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Dīng Chuí Yáng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Đinh Thùy Dương: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Dinh Thuy Duong: One final detail check and we can inform the others.

黎云英:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Lí Yún Yīng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Le Van Anh: We will be better prepared next time.

水仙:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Shuǐ Xiān: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Thuy Tien: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

阮明武:钱花了就花了,只要花得值得就好。
Ruǎn Míng Wǔ: qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.
Nguyen Minh Vu: The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.

丁垂杨:我已经把相关记录整理出来了。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Đinh Thùy Dương: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Dinh Thuy Duong: I have organized the relevant records.

黎云英:先别着急,我们还可以调整安排。
Lí Yún Yīng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Lê Vân Anh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Le Van Anh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:请把具体情况写成一份简明报告。
Shuǐ Xiān: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Thủy Tiên: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Thuy Tien: Please write a concise report of the situation.

芳玲:机会错过了就错过了,我们再准备下一次。
Fāng Líng: jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì.
Phương Linh: Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.
Phuong Linh: The opportunity is gone; we will prepare for the next one.

丁垂杨:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Dīng Chuí Yáng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Đinh Thùy Dương: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Dinh Thuy Duong: If you discover a new problem, tell me immediately.

黎云英:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Lí Yún Yīng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Lê Vân Anh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Le Van Anh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

水仙:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Shuǐ Xiān: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Thủy Tiên: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Thuy Tien: One final detail check and we can inform the others.

芳玲:资料删了就删了,先检查有没有备份。
Fāng Líng: zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn.
Phương Linh: Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.
Phuong Linh: The files were deleted; first check for backups.

丁垂杨:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Dīng Chuí Yáng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Dinh Thuy Duong: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:这次的沟通比刚才顺利多了。
Fāng Líng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Phương Linh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Phuong Linh: This round of communication went much better.

丁垂杨:计划变了就变了,关键是及时通知大家。
Dīng Chuí Yáng: jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.
Dinh Thuy Duong: The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.

黎云英:我会根据反馈修改相关安排。
Lí Yún Yīng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Lê Vân Anh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Le Van Anh: I will revise the arrangements based on the feedback.

水仙:我建议把已经掌握的事实列出来。
Shuǐ Xiān: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Thủy Tiên: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Thuy Tien: I suggest listing the facts we already know.

芳玲:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Fāng Líng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Phương Linh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Phuong Linh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

丁垂杨:路走错了就走错了,找个地方掉头吧。
Dīng Chuí Yáng: lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba.
Đinh Thùy Dương: Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.
Dinh Thuy Duong: We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.

黎云英:我愿意负责通知大家最新进展。
Lí Yún Yīng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Lê Vân Anh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Le Van Anh: I can take responsibility for updating everyone.

水仙:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Shuǐ Xiān: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Thủy Tiên: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Thuy Tien: I agree, but we need one more condition.

芳玲:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Fāng Líng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Phương Linh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Phuong Linh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

阮明武:票丢了就丢了,先想办法补办吧。
Ruǎn Míng Wǔ: piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba.
Nguyễn Minh Vũ: Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.
Nguyen Minh Vu: The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

黎云英:这次的沟通比刚才顺利多了。
Lí Yún Yīng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lê Vân Anh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Le Van Anh: This round of communication went much better.

水仙:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Shuǐ Xiān: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Thủy Tiên: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Thuy Tien: Please remember to record the final outcome.

芳玲:我会根据反馈修改相关安排。
Fāng Líng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Phương Linh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Phuong Linh: I will revise the arrangements based on the feedback.

丁垂杨:输了就输了,没什么好丢脸的。
Dīng Chuí Yáng: shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de.
Đinh Thùy Dương: Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.
Dinh Thuy Duong: A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.

黎云英:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Lí Yún Yīng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Le Van Anh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

水仙:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Shuǐ Xiān: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Thủy Tiên: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Thuy Tien: Have we considered a safer alternative?

芳玲:我愿意负责通知大家最新进展。
Fāng Líng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Phương Linh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Phuong Linh: I can take responsibility for updating everyone.

丁垂杨:错了就错了,承认错误比找借口重要。
Dīng Chuí Yáng: cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào.
Đinh Thùy Dương: Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.
Dinh Thuy Duong: A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.

黎云英:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Lí Yún Yīng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Lê Vân Anh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Le Van Anh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

火车已经开走了,我们得先想办法。
huǒchē yǐjīng kāi zǒu le, wǒmen dé xiān xiǎng bàn fǎ.
Tàu đã chạy rồi, chúng ta phải tìm cách trước đã.
The train has already left; we need to find a solution.

票丢了就丢了,先想办法补办吧。
piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba.
Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.
The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

输了就输了,没什么好丢脸的。
shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de.
Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.
A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.

错了就错了,承认错误比找借口重要。
cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào.
Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.
A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.

过期了就过期了,重新申请就行。
guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng.
Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.
It has expired; just apply again.

晚了就晚了,别再冒险超速。
wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù.
Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.
We are already late; do not risk speeding.

忘了就忘了,现在补上还来得及。
wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí.
Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.
You forgot it; there is still time to make it up.

坏了就坏了,安全比设备更重要。
huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào.
Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.
The equipment broke; safety matters more.

钱花了就花了,只要花得值得就好。
qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo.
Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.
The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.

机会错过了就错过了,我们再准备下一次。
jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì.
Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.
The opportunity is gone; we will prepare for the next one.

资料删了就删了,先检查有没有备份。
zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn.
Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.
The files were deleted; first check for backups.

计划变了就变了,关键是及时通知大家。
jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā.
Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.
The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.

路走错了就走错了,找个地方掉头吧。
lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba.
Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.
We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.

测试结果出来后,我们再决定是否推广。
cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

老师让学员用自己的话重新解释。
lǎo shī ràng xué yuán yòngzì jǐ de huà zhòng xīn jiě shì.
Thầy yêu cầu học viên giải thích lại bằng lời của mình.
The teacher asked the students to explain it in their own words.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

火车已经开走了,我们得先想办法。
huǒchē yǐjīng kāi zǒu le, wǒmen dé xiān xiǎng bàn fǎ.
Tàu đã chạy rồi, chúng ta phải tìm cách trước đã.
The train has already left; we need to find a solution.

过期了就过期了,重新申请就行。
guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng.
Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.
It has expired; just apply again.

晚了就晚了,别再冒险超速。
wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù.
Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.
We are already late; do not risk speeding.

忘了就忘了,现在补上还来得及。
wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí.
Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.
You forgot it; there is still time to make it up.

坏了就坏了,安全比设备更重要。
huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào.
Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.
The equipment broke; safety matters more.

钱花了就花了,只要花得值得就好。
qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo.
Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.
The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.

机会错过了就错过了,我们再准备下一次。
jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì.
Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.
The opportunity is gone; we will prepare for the next one.

资料删了就删了,先检查有没有备份。
zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn.
Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.
The files were deleted; first check for backups.

计划变了就变了,关键是及时通知大家。
jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā.
Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.
The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.

路走错了就走错了,找个地方掉头吧。
lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba.
Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.
We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.

票丢了就丢了,先想办法补办吧。
piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba.
Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.
The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

输了就输了,没什么好丢脸的。
shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de.
Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.
A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.

错了就错了,承认错误比找借口重要。
cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào.
Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.
A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.

我去联系现场人员,确认能不能执行。
wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

随后大家决定把情况记录下来。
suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Everyone then decided to document the situation.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

火车已经开走了,我们得先想办法。
huǒchē yǐjīng kāi zǒu le, wǒmen dé xiān xiǎng bàn fǎ.
Tàu đã chạy rồi, chúng ta phải tìm cách trước đã.
The train has already left; we need to find a solution.

坏了就坏了,安全比设备更重要。
huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào.
Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.
The equipment broke; safety matters more.

钱花了就花了,只要花得值得就好。
qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo.
Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.
The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.

机会错过了就错过了,我们再准备下一次。
jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì.
Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.
The opportunity is gone; we will prepare for the next one.

资料删了就删了,先检查有没有备份。
zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn.
Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.
The files were deleted; first check for backups.

计划变了就变了,关键是及时通知大家。
jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā.
Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.
The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.

路走错了就走错了,找个地方掉头吧。
lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba.
Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.
We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.

票丢了就丢了,先想办法补办吧。
piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba.
Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.
The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

输了就输了,没什么好丢脸的。
shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de.
Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.
A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.

错了就错了,承认错误比找借口重要。
cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào.
Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.
A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.

过期了就过期了,重新申请就行。
guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng.
Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.
It has expired; just apply again.

晚了就晚了,别再冒险超速。
wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù.
Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.
We are already late; do not risk speeding.

忘了就忘了,现在补上还来得及。
wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí.
Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.
You forgot it; there is still time to make it up.

请大家别忘了记录最终的处理结果。
qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Please remember to record the final outcome.

负责人员要求重新确认每个细节。
fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The person in charge requested a fresh check of every detail.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

火车已经开走了,我们得先想办法。
huǒchē yǐjīng kāi zǒu le, wǒmen dé xiān xiǎng bàn fǎ.
Tàu đã chạy rồi, chúng ta phải tìm cách trước đã.
The train has already left; we need to find a solution.

资料删了就删了,先检查有没有备份。
zī liào shān le jiù shān le, xiān jiǎn chá yǒu méi yǒu bèi fèn.
Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.
The files were deleted; first check for backups.

计划变了就变了,关键是及时通知大家。
jì huà biàn le jiù biàn le, guān jiàn shìjí shí tōng zhī dàjiā.
Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.
The plan has changed; the key is to inform everyone promptly.

路走错了就走错了,找个地方掉头吧。
lù zǒu cuò le jiù zǒu cuò le, zhǎogè de fāngdiào tóu ba.
Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.
We took the wrong road; let us find somewhere to turn around.

票丢了就丢了,先想办法补办吧。
piàodiū le jiù diū le, xiān xiǎng bàn fǎ bǔ bàn ba.
Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.
The ticket is lost; let us find a way to replace it first.

输了就输了,没什么好丢脸的。
shū le jiù shū le, méi shénme hǎo diū liǎn de.
Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.
A loss is a loss; there is nothing to be ashamed of.

错了就错了,承认错误比找借口重要。
cuò le jiù cuò le, chéngrèn cuò wù bǐ zhǎojiè kǒu zhòng yào.
Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.
A mistake is a mistake; admitting it matters more than making excuses.

过期了就过期了,重新申请就行。
guò qī le jiù guò qī le, zhòng xīn shēn qǐng jiù xíng.
Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.
It has expired; just apply again.

晚了就晚了,别再冒险超速。
wǎn le jiù wǎn le, bié zài mào xiǎn chāo sù.
Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.
We are already late; do not risk speeding.

忘了就忘了,现在补上还来得及。
wàng le jiù wàng le, xiàn zài bǔ shàng hái lái dé jí.
Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.
You forgot it; there is still time to make it up.

坏了就坏了,安全比设备更重要。
huài le jiù huài le, ān quán bǐ shè bèi gèng zhòng yào.
Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.
The equipment broke; safety matters more.

钱花了就花了,只要花得值得就好。
qián huā le jiù huā le, zhǐ yào huā dé zhí dé jiù hǎo.
Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.
The money is spent; what matters is whether it was worthwhile.

机会错过了就错过了,我们再准备下一次。
jīhuì cuò guò le jiù cuò guò le, wǒmen zài zhǔn bèi xià yí cì.
Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.
The opportunity is gone; we will prepare for the next one.

老师,我们要先确认到底发生了什么。
lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
We should first confirm exactly what happened.

最后的处理方式得到了大家的认可。
zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Everyone eventually agreed on the solution.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất.

Phân tích bài 2: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất.

Phân tích bài 3: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất.

Phân tích bài 4: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Đi nhầm đường thì đã nhầm rồi, tìm chỗ quay đầu thôi.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Hỏng thì đã hỏng, an toàn quan trọng hơn thiết bị.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Thua thì đã thua, chẳng có gì phải xấu hổ.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Lỡ cơ hội thì đã lỡ rồi, chúng ta chuẩn bị cho lần sau.

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Hết hạn thì đã hết hạn, đăng ký lại là được.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Quên thì đã quên rồi, giờ bổ sung vẫn kịp.

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Tiền tiêu rồi thì thôi, miễn chi xứng đáng là được.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Dữ liệu bị xóa rồi thì đã xóa, kiểm tra bản sao lưu trước.

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu X了就X了,(没)有…… trong câu: 票丢了就丢了,先想办法补办吧。

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Một nhóm học sinh lỡ mất chuyến tàu tới cuộc thi; người hướng dẫn giúp cả nhóm bình tĩnh, tìm phương án đi khác.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 资料删了就删了,先检查有没有备份。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Muộn thì đã muộn, đừng liều phóng nhanh nữa.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 路走错了就走错了,找个地方掉头吧。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất.

Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của X了就X了,(没)有……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 过期了就过期了,重新申请就行。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu X了就X了,(没)有…… trong câu: 计划变了就变了,关键是及时通知大家。

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Một nhóm học sinh lỡ mất chuyến tàu tới cuộc thi; người hướng dẫn giúp cả nhóm bình tĩnh, tìm phương án đi khác.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 钱花了就花了,只要花得值得就好。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Sai thì đã sai rồi, thừa nhận lỗi quan trọng hơn tìm cớ.
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 资料删了就删了,先检查有没有备份。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất.

Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của X了就X了,(没)有……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 输了就输了,没什么好丢脸的。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu X了就X了,(没)有…… trong câu: 机会错过了就错过了,我们再准备下一次。

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Một nhóm học sinh lỡ mất chuyến tàu tới cuộc thi; người hướng dẫn giúp cả nhóm bình tĩnh, tìm phương án đi khác.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 忘了就忘了,现在补上还来得及。

Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Vé mất thì đã mất rồi, trước tiên tìm cách cấp lại đi.

Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 钱花了就花了,只要花得值得就好。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất.
Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của X了就X了,(没)有……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 路走错了就走错了,找个地方掉头吧。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu X了就X了,(没)有…… trong câu: 坏了就坏了,安全比设备更重要。

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu X了就X了 lặp lại hành động hoặc kết quả đã thành sự thật, nhằm biểu thị chấp nhận, buông bỏ hoặc đánh giá điều đó không đáng quá bận tâm. Vế sau 有什么……的 / 没什么……的 thường khuyên bình tĩnh và nhìn về giải pháp.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Một nhóm học sinh lỡ mất chuyến tàu tới cuộc thi; người hướng dẫn giúp cả nhóm bình tĩnh, tìm phương án đi khác.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 过期了就过期了,重新申请就行。

Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Kế hoạch thay đổi thì đã thay đổi, quan trọng là báo cho mọi người kịp thời.

Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 忘了就忘了,现在补上还来得及。

Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất.
Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của X了就X了,(没)有……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 资料删了就删了,先检查有没有备份。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của X了就X了,(没)有……, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 既然……就…… lập luận theo tiền đề; X了就X了 trước hết là thái độ đối với sự việc đã xảy ra. Trong văn cảnh không thích hợp, kiểu nói này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xem nhẹ tổn thất. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.