Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 827: X归X,Y归Y...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 827: X归X,Y归Y – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 827: X归X,Y归Y – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
12
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 827: X归X,Y归Y – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 827: X归X,Y归Y – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 827
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: X归X,Y归Y

Trong đời sống, một người có thể vừa là bạn thân vừa là đồng nghiệp; một bản kế hoạch có thể rất đẹp nhưng triển khai lại thất bại. X归X,Y归Y giúp tách những phạm vi đánh giá vốn dễ bị trộn lẫn. Cấu trúc không đơn giản là “X là X, Y là Y”, mà là lời nhắc không để tình cảm che khuất quy định, không để điểm mạnh xóa đi điểm yếu, và không coi hai khái niệm khác nhau là một. Bài học cần phân tích rõ điều người nói thừa nhận và điều họ nhất quyết không cho đánh đồng.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Nhóm giáo viên chọn một học viên làm trưởng nhóm; phải phân biệt tình bạn, năng lực và trách nhiệm. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。
péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì.
Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.
Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: X归X,Y归Y. Ý nghĩa tiếng Việt: Tách bạch hai chuyện để đánh giá công bằng. Chức năng giao tiếp: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。
péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì.
Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.
Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。
gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán.
Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.
Feelings and work are separate matters; they must not be confused.

计划归计划,执行归执行,光说不做没用。
jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng.
Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.
Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.

喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。
xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi.
Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.
I do like it, but the price is too high for me to buy it.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: X归X,Y归Y. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: X + 归 + X,Y + 归 + Y,二者不能混为一谈
Mô hình cấu tạo 2: 喜欢归喜欢,原则还是要坚持
Mô hình cấu tạo 3: 关系归关系,规则归规则
Mô hình cấu tạo 4: 成绩归成绩,错误归错误

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Tách bạch hai chuyện để đánh giá công bằng. Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。

péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì.

Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.

Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

Tình huống 2:
感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。

gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán.

Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.

Feelings and work are separate matters; they must not be confused.

Tình huống 3:
计划归计划,执行归执行,光说不做没用。

jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng.

Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.

Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.

Tình huống 4:
喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。

xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi.

Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.

I do like it, but the price is too high for me to buy it.

Tình huống 5:
表扬归表扬,问题还是要指出来。

biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái.

Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.

Praise is one matter; problems still need pointing out.

Tình huống 6:
经验归经验,新规定也必须学习。

jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí.

Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.

Experience counts, but the new rules must still be learned.

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: X + 归 + X,Y + 归 + Y,二者不能混为一谈
Bản chất: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia. Giới hạn: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。
péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì.
Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.
Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

经验归经验,新规定也必须学习。
jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí.
Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.
Experience counts, but the new rules must still be learned.

Công thức 2: 喜欢归喜欢,原则还是要坚持
Bản chất: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia. Giới hạn: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。
gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán.
Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.
Feelings and work are separate matters; they must not be confused.

成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。
chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn.
Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.
Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.

Công thức 3: 关系归关系,规则归规则
Bản chất: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia. Giới hạn: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

计划归计划,执行归执行,光说不做没用。
jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng.
Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.
Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.

亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。
qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì.
Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.
Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.

Công thức 4: 成绩归成绩,错误归错误
Bản chất: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia. Giới hạn: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。
xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi.
Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.
I do like it, but the price is too high for me to buy it.

比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。
bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn.
Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.
Competition is one thing, safety another; we must not take risks.

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。

Tổ hợp 02: 感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。

Tổ hợp 03: 计划归计划,执行归执行,光说不做没用。

Tổ hợp 04: 喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。

Tổ hợp 05: 表扬归表扬,问题还是要指出来。

Tổ hợp 06: 经验归经验,新规定也必须学习。

Tổ hợp 07: 成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。

Tổ hợp 08: 亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。

Tổ hợp 09: 比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。

Tổ hợp 10: 开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。 — Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận. — Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

Cụm ứng dụng 2: 感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。 — Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn. — Feelings and work are separate matters; they must not be confused.

Cụm ứng dụng 3: 计划归计划,执行归执行,光说不做没用。 — Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích. — Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.

Cụm ứng dụng 4: 喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。 — Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua. — I do like it, but the price is too high for me to buy it.

Cụm ứng dụng 5: 表扬归表扬,问题还是要指出来。 — Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra. — Praise is one matter; problems still need pointing out.

Cụm ứng dụng 6: 经验归经验,新规定也必须学习。 — Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học. — Experience counts, but the new rules must still be learned.

Cụm ứng dụng 7: 成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。 — Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía. — Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.

Cụm ứng dụng 8: 亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。 — Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng. — Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.

Cụm ứng dụng 9: 比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。 — Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều. — Competition is one thing, safety another; we must not take risks.

Cụm ứng dụng 10: 开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。 — Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác. — Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót.

朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。
péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì.
Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.
Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。
gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán.
Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.
Feelings and work are separate matters; they must not be confused.

计划归计划,执行归执行,光说不做没用。
jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng.
Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.
Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.

喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。
xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi.
Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.
I do like it, but the price is too high for me to buy it.

表扬归表扬,问题还是要指出来。
biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái.
Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.
Praise is one matter; problems still need pointing out.

经验归经验,新规定也必须学习。
jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí.
Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.
Experience counts, but the new rules must still be learned.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。

péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì.

Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.

Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

Mẫu câu 2:
感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。

gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán.

Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.

Feelings and work are separate matters; they must not be confused.

Mẫu câu 3:
计划归计划,执行归执行,光说不做没用。

jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng.

Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.

Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.

Mẫu câu 4:
喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。

xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi.

Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.

I do like it, but the price is too high for me to buy it.

Mẫu câu 5:
表扬归表扬,问题还是要指出来。

biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái.

Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.

Praise is one matter; problems still need pointing out.

Mẫu câu 6:
经验归经验,新规定也必须学习。

jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí.

Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.

Experience counts, but the new rules must still be learned.

Mẫu câu 7:
成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。

chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn.

Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.

Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.

Mẫu câu 8:
亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。

qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì.

Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.

Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.

Mẫu câu 9:
比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。

bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn.

Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.

Competition is one thing, safety another; we must not take risks.

Mẫu câu 10:
开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。

kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán.

Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.

Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.

Mẫu câu 11:
便宜归便宜,质量不合格也不能买。

biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi.

Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.

It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.

Mẫu câu 12:
过去归过去,眼前的问题得认真解决。

guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué.

Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.

The past is the past; we must address today’s problem seriously.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Feelings and work are separate matters; they must not be confused.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“计划归计划,执行归执行,光说不做没用。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.”

At the coordination meeting, the manager noted: “I do like it, but the price is too high for me to buy it.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“表扬归表扬,问题还是要指出来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Praise is one matter; problems still need pointing out.”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“经验归经验,新规定也必须学习。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Experience counts, but the new rules must still be learned.”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Competition is one thing, safety another; we must not take risks.”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“便宜归便宜,质量不合格也不能买。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.”

At the coordination meeting, the manager noted: “It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“过去归过去,眼前的问题得认真解决。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The past is the past; we must address today’s problem seriously.”

Mẫu câu 25:
朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。 随后大家决定把情况记录下来。

péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。 随后大家决定把情况记录下来。

gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Feelings and work are separate matters; they must not be confused. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
计划归计划,执行归执行,光说不做没用。 随后大家决定把情况记录下来。

jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。 随后大家决定把情况记录下来。

xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

I do like it, but the price is too high for me to buy it. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
表扬归表扬,问题还是要指出来。 随后大家决定把情况记录下来。

biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Praise is one matter; problems still need pointing out. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
经验归经验,新规定也必须学习。 随后大家决定把情况记录下来。

jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Experience counts, but the new rules must still be learned. Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。
chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn.
Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.
Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.

亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。
qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì.
Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.
Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.

比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。
bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn.
Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.
Competition is one thing, safety another; we must not take risks.

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。

péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì.

Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.

Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。

gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán.

Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.

Feelings and work are separate matters; they must not be confused.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
计划归计划,执行归执行,光说不做没用。

jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng.

Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.

Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。

xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi.

Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.

I do like it, but the price is too high for me to buy it.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
表扬归表扬,问题还是要指出来。

biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái.

Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.

Praise is one matter; problems still need pointing out.

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
经验归经验,新规定也必须学习。

jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí.

Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.

Experience counts, but the new rules must still be learned.

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。

chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn.

Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.

Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。

qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì.

Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.

Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。

bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn.

Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.

Competition is one thing, safety another; we must not take risks.

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。

kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán.

Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.

Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
便宜归便宜,质量不合格也不能买。

biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi.

Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.

It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
过去归过去,眼前的问题得认真解决。

guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué.

Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.

The past is the past; we must address today’s problem seriously.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Feelings and work are separate matters; they must not be confused.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“计划归计划,执行归执行,光说不做没用。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.”

At the coordination meeting, the manager noted: “I do like it, but the price is too high for me to buy it.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“表扬归表扬,问题还是要指出来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Praise is one matter; problems still need pointing out.”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“经验归经验,新规定也必须学习。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Experience counts, but the new rules must still be learned.”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Competition is one thing, safety another; we must not take risks.”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“便宜归便宜,质量不合格也不能买。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.”

At the coordination meeting, the manager noted: “It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“过去归过去,眼前的问题得认真解决。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The past is the past; we must address today’s problem seriously.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。 随后大家决定把情况记录下来。

péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。 随后大家决定把情况记录下来。

gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Feelings and work are separate matters; they must not be confused. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划归计划,执行归执行,光说不做没用。 随后大家决定把情况记录下来。

jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。 随后大家决定把情况记录下来。

xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

I do like it, but the price is too high for me to buy it. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
表扬归表扬,问题还是要指出来。 随后大家决定把情况记录下来。

biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Praise is one matter; problems still need pointing out. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
经验归经验,新规定也必须学习。 随后大家决定把情况记录下来。

jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Experience counts, but the new rules must still be learned. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。 随后大家决定把情况记录下来。

chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Achievements and mistakes are separate; we must see both sides. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。 随后大家决定把情况记录下来。

qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Family ties are one thing; loans still need a clear agreement. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。 随后大家决定把情况记录下来。

bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Competition is one thing, safety another; we must not take risks. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。 随后大家决定把情况记录下来。

kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
便宜归便宜,质量不合格也不能买。 随后大家决定把情况记录下来。

biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
过去归过去,眼前的问题得认真解决。 随后大家决定把情况记录下来。

guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The past is the past; we must address today’s problem seriously. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Feelings and work are separate matters; they must not be confused.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“计划归计划,执行归执行,光说不做没用。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.”

At a key moment in the discussion, a member said: “I do like it, but the price is too high for me to buy it.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“表扬归表扬,问题还是要指出来。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Praise is one matter; problems still need pointing out.”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“经验归经验,新规定也必须学习。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Experience counts, but the new rules must still be learned.”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Competition is one thing, safety another; we must not take risks.”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“便宜归便宜,质量不合格也不能买。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.”

At a key moment in the discussion, a member said: “It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“过去归过去,眼前的问题得认真解决。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The past is the past; we must address today’s problem seriously.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。 这个判断后来成了讨论的重点。

péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。 这个判断后来成了讨论的重点。

gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Feelings and work are separate matters; they must not be confused. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划归计划,执行归执行,光说不做没用。 这个判断后来成了讨论的重点。

jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。 这个判断后来成了讨论的重点。

xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

I do like it, but the price is too high for me to buy it. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
表扬归表扬,问题还是要指出来。 这个判断后来成了讨论的重点。

biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Praise is one matter; problems still need pointing out. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
经验归经验,新规定也必须学习。 这个判断后来成了讨论的重点。

jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Experience counts, but the new rules must still be learned. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。 这个判断后来成了讨论的重点。

chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Achievements and mistakes are separate; we must see both sides. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。 这个判断后来成了讨论的重点。

qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Family ties are one thing; loans still need a clear agreement. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。 这个判断后来成了讨论的重点。

bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Competition is one thing, safety another; we must not take risks. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。 这个判断后来成了讨论的重点。

kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
便宜归便宜,质量不合格也不能买。 这个判断后来成了讨论的重点。

biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
过去归过去,眼前的问题得认真解决。 这个判断后来成了讨论的重点。

guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The past is the past; we must address today’s problem seriously. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Feelings and work are separate matters; they must not be confused.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“计划归计划,执行归执行,光说不做没用。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “I do like it, but the price is too high for me to buy it.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“表扬归表扬,问题还是要指出来。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Praise is one matter; problems still need pointing out.”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“经验归经验,新规定也必须学习。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Experience counts, but the new rules must still be learned.”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Competition is one thing, safety another; we must not take risks.”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“便宜归便宜,质量不合格也不能买。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“过去归过去,眼前的问题得认真解决。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The past is the past; we must address today’s problem seriously.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Feelings and work are separate matters; they must not be confused. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划归计划,执行归执行,光说不做没用。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

I do like it, but the price is too high for me to buy it. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
表扬归表扬,问题还是要指出来。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Praise is one matter; problems still need pointing out. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
经验归经验,新规定也必须学习。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Experience counts, but the new rules must still be learned. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Achievements and mistakes are separate; we must see both sides. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Family ties are one thing; loans still need a clear agreement. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Competition is one thing, safety another; we must not take risks. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
便宜归便宜,质量不合格也不能买。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
过去归过去,眼前的问题得认真解决。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The past is the past; we must address today’s problem seriously. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.”

When the call connected, the other party explained: “Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.”

When the call connected, the other party explained: “Feelings and work are separate matters; they must not be confused.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“计划归计划,执行归执行,光说不做没用。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.”

When the call connected, the other party explained: “Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.”

When the call connected, the other party explained: “I do like it, but the price is too high for me to buy it.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“表扬归表扬,问题还是要指出来。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.”

When the call connected, the other party explained: “Praise is one matter; problems still need pointing out.”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“经验归经验,新规定也必须学习。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.”

When the call connected, the other party explained: “Experience counts, but the new rules must still be learned.”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.”

When the call connected, the other party explained: “Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.”

When the call connected, the other party explained: “Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.”

When the call connected, the other party explained: “Competition is one thing, safety another; we must not take risks.”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.”

When the call connected, the other party explained: “Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“便宜归便宜,质量不合格也不能买。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.”

When the call connected, the other party explained: “It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“过去归过去,眼前的问题得认真解决。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.”

When the call connected, the other party explained: “The past is the past; we must address today’s problem seriously.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。 负责人员要求重新确认每个细节。

péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。 负责人员要求重新确认每个细节。

gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Feelings and work are separate matters; they must not be confused. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划归计划,执行归执行,光说不做没用。 负责人员要求重新确认每个细节。

jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。 负责人员要求重新确认每个细节。

xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

I do like it, but the price is too high for me to buy it. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
表扬归表扬,问题还是要指出来。 负责人员要求重新确认每个细节。

biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Praise is one matter; problems still need pointing out. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
经验归经验,新规定也必须学习。 负责人员要求重新确认每个细节。

jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Experience counts, but the new rules must still be learned. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。 负责人员要求重新确认每个细节。

chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Achievements and mistakes are separate; we must see both sides. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。 负责人员要求重新确认每个细节。

qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Family ties are one thing; loans still need a clear agreement. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。 负责人员要求重新确认每个细节。

bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Competition is one thing, safety another; we must not take risks. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。 负责人员要求重新确认每个细节。

kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
便宜归便宜,质量不合格也不能买。 负责人员要求重新确认每个细节。

biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
过去归过去,眼前的问题得认真解决。 负责人员要求重新确认每个细节。

guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The past is the past; we must address today’s problem seriously. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Feelings and work are separate matters; they must not be confused.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“计划归计划,执行归执行,光说不做没用。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “I do like it, but the price is too high for me to buy it.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“表扬归表扬,问题还是要指出来。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Praise is one matter; problems still need pointing out.”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“经验归经验,新规定也必须学习。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Experience counts, but the new rules must still be learned.”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Competition is one thing, safety another; we must not take risks.”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“便宜归便宜,质量不合格也不能买。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“过去归过去,眼前的问题得认真解决。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The past is the past; we must address today’s problem seriously.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。 这也引出了下一步的具体安排。

péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。 这也引出了下一步的具体安排。

gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Feelings and work are separate matters; they must not be confused. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划归计划,执行归执行,光说不做没用。 这也引出了下一步的具体安排。

jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。 这也引出了下一步的具体安排。

xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

I do like it, but the price is too high for me to buy it. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
表扬归表扬,问题还是要指出来。 这也引出了下一步的具体安排。

biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Praise is one matter; problems still need pointing out. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
经验归经验,新规定也必须学习。 这也引出了下一步的具体安排。

jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Experience counts, but the new rules must still be learned. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。 这也引出了下一步的具体安排。

chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Achievements and mistakes are separate; we must see both sides. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。 这也引出了下一步的具体安排。

qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Family ties are one thing; loans still need a clear agreement. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。 这也引出了下一步的具体安排。

bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Competition is one thing, safety another; we must not take risks. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。 这也引出了下一步的具体安排。

kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
便宜归便宜,质量不合格也不能买。 这也引出了下一步的具体安排。

biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
过去归过去,眼前的问题得认真解决。 这也引出了下一步的具体安排。

guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The past is the past; we must address today’s problem seriously. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Feelings and work are separate matters; they must not be confused.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“计划归计划,执行归执行,光说不做没用。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “I do like it, but the price is too high for me to buy it.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“表扬归表扬,问题还是要指出来。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Praise is one matter; problems still need pointing out.”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“经验归经验,新规定也必须学习。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Experience counts, but the new rules must still be learned.”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Competition is one thing, safety another; we must not take risks.”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“便宜归便宜,质量不合格也不能买。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“过去归过去,眼前的问题得认真解决。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The past is the past; we must address today’s problem seriously.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Feelings and work are separate matters; they must not be confused. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划归计划,执行归执行,光说不做没用。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

I do like it, but the price is too high for me to buy it. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
表扬归表扬,问题还是要指出来。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Praise is one matter; problems still need pointing out. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
经验归经验,新规定也必须学习。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Experience counts, but the new rules must still be learned. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Achievements and mistakes are separate; we must see both sides. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Family ties are one thing; loans still need a clear agreement. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Competition is one thing, safety another; we must not take risks. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
便宜归便宜,质量不合格也不能买。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
过去归过去,眼前的问题得认真解决。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The past is the past; we must address today’s problem seriously. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Feelings and work are separate matters; they must not be confused.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“计划归计划,执行归执行,光说不做没用。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “I do like it, but the price is too high for me to buy it.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“表扬归表扬,问题还是要指出来。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Praise is one matter; problems still need pointing out.”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“经验归经验,新规定也必须学习。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Experience counts, but the new rules must still be learned.”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Competition is one thing, safety another; we must not take risks.”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“便宜归便宜,质量不合格也不能买。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“过去归过去,眼前的问题得认真解决。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The past is the past; we must address today’s problem seriously.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。 最后的处理方式得到了大家的认可。

péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。 最后的处理方式得到了大家的认可。

gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Feelings and work are separate matters; they must not be confused. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划归计划,执行归执行,光说不做没用。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。 最后的处理方式得到了大家的认可。

xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

I do like it, but the price is too high for me to buy it. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
表扬归表扬,问题还是要指出来。 最后的处理方式得到了大家的认可。

biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Praise is one matter; problems still need pointing out. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
经验归经验,新规定也必须学习。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Experience counts, but the new rules must still be learned. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。 最后的处理方式得到了大家的认可。

chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Achievements and mistakes are separate; we must see both sides. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Family ties are one thing; loans still need a clear agreement. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。 最后的处理方式得到了大家的认可。

bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Competition is one thing, safety another; we must not take risks. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。 最后的处理方式得到了大家的认可。

kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
便宜归便宜,质量不合格也不能买。 最后的处理方式得到了大家的认可。

biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
过去归过去,眼前的问题得认真解决。 最后的处理方式得到了大家的认可。

guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The past is the past; we must address today’s problem seriously. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.”

The people involved recounted what happened that day: “Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.”

The people involved recounted what happened that day: “Feelings and work are separate matters; they must not be confused.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“计划归计划,执行归执行,光说不做没用。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.”

The people involved recounted what happened that day: “Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.”

The people involved recounted what happened that day: “I do like it, but the price is too high for me to buy it.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“表扬归表扬,问题还是要指出来。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.”

The people involved recounted what happened that day: “Praise is one matter; problems still need pointing out.”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“经验归经验,新规定也必须学习。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.”

The people involved recounted what happened that day: “Experience counts, but the new rules must still be learned.”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.”

The people involved recounted what happened that day: “Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.”

The people involved recounted what happened that day: “Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.”

The people involved recounted what happened that day: “Competition is one thing, safety another; we must not take risks.”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.”

The people involved recounted what happened that day: “Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“便宜归便宜,质量不合格也不能买。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.”

The people involved recounted what happened that day: “It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“过去归过去,眼前的问题得认真解决。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.”

The people involved recounted what happened that day: “The past is the past; we must address today’s problem seriously.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。 这件事也提醒我们不能只看表面。

péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。 这件事也提醒我们不能只看表面。

gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Feelings and work are separate matters; they must not be confused. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
计划归计划,执行归执行,光说不做没用。 这件事也提醒我们不能只看表面。

jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。 这件事也提醒我们不能只看表面。

xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

I do like it, but the price is too high for me to buy it. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
表扬归表扬,问题还是要指出来。 这件事也提醒我们不能只看表面。

biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Praise is one matter; problems still need pointing out. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
经验归经验,新规定也必须学习。 这件事也提醒我们不能只看表面。

jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Experience counts, but the new rules must still be learned. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。 这件事也提醒我们不能只看表面。

chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Achievements and mistakes are separate; we must see both sides. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。 这件事也提醒我们不能只看表面。

qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Family ties are one thing; loans still need a clear agreement. The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Nhóm giáo viên chọn một học viên làm trưởng nhóm; phải phân biệt tình bạn, năng lực và trách nhiệm.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:我们正在选新组长,需要把关系和能力分开考虑。
Ruǎn Míng Wǔ: wǒmen zhèng zài xuǎn xīn zǔ zhǎng, xū yào bǎ guān xìhé néng lì fēn kāi kǎo lǜ.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta đang chọn trưởng nhóm mới, cần xét riêng quan hệ và năng lực.
Nguyen Minh Vu: We are choosing a new leader and must separate personal ties from competence.

黎云英:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Lí Yún Yīng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Lê Vân Anh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Le Van Anh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

水仙:朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。
Shuǐ Xiān: péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì.
Thủy Tiên: Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.
Thuy Tien: Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

芳玲:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Fāng Líng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Phương Linh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Phuong Linh: We will be better prepared next time.

丁垂杨:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Dīng Chuí Yáng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Dinh Thuy Duong: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

黎云英:不能只凭一个人的判断就作决定。
Lí Yún Yīng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Lê Vân Anh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Le Van Anh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

水仙:感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。
Shuǐ Xiān: gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán.
Thủy Tiên: Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.
Thuy Tien: Feelings and work are separate matters; they must not be confused.

芳玲:先别着急,我们还可以调整安排。
Fāng Líng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Phương Linh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Phuong Linh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

丁垂杨:请把具体情况写成一份简明报告。
Dīng Chuí Yáng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Đinh Thùy Dương: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Dinh Thuy Duong: Please write a concise report of the situation.

黎云英:那就先做一次小规模的测试吧。
Lí Yún Yīng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Lê Vân Anh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Le Van Anh: Then let us conduct a small-scale test first.

阮明武:计划归计划,执行归执行,光说不做没用。
Ruǎn Míng Wǔ: jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.
Nguyen Minh Vu: Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.

芳玲:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Fāng Líng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Phương Linh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Phuong Linh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

丁垂杨:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Dīng Chuí Yáng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Đinh Thùy Dương: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Dinh Thuy Duong: One final detail check and we can inform the others.

黎云英:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Lí Yún Yīng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Le Van Anh: We will be better prepared next time.

水仙:喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。
Shuǐ Xiān: xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi.
Thủy Tiên: Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.
Thuy Tien: I do like it, but the price is too high for me to buy it.

芳玲:不能只凭一个人的判断就作决定。
Fāng Líng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Phương Linh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Phuong Linh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

丁垂杨:我已经把相关记录整理出来了。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Đinh Thùy Dương: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Dinh Thuy Duong: I have organized the relevant records.

黎云英:先别着急,我们还可以调整安排。
Lí Yún Yīng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Lê Vân Anh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Le Van Anh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:表扬归表扬,问题还是要指出来。
Shuǐ Xiān: biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái.
Thủy Tiên: Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.
Thuy Tien: Praise is one matter; problems still need pointing out.

芳玲:那就先做一次小规模的测试吧。
Fāng Líng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Phương Linh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Phuong Linh: Then let us conduct a small-scale test first.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Shuǐ Xiān: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Thủy Tiên: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Thuy Tien: Have we considered a safer alternative?

芳玲:经验归经验,新规定也必须学习。
Fāng Líng: jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí.
Phương Linh: Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.
Phuong Linh: Experience counts, but the new rules must still be learned.

丁垂杨:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Dīng Chuí Yáng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Dinh Thuy Duong: I agree, but we need one more condition.

黎云英:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Lí Yún Yīng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Lê Vân Anh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Le Van Anh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

水仙:今天的决定必须有明确的负责人。
Shuǐ Xiān: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Thủy Tiên: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Thuy Tien: Every decision today needs a clearly assigned owner.

芳玲:成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。
Fāng Líng: chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn.
Phương Linh: Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.
Phuong Linh: Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.

丁垂杨:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Dīng Chuí Yáng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Đinh Thùy Dương: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Dinh Thuy Duong: Please remember to record the final outcome.

黎云英:我会根据反馈修改相关安排。
Lí Yún Yīng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Lê Vân Anh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Le Van Anh: I will revise the arrangements based on the feedback.

水仙:我建议把已经掌握的事实列出来。
Shuǐ Xiān: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Thủy Tiên: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Thuy Tien: I suggest listing the facts we already know.

阮明武:亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。
Ruǎn Míng Wǔ: qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì.
Nguyễn Minh Vũ: Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.
Nguyen Minh Vu: Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.

丁垂杨:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Dīng Chuí Yáng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Đinh Thùy Dương: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Dinh Thuy Duong: Have we considered a safer alternative?

黎云英:我愿意负责通知大家最新进展。
Lí Yún Yīng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Lê Vân Anh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Le Van Anh: I can take responsibility for updating everyone.

水仙:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Shuǐ Xiān: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Thủy Tiên: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Thuy Tien: I agree, but we need one more condition.

芳玲:比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。
Fāng Líng: bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn.
Phương Linh: Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.
Phuong Linh: Competition is one thing, safety another; we must not take risks.

丁垂杨:今天的决定必须有明确的负责人。
Dīng Chuí Yáng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Đinh Thùy Dương: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: Every decision today needs a clearly assigned owner.

黎云英:这次的沟通比刚才顺利多了。
Lí Yún Yīng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lê Vân Anh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Le Van Anh: This round of communication went much better.

水仙:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Shuǐ Xiān: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Thủy Tiên: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Thuy Tien: Please remember to record the final outcome.

芳玲:开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。
Fāng Líng: kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán.
Phương Linh: Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.
Phuong Linh: Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.

丁垂杨:我建议把已经掌握的事实列出来。
Dīng Chuí Yáng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Dinh Thuy Duong: I suggest listing the facts we already know.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Fāng Líng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Phương Linh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Phuong Linh: It seems we have a solution to the hardest problem.

丁垂杨:便宜归便宜,质量不合格也不能买。
Dīng Chuí Yáng: biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi.
Đinh Thùy Dương: Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.
Dinh Thuy Duong: It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.

黎云英:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Lí Yún Yīng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Lê Vân Anh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Le Van Anh: We should first confirm exactly what happened.

水仙:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Shuǐ Xiān: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Thủy Tiên: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Thuy Tien: Let us hear everyone before discussing our next step.

芳玲:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Fāng Líng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Phương Linh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Phuong Linh: These materials make the situation much clearer.

丁垂杨:过去归过去,眼前的问题得认真解决。
Dīng Chuí Yáng: guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué.
Đinh Thùy Dương: Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.
Dinh Thuy Duong: The past is the past; we must address today’s problem seriously.

黎云英:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Lí Yún Yīng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Lê Vân Anh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Le Van Anh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

水仙:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Shuǐ Xiān: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Thủy Tiên: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Thuy Tien: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

芳玲:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Fāng Líng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Phương Linh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Phuong Linh: I will turn today’s discussion into an action list.

阮明武:朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。
Ruǎn Míng Wǔ: péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì.
Nguyễn Minh Vũ: Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.
Nguyen Minh Vu: Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

黎云英:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Lí Yún Yīng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Lê Vân Anh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Le Van Anh: It seems we have a solution to the hardest problem.

水仙:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Shuǐ Xiān: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Thuy Tien: We can turn this experience into a classroom discussion case.

芳玲:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Fāng Líng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Phương Linh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Phuong Linh: We should first confirm exactly what happened.

丁垂杨:感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。
Dīng Chuí Yáng: gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán.
Đinh Thùy Dương: Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.
Dinh Thuy Duong: Feelings and work are separate matters; they must not be confused.

黎云英:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Lí Yún Yīng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Lê Vân Anh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Le Van Anh: These materials make the situation much clearer.

水仙:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Shuǐ Xiān: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Thủy Tiên: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Thuy Tien: This step requires input from everyone involved.

芳玲:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Fāng Líng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Phương Linh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Phuong Linh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

丁垂杨:计划归计划,执行归执行,光说不做没用。
Dīng Chuí Yáng: jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng.
Đinh Thùy Dương: Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.
Dinh Thuy Duong: Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.

黎云英:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Lí Yún Yīng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Lê Vân Anh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Le Van Anh: I will turn today’s discussion into an action list.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

我们正在选新组长,需要把关系和能力分开考虑。
wǒmen zhèng zài xuǎn xīn zǔ zhǎng, xū yào bǎ guān xìhé néng lì fēn kāi kǎo lǜ.
Chúng ta đang chọn trưởng nhóm mới, cần xét riêng quan hệ và năng lực.
We are choosing a new leader and must separate personal ties from competence.

朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。
péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì.
Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.
Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。
gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán.
Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.
Feelings and work are separate matters; they must not be confused.

计划归计划,执行归执行,光说不做没用。
jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng.
Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.
Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.

喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。
xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi.
Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.
I do like it, but the price is too high for me to buy it.

表扬归表扬,问题还是要指出来。
biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái.
Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.
Praise is one matter; problems still need pointing out.

经验归经验,新规定也必须学习。
jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí.
Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.
Experience counts, but the new rules must still be learned.

成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。
chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn.
Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.
Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.

亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。
qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì.
Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.
Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.

比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。
bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn.
Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.
Competition is one thing, safety another; we must not take risks.

开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。
kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán.
Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.
Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.

便宜归便宜,质量不合格也不能买。
biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi.
Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.
It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.

过去归过去,眼前的问题得认真解决。
guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué.
Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.
The past is the past; we must address today’s problem seriously.

如果发现新的问题,请立即告诉我。
rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
If you discover a new problem, tell me immediately.

这个案例被保留在培训资料中。
zhè gè àn lì bèi bǎo liú zài péi xùn zī liào zhōng.
Trường hợp này được giữ lại trong tài liệu đào tạo.
The case was retained in the training materials.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

我们正在选新组长,需要把关系和能力分开考虑。
wǒmen zhèng zài xuǎn xīn zǔ zhǎng, xū yào bǎ guān xìhé néng lì fēn kāi kǎo lǜ.
Chúng ta đang chọn trưởng nhóm mới, cần xét riêng quan hệ và năng lực.
We are choosing a new leader and must separate personal ties from competence.

喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。
xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi.
Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.
I do like it, but the price is too high for me to buy it.

表扬归表扬,问题还是要指出来。
biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái.
Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.
Praise is one matter; problems still need pointing out.

经验归经验,新规定也必须学习。
jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí.
Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.
Experience counts, but the new rules must still be learned.

成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。
chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn.
Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.
Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.

亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。
qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì.
Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.
Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.

比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。
bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn.
Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.
Competition is one thing, safety another; we must not take risks.

开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。
kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán.
Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.
Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.

便宜归便宜,质量不合格也不能买。
biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi.
Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.
It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.

过去归过去,眼前的问题得认真解决。
guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué.
Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.
The past is the past; we must address today’s problem seriously.

朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。
péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì.
Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.
Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。
gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán.
Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.
Feelings and work are separate matters; they must not be confused.

计划归计划,执行归执行,光说不做没用。
jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng.
Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.
Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.

这次的沟通比刚才顺利多了。
zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
This round of communication went much better.

大家没有急着表态,而是先核对事实。
dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

我们正在选新组长,需要把关系和能力分开考虑。
wǒmen zhèng zài xuǎn xīn zǔ zhǎng, xū yào bǎ guān xìhé néng lì fēn kāi kǎo lǜ.
Chúng ta đang chọn trưởng nhóm mới, cần xét riêng quan hệ và năng lực.
We are choosing a new leader and must separate personal ties from competence.

成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。
chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn.
Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.
Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.

亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。
qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì.
Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.
Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.

比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。
bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn.
Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.
Competition is one thing, safety another; we must not take risks.

开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。
kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán.
Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.
Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.

便宜归便宜,质量不合格也不能买。
biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi.
Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.
It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.

过去归过去,眼前的问题得认真解决。
guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué.
Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.
The past is the past; we must address today’s problem seriously.

朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。
péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì.
Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.
Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。
gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán.
Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.
Feelings and work are separate matters; they must not be confused.

计划归计划,执行归执行,光说不做没用。
jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng.
Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.
Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.

喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。
xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi.
Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.
I do like it, but the price is too high for me to buy it.

表扬归表扬,问题还是要指出来。
biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái.
Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.
Praise is one matter; problems still need pointing out.

经验归经验,新规定也必须学习。
jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí.
Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.
Experience counts, but the new rules must still be learned.

这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
We can turn this experience into a classroom discussion case.

经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
After the explanation, the others gradually understood why.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

我们正在选新组长,需要把关系和能力分开考虑。
wǒmen zhèng zài xuǎn xīn zǔ zhǎng, xū yào bǎ guān xìhé néng lì fēn kāi kǎo lǜ.
Chúng ta đang chọn trưởng nhóm mới, cần xét riêng quan hệ và năng lực.
We are choosing a new leader and must separate personal ties from competence.

开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。
kāi wánxiào guī kāi wánxiào, bù néng shāng hài bié rén de zūn yán.
Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.
Joking is fine, but it must not hurt someone’s dignity.

便宜归便宜,质量不合格也不能买。
biàn yí guī biàn yí, zhì liàng bù hé géyě bù néng mǎi.
Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.
It may be cheap, but poor quality makes it unacceptable.

过去归过去,眼前的问题得认真解决。
guò qù guī guò qù, yǎnqián de wèn tí dé rèn zhēn jiě jué.
Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.
The past is the past; we must address today’s problem seriously.

朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。
péng yǒu guī péng yǒu, guī jǔguī guī jǔ, kǎo shì bù néng zuò bì.
Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.
Friendship is one thing, rules are another; cheating is not allowed.

感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。
gǎn qíng guī gǎn qíng, gōng zuò guī gōng zuò, bù néng hùn wèi yì tán.
Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.
Feelings and work are separate matters; they must not be confused.

计划归计划,执行归执行,光说不做没用。
jì huà guī jì huà, zhí xíng guī zhí xíng, guāng shuō bú zuò méi yòng.
Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.
Planning is one thing, execution another; talk alone achieves nothing.

喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。
xǐ huān guī xǐ huān, jià gétài gāo wǒ hái shìbù mǎi.
Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.
I do like it, but the price is too high for me to buy it.

表扬归表扬,问题还是要指出来。
biǎo yángguī biǎo yáng, wèn tí hái shìyào zhǐ chū lái.
Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.
Praise is one matter; problems still need pointing out.

经验归经验,新规定也必须学习。
jīng yàn guī jīng yàn, xīn guī dìng yě bì xū xué xí.
Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.
Experience counts, but the new rules must still be learned.

成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。
chéng jìguī chéng jì, cuò wù guī cuò wù, bù néng zhǐ kàn yí miàn.
Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.
Achievements and mistakes are separate; we must see both sides.

亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。
qīn qī guī qīn qī, jiè qián yě yào xiě qīng xié yì.
Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.
Family ties are one thing; loans still need a clear agreement.

比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。
bǐ sài guī bǐ sài, ān quán guī ān quán, bù néng mào xiǎn.
Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.
Competition is one thing, safety another; we must not take risks.

不能只凭一个人的判断就作决定。
bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
We cannot decide based on one person’s opinion alone.

团队决定再观察一段时间。
tuán duì jué dìng zài guān chá yí duàn shí jiān.
Nhóm quyết định tiếp tục theo dõi thêm một thời gian.
The team decided to observe the situation for a while longer.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót.

Phân tích bài 2: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót.

Phân tích bài 3: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót.

Phân tích bài 4: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Quá khứ là quá khứ, vấn đề trước mắt vẫn phải giải quyết nghiêm túc.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Thành tích là thành tích, sai sót là sai sót, không nên nhìn một phía.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Tình cảm là tình cảm, công việc là công việc, không thể lẫn lộn.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Thi đấu là thi đấu, an toàn là an toàn, không được liều.

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Thích thì có thích, nhưng giá cao quá tôi vẫn không mua.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Kinh nghiệm là kinh nghiệm, quy định mới vẫn phải học.

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Họ hàng là họ hàng, vay tiền vẫn phải có giấy tờ rõ ràng.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Đùa là đùa, nhưng không được làm tổn thương phẩm giá người khác.

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu X归X,Y归Y trong câu: 朋友归朋友,规矩归规矩,考试不能作弊。

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm giáo viên chọn một học viên làm trưởng nhóm; phải phân biệt tình bạn, năng lực và trách nhiệm.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Khen là khen, nhưng vấn đề vẫn phải chỉ ra.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 过去归过去,眼前的问题得认真解决。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót.

Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của X归X,Y归Y, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu X归X,Y归Y trong câu: 便宜归便宜,质量不合格也不能买。

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm giáo viên chọn một học viên làm trưởng nhóm; phải phân biệt tình bạn, năng lực và trách nhiệm.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。

Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Kế hoạch là kế hoạch, thực hiện là thực hiện, chỉ nói không làm thì vô ích.

Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót.
Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của X归X,Y归Y, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 感情归感情,工作归工作,不能混为一谈。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu X归X,Y归Y trong câu: 比赛归比赛,安全归安全,不能冒险。

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm giáo viên chọn một học viên làm trưởng nhóm; phải phân biệt tình bạn, năng lực và trách nhiệm.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 经验归经验,新规定也必须学习。

Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Bạn bè là bạn bè, quy định là quy định, thi cử không được gian lận.

Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 亲戚归亲戚,借钱也要写清协议。

Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót.
Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của X归X,Y归Y, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 过去归过去,眼前的问题得认真解决。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu X归X,Y归Y trong câu: 成绩归成绩,错误归错误,不能只看一面。

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu X归X,Y归Y thừa nhận hai sự việc, cảm xúc hoặc phạm vi đánh giá cần được tách riêng, thường nối với lập luận phản biện. Có thể lặp X归X rồi nói 但是……; cần làm rõ đối tượng đánh giá nào không suy ra đối tượng kia.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm giáo viên chọn một học viên làm trưởng nhóm; phải phân biệt tình bạn, năng lực và trách nhiệm.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 喜欢归喜欢,价格太高我还是不买。
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Rẻ thì có rẻ, nhưng không đạt chất lượng thì không nên mua.
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 经验归经验,新规定也必须学习。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót.

Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của X归X,Y归Y, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 开玩笑归开玩笑,不能伤害别人的尊严。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của X归X,Y归Y, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 虽然……但是…… chú trọng nhượng bộ; X归X,Y归Y mang sắc thái phân ranh mạnh: tình cảm không thay quy tắc, kế hoạch không đồng nhất thực thi, thành tích không xóa sai sót. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.